Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success đầy đủ, chi tiết

Năm học lớp 9 không chỉ là chặng cuối của bậc THCS mà còn là "cuộc đua" nước rút để giành tấm vé vào các trường THPT mơ ước. Trong cuộc chiến điểm số này, nếu ngữ pháp là bộ khung thì từ vựng tiếng Anh lớp 9 chính là nguồn nguyên liệu thiết yếu giúp bạn bứt phá.
Với khối lượng kiến thức khổng lồ từ 12 Unit của bộ sách Global Success, việc ôn tập dàn trải sẽ dễ dẫn đến tình trạng "học trước quên sau".
Để giúp các sĩ tử tiết kiệm thời gian và học tập có định hướng, bài viết này mang đến một hệ sinh thái học tập toàn diện bao gồm:
- Tổng hợp những nhóm từ vựng "vàng" từ Unit 1 đến Unit 12, thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu và viết lại câu của đề tuyển sinh.
- Cung cấp file tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 pdf gọn nhẹ, thuận tiện để bạn tra cứu và ôn tập mọi lúc mọi nơi.
- Chia sẻ các phương pháp học hiện đại giúp bạn thuộc lòng từ vựng ngay tại chỗ mà không cần "tụng kinh" máy móc.
Hãy cùng bắt đầu hành trình chinh phục từ vựng để sẵn sàng cho mọi thử thách phía trước!
Table of Contents
Toàn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Global Success Học kỳ 1 (Unit 1 - Unit 6)
Để học tốt chương trình Tiếng Anh 9 Global Success học kỳ 1, học sinh không nên chỉ học rời rạc từng từ mà cần nắm từ vựng theo đúng chủ điểm của từng Unit.
Cách học này giúp các em hiểu ngữ cảnh, nhớ nghĩa nhanh hơn và áp dụng tốt hơn khi làm bài đọc, viết, nói hoặc bài kiểm tra trên lớp. Dưới đây là 10 từ vựng tiêu biểu của mỗi Unit, được chọn theo đúng mạch nội dung của sách để bạn dễ ôn tập và tra cứu.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 1: Local community
Unit 1 mở đầu chương trình với những khái niệm gần gũi về cộng đồng và làng nghề truyền thống. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success ở bài này sẽ giúp các em tự tin miêu tả về nơi mình sinh sống cũng như các giá trị văn hóa địa phương.
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
local |
địa phương |
/ˈləʊ.kəl/ |
Our school is learning more about local products this week. |
|
2 |
community |
cộng đồng |
/kəˈmjuː.nə.ti/ |
The local community works together to keep the area clean. |
|
3 |
suburb |
vùng ngoại ô |
/ˈsʌb.ɜːb/ |
My grandparents live in a quiet suburb near the city. |
|
4 |
handicraft |
đồ thủ công |
/ˈhæn.di.krɑːft/ |
This shop sells beautiful handicrafts made by local people. |
|
5 |
artisan |
nghệ nhân, thợ thủ công |
/ˌɑː.tɪˈzæn/ |
The artisan showed us how to make a pottery vase. |
|
6 |
pottery |
đồ gốm |
/ˈpɒt.ər.i/ |
Bat Trang is famous for its pottery products. |
|
7 |
attract |
thu hút |
/əˈtrækt/ |
These traditional festivals attract many visitors every year. |
|
8 |
preserve |
bảo tồn |
/prɪˈzɜːv/ |
We should preserve local culture for future generations. |
|
9 |
souvenir |
quà lưu niệm |
/ˌsuː.vəˈnɪə(r)/ |
I bought a small souvenir from the village market. |
|
10 |
traditional |
truyền thống |
/trəˈdɪʃ.ən.əl/ |
Traditional crafts are an important part of local identity. |
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City life
Bước sang Unit 2, chúng ta sẽ cùng khám phá nhịp sống hối hả tại các đô thị lớn. Các từ vựng tiếng Anh lớp 9 về chủ đề City Life thường xuất hiện rất nhiều trong các dạng bài đọc hiểu và trắc nghiệm về tính từ miêu tả, hãy lưu ý kỹ phần này nhé!
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
city life |
cuộc sống thành thị |
/ˈsɪt.i laɪf/ |
City life is exciting but sometimes stressful. |
|
2 |
packed |
chật chội, đông đúc |
/pækt/ |
The bus was packed during rush hour. |
|
3 |
crowded |
đông đúc |
/ˈkraʊ.dɪd/ |
The streets are crowded at the weekend. |
|
4 |
convenient |
thuận tiện |
/kənˈviː.ni.ənt/ |
It is convenient to travel by metro in big cities. |
|
5 |
modern |
hiện đại |
/ˈmɒd.ən/ |
Ho Chi Minh City has many modern buildings. |
|
6 |
rush hour |
giờ cao điểm |
/ˈrʌʃ aʊə(r)/ |
Traffic is always heavy in rush hour. |
|
7 |
pick somebody up |
đón ai |
/pɪk ˈsʌm.bə.di ʌp/ |
My father picks me up after my English class. |
|
8 |
pollution |
ô nhiễm |
/pəˈluː.ʃən/ |
Air pollution is a serious problem in many cities. |
|
9 |
skyscraper |
nhà chọc trời |
/ˈskaɪˌskreɪ.pə(r)/ |
That skyscraper is one of the tallest buildings in the city. |
|
10 |
resident |
cư dân |
/ˈrez.ɪ.dənt/ |
City residents need more green spaces to relax. |
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 3: Healthy living for teens
Sức khỏe thể chất và tinh thần là chủ đề cực kỳ quan trọng đối với lứa tuổi học sinh. Hệ thống từ vựng tiếng Anh lớp 9 trong chương này tập trung vào các thói quen lành mạnh, giúp các em không chỉ học tốt mà còn biết cách chăm sóc bản thân hiệu quả hơn.
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
healthy living |
lối sống lành mạnh |
/ˈhel.θi ˈlɪv.ɪŋ/ |
Healthy living helps teenagers study better. |
|
2 |
physical health |
sức khỏe thể chất |
/ˈfɪz.ɪ.kəl helθ/ |
Exercise is good for our physical health. |
|
3 |
mental health |
sức khỏe tinh thần |
/ˈmen.təl helθ/ |
Talking to friends can improve your mental health. |
|
4 |
balanced diet |
chế độ ăn cân bằng |
/ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ |
A balanced diet gives teens enough energy for school. |
|
5 |
habit |
thói quen |
/ˈhæb.ɪt/ |
Reading before bed is a good habit. |
|
6 |
stress |
căng thẳng |
/stres/ |
Too much homework can cause stress for teenagers. |
|
7 |
sleep |
giấc ngủ |
/sliːp/ |
Teenagers need enough sleep every night. |
|
8 |
active |
năng động, hoạt động tích cực |
/ˈæk.tɪv/ |
She stays active by playing badminton after school. |
|
9 |
junk food |
đồ ăn nhanh, đồ ăn không lành mạnh |
/ˈdʒʌŋk fuːd/ |
Eating too much junk food is bad for your health. |
|
10 |
routine |
thói quen hằng ngày |
/ruːˈtiːn/ |
A healthy routine can help teens feel better every day. |
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 4: Remembering the past
Unit 4 đưa các em ngược dòng thời gian về với những giá trị xưa cũ và truyền thống gia đình. Đừng bỏ qua phần tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success này nếu bạn muốn đạt điểm cao trong các bài viết luận về sự thay đổi của xã hội qua các thế hệ.
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
past |
quá khứ |
/pɑːst/ |
My grandfather often tells us stories about the past. |
|
2 |
memory |
ký ức |
/ˈmem.ər.i/ |
That old photo brings back many happy memories. |
|
3 |
generation |
thế hệ |
/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ |
Different generations often have different lifestyles. |
|
4 |
remind |
gợi nhớ |
/rɪˈmaɪnd/ |
This song reminds me of my childhood. |
|
5 |
tradition |
truyền thống |
/trəˈdɪʃ.ən/ |
Family tradition plays an important role in Vietnamese culture. |
|
6 |
elderly |
người cao tuổi |
/ˈel.də.li/ |
The elderly often have interesting stories about village life. |
|
7 |
respect |
tôn trọng |
/rɪˈspekt/ |
We should respect older people and learn from them. |
|
8 |
childhood |
tuổi thơ |
/ˈtʃaɪld.hʊd/ |
Her childhood was full of simple but meaningful memories. |
|
9 |
village life |
cuộc sống làng quê |
/ˈvɪl.ɪdʒ laɪf/ |
Village life in the past was peaceful and close to nature. |
|
10 |
valuable |
quý giá |
/ˈvæl.ju.ə.bəl/ |
Old stories are valuable because they teach us many lessons. |
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 5: Our experiences
Cùng làm phong phú thêm vốn từ về những chuyến đi và trải nghiệm đáng nhớ. Bài học này cung cấp nhiều cụm động từ và tính từ hay, giúp bạn dễ dàng chiếm trọn điểm số khi gặp dạng bài kể về một cuộc phiêu lưu hay hoạt động ngoài trời.
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
local speciality |
đặc sản địa phương |
/ˈləʊ.kəl ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/ |
We tried a local speciality when we visited Hue. |
|
2 |
ride horses |
cưỡi ngựa |
/raɪd ˈhɔː.sɪz/ |
My brother wants to ride horses on his next trip. |
|
3 |
take photos |
chụp ảnh |
/teɪk ˈfəʊ.təʊz/ |
We took many photos during the school picnic. |
|
4 |
explore |
khám phá |
/ɪkˈsplɔː(r)/ |
The students explored a cave in the national park. |
|
5 |
experience |
trải nghiệm |
/ɪkˈspɪə.ri.əns/ |
Camping in the forest was an unforgettable experience. |
|
6 |
journey |
hành trình |
/ˈdʒɜː.ni/ |
Their journey to the mountain was long but exciting. |
|
7 |
adventure |
cuộc phiêu lưu |
/ədˈven.tʃə(r)/ |
The trip turned into a wonderful adventure for the whole class. |
|
8 |
campsite |
khu cắm trại |
/ˈkæmp.saɪt/ |
We set up our tent near the campsite entrance. |
|
9 |
unforgettable |
khó quên |
/ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/ |
Visiting that island was an unforgettable moment. |
|
10 |
outdoor activity |
hoạt động ngoài trời |
/ˌaʊt.dɔːr ækˈtɪv.ə.ti/ |
Outdoor activities help students learn through real experiences. |
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 6: Vietnamese lifestyles: then and now
So sánh lối sống xưa và nay là dạng bài "kinh điển" trong các kỳ thi. Toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 9 học kỳ 1 khép lại với những từ vựng về cơ sở vật chất và sự đổi thay của đất nước, giúp các em có cái nhìn sâu sắc hơn về lịch sử dân tộc.
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
lifestyle |
lối sống |
/ˈlaɪf.staɪl/ |
The Vietnamese lifestyle has changed a lot over time. |
|
2 |
then and now |
xưa và nay |
/ðen ənd naʊ/ |
This photo project shows our town then and now. |
|
3 |
tiled roof |
mái ngói |
/taɪld ruːf/ |
Many old houses in the village had a tiled roof. |
|
4 |
trench |
chiến hào, rãnh |
/trentʃ/ |
The museum shows students what a trench looked like in wartime. |
|
5 |
rubber sandals |
dép cao su |
/ˈrʌb.ə(r) ˈsæn.dəlz/ |
In the past, many people wore rubber sandals. |
|
6 |
facility |
cơ sở vật chất |
/fəˈsɪl.ə.ti/ |
Schools today have better facilities than before. |
|
7 |
electricity |
điện |
/ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/ |
Not every home had electricity many years ago. |
|
8 |
transport |
phương tiện đi lại, vận chuyển |
/ˈtræn.spɔːt/ |
Transport in big cities is much more modern now. |
|
9 |
renovate |
cải tạo, sửa mới |
/ˈren.ə.veɪt/ |
The old market was renovated last year. |
|
10 |
convenient |
tiện nghi, thuận tiện |
/kənˈviː.ni.ənt/ |
Life is more convenient today thanks to technology. |
Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Global Success Học kỳ 2 (Unit 7 - Unit 12)
Sang học kỳ 2, từ vựng trong Tiếng Anh 9 Global Success mở rộng hơn về chủ đề thế giới tự nhiên, du lịch, tiếng Anh toàn cầu, khoa học, công nghệ và định hướng nghề nghiệp.
Vì vậy, học sinh cần học từ theo bối cảnh chủ đề để vừa nhớ nhanh, vừa biết cách dùng từ trong câu. Danh sách dưới đây tiếp tục chọn 10 từ vựng tiêu biểu mỗi Unit, phù hợp để ôn bài, làm bài tập và viết đoạn văn theo đúng chương trình.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 7: Natural wonders of the world
Mở đầu học kỳ 2 là hành trình khám phá những kỳ quan thiên nhiên hùng vĩ. Trong danh sách tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 thi vào 10, chủ đề môi trường và kỳ quan luôn chiếm tỷ trọng lớn, đòi hỏi các em phải ghi nhớ chính xác các danh từ riêng và thuật ngữ địa lý.
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
natural wonder |
kỳ quan thiên nhiên |
/ˌnætʃ.ər.əl ˈwʌn.də(r)/ |
Ha Long Bay is a famous natural wonder. |
|
2 |
explore |
khám phá |
/ɪkˈsplɔː(r)/ |
Many tourists come to explore the cave. |
|
3 |
landscape |
phong cảnh |
/ˈlænd.skeɪp/ |
The mountain landscape is breathtaking. |
|
4 |
waterfall |
thác nước |
/ˈwɔː.tə.fɔːl/ |
We stopped to take pictures of the waterfall. |
|
5 |
cave |
hang động |
/keɪv/ |
The cave is millions of years old. |
|
6 |
desert |
sa mạc |
/ˈdez.ət/ |
A desert has very little rainfall. |
|
7 |
rainforest |
rừng mưa nhiệt đới |
/ˈreɪn.fɒr.ɪst/ |
Rainforests are home to many rare animals. |
|
8 |
cliff |
vách đá |
/klɪf/ |
The boat sailed close to the limestone cliff. |
|
9 |
species |
loài |
/ˈspiː.ʃiːz/ |
This national park protects many endangered species. |
|
10 |
preserve |
bảo tồn |
/prɪˈzɜːv/ |
We must preserve natural wonders for future generations. |
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 8: Tourism
Ngành "công nghiệp không khói" mang đến lượng từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success vô cùng phong phú. Từ việc đặt phòng khách sạn đến lên lịch trình tham quan, những từ vựng này cực kỳ thực tế và hữu dụng cho cả các bài thi lẫn đời sống hàng ngày.
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
tourism |
du lịch |
/ˈtʊə.rɪ.zəm/ |
Tourism creates jobs for local people. |
|
2 |
sports tourism |
du lịch thể thao |
/spɔːts ˈtʊə.rɪ.zəm/ |
Sports tourism is becoming more popular in many countries. |
|
3 |
online app |
ứng dụng trực tuyến |
/ˌɒn.laɪn æp/ |
I used an online app to book our hotel room. |
|
4 |
destination |
điểm đến |
/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ |
Da Nang is a popular destination for family holidays. |
|
5 |
visitor |
du khách |
/ˈvɪz.ɪ.tə(r)/ |
The museum welcomes thousands of visitors each year. |
|
6 |
accommodation |
chỗ ở lưu trú |
/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ |
We found comfortable accommodation near the beach. |
|
7 |
itinerary |
lịch trình |
/aɪˈtɪn.ər.ər.i/ |
Our itinerary includes three cities in five days. |
|
8 |
heritage site |
di sản |
/ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/ |
Hoi An is one of Vietnam’s well-known heritage sites. |
|
9 |
sightseeing |
tham quan |
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ |
We went sightseeing after breakfast. |
|
10 |
souvenir |
quà lưu niệm |
/ˌsuː.vəˈnɪə(r)/ |
She bought a souvenir for her best friend. |
Đừng chỉ dừng lại ở học từ vựng, hãy làm chủ cả cách dùng từ trong phần Reading và Speaking của Unit 8 với Giải mã toàn bộ bài tập Unit 8: Tourism (full hướng dẫn soạn bài) của VUS.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 9: World Englishes
Tại sao tiếng Anh lại có nhiều giọng (accent) và biến thể khác nhau? Câu trả lời nằm ở Unit 9. Hãy cùng điểm qua các từ vựng tiếng Anh lớp 9 đặc trưng về giao tiếp quốc tế để hiểu hơn về ngôn ngữ toàn cầu này.
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
introduce |
giới thiệu |
/ˌɪn.trəˈdjuːs/ |
Let me introduce myself in English. |
|
2 |
come from |
đến từ |
/kʌm frɒm/ |
Many English words come from different languages. |
|
3 |
school uniform |
đồng phục học sinh |
/skuːl ˈjuː.nɪ.fɔːm/ |
In some countries, students wear different school uniforms. |
|
4 |
accent |
giọng |
/ˈæk.sənt/ |
Her English accent is easy to understand. |
|
5 |
dialect |
phương ngữ |
/ˈdaɪ.ə.lekt/ |
Some words change meaning in another dialect. |
|
6 |
global language |
ngôn ngữ toàn cầu |
/ˈɡləʊ.bəl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ |
English is often called a global language. |
|
7 |
pronunciation |
cách phát âm |
/prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ |
Good pronunciation makes communication clearer. |
|
8 |
communication |
giao tiếp |
/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ |
English helps international communication. |
|
9 |
variety |
biến thể |
/vəˈraɪ.ə.ti/ |
American English is one variety of English. |
|
10 |
official language |
ngôn ngữ chính thức |
/əˌfɪʃ.əl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ |
English is an official language in several countries. |
Xem thêm: Bí kíp giải bài tập Unit 9 - World Englishes từ chuyên gia VUS!
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 10: Planet Earth
Vươn ra ngoài không gian để tìm hiểu về hệ mặt trời và bảo vệ hành tinh xanh. Đây là phần kiến thức đầy thú vị mà bạn sẽ tìm thấy trong file từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success mà VUS đã chuẩn bị cho bạn ở cuối bài viết.
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
Venus |
sao Kim |
/ˈviː.nəs/ |
Venus is one of the planets in our solar system. |
|
2 |
Mercury |
sao Thủy |
/ˈmɜː.kjə.ri/ |
Mercury is closer to the Sun than Earth. |
|
3 |
solar system |
hệ Mặt Trời |
/ˈsəʊ.lə ˌsɪs.təm/ |
Students are learning about the solar system in class. |
|
4 |
planet |
hành tinh |
/ˈplæn.ɪt/ |
Earth is the planet where we live. |
|
5 |
atmosphere |
khí quyển |
/ˈæt.mə.sfɪə(r)/ |
The atmosphere protects Earth from harmful radiation. |
|
6 |
climate |
khí hậu |
/ˈklaɪ.mət/ |
Climate affects life on our planet. |
|
7 |
environment |
môi trường |
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
We need to protect the environment of Planet Earth. |
|
8 |
ecosystem |
hệ sinh thái |
/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ |
A healthy ecosystem supports many living things. |
|
9 |
continent |
châu lục |
/ˈkɒn.tɪ.nənt/ |
Asia is the largest continent on Earth. |
|
10 |
resource |
tài nguyên |
/rɪˈzɔːs/ |
Fresh water is an important natural resource. |
Bứt phá điểm số chủ đề vũ trụ với hướng dẫn soạn bài siêu dễ hiểu cho Unit 10. Click ngay để xem lời giải bài tập Unit 10: Planet Earth chuẩn nhất.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 11: Electronic devices
Thời đại công nghệ số không thể thiếu sự hiện diện của các thiết bị thông minh. Nắm vững tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success chủ đề này sẽ giúp các em tự tin thảo luận về các phát minh hiện đại và công dụng của chúng.
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
electronic device |
thiết bị điện tử |
/ɪˌlekˈtrɒn.ɪk dɪˈvaɪs/ |
A smartphone is an electronic device many teens use every day. |
|
2 |
aluminium |
nhôm |
/ˌæl.jəˈmɪn.i.əm/ |
The laptop case is made of aluminium. |
|
3 |
screen |
màn hình |
/skriːn/ |
The screen of this tablet is very clear. |
|
4 |
battery |
pin |
/ˈbæt.ər.i/ |
My phone battery runs out quickly. |
|
5 |
charger |
bộ sạc |
/ˈtʃɑː.dʒə(r)/ |
Don’t forget to bring your charger to school camp. |
|
6 |
wireless |
không dây |
/ˈwaɪə.ləs/ |
I use wireless headphones when I study online. |
|
7 |
function |
chức năng |
/ˈfʌŋk.ʃən/ |
This device has many useful functions for learning. |
|
8 |
portable |
dễ mang theo |
/ˈpɔː.tə.bəl/ |
A tablet is more portable than a desktop computer. |
|
9 |
connect |
kết nối |
/kəˈnekt/ |
You can connect the speaker to your phone by Bluetooth. |
|
10 |
invention |
phát minh |
/ɪnˈven.ʃən/ |
The smartphone is one of the most useful inventions today. |
Xem thêm: Hướng dẫn soạn bài và đáp án chi tiết Unit 11: Electronic Devices.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 12: Career choices
Khép lại chương trình lớp 9 là chủ đề định hướng nghề nghiệp. Việc học từ vựng về kỹ năng và bằng cấp không chỉ giúp bạn hoàn thành tốt chương trình học mà còn là bước chuẩn bị đầu tiên cho những lựa chọn tương lai.
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Phiên âm |
Câu ví dụ |
|
1 |
career choice |
lựa chọn nghề nghiệp |
/kəˈrɪə ˌtʃɔɪs/ |
Choosing a career is an important decision for teenagers. |
|
2 |
bartender |
nhân viên pha chế |
/ˈbɑːˌten.də(r)/ |
A bartender needs good communication skills. |
|
3 |
fashion designer |
nhà thiết kế thời trang |
/ˈfæʃ.ən dɪˌzaɪ.nə(r)/ |
She dreams of becoming a fashion designer one day. |
|
4 |
architect |
kiến trúc sư |
/ˈɑː.kɪ.tekt/ |
An architect designs houses and buildings. |
|
5 |
mechanic |
thợ máy |
/məˈkæn.ɪk/ |
My uncle works as a mechanic in a car garage. |
|
6 |
qualification |
trình độ, bằng cấp |
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
This job requires the right qualifications. |
|
7 |
skill |
kỹ năng |
/skɪl/ |
Problem-solving is an important skill at work. |
|
8 |
salary |
mức lương |
/ˈsæl.ər.i/ |
Salary is only one factor when choosing a career. |
|
9 |
interest |
sở thích, mối quan tâm |
/ˈɪn.trəst/ |
You should choose a job that matches your interests. |
|
10 |
future job |
công việc tương lai |
/ˈfjuː.tʃə(r) dʒɒb/ |
Learning English can help you prepare for your future job. |
Xem thêm: Bài soạn và lời giải Unit 12: Career Choices đầy đủ.
Để thuận tiện cho việc ôn tập mọi lúc mọi nơi, đặc biệt là giai đoạn nước rút ôn thi vào 10, VUS đã biên soạn bản tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 pdf cực kỳ chi tiết.
File tài liệu này không chỉ bao gồm danh sách từ, phiên âm mà còn đi kèm các ví dụ thực tế giúp bạn hiểu sâu, nhớ lâu.
TẢI XUỐNG MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY: FILE TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 9 GLOBAL SUCCESS (PDF)
Làm sao học từ vựng tiếng Anh lớp 9 thuộc nhanh, nhớ lâu, dùng chuẩn?
Giai đoạn tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 để ôn thi vào 10 thường khiến nhiều học sinh rơi vào trạng thái học nhiều nhưng không nhớ được bao nhiêu. Lý do không nằm ở việc bạn chưa đủ cố gắng, mà ở chỗ cách học chưa thật sự phù hợp.
Muốn biến “lượng từ vựng lớn” thành “kiến thức dùng được”, bạn cần học theo phương pháp khoa học, thay vì chỉ chép đi chép lại hoặc cố nhồi thật nhiều từ trong thời gian ngắn.
Dưới đây là 3 cách học từ vựng hiệu quả hơn, giúp bạn nhớ lâu và áp dụng tốt hơn khi làm bài.
- Học theo cụm từ (Collocations) để nhớ đúng cách dùng, không chỉ nhớ nghĩa
Một lỗi rất phổ biến là học sinh chỉ học từ dưới dạng đơn lẻ. Chẳng hạn, bạn nhớ decision là “quyết định”, nhưng khi làm bài viết lại câu, điền từ hay sửa lỗi sai, bạn lại không biết động từ nào đi với từ này.
Trong khi đó, tiếng Anh không vận hành theo kiểu ghép từ tùy ý, mà nhiều từ thường đi với nhau thành những cụm quen thuộc. Vì vậy, học theo collocations sẽ giúp bạn nhớ từ theo đúng cách người bản ngữ sử dụng.
Ví dụ, thay vì chỉ học: decision = quyết định
Bạn nên học: make a decision = đưa ra quyết định
Tương tự:
- Take a trip = đi một chuyến đi
- Do exercise = tập thể dục / làm bài tập
- Heavy traffic = giao thông đông đúc
- Preserve tradition = gìn giữ truyền thống
Cách học này đặc biệt hữu ích với học sinh lớp 9 vì đề thi vào 10 thường không chỉ kiểm tra nghĩa của từ, mà còn kiểm tra khả năng dùng từ đúng trong ngữ cảnh. Khi học theo cụm, bạn sẽ dễ làm hơn ở các dạng bài như:
- Chọn đáp án đúng về từ vựng
- Điền từ vào chỗ trống
- Viết câu
- Viết lại câu mà vẫn giữ nguyên nghĩa
Cách áp dụng thực tế: Mỗi khi gặp một từ mới, đừng dừng lại ở nghĩa tiếng Việt. Hãy hỏi thêm:
- Từ này thường đi với động từ nào?
- Từ này thường đứng sau hay đứng trước từ nào?
- Có cụm nào quen thuộc với từ này không?
Bạn có thể ghi theo mẫu:
- Decision → Make a decision
- Progress → Make progress
- Experience → Have an experience / Gain experience
- Trip → Go on a trip
Nếu bạn nhận ra mình thường “biết từ nhưng không đặt được câu”, đó là dấu hiệu bạn đang học quá rời rạc. Lúc này, hãy quay lại vở từ vựng và thêm cột cụm từ đi kèm cho mỗi từ. Chỉ cần sửa thói quen này, khả năng dùng từ của bạn sẽ cải thiện rõ rệt.
- Sử dụng sơ đồ tư duy (Mind Map) để học từ theo chủ đề, tránh nhớ rời rạc và nhanh quên
Một vấn đề khác khi học từ vựng lớp 9 là học sinh thường ghi danh sách từ theo hàng dọc rồi cố học thuộc. Cách này có thể giúp nhớ tạm thời, nhưng rất khó nhớ sâu vì các từ không được kết nối với nhau trong đầu.
Trong khi đó, chương trình Tiếng Anh 9 Global Success được xây dựng rất rõ theo chủ đề của từng Unit. Nếu biết tận dụng điểm này, bạn sẽ học từ nhanh hơn rất nhiều.
Sơ đồ tư duy là cách giúp bạn liên kết các từ vựng trong cùng một nhóm nghĩa. Khi các từ có mối liên hệ với nhau, não bộ sẽ dễ lưu giữ hơn so với việc ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Ví dụ, với chủ đề Tourism, thay vì học một danh sách dài không có trật tự, bạn có thể chia thành các nhánh như:
- Địa điểm: destination, heritage site, beach, island
- Phương tiện: coach, plane, train
- Hoạt động: go sightseeing, book a tour, take photos
- Dịch vụ: hotel, accommodation, tour guide, online app
Nhờ cách chia này, bạn không chỉ nhớ nghĩa của từng từ mà còn hiểu chúng thuộc nhóm nào, dùng khi nào và liên hệ ra sao với nhau. Điều này rất hữu ích khi làm bài đọc hiểu, viết đoạn văn theo chủ đề hoặc nói về một chủ điểm quen thuộc.
Cách áp dụng thực tế: Khi học xong một Unit, hãy lấy giấy hoặc vở nháp và viết tên chủ đề ở giữa. Sau đó chia thành 3 - 4 nhánh lớn như:
- People;
- Places;
- Activities;
- Things/ services.
Mỗi nhánh chỉ cần ghi vài từ tiêu biểu. Không cần vẽ quá đẹp, điều quan trọng là bạn đang tự sắp xếp từ trong đầu theo logic rõ ràng.
Ví dụ với Unit về city life:
- Places: skyscraper, suburb, city centre
- Problems: pollution, traffic jam, crowd
- Advantages: convenient, modern, exciting
- Activities: commute, shop, work
Xem thêm: Cách học từ vựng theo phương pháp Mind mapping
Nếu bạn học xong một bài mà vẫn thấy từ nào cũng “na ná nhau”, không nhớ được chúng thuộc phần nào, rất có thể bạn đang học theo kiểu liệt kê máy móc. Hãy thử chuyển danh sách đó thành sơ đồ nhóm chủ đề.
Chỉ cần đổi cách trình bày, khả năng ghi nhớ sẽ khác hẳn vì bạn không còn học từ như những mảnh rời, mà học theo “bức tranh tổng thể”.
- Áp dụng Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) để chuyển từ nhớ ngắn hạn sang nhớ dài hạn
Đây là phương pháp rất quan trọng nhưng lại thường bị bỏ qua. Nhiều học sinh có thói quen học rất nhiều từ trong một buổi, cảm thấy lúc đó mình nhớ khá tốt, nhưng chỉ vài ngày sau lại quên gần hết.
Điều này xảy ra vì bạn mới chỉ ghi nhớ trong ngắn hạn, chưa đủ số lần ôn để lưu vào trí nhớ dài hạn.
Spaced Repetition là phương pháp ôn lặp lại theo khoảng cách thời gian hợp lý. Thay vì học một lần thật nhiều rồi bỏ đó, bạn chia nhỏ lượng từ và ôn lại đúng lúc bộ não bắt đầu quên. Cách này giúp tiết kiệm thời gian hơn rất nhiều so với việc học đi học lại từ đầu.
Ví dụ, một nhóm từ mới bạn học hôm nay nên được ôn lại theo chu kỳ như sau:
- Ôn lần 1: sau 1 ngày;
- Ôn lần 2: sau 3 ngày;
- Ôn lần 3: sau 7 ngày;
- Ôn lần 4: sau 14 ngày nếu cần.
Nghe có vẻ đơn giản, nhưng đây là cách giúp từ vựng “bám” rất chắc. Mỗi lần ôn không cần quá lâu, chỉ cần bạn thực sự nhớ lại từ chứ không chỉ nhìn lướt qua.
Nếu hôm nay bạn học 10 từ của Unit 8, thì:
- Ngày mai ôn lại 10 từ đó
- 3 ngày sau ôn lại lần nữa
- Cuối tuần kiểm tra lại bằng cách tự viết nghĩa, đặt câu hoặc điền từ.
Nếu bạn thường có cảm giác “em học rồi mà vào bài lại quên”, thì nguyên nhân không phải do bạn học kém, mà do bạn chưa ôn đúng nhịp.
Hãy giảm số từ mới mỗi ngày xuống, nhưng bắt buộc thêm lịch ôn lại. Học 5–7 từ mà nhớ chắc sẽ hiệu quả hơn nhiều so với học 20 từ rồi quên sau 2 ngày.
Việc nắm vững các phương pháp khoa học chính là "chìa khóa" để giải mã kho tàng từ vựng khổng lồ của chương trình lớp 9. Tuy nhiên, từ việc "biết phương pháp" đến việc "sử dụng thành thạo" trong phòng thi áp lực lại là một khoảng cách lớn.
Để thực sự biến tiếng Anh thành bản năng và sẵn sàng cho những mục tiêu xa hơn như kỳ thi vào 10 chuyên hay du học, các em cần một môi trường rèn luyện bài bản và một lộ trình được cá nhân hóa.
Tại VUS (Anh văn Hội Việt Mỹ), chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà còn xây dựng bệ phóng vững chắc để các em làm chủ ngôn ngữ và tự tin bước ra thế giới.
Dù mục tiêu của các em là đạt điểm tuyệt đối trên lớp hay chinh phục những tấm bằng quốc tế danh giá, VUS luôn có giải pháp tối ưu:
1. Khóa học Young Leaders (11 – 15 tuổi): Bản lĩnh nhà lãnh đạo trẻ
Được thiết kế đặc biệt cho học sinh cấp 2, khóa học này giúp các em làm chủ kiến thức chương trình phổ thông một cách nhẹ nhàng và hiệu quả nhất thông qua:
- Triết lý Discovery Learning: Thay vì ngồi chép từ vựng, các em sẽ học thông qua truy vấn và dự án thực tế (Project-based learning). Những kiến thức về môi trường, robot hay du lịch sẽ "thấm" tự nhiên khi các em cùng bạn bè thực hiện các dự án nhóm.
- Phát triển bộ kỹ năng 4Cs: Rèn luyện tư duy phản biện, sáng tạo, giao tiếp và hợp tác. Đây là những kỹ năng sống còn giúp các em không chỉ đứng đầu lớp mà còn tự tin trong các cuộc thi hùng biện quốc tế.
- Chinh phục chứng chỉ toàn cầu cùng lộ trình Cambridge & IELTS: Khóa học được thiết kế để các em làm chủ các cột mốc KET, PET một cách nhẹ nhàng, đồng thời xây dựng gốc rễ học thuật vững vàng - bệ phóng hoàn hảo cho mục tiêu IELTS 7.0+ ngay từ bậc trung học.
2. Lộ trình IELTS chuyên sâu: Tấm vé vàng vào trường chuyên & Đại học
Nếu mục tiêu của bạn là những tấm bằng IELTS 7.0+ ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, khóa học này chính là "đường cao tốc" dành cho bạn:
- Phương pháp Coremind Learning: Giúp học viên rèn luyện tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh, loại bỏ thói quen dịch nhẩm, từ đó tối ưu hóa tốc độ và độ chính xác khi làm bài thi.
- Học cùng chuyên gia: Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, nắm rõ "ma trận" đề thi IELTS sẽ trực tiếp chỉnh sửa từng lỗi sai trong kỹ năng Viết và Nói, giúp bạn bứt phá band điểm nhanh chóng.
- Ngân hàng đề thi thực tế: Học viên được tiếp cận và luyện tập với kho đề thi cập nhật liên tục, sát với xu hướng ra đề của IDP và Hội đồng Anh.
Bảo chứng chất lượng từ hệ thống Anh ngữ hàng đầu
VUS tự hào là đơn vị giáo duy nhất tại Việt Nam đạt được những con số và danh hiệu kỷ lục:
- Kỷ lục Việt Nam: Với hơn 206.149 học viên đạt chứng chỉ quốc tế (Cambridge, IELTS).
- Đối tác chiến lược: Là đối tác hạng Platinum của Hội đồng Anh (British Council) và là hệ thống giáo dục 5 năm liên tiếp đạt danh hiệu “Gold Preparation Centre” từ Cambridge.
Ngoài ra, VUS tiên phong trong việc áp dụng công nghệ vào giáo dục thông qua hệ sinh thái công nghệ OVI - Ứng dụng tích hợp AI độc quyền giúp học viên luyện phát âm chuẩn xác, làm bài tập Practice Hub và theo dõi tiến độ học tập 24/7 ngay tại nhà.
- Ứng dụng OVI Teens (Dành cho học viên):
- Practice Hub: Hệ thống luyện tập đa dạng (ngữ pháp, từ vựng, phát triển 4 kỹ năng) giúp các em rà soát kiến thức ngay sau buổi học.
- Media Hub: Kho nội dung video, audio phong phú, giúp các em luyện nghe với giọng bản ngữ mọi lúc mọi nơi.
- Mission Hub: Những thử thách hàng tuần giúp việc học trở nên thú vị như một trò chơi, tạo động lực duy trì thói quen học tập.
- Ứng dụng OVI Parents (Dành cho phụ huynh): Giúp ba mẹ dễ dàng theo dõi sát sao tiến độ học tập, kết quả luyện tập và kết nối nhanh chóng với nhà trường.
Bạn đã sẵn sàng để không chỉ "thuộc lòng" từ vựng mà còn thực sự làm chủ tiếng Anh và tự tin dẫn đầu?
Đừng để kỳ thi vào 10 trở thành áp lực. Hãy để VUS cùng bạn biến những nỗ lực hôm nay thành thành quả rực rỡ ngày mai.
Đăng ký tư vấn lộ trình học tập và nhận tài liệu ôn tập độc quyền tại VUS ngay hôm nay!
Hy vọng rằng bộ tài liệu tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 này sẽ là "kim chỉ nam" đáng tin cậy, giúp bạn quét sạch nỗi lo hổng kiến thức và tự tin ghi điểm tuyệt đối trong kỳ thi sắp tới.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh lớp 9
-
Học bao nhiêu từ vựng tiếng Anh lớp 9 mỗi ngày là hợp lý?
Mức phù hợp là khoảng 5–10 từ mỗi ngày. Quan trọng không phải học thật nhiều, mà là học chắc: hiểu nghĩa, đọc được, nhớ cách dùng và tự đặt được câu với từ đó. -
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 có quan trọng trong kỳ thi vào lớp 10 không?
Có, rất quan trọng. Từ vựng là nền tảng của nhiều dạng bài trong đề thi vào 10 như trắc nghiệm từ vựng, đọc hiểu, điền từ, viết câu và viết đoạn văn. Nếu vốn từ không chắc, bạn sẽ khó làm tốt các phần còn lại. -
Làm sao biết mình đã thật sự nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 9?
Bạn không nên chỉ nhìn danh sách từ và thấy “quen mắt”. Muốn kiểm tra mình đã nhớ thật hay chưa, hãy thử:Che nghĩa tiếng Việt và tự nhớ từ tiếng Anh;Tự đặt câu với từ đó;Làm bài điền từ hoặc viết lại câu;Nhận diện lại từ trong bài đọc.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
