Từ vựng chủ đề Environment: 300+ từ, cụm từ và mẫu câu thường gặp

Từ vựng chủ đề Environment là nhóm kiến thức quan trọng với học sinh, sinh viên và cả người học IELTS, vì môi trường là chủ đề thường gặp trong các bài đọc, bài viết, bài nói và nhiều đề thi tiếng Anh hiện nay.
Từ các vấn đề quen thuộc như ô nhiễm không khí, rác thải nhựa, biến đổi khí hậu đến các khái niệm học thuật hơn như phát triển bền vững, dấu chân carbon hay năng lượng tái tạo, người học cần có vốn từ đủ rộng để hiểu đề và diễn đạt ý tưởng rõ ràng.
Vì vậy, bài viết này sẽ giúp bạn nắm được:
- 300+ từ vựng tiếng Anh chủ đề Environment theo nhóm dễ học
- Collocations và mẫu câu về chủ đề Environment thường dùng
- Cách dùng từ vựng Environment trong IELTS Speaking và Writing
- Bộ từ vựng chủ đề Environment thường gặp trong IELTS, thi vào lớp 10 và THPTQG
Table of Contents
Environment là gì? Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường?
Môi trường tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh, “môi trường” thường được gọi là environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/, dùng để chỉ toàn bộ điều kiện tự nhiên và xã hội xung quanh con người, động vật, thực vật, bao gồm không khí, nước, đất, khí hậu, hệ sinh thái và không gian sống.
Ví dụ:
We should protect the environment for future generations.
(Chúng ta nên bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.)
Khi học các loại từ của Environment, bạn nên ghi nhớ cả danh từ, tính từ, trạng từ và danh từ chỉ người để dùng từ linh hoạt hơn, đặc biệt trong IELTS Writing hoặc các bài viết học thuật về môi trường.
|
Từ vựng |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
environment |
Danh từ |
môi trường |
The environment is being damaged by pollution. (Môi trường đang bị hủy hoại bởi ô nhiễm.) |
|
environmental |
Tính từ |
thuộc về môi trường |
Air pollution is an environmental problem. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề môi trường.) |
|
environmentally |
Trạng từ |
theo cách có trách nhiệm với môi trường / theo hướng thân thiện với môi trường |
We should live in a more environmentally responsible way. (Chúng ta nên sống có trách nhiệm hơn với môi trường.) |
|
environmentalist |
Danh từ chỉ người |
nhà hoạt động môi trường |
Environmentalists are calling for stricter laws. (Các nhà hoạt động môi trường đang kêu gọi những quy định nghiêm ngặt hơn.) |
|
environmentalism |
Danh từ |
chủ nghĩa bảo vệ môi trường / phong trào bảo vệ môi trường |
Environmentalism has become more popular among young people. (Phong trào bảo vệ môi trường đang trở nên phổ biến hơn trong giới trẻ.) |
Lưu ý: Khi viết IELTS, bạn nên dùng cấu trúc environmental + noun để diễn đạt tự nhiên và học thuật hơn, ví dụ: environmental problems (vấn đề môi trường), environmental protection (bảo vệ môi trường), environmental awareness (nhận thức về môi trường), environmental damage (thiệt hại môi trường).
Khi học từ vựng về chủ đề Environment, người học không nên chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ như pollution hay recycle. Thay vào đó, bạn cần học theo nhóm chủ đề, cụm từ và ngữ cảnh sử dụng để có thể diễn đạt cả các vấn đề có tính thời sự và học thuật.
Đặc biệt, từ vựng IELTS chủ đề Environment thường xuất hiện trong cả IELTS Speaking và IELTS Writing Task 2.
- Ở Speaking, thí sinh có thể gặp các câu hỏi về thói quen bảo vệ môi trường, vấn đề môi trường tại địa phương hoặc quan điểm về lối sống xanh.
- Ở Writing, chủ đề này thường được khai thác theo hướng phân tích nguyên nhân – hệ quả – giải pháp, ví dụ như tác động của ô nhiễm không khí, vai trò của chính phủ hoặc trách nhiệm của cá nhân trong việc giảm rác thải.
Với học sinh ôn thi vào lớp 10, từ vựng về chủ đề Environment thường xuất hiện trong bài đọc hiểu, bài điền từ, viết câu hoặc đoạn văn ngắn. Ở cấp độ này, người học nên nắm chắc các từ và cụm từ cơ bản như pollution (ô nhiễm), recycle (tái chế), save energy (tiết kiệm năng lượng), plant trees (trồng cây) và protect the environment (bảo vệ môi trường).
Với học sinh THPT và thí sinh ôn thi tiếng Anh THPTQG, từ vựng về môi trường thường gắn với các vấn đề xã hội như climate change (biến đổi khí hậu), renewable energy (năng lượng tái tạo), sustainable development (phát triển bền vững) hoặc environmental awareness (nhận thức về môi trường).
Vì vậy, người học cần hiểu nghĩa, nhận diện từ trong bài đọc và biết cách dùng đúng khi viết.
Từ vựng chủ đề Environment theo nhóm thường gặp
Để học từ vựng chủ đề Environment hiệu quả, bạn không nên học từng từ riêng lẻ theo kiểu “nhớ nghĩa tiếng Việt” mà nên chia từ vựng theo từng nhóm nhỏ. Cách học này giúp bạn dễ liên kết ý tưởng hơn khi nói hoặc làm bài.
Dưới đây là bảng từ vựng về chủ đề environment được phân loại theo từng nhóm. Để dễ học, bạn nên bắt đầu từ nhóm từ cơ bản, sau đó mở rộng sang collocations và từ học thuật.
Từ vựng chung về môi trường
Nhóm từ này giúp người học nắm nền tảng cơ bản khi nói hoặc viết về môi trường. Đây là những từ thường xuất hiện trong bài đọc, đề thi IELTS, đoạn văn tiếng Anh về môi trường hoặc các câu hỏi liên quan đến môi trường sống, hệ sinh thái và bảo vệ thiên nhiên.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ & dịch nghĩa |
|
1 |
environment |
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
môi trường |
We should protect the environment. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường.) |
|
2 |
nature |
/ˈneɪ.tʃər/ |
thiên nhiên |
I enjoy spending time in nature. (Tôi thích dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên.) |
|
3 |
natural |
/ˈnætʃ.ər.əl/ |
tự nhiên |
Natural resources are limited. (Tài nguyên thiên nhiên là có giới hạn.) |
|
4 |
ecosystem |
/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ |
hệ sinh thái |
Pollution damages the ecosystem. (Ô nhiễm gây tổn hại đến hệ sinh thái.) |
|
5 |
habitat |
/ˈhæb.ɪ.tæt/ |
môi trường sống |
Forests are natural habitats for many animals. (Rừng là môi trường sống tự nhiên của nhiều loài động vật.) |
|
6 |
wildlife |
/ˈwaɪld.laɪf/ |
động vật hoang dã |
Wildlife needs stronger protection. (Động vật hoang dã cần được bảo vệ mạnh mẽ hơn.) |
|
7 |
biodiversity |
/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ |
đa dạng sinh học |
Biodiversity is essential for a healthy planet. (Đa dạng sinh học rất cần thiết cho một hành tinh khỏe mạnh.) |
|
8 |
conservation |
/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ |
sự bảo tồn |
Conservation helps protect rare species. (Hoạt động bảo tồn giúp bảo vệ các loài quý hiếm.) |
|
9 |
sustainability |
/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ |
sự bền vững |
Sustainability is an important global goal. (Tính bền vững là một mục tiêu toàn cầu quan trọng.) |
|
10 |
environmental awareness |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl əˈweə.nəs/ |
nhận thức môi trường |
Schools can raise environmental awareness. (Trường học có thể nâng cao nhận thức về môi trường.) |
|
11 |
planet |
/ˈplæn.ɪt/ |
hành tinh |
We need to take care of our planet. (Chúng ta cần chăm sóc hành tinh của mình.) |
|
12 |
Earth |
/ɜːθ/ |
Trái Đất |
The Earth is facing many environmental problems. (Trái Đất đang đối mặt với nhiều vấn đề môi trường.) |
|
13 |
atmosphere |
/ˈæt.mə.sfɪər/ |
khí quyển |
The atmosphere protects life on Earth. (Khí quyển bảo vệ sự sống trên Trái Đất.) |
|
14 |
ecology |
/iˈkɒl.ə.dʒi/ |
sinh thái học |
Ecology helps us understand natural systems. (Sinh thái học giúp chúng ta hiểu các hệ thống tự nhiên.) |
|
15 |
ecological |
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ |
thuộc sinh thái |
Forests help maintain ecological balance. (Rừng giúp duy trì cân bằng sinh thái.) |
|
16 |
biosphere |
/ˈbaɪ.əʊ.sfɪər/ |
sinh quyển |
The biosphere includes all living things. (Sinh quyển bao gồm mọi sinh vật sống.) |
|
17 |
natural world |
/ˈnætʃ.ər.əl wɜːld/ |
thế giới tự nhiên |
Children should learn to respect the natural world. (Trẻ em nên học cách tôn trọng thế giới tự nhiên.) |
|
18 |
surroundings |
/səˈraʊn.dɪŋz/ |
môi trường xung quanh |
Clean surroundings improve people’s health. (Môi trường xung quanh sạch sẽ giúp cải thiện sức khỏe.) |
|
19 |
landscape |
/ˈlænd.skeɪp/ |
cảnh quan |
Tourism can change the natural landscape. (Du lịch có thể làm thay đổi cảnh quan tự nhiên.) |
|
20 |
resource |
/rɪˈzɔːs/ |
tài nguyên |
Water is a precious resource. (Nước là một tài nguyên quý giá.) |
|
21 |
natural resource |
/ˈnætʃ.ər.əl rɪˈzɔːs/ |
tài nguyên thiên nhiên |
Natural resources should be used wisely. (Tài nguyên thiên nhiên nên được sử dụng hợp lý.) |
|
22 |
environmental issue |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈɪʃ.uː/ |
vấn đề môi trường |
Plastic waste is an environmental issue. (Rác thải nhựa là một vấn đề môi trường.) |
|
23 |
environmental problem |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈprɒb.ləm/ |
vấn đề môi trường |
Air pollution is a serious environmental problem. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.) |
|
24 |
environmental protection |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl prəˈtek.ʃən/ |
bảo vệ môi trường |
Environmental protection starts with small actions. (Bảo vệ môi trường bắt đầu từ những hành động nhỏ.) |
|
25 |
environmental damage |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈdæm.ɪdʒ/ |
thiệt hại môi trường |
Factories can cause environmental damage. (Các nhà máy có thể gây thiệt hại môi trường.) |
|
26 |
environmental impact |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈɪm.pækt/ |
tác động môi trường |
Tourism can have an environmental impact. (Du lịch có thể có tác động đến môi trường.) |
|
27 |
environmental responsibility |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ |
trách nhiệm môi trường |
Individuals and businesses share environmental responsibility. (Cá nhân và doanh nghiệp cùng chia sẻ trách nhiệm với môi trường.) |
|
28 |
green space |
/ɡriːn speɪs/ |
không gian xanh |
Cities need more green spaces. (Các thành phố cần nhiều không gian xanh hơn.) |
|
29 |
living environment |
/ˈlɪv.ɪŋ ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
môi trường sống |
A clean living environment improves quality of life. (Môi trường sống sạch giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.) |
|
30 |
global environment |
/ˈɡləʊ.bəl ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
môi trường toàn cầu |
Climate change affects the global environment. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến môi trường toàn cầu.) |
Từ vựng về ô nhiễm và rác thải
Khi nói về từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường, nhóm từ về ô nhiễm và rác thải là phần rất quan trọng. Đây là nhóm thường gặp trong các đề IELTS Writing Task 2 về nguyên nhân và giải pháp, bài đọc THPTQG hoặc đoạn văn về bảo vệ môi trường ở cấp THCS.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ & dịch nghĩa |
|
1 |
pollution |
/pəˈluː.ʃən/ |
ô nhiễm |
Pollution affects people’s health. (Ô nhiễm ảnh hưởng đến sức khỏe con người.) |
|
2 |
pollutant |
/pəˈluː.tənt/ |
chất gây ô nhiễm |
Cars release pollutants into the air. (Xe hơi thải chất gây ô nhiễm vào không khí.) |
|
3 |
pollute |
/pəˈluːt/ |
gây ô nhiễm |
Factories can pollute rivers. (Các nhà máy có thể gây ô nhiễm sông ngòi.) |
|
4 |
polluted |
/pəˈluː.tɪd/ |
bị ô nhiễm |
Many rivers are heavily polluted. (Nhiều con sông bị ô nhiễm nặng.) |
|
5 |
contaminate |
/kənˈtæm.ɪ.neɪt/ |
làm nhiễm bẩn |
Chemicals can contaminate water sources. (Hóa chất có thể làm nhiễm bẩn nguồn nước.) |
|
6 |
contamination |
/kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/ |
sự nhiễm bẩn |
Water contamination is dangerous. (Sự nhiễm bẩn nguồn nước rất nguy hiểm.) |
|
7 |
toxic |
/ˈtɒk.sɪk/ |
độc hại |
Toxic waste can harm humans and animals. (Chất thải độc hại có thể gây hại cho con người và động vật.) |
|
8 |
waste |
/weɪst/ |
rác thải |
We produce too much waste every day. (Chúng ta tạo ra quá nhiều rác thải mỗi ngày.) |
|
9 |
litter |
/ˈlɪt.ər/ |
rác vứt bừa bãi |
Litter makes public places dirty. (Rác vứt bừa bãi khiến nơi công cộng trở nên bẩn.) |
|
10 |
rubbish |
/ˈrʌb.ɪʃ/ |
rác |
People should not throw rubbish on the street. (Mọi người không nên vứt rác trên đường.) |
|
11 |
garbage |
/ˈɡɑː.bɪdʒ/ |
rác |
Garbage should be collected regularly. (Rác nên được thu gom thường xuyên.) |
|
12 |
trash |
/træʃ/ |
rác |
Trash bins should be placed in public areas. (Thùng rác nên được đặt ở khu vực công cộng.) |
|
13 |
plastic waste |
/ˈplæs.tɪk weɪst/ |
rác thải nhựa |
Plastic waste harms marine life. (Rác thải nhựa gây hại cho sinh vật biển.) |
|
14 |
household waste |
/ˈhaʊs.həʊld weɪst/ |
rác sinh hoạt |
Household waste should be sorted. (Rác sinh hoạt nên được phân loại.) |
|
15 |
industrial waste |
/ɪnˈdʌs.tri.əl weɪst/ |
chất thải công nghiệp |
Industrial waste must be treated carefully. (Chất thải công nghiệp phải được xử lý cẩn thận.) |
|
16 |
chemical waste |
/ˈkem.ɪ.kəl weɪst/ |
chất thải hóa học |
Chemical waste can damage ecosystems. (Chất thải hóa học có thể gây hại cho hệ sinh thái.) |
|
17 |
hazardous waste |
/ˈhæz.ə.dəs weɪst/ |
chất thải nguy hại |
Hazardous waste needs special treatment. (Chất thải nguy hại cần được xử lý đặc biệt.) |
|
18 |
electronic waste |
/ɪˌlekˈtrɒn.ɪk weɪst/ |
rác thải điện tử |
Electronic waste is increasing rapidly. (Rác thải điện tử đang tăng nhanh.) |
|
19 |
food waste |
/fuːd weɪst/ |
rác thải thực phẩm |
Food waste can be turned into compost. (Rác thải thực phẩm có thể được chuyển thành phân hữu cơ.) |
|
20 |
sewage |
/ˈsuː.ɪdʒ/ |
nước thải |
Sewage can pollute rivers. (Nước thải có thể làm ô nhiễm sông ngòi.) |
|
21 |
wastewater |
/ˈweɪstˌwɔː.tər/ |
nước thải |
Wastewater should be treated before release. (Nước thải nên được xử lý trước khi xả ra môi trường.) |
|
22 |
exhaust fumes |
/ɪɡˈzɔːst fjuːmz/ |
khí thải xe |
Exhaust fumes affect air quality. (Khí thải xe ảnh hưởng đến chất lượng không khí.) |
|
23 |
vehicle emissions |
/ˈviː.ɪ.kəl ɪˈmɪʃ.ənz/ |
khí thải phương tiện |
Vehicle emissions contribute to air pollution. (Khí thải phương tiện góp phần gây ô nhiễm không khí.) |
|
24 |
carbon emissions |
/ˈkɑː.bən ɪˈmɪʃ.ənz/ |
khí thải carbon |
Carbon emissions should be reduced. (Khí thải carbon nên được cắt giảm.) |
|
25 |
air pollution |
/eər pəˈluː.ʃən/ |
ô nhiễm không khí |
Air pollution is a serious problem in many cities. (Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố.) |
|
26 |
water pollution |
/ˈwɔː.tər pəˈluː.ʃən/ |
ô nhiễm nước |
Water pollution can kill fish. (Ô nhiễm nước có thể khiến cá chết.) |
|
27 |
soil pollution |
/sɔɪl pəˈluː.ʃən/ |
ô nhiễm đất |
Soil pollution affects crop growth. (Ô nhiễm đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.) |
|
28 |
noise pollution |
/nɔɪz pəˈluː.ʃən/ |
ô nhiễm tiếng ồn |
Noise pollution affects sleep quality. (Ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.) |
|
29 |
light pollution |
/laɪt pəˈluː.ʃən/ |
ô nhiễm ánh sáng |
Light pollution makes it hard to see stars. (Ô nhiễm ánh sáng khiến việc nhìn thấy sao trở nên khó khăn.) |
|
30 |
marine pollution |
/məˈriːn pəˈluː.ʃən/ |
ô nhiễm biển |
Marine pollution threatens sea animals. (Ô nhiễm biển đe dọa sinh vật biển.) |
|
31 |
plastic pollution |
/ˈplæs.tɪk pəˈluː.ʃən/ |
ô nhiễm nhựa |
Plastic pollution harms ocean ecosystems. (Ô nhiễm nhựa gây hại cho hệ sinh thái đại dương.) |
|
32 |
smog |
/smɒɡ/ |
khói bụi đô thị |
Smog is common in large cities. (Khói bụi đô thị thường gặp ở các thành phố lớn.) |
|
33 |
dust |
/dʌst/ |
bụi |
Construction sites can create dust. (Các công trường có thể tạo ra bụi.) |
|
34 |
fine dust |
/faɪn dʌst/ |
bụi mịn |
Fine dust can harm people’s lungs. (Bụi mịn có thể gây hại cho phổi.) |
|
35 |
microplastic |
/ˌmaɪ.krəʊˈplæs.tɪk/ |
vi nhựa |
Microplastics can enter the food chain. (Vi nhựa có thể đi vào chuỗi thức ăn.) |
|
36 |
landfill |
/ˈlænd.fɪl/ |
bãi chôn lấp |
Landfills take up large areas of land. (Bãi chôn lấp chiếm nhiều diện tích đất.) |
|
37 |
incineration |
/ɪnˌsɪn.ərˈeɪ.ʃən/ |
sự đốt rác |
Incineration can release harmful gases. (Đốt rác có thể thải ra khí độc hại.) |
|
38 |
waste disposal |
/weɪst dɪˈspəʊ.zəl/ |
xử lý rác thải |
Waste disposal must be managed properly. (Xử lý rác thải phải được quản lý đúng cách.) |
|
39 |
waste treatment |
/weɪst ˈtriːt.mənt/ |
xử lý chất thải |
Waste treatment reduces environmental risks. (Xử lý chất thải giúp giảm rủi ro môi trường.) |
|
40 |
illegal dumping |
/ɪˈliː.ɡəl ˈdʌm.pɪŋ/ |
đổ rác trái phép |
Illegal dumping damages local areas. (Đổ rác trái phép gây hại cho khu vực địa phương.) |
Từ vựng về biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu là chủ đề có tính học thuật cao và thường xuyên xuất hiện trong đề IELTS và THPTQG. Nhóm từ này phù hợp khi người học cần nói về hiện tượng nóng lên toàn cầu, thời tiết cực đoan, khí thải carbon và các giải pháp giảm thiểu tác động khí hậu.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ & dịch nghĩa |
|
1 |
climate change |
/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/ |
biến đổi khí hậu |
Climate change affects every country. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến mọi quốc gia.) |
|
2 |
global warming |
/ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ |
nóng lên toàn cầu |
Global warming causes ice to melt. (Sự nóng lên toàn cầu khiến băng tan.) |
|
3 |
greenhouse gas |
/ˈɡriːn.haʊs ɡæs/ |
khí nhà kính |
Carbon dioxide is a greenhouse gas. (Carbon dioxide là một loại khí nhà kính.) |
|
4 |
greenhouse effect |
/ˈɡriːn.haʊs ɪˈfekt/ |
hiệu ứng nhà kính |
The greenhouse effect traps heat. (Hiệu ứng nhà kính giữ nhiệt.) |
|
5 |
carbon dioxide |
/ˌkɑː.bən daɪˈɒk.saɪd/ |
khí CO₂ |
Trees absorb carbon dioxide. (Cây hấp thụ khí CO₂.) |
|
6 |
methane |
/ˈmiː.θeɪn/ |
khí mê-tan |
Methane is a powerful greenhouse gas. (Mê-tan là một khí nhà kính mạnh.) |
|
7 |
carbon footprint |
/ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ |
dấu chân carbon |
Using public transport can reduce your carbon footprint. (Sử dụng phương tiện công cộng có thể giảm dấu chân carbon của bạn.) |
|
8 |
ecological footprint |
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈfʊt.prɪnt/ |
dấu chân sinh thái |
People should reduce their ecological footprint. (Mọi người nên giảm dấu chân sinh thái của mình.) |
|
9 |
climate crisis |
/ˈklaɪ.mət ˈkraɪ.sɪs/ |
khủng hoảng khí hậu |
The climate crisis requires urgent action. (Khủng hoảng khí hậu đòi hỏi hành động khẩn cấp.) |
|
10 |
climate action |
/ˈklaɪ.mət ˈæk.ʃən/ |
hành động khí hậu |
Climate action can reduce future risks. (Hành động khí hậu có thể giảm rủi ro trong tương lai.) |
|
11 |
climate policy |
/ˈklaɪ.mət ˈpɒl.ə.si/ |
chính sách khí hậu |
Climate policies can reduce emissions. (Chính sách khí hậu có thể giảm khí thải.) |
|
12 |
climate adaptation |
/ˈklaɪ.mət ˌæd.æpˈteɪ.ʃən/ |
thích ứng khí hậu |
Climate adaptation is important for coastal cities. (Thích ứng khí hậu rất quan trọng với các thành phố ven biển.) |
|
13 |
climate mitigation |
/ˈklaɪ.mət ˌmɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/ |
giảm thiểu biến đổi khí hậu |
Climate mitigation reduces long-term risks. (Giảm thiểu biến đổi khí hậu giúp giảm rủi ro dài hạn.) |
|
14 |
mitigation |
/ˌmɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/ |
sự giảm thiểu |
Mitigation can limit climate damage. (Sự giảm thiểu có thể hạn chế thiệt hại khí hậu.) |
|
15 |
adaptation |
/ˌæd.æpˈteɪ.ʃən/ |
sự thích ứng |
Adaptation helps people live with climate change. (Sự thích ứng giúp con người sống chung với biến đổi khí hậu.) |
|
16 |
extreme weather |
/ɪkˈstriːm ˈweð.ər/ |
thời tiết cực đoan |
Extreme weather events are becoming more common. (Thời tiết cực đoan đang trở nên phổ biến hơn.) |
|
17 |
heatwave |
/ˈhiːt.weɪv/ |
đợt nắng nóng |
Heatwaves can be dangerous for elderly people. (Các đợt nắng nóng có thể nguy hiểm với người cao tuổi.) |
|
18 |
drought |
/draʊt/ |
hạn hán |
Drought can damage crops. (Hạn hán có thể làm hư hại mùa màng.) |
|
19 |
flood |
/flʌd/ |
lũ lụt |
Floods can destroy homes and roads. (Lũ lụt có thể phá hủy nhà cửa và đường sá.) |
|
20 |
storm |
/stɔːm/ |
bão |
Strong storms can damage buildings. (Những cơn bão mạnh có thể làm hư hại nhà cửa.) |
|
21 |
typhoon |
/taɪˈfuːn/ |
bão nhiệt đới |
Typhoons often hit coastal areas. (Bão nhiệt đới thường tấn công các vùng ven biển.) |
|
22 |
wildfire |
/ˈwaɪld.faɪər/ |
cháy rừng |
Wildfires destroy forests and wildlife. (Cháy rừng phá hủy rừng và động vật hoang dã.) |
|
23 |
sea level rise |
/ˈsiː ˌlev.əl raɪz/ |
mực nước biển dâng |
Sea level rise threatens coastal communities. (Mực nước biển dâng đe dọa cộng đồng ven biển.) |
|
24 |
melting ice |
/ˈmel.tɪŋ aɪs/ |
băng tan |
Melting ice contributes to sea level rise. (Băng tan góp phần làm mực nước biển dâng.) |
|
25 |
glacier |
/ˈɡlæs.i.ər/ |
sông băng |
Glaciers are melting quickly. (Các sông băng đang tan nhanh.) |
|
26 |
ice cap |
/ˈaɪs kæp/ |
chỏm băng |
Ice caps are shrinking due to global warming. (Các chỏm băng đang thu hẹp do nóng lên toàn cầu.) |
|
27 |
rising temperature |
/ˈraɪ.zɪŋ ˈtem.prə.tʃər/ |
nhiệt độ tăng |
Rising temperatures affect farming. (Nhiệt độ tăng ảnh hưởng đến nông nghiệp.) |
|
28 |
carbon-neutral |
/ˌkɑː.bən ˈnjuː.trəl/ |
trung hòa carbon |
Many companies aim to become carbon-neutral. (Nhiều công ty đặt mục tiêu trung hòa carbon.) |
|
29 |
net zero |
/net ˈzɪə.rəʊ/ |
phát thải ròng bằng 0 |
Many countries aim for net zero by 2050. (Nhiều quốc gia đặt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.) |
|
30 |
low-carbon |
/ˌləʊ ˈkɑː.bən/ |
ít carbon |
Low-carbon transport can reduce emissions. (Giao thông ít carbon có thể giảm khí thải.) |
|
31 |
carbon capture |
/ˈkɑː.bən ˈkæp.tʃər/ |
thu giữ carbon |
Carbon capture can reduce industrial emissions. (Thu giữ carbon có thể giảm khí thải công nghiệp.) |
|
32 |
decarbonisation |
/ˌdiː.kɑː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/ |
giảm phát thải carbon |
Decarbonisation requires clean energy. (Giảm phát thải carbon đòi hỏi năng lượng sạch.) |
|
33 |
ozone layer |
/ˈəʊ.zəʊn ˌleɪ.ər/ |
tầng ozone |
The ozone layer protects the Earth. (Tầng ozone bảo vệ Trái Đất.) |
|
34 |
acid rain |
/ˌæs.ɪd ˈreɪn/ |
mưa axit |
Acid rain can damage forests. (Mưa axit có thể gây hại cho rừng.) |
|
35 |
climate resilience |
/ˈklaɪ.mət rɪˈzɪl.i.əns/ |
khả năng chống chịu khí hậu |
Cities need climate resilience. (Các thành phố cần khả năng chống chịu khí hậu.) |
Từ vựng về năng lượng và tài nguyên
Nhóm từ vựng này thường xuất hiện trong các bài IELTS Speaking và Writing liên quan đến năng lượng tái tạo, nhiên liệu hóa thạch, tiêu thụ tài nguyên và phát triển bền vững.
Khi học nhóm từ này, bạn nên chú ý các cụm như renewable energy, fossil fuels, energy consumption và resource depletion vì đây là những cách diễn đạt phổ biến trong các bài viết học thuật về môi trường.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ & dịch nghĩa |
|
1 |
energy |
/ˈen.ə.dʒi/ |
năng lượng |
We should save energy. (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng.) |
|
2 |
renewable energy |
/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ |
năng lượng tái tạo |
Renewable energy is cleaner than fossil fuels. (Năng lượng tái tạo sạch hơn nhiên liệu hóa thạch.) |
|
3 |
non-renewable energy |
/ˌnɒn.rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ |
năng lượng không tái tạo |
Non-renewable energy can cause pollution. (Năng lượng không tái tạo có thể gây ô nhiễm.) |
|
4 |
solar power |
/ˈsəʊ.lər ˌpaʊər/ |
năng lượng mặt trời |
Solar power is becoming more popular. (Năng lượng mặt trời đang trở nên phổ biến hơn.) |
|
5 |
wind power |
/wɪnd ˌpaʊər/ |
năng lượng gió |
Wind power reduces carbon emissions. (Năng lượng gió giúp giảm khí thải carbon.) |
|
6 |
hydropower |
/ˈhaɪ.drəʊˌpaʊər/ |
thủy điện |
Hydropower uses moving water to produce electricity. (Thủy điện sử dụng dòng nước để tạo ra điện.) |
|
7 |
nuclear energy |
/ˈnjuː.kli.ər ˈen.ə.dʒi/ |
năng lượng hạt nhân |
Nuclear energy is still controversial. (Năng lượng hạt nhân vẫn còn gây tranh cãi.) |
|
8 |
geothermal energy |
/ˌdʒiː.əʊˈθɜː.məl ˈen.ə.dʒi/ |
năng lượng địa nhiệt |
Geothermal energy comes from heat inside the Earth. (Năng lượng địa nhiệt đến từ nhiệt bên trong Trái Đất.) |
|
9 |
biomass energy |
/ˈbaɪ.əʊ.mæs ˈen.ə.dʒi/ |
năng lượng sinh khối |
Biomass energy can be made from organic waste. (Năng lượng sinh khối có thể được tạo ra từ rác hữu cơ.) |
|
10 |
clean energy |
/kliːn ˈen.ə.dʒi/ |
năng lượng sạch |
Clean energy can reduce pollution. (Năng lượng sạch có thể giảm ô nhiễm.) |
|
11 |
green energy |
/ɡriːn ˈen.ə.dʒi/ |
năng lượng xanh |
Green energy is better for the environment. (Năng lượng xanh tốt hơn cho môi trường.) |
|
12 |
electricity |
/ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/ |
điện |
We can save electricity by turning off unused devices. (Chúng ta có thể tiết kiệm điện bằng cách tắt thiết bị không dùng.) |
|
13 |
fuel |
/ˈfjuː.əl/ |
nhiên liệu |
Cars need fuel to operate. (Xe hơi cần nhiên liệu để hoạt động.) |
|
14 |
fossil fuel |
/ˈfɒs.əl ˌfjuː.əl/ |
nhiên liệu hóa thạch |
Burning fossil fuels releases carbon emissions. (Đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra khí carbon.) |
|
15 |
coal |
/kəʊl/ |
than đá |
Burning coal pollutes the air. (Đốt than đá gây ô nhiễm không khí.) |
|
16 |
oil |
/ɔɪl/ |
dầu mỏ |
Oil is a non-renewable resource. (Dầu mỏ là một tài nguyên không tái tạo.) |
|
17 |
gas |
/ɡæs/ |
khí đốt |
Gas is commonly used for cooking and heating. (Khí đốt thường được dùng để nấu ăn và sưởi ấm.) |
|
18 |
petrol |
/ˈpet.rəl/ |
xăng |
Cars that use petrol produce emissions. (Xe dùng xăng tạo ra khí thải.) |
|
19 |
diesel |
/ˈdiː.zəl/ |
dầu diesel |
Diesel engines can produce harmful fumes. (Động cơ diesel có thể tạo ra khí thải độc hại.) |
|
20 |
power plant |
/ˈpaʊər plɑːnt/ |
nhà máy điện |
Power plants produce electricity for cities. (Nhà máy điện sản xuất điện cho thành phố.) |
|
21 |
solar panel |
/ˈsəʊ.lər ˌpæn.əl/ |
tấm pin mặt trời |
Solar panels help households save energy. (Tấm pin mặt trời giúp các hộ gia đình tiết kiệm năng lượng.) |
|
22 |
wind turbine |
/wɪnd ˈtɜː.baɪn/ |
tua-bin gió |
Wind turbines generate electricity. (Tua-bin gió tạo ra điện.) |
|
23 |
energy source |
/ˈen.ə.dʒi sɔːs/ |
nguồn năng lượng |
Solar power is a renewable energy source. (Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo.) |
|
24 |
energy consumption |
/ˈen.ə.dʒi kənˈsʌmp.ʃən/ |
tiêu thụ năng lượng |
Energy consumption is rising in many countries. (Mức tiêu thụ năng lượng đang tăng ở nhiều quốc gia.) |
|
25 |
energy-efficient |
/ˈen.ə.dʒi ɪˈfɪʃ.ənt/ |
tiết kiệm năng lượng |
Energy-efficient lights reduce electricity bills. (Đèn tiết kiệm năng lượng giúp giảm hóa đơn tiền điện.) |
|
26 |
energy-saving |
/ˈen.ə.dʒi ˈseɪ.vɪŋ/ |
tiết kiệm năng lượng |
Energy-saving habits can lower costs. (Thói quen tiết kiệm năng lượng có thể giảm chi phí.) |
|
27 |
resource depletion |
/rɪˈzɔːs dɪˈpliː.ʃən/ |
cạn kiệt tài nguyên |
Resource depletion is a serious concern. (Cạn kiệt tài nguyên là một mối lo ngại nghiêm trọng.) |
|
28 |
scarcity |
/ˈskeə.sə.ti/ |
sự khan hiếm |
Water scarcity affects millions of people. (Sự khan hiếm nước ảnh hưởng đến hàng triệu người.) |
|
29 |
mineral |
/ˈmɪn.ər.əl/ |
khoáng sản |
Minerals are valuable natural resources. (Khoáng sản là tài nguyên thiên nhiên có giá trị.) |
|
30 |
raw material |
/ˌrɔː məˈtɪə.ri.əl/ |
nguyên liệu thô |
Factories need raw materials to produce goods. (Nhà máy cần nguyên liệu thô để sản xuất hàng hóa.) |
Từ vựng về bảo vệ môi trường và lối sống xanh
Đây là nhóm từ rất dễ ứng dụng trong cả bài thi và giao tiếp hằng ngày. Khi nói về từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường, người học nên nắm các cụm hành động như recycle, reuse, save energy, cut down on plastic hoặc use public transport để diễn đạt giải pháp bảo vệ môi trường một cách cụ thể hơn.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ & dịch nghĩa |
|
1 |
protect |
/prəˈtekt/ |
bảo vệ |
We should protect nature every day. (Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên mỗi ngày.) |
|
2 |
preserve |
/prɪˈzɜːv/ |
gìn giữ |
We need to preserve forests. (Chúng ta cần gìn giữ rừng.) |
|
3 |
conserve |
/kənˈsɜːv/ |
bảo tồn, tiết kiệm |
People should conserve water at home. (Mọi người nên tiết kiệm nước tại nhà.) |
|
4 |
recycle |
/ˌriːˈsaɪ.kəl/ |
tái chế |
We should recycle paper and plastic. (Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa.) |
|
5 |
reuse |
/ˌriːˈjuːz/ |
tái sử dụng |
You can reuse old bottles. (Bạn có thể tái sử dụng chai cũ.) |
|
6 |
reduce |
/rɪˈdʒuːs/ |
giảm |
We should reduce plastic use. (Chúng ta nên giảm việc sử dụng nhựa.) |
|
7 |
sort waste |
/sɔːt weɪst/ |
phân loại rác |
Sort waste before throwing it away. (Hãy phân loại rác trước khi vứt bỏ.) |
|
8 |
separate waste |
/ˈsep.ər.eɪt weɪst/ |
tách/phân loại rác |
People should separate waste at home. (Mọi người nên phân loại rác tại nhà.) |
|
9 |
compost |
/ˈkɒm.pɒst/ |
làm phân hữu cơ |
We can compost food waste at home. (Chúng ta có thể ủ phân từ rác thải thực phẩm tại nhà.) |
|
10 |
biodegradable |
/ˌbaɪ.əʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl/ |
phân hủy sinh học |
Biodegradable products are better for the environment. (Sản phẩm phân hủy sinh học tốt hơn cho môi trường.) |
|
11 |
reusable |
/ˌriːˈjuː.zə.bəl/ |
có thể tái sử dụng |
Reusable bottles help reduce plastic waste. (Chai tái sử dụng giúp giảm rác thải nhựa.) |
|
12 |
eco-friendly |
/ˌiː.kəʊˈfrend.li/ |
thân thiện môi trường |
Eco-friendly bags can be reused many times. (Túi thân thiện môi trường có thể tái sử dụng nhiều lần.) |
|
13 |
sustainable |
/səˈsteɪ.nə.bəl/ |
bền vững |
Sustainable habits can protect the planet. (Thói quen bền vững có thể bảo vệ hành tinh.) |
|
14 |
green lifestyle |
/ɡriːn ˈlaɪf.staɪl/ |
lối sống xanh |
A green lifestyle starts with small actions. (Lối sống xanh bắt đầu từ những hành động nhỏ.) |
|
15 |
sustainable living |
/səˌsteɪ.nə.bəl ˈlɪv.ɪŋ/ |
sống bền vững |
Sustainable living helps protect the Earth. (Sống bền vững giúp bảo vệ Trái Đất.) |
|
16 |
zero waste |
/ˌzɪə.rəʊ ˈweɪst/ |
không rác thải |
Zero-waste habits are becoming more popular. (Thói quen không rác thải đang trở nên phổ biến hơn.) |
|
17 |
go green |
/ɡəʊ ɡriːn/ |
sống xanh |
Many families are trying to go green. (Nhiều gia đình đang cố gắng sống xanh.) |
|
18 |
cut down on plastic |
/kʌt daʊn ɒn ˈplæs.tɪk/ |
cắt giảm nhựa |
We should cut down on plastic bags. (Chúng ta nên cắt giảm túi nhựa.) |
|
19 |
avoid single-use plastic |
/əˈvɔɪd ˌsɪŋ.ɡəl juːs ˈplæs.tɪk/ |
tránh nhựa dùng một lần |
People should avoid single-use plastic. (Mọi người nên tránh nhựa dùng một lần.) |
|
20 |
save water |
/seɪv ˈwɔː.tər/ |
tiết kiệm nước |
Save water when brushing your teeth. (Hãy tiết kiệm nước khi đánh răng.) |
|
21 |
save energy |
/seɪv ˈen.ə.dʒi/ |
tiết kiệm năng lượng |
Turn off the lights to save energy. (Hãy tắt đèn để tiết kiệm năng lượng.) |
|
22 |
plant trees |
/plɑːnt triːz/ |
trồng cây |
Students plant trees to improve the local environment. (Học sinh trồng cây để cải thiện môi trường địa phương.) |
|
23 |
use public transport |
/juːz ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/ |
dùng giao thông công cộng |
Using public transport reduces emissions. (Dùng giao thông công cộng giúp giảm khí thải.) |
|
24 |
carpool |
/ˈkɑː.puːl/ |
đi chung xe |
Carpooling saves fuel and reduces pollution. (Đi chung xe giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm ô nhiễm.) |
|
25 |
cycle |
/ˈsaɪ.kəl/ |
đạp xe |
Cycling is an eco-friendly way to travel. (Đạp xe là cách di chuyển thân thiện môi trường.) |
|
26 |
walk instead of driving |
/wɔːk ɪnˈsted əv ˈdraɪ.vɪŋ/ |
đi bộ thay vì lái xe |
Walking instead of driving reduces emissions. (Đi bộ thay vì lái xe giúp giảm khí thải.) |
|
27 |
green product |
/ɡriːn ˈprɒd.ʌkt/ |
sản phẩm xanh |
Green products can help reduce waste. (Sản phẩm xanh có thể giúp giảm rác thải.) |
|
28 |
organic product |
/ɔːˈɡæn.ɪk ˈprɒd.ʌkt/ |
sản phẩm hữu cơ |
Organic products are often more eco-friendly. (Sản phẩm hữu cơ thường thân thiện môi trường hơn.) |
|
29 |
reusable bag |
/ˌriːˈjuː.zə.bəl bæɡ/ |
túi tái sử dụng |
Reusable bags can replace plastic bags. (Túi tái sử dụng có thể thay thế túi nhựa.) |
|
30 |
refillable bottle |
/ˌriːˈfɪl.ə.bəl ˈbɒt.əl/ |
bình nước có thể tái sử dụng |
A refillable bottle helps reduce plastic waste. (Bình nước có thể tái sử dụng giúp giảm rác thải nhựa.) |
|
31 |
reduce consumption |
/rɪˈdʒuːs kənˈsʌmp.ʃən/ |
giảm tiêu dùng |
People should reduce unnecessary consumption. (Mọi người nên giảm tiêu dùng không cần thiết.) |
|
32 |
responsible consumption |
/rɪˈspɒn.sə.bəl kənˈsʌmp.ʃən/ |
tiêu dùng có trách nhiệm |
Responsible consumption protects natural resources. (Tiêu dùng có trách nhiệm giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.) |
|
33 |
sustainable consumption |
/səˌsteɪ.nə.bəl kənˈsʌmp.ʃən/ |
tiêu dùng bền vững |
Sustainable consumption reduces waste. (Tiêu dùng bền vững giúp giảm rác thải.) |
|
34 |
low-carbon lifestyle |
/ˌləʊ ˈkɑː.bən ˈlaɪf.staɪl/ |
lối sống ít carbon |
A low-carbon lifestyle can help the planet. (Lối sống ít carbon có thể giúp ích cho hành tinh.) |
|
35 |
eco-conscious |
/ˈiː.kəʊ ˈkɒn.ʃəs/ |
có ý thức môi trường |
Eco-conscious people try to reduce waste. (Người có ý thức môi trường cố gắng giảm rác thải.) |
Từ vựng về động vật, thực vật và đa dạng sinh học
Nhóm từ này giúp người học diễn đạt tốt hơn các vấn đề liên quan đến động vật hoang dã, đa dạng sinh học, môi trường sống, phá rừng và tuyệt chủng.
Đặc biệt trong IELTS Writing, đây là nhóm từ rất hữu ích khi phân tích tác động của con người lên tự nhiên hoặc đề xuất giải pháp bảo tồn hệ sinh thái.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ & dịch nghĩa |
|
1 |
species |
/ˈspiː.ʃiːz/ |
loài |
Many species are endangered. (Nhiều loài đang bị đe dọa.) |
|
2 |
endangered species |
/ɪnˈdeɪn.dʒəd ˈspiː.ʃiːz/ |
loài nguy cấp |
Tigers are an endangered species. (Hổ là loài nguy cấp.) |
|
3 |
extinct |
/ɪkˈstɪŋkt/ |
tuyệt chủng |
Some animals are already extinct. (Một số loài động vật đã tuyệt chủng.) |
|
4 |
extinction |
/ɪkˈstɪŋk.ʃən/ |
sự tuyệt chủng |
Extinction is a serious threat to biodiversity. (Sự tuyệt chủng là mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học.) |
|
5 |
flora |
/ˈflɔː.rə/ |
hệ thực vật |
The island has rich flora. (Hòn đảo có hệ thực vật phong phú.) |
|
6 |
fauna |
/ˈfɔː.nə/ |
hệ động vật |
The national park protects local fauna. (Vườn quốc gia bảo vệ hệ động vật địa phương.) |
|
7 |
forest |
/ˈfɒr.ɪst/ |
rừng |
Forests help clean the air. (Rừng giúp làm sạch không khí.) |
|
8 |
rainforest |
/ˈreɪnˌfɒr.ɪst/ |
rừng mưa nhiệt đới |
Rainforests support a wide range of wildlife. (Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.) |
|
9 |
woodland |
/ˈwʊd.lənd/ |
rừng thưa |
Woodlands provide habitats for birds. (Rừng thưa cung cấp môi trường sống cho chim.) |
|
10 |
jungle |
/ˈdʒʌŋ.ɡəl/ |
rừng rậm |
Many rare animals live in the jungle. (Nhiều loài động vật quý hiếm sống trong rừng rậm.) |
|
11 |
deforestation |
/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ |
nạn phá rừng |
Deforestation destroys natural habitats. (Nạn phá rừng phá hủy môi trường sống tự nhiên.) |
|
12 |
reforestation |
/ˌriː.fɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ |
tái trồng rừng |
Reforestation can restore damaged forests. (Tái trồng rừng có thể phục hồi rừng bị hư hại.) |
|
13 |
afforestation |
/əˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ |
trồng rừng |
Afforestation can restore damaged land. (Trồng rừng có thể phục hồi đất bị hư hại.) |
|
14 |
marine life |
/məˈriːn laɪf/ |
sinh vật biển |
Plastic waste harms marine life. (Rác thải nhựa gây hại cho sinh vật biển.) |
|
15 |
aquatic animal |
/əˈkwæt.ɪk ˈæn.ɪ.məl/ |
động vật thủy sinh |
Water pollution harms aquatic animals. (Ô nhiễm nước gây hại cho động vật thủy sinh.) |
|
16 |
coral reef |
/ˈkɒr.əl riːf/ |
rạn san hô |
Coral reefs are fragile ecosystems. (Rạn san hô là hệ sinh thái mong manh.) |
|
17 |
food chain |
/ˈfuːd tʃeɪn/ |
chuỗi thức ăn |
Pollution can affect the food chain. (Ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn.) |
|
18 |
ecological balance |
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈbæl.əns/ |
cân bằng sinh thái |
Forests help maintain ecological balance. (Rừng giúp duy trì cân bằng sinh thái.) |
|
19 |
vegetation |
/ˌvedʒ.əˈteɪ.ʃən/ |
thảm thực vật |
Vegetation helps prevent soil erosion. (Thảm thực vật giúp ngăn xói mòn đất.) |
|
20 |
soil erosion |
/sɔɪl ɪˈrəʊ.ʒən/ |
xói mòn đất |
Trees can reduce soil erosion. (Cây xanh có thể giảm xói mòn đất.) |
|
21 |
wildlife conservation |
/ˈwaɪld.laɪf ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ |
bảo tồn động vật hoang dã |
Wildlife conservation is urgent. (Bảo tồn động vật hoang dã là việc cấp thiết.) |
|
22 |
nature reserve |
/ˈneɪ.tʃər rɪˌzɜːv/ |
khu bảo tồn thiên nhiên |
Nature reserves protect endangered animals. (Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ động vật nguy cấp.) |
|
23 |
national park |
/ˌnæʃ.ən.əl ˈpɑːk/ |
vườn quốc gia |
National parks attract many visitors. (Các vườn quốc gia thu hút nhiều du khách.) |
|
24 |
protected area |
/prəˈtek.tɪd ˈeə.ri.ə/ |
khu vực được bảo vệ / khu bảo tồn |
Protected areas help conserve wildlife and natural habitats. (Các khu vực được bảo vệ giúp bảo tồn động vật hoang dã và môi trường sống tự nhiên.) |
|
25 |
poacher |
/ˈpəʊ.tʃər/ |
kẻ săn trộm |
Poachers threaten wildlife. (Kẻ săn trộm đe dọa động vật hoang dã.) |
|
26 |
illegal hunting |
/ɪˈliː.ɡəl ˈhʌn.tɪŋ/ |
săn bắt trái phép |
Illegal hunting must be stopped. (Săn bắt trái phép cần phải bị ngăn chặn.) |
|
27 |
animal welfare |
/ˈæn.ɪ.məl ˈwel.feər/ |
phúc lợi động vật |
Animal welfare should be taken seriously. (Phúc lợi động vật nên được xem xét nghiêm túc.) |
|
28 |
native species |
/ˈneɪ.tɪv ˈspiː.ʃiːz/ |
loài bản địa |
Native species need protection. (Các loài bản địa cần được bảo vệ.) |
|
29 |
invasive species |
/ɪnˈveɪ.sɪv ˈspiː.ʃiːz/ |
loài xâm lấn |
Invasive species can damage ecosystems. (Các loài xâm lấn có thể gây hại cho hệ sinh thái.) |
|
30 |
habitat destruction |
/ˈhæb.ɪ.tæt dɪˈstrʌk.ʃən/ |
phá hủy môi trường sống |
Habitat destruction threatens many animals. (Phá hủy môi trường sống đe dọa nhiều loài động vật.) |
Từ vựng chủ đề Local Environment
Từ vựng chủ đề Local Environment thường dùng khi nói về môi trường xung quanh nơi bạn sống, chẳng hạn như khu dân cư, công viên, đường phố, không gian xanh, giao thông và hoạt động cộng đồng.
Đây cũng là nhóm từ rất hữu ích trong IELTS Speaking, đặc biệt khi bạn gặp câu hỏi về thành phố, khu vực sinh sống hoặc các vấn đề môi trường tại địa phương.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ & dịch nghĩa |
|
1 |
local environment |
/ˈləʊ.kəl ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
môi trường địa phương |
We should protect the local environment. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường địa phương.) |
|
2 |
neighbourhood |
/ˈneɪ.bə.hʊd/ |
khu dân cư |
My neighbourhood is clean and quiet. (Khu dân cư của tôi sạch sẽ và yên tĩnh.) |
|
3 |
community |
/kəˈmjuː.nə.ti/ |
cộng đồng |
The community cleans the park every month. (Cộng đồng dọn dẹp công viên mỗi tháng.) |
|
4 |
public space |
/ˈpʌb.lɪk speɪs/ |
không gian công cộng |
Public spaces should be kept clean. (Không gian công cộng nên được giữ sạch sẽ.) |
|
5 |
green space |
/ɡriːn speɪs/ |
không gian xanh |
Cities need more green spaces. (Các thành phố cần nhiều không gian xanh hơn.) |
|
6 |
park |
/pɑːk/ |
công viên |
The park has many trees and flowers. (Công viên có nhiều cây và hoa.) |
|
7 |
public garden |
/ˈpʌb.lɪk ˈɡɑː.dən/ |
vườn công cộng |
Public gardens make cities more pleasant. (Vườn công cộng khiến thành phố dễ chịu hơn.) |
|
8 |
community garden |
/kəˈmjuː.nə.ti ˈɡɑː.dən/ |
vườn cộng đồng |
Community gardens create more green space. (Vườn cộng đồng tạo thêm không gian xanh.) |
|
9 |
riverbank |
/ˈrɪv.ə.bæŋk/ |
bờ sông |
Volunteers cleaned the riverbank last weekend. (Tình nguyện viên đã dọn bờ sông cuối tuần trước.) |
|
10 |
drainage system |
/ˈdreɪ.nɪdʒ ˈsɪs.təm/ |
hệ thống thoát nước |
A good drainage system can prevent flooding. (Hệ thống thoát nước tốt có thể ngăn ngập lụt.) |
|
11 |
traffic congestion |
/ˈtræf.ɪk kənˈdʒes.tʃən/ |
ùn tắc giao thông |
Traffic congestion increases air pollution. (Ùn tắc giao thông làm tăng ô nhiễm không khí.) |
|
12 |
public transport system |
/ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt ˈsɪs.təm/ |
hệ thống giao thông công cộng |
A better public transport system can reduce traffic. (Hệ thống giao thông công cộng tốt hơn có thể giảm ùn tắc.) |
|
13 |
urban area |
/ˈɜː.bən ˈeə.ri.ə/ |
khu đô thị |
Urban areas often face serious pollution. (Khu đô thị thường đối mặt với ô nhiễm nghiêm trọng.) |
|
14 |
rural area |
/ˈrʊə.rəl ˈeə.ri.ə/ |
khu nông thôn |
Rural areas usually have cleaner air. (Khu nông thôn thường có không khí trong lành hơn.) |
|
15 |
city centre |
/ˈsɪt.i ˈsen.tər/ |
trung tâm thành phố |
The city centre is crowded during rush hour. (Trung tâm thành phố đông đúc vào giờ cao điểm.) |
|
16 |
construction site |
/kənˈstrʌk.ʃən saɪt/ |
công trường |
Construction sites can create dust and noise. (Công trường có thể tạo ra bụi và tiếng ồn.) |
|
17 |
street cleaning |
/striːt ˈkliː.nɪŋ/ |
vệ sinh đường phố |
Regular street cleaning improves the local area. (Vệ sinh đường phố thường xuyên giúp cải thiện khu vực địa phương.) |
|
18 |
waste collection |
/weɪst kəˈlek.ʃən/ |
thu gom rác |
Waste collection should be done regularly. (Việc thu gom rác nên được thực hiện thường xuyên.) |
|
19 |
recycling bin |
/ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪn/ |
thùng rác tái chế |
Recycling bins encourage people to sort waste. (Thùng rác tái chế khuyến khích mọi người phân loại rác.) |
|
20 |
pedestrian area |
/pəˈdes.tri.ən ˈeə.ri.ə/ |
khu vực đi bộ |
Pedestrian areas can reduce traffic. (Khu vực đi bộ có thể giảm giao thông.) |
|
21 |
bike lane |
/baɪk leɪn/ |
làn xe đạp |
Bike lanes encourage people to cycle. (Làn xe đạp khuyến khích mọi người đạp xe.) |
|
22 |
clean-up campaign |
/ˈkliːn ʌp kæmˈpeɪn/ |
chiến dịch dọn dẹp |
Students joined a clean-up campaign. (Học sinh đã tham gia chiến dịch dọn dẹp.) |
|
23 |
urban planning |
/ˈɜː.bən ˈplæn.ɪŋ/ |
quy hoạch đô thị |
Good urban planning improves the living environment. (Quy hoạch đô thị tốt giúp cải thiện môi trường sống.) |
|
24 |
local authority |
/ˈləʊ.kəl ɔːˈθɒr.ə.ti/ |
chính quyền địa phương |
Local authorities should improve waste management. (Chính quyền địa phương nên cải thiện quản lý rác thải.) |
|
25 |
public awareness |
/ˈpʌb.lɪk əˈweə.nəs/ |
nhận thức cộng đồng |
Public awareness is important for environmental protection. (Nhận thức cộng đồng rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.) |
|
26 |
residential area |
/ˌrez.ɪˈden.ʃəl ˈeə.ri.ə/ |
khu dân cư |
Residential areas need better waste collection. (Khu dân cư cần hệ thống thu gom rác tốt hơn.) |
|
27 |
industrial zone |
/ɪnˈdʌs.tri.əl zəʊn/ |
khu công nghiệp |
Industrial zones can affect air quality. (Khu công nghiệp có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí.) |
|
28 |
urban green space |
/ˈɜː.bən ɡriːn speɪs/ |
không gian xanh đô thị |
Urban green spaces help reduce stress. (Không gian xanh đô thị giúp giảm căng thẳng.) |
|
29 |
living conditions |
/ˈlɪv.ɪŋ kənˈdɪʃ.ənz/ |
điều kiện sống |
Clean streets improve living conditions. (Đường phố sạch giúp cải thiện điều kiện sống.) |
|
30 |
community service |
/kəˈmjuː.nə.ti ˈsɜː.vɪs/ |
hoạt động phục vụ cộng đồng |
Community service can improve the local environment. (Hoạt động cộng đồng có thể cải thiện môi trường địa phương.) |
Từ vựng về giải pháp, chính sách và hành động môi trường
Nhóm từ này giúp người học diễn đạt rõ hơn về giải pháp, chính sách và hành động bảo vệ môi trường. Đây là phần hữu ích khi viết đoạn văn, làm bài đọc hiểu, thảo luận về vấn đề xã hội hoặc trình bày quan điểm trong IELTS Writing.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ & dịch nghĩa |
|
1 |
solution |
/səˈluː.ʃən/ |
giải pháp |
Recycling is a practical solution to waste problems. (Tái chế là giải pháp thiết thực cho vấn đề rác thải.) |
|
2 |
measure |
/ˈmeʒ.ər/ |
biện pháp |
New measures can help reduce pollution. (Biện pháp mới có thể giúp giảm ô nhiễm.) |
|
3 |
policy |
/ˈpɒl.ə.si/ |
chính sách |
Environmental policies can protect natural resources. (Chính sách môi trường có thể bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.) |
|
4 |
regulation |
/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ |
quy định |
Factories must follow environmental regulations. (Nhà máy phải tuân thủ quy định môi trường.) |
|
5 |
environmental law |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl lɔː/ |
luật môi trường |
Environmental laws are necessary to control pollution. (Luật môi trường cần thiết để kiểm soát ô nhiễm.) |
|
6 |
campaign |
/kæmˈpeɪn/ |
chiến dịch |
The school launched a recycling campaign. (Trường học đã phát động chiến dịch tái chế.) |
|
7 |
environmental campaign |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl kæmˈpeɪn/ |
chiến dịch môi trường |
Environmental campaigns raise public awareness. (Chiến dịch môi trường nâng cao nhận thức cộng đồng.) |
|
8 |
awareness |
/əˈweə.nəs/ |
nhận thức |
Awareness can change people’s behaviour. (Nhận thức có thể thay đổi hành vi con người.) |
|
9 |
education |
/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ |
giáo dục |
Environmental education promotes green habits. (Giáo dục môi trường thúc đẩy thói quen xanh.) |
|
10 |
ban |
/bæn/ |
lệnh cấm |
Some cities ban single-use plastic bags. (Một số thành phố cấm túi nhựa dùng một lần.) |
|
11 |
penalty |
/ˈpen.əl.ti/ |
hình phạt |
Littering may lead to heavy penalties. (Xả rác bừa bãi có thể dẫn đến hình phạt nặng.) |
|
12 |
incentive |
/ɪnˈsen.tɪv/ |
sự khuyến khích |
Incentives can support green businesses. (Chính sách khuyến khích có thể hỗ trợ doanh nghiệp xanh.) |
|
13 |
investment |
/ɪnˈvest.mənt/ |
đầu tư |
Green investment is increasing in many countries. (Đầu tư xanh đang tăng ở nhiều quốc gia.) |
|
14 |
innovation |
/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ |
đổi mới |
Innovation can solve environmental problems. (Đổi mới có thể giải quyết các vấn đề môi trường.) |
|
15 |
green technology |
/ɡriːn tekˈnɒl.ə.dʒi/ |
công nghệ xanh |
Green technology can reduce carbon emissions. (Công nghệ xanh có thể giảm khí thải carbon.) |
|
16 |
waste management |
/weɪst ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ |
quản lý rác thải |
Better waste management can improve city life. (Quản lý rác thải tốt hơn có thể cải thiện đời sống đô thị.) |
|
17 |
recycling system |
/ˌriːˈsaɪ.klɪŋ ˈsɪs.təm/ |
hệ thống tái chế |
A good recycling system reduces landfill waste. (Hệ thống tái chế tốt giúp giảm rác chôn lấp.) |
|
18 |
waste sorting |
/weɪst ˈsɔː.tɪŋ/ |
phân loại rác |
Waste sorting makes recycling easier. (Phân loại rác giúp việc tái chế dễ dàng hơn.) |
|
19 |
public policy |
/ˈpʌb.lɪk ˈpɒl.ə.si/ |
chính sách công |
Public policy can reduce harmful emissions. (Chính sách công có thể giảm khí thải độc hại.) |
|
20 |
stricter rules |
/ˈstrɪk.tər ruːlz/ |
quy định nghiêm hơn |
Stricter rules can control industrial pollution. (Quy định nghiêm hơn có thể kiểm soát ô nhiễm công nghiệp.) |
|
21 |
green tax |
/ɡriːn tæks/ |
thuế xanh/ thuế môi trường |
Green taxes may discourage wasteful behaviour. (Thuế môi trường có thể hạn chế hành vi gây lãng phí.) |
|
22 |
corporate responsibility |
/ˈkɔː.pər.ət rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ |
trách nhiệm doanh nghiệp |
Corporate responsibility is important in environmental protection. (Trách nhiệm doanh nghiệp rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.) |
|
23 |
community action |
/kəˈmjuː.nə.ti ˈæk.ʃən/ |
hành động cộng đồng |
Community action can help clean rivers and parks. (Hành động cộng đồng có thể giúp làm sạch sông và công viên.) |
|
24 |
take action |
/teɪk ˈæk.ʃən/ |
hành động |
We must take action to protect the environment. (Chúng ta phải hành động để bảo vệ môi trường.) |
|
25 |
launch a campaign |
/lɔːntʃ ə kæmˈpeɪn/ |
phát động chiến dịch |
The city launched a campaign to reduce plastic waste. (Thành phố phát động chiến dịch giảm rác thải nhựa.) |
|
26 |
enforce regulations |
/ɪnˈfɔːs ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃənz/ |
thực thi quy định |
Governments should enforce environmental regulations. (Chính phủ nên thực thi các quy định môi trường.) |
|
27 |
promote recycling |
/prəˈməʊt ˌriːˈsaɪ.klɪŋ/ |
thúc đẩy tái chế |
Schools can promote recycling among students. (Trường học có thể thúc đẩy tái chế trong học sinh.) |
|
28 |
reduce emissions |
/rɪˈdʒuːs ɪˈmɪʃ.ənz/ |
giảm khí thải |
Clean energy can reduce emissions. (Năng lượng sạch có thể giảm khí thải.) |
|
29 |
protect natural resources |
/prəˈtekt ˈnætʃ.ər.əl rɪˈzɔː.sɪz/ |
bảo vệ tài nguyên thiên nhiên |
We need to protect natural resources. (Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.) |
|
30 |
environmental protection programme |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl prəˈtek.ʃən ˈprəʊ.ɡræm/ |
chương trình bảo vệ môi trường |
The programme supports recycling. (Chương trình này hỗ trợ hoạt động tái chế.) |
Từ vựng Environment nâng cao cho IELTS
Nhóm từ vựng IELTS chủ đề Environment phù hợp với người học muốn nâng cấp bài nói và bài viết lên mức học thuật hơn.
Các từ như environmental degradation, resource depletion, circular economy, ecological footprint hoặc sustainable consumption thường dùng trong IELTS Writing Task 2 để phân tích vấn đề sâu hơn, đặc biệt khi nói về phát triển kinh tế, tiêu dùng và tác động của con người đến môi trường.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ & dịch nghĩa |
|
1 |
degradation |
/ˌdeɡ.rəˈdeɪ.ʃən/ |
sự suy thoái |
Soil degradation affects farming. (Sự suy thoái đất ảnh hưởng đến nông nghiệp.) |
|
2 |
environmental degradation |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˌdeɡ.rəˈdeɪ.ʃən/ |
suy thoái môi trường |
Environmental degradation requires urgent action. (Suy thoái môi trường đòi hỏi hành động khẩn cấp.) |
|
3 |
depletion |
/dɪˈpliː.ʃən/ |
sự cạn kiệt |
Resource depletion is a serious global concern. (Cạn kiệt tài nguyên là mối lo ngại toàn cầu nghiêm trọng.) |
|
4 |
overconsumption |
/ˌəʊ.və.kənˈsʌmp.ʃən/ |
tiêu thụ quá mức |
Overconsumption creates more waste. (Tiêu thụ quá mức tạo ra nhiều rác thải hơn.) |
|
5 |
urbanisation |
/ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/ |
đô thị hóa |
Urbanisation can increase air pollution. (Đô thị hóa có thể làm tăng ô nhiễm không khí.) |
|
6 |
industrialisation |
/ɪnˌdʌs.tri.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/ |
công nghiệp hóa |
Industrialisation affects air and water quality. (Công nghiệp hóa ảnh hưởng đến chất lượng không khí và nước.) |
|
7 |
circular economy |
/ˌsɜː.kjə.lər iˈkɒn.ə.mi/ |
kinh tế tuần hoàn |
A circular economy can reduce waste. (Kinh tế tuần hoàn có thể giảm rác thải.) |
|
8 |
greenwashing |
/ˈɡriːn.wɒʃ.ɪŋ/ |
tẩy xanh |
Greenwashing misleads consumers. (Tẩy xanh khiến người tiêu dùng hiểu sai.) |
|
9 |
unsustainable |
/ˌʌn.səˈsteɪ.nə.bəl/ |
không bền vững |
This lifestyle is unsustainable in the long term. (Lối sống này không bền vững về lâu dài.) |
|
10 |
climate-conscious |
/ˈklaɪ.mət ˈkɒn.ʃəs/ |
có ý thức về khí hậu |
Climate-conscious consumers choose low-carbon products. (Người tiêu dùng có ý thức khí hậu chọn sản phẩm ít carbon.) |
|
11 |
exploit resources |
/ɪkˈsplɔɪt rɪˈzɔː.sɪz/ |
khai thác tài nguyên |
Humans exploit natural resources heavily. (Con người khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức.) |
|
12 |
conserve biodiversity |
/kənˈsɜːv ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ |
bảo tồn đa dạng sinh học |
Governments should conserve biodiversity. (Chính phủ nên bảo tồn đa dạng sinh học.) |
|
13 |
ecological damage |
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈdæm.ɪdʒ/ |
thiệt hại sinh thái |
Mining can cause serious ecological damage. (Khai thác mỏ có thể gây thiệt hại sinh thái nghiêm trọng.) |
|
14 |
sustainable development |
/səˌsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/ |
phát triển bền vững |
Sustainable development balances growth and nature. (Phát triển bền vững cân bằng giữa tăng trưởng và thiên nhiên.) |
|
15 |
green economy |
/ɡriːn iˈkɒn.ə.mi/ |
kinh tế xanh |
A green economy supports sustainable growth. (Kinh tế xanh hỗ trợ tăng trưởng bền vững.) |
|
16 |
environmental footprint |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈfʊt.prɪnt/ |
dấu vết/ tác động môi trường |
Companies should reduce their environmental footprint. (Doanh nghiệp nên giảm tác động môi trường của mình.) |
|
17 |
carbon-intensive |
/ˌkɑː.bən ɪnˈten.sɪv/ |
phát thải nhiều carbon |
Some industries are carbon-intensive. (Một số ngành công nghiệp phát thải nhiều carbon.) |
|
18 |
resource-intensive |
/rɪˈzɔːs ɪnˈten.sɪv/ |
tiêu tốn nhiều tài nguyên |
Construction is often resource-intensive. (Xây dựng thường tiêu tốn nhiều tài nguyên.) |
|
19 |
environmentally friendly |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl.i ˈfrend.li/ |
thân thiện với môi trường |
Environmentally friendly products are becoming popular. (Sản phẩm thân thiện môi trường đang trở nên phổ biến.) |
|
20 |
environmental sustainability |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ |
tính bền vững môi trường |
Environmental sustainability should guide development. (Tính bền vững môi trường nên định hướng phát triển.) |
|
21 |
ecological crisis |
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈkraɪ.sɪs/ |
khủng hoảng sinh thái |
The ecological crisis affects all living things. (Khủng hoảng sinh thái ảnh hưởng đến mọi sinh vật.) |
|
22 |
biodiversity loss |
/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti lɒs/ |
mất đa dạng sinh học |
Biodiversity loss threatens ecosystems. (Mất đa dạng sinh học đe dọa hệ sinh thái.) |
|
23 |
habitat loss |
/ˈhæb.ɪ.tæt lɒs/ |
mất môi trường sống |
Habitat loss puts animals at risk. (Mất môi trường sống khiến động vật gặp nguy hiểm.) |
|
24 |
environmental burden |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈbɜː.dən/ |
gánh nặng môi trường |
Waste creates an environmental burden. (Rác thải tạo ra gánh nặng môi trường.) |
|
25 |
ecological restoration |
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˌres.tərˈeɪ.ʃən/ |
phục hồi sinh thái |
Ecological restoration can repair damaged habitats. (Phục hồi sinh thái có thể sửa chữa môi trường sống bị hư hại.) |
|
26 |
green infrastructure |
/ɡriːn ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ |
hạ tầng xanh |
Green infrastructure improves urban life. (Hạ tầng xanh cải thiện đời sống đô thị.) |
|
27 |
sustainable agriculture |
/səˌsteɪ.nə.bəl ˈæɡ.rɪˌkʌl.tʃər/ |
nông nghiệp bền vững |
Sustainable agriculture protects soil and water. (Nông nghiệp bền vững bảo vệ đất và nước.) |
|
28 |
eco-tourism |
/ˈiː.kəʊ ˌtʊə.rɪ.zəm/ |
du lịch sinh thái |
Eco-tourism can support conservation. (Du lịch sinh thái có thể hỗ trợ bảo tồn.) |
|
29 |
green transition |
/ɡriːn trænˈzɪʃ.ən/ |
chuyển đổi xanh |
The green transition requires new technology. (Chuyển đổi xanh đòi hỏi công nghệ mới.) |
|
30 |
climate justice |
/ˈklaɪ.mət ˈdʒʌs.tɪs/ |
công bằng khí hậu |
Climate justice focuses on vulnerable communities. (Công bằng khí hậu tập trung vào các cộng đồng dễ bị tổn thương.) |
|
31 |
environmental ethics |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈeθ.ɪks/ |
đạo đức môi trường |
Environmental ethics encourages respect for nature. (Đạo đức môi trường khuyến khích sự tôn trọng thiên nhiên.) |
|
32 |
sustainable urban planning |
/səˌsteɪ.nə.bəl ˈɜː.bən ˈplæn.ɪŋ/ |
quy hoạch đô thị bền vững |
Sustainable urban planning creates greener cities. (Quy hoạch đô thị bền vững tạo ra thành phố xanh hơn.) |
|
33 |
environmental governance |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈɡʌv.ən.əns/ |
quản trị môi trường |
Environmental governance supports better policies. (Quản trị môi trường hỗ trợ chính sách tốt hơn.) |
|
34 |
ecosystem services |
/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm ˈsɜː.vɪ.sɪz/ |
dịch vụ hệ sinh thái |
Ecosystem services include clean water and fresh air. (Dịch vụ hệ sinh thái bao gồm nước sạch và không khí trong lành.) |
|
35 |
environmental resilience |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl rɪˈzɪl.i.əns/ |
khả năng phục hồi môi trường |
Environmental resilience helps communities recover. (Khả năng phục hồi môi trường giúp cộng đồng phục hồi.) |
|
36 |
green innovation |
/ɡriːn ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ |
đổi mới xanh |
Green innovation can reduce pollution. (Đổi mới xanh có thể giảm ô nhiễm.) |
|
37 |
sustainable transport |
/səˌsteɪ.nə.bəl ˈtræn.spɔːt/ |
giao thông bền vững |
Sustainable transport reduces emissions. (Giao thông bền vững giúp giảm khí thải.) |
|
38 |
environmental monitoring |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈmɒn.ɪ.tər.ɪŋ/ |
giám sát môi trường |
Environmental monitoring helps detect pollution. (Giám sát môi trường giúp phát hiện ô nhiễm.) |
|
39 |
green policy |
/ɡriːn ˈpɒl.ə.si/ |
chính sách xanh |
Green policies encourage cleaner industries. (Chính sách xanh khuyến khích các ngành công nghiệp sạch hơn.) |
|
40 |
long-term sustainability |
/ˌlɒŋ tɜːm səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ |
tính bền vững dài hạn |
Long-term sustainability requires collective action. (Tính bền vững dài hạn đòi hỏi hành động tập thể.) |
Collocations chủ đề Environment giúp dùng từ tự nhiên hơn
Khi học từ vựng chủ đề Environment, bạn nên học thêm collocations – các cụm từ thường đi cùng nhau trong tiếng Anh – để diễn đạt tự nhiên, chính xác, ít bị lặp từ và dễ áp dụng hơn.
Những cụm từ dưới đây hữu ích khi viết đoạn văn, làm bài đọc hiểu, thảo luận về vấn đề môi trường, luyện nói tiếng Anh hoặc triển khai ý trong các bài thi như IELTS, thi vào 10 và THPTQG.
|
Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ & dịch nghĩa |
|
protect the environment |
bảo vệ môi trường |
We should protect the environment. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường.) |
|
preserve biodiversity |
bảo tồn đa dạng sinh học |
Forests help preserve biodiversity. (Rừng giúp bảo tồn đa dạng sinh học.) |
|
reduce waste |
giảm rác thải |
Recycling helps reduce waste. (Tái chế giúp giảm rác thải.) |
|
cut down on plastic |
cắt giảm nhựa |
We should cut down on plastic bags. (Chúng ta nên cắt giảm túi nhựa.) |
|
tackle climate change |
giải quyết biến đổi khí hậu |
Governments need to tackle climate change. (Chính phủ cần giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.) |
|
raise awareness |
nâng cao nhận thức |
Schools can raise awareness of recycling. (Trường học có thể nâng cao nhận thức về việc tái chế.) |
|
air pollution |
ô nhiễm không khí |
Air pollution affects children’s health. (Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ em.) |
|
water pollution |
ô nhiễm nguồn nước |
Water pollution damages rivers and lakes. (Ô nhiễm nguồn nước gây hại cho sông hồ.) |
|
plastic pollution |
ô nhiễm nhựa |
Plastic pollution harms marine life. (Ô nhiễm nhựa gây hại cho sinh vật biển.) |
|
carbon footprint |
dấu chân carbon |
Walking can lower your carbon footprint. (Đi bộ có thể giảm dấu chân carbon của bạn.) |
|
renewable energy |
năng lượng tái tạo |
Renewable energy is cleaner than fossil fuels. (Năng lượng tái tạo sạch hơn nhiên liệu hóa thạch.) |
|
fossil fuels |
nhiên liệu hóa thạch |
Fossil fuels release carbon emissions. (Nhiên liệu hóa thạch thải ra khí carbon.) |
|
greenhouse gases |
khí nhà kính |
Greenhouse gases trap heat in the atmosphere. (Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.) |
|
natural resources |
tài nguyên thiên nhiên |
Natural resources should be used wisely. (Tài nguyên thiên nhiên nên được sử dụng hợp lý.) |
|
endangered species |
loài nguy cấp |
Endangered species need stronger protection. (Các loài nguy cấp cần được bảo vệ mạnh mẽ hơn.) |
|
public transport |
giao thông công cộng |
Public transport can reduce traffic emissions. (Giao thông công cộng có thể giảm khí thải giao thông.) |
|
sustainable development |
phát triển bền vững |
Sustainable development balances growth and environmental protection. (Phát triển bền vững cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường.) |
|
environmental damage |
thiệt hại môi trường |
Factories can cause environmental damage if waste is not controlled. (Các nhà máy có thể gây thiệt hại môi trường nếu chất thải không được kiểm soát.) |
|
environmental awareness |
nhận thức môi trường |
Media can raise environmental awareness among young people. (Truyền thông có thể nâng cao nhận thức môi trường cho người trẻ.) |
|
waste management |
quản lý rác thải |
Better waste management can improve city life. (Quản lý rác thải tốt hơn có thể cải thiện đời sống đô thị.) |
[PDF] Bộ từ vựng chủ đề Environment thường gặp trong IELTS, thi vào 10 và THPTQG
Để học từ vựng chủ đề Environment hiệu quả, người học nên có tài liệu tổng hợp theo từng mục tiêu. Cùng là chủ đề môi trường, nhưng cách dùng từ trong IELTS, đề thi vào 10 và THPTQG sẽ khác nhau về độ khó, kiểu câu hỏi và mục đích sử dụng.
Với học sinh phổ thông, từ vựng thường cần rõ nghĩa, dễ nhận diện trong bài đọc và áp dụng được vào câu/đoạn văn ngắn. Trong khi đó, với IELTS, người học cần dùng từ linh hoạt hơn để trình bày quan điểm, phân tích nguyên nhân – hệ quả – giải pháp và diễn đạt ý tưởng theo hướng học thuật.
Dưới đây là bộ tài liệu từ vựng tiếng Anh chủ đề Environment được phân loại theo từng mục tiêu học tập, giúp người học ôn đúng trọng tâm và dễ áp dụng vào từng dạng bài thi.
Từ vựng Environment trong IELTS Speaking và Writing
Với IELTS, người học nên học từ vựng IELTS chủ đề Environment theo tình huống sử dụng, thay vì chỉ học từng từ đơn lẻ.
- Ở IELTS Speaking, bạn cần những cụm từ tự nhiên, dễ nói để trả lời về thói quen sống xanh, vấn đề môi trường tại địa phương, phương tiện giao thông công cộng, tái chế hoặc những hành động cá nhân giúp bảo vệ môi trường.
Chẳng hạn, khi gặp câu hỏi “What can people do to protect the environment?”, người học có thể dùng các cụm như use reusable bags (dùng túi tái sử dụng), save electricity (tiết kiệm điện), take public transport (sử dụng phương tiện công cộng) hoặc reduce plastic waste (giảm rác thải nhựa).
- Ở IELTS Writing, từ vựng cần có tính học thuật và hỗ trợ lập luận rõ ràng hơn. Người học nên luyện các nhóm từ giúp triển khai nguyên nhân – hệ quả – giải pháp, chẳng hạn như carbon emissions (khí thải carbon), environmental degradation (suy thoái môi trường), renewable energy (năng lượng tái tạo), stricter regulations (quy định nghiêm ngặt hơn) và sustainable development (phát triển bền vững).
Khi học file này, bạn nên ghi chú thêm cách dùng từ trong câu, collocations (cụm từ thường đi cùng nhau) và các chủ đề thường gặp như air pollution (ô nhiễm không khí), climate change (biến đổi khí hậu), waste management (quản lý rác thải), green technology (công nghệ xanh) và environmental protection (bảo vệ môi trường).
→ Đây là những nhóm từ có thể dùng tốt cho cả IELTS Speaking Part 2, Part 3 và IELTS Writing Task 2.
Tải trọn bộ từ vựng Environment trong IELTS Speaking và Writing tại đây.
Xem thêm: 3500 từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp nhất [MỚI]
Từ vựng Environment trong đề thi vào 10
Trong đề thi vào 10, từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường thường xoay quanh những hành động quen thuộc, gần với đời sống học sinh như trồng cây, tái chế, tiết kiệm điện, tiết kiệm nước, giữ gìn trường lớp sạch sẽ hoặc giảm rác thải nhựa.
Nhóm từ thường gặp có thể gồm plant trees (trồng cây), recycle paper and plastic (tái chế giấy và nhựa), save energy (tiết kiệm năng lượng), save water (tiết kiệm nước), reduce waste (giảm rác thải) và protect the environment (bảo vệ môi trường).
Với cấp độ này, học sinh nên ưu tiên học từ theo câu ngắn và ngữ cảnh đơn giản. Cách học này giúp các em không chỉ nhớ nghĩa, mà còn biết cách dùng từ trong bài viết câu, viết lại câu hoặc đoạn văn ngắn.
Ví dụ:
We should recycle paper and plastic to reduce waste.
(Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa để giảm rác thải.)
Ngoài ra, khi ôn thi vào 10, học sinh nên luyện thêm các dạng bài thường gặp như điền từ vào chỗ trống, đọc hiểu đoạn văn ngắn về môi trường, viết câu khuyên bảo với should/shouldn’t, hoặc viết đoạn văn 80–120 từ về cách bảo vệ môi trường tại trường học và gia đình.
Tải trọn bộ từ vựng Environment trong đề thi vào 10 tại đây.
Từ vựng Environment trong đề thi THPTQG
Ở cấp độ THPTQG, từ vựng chủ đề môi trường thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu dài hơn, gắn với những vấn đề xã hội, khoa học, công nghệ hoặc phát triển bền vững. Người học không chỉ cần hiểu nghĩa của từ, mà còn phải biết cách nhận diện từ trong ngữ cảnh và suy luận ý chính của đoạn văn.
Các chủ đề thường gặp có thể liên quan đến climate change (biến đổi khí hậu), urbanisation (đô thị hóa), renewable energy (năng lượng tái tạo), overconsumption (tiêu thụ quá mức), sustainable development (phát triển bền vững) hoặc green technology (công nghệ xanh).
Khi làm bài đọc hiểu THPTQG, học sinh nên chú ý các cụm diễn đạt quan hệ nguyên nhân – hệ quả như lead to (dẫn đến), result in (gây ra/kết quả là), contribute to (góp phần vào), have an impact on (có tác động đến) và be caused by (được gây ra bởi). Đây là những cụm rất hữu ích để hiểu logic của bài đọc, đặc biệt trong các đoạn nói về tác động của ô nhiễm, biến đổi khí hậu hoặc hành vi tiêu dùng.
Ngoài việc học từ riêng lẻ, học sinh nên luyện đọc các đoạn văn về biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, đô thị hóa, tiêu dùng xanh và trách nhiệm cộng đồng. Cách học qua ngữ cảnh thật sẽ giúp người học ghi nhớ từ lâu hơn, hiểu cách từ được dùng trong bài thi và cải thiện khả năng xử lý câu hỏi đọc hiểu.
Xem thêm: [MỚI] FILE từ vựng tiếng Anh thi THPT Quốc gia 2026 đầy đủ
Lưu ngay trọn bộ 3 FILE PDF từ vựng IELTS chủ đề Environment cho IELTS, thi vào 10 và THPTQG:
Mẫu câu tiếng Anh chủ đề Environment theo từng mục đích sử dụng
Để nắm được cách dùng từ vựng chủ đề Environment, người học nên luyện đặt câu theo từng mục đích cụ thể như nêu vấn đề, giải thích nguyên nhân, trình bày hệ quả, đề xuất giải pháp và bày tỏ quan điểm.
Các mẫu câu dưới đây có thể áp dụng khi viết đoạn văn tiếng Anh về môi trường, trả lời câu hỏi Speaking, làm bài thi vào lớp 10, thi THPTQG hoặc triển khai ý trong IELTS Writing.
Mẫu câu nêu vấn đề môi trường
Khi mở đầu một đoạn văn hoặc bài nói về môi trường, bạn cần giới thiệu vấn đề một cách rõ ràng. Các mẫu câu dưới đây giúp người học nêu được vấn đề chính, mức độ nghiêm trọng và phạm vi ảnh hưởng của các hiện tượng như ô nhiễm, rác thải nhựa hay biến đổi khí hậu.
|
STT |
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
1 |
Air pollution is becoming more serious in big cities. |
Ô nhiễm không khí đang trở nên nghiêm trọng hơn ở các thành phố lớn. |
|
2 |
Plastic waste is one of the biggest environmental problems today. |
Rác thải nhựa là một trong những vấn đề môi trường lớn hiện nay. |
|
3 |
Climate change has affected many parts of the world. |
Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến nhiều khu vực trên thế giới. |
|
4 |
Many local areas are facing problems such as littering and water pollution. |
Nhiều khu vực địa phương đang đối mặt với các vấn đề như xả rác và ô nhiễm nguồn nước. |
|
5 |
The increase in household waste is putting pressure on the environment. |
Sự gia tăng rác thải sinh hoạt đang gây áp lực lên môi trường. |
|
6 |
Environmental degradation is becoming a concern in many developing cities. |
Suy thoái môi trường đang trở thành mối lo ngại ở nhiều thành phố đang phát triển. |
Mẫu câu nêu nguyên nhân và hệ quả
Với các bài viết hoặc bài nói yêu cầu phân tích vấn đề, người học cần biết cách trình bày nguyên nhân – hệ quả. Nhóm mẫu câu này rất hữu ích khi bạn muốn giải thích vì sao một vấn đề môi trường xảy ra và nó ảnh hưởng như thế nào đến con người, động vật hoặc hệ sinh thái.
|
STT |
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
1 |
One major cause of air pollution is the increase in private vehicles. |
Một nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí là sự gia tăng phương tiện cá nhân. |
|
2 |
Deforestation can lead to habitat loss and biodiversity decline. |
Phá rừng có thể dẫn đến mất môi trường sống và suy giảm đa dạng sinh học. |
|
3 |
Excessive consumption results in more household waste. |
Tiêu thụ quá mức dẫn đến nhiều rác thải sinh hoạt hơn. |
|
4 |
Industrial activities release harmful pollutants into the air and water. |
Hoạt động công nghiệp thải ra các chất gây ô nhiễm độc hại vào không khí và nguồn nước. |
|
5 |
The overuse of plastic products contributes to plastic pollution. |
Việc sử dụng quá nhiều sản phẩm nhựa góp phần gây ô nhiễm nhựa. |
|
6 |
Climate change may cause more extreme weather events, such as floods and heatwaves. |
Biến đổi khí hậu có thể gây ra nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn, như lũ lụt và nắng nóng. |
Mẫu câu đề xuất giải pháp
Khi viết hoặc nói về chủ đề môi trường, bạn thường cần đưa ra giải pháp cụ thể. Các mẫu câu dưới đây giúp người học diễn đạt hành động ở nhiều cấp độ: cá nhân, trường học, cộng đồng, doanh nghiệp và chính phủ.
|
STT |
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
1 |
Governments should invest more in renewable energy. |
Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo. |
|
2 |
People can reduce waste by using reusable products. |
Mọi người có thể giảm rác thải bằng cách dùng sản phẩm tái sử dụng. |
|
3 |
Schools should raise students’ awareness of environmental protection. |
Trường học nên nâng cao nhận thức của học sinh về bảo vệ môi trường. |
|
4 |
Local authorities should improve waste collection and recycling systems. |
Chính quyền địa phương nên cải thiện hệ thống thu gom và tái chế rác thải. |
|
5 |
Companies should use greener technology to reduce their environmental impact. |
Doanh nghiệp nên sử dụng công nghệ xanh hơn để giảm tác động đến môi trường. |
|
6 |
Individuals can protect the local environment by saving energy and using public transport. |
Mỗi cá nhân có thể bảo vệ môi trường địa phương bằng cách tiết kiệm năng lượng và sử dụng giao thông công cộng. |
Mẫu câu bày tỏ quan điểm trong IELTS
Nhóm mẫu câu này phù hợp khi người học cần trình bày ý kiến cá nhân trong đoạn văn, bài thuyết trình, câu trả lời Speaking hoặc IELTS Writing.
Khi bày tỏ quan điểm, bạn nên dùng các cấu trúc như I believe that…, From my perspective…, It is essential to… để câu văn rõ ràng và tự nhiên hơn.
|
STT |
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
1 |
I believe that environmental protection should be a shared responsibility. |
Tôi tin rằng bảo vệ môi trường nên là trách nhiệm chung. |
|
2 |
From my perspective, individuals can make a difference through small daily actions. |
Theo quan điểm của tôi, mỗi cá nhân có thể tạo ra thay đổi qua những hành động nhỏ hằng ngày. |
|
3 |
It is essential to balance economic growth with environmental sustainability. |
Việc cân bằng tăng trưởng kinh tế và tính bền vững môi trường là rất cần thiết. |
|
4 |
In my opinion, protecting the environment should start with education. |
Theo tôi, việc bảo vệ môi trường nên bắt đầu từ giáo dục. |
|
5 |
I think everyone should take action instead of waiting for governments to solve all environmental problems. |
Tôi nghĩ mọi người nên hành động thay vì chờ chính phủ giải quyết tất cả các vấn đề môi trường. |
|
6 |
A greener lifestyle may not be easy at first, but it can bring long-term benefits to society. |
Một lối sống xanh hơn có thể không dễ lúc đầu, nhưng có thể mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội. |
Cách dùng từ vựng Environment trong IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking, người học không cần cố dùng quá nhiều từ khó khi nói về chủ đề môi trường. Điều quan trọng là dùng từ vựng IELTS chủ đề Environment đúng ngữ cảnh, phát âm rõ, có ví dụ cá nhân và biết mở rộng câu trả lời một cách tự nhiên.
Thay vì chỉ nói những câu đơn giản như “Pollution is bad”, bạn nên dùng các cụm từ cụ thể hơn như air pollution (ô nhiễm không khí), plastic waste (rác thải nhựa), public transport (giao thông công cộng), reusable bags (túi tái sử dụng) hoặc carbon footprint (dấu chân carbon).
- IELTS Speaking Part 1: câu hỏi thường khá gần gũi, xoay quanh thói quen cá nhân hoặc môi trường sống hằng ngày. Vì vậy, bạn nên ưu tiên các cụm từ đơn giản, dễ nói và gắn với trải nghiệm thật.
Ví dụ câu hỏi:
What do you do to protect the environment?
(Bạn làm gì để bảo vệ môi trường?)
Gợi ý trả lời:
I try to protect the environment by using reusable bags and saving electricity at home. I also take public transport whenever possible because it can help reduce air pollution.
(Tôi cố gắng bảo vệ môi trường bằng cách dùng túi tái sử dụng và tiết kiệm điện ở nhà. Tôi cũng sử dụng phương tiện công cộng khi có thể vì điều đó giúp giảm ô nhiễm không khí.)
Trong câu trả lời này, các cụm protect the environment, reusable bags, save electricity, public transport và reduce air pollution đều dễ dùng, đúng ngữ cảnh và phù hợp với Speaking Part 1.
- IELTS Speaking Part 2: bạn thường cần nói dài hơn trong 1–2 phút. Vì vậy, hãy chuẩn bị từ vựng theo từng nhóm ý để tránh bị bí khi triển khai bài nói.
Một số đề IELTS Speaking Part 2 (cue card) thường gặp:
- Describe an environmental problem in your city.
(Mô tả một vấn đề môi trường ở thành phố của bạn.) - Describe something you do to protect the environment.
(Mô tả một việc bạn làm để bảo vệ môi trường.) - Describe a natural place you like visiting.
(Mô tả một địa điểm thiên nhiên mà bạn thích ghé thăm.) - Describe a time you joined a clean-up activity.
(Mô tả một lần bạn tham gia hoạt động dọn dẹp môi trường.)
Khi nói về một vấn đề môi trường tại địa phương, bạn có thể triển khai theo khung:
- Vấn đề: air pollution (ô nhiễm không khí), plastic waste (rác thải nhựa), traffic congestion (ùn tắc giao thông), water pollution (ô nhiễm nguồn nước)
- Nguyên nhân: private vehicles (phương tiện cá nhân), littering (xả rác bừa bãi), lack of awareness (thiếu nhận thức), industrial activities (hoạt động công nghiệp)
- Hệ quả: poor air quality (chất lượng không khí kém), dirty public spaces (không gian công cộng bẩn), health problems (vấn đề sức khỏe), damage to the local environment (tổn hại đến môi trường địa phương)
- Giải pháp: use public transport (sử dụng phương tiện công cộng), raise awareness (nâng cao nhận thức), improve waste management (cải thiện quản lý rác thải), create more green spaces (tạo thêm không gian xanh)
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2:
Cue card:
Describe an environmental problem in your city.
You should say:
- what the problem is
- what causes this problem
- how it affects people
- and explain what can be done to solve it
Sample answer:
One environmental problem in my city that I find quite serious is air pollution. It is especially noticeable during rush hours, when there are thousands of cars and motorbikes on the road. In some busy areas, the air feels dusty and uncomfortable to breathe.
I think the main cause is traffic congestion. Many people still rely on private vehicles because public transport is not always convenient or reliable. As a result, cars and motorbikes release a large amount of exhaust emissions every day. Construction sites also make the problem worse because they create dust and noise in urban areas.
Air pollution can affect people’s health, especially children, elderly people and those with breathing problems. It also makes the city less pleasant to live in because people may feel tired or uncomfortable when spending time outdoors.
To deal with this issue, local authorities should improve public transport so that more people are willing to use buses or trains. Individuals can also help by walking, cycling or using public transport more often. The city should create more green spaces as well, because trees can improve air quality.
Overall, I believe air pollution requires effort from both the government and citizens.
Dịch nghĩa:
Một vấn đề môi trường ở thành phố của tôi mà tôi thấy khá nghiêm trọng là ô nhiễm không khí. Vấn đề này đặc biệt dễ nhận thấy vào giờ cao điểm, khi có hàng nghìn ô tô và xe máy lưu thông trên đường. Ở một số khu vực đông đúc, không khí có cảm giác nhiều bụi và khá khó chịu khi hít thở.
Tôi nghĩ nguyên nhân chính là ùn tắc giao thông. Nhiều người vẫn phụ thuộc vào phương tiện cá nhân vì giao thông công cộng không phải lúc nào cũng thuận tiện hoặc đáng tin cậy. Kết quả là ô tô và xe máy thải ra một lượng lớn khí thải mỗi ngày. Các công trường xây dựng cũng khiến vấn đề nghiêm trọng hơn vì chúng tạo ra bụi và tiếng ồn ở khu vực đô thị.
Ô nhiễm không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người, đặc biệt là trẻ em, người lớn tuổi và những người có vấn đề về hô hấp. Nó cũng khiến thành phố trở nên kém dễ chịu hơn để sinh sống vì mọi người có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc khó chịu khi ở ngoài trời.
Để giải quyết vấn đề này, chính quyền địa phương nên cải thiện giao thông công cộng để nhiều người sẵn sàng sử dụng xe buýt hoặc tàu hơn. Mỗi cá nhân cũng có thể góp phần bằng cách đi bộ, đạp xe hoặc sử dụng phương tiện công cộng thường xuyên hơn. Thành phố cũng nên tạo thêm nhiều không gian xanh vì cây xanh có thể giúp cải thiện chất lượng không khí.
Nhìn chung, tôi tin rằng vấn đề ô nhiễm không khí cần có sự nỗ lực từ cả chính phủ và người dân.
- IELTS Speaking Part 3: câu hỏi thường mang tính xã hội hơn. Bạn có thể được hỏi về vai trò của chính phủ, doanh nghiệp, công nghệ hoặc trách nhiệm của cá nhân trong việc bảo vệ môi trường.
Lúc này, bạn nên dùng các cụm học thuật hơn như environmental policies (chính sách môi trường), renewable energy (năng lượng tái tạo), raise public awareness (nâng cao nhận thức cộng đồng), sustainable development (phát triển bền vững) và green technology (công nghệ xanh).
Câu hỏi ví dụ:
What should governments do to protect the environment?
(Chính phủ nên làm gì để bảo vệ môi trường?)
Gợi ý trả lời:
Governments should introduce stricter environmental policies and invest more in renewable energy. They can also raise public awareness through education and media campaigns. In the long term, these measures can encourage sustainable development and reduce environmental damage.
(Chính phủ nên ban hành các chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn và đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo. Họ cũng có thể nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua giáo dục và các chiến dịch truyền thông. Về lâu dài, những biện pháp này có thể thúc đẩy phát triển bền vững và giảm thiệt hại môi trường.)
Lưu ý: Khi luyện Speaking, không nên học thuộc câu trả lời mẫu quá máy móc. Bạn nên học theo cụm từ + ý tưởng + ví dụ cá nhân để câu trả lời tự nhiên và linh hoạt hơn.
Cách dùng từ vựng Environment trong IELTS Writing
Trong IELTS Writing Task 2, chủ đề Environment thường yêu cầu người viết phân tích nguyên nhân, hệ quả, giải pháp hoặc thảo luận về mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Vì vậy, người học không chỉ cần biết từ vựng về môi trường, mà còn phải biết cách đưa từ vựng vào lập luận rõ ràng.
1. Dùng từ vựng Environment để phân tích nguyên nhân
Khi viết về nguyên nhân của một vấn đề môi trường, bạn nên dùng các cụm như private vehicles (phương tiện cá nhân), industrial activities (hoạt động công nghiệp), fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch), overconsumption (tiêu thụ quá mức), deforestation (nạn phá rừng) hoặc lack of environmental awareness (thiếu nhận thức về môi trường).
Đề bài mẫu:
Many cities are facing serious air pollution.
(Nhiều thành phố đang đối mặt với ô nhiễm không khí nghiêm trọng.)
Câu hỏi:
What are the causes and solutions?
(Nguyên nhân và giải pháp là gì?)
Bạn có thể triển khai nguyên nhân như sau:
- Cause 1: The increase in private vehicles contributes to higher levels of air pollution.
(Sự gia tăng phương tiện cá nhân góp phần làm mức độ ô nhiễm không khí cao hơn.) - Cause 2: Industrial activities release harmful pollutants into the atmosphere.
(Các hoạt động công nghiệp thải ra những chất gây ô nhiễm độc hại vào khí quyển.)
Cách viết này tự nhiên và học thuật hơn so với việc chỉ lặp lại các từ đơn giản như cars (xe hơi), factories (nhà máy) hoặc dirty air (không khí bẩn/ô nhiễm).
2. Dùng từ vựng Environment để nêu hệ quả
Khi phân tích hệ quả, bạn nên liên kết vấn đề môi trường với sức khỏe, chất lượng sống hoặc hệ sinh thái. Một số cụm hữu ích gồm poor air quality (chất lượng không khí kém), health problems (các vấn đề sức khỏe), habitat loss (mất môi trường sống), biodiversity decline (suy giảm đa dạng sinh học), climate change (biến đổi khí hậu) và environmental degradation (suy thoái môi trường).
Ví dụ:
Air pollution can lead to poor air quality and serious health problems, especially among children and the elderly.
(Ô nhiễm không khí có thể dẫn đến chất lượng không khí kém và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi.)
3. Dùng từ vựng Environment để đề xuất giải pháp
Khi đề xuất giải pháp, bạn nên chia theo từng chủ thể như governments (chính phủ), individuals (cá nhân), schools (trường học), companies (doanh nghiệp) hoặc local authorities (chính quyền địa phương). Cách triển khai này giúp bài viết rõ ý, có tính thuyết phục hơn và tránh liệt kê giải pháp chung chung.
Một số cụm nên dùng:
- invest in renewable energy – đầu tư vào năng lượng tái tạo
- improve public transport – cải thiện giao thông công cộng
- introduce stricter regulations – ban hành quy định nghiêm ngặt hơn
- promote environmental education – thúc đẩy giáo dục môi trường
- improve waste management – cải thiện quản lý rác thải
Ví dụ:
One major cause of air pollution is the increasing number of private vehicles in urban areas. Cars and motorbikes release exhaust emissions, which contain harmful pollutants and reduce air quality. To tackle this problem, governments should invest in reliable public transport and encourage people to use buses or trains instead of private vehicles.
(Một nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí là sự gia tăng số lượng phương tiện cá nhân ở khu vực đô thị. Ô tô và xe máy thải ra khí thải chứa các chất gây ô nhiễm độc hại và làm giảm chất lượng không khí. Để giải quyết vấn đề này, chính phủ nên đầu tư vào hệ thống giao thông công cộng đáng tin cậy và khuyến khích người dân sử dụng xe buýt hoặc tàu thay vì phương tiện cá nhân.)
4. Lưu ý khi dùng từ vựng Environment trong IELTS Writing
Để bài viết tự nhiên và đạt hiệu quả cao hơn, người học cần tránh nhồi quá nhiều từ vựng nâng cao trong cùng một đoạn. Từ khó chỉ thật sự có giá trị khi được dùng đúng nghĩa, đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh.
Thay vì lặp lại environment (môi trường) nhiều lần, bạn có thể diễn đạt lại ý bằng các cụm sau:
- the natural world – thế giới tự nhiên
- the ecosystem – hệ sinh thái
- the planet – hành tinh
- environmental protection – bảo vệ môi trường
- environmental issues – các vấn đề môi trường
Ví dụ:
- Thay vì viết: People should protect the environment because the environment is important.
(Mọi người nên bảo vệ môi trường vì môi trường rất quan trọng.)
- Bạn có thể viết: People should protect the natural world because environmental protection is essential for future generations.
(Mọi người nên bảo vệ thế giới tự nhiên vì bảo vệ môi trường là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.)
Tóm lại, để dùng từ vựng IELTS chủ đề Environment hiệu quả trong Writing, người học nên học theo nhóm ý, kết hợp từ vựng với lập luận và luyện paraphrase (diễn đạt lại ý bằng cách khác) thường xuyên, giúp bài viết rõ ràng, ít lặp từ và thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.
Việc học từ vựng tiếng Anh về môi trường sẽ hiệu quả hơn khi người học có lộ trình rõ ràng, được hướng dẫn cách dùng từ trong câu và luyện tập đều đặn qua 4 kỹ năng. Với người mất gốc, khó khăn thường không chỉ nằm ở việc thiếu từ vựng, mà còn ở phát âm, ngữ pháp nền tảng và khả năng đặt câu.
Tại VUS, học viên có thể lựa chọn lộ trình phù hợp theo trình độ và mục tiêu.
Với người học cần xây lại nền tảng, khóa Tiếng Anh dành cho người mất gốc tập trung vào phát âm, từ vựng, ngữ pháp cơ bản và phản xạ giao tiếp từng bước. Lộ trình này giúp học viên củng cố kiến thức nền trước khi chuyển sang các mục tiêu cao hơn.
Với học viên có mục tiêu du học, xét tuyển, tốt nghiệp hoặc phát triển nghề nghiệp, khóa luyện thi IELTS tại VUS hỗ trợ xây dựng lộ trình theo trình độ đầu vào và band điểm mục tiêu. Học viên được luyện 4 kỹ năng, làm quen dạng đề, thực hành bài nói – bài viết và nhận phản hồi để cải thiện từng phần.
VUS cũng xây dựng nền tảng đào tạo dựa trên chất lượng giảng dạy, hệ thống kiểm soát học thuật và những dấu ấn được ghi nhận qua nhiều năm:
- Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp từ Cambridge: Năm 2026, VUS tiếp tục được Nhà xuất bản & Hội đồng Khảo thí Đại học Cambridge trao chứng nhận Trung tâm đào tạo Vàng, ghi nhận chất lượng đào tạo và kết quả học viên trong các kỳ thi Cambridge.
- Đối tác Platinum của Hội đồng Anh British Council: Đây là hạng mức đối tác cao, thể hiện sự đồng hành của VUS với các chuẩn đánh giá và khảo thí quốc tế.
- Kỷ lục Việt Nam về học viên đạt điểm tuyệt đối chứng chỉ quốc tế: Tính đến năm 2024, VUS ghi nhận 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Starters, Movers, Flyers, KET, PET và IELTS.
- Đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng chuyên môn cao: 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên cùng chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL, được tập huấn định kỳ và am hiểu tâm lý học viên Việt Nam.
- Hệ thống quản lý chất lượng học thuật chặt chẽ: 100% quản lý chất lượng giảng dạy có bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ trong lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ Anh, góp phần đảm bảo trải nghiệm học tập nhất quán cho học viên.
Vì vậy, dù bạn đang cần lấy lại căn bản tiếng Anh hay muốn luyện thi IELTS theo lộ trình bài bản, VUS có thể hỗ trợ bạn kiểm tra trình độ, xác định mục tiêu và lựa chọn khóa học phù hợp. Hãy đăng ký tư vấn để được định hướng lộ trình học cá nhân hóa và bắt đầu hành trình học tiếng Anh hiệu quả hơn.
Từ vựng IELTS chủ đề Environment là nhóm kiến thức quan trọng với học sinh ôn thi vào 10, THPTQG và người học IELTS. Để học hiệu quả, bạn không nên chỉ ghi nhớ danh sách từ rời rạc, mà cần học theo nhóm chủ đề, collocations, mẫu câu và ngữ cảnh sử dụng thực tế.
Khi biết cách dùng các từ như pollution, climate change, renewable energy, carbon footprint, sustainable development, bạn sẽ đọc hiểu văn bản tốt hơn, viết luận mạch lạc hơn và trả lời Speaking tự nhiên hơn.
Nếu bạn muốn học tiếng Anh theo lộ trình rõ ràng, từ nền tảng đến luyện thi IELTS, hãy đăng ký tư vấn cùng VUS để được kiểm tra trình độ và định hướng khóa học phù hợp với mục tiêu cá nhân.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng chủ đề Environment
-
1. Nên học từ vựng IELTS chủ đề Environment như thế nào để nhớ lâu?
Để nhớ lâu từ vựng IELTS chủ đề Environment, bạn nên học theo từng nhóm nhỏ thay vì học rời rạc từng từ. Ví dụ, có thể chia thành các nhóm như ô nhiễm, biến đổi khí hậu, năng lượng, rác thải, bảo vệ môi trường và giải pháp. Sau đó, hãy đặt câu với từng từ hoặc học theo collocations như reduce waste (giảm rác thải), protect the environment (bảo vệ môi trường), renewable energy (năng lượng tái tạo) để ghi nhớ từ trong ngữ cảnh thật. Cách học này giúp bạn dễ áp dụng hơn khi làm IELTS Speaking, Writing hoặc bài đọc hiểu. -
2. Từ vựng chủ đề Local Environment gồm những gì?
Từ vựng chủ đề Local Environment (từ vựng chủ đề môi trường địa phương) thường xoay quanh môi trường xung quanh nơi bạn sống, chẳng hạn như neighbourhood (khu dân cư), parks (công viên), streets (đường phố), green spaces (không gian xanh), public transport (giao thông công cộng), waste (rác thải), air quality (chất lượng không khí) và community activities (hoạt động cộng đồng). Đây là nhóm từ rất hữu ích khi bạn cần nói hoặc viết về thành phố, khu vực sinh sống, vấn đề môi trường tại địa phương hoặc các giải pháp cải thiện môi trường sống. Trong IELTS Speaking, nhóm từ này có thể dùng tốt cho các câu hỏi về hometown (quê nhà/nơi sinh sống), neighbourhood (khu dân cư), parks (công viên), public transport (giao thông công cộng) hoặc city life (đời sống thành phố). -
3. Từ vựng Environment có thường xuất hiện trong IELTS Writing không?
Có. Environment là một trong những chủ đề thường gặp trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt ở các đề liên quan đến ô nhiễm, biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế, năng lượng tái tạo, rác thải nhựa và trách nhiệm của chính phủ hoặc cá nhân. Để viết tốt, người học không chỉ nên học từ đơn lẻ mà cần chuẩn bị thêm collocations, mẫu câu nêu nguyên nhân – hệ quả – giải pháp và cách paraphrase. Ví dụ, thay vì lặp lại “environment”, bạn có thể dùng the natural world (thế giới tự nhiên), the ecosystem (hệ sinh thái) hoặc environmental protection (bảo vệ môi trường) để bài viết tự nhiên hơn
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
