Familiar + gì? Familiar đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng A-Z

“Familiar đi với giới từ gì?” là câu hỏi thường gặp khi học tiếng Anh, bởi từ familiar xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày và bài thi.
Thực tế, familiar with được dùng khi nói ai đó quen với, biết rõ hoặc am hiểu điều gì, trong khi familiar to dùng khi nói một điều gì đó quen thuộc với ai đó.
Việc hiểu đúng và sử dụng chính xác sẽ giúp bạn không chỉ viết đúng mà còn giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều tình huống.
Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ hơn về cách dùng familiar thông qua các nội dung sau:
- Familiar là gì, cách phát âm và họ từ thường gặp
- Familiar đi với giới từ gì, khi nào dùng familiar with, khi nào dùng familiar to
- Các cụm từ phổ biến đi với familiar trong tiếng Anh
- Từ đồng nghĩa, trái nghĩa và trạng từ thường dùng với familiar
- Bài tập vận dụng có đáp án để luyện tập và ghi nhớ dễ hơn
Table of Contents
Familiar là gì? Ý nghĩa, phiên âm và word family của Familiar
Khái niệm
Familiar /fəˈmɪl.i.jɚ/ là một tính từ trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả cảm giác quen thuộc hoặc sự biết rõ, quen với một người, sự việc hay vấn đề nào đó. Đây là từ xuất hiện khá phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, bài đọc và cả các dạng bài thi tiếng Anh.
- Familiar mang nghĩa quen thuộc, dễ nhận ra vì bạn đã từng thấy, nghe hoặc tiếp xúc trước đó. Ví dụ: "Her voice sounds familiar" có nghĩa là giọng của cô ấy nghe khá quen.
- Trong cấu trúc be familiar with, familiar mang nghĩa quen với, biết rõ hoặc am hiểu về một người, sự việc, quy trình hay lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "I’m familiar with this software" nghĩa là tôi khá quen với phần mềm này.
Về phát âm, familiar có thể được đọc hơi khác nhau giữa giọng Anh-Anh /fəˈmɪl.i.ə(r)/ và Anh-Mỹ /fəˈmɪl.jɚ/ hoặc /fəˈmɪl.i.ɚ/. Sự khác biệt này chủ yếu đến từ cách xử lý âm cuối và nối âm trong mỗi hệ phát âm. Tuy vậy, nghĩa và cách dùng của từ vẫn giữ nguyên.
Xem thêm: Nên học Anh - Anh hay Anh - Mỹ: Chọn giọng nào khi học tiếng Anh?
Word family của Familiar
Khi học một từ, bạn nên học luôn họ từ để mở rộng vốn từ nhanh hơn. Trong word family của familiar, người học thường gặp nhất các dạng tính từ, danh từ và trạng từ dưới đây. Nắm được những biến thể này sẽ giúp bạn hiểu từ sâu hơn và dùng đúng trong từng ngữ cảnh.
Xem thêm:
- Tính từ trong tiếng Anh (Adjective): Lý thuyết và bài tập
- Danh từ là gì? Phân loại & cách dùng danh từ trong tiếng Anh
- Trạng từ trong tiếng Anh (Adverb): Vị trí, cách dùng, bài tập
|
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
familiar (adjective) |
quen thuộc; quen với; biết rõ |
Her voice sounds familiar. (Giọng của cô ấy nghe khá quen.) |
|
familiar (adjective) |
quen với, biết rõ, am hiểu |
I’m familiar with this software. (Tôi khá quen với phần mềm này.) |
|
familiarity (noun) |
sự quen thuộc; sự hiểu rõ |
Students need familiarity with basic grammar rules. (Học sinh cần có sự quen thuộc với các quy tắc ngữ pháp cơ bản.) |
|
familiarly (adverb) |
một cách thân mật; đôi khi hơi suồng sã |
She greeted him familiarly, as if they had known each other for years. (Cô ấy chào hỏi anh ta một cách thân mật, như thể họ đã quen biết nhau từ lâu.) |
|
unfamiliar (adjective) |
không quen thuộc; xa lạ |
The environment was unfamiliar to her. (Môi trường đó khá xa lạ với cô ấy.) |
|
unfamiliarity (noun) |
sự không quen thuộc; sự thiếu hiểu biết |
His unfamiliarity with the system caused several mistakes. (Việc anh ấy không quen với hệ thống đã dẫn đến một vài sai sót.) |
Familiar đi với giới từ gì? Familiar to hay with?
Đây là phần quan trọng nhất của bài. Nếu bạn đang thắc mắc familiar đi với giới từ gì, câu trả lời là: Familiar thường đi với hai giới từ chính là to và with. Tuy nhiên, hai cấu trúc này không dùng thay thế hoàn toàn cho nhau.
Be familiar to
Familiar to là cấu trúc dùng để diễn tả một người, sự vật, âm thanh, hình ảnh, địa điểm hoặc tên gọi nào đó trở nên quen thuộc với ai.
Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói muốn nói rằng một điều gì đó gợi cảm giác đã từng gặp, từng nghe hoặc từng biết đến trước đó.
Cấu trúc:
S + be + familiar to + somebody
Trong cấu trúc này, chủ ngữ thường là một đối tượng tạo cảm giác quen thuộc, chẳng hạn như tên người, giọng nói, khuôn mặt, địa điểm, bài hát hoặc hình ảnh. Phần theo sau to là người cảm nhận sự quen thuộc đó.
Cách dùng này khá phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt khi bạn muốn diễn tả cảm giác “nghe quen”, “trông quen” hoặc “quen thuộc với ai đó”.
Ví dụ:
- Her name is familiar to me.
(Tên của cô ấy nghe khá quen với tôi.) - This song is familiar to many students.
(Bài hát này khá quen thuộc với nhiều học sinh.) - The street was familiar to him.
(Con phố đó khá quen thuộc với anh ấy.) - That voice sounds familiar to me.
(Giọng nói đó nghe quen với tôi.)
Be familiar with
Familiar with là cấu trúc dùng khi muốn nói một người quen với, biết rõ hoặc có hiểu biết nhất định về một người, sự việc, chủ đề, kỹ năng, quy trình hay môi trường nào đó.
Chủ ngữ thường là người hoặc một thực thể có khả năng nhận thức. Đây cũng là cách dùng phổ biến nhất khi người học tìm hiểu familiar đi với giới từ gì.
Cấu trúc:
S + be + familiar with + noun / pronoun / V-ing
Ví dụ:
- I am familiar with this topic.
(Tôi khá quen với chủ đề này.) - She is familiar with the company’s procedures.
(Cô ấy hiểu khá rõ các quy trình của công ty.) - Are you familiar with using this tool?
(Bạn đã quen với việc sử dụng công cụ này chưa?)
Familiar to or with: phân biệt nhanh
Nhiều người học thường nhầm giữa familiar with và familiar to vì cả hai đều liên quan đến ý “quen”. Tuy nhiên, hai cấu trúc này không dùng giống nhau.
Để chọn đúng, bạn nên nhìn vào ý nghĩa câu muốn diễn đạt, chủ ngữ của câu và thành phần đứng sau giới từ. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ hơn:
|
Tiêu chí phân biệt |
Familiar with |
Familiar to |
|
Ý nghĩa chính |
Diễn tả ai đó quen với, biết rõ, có trải nghiệm hoặc có hiểu biết về một người, sự việc hay vấn đề nào đó |
Diễn tả một người, sự vật, âm thanh, hình ảnh, địa điểm… gợi cảm giác quen thuộc với ai đó |
|
Chủ ngữ thường gặp |
Thường là người hoặc chủ thể có khả năng nhận thức |
Thường là tên gọi, khuôn mặt, giọng nói, nơi chốn, bài hát, hình ảnh… |
|
Thành phần thường đi sau giới từ |
Sau with thường là chủ đề, kỹ năng, quy trình, công cụ, lĩnh vực, người |
Sau to thường là người cảm nhận sự quen thuộc, như me, him, her, us, many students, readers… |
|
Cách hiểu gần nghĩa |
Gần với ý biết rõ, đã quen dùng, đã có trải nghiệm với điều gì |
Gần với ý trông quen, nghe quen, gợi cảm giác đã từng biết đến |
|
Câu hỏi nên tự đặt ra |
Người này có biết rõ hoặc có trải nghiệm với điều đó không? |
Điều này có tạo cảm giác quen thuộc với ai đó không? |
|
Ví dụ |
She is familiar with the new policy. (Cô ấy khá quen với chính sách mới.) |
His face is familiar to me. (Khuôn mặt của anh ấy trông khá quen với tôi.) |
Chỉ cần nắm được khác biệt này, bạn sẽ dễ trả lời chính xác câu hỏi familiar đi với giới từ gì và tránh nhầm lẫn khi đặt câu.
Có thể bạn quan tâm:
- Rich + gì? Rich đi với giới từ gì? Công thức và cách dùng A-Z
- Except là gì? Except đi với giới từ gì? Khác gì Besides, Apart from?
- Similar đi với giới từ gì? So sánh với Like, Alike, The same
Những cụm từ phổ biến với Familiar nên nhớ
Sau khi hiểu rõ familiar đi với giới từ gì, bạn cũng nên học thêm các cụm từ (collocation) thường gặp để sử dụng tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài viết.
Trên thực tế, familiar không chỉ xuất hiện trong các cấu trúc như familiar with hay familiar to. Từ này còn đi với nhiều động từ, danh từ và cụm diễn đạt quen thuộc khác trong tiếng Anh.
Việc học theo cụm sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn, hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và tránh cách dùng rời rạc, thiếu tự nhiên. Để dễ theo dõi và dễ ghi nhớ hơn, bạn có thể chia các collocation phổ biến với familiar thành 3 nhóm:
|
Nhóm |
Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
1. Diễn tả sự quen thuộc trong hiểu biết hoặc trải nghiệm |
be familiar with something / someone |
Quen với, biết rõ về ai/cái gì |
She is familiar with academic writing. (Cô ấy khá quen với lối viết học thuật.) |
|
on familiar ground |
Ở trong lĩnh vực, tình huống hoặc chủ đề mà mình đã biết rõ |
Once the topic changed to marketing, he was on familiar ground. (Khi chủ đề chuyển sang marketing, anh ấy đã ở đúng lĩnh vực mình nắm rõ.) |
|
|
2. Diễn tả cảm giác nhận ra điều gì đó là quen thuộc |
look familiar |
Trông quen |
That woman looks familiar to me. (Người phụ nữ đó trông khá quen với tôi.) |
|
sound familiar |
Nghe quen |
His explanation sounded familiar. (Cách giải thích của anh ấy nghe khá quen.) |
|
|
seem familiar |
Có vẻ quen thuộc |
The story seems familiar. (Câu chuyện này có vẻ khá quen thuộc.) |
|
|
3. Các cụm danh từ hoặc thành ngữ với familiar |
a familiar face |
Gương mặt quen thuộc |
She smiled when she saw a familiar face in the crowd. (Cô ấy mỉm cười khi nhìn thấy một gương mặt quen thuộc trong đám đông.) |
|
a familiar name |
Cái tên quen thuộc |
The name “Einstein” is familiar to most people. (Cái tên "Einstein" là một cái tên quen thuộc với hầu hết mọi người.) |
|
|
a familiar voice |
Giọng nói quen thuộc |
His voice sounded familiar, like something from my childhood (Giọng nói của anh ấy nghe giống như giọng nói quen thuộc từ thời thơ ấu của tôi.) |
|
|
a familiar figure |
Hình ảnh/người quen thuộc |
The teacher’s familiar figure stood at the front of the classroom. (Hình ảnh quen thuộc của thầy giáo đứng ở phía trước lớp học.) |
|
|
all too familiar |
Quá đỗi quen thuộc, thường theo nghĩa tiêu cực hoặc đáng tiếc |
The problem is all too familiar to teachers. (Vấn đề này quá quen thuộc với giáo viên, nhất là theo nghĩa đáng lo ngại.) |
Tổng hợp các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Familiar
Khi viết hoặc nói, bạn không nên lặp lại familiar quá nhiều lần trong cùng một đoạn. Thay vào đó, bạn có thể dùng thêm các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa để diễn đạt linh hoạt hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải từ nào cũng thay thế được cho familiar trong mọi trường hợp. Một số từ chỉ gần nghĩa trong những ngữ cảnh nhất định, đặc biệt là khi familiar mang nghĩa quen thuộc, biết rõ hoặc quen với điều gì đó.
Dưới đây là các từ đồng nghĩa và trái nghĩa thường gặp với familiar, kèm theo nghĩa tiếng Việt và ví dụ để bạn dễ phân biệt hơn.
Từ đồng nghĩa
|
Từ / cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Sắc thái sử dụng |
Ví dụ |
|
known |
đã được biết đến, quen biết |
|
The name was already known to most students. (Cái tên đó đã khá quen thuộc với phần lớn học sinh.) |
|
recognized |
được nhận ra |
|
Her voice was immediately recognized as familiar. (Giọng của cô ấy ngay lập tức được nhận ra là rất quen.) |
|
well-known |
nổi tiếng, quen thuộc rộng rãi |
|
He is a well-known figure in the education field. (Ông ấy là gương mặt khá quen thuộc trong lĩnh vực giáo dục.) |
|
acquainted (with) |
quen với, có biết về |
Trang trọng hơn familiar with, thường gặp trong văn viết |
I am acquainted with the basic rules of the exam. (Tôi có biết về những quy định cơ bản của kỳ thi.) |
|
aware (of) |
biết, nhận thức được |
|
She is aware of the problem. (Cô ấy biết về vấn đề đó.) |
|
conversant (with) |
thông thạo, am hiểu |
Trang trọng hơn, thường dùng trong văn phong học thuật hoặc chuyên môn |
He is conversant with academic writing conventions. (Anh ấy khá am hiểu các quy ước của văn viết học thuật.) |
|
at home with |
quen thuộc với, thành thạo với |
Mang sắc thái tự nhiên, tự tin khi xử lý điều gì (cụm gần nghĩa trong một số ngữ cảnh) |
She feels at home with digital tools. (Cô ấy cảm thấy rất quen thuộc với các công cụ số.) |
|
quen với |
Từ gần nghĩa trong một số ngữ cảnh, nhất là khi nói về sự thích nghi |
He is used to working under pressure. (Anh ấy đã quen với việc làm việc dưới áp lực.) |
Từ trái nghĩa
|
Từ / cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Sắc thái sử dụng |
Ví dụ |
|
unfamiliar |
không quen thuộc, xa lạ |
Từ trái nghĩa phổ biến nhất của familiar |
The environment was completely unfamiliar to him. (Môi trường đó hoàn toàn xa lạ với anh ấy.) |
|
unknown |
chưa được biết đến, không ai biết |
Nhấn vào việc chưa được biết tới hoặc chưa xác định rõ |
The cause of the problem is still unknown. (Nguyên nhân của vấn đề vẫn chưa được biết rõ.) |
|
strange |
lạ, khác thường |
Nhấn vào cảm giác lạ lẫm hoặc bất thường |
The place felt strange at first. (Nơi đó lúc đầu tạo cảm giác khá lạ lẫm.) |
|
unacquainted (with) |
không quen với, không biết về |
Trang trọng, thường gặp trong văn viết |
Many students are unacquainted with this term. (Nhiều học sinh chưa quen với thuật ngữ này.) |
|
ignorant (of) |
không biết, thiếu hiểu biết về |
Chỉ dùng khi muốn nhấn vào việc không biết hoặc thiếu kiến thức; cần dùng cẩn thận vì có thể mang sắc thái mạnh |
He was ignorant of the legal implications. (Anh ấy không biết về các hệ quả pháp lý đó.) |
|
unaware (of) |
không biết, không nhận thức được |
Gần với ignorant of nhưng trung tính và tự nhiên hơn |
She was unaware of the schedule change. (Cô ấy không biết về việc lịch đã thay đổi.) |
Những trạng từ thường đi kèm với Familiar là gì?
Bên cạnh cấu trúc và giới từ đi kèm, familiar còn thường xuất hiện với một số trạng từ để diễn tả mức độ quen thuộc rõ hơn. Đây là điểm nhỏ nhưng rất hữu ích nếu bạn muốn dùng từ chính xác hơn trong giao tiếp, bài viết hoặc bài thi tiếng Anh.
Một số trạng từ thường đứng trước familiar gồm:
- very familiar: rất quen thuộc / rất quen với
- quite familiar: khá quen thuộc / khá quen với
- fairly familiar: tương đối quen thuộc
- reasonably familiar: khá quen, quen ở mức tương đối
- somewhat familiar: hơi quen, tương đối quen
- slightly familiar: hơi quen, có chút quen thuộc
- vaguely familiar: quen quen, nghe/nhìn hơi quen
- intimately familiar: rất am hiểu, rất quen thuộc ở mức sâu
- really familiar: thật sự quen thuộc
- already familiar: đã quen thuộc rồi
- increasingly familiar: ngày càng trở nên quen thuộc
Ví dụ:
- The term sounds vaguely familiar.
(Thuật ngữ này nghe hơi quen quen.) - She is very familiar with the new syllabus.
(Cô ấy rất quen với chương trình học mới.) - He became intimately familiar with the city after living there for ten years.
(Anh ấy trở nên rất am hiểu về thành phố này sau khi sống ở đó suốt mười năm.)
Nếu muốn dùng từ vựng như familiar đúng ngữ cảnh và tự nhiên hơn, người học thường cần nhiều hơn việc chỉ nhớ nghĩa hay học thuộc công thức. Điều quan trọng là hiểu từ trong ngữ cảnh sử dụng thực tế, biết cách kết hợp từ và sửa những lỗi dễ gặp khi đặt câu.
Đây cũng là lý do nhiều phụ huynh và học viên ưu tiên những chương trình có lộ trình rõ ràng, để việc học từ vựng và ngữ pháp không bị rời rạc. Tại VUS, học viên được đánh giá trình độ từ đầu để xác định điểm xuất phát và xây dựng kế hoạch học phù hợp hơn với từng giai đoạn.
Các chương trình được phát triển theo độ tuổi và mục tiêu học tập, từ trẻ em, thiếu niên đến người học cần củng cố nền tảng hoặc nâng cao tiếng Anh học thuật:
- Happy Kids (4–6 tuổi): giúp trẻ làm quen tiếng Anh từ sớm, phát triển phản xạ và phát âm trong giai đoạn đầu.
- SuperKids (6–11 tuổi): xây nền tảng vững 4 kỹ năng, hỗ trợ học sinh tiểu học phát triển tiếng Anh học thuật và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
- Young Leaders (11–15 tuổi): dành cho học sinh THCS, tập trung vào 4 kỹ năng, tư duy học tập và khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường hội nhập.
- IELTS: phù hợp với người học cần nâng cao năng lực tiếng Anh và xây lộ trình hướng đến mục tiêu chứng chỉ IELTS.
- iTALK: phù hợp với người học muốn cải thiện khả năng nói và sử dụng tiếng Anh trong công việc, học tập và đời sống hằng ngày.
- Tiếng Anh cơ bản: khóa học dành cho những học viên cần củng cố nền tảng tiếng Anh từ đầu, giúp học viên làm quen với 4 kỹ năng cơ bản (Nghe – Nói – Đọc – Viết) và tạo dựng sự tự tin trong giao tiếp.
Bên cạnh lộ trình học, VUS được nhiều phụ huynh quan tâm nhờ nền tảng đào tạo và quy mô hệ thống. VUS hiện có 2.700+ giáo viên và trợ giảng, với 100% giáo viên sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế.
VUS cũng duy trì danh hiệu Gold Preparation Centre của Cambridge trong 6 năm liên tiếp, là Đối tác Platinum của British Council, đồng thời ghi nhận 212.406 học viên đạt chứng chỉ quốc tế và hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Cambridge và IELTS.
Để việc học tiếng Anh không dừng lại ở ghi nhớ lý thuyết, bạn có thể tìm hiểu thêm các khóa học tại VUS và lựa chọn lộ trình phù hợp với nhu cầu học tập của mình.
Các bài tập giúp bạn nắm kỹ Familiar đi với giới từ gì (có đáp án)
Để nhớ chắc familiar đi với giới từ gì, bạn hãy làm nhanh các bài tập dưới đây.
Bài tập 1: Chọn to hoặc with
- I am familiar ___ this software.
- Her face is familiar ___ me.
- Are you familiar ___ the school rules?
- This tune sounds familiar ___ my grandfather.
- He is already familiar ___ basic accounting concepts.
- The system is not familiar ___ new employees.
- She quickly became familiar ___ the new environment.
Đáp án:
- with
- to
- with
- to
- with
- to
- with
Bài tập 2: Sửa lỗi sai
- This village is familiar with me.
- I am familiar to the company policy.
- That smell is very familiar with my mother.
- She is familiar to using Excel.
- His name is familiar with everyone here.
Đáp án:
- → This village is familiar to me.
- → I am familiar with the company policy.
- → That smell is very familiar to my mother.
- → She is familiar with using Excel.
- → His name is familiar to everyone here.
Bài tập 3: Viết lại câu không đổi nghĩa
- I know this procedure well.
- This place seems known to me.
- She knows the local culture very well.
- I have experience with this tool.
- This song sounds known to me.
Đáp án:
- → I am familiar with this procedure.
- → This place seems familiar to me.
- → She is familiar with the local culture.
- → I am familiar with this tool.
- → This song sounds familiar to me.
Bài tập 4: Chọn câu đúng
- A. I am familiar to this topic.
B. I am familiar with this topic.
- A. His voice is familiar with me.
B. His voice is familiar to me.
- A. She is familiar with using this app.
B. She is familiar to using this app.
Đáp án:
- B
- B
- A
Nếu bạn làm đúng hầu hết các câu trên, bạn đã nắm khá chắc cách dùng familiar đi với giới từ gì và có thể áp dụng vào bài viết cũng như giao tiếp thực tế.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ familiar đi với giới từ gì, cũng như cách phân biệt familiar with và familiar to trong từng ngữ cảnh cụ thể. Chỉ cần nắm được sự khác biệt nhỏ này, bạn sẽ tránh được những lỗi sai rất phổ biến khi sử dụng từ trong bài viết và giao tiếp.
Các câu hỏi thường gặp về việc Familiar đi với giới từ gì
-
1. Familiar đi với giới từ gì? Familiar with và familiar to khác nhau thế nào?
Familiar thường đi với cả with và to. Bạn nên nhớ:- Familiar with dùng khi nói về việc ai đó quen với hoặc hiểu rõ điều gì- Familiar to dùng khi nói một thứ gì đó tạo cảm giác quen thuộc với ai. -
2. Có thể dùng familiar about không?
Thông thường không dùng familiar about trong cấu trúc chuẩn. Cách dùng đúng và phổ biến nhất vẫn là familiar with và familiar to. -
3. Familiar có thể đứng sau động từ nào?
Familiar thường đi sau động từ be, tạo thành các cấu trúc như be familiar with và be familiar to. Đây là cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất. -
4. Làm sao để nhớ lâu cách dùng familiar?
Cách hiệu quả nhất là kết hợp luyện tập + đặt câu theo ngữ cảnh cá nhân. Sau khi học lý thuyết về familiar đi với giới từ gì, bạn nên tự viết 3–5 câu liên quan đến trải nghiệm của mình. Việc lặp lại trong ngữ cảnh quen thuộc sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn so với chỉ đọc hoặc học thuộc.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
