Tiếng Anh THCS

Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.

Tiếng Anh THCS
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Tiếng Anh 7 Unit 4 Global Success: Kiến thức, soạn SGK và bài tập

circle 05/11/2026
Tác giả: VUS Team
|

Tiếng Anh 7 Unit 4 Global Success: Kiến thức, soạn SGK và bài tập

Tiếng Anh 7 Unit 4 – Music and Arts trong chương trình Global Success mở ra thế giới đầy màu sắc của âm nhạc và nghệ thuật, đồng thời giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và vận dụng các cấu trúc so sánh trong giao tiếp. 

Tuy nhiên, để nắm chắc kiến thức và hoàn thành tốt các dạng bài trong từng phần của Unit, học sinh cần có phương pháp ôn tập phù hợp và luyện tập thường xuyên.

Trong bài viết này, VUS sẽ đồng hành cùng học sinh ôn tập Tiếng Anh 7 Unit 4: Music and Arts thông qua 3 nội dung trọng tâm:

  • Hệ thống kiến thức: Tổng hợp từ vựng chủ đề Music and Arts và ngữ pháp Comparisons (like, different from, (not) as…as) theo chương trình Global Success.
  • Hướng dẫn soạn SGK: Định hướng cách học và tìm hiểu nội dung từng phần Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking Back và Project.
  • Luyện tập củng cố: Tổng hợp bài tập tiếng Anh 7 Unit 4 theo các dạng kiến thức trọng tâm, kèm đáp án và hướng dẫn giải chi tiết giúp học sinh tự đánh giá mức độ hiểu bài.

Học từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 4 Global Success

Trong Unit 4: Music and Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật), học sinh lớp 7 được tìm hiểu về các thể loại âm nhạc, nhạc cụ, hoạt động biểu diễn, hội họa và những loại hình nghệ thuật truyền thống như múa rối nước Việt Nam.

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 7 Unit 4 Global Success không chỉ giúp học sinh hoàn thành các bài tập Reading, Listening trong SGK mà còn hỗ trợ diễn đạt sở thích, so sánh các loại hình nghệ thuật và giới thiệu một buổi biểu diễn bằng tiếng Anh.

Học từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 4 Global Success
Học từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 4 Global Success

Dưới đây là bảng tổng hợp từ và cụm từ tiếng Anh lớp 7 Unit 4 có phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa theo ngữ cảnh để học sinh dễ ghi nhớ và vận dụng.

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Anthem

/ˈænθəm/

n

Bài ca; quốc ca (national anthem)

We sing the national anthem at school. (Chúng tôi hát quốc ca ở trường.)

Character

/ˈkærəktə(r)/

n

Nhân vật trong phim, truyện hoặc tác phẩm nghệ thuật

My favourite character in the play is a young artist. (Nhân vật yêu thích của tôi trong vở kịch là một nghệ sĩ trẻ.)

Compose

/kəmˈpəʊz/

v

Sáng tác, soạn nhạc

My brother wants to compose a song for our school. (Anh trai tôi muốn sáng tác một bài hát cho trường.)

Composer

/kəmˈpəʊzə(r)/

n

Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ sáng tác

Beethoven was a famous composer. (Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.)

Concert

/ˈkɒnsət/

n

Buổi hòa nhạc

We attended a music concert last Saturday. (Chúng tôi tham dự một buổi hòa nhạc vào thứ Bảy tuần trước.)

Control

/kənˈtrəʊl/

v

Điều khiển, kiểm soát

The artists control the puppets during the show. (Các nghệ sĩ điều khiển những con rối trong buổi biểu diễn.)

Country music

/ˈkʌntri ˌmjuːzɪk/

Cụm n

Nhạc đồng quê

My father enjoys listening to country music. (Bố tôi thích nghe nhạc đồng quê.)

Exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/

n

Cuộc triển lãm

Our school is organising an art exhibition. (Trường tôi đang tổ chức một cuộc triển lãm nghệ thuật.)

Folk music

/ˈfəʊk ˌmjuːzɪk/

Cụm n

Nhạc dân gian, nhạc truyền thống

Folk music is an important part of Vietnamese culture. (Nhạc dân gian là một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam.)

Gallery

/ˈɡæləri/

n

Phòng trưng bày tranh, tác phẩm nghệ thuật

We saw many beautiful paintings at the gallery. (Chúng tôi ngắm nhiều bức tranh đẹp tại phòng trưng bày.)

Musical instrument

/ˌmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/

Cụm n

Nhạc cụ

The piano is my favourite musical instrument. (Đàn piano là nhạc cụ yêu thích của tôi.)

Originate

/əˈrɪdʒɪneɪt/

v

Bắt nguồn, xuất phát từ

This traditional song originated in a small village. (Bài hát truyền thống này bắt nguồn từ một ngôi làng nhỏ.)

Perform

/pəˈfɔːm/

v

Biểu diễn, trình diễn

The students will perform a song at the festival. (Các học sinh sẽ biểu diễn một bài hát tại lễ hội.)

Performance

/pəˈfɔːməns/

n

Buổi biểu diễn, tiết mục biểu diễn

The musical performance was exciting. (Buổi biểu diễn âm nhạc rất thú vị.)

Photography

/fəˈtɒɡrəfi/

n

Nhiếp ảnh, nghệ thuật chụp ảnh

Photography is one of my favourite hobbies. (Nhiếp ảnh là một trong những sở thích yêu thích của tôi.)

Portrait

/ˈpɔːtreɪt/

n

Bức chân dung

The artist painted a portrait of his grandmother. (Người họa sĩ đã vẽ chân dung bà của mình.)

Prefer

/prɪˈfɜː(r)/

v

Thích hơn, ưa thích hơn

I prefer painting to taking photos. (Tôi thích vẽ tranh hơn chụp ảnh.)

Puppet

/ˈpʌpɪt/

n

Con rối

The children enjoyed watching the colourful puppets. (Những đứa trẻ thích xem các con rối nhiều màu sắc.)

Sculpture

/ˈskʌlptʃə(r)/

n

Nghệ thuật điêu khắc; tác phẩm điêu khắc

There is a beautiful stone sculpture in the museum. (Có một tác phẩm điêu khắc bằng đá tuyệt đẹp trong bảo tàng.)

Water puppetry

/ˈwɔːtə ˈpʌpɪtri/

Cụm n

Nghệ thuật múa rối nước

Water puppetry is a traditional Vietnamese art form. (Múa rối nước là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam.)

Artist

/ˈɑːtɪst/

n

Nghệ sĩ, họa sĩ

The artist is drawing a beautiful landscape. (Người họa sĩ đang vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.)

Artistic

/ɑːˈtɪstɪk/

adj

Có năng khiếu nghệ thuật; thuộc về nghệ thuật

My sister is very artistic and loves painting. (Chị gái tôi có năng khiếu nghệ thuật và thích vẽ tranh.)

Book fair

/ˈbʊk feə(r)/

Cụm n

Hội chợ sách

We visited a book fair last weekend. (Chúng tôi đã tham quan hội chợ sách cuối tuần trước.)

Camera

/ˈkæmərə/

n

Máy ảnh, máy quay

My father bought a new camera for our trip. (Bố tôi mua một chiếc máy ảnh mới cho chuyến đi.)

Classical music

/ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/

Cụm n

Nhạc cổ điển

My mother often listens to classical music in the evening. (Mẹ tôi thường nghe nhạc cổ điển vào buổi tối.)

Concert hall

/ˈkɒnsət hɔːl/

Cụm n

Phòng hòa nhạc, hội trường hòa nhạc

The concert hall can hold hundreds of people. (Phòng hòa nhạc có thể chứa hàng trăm người.)

Core subject

/ˈkɔː ˌsʌbdʒɪkt/

Cụm n

Môn học chính, môn học cốt lõi

Mathematics is a core subject at our school. (Toán là một môn học chính tại trường chúng tôi.)

Creative

/kriˈeɪtɪv/

adj

Sáng tạo, có óc sáng tạo

She has many creative ideas for the art project. (Cô ấy có nhiều ý tưởng sáng tạo cho dự án nghệ thuật.)

Curriculum

/kəˈrɪkjələm/

n

Chương trình học, chương trình giảng dạy

Music is part of our school curriculum. (Âm nhạc là một phần trong chương trình học của trường.)

Drum

/drʌm/

n

Cái trống

He plays the drums in the school band. (Cậu ấy chơi trống trong ban nhạc của trường.)

Festival

/ˈfestɪvəl/

n

Lễ hội, liên hoan

Our school holds a music festival every year. (Trường chúng tôi tổ chức lễ hội âm nhạc hằng năm.)

Flute

/fluːt/

n

Cây sáo

Lan is learning to play the flute. (Lan đang học thổi sáo.)

Guitar

/ɡɪˈtɑː(r)/

n

Đàn ghi-ta

My best friend plays the guitar very well. (Bạn thân của tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi.)

In person

/ɪn ˈpɜːsn/

Cụm trạng từ

Trực tiếp, đích thân

I want to see my favourite singer perform in person. (Tôi muốn trực tiếp xem ca sĩ yêu thích biểu diễn.)

Landscape

/ˈlændskeɪp/

n

Phong cảnh; tranh phong cảnh

She likes painting landscapes of the countryside. (Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh vùng nông thôn.)

Music festival

/ˈmjuːzɪk ˌfestɪvəl/

Cụm n

Lễ hội âm nhạc

Many students joined the music festival. (Nhiều học sinh tham gia lễ hội âm nhạc.)

Musician

/mjuˈzɪʃn/

n

Nhạc sĩ, người chơi nhạc chuyên nghiệp

My uncle is a musician who plays the violin. (Chú tôi là một nhạc sĩ chơi đàn vĩ cầm.)

Non-essential

/ˌnɒn ɪˈsenʃl/

adj

Không thiết yếu, không bắt buộc

Some people consider art a non-essential subject. (Một số người cho rằng mỹ thuật là môn học không thiết yếu.)

Opera

/ˈɒprə/

n

Nhạc kịch opera; vở opera

We watched an opera on television last night. (Tối qua chúng tôi xem một vở opera trên truyền hình.)

Painter

/ˈpeɪntə(r)/

n

Họa sĩ, người vẽ tranh

My aunt is a painter who creates portraits. (Dì tôi là họa sĩ chuyên vẽ chân dung.)

Painting

/ˈpeɪntɪŋ/

n

Bức tranh; hoạt động vẽ tranh

This painting is different from the one in my room. (Bức tranh này khác với bức tranh trong phòng tôi.)

Piano

/piˈænəʊ/

n

Đàn dương cầm, đàn piano

She practises the piano after school. (Cô ấy luyện đàn piano sau giờ học.)

Poem

/ˈpəʊɪm/

n

Bài thơ

We wrote a short poem about our teachers. (Chúng tôi viết một bài thơ ngắn về thầy cô.)

Poet

/ˈpəʊɪt/

n

Nhà thơ

Nguyen Du was a famous Vietnamese poet. (Nguyễn Du là một nhà thơ nổi tiếng của Việt Nam.)

Pop music

/ˈpɒp ˌmjuːzɪk/

Cụm n

Nhạc pop, nhạc đại chúng

Many teenagers enjoy listening to pop music. (Nhiều thanh thiếu niên thích nghe nhạc pop.)

Rock music

/ˈrɒk ˌmjuːzɪk/

Cụm n

Nhạc rock

My brother likes rock music because it is energetic. (Anh trai tôi thích nhạc rock vì nó sôi động.)

Rural

/ˈrʊərəl/

adj

Thuộc vùng nông thôn

Some traditional art forms originated in rural areas. (Một số loại hình nghệ thuật truyền thống bắt nguồn từ vùng nông thôn.)

Singer

/ˈsɪŋə(r)/

n

Ca sĩ

The singer performed three songs at the concert. (Ca sĩ biểu diễn ba bài hát tại buổi hòa nhạc.)

Street painting

/ˈstriːt ˌpeɪntɪŋ/

Cụm n

Nghệ thuật vẽ tranh đường phố

We saw colourful street paintings at the festival. (Chúng tôi nhìn thấy những bức tranh đường phố nhiều màu sắc tại lễ hội.)

Take photos

/teɪk ˈfəʊtəʊz/

Cụm v

Chụp ảnh

We often take photos of beautiful landscapes. (Chúng tôi thường chụp ảnh những phong cảnh đẹp.)

Xem thêm: [ĐẦY ĐỦ] Từ vựng tiếng Anh lớp 7 SÁCH MỚI theo Unit

Ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 4: Comparisons (like; different from; (not) as…as)

Ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 4 Global Success tập trung vào chủ điểm Comparisons (Các cấu trúc so sánh), gồm ba cấu trúc chính: like (giống như), different from (khác với) và (not) as…as ((không) bằng, (không) như).

Đây là những cấu trúc giúp học sinh diễn tả điểm giống và khác nhau giữa người, sự vật hoặc hoạt động. Đặc biệt, trong chủ đề Music and Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật), học sinh có thể sử dụng chúng để so sánh các thể loại âm nhạc, nhạc cụ, tranh vẽ, buổi biểu diễn và sở thích nghệ thuật.

Dưới đây là phần tổng hợp công thức, cách dùng, ví dụ và những lỗi thường gặp trong A Closer Look 2 (trang 43), giúp học sinh nắm chắc kiến thức và vận dụng hiệu quả vào bài tập tiếng Anh lớp 7 Unit 4.

Ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 4: Comparisons (like; different from; (not) as…as)
Ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 4: Comparisons (like; different from; (not) as…as)

Like – Cấu trúc so sánh sự giống nhau

Trong ngữ pháp so sánh, like có nghĩa là "giống như", được sử dụng để diễn tả một người, sự vật hoặc hoạt động có đặc điểm tương tự một người, sự vật hoặc hoạt động khác.

1. Công thức với Like

S + be + like + N/pronoun

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ.
  • Be: Động từ am, is, are, was, were, được chia theo chủ ngữ và thì.
  • Like: Giống như, tương tự.
  • N/pronoun: Danh từ hoặc đại từ được dùng để so sánh.

Ví dụ:

  • This painting is like that one. (Bức tranh này giống bức tranh kia.)
  • Her voice is like her mother's. (Giọng hát của cô ấy giống giọng hát của mẹ.)
  • The new song is like a traditional folk song. (Bài hát mới giống một bài dân ca truyền thống.)​​​

Ngoài cấu trúc S + be + like + N/pronoun, like còn có thể được dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai người hoặc sự vật trong cùng một câu.

Ví dụ:

  • Lan, like Mai, enjoys folk music. (Lan cũng thích nhạc dân gian giống như Mai.)
  • This painting, like that one, uses bright colours. (Bức tranh này cũng sử dụng màu sắc tươi sáng giống như bức tranh kia.)

Ngoài động từ be, like còn được sử dụng sau những động từ như look (trông), sound (nghe có vẻ) và feel (cảm thấy).

Ví dụ:

  • This sculpture looks like a real animal. (Tác phẩm điêu khắc này trông giống một con vật thật.)
  • This melody sounds like a folk song. (Giai điệu này nghe giống một bài dân ca.)

Xem thêm: Like to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng, khác gì Love, Enjoy?

2. Phân biệt Like trong so sánh và Like chỉ sở thích

Đây là điểm học sinh lớp 7 dễ nhầm lẫn vì like có thể đảm nhận các chức năng ngữ pháp khác nhau.

Tiêu chí

Like trong so sánh

Like chỉ sở thích

Từ loại

Giới từ

Động từ

Ý nghĩa

Giống như, tương tự

Thích, yêu thích

Cấu trúc

S + be + like + N/pronoun

S + like(s) + N/V-ing

Ví dụ

This song is like a folk song.

I like folk music.

Nghĩa

Bài hát này giống một bài dân ca.

Tôi thích nhạc dân gian.

Lưu ý: Khi like mang nghĩa "giống như", học sinh không thêm -s hoặc -ed vào like để chia động từ.

  • Sai: This painting is likes that one.
  • Đúng: This painting is like that one.

Giải thích: Trong câu đúng, like là giới từ chỉ sự tương đồng, không phải động từ chính.

Different from – Cấu trúc so sánh sự khác nhau

Different from có nghĩa là "khác với", được sử dụng khi muốn diễn tả hai hoặc nhiều người, sự vật, hoạt động không giống nhau về đặc điểm, tính chất hoặc hình thức.

Đây là cấu trúc thường gặp khi học sinh so sánh các thể loại âm nhạc, phong cách hội họa hoặc những loại hình nghệ thuật truyền thống và hiện đại.

1. Công thức Different from

S + be + different from + N/pronoun/V-ing

Trong đó:

  • Different: Tính từ mang nghĩa "khác biệt".
  • From: Giới từ đi kèm với different.
  • N/pronoun/V-ing: Danh từ, đại từ hoặc cụm danh động từ được sử dụng để so sánh.

Ví dụ:

  • Folk music is different from rock music. (Nhạc dân gian khác với nhạc rock.)
  • My painting is different from yours. (Bức tranh của tôi khác bức tranh của bạn.)
  • Playing the piano is different from playing the guitar. (Chơi đàn piano khác với chơi đàn ghi-ta.)
  • This year's art exhibition is different from last year's. (Triển lãm nghệ thuật năm nay khác với triển lãm năm ngoái.)

2. Dạng phủ định của Different from

Khi muốn diễn tả hai đối tượng không khác nhau, có thể sử dụng cấu trúc:

S + be + not + different from + N/pronoun

Ví dụ:

  • This painting is not different from that one. (Bức tranh này không khác bức tranh kia.)
  • Her musical style isn't very different from mine. (Phong cách âm nhạc của cô ấy không khác phong cách của tôi nhiều.)

Tuy nhiên, not different from chỉ thể hiện rằng hai đối tượng không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ cảnh so sánh, không nhất thiết khẳng định chúng hoàn toàn giống nhau.

3. Phân biệt Different from và The same as

Học sinh cũng có thể gặp cấu trúc the same as khi học về sự giống và khác nhau.

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

Different from

Khác với

My favourite music is different from hers.

The same as

Giống, cùng loại hoặc cùng đặc điểm với

My favourite music is the same as hers.

Not different from

Không khác với

My favourite music is not different from hers.

Lưu ý: Trong chương trình Unit 4, học sinh nên ưu tiên ghi nhớ cấu trúc chuẩn different from và không nhầm với different of.

  • Sai: This picture is different of mine.
  • Đúng: This picture is different from mine.

Giải thích: Khi sử dụng different để so sánh trong cấu trúc đang học, giới từ cần dùng là from.

(Not) as…as – Cấu trúc so sánh bằng và không bằng

(Not) as…as là cấu trúc dùng để so sánh mức độ của một đặc điểm hoặc tính chất giữa hai người, sự vật hay hoạt động.

Khác với like chỉ sự tương đồng nói chung, cấu trúc as…as giúp học sinh so sánh một đặc điểm cụ thể như độ đẹp, độ lớn, mức độ thú vị hoặc mức độ phổ biến của hai đối tượng.

1. Cấu trúc As…as – So sánh bằng

Cấu trúc as + adjective + as diễn tả hai đối tượng có mức độ tương đương nhau về một đặc điểm.

Công thức:

S1 + be + as + adj + as + S2/N/pronoun

Trong đó:

  • S1, S2: Hai chủ thể được so sánh.
  • Adj (Adjective): Tính từ chỉ đặc điểm cần so sánh.
  • As…as: Diễn tả mức độ ngang bằng.

Ví dụ:

  • This painting is as beautiful as that one. (Bức tranh này đẹp bằng bức tranh kia.)
  • The guitar is as popular as the piano in our music club. (Đàn ghi-ta phổ biến như đàn piano trong câu lạc bộ âm nhạc của chúng tôi.)
  • The second performance was as exciting as the first one. (Tiết mục biểu diễn thứ hai thú vị như tiết mục đầu tiên.)

Lưu ý: Tính từ trong cấu trúc as…as phải giữ nguyên dạng, không chuyển sang so sánh hơn.

  • Sai: This painting is as more beautiful as that one.
  • Đúng: This painting is as beautiful as that one.

Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng sử dụng tính từ nguyên dạng, không thêm more hoặc đuôi -er.

2. Cấu trúc Not as…as – So sánh không bằng

Not as…as được sử dụng để diễn tả một đối tượng không đạt đến cùng mức độ của đối tượng còn lại về một đặc điểm cụ thể.

Công thức:

S1 + be + not + as + adj + as + S2/N/pronoun

Ví dụ:

  • This sculpture is not as expensive as that painting. (Tác phẩm điêu khắc này không đắt bằng bức tranh kia.)
  • My brother's guitar is not as old as mine. (Đàn ghi-ta của anh trai tôi không cũ bằng đàn của tôi.)
  • The second concert wasn't as crowded as the first one. (Buổi hòa nhạc thứ hai không đông đúc bằng buổi đầu tiên.)

Lưu ý: Ý nghĩa của not as…as phụ thuộc vào tính từ được sử dụng.

Chẳng hạn:

  • This ticket is not as expensive as that one. → Vé này không đắt bằng vé kia.
  • This ticket is not as cheap as that one. → Vé này không rẻ bằng vé kia.

Vì vậy, học sinh cần hiểu đúng nghĩa của tính từ trước khi dịch câu, thay vì mặc định not as…as luôn mang nghĩa "kém hơn" theo mọi phương diện.

3. Mở rộng: As…as với trạng từ

Ngoài tính từ, cấu trúc as…as còn có thể kết hợp với trạng từ để so sánh cách thức hoặc mức độ thực hiện hành động. Đây là kiến thức mở rộng hữu ích khi học sinh luyện viết và giao tiếp.

Công thức:

S1 + V + as + adv + as + S2 + (trợ động từ phù hợp)

Ví dụ:

  • Lan sings as beautifully as Mai does. (Lan hát hay như Mai.)
  • I can't play the guitar as well as my brother can. (Tôi không thể chơi đàn ghi-ta giỏi bằng anh trai.)
  • The students performed as confidently as professional singers. (Các học sinh biểu diễn tự tin như những ca sĩ chuyên nghiệp.)

Lưu ý: Khi sử dụng as…as để so sánh cách thực hiện hành động, học sinh cần phân biệt tính từ và trạng từ:

  • Beautiful (adj): Đẹp.
  • Beautifully (adv): Một cách đẹp, hay.

Ví dụ: Her voice is as beautiful as mine dùng tính từ để mô tả giọng hát, trong khi She sings as beautifully as I do dùng trạng từ để mô tả cách hát.

Bảng phân biệt Like, Different from và (Not) as…as

Mặc dù đều được sử dụng để so sánh, ba cấu trúc trong ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 4 có mục đích và cách thành lập khác nhau.

Tiêu chí

Like

Different from

(Not) as…as

Ý nghĩa

Giống như

Khác với

(Không) bằng, (không) như

Mục đích

Nêu sự tương đồng

Nêu sự khác biệt

So sánh mức độ của một đặc điểm

Công thức cơ bản

S + be + like + N

S + be + different from + N

S + be + (not) as + adj + as + N

Từ loại trọng tâm

Giới từ like

Tính từ different + giới từ from

Tính từ trong cấu trúc as…as

Ví dụ

This painting is like mine.

This painting is different from mine.

This painting is as colourful as mine.

Cách nhận biết nhanh:

  • Muốn nói hai đối tượng giống hoặc tương tự nhau nói chung → Dùng like.
  • Muốn nhấn mạnh hai đối tượng có sự khác biệt → Dùng different from.
  • Muốn so sánh mức độ của một tính chất cụ thể → Dùng as…as hoặc not as…as.

Ví dụ, khi so sánh hai bức tranh:

  • Picture A is like Picture B. (Bức tranh A giống bức tranh B.)
  • Picture A is different from Picture B. (Bức tranh A khác bức tranh B.)
  • Picture A is as colourful as Picture B. (Bức tranh A nhiều màu sắc như bức tranh B.)
  • Picture A is not as large as Picture B. (Bức tranh A không lớn bằng bức tranh B.)

Điểm quan trọng là hai bức tranh có thể giống nhau ở một đặc điểm nhưng khác nhau ở đặc điểm khác. Do đó, học sinh cần đọc kỹ ngữ cảnh và xác định chính xác điều đang được so sánh trước khi lựa chọn cấu trúc.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Comparisons

Khi làm bài tập so sánh trong Unit 4, học sinh thường gặp lỗi về giới từ, vị trí tính từ hoặc nhầm lẫn giữa các cấu trúc.

Câu sai

Câu đúng

Giải thích

This painting is like as mine.

This painting is like mine.

Không kết hợp like và as theo cách này.

Folk music is different with rock music.

Folk music is different from rock music.

Trong cấu trúc đang học, different đi với from.

This song is as more interesting as that one.

This song is as interesting as that one.

Dùng tính từ nguyên dạng trong as…as.

My drawing is not beautiful as yours.

My drawing is not as beautiful as yours.

Phải có as trước tính từ trong cấu trúc not as…as.

My sister plays piano as well like me.

My sister plays the piano as well as I do.

So sánh mức độ thực hiện hành động dùng as + adv + as.

Her music style is different mine.

Her music style is different from mine.

Không được bỏ giới từ from.

Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 chi tiết mới kèm kho bài tập

Soạn tiếng Anh 7 Unit 4 Music and Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật)

Tiếng Anh 7 Unit 4: Music and Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật) trong chương trình Global Success gồm 8 phần học, từ Getting Started đến Project, giúp học sinh khám phá các thể loại âm nhạc, hội họa, nghệ thuật biểu diễn và những giá trị văn hóa truyền thống.

Thông qua Unit 4, học sinh được mở rộng vốn từ vựng về âm nhạc và nghệ thuật, luyện phát âm hai phụ âm /ʃ/ và /ʒ/, củng cố cấu trúc so sánh like, different from, (not) as…as, đồng thời phát triển bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.

Dưới đây, VUS tổng hợp nội dung trọng tâm và hướng dẫn cách học cho từng phần trong SGK Tiếng Anh 7 Unit 4 Global Success (trang 40–49), giúp học sinh chủ động chuẩn bị bài, hiểu yêu cầu của từng dạng bài tập và vận dụng kiến thức hiệu quả.

→ XEM CHI TIẾT: SGK Tiếng Anh 7 Global Success – Sách học sinh từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Soạn tiếng Anh 7 Unit 4 Music and Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật)
Soạn tiếng Anh 7 Unit 4 Music and Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật)

Tiếng Anh 7 Unit 4 Getting Started

Phần Getting Started (trang 40–41) mở đầu Unit 4 với chủ đề A talk at the school gate (Cuộc trò chuyện tại cổng trường) thông qua đoạn hội thoại giữa Trang và Nick về sở thích âm nhạc, hội họa và các hoạt động nghệ thuật trong thời gian rảnh.

Trong cuộc trò chuyện, Nick chia sẻ sở thích nghe nhạc cổ điển và chơi đàn piano, trong khi Trang yêu thích vẽ tranh và chụp ảnh. Hai nhân vật trao đổi về điểm giống và khác nhau giữa các hoạt động, đồng thời đề cập đến việc tham quan phòng trưng bày nghệ thuật và tham gia lễ hội âm nhạc.

Qua đó, học sinh bước đầu làm quen với từ vựng chủ đề Music and Arts và nhận diện cách sử dụng các cấu trúc so sánh trong giao tiếp.

Các nội dung học tập chính:

  • Listening & Reading: Nghe và đọc hội thoại để xác định sở thích, hoạt động giải trí và những đề xuất của hai nhân vật.
  • Reading comprehension: Luyện xác định chủ đề chính của cuộc hội thoại thông qua câu hỏi trắc nghiệm.
  • Vocabulary & Grammar in context: Hoàn thành câu bằng từ vựng và cấu trúc phù hợp, đặc biệt là những cách diễn đạt về sự giống và khác nhau.
  • Picture matching: Quan sát hình ảnh, lựa chọn từ hoặc cụm từ tương ứng và luyện phát âm theo bài nghe.
  • Quiz – How artistic are you?: Tham gia bài trắc nghiệm tìm hiểu mức độ yêu thích nghệ thuật của bản thân thông qua các câu hỏi về sở thích và hoạt động thường ngày.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Trước khi nghe, học sinh nên quan sát tranh minh họa và dự đoán chủ đề hội thoại dựa trên những hoạt động quen thuộc như nghe nhạc, chơi nhạc cụ, vẽ tranh hoặc chụp ảnh.

Ở lần nghe đầu tiên, hãy tập trung xác định ai đang nói, mỗi nhân vật thích hoạt động gì và hai bạn dự định làm gì. Không nên cố gắng dịch từng từ vì điều này có thể khiến học sinh bỏ lỡ nội dung chính.

Ở lần nghe tiếp theo, hãy chú ý các cụm từ diễn tả sở thích và so sánh, chẳng hạn prefer, like, different from hoặc not as…as.

Với bài tập điền từ, học sinh cần đọc toàn bộ câu để xác định nghĩa và chức năng ngữ pháp của từ còn thiếu, thay vì chỉ chọn từ theo nghĩa tiếng Việt.

Đối với phần Quiz, hãy trả lời dựa trên sở thích thực tế của bản thân. Đây là hoạt động giúp học sinh liên hệ bài học với trải nghiệm cá nhân, không phải bài kiểm tra năng khiếu nghệ thuật mang tính chuyên môn.

Mẹo học hiệu quả: Sau khi hoàn thành Getting Started, học sinh có thể luyện hội thoại theo cặp về sở thích âm nhạc và hội họa. Hãy thử đặt câu hỏi về loại nhạc yêu thích, nhạc cụ muốn học hoặc hoạt động nghệ thuật thường tham gia, sau đó giải thích lý do cho câu trả lời.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 4 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 7 Unit 4 A Closer Look 1

Phần A Closer Look 1 (trang 42) tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) liên quan đến âm nhạc, nghệ thuật và Pronunciation (Phát âm) hai phụ âm /ʃ/ và /ʒ/.

Ở phần từ vựng, học sinh được làm quen với tên gọi của những người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật, địa điểm tổ chức biểu diễn và các hoạt động như sáng tác, vẽ tranh, chụp ảnh, chơi nhạc cụ.

Ở phần phát âm, học sinh luyện nhận diện sự khác biệt giữa hai phụ âm thông qua các từ và câu trong ngữ cảnh thực tế.

Các nội dung học tập chính:

1. Vocabulary – Music and Arts

  • Word classification: Nghe, đọc và phân loại từ vựng thành hai nhóm chỉ người (People) và địa điểm (Places).
  • Word combinations: Ghép động từ với danh từ hoặc cụm từ phù hợp để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên về hoạt động nghệ thuật.
  • Vocabulary in context: Lựa chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để hoàn thành câu dựa trên ý nghĩa và ngữ cảnh.

Một số nhóm từ vựng học sinh cần chú ý gồm:

Nhóm từ

Ví dụ

Người hoạt động nghệ thuật

Artist, actress, composer, musician, painter

Địa điểm nghệ thuật

Art gallery, concert hall, puppet theatre

Hoạt động nghệ thuật

Compose music, paint a portrait, perform a show, play the guitar, take a photo

2. Pronunciation – Sounds /ʃ/ and /ʒ/

Học sinh luyện hai phụ âm thường xuất hiện trong các từ liên quan đến âm nhạc, nghệ thuật và giao tiếp hằng ngày.

  • /ʃ/: Phụ âm vô thanh, xuất hiện trong những từ như show, share, musician và nation.
  • /ʒ/: Phụ âm hữu thanh, xuất hiện trong những từ như television, visual, unusual và decision.

Các hoạt động nghe và lặp lại giúp học sinh nhận diện âm mục tiêu trong từng từ, sau đó tìm và phân biệt các âm này khi xuất hiện trong câu hoàn chỉnh.

Hướng dẫn phát âm /ʃ/

Hướng dẫn phát âm /ʒ/

Nguồn:

  • BBC Learning English (2014). Voiceless consonant /ʃ/ in 'ship', 'sure' & 'national' – English Pronunciation Tips. Video hướng dẫn phát âm phụ âm vô thanh /ʃ/.

  • BBC Learning English (2016). THIS is how to say the English /ʒ/ in 'pleasure', 'leisure' and 'vision' – Pronunciation Tips. Video hướng dẫn phát âm phụ âm hữu thanh /ʒ/.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Với phần từ vựng, học sinh nên ưu tiên ghi nhớ từ theo cụm thay vì chỉ học nghĩa riêng lẻ. Chẳng hạn, khi học động từ perform, cần chú ý các danh từ thường đi cùng như a show hoặc a concert.

Khi làm bài tập phân loại, hãy xác định từ đó chỉ một người, địa điểm hay hoạt động. Với bài ghép từ, cần kiểm tra xem hai từ có kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh hay không.

Với phần phát âm, học sinh có thể đặt tay nhẹ lên cổ họng để cảm nhận sự khác biệt giữa âm vô thanh và hữu thanh.

Nên nghe mẫu, luyện từng từ rồi chuyển sang đọc cả câu. Đặc biệt, không nên xác định phát âm chỉ dựa trên một chữ cái, vì cách viết và cách phát âm trong tiếng Anh không phải lúc nào cũng tương ứng trực tiếp.

Mẹo học hiệu quả: Tạo một bảng gồm các từ chỉ người, địa điểm và hoạt động nghệ thuật; sau đó đặt câu ngắn với mỗi nhóm. Đối với phát âm, hãy ghi âm giọng đọc của mình và so sánh với bài nghe trong SGK để nhận diện âm cần cải thiện.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 4 A Closer Look 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 7 Unit 4 A Closer Look 2

Phần A Closer Look 2 (trang 43–44) tập trung vào chủ điểm ngữ pháp Comparisons (Các cấu trúc so sánh), giúp học sinh diễn tả điểm giống nhau, khác nhau và mức độ tương đồng giữa người, sự vật hoặc hoạt động.

Ba cấu trúc trọng tâm là like, different from và (not) as…as. Đây là những kiến thức thường được sử dụng khi so sánh bài hát, nhạc cụ, tranh vẽ, bảo tàng và những loại hình nghệ thuật.

Các nội dung học tập chính:

1. Like – Diễn tả sự giống nhau

Cấu trúc like được sử dụng để nói một người hoặc sự vật tương tự người hoặc sự vật khác.

Ví dụ: This sculpture looks like a real animal. (Tác phẩm điêu khắc này trông giống một con vật thật.)

2. Different from – Diễn tả sự khác nhau

Cấu trúc different from giúp học sinh nêu sự khác biệt về đặc điểm, hình thức hoặc tính chất của hai đối tượng.

Ví dụ: Folk music is different from rock music. (Nhạc dân gian khác với nhạc rock.)

3. (Not) as…as – Diễn tả sự bằng nhau hoặc không bằng nhau

Cấu trúc này giúp so sánh mức độ của một đặc điểm cụ thể như độ đẹp, độ lớn, mức độ thú vị hoặc giá trị.

Ví dụ: This painting is as colourful as that one. (Bức tranh này nhiều màu sắc như bức tranh kia.)

Các dạng bài tập trong SGK:

  • Grammar completion: Điền thành phần thích hợp để hoàn thành câu so sánh.
  • Sentence transformation: Viết lại câu bằng cấu trúc được yêu cầu mà không làm thay đổi ý nghĩa.
  • Pair work: Quan sát bảng thông tin và so sánh hai bảo tàng dựa trên những tiêu chí cho trước.
  • Sentence rewriting: Chuyển đổi giữa các cách diễn đạt so sánh khác nhau.
  • Picture comparison: Quan sát hai hình ảnh, xác định điểm giống và khác nhau rồi trình bày bằng tiếng Anh.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Trước khi làm bài, học sinh cần xác định mục đích so sánh: hai đối tượng giống nhau nói chung, khác nhau hay tương đương về một đặc điểm cụ thể.

Với bài điền từ, hãy đọc cả câu và xác định những thành phần đứng trước, đứng sau chỗ trống. Chẳng hạn, different thường đi với from, trong khi cấu trúc so sánh bằng cần có hai thành phần as.

Với bài viết lại câu, học sinh nên xác định ý nghĩa của câu gốc trước, sau đó chọn cách diễn đạt tương đương. Đặc biệt, cần chú ý tính từ đang được sử dụng để tránh làm đảo ngược ý nghĩa so sánh.

Đối với hoạt động so sánh tranh và bảo tàng, nên lập bảng ghi chú điểm giống và khác nhau trước khi viết câu. Cách này giúp học sinh lựa chọn chính xác đặc điểm cần so sánh, thay vì chỉ áp dụng công thức một cách máy móc.

Mẹo học hiệu quả: Hãy chọn hai bài hát hoặc hai bức tranh yêu thích, sau đó viết ít nhất ba câu sử dụng lần lượt like, different from và as…as. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức ngữ pháp thành khả năng mô tả và nhận xét thực tế.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 4 A Closer Look 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 7 Unit 4 Communication

Phần Communication (trang 45) giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp thông qua hai nội dung chính: Everyday English – Expressing preferences (Diễn đạt sự yêu thích, ưu tiên) và Music and Arts in School (Âm nhạc và nghệ thuật trong trường học).

Ở phần Everyday English, học sinh luyện cách hỏi và trả lời về sở thích giữa hai thể loại âm nhạc, hình thức nghệ thuật hoặc hoạt động giải trí.

Phần tiếp theo giúp học sinh mở rộng hiểu biết về âm nhạc, nghệ thuật của Việt Nam và thế giới, đồng thời tìm hiểu cách tổ chức các môn học nghệ thuật tại trường học thông qua đoạn văn về một học sinh Australia.

Các nội dung học tập chính:

  • Expressing preferences: Nghe hội thoại và nhận diện những cách diễn đạt dùng để hỏi, lựa chọn và bày tỏ sở thích.
  • Pair work: Thực hành hội thoại về sở thích giữa vẽ tranh và chụp ảnh, hát và nhảy.
  • Cultural quiz: Tham gia trò chơi kiến thức về nhạc sĩ, nghệ thuật truyền thống Việt Nam và âm nhạc thế giới.
  • Reading for vocabulary: Đọc đoạn văn về việc học âm nhạc và nghệ thuật tại một trường học ở Australia, xác định những từ liên quan đến chủ đề.
  • Group discussion: So sánh việc học nghệ thuật tại ngôi trường trong bài đọc với trường của bản thân.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Với Everyday English, học sinh nên ghi nhớ các cách diễn đạt sở thích thông dụng:

  • Which do you prefer, A or B? (Bạn thích A hay B hơn?)
  • I prefer A. (Tôi thích A hơn.)
  • Which do you like better, A or B? (Bạn thích A hay B hơn?)
  • I like A better. (Tôi thích A hơn.)

Khi luyện hội thoại, hãy cố gắng bổ sung lý do để câu trả lời rõ ràng và tự nhiên hơn. Có thể sử dụng những cấu trúc đơn giản như because it is interesting hoặc because I enjoy....

Với phần Music and Arts in School, học sinh nên đọc đoạn văn theo từng nhóm thông tin: những môn học nghệ thuật, hoạt động bắt buộc, hoạt động tự chọn và câu lạc bộ tại trường.

Sau đó, hãy đối chiếu với trường của mình bằng cách sử dụng like, different from hoặc as…as.

Khi thực hiện bài trắc nghiệm kiến thức văn hóa, học sinh nên xem đây là cơ hội mở rộng hiểu biết. Với những câu chưa chắc chắn, hãy tra cứu thông tin từ nguồn đáng tin cậy thay vì chỉ ghi nhớ đáp án.

Mẹo học hiệu quả: Hãy luyện trả lời câu hỏi về sở thích theo cấu trúc ba phần: nêu lựa chọn, giải thích lý do và đưa ra ví dụ. Cách này giúp học sinh phát triển câu trả lời thay vì chỉ nói một từ hoặc một cụm ngắn.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 4 Communication từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 7 Unit 4 Skills 1

Phần Skills 1 (trang 46) tập trung rèn luyện hai kỹ năng Reading (Đọc hiểu) và Speaking (Nói) thông qua những chủ đề nghệ thuật truyền thống và hoạt động biểu diễn tại trường.

Ở phần Reading, học sinh tìm hiểu về Water Puppetry (Nghệ thuật múa rối nước) qua một email kể lại trải nghiệm xem biểu diễn tại Hà Nội.

Bài đọc đề cập đến cách nghệ sĩ điều khiển con rối, không gian biểu diễn và những chủ đề thường xuất hiện trong múa rối nước, giúp học sinh hiểu thêm về một loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam.

Ở phần Speaking, học sinh luyện hỏi – đáp về một buổi biểu diễn tại trường, sau đó làm việc nhóm để lập kế hoạch tổ chức chương trình nghệ thuật nhân Ngày Nhà giáo Việt Nam.

Các nội dung học tập chính:

1. Reading – Water Puppetry

  • Pre-reading: Quan sát hình ảnh và trao đổi về các loại hình nghệ thuật được minh họa.
  • Vocabulary in context: Đọc email và xác định nghĩa của từ vựng dựa trên nội dung.
  • Reading comprehension: Trả lời câu hỏi về địa điểm, người biểu diễn, cách điều khiển con rối và nội dung của chương trình múa rối nước.

2. Speaking – School Musical Performance

  • Pair work: Hỏi và trả lời về một buổi biểu diễn tại trường dựa trên thông tin được cung cấp.
  • Group discussion: Thảo luận để lên kế hoạch cho chương trình biểu diễn nhân Ngày Nhà giáo Việt Nam.
  • Planning and presenting: Thống nhất thời gian, địa điểm, thời lượng và các tiết mục dự kiến đóng góp.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Với Reading, học sinh nên quan sát tranh trước khi đọc để dự đoán bài viết nói về loại hình nghệ thuật nào.

Khi đọc lần đầu, hãy tập trung nắm ý chính: người viết đã tham gia hoạt động gì và cảm nhận như thế nào. Ở lần đọc tiếp theo, tìm các thông tin cụ thể mà câu hỏi yêu cầu.

Đối với bài ghép từ với nghĩa, học sinh nên dựa vào ngữ cảnh của câu chứa từ mới, không chỉ dịch từ một cách riêng lẻ.

Với Speaking, hãy luyện đặt câu hỏi về bốn thông tin cơ bản của một chương trình biểu diễn:

  • Time: Chương trình diễn ra khi nào?
  • Duration: Chương trình kéo dài bao lâu?
  • Place: Chương trình tổ chức ở đâu?
  • Activities: Có những tiết mục hoặc hoạt động gì?

Sau khi nắm vững cách hỏi và trả lời, học sinh có thể chuyển sang thảo luận nhóm để lập kế hoạch biểu diễn.

Mẹo học hiệu quả: Khi thảo luận nhóm, mỗi thành viên nên có cơ hội đưa ra ít nhất một đề xuất và giải thích lựa chọn của mình. Hãy sử dụng các cụm từ như I think…, How about…? hoặc Let's… để duy trì cuộc trò chuyện.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 4 Skills 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 7 Unit 4 Skills 2

Phần Skills 2 (trang 47) tiếp tục phát triển hai kỹ năng Listening (Nghe hiểu) và Writing (Viết) thông qua chủ đề nghệ thuật đường phố và cách viết thư mời thân mật.

Ở phần Listening, học sinh nghe một bài nói về Street Painting (Nghệ thuật vẽ tranh đường phố), trong đó đề cập đến lịch sử hình thành, các hoạt động và một lễ hội tranh đường phố tại Lake Worth.

Phần Writing hướng dẫn học sinh nhận biết đặc điểm của Informal Letter of Invitation (Thư mời thân mật), sau đó thực hành viết thư mời bạn bè tham gia một lễ hội vẽ tranh đường phố.

Các nội dung học tập chính:

1. Listening – Street Painting

  • Pre-listening: Trao đổi về những hiểu biết ban đầu đối với nghệ thuật vẽ tranh đường phố.
  • Listening for words: Nghe và xác định những từ xuất hiện trong bài nói.
  • Listening for specific information: Nghe lại để lựa chọn thông tin đúng về lịch sử, hoạt động và quy mô của lễ hội.

2. Writing – An Informal Letter of Invitation

  • Model analysis: Đọc thư mẫu và xác định người nhận, mục đích và nội dung chính của thư.
  • Language practice: Tìm hiểu các cách đưa ra lời mời như Let's… và How about + V-ing?.
  • Guided writing: Viết thư mời bạn tham gia lễ hội nghệ thuật dựa trên những thông tin được cung cấp.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Với Listening, trước khi nghe, học sinh nên đọc kỹ câu hỏi và xác định dạng thông tin cần tìm.

Chẳng hạn, câu hỏi liên quan đến lịch sử hình thành thường có mốc thời gian, trong khi câu hỏi về số người tham gia đòi hỏi chú ý các con số.

Ở lần nghe đầu tiên, hãy tập trung nắm nội dung tổng quát. Lần nghe tiếp theo, chú ý những chi tiết quan trọng và các cách diễn đạt đồng nghĩa với đáp án.

Đặc biệt, học sinh cần phân biệt thông tin về thời điểm hình thành nghệ thuật vẽ tranh đường phố với thời điểm tổ chức một lễ hội cụ thể, vì đây là hai loại dữ kiện khác nhau.

Với Writing, học sinh nên triển khai thư mời theo trình tự:

  • Greeting (Lời chào): Sử dụng cách chào phù hợp với bạn bè hoặc người quen.
  • Invitation (Lời mời): Nêu rõ sự kiện muốn mời người nhận tham gia.
  • Event details (Thông tin sự kiện): Cung cấp thời gian, địa điểm và những hoạt động dự kiến.
  • Meeting arrangement (Điểm hẹn): Đề xuất thời gian, địa điểm gặp nhau nếu cần.
  • Closing (Lời kết): Kết thúc thư bằng cách diễn đạt thân thiện, phù hợp với người nhận.

Lưu ý quan trọng: Đây là dạng thư mời thân mật, vì vậy học sinh nên sử dụng ngôn ngữ gần gũi, rõ ràng, tránh áp dụng máy móc những mẫu thư trang trọng dành cho tổ chức hoặc cơ quan.

Mẹo học hiệu quả: Sau khi viết, hãy tự kiểm tra xem thư đã thể hiện rõ mục đích mời, thời gian, địa điểm và những thông tin cần thiết hay chưa. Một bức thư đúng ngữ pháp nhưng thiếu thông tin quan trọng vẫn chưa đáp ứng tốt yêu cầu giao tiếp.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 4 Skills 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 7 Unit 4 Looking Back

Phần Looking Back (trang 48) giúp học sinh hệ thống và tự đánh giá mức độ nắm vững kiến thức sau khi hoàn thành Unit 4 Music and Arts.

Nội dung ôn tập tập trung vào hai nhóm chính: Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp). Các bài tập kiểm tra khả năng kết hợp từ, hiểu ngữ cảnh và vận dụng cấu trúc so sánh khi hoàn thành hoặc viết lại câu.

Các nội dung học tập chính:

1. Vocabulary – Music and Arts

  • Word combinations: Viết các từ hoặc cụm từ phù hợp với động từ cho trước để tạo thành những cách diễn đạt liên quan đến nghệ thuật.
  • Passage completion: Hoàn thành đoạn văn về Bảo tàng Louvre bằng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh.

Các hoạt động này giúp học sinh ôn tập cách sử dụng từ trong cụm từ và đoạn văn hoàn chỉnh, thay vì chỉ nhận diện nghĩa riêng lẻ.

2. Grammar – Comparisons

  • Sentence completion: Hoàn thành câu bằng các cấu trúc so sánh phù hợp.
  • Sentence rewriting: Viết lại câu dựa trên từ gợi ý, đảm bảo giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Ngoài like, different from và (not) as…as, một số câu còn yêu cầu vận dụng mối quan hệ giữa so sánh hơn và so sánh không bằng.

Hướng dẫn học hiệu quả:

Với phần từ vựng, học sinh nên lập bảng gồm động từ và những danh từ thường kết hợp với chúng. Chẳng hạn, khi gặp play, draw, perform hoặc watch, hãy thử xác định các hoạt động nghệ thuật có thể đi cùng.

Với bài hoàn thành đoạn văn, cần đọc lướt toàn bài trước để xác định chủ đề. Sau đó, phân tích ngữ cảnh xung quanh mỗi chỗ trống để lựa chọn từ thích hợp và kiểm tra dạng số ít, số nhiều nếu cần.

Đối với phần ngữ pháp, hãy xác định câu đang diễn tả sự tương đồng, sự khác biệt hay mức độ so sánh giữa hai đối tượng.

Với dạng viết lại câu, cần đặc biệt chú ý chiều so sánh và tính từ được sử dụng. Khi chuyển từ so sánh hơn sang not as…as, học sinh phải đảm bảo mối quan hệ ý nghĩa giữa hai đối tượng vẫn được giữ nguyên.

Mẹo học hiệu quả: Hãy hoàn thành toàn bộ phần Looking Back trước khi xem lại lý thuyết. Sau đó, phân loại lỗi sai thành ba nhóm: kết hợp từ, lựa chọn cấu trúc so sánh và viết lại câu. Cách này giúp học sinh nhận diện chính xác phần kiến thức cần củng cố.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 4 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 7 Unit 4 Project

Phần Project (trang 49) có chủ đề Organising Music Shows (Tổ chức các chương trình biểu diễn âm nhạc), giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học trong Unit 4 vào một dự án nhóm mang tính thực tế.

Thay vì chỉ trả lời câu hỏi hoặc hoàn thành bài tập ngữ pháp, học sinh sẽ cùng nhau xây dựng ý tưởng cho một chương trình âm nhạc, thiết kế thư mời và trình bày kế hoạch trước lớp.

Đây là hoạt động kết hợp kỹ năng giao tiếp, viết tiếng Anh, làm việc nhóm và sáng tạo nội dung.

Các nội dung học tập chính:

  • Invitation analysis: Quan sát một mẫu thư mời tham dự chương trình âm nhạc truyền thống, xác định thông tin về thời gian, địa điểm và nội dung biểu diễn.
  • Group planning: Thảo luận nhóm để lựa chọn tên chương trình, thời gian, địa điểm và những hoạt động dự kiến.
  • Invitation design: Thiết kế thư mời hoặc poster giới thiệu chương trình âm nhạc theo ý tưởng của nhóm.
  • Class presentation: Trình bày sản phẩm, giải thích kế hoạch và chia sẻ những điểm nổi bật của chương trình.

Hướng dẫn thực hiện dự án hiệu quả:

Bước 1 – Phân tích thư mời mẫu

Trước tiên, học sinh cần quan sát thư mời trong SGK và xác định các thành phần quan trọng như tên sự kiện, thời gian, địa điểm, loại hình biểu diễn và mục đích tổ chức.

Đây là bước giúp học sinh hiểu một thư mời cần cung cấp những thông tin gì để người đọc có thể quyết định tham gia.

Bước 2 – Xây dựng ý tưởng chương trình

Mỗi nhóm thảo luận để lựa chọn một chủ đề phù hợp, chẳng hạn chương trình nhạc truyền thống, đêm nhạc học đường hoặc hoạt động biểu diễn kết hợp nhiều loại hình nghệ thuật.

Hãy thống nhất những thông tin cơ bản:

  • Name of the show: Tên chương trình.
  • Time and place: Thời gian và địa điểm.
  • Activities: Các tiết mục hoặc hoạt động.
  • Additional information: Những thông tin bổ sung cần thiết đối với người tham dự.

Bước 3 – Thiết kế thư mời

Học sinh có thể sử dụng màu sắc, hình ảnh nhạc cụ và các yếu tố nghệ thuật để tạo điểm nhấn. Tuy nhiên, cần ưu tiên tính dễ đọc và sự chính xác của thông tin thay vì chỉ chú trọng trang trí.

Khi viết nội dung, hãy sử dụng những câu ngắn gọn và cách diễn đạt phù hợp với đối tượng nhận thư mời.

Bước 4 – Chuẩn bị phần thuyết trình

Phân chia nhiệm vụ cho các thành viên, chẳng hạn người giới thiệu chương trình, người trình bày hoạt động và người giải thích lý do lựa chọn chủ đề.

Trong quá trình luyện tập, cần chú ý phát âm, ngữ điệu và cách chuyển ý giữa các phần để bài thuyết trình có sự liên kết.

Bước 5 – Kiểm tra và hoàn thiện

Trước khi trình bày, hãy rà soát những nội dung sau:

  • Thư mời có đầy đủ thời gian, địa điểm và tên chương trình hay chưa?
  • Nội dung có phù hợp với chủ đề âm nhạc và nghệ thuật không?
  • Có lỗi chính tả, ngữ pháp hoặc cách diễn đạt nào cần chỉnh sửa không?
  • Các thành viên đã hiểu rõ phần trình bày của mình chưa?

Mẹo học hiệu quả: Không nên chỉ đọc lại toàn bộ chữ trên poster hoặc thư mời. Học sinh nên ghi nhớ những từ khóa chính và luyện trình bày bằng lời của mình, đồng thời chuẩn bị trả lời những câu hỏi về nội dung và cách tổ chức chương trình.

Thông qua Project, học sinh không chỉ củng cố từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh 7 Unit 4 Global Success mà còn phát triển kỹ năng lập kế hoạch, hợp tác, thuyết trình và giao tiếp trong các tình huống thực tế.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 4 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):

Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 7 Unit 4: Music and Arts theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 7 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Nguồn tham khảo:

  • Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên) và cộng sự. Tiếng Anh 7 – Global Success (Sách học sinh), Unit 4: Music and Arts, trang 40–49. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
  • Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. SGK Tiếng Anh 7 – Global Success (Phiên bản điện tử). Hệ thống Tập huấn trực tuyến: https://taphuan.nxbgd.vn/tap-huan/doc-sach/shs-tieng-anh-7-global-success.4539950416#page=0

Từ kiến thức tiếng Anh lớp 7 đến tự tin giao tiếp cùng VUS Young Leaders!

Qua Tiếng Anh 7 Unit 4: Music and Arts, học sinh không chỉ học từ vựng và các cấu trúc so sánh mà còn được rèn luyện cách bày tỏ sở thích, trình bày quan điểm, viết thư mời và thuyết trình về một chương trình nghệ thuật. Đây đều là những hoạt động giúp học sinh từng bước chuyển từ ghi nhớ kiến thức sang sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế.

Tuy nhiên, hiểu ngữ pháp và làm đúng bài tập chưa đồng nghĩa với việc có thể giao tiếp tiếng Anh tự tin. Nhiều học sinh lớp 7 có thể hoàn thành bài điền từ hoặc viết lại câu nhưng vẫn gặp khó khăn khi tự diễn đạt suy nghĩ, trả lời những câu hỏi ngoài bài mẫu hoặc trình bày một chủ đề bằng tiếng Anh. Đặc biệt, khi vốn từ chưa được vận dụng thường xuyên, học sinh dễ phụ thuộc vào việc học thuộc lòng và thiếu phản xạ trong giao tiếp.

Đây cũng là giai đoạn phụ huynh cần quan tâm đến việc giúp con phát triển đồng đều bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, thay vì chỉ tập trung vào điểm số trên lớp.

Hiểu được nhu cầu đó, Hệ thống Anh ngữ VUS mang đến chương trình Young Leaders dành cho học viên 11–15 tuổi, giúp học sinh THCS củng cố nền tảng tiếng Anh, phát triển tư duy học thuật và từng bước tự tin sử dụng ngôn ngữ để học tập, giao tiếp và thể hiện quan điểm cá nhân.

Khóa học Young Leaders tại VUS giúp học sinh THCS phát triển những gì?

Khác với cách học chỉ tập trung ghi nhớ từ vựng và công thức, Young Leaders chú trọng khả năng vận dụng tiếng Anh thông qua các hoạt động khám phá, thảo luận và thực hành, giúp học viên xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc cùng những kỹ năng cần thiết cho các bậc học tiếp theo.

Những điểm nổi bật của chương trình gồm:

  • Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết: Các kỹ năng được kết hợp trong bài học, giúp học viên không chỉ hiểu nội dung mà còn biết cách phản hồi, trao đổi và trình bày thông tin bằng tiếng Anh.
  • Củng cố từ vựng và ngữ pháp theo ngữ cảnh: Học viên được luyện sử dụng kiến thức trong các chủ đề gần gũi với độ tuổi, từ sở thích, văn hóa đến những vấn đề xã hội, giúp hạn chế tình trạng thuộc công thức nhưng không biết áp dụng.
  • Rèn luyện tư duy phản biện qua phương pháp Discovery Learning: Giáo viên tạo tình huống gợi mở để học viên chủ động đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin, thảo luận và đưa ra quan điểm thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức một chiều.
  • Tăng cường kỹ năng giao tiếp và thuyết trình: Thông qua các bài viết, dự án và hoạt động nhóm, học viên luyện cách tổ chức ý tưởng, diễn đạt suy nghĩ rõ ràng và trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh.
  • Tiếp cận giáo trình quốc tế: Chương trình sử dụng học liệu từ National Geographic Learning và Oxford University Press, giúp học viên mở rộng kiến thức về văn hóa, khoa học và đời sống, đồng thời phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật.
  • Lộ trình học theo chuẩn CEFR, hướng đến Cambridge KET và PET: Giúp học viên từng bước nâng cao năng lực tiếng Anh theo cấp độ, tạo nền tảng cho mục tiêu học tập tại THPT và luyện IELTS trong tương lai.
  • Theo dõi tiến độ học tập qua OVI Parents: Phụ huynh có thể cập nhật kết quả đánh giá định kỳ và quá trình học tập của con, từ đó nắm bắt những kỹ năng cần tiếp tục cải thiện.

Ở lứa tuổi THCS, điều quan trọng không chỉ là con học được bao nhiêu từ mới hay ghi nhớ bao nhiêu cấu trúc, mà còn là khả năng sử dụng những kiến thức đó để diễn đạt suy nghĩ của chính mình. Khi được học theo lộ trình phù hợp và thực hành thường xuyên, học sinh sẽ có cơ hội xây dựng sự tự tin, tính chủ động và nền tảng tiếng Anh cần thiết cho những mục tiêu dài hạn.

Phụ huynh muốn biết con đang ở trình độ nào, mạnh ở kỹ năng nào và cần cải thiện điều gì? Hãy cùng VUS đánh giá năng lực hiện tại để lựa chọn lộ trình Young Leaders phù hợp với độ tuổi và mục tiêu học tập của con.

→ Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí và nhận tư vấn lộ trình Young Leaders tại VUS.

Học bổng và ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!
Tiếng Anh 7 Unit 4 Global Success: Kiến thức, soạn SGK và bài tập

Cùng làm bài tập tiếng Anh 7 Global Success Unit 4 (có giải)

Sau khi học từ vựng và ngữ pháp về chủ đề Music and Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật), học sinh cần luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và biết cách vận dụng trong những tình huống thực tế.

Dưới đây là bộ 40 câu bài tập tiếng Anh lớp 7 Unit 4 Global Success có đáp án, được VUS tự biên soạn và chia thành 5 dạng từ cơ bản đến nâng cao: điền từ vựng, trắc nghiệm ngữ pháp, viết lại câu, sửa lỗi sai và đọc hiểu. Nội dung tập trung vào từ vựng về âm nhạc, hội họa và ba cấu trúc so sánh trọng tâm: like, different from, (not) as…as.

Mỗi bài đều có đáp án và giải thích kiến thức cần lưu ý, giúp học sinh tự đánh giá năng lực, nhận diện lỗi sai và chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra trên lớp.

Cùng làm bài tập tiếng Anh 7 Global Success Unit 4 (có giải)
Cùng làm bài tập tiếng Anh 7 Global Success Unit 4 (có giải)

Bài tập 1: Điền từ vựng tiếng Anh 7 Unit 4 vào chỗ trống (Cơ bản)

Yêu cầu: Chọn từ thích hợp trong khung để hoàn thành các câu sau. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần.

composer – sculpture – portrait – exhibition – concert – puppet – perform – folk music

  1. Mozart was a famous __________ who wrote many pieces of classical music.
  2. The artist made a beautiful __________ from stone.
  3. My sister painted a __________ of our grandfather.
  4. We saw many colourful paintings at the art __________.
  5. My parents bought tickets for a music __________ last weekend.
  6. The children enjoyed watching a wooden __________ move across the stage.
  7. Our class will __________ a short play at the school festival.
  8. My grandmother enjoys listening to traditional __________.

Đáp án bài tập 1:

Câu

Đáp án

Giải thích

1

composer

Composer là danh từ chỉ người sáng tác nhạc.

2

sculpture

Sculpture chỉ tác phẩm điêu khắc, có thể được tạo ra từ đá, gỗ hoặc vật liệu khác.

3

portrait

Portrait là bức chân dung, thường thể hiện hình ảnh một người.

4

exhibition

Art exhibition là cuộc triển lãm nghệ thuật.

5

concert

Music concert là buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc.

6

puppet

Puppet là con rối được điều khiển trong một buổi biểu diễn.

7

perform

Sau will, động từ chính giữ nguyên dạng. Perform a play nghĩa là biểu diễn một vở kịch.

8

folk music

Folk music chỉ âm nhạc dân gian, gắn với truyền thống văn hóa của một cộng đồng.

Lưu ý: Học sinh cần phân biệt composer (người sáng tác nhạc), performer (người biểu diễn) và performance (buổi biểu diễn hoặc tiết mục biểu diễn). Đây là những từ có liên quan về chủ đề nhưng khác nhau về ý nghĩa và chức năng trong câu.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng về từ vựng và ngữ pháp Comparisons (Cơ bản – Trung bình)

Yêu cầu: Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.

1. This sculpture looks __________ a real bird.

A. like
B. different
C. as
D. from

2. Her drawing is different __________ mine.

A. like
B. as
C. from
D. than

3. My sister sings as __________ as my mother does.

A. beautiful
B. beautifully
C. more beautifully
D. beauty

4. This concert ticket is not as expensive __________ that one.

A. than
B. from
C. like
D. as

5. The students __________ three songs at the school concert yesterday.

A. perform
B. performs
C. performed
D. performance

6. The artist painted a beautiful __________ of his grandmother.

A. portrait
B. performance
C. instrument
D. anthem

7. This folk song is __________ that one; they have almost the same melody.

A. different from
B. like
C. not as
D. more

8. Their school band is not as __________ as ours.

A. good
B. better
C. well
D. best

Đáp án bài tập 2:

Câu

Đáp án

Giải thích

1

A. like

Look like + N diễn tả sự giống nhau về hình dáng hoặc vẻ ngoài.

2

C. from

Cấu trúc chuẩn trong bài học là be different from + N/pronoun.

3

B. beautifully

Câu so sánh cách hát nên cần trạng từ beautifully, không phải tính từ beautiful.

4

D. as

Cấu trúc so sánh không bằng: not as + adj + as.

5

C. performed

Yesterday là dấu hiệu của quá khứ đơn; perform chuyển thành performed.

6

A. portrait

Portrait là bức chân dung.

7

B. like

Hai bài hát có giai điệu gần giống nhau nên sử dụng like để diễn tả sự tương đồng.

8

A. good

Sau động từ be, dùng tính từ good trong cấu trúc not as + adj + as.

Mẹo làm bài: Với câu hỏi về Comparisons, học sinh nên xác định cấu trúc đang diễn tả sự giống nhau, khác nhau hay mức độ tương đương. Đồng thời, cần chú ý phân biệt tính từ và trạng từ khi so sánh đặc điểm hoặc cách thực hiện hành động.

Bài tập 3: Viết lại câu với Like, Different from và (Not) as…as (Trung bình – Nâng cao)

Yêu cầu: Viết lại các câu sau theo từ hoặc cấu trúc gợi ý, giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.

1. The two concerts were equally exciting.

→ The first concert was as __________________________.

2. My guitar is newer than Minh's guitar.

→ Minh's guitar is not as __________________________.

3. This sculpture resembles a cat.

→ This sculpture looks __________________________.

4. My favourite type of music is pop music, but Hoa's favourite type is folk music.

→ My favourite type of music is different __________________________.

5. The art exhibition was less crowded than the music festival.

→ The art exhibition was not as __________________________.

6. My singing is not as good as my sister's singing.

→ My sister's singing is __________________________.

7. Both paintings cost 500,000 dong.

→ The first painting is as __________________________.

8. Lan's presentation and Mai's presentation were equally clear.

→ Lan's presentation was as __________________________.

Đáp án bài tập 3:

1. The first concert was as exciting as the second one.

Giải thích: Equally exciting có nghĩa là thú vị ngang nhau, có thể diễn đạt bằng as + adj + as.

2. Minh's guitar is not as new as mine.

Giải thích: Nếu đàn của tôi mới hơn đàn của Minh, đàn của Minh không mới bằng đàn của tôi.

3. This sculpture looks like a cat.

Giải thích: Resemble có nghĩa là giống hoặc trông giống, có thể diễn đạt bằng look like khi nói về ngoại hình.

4. My favourite type of music is different from Hoa's.

Giải thích: Hai người yêu thích hai thể loại âm nhạc khác nhau, vì vậy có thể dùng different from. Hoa's thay cho Hoa's favourite type of music để tránh lặp từ.

5. The art exhibition was not as crowded as the music festival.

Giải thích: Less crowded than có thể chuyển thành not as crowded as mà không làm thay đổi ý nghĩa so sánh.

6. My sister's singing is better than mine.

Giải thích: Nếu khả năng hát của tôi không tốt bằng chị gái thì chị gái hát tốt hơn tôi. Mine thay cho my singing.

7. The first painting is as expensive as the second one.

Giải thích: Hai bức tranh có cùng giá nên sử dụng cấu trúc so sánh bằng as expensive as.

8. Lan's presentation was as clear as Mai's.

Giải thích: Equally clear thể hiện hai bài thuyết trình rõ ràng ở mức độ như nhau.

Lưu ý: Khi viết lại câu so sánh, học sinh cần kiểm tra cả đối tượng được so sánh và chiều so sánh. Đặc biệt, not as…as có thể được sử dụng để chuyển từ một câu so sánh hơn sang so sánh không bằng mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai trong câu (Nâng cao)

Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có một lỗi ngữ pháp hoặc sử dụng từ. Hãy tìm lỗi sai và viết lại câu cho đúng.

  1. This painting is different with mine.
  2. The music show is as more interesting as the art show.
  3. My sister can plays the guitar very well.
  4. That sculpture is like as a horse.
  5. The students will performance at the school festival.
  6. He is an famous musician.
  7. Our band doesn't sing as better as yours.
  8. This painting is not colourful as that one.

Đáp án bài tập 4:

Câu 1

  • Lỗi sai: different with
  • Sửa đúng: This painting is different from mine.
  • Giải thích: Trong cấu trúc so sánh được học ở Unit 4, different đi với giới từ from.

Câu 2

  • Lỗi sai: as more interesting as
  • Sửa đúng: The music show is as interesting as the art show.
  • Giải thích: Trong cấu trúc so sánh bằng, tính từ giữ nguyên dạng, không thêm more.

Câu 3

  • Lỗi sai: can plays
  • Sửa đúng: My sister can play the guitar very well.
  • Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu can, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không to.

Câu 4

  • Lỗi sai: like as
  • Sửa đúng: That sculpture is like a horse.
  • Giải thích: Khi like là giới từ diễn tả sự giống nhau, không thêm as ngay sau like.

Câu 5

  • Lỗi sai: performance
  • Sửa đúng: The students will perform at the school festival.
  • Giải thích: Performance là danh từ, còn perform là động từ. Sau will cần dùng động từ nguyên mẫu.

Câu 6

  • Lỗi sai: an famous
  • Sửa đúng: He is a famous musician.
  • Giải thích: Famous bắt đầu bằng âm phụ âm /f/, vì vậy sử dụng mạo từ a thay vì an.

Câu 7

  • Lỗi sai: as better as
  • Sửa đúng: Our band doesn't sing as well as yours.
  • Giải thích: Để so sánh cách hát, sử dụng as + adv + as. Well là trạng từ phù hợp với động từ sing.

Câu 8

  • Lỗi sai: not colourful as
  • Sửa đúng: This painting is not as colourful as that one.
  • Giải thích: Cấu trúc so sánh không bằng phải có đầy đủ hai thành phần as đứng trước và sau tính từ.

Bài tập 5: Đọc hiểu chủ đề Music and Arts (Nâng cao)

Yêu cầu: Đọc đoạn văn dưới đây và hoàn thành các câu hỏi True/False và câu hỏi đọc hiểu.

A Music and Arts Day at Green Hill School

Last Friday, Green Hill Secondary School organised a Music and Arts Day. The event gave students a chance to share their creative work and perform in front of their teachers and friends.

The art exhibition opened at 8:30 a.m. in the school library. There were 18 paintings and six sculptures on display. Quynh's painting of a river was as large as Huy's painting of a mountain, but the two paintings had different colours. Many students enjoyed looking at the portraits and landscapes.

At 10:00 a.m., a music concert began in the school hall. The school band performed two folk songs and one pop song. The concert lasted one hour. Some students played the guitar and piano, while others sang or danced.

In the afternoon, a group of students presented a puppet show. The audience enjoyed the colourful puppets and funny characters.

Everyone could attend the event for free. However, visitors were invited to donate money to buy art supplies for the following school term.

At the end of the day, the students felt proud of their work. Their teachers hoped to organise another Music and Arts Day the following year.

Phần A. True or False (Đúng hoặc Sai)

Xác định các nhận định sau là True (T) hay False (F).

1. The art exhibition was held in the school library.

2. There were more sculptures than paintings at the exhibition.

3. The music concert started at 10:00 a.m.

4. All visitors had to pay an entrance fee.

Phần B. Answer the questions (Trả lời câu hỏi)

5. How many paintings and sculptures were on display?

6. How many songs did the school band perform?

7. What was different about Quynh's and Huy's paintings?

8. Why were visitors invited to donate money?

Đáp án bài tập 5:

Phần A. True or False

1. True.

Giải thích: Bài đọc cho biết cuộc triển lãm nghệ thuật được tổ chức tại thư viện của trường.

2. False.

Giải thích: Triển lãm có 18 bức tranh và 6 tác phẩm điêu khắc. Vì vậy, số lượng tranh nhiều hơn tác phẩm điêu khắc.

3. True.

Giải thích: Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 10 giờ sáng tại hội trường của trường.

4. False.

Giải thích: Mọi người được tham dự miễn phí. Việc đóng góp tiền mua dụng cụ mỹ thuật là tự nguyện.

Phần B. Answer the questions

5. There were 18 paintings and six sculptures on display.

(Có 18 bức tranh và 6 tác phẩm điêu khắc được trưng bày.)

6. The school band performed three songs: two folk songs and one pop song.

(Ban nhạc của trường biểu diễn ba bài hát: hai bài dân ca và một bài nhạc pop.)

7. The two paintings had different colours.

(Hai bức tranh có màu sắc khác nhau.)

8. Visitors were invited to donate money to buy art supplies for the following school term.

(Khách tham dự được mời đóng góp tiền để mua dụng cụ mỹ thuật cho học kỳ tiếp theo.)

Hướng dẫn làm bài đọc hiểu hiệu quả:

  • Với câu True/False: Xác định thông tin chính trong câu hỏi và đối chiếu với bài đọc. Đặc biệt chú ý những từ như all, more, fewer, only vì chúng có thể làm thay đổi ý nghĩa.
  • Với câu hỏi về số lượng: Tìm những con số và danh từ tương ứng, tránh nhầm lẫn giữa số lượng bài hát, bức tranh và tác phẩm điêu khắc.
  • Với câu hỏi so sánh: Nhận diện các cấu trúc như as…as và different để xác định đặc điểm giống hoặc khác nhau.
  • Với câu hỏi về mục đích: Chú ý những cấu trúc như to + V hoặc because để tìm lý do thực hiện một hành động.

Tiếng Anh 7 Unit 4: Music and Arts không chỉ giúp học sinh lớp 7 khám phá thêm những kiến thức thú vị về âm nhạc, hội họa mà còn rèn luyện khả năng sử dụng tiếng Anh thông qua từ vựng, cấu trúc so sánh và các hoạt động giao tiếp thực tế.

Hy vọng phần tổng hợp kiến thức, hướng dẫn học SGK và bài tập tiếng Anh 7 Unit 4 Global Success trong bài viết sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn, chủ động nhận diện lỗi sai và vận dụng kiến thức linh hoạt vào bài kiểm tra cũng như giao tiếp hằng ngày. Đừng quên ôn tập thường xuyên và hoàn thành các bài luyện tập để từng bước xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc. 

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh lớp 7 Unit 4: Music and Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật)

  • Từ vựng Unit 4 của Tiếng Anh lớp 7 là gì? Từ vựng Unit 4 của Tiếng Anh lớp 7 là gì? Từ vựng Unit 4 của Tiếng Anh lớp 7 là gì?

    Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 4 Global Success tập trung vào chủ đề Music and Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật). Những từ quan trọng gồm composer (nhà soạn nhạc), concert (buổi hòa nhạc), exhibition (triển lãm), portrait (chân dung), sculpture (tác phẩm điêu khắc) và water puppetry (múa rối nước). Học sinh nên học từ theo nhóm chủ đề và đặt câu để ghi nhớ hiệu quả.
  • Tiếng Anh lớp 7 Unit 4 trang 40 là gì? Tiếng Anh lớp 7 Unit 4 trang 40 là gì? Tiếng Anh lớp 7 Unit 4 trang 40 là gì?

    Trang 40 SGK Tiếng Anh 7 Global Success mở đầu Unit 4: Music and Arts, thuộc phần Getting Started với chủ đề A talk at the school gate. Bài học giới thiệu cuộc hội thoại giữa Trang và Nick về sở thích âm nhạc, hội họa và các hoạt động nghệ thuật. Học sinh luyện nghe, đọc hiểu, nhận diện từ vựng và làm quen với những cấu trúc so sánh.
  • Bài tập ngữ pháp Unit 4 Global Success trong tiếng Anh 7 có những gì? Bài tập ngữ pháp Unit 4 Global Success trong tiếng Anh 7 có những gì? Bài tập ngữ pháp Unit 4 Global Success trong tiếng Anh 7 có những gì?

    Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh 7 Unit 4 tập trung vào Comparisons, gồm ba cấu trúc: like (giống như), different from (khác với) và (not) as…as ((không) bằng). Các dạng bài thường gặp gồm điền từ, hoàn thành câu, viết lại câu giữ nguyên nghĩa và so sánh tranh ảnh. Học sinh cần xác định đúng ý nghĩa so sánh và sử dụng cấu trúc phù hợp.
  • Lớp 7 Tiếng Anh có những Unit nào? Lớp 7 Tiếng Anh có những Unit nào? Lớp 7 Tiếng Anh có những Unit nào?

    SGK Tiếng Anh 7 Global Success gồm 12 Unit, chia thành hai học kỳ. Học kỳ 1 có Hobbies, Healthy Living, Community Service, Music and Arts, Food and Drink, A Visit to a School. Học kỳ 2 gồm Traffic, Films, Festivals Around the World, Energy Sources, Travelling in the Future và English-Speaking Countries. Sách còn có bốn phần Review giúp học sinh ôn tập kiến thức.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ