Tiếng Anh THCS
Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi. Tìm hiểu khóa học Young Leaders và trau dồi kiến thức bổ ích để chinh phục các chứng chỉ Cambridge KET, PET.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6: Dàn ý, từ vựng & bài mẫu ngắn gọn 50 từ

circle 23/07/2026
Tác giả: VUS Team
|

Tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6: Dàn ý, từ vựng & bài mẫu ngắn gọn 50 từ

Tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 là dạng bài quen thuộc giúp học sinh luyện cách giới thiệu một người, miêu tả ngoại hình, tính cách, sở thích và nêu cảm xúc cá nhân.

Bài viết này hướng dẫn học sinh cách tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 theo bố cục đơn giản, dễ áp dụng và phù hợp với trình độ THCS. Nội dung gồm dàn ý, mẫu câu, từ vựng, cách viết đoạn văn và các bài mẫu ngắn gọn để học sinh tham khảo khi luyện viết.

Trong bài viết, học sinh sẽ được:

  • Nắm dàn ý tả bạn thân theo 5 phần: giới thiệu, ngoại hình, tính cách, sở thích và cảm xúc.
  • Học mẫu câu và từ vựng thường dùng khi tả bạn thân bằng tiếng Anh.
  • Tham khảo 50+ bài mẫu tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 ngắn gọn 50 từ có dịch.
  • Nhận biết các lỗi thường gặp để viết đúng ngữ pháp và tự nhiên hơn.

Dàn ý tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6

Khi viết bài tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6, học sinh nên chia ý theo 5 phần: giới thiệu bạn thân, miêu tả ngoại hình, nói về tính cách, nêu sở thích hoặc hoạt động chung, cuối cùng là cảm xúc của mình về người bạn đó.

Cách triển khai này phù hợp với cả đoạn văn ngắn khoảng 50 từ và bài văn dài hơn khoảng 80–120 từ.

  1. Mở bài: Giới thiệu bạn thân là ai

Phần mở bài nên cho người đọc biết bạn thân của em là ai, bao nhiêu tuổi, học lớp nào hoặc em quen bạn ấy như thế nào. Học sinh chỉ cần viết 1–2 câu ngắn, rõ ý.

Mẫu ý:

  • My best friend is Lan.
  • She is twelve years old.
  • She is in class 6A with me.
  • We have been friends for two years.
  • He lives near my house.

Ví dụ:

  • My best friend is Minh. He is twelve years old and is in class 6B with me.
  • My best friend is Lan. We are classmates and we have been friends for two years.
  1. Thân bài 1: Miêu tả ngoại hình

Ở phần này, học sinh nên chọn 2–4 đặc điểm nổi bật như chiều cao, vóc dáng, mái tóc, khuôn mặt, đôi mắt hoặc nụ cười. Không nên tả quá nhiều chi tiết vì bài lớp 6 cần ngắn gọn và dễ hiểu.

Mẫu ý:

  • She is tall and slim.
  • He has short black hair.
  • She has a round face and bright eyes.
  • He has a friendly smile.
  • She looks cute and has a cheerful smile.

Ví dụ:

  • She is tall and slim. She has long black hair, bright eyes and a friendly smile.
  • He is short but strong. He has short hair and a friendly smile.
  1. Thân bài 2: Miêu tả tính cách

Phần tính cách giúp bài viết có chiều sâu hơn. Học sinh nên chọn 2–3 tính từ phù hợp, sau đó thêm một hành động cụ thể để chứng minh tính cách đó.

Mẫu ý:

  • She is kind and helpful.
  • He is funny and active.
  • She always helps me with English.
  • He never laughs at my mistakes.
  • She is hard-working and careful.

Ví dụ:

  • Lan is kind and helpful. She often explains difficult English words to me.
  • Minh is funny and active. He often makes our classmates laugh at break time.
  1. Thân bài 3: Nói về sở thích hoặc hoạt động chung

Để bài viết tự nhiên hơn, học sinh có thể nói bạn thân thích gì hoặc hai bạn thường làm gì cùng nhau. Đây là phần rất dễ viết vì có thể dùng các hoạt động quen thuộc như học bài, chơi thể thao, đọc sách, nghe nhạc hoặc đi thư viện.

Mẫu ý:

  • She likes reading comics.
  • He loves playing football.
  • We often study together after school.
  • We sometimes play badminton at weekends.
  • We usually go to the library together.

Ví dụ:

  • We often do homework together after school. At weekends, we sometimes play badminton.
  • He loves playing football. We sometimes play football in the school yard.
  1. Kết bài: Nêu cảm xúc về bạn thân

Câu kết nên thể hiện tình cảm của học sinh với người bạn thân. Đây là phần giúp đoạn văn trọn vẹn hơn, thay vì chỉ dừng lại ở việc liệt kê thông tin.

Mẫu ý:

  • I love her very much.
  • He is a wonderful friend.
  • I feel lucky to have her as my best friend.
  • I hope we will be friends forever.
  • She makes my school life happier.

Ví dụ:

  • I feel lucky to have Lan as my best friend. I hope our friendship will last forever.
  • I hope Minh and I will be good friends forever.

Mẫu câu tả về người bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 dễ nhớ

Học sinh có thể học theo mẫu câu thay vì học từng từ rời rạc. Cách này giúp các em viết nhanh hơn, đúng ngữ pháp hơn và dễ thay đổi thông tin theo người bạn thật của mình.

Mẫu câu giới thiệu bạn thân

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

My best friend is Lan.

Bạn thân nhất của tôi là Lan.

His/Her name is Minh.

Tên của bạn ấy là Minh.

He/She is eleven years old.

Bạn ấy 11 tuổi.

He/She is in class 6A.

Bạn ấy học lớp 6A.

We are in the same class.

Chúng tôi học cùng lớp.

We have been friends for two years.

Chúng tôi đã là bạn được 2 năm.

He/She lives near my house.

Bạn ấy sống gần nhà tôi.

Mẫu câu tả ngoại hình

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

She is tall and slim.

Bạn ấy cao và mảnh mai.

He is short but strong.

Bạn ấy thấp nhưng khỏe.

She has long black hair.

Bạn ấy có mái tóc đen dài.

He has short hair and bright eyes.

Bạn ấy có tóc ngắn và đôi mắt sáng.

She has a round face.

Bạn ấy có khuôn mặt tròn.

He has a friendly smile.

Bạn ấy có nụ cười thân thiện.

She looks cute and has a cheerful smile. Cô ấy trông dễ thương và có nụ cười rạng rỡ.

Mẫu câu tả tính cách

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

She is kind and helpful.

Bạn ấy tốt bụng và hay giúp đỡ.

He is funny and active.

Bạn ấy hài hước và năng động.

She is hard-working.

Bạn ấy chăm chỉ.

He is honest and polite.

Bạn ấy trung thực và lịch sự.

She is friendly to everyone.

Bạn ấy thân thiện với mọi người.

He always helps his friends.

Bạn ấy luôn giúp đỡ bạn bè.

She never laughs at my mistakes.

Bạn ấy không bao giờ cười nhạo lỗi sai của tôi.

Mẫu câu tả sở thích

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

She likes reading comics.

Bạn ấy thích đọc truyện tranh.

He loves playing football.

Bạn ấy thích chơi bóng đá.

She enjoys listening to music.

Bạn ấy thích nghe nhạc.

He is interested in science.

Bạn ấy hứng thú với khoa học.

She is good at English.

Bạn ấy giỏi tiếng Anh.

He can play badminton very well.

Bạn ấy chơi cầu lông rất tốt.

Mẫu câu nói về hoạt động chung

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

We often study together after school.

Chúng tôi thường học cùng nhau sau giờ học.

We usually play badminton at weekends.

Chúng tôi thường chơi cầu lông vào cuối tuần.

We sometimes go to the library together.

Chúng tôi thỉnh thoảng đi thư viện cùng nhau.

We help each other with homework.

Chúng tôi giúp nhau làm bài tập.

We talk about books, music and school.

Chúng tôi nói về sách, âm nhạc và trường học.

Mẫu câu nói về học tập

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

He/She is good at English.

Bạn ấy giỏi tiếng Anh.

He/She studies very hard.

Bạn ấy học rất chăm.

He/She often gets good marks.

Bạn ấy thường đạt điểm tốt.

He/She helps me with difficult exercises.

Bạn ấy giúp tôi làm những bài tập khó.

We usually do homework together.

Chúng tôi thường làm bài tập cùng nhau.

We sometimes prepare for lessons together.

Chúng tôi thỉnh thoảng chuẩn bị bài cùng nhau.

Mẫu câu nói về lý do em quý bạn

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

I like him/her because he/she is kind.

Tôi quý bạn ấy vì bạn ấy tốt bụng.

I can share my thoughts and feelings with him/her. Tôi có thể chia sẻ những suy nghĩ và cảm xúc của mình với bạn ấy.

He/She always listens to me.

Bạn ấy luôn lắng nghe tôi.

He/She helps me when I have problems.

Bạn ấy giúp tôi khi tôi gặp khó khăn.

He/She makes me feel happy.

Bạn ấy làm tôi cảm thấy vui vẻ.

I learn many useful things from him/her.

Tôi học được nhiều điều bổ ích từ bạn ấy.

Mẫu câu nối ý trong bài viết

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

Besides, he/she is very friendly.

Bên cạnh đó, bạn ấy rất thân thiện.

In his/her free time, he/she likes reading books.

Khi rảnh, bạn ấy thích đọc sách.

At school, we often study together.

Ở trường, chúng tôi thường học cùng nhau.

After class, we sometimes play badminton.

Sau giờ học, chúng tôi thỉnh thoảng chơi cầu lông.

That is why I love him/her very much.

Đó là lý do tôi rất quý bạn ấy.

Mẫu câu kết bài

Mẫu câu

Nghĩa tiếng Việt

My best friend is very important to me. Bạn thân nhất của tôi rất quan trọng với tôi.

I feel lucky to have him/her as my friend.

Tôi cảm thấy may mắn khi có bạn ấy là bạn.

He/She makes my school life happier.

Bạn ấy làm cuộc sống ở trường của tôi vui hơn.

I hope we will be good friends forever.

Tôi hy vọng chúng tôi sẽ mãi là bạn tốt.

Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success

Mẫu câu tiếng Anh lớp 6 thông dụng dùng để mô tả bạn thân.
Mẫu câu tiếng Anh lớp 6 thông dụng dùng để mô tả bạn thân.

Từ vựng tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6

Dưới đây là các nhóm từ vựng thường dùng khi tả về người bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6. Phiên âm mang tính tham khảo, học sinh có thể đối chiếu thêm từ điển khi cần luyện phát âm chính xác hơn.

Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo Unit [CHƯƠNG TRÌNH MỚI]

Từ vựng tả ngoại hình

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

tall

/tɔːl/

cao

He is tall and strong.

short

/ʃɔːt/

thấp

She is short but cute.

slim

/slɪm/

mảnh mai

My friend is slim.

strong

/strɒŋ/

khỏe

Minh is strong.

cute

/kjuːt/

dễ thương

She looks cute.

pretty

/ˈprɪti/

xinh xắn

Lan is pretty.

handsome

/ˈhænsəm/

đẹp trai

Nam is handsome.

round face

/raʊnd feɪs/

khuôn mặt tròn

She has a round face.

bright eyes

/braɪt aɪz/

đôi mắt sáng

He has bright eyes.

friendly smile

/ˈfrendli smaɪl/

nụ cười thân thiện

She has a friendly smile.

Từ vựng tả tóc

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

long hair

/lɒŋ heə(r)/

tóc dài

She has long hair.

short hair

/ʃɔːt heə(r)/

tóc ngắn

He has short hair.

black hair

/blæk heə(r)/

tóc đen

My friend has black hair.

curly hair

/ˈkɜːli heə(r)/

tóc xoăn

She has curly hair.

straight hair

/streɪt heə(r)/

tóc thẳng

She has straight hair.

Từ vựng tả tính cách

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

friendly

/ˈfrendli/

thân thiện

She is friendly.

kind

/kaɪnd/

tốt bụng

He is kind to everyone.

helpful

/ˈhelp.fəl/

hay giúp đỡ

She is very helpful.

funny

/ˈfʌni/

hài hước

He is funny.

cheerful

/ˈtʃɪə.fəl/

vui vẻ

She is cheerful.

honest

/ˈɒnɪst/

trung thực

He is honest.

polite

/pəˈlaɪt/

lịch sự

She is polite.

hard-working

/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/

chăm chỉ

He is hard-working.

careful

/ˈkeəfl/

cẩn thận

She is careful.

patient

/ˈpeɪʃnt/

kiên nhẫn

He is patient.

active

/ˈæktɪv/

năng động

My friend is active.

creative

/kriˈeɪtɪv/

sáng tạo

She is creative.

Từ vựng về sở thích

Từ vựng/cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

read comics

đọc truyện tranh

She likes reading comics.

play football

chơi bóng đá

He loves playing football.

play badminton

chơi cầu lông

We often play badminton.

listen to music

nghe nhạc

She enjoys listening to music.

watch cartoons

xem phim hoạt hình

He likes watching cartoons.

draw pictures

vẽ tranh

She can draw beautiful pictures.

sing English songs

hát bài hát tiếng Anh

She likes singing English songs.

go to the library

đi thư viện

We go to the library together.

 

Bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 để viết đoạn văn tả bạn thân.
Bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 để viết đoạn văn tả bạn thân.

Từ vựng về hoạt động ở trường

Từ/cụm từ

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

school yard

/skuːl jɑːd/

sân trường

We play in the school yard.

break time

/breɪk taɪm/

giờ ra chơi

We talk at break time.

library

/ˈlaɪbrəri/

thư viện

We go to the library together.

club

/klʌb/

câu lạc bộ

She is in the English club.

class monitor

/klɑːs ˈmɒnɪtə(r)/

lớp trưởng

He is our class monitor.

group work

/ɡruːp wɜːk/

hoạt động nhóm

We do group work in class.

Từ vựng miêu tả cảm xúc về tình bạn

Từ/cụm từ

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

lucky

/ˈlʌki/

may mắn

I feel lucky to have her as my friend.

happy

/ˈhæpi/

vui vẻ

He makes me happy.

proud

/praʊd/

tự hào

I am proud of my best friend.

comfortable

/ˈkʌmftəbl/

thoải mái

I feel comfortable when I talk to her.

important

/ɪmˈpɔːtnt/

quan trọng

Our friendship is very important to me.

Từ vựng diễn tả tình bạn

Từ/cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

best friend

bạn thân nhất

Lan is my best friend.

close friend

bạn thân

Nam is my close friend.

classmate

bạn cùng lớp

She is my classmate.

neighbor

hàng xóm

He is my neighbor.

help each other

giúp đỡ lẫn nhau

We help each other with homework.

spend time together

dành thời gian cùng nhau

We spend time together after school.

share

chia sẻ

She often shares books with me.

trust

tin tưởng

I can trust my best friend.

Cách viết đoạn văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6

Để viết đoạn văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6, học sinh nên bắt đầu từ những câu ngắn, đúng ngữ pháp rồi mới nối ý thành đoạn hoàn chỉnh.

Với đề yêu cầu viết bài văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6, học sinh có thể mở rộng thêm ví dụ về tính cách, sở thích và kỷ niệm chung, nhưng vẫn nên giữ câu văn đơn giản, phù hợp trình độ lớp 6.

Bước 1: Lập bảng ý trước khi viết

Trước khi viết, hãy điền thông tin vào bảng sau:

Câu hỏi

Gợi ý trả lời

Bạn thân tên gì?

My best friend is Lan.

Bạn ấy bao nhiêu tuổi?

She is twelve years old.

Bạn ấy trông như thế nào?

She has long black hair and bright eyes.

Bạn ấy có tính cách gì?

She is kind, helpful and hard-working.

Bạn ấy thích gì?

She likes reading comics.

Hai bạn thường làm gì cùng nhau?

We often study together.

Em cảm thấy thế nào về bạn ấy?

I feel lucky to have her as my friend.

Bước 2: Viết câu ngắn trước

Học sinh lớp 6 không cần viết câu quá dài. Nên bắt đầu bằng câu đơn giản, đúng ngữ pháp:

  • My best friend is Lan.
  • She is twelve years old.
  • She has long black hair.
  • She is kind and helpful.
  • We often study together.

Bước 3: Nối câu bằng từ nối đơn giản

Khi đã có các câu ngắn, học sinh có thể dùng từ nối để đoạn văn mượt hơn:

  • and:
  • but: nhưng
  • because: bởi vì
  • also: cũng
  • so: vì vậy

Ví dụ:

  • She is kind and helpful. I like her because she always helps me with English.
  • Huy is very funny, so many classmates enjoy spending time with him. He also plays football well and usually shares his snacks with me.

Bước 4: Kiểm tra ngữ pháp quan trọng

Sau khi viết xong, học sinh nên kiểm tra:

  • Dùng he cho bạn nam, she cho bạn nữ.
  • Trong câu khẳng định ở thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường cần thêm -s/-es: She likes books. He plays football.
  • Trong mẫu câu miêu tả sử dụng động từ tobe, tính từ đứng sau am, is hoặc are: She is friendly, không viết She friendly.
  • Câu có đủ chủ ngữ và động từ.

Bước 5: Viết câu kết có cảm xúc

Câu kết giúp bài văn tự nhiên hơn. Học sinh có thể viết:

  • I love my best friend very much.
  • She makes my school life happier.
  • I hope we will be good friends forever.
Cách viết đoạn văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6
Cách viết đoạn văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6

Bài mẫu tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 ngắn gọn 50 từ

Dưới đây là 10 bài mẫu ngắn gọn, phù hợp với học sinh lớp 6. Các bài được tự biên soạn để học sinh tham khảo cách viết, học cách triển khai ý và thay đổi thông tin theo người bạn thật của mình, không nên chép nguyên văn khi làm bài trên lớp. 

Bài mẫu 1: Tả bạn thân là bạn nữ

English:

My best friend is Lan. She is twelve years old and is in my class. She has long black hair, bright eyes and a friendly smile. Lan is kind and helpful. She often helps me with English homework, and we usually read books together after school. I feel lucky to have her as my best friend.

Dịch:

Bạn thân nhất của tôi là Lan. Bạn ấy 12 tuổi và học cùng lớp với tôi. Bạn ấy có mái tóc đen dài, đôi mắt sáng và nụ cười thân thiện. Lan tốt bụng và hay giúp đỡ. Bạn ấy thường giúp tôi làm bài tập tiếng Anh, và chúng tôi thường đọc sách cùng nhau sau giờ học. Tôi cảm thấy may mắn khi có Lan là bạn thân.

Bài mẫu 2: Tả bạn thân là bạn nam

English:

My best friend is Minh. He is twelve years old. He is tall, strong and active. He has short black hair and a big smile. Minh likes playing football after school. He is sometimes noisy, but he is very kind. He often encourages me when I feel tired. I like him very much.

Dịch:

Bạn thân nhất của tôi là Minh. Bạn ấy 12 tuổi. Bạn ấy cao, khỏe và năng động. Bạn ấy có mái tóc đen ngắn và nụ cười tươi. Minh thích chơi bóng đá sau giờ học. Bạn ấy đôi khi hơi ồn ào, nhưng rất tốt bụng. Bạn ấy thường động viên tôi khi tôi thấy mệt. Tôi rất quý Minh.

Bài mẫu 3: Tả bạn thân học giỏi

English:

Hoa is my best friend at school. She is careful and hard-working. She has a round face, short hair and bright eyes. Hoa is good at English and Maths. She often explains difficult exercises to me after class. I like her because she is patient, polite and always ready to help others.

Dịch:

Hoa là bạn thân nhất của tôi ở trường. Bạn ấy cẩn thận và chăm chỉ. Hoa có khuôn mặt tròn, mái tóc ngắn và đôi mắt sáng. Bạn ấy học giỏi môn Tiếng Anh và Toán. Sau giờ học, Hoa thường giải thích cho tôi những bài tập khó. Tôi quý Hoa vì bạn ấy kiên nhẫn, lễ phép và luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.

Bài mẫu 4: Tả bạn thân vui tính

English:

My best friend is Duc. He is funny and cheerful. He has short hair and a friendly smile. Duc likes telling jokes, but he also studies hard. At break time, he often makes our classmates laugh. I enjoy spending time with him because he makes school more interesting and helps me feel happy.

Dịch:

Bạn thân nhất của tôi là Đức. Bạn ấy hài hước và vui vẻ. Bạn ấy có mái tóc ngắn và nụ cười thân thiện. Đức thích kể chuyện cười, nhưng bạn ấy cũng học rất chăm. Vào giờ ra chơi, bạn ấy thường làm các bạn trong lớp bật cười. Tôi thích dành thời gian với Đức vì bạn ấy khiến những ngày đi học của tôi trở nên thú vị hơn và giúp tôi cảm thấy vui vẻ.

Bài mẫu 5: Tả bạn thân thích thể thao

English:

My best friend is Tuan. He is active and loves sports. He enjoys playing badminton and football after school. Tuan plays sports three times a week. He is also friendly and helpful. When I do not understand a lesson, he explains it to me patiently. I think he is a wonderful friend.

Dịch:

Bạn thân nhất của tôi là Tuấn. Bạn ấy năng động và yêu thích thể thao. Bạn ấy thích chơi cầu lông và bóng đá sau giờ học. Tuấn chơi thể thao ba lần một tuần. Bạn ấy cũng thân thiện và hay giúp đỡ. Khi tôi không hiểu bài, bạn ấy kiên nhẫn giải thích cho tôi. Tôi nghĩ Tuấn là một người bạn tuyệt vời.

Bài mẫu 6: Tả bạn thân thích đọc sách

English:

My best friend is An. She is quiet and kind. She has long straight hair and a soft voice. An likes reading books about animals and nature. She often lends me interesting books and talks about them with me. I like her because she listens carefully and always speaks kindly to her friends.

Dịch:

Bạn thân nhất của tôi là An. Bạn ấy trầm tính và tốt bụng. Bạn ấy có mái tóc dài thẳng và giọng nói nhẹ nhàng. An thích đọc sách về động vật và thiên nhiên. Bạn ấy thường cho tôi mượn những cuốn sách thú vị và trò chuyện với tôi về chúng. Tôi quý An vì bạn ấy lắng nghe cẩn thận và luôn nói chuyện nhẹ nhàng với bạn bè.

Bài mẫu 7: Tả bạn thân cùng lớp

English:

My best friend is Khoa. He sits next to me in class. He wears glasses and has a friendly face. Khoa is clever and careful. He often helps me with Science homework. We sometimes study together in the library after school. I like him because he is patient, honest and responsible.

Dịch:

Bạn thân nhất của tôi là Khoa. Bạn ấy ngồi cạnh tôi trong lớp. Bạn ấy đeo kính và có khuôn mặt thân thiện. Khoa thông minh và cẩn thận. Bạn ấy thường giúp tôi làm bài tập môn Khoa học. Chúng tôi thỉnh thoảng học cùng nhau ở thư viện sau giờ học. Tôi quý bạn ấy vì bạn ấy kiên nhẫn, trung thực và có trách nhiệm.

Bài mẫu 8: Tả bạn thân ở gần nhà

English:

My best friend is Huy. He lives near my house. He is tall and cheerful. After school, we often ride bikes around our neighborhood. Huy likes chess and computer games, but he always finishes his homework first. I like him because he is responsible, friendly and fun to talk to.

Dịch:

Bạn thân nhất của tôi là Huy. Bạn ấy sống gần nhà tôi. Bạn ấy cao và vui vẻ. Sau giờ học, chúng tôi thường đạp xe quanh khu phố. Huy thích cờ vua và trò chơi máy tính, nhưng bạn ấy luôn hoàn thành bài tập trước. Tôi quý bạn ấy vì bạn ấy có trách nhiệm, thân thiện và nói chuyện rất vui.

Bài mẫu 9: Tả bạn thân thích tiếng Anh

English:

My best friend is Kim. She really likes English. She has curly hair and bright eyes. Kim often practises speaking English with me after class. She likes English songs and cartoons, so learning with her is fun. I like her because she is confident, positive and always ready to try new things.

Dịch:

Bạn thân nhất của tôi là Kim. Bạn ấy rất yêu thích tiếng Anh. Bạn ấy có mái tóc xoăn và đôi mắt sáng. Kim thường luyện nói tiếng Anh với tôi sau giờ học. Bạn ấy thích các bài hát tiếng Anh và phim hoạt hình, vì vậy học cùng bạn ấy rất vui. Tôi quý Kim vì bạn ấy tự tin, tích cực và luôn sẵn sàng thử những điều mới.

Bài mẫu 10: Tả bạn thân của em bằng tiếng Anh lớp 6

English:

My best friend is Trang. She is short and confident. She has short hair and a bright smile. Trang likes dancing and drawing pictures. She is friendly to everyone in class, so many friends like her. We often talk about school and hobbies. I hope we will be good friends for a long time.

Dịch:

Bạn thân nhất của tôi là Trang. Cô ấy có vóc dáng nhỏ nhắn và tự tin. Bạn ấy có mái tóc ngắn và nụ cười rạng rỡ. Trang thích nhảy và vẽ tranh. Bạn ấy thân thiện với mọi người trong lớp, nên có nhiều bạn quý bạn ấy. Chúng tôi thường nói chuyện về trường học và sở thích. Tôi hy vọng chúng tôi sẽ là bạn tốt trong thời gian dài.

TẢI NGAY: [VUS] 50+ BÀI MẪU TẢ BẠN THÂN BẰNG TIẾNG ANH LỚP 6.

Download tài liệu tại đây

Xem thêm: 120+ bài tập viết lại câu lớp 6 Global Success theo từng dạng thường gặp

Bài mẫu tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 ngắn gọn 50 từ có dịch chi tiết.
Bài mẫu tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 ngắn gọn 50 từ có dịch chi tiết.

Những lỗi thường gặp khi tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6

Khi viết bài văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6, học sinh thường đã có sẵn ý tưởng về người bạn của mình, nhưng lại gặp khó ở cách diễn đạt bằng tiếng Anh. Một số lỗi phổ biến là nhầm đại từ, thiếu động từ, chia sai động từ hoặc viết câu quá dài khiến đoạn văn thiếu tự nhiên.

Để bài viết rõ ý và đúng trình độ lớp 6, học sinh nên ưu tiên câu ngắn, từ vựng quen thuộckiểm tra lại từng câu sau khi viết. Dưới đây là những lỗi cần chú ý.

Các lỗi ngữ pháp thường gặp khi viết bài tả bạn thân và cách khắc phục để tránh mất điểm.
Các lỗi ngữ pháp thường gặp khi viết bài tả bạn thân và cách khắc phục để tránh mất điểm.

Lỗi 1: Nhầm “he” và “she” khi viết về bạn thân

Đây là lỗi rất thường gặp khi học sinh viết nhanh hoặc chưa quen dùng đại từ trong tiếng Anh. Nếu bạn thân là nữ, học sinh cần dùng she/her. Nếu bạn thân là nam, dùng he/him.

  • Sai: Lan is my best friend. He is kind.
  • Đúng: Lan is my best friend. She is kind.

Cách sửa: Sau khi viết xong, hãy đọc lại toàn bài và gạch chân tất cả đại từ chỉ bạn thân. Nếu tên bạn là nữ nhưng trong bài xuất hiện he/his, hoặc tên bạn là nam nhưng xuất hiện she/her, cần sửa lại ngay để bài viết thống nhất.

Lỗi 2: Thiếu động từ “be” trước tính từ

Trong tiếng Anh, khi dùng tính từ để miêu tả ngoại hình hoặc tính cách, học sinh cần có động từ be phía trước. Không thể đặt trực tiếp chủ ngữ cạnh tính từ như trong tiếng Việt.

  • Sai: She friendly and helpful.
  • Đúng: She is friendly and helpful.

Cách sửa: Khi câu có tính từ như friendly, kind, helpful, funny, cheerful, tall, slim, cute, hãy kiểm tra xem trước tính từ đã có am/is/are chưa.

Mẫu cần nhớ: S + am/is/are + adjective

Ví dụ đúng:

  • She is friendly and kind.
  • He is tall and strong.
  • My best friend is funny and cheerful.

Lỗi 3: Quên thêm “-s/-es” với chủ ngữ “he/she”

Khi tả bạn thân, học sinh thường dùng chủ ngữ he hoặc she. Vì vậy, nếu câu dùng thì hiện tại đơn với động từ thường, động từ cần thêm -s/-es.

  • Sai: She like reading books.
  • Đúng: She likes reading books.

Cách sửa: Mỗi khi thấy chủ ngữ là he, she hoặc tên riêng số ít như Lan, Minh, Hoa, hãy kiểm tra động từ phía sau.

Ví dụ đúng:

  • She likes reading comics.
  • He plays football after school.
  • Lan studies English very well.
  • Minh watches cartoons at weekends.

Lỗi 4: Liệt kê quá nhiều tính từ nhưng không có ví dụ

Nhiều học sinh muốn bài viết dài hơn nên liệt kê rất nhiều tính từ. Tuy nhiên, nếu chỉ liệt kê mà không có ví dụ, đoạn văn sẽ dễ bị khô và thiếu thuyết phục.

  • Chưa tốt: She is kind, good, nice, friendly, funny and beautiful.
  • Tốt hơn: She is kind and helpful. She often helps me with English homework.

Cách sửa: Chỉ nên chọn 2–3 tính từ nổi bật nhất, sau đó thêm một hành động cụ thể để chứng minh. Ví dụ, nếu viết bạn ấy helpful, hãy nói bạn ấy giúp mình việc gì. Nếu viết bạn ấy funny, hãy nói bạn ấy làm lớp vui hơn như thế nào.

Lỗi 5: Dùng từ quá khó so với trình độ lớp 6

Một số học sinh cố dùng từ vựng nâng cao để bài viết “hay hơn”, nhưng lại không chắc nghĩa hoặc dùng sai ngữ cảnh. Với bài lớp 6, điều quan trọng nhất là câu rõ ràng, đúng ngữ pháp và phù hợp với đề bài.

Cách sửa: Ưu tiên những từ đơn giản nhưng dễ dùng như friendly, kind, helpful, funny, honest, hard-working, cheerful, active, careful. Những từ này đủ để học sinh viết một đoạn văn tự nhiên về bạn thân.

Ví dụ phù hợp: My best friend is friendly and hard-working. She often helps me with difficult exercises.

Lỗi 6: Viết thiếu câu kết

Nếu bài chỉ dừng ở tên, ngoại hình, tính cách và sở thích, đoạn văn sẽ dễ bị cụt ý. Một câu kết ngắn giúp bài viết trọn vẹn hơn và thể hiện cảm xúc của người viết.

Cách sửa: Thêm một câu cuối bài để nói vì sao em yêu quý bạn thân hoặc mong muốn gì về tình bạn.

Ví dụ:

  • I love my best friend very much.
  • I feel lucky to have her as my friend.
  • He makes my school life happier.
  • I hope we will be good friends forever.

Lỗi 7: Dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Học sinh lớp 6 đôi khi nghĩ câu bằng tiếng Việt rồi dịch từng chữ sang tiếng Anh. Cách này dễ làm câu bị lủng củng hoặc sai trật tự từ.

  • Chưa tốt: She has hair black long.
  • Đúng: She has long black hair.

Cách sửa: Học sinh nên ghi nhớ theo cụm câu mẫu thay vì dịch từng từ. Ví dụ:

  • She has long black hair.
  • He has a friendly smile.
  • She is good at English.
  • We often study together after school.
Phát triển kỹ năng viết và tự tin bứt phá điểm số tiếng Anh cùng khóa học Young Leaders tại VUS.
Phát triển kỹ năng viết và tự tin bứt phá điểm số tiếng Anh cùng khóa học Young Leaders tại VUS.

Với học sinh lớp 6, việc viết được một đoạn văn 50–80 từ về bạn thân là bước khởi đầu tốt. Tuy nhiên, để sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn, học sinh cần được rèn luyện đồng thời từ vựng, ngữ pháp, phát âm, kỹ năng viết câukhả năng trình bày ý tưởng trong nhiều chủ đề khác nhau.

Young Leaders tại VUS là chương trình tiếng Anh dành cho học sinh 11–15 tuổi, phù hợp với giai đoạn THCS. Chương trình giúp học sinh xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển kỹ năng học tập và làm việc, đồng thời hình thành sự tự tin khi giao tiếp, thuyết trình và thể hiện quan điểm bằng tiếng Anh.

Điểm nổi bật của Young Leaders tại VUS:

  • Phát triển 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, đồng thời bổ trợ tiếng Anh THCS, giúp học sinh sẵn sàng cho các chứng chỉ Cambridge như KET, PET và xây dựng nền tảng để tiến tới IELTS trong tương lai.
  • Rèn luyện kỹ năng học tập & làm việc vượt trội, gồm tư duy phản biện, hợp tác, giao tiếp, sáng tạo và năng lực công nghệ.
  • Tích hợp học liệu quốc tế từ Oxford University Press và National Geographic Learning, với các chủ đề thực tiễn như khoa học, thiên văn, khảo cổ, văn hóa, du lịch.
  • Ứng dụng OVI Teens hỗ trợ học viên ôn luyện sau giờ học qua Practice Hub, Media Hub và Mission Hub; OVI Parents giúp phụ huynh theo dõi tiến độ học tập của con.
  • Lộ trình theo khung CEFR, hỗ trợ học sinh từng bước tiến tới các mục tiêu học thuật và chứng chỉ quốc tế phù hợp.
VUS nhận chứng nhận Trung tâm Đào tạo Vàng (Gold Preparation Center) năm thứ 6 liên tiếp từ Đại học Cambridge.
VUS nhận chứng nhận Trung tâm Đào tạo Vàng (Gold Preparation Center) năm thứ 6 liên tiếp từ Đại học Cambridge.

Về thành tích, VUS có gần 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh tại Việt Nam và ghi nhận nhiều cột mốc nổi bật:

  • Năm 2026, VUS được Cambridge ghi nhận là Trung tâm đào tạo Vàng (Gold Preparation Centre) năm thứ 6 liên tiếp.
  • VUS được Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác lập kỷ lục là Hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam, với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Tính đến năm 2024, VUS ghi nhận 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế như Starters, Movers, Flyers, KET, PET và IELTS.
  • VUS có đội ngũ 2.700 giáo viên và trợ giảng chuyên môn cao, được tuyển chọn kỹ lưỡng.
  • 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
  • 100% quản lý chuyên môn có bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ trong lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ Anh.
  • VUS là Đối tác Platinum của Hội đồng Anh (British Council) và IDP, đồng hành cùng học viên trong học tập, luyện thi và chinh phục các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế.

Đăng ký tư vấn lộ trình Young Leaders tại VUS để học sinh THCS được kiểm tra trình độ và nhận tư vấn khóa học phù hợp.

Tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 sẽ dễ hơn nếu học sinh biết chia bài thành các phần nhỏ: giới thiệu, tả ngoại hình, nói về tính cách, sở thích và cảm xúc cá nhân.

Khi luyện viết, học sinh nên dùng câu ngắn, từ vựng quen thuộc và kiểm tra kỹ các lỗi như thiếu is/are, nhầm he/she hoặc quên thêm -s/-es.

Hy vọng phần dàn ý, mẫu câu, từ vựng và các bài mẫu trong bài sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi viết đoạn văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6. Sau khi tham khảo bài mẫu, học sinh nên thay đổi thông tin theo người bạn thật của mình để bài viết tự nhiên và cá nhân hơn.

Câu hỏi thường gặp khi tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6

  • Tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 cần viết những ý nào? Tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 cần viết những ý nào? Tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 cần viết những ý nào?

    Khi tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6, học sinh nên triển khai theo 5 phần chính: giới thiệu bạn thân là ai, miêu tả ngoại hình, nói về tính cách, nêu sở thích hoặc hoạt động thường làm cùng nhau, cuối cùng là cảm xúc của mình về bạn. Với đoạn văn ngắn 50–80 từ, mỗi phần chỉ cần 1–2 câu đơn giản, đúng ngữ pháp và có thông tin cụ thể. 
  • Tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 ngắn gọn 50 từ có cần dịch không? Tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 ngắn gọn 50 từ có cần dịch không? Tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 ngắn gọn 50 từ có cần dịch không?

    Khi tự học, học sinh nên đọc thêm bản dịch tiếng Việt để hiểu rõ nội dung và cách triển khai ý. Tuy nhiên, khi làm bài trên lớp, học sinh không nên dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh vì dễ sai trật tự từ.
    Cách tốt hơn là học mẫu câu cố định như She is kind, He likes football, sau đó thay tên, sở thích và tính cách theo người bạn thật của mình. 
  • Có thể dùng những tính từ nào để tả bạn thân? Có thể dùng những tính từ nào để tả bạn thân? Có thể dùng những tính từ nào để tả bạn thân?

    Học sinh lớp 6 nên ưu tiên các tính từ đơn giản, dễ dùng và phù hợp với chủ đề bạn bè như friendly, kind, helpful, funny, cheerful, honest, polite, hard-working, careful, active, creative. Khi dùng tính từ, học sinh nên thêm một ví dụ ngắn để bài viết thuyết phục hơn. Ví dụ, không chỉ viết She is helpful, mà có thể viết She often helps me with English homework. 
  • Viết đoạn văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 nên dài bao nhiêu? Viết đoạn văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 nên dài bao nhiêu? Viết đoạn văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6 nên dài bao nhiêu?

    Nếu đề yêu cầu viết đoạn văn tả bạn thân bằng tiếng Anh lớp 6, độ dài phù hợp thường là khoảng 50–80 từ. Với bài viết dài hơn, học sinh có thể viết khoảng 100–120 từ nhưng vẫn nên dùng câu ngắn, rõ ý và đúng trình độ. Quan trọng nhất không phải viết thật dài, mà là có đủ 5 ý chính và tránh lỗi cơ bản như thiếu is/are hoặc quên thêm -s/-es.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Cộng đồng
217.209++
217.209++ học viên 
học viên  đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ