Tiếng Anh THCS

Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.

Tiếng Anh THCS
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success: Kiến thức, soạn từng phần + bài tập

circle 05/11/2026
Tác giả: VUS Team
|

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success: Kiến thức, soạn từng phần + bài tập

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success với chủ đề My Neighbourhood (Khu phố của tôi) giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về các địa điểm, cảnh quan và hoạt động quen thuộc trong khu phố, đồng thời làm quen với cấu trúc so sánh hơn của tính từ để mô tả và so sánh các địa điểm xung quanh.

Trong bài viết này, VUS sẽ giúp học sinh hệ thống và ôn tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success thông qua các nội dung trọng tâm:

  • Từ vựng: Tổng hợp các từ vựng chủ đề My Neighbourhood về địa điểm, cảnh quan và những hoạt động quen thuộc trong khu phố.
  • Ngữ pháp: Giải thích chi tiết cấu trúc Comparative Adjectives (so sánh hơn của tính từ), kèm ví dụ minh họa dễ hiểu.
  • Soạn bài và luyện tập: Hướng dẫn giải từng phần từ Getting Started đến Project, kết hợp bài tập thực hành có đáp án do VUS tự biên soạn.

Table of Contents

List từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success

Trong Unit 4: My Neighbourhood (Khu phố của tôi), học sinh lớp 6 được học cách giới thiệu nơi mình sinh sống, mô tả các địa điểm trong khu phố, hỏi và chỉ đường, đồng thời nhận xét về những đặc điểm như sự nhộn nhịp, yên bình hay thuận tiện của một khu vực.

Việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 4 Global Success không chỉ giúp học sinh hiểu nội dung các bài Reading, Listening trong SGK mà còn hỗ trợ giao tiếp khi hỏi đường, giới thiệu khu phố và vận dụng cấu trúc so sánh hơn (Comparative Adjectives).

List từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success
List từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng và cụm từ về My Neighbourhood, trình bày theo 5 cột: từ vựng, phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa do VUS tự biên soạn.

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Art gallery

/ɑːt ˈɡæləri/

n

Phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

There is an art gallery near my school. (Có một phòng trưng bày nghệ thuật gần trường tôi.)

Busy

/ˈbɪzi/

adj

Đông đúc, nhộn nhịp, náo nhiệt

The streets are very busy in the morning. (Những con đường rất đông đúc vào buổi sáng.)

Cathedral

/kəˈθiːdrəl/

n

Nhà thờ lớn, thánh đường

We visited a beautiful cathedral in the city centre. (Chúng tôi tham quan một nhà thờ lớn tuyệt đẹp ở trung tâm thành phố.)

Cross

/krɒs/

v

Băng qua, đi ngang qua

Be careful when you cross the road. (Hãy cẩn thận khi băng qua đường.)

Dislike

/dɪsˈlaɪk/

v

Không thích, ghét

I dislike the noise in this busy street. (Tôi không thích tiếng ồn trên con đường đông đúc này.)

Famous

/ˈfeɪməs/

adj

Nổi tiếng

My neighbourhood is famous for its street food. (Khu phố của tôi nổi tiếng với các món ăn đường phố.)

Faraway

/ˈfɑːrəweɪ/

adj

Xa xôi, xa

My grandparents live in a faraway village. (Ông bà tôi sống ở một ngôi làng xa xôi.)

Finally

/ˈfaɪnəli/

adv

Cuối cùng, sau cùng

Finally, we arrived at the railway station. (Cuối cùng, chúng tôi đã đến ga tàu hỏa.)

Narrow

/ˈnærəʊ/

adj

Hẹp, chật hẹp

This street is narrower than the main road. (Con phố này hẹp hơn đường chính.)

Outdoor

/ˈaʊtdɔː(r)/

adj

Ở ngoài trời

There is an outdoor playground near my house. (Có một sân chơi ngoài trời gần nhà tôi.)

Railway station

/ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃn/

n

Ga tàu hỏa

The railway station is opposite the supermarket. (Ga tàu hỏa nằm đối diện siêu thị.)

Sandy

/ˈsændi/

adj

Có cát, phủ cát

There is a sandy beach near our town. (Có một bãi biển đầy cát gần thị trấn của chúng tôi.)

Square

/skweə(r)/

n

Quảng trường

Many people walk around the square in the evening. (Nhiều người đi dạo quanh quảng trường vào buổi tối.)

Suburb

/ˈsʌbɜːb/

n

Khu vực ngoại ô

My aunt lives in a quiet suburb of the city. (Dì tôi sống ở một khu ngoại ô yên tĩnh của thành phố.)

Turning

/ˈtɜːnɪŋ/

n

Chỗ ngoặt, chỗ rẽ

Take the first turning on the left. (Hãy rẽ trái ở chỗ rẽ đầu tiên.)

Workshop

/ˈwɜːkʃɒp/

n

Phân xưởng, xưởng sản xuất hoặc sửa chữa

There is a small repair workshop near my house. (Có một xưởng sửa chữa nhỏ gần nhà tôi.)

Neighbourhood

/ˈneɪbəhʊd/

n

Khu phố, khu dân cư

My neighbourhood is quiet and friendly. (Khu phố của tôi yên tĩnh và thân thiện.)

Describe

/dɪˈskraɪb/

v

Miêu tả

Can you describe your neighbourhood? (Bạn có thể miêu tả khu phố của mình không?)

Direction

/dəˈrekʃn/

n

Hướng, phương hướng; chỉ dẫn đường đi

Can you give me directions to the museum? (Bạn có thể chỉ đường đến bảo tàng cho tôi không?)

Excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

adj

Hào hứng, phấn khích

The children are excited about visiting the new park. (Những đứa trẻ hào hứng với việc tham quan công viên mới.)

Road

/rəʊd/

n

Con đường

The road to my school is wide and clean. (Con đường đến trường tôi rộng và sạch sẽ.)

Lost

/lɒst/

adj

Bị lạc đường

We got lost in the old part of the town. (Chúng tôi bị lạc trong khu phố cổ.)

Straight

/streɪt/

adj, adv

Thẳng, theo đường thẳng

Go straight until you reach the park. (Đi thẳng cho đến khi bạn đến công viên.)

Turn

/tɜːn/

v

Rẽ, quay, đổi hướng

Turn right at the traffic lights. (Rẽ phải tại đèn giao thông.)

Left

/left/

adj, adv, n

Bên trái, sang trái

The bookstore is on your left. (Hiệu sách nằm bên trái bạn.)

Right

/raɪt/

adj, adv, n

Bên phải, sang phải

The hospital is on the right side of the street. (Bệnh viện nằm bên phải con đường.)

Suggestion

/səˈdʒestʃən/

n

Lời gợi ý, đề xuất

Do you have any suggestions for our weekend trip? (Bạn có gợi ý nào cho chuyến đi cuối tuần không?)

Seafood

/ˈsiːfuːd/

n

Hải sản

This restaurant serves fresh seafood. (Nhà hàng này phục vụ hải sản tươi.)

Temple

/ˈtempl/

n

Ngôi đền

There is an old temple near the lake. (Có một ngôi đền cổ gần hồ.)

Peaceful

/ˈpiːsfl/

adj

Yên bình, thanh bình

My neighbourhood is more peaceful than the city centre. (Khu phố của tôi yên bình hơn trung tâm thành phố.)

Modern

/ˈmɒdn/

adj

Hiện đại

There are many modern buildings in this area. (Có nhiều tòa nhà hiện đại trong khu vực này.)

Boring

/ˈbɔːrɪŋ/

adj

Nhàm chán, buồn tẻ

Some people think small towns are boring. (Một số người cho rằng các thị trấn nhỏ khá buồn tẻ.)

Convenient

/kənˈviːniənt/

adj

Thuận tiện, tiện lợi

Living near a supermarket is very convenient. (Sống gần siêu thị rất thuận tiện.)

Pagoda

/pəˈɡəʊdə/

n

Ngôi chùa

We visited a beautiful pagoda last Sunday. (Chúng tôi tham quan một ngôi chùa đẹp vào Chủ nhật tuần trước.)

Tour

/tʊə(r)/

n

Chuyến tham quan, chuyến du lịch

We went on a walking tour of the old town. (Chúng tôi tham gia chuyến đi bộ tham quan khu phố cổ.)

Culture

/ˈkʌltʃə(r)/

n

Văn hóa

The museum helps visitors learn about local culture. (Bảo tàng giúp du khách tìm hiểu văn hóa địa phương.)

Guide

/ɡaɪd/

n, v

Người hướng dẫn; hướng dẫn, chỉ đường

A local guide showed us around the town. (Một hướng dẫn viên địa phương đưa chúng tôi tham quan thị trấn.)

Factory

/ˈfæktəri/

n

Nhà máy

There is a small factory outside the town. (Có một nhà máy nhỏ ở bên ngoài thị trấn.)

Memorial

/məˈmɔːriəl/

n

Đài tưởng niệm, công trình tưởng niệm

The memorial is near the city square. (Đài tưởng niệm nằm gần quảng trường thành phố.)

Palace

/ˈpæləs/

n

Cung điện

The old palace attracts many visitors. (Cung điện cổ thu hút nhiều du khách.)

Statue

/ˈstætʃuː/

n

Bức tượng

There is a large statue in the park. (Có một bức tượng lớn trong công viên.)

Historic

/hɪˈstɒrɪk/

adj

Có giá trị lịch sử, mang tính lịch sử

Hoi An is famous for its historic buildings. (Hội An nổi tiếng với những công trình có giá trị lịch sử.)

Exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

adj

Thú vị, gây hào hứng

The city has many exciting places to visit. (Thành phố có nhiều địa điểm thú vị để tham quan.)

Fantastic

/fænˈtæstɪk/

adj

Tuyệt vời, rất ấn tượng

We had a fantastic time at the new park. (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời tại công viên mới.)

Opposite

/ˈɒpəzɪt/

prep, adj

Đối diện

The library is opposite the school. (Thư viện nằm đối diện trường học.)

Between

/bɪˈtwiːn/

prep

Ở giữa

The bank is between the cinema and the supermarket. (Ngân hàng nằm giữa rạp chiếu phim và siêu thị.)

Next to

/ˈnekst tə/

Cụm giới từ

Bên cạnh, sát bên

My house is next to a small bakery. (Nhà tôi nằm cạnh một tiệm bánh nhỏ.)

Go straight

/ɡəʊ streɪt/

Cụm v

Đi thẳng

Go straight for 200 metres. (Đi thẳng 200 mét.)

Turn left

/tɜːn left/

Cụm v

Rẽ trái

Turn left at the next corner. (Rẽ trái ở góc đường tiếp theo.)

Turn right

/tɜːn raɪt/

Cụm v

Rẽ phải

Turn right after the supermarket. (Rẽ phải sau siêu thị.)

Intersection

/ˌɪntəˈsekʃn/

n

Giao lộ, ngã tư hoặc nơi các con đường giao nhau

There is a traffic light at the intersection. (Có một đèn giao thông tại giao lộ.)

Tourist attraction

/ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/

Cụm n

Điểm thu hút khách du lịch

The old cathedral is a popular tourist attraction. (Nhà thờ lớn cổ là một điểm thu hút khách du lịch.)

Go sightseeing

/ɡəʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/

Cụm v

Đi tham quan, ngắm cảnh

We often go sightseeing at weekends. (Chúng tôi thường đi tham quan vào cuối tuần.)

Market

/ˈmɑːkɪt/

n

Chợ

My mother buys vegetables at the local market. (Mẹ tôi mua rau tại chợ địa phương.)

Post office

/ˈpəʊst ˌɒfɪs/

Cụm n

Bưu điện

The post office is near the railway station. (Bưu điện nằm gần ga tàu hỏa.)

Supermarket

/ˈsuːpəmɑːkɪt/

n

Siêu thị

The supermarket is bigger than the local shop. (Siêu thị lớn hơn cửa hàng địa phương.)

Cinema

/ˈsɪnəmə/

n

Rạp chiếu phim

My friends and I go to the cinema on Saturdays. (Tôi và các bạn đi xem phim vào những ngày thứ Bảy.)

Park

/pɑːk/

n

Công viên

There is a beautiful park near my house. (Có một công viên đẹp gần nhà tôi.)

Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo Unit [CHƯƠNG TRÌNH MỚI]

Ngữ pháp Tiếng Anh 6 Unit 4: Comparative Adjectives (So sánh hơn của tính từ)

Ngữ pháp Tiếng Anh 6 Unit 4 Global Success tập trung vào Comparative Adjectives (So sánh hơn của tính từ), giúp học sinh so sánh đặc điểm giữa hai người, sự vật hoặc địa điểm.

Trong chủ đề My Neighbourhood (Khu phố của tôi), cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi học sinh muốn mô tả sự khác biệt giữa các khu phố, con đường, tòa nhà hoặc địa điểm công cộng. Chẳng hạn, học sinh có thể so sánh khu phố nào yên tĩnh hơn, con đường nào rộng hơn hoặc địa điểm nào thuận tiện hơn.

Dưới đây là phần tổng hợp công thức, cách dùng, quy tắc biến đổi tính từ, trường hợp bất quy tắc và những lỗi thường gặp, giúp học sinh nắm vững kiến thức trong phần A Closer Look 2 (trang 41–42) và vận dụng chính xác vào các bài tập tiếng Anh lớp 6 Unit 4.

Ngữ pháp Tiếng Anh 6 Unit 4: Comparative Adjectives (So sánh hơn của tính từ)
Ngữ pháp Tiếng Anh 6 Unit 4: Comparative Adjectives (So sánh hơn của tính từ)

Comparative Adjectives là gì? Khi nào sử dụng so sánh hơn?

Comparative Adjectives (Tính từ so sánh hơn) là dạng tính từ được sử dụng để so sánh mức độ của một đặc điểm giữa hai người, sự vật, địa điểm hoặc nhóm đối tượng.

Cấu trúc so sánh hơn thường được dùng khi muốn diễn tả một đối tượng có đặc điểm nổi bật hơn đối tượng còn lại về chiều cao, kích thước, giá cả, mức độ đông đúc hoặc sự thuận tiện.

Ví dụ:

  • This street is wider than that street. (Con đường này rộng hơn con đường kia.)
  • My neighbourhood is quieter than the city centre. (Khu phố của tôi yên tĩnh hơn trung tâm thành phố.)
  • The new supermarket is more convenient than the old shop. (Siêu thị mới thuận tiện hơn cửa hàng cũ.)

Trong các ví dụ trên:

  • Wider là dạng so sánh hơn của wide.
  • Quieter là dạng so sánh hơn của quiet.
  • More convenient là dạng so sánh hơn của convenient.
  • Than được sử dụng để giới thiệu đối tượng được đem ra so sánh.

Lưu ý: So sánh hơn không nhất thiết chỉ dùng để so sánh hai đồ vật đơn lẻ. Cấu trúc này còn có thể so sánh hai nhóm hoặc hai khu vực, chẳng hạn khu vực thành thị và nông thôn.

Công thức so sánh hơn với tính từ ngắn và tính từ dài

Trong tiếng Anh, cách thành lập tính từ so sánh hơn phụ thuộc chủ yếu vào số âm tiết và đặc điểm của tính từ.

Thông thường, tính từ một âm tiết thêm đuôi -er, trong khi tính từ dài sử dụng more đứng trước tính từ. Tuy nhiên, một số tính từ hai âm tiết có quy tắc riêng.

1. So sánh hơn với tính từ ngắn (Short Adjectives)

Tính từ ngắn thường là những tính từ có một âm tiết như tall, small, old, big và wide. Một số tính từ hai âm tiết như noisy, busy, narrow cũng thường tạo dạng so sánh hơn bằng đuôi -er/-ier.

Công thức:

S1 + be + short adjective-er + than + S2

Trong đó:

  • S1: Đối tượng thứ nhất.
  • Be: Am, is, are, was, were, chia theo chủ ngữ và thì.
  • Short adjective-er: Dạng so sánh hơn của tính từ ngắn.
  • Than: Hơn, dùng để giới thiệu đối tượng so sánh.
  • S2: Đối tượng thứ hai.

Ví dụ:

  • This building is taller than that building. (Tòa nhà này cao hơn tòa nhà kia.)
  • The old street is narrower than the new road. (Con phố cũ hẹp hơn con đường mới.)
  • My house is smaller than my uncle's house. (Nhà tôi nhỏ hơn nhà chú tôi.)

2. So sánh hơn với tính từ dài (Long Adjectives)

Tính từ dài thường gồm các tính từ có từ ba âm tiết trở lên và nhiều tính từ hai âm tiết, chẳng hạn expensive, beautiful, convenient, modern và peaceful.

Công thức:

S1 + be + more + long adjective + than + S2

Ví dụ:

  • This hotel is more expensive than that hotel. (Khách sạn này đắt hơn khách sạn kia.)
  • The countryside is more peaceful than the city centre. (Vùng nông thôn yên bình hơn trung tâm thành phố.)
  • The new shopping centre is more modern than the old market. (Trung tâm mua sắm mới hiện đại hơn khu chợ cũ.)

3. Cấu trúc câu khẳng định, phủ định và nghi vấn

Ngoài câu khẳng định, học sinh cần biết cách sử dụng so sánh hơn trong câu phủ định và nghi vấn.

Dạng câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định (+)

S1 + be + comparative adj + than + S2

This road is wider than that road.

Phủ định (−)

S1 + be + not + comparative adj + than + S2

This road isn't wider than that road.

Nghi vấn (?)

Be + S1 + comparative adj + than + S2?

Is this road wider than that road?

Câu hỏi Wh-

Với dạng hỏi lựa chọn, dùng: Which + noun + be + comparative adjective (+ than ...)?

Which street is quieter?

Cách trả lời câu hỏi Yes/No:

  • Is your neighbourhood quieter than mine? (Khu phố của bạn có yên tĩnh hơn khu phố của tôi không?)
  • Yes, it is. (Có.)
  • No, it isn't. (Không.)

Lưu ý: Câu phủ định isn't bigger than có nghĩa là "không lớn hơn", không nhất thiết đồng nghĩa với "nhỏ hơn". Hai đối tượng vẫn có thể có kích thước bằng nhau.

Quy tắc chuyển tính từ sang dạng so sánh hơn

Để sử dụng Comparative Adjectives chính xác, học sinh cần ghi nhớ các quy tắc biến đổi tính từ sau.

1. Thêm -er vào tính từ một âm tiết

Với đa số tính từ một âm tiết, chỉ cần thêm đuôi -er.

Tính từ gốc

So sánh hơn

Nghĩa

Tall

Taller

Cao hơn

Short

Shorter

Ngắn hơn, thấp hơn

Small

Smaller

Nhỏ hơn

Old

Older

Cũ hơn, già hơn

Young

Younger

Trẻ hơn

Cheap

Cheaper

Rẻ hơn

Fast

Faster

Nhanh hơn

Clean

Cleaner

Sạch hơn

Ví dụ: The new park is cleaner than the old park. (Công viên mới sạch hơn công viên cũ.)

2. Tính từ tận cùng bằng -e: Chỉ thêm -r

Khi tính từ kết thúc bằng chữ -e, học sinh chỉ cần thêm -r để tạo dạng so sánh hơn.

Tính từ gốc

So sánh hơn

Nice

Nicer

Large

Larger

Wide

Wider

Safe

Safer

Close

Closer

Ví dụ: This road is wider than the street near my school. (Con đường này rộng hơn con phố gần trường tôi.)

3. Tính từ kết thúc bằng một nguyên âm và một phụ âm: Gấp đôi phụ âm cuối

Với tính từ một âm tiết có cấu trúc kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm, học sinh thường phải gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -er.

Tính từ gốc

So sánh hơn

Big

Bigger

Hot

Hotter

Thin

Thinner

Fat

Fatter

Wet

Wetter

Ví dụ: The square near my house is bigger than the one near the school. (Quảng trường gần nhà tôi lớn hơn quảng trường gần trường học.)

Lưu ý: Không phải mọi tính từ có chữ cái cuối là phụ âm đều phải gấp đôi phụ âm đó.

  • Small → smaller, không phải smalller.
  • Clean → cleaner, không phải cleanner.
  • New → newer, không phải newwer.

Quy tắc này không áp dụng cho những tính từ kết thúc bằng -w, -x hoặc -y.

4. Tính từ kết thúc bằng phụ âm + y: Đổi -y thành -ier

Với nhiều tính từ kết thúc bằng một phụ âm đứng trước -y, chuyển -y thành -i rồi thêm -er.

Tính từ gốc

So sánh hơn

Nghĩa

Busy

Busier

Đông đúc hơn, bận rộn hơn

Noisy

Noisier

Ồn ào hơn

Happy

Happier

Vui vẻ hơn

Easy

Easier

Dễ hơn

Healthy

Healthier

Lành mạnh hơn

Pretty

Prettier

Đẹp hơn, xinh hơn

Ví dụ:

  • The city centre is busier than my neighbourhood. (Trung tâm thành phố đông đúc hơn khu phố của tôi.)
  • The main road is noisier than the small street. (Đường chính ồn ào hơn con phố nhỏ.)

Lưu ý: Nếu trước -y là một nguyên âm, thông thường giữ nguyên y rồi thêm -er.

Ví dụ: Grey → greyer.

5. Sử dụng More với tính từ dài

Với tính từ có từ ba âm tiết trở lên và phần lớn tính từ hai âm tiết không thuộc nhóm thêm -er, học sinh sử dụng more + adjective.

Tính từ gốc

So sánh hơn

Nghĩa

Beautiful

More beautiful

Đẹp hơn

Expensive

More expensive

Đắt hơn

Convenient

More convenient

Thuận tiện hơn

Peaceful

More peaceful

Yên bình hơn

Modern

More modern

Hiện đại hơn

Exciting

More exciting

Thú vị hơn

Famous

More famous

Nổi tiếng hơn

Crowded

More crowded

Đông đúc hơn

Ví dụ:

  • This neighbourhood is more peaceful than the city centre. (Khu phố này yên bình hơn trung tâm thành phố.)
  • The new railway station is more modern than the old one. (Ga tàu mới hiện đại hơn ga tàu cũ.)

6. Một số tính từ hai âm tiết có cách biến đổi đặc biệt

Không phải tất cả tính từ có hai âm tiết đều sử dụng more.

Một số tính từ thường dùng dạng thêm -er, trong khi một số khác có thể chấp nhận cả hai cách so sánh tùy từ và ngữ cảnh.

Tính từ

Dạng so sánh hơn thông dụng

Narrow

Narrower

Quiet

Quieter

Simple

Simpler

Clever

Cleverer / More clever

Gentle

Gentler / More gentle

Polite

Politer / More polite

Ví dụ: The street behind my house is quieter than the main road. (Con phố phía sau nhà tôi yên tĩnh hơn đường chính.)

Mẹo ghi nhớ: Với học sinh lớp 6, nên ưu tiên học những dạng thường gặp như narrower, quieter, busier, noisier và more expensive trước khi mở rộng sang những tính từ có nhiều cách so sánh.

Các tính từ so sánh hơn bất quy tắc (Irregular Comparatives)

Bên cạnh những quy tắc thông thường, một số tính từ có dạng so sánh hơn riêng và không được tạo bằng cách thêm -er hoặc more.

Tính từ gốc

So sánh hơn

Nghĩa

Good

Better

Tốt hơn

Bad

Worse

Tệ hơn, xấu hơn

Far

Farther / Further

Xa hơn

Many

More

Nhiều hơn

Much

More

Nhiều hơn

Little

Less

Ít hơn

Ví dụ:

  • This restaurant is better than the one near the station. (Nhà hàng này tốt hơn nhà hàng gần ga tàu.)
  • Traffic is worse in the city centre than in my neighbourhood. (Giao thông ở trung tâm thành phố tệ hơn khu phố của tôi.)
  • The museum is farther from my house than the art gallery. (Bảo tàng cách nhà tôi xa hơn phòng trưng bày nghệ thuật.)
  • This neighbourhood has more parks than the old one. (Khu phố này có nhiều công viên hơn khu phố cũ.)

Lưu ý:

  • Better là dạng so sánh hơn của good, không sử dụng gooder.
  • Worse là dạng so sánh hơn của bad, không sử dụng badder để diễn đạt nghĩa này trong tiếng Anh chuẩn thông thường.
  • Farther thường dùng khi nói về khoảng cách địa lý. Further cũng có thể dùng để nói về khoảng cách và thường xuất hiện trong những nghĩa mở rộng như further information.
  • More và less có thể dùng để so sánh số lượng hoặc mức độ, không chỉ riêng tính từ.

Tổng hợp các tính từ so sánh hơn thường gặp trong Unit 4 My Neighbourhood

Để vận dụng kiến thức vào các dạng bài của Unit 4, học sinh nên ưu tiên ghi nhớ những tính từ được sử dụng khi mô tả khu phố, công trình và địa điểm công cộng.

Tính từ

Dạng so sánh hơn

Ví dụ

Busy

Busier

The market is busier than the park. (Khu chợ đông đúc hơn công viên.)

Narrow

Narrower

This street is narrower than that road. (Con phố này hẹp hơn con đường kia.)

Quiet

Quieter

My street is quieter than the main road. (Con phố của tôi yên tĩnh hơn đường chính.)

Big

Bigger

The new square is bigger than the old one. (Quảng trường mới lớn hơn quảng trường cũ.)

Small

Smaller

This shop is smaller than the supermarket. (Cửa hàng này nhỏ hơn siêu thị.)

Tall

Taller

This building is taller than my school. (Tòa nhà này cao hơn trường tôi.)

Cheap

Cheaper

Food at this market is cheaper than food at that supermarket. (Đồ ăn ở chợ này rẻ hơn đồ ăn tại siêu thị kia.)

Expensive

More expensive

The hotel is more expensive than the guesthouse. (Khách sạn đắt hơn nhà nghỉ.)

Modern

More modern

The new cinema is more modern than the old one. (Rạp chiếu phim mới hiện đại hơn rạp cũ.)

Convenient

More convenient

This location is more convenient than the previous one. (Vị trí này thuận tiện hơn vị trí trước đây.)

Peaceful

More peaceful

The suburb is more peaceful than the city centre. (Khu ngoại ô yên bình hơn trung tâm thành phố.)

Beautiful

More beautiful

This park is more beautiful than the one near my school. (Công viên này đẹp hơn công viên gần trường tôi.)

Noisy

Noisier

The main road is noisier than the street behind my house. (Đường chính ồn ào hơn con phố phía sau nhà tôi.)

Exciting

More exciting

The new shopping area is more exciting than the old one. (Khu mua sắm mới thú vị hơn khu cũ.)

Famous

More famous

This cathedral is more famous than the small church nearby. (Nhà thờ lớn này nổi tiếng hơn nhà thờ nhỏ gần đó.)

Mẹo ôn tập: Khi học bảng trên, học sinh nên phân nhóm theo đặc điểm địa điểm:

  • Kích thước: Bigger, smaller, taller, narrower.
  • Môi trường sống: Quieter, noisier, more peaceful, busier.
  • Tiện ích và chất lượng: More convenient, more modern, better.
  • Chi phí: Cheaper, more expensive.

Việc học theo nhóm giúp học sinh dễ lựa chọn tính từ khi so sánh hai khu phố hoặc địa điểm trong phần Speaking và Writing.

Cách viết lại câu và đặt câu hỏi với Comparative Adjectives

Ngoài bài tập chia dạng so sánh hơn của tính từ, học sinh còn có thể gặp dạng viết lại câu hoặc đặt câu hỏi.

1. Viết lại câu với so sánh hơn

Khi viết lại câu, học sinh cần giữ nguyên mối quan hệ so sánh trong câu gốc.

Ví dụ 1:

The new park is bigger than the old park.

→ The old park is smaller than the new park.

(Công viên cũ nhỏ hơn công viên mới.)

Ví dụ 2:

This hotel is more expensive than that hotel.

→ That hotel is cheaper than this hotel.

(Khách sạn kia rẻ hơn khách sạn này.)

Lưu ý: Khi đảo vị trí hai đối tượng được so sánh, học sinh thường cần chuyển tính từ sang từ trái nghĩa phù hợp.

Ví dụ:

  • Bigger ↔ Smaller
  • Older ↔ Newer (khi so sánh mức độ cũ, mới)
  • More expensive ↔ Cheaper

Không phải tính từ nào cũng có một từ trái nghĩa hoàn toàn tương đương trong mọi ngữ cảnh, vì vậy cần kiểm tra ý nghĩa trước khi viết lại.

2. Đặt câu hỏi Yes/No với so sánh hơn

Công thức:

Be + S1 + comparative adjective + than + S2?

Ví dụ:

  • Is this street wider than that one? (Con phố này có rộng hơn con phố kia không?)
  • Are the buildings in your neighbourhood taller than those in mine? (Các tòa nhà ở khu phố của bạn có cao hơn những tòa nhà ở khu phố tôi không?)

3. Đặt câu hỏi Wh- với so sánh hơn

Học sinh có thể sử dụng các từ để hỏi như which, what hoặc who để lựa chọn giữa các đối tượng.

Ví dụ:

  • Which street is quieter, this one or that one? (Con phố nào yên tĩnh hơn, phố này hay phố kia?)
  • Which neighbourhood is more convenient for students? (Khu phố nào thuận tiện hơn cho học sinh?)

4. Tránh lặp danh từ bằng One và Ones

Khi so sánh hai sự vật cùng loại, học sinh có thể sử dụng one hoặc ones để thay thế danh từ đã được nhắc đến.

  • One: Thay cho danh từ đếm được số ít.
  • Ones: Thay cho danh từ đếm được số nhiều.

Ví dụ:

  • This shop is bigger than that one. (Cửa hàng này lớn hơn cửa hàng kia.)
  • These streets are quieter than the ones near the market. (Những con phố này yên tĩnh hơn các con phố gần chợ.)

Cách sử dụng này giúp câu văn tự nhiên hơn và hạn chế lặp từ không cần thiết.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng so sánh hơn của tính từ

Khi làm bài tập Comparative Adjectives trong Tiếng Anh 6 Unit 4, học sinh thường mắc lỗi trong cách biến đổi tính từ, sử dụng more và viết cấu trúc câu.

Câu sai

Câu đúng

Giải thích

This road is more wider than that road.

This road is wider than that road.

Wider đã là dạng so sánh hơn, không thêm more.

My neighbourhood is more busy than yours.

My neighbourhood is busier than yours.

Busy thường chuyển thành busier khi so sánh hơn.

This market is biger than that shop.

This market is bigger than that shop.

Big cần gấp đôi phụ âm g rồi thêm -er.

The new hotel is expensiver than the old one.

The new hotel is more expensive than the old one.

Expensive sử dụng more, không thêm -er.

This street is more better than that one.

This street is better than that one.

Better là dạng so sánh hơn bất quy tắc của good.

This cathedral is taller then that building.

This cathedral is taller than that building.

Trong câu so sánh sử dụng than, không phải then.

Is this road more wide than that one?

Is this road wider than that one?

Với wide, dạng so sánh hơn thông dụng là wider.

The city centre more crowded than my neighbourhood.

The city centre is more crowded than my neighbourhood.

Câu thiếu động từ is đứng trước tính từ so sánh hơn.

My street is more noisier than yours.

My street is noisier than yours.

Không kết hợp more với dạng tính từ đã thêm -ier.

This park is beautifuler than that one.

This park is more beautiful than that one.

Beautiful sử dụng more để tạo so sánh hơn.

Những điểm cần ghi nhớ:

  • Không kết hợp more với tính từ đã chuyển sang dạng so sánh hơn bằng -er.
  • Chú ý quy tắc chính tả đối với tính từ tận cùng bằng -e, -y và những trường hợp cần gấp đôi phụ âm.
  • Không nhầm than (hơn) với then (sau đó, khi ấy).
  • Kiểm tra động từ to be trong câu so sánh trước khi hoàn thành.
  • Ghi nhớ những tính từ bất quy tắc như good → better và bad → worse.

Mở rộng: Cách nhấn mạnh mức độ so sánh hơn

Khi muốn diễn tả một đối tượng hơn đối tượng khác nhiều hay chỉ một chút, học sinh có thể bổ sung các từ chỉ mức độ trước tính từ so sánh hơn.

Đây là kiến thức mở rộng giúp học sinh diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp và luyện viết.

Từ/cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Much

Hơn nhiều

This road is much wider than that street.

A lot

Hơn nhiều

The new supermarket is a lot bigger than the old one.

Far

Hơn rất nhiều

This area is far more crowded than my neighbourhood.

A little

Hơn một chút

This shop is a little cheaper than that one.

A bit

Hơn một chút

My street is a bit quieter than the main road.

Lưu ý: Trong câu so sánh hơn, không dùng very trực tiếp trước tính từ so sánh hơn theo cách thông thường.

  • Sai: This building is very taller than that one.
  • Đúng: This building is much taller than that one.

Học sinh lớp 6 nên nắm chắc công thức cơ bản trước, sau đó mới luyện những cách nhấn mạnh mức độ để tránh nhầm lẫn.

Cách vận dụng Comparative Adjectives vào Speaking và Writing Unit 4

Để học hiệu quả, học sinh không nên chỉ ghi nhớ công thức và làm bài chia tính từ. Thay vào đó, hãy luyện sử dụng cấu trúc so sánh hơn để mô tả những địa điểm quen thuộc trong khu phố.

Có thể áp dụng phương pháp học theo bốn bước:

Bước 1 – Lựa chọn hai địa điểm

Chọn hai địa điểm có thể so sánh như công viên và quảng trường, hai con phố, hai khu dân cư hoặc khu vực trung tâm và ngoại ô.

Bước 2 – Xác định đặc điểm muốn so sánh

Quan sát những đặc điểm như kích thước, độ đông đúc, sự yên tĩnh, mức độ hiện đại hoặc sự thuận tiện.

Bước 3 – Lựa chọn dạng so sánh hơn phù hợp

Nếu tính từ ngắn, học sinh thường thêm -er. Nếu tính từ dài, sử dụng more + adjective. Đồng thời, cần kiểm tra những trường hợp đặc biệt và bất quy tắc.

Bước 4 – Viết câu và phát triển thành đoạn văn

Sau khi viết từng câu so sánh, hãy kết hợp chúng thành đoạn văn có nội dung liên kết thay vì liệt kê những câu rời rạc.

Ví dụ đoạn văn vận dụng (VUS tự biên soạn):

My neighbourhood is a nice place to live. It is quieter than the city centre, and the streets are cleaner. There is a small park near my house. The park is smaller than the main square, but it is more peaceful. The new supermarket is bigger and more convenient than the old shop. I like my neighbourhood because the people are friendly and the area is beautiful.

Dịch nghĩa:

Khu phố của tôi là một nơi đáng sống. Nơi đây yên tĩnh hơn trung tâm thành phố và các con đường cũng sạch sẽ hơn. Có một công viên nhỏ gần nhà tôi. Công viên nhỏ hơn quảng trường chính nhưng yên bình hơn. Siêu thị mới lớn hơn và thuận tiện hơn cửa hàng cũ. Tôi thích khu phố của mình vì mọi người thân thiện và khu vực này rất đẹp.

Phân tích ngữ pháp trong đoạn văn:

  • Quieter than và cleaner: So sánh hơn với tính từ ngắn.
  • Smaller than: So sánh hơn về kích thước.
  • More peaceful: So sánh hơn với tính từ dài.
  • Bigger: So sánh hơn có quy tắc gấp đôi phụ âm cuối.
  • More convenient: So sánh hơn với tính từ dài.

Xem thêm: Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh: Cách dùng & bài tập

Soạn Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 My Neighbourhood (Khu phố của tôi)

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4: My Neighbourhood (Khu phố của tôi) trong chương trình Global Success giúp học sinh làm quen với cách giới thiệu khu phố, mô tả các địa điểm công cộng, hỏi và chỉ đường, đồng thời so sánh những đặc điểm của các khu vực sinh sống.

Thông qua Unit 4, học sinh được mở rộng vốn từ vựng về địa điểm và môi trường sống, luyện phân biệt hai nguyên âm ngắn – dài, củng cố cấu trúc so sánh hơn của tính từ (Comparative Adjectives) và phát triển bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.

Dưới đây, VUS tổng hợp nội dung trọng tâm và hướng dẫn phương pháp học cho từng phần trong SGK Tiếng Anh 6 Unit 4 Global Success (trang 38–47, Tập 1). Học sinh nên hoàn thành bài tập trong SGK trước khi tham khảo hướng dẫn để chủ động phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh.

→ XEM CHI TIẾT: SGK Tiếng Anh 6 Global Success – Tập 1, phiên bản điện tử của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Soạn Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 My Neighbourhood (Khu phố của tôi)
Soạn Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 My Neighbourhood (Khu phố của tôi)

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Getting Started

Phần Getting Started (trang 38–39) mở đầu Unit 4 với chủ đề Lost in the old town! (Lạc trong khu phố cổ!), thông qua cuộc hội thoại giữa Phong, Nick và Khang khi tham quan phố cổ Hội An.

Trong cuộc trò chuyện, các nhân vật thảo luận về những địa điểm muốn tham quan như Chùa Cầu và Nhà cổ Tấn Ký. Khi gặp khó khăn trong việc tìm đường, các bạn hỏi người dân địa phương và nhận được hướng dẫn di chuyển.

Qua đó, học sinh bước đầu làm quen với những cách diễn đạt dùng để đưa ra lời đề nghị, hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng Anh. Đồng thời, bài học giới thiệu một số cấu trúc so sánh để mô tả khoảng cách giữa các địa điểm.

Các nội dung học tập chính:

  • Listening & Reading: Nghe và đọc hội thoại để hiểu bối cảnh, xác định nhân vật, địa điểm tham quan và tình huống các bạn gặp phải.
  • Making suggestions: Nhận diện những câu dùng để đưa ra lời đề nghị, gợi ý lựa chọn địa điểm hoặc hoạt động.
  • Reading comprehension: Đọc hiểu và xác định thông tin về những địa điểm, hoạt động được nhắc đến trong hội thoại.
  • Asking for and giving directions: Tìm các cụm từ chỉ đường, sau đó ghép chúng với sơ đồ hoặc hình minh họa tương ứng.
  • Vocabulary practice: Củng cố những từ và cụm từ liên quan đến khu phố, địa điểm du lịch và phương hướng di chuyển.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Trước khi nghe, học sinh nên quan sát tranh minh họa và dự đoán các nhân vật đang ở đâu, muốn đến địa điểm nào và có thể gặp khó khăn gì trong quá trình di chuyển.

Ở lần nghe đầu tiên, hãy tập trung xác định nội dung chính của cuộc trò chuyện. Lần nghe tiếp theo, chú ý những cụm từ liên quan đến việc đề xuất địa điểm, hỏi đường và hướng dẫn di chuyển.

Với bài tập nhận diện lời đề nghị, học sinh cần phân biệt câu đưa ra gợi ý với câu yêu cầu cung cấp thông tin. Chẳng hạn, Let's... thường dùng để đề xuất cùng thực hiện một hoạt động, còn Could you tell me the way to...? dùng để hỏi đường một cách lịch sự.

Đối với bài tập ghép chỉ dẫn với sơ đồ, hãy quan sát hướng di chuyển của nhân vật trước khi lựa chọn. Đặc biệt, cần phân biệt:

  • Go straight: Đi thẳng.
  • Turn left/right: Rẽ trái/phải.
  • Cross the road: Băng qua đường.
  • Take the first/second turning: Rẽ ở chỗ rẽ thứ nhất/thứ hai theo hướng được chỉ dẫn.

Mẹo học hiệu quả: Sau khi hoàn thành Getting Started, học sinh có thể vẽ một sơ đồ đơn giản gồm ba địa điểm gần nhà và luyện hỏi, chỉ đường với bạn học. Hoạt động này giúp ghi nhớ từ vựng theo tình huống thay vì chỉ học thuộc từng cụm từ riêng lẻ.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 A Closer Look 1

Phần A Closer Look 1 (trang 40) tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) về các địa điểm, đặc điểm khu phố và Pronunciation (Phát âm) hai nguyên âm i ngắn /ɪ/ và i dài /iː/ trong tiếng Anh.

Ở phần Vocabulary, học sinh học cách nhận diện những địa điểm công cộng như quảng trường, nhà thờ lớn, phòng trưng bày nghệ thuật, đền và ga tàu hỏa. Bên cạnh đó, bài học củng cố những tính từ dùng để miêu tả môi trường sống, giúp học sinh diễn đạt cảm nhận về khu phố của mình.

Ở phần Pronunciation, học sinh luyện nghe và phân biệt hai nguyên âm dễ nhầm lẫn, từ đó cải thiện khả năng phát âm và nghe hiểu.

Các nội dung học tập chính:

1. Vocabulary – Places in a neighbourhood

  • Picture matching: Ghép tên các địa điểm với hình ảnh phù hợp, sau đó nghe, kiểm tra và luyện phát âm từ vựng.
  • Pair work – Asking about places: Làm việc theo cặp, sử dụng cấu trúc Is there/Are there...? để hỏi và trả lời về những địa điểm có trong khu phố.
  • Group work – Describing a neighbourhood: Làm việc theo nhóm, sử dụng các tính từ như noisy, crowded, peaceful, quiet, modern, beautiful, busy, boring để hỏi – đáp và mô tả đặc điểm khu phố nơi mình sinh sống.

Một số nhóm từ vựng cần ghi nhớ:

Nhóm từ

Ví dụ

Địa điểm công cộng

Square, cathedral, temple, railway station, art gallery

Đặc điểm đường phố

Busy, noisy, quiet, crowded

Đặc điểm khu vực sống

Beautiful, peaceful, convenient, modern

2. Pronunciation – Phân biệt nguyên âm i ngắn và i dài

Hai âm này có thể khiến học sinh nhầm lẫn vì tương đối gần nhau về cách phát âm.

  • Âm i ngắn /ɪ/: Xuất hiện trong những từ như busy, exciting và expensive.
  • Âm i dài /iː/: Xuất hiện trong những từ như clean, cheap và peaceful.

Các hoạt động trong SGK yêu cầu học sinh nghe, phân loại từ theo âm tương ứng và luyện đọc theo nhịp của bài chant.

Hướng dẫn phát âm i ngắn /ɪ/

Hướng dẫn phát âm i dài /iː/

Nguồn:

  • BBC Learning English (2009). Short vowel /ɪ/ in ‘bid’, ‘tip’ & ‘minute’ – English Pronunciation Tips. YouTube.
  • BBC Learning English (2009). Long vowel /iː/ in ‘fleece’, ‘sea’ & ‘machine’ – English Pronunciation Tips. YouTube.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Với phần từ vựng, học sinh nên kết hợp hình ảnh với cách sử dụng từ trong câu. Chẳng hạn, khi học railway station, hãy thử xác định vị trí của nhà ga trên bản đồ và đặt một câu mô tả.

Đối với tính từ miêu tả, cần chú ý nghĩa và sắc thái của từ. Ví dụ, busy thường diễn tả đường phố đông đúc, nhiều hoạt động, còn noisy nhấn mạnh mức độ ồn ào. Hai từ này có thể cùng xuất hiện nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

Với phần phát âm, học sinh nên nghe mẫu trước, tập trung vào sự khác biệt về chất lượng và độ dài nguyên âm. Sau đó, luyện đọc từng từ và chuyển sang đọc câu hoàn chỉnh.

Đối với bài chant, hãy chú ý nhịp điệu và những từ chứa âm mục tiêu. Không nên cố đọc quá nhanh khi chưa phát âm chính xác.

Mẹo học hiệu quả: Học sinh có thể chọn 5 địa điểm trong khu phố, sau đó viết mỗi địa điểm một câu miêu tả bằng tính từ đã học. Đồng thời, luyện nghe và phát âm một nhóm từ ngắn mỗi ngày để cải thiện khả năng nhận diện âm.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 A Closer Look 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 A Closer Look 2

Phần A Closer Look 2 (trang 41–42) tập trung vào chủ điểm ngữ pháp Comparative Adjectives (So sánh hơn của tính từ), giúp học sinh so sánh các đặc điểm giữa hai khu phố, địa điểm hoặc môi trường sống.

Đây là kiến thức quan trọng trong Unit 4 vì học sinh cần biết cách nhận xét sự khác biệt về kích thước, mức độ đông đúc, sự yên tĩnh, tiện nghi hoặc chất lượng cuộc sống giữa các khu vực.

Các nội dung học tập chính:

1. Comparative Adjectives – Tính từ so sánh hơn

Học sinh được hướng dẫn cách thành lập dạng so sánh hơn của tính từ ngắn và tính từ dài.

Công thức cơ bản:

  • Tính từ ngắn: S1 + be + adj-er + than + S2.
  • Tính từ dài: S1 + be + more + adj + than + S2.

Ví dụ:

  • This street is wider than that one. (Con phố này rộng hơn con phố kia.)
  • The suburb is more peaceful than the city centre. (Khu ngoại ô yên bình hơn trung tâm thành phố.)

2. Grammar practice – Luyện tập cấu trúc so sánh hơn

Các dạng bài trong SGK gồm:

  • Completing sentences: Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của tính từ trong ngoặc.
  • Text completion: Điền dạng tính từ phù hợp để hoàn thành nội dung một bức thư mô tả và so sánh các địa điểm.
  • Picture comparison: Quan sát hình ảnh hai khu phố Bình Minh và Long Sơn, sau đó viết câu so sánh dựa trên những tính từ gợi ý.
  • Pair work: Luyện hỏi và trả lời về điểm khác nhau giữa các khu vực sinh sống.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Trước khi làm bài tập, học sinh nên xác định tính từ cần sử dụng thuộc nhóm nào:

  • Tính từ ngắn: Thường thêm đuôi -er, chẳng hạn tall → taller.
  • Tính từ dài: Thường sử dụng more, chẳng hạn peaceful → more peaceful.
  • Trường hợp đặc biệt: Một số tính từ cần đổi chính tả như busy → busier, big → bigger hoặc có dạng bất quy tắc như good → better.

Với bài điền từ, hãy đọc toàn bộ câu để xác định hai đối tượng được so sánh. Sau khi điền, cần kiểm tra dạng tính từ, vị trí của than và sự phù hợp về nghĩa.

Với bài hoàn thành thư, học sinh không nên chỉ xem xét tính từ trong ngoặc mà cần hiểu bối cảnh: người viết đang mô tả địa điểm nào và so sánh với địa điểm nào.

Đối với bài so sánh Bình Minh và Long Sơn, hãy quan sát kỹ từng hình, xác định đặc điểm có thể so sánh rồi lựa chọn tính từ phù hợp. Không nên suy đoán những thông tin không được thể hiện trong tranh.

Mẹo học hiệu quả: Lập một bảng gồm hai địa điểm thực tế, chẳng hạn khu phố của mình và trung tâm thành phố. Sau đó chọn 5 tiêu chí như độ đông đúc, sự yên tĩnh, kích thước, mức độ hiện đại và sự thuận tiện để viết câu so sánh.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 A Closer Look 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Communication

Phần Communication (trang 43) của Unit 4: My Neighbourhood tập trung vào kỹ năng Asking for and giving directions (Hỏi và chỉ đường) và An audio guide to a place (Bài hướng dẫn tham quan một địa điểm). Thông qua các hoạt động nghe, nói và làm việc theo cặp, học sinh luyện cách hỏi đường lịch sự, hướng dẫn di chuyển và giới thiệu các địa điểm trong một khu vực bằng tiếng Anh.

Các nội dung học tập chính:

1. Everyday English – Asking for and giving directions

  • Listening & Reading: Nghe và đọc các đoạn hội thoại ngắn để nhận diện những mẫu câu hỏi đường và cách chỉ dẫn vị trí.
  • Asking for directions: Làm quen với các cách hỏi đường lịch sự, chẳng hạn Could you tell me the way to...? và Where's the nearest...?
  • Giving directions: Luyện sử dụng những cụm từ chỉ đường như go along, turn left/right, take the first turning và on your left/right.
  • Pair work: Làm việc theo cặp để thực hành hỏi và chỉ đường đến những địa điểm gần trường học.

2. An audio guide to a place – Hướng dẫn tham quan một địa điểm

  • Listening practice: Nghe bài hướng dẫn tham quan Hội An, xác định các địa điểm được nhắc đến và hoàn thành thông tin còn thiếu trong bài nghe.
  • Understanding directions: Nhận diện những từ chỉ thứ tự, hướng di chuyển và vị trí để hiểu lộ trình tham quan.
  • Creating an audio guide: Quan sát bản đồ Quận 1, TP.HCM và xây dựng bài hướng dẫn tham quan ít nhất ba địa điểm.
  • Presentation practice: Trình bày bài hướng dẫn trước lớp, sử dụng các từ nối first, then, after that, finally để diễn đạt trình tự di chuyển rõ ràng.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Với phần Everyday English, học sinh nên nghe mẫu và chú ý cách người nói bắt đầu câu hỏi một cách lịch sự. Khi luyện hội thoại, hãy xác định rõ điểm xuất phát, địa điểm cần đến và hướng di chuyển trước khi đưa ra chỉ dẫn.

Chẳng hạn, học sinh có thể thực hành đoạn hội thoại tự xây dựng sau:

  • A: Excuse me. How can I get to the library?
  • B: Go straight and turn left at the traffic lights. The library is on your right.

Đối với bài nghe hướng dẫn tham quan Hội An, học sinh nên đọc trước các câu có chỗ trống và dự đoán loại thông tin cần điền, chẳng hạn hướng di chuyển, thứ tự chỗ rẽ hoặc vị trí của địa điểm. Khi nghe, cần chú ý các từ như straight, left, right, next to để xác định lộ trình chính xác.

Ở hoạt động xây dựng bài hướng dẫn tham quan Quận 1, học sinh nên quan sát kỹ bản đồ, lựa chọn ít nhất ba địa điểm và sắp xếp thứ tự tham quan hợp lý. Sau đó, sử dụng các cụm từ chỉ đường kết hợp từ nối để trình bày lộ trình thành một bài nói hoàn chỉnh.

Mẹo học hiệu quả: Học sinh có thể tự vẽ bản đồ đơn giản quanh trường học, đánh dấu 3–5 địa điểm quen thuộc rồi luyện hỏi – chỉ đường với bạn học. Khi trình bày, nên sử dụng các câu ngắn, rõ nghĩa và kiểm tra xem hướng dẫn có phù hợp với sơ đồ hay không. Hoạt động này giúp học sinh củng cố từ vựng về địa điểm, luyện khả năng định hướng và phát triển phản xạ giao tiếp tiếng Anh trong thực tế.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Communication từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Skills 1

Phần Skills 1 (trang 44) tập trung phát triển hai kỹ năng Reading (Đọc hiểu) và Speaking (Nói) thông qua chủ đề giới thiệu, mô tả khu phố đang sinh sống.

Ở phần Reading, học sinh đọc bài blog của Khang về khu vực ngoại ô thành phố Đà Nẵng. Bài viết đề cập đến những đặc điểm Khang yêu thích như cảnh quan, hoạt động ngoài trời, dịch vụ và con người, đồng thời nêu những điều bạn chưa hài lòng về khu vực này.

Thông qua bài đọc, học sinh được luyện cách tìm ý chính, xác định thông tin cụ thể và phân loại những nhận xét tích cực, tiêu cực về một khu phố.

Ở phần Speaking, học sinh vận dụng kiến thức để giới thiệu nơi mình sinh sống và trình bày những điều bản thân thích hoặc không thích.

Các nội dung học tập chính:

1. Reading – Khang's blog

  • Vocabulary in context: Đọc bài blog và xác định nghĩa của những từ liên quan đến khu phố như suburbs, dislike và outdoor.
  • Reading for details: Tìm thông tin về những địa điểm, hoạt động và đặc điểm của khu vực Khang sinh sống.
  • Information classification: Hoàn thành bảng phân loại những điều Khang thích và không thích.
  • Reading comprehension: Trả lời câu hỏi về vị trí, môi trường sống, con người và đường phố.

2. Speaking – Talking about your neighbourhood

  • Making notes: Ghi chú những đặc điểm tích cực và hạn chế của khu phố mình sinh sống.
  • Pair discussion: Trao đổi với bạn học về nơi ở và những điều yêu thích hoặc chưa hài lòng.
  • Presentation practice: Trình bày ngắn gọn về khu phố dựa trên các ý đã chuẩn bị.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Với Reading, học sinh nên đọc lướt toàn bộ bài blog để xác định chủ đề và quan điểm chung của người viết.

Ở lần đọc tiếp theo, hãy chia nội dung thành hai nhóm: những điều Khang yêu thích và những điều bạn không thích. Việc phân loại này giúp học sinh hiểu cấu trúc bài viết và tìm thông tin nhanh hơn.

Khi trả lời câu hỏi, hãy xác định từ khóa rồi tìm đoạn chứa thông tin tương ứng. Không nên trả lời chỉ dựa vào hiểu biết cá nhân nếu câu hỏi yêu cầu thông tin từ bài đọc.

Với Speaking, học sinh có thể chuẩn bị ý theo ba nhóm:

  • Location: Khu phố nằm ở đâu?
  • Likes: Những điều yêu thích về khu phố.
  • Dislikes: Những điều chưa hài lòng hoặc mong muốn cải thiện.

Khi trình bày, nên giải thích vì sao mình thích hoặc không thích một đặc điểm. Có thể sử dụng những cách liên kết đơn giản như because, but, however để lời nói có sự mạch lạc.

Đặc biệt, nếu dùng Comparative Adjectives, học sinh nên lựa chọn hai đối tượng có cơ sở so sánh rõ ràng, chẳng hạn con đường gần nhà và con đường chính.

Mẹo học hiệu quả: Thay vì học thuộc một đoạn văn mẫu, hãy ghi nhớ 5–6 từ khóa về khu phố và luyện nói dựa trên những từ đó. Phương pháp này giúp cải thiện khả năng phản xạ và giảm sự phụ thuộc vào bài chuẩn bị sẵn.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Skills 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Skills 2

Phần Skills 2 (trang 45) tiếp tục phát triển hai kỹ năng Listening (Nghe hiểu) và Writing (Viết), giúp học sinh tổng hợp thông tin về khu phố và tự viết đoạn văn mô tả nơi mình sinh sống.

Ở phần Listening, học sinh nghe cuộc hội thoại giữa Khang và Vy về khu vực Vy đang sống ở ngoại ô Thành phố Hồ Chí Minh. Nội dung đề cập đến các tiện ích, đường phố, con người và những vấn đề mà Vy chưa hài lòng.

Ở phần Writing, học sinh sử dụng thông tin đã học để lập ý và viết đoạn văn về khu phố của mình, nêu rõ những điều yêu thích và không thích.

Các nội dung học tập chính:

1. Listening – Talking about a neighbourhood

  • Listening for main ideas: Nghe để xác định chủ đề và nơi sinh sống của nhân vật.
  • True/False questions: Nghe và phân biệt những nhận định đúng, sai theo nội dung hội thoại.
  • Listening for specific information: Xác định những đặc điểm liên quan đến đường phố, tiện ích, khoảng cách và môi trường sống.

2. Writing – Describing your neighbourhood

  • Pre-writing: Đọc các ý gợi ý và phân loại theo hai nhóm Likes và Dislikes.
  • Planning: Lựa chọn những đặc điểm phù hợp với khu phố của bản thân.
  • Paragraph writing: Viết đoạn văn giới thiệu khu phố và trình bày những điểm tích cực, hạn chế.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Với Listening, trước khi nghe, học sinh nên đọc các nhận định True/False và gạch chân những từ khóa liên quan đến địa điểm, vị trí hoặc đặc điểm của khu phố.

Trong lần nghe đầu tiên, hãy tập trung xác định Vy sống ở khu vực nào và cảm nhận chung của bạn về nơi đó.

Ở lần nghe tiếp theo, chú ý các chi tiết như khu vực có những địa điểm nào, đường phố ra sao và những vấn đề nào được nhắc đến.

Đặc biệt, cần phân biệt thông tin khẳng định và phủ định. Ví dụ, khi người nói đề cập một địa điểm ở gần hay ở xa, những từ chỉ khoảng cách có thể quyết định tính đúng hoặc sai của nhận định.

Với Writing, học sinh nên xây dựng đoạn văn theo ba phần:

  • Opening (Mở đoạn): Giới thiệu vị trí hoặc đặc điểm chung của khu phố.
  • Body (Thân đoạn): Mô tả những điều yêu thích như địa điểm công cộng, con người, cảnh quan, đồng thời nêu các hạn chế nếu có.
  • Ending (Kết đoạn): Đưa ra cảm nhận chung hoặc mong muốn đối với khu phố.

Khi viết, học sinh nên sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả những đặc điểm tương đối ổn định. Có thể kết hợp cấu trúc There is/There are để giới thiệu các địa điểm và sử dụng Comparative Adjectives khi cần so sánh.

Lưu ý khi làm bài Writing:

  • Không liệt kê quá nhiều địa điểm mà thiếu nhận xét hoặc thông tin liên kết.
  • Sử dụng tính từ phù hợp với địa điểm được miêu tả.
  • Phân biệt like và dislike để thể hiện chính xác quan điểm.
  • Kiểm tra chính tả, dấu câu và sự hòa hợp giữa chủ ngữ với động từ.

Mẹo học hiệu quả: Sau khi hoàn thành đoạn văn, hãy tự đọc thành tiếng và kiểm tra xem người nghe có thể hình dung được khu phố của mình hay không. Nếu bài viết chỉ liệt kê tên địa điểm mà chưa thể hiện đặc điểm riêng, hãy bổ sung một hoặc hai câu mô tả cụ thể.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Skills 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Looking Back

Phần Looking Back (trang 46) giúp học sinh hệ thống và tự đánh giá mức độ nắm vững kiến thức sau khi hoàn thành Unit 4 My Neighbourhood.

Nội dung ôn tập tập trung vào hai nhóm chính: Vocabulary (Từ vựng) về địa điểm trong khu phố và Grammar (Ngữ pháp) về so sánh hơn của tính từ.

Thông qua các bài tập, học sinh được kiểm tra khả năng ghi nhớ tên địa điểm, phân loại tính từ và sử dụng cấu trúc so sánh để mô tả các đối tượng trong ngữ cảnh.

Các nội dung học tập chính:

1. Vocabulary – Places in a neighbourhood

  • Picture recognition: Quan sát hình ảnh và viết tên địa điểm phù hợp.
  • Vocabulary review: Ôn tập từ vựng về các công trình, địa điểm công cộng và khu vực sinh sống.

2. Grammar – Comparative Adjectives

  • Adjective classification: Phân loại tính từ theo cách thành lập dạng so sánh hơn.
  • Sentence completion: Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của tính từ.
  • Grammar application: Vận dụng kiến thức để viết câu so sánh về các địa điểm, sự vật hoặc môi trường sống.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Với phần Vocabulary, học sinh nên quan sát tranh và tự nhớ tên địa điểm trước khi xem lại danh sách từ vựng. Hãy kiểm tra cách viết các từ có nhiều âm tiết như cathedral, railway station và art gallery để tránh lỗi chính tả.

Với phần Grammar, nên ôn lại quy tắc biến đổi tính từ trước khi hoàn thành bài:

  • Thêm -er: Với nhiều tính từ ngắn.
  • Đổi -y thành -ier: Với những tính từ phù hợp như busy hoặc noisy.
  • Sử dụng more: Với tính từ dài như peaceful và convenient.
  • Ghi nhớ dạng bất quy tắc: Chẳng hạn good → better.

Khi làm bài, cần kiểm tra đầy đủ cấu trúc câu so sánh, đặc biệt là vị trí động từ to be và than.

Đối với những câu yêu cầu lựa chọn hoặc biến đổi tính từ, học sinh không nên chỉ nhìn vào số âm tiết mà còn phải chú ý quy tắc chính tả và những trường hợp đặc biệt.

Mẹo học hiệu quả: Hãy làm toàn bộ phần Looking Back mà không xem lại lý thuyết trước. Sau đó, phân loại lỗi sai thành ba nhóm: từ vựng, quy tắc biến đổi tính từ và cấu trúc câu so sánh. Cách học này giúp xác định những kiến thức còn yếu để ôn tập đúng trọng tâm.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Project

Phần Project (trang 47) có chủ đề My Map (Bản đồ của tôi), giúp học sinh vận dụng từ vựng về địa điểm và những cách diễn đạt hỏi – chỉ đường đã học trong Unit 4 vào một hoạt động thực hành.

Nhiệm vụ chính là vẽ bản đồ một khu phố, ghi tên ít nhất 5 địa điểm, sau đó làm việc theo cặp để lần lượt hỏi và chỉ đường đến các vị trí trên bản đồ.

Đây là hoạt động tổng hợp giúp học sinh rèn luyện khả năng quan sát không gian, tổ chức thông tin và giao tiếp tiếng Anh trong những tình huống gần gũi với đời sống.

Các nội dung học tập chính:

  • Map drawing: Vẽ sơ đồ một khu phố với hệ thống đường đi và các địa điểm.
  • Place naming: Ghi tên ít nhất 5 địa điểm bằng tiếng Anh.
  • Asking for directions: Đặt câu hỏi về đường đi đến một địa điểm cụ thể.
  • Giving directions: Hướng dẫn bạn học di chuyển đến vị trí được hỏi.
  • Pair practice: Luân phiên đóng vai người hỏi đường và người chỉ đường dựa trên bản đồ đã thiết kế.

Hướng dẫn thực hiện dự án hiệu quả:

Bước 1 – Lựa chọn khu phố

Học sinh có thể vẽ khu phố nơi mình sinh sống hoặc một khu phố giả định.

Nên chọn những địa điểm quen thuộc, có thể dễ dàng thể hiện trên bản đồ và phù hợp với vốn từ đã học.

Bước 2 – Phác thảo đường đi và vị trí các địa điểm

Trước khi ghi tên, hãy xác định đường chính, các chỗ rẽ và vị trí tương đối giữa những địa điểm.

Cần bảo đảm sơ đồ đủ rõ ràng để người khác có thể dựa vào đó thực hiện hướng dẫn di chuyển.

Bước 3 – Ghi tên địa điểm bằng tiếng Anh

Học sinh lựa chọn ít nhất 5 địa điểm và ghi đúng chính tả. Có thể sử dụng những biểu tượng đơn giản để phân biệt trường học, công viên, cửa hàng hoặc các công trình công cộng.

Bước 4 – Chuẩn bị các câu hỏi và chỉ đường

Học sinh nên ôn tập những mẫu câu giao tiếp thông dụng:

  • Could you tell me the way to...?
  • Where is the nearest...?
  • How can I get to...?
  • Go straight.
  • Turn left/right at...
  • It's next to/opposite...

Khi thực hành, cần đảm bảo hướng dẫn di chuyển phù hợp với sơ đồ đã vẽ.

Bước 5 – Luyện hỏi đáp theo cặp

Một học sinh đóng vai người cần tìm đường, học sinh còn lại sử dụng bản đồ để hướng dẫn. Sau một lượt, hai bạn đổi vai để cùng thực hành cả kỹ năng hỏi và chỉ đường.

Có thể tăng độ khó bằng cách thay đổi điểm xuất phát hoặc lựa chọn những địa điểm có nhiều chỗ rẽ.

Mẹo học hiệu quả: Khi chỉ đường, nên trình bày theo trình tự di chuyển và sử dụng những từ nối như first, then, next, finally để hướng dẫn dễ hiểu hơn. Không nên đưa quá nhiều chỉ dẫn trong một câu dài vì người nghe có thể khó theo dõi.

Lưu ý: Bản đồ không nhất thiết phải phức tạp hoặc có nhiều chi tiết trang trí. Yếu tố quan trọng là tên địa điểm chính xác, vị trí hợp lý và khả năng sử dụng bản đồ để giao tiếp bằng tiếng Anh.

Thông qua Project, học sinh không chỉ củng cố từ vựng và kiến thức giao tiếp trong Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success mà còn phát triển khả năng quan sát, tư duy không gian, hợp tác và trình bày thông tin rõ ràng.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):

Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 6 Unit 4: My Neighbourhood theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 6 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Nguồn tham khảo:

  • Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Lê Kim Dung, Phan Chí Nghĩa, Vũ Mai Trang, Lương Quỳnh Trang (2021). Tiếng Anh 6 – Global Success (Sách học sinh), Tập 1, Unit 4: My Neighbourhood, trang 38–47. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
  • Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Lê Kim Dung, Phan Chí Nghĩa, Vũ Mai Trang, Lương Quỳnh Trang (2021). Tiếng Anh 6 – Global Success (Sách giáo viên). Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Từ kiến thức tiếng Anh lớp 6 đến tự tin giao tiếp cùng VUS Young Leaders!

Thông qua Tiếng Anh lớp 6 Unit 4: My Neighbourhood, học sinh không chỉ mở rộng vốn từ vựng về khu phố và học cấu trúc so sánh hơn mà còn được rèn luyện những kỹ năng giao tiếp thiết thực như hỏi đường, mô tả địa điểm và trình bày cảm nhận về nơi mình sinh sống. Đặc biệt, các hoạt động Speaking, Writing và Project khuyến khích học sinh tự xây dựng ý tưởng, trao đổi thông tin và sử dụng tiếng Anh thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức.

Tuy nhiên, biết từ vựng và làm đúng bài tập ngữ pháp chưa đồng nghĩa với việc có thể sử dụng tiếng Anh tự tin. Nhiều học sinh lớp 6 có thể hoàn thành câu so sánh hơn hoặc ghi nhớ các mẫu câu chỉ đường nhưng vẫn lúng túng khi phải tự đặt câu hỏi, diễn đạt ý tưởng thành đoạn văn hay phản hồi một tình huống giao tiếp không có sẵn trong sách.

Đây cũng là giai đoạn chuyển tiếp từ tiểu học lên THCS, khi nội dung tiếng Anh bắt đầu đòi hỏi khả năng đọc hiểu, diễn đạt và vận dụng ngôn ngữ độc lập hơn. Nếu chỉ tập trung học thuộc từ vựng, công thức để làm bài kiểm tra, học sinh có thể gặp khó khăn khi kiến thức ngày càng mở rộng, đặc biệt ở các kỹ năng Nghe – Nói và Viết.

Để giúp học sinh phát triển năng lực tiếng Anh một cách toàn diện, Hệ thống Anh ngữ VUS xây dựng chương trình Young Leaders dành cho học viên 11–15 tuổi, kết hợp củng cố nền tảng từ vựng, ngữ pháp với rèn luyện giao tiếp, tư duy phản biện và kỹ năng học thuật, giúp học viên từng bước tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập và đời sống.

Khóa học Young Leaders tại VUS có gì nổi bật?

Chương trình Young Leaders chú trọng giúp học viên chuyển từ việc hiểu kiến thức sang khả năng sử dụng tiếng Anh chủ động, thông qua các hoạt động khám phá, thực hành và trình bày quan điểm phù hợp với độ tuổi THCS.

  • Phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết: Các kỹ năng được kết hợp trong quá trình học, giúp học viên cải thiện khả năng nghe hiểu, đọc tìm thông tin, diễn đạt ý tưởng và xây dựng bài viết có cấu trúc.
  • Củng cố từ vựng và ngữ pháp theo ngữ cảnh: Học viên luyện sử dụng kiến thức trong các chủ đề gần gũi như trường học, gia đình, cộng đồng và đời sống, từ đó hạn chế tình trạng nhớ công thức nhưng chưa biết vận dụng vào giao tiếp.
  • Phát triển tư duy chủ động với phương pháp Discovery Learning: Thông qua những tình huống gợi mở, giáo viên khuyến khích học viên đặt câu hỏi, quan sát, phân tích thông tin và tự tìm cách giải quyết vấn đề thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một chiều.
  • Rèn luyện giao tiếp và thuyết trình: Các hoạt động thảo luận, làm việc nhóm và dự án giúp học viên luyện cách trình bày suy nghĩ rõ ràng, giải thích lựa chọn và phản hồi câu hỏi bằng tiếng Anh.
  • Tiếp cận giáo trình và học liệu quốc tế: Nội dung từ National Geographic Learning và Oxford University Press giúp học viên mở rộng hiểu biết về khoa học, văn hóa và xã hội, đồng thời phát triển kỹ năng tiếng Anh phù hợp với từng giai đoạn.
  • Lộ trình theo chuẩn CEFR, hướng đến chứng chỉ Cambridge KET và PET: Học viên từng bước phát triển năng lực ngôn ngữ theo cấp độ, tạo nền tảng cho các mục tiêu học tập ở bậc THCS, THPT và IELTS trong tương lai.
  • Theo dõi tiến độ học tập qua OVI Parents: Phụ huynh được cập nhật kết quả đánh giá và quá trình tiến bộ của con, từ đó hiểu rõ những kỹ năng con đã phát triển và những điểm cần tiếp tục cải thiện.

Ở giai đoạn đầu THCS, điều quan trọng không chỉ là con đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra mà còn là xây dựng nền tảng tiếng Anh đủ vững để tự tin tiếp thu kiến thức mới.

Khi được học đúng trình độ, thực hành thường xuyên và nhận phản hồi phù hợp, học sinh có thêm cơ hội hình thành phản xạ giao tiếp, thói quen học tập chủ động và khả năng diễn đạt suy nghĩ bằng tiếng Anh.

Phụ huynh chưa biết con đang ở trình độ nào, có vững nền tảng tiếng Anh lớp 6 hay cần cải thiện kỹ năng nào trước? Hãy cùng VUS đánh giá năng lực hiện tại và tìm hiểu lộ trình Young Leaders phù hợp với khả năng, độ tuổi và mục tiêu học tập của con.

→ Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí và nhận tư vấn lộ trình Young Leaders tại VUS.

Học bổng và ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!
Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success: Kiến thức, soạn từng phần + bài tập

Bài tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success (VUS tự biên soạn)

Sau khi học từ vựng và ngữ pháp về chủ đề My Neighbourhood (Khu phố của tôi), học sinh cần luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và sử dụng tiếng Anh chính xác trong những tình huống thực tế.

Dưới đây là bộ 40 câu bài tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success có đáp án, được VUS tự biên soạn và chia thành 5 dạng từ cơ bản đến nâng cao: điền từ vựng, chia dạng so sánh hơn của tính từ, trắc nghiệm hỏi – chỉ đường, viết lại câu kết hợp sửa lỗi sai và đọc hiểu.

Nội dung bám sát chủ đề Unit 4, đặc biệt là Comparative Adjectives (So sánh hơn của tính từ), từ vựng về các địa điểm trong khu phố và cách hỏi, chỉ đường. Mỗi bài đều có đáp án và giải thích giúp học sinh tự đánh giá khả năng vận dụng kiến thức.

Bài tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success (VUS tự biên soạn)
Bài tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success (VUS tự biên soạn)

Bài tập 1: Điền từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 vào chỗ trống (Cơ bản)

Yêu cầu: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp trong khung để hoàn thành các câu sau. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần.

square – art gallery – railway station – cathedral – narrow – suburb – peaceful – turning

  1. The train leaves from the __________ at 8 a.m.
  2. My aunt lives in a quiet __________ outside the city centre.
  3. There is a large __________ in front of the city hall. Many people meet there.
  4. We go to the __________ to see beautiful paintings and sculptures.
  5. The __________ is an important church with impressive architecture.
  6. Only one car can pass at a time because this street is very __________.
  7. The lake is very __________ in the morning. There is almost no noise.
  8. Take the second __________ on your left to get to the museum.

Đáp án bài tập 1:

Câu

Đáp án

Giải thích

1

railway station

Ga tàu hỏa, nơi hành khách lên hoặc xuống tàu.

2

suburb

Khu vực ngoại ô, thường nằm ngoài trung tâm thành phố.

3

square

Quảng trường, không gian công cộng nơi mọi người có thể tụ họp.

4

art gallery

Phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật như tranh và tượng.

5

cathedral

Nhà thờ lớn, nhà thờ chính tòa.

6

narrow

Tính từ mang nghĩa hẹp, chật hẹp.

7

peaceful

Tính từ chỉ sự yên bình, thanh bình.

8

turning

Chỗ rẽ, chỗ ngoặt trên đường.

Lưu ý: Học sinh nên ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh. Chẳng hạn, square là quảng trường, còn turning là chỗ rẽ. Hai từ này có thể xuất hiện trong cùng một bài chỉ đường nhưng mang ý nghĩa khác nhau.

Bài tập 2: Chia tính từ ở dạng so sánh hơn (Cơ bản – Trung bình)

Yêu cầu: Viết dạng so sánh hơn chính xác của tính từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau.

  1. This street is __________ (narrow) than the main road.
  2. The new park is __________ (beautiful) than the old one.
  3. The city centre is __________ (busy) than my neighbourhood.
  4. The new supermarket is __________ (big) than the local shop.
  5. This restaurant is __________ (good) than the one near the station.
  6. The main road is __________ (noisy) than the street behind my house.
  7. The new railway station is __________ (modern) than the old one.
  8. Living near the school is __________ (convenient) than living far away.

Đáp án bài tập 2:

Câu

Đáp án

Giải thích

1

narrower

Narrow thường thêm -er để tạo dạng so sánh hơn.

2

more beautiful

Beautiful là tính từ dài, sử dụng more + adjective.

3

busier

Busy kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -er.

4

bigger

Big cần gấp đôi phụ âm cuối g trước khi thêm -er.

5

better

Good là tính từ bất quy tắc, có dạng so sánh hơn là better.

6

noisier

Noisy đổi y thành i rồi thêm -er.

7

more modern

Modern thường sử dụng more khi tạo dạng so sánh hơn.

8

more convenient

Convenient là tính từ dài, sử dụng more + adjective.

Bài tập 3: Trắc nghiệm từ vựng và cách hỏi – chỉ đường (Trung bình)

Yêu cầu: Chọn đáp án A, B, C hoặc D phù hợp nhất để hoàn thành mỗi câu.

1. The bank is __________ the cinema and the supermarket.

A. under
B. between
C. across
D. along

2. You must look carefully before you __________ the road.

A. turn
B. take
C. cross
D. follow

3. __________ straight for 200 metres, then turn right.

A. Turn
B. Take
C. Cross
D. Go

4. Turn left __________ the traffic lights.

A. at
B. in
C. from
D. to

5. The post office is __________ the school, on the other side of the street.

A. between
B. next to
C. opposite
D. inside

6. Take the first __________ on the right to get to the art gallery.

A. station
B. turning
C. square
D. building

7. Which question is suitable when you want to ask for directions to the museum?

A. How can I get to the museum?
B. How old is the museum?
C. What time does the museum open?
D. How much is the museum ticket?

8. The library is very __________ my house, so I can walk there in two minutes.

A. far from
B. between
C. far away from
D. near

Đáp án bài tập 3:

Câu

Đáp án

Giải thích

1

B. between

Between A and B nghĩa là nằm giữa hai địa điểm A và B.

2

C. cross

Cross the road nghĩa là băng qua đường.

3

D. Go

Go straight là cụm từ dùng để chỉ dẫn đi thẳng.

4

A. at

Turn left at the traffic lights nghĩa là rẽ trái tại đèn giao thông.

5

C. opposite

Opposite chỉ vị trí đối diện, ở phía bên kia đường.

6

B. turning

Take the first turning on the right nghĩa là rẽ phải ở chỗ rẽ đầu tiên.

7

A

How can I get to...? là mẫu câu hỏi đường thông dụng.

8

D. near

Near nghĩa là ở gần, phù hợp với thông tin có thể đi bộ đến trong hai phút.

Mẹo làm bài: Khi gặp câu hỏi về chỉ đường, hãy xác định câu đang yêu cầu thông tin về vị trí hay cách di chuyển. Những giới từ như opposite, between, near dùng để mô tả vị trí, còn go straight, turn left, cross the road diễn tả hành động di chuyển.

Bài tập 4: Viết lại câu và sửa lỗi sai với Comparative Adjectives (Trung bình – Nâng cao)

Yêu cầu:

  • Câu 1–4: Viết lại câu theo gợi ý, giữ nguyên ý nghĩa.
  • Câu 5–8: Tìm một lỗi sai trong mỗi câu và viết lại câu cho đúng.

Phần A. Rewrite the sentences

1. The cinema is larger than the library.

→ The library is __________________________. (smaller)

2. The local market is cheaper than the supermarket.

→ The supermarket is __________________________. (more expensive)

3. The old railway station is less modern than the new one.

→ The new railway station is __________________________. (more modern)

4. A ticket to Museum A costs 50,000 VND. A ticket to Museum B costs 35,000 VND.

→ A ticket to Museum B is __________________________. (cheaper)

Phần B. Find and correct the mistakes

5. This road is more wider than the old road.

6. My neighbourhood is peacefuller than the city centre.

7. This street is noisyer than that one.

8. The new park is gooder than the old park.

Đáp án bài tập 4:

Phần A. Rewrite the sentences

1. The library is smaller than the cinema.

Giải thích: Nếu rạp chiếu phim lớn hơn thư viện thì thư viện nhỏ hơn rạp chiếu phim. Sử dụng smaller là dạng so sánh hơn của small.

2. The supermarket is more expensive than the local market.

Giải thích: Khi đảo vị trí hai địa điểm, cần đổi cheaper thành more expensive để giữ nguyên ý nghĩa.

3. The new railway station is more modern than the old one.

Giải thích: Less modern than thể hiện mức độ hiện đại thấp hơn. Khi đảo hai đối tượng, sử dụng more modern than.

4. A ticket to Museum B is cheaper than a ticket to Museum A.

Giải thích: Vé B có giá 35.000 đồng, thấp hơn vé A có giá 50.000 đồng, vì vậy sử dụng cheaper than.

Phần B. Find and correct the mistakes

5.

  • Lỗi sai: more wider
  • Sửa đúng: This road is wider than the old road.
  • Giải thích: Wide là tính từ ngắn kết thúc bằng -e, chỉ cần thêm -r để tạo dạng so sánh hơn. Không sử dụng thêm more.

6.

  • Lỗi sai: peacefuller
  • Sửa đúng: My neighbourhood is more peaceful than the city centre.
  • Giải thích: Peaceful là tính từ hai âm tiết thường sử dụng more khi so sánh hơn.

7.

  • Lỗi sai: noisyer
  • Sửa đúng: This street is noisier than that one.
  • Giải thích: Noisy kết thúc bằng phụ âm + y, vì vậy chuyển -y thành -ier.

8.

  • Lỗi sai: gooder
  • Sửa đúng: The new park is better than the old park.
  • Giải thích: Good là tính từ bất quy tắc, dạng so sánh hơn chính xác là better, không phải gooder.

Bài tập 5: Đọc hiểu chủ đề My Neighbourhood (Nâng cao)

Yêu cầu: Đọc đoạn văn dưới đây, sau đó hoàn thành các câu hỏi True/False và trả lời câu hỏi đọc hiểu.

My Neighbourhood – Greenbridge

Greenbridge is a fictional neighbourhood in a small town. Mia lives on Oak Street with her parents and younger brother. She enjoys living there because the people are friendly and there are many useful places nearby.

Oak Street is quieter than Main Street, where there are many shops and restaurants. Mia's favourite place is a peaceful park next to the public library. She often goes there to read books or play with her friends.

There is also an art gallery opposite the library. It is smaller than the town museum, but it has many interesting paintings.

The neighbourhood has a supermarket and a local market. The supermarket is bigger and more modern than the market. However, fresh vegetables at the local market are usually cheaper.

On Saturdays, Mia sometimes takes the train to visit her grandparents. To get to the railway station from her school, she goes straight along Main Street for 300 metres, then turns right at the traffic lights. She continues to the end of the road. The station is on her left.

Mia thinks Greenbridge is a wonderful place to live because it has both quiet streets and convenient services.

Phần A. True or False (Đúng hoặc Sai)

Đọc các nhận định sau và xác định T (True) hoặc F (False).

1. Oak Street is quieter than Main Street.

2. The park is opposite the public library.

3. The supermarket is smaller than the local market.

4. The art gallery is opposite the library.

Phần B. Answer the questions (Trả lời câu hỏi)

5. What is next to the public library?

6. Which place has cheaper fresh vegetables, the supermarket or the local market?

7. How far does Mia go along Main Street before turning right?

8. Where is the railway station after Mia reaches the end of the road?

Đáp án bài tập 5:

Phần A. True or False

1. True.

Giải thích: Bài đọc cho biết Oak Street yên tĩnh hơn Main Street, nơi có nhiều cửa hàng và nhà hàng.

2. False.

Giải thích: Công viên nằm cạnh thư viện (next to the library), không phải đối diện thư viện.

3. False.

Giải thích: Siêu thị lớn hơn và hiện đại hơn khu chợ địa phương, không phải nhỏ hơn.

4. True.

Giải thích: Phòng trưng bày nghệ thuật nằm đối diện thư viện.

Phần B. Answer the questions

5. A peaceful park is next to the public library.

(Một công viên yên bình nằm cạnh thư viện công cộng.)

6. The local market has cheaper fresh vegetables.

(Chợ địa phương bán rau tươi với giá rẻ hơn.)

7. She goes straight along Main Street for 300 metres before turning right.

(Cô ấy đi thẳng dọc đường Main Street 300 mét trước khi rẽ phải.)

8. The railway station is on her left.

(Ga tàu hỏa nằm bên trái cô ấy.)

Hướng dẫn làm bài đọc hiểu hiệu quả:

  • Với câu True/False: Xác định từ khóa trong nhận định và tìm thông tin tương ứng trong đoạn văn. Đặc biệt chú ý các cấu trúc so sánh như quieter than, bigger than và cheaper vì chỉ cần đảo vị trí hai đối tượng, ý nghĩa có thể thay đổi.
  • Với câu hỏi vị trí: Phân biệt các giới từ như next to, opposite, near và những cụm từ chỉ hướng.
  • Với câu hỏi về khoảng cách: Chú ý các con số, đơn vị đo và trình tự di chuyển.
  • Với câu hỏi yêu cầu thông tin cụ thể: Trả lời ngắn gọn và đúng trọng tâm, tránh đưa thêm thông tin không xuất hiện trong bài đọc.

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ về chủ đề My Neighbourhood mà còn rèn luyện khả năng sử dụng cấu trúc so sánh hơn để miêu tả và so sánh những địa điểm quen thuộc. 

Hy vọng với phần tổng hợp từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn soạn bài từ Getting Started đến Project và hệ thống bài tập có đáp án trong bài viết, các em có thể hiểu sâu kiến thức, khắc phục những lỗi thường gặp và vận dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 My Neighbourhood (Khu phố của tôi)

  • Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success học về chủ đề gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success học về chủ đề gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success học về chủ đề gì?

    Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success có chủ đề My Neighbourhood (Khu phố của tôi), giúp học sinh giới thiệu nơi sinh sống, mô tả các địa điểm công cộng và luyện hỏi, chỉ đường. Bài học còn tập trung vào cấu trúc so sánh hơn của tính từ (Comparative Adjectives). Học sinh được phát triển kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết thông qua các hoạt động thực tế.
  • Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 gồm những gì? Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 gồm những gì? Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 gồm những gì?

    Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 tập trung vào địa điểm và đặc điểm khu phố. Những từ quan trọng gồm art gallery (phòng trưng bày nghệ thuật), cathedral (nhà thờ lớn), square (quảng trường), suburb (ngoại ô), busy (nhộn nhịp) và narrow (hẹp). Học sinh còn học các cụm từ chỉ đường như go straight, turn left và turn right để giao tiếp.
  • Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success là gì? Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success là gì? Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Global Success là gì?

    Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 tập trung vào Comparative Adjectives (So sánh hơn của tính từ), dùng để so sánh hai người, sự vật hoặc địa điểm. Học sinh học cách thêm -er với nhiều tính từ ngắn, sử dụng more với tính từ dài và ghi nhớ dạng bất quy tắc như good → better. Cấu trúc thường gặp là S1 + be + comparative adjective + than + S2.
  • Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Getting Started trang 38–39 học gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Getting Started trang 38–39 học gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Getting Started trang 38–39 học gì?

    Phần Getting Started, trang 38–39, có chủ đề Lost in the old town!, kể về tình huống Phong, Nick và Khang tìm đường khi tham quan phố cổ Hội An. Học sinh luyện nghe, đọc hiểu hội thoại, nhận diện lời đề nghị và các cụm từ chỉ đường. Khi học, nên chú ý địa điểm, hướng di chuyển và thực hành hội thoại tương tự với sơ đồ khu phố quen thuộc.
  • Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 A Closer Look 1 học phát âm gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 A Closer Look 1 học phát âm gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 A Closer Look 1 học phát âm gì?

    Phần A Closer Look 1, trang 40, hướng dẫn học sinh phân biệt hai nguyên âm /ɪ/ và /iː/. Âm /ɪ/ xuất hiện trong các từ như busy, còn /iː/ xuất hiện trong clean hoặc cheap. Bên cạnh phát âm, học sinh học từ vựng về địa điểm và đặc điểm khu phố. Nên nghe mẫu, luyện đọc từng từ và ghi âm để tự kiểm tra.
  • Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 trang 43 học nội dung gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 trang 43 học nội dung gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 trang 43 học nội dung gì?

    Trang 43 thuộc phần Communication, tập trung vào kỹ năng hỏi và chỉ đường trong những tình huống giao tiếp thực tế. Học sinh luyện sử dụng các mẫu câu lịch sự để hỏi vị trí, hướng dẫn di chuyển và trao đổi về những địa điểm trong khu phố. Để học hiệu quả, hãy quan sát bản đồ, xác định điểm xuất phát và thực hành hỏi đáp theo cặp.
  • Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Skills 1 và Skills 2 học những gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Skills 1 và Skills 2 học những gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Skills 1 và Skills 2 học những gì?

    Phần Skills 1 (trang 44) rèn Reading và Speaking thông qua bài viết về khu phố Khang sinh sống, kết hợp luyện trình bày những điều yêu thích hoặc chưa hài lòng về nơi ở. Skills 2 (trang 45) tập trung vào Listening và Writing, giúp học sinh nghe thông tin về một khu phố và viết đoạn văn miêu tả khu phố của mình bằng tiếng Anh.
    Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Looking Back ôn tập kiến thức gì?
  • Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Project yêu cầu học sinh làm gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Project yêu cầu học sinh làm gì? Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Project yêu cầu học sinh làm gì?

    Phần Project, trang 47, có chủ đề My Map (Bản đồ của tôi). Học sinh cần vẽ bản đồ một khu phố với ít nhất năm địa điểm, ghi tên bằng tiếng Anh và luyện hỏi, chỉ đường theo cặp. Khi thực hiện, nên bố trí đường đi rõ ràng, sử dụng đúng giới từ chỉ vị trí và những cụm từ như go straight, turn left, turn right để hướng dẫn.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ