Support đi với giới từ gì? Support to hay Support for? Cấu trúc và cách dùng

Support khi là động từ thường không cần đi với giới từ, mà theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, ví dụ: support someone/something. Khi là danh từ, support thường đi với for, tạo thành cấu trúc support for something/someone (sự ủng hộ/sự hỗ trợ dành cho điều gì đó hoặc ai đó.)
Tuy nhiên, để dùng support tự nhiên và tránh nhầm giữa support + O, support for, support to hay các cụm như in support of, người học cần hiểu rõ vai trò của từ này trong câu. Trong bài viết này, VUS sẽ cùng bạn tìm hiểu:
- Support là gì, phiên âm, word family và các nghĩa phổ biến của support trong tiếng Anh.
- Support đi với giới từ gì, khi nào dùng support + O, support for, in support of và cách tránh nhầm với support to.
- Các cụm từ thông dụng, từ đồng nghĩa – trái nghĩa, trạng từ thường đi với support và bài tập có đáp án để ghi nhớ cách dùng trong giao tiếp, bài viết và bài thi tiếng Anh.
Table of Contents
Support là gì? Ý nghĩa, phiên âm và word family của Support
Để hiểu đúng support đi với giới từ gì, trước hết người học cần nắm rõ support là gì, từ này được phát âm ra sao, có thể đóng vai trò gì trong câu và những từ cùng họ như supportive, supporter, supporting được dùng như thế nào.
Khái niệm
Support /səˈpɔːrt/ là một từ thông dụng trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả hành động hỗ trợ, ủng hộ, giúp đỡ hoặc nâng đỡ một người, sự việc, ý tưởng hay kế hoạch nào đó.
Đây là từ xuất hiện khá phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, email công việc, bài đọc và cả các dạng bài thi tiếng Anh.
Tùy vào ngữ cảnh, support có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ:
- Khi là động từ, support mang nghĩa hỗ trợ, ủng hộ, chu cấp hoặc chống đỡ. Ví dụ: “I support your idea” có nghĩa là: Tôi ủng hộ ý tưởng của bạn.
- Khi là danh từ, support mang nghĩa sự hỗ trợ hoặc sự ủng hộ. Ví dụ: “Thank you for your support” có nghĩa là: Cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ của bạn.
Điểm cần lưu ý là support không chỉ mang nghĩa “giúp đỡ” đơn thuần như help. Từ này thường nhấn mạnh sự hỗ trợ có tính đồng hành, tạo điều kiện hoặc tiếp sức để ai đó/cái gì đó tiếp tục hoạt động, phát triển hoặc đạt được mục tiêu.
Ví dụ:
- Teachers support students in different ways.
(Giáo viên hỗ trợ học sinh bằng nhiều cách khác nhau.) - There is strong support for the new learning program.
(Có sự ủng hộ mạnh mẽ dành cho chương trình học mới.)
Word family của Support
Khi học một từ mới, bạn nên học thêm word family để mở rộng vốn từ và dùng từ linh hoạt hơn. Trong word family của support, người học thường gặp nhất các dạng danh từ, tính từ, động từ và phân từ dưới đây.
|
Từ vựng |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
support |
verb |
hỗ trợ, ủng hộ, nâng đỡ |
Teachers support students in class. (Giáo viên hỗ trợ học sinh trong lớp.) |
|
support |
noun |
sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
We need your support. (Chúng tôi cần sự hỗ trợ của bạn.) |
|
supporter |
noun |
người ủng hộ |
She is a strong supporter of this project. (Cô ấy là người ủng hộ mạnh mẽ dự án này.) |
|
supportive |
adjective |
hay giúp đỡ, luôn ủng hộ |
My parents are very supportive. (Ba mẹ tôi rất ủng hộ và luôn hỗ trợ tôi.) |
|
supported |
adjective / past participle |
được hỗ trợ, được ủng hộ |
The program is supported by experts. (Chương trình được các chuyên gia hỗ trợ.) |
|
supporting |
adjective |
phụ, hỗ trợ, bổ trợ |
You should add supporting details to your essay. (Bạn nên thêm các chi tiết bổ trợ vào bài luận.) |
|
unsupported |
adjective |
không được hỗ trợ, không có căn cứ |
His opinion is unsupported by evidence. (Ý kiến của anh ấy không được chứng minh bằng bằng chứng.) |
Trong các từ trên, supportive rất thường gặp khi nói về người hoặc môi trường luôn tạo điều kiện, động viên và giúp đỡ người khác.
Ví dụ:
- a supportive teacher (một giáo viên luôn hỗ trợ học sinh)
- supportive parents (ba mẹ luôn ủng hộ và đồng hành cùng con)
- a supportive learning environment (một môi trường học tập có tính hỗ trợ và khuyến khích người học)
Trong khi đó, supporting thường dùng với nghĩa “bổ trợ” hoặc “phụ”, đặc biệt trong văn viết học thuật.
Ví dụ:
- supporting evidence (bằng chứng bổ trợ)
- supporting details (chi tiết bổ trợ)
- a supporting role (vai phụ)
Support đi với giới từ gì? Support to hay Support for?
Support thường gây nhầm lẫn vì người học không biết nên dùng support for, support to hay dùng support trực tiếp với tân ngữ.
Câu trả lời là: Support khi là động từ thường đi trực tiếp với tân ngữ, không dùng to hay for ngay sau nó. Khi là danh từ, support thường đi với for trong cấu trúc support for someone/something, nghĩa là sự hỗ trợ/sự ủng hộ dành cho ai hoặc điều gì.
Support to không phải cấu trúc phổ biến, nhưng to có thể xuất hiện trong các cụm như provide/give/offer support to someone. (động từ chính là provide/give/offer.)
Support + someone/something: Ủng hộ, hỗ trợ ai/cái gì
Support + gì? Khi support là động từ, từ này thường không cần giới từ đi kèm. Sau support là tân ngữ chỉ người, sự việc, ý tưởng, kế hoạch hoặc tổ chức được hỗ trợ.
Ví dụ:
- I support your decision.
(Tôi ủng hộ quyết định của bạn.) - The teacher supports students with extra materials.
(Giáo viên hỗ trợ học sinh bằng tài liệu bổ sung.) - This program supports young learners.
(Chương trình này hỗ trợ người học nhỏ tuổi.)
Lưu ý, không nên viết support to someone nếu muốn nói “hỗ trợ ai đó”. Trong trường hợp này, cách đúng là support someone.
- Sai: The teacher supports to students.
- Đúng: The teacher supports students. (Giáo viên hỗ trợ học sinh.)
Support for + someone/something: Sự hỗ trợ/sự ủng hộ dành cho ai hoặc điều gì
Khi support là danh từ, từ này thường đi với giới từ for. Cụm support for someone/something mang nghĩa sự hỗ trợ hoặc sự ủng hộ dành cho ai/điều gì đó.
Ví dụ:
- There is strong support for the new policy.
(Có sự ủng hộ mạnh mẽ dành cho chính sách mới.) - The school provides support for students with learning difficulties.
(Nhà trường cung cấp sự hỗ trợ cho học sinh gặp khó khăn trong học tập.) - We received a lot of support for our campaign.
(Chúng tôi nhận được nhiều sự ủng hộ cho chiến dịch của mình.)
Lưu ý: Nếu trước support có các từ như a lot of, strong, great, full, public, financial, emotional, thì support thường là danh từ và có thể đi với for.
In support of + someone/something: Để ủng hộ ai hoặc điều gì
Ngoài support for, người học cũng thường gặp cụm in support of. Cụm này mang nghĩa để ủng hộ, nhằm thể hiện sự ủng hộ đối với ai/điều gì. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài báo, bài luận hoặc các ngữ cảnh học thuật.
Ví dụ:
- Students held an event in support of environmental protection.
(Học sinh tổ chức một sự kiện để ủng hộ việc bảo vệ môi trường.) - He wrote an article in support of online learning.
(Anh ấy viết một bài báo để ủng hộ việc học trực tuyến.) - They gathered in support of the local community.
(Họ tụ họp để ủng hộ cộng đồng địa phương.)
Support someone/something with + something: Hỗ trợ bằng/cùng với điều gì
Trong một số trường hợp, support có thể đi với with để nói về phương tiện, công cụ, nguồn lực hoặc khía cạnh được dùng để hỗ trợ. Cấu trúc này thường gặp khi nói về tài chính, tài liệu, kỹ năng, công nghệ hoặc nguồn lực cụ thể.
Ví dụ:
- The organization supports children with books and school supplies.
(Tổ chức hỗ trợ trẻ em bằng sách và đồ dùng học tập.) - You need to support your argument with clear evidence.
(Bạn cần củng cố lập luận bằng bằng chứng rõ ràng.) - The app supports learners with pronunciation practice.
(Ứng dụng hỗ trợ người học bằng phần luyện phát âm.)
Be supported by + someone/something: Được hỗ trợ bằng cách nào hoặc bởi ai
Cấu trúc này thường xuất hiện trong câu bị động với dạng be supported by. Cụm này có thể mang nghĩa được hỗ trợ bởi ai/cái gì hoặc được củng cố bằng bằng chứng, dữ liệu, tài liệu.
Ví dụ:
- The program is supported by many volunteers.
(Chương trình được hỗ trợ bởi nhiều tình nguyện viên.) - This idea is supported by research.
(Ý tưởng này được củng cố bằng nghiên cứu.) - The roof is supported by four large pillars.
(Mái nhà được chống đỡ bởi bốn cây cột lớn.)
Tổng hợp các cụm từ phổ biến với Support nên nhớ
Sau khi nắm được support đi với giới từ gì, người học nên học thêm các cụm từ thường đi với support để dùng từ này tự nhiên hơn trong giao tiếp, bài viết và bài thi tiếng Anh.
Tùy vào ngữ cảnh, support có thể mang nghĩa hỗ trợ, ủng hộ, đồng hành, củng cố lập luận hoặc chống đỡ về mặt vật lý. Dưới đây là những cụm từ phổ biến với support mà bạn nên ghi nhớ:
- support something with evidence/examples/data: củng cố/chứng minh điều gì bằng bằng chứng, ví dụ hoặc dữ liệu.
Ví dụ: You should support your answer with examples.
(Bạn nên củng cố câu trả lời bằng ví dụ.) - support a claim: củng cố hoặc chứng minh một nhận định.
Ví dụ: The writer used facts to support his claim.
(Tác giả dùng sự thật để củng cố nhận định của mình.) - support an argument: củng cố một lập luận.
Ví dụ: Use clear evidence to support your argument.
(Hãy dùng bằng chứng rõ ràng để củng cố lập luận của bạn.) - support an idea: ủng hộ hoặc củng cố một ý tưởng.
Ví dụ: Many students support this idea.
(Nhiều học sinh ủng hộ ý tưởng này.) - support a project: hỗ trợ hoặc ủng hộ một dự án.
Ví dụ: Local schools support the project.
(Các trường địa phương hỗ trợ dự án.) - support a plan: ủng hộ một kế hoạch.
Ví dụ: The team supports the new plan.
(Cả nhóm ủng hộ kế hoạch mới.) - support a policy: ủng hộ một chính sách.
Ví dụ: Many people support the new policy.
(Nhiều người ủng hộ chính sách mới.) - support students/learners/children: hỗ trợ học sinh, người học hoặc trẻ em.
Ví dụ: This app supports learners at home.
(Ứng dụng này hỗ trợ người học tại nhà.) - support one’s family: chu cấp, nuôi sống gia đình.
Ví dụ: He works hard to support his family.
(Anh ấy làm việc chăm chỉ để chu cấp cho gia đình.) - support the roof/a wall/a structure: chống đỡ mái nhà, bức tường hoặc một cấu trúc.
Ví dụ: Four pillars support the roof.
(Bốn cây cột chống đỡ mái nhà.) - support for students/learners/children: sự hỗ trợ dành cho học sinh, người học hoặc trẻ em.
Ví dụ: The school provides support for students.
(Nhà trường cung cấp sự hỗ trợ cho học sinh.) - speak in support of something: phát biểu để ủng hộ điều gì.
Ví dụ: He spoke in support of the proposal.
(Anh ấy phát biểu để ủng hộ đề xuất đó.) - vote in support of something: bỏ phiếu ủng hộ điều gì.
Ví dụ: They voted in support of the new law.
(Họ bỏ phiếu ủng hộ luật mới.) - campaign in support of someone/something: vận động để ủng hộ ai/điều gì.
Ví dụ: People campaigned in support of the local community.
(Mọi người vận động để ủng hộ cộng đồng địa phương.) - provide support: cung cấp sự hỗ trợ.
Ví dụ: The school provides support for students with learning difficulties.
(Nhà trường cung cấp sự hỗ trợ cho học sinh gặp khó khăn trong học tập.) - provide support to someone: cung cấp sự hỗ trợ cho ai.
Ví dụ: The center provides support to new learners.
(Trung tâm cung cấp sự hỗ trợ cho người học mới.) - provide support for something/someone: cung cấp sự hỗ trợ cho ai/điều gì.
Ví dụ: The program provides support for young learners.
(Chương trình cung cấp sự hỗ trợ cho người học nhỏ tuổi.) - give support: đưa ra sự hỗ trợ, ủng hộ.
Ví dụ: My family always gives me support when I need it.
(Gia đình luôn cho tôi sự hỗ trợ khi tôi cần.) - give support to someone: hỗ trợ hoặc ủng hộ ai.
Ví dụ: Parents should give support to their children.
(Phụ huynh nên hỗ trợ con cái.) - offer support: đề nghị/cung cấp sự hỗ trợ.
Ví dụ: The teacher offered support to students before the final test.
(Giáo viên đã hỗ trợ học sinh trước bài kiểm tra cuối kỳ.) - offer support to someone: đề nghị hỗ trợ ai.
Ví dụ: She offered support to her classmate.
(Cô ấy đề nghị hỗ trợ bạn cùng lớp.) - receive support: nhận được sự hỗ trợ.
Ví dụ: Many learners receive support from online learning tools.
(Nhiều người học nhận được sự hỗ trợ từ các công cụ học trực tuyến.) - get support: nhận được sự hỗ trợ.
Ví dụ: You can get support from your teacher after class.
(Bạn có thể nhận được sự hỗ trợ từ giáo viên sau giờ học.) - need support: cần sự hỗ trợ.
Ví dụ: Young learners need support from both teachers and parents.
(Người học nhỏ tuổi cần sự hỗ trợ từ cả giáo viên và phụ huynh.) - ask for support: yêu cầu/nhờ sự hỗ trợ.
Ví dụ: You should ask for support when you do not understand the lesson.
(Bạn nên nhờ hỗ trợ khi không hiểu bài.) - seek support: tìm kiếm sự hỗ trợ.
Ví dụ: Students can seek support from their teachers.
(Học sinh có thể tìm kiếm sự hỗ trợ từ giáo viên.) - show support: thể hiện sự ủng hộ.
Ví dụ: Students wore green shirts to show support for the campaign.
(Học sinh mặc áo xanh để thể hiện sự ủng hộ đối với chiến dịch.) - express support: bày tỏ sự ủng hộ.
Ví dụ: Many parents expressed support for the new learning program.
(Nhiều phụ huynh bày tỏ sự ủng hộ đối với chương trình học mới.) - win support: giành được sự ủng hộ.
Ví dụ: The idea quickly won support from the community.
(Ý tưởng nhanh chóng giành được sự ủng hộ từ cộng đồng.) - gain support: nhận được/thu hút được sự ủng hộ.
Ví dụ: The project gained support from local schools.
(Dự án nhận được sự ủng hộ từ các trường địa phương.) - lose support: mất sự ủng hộ.
Ví dụ: The plan lost support after the meeting.
(Kế hoạch mất sự ủng hộ sau buổi họp.) - draw support from someone/something: nhận được/lấy sự hỗ trợ từ ai/điều gì.
Ví dụ: She drew support from her family during difficult times.
(Cô ấy nhận được sự hỗ trợ từ gia đình trong những lúc khó khăn.) - financial support: sự hỗ trợ tài chính.
Ví dụ: Some students need financial support to continue their studies.
(Một số học sinh cần hỗ trợ tài chính để tiếp tục việc học.) - emotional support: sự hỗ trợ về mặt tinh thần.
Ví dụ: Children need emotional support during stressful exam periods.
(Trẻ cần sự hỗ trợ tinh thần trong những giai đoạn thi cử căng thẳng.) - moral support: sự động viên, ủng hộ tinh thần.
Ví dụ: Her friends came to give her moral support before the competition.
(Bạn bè đến để động viên tinh thần cô ấy trước cuộc thi.) - technical support: hỗ trợ kỹ thuật.
Ví dụ: Please contact technical support if you cannot log in.
(Vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật nếu bạn không thể đăng nhập.) - customer support: hỗ trợ khách hàng, chăm sóc khách hàng.
Ví dụ: Good customer support helps users solve problems quickly.
(Dịch vụ hỗ trợ khách hàng tốt giúp người dùng giải quyết vấn đề nhanh chóng.) - learning support: sự hỗ trợ học tập.
Ví dụ: The app gives learners extra learning support at home.
(Ứng dụng cung cấp thêm sự hỗ trợ học tập cho người học tại nhà.) - academic support: hỗ trợ học thuật.
Ví dụ: Students can receive academic support from their teachers.
(Học sinh có thể nhận được hỗ trợ học thuật từ giáo viên.) - parental support: sự hỗ trợ từ phụ huynh/cha mẹ.
Ví dụ: Parental support plays an important role in children’s learning.
(Sự hỗ trợ từ phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc học của trẻ.) - social support: sự hỗ trợ xã hội.
Ví dụ: Social support can help people feel less stressed.
(Sự hỗ trợ xã hội có thể giúp con người cảm thấy bớt căng thẳng.) - legal support: hỗ trợ pháp lý.
Ví dụ: The organization offers legal support to workers.
(Tổ chức cung cấp hỗ trợ pháp lý cho người lao động.) - IT support: hỗ trợ công nghệ thông tin.
Ví dụ: Contact IT support if your computer does not work.
(Hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ IT nếu máy tính của bạn không hoạt động.) - support team: đội ngũ hỗ trợ.
Ví dụ: The support team answered all my questions.
(Đội ngũ hỗ trợ đã trả lời tất cả câu hỏi của tôi.) - support staff: nhân viên hỗ trợ.
Ví dụ: Support staff help students during school events.
(Nhân viên hỗ trợ giúp học sinh trong các sự kiện của trường.) - support worker: nhân viên/người làm công việc hỗ trợ.
Ví dụ: A support worker helped him with daily tasks.
(Một nhân viên hỗ trợ đã giúp anh ấy với các công việc hằng ngày.) - support services: các dịch vụ hỗ trợ.
Ví dụ: The university offers support services for international students.
(Trường đại học cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho sinh viên quốc tế.) - support system: hệ thống hỗ trợ, mạng lưới hỗ trợ.
Ví dụ: A strong support system can help students stay motivated.
(Một hệ thống hỗ trợ vững chắc có thể giúp học sinh duy trì động lực.) - support network: mạng lưới hỗ trợ.
Ví dụ: Parents and teachers form an important support network for children.
(Phụ huynh và giáo viên tạo thành một mạng lưới hỗ trợ quan trọng cho trẻ.) - strong support: sự ủng hộ mạnh mẽ.
Ví dụ: The plan received strong support from the community.
(Kế hoạch nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng.) - full support: sự ủng hộ/sự hỗ trợ hoàn toàn.
Ví dụ: The manager gave full support to the new idea.
(Người quản lý hoàn toàn ủng hộ ý tưởng mới.) - great support: sự hỗ trợ lớn.
Ví dụ: Her teacher gave her great support.
(Giáo viên đã hỗ trợ cô ấy rất nhiều.) - continued support: sự hỗ trợ liên tục.
Ví dụ: Thank you for your continued support.
(Cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ liên tục của bạn.) - ongoing support: sự hỗ trợ đang tiếp diễn/liên tục.
Ví dụ: Students need ongoing support to improve their English.
(Học sinh cần sự hỗ trợ liên tục để cải thiện tiếng Anh.) - additional support: sự hỗ trợ bổ sung.
Ví dụ: Some learners need additional support after class.
(Một số người học cần hỗ trợ bổ sung sau giờ học.) - practical support: sự hỗ trợ thiết thực.
Ví dụ: The guide offers practical support for beginners.
(Tài liệu hướng dẫn cung cấp sự hỗ trợ thiết thực cho người mới bắt đầu.) - public support: sự ủng hộ của công chúng.
Ví dụ: Public support for the project increased quickly.
(Sự ủng hộ của công chúng dành cho dự án tăng nhanh.) - community support: sự hỗ trợ/ủng hộ từ cộng đồng.
Ví dụ: The event received community support.
(Sự kiện nhận được sự ủng hộ từ cộng đồng.) - evidence to support something: bằng chứng để củng cố/chứng minh điều gì.
Ví dụ: You should give evidence to support your answer.
(Bạn nên đưa ra bằng chứng để củng cố câu trả lời của mình.)
Tổng hợp các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Support
Bên cạnh việc hiểu support đi với giới từ gì, người học cũng nên nắm thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với support để diễn đạt linh hoạt hơn.
Trong tiếng Anh, support có thể mang nhiều sắc thái nghĩa như hỗ trợ, ủng hộ, chứng minh/củng cố lập luận, chu cấp hoặc chống đỡ vật lý. Vì vậy, từ đồng nghĩa và trái nghĩa của support cũng cần được chọn theo từng ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa với Support
Một số từ đồng nghĩa với support thường gặp gồm:
- help (giúp đỡ): Dùng rộng trong hầu hết ngữ cảnh đời thường, thường nhấn mạnh việc giúp ai làm gì dễ hơn.
Ví dụ: My teacher helped me improve my writing.
(Giáo viên đã giúp tôi cải thiện kỹ năng viết.) - assist (hỗ trợ, trợ giúp): Trang trọng hơn help, thường gặp trong email, môi trường học thuật hoặc công việc.
Ví dụ: The staff assisted students with the registration process.
(Nhân viên đã hỗ trợ học sinh trong quá trình đăng ký.) - aid (viện trợ, hỗ trợ): Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, nhân đạo, y tế, giáo dục hoặc tài chính.
Ví dụ: The organization aids children in remote areas.
(Tổ chức hỗ trợ trẻ em ở vùng sâu vùng xa.) - back (ủng hộ, hậu thuẫn): Thường dùng khi nói về việc ủng hộ một người, ý tưởng, kế hoạch hoặc quyết định.
Ví dụ: Many parents backed the new school policy.
(Nhiều phụ huynh đã ủng hộ chính sách mới của trường.) - encourage (khuyến khích, động viên): Nhấn mạnh việc tạo động lực tinh thần để ai đó tiếp tục cố gắng.
Ví dụ: Her parents encouraged her to speak English more often.
(Ba mẹ khuyến khích cô ấy nói tiếng Anh thường xuyên hơn.) - promote (thúc đẩy, khuyến khích, quảng bá): Dùng khi nói về việc giúp một ý tưởng, hoạt động, thói quen hoặc chương trình phát triển rộng hơn.
Ví dụ: The campaign promotes healthy learning habits.
(Chiến dịch thúc đẩy thói quen học tập lành mạnh.) - advocate (ủng hộ, chủ trương): Thường dùng trong văn viết trang trọng khi ai đó công khai ủng hộ một ý tưởng, chính sách hoặc quan điểm.
Ví dụ: Many educators advocate early English exposure for children.
(Nhiều nhà giáo dục ủng hộ việc cho trẻ tiếp xúc tiếng Anh từ sớm.) - endorse (tán thành, công khai ủng hộ): Dùng khi một cá nhân/tổ chức chính thức bày tỏ sự ủng hộ đối với sản phẩm, ý tưởng, ứng viên hoặc chính sách.
Ví dụ: Several experts endorsed the new teaching method.
(Một số chuyên gia đã công khai ủng hộ phương pháp giảng dạy mới.) - uphold (duy trì, bảo vệ, ủng hộ): Thường dùng với luật lệ, nguyên tắc, quyết định hoặc giá trị.
Ví dụ: Schools should uphold high academic standards.
(Nhà trường nên duy trì các tiêu chuẩn học thuật cao.) - maintain (duy trì, giữ vững): Dùng khi nói về việc giữ cho điều gì tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động ổn định.
Ví dụ: Students need practice to maintain their English skills.
(Học sinh cần luyện tập để duy trì kỹ năng tiếng Anh.) - sustain (duy trì, chống đỡ, nuôi dưỡng): Nhấn mạnh việc giúp một quá trình, hoạt động hoặc trạng thái kéo dài theo thời gian.
Ví dụ: Regular practice helps sustain students’ progress.
(Việc luyện tập thường xuyên giúp duy trì tiến bộ của học sinh.) - fund (tài trợ, cấp vốn): Dùng khi support mang nghĩa hỗ trợ tài chính.
Ví dụ: The program is funded by local businesses.
(Chương trình được tài trợ bởi các doanh nghiệp địa phương.) - provide for (chu cấp, cung cấp những thứ cần thiết cho ai): Gần nghĩa với support one’s family, thường nói về trách nhiệm tài chính hoặc chăm sóc.
Ví dụ: He works hard to provide for his family.
(Anh ấy làm việc chăm chỉ để chu cấp cho gia đình.) - strengthen (củng cố, làm mạnh hơn): Dùng khi support mang nghĩa củng cố lập luận, bằng chứng, quan điểm hoặc kỹ năng.
Ví dụ: These examples strengthen your argument.
(Những ví dụ này củng cố lập luận của bạn.) - reinforce (củng cố, tăng cường): Thường dùng trong học thuật khi nói về bằng chứng, kiến thức, kỹ năng hoặc hành vi được củng cố.
Ví dụ: Practice exercises reinforce grammar knowledge.
(Các bài tập luyện tập củng cố kiến thức ngữ pháp.) - bolster (củng cố, làm vững thêm): Trang trọng hơn, thường dùng trong bài viết học thuật, báo chí hoặc phân tích.
Ví dụ: The data bolsters the researcher’s conclusion.
(Dữ liệu củng cố kết luận của nhà nghiên cứu.) - hold up (chống đỡ, nâng đỡ): Dùng khi support mang nghĩa vật lý, tức giúp một vật đứng vững.
Ví dụ: The columns hold up the roof.
(Những cây cột chống đỡ mái nhà.) - bear (chịu, đỡ, mang sức nặng): Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc trang trọng hơn, như chịu trọng lượng/tải trọng.
Ví dụ: The wall can bear the weight of the roof.
(Bức tường có thể chịu được sức nặng của mái nhà.)
Từ trái nghĩa với Support
Từ trái nghĩa của support cũng thay đổi theo từng nghĩa. Nếu support mang nghĩa ủng hộ, từ trái nghĩa thường là oppose hoặc object to. Nếu support mang nghĩa giúp đỡ, từ trái nghĩa có thể là hinder, obstruct hoặc neglect.
Một số từ trái nghĩa với support thường gặp gồm:
- oppose (phản đối): Trái nghĩa phổ biến nhất của support khi support mang nghĩa ủng hộ một ý kiến, kế hoạch hoặc chính sách.
Ví dụ: Some people opposed the new policy.
(Một số người phản đối chính sách mới.) - object to (phản đối, không đồng tình với): Theo sau bởi danh từ hoặc V-ing; thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tranh luận.
Ví dụ: Many parents objected to the sudden change.
(Nhiều phụ huynh phản đối sự thay đổi đột ngột.) - disagree with (không đồng ý với): Dùng khi muốn nói không đồng tình với ý kiến, quan điểm hoặc người nào đó.
Ví dụ: I disagree with your opinion.
(Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.) - reject (bác bỏ, từ chối chấp nhận): Dùng khi không chấp nhận một đề xuất, ý tưởng, yêu cầu hoặc kế hoạch.
Ví dụ: The committee rejected the proposal.
(Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.) - disapprove of (không tán thành): Dùng khi ai đó không đồng tình hoặc không chấp thuận hành động, lựa chọn hay quan điểm nào đó.
Ví dụ: His parents disapproved of his decision.
(Ba mẹ anh ấy không tán thành quyết định của anh ấy.) - criticize (chỉ trích, phê bình): Dùng khi đưa ra nhận xét tiêu cực hoặc phản biện về một người, việc, ý tưởng.
Ví dụ: The article criticized the new plan.
(Bài báo chỉ trích kế hoạch mới.) - discourage (làm nản lòng, ngăn cản bằng cách khiến ai mất động lực): Trái nghĩa với encourage và có thể đối lập với support khi nói về sự động viên tinh thần.
Ví dụ: Negative comments can discourage learners.
(Những bình luận tiêu cực có thể khiến người học nản lòng.) - hinder (cản trở, gây khó khăn): Dùng khi điều gì làm chậm hoặc gây khó cho một quá trình phát triển, học tập hoặc làm việc.
Ví dụ: Lack of practice can hinder students’ progress.
(Thiếu luyện tập có thể cản trở tiến bộ của học sinh.) - obstruct (cản trở, ngăn chặn): Trang trọng hơn hinder, thường dùng khi ai/cái gì tạo vật cản hoặc làm quá trình khó diễn ra.
Ví dụ: Poor communication obstructed the project.
(Giao tiếp kém đã cản trở dự án.) - undermine (làm suy yếu, phá hoại dần): Dùng khi một hành động/lý do làm giảm sức mạnh, niềm tin, hiệu quả hoặc giá trị của điều gì.
Ví dụ: Lack of evidence undermines the argument.
(Thiếu bằng chứng làm suy yếu lập luận.) - weaken (làm yếu đi): Trái nghĩa với strengthen/reinforce, thường dùng khi một điều làm giảm sức mạnh của lập luận, hệ thống, kỹ năng hoặc cấu trúc.
Ví dụ: Unclear examples weaken your essay.
(Ví dụ không rõ ràng làm yếu bài luận của bạn.) - neglect (bỏ mặc, lơ là, không chăm sóc/hỗ trợ đúng mức): Dùng khi ai đó không cung cấp sự quan tâm, chăm sóc hoặc hỗ trợ cần thiết.
Ví dụ: Do not neglect students who need extra help.
(Đừng bỏ mặc những học sinh cần được hỗ trợ thêm.) - abandon (bỏ rơi, từ bỏ): Trái nghĩa mạnh hơn của support khi nói về việc không còn giúp đỡ hoặc đồng hành với ai/điều gì.
Ví dụ: They abandoned the project after several failures.
(Họ đã từ bỏ dự án sau nhiều lần thất bại.) - withdraw support (rút lại sự ủng hộ/sự hỗ trợ): Dùng khi trước đó đã ủng hộ hoặc hỗ trợ, nhưng sau đó không tiếp tục nữa.
Ví dụ: The sponsor withdrew support from the program.
(Nhà tài trợ đã rút lại sự hỗ trợ khỏi chương trình.)
Cách chọn từ thay thế Support cho đúng ngữ cảnh
Không phải lúc nào các từ đồng nghĩa với support cũng có thể thay thế trực tiếp cho nhau. Để dùng chính xác hơn, bạn nên dựa vào nghĩa cụ thể của support trong câu:
- Nếu muốn nói giúp đỡ ai đó, có thể dùng help, assist, aid.
Ví dụ: Teachers assist students with difficult tasks.
(Giáo viên hỗ trợ học sinh với các nhiệm vụ khó.) - Nếu muốn nói ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hoặc quan điểm, có thể dùng back, advocate, endorse, promote.
Ví dụ: Many educators advocate student-centered learning.
(Nhiều nhà giáo dục ủng hộ phương pháp học lấy học sinh làm trung tâm.) - Nếu muốn nói củng cố lập luận hoặc chứng minh bằng bằng chứng, có thể dùng strengthen, reinforce, bolster.
Ví dụ: Recent data reinforces this conclusion.
(Dữ liệu gần đây củng cố kết luận này.) - Nếu muốn nói chu cấp hoặc hỗ trợ tài chính, có thể dùng fund hoặc provide for.
Ví dụ: He works hard to provide for his family.
(Anh ấy làm việc chăm chỉ để chu cấp cho gia đình.) - Nếu muốn nói chống đỡ về mặt vật lý, có thể dùng hold up, bear hoặc sustain.
Ví dụ: The beams hold up the roof.
(Các thanh xà chống đỡ mái nhà.)
Việc phân biệt support đi với giới từ gì, khi nào dùng support + tân ngữ, khi nào dùng support for hay in support of tưởng chừng chỉ là một điểm ngữ pháp nhỏ. Nhưng trên thực tế, đây lại là kiểu kiến thức cho thấy rõ một vấn đề quen thuộc của người học tiếng Anh: biết nghĩa của từ chưa đủ, quan trọng hơn là phải biết từ đó hoạt động như thế nào trong câu.
Bởi nếu chỉ học “support = hỗ trợ/ủng hộ”, người học rất dễ viết sai thành support to someone hoặc dùng nhầm support for trong mọi trường hợp. Ngược lại, khi hiểu bản chất từ loại, cấu trúc và ngữ cảnh, bạn sẽ biết cách diễn đạt chính xác hơn trong bài viết, giao tiếp, email học thuật hay bài thi tiếng Anh.
Đây cũng là tinh thần học tiếng Anh mà VUS hướng đến: không học rời rạc từng từ hay từng công thức, mà giúp học viên hiểu cách ngôn ngữ được sử dụng trong tình huống thực tế. Từ nền tảng từ vựng – ngữ pháp, học viên từng bước phát triển khả năng nghe, nói, đọc, viết, phản xạ và trình bày ý tưởng một cách tự nhiên hơn.
Tại VUS, mỗi độ tuổi và mục tiêu học tập đều có lộ trình phù hợp:
- Tiếng Anh Mầm non 4–6 tuổi: Giúp trẻ làm quen tiếng Anh tự nhiên qua trò chơi, âm nhạc, kể chuyện và hoạt động khám phá từ đó hình thành hứng thú học tập, phản xạ nghe – nói ban đầu và sự tự tin khi giao tiếp.
- Tiếng Anh Thiếu nhi 6–11 tuổi: Xây nền tảng 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, mở rộng vốn từ, củng cố ngữ pháp theo độ tuổi và giúp học sinh làm quen với các chứng chỉ Cambridge như Starters, Movers, Flyers.
- Tiếng Anh Thiếu niên 11–15 tuổi: Củng cố tiếng Anh học thuật, kỹ năng diễn đạt ý tưởng, thuyết trình và tư duy phản biện; giúp học viên tự tin hơn trong môi trường học đường và sẵn sàng cho các chứng chỉ quốc tế Cambridge KET, PET.
- Tiếng Anh dành cho người mất gốc: Phù hợp với người học cần xây lại nền tảng từ đầu, tập trung vào phát âm, từ vựng, ngữ pháp và 4 kỹ năng cốt lõi để từng bước sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và đời sống.
- Tiếng Anh giao tiếp: Tập trung cải thiện phát âm, phản xạ nói và khả năng diễn đạt trong các tình huống thực tế như công việc, du lịch, học tập và giao tiếp hằng ngày.
- Luyện thi IELTS: Xây dựng lộ trình theo trình độ, kết hợp luyện 4 kỹ năng, chiến lược làm bài, bài thi thử và phản hồi từ giáo viên để giúp học viên tiến gần hơn đến band điểm mục tiêu.
Đồng hành cùng hành trình đó là nền tảng đào tạo chuẩn quốc tế cùng những dấu ấn nổi bật của VUS:
- Hệ thống hơn 70 cơ sở trên toàn quốc, trải dài nhiều tỉnh thành, giúp học viên dễ dàng lựa chọn địa điểm học thuận tiện, phù hợp với lịch học, lịch làm việc và nhu cầu di chuyển của gia đình.
- 100% giáo viên VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA… và am hiểu tâm lý người học theo từng độ tuổi.
- Hơn 2.700 giáo viên và nhân sự giảng dạy đang đồng hành trong hệ thống, góp phần mang đến trải nghiệm học tập nhất quán cho học viên.
- VUS được Cambridge ghi nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6, khẳng định năng lực đào tạo và đồng hành cùng học viên trên hành trình chinh phục chứng chỉ quốc tế.
- Hơn 214.000 học viên VUS đã sở hữu chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến tháng 4/2026, sau các đợt vinh danh chứng chỉ Cambridge và IELTS trên toàn hệ thống.
Đăng ký tư vấn cùng VUS ngay hôm nay để được kiểm tra trình độ và xây dựng lộ trình học phù hợp với mục tiêu của bạn.
Các trạng từ thường đi kèm với Support là gì?
Bên cạnh việc học support đi với giới từ gì, người học cũng nên chú ý đến các trạng từ đi kèm với support. Những trạng từ này giúp câu văn rõ sắc thái hơn, chẳng hạn ủng hộ mạnh mẽ, hỗ trợ tích cực, hỗ trợ đầy đủ hay ủng hộ công khai.
Đây là nhóm từ rất hữu ích trong bài luận, email công việc, bài phát biểu và các ngữ cảnh cần diễn đạt quan điểm một cách chính xác. Dưới đây là các trạng từ thường đi với support:
- strongly support (ủng hộ mạnh mẽ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đồng tình cao với một ý kiến, kế hoạch, chính sách hoặc quyết định.
Ví dụ: Many parents strongly support the new learning program.
(Nhiều phụ huynh ủng hộ mạnh mẽ chương trình học mới.) - fully support (hoàn toàn ủng hộ/hỗ trợ): Thể hiện sự đồng ý hoặc cam kết hỗ trợ ở mức trọn vẹn, không do dự.
Ví dụ: We fully support your decision to study abroad.
(Chúng tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định đi du học của bạn.) - actively support (tích cực hỗ trợ/ủng hộ): Nhấn mạnh hành động hỗ trợ chủ động, có tham gia thực tế, không chỉ ủng hộ bằng lời nói.
Ví dụ: Teachers actively support students during the learning process.
(Giáo viên tích cực hỗ trợ học sinh trong quá trình học.) - publicly support (công khai ủng hộ): Dùng khi ai đó thể hiện sự ủng hộ trước công chúng, trên truyền thông, trong bài phát biểu hoặc văn bản chính thức.
Ví dụ: Several experts publicly supported the new policy.
(Một số chuyên gia đã công khai ủng hộ chính sách mới.) - openly support (công khai/thẳng thắn ủng hộ): Gần nghĩa với publicly support, nhưng thường nhấn mạnh thái độ thẳng thắn, không che giấu quan điểm cá nhân.
Ví dụ: She openly supported her friend’s idea.
(Cô ấy công khai ủng hộ ý tưởng của bạn mình.) - enthusiastically support (nhiệt tình ủng hộ): Thể hiện thái độ hào hứng, tích cực và có cảm xúc rõ rệt khi ủng hộ một hoạt động hoặc ý tưởng.
Ví dụ: The students enthusiastically supported the school event.
(Học sinh nhiệt tình ủng hộ sự kiện của trường.) - generously support (hào phóng hỗ trợ): Thường dùng khi sự hỗ trợ liên quan đến tài chính, tài nguyên, quà tặng hoặc đóng góp vật chất.
Ví dụ: Local businesses generously supported the charity program.
(Các doanh nghiệp địa phương đã hào phóng hỗ trợ chương trình từ thiện.) - financially support (hỗ trợ về mặt tài chính): Dùng khi nói rõ hình thức hỗ trợ là tiền bạc hoặc chi phí sinh hoạt/học tập.
Ví dụ: His parents financially supported him during university.
(Ba mẹ đã hỗ trợ anh ấy về tài chính trong thời gian học đại học.) - emotionally support (hỗ trợ về mặt tinh thần): Dùng khi sự hỗ trợ liên quan đến cảm xúc, sự động viên, lắng nghe hoặc đồng hành tinh thần.
Ví dụ: Good friends emotionally support each other in difficult times.
(Những người bạn tốt hỗ trợ nhau về mặt tinh thần trong lúc khó khăn.) - morally support (ủng hộ về mặt tinh thần/đạo lý): Gần nghĩa với emotionally support, nhưng thường thiên về sự động viên, khích lệ hoặc đứng về phía ai đó.
Ví dụ: Her family morally supported her throughout the competition.
(Gia đình đã động viên và ủng hộ cô ấy về mặt tinh thần trong suốt cuộc thi.) - consistently support (hỗ trợ/ủng hộ một cách nhất quán): Nhấn mạnh sự hỗ trợ ổn định, đều đặn theo thời gian.
Ví dụ: The school consistently supports students with extra practice.
(Nhà trường liên tục hỗ trợ học sinh bằng các bài luyện tập bổ sung.) - continuously support (hỗ trợ liên tục): Gần nghĩa với consistently support, nhưng nhấn mạnh sự tiếp diễn không bị gián đoạn.
Ví dụ: Parents should continuously support children’s learning at home.
(Phụ huynh nên liên tục hỗ trợ việc học của con tại nhà.) - effectively support (hỗ trợ hiệu quả): Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả hoặc tác động tích cực của sự hỗ trợ.
Ví dụ: This tool effectively supports learners in building vocabulary.
(Công cụ này hỗ trợ người học hiệu quả trong việc xây dựng vốn từ vựng.) - directly support (trực tiếp hỗ trợ/củng cố): Thường gặp trong văn viết học thuật, khi nói bằng chứng, dữ liệu hoặc ví dụ có liên quan trực tiếp đến lập luận.
Ví dụ: These examples directly support the main argument.
(Những ví dụ này trực tiếp củng cố luận điểm chính.) - indirectly support (gián tiếp hỗ trợ/củng cố): Dùng khi bằng chứng hoặc yếu tố hỗ trợ không chứng minh trực tiếp nhưng vẫn góp phần làm rõ quan điểm.
Ví dụ: The survey results indirectly support this conclusion.
(Kết quả khảo sát gián tiếp củng cố kết luận này.) - broadly support (ủng hộ rộng rãi/nhìn chung ủng hộ): Thường dùng ở dạng bị động be broadly supported, nhấn mạnh mức độ đồng thuận rộng trong một nhóm người.
Ví dụ: The proposal is broadly supported by teachers and parents.
(Đề xuất này được giáo viên và phụ huynh ủng hộ rộng rãi.) - well-supported (được hỗ trợ/củng cố tốt): Trong thực tế, người học nên dùng well-supported như một tính từ ghép, đặc biệt khi nói về bài luận, lập luận, kết luận hoặc ý kiến có đủ bằng chứng.
Ví dụ: Her argument is well-supported by evidence.
(Lập luận của cô ấy được củng cố tốt bằng bằng chứng.)
Xem thêm:
Các bài tập giúp bạn nắm kỹ Support đi với giới từ gì (có đáp án)
Sau khi đã hiểu support đi với giới từ gì, bạn nên luyện tập thêm để phân biệt rõ khi nào dùng support + tân ngữ, support for, support with, in support of và be supported by. Đây là những cấu trúc dễ nhầm vì support có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ trong câu.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
- Many students need support _____ their teachers before the final exam.
A. from
B. to
C. at - I fully support _____ decision to study abroad.
A. your
B. for your
C. to your - The school provides support _____ students with learning difficulties.
A. for
B. at
C. on - She spoke _____ support of the new plan.
A. in
B. for
C. with - The argument is supported _____ clear evidence.
A. by
B. to
C. about - The teacher supports students _____ extra exercises.
A. with
B. to
C. for - There is strong support _____ the new policy.
A. for
B. to
C. in - My parents always support _____ when I face difficulties.
A. me
B. to me
C. for me - They organized a campaign _____ support of local children.
A. in
B. on
C. at - This app supports learners _____ pronunciation practice.
A. with
B. for
C. to
Đáp án:
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
Giải thích nhanh:
- support someone/something: support là động từ, đi trực tiếp với tân ngữ.
Ví dụ: support your decision, support me. - support for someone/something: support là danh từ, mang nghĩa “sự hỗ trợ/sự ủng hộ dành cho ai hoặc điều gì”.
Ví dụ: support for students, support for the policy. - in support of someone/something: để ủng hộ ai hoặc điều gì.
Ví dụ: in support of the new plan. - support someone/something with something: hỗ trợ ai/điều gì bằng công cụ, tài liệu hoặc nguồn lực nào đó.
Ví dụ: support students with extra exercises. - be supported by someone/something: được hỗ trợ/củng cố bởi ai hoặc điều gì.
Ví dụ: be supported by clear evidence.
Bài tập 2: Điền for, with, by, from, in hoặc bỏ trống nếu không cần giới từ.
- I support _____ your idea.
- There is a lot of support _____ online learning.
- The project is supported _____ local businesses.
- Parents can support their children _____ reading with them at home.
- She received support _____ her classmates.
- He gave a speech _____ support of the proposal.
- The teacher supports _____ students during the course.
- The organization provides support _____ poor families.
- This conclusion is supported _____ recent research.
- We need more support _____ young learners.
Đáp án:
- Bỏ trống → I support your idea.
- for → There is a lot of support for online learning.
- by → The project is supported by local businesses.
- by → Parents can support their children by reading with them at home.
- from → She received support from her classmates.
- in → He gave a speech in support of the proposal.
- Bỏ trống → The teacher supports students during the course.
- for/to → The organization provides support for/to poor families.
- by → This conclusion is supported by recent research.
- for → We need more support for young learners.
Lưu ý: Với cụm provide/give/offer support, bạn có thể gặp cả support for someone và support to someone. Tuy nhiên, nếu support là động từ chính, hãy dùng support someone/something, không dùng support to someone.
Ví dụ:
- Đúng: The school supports students.
- Đúng: The school provides support to students.
- Đúng: The school provides support for students.
- Sai: The school supports to students.
Bài tập 3: Chọn câu đúng về mặt ngữ pháp và cách dùng.
A. I support to your opinion.
B. I support your opinion.
A. There is strong support for this project.
B. There is strong support to this project.
A. The teacher supports students with extra materials.
B. The teacher supports to students with extra materials.
A. The idea is supported by evidence.
B. The idea is supported with evidence by.
A. She joined the event in support of children’s education.
B. She joined the event on support for children’s education.
A. We provide support to new learners.
B. We support to new learners.
A. Many people support the new policy.
B. Many people support for the new policy.
A. He received support from his family.
B. He received support by his family.
Đáp án:
- B
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
Giải thích nhanh:
- Sau động từ support, không thêm to/for trước tân ngữ.
Đúng: support your opinion, support the new policy. - Khi support là danh từ, có thể dùng support for + N.
Đúng: strong support for this project. - Khi muốn nói “cung cấp sự hỗ trợ cho ai”, dùng provide support to/for someone.
Đúng: provide support to new learners hoặc provide support for new learners.
Bài tập 4: Sửa lỗi sai trong các câu sau.
- I support to your plan.
- The school gives support for students with homework.
- Many teachers support for this method.
- The report is supported for recent data.
- She spoke for support of the idea.
- My family always supports to me.
- There is strong support to the campaign.
- The app supports learners by vocabulary practice.
Đáp án:
- I support your plan.
(Tôi ủng hộ kế hoạch của bạn.) - The school gives support to students with homework.
hoặc The school gives students support with homework.
(Nhà trường hỗ trợ học sinh làm bài tập về nhà.) - Many teachers support this method.
(Nhiều giáo viên ủng hộ phương pháp này.) - The report is supported by recent data.
(Báo cáo được củng cố bằng dữ liệu gần đây.) - She spoke in support of the idea.
(Cô ấy phát biểu để ủng hộ ý tưởng đó.) - My family always supports me.
(Gia đình tôi luôn ủng hộ tôi.) - There is strong support for the campaign.
(Có sự ủng hộ mạnh mẽ dành cho chiến dịch.) - The app supports learners with vocabulary practice.
(Ứng dụng hỗ trợ người học bằng phần luyện từ vựng.)
Bài tập 5: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, chú ý dùng đúng cấu trúc với “support”.
- Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
- Có nhiều sự ủng hộ dành cho kế hoạch mới.
- Giáo viên hỗ trợ học sinh bằng bài tập bổ sung.
- Ý tưởng này được củng cố bằng bằng chứng rõ ràng.
- Họ tổ chức sự kiện để ủng hộ trẻ em địa phương.
- Nhà trường cung cấp sự hỗ trợ cho học sinh mới.
- Gia đình tôi luôn ủng hộ tôi.
- Học sinh cần sự hỗ trợ từ giáo viên và phụ huynh.
Đáp án:
- I support your decision.
- There is a lot of support for the new plan.
- The teacher supports students with extra exercises.
- This idea is supported by clear evidence.
- They organized an event in support of local children.
- The school provides support for new students. / The school provides support to new students.
- My family always supports me.
- Students need support from teachers and parents.
Hiểu đúng “support đi với giới từ gì” không chỉ giúp bạn tránh những lỗi nhỏ nhưng “mất điểm”, mà còn nâng cấp cách diễn đạt trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong cả nói lẫn viết.
Khi đã nắm chắc, phân biệt được các cách dùng khác và linh hoạt áp dụng trong từng ngữ cảnh, bạn sẽ không còn phải “đắn đo” mỗi khi đặt câu.
Đừng quên luyện tập thường xuyên với các bài tập đi kèm để biến kiến thức thành phản xạ – bởi chỉ khi dùng đúng và nhanh, bạn mới thực sự làm chủ được từ vựng này.
Các câu hỏi thường gặp về việc Support đi với giới từ gì
-
Support to hay support for?
Support for dùng khi support là danh từ, mang nghĩa “sự hỗ trợ/sự ủng hộ dành cho ai hoặc điều gì”. Support to không phải cấu trúc chính khi support là động từ. Nếu muốn nói “ủng hộ ai”, hãy dùng support + someone/something. Tuy nhiên, to có thể xuất hiện trong cụm provide/give/offer support to someone. -
Danh từ của support là gì?
Danh từ của support vẫn là support, mang nghĩa “sự hỗ trợ” hoặc “sự ủng hộ”. Đây là điểm dễ nhớ vì support vừa có thể là động từ, vừa có thể là danh từ mà không đổi hình thức. Ví dụ: Thank you for your support. Ngoài ra, supporter cũng là danh từ, nhưng mang nghĩa “người ủng hộ”. -
Sự hỗ trợ tiếng Anh là gì?
Sự hỗ trợ trong tiếng Anh thường là support. Từ này dùng để chỉ sự giúp đỡ, đồng hành, động viên hoặc nguồn lực dành cho ai đó. Ví dụ: Students need support from teachers. Tùy ngữ cảnh, “sự hỗ trợ” cũng có thể là help, assistance, aid, financial support, emotional support hoặc technical support. -
In support of là gì?
In support of có nghĩa là để ủng hộ, nhằm thể hiện sự ủng hộ đối với ai hoặc điều gì. Cụm này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài phát biểu, tin tức hoặc bài luận. Sau in support of là danh từ/cụm danh từ. Ví dụ: She spoke in support of the proposal nghĩa là cô ấy phát biểu để ủng hộ đề xuất đó. -
Người hỗ trợ là gì?
Người hỗ trợ trong tiếng Anh có thể là supporter, support person, assistant hoặc helper, tùy ngữ cảnh. Supporter thường là người ủng hộ một cá nhân, ý tưởng, đội nhóm hoặc dự án. Assistant/helper thiên về người trực tiếp giúp làm việc gì đó. Ví dụ: She is a strong supporter of the project nghĩa là cô ấy là người ủng hộ mạnh mẽ dự án.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
