Tiếng Anh nâng cao
Nơi bạn có thể khám phá và nghiên cứu sâu hơn về tiếng Anh. Từ những khía cạnh văn hóa và lịch sử của ngôn ngữ đến các xu hướng và phong cách sử dụng tiếng Anh hiện đại.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Tiếng Anh 9 Unit 1 Local Community: Từ vựng, ngữ pháp, cách học và bài tập

Tác giả: VUS Team
|

Tiếng Anh 9 Unit 1 Local Community: Từ vựng, ngữ pháp, cách học và bài tập

Tiếng Anh 9 Unit 1 Global Success có chủ đề Local Community, giúp học sinh mở rộng vốn từ về cộng đồng địa phương, người giúp đỡ cộng đồng, địa điểm tham quan, sản phẩm truyền thống và các hoạt động cải thiện khu dân cư.

Đây là Unit mở đầu quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 9 Unit 1, đồng thời ôn lại hai điểm ngữ pháp thường gặp: Wh-questions + to Vcụm động từ.

Bài viết này sẽ giúp học sinh và phụ huynh:

  • Gợi ý tổng hợp từ vựng trọng tâm trong tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 cũng như hiểu nhanh ngữ pháp Wh-questions + to Vphrasal verbs.
  • Hướng dẫn cách học các phần: Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking Back, nguồn tài liệu chính thức để đối chiếu sau khi tự học kèm ôn bài tập tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Global Success.
  • Biết cách mở rộng kiến thức Unit 1 để phục vụ giao tiếp, học thuật và định hướng IELTS về sau.

Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer): 

Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 9 Unit 1: Local Community theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 9 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 9 Global Success Unit 1

Từ vựng trong tiếng Anh 9 Unit 1: Local Community tập trung vào đời sống cộng đồng: khu dân cư, tiện ích, người hỗ trợ cộng đồng, nghề thủ công, đặc sản địa phương và các địa điểm thu hút du khách.

Khi học, học sinh nên ghi nhớ từ theo nhóm chủ đề và đặt câu mới để dễ vận dụng vào Speaking/Writing.

Dưới đây là từ vựng trọng tâm tham khảo theo chủ đề Local Community được sắp xếp theo thứ tự A–Z, có loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ phù hợp với trình độ học sinh lớp 9.

STT

Từ tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

advice

n

lời khuyên

My teacher gave me useful advice about studying English.

2

artisan

n

thợ thủ công, nghệ nhân

The artisan showed us how to make a clay bowl.

3

artist

n

nghệ sĩ, họa sĩ

The artist painted a picture of our local market.

4

bamboo bed

n.phr

giường tre

My grandparents still use a bamboo bed in their old house.

5

break down

phr.v

bị hỏng

The lift broke down, so we had to use the stairs.

6

bus station

n.phr

bến xe buýt

The bus station is next to the supermarket.

7

come back

phr.v

quay lại, trở về

We came back to our hometown during the summer holiday.

8

community

n

cộng đồng

People in this community often help each other.

9

community helper

n.phr

người phục vụ/giúp đỡ cộng đồng

A nurse is a community helper because she takes care of people’s health.

10

consumer

n

người tiêu dùng, khách hàng

Consumers prefer products that are safe and affordable.

11

craft village

n.phr

làng nghề thủ công

The craft village attracts many visitors at weekends.

12

cut down on

phr.v

cắt giảm

Our class wants to cut down on plastic waste.

13

decide

v

quyết định

We need to decide what to prepare for the school project.

14

delivery person

n.phr

nhân viên giao hàng

The delivery person arrived with our new books this morning.

15

electrician

n

thợ điện

An electrician checked the lights in our classroom.

16

facility / facilities

n

cơ sở vật chất, tiện ích

The sports centre has modern facilities for students.

17

famous for

adj phr

nổi tiếng vì

My town is famous for its traditional cakes.

18

favourite place

n.phr

địa điểm yêu thích

The bookshop near my house is my favourite place.

19

find out

phr.v

tìm hiểu, phát hiện

We found out more about the village from the local guide.

20

firefighter

n

lính cứu hỏa

The firefighter taught students how to prevent fires.

21

fragrance

n

hương thơm

The fragrance of fresh com makes people think of autumn.

22

function

n

chức năng, công dụng

The main function of this machine is to cut clay into small pieces.

23

garbage collector

n.phr

nhân viên thu gom rác

The garbage collector keeps our street clean every day.

24

get on with someone

phr.v

hòa thuận với ai

I get on with my neighbours because they are friendly.

25

go out

phr.v

ra ngoài, đi chơi

My family often goes out for dinner on Saturday evenings.

26

hand down

phr.v

truyền lại

Local artisans hand down their skills to younger people.

27

handicraft

n

đồ thủ công, sản phẩm thủ công

This shop sells beautiful handicrafts made by villagers.

28

hard-working

adj

chăm chỉ

Mr Vinh is a hard-working community helper.

29

house-warming party

n.phr

tiệc tân gia

We brought flowers to our neighbour’s house-warming party.

30

importance

n

tầm quan trọng

The speaker explained the importance of sorting rubbish.

31

improve

v

cải thiện

Planting more trees can improve our neighbourhood.

32

lantern

n

đèn lồng

Colourful lanterns make the street look beautiful at night.

33

local

adj

thuộc địa phương

Local students joined the clean-up campaign.

34

look around

phr.v

nhìn quanh, tham quan

We looked around the pottery workshop for an hour.

35

look for

phr.v

tìm kiếm

Tourists often look for special gifts in craft villages.

36

move to

phr.v

chuyển đến

My cousin moved to a new neighbourhood last month.

37

neighbour

n

hàng xóm

Our new neighbour helped us find the nearest bus stop.

38

original

adj

nguyên bản, ban đầu

The museum keeps the original design of the old house.

39

paper fan

n.phr

quạt giấy

My sister bought a paper fan as a souvenir.

40

pass down

phr.v

truyền lại

The recipe has been passed down in her family for years.

41

pedestrian street

n.phr

phố đi bộ

The pedestrian street is crowded on Friday nights.

42

police officer

n.phr

công an, cảnh sát

A police officer helped the child cross the busy road.

43

pottery

n

đồ gốm

The students learned about pottery in the local museum.

44

preserve

v

bảo tồn, gìn giữ

We should preserve old houses in the village.

45

remind somebody of something

phr.v

gợi cho ai nhớ về điều gì

This song reminds my mother of her school days.

46

responsible

adj

có trách nhiệm

A responsible student always finishes homework on time.

47

run out of

phr.v

hết, cạn kiệt

We ran out of paper during the group activity.

48

seagull

n

chim mòng biển

We saw many seagulls near the harbour.

49

shopping mall

n.phr

trung tâm mua sắm

The new shopping mall has a cinema and many restaurants.

50

shorten

v

rút ngắn

Machines can shorten the time needed to make some products.

51

sort rubbish

v.phr

phân loại rác

Students should learn how to sort rubbish at school.

52

speciality

n

đặc sản

This village has a speciality that many tourists enjoy.

53

speciality food

n.phr

món ăn đặc sản

Banh mi is a popular speciality food in Viet Nam.

54

stop someone/something from

phr.v

ngăn ai/cái gì khỏi việc gì

More bins can stop people from throwing rubbish on the street.

55

suburb

n

vùng ngoại ô

My uncle lives in a quiet suburb of the city.

56

suitcase

n

vali

Could you help me carry this suitcase upstairs?

57

swimming pool

n.phr

bể bơi

The new swimming pool opens every day after school.

58

symbolize

v

tượng trưng cho, biểu trưng cho

The lotus flower symbolises purity in Vietnamese culture.

59

take care of

phr.v

chăm sóc, chịu trách nhiệm

My sister takes care of our cat when we are away.

60

take rubbish away

v.phr

mang rác đi, thu gom rác

Workers take rubbish away before the market opens.

61

tourist attraction

n.phr

điểm du lịch, địa điểm thu hút du khách

The old bridge is a famous tourist attraction in our town.

62

traditional technique

n.phr

kỹ thuật truyền thống

The villagers still use traditional techniques to make silk.

63

worldwide

adv

trên toàn thế giới

Some Vietnamese dishes are becoming famous worldwide.

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success

Ngữ pháp tiếng Anh 9 Unit 1: Wh-questions + to V & Cụm động từ

Trong tiếng Anh lớp 9 Unit 1, học sinh cần nắm hai phần ngữ pháp chính: từ để hỏi đứng trước động từ nguyên mẫu có “to” và một số cụm động từ thường gặp khi nói về cộng đồng địa phương.

Đây là những cấu trúc rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi cần hỏi cách làm, nơi đi, người cần nhờ hoặc việc cần quyết định.

Wh-questions + to V

Cấu trúc Wh-question + to V được dùng để diễn đạt câu hỏi gián tiếp về việc nên làm gì, làm như thế nào, đi đâu, hỏi ai hoặc quyết định khi nào.

Công thức:

S + verb + question word + to V

Trong đó, question word có thể là: what, where, when, who, how.

Question word

Cách dùng

Ví dụ

what to do

làm gì

I don’t know what to do.

where to buy

mua ở đâu

She wondered where to buy handicrafts.

when to pay

trả khi nào

Could you tell me when to pay the water bill?

who to ask

hỏi ai

I can’t decide who to ask for advice.

how to get

đi/làm bằng cách nào

Do you know how to get to the bus station?

Cấu trúc này thường đi sau các động từ như know, decide, ask, wonder, tell. Nếu muốn ôn lại nền tảng về từ để hỏi trong tiếng Anh, học sinh có thể xem thêm chi tiết bài Wh-question trong tiếng Anh của VUS để nắm rõ cách dùng từng từ hỏi.

Cụm động từ (Phrasal verbs)

Phrasal verbs là cụm gồm động từ kết hợp với trạng từ hoặc giới từ, tạo thành nghĩa mới. Trong tiếng Anh lớp 9 Unit 1 A Closer Look 2, học sinh cần nắm các cụm động từ sau:

Phrasal verb

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

  look around

nhìn quanh, tham quan

We looked around the craft village.

come back

quay lại, trở về 

They came back from their hometown last Sunday.

hand down

truyền lại

Artisans hand down their skills to their children.

find out

tìm hiểu

We found out about the history of the village.

take care of

chăm sóc, chịu trách nhiệm

Our neighbour takes care of our cats.

cut down on

cắt giảm

We should cut down on plastic bags.

get on with

hòa thuận với

I get on with my new neighbours.

Vì cụm động từ thường không thể dịch từng từ riêng lẻ, học sinh nên học theo câu hoàn chỉnh. Để mở rộng thêm ngoài Unit 1, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu 1000 phrasal verbs thông dụng trong tiếng Anh của VUS.

Download tài liệu tại đây

Ngữ pháp tiếng Anh 9 Unit 1: Wh-questions + to V & Cụm động từ
Ngữ pháp tiếng Anh 9 Unit 1: Wh-questions + to V & Cụm động từ

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 9 Unit 1 theo từng phần kiến thức và kỹ năng

Mỗi phần trong tiếng Anh lớp 9 Unit 1 đều có mục tiêu học tập riêng, từ làm quen chủ đề, mở rộng từ vựng, củng cố ngữ pháp đến phát triển kỹ năng giao tiếp và vận dụng kiến thức. Vì vậy, thay vì học một cách máy móc, bạn nên hiểu rõ trọng tâm của từng phần, biết cần chú ý điều gì và áp dụng phương pháp học phù hợp. 

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách học và những lưu ý quan trọng cho từng mục như Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2 Looking Back để giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và đạt điểm cao.

Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 9 Unit 1 theo từng phần kiến thức và kỹ năng
Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 9 Unit 1 theo từng phần kiến thức và kỹ năng

Tiếng Anh 9 Unit 1 Getting Started

Phần Getting Started giúp học sinh làm quen với chủ đề Local Community thông qua ngữ cảnh giao tiếp về nơi ở, khu dân cư, tiện ích địa phương và mối quan hệ với hàng xóm.

Ở phần này, học sinh nên tập trung vào các nội dung chính sau:

  • Từ vựng về khu dân cư, tiện ích, địa điểm quen thuộc và con người trong cộng đồng.
  • Ý chính của đoạn hội thoại hoặc tình huống mở đầu.
  • Cách nhận diện nhân vật, bối cảnh, cảm xúc và thông tin quan trọng trong bài.

Để học tốt phần mở đầu Unit 1, học sinh có thể áp dụng các bước sau:

  • Nghe hoặc đọc lướt để hiểu bối cảnh chung trước khi làm bài.
  • Gạch chân các từ khóa liên quan đến địa điểm, con người, tiện ích và hoạt động cộng đồng.
  • Học từ vựng theo cụm, sau đó tự đặt câu ngắn về khu phố hoặc nơi mình sống.
  • Khi làm bài đọc hiểu, nên quay lại ngữ cảnh để tìm thông tin thay vì chỉ dựa vào đáp án có sẵn.

Tiếng Anh 9 Unit 1 A Closer Look 1

Phần A Closer Look 1 tập trung vào từ vựng theo chủ đề Local Community và luyện phát âm. Đây là nền tảng giúp học sinh học tốt hơn các phần Communication, Skills Looking Back.

Những nhóm kiến thức học sinh cần chú ý gồm:

  • Từ vựng về người hỗ trợ cộng đồng, nghề nghiệp, sản phẩm thủ công, đặc sản địa phương và địa điểm thu hút khách tham quan.
  • Cách dùng từ trong câu, không chỉ học nghĩa riêng lẻ.
  • Các âm dễ nhầm khi nghe và phát âm.

Khi học từ vựng và phát âm, học sinh nên luyện theo hướng chủ động hơn:

  • Chia từ vựng thành nhóm nhỏ như nghề nghiệp, địa điểm, sản phẩm truyền thống và hoạt động cộng đồng.
  • Với mỗi từ mới, nên ghi nghĩa tiếng Việt và tự viết một câu ví dụ đơn giản.
  • Khi làm bài điền từ hoặc nối từ, cần đọc kỹ cả câu để xác định ngữ cảnh và từ loại.
  • Với phần phát âm, nên nghe – nhắc lại nhiều lần, chú ý khẩu hình, độ dài âm và cách phát âm trong câu hoàn chỉnh.

Tiếng Anh 9 Unit 1 A Closer Look 2

Phần A Closer Look 2 giúp học sinh củng cố hai điểm ngữ pháp chính: question words before to-infinitives phrasal verbs.

Trước khi làm bài tập ngữ pháp, học sinh cần nắm rõ các ý sau:

  • Question word + to V dùng để diễn đạt điều cần làm, nơi cần đến, người cần hỏi, thời điểm hoặc cách thực hiện một việc.
  • Một số cấu trúc thường gặp gồm: what to do, where to go, when to start, who to ask, how to get there.
  • Phrasal verbs là cụm động từ có nghĩa riêng, thường không thể dịch từng từ một cách máy móc.

Để ghi nhớ và vận dụng đúng, học sinh nên luyện theo cách sau:

  • Khi gặp question word + to V, cần xác định câu đang hỏi về việc gì: người, nơi chốn, thời gian, cách làm hay hành động cần thực hiện.
  • Khi viết lại câu, chú ý giữ nguyên nghĩa câu gốc và không thêm chủ ngữ sau từ hỏi trong cấu trúc rút gọn.
  • Với phrasal verbs, nên học theo cụm hoàn chỉnh và đặt trong câu cụ thể.
  • Sau khi học công thức, học sinh nên tự đặt câu liên quan đến chủ đề Local Community như hỏi đường, tìm địa điểm, chăm sóc khu dân cư hoặc bảo vệ môi trường.

Tiếng Anh 9 Unit 1 Communication

Phần Communication giúp học sinh vận dụng từ vựng và ngữ pháp vào các tình huống giao tiếp gần gũi, đặc biệt là nhờ giúp đỡ, đáp lại lời nhờ và giới thiệu địa điểm trong cộng đồng.

Với phần giao tiếp, học sinh nên ghi nhớ các mẫu câu và chức năng sử dụng:

  • Cách nhờ giúp đỡ lịch sự bằng các mẫu câu như Do you mind + V-ing? hoặc Could you show me how to...?
  • Cách phản hồi lời nhờ giúp đỡ bằng các câu ngắn, tự nhiên như Not at all hoặc Sure.
  • Cách nói về địa điểm thú vị trong cộng đồng: tên địa điểm, vị trí, hoạt động, tần suất đến và lý do yêu thích.

Khi luyện nói, học sinh không nên chỉ học thuộc câu mẫu mà cần biến đổi theo tình huống mới:

  • Hiểu chức năng giao tiếp của từng câu trước khi luyện hội thoại.
  • Tự thay đổi tình huống để luyện nói, ví dụ: hỏi đường, nhờ mang đồ, nhờ hướng dẫn hoặc giới thiệu một địa điểm quen thuộc.
  • Khi nói về một địa điểm, nên triển khai đủ các ý: nơi đó là gì, ở đâu, thường làm gì ở đó và vì sao mình thích.
  • Luyện trả lời bằng câu hoàn chỉnh, tránh chỉ đáp bằng một vài từ ngắn.

Tiếng Anh 9 Unit 1 Skills 1

Phần Skills 1 rèn luyện hai kỹ năng chính là ReadingSpeaking. Nội dung thường xoay quanh sản phẩm đặc trưng, làng nghề, đặc sản hoặc nét nổi bật của địa phương.

Để xử lý tốt phần đọc và nói, học sinh cần chú ý các nội dung sau:

  • Từ vựng về sản phẩm truyền thống, đặc sản, công dụng, kỹ thuật sản xuất và mức độ nổi tiếng của địa phương.
  • Cách đọc lấy ý chính và tìm thông tin chi tiết.
  • Cách trình bày ngắn gọn về một sản phẩm hoặc đặc sản địa phương.

Trong quá trình học Skills 1, học sinh nên kết hợp đọc hiểu với luyện trình bày:

  • Trước khi đọc, nên quan sát tiêu đề, hình ảnh hoặc từ khóa để dự đoán nội dung.
  • Đọc lần 1 để nắm ý chính, đọc lần 2 để tìm thông tin chi tiết theo yêu cầu.
  • Khi gặp từ mới, nên đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh trước khi tra từ điển.
  • Với phần Speaking, nên chuẩn bị dàn ý ngắn gồm: tên sản phẩm, nơi sản xuất, đặc điểm, công dụng, mức độ nổi tiếng và cảm nhận cá nhân.
  • Khi trình bày, nên dùng câu ngắn, rõ ý và có một số tính từ phù hợp như traditional, famous, special, useful hoặc popular.

Tiếng Anh 9 Unit 1 Skills 2

Phần Skills 2 tập trung vào ListeningWriting, thường liên quan đến chủ đề community helpers – những người có đóng góp tích cực cho cộng đồng.

Ở phần này, học sinh nên chuẩn bị trước vốn từ và kỹ năng xử lý thông tin:

  • Từ vựng về nghề nghiệp, ngoại hình, tính cách, công việc hằng ngày và đóng góp cho cộng đồng.
  • Kỹ năng nghe lấy thông tin chính và thông tin chi tiết.
  • Cách viết đoạn văn ngắn về một người giúp ích cho cộng đồng.

Khi luyện nghe và viết, học sinh có thể học theo trình tự sau:

  • Trước khi nghe, đọc kỹ câu hỏi để dự đoán loại thông tin cần nghe như nghề nghiệp, tính cách, hành động, thời gian hoặc địa điểm.
  • Với bài nghe điền thông tin, nên xác định trước từ loại cần điền.
  • Với dạng True/False, cần so sánh ý nghĩa toàn câu, không chọn đáp án chỉ vì nghe thấy một từ giống trong đề.
  • Khi viết đoạn văn, nên lập dàn ý gồm: người được chọn là ai, công việc của họ là gì, họ có tính cách ra sao, họ giúp cộng đồng thế nào và cảm nhận của mình.
  • Nên dùng từ nối đơn giản như and, because, thanks to, so hoặc therefore để đoạn văn mạch lạc hơn.

Tiếng Anh 9 Unit 1 Looking Back

Phần Looking Back giúp học sinh tổng ôn từ vựng và ngữ pháp sau khi hoàn thành Unit 1. Đây là bước quan trọng để tự kiểm tra mức độ nắm bài trước khi chuyển sang Unit tiếp theo.

Khi ôn tập, học sinh cần hệ thống lại ba nhóm kiến thức trọng tâm:

  • Từ vựng về Local Community, gồm người hỗ trợ cộng đồng, sản phẩm thủ công, đặc sản, địa điểm và hoạt động cải thiện khu dân cư.
  • Cấu trúc question word + to V.
  • Các phrasal verbs đã học trong Unit.

Để phần ôn tập không chỉ dừng ở việc ghi nhớ đáp án, học sinh nên thực hiện thêm các bước sau:

  • Ôn từ vựng theo nhóm chủ đề thay vì học theo danh sách rời rạc.
  • Với bài xác định từ theo mô tả, cần đọc kỹ đặc điểm hoặc hành động chính trong câu.
  • Với question word + to V, cần xác định câu đang nói về người, nơi chốn, thời gian, cách làm hay việc cần làm.
  • Với phrasal verbs, cần chú ý nghĩa của cả cụm và thì của động từ trong câu.
  • Sau khi làm bài, nên tự đặt thêm ví dụ mới để kiểm tra xem mình đã hiểu bản chất kiến thức chưa.

Tiếng Anh 9 Unit 1 Project

Phần Project giúp học sinh vận dụng kiến thức Unit 1 vào một nhiệm vụ thực tế: quan sát cộng đồng, thu thập ý kiến và đề xuất thay đổi tích cực.

Để hoàn thành phần dự án, học sinh nên nắm các nội dung cơ bản sau:

  • Từ vựng về vấn đề trong cộng đồng như rác thải, giao thông, tiếng ồn, cây xanh, khu vui chơi hoặc vệ sinh môi trường.
  • Cách đặt câu hỏi đơn giản để khảo sát hoặc phỏng vấn.
  • Cách tổng hợp ý kiến và trình bày đề xuất bằng tiếng Anh.

Khi triển khai Project, học sinh nên đi theo từng bước rõ ràng:

  • Chọn một cộng đồng quen thuộc như khu phố, lớp học, trường học hoặc nơi sinh sống.
  • Xác định điểm tốt và vấn đề cần cải thiện trong cộng đồng đó.
  • Chuẩn bị một số câu hỏi ngắn để thu thập ý kiến, ví dụ: What is good about your community? hoặc What changes do you want to make?
  • Khi ghi chú, chỉ cần ghi ý chính thay vì chép lại toàn bộ câu trả lời.
  • Khi thuyết trình, nên trình bày theo bố cục: cộng đồng được khảo sát, điểm tích cực, vấn đề cần cải thiện, đề xuất và kỳ vọng của nhóm.

Sau khi làm bài Tiếng Anh 9 Unit 1, có thể đối chiếu với nguồn nào?

Học sinh và phụ huynh có thể tham khảo phần hướng dẫn giảng dạy Unit 1 trong Sách giáo viên Tiếng Anh 9 Global Success trên hệ thống Tập huấn của NXB Giáo dục Việt Nam tại đây

Nội dung liên quan đến Unit 1 nằm trong khoảng trang 8–30. Học sinh nên hoàn thành bài trước, sau đó mới đối chiếu với tài liệu chính thức để hiểu cách làm và tránh phụ thuộc vào đáp án.

Nguồn tham khảo:

Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Lương Quỳnh Trang (Chủ biên), Nguyễn Thị Chi, Lê Kim Dung, Nguyễn Thuỵ Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Trần Thị Hiếu Thuỷ. Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2024.

Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Lương Quỳnh Trang (Chủ biên), Nguyễn Thị Chi, Lê Kim Dung, Nguyễn Thuỵ Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Trần Thị Hiếu Thuỷ. Tiếng Anh 9 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2024.

Khóa học lấy lại gốc và lộ trình IELTS chuyên sâu cùng hệ sinh thái học tập toàn diện tại VUS.
Khóa học lấy lại gốc và lộ trình IELTS chuyên sâu cùng hệ sinh thái học tập toàn diện tại VUS.

Bứt phá điểm số lớp 9 và xây dựng bệ phóng IELTS vững chắc cùng VUS

Việc làm quen với khối lượng kiến thức lý thuyết, từ vựng và ngữ pháp nâng cao của tiếng Anh lớp 9 Unit 1 mới chỉ là bước khởi đầu.

Để thực sự biến những kiến thức này thành kỹ năng phản xạ tự nhiên, đạt điểm số tối ưu trong các kỳ thi chuyển cấp quan trọng, đồng thời tạo bước đệm hướng tới các chứng chỉ quốc tế, học sinh cần một lộ trình rèn luyện bài bản và toàn diện hơn.

Hiểu được những áp lực và mục tiêu của các em trong giai đoạn này, Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS thiết kế các chương trình học chuyên biệt, giúp học sinh vừa làm chủ chương trình học phổ thông vừa bứt phá năng lực chuẩn quốc tế.

Khám phá 2 khóa học chiến lược dành cho học sinh THCS tại VUS

  1. Khóa học tiếng Anh cho người mất gốc

Khóa học tương tác cao giúp học sinh/người học mất gốc nhanh chóng lấy lại nền tảng, bù đắp lỗ hổng kiến thức để bắt kịp chương trình trên lớp.

  • Phương pháp giảng dạy: Khóa học ứng dụng phương pháp giảng dạy hiện đại, chú trọng vào việc xây dựng lại phản xạ tự nhiên.

Học viên được học thông qua các tình huống thực tế, kết hợp công nghệ luyện phát âm AI để sửa lỗi sai ngay lập tức, xóa bỏ nỗi sợ nói tiếng Anh.

  • Điểm nổi bật:
    • Hệ thống hóa toàn bộ các chủ điểm ngữ pháp cốt lõi và từ vựng thông dụng.
    • Lấy lại sự tự tin và củng cố toàn diện 4 kỹ năng (Nghe - Nói - Đọc - Viết) từ con số 0.
    • Giáo trình sinh động, tính ứng dụng cao, giúp người học dễ dàng áp dụng vào cả đời sống lẫn học thuật.
  1. Khóa học chuyên sâu IELTS Core

Chương trình chuyển tiếp dành riêng cho học sinh muốn bắt đầu lộ trình chinh phục chứng chỉ IELTS quốc tế một cách tinh gọn và hiệu quả.

  • Phương pháp tư duy CORE: Áp dụng phương pháp học thuật thực chiến và tư duy phản biện. Học viên không học vẹt mà được rèn luyện tư duy phân tích đề, chiến thuật làm bài cho từng dạng câu hỏi dưới sự dẫn dắt của các chuyên gia.
  • Điểm nổi bật:
    • Trợ lý ảo AI (AI IELTS Assessment): Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ chấm chữa chi tiết hai kỹ năng "khó nhằn" là Writing Speaking.

AI sẽ đánh giá bài làm dựa trên bộ tiêu chí chấm điểm chính thức của kỳ thi IELTS, giúp học viên nhận phản hồi chính xác, chỉ ra lỗi sai và hướng dẫn cách sửa kịp thời.

Preparation (Ôn luyện cá nhân hóa): Kho tài liệu khổng lồ cho phép học viên chủ động luyện tập các nhóm từ vựng và chủ điểm ngữ pháp học thuật bám sát xu hướng đề thi IELTS thực tế.

  • Tiếp cận chuẩn học thuật: Chuyển đổi tư duy từ tiếng Anh giao tiếp thông thường sang tiếng Anh học thuật (Academic English) chuẩn đề thi IELTS.
  • Nâng cấp 4 kỹ năng: Học sinh được cọ xát trực tiếp với ngân hàng đề thi Listening - Reading - Writing - Speaking theo xu hướng ra đề mới.
  • Đội ngũ chuyên gia dẫn dắt: Luyện tập trực tiếp cùng đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm luyện thi, nhận bài chấm chữa chi tiết cho từng kỹ năng Nói/Viết để khắc phục lỗi sai ngay lập tức.
Chinh phục tiếng Anh cùng VUS!
Chinh phục tiếng Anh cùng VUS!

Uy tín giáo dục và thành tích vượt trội của VUS

Lựa chọn đồng hành cùng VUS, phụ huynh và học sinh hoàn toàn yên tâm với hệ thống chứng nhận chất lượng đạt chuẩn quốc tế:

  • Hệ thống giữ Kỷ lục Việt Nam độc bản:
    • VUS tự hào được Tổ chức Kỷ lục Việt Nam chính thức xác lập kỷ lục là "Hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam" với cột mốc 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.

Đà tăng trưởng liên tục bứt phá khi tính đến tháng 5/2026, VUS đã đồng hành cùng 217.209 học viên sở hữu các chứng chỉ quốc tế danh giá.

  • Đặc biệt, tính đến năm 2024, VUS tiếp tục xác lập Kỷ lục Việt Nam về "Hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam" với 20.622 học viên.
  • Đối tác chiến lược hạng Platinum: VUS là đối tác có mối quan hệ hợp tác sâu rộng với cả British Council (Hội đồng Anh) và IDP Việt Nam, giúp học viên liên tục cập nhật được các xu hướng giáo dục tiên tiến trên toàn cầu.
  • Chứng nhận quốc tế danh giá: Vào ngày 05/04/2026 vừa qua, VUS đã chính thức đón nhận chứng nhận Trung tâm đào tạo Vàng (Gold Preparation Center) năm thứ 6 liên tiếp từ đại diện Nhà xuất bản & Hội đồng khảo thí Đại học Cambridge.
  • Đội ngũ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm:
    • Sở hữu đội ngũ gồm hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng được tuyển chọn gắt gao.
    • 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và bằng giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA & TEFL), thường xuyên được tập huấn định kỳ, am hiểu sâu sắc tâm lý học sinh Việt.
    • 100% quản lý chất lượng giảng dạy sở hữu bằng Thạc sĩ trở lên.

Để biết chính xác trình độ hiện tại đang ở đâu trên thang đo quốc tế và nhận lộ trình bổ trợ kiến thức thi chuyển cấp hoặc luyện thi IELTS phù hợp, hãy đăng ký nhận tư vấn và xếp lịch kiểm tra năng lực hoàn toàn miễn phí!

Bài tập ôn tiếng Anh 9 Unit 1 Global Success (VUS tự biên soạn)

Để củng cố kiến thức sau khi học tiếng Anh 9 Unit 1: Local Community, học sinh nên luyện thêm các dạng bài bám sát từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng trong Unit.

Phần bài tập dưới đây giúp ôn lại các nhóm từ về cộng đồng địa phương, Wh-questions + to V, cụm động từ và cách viết đoạn văn ngắn về community helper. Mỗi bài đều có đáp án để học sinh tự kiểm tra và sửa lỗi sau khi làm.

Bộ bài tập tự luyện Tiếng Anh lớp 9 Unit 1 có đáp án giải thích chi tiết.
Bộ bài tập tự luyện Tiếng Anh lớp 9 Unit 1 có đáp án giải thích chi tiết

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. A person who repairs electrical wires is a/an ________.
    A. artisan
    B. electrician
    C. firefighter
    D. garbage collector
  2. People visit this place for pleasure when they are on holiday.
    A. tourist attraction
    B. water bill
    C. community helper
    D. suitcase
  3. My family lives in a quiet ________ outside the city centre.
    A. suburb
    B. function
    C. fragrance
    D. pottery
  4. We should ________ traditional crafts in our community.
    A. preserve
    B. shorten
    C. throw
    D. reduce
  5. The villagers ________ their skills to their children.
    A. hand down
    B. cut down on
    C. look up
    D. turn off
  6. I don’t know ________ to deal with this problem.
    A. what
    B. how
    C. who
    D. when
  7. She wondered ________ to buy traditional handicrafts.
    A. where
    B. who
    C. how
    D. when
  8. Tourists often buy ________ as souvenirs.
    A. handicrafts
    B. facilities
    C. garbage
    D. bills
  9. A firefighter helps ________ fires.
    A. put out
    B. look around
    C. come back
    D. find out
  10. We need more rubbish bins in public ________.
    A. areas
    B. bills
    C. gates
    D. cakes

Đáp án:

1B – 2A – 3A – 4A – 5A – 6B – 7A – 8A – 9A – 10A

Bài 2: Điền từ phù hợp vào chỗ trống

Điền các từ: artisan, community, facilities, handicrafts, suburb, firefighter, pottery, fragrance, speciality food, garbage collector.

  1. My uncle is a ________ who makes wooden toys by hand.
  2. The new park has many sports ________.
  3. We live in a peaceful ________ near Ha Noi.
  4. Pho is a famous Vietnamese ________.
  5. The ________ takes rubbish away every evening.
  6. Hoi An is famous for traditional ________.
  7. The ________ helped save people from the burning house.
  8. The flowers have a pleasant ________.
  9. Denby is well known for its ________.
  10. Our ________ is friendly and clean.

Đáp án:

  1. artisan
  2. facilities
  3. suburb
  4. speciality food
  5. garbage collector
  6. handicrafts
  7. firefighter
  8. fragrance
  9. pottery
  10. community

Bài 3: Viết lại câu với Wh-question + to V

  1. I don’t know how I can get to the station.
    → I don’t know ________.
  2. She asked where she could buy local products.
    → She asked ________.
  3. We can’t decide who we should invite.
    → We can’t decide ________.
  4. Could you tell me when I should pay the bill?
    → Could you tell me ________?
  5. He wondered what he should do next.
    → He wondered ________.

Đáp án:

  1. I don’t know how to get to the station.
  2. She asked where to buy local products.
  3. We can’t decide who to invite.
  4. Could you tell me when to pay the bill?
  5. He wondered what to do next.

Bài 4: Hoàn thành câu với cụm động từ phù hợp

Dùng các cụm: look around, come back, hand down, find out, take care of, get on with, cut down on.

  1. We want to ________ more about the history of this village.
  2. My grandmother ________ the recipe to my mother.
  3. I usually ________ my little brother after school.
  4. We spent two hours ________ the museum.
  5. They ________ from their hometown last night.
  6. I ________ my new neighbours very well.
  7. We should ________ plastic bags to protect the environment.

Đáp án:

  1. find out
  2. handed down
  3. take care of
  4. looking around
  5. came back
  6. get on with
  7. cut down on

Bài 5: Viết đoạn văn ngắn

Đề bài: Write a paragraph of about 80–100 words about a community helper you like.

Câu trả lời gợi ý:

My favourite community helper is a garbage collector. He usually comes to my neighbourhood every evening to collect rubbish. He is hardworking, responsible, and friendly. Thanks to his work, our streets are cleaner and safer. He also reminds people to put rubbish in the correct bins. I think his job is very important because a clean community makes everyone feel more comfortable. I respect garbage collectors because they work hard every day, even when the weather is hot or rainy.

Dịch nghĩa:

Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi là người thu gom rác. Chú ấy thường đến khu phố của tôi vào mỗi buổi tối để thu gom rác. Chú ấy chăm chỉ, có trách nhiệm và thân thiện. Nhờ công việc của chú, đường phố của chúng tôi sạch hơn và an toàn hơn. Chú cũng nhắc mọi người bỏ rác vào đúng thùng. Tôi nghĩ công việc của chú rất quan trọng vì một cộng đồng sạch sẽ khiến mọi người cảm thấy thoải mái hơn. Tôi kính trọng những người thu gom rác vì họ làm việc chăm chỉ mỗi ngày, ngay cả khi trời nóng hoặc mưa.

Tiếng Anh 9 Unit 1 Global Success: Local Community giúp học sinh mở rộng vốn từ về cộng đồng địa phương, rèn cách sử dụng Wh-questions + to V, cụm động từ và các kỹ năng giao tiếp thực tế như xin giúp đỡ, giới thiệu địa điểm, trình bày đặc sản và viết về người giúp đỡ cộng đồng.

Để học tốt Unit 1, học sinh nên học từ vựng theo nhóm chủ đề, luyện đặt câu với cấu trúc mới và chủ động vận dụng vào Speaking/Writing.

Chúc bạn học tốt tiếng Anh lớp 9 Unit 1 và tự tin hơn khi nói, viết về cộng đồng nơi mình sống.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 9 Unit 1: Local Community

  • Tiếng Anh 9 Unit 1 học chủ đề gì? Tiếng Anh 9 Unit 1 học chủ đề gì? Tiếng Anh 9 Unit 1 học chủ đề gì?

    Tiếng Anh 9 Unit 1 có chủ đề Local Community, xoay quanh nơi ở, khu dân cư, người giúp đỡ cộng đồng, sản phẩm truyền thống và địa điểm nổi bật trong cộng đồng địa phương. Unit này giúp học sinh biết cách mô tả nơi sống và trình bày ý tưởng cải thiện cộng đồng.
  • Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh lớp 9 Unit 1 là gì? Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh lớp 9 Unit 1 là gì? Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh lớp 9 Unit 1 là gì?

    Ngữ pháp chính của tiếng Anh lớp 9 Unit 1 là Wh-questions + to V và phrasal verbs. Học sinh cần biết cách dùng các cấu trúc như how to get, where to buy, what to do, who to ask, đồng thời ghi nhớ các cụm động từ như look around, come back, hand down, find out, take care of.
  • Tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Skills 2 yêu cầu viết gì? Tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Skills 2 yêu cầu viết gì? Tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Skills 2 yêu cầu viết gì?

    Phần tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Skills 2 yêu cầu học sinh viết một đoạn văn khoảng 100 từ về một community helper mà mình yêu thích. Bài viết nên nêu người đó làm nghề gì, ngoại hình/tính cách ra sao, họ giúp cộng đồng thế nào và cảm nhận của mình về họ.
  • Tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Communication học mẫu câu gì? Tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Communication học mẫu câu gì? Tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Communication học mẫu câu gì?

    Phần tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Communication hướng dẫn học sinh cách xin giúp đỡ và đáp lại lời nhờ giúp đỡ. Một số mẫu câu quan trọng gồm: Do you mind carrying this suitcase for me?, Could you show me how to open this gate, please?, Not at all và Sure.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viênđạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ