Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
180+ Câu bài tập Biển báo tiếng Anh lớp 9 có đáp án (ôn thi vào 10)
![[MỚI] Bộ bài tập Biển báo tiếng Anh lớp 9 + đáp án (ôn thi vào 10) [MỚI] Bộ bài tập Biển báo tiếng Anh lớp 9 + đáp án (ôn thi vào 10)](/webroot/upload/new_images/2026/202609/bai%20tap%20bien%20bao%20tieng%20anh%20lop%209%20co%20dap%20an.webp)
Bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 là dạng bài yêu cầu học sinh quan sát hình ảnh hoặc đọc nội dung trên biển báo, sau đó xác định ý nghĩa và lựa chọn đáp án phù hợp, thường xuất hiện trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 môn Anh.
Dạng bài này thường kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng, hiểu các cấu trúc diễn đạt quy định, cảnh báo, chỉ dẫn và nhận diện thông tin nhanh trong tiếng Anh.
Để ôn thi vào lớp 10 hiệu quả, học sinh cần nắm được các nhóm biển báo thường gặp, từ vựng và cấu trúc liên quan trước khi luyện bài. Trong bài viết này, học sinh có thể tìm thấy:
- Tổng hợp từ vựng và cấu trúc tiếng Anh về biển báo thường gặp, giúp nhận diện và hiểu nhanh nội dung từng dạng biển báo.
- Bộ bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 có đáp án được biên soạn dưới dạng PDF, thuận tiện luyện tập và tự kiểm tra kiến thức.
- Mẹo nhận biết, cách làm bài nhanh và những lỗi thường gặp, giúp học sinh xử lý dạng bài chính xác hơn khi ôn thi vào 10.
Table of Contents
Bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 là gì? Vì sao cần ôn tập?
Bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 là nhóm bài luyện tập giúp học sinh nhận diện, hiểu ý nghĩa và vận dụng các từ vựng, cấu trúc câu liên quan đến biển báo giao thông (traffic signs/road signs) và biển thông báo trong đời sống (signs and notices).
Đây là dạng bài thường xuất hiện trong các kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 môn Anh với các chủ đề về giao tiếp hằng ngày, an toàn giao thông, nơi công cộng và các tình huống thực tế. Khác với dạng bài học từ vựng thông thường, bài tập biển báo yêu cầu học sinh kết hợp nhiều kỹ năng cùng lúc, bao gồm:
- Nhận diện biểu tượng hoặc hình ảnh: hiểu thông tin được truyền tải qua màu sắc, ký hiệu và hình minh họa trên biển báo.
- Đọc hiểu từ khóa tiếng Anh: xác định các từ quan trọng như entry (lối vào), exit (lối ra), pedestrian (người đi bộ), parking (đỗ xe), prohibited (bị cấm).
- Phân tích ý nghĩa của câu: hiểu biển báo đang đưa ra lệnh cấm, cảnh báo, hướng dẫn hay thông tin chỉ dẫn.
Ví dụ, khi nhìn thấy biển báo có chữ P bị gạch chéo, học sinh không chỉ cần biết từ parking có nghĩa là “đỗ xe” mà còn phải hiểu toàn bộ thông điệp của biển báo là No parking (Cấm đỗ xe). Tương tự, với biển báo No smoking, học sinh cần nhận biết đây là cấu trúc No + V-ing, thường dùng để diễn đạt hành động bị cấm.
Ngoài việc nhận diện ý nghĩa của biển báo, học sinh lớp 9 còn cần biết cách chuyển thông tin trên biển báo thành câu tiếng Anh hoàn chỉnh. Một số cấu trúc thường gặp gồm:
- You must/mustn't + V: dùng để diễn đạt quy định hoặc điều bị cấm.
Ví dụ: You mustn't enter this area. (Bạn không được đi vào khu vực này.) - You should/shouldn't + V: dùng để đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn.
Ví dụ: You should slow down. (Bạn nên giảm tốc độ.) - Be careful of + noun: dùng cho các biển báo cảnh báo nguy hiểm.
Ví dụ: Be careful of slippery roads. (Cẩn thận đường trơn.)
Vì vậy, bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng mà còn đánh giá khả năng đọc hiểu thông tin, suy luận ý nghĩa và vận dụng cấu trúc câu trong ngữ cảnh thực tế.
Vì sao cần ôn tập bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9?
Ôn tập bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 giúp học sinh củng cố nhóm từ vựng có tính ứng dụng cao, đồng thời rèn luyện khả năng xử lý thông tin nhanh trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Khác với nhiều chủ đề từ vựng chỉ xuất hiện trong bài học, biển báo tiếng Anh thường gắn với những ngữ cảnh quen thuộc như đường phố, trường học, sân bay, bệnh viện, trung tâm thương mại hoặc các khu vực công cộng.
Đối với học sinh lớp 9, việc luyện tập dạng bài này mang lại nhiều lợi ích:
1. Làm quen với dạng câu hỏi có thể gặp trong bài kiểm tra và kỳ thi vào 10
Trong các bài kiểm tra tiếng Anh lớp 9 hoặc đề thi tuyển sinh vào lớp 10, kiến thức về biển báo có thể được khai thác dưới nhiều hình thức, chẳng hạn:
- Chọn đáp án thể hiện đúng ý nghĩa của biển báo.
- Chọn câu mô tả phù hợp với thông tin trên biển.
- Xác định hành động được phép hoặc không được phép thực hiện.
- Đọc các biển thông báo ngắn và trả lời câu hỏi liên quan.
Để làm tốt dạng bài này, học sinh cần kết hợp giữa nhận diện hình ảnh, hiểu từ khóa và phân tích cấu trúc câu thay vì chỉ dịch từng từ sang tiếng Việt.
Ví dụ:
- No littering
→ Không chỉ cần biết littering là “xả rác”, học sinh cần hiểu toàn bộ biển báo mang ý nghĩa cấm xả rác. - Keep the door closed
→ Cần nhận biết đây là một yêu cầu/hướng dẫn, không phải một câu mô tả thông thường.
2. Rèn luyện khả năng đọc hiểu thông tin ngắn gọn
Một đặc điểm của biển báo là truyền tải lượng thông tin lớn bằng rất ít từ. Vì vậy, dạng bài này giúp học sinh luyện khả năng:
- tìm kiếm từ khóa quan trọng;
- xác định mục đích của thông báo;
- hiểu sắc thái của câu (cấm, bắt buộc, cảnh báo hay hướng dẫn).
Đây cũng là kỹ năng cần thiết khi làm các bài đọc hiểu tiếng Anh, bởi học sinh thường phải xử lý nhanh những đoạn văn hoặc thông tin ngắn trong thời gian giới hạn.
3. Tăng khả năng vận dụng cấu trúc ngữ pháp trong tình huống thực tế
Thông qua bài tập biển báo, học sinh có cơ hội ôn lại các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như:
- must/mustn't + V: quy định bắt buộc hoặc điều bị cấm;
- should/shouldn't + V: lời khuyên;
- No + V-ing: biển báo cấm;
- Imperative sentences (câu mệnh lệnh): yêu cầu, hướng dẫn.
Việc học ngữ pháp thông qua tình huống cụ thể giúp học sinh hiểu vì sao cấu trúc đó được sử dụng, thay vì chỉ ghi nhớ công thức một cách máy móc.
100+ Tên các biển báo tiếng Anh thông dụng
Trong tiếng Anh, một biển báo thường được gọi là sign; notice thường chỉ thông báo bằng chữ, còn signage dùng để chỉ hệ thống hoặc tập hợp biển báo nói chung.
Khi học tên các biển báo tiếng Anh, bạn nên ghi nhớ cả cụm từ xuất hiện trên biển và ý nghĩa thực tế của biển. Cách học này giúp bạn dễ nhận biết biển báo khi đi đường, du lịch, làm bài đọc hiểu hoặc gặp dạng bài dựa trên signs and notices trong các bài kiểm tra tiếng Anh.
Tên các biển báo giao thông bằng tiếng Anh
|
STT |
Biển báo tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Stop |
Dừng lại |
|
2 |
Give Way / Yield |
Nhường đường |
|
3 |
No Entry |
Cấm đi vào |
|
4 |
One Way |
Đường một chiều |
|
5 |
Two-Way Traffic |
Đường hai chiều |
|
6 |
No U-turn |
Cấm quay đầu |
|
7 |
No Left Turn |
Cấm rẽ trái |
|
8 |
No Right Turn |
Cấm rẽ phải |
|
9 |
Turn Left |
Rẽ trái |
|
10 |
Turn Right |
Rẽ phải |
|
11 |
Go Straight Ahead |
Đi thẳng |
|
12 |
Keep Left |
Đi về bên trái |
|
13 |
Keep Right |
Đi về bên phải |
|
14 |
Speed Limit |
Giới hạn tốc độ |
|
15 |
No Overtaking / No Passing |
Cấm vượt |
|
16 |
No Parking |
Cấm đỗ xe |
|
17 |
No Stopping |
Cấm dừng xe |
|
18 |
Parking |
Khu vực đỗ xe |
|
19 |
Pedestrian Crossing |
Vạch/khu vực sang đường cho người đi bộ |
|
20 |
School Crossing |
Khu vực học sinh qua đường |
|
21 |
Children Crossing |
Chú ý trẻ em qua đường |
|
22 |
Traffic Lights Ahead |
Phía trước có đèn giao thông |
|
23 |
Roundabout Ahead |
Phía trước có vòng xuyến |
|
24 |
Crossroads Ahead |
Phía trước có giao lộ |
|
25 |
T-junction Ahead |
Phía trước có ngã ba chữ T |
|
26 |
Road Narrows |
Đường phía trước hẹp lại |
|
27 |
Narrow Bridge |
Cầu hẹp |
|
28 |
Slippery Road |
Đường trơn trượt |
|
29 |
Uneven Road |
Đường gồ ghề |
|
30 |
Roadworks |
Công trường/đường đang thi công |
|
31 |
Falling Rocks |
Cẩn thận đá rơi |
|
32 |
Steep Hill |
Đường dốc |
|
33 |
Bend Ahead |
Phía trước có khúc cua |
|
34 |
Sharp Turn |
Khúc cua gấp |
|
35 |
Dead End / No Through Road |
Đường cụt |
|
36 |
Railway Crossing |
Giao nhau với đường sắt |
|
37 |
Low Clearance |
Hạn chế chiều cao |
|
38 |
Weight Limit |
Giới hạn trọng lượng |
|
39 |
Cycle Lane |
Làn đường dành cho xe đạp |
|
40 |
Bus Lane |
Làn đường dành cho xe buýt |
Lưu ý: Cách ghi trên biển báo có thể khác nhau giữa các quốc gia sử dụng tiếng Anh. Ví dụ, biển yêu cầu nhường đường thường dùng Give Way trong Anh-Anh, trong khi Yield phổ biến hơn ở Mỹ.
Các biển báo cảnh báo bằng tiếng Anh
Nhóm warning signs thường cảnh báo về nguy hiểm hoặc yêu cầu người đọc đặc biệt chú ý đến khu vực xung quanh.
|
STT |
Biển báo tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Warning |
Cảnh báo |
|
2 |
Danger |
Nguy hiểm |
|
3 |
Caution |
Cẩn thận |
|
4 |
High Voltage |
Điện áp cao |
|
5 |
Electric Shock Hazard |
Nguy cơ điện giật |
|
6 |
Flammable |
Dễ cháy |
|
7 |
Explosive |
Dễ nổ / Nguy cơ nổ / Chất nổ |
|
8 |
Toxic |
Chất độc hại |
|
9 |
Corrosive |
Chất ăn mòn |
|
10 |
Radioactive |
Phóng xạ / Có chất phóng xạ |
|
11 |
Biohazard |
Nguy hiểm sinh học |
|
12 |
Hot Surface |
Bề mặt nóng |
|
13 |
Wet Floor |
Sàn ướt |
|
14 |
Slippery Surface |
Bề mặt trơn trượt |
|
15 |
Mind Your Head |
Cẩn thận va đầu |
|
16 |
Watch Your Step |
Chú ý bước chân |
|
17 |
Mind the Gap |
Chú ý khoảng trống |
|
18 |
Beware of Dogs |
Cẩn thận chó |
|
19 |
Danger: Deep Water |
Nguy hiểm: nước sâu |
|
20 |
Construction Area |
Khu vực đang thi công |
Một điểm dễ nhầm là Warning, Caution và Danger đều liên quan đến cảnh báo nhưng mức độ và cách sử dụng không hoàn toàn giống nhau. Trong thực tế, Danger thường được dùng cho tình huống có mức nguy hiểm nghiêm trọng hơn, còn Caution thường nhắc người đọc thận trọng trước một rủi ro có thể xảy ra.
Các biển cấm bằng tiếng Anh
Các biển thuộc nhóm này thường bắt đầu bằng No + danh từ/V-ing hoặc Do not + động từ.
|
STT |
Biển báo tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
No Smoking |
Cấm hút thuốc |
|
2 |
No Photography |
Cấm chụp ảnh |
|
3 |
No Food or Drink |
Không được mang thức ăn hoặc đồ uống vào khu vực này nếu ở cửa vào; còn No Eating or Drinking = “Cấm ăn uống”. |
|
4 |
No Eating or Drinking |
Không ăn uống |
|
5 |
No Pets |
Không mang thú cưng vào |
|
6 |
No Dogs Allowed |
Không cho phép chó vào |
|
7 |
No Swimming |
Cấm bơi |
|
8 |
No Diving |
Cấm lặn/nhảy xuống nước |
|
9 |
No Fishing |
Cấm câu cá |
|
10 |
No Littering |
Cấm xả rác |
|
11 |
No Mobile Phones |
Không sử dụng điện thoại |
|
12 |
No Running |
Cấm chạy |
|
13 |
No Cycling |
Cấm đi xe đạp |
|
14 |
No Pedestrians |
Cấm người đi bộ |
|
15 |
Do Not Enter |
Không được vào |
|
16 |
Do Not Touch |
Không chạm vào |
|
17 |
Do Not Climb |
Không leo trèo |
|
18 |
Do Not Cross |
Không được đi qua |
|
19 |
Do Not Disturb |
Không làm phiền |
|
20 |
Staff Only |
Chỉ dành cho nhân viên |
Biển báo tại nơi công cộng bằng tiếng Anh
Đây là nhóm biển báo tiếng Anh thông dụng mà bạn có thể bắt gặp tại trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện, nhà ga, công viên hoặc các tòa nhà.
|
STT |
Biển báo tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Entrance |
Lối vào |
|
2 |
Exit |
Lối ra |
|
3 |
Emergency Exit |
Lối thoát hiểm |
|
4 |
Push |
Đẩy |
|
5 |
Pull |
Kéo |
|
6 |
Open |
Đang mở cửa |
|
7 |
Closed |
Đóng cửa |
|
8 |
Information |
Quầy/khu vực thông tin |
|
9 |
Reception |
Quầy lễ tân |
|
10 |
Waiting Room |
Phòng chờ |
|
11 |
Restrooms / Toilets |
Nhà vệ sinh |
|
12 |
Men / Gents |
Nhà vệ sinh nam |
|
13 |
Women / Ladies |
Nhà vệ sinh nữ |
|
14 |
Accessible Toilet |
Nhà vệ sinh dành cho người khuyết tật |
|
15 |
Elevator / Lift |
Thang máy |
|
16 |
Escalator |
Thang cuốn |
|
17 |
Stairs |
Cầu thang bộ |
|
18 |
Out of Order |
Đang hỏng/không hoạt động |
|
19 |
Temporarily Closed |
Tạm thời đóng cửa |
|
20 |
Keep Door Closed |
Giữ cửa đóng |
|
21 |
Automatic Door |
Cửa tự động |
|
22 |
Please Queue Here |
Vui lòng xếp hàng tại đây |
|
23 |
Please Keep Quiet |
Vui lòng giữ im lặng |
|
24 |
Keep Off the Grass |
Không giẫm lên cỏ |
|
25 |
Please Use Other Door |
Vui lòng sử dụng cửa khác |
Biển báo tại sân bay và nhà ga bằng tiếng Anh
Nếu đi du lịch nước ngoài, những tên biển báo bằng tiếng Anh dưới đây đặc biệt hữu ích vì thường xuất hiện tại sân bay, ga tàu và các khu vực giao thông công cộng.
|
STT |
Biển báo tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Departures |
Khu vực khởi hành / Sảnh khởi hành |
|
2 |
Arrivals |
Khu vực đến / Sảnh đến |
|
3 |
Check-in |
Khu vực làm thủ tục |
|
4 |
Security Check |
Khu vực kiểm tra an ninh |
|
5 |
Passport Control |
Khu vực kiểm tra hộ chiếu |
|
6 |
Immigration |
Khu vực nhập cảnh |
|
7 |
Customs |
Hải quan |
|
8 |
Baggage Claim / Baggage Reclaim |
Khu vực nhận hành lý |
|
9 |
Boarding Gate |
Cửa ra máy bay |
|
10 |
Boarding |
Đang lên máy bay |
|
11 |
Final Call |
Lời gọi lên máy bay cuối cùng |
|
12 |
Delayed |
Bị hoãn |
|
13 |
Cancelled |
Bị hủy |
|
14 |
Platform |
Sân ga |
|
15 |
Ticket Office |
Quầy bán vé |
|
16 |
Ticket Machines |
Máy bán vé |
|
17 |
Way Out |
Lối ra |
|
18 |
Transfer / Connections |
Khu vực nối chuyến |
|
19 |
Taxi Rank / Taxi Stand |
Điểm đón taxi |
|
20 |
Bus Stop |
Trạm xe buýt |
Biển báo an toàn và khẩn cấp bằng tiếng Anh
|
STT |
Biển báo tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Emergency Exit |
Lối thoát hiểm |
|
2 |
Fire Exit |
Lối thoát khi có hỏa hoạn |
|
3 |
Fire Extinguisher |
Bình chữa cháy |
|
4 |
Fire Alarm |
Báo động cháy |
|
5 |
Fire Hose |
Vòi chữa cháy |
|
6 |
First Aid |
Sơ cứu |
|
7 |
Emergency Telephone |
Điện thoại khẩn cấp |
|
8 |
Assembly Point |
Điểm tập kết |
|
9 |
Emergency Shower |
Vòi tắm khẩn cấp |
|
10 |
Eye Wash Station |
Trạm rửa mắt khẩn cấp |
|
11 |
Wear a Helmet |
Phải đội mũ bảo hộ |
|
12 |
Wear Safety Glasses |
Phải đeo kính bảo hộ |
|
13 |
Wear Protective Gloves |
Phải đeo găng tay bảo hộ |
|
14 |
Wear a Face Mask |
Phải đeo khẩu trang |
|
15 |
Authorized Personnel Only |
Chỉ người có thẩm quyền được vào |
300+ Từ vựng biển báo tiếng Anh lớp 9 thường gặp
Để làm tốt dạng bài biển báo tiếng Anh lớp 9, học sinh cần nắm được nhóm từ vựng thường xuất hiện trong các biển báo, bảng hướng dẫn và thông báo nơi công cộng. Đây không chỉ là những từ đơn lẻ mà thường đi theo cụm từ cố định (collocations), giúp người đọc nhanh chóng hiểu được thông điệp như cấm, cảnh báo, hướng dẫn hoặc cung cấp thông tin.
Các từ vựng dưới đây được phân loại theo từng chủ đề phổ biến, giúp học sinh dễ ghi nhớ và vận dụng khi làm bài tập nhận diện biển báo, đọc hiểu thông báo hoặc ôn thi vào lớp 10.
1. Từ vựng về hành động bị cấm trong biển báo tiếng Anh (Prohibited actions)
Nhóm từ vựng này thường xuất hiện trong các biển báo thể hiện hành động không được phép thực hiện tại một khu vực nhất định. Khi gặp dạng bài này, học sinh cần chú ý các cấu trúc phổ biến như:
- No + V-ing: dùng để diễn đạt hành động bị cấm.
Ví dụ: No smoking → Cấm hút thuốc. - Do not/Don't + V nguyên thể: thường dùng trong câu mệnh lệnh phủ định.
Ví dụ: Do not enter → Không được đi vào. - Mustn't + V nguyên thể: diễn tả sự cấm đoán hoặc quy định bắt buộc không được làm.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
enter |
/ˈentə(r)/ |
đi vào |
You mustn't enter this area without permission. |
|
2 |
exit |
/ˈeksɪt/ |
đi ra, thoát ra |
Please use the emergency door to exit the building. |
|
3 |
park |
/pɑːk/ |
đỗ xe |
You cannot park here because it is a restricted area. |
|
4 |
smoke |
/sməʊk/ |
hút thuốc |
You must not smoke inside the building. |
|
5 |
litter |
/ˈlɪtə(r)/ |
xả rác |
People should not litter in public places. |
|
6 |
touch |
/tʌtʃ/ |
chạm vào |
Visitors are not allowed to touch the exhibits. |
|
7 |
step |
/step/ |
bước lên, giẫm lên |
Do not step on the grass. |
|
8 |
cross |
/krɒs/ |
băng qua |
Do not cross the road when the light is red. |
|
9 |
turn |
/tɜːn/ |
rẽ, quay hướng |
Drivers must not turn left here. |
|
10 |
overtake |
/ˌəʊvəˈteɪk/ |
vượt xe |
Cars must not overtake in this area. |
|
11 |
stop |
/stɒp/ |
dừng lại |
Vehicles cannot stop in front of the entrance. |
|
12 |
wait |
/weɪt/ |
chờ đợi |
Do not wait near the emergency exit. |
|
13 |
use |
/juːz/ |
sử dụng |
You must not use mobile phones here. |
|
14 |
carry |
/ˈkæri/ |
mang, đem theo |
Visitors cannot carry large bags inside. |
|
15 |
bring |
/brɪŋ/ |
mang đến |
Do not bring food into this area. |
|
16 |
throw |
/θrəʊ/ |
ném, vứt |
Do not throw rubbish on the street. |
|
17 |
feed |
/fiːd/ |
cho ăn |
Visitors must not feed the animals. |
|
18 |
climb |
/klaɪm/ |
leo trèo |
Children should not climb on the fence. |
|
19 |
swim |
/swɪm/ |
bơi |
People must not swim in this area. |
|
20 |
fish |
/fɪʃ/ |
câu cá |
You are not allowed to fish here. |
|
21 |
hunt |
/hʌnt/ |
săn bắt |
It is forbidden to hunt in this forest. |
|
22 |
camp |
/kæmp/ |
cắm trại |
You must not camp in this area. |
|
23 |
consume |
/kənˈsjuːm/ |
tiêu thụ, sử dụng |
Food and drinks are not allowed. Do not consume them here. |
|
24 |
block |
/blɒk/ |
chặn, chắn |
Do not block the fire exit. |
|
25 |
open |
/ˈəʊpən/ |
mở |
Do not open this door during an emergency. |
|
26 |
close |
/kləʊz/ |
đóng |
Please close the door after entering. |
|
27 |
remove |
/rɪˈmuːv/ |
tháo bỏ, di chuyển |
Do not remove safety equipment. |
|
28 |
damage |
/ˈdæmɪdʒ/ |
làm hư hỏng |
Do not damage public property. |
|
29 |
destroy |
/dɪˈstrɔɪ/ |
phá hủy |
Visitors must not destroy plants. |
|
30 |
disturb |
/dɪˈstɜːb/ |
làm phiền |
Do not disturb other people. |
|
31 |
shout |
/ʃaʊt/ |
la hét |
Please do not shout in the library. |
|
32 |
run |
/rʌn/ |
chạy |
Students must not run in the hallway. |
|
33 |
play |
/pleɪ/ |
chơi |
Children should not play near the road. |
|
34 |
ride |
/raɪd/ |
đi xe, cưỡi |
You cannot ride bicycles here. |
|
35 |
drive |
/draɪv/ |
lái xe |
Only authorised people can drive this vehicle. |
|
36 |
reverse |
/rɪˈvɜːs/ |
lùi xe |
Drivers must not reverse in this area. |
|
37 |
accelerate |
/əkˈseləreɪt/ |
tăng tốc |
Drivers should not accelerate near schools. |
|
38 |
honk |
/hɒŋk/ |
bấm còi |
Do not honk unless necessary. |
2. Từ vựng về cảnh báo nguy hiểm trong biển báo tiếng Anh (Warnings & dangers)
Nhóm từ vựng về cảnh báo nguy hiểm thường xuất hiện trong các biển báo nhằm thông báo cho người đọc về những rủi ro có thể xảy ra trong một khu vực hoặc tình huống cụ thể.
Đây là nhóm từ quan trọng trong các bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 vì học sinh cần phân biệt được thông tin cảnh báo (warning), mức độ nguy hiểm (danger/risk) và hành động cần chú ý (caution/be careful).
Một số cấu trúc thường gặp:
- Warning/Danger/Caution + noun/noun phrase: dùng để đưa ra cảnh báo.
Ví dụ: Danger! High voltage. (Nguy hiểm! Điện áp cao.) - Be careful of/about + noun: yêu cầu chú ý đến một nguy cơ nào đó.
Ví dụ: Be careful of slippery floors. (Cẩn thận sàn trơn.) - Watch out for + noun: chú ý, đề phòng một sự việc có thể xảy ra.
Ví dụ: Watch out for falling rocks. (Cẩn thận đá rơi.)
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
warning |
/ˈwɔːnɪŋ/ |
cảnh báo |
This sign is a warning about possible danger. (Biển báo này là cảnh báo về nguy hiểm có thể xảy ra.) |
|
2 |
danger |
/ˈdeɪndʒə(r)/ |
sự nguy hiểm |
Keep away from this area because of danger. |
|
3 |
dangerous |
/ˈdeɪndʒərəs/ |
nguy hiểm |
This road is dangerous at night. |
|
4 |
caution |
/ˈkɔːʃn/ |
sự thận trọng, cảnh báo |
Caution is needed when using this equipment. |
|
5 |
careful |
/ˈkeəfl/ |
cẩn thận |
Be careful when crossing the street. |
|
6 |
alert |
/əˈlɜːt/ |
cảnh giác, chú ý |
Drivers should stay alert on busy roads. |
|
7 |
hazard |
/ˈhæzəd/ |
mối nguy hiểm |
Wet floors can be a safety hazard. |
|
8 |
risk |
/rɪsk/ |
nguy cơ, rủi ro |
The sign warns people about the risk of falling. |
|
9 |
unsafe |
/ʌnˈseɪf/ |
không an toàn |
This area is unsafe for children. |
|
10 |
safe |
/seɪf/ |
an toàn |
Follow the rules to stay safe. |
|
11 |
protect |
/prəˈtekt/ |
bảo vệ |
Helmets help protect riders from injuries. |
|
12 |
prevent |
/prɪˈvent/ |
ngăn chặn |
Safety signs help prevent accidents. |
|
13 |
avoid |
/əˈvɔɪd/ |
tránh |
You should avoid dangerous areas. |
|
14 |
watch out |
/wɒtʃ aʊt/ |
coi chừng, chú ý |
Watch out! The floor is wet. |
|
15 |
look out |
/lʊk aʊt/ |
coi chừng |
Look out for vehicles when crossing the road. |
|
16 |
slippery |
/ˈslɪpəri/ |
trơn trượt |
The road is slippery after rain. |
|
17 |
wet |
/wet/ |
ướt |
Be careful! The floor is wet. |
|
18 |
dry |
/draɪ/ |
khô |
Keep the area dry to avoid accidents. |
|
19 |
broken |
/ˈbrəʊkən/ |
bị hỏng, bị vỡ |
Do not use the broken equipment. |
|
20 |
damaged |
/ˈdæmɪdʒd/ |
bị hư hại |
Stay away from the damaged building. |
|
21 |
falling |
/ˈfɔːlɪŋ/ |
đang rơi |
Watch out for falling objects. |
|
22 |
fall |
/fɔːl/ |
rơi, ngã |
Be careful not to fall on the stairs. |
|
23 |
fire |
/faɪə(r)/ |
lửa, cháy |
The sign warns about the risk of fire. |
|
24 |
flame |
/fleɪm/ |
ngọn lửa |
Keep away from open flames. |
|
25 |
smoke |
/sməʊk/ |
khói |
Avoid breathing in thick smoke. |
|
26 |
electric |
/ɪˈlektrɪk/ |
thuộc về điện |
Stay away from electric equipment. |
|
27 |
electricity |
/ɪˌlekˈtrɪsəti/ |
điện |
Do not touch the wire. It carries electricity. |
|
28 |
high voltage |
/haɪ ˈvəʊltɪdʒ/ |
điện áp cao |
Keep away from areas with high voltage. |
|
29 |
poisonous |
/ˈpɔɪzənəs/ |
có độc |
Some chemicals are poisonous. |
|
30 |
toxic |
/ˈtɒksɪk/ |
độc hại |
This gas is toxic. |
|
31 |
chemical |
/ˈkemɪkl/ |
hóa chất |
Dangerous chemicals must be stored carefully. |
|
32 |
explosion |
/ɪkˈspləʊʒn/ |
vụ nổ |
The sign warns about possible explosions. |
|
33 |
gas |
/ɡæs/ |
khí, ga |
Be careful when using gas equipment. |
|
34 |
construction |
/kənˈstrʌkʃn/ |
công trình xây dựng |
There is construction near the road. |
|
35 |
repair |
/rɪˈpeə(r)/ |
sửa chữa |
The bridge is under repair. |
|
36 |
worksite |
/ˈwɜːksaɪt/ |
công trường |
Workers must wear helmets at the worksite. |
|
37 |
obstacle |
/ˈɒbstəkl/ |
chướng ngại vật |
Watch out for obstacles on the road. |
|
38 |
narrow |
/ˈnærəʊ/ |
hẹp |
Drive slowly on this narrow road. |
|
39 |
sharp |
/ʃɑːp/ |
gấp, sắc nhọn |
Be careful of the sharp edge. |
|
40 |
emergency |
/ɪˈmɜːdʒənsi/ |
tình huống khẩn cấp |
Call for help in an emergency. |
3. Từ vựng về giao thông và đường bộ trong biển báo tiếng Anh (Traffic & Road Vocabulary)
Nhóm từ vựng về giao thông và đường bộ là một trong những chủ đề quan trọng khi học biển báo tiếng Anh lớp 9. Các từ này thường xuất hiện trong những bài tập yêu cầu học sinh đọc hiểu biển báo giao thông, xác định quy định trên đường hoặc lựa chọn câu mô tả phù hợp với tình huống.
Khi học nhóm từ này, học sinh nên ghi nhớ theo cụm từ thường đi kèm thay vì chỉ học nghĩa từng từ riêng lẻ. Ví dụ:
- traffic light → đèn giao thông
- speed limit → giới hạn tốc độ
- pedestrian crossing → lối sang đường cho người đi bộ
- traffic jam → ùn tắc giao thông
- one-way street → đường một chiều
Những cụm từ này không chỉ xuất hiện trong bài tập biển báo mà còn thường gặp trong các bài đọc hiểu, bài viết về giao thông và an toàn đường bộ.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
traffic |
/ˈtræfɪk/ |
giao thông |
Heavy traffic can cause delays in the morning. (Giao thông đông đúc có thể gây chậm trễ vào buổi sáng.) |
|
2 |
road |
/rəʊd/ |
con đường |
This road is closed because of construction work. |
|
3 |
street |
/striːt/ |
đường phố |
There are many shops on this street. |
|
4 |
lane |
/leɪn/ |
làn đường |
Cars must stay in the correct lane. |
|
5 |
highway |
/ˈhaɪweɪ/ |
đường cao tốc |
Vehicles can travel faster on the highway. |
|
6 |
motorway |
/ˈməʊtəweɪ/ |
đường cao tốc (Anh-Anh) |
You must not stop on the motorway. |
|
7 |
bridge |
/brɪdʒ/ |
cây cầu |
The sign warns drivers about a narrow bridge ahead. |
|
8 |
tunnel |
/ˈtʌnl/ |
đường hầm |
Turn on your lights when entering the tunnel. |
|
9 |
crossroads |
/ˈkrɒsrəʊdz/ |
ngã tư |
Turn right at the crossroads. |
|
10 |
junction |
/ˈdʒʌŋkʃn/ |
nút giao thông |
There is a traffic light at the junction. |
|
11 |
roundabout |
/ˈraʊndəbaʊt/ |
vòng xuyến |
Take the second exit at the roundabout. |
|
12 |
intersection |
/ˌɪntəˈsekʃn/ |
giao lộ |
Be careful when driving through an intersection. |
|
13 |
sidewalk |
/ˈsaɪdwɔːk/ |
vỉa hè (Anh-Mỹ) |
Pedestrians should walk on the sidewalk. |
|
14 |
pavement |
/ˈpeɪvmənt/ |
vỉa hè (Anh-Anh) |
People are walking along the pavement. |
|
15 |
pedestrian |
/pəˈdestriən/ |
người đi bộ |
A pedestrian should use the crossing. |
|
16 |
passenger |
/ˈpæsɪndʒə(r)/ |
hành khách |
Every passenger must wear a seat belt. |
|
17 |
driver |
/ˈdraɪvə(r)/ |
người lái xe |
Every driver must follow traffic rules. |
|
18 |
cyclist |
/ˈsaɪklɪst/ |
người đi xe đạp |
A cyclist should wear a helmet. |
|
19 |
motorcyclist |
/ˈməʊtəsaɪklɪst/ |
người đi xe máy |
The motorcyclist stopped at the red light. |
|
20 |
vehicle |
/ˈviːəkl/ |
phương tiện giao thông |
Many vehicles use this road every day. |
|
21 |
car |
/kɑː(r)/ |
ô tô |
The car must slow down near the school. |
|
22 |
bus |
/bʌs/ |
xe buýt |
The bus stops at this station. |
|
23 |
truck |
/trʌk/ |
xe tải |
Large trucks are not allowed on this road. |
|
24 |
motorcycle |
/ˈməʊtəsaɪkl/ |
xe máy |
He travels to school by motorcycle. |
|
25 |
bicycle |
/ˈbaɪsɪkl/ |
xe đạp |
You should ride a bicycle carefully. |
|
26 |
traffic light |
/ˈtræfɪk laɪt/ |
đèn giao thông |
Stop when the traffic light turns red. |
|
27 |
red light |
/red laɪt/ |
đèn đỏ |
Drivers must stop at a red light. |
|
28 |
green light |
/ɡriːn laɪt/ |
đèn xanh |
You can go when the green light appears. |
|
29 |
yellow light |
/ˈjeləʊ laɪt/ |
đèn vàng |
Slow down when you see a yellow light. |
|
30 |
speed limit |
/spiːd ˈlɪmɪt/ |
giới hạn tốc độ |
Drivers must follow the speed limit. |
|
31 |
speed |
/spiːd/ |
tốc độ |
Reduce your speed near schools. |
|
32 |
accident |
/ˈæksɪdənt/ |
tai nạn |
Driving carefully can prevent accidents. |
|
33 |
crash |
/kræʃ/ |
vụ va chạm, tai nạn |
The road was closed after a traffic crash. |
|
34 |
helmet |
/ˈhelmɪt/ |
mũ bảo hiểm |
Riders must wear a helmet. |
|
35 |
seat belt |
/ˈsiːt belt/ |
dây an toàn |
Always fasten your seat belt in a car. |
|
36 |
traffic jam |
/ˈtræfɪk dʒæm/ |
ùn tắc giao thông |
There is usually a traffic jam during rush hour. |
|
37 |
rush hour |
/ˈrʌʃ aʊə(r)/ |
giờ cao điểm |
Roads are crowded during rush hour. |
|
38 |
pedestrian crossing |
/pəˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/ |
lối sang đường cho người đi bộ |
Use the pedestrian crossing to cross safely. |
|
39 |
zebra crossing |
/ˈzebrə ˈkrɒsɪŋ/ |
vạch sang đường |
Stop before the zebra crossing. |
|
40 |
road sign |
/rəʊd saɪn/ |
biển báo đường bộ |
Drivers must understand every road sign. |
|
41 |
traffic sign |
/ˈtræfɪk saɪn/ |
biển báo giao thông |
This traffic sign shows a speed limit. |
|
42 |
direction |
/dəˈrekʃn/ |
hướng đi |
Follow the directions on the sign. |
|
43 |
route |
/ruːt/ |
tuyến đường |
This is the shortest route to the city centre. |
|
44 |
destination |
/ˌdestɪˈneɪʃn/ |
điểm đến |
The sign shows the way to our destination. |
|
45 |
parking lot |
/ˈpɑːkɪŋ lɒt/ |
bãi đỗ xe |
The shopping centre has a large parking lot. |
|
46 |
parking space |
/ˈpɑːkɪŋ speɪs/ |
chỗ đỗ xe |
This parking space is reserved for disabled people. |
|
47 |
bus stop |
/ˈbʌs stɒp/ |
trạm xe buýt |
I wait for the bus at the bus stop. |
|
48 |
railway crossing |
/ˈreɪlweɪ ˈkrɒsɪŋ/ |
đường ngang qua đường sắt |
Stop before the railway crossing. |
|
49 |
pedestrian zone |
/pəˈdestriən zəʊn/ |
khu vực dành cho người đi bộ |
Cars are not allowed in the pedestrian zone. |
|
50 |
public transport |
/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ |
phương tiện giao thông công cộng |
Many people use public transport to reduce pollution. |
4. Từ vựng về địa điểm và khu vực công cộng trong biển báo tiếng Anh (Public Places & Facilities)
Nhóm từ vựng về địa điểm và khu vực công cộng thường xuất hiện trong các biển chỉ dẫn tại trường học, bệnh viện, sân bay, nhà ga, trung tâm thương mại hoặc các khu vui chơi. Đây là nhóm từ quan trọng khi học biển báo tiếng Anh lớp 9 vì nhiều biển báo không chỉ đưa ra quy định mà còn giúp người đọc tìm kiếm địa điểm, dịch vụ hoặc hướng di chuyển phù hợp.
Khi học nhóm từ này, học sinh nên chú ý các cụm từ thường gặp:
- entrance / exit → lối vào / lối ra
- information desk → quầy thông tin
- emergency exit → lối thoát hiểm
- parking area → khu vực đỗ xe
- waiting room → phòng chờ
- public restroom → nhà vệ sinh công cộng
Việc ghi nhớ theo cụm từ sẽ giúp học sinh dễ dàng hiểu ý nghĩa của biển báo thay vì phải dịch từng từ riêng lẻ.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
entrance |
/ˈentrəns/ |
lối vào |
The main entrance is on the left side of the building. (Lối vào chính nằm bên trái tòa nhà.) |
|
2 |
exit |
/ˈeksɪt/ |
lối ra |
Please follow the signs to the exit. |
|
3 |
entrance hall |
/ˈentrəns hɔːl/ |
sảnh vào |
Visitors should wait in the entrance hall. |
|
4 |
emergency exit |
/ɪˈmɜːdʒənsi ˈeksɪt/ |
lối thoát hiểm |
Do not block the emergency exit. |
|
5 |
emergency door |
/ɪˈmɜːdʒənsi dɔː(r)/ |
cửa thoát hiểm |
The emergency door must remain closed. |
|
6 |
exit sign |
/ˈeksɪt saɪn/ |
biển chỉ dẫn lối ra |
Look for the green exit sign. |
|
7 |
restroom |
/ˈrestrʊm/ |
nhà vệ sinh |
The restroom is next to the cafeteria. |
|
8 |
toilet |
/ˈtɔɪlət/ |
nhà vệ sinh |
The nearest toilet is upstairs. |
|
9 |
bathroom |
/ˈbɑːθruːm/ |
phòng tắm, nhà vệ sinh |
There is a bathroom near the entrance. |
|
10 |
washroom |
/ˈwɒʃruːm/ |
nhà vệ sinh |
The washroom is on the first floor. |
|
11 |
hospital |
/ˈhɒspɪtl/ |
bệnh viện |
The sign shows the direction to the hospital. |
|
12 |
clinic |
/ˈklɪnɪk/ |
phòng khám |
There is a small clinic near my house. |
|
13 |
pharmacy |
/ˈfɑːməsi/ |
hiệu thuốc |
You can buy medicine at the pharmacy. |
|
14 |
school |
/skuːl/ |
trường học |
Slow down near the school area. |
|
15 |
library |
/ˈlaɪbrəri/ |
thư viện |
Students should keep quiet in the library. |
|
16 |
classroom |
/ˈklɑːsruːm/ |
phòng học |
The meeting will take place in the classroom. |
|
17 |
laboratory |
/ləˈbɒrətri/ |
phòng thí nghiệm |
Students must wear safety equipment in the laboratory. |
|
18 |
cafeteria |
/ˌkæfəˈtɪəriə/ |
căng tin |
We have lunch in the school cafeteria. |
|
19 |
playground |
/ˈpleɪɡraʊnd/ |
sân chơi |
Children are playing in the playground. |
|
20 |
stadium |
/ˈsteɪdiəm/ |
sân vận động |
The event will be held at the stadium. |
|
21 |
airport |
/ˈeəpɔːt/ |
sân bay |
Passengers should arrive at the airport early. |
|
22 |
terminal |
/ˈtɜːmɪnl/ |
nhà ga / khu nhà ga |
Go to Terminal 2 at the airport. |
|
23 |
railway station |
/ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃn/ |
nhà ga xe lửa |
The railway station is near the city centre. |
|
24 |
bus station |
/ˈbʌs ˌsteɪʃn/ |
bến xe buýt |
You can buy tickets at the bus station. |
|
25 |
bus stop |
/ˈbʌs stɒp/ |
trạm xe buýt |
The bus stop is opposite the school. |
|
26 |
platform |
/ˈplætfɔːm/ |
sân ga |
The train leaves from platform 3. |
|
27 |
parking area |
/ˈpɑːkɪŋ ˈeəriə/ |
khu vực đỗ xe |
Visitors should park in the parking area. |
|
28 |
parking lot |
/ˈpɑːkɪŋ lɒt/ |
bãi đỗ xe |
The shopping centre has a large parking lot. |
|
29 |
car park |
/ˈkɑː pɑːk/ |
bãi đỗ xe (Anh-Anh) |
The car park is behind the building. |
|
30 |
information desk |
/ˌɪnfəˈmeɪʃn desk/ |
quầy thông tin |
Ask for help at the information desk. |
|
31 |
reception |
/rɪˈsepʃn/ |
quầy lễ tân |
Please check in at the reception. |
|
32 |
security office |
/sɪˈkjʊərəti ˈɒfɪs/ |
phòng bảo vệ |
Lost items can be reported to the security office. |
|
33 |
waiting room |
/ˈweɪtɪŋ ruːm/ |
phòng chờ |
Patients should wait in the waiting room. |
|
34 |
meeting room |
/ˈmiːtɪŋ ruːm/ |
phòng họp |
The discussion is in the meeting room. |
|
35 |
elevator |
/ˈelɪveɪtə(r)/ |
thang máy (Anh-Mỹ) |
Take the elevator to the third floor. |
|
36 |
lift |
/lɪft/ |
thang máy (Anh-Anh) |
The lift is out of order. |
|
37 |
staircase |
/ˈsteəkeɪs/ |
cầu thang bộ |
Use the staircase in case of emergency. |
|
38 |
escalator |
/ˈeskəleɪtə(r)/ |
thang cuốn |
Do not run on the escalator. |
|
39 |
shopping centre |
/ˈʃɒpɪŋ ˌsentə(r)/ |
trung tâm mua sắm |
The shopping centre opens at 9 a.m. |
|
40 |
supermarket |
/ˈsuːpəmɑːkɪt/ |
siêu thị |
There is a supermarket near the station. |
|
41 |
restaurant |
/ˈrestrɒnt/ |
nhà hàng |
The restaurant is on the second floor. |
|
42 |
hotel |
/həʊˈtel/ |
khách sạn |
We stayed at a small hotel near the beach. |
|
43 |
bank |
/bæŋk/ |
ngân hàng |
There is a bank next to the post office. |
|
44 |
post office |
/ˈpəʊst ˌɒfɪs/ |
bưu điện |
The post office is open until 5 p.m. |
|
45 |
police station |
/pəˈliːs ˌsteɪʃn/ |
đồn cảnh sát |
Report problems at the police station. |
|
46 |
fire station |
/ˈfaɪə ˌsteɪʃn/ |
trạm cứu hỏa |
The fire station is nearby. |
|
47 |
museum |
/mjuˈziːəm/ |
bảo tàng |
Do not touch objects in the museum. |
|
48 |
park |
/pɑːk/ |
công viên |
People relax in the public park. |
|
49 |
garden |
/ˈɡɑːdn/ |
khu vườn |
Keep the garden clean. |
|
50 |
public place |
/ˈpʌblɪk pleɪs/ |
nơi công cộng |
People should respect rules in every public place. |
5. Từ vựng về hướng dẫn và quy định trong biển báo tiếng Anh (Instructions & Rules)
Nhóm từ vựng về hướng dẫn và quy định thường xuất hiện trong các biển báo yêu cầu người đọc thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nhất định. Đây là nhóm từ quan trọng trong bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 vì học sinh cần hiểu được mức độ của thông điệp: bắt buộc, cho phép, cấm đoán hoặc hướng dẫn.
Các cấu trúc thường gặp:
- Must + V: diễn tả điều bắt buộc phải làm.
Ví dụ: You must wear a helmet. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm.) - Mustn't + V: diễn tả điều bị cấm.
Ví dụ: You mustn't enter this area. (Bạn không được đi vào khu vực này.) - Keep + noun/adjective: dùng trong các biển báo yêu cầu duy trì trạng thái nào đó.
Ví dụ: Keep the door closed. (Giữ cửa đóng.) - Please + V: dùng để đưa ra hướng dẫn hoặc yêu cầu lịch sự.
Ví dụ: Please queue here. (Vui lòng xếp hàng tại đây.)
Học sinh nên học các từ dưới đây theo cụm từ thường xuất hiện trên biển báo để dễ nhận diện ý nghĩa khi làm bài.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
keep |
/kiːp/ |
giữ, duy trì |
Please keep the door closed. (Vui lòng giữ cửa đóng.) |
|
2 |
follow |
/ˈfɒləʊ/ |
làm theo, tuân theo |
Please follow the instructions carefully. |
|
3 |
obey |
/əˈbeɪ/ |
tuân thủ |
Drivers must obey traffic rules. |
|
4 |
allow |
/əˈlaʊ/ |
cho phép |
Pets are not allowed here. |
|
5 |
permit |
/pəˈmɪt/ |
cho phép |
Only staff members are permitted to enter. |
|
6 |
prohibit |
/prəˈhɪbɪt/ |
cấm |
The law prohibits smoking indoors. |
|
7 |
forbid |
/fəˈbɪd/ |
cấm, không cho phép |
The rules forbid visitors from touching objects. |
|
8 |
require |
/rɪˈkwaɪə(r)/ |
yêu cầu |
The school requires students to wear uniforms. |
|
9 |
request |
/rɪˈkwest/ |
yêu cầu, đề nghị |
The sign requests visitors to stay quiet. |
|
10 |
instruct |
/ɪnˈstrʌkt/ |
hướng dẫn |
The notice instructs people how to use the machine. |
|
11 |
instruction |
/ɪnˈstrʌkʃn/ |
hướng dẫn, chỉ dẫn |
Read the instructions before using the equipment. |
|
12 |
direction |
/dəˈrekʃn/ |
hướng dẫn, chỉ đường |
Follow the directions on the sign. |
|
13 |
guide |
/ɡaɪd/ |
hướng dẫn |
This map will guide visitors around the building. |
|
14 |
rule |
/ruːl/ |
quy định |
Everyone must follow the rules. |
|
15 |
regulation |
/ˌreɡjuˈleɪʃn/ |
quy định, điều lệ |
Safety regulations must be followed. |
|
16 |
law |
/lɔː/ |
luật pháp |
Drivers must obey the law. |
|
17 |
policy |
/ˈpɒləsi/ |
chính sách, quy định |
The school has a strict phone policy. |
|
18 |
notice |
/ˈnəʊtɪs/ |
thông báo |
Read the notice carefully. |
|
19 |
sign |
/saɪn/ |
biển báo, dấu hiệu |
This sign shows the emergency exit. |
|
20 |
symbol |
/ˈsɪmbl/ |
biểu tượng |
The symbol means danger. |
|
21 |
information |
/ˌɪnfəˈmeɪʃn/ |
thông tin |
The sign provides useful information. |
|
22 |
permission |
/pəˈmɪʃn/ |
sự cho phép |
You need permission to enter this room. |
|
23 |
access |
/ˈækses/ |
quyền/lối vào |
Only employees have access to this area. |
|
24 |
restricted |
/rɪˈstrɪktɪd/ |
bị giới hạn, hạn chế |
This is a restricted area. |
|
25 |
prohibited |
/prəˈhɪbɪtɪd/ |
bị cấm |
Parking is prohibited here. |
|
26 |
available |
/əˈveɪləbl/ |
có sẵn, được sử dụng |
Free parking is available nearby. |
|
27 |
required |
/rɪˈkwaɪəd/ |
được yêu cầu, bắt buộc |
A ticket is required for entry. |
|
28 |
necessary |
/ˈnesəsəri/ |
cần thiết |
Wearing a helmet is necessary. |
|
29 |
optional |
/ˈɒpʃənl/ |
không bắt buộc, tùy chọn |
This service is optional. |
|
30 |
mandatory |
/ˈmændətəri/ |
bắt buộc |
Safety equipment is mandatory here. |
|
31 |
compulsory |
/kəmˈpʌlsəri/ |
bắt buộc |
Wearing uniforms is compulsory at this school. |
|
32 |
voluntary |
/ˈvɒləntri/ |
tự nguyện |
Joining this activity is voluntary. |
|
33 |
open |
/ˈəʊpən/ |
mở cửa, hoạt động |
The shop is open from 8 a.m. |
|
34 |
closed |
/kləʊzd/ |
đóng cửa |
The museum is closed on Monday. |
|
35 |
stop |
/stɒp/ |
dừng lại |
Stop before entering the area. |
|
36 |
wait |
/weɪt/ |
chờ đợi |
Please wait here. |
|
37 |
queue |
/kjuː/ |
xếp hàng |
Please queue at the entrance. |
|
38 |
line up |
/laɪn ʌp/ |
xếp hàng |
Students should line up before entering. |
|
39 |
move |
/muːv/ |
di chuyển |
Please move away from the door. |
|
40 |
leave |
/liːv/ |
rời khỏi, để lại |
Please leave the area immediately. |
|
41 |
check |
/tʃek/ |
kiểm tra |
Please check your belongings. |
|
42 |
display |
/dɪˈspleɪ/ |
trưng bày, hiển thị |
The information is displayed on the board. |
|
43 |
wear |
/weə(r)/ |
mặc, đeo |
Visitors must wear protective clothing. |
|
44 |
remove |
/rɪˈmuːv/ |
tháo bỏ, loại bỏ |
Do not remove this safety sign. |
|
45 |
switch off |
/swɪtʃ ɒf/ |
tắt |
Please switch off your phone. |
|
46 |
switch on |
/swɪtʃ ɒn/ |
bật |
Switch on the light when entering. |
|
47 |
close / be closed |
/kləʊz/ /bi: kləʊzd/ |
đóng cửa, tạm ngừng sử dụng | The area will be closed for repairs. |
|
48 |
maintain |
/meɪnˈteɪn/ |
duy trì |
Help maintain a clean environment. |
|
49 |
protect |
/prəˈtekt/ |
bảo vệ |
These rules help protect visitors. |
|
50 |
respect |
/rɪˈspekt/ |
tôn trọng, tuân thủ |
Please respect the rules. |
6. Từ vựng về an toàn và tình huống khẩn cấp trong biển báo tiếng Anh (Safety & Emergency Vocabulary)
Nhóm từ vựng về an toàn và khẩn cấp thường xuất hiện trong các biển báo tại nơi công cộng, tòa nhà, trường học, bệnh viện, nhà máy hoặc các khu vực có yêu cầu đảm bảo an toàn.
Đây là nhóm từ quan trọng trong bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 vì nhiều câu hỏi không chỉ kiểm tra khả năng dịch nghĩa mà còn yêu cầu học sinh hiểu được hành động cần thực hiện khi gặp tình huống nguy hiểm.
Khi học nhóm từ này, học sinh nên chú ý các cụm từ thường gặp:
- emergency exit → lối thoát hiểm
- fire extinguisher → bình chữa cháy
- first aid kit → bộ dụng cụ sơ cứu
- safety equipment → thiết bị an toàn
- in case of fire → trong trường hợp xảy ra cháy
- keep clear → giữ thông thoáng, không chắn lối đi
Ngoài việc ghi nhớ nghĩa, học sinh cần hiểu mối liên hệ giữa từ vựng và tình huống sử dụng để tránh nhầm lẫn khi làm bài đọc hiểu hoặc bài tập chọn đáp án.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
safety |
/ˈseɪfti/ |
sự an toàn |
Follow the rules to ensure your safety. (Tuân thủ quy định để đảm bảo an toàn.) |
|
2 |
safe |
/seɪf/ |
an toàn |
Keep children safe in public areas. |
|
3 |
unsafe |
/ʌnˈseɪf/ |
không an toàn |
This place is unsafe during storms. |
|
4 |
emergency |
/ɪˈmɜːdʒənsi/ |
tình huống khẩn cấp |
Call this number in an emergency. |
|
5 |
accident |
/ˈæksɪdənt/ |
tai nạn |
Safety rules help prevent accidents. |
|
6 |
incident |
/ˈɪnsɪdənt/ |
sự cố |
Report any unusual incident immediately. |
|
7 |
danger |
/ˈdeɪndʒə(r)/ |
nguy hiểm |
Keep away from the area of danger. |
|
8 |
risk |
/rɪsk/ |
nguy cơ, rủi ro |
This sign warns about the risk of fire. |
|
9 |
rescue |
/ˈreskjuː/ |
cứu hộ |
Firefighters came to rescue people. |
|
10 |
save |
/seɪv/ |
cứu, bảo vệ |
The equipment can save lives. |
|
11 |
protect |
/prəˈtekt/ |
bảo vệ |
Helmets help protect your head. |
|
12 |
prevent |
/prɪˈvent/ |
ngăn ngừa |
These rules help prevent accidents. |
|
13 |
avoid |
/əˈvɔɪd/ |
tránh |
Avoid dangerous areas during bad weather. |
|
14 |
escape |
/ɪˈskeɪp/ |
thoát khỏi |
People need a way to escape during a fire. |
|
15 |
evacuate |
/ɪˈvækjueɪt/ |
sơ tán |
Everyone must evacuate the building quickly. |
|
16 |
alarm |
/əˈlɑːm/ |
chuông báo động |
The fire alarm is ringing. |
|
17 |
warning alarm |
/ˈwɔːnɪŋ əˈlɑːm/ |
chuông cảnh báo |
The warning alarm tells people to leave. |
|
18 |
fire |
/faɪə(r)/ |
lửa, đám cháy |
Do not use water on an electrical fire. |
|
19 |
fire extinguisher |
/ˈfaɪə(r) ɪkˌstɪŋɡwɪʃə(r)/ |
bình chữa cháy |
A fire extinguisher should be available in buildings. |
|
20 |
fire exit |
/ˈfaɪə(r) ˈeksɪt/ |
lối thoát hiểm khi cháy |
Do not block the fire exit. |
|
21 |
emergency exit |
/ɪˈmɜːdʒənsi ˈeksɪt/ |
lối thoát hiểm |
Follow the signs to the emergency exit. |
|
22 |
emergency door |
/ɪˈmɜːdʒənsi dɔː(r)/ |
cửa thoát hiểm |
Keep the emergency door clear. |
|
23 |
first aid |
/ˌfɜːst ˈeɪd/ |
sơ cứu |
Staff members are trained in first aid. |
|
24 |
first aid kit |
/ˌfɜːst ˈeɪd kɪt/ |
bộ dụng cụ sơ cứu |
The first aid kit is in the office. |
|
25 |
medicine |
/ˈmedsn/ |
thuốc |
Keep medicine away from children. |
|
26 |
medical |
/ˈmedɪkl/ |
thuộc về y tế |
The patient needs medical help. |
|
27 |
doctor |
/ˈdɒktə(r)/ |
bác sĩ |
Call a doctor if someone is injured. |
|
28 |
nurse |
/nɜːs/ |
y tá |
The nurse helped the patient. |
|
29 |
ambulance |
/ˈæmbjələns/ |
xe cứu thương |
Call an ambulance after an accident. |
|
30 |
police |
/pəˈliːs/ |
cảnh sát |
Contact the police in an emergency. |
|
31 |
firefighter |
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/ |
lính cứu hỏa |
A firefighter helps put out fires. |
|
32 |
equipment |
/ɪˈkwɪpmənt/ |
thiết bị |
Workers must use safety equipment. |
|
33 |
safety equipment |
/ˈseɪfti ɪˈkwɪpmənt/ |
thiết bị an toàn |
Wear safety equipment at work. |
|
34 |
helmet |
/ˈhelmɪt/ |
mũ bảo hộ |
Workers must wear a helmet. |
|
35 |
mask |
/mɑːsk/ |
khẩu trang, mặt nạ |
Wear a mask in polluted areas. |
|
36 |
gloves |
/ɡlʌvz/ |
găng tay |
Use gloves when handling chemicals. |
|
37 |
protective clothing |
/prəˈtektɪv ˈkləʊðɪŋ/ |
quần áo bảo hộ |
Workers need protective clothing. |
|
38 |
keep clear |
/kiːp klɪə(r)/ |
giữ cho khu vực/lối đi thông thoáng, không bị chắn |
Keep clear of the emergency exit. |
|
39 |
keep away |
/kiːp əˈweɪ/ |
tránh xa |
Keep away from dangerous chemicals. |
|
40 |
do not block |
/duː nɒt blɒk/ |
không chắn, không cản trở |
Do not block the fire exit. |
|
41 |
turn off |
/tɜːn ɒf/ |
tắt |
Turn off electrical devices before leaving. |
|
42 |
switch off |
/swɪtʃ ɒf/ |
tắt công tắc |
Switch off the machine after use. |
|
43 |
handle |
/ˈhændl/ |
xử lý, sử dụng |
Do not handle chemicals without protection. |
|
44 |
operate |
/ˈɒpəreɪt/ |
vận hành |
Only trained people can operate this machine. |
|
45 |
repair |
/rɪˈpeə(r)/ |
sửa chữa |
The equipment needs repair. |
|
46 |
maintain |
/meɪnˈteɪn/ |
bảo trì, duy trì |
Regular checks help maintain safety. |
|
47 |
check |
/tʃek/ |
kiểm tra |
Please check the equipment before use. |
|
48 |
report |
/rɪˈpɔːt/ |
báo cáo |
Report any danger immediately. |
|
49 |
warning system |
/ˈwɔːnɪŋ ˌsɪstəm/ |
hệ thống cảnh báo |
The building has a fire warning system. |
|
50 |
safety rule |
/ˈseɪfti ruːl/ |
quy tắc an toàn |
Everyone must follow the safety rules. |
7. Từ vựng về du lịch, sân bay và nhà ga trong biển báo tiếng Anh (Travel Signs & Transportation Vocabulary)
Nhóm từ vựng về du lịch, sân bay và nhà ga thường xuất hiện trong các biển chỉ dẫn tại những địa điểm có nhiều khách quốc tế như sân bay, bến xe, ga tàu, khách sạn hoặc khu du lịch. Đây cũng là nhóm từ có tính ứng dụng cao trong tiếng Anh giao tiếp, đồng thời thường được khai thác trong các bài tập đọc hiểu biển báo tiếng Anh lớp 9.
Khi học nhóm từ này, học sinh nên chú ý các cụm từ phổ biến:
- check-in counter → quầy làm thủ tục
- boarding gate → cổng lên máy bay
- departure hall → sảnh khởi hành
- arrival hall → sảnh đến
- baggage claim → khu nhận hành lý
- passport control → khu kiểm tra hộ chiếu
Những cụm từ này thường không xuất hiện dưới dạng từ đơn mà đi cùng nhau để tạo thành một thông báo hoàn chỉnh. Vì vậy, học sinh nên ghi nhớ theo cụm từ cố định để có thể nhận diện nhanh ý nghĩa của biển báo.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
airport |
/ˈeəpɔːt/ |
sân bay |
We arrived at the airport two hours early. |
|
2 |
terminal |
/ˈtɜːmɪnl/ |
nhà ga sân bay, khu nhà ga |
Passengers should go to Terminal 2. |
|
3 |
departure |
/dɪˈpɑːtʃə(r)/ |
sự khởi hành |
Check the departure time on the board. |
|
4 |
arrival |
/əˈraɪvl/ |
sự đến nơi |
The arrival time has changed. |
|
5 |
departure hall |
/dɪˈpɑːtʃə hɔːl/ |
sảnh khởi hành |
Passengers are waiting in the departure hall. |
|
6 |
arrival hall |
/əˈraɪvl hɔːl/ |
sảnh đến |
Meet your family at the arrival hall. |
|
7 |
check-in |
/ˈtʃek ɪn/ |
làm thủ tục |
Passengers must check in before boarding. |
|
8 |
check-in counter |
/ˈtʃek ɪn ˈkaʊntə(r)/ |
quầy làm thủ tục |
Go to the check-in counter to get your boarding pass. |
|
9 |
boarding |
/ˈbɔːdɪŋ/ |
việc lên máy bay |
Boarding starts at 8:30 a.m. |
|
10 |
boarding gate |
/ˈbɔːdɪŋ ɡeɪt/ |
cổng lên máy bay |
Please wait at the boarding gate. |
|
11 |
gate |
/ɡeɪt/ |
cổng |
Your flight leaves from Gate 12. |
|
12 |
flight |
/flaɪt/ |
chuyến bay |
The flight is delayed because of bad weather. |
|
13 |
airline |
/ˈeəlaɪn/ |
hãng hàng không |
This airline provides international flights. |
|
14 |
passenger |
/ˈpæsɪndʒə(r)/ |
hành khách |
All passengers must show their tickets. |
|
15 |
pilot |
/ˈpaɪlət/ |
phi công |
The pilot announced the weather information. |
|
16 |
crew |
/kruː/ |
phi hành đoàn |
The flight crew helps passengers. |
|
17 |
ticket |
/ˈtɪkɪt/ |
vé |
You need a valid ticket to enter. |
|
18 |
boarding pass |
/ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ |
thẻ lên máy bay |
Keep your boarding pass carefully. |
|
19 |
passport |
/ˈpɑːspɔːt/ |
hộ chiếu |
Show your passport at the counter. |
|
20 |
visa |
/ˈviːzə/ |
thị thực |
Some countries require a visa. |
|
21 |
customs |
/ˈkʌstəmz/ |
hải quan |
Passengers must go through customs. |
|
22 |
immigration |
/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/ |
khu vực xuất nhập cảnh |
Go to immigration after landing. |
|
23 |
passport control |
/ˈpɑːspɔːt kənˈtrəʊl/ |
kiểm tra hộ chiếu |
Follow the signs to passport control. |
|
24 |
security check |
/sɪˈkjʊərəti tʃek/ |
kiểm tra an ninh |
Everyone must pass the security check. |
|
25 |
security |
/sɪˈkjʊərəti/ |
an ninh |
Security officers check passengers' bags. |
|
26 |
baggage |
/ˈbæɡɪdʒ/ |
hành lý |
Your baggage will be checked here. |
|
27 |
luggage |
/ˈlʌɡɪdʒ/ |
hành lý |
Do not leave your luggage unattended. |
|
28 |
suitcase |
/ˈsuːtkeɪs/ |
va li |
My suitcase is heavy. |
|
29 |
backpack |
/ˈbækpæk/ |
ba lô |
Keep your backpack with you. |
|
30 |
baggage claim |
/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ |
khu nhận hành lý |
Collect your bags at baggage claim. |
|
31 |
conveyor belt |
/kənˈveɪə belt/ |
băng chuyền |
Your luggage is on the conveyor belt. |
|
32 |
lost and found |
/lɒst ænd faʊnd/ |
quầy đồ thất lạc |
Ask for help at lost and found. |
|
33 |
information desk |
/ˌɪnfəˈmeɪʃn desk/ |
quầy thông tin |
The information desk can help passengers. |
|
34 |
waiting area |
/ˈweɪtɪŋ ˈeəriə/ |
khu vực chờ |
Please stay in the waiting area. |
|
35 |
waiting room |
/ˈweɪtɪŋ ruːm/ |
phòng chờ |
The train passengers are in the waiting room. |
|
36 |
station |
/ˈsteɪʃn/ |
nhà ga, trạm |
The train arrives at the main station. |
|
37 |
railway station |
/ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃn/ |
ga tàu hỏa |
The railway station is near the hotel. |
|
38 |
train |
/treɪn/ |
tàu hỏa |
The train leaves at 7 p.m. |
|
39 |
platform |
/ˈplætfɔːm/ |
sân ga |
The train is waiting at platform 5. |
|
40 |
timetable |
/ˈtaɪmteɪbl/ |
thời gian biểu, lịch trình |
Check the train timetable before travelling. |
|
41 |
schedule |
/ˈʃedjuːl/ |
lịch trình |
The bus is running according to the schedule. |
|
42 |
delay |
/dɪˈleɪ/ |
sự trì hoãn |
The flight has a two-hour delay. |
|
43 |
cancel |
/ˈkænsl/ |
hủy |
The trip was cancelled because of the storm. |
|
44 |
destination |
/ˌdestɪˈneɪʃn/ |
điểm đến |
Paris is our final destination. |
|
45 |
journey |
/ˈdʒɜːni/ |
hành trình |
The journey takes three hours. |
|
46 |
travel |
/ˈtrævl/ |
du lịch, di chuyển |
Many people travel by plane. |
|
47 |
tourist |
/ˈtʊərɪst/ |
khách du lịch |
The city attracts many tourists. |
|
48 |
guide |
/ɡaɪd/ |
hướng dẫn viên, hướng dẫn |
A tour guide showed us around. |
|
49 |
hotel |
/həʊˈtel/ |
khách sạn |
We stayed at a small hotel near the airport. |
|
50 |
reservation |
/ˌrezəˈveɪʃn/ |
sự đặt chỗ |
I made a hotel reservation online. |
8. Từ vựng mô tả vị trí và hướng đi trong biển báo tiếng Anh (Directions & Locations Vocabulary)
Nhóm từ vựng về vị trí và hướng đi thường xuất hiện trong các biển chỉ dẫn tại trường học, trung tâm thương mại, sân bay, nhà ga, khu du lịch hoặc các khu vực công cộng.
Đây là nhóm kiến thức quan trọng khi học biển báo tiếng Anh lớp 9 vì nhiều biển báo không chỉ cung cấp thông tin về địa điểm mà còn hướng dẫn người đọc cách di chuyển đến vị trí mong muốn. Khi làm bài tập về biển báo, học sinh cần chú ý các từ chỉ:
- Phương hướng: left, right, straight, north, south...
- Vị trí: near, opposite, next to, between...
- Chuyển động: turn, go, follow, cross...
Một số cụm từ thường gặp:
- turn left/right → rẽ trái/phải
- go straight ahead → đi thẳng
- next to → bên cạnh
- opposite → đối diện
- between A and B → nằm giữa A và B
- on the corner → ở góc đường
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
left |
/left/ |
bên trái |
Turn left at the next corner. (Rẽ trái ở góc tiếp theo.) |
|
2 |
right |
/raɪt/ |
bên phải |
The bank is on your right. |
|
3 |
straight |
/streɪt/ |
thẳng |
Go straight ahead for 200 metres. |
|
4 |
ahead |
/əˈhed/ |
phía trước |
The school is just ahead. |
|
5 |
behind |
/bɪˈhaɪnd/ |
phía sau |
The parking area is behind the building. |
|
6 |
in front of |
/ɪn frʌnt əv/ |
phía trước |
The bus stop is in front of the supermarket. |
|
7 |
near |
/nɪə(r)/ |
gần |
The hospital is near the station. |
|
8 |
far |
/fɑː(r)/ |
xa |
The airport is not far from here. |
|
9 |
next to |
/nekst tuː/ |
bên cạnh |
The pharmacy is next to the hospital. |
|
10 |
beside |
/bɪˈsaɪd/ |
bên cạnh |
The restroom is beside the elevator. |
|
11 |
opposite |
/ˈɒpəzɪt/ |
đối diện |
The bank is opposite the post office. |
|
12 |
between |
/bɪˈtwiːn/ |
ở giữa |
The school is between the library and the park. |
|
13 |
among |
/əˈmʌŋ/ |
ở giữa nhiều người/vật |
The house is among many trees. |
|
14 |
around |
/əˈraʊnd/ |
xung quanh |
There are many shops around this area. |
|
15 |
inside |
/ɪnˈsaɪd/ |
bên trong |
No food is allowed inside the building. |
|
16 |
outside |
/ˌaʊtˈsaɪd/ |
bên ngoài |
Please wait outside the room. |
|
17 |
corner |
/ˈkɔːnə(r)/ |
góc |
The shop is on the corner of the street. |
|
18 |
entrance |
/ˈentrəns/ |
lối vào |
The main entrance is on the left. |
|
19 |
exit |
/ˈeksɪt/ |
lối ra |
The exit is at the end of the corridor. |
|
20 |
upstairs |
/ˌʌpˈsteəz/ |
ở tầng trên |
The restaurant is upstairs. |
|
21 |
downstairs |
/ˌdaʊnˈsteəz/ |
ở tầng dưới |
The restroom is downstairs. |
|
22 |
floor |
/flɔː(r)/ |
tầng |
The information desk is on the first floor. |
|
23 |
level |
/ˈlevl/ |
tầng, mức |
The parking area is on Level 2. |
|
24 |
side |
/saɪd/ |
phía, bên |
The entrance is on the left side. |
|
25 |
centre/center |
/ˈsentə(r)/ |
trung tâm |
The hotel is in the city centre. |
|
26 |
middle |
/ˈmɪdl/ |
ở giữa |
The sign is in the middle of the road. |
|
27 |
north |
/nɔːθ/ |
phía Bắc |
The road leads to the north. |
|
28 |
south |
/saʊθ/ |
phía Nam |
Drive towards the south. |
|
29 |
east |
/iːst/ |
phía Đông |
The airport is in the east of the city. |
|
30 |
west |
/west/ |
phía Tây |
The museum is located in the western part of the city. |
|
31 |
direction |
/dəˈrekʃn/ |
hướng đi |
Follow the directions on the sign. |
|
32 |
way |
/weɪ/ |
đường đi, cách đi |
Can you show me the way to the station? |
|
33 |
route |
/ruːt/ |
tuyến đường |
This is the shortest route to the airport. |
|
34 |
path |
/pɑːθ/ |
lối đi, đường nhỏ |
Follow the walking path. |
|
35 |
road |
/rəʊd/ |
con đường |
This road leads to the city centre. |
|
36 |
street |
/striːt/ |
đường phố |
Turn right into Green Street. |
|
37 |
avenue |
/ˈævənjuː/ |
đại lộ |
The hotel is on King Avenue. |
|
38 |
bridge |
/brɪdʒ/ |
cây cầu |
Cross the bridge and turn left. |
|
39 |
cross |
/krɒs/ |
băng qua |
Cross the road carefully. |
|
40 |
turn |
/tɜːn/ |
rẽ |
Turn right after the traffic light. |
|
41 |
follow |
/ˈfɒləʊ/ |
đi theo |
Follow the signs to the exit. |
|
42 |
continue |
/kənˈtɪnjuː/ |
tiếp tục |
Continue straight until the junction. |
|
43 |
pass |
/pɑːs/ |
đi qua |
Pass the bank and you will see the school. |
|
44 |
reach |
/riːtʃ/ |
đến nơi |
Turn left to reach the station. |
|
45 |
move |
/muːv/ |
di chuyển |
Move to the waiting area. |
|
46 |
locate |
/ləʊˈkeɪt/ |
xác định vị trí |
The map helps visitors locate places easily. |
|
47 |
location |
/ləʊˈkeɪʃn/ |
vị trí |
The sign shows the exact location. |
|
48 |
map |
/mæp/ |
bản đồ |
Check the map before travelling. |
|
49 |
nearby |
/ˌnɪəˈbaɪ/ |
ở gần |
There is a restaurant nearby. |
|
50 |
surrounding |
/səˈraʊndɪŋ/ |
xung quanh |
Pay attention to the surrounding area. |
9. Từ vựng về môi trường và khu vực bảo vệ trong biển báo tiếng Anh (Environment & Conservation Vocabulary)
Nhóm từ vựng về môi trường và bảo vệ không gian chung thường xuất hiện trong các biển báo tại công viên, khu bảo tồn, bãi biển, trường học, khu dân cư hoặc các địa điểm công cộng. Đây là nhóm từ có tính ứng dụng cao vì nhiều biển báo không chỉ đưa ra quy định mà còn hướng dẫn mọi người giữ gìn vệ sinh, bảo vệ thiên nhiên và sử dụng không gian chung đúng cách.
Trong các bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9, học sinh thường gặp các từ liên quan đến:
- Bảo vệ môi trường: protect, recycle, reduce, reuse, conserve.
- Hành động gây ảnh hưởng xấu: pollute, waste, litter, damage.
- Tài nguyên thiên nhiên: water, energy, wildlife, forest, nature.
Một số cụm từ thường xuất hiện:
- Keep the environment clean → Giữ môi trường sạch sẽ.
- Do not litter → Không xả rác.
- Protect wildlife → Bảo vệ động vật hoang dã.
- Save water → Tiết kiệm nước.
- Recycle waste → Tái chế rác thải.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
environment |
/ɪnˈvaɪrənmənt/ |
môi trường |
We should protect the environment. |
|
2 |
environmental |
/ɪnˌvaɪrənˈmentl/ |
thuộc về môi trường |
This campaign raises environmental awareness. |
|
3 |
nature |
/ˈneɪtʃə(r)/ |
thiên nhiên |
We must respect nature. |
|
4 |
natural |
/ˈnætʃrəl/ |
tự nhiên |
The park has many natural resources. |
|
5 |
protect |
/prəˈtekt/ |
bảo vệ |
These rules help protect the environment. |
|
6 |
preserve |
/prɪˈzɜːv/ |
bảo tồn, giữ gìn |
We need to preserve wildlife areas. |
|
7 |
conserve |
/kənˈsɜːv/ |
bảo tồn, tiết kiệm |
People should conserve water. |
|
8 |
save |
/seɪv/ |
tiết kiệm, cứu |
Turn off lights to save energy. |
|
9 |
recycle |
/ˌriːˈsaɪkl/ |
tái chế |
We should recycle plastic bottles. |
|
10 |
reuse |
/ˌriːˈjuːz/ |
tái sử dụng |
Try to reuse old bags. |
|
11 |
reduce |
/rɪˈdjuːs/ |
giảm bớt |
We should reduce plastic waste. |
|
12 |
waste |
/weɪst/ |
lãng phí chất thải/rác thải |
Do not waste water. |
|
13 |
rubbish |
/ˈrʌbɪʃ/ |
rác (Anh-Anh) |
Put your rubbish in the bin. |
|
14 |
garbage |
/ˈɡɑːbɪdʒ/ |
rác (Anh-Mỹ) |
Do not throw garbage here. |
|
15 |
trash |
/træʃ/ |
rác (Anh-Mỹ) |
Please put trash in the correct place. |
|
16 |
litter |
/ˈlɪtə(r)/ |
rác vứt bừa bãi; xả rác |
Do not litter in public parks. |
|
17 |
pollution |
/pəˈluːʃn/ |
sự ô nhiễm |
Air pollution is a serious problem. |
|
18 |
pollute |
/pəˈluːt/ |
làm ô nhiễm |
Factories can pollute rivers. |
|
19 |
polluted |
/pəˈluːtɪd/ |
bị ô nhiễm |
This river is heavily polluted. |
|
20 |
clean |
/kliːn/ |
sạch; làm sạch |
Keep the area clean. |
|
21 |
dirty |
/ˈdɜːti/ |
bẩn |
Do not make the street dirty. |
|
22 |
bin |
/bɪn/ |
thùng rác |
Put rubbish in the bin. |
|
23 |
waste bin |
/weɪst bɪn/ |
thùng rác |
Use the waste bin properly. |
|
24 |
recycling bin |
/ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/ |
thùng rác tái chế |
Plastic bottles go into the recycling bin. |
|
25 |
plastic |
/ˈplæstɪk/ |
nhựa |
Avoid using too much plastic. |
|
26 |
bottle |
/ˈbɒtl/ |
chai |
Reuse water bottles. |
|
27 |
bag |
/bæɡ/ |
túi |
Bring your own shopping bag. |
|
28 |
paper |
/ˈpeɪpə(r)/ |
giấy |
Recycle old paper. |
|
29 |
energy |
/ˈenədʒi/ |
năng lượng |
Save energy by turning off lights. |
|
30 |
electricity |
/ɪˌlekˈtrɪsəti/ |
điện |
Do not waste electricity. |
|
31 |
water |
/ˈwɔːtə(r)/ |
nước |
Save water whenever possible. |
|
32 |
resource |
/rɪˈsɔːs/ |
tài nguyên |
Natural resources must be protected. |
|
33 |
forest |
/ˈfɒrɪst/ |
rừng |
Protect the forest from destruction. |
|
34 |
tree |
/triː/ |
cây |
Do not damage the trees. |
|
35 |
plant |
/plɑːnt/ |
cây cối; trồng cây |
Do not step on the plants. |
|
36 |
flower |
/ˈflaʊə(r)/ |
hoa |
Do not pick the flowers. |
|
37 |
wildlife |
/ˈwaɪldlaɪf/ |
động vật hoang dã |
We should protect wildlife. |
|
38 |
animal |
/ˈænɪml/ |
động vật |
Do not feed the animals. |
|
39 |
bird |
/bɜːd/ |
chim |
The area protects rare birds. |
|
40 |
marine |
/məˈriːn/ |
thuộc biển |
Protect marine life. |
|
41 |
ocean |
/ˈəʊʃn/ |
đại dương |
Keep the ocean clean. |
|
42 |
beach |
/biːtʃ/ |
bãi biển |
Do not leave rubbish on the beach. |
|
43 |
river |
/ˈrɪvə(r)/ |
sông |
Do not throw waste into the river. |
|
44 |
lake |
/leɪk/ |
hồ |
Keep the lake clean. |
|
45 |
park |
/pɑːk/ |
công viên |
Visitors should respect the park rules. |
|
46 |
garden |
/ˈɡɑːdn/ |
khu vườn |
Do not damage plants in the garden. |
|
47 |
conservation |
/ˌkɒnsəˈveɪʃn/ |
sự bảo tồn |
Wildlife conservation is important. |
|
48 |
campaign |
/kæmˈpeɪn/ |
chiến dịch |
Join an environmental campaign. |
|
49 |
awareness |
/əˈweənəs/ |
nhận thức |
The sign raises public awareness. |
|
50 |
sustainable |
/səˈsteɪnəbl/ |
bền vững |
We need more sustainable solutions. |
10. Từ vựng về cơ sở vật chất và tiện ích trong biển báo tiếng Anh (Facilities & Services Vocabulary)
Nhóm từ vựng về cơ sở vật chất và tiện ích thường xuất hiện trong các biển chỉ dẫn tại trường học, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện, sân bay, khu vui chơi hoặc các tòa nhà công cộng. Những từ này giúp người đọc xác định địa điểm, dịch vụ hoặc khu vực chức năng trong một không gian cụ thể.
Trong các bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9, học sinh thường gặp dạng câu hỏi yêu cầu:
- Xác định địa điểm phù hợp với biển báo.
- Hiểu ý nghĩa của các từ chỉ khu vực, dịch vụ.
- Chọn câu mô tả đúng với thông tin trên biển.
Một số cụm từ phổ biến:
- information desk → quầy thông tin
- waiting area → khu vực chờ
- parking area → khu vực đỗ xe
- public restroom → nhà vệ sinh công cộng
- customer service → bộ phận chăm sóc khách hàng
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
facility |
/fəˈsɪləti/ |
cơ sở vật chất, tiện ích |
The building provides many useful facilities. |
|
2 |
facilities |
/fəˈsɪlətiz/ |
các tiện ích, cơ sở vật chất |
Visitors can use public facilities here. |
|
3 |
service |
/ˈsɜːvɪs/ |
dịch vụ |
This hotel offers excellent services. |
|
4 |
public service |
/ˈpʌblɪk ˈsɜːvɪs/ |
dịch vụ công cộng |
Libraries provide important public services. |
|
5 |
information desk |
/ˌɪnfəˈmeɪʃn desk/ |
quầy thông tin |
Ask for directions at the information desk. |
|
6 |
reception |
/rɪˈsepʃn/ |
quầy lễ tân |
Please check in at the reception. |
|
7 |
customer service |
/ˈkʌstəmə(r) ˈsɜːvɪs/ |
bộ phận chăm sóc khách hàng |
Contact customer service for help. |
|
8 |
help desk |
/help desk/ |
quầy hỗ trợ |
The help desk can answer your questions. |
|
9 |
waiting area |
/ˈweɪtɪŋ ˈeəriə/ |
khu vực chờ |
Please stay in the waiting area. |
|
10 |
waiting room |
/ˈweɪtɪŋ ruːm/ |
phòng chờ |
Patients are sitting in the waiting room. |
|
11 |
restroom |
/ˈrestrʊm/ |
nhà vệ sinh |
The restroom is near the entrance. |
|
12 |
public toilet |
/ˈpʌblɪk ˈtɔɪlət/ |
nhà vệ sinh công cộng |
There is a public toilet on this floor. |
|
13 |
changing room |
/ˈtʃeɪndʒɪŋ ruːm/ |
phòng thay đồ |
The changing room is next to the swimming pool. |
|
14 |
locker room |
/ˈlɒkə ruːm/ |
phòng để đồ |
Students leave their bags in the locker room. |
|
15 |
parking area |
/ˈpɑːkɪŋ ˈeəriə/ |
khu vực đỗ xe |
Cars must stay in the parking area. |
|
16 |
parking space |
/ˈpɑːkɪŋ speɪs/ |
chỗ đỗ xe |
This parking space is reserved. |
|
17 |
car park |
/ˈkɑː pɑːk/ |
bãi đỗ xe |
The car park is behind the building. |
|
18 |
elevator |
/ˈelɪveɪtə(r)/ |
thang máy |
Take the elevator to the second floor. |
|
19 |
lift |
/lɪft/ |
thang máy (Anh-Anh) |
The lift is not working today. |
|
20 |
escalator |
/ˈeskəleɪtə(r)/ |
thang cuốn |
Do not run on the escalator. |
|
21 |
staircase |
/ˈsteəkeɪs/ |
cầu thang bộ |
Use the staircase in an emergency. |
|
22 |
corridor |
/ˈkɒrɪdɔː(r)/ |
hành lang |
Keep the corridor clear. |
|
23 |
hallway |
/ˈhɔːlweɪ/ |
lối đi, hành lang |
Students should not run in the hallway. |
|
24 |
entrance hall |
/ˈentrəns hɔːl/ |
sảnh vào |
Meet your friends in the entrance hall. |
|
25 |
meeting room |
/ˈmiːtɪŋ ruːm/ |
phòng họp |
The meeting is in the meeting room. |
|
26 |
conference room |
/ˈkɒnfərəns ruːm/ |
phòng hội nghị |
The event takes place in the conference room. |
|
27 |
classroom |
/ˈklɑːsruːm/ |
phòng học |
Students should keep the classroom clean. |
|
28 |
laboratory |
/ləˈbɒrətri/ |
phòng thí nghiệm |
Safety rules must be followed in the laboratory. |
|
29 |
computer room |
/kəmˈpjuːtə(r) ruːm/ |
phòng máy tính |
Students learn technology in the computer room. |
|
30 |
library |
/ˈlaɪbrəri/ |
thư viện |
Keep quiet in the library. |
|
31 |
cafeteria |
/ˌkæfəˈtɪəriə/ |
căng tin |
Students have lunch in the cafeteria. |
|
32 |
restaurant |
/ˈrestrɒnt/ |
nhà hàng |
The restaurant is on the first floor. |
|
33 |
kitchen |
/ˈkɪtʃɪn/ |
nhà bếp |
Only staff can enter the kitchen. |
|
34 |
storage room |
/ˈstɔːrɪdʒ ruːm/ |
phòng chứa đồ |
This is a storage room. |
|
35 |
warehouse |
/ˈweəhaʊs/ |
nhà kho |
Workers keep products in the warehouse. |
|
36 |
reception area |
/rɪˈsepʃn ˈeəriə/ |
khu vực lễ tân |
Wait in the reception area. |
|
37 |
security office |
/sɪˈkjʊərəti ˈɒfɪs/ |
phòng bảo vệ |
Report lost items to the security office. |
|
38 |
first aid room |
/ˌfɜːst ˈeɪd ruːm/ |
phòng sơ cứu |
Injured people can go to the first aid room. |
|
39 |
medical centre |
/ˈmedɪkl ˈsentə(r)/ |
trung tâm y tế |
The medical centre is nearby. |
|
40 |
pharmacy |
/ˈfɑːməsi/ |
hiệu thuốc |
Buy medicine at the pharmacy. |
|
41 |
ATM |
/ˌeɪ tiː ˈem/ |
máy rút tiền |
There is an ATM near the entrance. |
|
42 |
bank |
/bæŋk/ |
ngân hàng |
The bank is opposite the supermarket. |
|
43 |
post office |
/ˈpəʊst ˌɒfɪs/ |
bưu điện |
Send your package at the post office. |
|
44 |
charging station |
/ˈtʃɑːdʒɪŋ ˈsteɪʃn/ |
trạm sạc |
Use the charging station for your phone. |
|
45 |
Wi-Fi area |
/ˈwaɪ faɪ ˈeəriə/ |
khu vực Wi-Fi |
Free Wi-Fi is available in this Wi-Fi area. |
|
46 |
smoking area |
/ˈsməʊkɪŋ ˈeəriə/ |
khu vực hút thuốc |
Smoking is only allowed in the smoking area. |
|
47 |
playground |
/ˈpleɪɡraʊnd/ |
sân chơi |
Children enjoy the school playground. |
|
48 |
sports centre |
/spɔːts ˈsentə(r)/ |
trung tâm thể thao |
The sports centre opens at 6 a.m. |
|
49 |
swimming pool |
/ˈswɪmɪŋ puːl/ |
hồ bơi |
No food is allowed near the swimming pool. |
|
50 |
accessible entrance | /əkˈsesəbl ˈentrəns/ | lối vào dễ tiếp cận dành cho người khuyết tật | The building has an accessible entrance. |
70+ Cấu trúc tiếng Anh thường dùng khi nói về biển báo tiếng Anh
Dưới đây là 70+ cấu trúc tiếng Anh thường dùng khi nói về biển báo, được phân theo từng chức năng như cấm đoán, bắt buộc, cảnh báo, hướng dẫn, chỉ đường, mô tả ý nghĩa biển báo,.. Nắm chắc các cấu trúc này sẽ giúp học sinh hiểu thông tin nhanh hơn và xử lý tốt các dạng bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9, đặc biệt khi ôn thi vào lớp 10.
1. Cấu trúc diễn đạt biển báo cấm (Prohibition Structures)
Nhóm cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt những hành động không được phép thực hiện tại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể. Đây là nhóm cấu trúc xuất hiện rất thường xuyên trong các bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9, đặc biệt ở dạng bài yêu cầu học sinh chọn câu có ý nghĩa tương ứng với biển báo.
Một số dấu hiệu nhận biết phổ biến:
- No + V-ing: dùng để chỉ hành động bị cấm.
- Do not/Don't + V: câu mệnh lệnh phủ định.
- Mustn't + V: diễn tả sự cấm đoán mạnh.
- Not be allowed to + V; be prohibited from + V-ing; be forbidden to + V: diễn đạt quy định không được phép làm gì.
|
STT |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
1 |
No + V-ing |
Diễn đạt hành động bị cấm |
No smoking. (Cấm hút thuốc.) |
|
2 |
No + noun |
Cấm một vật hoặc hoạt động cụ thể |
No entry. (Cấm đi vào.) |
|
3 |
No + plural noun |
Cấm một nhóm đối tượng |
No bicycles. (Cấm xe đạp.) |
|
4 |
Do not + V |
Dùng trong câu mệnh lệnh phủ định |
Do not enter this area. (Không được đi vào khu vực này.) |
|
5 |
Don't + V |
Dạng rút gọn của Do not, thường dùng trong giao tiếp |
Don't touch the equipment. (Không chạm vào thiết bị.) |
|
6 |
Must not/Mustn't + V |
Diễn đạt hành động bị cấm hoặc không được phép |
You mustn't park here. (Bạn không được đỗ xe ở đây.) |
|
7 |
Be not allowed to + V |
Diễn đạt không được phép làm gì |
Visitors are not allowed to smoke. (Khách tham quan không được phép hút thuốc.) |
|
8 |
Be prohibited from + V-ing |
Dùng trong quy định chính thức |
Cars are prohibited from entering this street. (Ô tô bị cấm đi vào con đường này.) |
|
9 |
Be forbidden to + V |
Nhấn mạnh hành động bị nghiêm cấm |
People are forbidden to enter this area. (Mọi người bị cấm đi vào khu vực này.) |
|
10 |
It is prohibited to + V |
Cách diễn đạt trang trọng trong biển báo |
It is prohibited to take photos here. (Cấm chụp ảnh tại đây.) |
|
11 |
It is not permitted to + V |
Diễn đạt hành động không được cho phép |
It is not permitted to park here. (Không được phép đỗ xe ở đây.) |
|
12 |
Keep off + noun |
Yêu cầu tránh xa hoặc không bước vào khu vực nào đó |
Keep off the grass. (Không giẫm lên cỏ.) |
|
13 |
Stay away from + noun |
Yêu cầu tránh xa nơi/vật nguy hiểm |
Stay away from dangerous areas. (Tránh xa những khu vực nguy hiểm.) |
|
14 |
No access to + noun |
Không cho phép tiếp cận khu vực nào đó |
No access to this room. (Không được vào phòng này.) |
|
15 |
Staff only |
Chỉ dành cho nhân viên |
Staff only. (Chỉ dành cho nhân viên.) |
2. Cấu trúc diễn đạt quy định bắt buộc (Obligation Structures)
Nhóm cấu trúc này thường xuất hiện trên các biển báo yêu cầu người đọc phải thực hiện một hành động nhằm đảm bảo an toàn hoặc tuân thủ quy định.
|
STT |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
1 |
Must + V |
Diễn tả điều bắt buộc phải làm |
You must wear a helmet. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm.) |
|
2 |
Have to + V |
Diễn tả nghĩa vụ do quy định bên ngoài |
Visitors have to show their tickets. (Khách tham quan phải xuất trình vé.) |
|
3 |
Need to + V |
Diễn tả điều cần thiết phải làm |
You need to keep the door closed. (Bạn cần giữ cửa đóng.) |
|
4 |
Be required to + V |
Dùng trong quy định chính thức |
Students are required to wear uniforms. (Học sinh được yêu cầu mặc đồng phục.) |
|
5 |
Be expected to + V |
Được kỳ vọng/mong đợi (không mạnh bằng “được yêu cầu/bắt buộc) |
Visitors are expected to follow the rules. (Khách tham quan được kỳ vọng tuân thủ quy định.) |
|
6 |
Remember to + V |
Nhắc nhở thực hiện hành động |
Remember to turn off the lights. (Hãy nhớ tắt đèn.) |
|
7 |
Make sure to + V |
Yêu cầu đảm bảo thực hiện |
Make sure to close the door. (Hãy đảm bảo đóng cửa.) |
|
8 |
Please + V |
Yêu cầu lịch sự |
Please keep quiet. (Vui lòng giữ im lặng.) |
|
9 |
Please do not + V |
Yêu cầu lịch sự không thực hiện hành động |
Please do not litter. (Vui lòng không xả rác.) |
3. Cấu trúc đưa ra cảnh báo trong biển báo tiếng Anh (Warning Structures)
Các cấu trúc cảnh báo thường xuất hiện trong những biển báo liên quan đến nguy hiểm, rủi ro hoặc tình huống cần chú ý. Khi gặp dạng biển báo này, học sinh cần nhận biết các từ khóa như Warning, Danger, Caution, Be careful, Watch out để hiểu thông điệp mà biển báo muốn truyền tải.
Những cấu trúc này thường được dùng để nhắc nhở người đọc tránh xa khu vực nguy hiểm hoặc thực hiện hành động phòng ngừa.
|
STT |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
1 |
Warning: + noun |
Dùng để đưa ra cảnh báo chung |
Warning: Wet floor. (Cảnh báo: Sàn ướt.) |
|
2 |
Danger: + noun |
Cảnh báo về nguy hiểm nghiêm trọng |
Danger: High voltage. (Nguy hiểm: Điện áp cao.) |
|
3 |
Caution: + noun |
Nhắc nhở người đọc cẩn thận |
Caution: Slippery road. (Chú ý: Đường trơn.) |
|
4 |
Be careful of + noun |
Yêu cầu cẩn thận với điều gì |
Be careful of falling rocks. (Cẩn thận với đá rơi.) |
|
5 |
Be careful when + clause |
Cảnh báo khi thực hiện hành động nào đó |
Be careful when crossing the road. (Hãy cẩn thận khi qua đường.) |
|
6 |
Watch out for + noun |
Dùng để nhắc chú ý đến nguy hiểm có thể xảy ra |
Watch out for vehicles. (Cẩn thận với các phương tiện giao thông.) |
|
7 |
Look out for + noun |
Cảnh báo, đề phòng điều gì |
Look out for pedestrians. (Hãy chú ý người đi bộ.) |
|
8 |
Beware of + noun |
Cảnh báo về nguy hiểm hoặc rủi ro |
Beware of the dog. (Cẩn thận với chó.) |
|
9 |
Be aware of + noun |
Yêu cầu nhận thức về nguy cơ |
Be aware of possible risks. (Hãy nhận thức về những rủi ro có thể xảy ra.) |
|
10 |
Keep away from + noun |
Yêu cầu tránh xa khu vực/vật nguy hiểm |
Keep away from fire. (Tránh xa lửa.) |
|
11 |
Avoid + V-ing/noun |
Khuyên tránh một hành động hoặc vật nào đó |
Avoid touching the wire. (Tránh chạm vào dây điện.) |
|
12 |
Stay away from + noun |
Yêu cầu không đến gần khu vực nguy hiểm |
Stay away from the construction site. (Tránh xa công trường xây dựng.) |
|
13 |
Do not approach + noun |
Không được đến gần |
Do not approach the machine. (Không được đến gần máy móc.) |
|
14 |
Take care when + V-ing |
Nhắc nhở cẩn thận khi làm gì |
Take care when using this equipment. (Cẩn thận khi sử dụng thiết bị này.) |
|
15 |
Use with caution |
Yêu cầu sử dụng cẩn thận |
Use this tool with caution. (Sử dụng dụng cụ này cẩn thận.) |
4. Cấu trúc hướng dẫn hành động trên biển báo tiếng Anh (Instruction Structures)
Các cấu trúc hướng dẫn thường được sử dụng để chỉ dẫn người đọc thực hiện một hành động cụ thể như đi theo hướng dẫn, giữ vệ sinh, sử dụng thiết bị hoặc di chuyển đến khu vực phù hợp.
Đặc điểm của nhóm cấu trúc này là thường sử dụng câu mệnh lệnh (Imperative sentences) với động từ đứng đầu câu.
Ví dụ:
- Keep quiet. → Giữ im lặng.
- Follow the signs. → Đi theo biển chỉ dẫn.
- Use the emergency exit. → Sử dụng lối thoát hiểm.
|
STT |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
1 |
Verb + object |
Câu mệnh lệnh yêu cầu thực hiện hành động |
Keep the area clean. (Giữ khu vực sạch sẽ.) |
|
2 |
Verb + direction |
Hướng dẫn hướng di chuyển |
Turn left here. (Rẽ trái tại đây.) |
|
3 |
Go straight ahead |
Chỉ dẫn đi thẳng |
Go straight ahead for 200 metres. (Đi thẳng 200 mét.) |
|
4 |
Turn left/right |
Hướng dẫn rẽ trái/phải |
Turn right at the traffic light. (Rẽ phải tại đèn giao thông.) |
|
5 |
Follow + noun |
Yêu cầu đi theo hướng dẫn |
Follow the signs to the exit. (Đi theo biển chỉ dẫn đến lối ra.) |
|
6 |
Use + noun |
Hướng dẫn sử dụng một vật/khu vực |
Use the emergency exit. (Sử dụng lối thoát hiểm.) |
|
7 |
Press + noun |
Hướng dẫn thao tác nhấn nút |
Press the button to open the door. (Nhấn nút để mở cửa.) |
|
8 |
Push/Pull + noun |
Hướng dẫn cách mở hoặc đóng |
Push the door. (Đẩy cửa.) |
|
9 |
Keep + noun + adjective |
Yêu cầu duy trì trạng thái |
Keep the door closed. (Giữ cửa đóng.) |
|
10 |
Leave + noun + adjective |
Yêu cầu để vật ở trạng thái nào đó |
Leave the door open. (Để cửa mở.) |
|
11 |
Stay + adjective |
Yêu cầu duy trì trạng thái |
Stay calm. (Giữ bình tĩnh.) |
|
12 |
Stand + preposition |
Hướng dẫn vị trí đứng |
Stand behind the line. (Đứng phía sau vạch.) |
|
13 |
Wait here |
Yêu cầu chờ tại vị trí |
Wait here until your number is called. (Chờ ở đây cho đến khi số của bạn được gọi.) |
|
14 |
Queue here |
Yêu cầu xếp hàng |
Queue here before entering. (Xếp hàng tại đây trước khi vào.) |
|
15 |
Move to + place |
Hướng dẫn di chuyển đến nơi khác |
Move to the waiting area. (Di chuyển đến khu vực chờ.) |
5. Cấu trúc mô tả vị trí và địa điểm trong biển báo tiếng Anh (Location Structures)
Các cấu trúc mô tả vị trí thường xuất hiện trong những biển báo chỉ đường, bản đồ hoặc bảng hướng dẫn tại các địa điểm công cộng như trường học, sân bay, bệnh viện, trung tâm thương mại, nhà ga.
Khi làm bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9, học sinh cần nhận biết các giới từ chỉ vị trí như:
- next to → bên cạnh
- opposite → đối diện
- between → ở giữa
- in front of → phía trước
- behind → phía sau
- near → gần
Những cấu trúc này giúp người đọc xác định nhanh địa điểm được đề cập trên biển báo.
|
STT |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
1 |
The + place + is + preposition + location |
Mô tả vị trí của một địa điểm |
The restroom is next to the elevator. (Nhà vệ sinh nằm cạnh thang máy.) |
|
2 |
There is/are + noun + location |
Giới thiệu sự tồn tại của một địa điểm/vật thể |
There is a parking area near the entrance. (Có một khu vực đỗ xe gần lối vào.) |
|
3 |
Located in/on/near + place |
Mô tả vị trí của địa điểm |
The hotel is located near the airport. (Khách sạn nằm gần sân bay.) |
|
4 |
Next to + noun |
Chỉ vị trí ngay bên cạnh |
The bank is next to the supermarket. (Ngân hàng nằm cạnh siêu thị.) |
|
5 |
Beside + noun |
Chỉ vị trí bên cạnh |
The information desk is beside the entrance. (Quầy thông tin nằm cạnh lối vào.) |
|
6 |
Opposite + noun |
Chỉ vị trí đối diện |
The station is opposite the hotel. (Nhà ga nằm đối diện khách sạn.) |
|
7 |
Between A and B |
Chỉ vị trí nằm giữa hai địa điểm |
The school is between the library and the park. (Trường học nằm giữa thư viện và công viên.) |
|
8 |
In front of + noun |
Chỉ vị trí phía trước |
The bus stop is in front of the shopping centre. (Trạm xe buýt nằm trước trung tâm mua sắm.) |
|
9 |
Behind + noun |
Chỉ vị trí phía sau |
The parking lot is behind the building. (Bãi đỗ xe nằm phía sau tòa nhà.) |
|
10 |
Near + noun / Nearby |
Chỉ vị trí gần |
The pharmacy is near the hospital. / There is a pharmacy nearby. (Có một hiệu thuốc ở gần đây.) |
|
11 |
Far from + noun |
Chỉ vị trí xa |
The airport is far from the city centre. (Sân bay cách xa trung tâm thành phố.) |
|
12 |
To the left/right of + noun | Chỉ vị trí nằm về bên trái/phải của một người, vật hoặc địa điểm khác | The entrance is to the left of the building. (Lối vào nằm ở bên trái tòa nhà.) |
|
13 |
At the corner of + place |
Chỉ vị trí ở góc đường |
The bank is at the corner of the street. (Ngân hàng nằm ở góc đường.) |
|
14 |
On the first/second floor |
Chỉ vị trí theo tầng |
The library is on the second floor. (Thư viện nằm ở tầng hai.) |
|
15 |
Across from + noun |
Chỉ vị trí đối diện (thường dùng trong Anh-Mỹ) |
The hospital is across from the school. (Bệnh viện nằm đối diện trường học.) |
6. Cấu trúc thường gặp trong biển báo giao thông (Traffic Sign Structures)
Các cấu trúc về biển báo giao thông thường được sử dụng để thể hiện quy định khi tham gia giao thông như giới hạn tốc độ, hướng di chuyển, quyền ưu tiên hoặc cảnh báo nguy hiểm trên đường.
Trong các bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9, học sinh thường gặp các cụm từ cố định như:
- Speed limit
- No overtaking
- Give way
- One-way traffic
- Road works ahead
- Pedestrians crossing
Việc ghi nhớ các cấu trúc này giúp học sinh dễ dàng hiểu ý nghĩa của biển báo thay vì chỉ dịch từng từ riêng lẻ.
|
STT |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
1 |
Speed limit: + number |
Chỉ giới hạn tốc độ cho phép |
Speed limit: 50 km/h. (Giới hạn tốc độ: 50 km/h.) |
|
2 |
Maximum speed: + number |
Chỉ tốc độ tối đa |
Maximum speed: 80 km/h. (Tốc độ tối đa: 80 km/h.) |
|
3 |
Minimum speed: + number |
Chỉ tốc độ tối thiểu |
Minimum speed: 40 km/h. (Tốc độ tối thiểu: 40 km/h.) |
|
4 |
Slow down + reason |
Yêu cầu giảm tốc độ vì một lý do nào đó |
Slow down because children are crossing. (Giảm tốc độ vì trẻ em đang qua đường.) |
|
5 |
Give way to + noun |
Yêu cầu nhường đường |
Give way to pedestrians. (Nhường đường cho người đi bộ.) |
|
6 |
Keep left/right |
Yêu cầu đi về bên trái/phải |
Keep left on this road. (Đi về bên trái trên con đường này.) |
|
7 |
Keep to the left/right lane |
Yêu cầu đi đúng làn đường |
Keep to the right lane. (Đi đúng làn đường bên phải.) |
|
8 |
No overtaking |
Cấm vượt xe |
No overtaking on this road. (Cấm vượt xe trên con đường này.) |
|
9 |
No U-turn |
Cấm quay đầu xe |
No U-turn ahead. (Cấm quay đầu xe phía trước.) |
|
10 |
No parking |
Cấm đỗ xe |
No parking in front of the gate. (Cấm đỗ xe trước cổng.) |
|
11 |
No entry |
Cấm đi vào |
No entry for vehicles. (Cấm phương tiện đi vào.) |
|
12 |
One-way traffic |
Đường một chiều |
This is a one-way street. (Đây là đường một chiều.) |
|
13 |
Traffic flows in one direction |
Mô tả giao thông chỉ đi một hướng |
Traffic flows in one direction on this road. (Giao thông chỉ đi theo một hướng trên con đường này.) |
|
14 |
Road works ahead |
Cảnh báo có công trình phía trước |
Road works ahead. (Có công trình sửa chữa đường phía trước.) |
|
15 |
Pedestrians crossing |
Cảnh báo người đi bộ qua đường |
Pedestrians crossing ahead. (Có người đi bộ qua đường phía trước.) |
7. Cấu trúc mô tả ý nghĩa biển báo trong bài thi (Describing Signs Structures)
Trong các bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9, học sinh thường gặp dạng câu hỏi yêu cầu giải thích ý nghĩa của một biển báo hoặc chọn câu mô tả phù hợp với hình ảnh. Vì vậy, ngoài việc hiểu từ vựng trên biển báo, học sinh cần nắm được các cấu trúc dùng để diễn đạt, giải thích và mô tả thông tin.
Các cấu trúc phổ biến thường bắt đầu với:
- This sign means... → Biển báo này có nghĩa là...
- This sign shows... → Biển báo này thể hiện...
- The sign tells people to... → Biển báo yêu cầu mọi người...
- According to the sign... → Theo biển báo...
|
STT |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
1 |
This sign means + clause |
Giải thích ý nghĩa của biển báo |
This sign means you cannot park here. (Biển báo này có nghĩa là bạn không được đỗ xe ở đây.) |
|
2 |
This sign shows + noun |
Mô tả thông tin được thể hiện trên biển báo |
This sign shows an emergency exit. (Biển báo này chỉ lối thoát hiểm.) |
|
3 |
This sign indicates + noun/clause |
Diễn đạt biển báo chỉ ra điều gì |
This sign indicates a pedestrian crossing. (Biển báo này chỉ lối sang đường cho người đi bộ.) |
|
4 |
The sign tells people to + V |
Nói biển báo yêu cầu mọi người làm gì |
The sign tells people to keep quiet. (Biển báo yêu cầu mọi người giữ im lặng.) |
|
5 |
The sign tells people not to + V |
Nói biển báo yêu cầu không làm gì |
The sign tells people not to smoke. (Biển báo yêu cầu mọi người không hút thuốc.) |
|
6 |
The sign warns people about + noun |
Mô tả biển báo cảnh báo điều gì |
The sign warns people about danger. (Biển báo cảnh báo mọi người về nguy hiểm.) |
|
7 |
The sign is used to + V |
Nói mục đích sử dụng của biển báo |
The sign is used to show directions. (Biển báo được sử dụng để chỉ đường.) |
|
8 |
The sign is a warning about + noun |
Nói đây là biển cảnh báo về điều gì |
The sign is a warning about slippery floors. (Biển báo là cảnh báo về sàn trơn.) |
|
9 |
According to the sign, + clause |
Dựa vào thông tin trên biển báo |
According to the sign, parking is prohibited here. (Theo biển báo, việc đỗ xe bị cấm ở đây.) |
|
10 |
The notice says that + clause |
Trình bày nội dung thông báo |
The notice says that visitors must wear helmets. (Thông báo nói rằng khách tham quan phải đội mũ bảo hiểm.) |
|
11 |
The message on the sign means + clause |
Giải thích thông điệp trên biển báo |
The message on the sign means that entry is not allowed. (Thông điệp trên biển báo có nghĩa là không được phép đi vào.) |
|
12 |
People are allowed to + V |
Diễn đạt hành động được phép |
People are allowed to park here. (Mọi người được phép đỗ xe ở đây.) |
|
13 |
People are not allowed to + V |
Diễn đạt hành động không được phép |
People are not allowed to enter this area. (Mọi người không được phép đi vào khu vực này.) |
|
14 |
Visitors must + V |
Nói quy định dành cho khách |
Visitors must follow safety rules. (Khách tham quan phải tuân thủ quy tắc an toàn.) |
|
15 |
Drivers should + V |
Đưa ra lời khuyên cho người lái xe |
Drivers should slow down near schools. (Người lái xe nên giảm tốc độ gần trường học.) |
8. Cấu trúc mở rộng thường gặp trong biển báo tiếng Anh (Advanced Sign Structures)
Bên cạnh những cấu trúc cơ bản, một số biển báo trong đời sống thực tế sử dụng cách diễn đạt trang trọng hơn. Việc làm quen với các cấu trúc này giúp học sinh mở rộng vốn từ và xử lý tốt hơn các bài đọc hiểu, bài tập tình huống hoặc câu hỏi vận dụng.
Nhóm cấu trúc này thường xuất hiện trong:
- Biển báo tại sân bay, bệnh viện, tòa nhà công cộng.
- Nội quy trường học.
- Thông báo an toàn.
- Hướng dẫn sử dụng dịch vụ.
|
STT |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
1 |
Be advised to + V |
Được khuyên/khuyến nghị làm gì. |
Visitors are advised to keep their belongings safe. (Khách tham quan được khuyên giữ đồ dùng cá nhân an toàn.) |
|
2 |
Be requested to + V |
Yêu cầu lịch sự, trang trọng |
Passengers are requested to wait here. (Hành khách được yêu cầu chờ tại đây.) |
|
3 |
Be reminded to + V |
Nhắc nhở thực hiện hành động |
Students are reminded to keep the classroom clean. (Học sinh được nhắc giữ lớp học sạch sẽ.) |
|
4 |
Be warned not to + V |
Cảnh báo không nên làm gì |
Visitors are warned not to touch the equipment. (Khách tham quan được cảnh báo không chạm vào thiết bị.) |
|
5 |
Failure to + V may result in + noun |
Cảnh báo hậu quả nếu không tuân thủ |
Failure to follow the rules may result in a fine. (Không tuân thủ quy định có thể dẫn đến bị phạt.) |
|
6 |
In case of + noun |
Dùng trong tình huống khẩn cấp |
In case of fire, use the emergency exit. (Trong trường hợp cháy, hãy sử dụng lối thoát hiểm.) |
|
7 |
In the event of + noun |
Cách diễn đạt trang trọng của “trong trường hợp” |
In the event of an emergency, remain calm. (Trong trường hợp khẩn cấp, hãy giữ bình tĩnh.) |
|
8 |
For your safety, + clause |
Đưa ra hướng dẫn vì lý do an toàn |
For your safety, please wear a helmet. (Vì sự an toàn của bạn, vui lòng đội mũ bảo hiểm.) |
|
9 |
For security reasons, + clause |
Giải thích quy định vì lý do an ninh |
For security reasons, bags will be checked. (Vì lý do an ninh, túi xách sẽ được kiểm tra.) |
|
10 |
Only + noun + can/may + V |
Giới hạn đối tượng được phép làm gì |
Only staff can enter this area. (Chỉ nhân viên mới được vào khu vực này.) |
|
11 |
Anyone who + clause + must + V hoặc Anyone who + V(s/es) + must + V |
Quy định áp dụng cho một nhóm người |
Anyone who enters must show an ID card. (Bất kỳ ai đi vào phải xuất trình thẻ căn cước.) |
|
12 |
No one is permitted to + V |
Không ai được phép làm gì |
No one is permitted to use this door. (Không ai được phép sử dụng cánh cửa này.) |
|
13 |
Visitors are required to + V |
Quy định dành cho khách tham quan |
Visitors are required to wear masks. (Khách tham quan được yêu cầu đeo khẩu trang.) |
|
14 |
Please ensure that + clause |
Yêu cầu đảm bảo điều gì |
Please ensure that the door is closed. (Vui lòng đảm bảo cửa đã được đóng.) |
|
15 |
Please refrain from + V-ing |
Yêu cầu tránh thực hiện hành động |
Please refrain from making noise. (Vui lòng hạn chế gây tiếng ồn.) |
[FREE DOWNLOAD] 180+ Câu bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 có đáp án + hình ảnh minh họa
Sau khi nắm vững từ vựng và cấu trúc thường dùng trong biển báo tiếng Anh, học sinh cần luyện tập qua các dạng bài tập đa dạng để kiểm tra khả năng nhận diện, ghi nhớ và vận dụng kiến thức vào từng tình huống cụ thể.
Bộ bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 có đáp án được biên soạn nhằm giúp học sinh ôn tập từ cơ bản đến nâng cao, đồng thời làm quen với những dạng câu hỏi thường gặp trong các bài kiểm tra tiếng Anh lớp 9 và kỳ thi vào lớp 10.
Các bài tập tập trung vào những kỹ năng quan trọng như:
- Nhận diện ý nghĩa biển báo: Xác định thông điệp của biển báo dựa trên từ khóa, biểu tượng hoặc nội dung được cung cấp.
- Mở rộng vốn từ vựng: Ôn tập các nhóm từ liên quan đến giao thông, nơi công cộng, quy định, cảnh báo an toàn và hướng dẫn sử dụng.
- Luyện cấu trúc câu: Vận dụng các mẫu câu phổ biến như No + V-ing, Must/Mustn't + V, Be allowed to + V, Warning/Danger + noun.
- Đọc hiểu thông báo ngắn: Rèn khả năng nắm bắt thông tin nhanh trong các tình huống thực tế.
Bộ bài tập bao gồm nhiều dạng câu hỏi như:
- Chọn đáp án đúng dựa trên ý nghĩa của biển báo.
- Hoàn thành từ/cụm từ thường gặp trên biển báo
- Hoàn thành hội thoại tình huống (Situational dialogues)
- Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh (Word ordering)
Mỗi bài tập đi kèm đáp án tham khảo, giúp học sinh dễ dàng tự kiểm tra kết quả sau khi luyện tập và nhận biết những phần kiến thức cần củng cố thêm.
→ TẢI NGAY: Bộ bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 có đáp án
Lưu ý: Bộ bài tập mang tính chất hỗ trợ ôn tập, giúp học sinh củng cố kiến thức về từ vựng, cấu trúc và cách hiểu biển báo tiếng Anh. Học sinh nên kết hợp luyện tập với tài liệu trên lớp và hướng dẫn của giáo viên để đạt hiệu quả học tập tốt hơn.
Xem thêm:
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 9: Trọn bộ kiến thức trọng tâm
- 1000+ Câu bài tập Question Words Before To-infinitive lớp 9
- [UPDATED] Soạn tiếng Anh 9 Global Success A-Z (SGK + SBT)
Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi tuyển sinh lớp 10, học sinh không nên chờ đến sát kỳ thi mới bắt đầu ôn tập. Việc củng cố từ sớm các nền tảng như từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và khả năng sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh sẽ giúp học sinh giảm áp lực khi bước vào giai đoạn luyện đề, đồng thời xử lý linh hoạt hơn những dạng bài yêu cầu vận dụng kiến thức.
Đặc biệt, nếu có định hướng học IELTS trong những năm THPT, học sinh có thể kết hợp quá trình ôn thi vào lớp 10 với xây dựng nền tảng tiếng Anh dài hạn. Những kiến thức được tích lũy ở giai đoạn này sẽ tiếp tục hỗ trợ cho việc phát triển Listening, Speaking, Reading và Writing sau khi vào cấp 3.
Tại VUS, học sinh có thể bắt đầu với lộ trình phù hợp với trình độ hiện tại, từng bước củng cố nền tảng trước khi tiến đến chương trình luyện thi IELTS. Thay vì chỉ tập trung vào mẹo làm bài, chương trình hướng đến việc phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh, rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng và chuẩn bị cho mục tiêu chứng chỉ quốc tế trong tương lai.
- Lộ trình theo trình độ và mục tiêu: Học viên được xác định năng lực đầu vào để lựa chọn cấp độ học phù hợp, từ củng cố nền tảng đến luyện thi chuyên sâu.
- Phát triển toàn diện 4 kỹ năng: Kết hợp Listening, Speaking, Reading và Writing thay vì chỉ luyện mẹo giải đề.
- Luyện tập theo định dạng IELTS: Giúp người học từng bước làm quen với dạng câu hỏi, yêu cầu từng phần thi và cách quản lý thời gian.
- Đội ngũ giáo viên đạt chuẩn: Giáo viên tại VUS có chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- Hệ thống học tập và luyện tập bổ trợ: Tạo thêm cơ hội thực hành ngoài giờ học, theo dõi tiến độ và củng cố những kỹ năng còn yếu.
VUS đồng thời là Platinum Partner của British Council tại Việt Nam và đối tác của IDP Việt Nam. Với kinh nghiệm đào tạo và luyện thi IELTS, VUS hướng đến việc giúp học viên không chỉ đạt mục tiêu điểm số mà còn xây dựng năng lực sử dụng tiếng Anh lâu dài cho học tập, công việc và môi trường quốc tế.
Khám phá khóa học IELTS tại VUS để kiểm tra trình độ và lựa chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Cách nhận biết và làm bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 nhanh, chính xác
Để làm tốt bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9, học sinh không chỉ cần ghi nhớ nghĩa của từng biển báo mà còn phải biết cách phân loại, nhận diện biểu tượng và đọc từ khóa trong câu hỏi. Phần kiến thức này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh liên quan đến giao thông, an toàn đường bộ, kỹ năng đọc hiểu hoặc từ vựng theo chủ đề.
1. Nhận biết nhóm biển báo phổ biến trong tiếng Anh
Trước khi làm bài, học sinh nên chia biển báo thành các nhóm chính để dễ ghi nhớ:
|
Nhóm biển báo |
Đặc điểm nhận biết |
Ví dụ |
|
Warning signs (Biển báo cảnh báo) |
Thường có hình tam giác, dùng để cảnh báo nguy hiểm phía trước |
Slippery road (Đường trơn), Children crossing (Trẻ em qua đường) |
|
Prohibitory signs (Biển báo cấm) |
Thường có hình tròn, viền đỏ, thể hiện hành động không được phép |
No parking (Cấm đỗ xe), No motorcycles (Cấm xe máy) |
|
Mandatory signs (Biển báo bắt buộc) |
Thường có hình tròn màu xanh, yêu cầu người tham gia giao thông phải thực hiện |
Turn left (Rẽ trái), Keep right (Đi bên phải) |
|
Information signs (Biển chỉ dẫn) |
Cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn cho người tham gia giao thông |
Hospital (Bệnh viện), Bus stop (Trạm xe buýt) |
Việc xác định đúng nhóm biển báo giúp học sinh loại bỏ nhanh các đáp án không phù hợp trong câu hỏi trắc nghiệm.
Lưu ý: Hình dạng và màu sắc biển báo có thể khác nhau theo quốc gia; các đặc điểm dưới đây chủ yếu phù hợp với hệ thống biển báo kiểu Anh/Châu Âu.
2. Ghi nhớ từ khóa tiếng Anh thường gặp trên biển báo
Nhiều câu hỏi không yêu cầu dịch toàn bộ mà chỉ cần nhận diện từ khóa quan trọng. Một số cụm từ thường xuất hiện gồm:
- No + danh từ/V-ing: biểu thị hành động bị cấm
- No entry: Cấm vào
- No parking: Cấm đỗ xe
- No smoking: Cấm hút thuốc
- Warning about...: cảnh báo về điều gì đó
- Slippery road: Đường trơn
- Road works: Công trường đang thi công
- Animal crossing: Khu vực động vật qua đường
- Must / Must not: diễn tả quy định bắt buộc hoặc cấm
- You must wear a helmet.: Bạn phải đội mũ bảo hiểm.
- You must not enter this road.: Bạn không được đi vào đường này.
3. Các bước làm bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 nhanh hơn
Khi gặp một câu hỏi về biển báo, học sinh có thể áp dụng quy trình 3 bước:
Bước 1: Quan sát hình ảnh hoặc từ mô tả biển báo: Xác định biểu tượng chính: xe cộ, người đi bộ, động vật, mũi tên chỉ hướng, chữ viết trên biển...
Bước 2: Xác định ý nghĩa của biển báo: Tự đặt câu hỏi: Đây là biển báo cấm, cảnh báo, bắt buộc hay chỉ dẫn?
Bước 3: Đối chiếu với đáp án: Chọn đáp án thể hiện đúng hành động hoặc thông tin mà biển báo muốn truyền đạt. Cần chú ý các từ dễ gây nhầm như:
- allowed/permitted: được phép
- must not/cannot: không được phép
- should: nên
- warning: cảnh báo
Ví dụ: What does this sign mean?

A. You can park here.
B. You must not park here.
C. You should drive faster.
D. You can stop for a long time.
→ Đáp án đúng: B. You must not park here.
4. Mẹo tránh sai khi làm bài
Một số lỗi thường gặp khi làm bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9:
- Nhầm giữa “No parking” và “No stopping”: No parking: cấm đỗ xe. No stopping: cấm dừng xe. Quy định cụ thể về trường hợp ngoại lệ có thể khác theo từng quốc gia/khu vực.
- Nhầm biển cảnh báo với biển cấm: Biển cảnh báo (Warning signs) chỉ thông báo nguy hiểm, không nhất thiết cấm hành động.
- Chọn đáp án có từ giống trong câu hỏi nhưng sai nghĩa: Một số đáp án có thể lặp lại từ khóa nhưng diễn đạt ngược ý biển báo.
Để ghi nhớ lâu, học sinh nên học biển báo theo hình ảnh + từ vựng + câu ví dụ thực tế thay vì chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt. Cách học này giúp phản xạ nhanh hơn khi gặp dạng bài trắc nghiệm trong các bài kiểm tra tiếng Anh lớp 9.
Những lỗi thường gặp khi làm bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9
Dạng bài biển báo tiếng Anh lớp 9 thường không quá khó về mặt từ vựng, nhưng học sinh vẫn dễ mất điểm do nhầm lẫn ý nghĩa, bỏ qua từ khóa hoặc hiểu chưa đúng ngữ cảnh của câu hỏi. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách khắc phục để làm bài chính xác hơn.
- Chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt mà không ghi nhớ hình ảnh biển báo
Một lỗi thường gặp là học sinh chỉ ghi nhớ No parking = Cấm đỗ xe, Slippery road = Đường trơn mà không liên kết với đặc điểm hình ảnh của biển báo. Khi làm bài kiểm tra, nếu đề chỉ đưa hình ảnh hoặc mô tả bằng tiếng Anh, các em có thể mất nhiều thời gian để suy luận.
Cách khắc phục: Nên học theo nhóm gồm hình ảnh biển báo + tên tiếng Anh + ý nghĩa + tình huống sử dụng. Ví dụ:
- 🚫 No entry → Không được đi vào khu vực này.
- ⚠️ Slippery road → Cảnh báo đoạn đường có thể trơn trượt.
- 🅿️ Parking area → Khu vực được phép đỗ xe.
- Nhầm lẫn giữa biển báo cấm và biển báo cảnh báo
Nhiều học sinh chưa phân biệt rõ sự khác nhau giữa hai nhóm biển báo này:
- Prohibitory signs (Biển báo cấm): yêu cầu người tham gia giao thông không được thực hiện một hành động nào đó.
- No motorcycles → Không được phép đi xe máy.
- No parking → Không được phép đỗ xe.
- Warning signs (Biển báo cảnh báo): chỉ thông báo về nguy hiểm hoặc tình huống có thể xảy ra phía trước.
- Slippery road → Cảnh báo đường trơn.
- Children crossing → Cảnh báo khu vực có trẻ em qua đường.
Ví dụ, với biển báo Slippery road, đáp án đúng thường là “Be careful because the road is slippery” thay vì “You must not drive on this road”.
- Bỏ qua các từ khóa quan trọng trong câu hỏi
Một số câu hỏi sử dụng các từ khóa để kiểm tra khả năng hiểu ý nghĩa biển báo. Nếu không chú ý, học sinh dễ chọn nhầm đáp án.
Một số từ cần ghi nhớ:
- mean / indicate / tell: có nghĩa là gì, chỉ điều gì.
- allow / permit: cho phép.
- must / have to: phải làm.
- must not / cannot: không được phép.
- should / should not: nên hoặc không nên.
Ví dụ: What does this sign mean?

A. You can smoke here.
B. You must not smoke here.
C. You should smoke outside.
→ Đáp án đúng là B vì biển báo thể hiện hành động bị cấm.
- Dịch từng từ trong đáp án mà không xét toàn bộ câu
Một số đáp án có chứa từ quen thuộc nhưng lại không đúng với ý nghĩa của biển báo. Nếu chỉ nhìn vào một vài từ khóa, học sinh dễ bị đánh lừa.
Ví dụ:
No parking
A. You can park your car here.
B. You must not park here.
C. You should find a parking area.
Trong trường hợp này, đáp án B là đáp án đúng vì No parking có nghĩa là không được phép đỗ xe tại đây. Đáp án A có từ park giống với biển báo nhưng lại mang nghĩa ngược lại.
Cách làm hiệu quả: Đọc cả câu và xác định hành động được phép hay bị cấm trước khi chọn đáp án.
- Nhầm giữa các biển báo có nội dung gần giống nhau
Một số biển báo có ý nghĩa tương đối giống nhau nên dễ gây nhầm lẫn:
|
Biển báo |
Nghĩa |
Điểm khác biệt |
|
No parking |
Cấm đỗ xe |
Không được để xe tại khu vực này |
|
No stopping |
Cấm dừng xe |
Không được dừng xe kể cả trong thời gian ngắn |
|
No entry |
Cấm đi vào |
Không được đi vào khu vực hoặc con đường |
|
No vehicles |
Cấm phương tiện |
Không loại xe nào được phép đi vào |
Việc hiểu sự khác biệt nhỏ giữa các biển báo sẽ giúp học sinh tránh mất điểm ở những câu hỏi có đáp án gần giống nhau.
- Không đọc kỹ ngữ cảnh của câu hỏi
Ngoài việc nhận diện biển báo, một số bài tập còn yêu cầu học sinh chọn câu mô tả phù hợp với tình huống. Khi đó, cần chú ý đối tượng được nhắc đến là người đi bộ, người lái xe, hành khách hay phương tiện giao thông.
Ví dụ: This sign warns drivers about children crossing the road.
Từ khóa drivers và children crossing cho biết đây là cảnh báo dành cho người lái xe, không phải hướng dẫn dành cho trẻ em.
- Không luyện tập với nhiều dạng bài khác nhau
Chỉ học danh sách từ vựng biển báo sẽ chưa đủ để làm tốt bài kiểm tra. Học sinh nên luyện nhiều dạng câu hỏi như:
- Nhìn hình chọn ý nghĩa biển báo.
- Đọc mô tả chọn biển báo phù hợp.
- Điền từ còn thiếu vào câu.
- Chọn câu đúng/sai về quy định giao thông.
- Đọc đoạn hội thoại và xác định biển báo được nhắc đến.
Việc luyện tập thường xuyên giúp học sinh tăng tốc độ nhận diện và giảm lỗi sai khi làm bài thi.
Nắm vững bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 không chỉ giúp học sinh ghi nhớ thêm từ vựng và cấu trúc theo chủ đề mà còn rèn khả năng đọc hiểu, nhận diện thông tin và xử lý câu hỏi nhanh hơn. Khi hiểu được mối liên hệ giữa hình ảnh biển báo, ý nghĩa và cách diễn đạt bằng tiếng Anh, học sinh sẽ hạn chế tình trạng chọn đáp án theo cảm tính hoặc nhầm lẫn giữa các dạng biển báo.
Với các bài tập có đáp án, kèm hệ thống từ vựng, cấu trúc, cách nhận biết và những lỗi thường gặp, học sinh có thể chủ động luyện tập từ cơ bản đến nâng cao và tự kiểm tra mức độ tiến bộ. Hãy bắt đầu từ những nhóm biển báo quen thuộc, luyện cách nhận diện từ khóa, sau đó tăng dần tốc độ làm bài để chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra và kỳ thi vào 10.
Câu hỏi thường gặp khi làm bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9
-
Biển báo Give way là gì?
Give way là biển báo yêu cầu người tham gia giao thông nhường đường cho các phương tiện đang đi trên đường ưu tiên hoặc tại điểm giao nhau. Khi gặp biển này, người lái xe cần giảm tốc độ, quan sát và chỉ tiếp tục di chuyển khi đảm bảo an toàn. Trong bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9, học sinh cần ghi nhớ cụm Give way có nghĩa là “nhường đường”, không nhầm với Stop (dừng lại). -
Làm thế nào để nhận biết ý nghĩa của các biển báo tiếng Anh?
Để nhận biết biển báo tiếng Anh, học sinh nên kết hợp hình ảnh, màu sắc, ký hiệu và từ khóa tiếng Anh trên biển. Ví dụ, biển hình tròn có gạch chéo thường thể hiện sự cấm đoán (No parking, No entry), trong khi biển tam giác thường dùng để cảnh báo (Slippery road, Children crossing). Việc học theo nhóm biển báo sẽ giúp ghi nhớ nhanh và áp dụng chính xác khi làm bài. -
Bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 thường có những dạng nào?
Bài tập biển báo tiếng Anh lớp 9 thường yêu cầu học sinh quan sát hình ảnh và chọn đáp án đúng về ý nghĩa của biển báo. Một số dạng phổ biến gồm: nhận diện biển cấm (prohibition signs), biển cảnh báo (warning signs), biển chỉ dẫn (information signs) và hoàn thành câu với từ vựng liên quan đến giao thông. Học sinh nên luyện tập nhiều dạng câu hỏi để tăng khả năng phản xạ. -
Cần học những từ vựng tiếng Anh nào để làm bài tập biển báo lớp 9?
Để làm tốt dạng bài này, học sinh nên nắm các nhóm từ vựng thường gặp như stop (dừng lại), slow down (giảm tốc độ), no entry (cấm vào), no parking (cấm đỗ xe), turn left/right (rẽ trái/phải), pedestrian crossing (lối sang đường cho người đi bộ), slippery road (đường trơn) và give way (nhường đường). Việc ghi nhớ cả cụm từ thay vì từng từ riêng lẻ sẽ giúp làm bài nhanh hơn.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
![[MỚI] Bộ bài tập Biển báo tiếng Anh lớp 9 + đáp án (ôn thi vào 10) [MỚI] Bộ bài tập Biển báo tiếng Anh lớp 9 + đáp án (ôn thi vào 10)](https://vus.edu.vn/webroot/upload/202407/1f91f9b55f314b725afc059e8094a509.webp)