Đăng ký tư vấn
nhận học bổng

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Phân biệt các động từ đi với to V và Ving & bài tập ôn thi vào 10, THPTQG

Tác giả: VUS Team
|

các động từ đi với to V và Ving

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, một trong những chủ điểm khiến học sinh mất điểm nhiều nhất là các động từ đi với to V và Ving.

Cùng là một động từ theo sau động từ khác, nhưng có động từ thường chỉ đi với to V, có động từ hay gặp đi với Ving, lại có những trường hợp đi với cả hai nhưng nghĩa gần như không đổi hoặc đổi hẳn sắc thái của câu.

Đây là lý do vì sao người học thường nhớ rất nhanh ở giai đoạn đầu nhưng lại dễ nhầm khi vào bài thi thật.

Nếu chỉ học theo kiểu “thuộc danh sách”, bạn vẫn có thể sai khi gặp câu dài, câu có tân ngữ, câu bị động hoặc các động từ đặc biệt như remember, stop, try, regret, mean, go on.

Trong bài viết này, bạn sẽ nắm được:

  • To V và Ving là gì, vì sao phải hiểu đúng bản chất trước khi học danh sách kèm các động từ theo sau là to V và Ving theo từng nhóm rõ ràng, dễ học.
  • Cách phân biệt các nhóm động từ Ving và to V dễ nhầm trong đề thi.
  • Mẹo học, bài tập vận dụng và các câu hỏi thường gặp.

To V và Ving là gì? Nắm đúng bản chất trước khi học các nhóm động từ

Trước khi học thuộc các động từ đi với to V và Ving, bạn cần hiểu rõ hai dạng này khác nhau ở đâu và vì sao tiếng Anh không cho phép chọn ngẫu nhiên.

Nhiều người học nhớ được decide to do hoặc enjoy doing, nhưng vẫn nhanh quên vì mới nhớ theo danh sách, chưa hiểu bản chất của cấu trúc.

Thực tế, đây là vấn đề của verb patterns (mẫu động từ): mỗi động từ có một mẫu theo sau quen thuộc, và chính mẫu đó quyết định ta dùng to V hay Ving.

To V hay V-ing? "Cuộc chiến" không hồi kết trong ngữ pháp tiếng Anh. Bạn đã nắm chắc quy tắc chưa?
To V hay V-ing? "Cuộc chiến" không hồi kết trong ngữ pháp tiếng Anh. Bạn đã nắm chắc quy tắc chưa?

To V là gì?

To V là dạng động từ nguyên mẫu có “to”, còn gọi là to-infinitive. Đây là dạng thường xuất hiện khi người nói muốn hướng đến một hành động chưa xảy ra, một ý định, một kế hoạch, một mục tiêu, hoặc một việc được xem là kết quả/đích đến của hành động chính.

Cambridge giải thích rằng to đứng trước động từ để cho biết động từ đó ở dạng nguyên mẫu, và cấu trúc này thường xuất hiện sau nhiều động từ chỉ sự đồng ý, mong muốn, nhu cầu hay dự định

Ví dụ về dạng to V:

  • to learn
  • to study
  • to become
  • to improve

Ví dụ trong câu:

  • I want to improve my English.
  • She decided to study abroad.
  • They hope to visit us next year. 

Ving là gì?

Ving trong chủ điểm này thường được hiểu là động từ thêm -ing dùng như danh động từ hoặc, nói rộng hơn theo cách mô tả hiện đại, là -ing form sau động từ.

British Council lưu ý rằng trong nhiều tài liệu ngữ pháp hiện nay, người ta ưu tiên dùng khái niệm -ing form để mô tả thống nhất hơn, thay vì lúc nào cũng tách cứng giữa gerundparticiple.

Dạng này thường xuất hiện khi người nói nhìn hành động như:

  • Một hoạt động / quá trình
  • Một trải nghiệm
  • Một việc đã, đang hoặc thường xảy ra
  • Một hành động được xem như một sự việc nói chung

Ví dụ về dạng Ving:

  • learning
  • studying
  • becoming
  • improving

Ví dụ trong câu:

  • I enjoy learning English.
  • She suggested going by bus.
  • He avoids answering difficult questions. 

Sự khác nhau cốt lõi giữa To V và Ving là gì? Vì sao phải học theo “động từ đi với dạng nào”?

Nhìn từ góc độ học thuật, động từ Ving và to V không chỉ khác nhau ở hình thức, mà còn phản ánh cách người nói nhìn nhận hành động phía sau là mục tiêu, ý định hay một hoạt động/trải nghiệm.

Đây cũng là lý do người học cần học đồng thời các từ đi với to V và Ving thay vì ghi nhớ rời rạc từng ví dụ để có sự so sánh, đối chiếu và ghi nhớ hiệu quả hơn.

Nói ngắn gọn:

  • To V thường nghiêng về ý định, mục tiêu, việc chưa xảy ra hoặc việc được xem là đích đến
  • Ving thường nghiêng về trải nghiệm, hoạt động, quá trình hoặc sự việc được nhìn như một hành động đang/đã diễn ra

Ví dụ, hãy so sánh:

  • I want to learn English. → người nói nhấn vào mục tiêu học tiếng Anh
  • I enjoy learning English. → người nói nhấn vào trải nghiệm / hoạt động học tiếng Anh

Sự khác nhau này không phải lúc nào cũng tuyệt đối, nhưng nó giúp giải thích vì sao:

  • want, decide, hope, plan, agree, promise thường đi với to V
  • còn enjoy, avoid, suggest, finish, keep, mind thường đi với Ving

Khi một động từ được theo sau bởi một động từ khác, tiếng Anh không cho phép chọn dạng theo cảm tính. Có động từ thường chỉ đi với to V, có động từ hay đi với Ving, và cũng có những động từ đi với cả hai nhưng làm thay đổi nghĩa của câu.

Tổng hợp đầy đủ nhất các động từ đi kèm To V và V-ing: Học một lần, nhớ mãi mãi cùng VUS
Tổng hợp đầy đủ nhất các động từ đi kèm To V và V-ing: Học một lần, nhớ mãi mãi cùng VUS

Tổng hợp các nhóm động từ đi với to V và Ving

Thay vì nhồi một danh sách dài khó nhớ, cách hiệu quả hơn là chia các động từ đi với to V và Ving thành 5 nhóm: thường chỉ đi với to V, hay gặp đi với Ving, đi với cả hai nhưng nghĩa gần như không đổi, đi với cả hai nhưng nghĩa đổi rõ, và trường hợp đặc biệt.

Phần dưới đây sẽ tổng hợp các động từ theo sau là to V và Ving theo từng dạng thường gặp, giúp bạn dễ đối chiếu và ghi nhớ hơn.

Nhóm động từ thường đi với to V

Đây là nhóm động từ theo sau là to V. Nhóm này thường liên quan đến các ý như ý định, quyết định, hi vọng, kế hoạch, sự đồng ý, lời hứa, nỗ lực.

STT

Động từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

agree

/əˈɡriː/

đồng ý

She agreed to help me with the project.

2

decide

/dɪˈsaɪd/

quyết định

We decided to leave early.

3

hope

/həʊp/

hy vọng

I hope to see you again soon.

4

want

/wɒnt/

muốn

They want to improve their English.

5

plan

/plæn/

lên kế hoạch

He plans to study abroad next year.

6

promise

/ˈprɒmɪs/

hứa

She promised to call me later.

7

refuse

/rɪˈfjuːz/

từ chối

He refused to answer the question.

8

learn

/lɜːn/

học để biết cách làm gì

Children learn to speak by listening.

9

manage

/ˈmænɪdʒ/

xoay xở, cố gắng làm được

He managed to finish the task on time.

10

offer

/ˈɒfə(r)/

đề nghị

She offered to carry my bag.

11

expect

/ɪkˈspekt/

mong đợi

We expect to hear from them soon.

12

choose

/tʃuːz/

chọn

I chose to stay at home.

13

prepare

/prɪˈpeə(r)/

chuẩn bị

They are preparing to move house.

14

wish

/wɪʃ/

mong muốn

I wish to speak to the manager.

Kết luận:

Nhóm này thường hướng về một hành động chưa xảy ra, được dự định hoặc hướng tới trong tương lai. Dù không phải lúc nào cũng tuyệt đối, đây là cách ghi nhớ khá hữu ích khi ôn thi.

Đây cũng là nhóm nền tảng trong hệ thống các động từ đi với to V và Ving, vì nhiều từ trong số này xuất hiện rất thường xuyên trong các câu hỏi nhận diện lỗi sai, điền từ và viết lại câu.

Nhóm động từ thường đi với Ving

Đây là nhóm phổ biến các động từ đi với Ving và không theo sau trực tiếp bằng to V trong mẫu thông dụng.

STT

Động từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

thích, thích thú

I enjoy reading in my free time.

2

avoid

/əˈvɔɪd/

tránh

She avoided answering my question.

3

suggest

/səˈdʒest/

gợi ý, đề nghị

He suggested taking a taxi.

4

finish

/ˈfɪnɪʃ/

hoàn thành

We finished doing our homework.

5

keep

/kiːp/

tiếp tục, giữ

Keep working and you will succeed.

6

mind

/maɪnd/

phiền

Do you mind opening the window?

7

miss

/mɪs/

nhớ, lỡ

I miss talking to my old friends.

8

practise

/ˈpræktɪs/

luyện tập

She practises speaking English every day.

9

admit

/ədˈmɪt/

thừa nhận

He admitted taking the money.

10

deny

/dɪˈnaɪ/

phủ nhận

She denied breaking the vase.

11

consider

/kənˈsɪdə(r)/

cân nhắc

We are considering changing the plan.

12

risk

/rɪsk/

mạo hiểm

You risk losing everything.

13

recommend*

/ˌrekəˈmend/

khuyên, đề xuất

I recommend reading this book.

14

postpone

/pəˈspəʊn/

hoãn

They postponed holding the meeting.

15

imagine

/ɪˈmædʒɪn/

tưởng tượng

I can’t imagine living there alone.

Kết luận:

Khi đối chiếu hai nhóm này, người học sẽ thấy các động từ to V và Ving không thể học theo cảm tính, mà cần ghi nhớ đúng mẫu đi kèm của từng động từ.

Ví dụ nhiều học sinh nhầm suggest to do hoặc avoid to do, nhưng trong cấu trúc cơ bản, các động từ này đi với Ving.

*Lưu ý: Sau recommend, có thể dùng:

  • recommend + V-ing
  • recommend + that + S + V
  • recommend + object + to V, phổ biến trong ngữ cảnh Anh Mỹ hoặc văn cảnh trang trọng hơn, ví dụ: I recommend you to see a doctor. Tuy nhiên, nhiều giáo trình phổ thông thường ưu tiên recommend that you see …
Bạn có biết: Có những động từ thay đổi nghĩa hoàn toàn khi đi với V-ing hoặc To V? Hãy cùng VUS "giải mã" ngay!
Bạn có biết: Có những động từ thay đổi nghĩa hoàn toàn khi đi với V-ing hoặc To V? Hãy cùng VUS "giải mã" ngay!

Nhóm các động từ đi với to V và Ving nhưng nghĩa gần như không đổi

Đây là nhóm khiến người học bớt áp lực hơn vì cả hai dạng đều có thể dùng mà không có khác biệt lớn về nghĩa, dù đôi khi có chênh lệch nhẹ về phong cách, thói quen dùng hoặc mức độ tự nhiên trong từng ngữ cảnh.

STT

Động từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

begin

/bɪˈɡɪn/

bắt đầu

It began to rain / raining heavily.

2

start

/stɑːt/

bắt đầu

She started to cry / crying.

3

continue

/kənˈtɪnjuː/

tiếp tục

He continued to work / working after dinner.

4

like

/laɪk/

thích

I like to read / reading before bed.

5

love

/lʌv/

yêu thích

She loves to travel / travelling.

6

hate

/heɪt/

ghét

He hates to wait / waiting for a long time.

7

prefer

/prɪˈfɜː(r)/

thích hơn

I prefer to stay / staying at home on Sundays.

Lưu ý:

Dù nhiều tài liệu nói “không đổi nghĩa”, trên thực tế vẫn có những khác biệt nhỏ về sắc thái.

Ví dụ, British Council lưu ý rằng với like/love/hate, dạng -ing thường thiên về trải nghiệm, sở thích, mức độ enjoy; còn to V đôi khi thiên về lựa chọn hoặc thói quen trong một hoàn cảnh cụ thể.

Tuy nhiên, ở mức độ ôn thi vào 10 hoặc THPTQG, bạn có thể nhớ nhóm này là đi được với cả hai, nghĩa gần nhau.

Xem thêm:

Nhóm các động từ đi với to V và Ving nhưng làm thay đổi nghĩa của câu

Đây là nhóm dễ gây nhầm lẫn nhất trong chủ điểm các động từ đi với to V và Ving. Khó ở chỗ, cả hai cấu trúc đều đúng về mặt ngữ pháp, nhưng khi đổi từ to V sang Ving, nghĩa của câu cũng thay đổi theo.

Nếu chỉ học thuộc công thức mà không hiểu bản chất, người học rất dễ chọn sai trong bài tập và dùng sai trong nói hoặc viết.

STT

Động từ

Ý nghĩa

Ví dụ

1

remember

  • remember + to V: nhớ phải làm gì -
  • remember + Ving: nhớ là đã làm gì rồi
  • Remember to turn off the lights before leaving. → Hãy nhớ tắt đèn trước khi rời đi.
  • I remember meeting her at a conference. → Tôi nhớ là đã gặp cô ấy tại một hội nghị.

2

forget

  • forget + to V: quên làm gì
  • forget + Ving: quên là đã làm gì
  • He forgot to lock the door. → Anh ấy quên khóa cửa.
  • I’ll never forget visiting Hoi An for the first time. → Tôi sẽ không bao giờ quên việc đã đến Hội An lần đầu tiên.

3

regret

  • regret + to V: lấy làm tiếc khi phải làm/thông báo điều gì
  • regret + Ving: hối tiếc vì đã làm gì
  • We regret to inform you that your request was rejected. → Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng yêu cầu của bạn đã bị từ chối.
  • She regrets leaving university too early. → Cô ấy hối tiếc vì đã rời đại học quá sớm.

4

stop

  • stop + to V: dừng lại để làm việc khác
  • stop + Ving: ngừng hẳn việc đang làm
  • We stopped to have some coffee. → Chúng tôi dừng lại để uống cà phê.
  • He stopped smoking two years ago. → Anh ấy đã bỏ hút thuốc cách đây hai năm.

5

try

  • try + to V: cố gắng làm gì
  • try + Ving: thử làm gì để xem có hiệu quả không
  • She tried to open the window, but it was stuck. → Cô ấy đã cố mở cửa sổ nhưng nó bị kẹt.
  • Try using this app if you want to learn vocabulary faster. → Hãy thử dùng ứng dụng này nếu bạn muốn học từ vựng nhanh hơn.

6

mean

  • mean + to V: có ý định làm gì
  • mean + Ving: đồng nghĩa với / kéo theo việc làm gì
  • I meant to call you yesterday, but I was too busy. → Hôm qua tôi định gọi cho bạn, nhưng tôi quá bận.
  • Being a teacher means working with children every day. → Làm giáo viên đồng nghĩa với việc làm việc với trẻ em mỗi ngày.

7

go on

  • go on + to V: tiếp tục chuyển sang làm việc khác
  • go on + Ving: tiếp tục cùng một việc
  • After introducing the topic, she went on to explain the data. → Sau khi giới thiệu chủ đề, cô ấy tiếp tục chuyển sang giải thích số liệu.
  • He went on talking even after everyone looked tired. → Anh ấy vẫn tiếp tục nói dù mọi người đã có vẻ mệt.

8

need

  • need + to V: cần làm gì
  • need + Ving: cần được làm gì (nghĩa bị động)
  • I need to finish this report tonight. → Tôi cần hoàn thành báo cáo này tối nay.
  • The car needs washing. → Chiếc xe cần được rửa.

9

want

  • want + to V: muốn làm gì
  • want + Ving: cần được làm gì (cách dùng nâng cao, ít phổ biến hơn)
  • They want to travel abroad next summer. → Họ muốn đi du lịch nước ngoài vào mùa hè tới.
  • This shirt wants ironing. → Chiếc áo này cần được là.

Nếu cần tóm rất ngắn, bạn có thể ghi nhớ theo 3 hướng:

  • To V thường nghiêng về: việc chưa làm, dự định làm, mục đích, bước tiếp theo
  • Ving thường nghiêng về: việc đã làm, đang diễn ra, trải nghiệm, hành động được nhìn như một quá trình
  • Riêng stop, try, mean, go on cần học theo từng cặp vì nghĩa đổi khá mạnh

Lưu ý quan trọng khi làm bài

Khi gặp một trong các động từ trên trong đề thi, đừng chọn đáp án chỉ vì “nghe quen”. Hãy tự hỏi:

  • Hành động phía sau đã xảy ra hay chưa?
  • Người nói đang muốn diễn đạt ký ức, mục đích, sự cố gắng, hay sự dừng lại?
  • Câu đang nói đến cùng một hành động tiếp diễn, hay chuyển sang một hành động khác?

Chỉ cần xác định đúng ý nghĩa của câu trước, bạn sẽ chọn đúng giữa to V và Ving dễ hơn rất nhiều.

Chuyên đề ngữ pháp: Làm chủ các động từ đi kèm V-ing hoặc To Verb!
Chuyên đề ngữ pháp: Làm chủ các động từ đi kèm V-ing hoặc To Verb!

Trường hợp đặc biệt

Ngoài các nhóm trên, còn có một số trường hợp người học rất dễ nhầm vì không chỉ là verb + to V / Ving, mà còn liên quan đến tân ngữ, động từ tri giác, hoặc dạng nguyên mẫu không “to”.

  1. Động từ tri giác: see, hear, watch, feel…

Sau động từ tri giác (see, watch, look at, observe, notice, witness, spot, glimpse, hear, listen to, overhear, smell, taste, feel, sense …) khi có tân ngữ, ta có thể dùng:

  • Động từ tri giác + tân ngữ + Ving
  • Động từ tri giác + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không “to”

Và hai dạng này có khác biệt về cách nhìn hành động:

  • Ving: nhìn thấy hành động đang diễn ra
  • Động từ nguyên mẫu không “to”: nhìn toàn bộ hành động như một sự kiện trọn vẹn

Ví dụ:

  • I saw him crossing the street. (Tôi thấy anh ấy đang băng qua đường.)
  • I saw him cross the street. (Tôi thấy anh ấy băng qua đường.)
  1. Sau giới từ luôn dùng Ving

Nếu sau giới từ mà cần dùng động từ, dạng đúng phải là Ving, không dùng to V. Đây là quy tắc rất quan trọng và khá ổn định.

Ví dụ:

  • She is interested in learning English.
  • Thank you for helping me.

Không viết:

  • interested in learn
  • thank you for help

Lưu ý: Khi togiới từ, động từ phía sau vẫn dùng V-ing, ví dụ: look forward to meeting you, be used to getting up early

  1. Một số động từ đi với tân ngữ + to V

Ngoài kiểu decide to do hay enjoy doing, còn có cấu trúc:

verb + object + to V

Ví dụ:

  • want someone to do
  • tell someone to do
  • ask someone to do
  • advise someone to do
  • encourage someone to do

Một số động từ khác như encourage, invite, order, persuade, remind, teach, tell, warn,... thường đi theo cấu trúc: động từ + tân ngữ + to V

Ví dụ:

  • The teacher encouraged us to read more.
  • My parents want me to study harder.

Đây là nhóm rất dễ ra trong các câu biến đổi hoặc nhận diện lỗi sai.

[DOWNLOAD] Bảng tổng hợp các động từ đi với to V và Ving thông dụng (Hơn 140 từ)

Sau khi đã hiểu bản chất của to VVing, bước tiếp theo là hệ thống lại các động từ theo từng nhóm để dễ học, dễ tra cứu và dễ ghi nhớ hơn.

Nếu bạn vẫn còn thấy khó nhớ, bảng dưới đây sẽ giúp hệ thống lại nhanh các từ đi với to V và Ving thường gặp nhất trong bài tập, đề thi và cả giao tiếp hằng ngày. Đây là nhóm từ cốt lõi mà người học nên nắm chắc trước khi mở rộng sang danh sách đầy đủ hơn trong file PDF bên dưới.

STT

Động từ

Dạng theo sau

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

1

decide

to V

/dɪˈsaɪd/

quyết định

We decided to leave early.

2

want

to V

/wɒnt/

muốn

I want to improve my English.

3

hope

to V

/həʊp/

hy vọng

She hopes to study abroad.

4

plan

to V

/plæn/

lên kế hoạch

They plan to visit Da Nang this summer.

5

agree

to V

/əˈɡriː/

đồng ý

He agreed to help me with the task.

6

promise

to V

/ˈprɒmɪs/

hứa

She promised to call me back.

7

expect

to V

/ɪkˈspekt/

mong đợi

We expect to finish the project soon.

8

refuse

to V

/rɪˈfjuːz/

từ chối

He refused to answer the question.

9

manage

to V

/ˈmænɪdʒ/

xoay xở làm được

She managed to solve the problem.

10

learn

to V

/lɜːn/

học để biết cách làm gì

Children learn to speak by listening.

11

enjoy

Ving

/ɪnˈdʒɔɪ/

thích, thích thú

I enjoy reading English books.

12

avoid

Ving

/əˈvɔɪd/

tránh

She avoided answering my question.

13

suggest

Ving

/səˈdʒest/

gợi ý, đề xuất

He suggested taking a taxi.

14

finish

Ving

/ˈfɪnɪʃ/

hoàn thành

We finished doing our homework.

15

mind

Ving

/maɪnd/

phiền

Do you mind opening the window?

16

keep

Ving

/kiːp/

tiếp tục, duy trì

Keep practising every day.

17

miss

Ving

/mɪs/

nhớ, lỡ

I miss talking to my old friends.

18

practise

Ving

/ˈpræktɪs/

luyện tập

She practises speaking English daily.

19

consider

Ving

/kənˈsɪdə(r)/

cân nhắc

They are considering moving abroad.

20

admit

Ving

/ədˈmɪt/

thừa nhận

He admitted breaking the vase.

Bảng trên tổng hợp 20 động từ đi với to V và Ving thường gặp nhất trong bài tập và đề thi, giúp người học nắm nhanh những cấu trúc cốt lõi trước khi mở rộng thêm.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn nhiều động từ khác, cùng một số trường hợp mở rộng theo ngữ cảnh mà người học nên tiếp tục bổ sung để dùng tiếng Anh chắc hơn và linh hoạt hơn.

File bên dưới sưu tầm hơn 140 từ vựng, giúp bạn mở rộng thêm vốn kiến thức về các động từ to V và Ving, đồng thời bổ sung nhiều trường hợp nâng cao hơn mà bài viết chưa thể liệt kê hết.

Download tài liệu tại đây

Nếu đang ôn thi, bạn có thể dùng file này như một bảng tra nhanh về các từ đi với to V và Ving để tiện ôn tập mỗi ngày.

Phân biệt To V và V-ing trong 30 giây cùng VUS!
Phân biệt To V và V-ing trong 30 giây cùng VUS!

Cách học và ghi nhớ các động từ đi với to V và Ving hiệu quả

Nếu học các động từ đi với to V và Ving theo kiểu học thuộc lòng một danh sách dài, bạn sẽ rất dễ quên hoặc nhớ lẫn. Lý do là chủ điểm này không chỉ kiểm tra trí nhớ, mà còn kiểm tra khả năng nhận ra mẫu ngữ pháp, sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.

Vì vậy, cách học hiệu quả hơn là đi theo từng tầng, từ hiểu bản chất đến luyện phản xạ.

1. Học theo nhóm thay vì học từng từ rời rạc

Thay vì cố nhớ từng động từ đơn lẻ, bạn nên chia chúng thành 3 nhóm lớn:

  • Nhóm thường chỉ đi với to V: decide, hope, want, plan, promise...
  • Nhóm thường chỉ đi với Ving: enjoy, avoid, suggest, finish, keep...
  • Nhóm đi với cả hai: begin, start, continue, like, love... hoặc nhóm đổi nghĩa như remember, stop, try, regret...

Cách học theo nhóm giúp não bộ tạo liên kết mạnh hơn. Khi gặp một động từ mới, bạn sẽ dễ xếp nó vào “ngăn” phù hợp thay vì cố nhớ như một đơn vị tách rời.

2. Không học “công thức khô”, hãy học bằng cụm hoàn chỉnh

Rất nhiều học sinh ghi nhớ kiểu:

  • enjoy + Ving
  • decide + to V
  • suggest + Ving

Cách học này đúng nhưng chưa đủ bền. Bạn nên học bằng cụm hoàn chỉnh hoặc câu ngắn có nghĩa để tăng khả năng nhớ lâu.

Ví dụ:

  • enjoy reading books
  • avoid making mistakes
  • decide to study abroad
  • promise to help someone

Khi học theo cụm, bạn không chỉ nhớ dạng đúng mà còn nhớ luôn ngữ cảnh dùng thực tế.

3. Với nhóm đổi nghĩa, hãy học theo cặp đối lập

Đây là cách học rất quan trọng với các động từ như:

  • remember to do / remember doing
  • stop to do / stop doing
  • try to do / try doing
  • regret to do / regret doing

Thay vì học từng mẫu riêng, bạn nên đặt hai cấu trúc cạnh nhau để thấy rõ sự khác biệt.

Ví dụ:

  • remember to lock the door = nhớ phải khóa cửa
  • remember locking the door = nhớ là đã khóa cửa rồi

Cách học theo cặp giúp bạn không chỉ “biết đáp án”, mà còn hiểu được vì sao đáp án đó đúng.

4. Tự đặt câu theo tình huống quen thuộc của bản thân

Một nguyên tắc rất hiệu quả là biến kiến thức ngữ pháp thành trải nghiệm cá nhân. Sau khi học một động từ, hãy tự đặt câu có liên quan đến cuộc sống của mình.

Ví dụ:

  • I hope to get a good score in English.
  • I enjoy watching movies in English.
  • I forgot to bring my notebook today.
  • I remember meeting my new teacher on the first day.

Khi câu có liên hệ với trải nghiệm thật, não bộ sẽ ghi nhớ tốt hơn nhiều so với việc học thuộc ví dụ trong sách.

5. Dùng sơ đồ 3 bước khi làm bài tập

Khi gặp câu hỏi về động từ đi với to V và Ving, đừng chọn đáp án theo cảm giác. Hãy tự hỏi lần lượt:

  • Động từ trước đó thường đi với to V, Ving, hay được cả hai?
  • Nếu đi được cả hai, nghĩa có đổi không?
  • Câu đang nói đến việc chưa làm, đã làm, mục đích, hay trải nghiệm?

Ví dụ với câu: I clearly remember ____ the window before I left.

Bạn cần nghĩ:

  • Remember đi được cả to VVing
  • Câu này đang nói tới việc đã làm rồi và còn nhớ
  • Vậy đáp án đúng là: locking

6. Ưu tiên học kỹ nhóm hay xuất hiện trong đề thi

Nếu mục tiêu là ôn thi vào 10 hoặc THPTQG, bạn không cần nhồi quá nhiều từ hiếm ngay từ đầu. Hãy ưu tiên học thật chắc các động từ xuất hiện nhiều trong bài tập và đề thi như:

  • decide, want, hope, plan, promise
  • enjoy, avoid, suggest, finish, mind
  • remember, forget, stop, try, regret, mean

Khi đã chắc nhóm cốt lõi này, bạn sẽ xử lý được phần lớn câu hỏi trong bài thi.

Nắm vững To V và V-ing không khó khi bạn có một lộ trình đúng đắn. Hãy để VUS đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ nhé!
Nắm vững To V và V-ing không khó khi bạn có một lộ trình đúng đắn. Hãy để VUS đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ nhé!

VUS đồng hành cùng người học xây chắc nền ngữ pháp và phản xạ dùng cấu trúc

Những chủ điểm như các động từ đi với to V và Ving cho thấy một thực tế quen thuộc: người học không chỉ cần nhớ công thức, mà còn phải hiểu bản chất cấu trúc, sự khác nhau về nghĩacách áp dụng vào câu thật.

Với các lỗi nhỏ nhưng rất dễ lặp lại như suggest to do, enjoy to learn hay stop to smoke, việc học theo mẹo rời rạc thường không đủ để tạo phản xạ bền vững.

Muốn xử lý chắc những cấu trúc dễ nhầm như remember to do / remember doing, stop to do / stop doing hay try to do / try doing, người học cần một môi trường học bài bản, có lộ trình rõ, được hướng dẫn theo phương pháp giúp hiểu bản chất thay vì chỉ ghi nhớ máy móc.

Vì sao VUS là lựa chọn đáng chú ý với người học cần xây nền tiếng Anh chắc hơn?

Không chỉ được biết đến như một hệ thống Anh ngữ có quy mô lớn với gần 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh, VUS còn tạo dấu ấn bằng những cột mốc học thuật và nền tảng giảng dạy khá nổi bật.

  • Dấu ấn học thuật được thể hiện bằng kết quả đầu ra quy mô lớn: Tính đến năm 2026, hệ thống đã có 214.831 học viên sở hữu chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.

Con số này giúp tăng độ tin cậy cho hình ảnh một đơn vị đào tạo không chỉ có quy mô lớn mà còn có đầu ra học thuật được duy trì ổn định trong thời gian dài.

  • Được các đối tác quốc tế ghi nhận về chất lượng đào tạo:
    • Cột mốc được Cambridge ghi nhận là Gold Preparation Centre nhiều năm liên tiếp, và ở giai đoạn 2026 tiếp tục được nhắc đến với cột mốc năm thứ 6. Đây là một điểm nổi bật giúp củng cố độ tin cậy học thuật của thương hiệu.
    • Đối tác Platinum (hạng mức cao nhất) của Hội đồng Anh (British Council).
  • Đội ngũ giảng dạy là một lợi thế nổi bật: 100% giáo viên sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL.

Với những chủ điểm dễ nhầm như cấu trúc ngữ pháp hay verb patterns, yếu tố đội ngũ giúp người học không chỉ biết đáp án đúng mà còn hiểu rõ bản chất của lỗi sai.

  • Triết lý giảng dạy Discovery Learning (Học thông qua khám phá) hướng đến học sâu thay vì học thuộc: Theo hướng này, học viên không chỉ tiếp nhận kiến thức một chiều mà được dẫn dắt để quan sát, suy luận, tự khám phá quy luật và phát triển tư duy phản biện.

Ngoài lớp học trực tiếp, VUS còn đẩy mạnh ứng dụng công nghệ vào giáo dục thông qua hệ sinh thái độc quyền OVI, giúp người học duy trì nhịp ôn luyện ngoài giờ một cách linh hoạt và chủ động hơn.

  • OVI được phát triển theo từng nhóm đối tượng với các không gian học tập như Practice Hub, Mission Hub, Media Hub, đồng thời có thêm OVI Parents để phụ huynh thuận tiện theo dõi tiến độ học tập của con.
  • Nhờ đó, việc học không dừng lại sau mỗi buổi lên lớp mà được nối dài thành một quá trình luyện tập liên tục, giúp học viên củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng theo cách đều đặn và hiệu quả hơn.
Luôn đồng hành và tận tâm, VUS cam kết mang lại lộ trình học tối ưu nhất cho mọi lứa tuổi.
Luôn đồng hành và tận tâm, VUS cam kết mang lại lộ trình học tối ưu nhất cho mọi lứa tuổi.

Từ nền tảng học thuật, phương pháp giảng dạy và hệ sinh thái công nghệ đó, VUS hiện phát triển lộ trình học theo từng độ tuổi và mục tiêu khá rõ ràng.

Với những chủ điểm ngữ pháp dễ nhầm như động từ đi với to V và Ving, một lộ trình học bài bản sẽ giúp người học không chỉ làm đúng trong bài tập, mà còn biết cách dùng chính xác hơn trong nói, viết và các kỳ thi chuẩn hóa.

Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí để được tư vấn lộ trình học phù hợp tại VUS.

Bài tập về các động từ đi với to V và Ving có đáp án

Sau khi đã nắm được cách dùng và cách phân biệt các động từ đi với to V và Ving, bước tiếp theo là luyện tập để biến kiến thức này thành phản xạ.

Bộ bài tập dưới đây sẽ giúp bạn rà lại từng nhóm động từ, nhận diện những trường hợp dễ nhầm và củng cố chắc hơn các cấu trúc thường xuất hiện trong bài thi.

Bài 1. Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. She decided ___ abroad next year. (studying / to study)
  2. I enjoy ___ detective stories. (reading / to read)
  3. He stopped ___ a phone call on the way home. (to make / making)
  4. Please remember ___ the window before you leave. (to close / closing)
  5. We suggest ___ earlier tomorrow. (leaving / to leave)
  6. I tried ___ the problem, but it was too hard. (to solve / solving)
  7. This room needs ___. (cleaning / to clean)
  8. They hope ___ the match. (winning / to win)
  9. I don’t mind ___ for a few more minutes. (waiting / to wait)
  10. She regrets ___ him the truth yesterday. (telling / to tell)

Đáp án

  1. to study
  2. reading
  3. to make
  4. to close
  5. leaving
  6. to solve
  7. cleaning
  8. to win
  9. waiting
  10. telling

Bài 2. Chọn đáp án đúng

1. I can’t afford ___ a new laptop now.

A. buy

B. buying

C. to buy

D. bought

2. Would you mind ___ the door?

A. open

B. opening

C. to open

D. opened

3. He remembered ___ the email yesterday.

A. send

B. to send

C. sending

D. sent

4. Let’s stop ___ and have lunch.

A. work

B. working

C. to working

D. worked

5. She promised ___ me later.

A. call

B. calling

C. to call

D. called

6. Have you tried ___ more water?

A. drink

B. drinking

C. to drink

D. drank

7. We all enjoyed ___ to her presentation.

A. listen

B. listening

C. to listen

D. listened

8. They went on ___ about the same problem after the break.

A. talk

B. talked

C. to talk

D. talking

9. I regret ___ you that your application was unsuccessful.

A. informing

B. to inform

C. inform

D. informed

10. My father taught me ___ a bike.

A. ride

B. riding

C. to ride

D. rode

Đáp án

  1. C
  2. B
  3. C
  4. B
  5. C
  6. B
  7. B
  8. D
  9. B
  10. C
Làm chủ cấu trúc To V và V-ing để tự tin hơn trong mọi bài thi tiếng Anh ngay hôm nay!
Làm chủ cấu trúc To V và V-ing để tự tin hơn trong mọi bài thi tiếng Anh ngay hôm nay!

Bài 3. Tìm và sửa lỗi sai

  1. She enjoys to read novels.
  2. We decided going home early.
  3. I suggest to take a taxi.
  4. He stopped to smoking last year.
  5. Don’t forget locking the door before leaving.
  6. I tried to changing the password, but it didn’t help.
  7. They finished to do the test on time.
  8. My teacher encouraged me study harder.
  9. This shirt needs to ironing.
  10. I remember to meet him when I was a child.

Đáp án

  1. enjoys reading
  2. decided to go
  3. suggest taking
  4. stopped smoking
  5. forget to lock
  6. tried changing
  7. finished doing
  8. encouraged me to study
  9. needs ironing / needs to be ironed
  10. remember meeting him

Các động từ đi với to V và Ving là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng vì xuất hiện rất thường xuyên trong bài tập, bài thi và giao tiếp hằng ngày. Chúng không khó vì quá nhiều quy tắc rời rạc, mà khó vì nó là sự kết hợp của mẫu ngữ pháp, ngữ nghĩa và thói quen dùng tự nhiên trong tiếng Anh.

Nếu học đúng từ đầu, bạn sẽ không chỉ làm tốt phần ngữ pháp trong các bài thi vào 10 hay THPTQG, mà còn viết câu chính xác hơn, đọc hiểu chắc hơn và ít mắc lỗi “dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh” một cách máy móc.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hệ thống kiến thức rõ hơn và tự tin hơn khi vận dụng. Nếu muốn củng cố nền tảng ngữ pháp theo lộ trình bài bản, các chương trình học tại VUS cũng là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Câu hỏi thường gặp về các động từ đi với to V và Ving

  • Làm sao biết một động từ đi với to V hay Ving? Làm sao biết một động từ đi với to V hay Ving? Làm sao biết một động từ đi với to V hay Ving?

    Không thể đoán hoàn toàn theo nghĩa tiếng Việt. Cách chắc nhất là học theo verb pattern, tức mẫu đi kèm của từng động từ. Một số động từ bắt buộc theo sau bởi to V, một số thường chỉ đi với Ving, và một số đi được với cả hai nhưng có thể đổi nghĩa.
  • Có quy tắc chung nào để học nhanh hơn không? Có quy tắc chung nào để học nhanh hơn không? Có quy tắc chung nào để học nhanh hơn không?

    Có thể học theo nhóm: động từ chỉ ý định, kế hoạch, quyết định thường hay đi với to V; động từ chỉ sở thích, tránh né, hoàn thành, đề xuất thường hay đi với Ving. Tuy nhiên, đây chỉ là xu hướng để hỗ trợ ghi nhớ, không thay thế việc học theo từng mẫu cụ thể.
  • Động từ nào đi với cả to V và Ving nhưng đổi nghĩa rõ nhất? Động từ nào đi với cả to V và Ving nhưng đổi nghĩa rõ nhất? Động từ nào đi với cả to V và Ving nhưng đổi nghĩa rõ nhất?

    Nhóm cần học kỹ nhất là remember, forget, regret, stop, try, mean, go on. Đây là các động từ mà việc chọn to V hay Ving làm đổi nghĩa câu đáng kể, nên rất hay xuất hiện trong bài thi nhận diện lỗi, điền từ và viết lại câu.
  • Sau giới từ thì dùng to V hay Ving? Sau giới từ thì dùng to V hay Ving? Sau giới từ thì dùng to V hay Ving?

    Nếu sau giới từ mà cần dùng động từ, dạng đúng là Ving. Đây là quy tắc rất ổn định trong tiếng Anh. Ví dụ: interested in learning, good at writing, thank you for helping. Không dùng to V trực tiếp sau giới từ trong các trường hợp này.
  • “Like to do” và “like doing” có khác nhau không? “Like to do” và “like doing” có khác nhau không? “Like to do” và “like doing” có khác nhau không?

    Cả hai đều đúng. Nhiều tài liệu xem đây là nhóm nghĩa gần như không đổi, nhưng vẫn có khác biệt nhẹ về sắc thái: like doing thường nghiêng về sở thích, trải nghiệm; like to do đôi khi nghiêng về thói quen, lựa chọn hoặc điều thấy là nên làm trong hoàn cảnh nhất định.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ