Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Hobbies: Từ vựng, ngữ pháp, cách học và bài tập

Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 có chủ đề Hobbies, giúp học sinh mở rộng vốn từ về sở thích, hoạt động trong thời gian rảnh và những lợi ích mà một sở thích có thể mang lại. Đây cũng là bài học nền tảng để các em luyện cách hỏi, trả lời và viết đoạn văn ngắn về sở thích của bản thân.
Bên cạnh từ vựng, tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Hobbies tập trung vào thì hiện tại đơn, các động từ chỉ sự yêu thích hoặc không yêu thích đi với V-ing, cùng cách phát âm hai âm /ə/ và /ɜː/. Học sinh đồng thời được rèn Reading, Speaking, Listening và Writing qua các tình huống gần gũi.
Bài viết này sẽ giúp học sinh và phụ huynh:
- Tổng hợp từ vựng trọng tâm của tiếng Anh 7 Unit 1 theo nhóm dễ ghi nhớ; đồng thời giải thích công thức, cách dùng và lỗi thường gặp của thì hiện tại đơn.
- Biết trọng tâm cần học trong từng phần từ Getting Started đến Project.
- Luyện thêm bài tập VUS tự biên soạn và đối chiếu tài liệu từ nguồn chính thức sau khi hoàn thành bài.
Table of Contents
Danh sách từ vựng tiếng Anh 7 Global Success Unit 1
Từ vựng trong tiếng Anh 7 Unit 1 xoay quanh các sở thích như làm vườn, sưu tầm đồ vật, tập thể thao, làm mô hình và xây nhà búp bê. Một số từ còn diễn tả vật liệu, phẩm chất hoặc lợi ích hình thành trong quá trình duy trì sở thích.
Khi học, học sinh nên ghi nhớ theo cụm như go jogging, do yoga, collect coins hoặc make models thay vì học từng từ tách rời. Cách học này giúp các em dùng từ tự nhiên hơn trong cả câu nói và câu viết.
|
STT |
Từ/cụm từ |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
amazing |
adj |
tuyệt vời, đáng ngạc nhiên |
Building this model was an amazing experience. |
|
2 |
belong to |
v.phr |
thuộc về, thuộc nhóm |
Gardening belongs to the group of doing things. |
|
3 |
benefit |
n |
lợi ích |
Reading has many benefits for young learners. |
|
4 |
bug |
n |
con bọ nhỏ |
We sometimes see bugs in the garden. |
|
5 |
build dollhouses |
v.phr |
xây nhà búp bê |
Trang builds dollhouses in her free time. |
|
6 |
cardboard |
n |
bìa các-tông |
I use cardboard to make a model house. |
|
7 |
collect coins |
v.phr |
sưu tầm tiền xu |
My brother collects coins from different countries. |
|
8 |
collect teddy bears |
v.phr |
sưu tầm gấu bông |
Lan likes collecting teddy bears. |
|
9 |
creativity |
n |
sự sáng tạo |
Making models develops your creativity. |
|
10 |
do judo |
v.phr |
tập judo |
Nam does judo every Saturday. |
|
11 |
do yoga |
v.phr |
tập yoga |
My mother does yoga in the morning. |
|
12 |
dollhouse |
n |
nhà búp bê |
Her dollhouse has three small rooms. |
|
13 |
free time |
n.phr |
thời gian rảnh |
What do you do in your free time? |
|
14 |
gardening |
n |
việc làm vườn |
Gardening teaches children about plants. |
|
15 |
glue |
n |
keo dán, hồ dán |
We need some glue for this craft project. |
|
16 |
go jogging |
v.phr |
đi chạy bộ |
My father goes jogging before breakfast. |
|
17 |
go swimming |
v.phr |
đi bơi |
They go swimming at the weekend. |
|
18 |
hobby |
n |
sở thích |
Drawing is my favourite hobby. |
|
19 |
horse riding |
n.phr |
hoạt động cưỡi ngựa |
Horse riding is exciting but needs practice. |
|
20 |
insect |
n |
côn trùng |
Children can learn about insects through gardening. |
|
21 |
make models |
v.phr |
làm mô hình |
He makes models of cars and planes. |
|
22 |
maturity |
n |
sự trưởng thành |
Plants need time to grow to maturity. |
|
23 |
patient |
adj |
kiên nhẫn |
Collecting stamps helps me become more patient. |
|
24 |
play the violin |
v.phr |
chơi đàn vĩ cầm |
Mai plays the violin after school. |
|
25 |
popular |
adj |
phổ biến, được yêu thích |
Football is a popular hobby among teenagers. |
|
26 |
responsibility |
n |
trách nhiệm |
Caring for plants teaches children responsibility. |
|
27 |
reduce stress |
v.phr |
giảm căng thẳng |
Listening to music can reduce stress. |
|
28 |
set |
v |
lặn, xuống |
The sun sets in the west. |
|
29 |
stress |
n |
sự căng thẳng |
A relaxing hobby can help with stress. |
|
30 |
take on responsibility |
v.phr |
nhận trách nhiệm |
Children take on responsibility when they care for plants. |
|
31 |
unusual |
adj |
khác thường |
Collecting old buttons is an unusual hobby. |
|
32 |
valuable |
adj |
quý giá, có giá trị |
Gardening can teach children valuable lessons. |
|
33 |
make it yourself |
phr |
tự mình làm |
You can make it yourself with paper and glue. |
|
34 |
drawing |
n |
việc vẽ tranh |
Drawing helps me express my ideas. |
|
35 |
collecting stamps |
n.phr |
việc sưu tầm tem |
Collecting stamps helps me learn about other countries. |
Ngoài nghĩa của từ, học sinh cần chú ý các kết hợp thường gặp: do + môn tập luyện, go + V-ing, collect + đồ vật và make/build + sản phẩm.
Ví dụ, ta nói do yoga, go jogging, collect coins và make models.
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo Unit [SÁCH MỚI]
Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 7 Unit 1: Present simple (Thì hiện tại đơn)
Thì hiện tại đơn được dùng nhiều trong Unit 1 vì sở thích thường gắn với thói quen, lịch sinh hoạt và hoạt động lặp lại. Học sinh cần biết cách chia động từ với từng chủ ngữ, đồng thời phân biệt câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.
- Cách dùng thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn thường diễn tả:
- Thói quen hoặc hành động lặp lại: I read books every evening.
- Sở thích, cảm xúc hoặc trạng thái: She loves making models.
- Sự thật hiển nhiên: The sun sets in the west.
- Lịch trình cố định: Our drawing class starts at 8 a.m. on Sunday.
- Công thức với động từ thường
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + V/V-s/es + ... |
Lan collects coins. |
|
Phủ định |
S + do/does not + V nguyên mẫu + ... |
Lan does not collect dolls. |
|
Nghi vấn |
Do/Does + S + V nguyên mẫu + ...? |
Does Lan collect coins? |
|
Trả lời ngắn |
Yes, S + do/does. / No, S + do/does not. |
Yes, she does. |
Với các chủ ngữ he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường thêm -s/-es. Với I, you, we, they hoặc danh từ số nhiều, động từ giữ nguyên mẫu.
- Quy tắc thêm -s/-es
|
Trường hợp |
Quy tắc |
Ví dụ |
|
Phần lớn động từ |
thêm -s |
play → plays |
|
Động từ tận cùng bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o |
thêm -es |
watch → watches; go → goes |
|
Phụ âm + y |
đổi y thành i rồi thêm -es |
study → studies |
|
Nguyên âm + y |
thêm -s |
play → plays |
|
Trường hợp đặc biệt |
have → has |
She has a new hobby. |
3. Công thức với động từ “to be”
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + am/is/are + ... |
Gardening is useful. |
|
Phủ định |
S + am/is/are not + ... |
These hobbies are not expensive. |
|
Nghi vấn |
Am/Is/Are + S + ...? |
Is drawing your hobby? |
Lưu ý: Khi câu đã dùng am, is, are, học sinh không thêm do/does.
Ví dụ, câu đúng là “Is gardening your hobby?”, không phải “Does gardening is your hobby?”.
- Dấu hiệu thường gặp
Các trạng từ và cụm thời gian thường đi với thì hiện tại đơn gồm:
|
Trạng từ/cụm thời gian |
Nghĩa tiếng Việt |
Mức độ tần suất |
Ví dụ |
|
always |
luôn luôn |
khoảng 100% |
I always read before bed. |
|
usually |
thường xuyên |
khoảng 80–90% |
She usually does yoga in the morning. |
|
often |
thường |
khoảng 60–70% |
We often go swimming on weekends. |
|
sometimes |
thỉnh thoảng |
khoảng 30–50% |
He sometimes makes models after school. |
|
rarely |
hiếm khi |
khoảng 10–20% |
My brother rarely plays computer games. |
|
never |
không bao giờ |
0% |
Lan never goes jogging at night. |
|
every day |
mỗi ngày |
hằng ngày |
I practise the violin every day. |
|
every week |
mỗi tuần |
hằng tuần |
They play football every week. |
|
on Sundays |
vào các ngày Chủ nhật |
lặp lại mỗi Chủ nhật |
We visit our grandparents on Sundays. |
|
at the weekend |
vào cuối tuần |
lặp lại vào cuối tuần |
She enjoys gardening at the weekend. |
Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ to be. Ví dụ: I usually read after dinner và She is often busy on Saturday morning.
- Động từ chỉ sự yêu thích hoặc không yêu thích + V-ing
Trong tiếng Anh 7 Unit 1 A Closer Look 1, học sinh còn gặp các động từ like, love, enjoy, dislike và hate. Khi diễn tả sở thích đối với một hoạt động, các động từ này thường đi với động từ thêm -ing.
Công thức: S + like/love/enjoy/dislike/hate + V-ing + ...
Ví dụ:
- I enjoy reading comic books.
- She loves building dollhouses.
- My brother dislikes doing yoga.
- They hate getting up early.
Lỗi thường gặp là dùng động từ nguyên mẫu ngay sau enjoy, chẳng hạn I enjoy read books. Câu đúng phải là I enjoy reading books.
Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 chi tiết mới kèm kho bài tập
File bên dưới sưu tầm hơn 140 từ vựng, giúp bạn mở rộng thêm vốn kiến thức về các động từ to V và Ving, đồng thời bổ sung nhiều trường hợp nâng cao hơn mà bài viết chưa thể liệt kê hết.
Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 7 Unit 1 theo từng phần chi tiết
Mỗi phần của tiếng Anh lớp 7 Unit 1 có một mục tiêu riêng: làm quen chủ đề, mở rộng từ vựng, luyện ngữ pháp, phát triển giao tiếp và vận dụng kiến thức vào sản phẩm cá nhân. Học sinh nên hiểu nhiệm vụ của từng phần trước khi làm bài để tránh học thuộc câu trả lời một cách máy móc.
Dưới đây là hướng dẫn học theo trình tự của Unit 1, tập trung vào kiến thức cần nắm và phương pháp tự học phù hợp.
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Getting Started
Getting Started mở đầu chủ đề bằng một cuộc trò chuyện về sở thích cá nhân. Nội dung giúp học sinh nhận biết các hoạt động như xây nhà búp bê, cưỡi ngựa, làm vườn, làm mô hình và sưu tầm đồ vật.
Học sinh nên tập trung vào ba nhiệm vụ chính:
- Xác định ai có sở thích nào và hoạt động đó được thực hiện ra sao.
- Nhận biết các vật liệu hoặc dụng cụ gắn với sở thích, chẳng hạn cardboard và glue.
- Phân loại sở thích theo các nhóm doing things, making things và collecting things.
Khi học, hãy nghe hoặc đọc một lượt để hiểu bối cảnh trước. Sau đó, gạch chân tên nhân vật, từ chỉ sở thích, thời gian và tần suất để tìm thông tin nhanh hơn.
Học sinh có thể tự luyện bằng câu hỏi Do you like ...? với bạn cùng lớp. Ví dụ: Do you like collecting coins? – Yes, I do. / No, I don’t.
Tiếng Anh 7 Unit 1 A Closer Look 1
Phần tiếng Anh 7 Unit 1 A Closer Look 1 phát triển từ vựng về sở thích, cách kết hợp động từ với hoạt động và phát âm /ə/, /ɜː/. Đây là nền tảng để học sinh nói và viết về sở thích tự nhiên hơn.
Khi học từ vựng, cần chú ý các cụm:
- go: go jogging, go swimming, go camping
- do: do judo, do yoga
- collect: collect coins, collect dolls, collect stamps
- make: make models, make a dollhouse
- play: play football, play computer games, play the violin
Học sinh cũng cần dùng đúng cấu trúc chỉ sự yêu thích: like/love/enjoy/dislike/hate + V-ing. Thay vì chỉ ghi nhớ công thức, hãy đặt ít nhất một câu đúng với sở thích thật của mình.
Về phát âm, âm /ə/ là âm ngắn, nhẹ và thường xuất hiện ở âm tiết không nhấn. Âm /ɜː/ dài hơn, môi thả lỏng và lưỡi ở vị trí trung tâm; học sinh nên nghe mẫu rồi luyện từng từ trước khi đọc cả câu.
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 A Closer Look 2
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 A Closer Look 2 tập trung vào thì hiện tại đơn. Bài học yêu cầu học sinh nhận biết cách dùng, chia đúng động từ và tạo câu hoàn chỉnh từ từ hoặc cụm từ cho sẵn.
Trước khi làm bài, học sinh nên thực hiện ba bước:
- Xác định chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
- Kiểm tra câu thuộc dạng khẳng định, phủ định hay nghi vấn.
- Tìm dấu hiệu về thói quen, lịch trình hoặc sự thật hiển nhiên.
Với câu hỏi, cần đưa do/does lên đầu và giữ động từ chính ở dạng nguyên mẫu. Ví dụ: Does Minh make models at the weekend? thì không viết Does Minh makes models...?
Sau khi hoàn thành phần này, học sinh nên tự viết năm câu về lịch sinh hoạt hoặc sở thích của gia đình. Cách này giúp chuyển công thức thành khả năng sử dụng thực tế.
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Communication
Phần Communication rèn cách hỏi và trả lời về hoạt động yêu thích hoặc không yêu thích. Học sinh còn thực hành phỏng vấn bạn, ghi chú câu trả lời và trình bày điểm giống hoặc khác nhau.
Một số mẫu câu hữu ích gồm:
- What do you like doing in your free time?
- Do you enjoy reading books?
- I love drawing, but I don’t like cooking.
- My friend likes swimming, while I prefer jogging.
Khi phỏng vấn, học sinh chỉ nên ghi từ khóa thay vì chép toàn bộ câu trả lời. Sau đó, dùng chủ ngữ he/she và nhớ thêm -s/-es vào động từ khi trình bày về bạn của mình.
Để phần nói tự nhiên hơn, mỗi câu trả lời nên có thêm một lý do. Ví dụ: I enjoy gardening because it helps me relax and spend time with my family.
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Skills 1
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Skills 1 kết hợp Reading và Speaking. Phần đọc tập trung vào làm vườn, còn phần nói hướng học sinh đến việc trình bày lợi ích của các sở thích khác nhau.
Khi đọc, học sinh nên:
- Quan sát tiêu đề và hình ảnh để dự đoán nội dung.
- Đọc lướt để xác định ý chính trước khi tìm thông tin chi tiết.
- Dựa vào ngữ cảnh để đoán nghĩa của các từ như maturity, patient và responsibility.
- Gạch chân từ khóa trong câu hỏi rồi tìm từ đồng nghĩa hoặc ý tương ứng trong bài.
Khi luyện nói, có thể triển khai theo công thức ngắn: tên sở thích – hoạt động cần làm – lợi ích – cảm nhận cá nhân. Ví dụ: Making models develops creativity, reduces stress and helps your hands and eyes work well together.
Đối với phần này, trọng tâm không chỉ là tìm thông tin trong bài đọc. Học sinh còn cần biết diễn đạt lợi ích bằng câu hoàn chỉnh và đưa ra ví dụ phù hợp.
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Skills 2
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Skills 2 tập trung vào Listening và Writing. Học sinh nghe một cuộc phỏng vấn về sở thích, ghi lại thông tin theo sơ đồ tư duy rồi viết đoạn văn khoảng 70 từ về sở thích của mình.
Trước khi nghe, hãy đọc các nhánh trong sơ đồ để dự đoán loại thông tin cần điền, chẳng hạn tên sở thích, thời điểm bắt đầu, người cùng tham gia, vật dụng cần thiết hoặc lợi ích. Khi nghe lần đầu, chỉ cần nắm ý chính; lần sau mới tập trung vào từ hoặc số cụ thể.
Khi viết, học sinh có thể theo dàn ý:
- Sở thích của em là gì?
- Em bắt đầu sở thích đó khi nào?
- Em thường thực hiện cùng ai?
- Em cần những vật dụng nào?
- Sở thích mang lại lợi ích gì?
Đoạn văn nên chủ yếu dùng thì hiện tại đơn để nói về hoạt động và lợi ích hiện tại. Khi nói về thời điểm bắt đầu sở thích, học sinh dùng thì quá khứ đơn, chẳng hạn: I started this hobby three years ago.
Ngoài ra, học sinh nên sử dụng các từ nối đơn giản như and, because, also hoặc so. Học sinh không cần dùng câu quá dài; ưu tiên câu đúng, rõ và bám sát dàn ý.
Skills 1 giúp học sinh thu thập ý tưởng và từ vựng về lợi ích, còn Skills 2 giúp chuyển các ý đó thành bài nghe hiểu và đoạn văn cá nhân.
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Looking Back
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Looking Back giúp học sinh hệ thống lại từ vựng về sở thích và thì hiện tại đơn. Các dạng nhiệm vụ thường yêu cầu xác định tên sở thích, viết câu đúng về bản thân hoặc gia đình, chia động từ và chuyển câu sang phủ định hoặc nghi vấn.
Khi ôn phần này, học sinh nên tự kiểm tra theo ba nhóm:
- Từ vựng: có gọi đúng tên sở thích từ mô tả hay không?
- Chia động từ: có thêm -s/-es đúng với chủ ngữ số ít hay không?
- Biến đổi câu: có dùng do/does và đưa động từ về nguyên mẫu hay không?
Sau mỗi câu sai, hãy ghi rõ nguyên nhân thay vì chỉ sửa đáp án. Ví dụ: “Sai vì chủ ngữ she cần enjoys” hoặc “Sai vì sau doesn’t phải dùng động từ nguyên mẫu”.
Phần tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Looking Back sẽ hiệu quả hơn nếu học sinh tự tạo thêm một câu tương tự. Việc này cho thấy các em đã hiểu quy tắc thay vì chỉ nhớ câu có sẵn.
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Project
Project yêu cầu học sinh chọn một sở thích thú vị, phù hợp với thanh thiếu niên, phân tích lợi ích và tạo áp phích giới thiệu. Cuối cùng, nhóm trình bày sản phẩm với mục tiêu thuyết phục các bạn thử sở thích đó.
Để thực hiện dự án, học sinh có thể làm theo bốn bước:
- Liệt kê một số sở thích dễ thực hiện.
- Chọn một sở thích và xác định hai đến ba lợi ích.
- Thiết kế poster với tiêu đề, hình ảnh, hoạt động và lợi ích chính.
- Phân chia phần nói cho từng thành viên và luyện trước khi trình bày.
Bài thuyết trình nên ngắn, rõ và có lời kêu gọi như Try this hobby because it is fun, useful and easy to start (Hãy thử sở thích này vì nó thú vị, hữu ích và dễ bắt đầu.). Học sinh có thể dùng hình tự vẽ hoặc hình được phép sử dụng, đồng thời tránh đưa quá nhiều chữ lên poster.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 7 Unit 1: Hobbies theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 7 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Làm bài Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 xong, có thể đối chiếu với nguồn nào?
Học sinh và phụ huynh có thể truy cập hệ thống Tập huấn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam để xem phiên bản điện tử của Sách học sinh và Sách giáo viên Tiếng Anh 7 – Global Success tại đây. Unit 1: Hobbies trong sách giáo viên nằm ở phần đầu sách, từ trang 8 đến trang 25.
Học sinh nên hoàn thành bài trên sách trước, sau đó mới đối chiếu với tài liệu chính thức. Cách học này giúp kiểm tra cách hiểu, nhận ra lỗi sai và hạn chế hình thành thói quen phụ thuộc vào câu trả lời có sẵn.
Nguồn tham khảo:
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Lê Kim Dung, Nguyễn Thụy Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Lương Quỳnh Trang, Nguyễn Quốc Tuấn. Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Lê Kim Dung, Nguyễn Thụy Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Lương Quỳnh Trang, Nguyễn Quốc Tuấn. Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.
Củng cố tiếng Anh THCS và phát triển kỹ năng cùng Young Leaders tại VUS
Ở độ tuổi lớp 7, học sinh không chỉ cần ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp để theo kịp chương trình trên lớp. Các em còn cần cơ hội sử dụng tiếng Anh để thảo luận, thuyết trình, làm việc nhóm và thể hiện quan điểm cá nhân.
Young Leaders là chương trình tiếng Anh tại VUS dành cho học sinh 11–15 tuổi. Lộ trình được xây dựng theo Khung CEFR, phát triển bốn kỹ năng và hỗ trợ học viên tiến tới các cấp độ tương ứng với KET, PET của Cambridge.
Chương trình giúp học viên:
- Củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng học thuật để hỗ trợ việc học tại trường cũng như sẵn sàng chinh phục các chứng chỉ Cambridge KET, PET và tạo đà tiến thẳng IELTS.
- Phát triển Reading, Listening, Speaking và Writing trong các chủ đề gần gũi với lứa tuổi.
- Rèn tư duy phản biện, kỹ năng thuyết trình, hợp tác và trình bày quan điểm bằng tiếng Anh.
- Học qua khám phá và dự án với giáo trình từ National Geographic Learning và Oxford University Press.
Với chủ đề Hobbies, học viên không chỉ luyện đặt câu hoặc hoàn thành bài tập. Các em còn có thể khảo sát sở thích của bạn bè, thuyết trình về lợi ích của một hoạt động hoặc cùng nhóm thiết kế sản phẩm, qua đó vận dụng kiến thức Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 vào giao tiếp thực tế.
Nền tảng đào tạo và chất lượng đồng hành tại VUS
Young Leaders được triển khai trên nền tảng đào tạo và hệ thống đảm bảo chất lượng của VUS, giúp học sinh vừa củng cố kiến thức tại trường, vừa từng bước hướng đến các mục tiêu Anh ngữ quốc tế.
- Con số ấn tượng: VUS hiện có hơn 217.000 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế và trong đó hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
- Hợp tác cùng các tổ chức giáo dục quốc tế: VUS duy trì quan hệ đối tác với British Council và IDP Việt Nam, hỗ trợ học viên tiếp cận các định hướng học tập và khảo thí quốc tế.
- Gold Preparation Centre năm thứ 6: Ngày 05/04/2026, VUS tiếp tục được Cambridge ghi nhận là Trung tâm đào tạo Vàng năm thứ 6 liên tiếp.
- Đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm: Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng sở hữu nền tảng chuyên môn vững vàng, trong đó 100% giáo viên sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA và TEFL. Đội ngũ quản lý chuyên môn có trình độ Thạc sĩ trở lên, đồng hành trong quá trình đảm bảo chất lượng giảng dạy.
Phụ huynh có thể đăng ký kiểm tra năng lực và nhận tư vấn lộ trình Young Leaders phù hợp với trình độ, mục tiêu học tập tại trường và định hướng chứng chỉ quốc tế của học sinh.
Bài tập ôn Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Global Success có đáp án (VUS tự biên soạn)
Các bài tập dưới đây được VUS tự biên soạn nhằm giúp học sinh củng cố từ vựng, thì hiện tại đơn, cấu trúc diễn tả sở thích và kỹ năng viết trong Unit 1. Học sinh nên hoàn thành toàn bộ bài tập trước khi kiểm tra đáp án.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. My sister enjoys ________ pictures in her free time.
A. draw
B. drawing
C. draws
D. to drawing
2. Nam ________ models of planes every weekend.
A. make
B. making
C. makes
D. is make
3. We need cardboard and ________ to build a dollhouse.
A. glue
B. stress
C. maturity
D. insect
4. ________ your brother collect coins?
A. Is
B. Are
C. Do
D. Does
5. Gardening can teach children to be patient and take on ________.
A. popular
B. responsibility
C. creativity
D. cardboard
6. My friends do not ________ computer games every day.
A. plays
B. playing
C. play
D. played
7. Mai likes ________ because it helps her learn about plants and insects.
A. gardening
B. horse riding
C. collecting coins
D. playing the violin
8. The drawing class ________ at 8 a.m. every Sunday.
A. start
B. starts
C. starting
D. is start
9. Making models can develop your ________.
A. creative
B. creatively
C. creativity
D. create
10. Which sentence is correct?
A. She enjoy collecting stamps.
B. She enjoys collect stamps.
C. She enjoys collecting stamps.
D. She does enjoys collecting stamps.
Đáp án:
1B – 2C – 3A – 4D – 5B – 6C – 7A – 8B – 9C – 10C
Bài 2: Điền từ phù hợp vào chỗ trống
Điền các từ sau vào chỗ trống:
cardboard, coins, creativity, dollhouse, gardening, insects, jogging, patient, responsibility, stress
1. My father goes ________ in the park every morning.
2. We use ________ to make the walls of our model house.
3. Lan has a collection of old ________ from several countries.
4. Making crafts helps children develop their ________.
5. You need to be ________ when you grow plants.
6. A relaxing hobby can reduce ________ after a busy school day.
7. Children learn about flowers and ________ when they work in a garden.
8. Trang is building a small ________ for her sister.
9. Caring for plants teaches children ________.
10. My grandmother enjoys ________ because she loves flowers.
Đáp án:
- jogging
- cardboard
- coins
- creativity
- patient
- stress
- insects
- dollhouse
- responsibility
- gardening
Bài 3: Chia động từ ở thì hiện tại đơn
1. My brother ________ (collect) comic books.
2. I ________ (not enjoy) playing computer games.
3. ________ your mother ________ (do) yoga every day?
4. The sun ________ (set) in the west.
5. Hoa and Lan ________ (go) swimming every Saturday.
6. His drawing class ________ (begin) at 7:30 a.m.
7. What ________ Minh ________ (do) in his free time?
8. My friends ________ (not make) models at school.
9. She ________ (have) a large stamp collection.
10. Gardening ________ (teach) children valuable lessons.
Đáp án:
- collects
- do not enjoy
- Does – do
- sets
- go
- begins
- does – do
- do not make
- has
- teaches
Bài 4: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi bằng câu hoàn chỉnh.
Mai’s hobby
Mai’s favourite hobby is gardening. She started this hobby two years ago when her grandmother gave her some flower seeds. Mai usually works in the garden with her grandmother at the weekend. They grow flowers, vegetables and small fruit trees. Mai waters the plants every morning before school. She likes gardening because it helps her relax and learn more about nature. It also teaches her to be patient and responsible. In the future, Mai wants to grow more vegetables for her family.
Câu hỏi:
- What is Mai’s favourite hobby?
- When did she start this hobby?
- Who does Mai usually work in the garden with?
- What do they grow in the garden?
- When does Mai water the plants?
- Why does Mai like gardening?
- What qualities does gardening help Mai develop?
- What does Mai want to grow in the future?
Đáp án:
- Mai’s favourite hobby is gardening.
- She started this hobby two years ago.
- She usually works in the garden with her grandmother.
- They grow flowers, vegetables and small fruit trees.
- Mai waters the plants every morning before school.
- She likes gardening because it helps her relax and learn more about nature.
- Gardening helps her become patient and responsible.
- She wants to grow more vegetables for her family.
Bài 5: Viết đoạn văn ngắn về sở thích
Đề bài: Write a paragraph of about 70 words about your hobby. You can mention what your hobby is, when you started it, who you share it with, what you need for it and what benefits it brings.
Bài viết gợi ý:
My favourite hobby is drawing. I started it three years ago, and I usually draw with my younger sister at the weekend. We need pencils, coloured pens and paper. I like drawing because it helps me relax and express my ideas. It also develops my creativity and makes me more patient. I often draw animals, flowers and places I want to visit. I hope to improve my drawing skills in the future.
Dịch nghĩa:
Sở thích của tôi là vẽ tranh. Tôi bắt đầu sở thích này cách đây ba năm và thường vẽ cùng em gái vào cuối tuần. Chúng tôi cần bút chì, bút màu và giấy. Tôi thích vẽ vì hoạt động này giúp tôi thư giãn và thể hiện ý tưởng. Nó cũng phát triển khả năng sáng tạo và giúp tôi kiên nhẫn hơn. Tôi thường vẽ động vật, hoa và những nơi mình muốn đến. Tôi hy vọng sẽ cải thiện kỹ năng vẽ trong tương lai.
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Hobbies giúp học sinh xây dựng vốn từ về sở thích, sử dụng thì hiện tại đơn và diễn đạt điều mình thích hoặc không thích bằng cấu trúc phù hợp. Unit này còn tạo cơ hội để các em đọc, nghe, nói và viết về những hoạt động gần gũi trong đời sống.
Để ghi nhớ lâu hơn, học sinh nên học từ theo cụm, tự đặt câu về sở thích thật và luyện viết đoạn văn ngắn sau mỗi phần. Sau khi tự làm bài, các em có thể đối chiếu tài liệu chính thức để kiểm tra cách hiểu và sửa lỗi.
Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Hobbies
-
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 A Closer Look 1 học những nội dung gì?
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 A Closer Look 1 tập trung vào từ vựng về sở thích, cách kết hợp động từ với từng hoạt động và cách phát âm hai âm /ə/ và /ɜː/. Học sinh nên ghi nhớ các cụm từ hoàn chỉnh như go jogging, do yoga, collect coins, make models và play the violin để sử dụng tự nhiên hơn khi nói hoặc viết. -
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 A Closer Look 2 có trọng tâm ngữ pháp nào?
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 A Closer Look 2 giúp học sinh ôn tập thì hiện tại đơn để diễn tả sở thích, thói quen và hoạt động lặp lại. Khi làm bài, học sinh cần chú ý thêm -s/-es với chủ ngữ số ít, dùng do/does trong câu hỏi và đưa động từ về nguyên mẫu sau does/doesn’t. -
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 trang 10 thuộc phần nào?
Trong sách Tiếng Anh 7 – Global Success, Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 trang 10 thuộc phần đầu của A Closer Look 1 và tiếp tục giúp học sinh làm quen với chủ đề sở thích. Số trang có thể khác giữa bản in hoặc phiên bản tài liệu, vì vậy học sinh nên kiểm tra tên phần và yêu cầu bài tập trực tiếp trong sách đang sử dụng trước khi tham khảo nội dung bổ trợ. -
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Sách mới có gì cần ghi nhớ?
Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 sách mới xoay quanh chủ đề Hobbies, giúp học sinh học từ vựng về các hoạt động trong thời gian rảnh, sử dụng thì hiện tại đơn và diễn đạt điều mình thích hoặc không thích. Unit còn phát triển bốn kỹ năng thông qua hoạt động đọc về lợi ích của sở thích, phỏng vấn bạn bè và viết đoạn văn ngắn về sở thích cá nhân.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
