Mean to V hay Ving? Công thức, ví dụ và bài tập chi tiết

Mean dùng được với cả to V và V-ing, nhưng ý nghĩa của hai cấu trúc này hoàn toàn khác nhau. Nói ngắn gọn, mean to V có nghĩa là “có ý định làm gì”, còn mean V-ing mang nghĩa “đồng nghĩa với việc gì / dẫn đến việc gì”.
Từ điểm khác biệt này, có thể thấy chìa khóa để dùng đúng mean to V hay Ving không nằm ở việc ghi nhớ máy móc công thức, mà ở cách xác định ý nghĩa của mean trong từng ngữ cảnh.
Trong bài viết này, VUS sẽ cùng bạn tìm hiểu rõ:
- Mean là gì, các nghĩa thường gặp và word family của mean.
- Mean to V hay Ving khác nhau như thế nào trong từng ngữ cảnh và các cấu trúc phổ biến với mean như mean that, mean something to someone, be meant to V.
- Cách phân biệt mean to V, intend to V và plan to V; những lỗi sai thường gặp khi dùng mean + to V/V-ing kèm bài tập có đáp án để luyện tập ngay sau khi học.
Table of Contents
Mean là gì? Các nghĩa thường gặp của Mean trong tiếng Anh
Trước khi tìm hiểu khi nào dùng mean to V hay Ving, người học cần nắm rõ mean là gì và vai trò của từ trong câu.
Mean /miːn/ là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, thường được dùng như động từ với nghĩa “có nghĩa là”, “muốn nói”, “có ý định” hoặc “dẫn đến/bao hàm điều gì”. Ngoài ra, mean còn có thể là danh từ mang nghĩa “giá trị trung bình” trong Toán học, hoặc tính từ mang nghĩa “keo kiệt, xấu tính, không tử tế”.
Khi Mean là động từ
Trong tiếng Anh, mean được dùng phổ biến nhất như một động từ. Ở vai trò này, mean có thể mang nhiều nghĩa khác nhau như “có nghĩa là”, “muốn nói”, “có ý định” hoặc “đồng nghĩa với việc/dẫn đến việc gì”.
Chính sự đa nghĩa này khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn mean đi với to V hay Ving khi đặt câu.
Ví dụ:
- What does this word mean?
(Từ này có nghĩa là gì?) - I didn’t mean to be rude.
(Tôi không có ý bất lịch sự.) - Success means working hard.
(Thành công đồng nghĩa với việc làm việc chăm chỉ.)
Ở ví dụ đầu tiên, mean mang nghĩa “có nghĩa là”. Ở ví dụ thứ hai, mean to V diễn tả ý định hoặc việc ai đó có cố ý làm gì hay không. Trong khi đó, ở ví dụ thứ ba, mean V-ing diễn tả một việc kéo theo hoặc bao hàm một hành động khác.
Vì mean có nhiều lớp nghĩa nên người học dễ nhầm khi nào mean đi với to V hay Ving. Để dùng đúng, bạn cần nhìn vào ý nghĩa của câu.
- Nếu muốn nói về ý định, hãy dùng mean to V.
- Nếu muốn nói một việc sẽ bao gồm, đòi hỏi hoặc dẫn đến một hành động khác, hãy dùng mean V-ing.
Khi Mean là danh từ và tính từ
Ngoài vai trò động từ, mean còn có thể là danh từ hoặc tính từ.
- Khi là danh từ, mean thường được dùng trong Toán học hoặc thống kê với nghĩa là “giá trị trung bình”.
Ví dụ: The mean of 4, 6 and 8 is 6
(Giá trị trung bình của 4, 6 và 8 là 6.)
- Khi là tính từ, mean có thể mang nghĩa “keo kiệt”, “xấu tính” hoặc “không tử tế”.
Ví dụ: He was mean to his younger sister.
(Anh ấy xấu tính với em gái của mình.)
Các nghĩa này không liên quan trực tiếp đến cấu trúc mean to V hay Ving, nhưng lại giúp bạn đọc hiểu chính xác hơn. Khi gặp từ mean trong câu, hãy xác định trước từ này đang là động từ, danh từ hay tính từ. Sau đó, bạn mới xét tiếp cấu trúc phía sau để hiểu câu đúng nghĩa.
Word family của Mean
Để dùng mean linh hoạt hơn, bạn nên học thêm các từ cùng họ với mean. Đây là nhóm từ thường gặp trong bài đọc, bài viết học thuật và giao tiếp hằng ngày.
Việc học theo word family không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ, mà còn giúp phân biệt rõ đâu là động từ, danh từ, tính từ hoặc dạng quá khứ của từ. Nhờ đó, người học có thể hiểu đúng nghĩa của mean trong từng ngữ cảnh, thay vì chỉ ghi nhớ máy móc câu hỏi mean + Ving hay to V.
|
Từ vựng |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
mean |
Động từ |
có nghĩa là, có ý định, dẫn đến |
What does this sentence mean? (Câu này có nghĩa là gì?) |
|
meant |
Động từ quá khứ / quá khứ phân từ |
đã có nghĩa là, đã có ý định |
I meant to call you yesterday. (Tôi đã định gọi cho bạn hôm qua.) |
|
meaning |
Danh từ |
ý nghĩa |
This word has several meanings. (Từ này có nhiều nghĩa.) |
|
meaningful |
Tính từ |
có ý nghĩa |
It was a meaningful conversation. (Đó là một cuộc trò chuyện có ý nghĩa.) |
|
meaningless |
Tính từ |
vô nghĩa |
His words were meaningless to me. (Những lời anh ấy nói không có ý nghĩa gì với tôi.) |
Mean to V hay Ving? Cách dùng và phân biệt chi tiết
Bạn thắc mắc: Mean to V hay Ving? Mean có thể đi với cả to V và V-ing, nhưng mỗi cấu trúc mang ý nghĩa khác nhau. Mean + to V dùng khi muốn nói ai đó có ý định hoặc cố ý làm gì. Trong khi đó, mean + V-ing dùng khi một việc đồng nghĩa với, bao hàm hoặc kéo theo một hành động khác.
Cụ thể:
Mean + to V: Có ý định làm gì, cố ý làm gì.
Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh ý định, mục đích hoặc giải thích rằng một hành động có cố ý hay không.
Cấu trúc:
S + mean + to V
Ví dụ:
- I mean to call her tonight.
(Tôi định gọi cho cô ấy tối nay.) - She didn’t mean to make you angry.
(Cô ấy không có ý làm bạn tức giận.) - We mean to finish this project before Friday.
(Chúng tôi dự định hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
Mean + V-ing: Đồng nghĩa với việc gì, dẫn đến việc gì, bao gồm việc phải làm gì.
Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói muốn diễn tả một hành động, tình huống hoặc quyết định sẽ kéo theo một việc khác như một hệ quả, yêu cầu hoặc điều không thể tránh khỏi.
Cấu trúc:
S + mean + V-ing
Ví dụ:
- Learning a language means practising every day.
(Học một ngôn ngữ đồng nghĩa với việc luyện tập mỗi ngày.) - This decision means changing our plan.
(Quyết định này đồng nghĩa với việc thay đổi kế hoạch của chúng ta.) - Working abroad may mean living far from your family.
(Làm việc ở nước ngoài có thể đồng nghĩa với việc sống xa gia đình.)
Vì vậy, khi gặp câu hỏi sau mean là to V hay Ving, hãy nhớ: mean V-ing không nói về ý định cá nhân, mà nói về kết quả, hệ quả hoặc điều một việc nào đó bao hàm.
Các cấu trúc khác với Mean thường gặp trong tiếng Anh
Bên cạnh việc xác định mean to V hay Ving, người học cũng nên nắm thêm các cấu trúc khác với mean để hiểu và dùng từ này linh hoạt hơn trong giao tiếp, bài viết và bài đọc hiểu.
Tùy vào thành phần đứng sau, mean có thể mang nghĩa “có nghĩa là”, “muốn nói”, “có ý nghĩa với ai”, “được dành cho ai/cái gì” hoặc “có ý tốt”.
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
mean + N |
có nghĩa là / dẫn đến điều gì |
This word means “hope”. (Từ này có nghĩa là “hy vọng”.) |
|
mean + that + clause |
có nghĩa là rằng / cho thấy rằng |
This means that we need more time. (Điều này có nghĩa là chúng ta cần thêm thời gian.) |
|
mean something to someone |
có ý nghĩa với ai |
This gift means a lot to me. (Món quà này có ý nghĩa rất lớn với tôi.) |
|
What do you mean by + N/V-ing? |
Ý bạn là gì khi nói/làm điều gì? |
What do you mean by saying that? (Ý bạn là gì khi nói như vậy?) |
|
be meant to V |
được cho là phải làm gì / được thiết kế để làm gì |
You are meant to be here at 8 a.m. (Bạn lẽ ra phải có mặt ở đây lúc 8 giờ sáng.) |
|
be meant for someone/something |
được dành cho ai/cái gì |
This book is meant for beginners. (Cuốn sách này được dành cho người mới bắt đầu.) |
|
mean well |
có ý tốt, dù cách thể hiện có thể chưa phù hợp |
He sounds strict, but he means well. (Anh ấy nghe có vẻ nghiêm khắc, nhưng anh ấy có ý tốt.) |
Trong các cấu trúc trên, be meant to V và mean to V là hai cấu trúc dễ gây nhầm nhất.
- Mean to V nhấn mạnh ý định của chủ thể, mang nghĩa “có ý định làm gì”.
- Be meant to V thường mang nghĩa “được kỳ vọng là phải làm gì” hoặc “được thiết kế để làm gì”.
Vì vậy, khi học mean + to V hay Ving, bạn cũng nên mở rộng sang các cấu trúc liên quan để tránh hiểu sai nghĩa câu. Đặc biệt, hãy chú ý chủ ngữ và dạng động từ đứng sau mean, vì chỉ một thay đổi nhỏ trong cấu trúc cũng có thể làm nghĩa của câu thay đổi đáng kể.
Phân biệt Mean to V, Intend to V và Plan to V
Khi nói về dự định hoặc ý định làm gì, người học thường gặp ba cấu trúc dễ nhầm là mean to V, intend to V và plan to V. Cả ba đều có thể được dịch gần nghĩa là “dự định làm gì”, nhưng sắc thái sử dụng không hoàn toàn giống nhau.
|
Cấu trúc |
Nghĩa chính |
Sắc thái sử dụng |
Ví dụ |
|
mean to V |
có ý định làm gì, cố ý làm gì |
Thường dùng khi giải thích một hành động có cố ý hay không; phổ biến trong giao tiếp hằng ngày |
I didn’t mean to interrupt you. (Tôi không có ý ngắt lời bạn.) |
|
intend to V |
dự định làm gì |
Trang trọng hơn mean to V, nhấn mạnh mục đích hoặc ý định rõ ràng |
We intend to expand the course next year. (Chúng tôi dự định mở rộng khóa học vào năm sau.) |
|
plan to V |
lên kế hoạch làm gì |
Nhấn mạnh việc đã có kế hoạch, thời gian hoặc sự chuẩn bị cụ thể |
They plan to take the IELTS test in June. (Họ dự định thi IELTS vào tháng 6.) |
Như vậy, nếu muốn nói “không cố ý/có ý định làm gì”, hãy dùng mean to V. Nếu muốn diễn đạt ý định một cách trang trọng hơn, dùng intend to V. Nếu muốn nhấn mạnh một kế hoạch đã được chuẩn bị, dùng plan to V.
Đây cũng là điểm quan trọng giúp bạn hiểu sâu hơn khi học mean to V hay Ving và các cấu trúc dễ nhầm trong tiếng Anh.
Một số cụm từ và cách diễn đạt thông dụng với Mean
Trong thực tế, người bản ngữ không chỉ dùng mean trong cấu trúc ngữ pháp, mà còn dùng từ này trong nhiều cụm cố định để diễn tả ý định, sự đồng ý, mức độ quan trọng hoặc phương tiện/cách thức thực hiện một việc nào đó.
Nắm được các cụm này sẽ giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là một số cụm từ với mean bạn nên ghi nhớ:
|
Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
mean well |
có ý tốt, dù cách nói hoặc hành động có thể chưa phù hợp |
My parents are strict, but they mean well. (Ba mẹ tôi nghiêm khắc, nhưng họ có ý tốt.) |
|
mean a lot to someone |
có ý nghĩa rất lớn với ai |
Your support means a lot to me. (Sự ủng hộ của bạn có ý nghĩa rất lớn với tôi.) |
|
by all means |
tất nhiên rồi / cứ tự nhiên |
“Can I use your pen?” – “By all means.” (“Tôi dùng bút của bạn được không?” – “Tất nhiên rồi.”) |
|
by no means |
hoàn toàn không, không hề |
This task is by no means easy. (Nhiệm vụ này hoàn toàn không dễ.) |
|
a means of something |
một phương tiện/cách để làm gì |
English is a means of communication. (Tiếng Anh là một phương tiện giao tiếp.) |
|
means of transport |
phương tiện giao thông |
Buses and trains are means of transport. (Xe buýt và tàu hỏa là các phương tiện giao thông.) |
|
know what someone means |
hiểu ý ai muốn nói |
I know what you mean. (Tôi hiểu ý bạn muốn nói.) |
|
what someone means is... |
điều ai đó muốn nói là… |
What she means is that we should start earlier. (Điều cô ấy muốn nói là chúng ta nên bắt đầu sớm hơn.) |
Một điểm cần lưu ý là means trong các cụm như a means of communication hoặc means of transport không phải là động từ chia ở thì hiện tại đơn, mà là danh từ mang nghĩa “phương tiện” hoặc “cách thức”.
Vì vậy, khi gặp mean/means trong câu, bạn nên xác định từ loại và ngữ cảnh trước khi dịch. Cách học này sẽ giúp bạn tránh hiểu máy móc và dùng mean chính xác hơn trong cả bài viết lẫn giao tiếp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Mean theo từng ngữ cảnh
Sau khi nắm được mean to V hay Ving, bạn nên mở rộng thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mean để dùng từ chính xác hơn trong từng ngữ cảnh.
Đây là điểm quan trọng vì mean có nhiều nghĩa khác nhau: “có ý định”, “có nghĩa là”, “cho thấy”, “bao gồm/dẫn đến” hoặc “có ý nghĩa với ai”. Do đó, không phải từ nào gần nghĩa với mean cũng có thể thay thế trực tiếp trong mọi câu.
Từ đồng nghĩa với Mean
Khi tìm từ đồng nghĩa với mean, bạn cần xác định trước mean đang được dùng theo nghĩa nào. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ hơn:
|
Từ/cụm từ |
Ngữ cảnh dùng |
Ví dụ |
|
intend |
Có ý định, dự định làm gì gần nghĩa với mean to V |
I intend to study abroad next year. (Tôi dự định đi du học vào năm sau.) |
|
signify |
Có nghĩa là, biểu thị một ý nghĩa hoặc dấu hiệu nào đó thường dùng trong văn viết/trang trọng |
A red light signifies danger. (Đèn đỏ biểu thị sự nguy hiểm.) |
|
indicate |
Cho thấy, chỉ ra một thông tin, kết quả hoặc xu hướng |
These results indicate progress. (Những kết quả này cho thấy sự tiến bộ.) |
|
involve |
Bao gồm, đòi hỏi một hành động hoặc yếu tố nào đó gần nghĩa với mean V-ing |
This job involves travelling a lot. (Công việc này đòi hỏi phải đi lại nhiều.) |
|
entail |
Kéo theo, dẫn đến, thường dùng khi một việc chắc chắn bao hàm một hệ quả khác |
Success entails hard work. (Thành công kéo theo sự nỗ lực chăm chỉ.) |
|
matter |
Có ý nghĩa, có tầm quan trọng với ai hoặc trong tình huống nào đó |
Your opinion matters to us. (Ý kiến của bạn rất quan trọng với chúng tôi.) |
Có thể thấy, các từ đồng nghĩa với mean không cùng thuộc một nhóm nghĩa. Vì vậy, khi thay thế mean bằng một từ khác, bạn không nên chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt chung chung là “nghĩa là”. Hãy kiểm tra xem câu đang nói về ý định, ý nghĩa, dấu hiệu, hệ quả hay mức độ quan trọng để chọn từ phù hợp.
Lưu ý: Matter gần nghĩa với mean something to someone khi nói về tầm quan trọng, nhưng không thay thế trực tiếp cho mean trong các cấu trúc như mean to V hoặc mean V-ing.
Từ trái nghĩa với Mean
Với từ trái nghĩa của mean, cách xác định cũng phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh.
|
Từ/cụm từ |
Ngữ cảnh dùng |
Ví dụ |
|
misunderstand |
Hiểu sai điều ai đó nói hoặc muốn truyền đạt |
She misunderstood what I meant. (Cô ấy hiểu sai điều tôi muốn nói.) |
|
misinterpret |
Diễn giải sai một lời nói, hành động, tín hiệu hoặc tình huống |
His silence was misinterpreted as agreement. (Sự im lặng của anh ấy bị hiểu sai là đồng ý.) |
|
be meaningless |
Vô nghĩa, không có ý nghĩa rõ ràng hoặc giá trị thực tế |
The numbers are meaningless without context. (Những con số này vô nghĩa nếu không có ngữ cảnh.) |
|
be unimportant |
Không quan trọng, không có nhiều ảnh hưởng trong tình huống cụ thể |
The mistake is unimportant now. (Lỗi sai đó hiện không còn quan trọng nữa.) |
|
be irrelevant |
Không liên quan đến chủ đề, vấn đề hoặc tình huống đang được nhắc đến |
That comment is irrelevant to the topic. (Bình luận đó không liên quan đến chủ đề.) |
Với nhóm từ trái nghĩa, bạn cần chú ý ngữ cảnh. Nếu mean mang nghĩa “có ý nghĩa”, trái nghĩa có thể là be meaningless. Nếu mean mang nghĩa “muốn nói”, từ liên quan đến lỗi hiểu sai như misunderstand hoặc misinterpret sẽ phù hợp hơn.
Cần lưu ý rằng misunderstand và misinterpret không phải lúc nào cũng là “trái nghĩa trực tiếp” của mean, nhưng chúng thường xuất hiện trong các câu liên quan đến việc hiểu sai ý nghĩa hoặc ý định của người nói.
Tương tự, be meaningless, be unimportant và be irrelevant phù hợp khi mean được dùng theo nghĩa “có ý nghĩa” hoặc “quan trọng”.
Vì vậy, để học nhóm từ này hiệu quả, bạn nên ghi nhớ theo từng lớp nghĩa của mean thay vì học một danh sách từ đồng nghĩa – trái nghĩa rời rạc.
Những lỗi sai thường gặp khi dùng Mean và cách tránh
Khi học mean to V hay Ving, người học thường nhầm vì cả hai cấu trúc đều đứng sau mean, nhưng lại diễn tả hai ý nghĩa khác nhau. Để dùng đúng, bạn không nên chỉ nhìn vào dạng động từ phía sau, mà cần xác định câu đang nói về ý định hay hệ quả/điều kéo theo.
- Nhầm mean to V với mean V-ing
Lỗi phổ biến nhất là dùng mean to V trong những câu cần diễn tả “đồng nghĩa với việc gì” hoặc “kéo theo việc gì”. Trong trường hợp này, cấu trúc đúng phải là mean + V-ing, không phải mean + to V.
- Ví dụ sai: This job means to work late.
→ Câu này không phù hợp nếu muốn diễn đạt “Công việc này đồng nghĩa với việc phải làm muộn”. - Câu đúng: This job means working late.
(Công việc này đồng nghĩa với việc phải làm việc đến muộn/tăng ca.)
Bạn có thể hiểu đơn giản: nếu phía sau mean là một việc bắt buộc xảy ra, một yêu cầu hoặc hệ quả của tình huống, hãy dùng V-ing.
- Dùng mean V-ing khi muốn nói “có ý định làm gì”
Ngược lại, nhiều người học lại dùng mean + V-ing khi muốn nói bản thân “định làm gì” hoặc “có ý làm gì”. Đây là cách dùng chưa đúng. Khi muốn diễn tả ý định, bạn cần dùng mean + to V.
- Ví dụ sai: I mean calling you tonight.
→ Câu này không tự nhiên nếu muốn nói “Tôi định gọi bạn tối nay”. - Câu đúng: I mean to call you tonight.
(Tôi định gọi bạn tối nay.)
Dấu hiệu nhận biết khá đơn giản: nếu câu có thể hiểu gần với intend to V hoặc “cố ý/dự định làm gì”, hãy dùng mean to V.
- Quên chia quá khứ của Mean là Meant
Một lỗi khác thường gặp là chia sai quá khứ của mean. Trong tiếng Anh, mean là động từ bất quy tắc. Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mean là meant, không phải meaned.
- Ví dụ sai: I meaned to tell you earlier.
- Câu đúng: I meant to tell you earlier.
(Tôi đã định nói với bạn sớm hơn.)
Lỗi này thường xuất hiện khi người học quen thêm -ed vào động từ quá khứ. Tuy nhiên, với mean, bạn cần ghi nhớ riêng dạng mean – meant – meant.
Để tránh nhầm mean cộng to V hay Ving, bạn có thể ghi nhớ theo công thức sau:
- Mean to V = intend to V = có ý định/cố ý làm gì
- Mean V-ing = involve/entail V-ing = đồng nghĩa với việc/kéo theo việc gì
Học tiếng Anh đúng cấu trúc và tự tin ứng dụng cùng VUS
Việc hiểu đúng mean to V hay Ving là một bước quan trọng khi học ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên, để sử dụng tiếng Anh chính xác trong giao tiếp, viết học thuật và các kỳ thi quốc tế, một lộ trình học bài bản, giáo viên có chuyên môn và môi trường luyện tập thường xuyên sẽ giúp người học chuyển từ “biết cấu trúc” sang “dùng được cấu trúc” một cách tự nhiên.
Tại VUS, học viên được đồng hành trong hệ sinh thái học tập chuẩn quốc tế với đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng, 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL.
VUS cũng là Đối tác Platinum của British Council, đồng thời được ghi nhận là Gold Preparation Centre của Cambridge trong 6 năm liên tiếp.
Tính đến năm 2026, VUS ghi nhận hơn 214.000 học viên đạt chứng chỉ quốc tế và hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Cambridge và IELTS.
Tùy theo độ tuổi, trình độ và mục tiêu học tập, học viên có thể lựa chọn lộ trình phù hợp tại VUS:
- Tiếng Anh dành cho trẻ mầm non 4–6 tuổi: Giúp trẻ làm quen với tiếng Anh một cách tự nhiên thông qua trò chơi, hoạt động khám phá, âm nhạc, kể chuyện và tương tác trong lớp học; từ đó hình thành phản xạ nghe – nói, phát âm bước đầu và sự tự tin khi tiếp xúc với ngôn ngữ mới.
- Tiếng Anh dành cho thiếu nhi 6–11 tuổi: Tập trung xây dựng nền tảng 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, mở rộng vốn từ, củng cố ngữ pháp và phát triển khả năng giao tiếp phù hợp với lứa tuổi; đồng thời hỗ trợ học sinh học tốt tiếng Anh ở trường và chuẩn bị cho các chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
- Tiếng Anh dành cho thiếu niên 11–15 tuổi: Giúp học viên phát triển tiếng Anh học thuật, kỹ năng thuyết trình, tư duy phản biện và khả năng diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh; phù hợp với học sinh cần củng cố năng lực học đường, chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge KET, PET hoặc định hướng học tập quốc tế trong tương lai.
- Tiếng Anh dành cho người mất gốc: Phù hợp với học viên cần xây lại nền tảng từ đầu, bắt đầu từ phát âm, từ vựng, ngữ pháp cơ bản đến phản xạ giao tiếp đơn giản; lộ trình học giúp người học từng bước lấy lại sự tự tin và sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc hoặc đời sống.
- Tiếng Anh giao tiếp dành cho người lớn: Tập trung cải thiện phát âm, phản xạ nói, khả năng nghe hiểu và diễn đạt trong các tình huống thực tế như công việc, du lịch, học tập, phỏng vấn hoặc giao tiếp hằng ngày; giúp học viên dùng tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn.
- Luyện thi IELTS: Cung cấp lộ trình luyện thi rõ ràng theo trình độ đầu vào và band điểm mục tiêu, kết hợp luyện 4 kỹ năng, bài kiểm tra mô phỏng, phản hồi chi tiết và chiến lược làm bài; phù hợp với học viên cần IELTS để du học, xét tuyển, tốt nghiệp, làm việc hoặc định cư.
Đăng ký tư vấn cùng VUS để được kiểm tra trình độ và lựa chọn lộ trình học phù hợp với mục tiêu của bạn.
Bài tập Mean to V và Mean Ving có đáp án
Để ghi nhớ cách dùng mean to V hay Ving, bạn nên luyện tập theo nhiều dạng bài khác nhau: chọn đáp án đúng, sửa lỗi sai, hoàn thành câu và dịch câu. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ khi nào dùng mean + to V và khi nào dùng mean + V-ing.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau.
- I didn’t mean ___ you feel bad.
A. make
B. to make
C. making - Taking this course means ___ more time on homework.
A. spend
B. to spend
C. spending - She means ___ harder next semester.
A. studying
B. to study
C. study - Working in this position may mean ___ at weekends.
A. working
B. to work
C. work - I meant ___ you earlier, but I was too busy.
A. calling
B. to call
C. call - Learning a new language means ___ mistakes at first.
A. make
B. to make
C. making - He didn’t mean ___ rude to you.
A. being
B. to be
C. be - Moving abroad often means ___ away from your family.
A. live
B. to live
C. living
Đáp án:
- B. to make
Dùng mean to V vì câu nói về ý định. I didn’t mean to make you feel bad nghĩa là “Tôi không có ý làm bạn cảm thấy tệ”. - C. spending
Dùng mean V-ing vì việc tham gia khóa học kéo theo việc dành nhiều thời gian hơn cho bài tập. - B. to study
Dùng mean to V vì câu diễn tả dự định học chăm hơn trong học kỳ tới. - A. working
Dùng mean V-ing vì vị trí công việc này có thể bao gồm hoặc đòi hỏi việc làm vào cuối tuần. - B. to call
Dùng meant to V vì câu nói về một ý định trong quá khứ. - C. making
Dùng mean V-ing vì học một ngôn ngữ mới thường đồng nghĩa với việc sẽ mắc lỗi lúc đầu. - B. to be
Dùng mean to V vì câu nói về việc anh ấy có cố ý bất lịch sự hay không. - C. living
Dùng mean V-ing vì chuyển ra nước ngoài có thể kéo theo việc sống xa gia đình.
Bài 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
Hoàn thành câu bằng cách chia động từ trong ngoặc ở dạng to V hoặc V-ing.
- I didn’t mean _______ your message. (ignore)
- This new rule means _______ earlier than usual. (arrive)
- She means _______ a scholarship next year. (apply for)
- Being a good speaker means _______ regularly. (practise)
- We meant _______ you the truth. (tell)
- Success does not simply mean _______ a high score. (get)
- He means _______ his English before the interview. (improve)
- This plan means _______ our schedule again. (change)
Đáp án:
- to ignore
Dùng mean to V vì câu diễn tả ý định: “Tôi không có ý phớt lờ tin nhắn của bạn”. - arriving
Dùng mean V-ing vì quy định mới kéo theo việc phải đến sớm hơn bình thường. - to apply for
Dùng mean to V vì câu nói về dự định xin học bổng vào năm sau. - practising
Dùng mean V-ing vì việc trở thành người nói tốt đồng nghĩa với việc phải luyện tập thường xuyên. - to tell
Dùng meant to V để diễn tả ý định trong quá khứ. - getting
Dùng mean V-ing vì câu nói về điều mà “success” bao hàm hoặc được hiểu là. - to improve
Dùng mean to V vì câu nói về ý định cải thiện tiếng Anh trước buổi phỏng vấn. - changing
Dùng mean V-ing vì kế hoạch này kéo theo việc phải thay đổi lịch trình.
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến cách dùng mean to V hoặc mean V-ing. Hãy sửa lại cho đúng.
- I didn’t mean hurting your feelings.
- This job means to travel a lot.
- She meaned to explain the problem.
- Preparing for IELTS means to practise all four skills.
- He means helping you after class.
- This decision means to change our original plan.
Đáp án:
- I didn’t mean to hurt your feelings.
Dùng mean to V vì câu diễn tả “không có ý làm tổn thương cảm xúc của bạn”. - This job means travelling a lot.
Dùng mean V-ing vì công việc này đồng nghĩa với việc phải đi lại nhiều. - She meant to explain the problem.
Quá khứ của mean là meant, không phải meaned. - Preparing for IELTS means practising all four skills.
Dùng mean V-ing vì việc luyện thi IELTS bao gồm việc rèn luyện cả 4 kỹ năng. - He means to help you after class.
Dùng mean to V vì câu diễn tả ý định giúp bạn sau giờ học. - This decision means changing our original plan.
Dùng mean V-ing vì quyết định này kéo theo việc thay đổi kế hoạch ban đầu.
Bài 4: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
Viết lại các câu sau bằng cấu trúc với mean.
- I didn’t intend to interrupt you.
→ I didn’t __________________________. - This course involves doing homework every week.
→ This course means __________________________. - She intended to call her teacher yesterday.
→ She meant __________________________. - Being a leader involves making difficult decisions.
→ Being a leader means __________________________. - We did not intend to make the situation worse.
→ We didn’t mean __________________________.
Đáp án:
- I didn’t mean to interrupt you.
Mean to V gần nghĩa với intend to V, dùng để nói về ý định. - This course means doing homework every week.
Mean V-ing gần nghĩa với involve V-ing, diễn tả điều một việc bao gồm hoặc đòi hỏi. - She meant to call her teacher yesterday.
Dùng meant to V để diễn tả ý định trong quá khứ. - Being a leader means making difficult decisions.
Dùng mean V-ing vì vai trò lãnh đạo thường bao gồm việc đưa ra quyết định khó. - We didn’t mean to make the situation worse.
Dùng mean to V vì câu diễn tả việc không cố ý làm tình huống tệ hơn.
Bài 5: Dịch câu sang tiếng Anh
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng mean to V hoặc mean V-ing.
- Tôi không có ý làm bạn buồn.
- Học tiếng Anh tốt đồng nghĩa với việc luyện tập mỗi ngày.
- Cô ấy không cố ý nộp nhầm mẫu đăng ký IELTS.
- Công việc này đòi hỏi phải làm việc dưới áp lực.
- Tôi đã định nói với bạn sớm hơn.
Đáp án:
- I didn’t mean to upset you.
Dùng mean to V vì câu nói về việc không cố ý làm ai đó buồn. - Learning English well means practising every day.
Dùng mean V-ing vì học tốt tiếng Anh kéo theo việc phải luyện tập mỗi ngày. - She didn’t mean to submit the wrong IELTS application form.
Dùng mean to V vì câu nói về dự định của cô ấy. - This job means working under pressure.
Dùng mean V-ing vì công việc này bao gồm hoặc đòi hỏi việc làm dưới áp lực. - I meant to tell you earlier.
Dùng meant to V vì câu diễn tả một ý định trong quá khứ.
Câu hỏi thường gặp về Mean to V hay Ving
-
Mean có quá khứ là gì?
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mean là meant, không phải meaned. Đây là một lỗi khá phổ biến vì nhiều người học có thói quen thêm -ed vào động từ khi chia thì quá khứ. Ví dụ, câu đúng là I meant to call you yesterday, nghĩa là “Tôi đã định gọi bạn hôm qua”. Trong câu này, meant to V vẫn mang nghĩa “đã có ý định làm gì”. -
Mean to V khác gì với intend to V?
Mean to V và intend to V đều có thể mang nghĩa “có ý định làm gì”, nhưng sắc thái sử dụng hơi khác nhau. Mean to V thường tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi người nói muốn giải thích rằng mình có cố ý hoặc không cố ý làm điều gì đó. Ví dụ: I didn’t mean to hurt you. Trong khi đó, intend to V có sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, kế hoạch hoặc thông báo chính thức. -
Mean có thể là danh từ hoặc tính từ không?
Có. Ngoài vai trò động từ, mean còn có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, mean thường được dùng trong Toán học hoặc thống kê với nghĩa là “giá trị trung bình”. Ví dụ: The mean of 4, 6 and 8 is 6. Khi là tính từ, mean có thể mang nghĩa “xấu tính”, “không tử tế” hoặc “keo kiệt”. Ví dụ: Don’t be mean to other people, nghĩa là “Đừng đối xử tệ với người khác”. -
Be meant to V nghĩa là gì?
Be meant to V thường có nghĩa là “được cho là phải làm gì”, “có nhiệm vụ làm gì” hoặc “được thiết kế để làm gì”. Cấu trúc này khác với mean to V, vì mean to V nói về ý định của chủ thể, còn be meant to V thường nói về mục đích, kỳ vọng hoặc chức năng của một người/sự vật. Ví dụ: This app is meant to help students practise English nghĩa là “ứng dụng này được thiết kế để giúp học sinh luyện tiếng Anh”.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
