Tiếng Anh THCS

Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.

Tiếng Anh THCS
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Hướng dẫn Write a paragraph about school days in the past + 15 bài mẫu

circle 05/11/2026
Tác giả: VUS Team
|

Hướng dẫn Write a paragraph about school days in the past + 15 bài mẫu

Write a paragraph about school days in the past là chủ đề viết tiếng Anh quen thuộc trong chương trình lớp 9, yêu cầu học sinh biết hồi tưởng và miêu tả những nét đặc trưng của cuộc sống học đường ngày xưa. 

Trong bài viết này, các em sẽ được khám phá những nội dung hữu ích sau:

  • Hướng dẫn cách viết: Phân tích yêu cầu đề bài, xây dựng dàn ý và gợi ý những ý tưởng hay về school days in the past.
  • 15 bài mẫu tham khảo: Tuyển chọn các đoạn văn tiếng Anh lớp 9 với nội dung đa dạng, cách triển khai rõ ràng và dễ vận dụng.
  • Tổng hợp kiến thức: Hệ thống từ vựng, cấu trúc câu thông dụng và những lỗi cần tránh để bài viết mạch lạc, chính xác hơn.

Lưu ý: Nội dung hướng dẫn, dàn ý và bài mẫu trong bài viết do VUS biên soạn nhằm mục đích tham khảo, giúp học sinh luyện tập kỹ năng viết. Học sinh nên kết hợp với sách giáo khoa và hướng dẫn của giáo viên trong quá trình học. 

Table of Contents

Đề Write a paragraph about school days in the past lớp 9 yêu cầu những gì?

Write a paragraph about school days in the past là bài tập viết thuộc Unit 4: Remembering the Past – Skills 2 (trang 47), sách Tiếng Anh 9 Global Success. Đề bài yêu cầu học sinh viết một đoạn văn tiếng Anh dài 100–120 từ để mô tả cuộc sống học đường trong quá khứ, từ việc học tập, vui chơi đến những sinh hoạt thường ngày của học sinh thời trước.

Để hoàn thành bài viết, học sinh có thể dựa trên 5 khía cạnh được gợi ý trong hoạt động 4 (thảo luận theo cặp), làm cơ sở triển khai hoạt động viết ở bài 5:

Nội dung

Câu hỏi

Gợi ý

School time (Thời gian học)

When did students go to school?

Học sinh ngày xưa thường học vào thời gian nào trong ngày?

School subjects (Môn học)

What subjects did they study?

Những môn học phổ biến và sự khác biệt so với hiện tại.

Leisure time activities (Hoạt động giải trí)

What did they do in their free time?

Những trò chơi truyền thống, hoạt động sau giờ học và thời gian bên bạn bè.

Summer holiday (Kỳ nghỉ hè)

How long were their summer holidays?

Thời gian nghỉ hè và những hoạt động học sinh thường tham gia trong kỳ nghỉ.

Means of transport to school (Phương tiện đến trường)

How did they get to school?

Những cách di chuyển phổ biến như đi bộ hoặc đi xe đạp.

Lưu ý: Đây là các khía cạnh gợi ý để phát triển nội dung, không phải 5 ý bắt buộc phải trình bày riêng biệt. Học sinh nên lựa chọn và kết hợp những chi tiết phù hợp để tạo thành một đoạn văn mạch lạc, đúng giới hạn từ.

Ngoài việc bám sát chủ đề, bài viết cần chú ý:

  • Ngữ pháp: Ưu tiên thì quá khứ đơn (Past Simple) và cấu trúc used to + V để mô tả những hoạt động, thói quen trong quá khứ.
  • Bố cục: Có câu mở đoạn giới thiệu chủ đề, các câu triển khai cung cấp thông tin cụ thể và câu kết thể hiện nhận xét hoặc cảm nhận.
  • Cách diễn đạt: Sử dụng từ vựng phù hợp với trình độ lớp 9, kết hợp các từ nối để liên kết ý, tránh liệt kê máy móc hoặc lặp lại cùng một cấu trúc câu.
  • Tính chính xác: Các chi tiết về trường học ngày xưa cần phù hợp với bối cảnh được lựa chọn; tránh khái quát rằng mọi học sinh trong quá khứ đều có trải nghiệm giống nhau.

Điểm quan trọng của đề bài không chỉ là kể lại các hoạt động học đường mà còn giúp người đọc hình dung được trường học và đời sống học sinh trong quá khứ khác với hiện tại như thế nào. Vì vậy, học sinh có thể lồng ghép một vài chi tiết so sánh để đoạn văn sinh động hơn, nhưng không cần biến toàn bộ bài viết thành bài so sánh giữa xưa và nay.

Nguồn tham khảo: Tiếng Anh 9 – Global Success, Unit 4: Remembering the Past, Skills 2, trang 47, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Các dàn ý, ví dụ và 15 bài mẫu trong bài viết do VUS biên soạn phục vụ luyện tập, không thay thế SGK/SBT/SGV. 

→ Xem thêm: Soạn tiếng Anh 9 Unit 4 Remembering the Past chi tiết

Đề Write a paragraph about school days in the past lớp 9 yêu cầu những gì?
Đề Write a paragraph about school days in the past lớp 9 yêu cầu những gì?

Hướng dẫn cách viết và dàn ý đoạn văn về school days in the past

Để viết tốt đoạn văn Write a paragraph about school days in the past, học sinh cần biết cách lựa chọn thông tin, sắp xếp ý và sử dụng ngữ pháp phù hợp để tái hiện cuộc sống học đường ngày xưa. Với yêu cầu 100–120 từ, bài viết nên tập trung vào những đặc điểm tiêu biểu, tránh liệt kê quá nhiều chi tiết khiến đoạn văn thiếu mạch lạc.

Dưới đây là hướng dẫn từng bước và dàn ý tham khảo giúp học sinh lớp 9 dễ dàng triển khai bài viết.

Bước 1: Xác định chủ đề và lựa chọn ý tưởng

Trước khi viết, hãy xác định đoạn văn sẽ mô tả cuộc sống học đường trong quá khứ nói chung hay kể lại những ngày đi học của một người cụ thể, chẳng hạn như ông bà hoặc cha mẹ.

Sau đó, lựa chọn những thông tin phù hợp từ 5 khía cạnh được gợi ý trong Unit 4 – Skills 2: thời gian học, môn học, hoạt động giải trí, kỳ nghỉ hè và phương tiện đến trường.

Mẹo: Hãy hình dung một ngày đi học của học sinh thời trước, từ lúc đến trường, tham gia các tiết học đến khi vui chơi cùng bạn bè. Cách tiếp cận này giúp các ý tưởng liên kết tự nhiên, thay vì trở thành những thông tin rời rạc.

Bước 2: Lập dàn ý đoạn văn về school days in the past

Một đoạn văn hoàn chỉnh nên có ba phần: câu mở đoạn (Topic sentence), các câu triển khai (Supporting sentences) và câu kết đoạn (Concluding sentence).

Bố cục

Nội dung triển khai

Gợi ý viết bằng tiếng Anh

Mở đoạn (Opening)

Giới thiệu khái quát về cuộc sống học đường ngày xưa.

School life in the past was quite different from what it is today.

Thân đoạn (Body)

Thời gian học và những môn học phổ biến.

Students usually had lessons in the morning and studied subjects such as Maths, Literature and History.

Phương tiện di chuyển đến trường.

Many children walked or rode bicycles to school.

Hoạt động giải trí và sinh hoạt ngoài giờ học.

After school, they often played traditional games with their friends.

Kỳ nghỉ hè và những hoạt động thường ngày.

During their summer holidays, many children spent time helping their families.

Kết đoạn (Conclusion)

Đưa ra nhận xét hoặc cảm nhận chung về những ngày đi học trong quá khứ.

Although school life was simple, it left students with many unforgettable memories.

Các câu trên là gợi ý tự biên soạn theo một bối cảnh giả định. Học sinh có thể điều chỉnh thông tin, cách diễn đạt hoặc thứ tự các ý để phù hợp với nội dung muốn kể.

Bước 3: Viết đoạn văn hoàn chỉnh và liên kết các ý

Từ dàn ý đã lập, học sinh phát triển từng ý thành câu hoàn chỉnh, kết hợp các từ nối để đoạn văn có sự liên kết và tránh cách viết liệt kê.

Một số từ nối, cụm từ hữu ích gồm:

  • In the past: Trong quá khứ – dùng để mở đầu hoặc giới thiệu bối cảnh.
  • At that time: Vào thời điểm đó – bổ sung thông tin về cuộc sống trước đây.
  • After school: Sau giờ học – chuyển sang các hoạt động ngoài lớp học.
  • Besides / In addition: Ngoài ra – bổ sung ý liên quan.
  • Although: Mặc dù – tạo sự tương phản giữa hai ý.
  • Unlike today: Không giống ngày nay – nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại.

Ví dụ, thay vì viết hai câu rời rạc:

Students had simple classrooms. They enjoyed going to school.

Có thể kết hợp thành:

Although their classrooms were simple, students still enjoyed going to school.

(Mặc dù phòng học còn đơn sơ, học sinh vẫn thích đến trường.)

Cách diễn đạt này giúp làm rõ mối quan hệ giữa các ý, đồng thời thể hiện khả năng sử dụng câu phức phù hợp với trình độ lớp 9.

Bước 4: Kiểm tra và hoàn thiện bài viết

Sau khi viết xong, học sinh nên đọc lại đoạn văn và kiểm tra các tiêu chí sau:

  • Độ dài: Đảm bảo đoạn văn có 100–120 từ theo yêu cầu đề bài.
  • Nội dung: Bám sát chủ đề cuộc sống học đường trong quá khứ, các chi tiết có sự liên kết và không mâu thuẫn.
  • Ngữ pháp: Sử dụng đúng thì quá khứ đơn và cấu trúc used to + V khi diễn tả những thói quen, trạng thái từng tồn tại trong quá khứ.
  • Từ vựng: Ưu tiên từ ngữ chính xác, dễ hiểu; hạn chế lặp lại một từ hoặc cụm từ quá nhiều lần.
  • Tính mạch lạc: Có câu mở đoạn rõ ràng, các ý được sắp xếp hợp lý và câu kết phù hợp.

Lưu ý: Với đoạn văn 100–120 từ, học sinh không cần cố sử dụng những cấu trúc quá phức tạp. Một bài viết có nội dung rõ ràng, ngữ pháp chính xác và cách diễn đạt tự nhiên sẽ hiệu quả hơn việc dùng nhiều từ vựng nâng cao nhưng thiếu liên kết.

15 bài mẫu Write a paragraph about school days in the past lớp 9 (có bản dịch)

Dưới đây là 15 bài mẫu tham khảo về cuộc sống học đường trong quá khứ, được xây dựng theo những bối cảnh gần gũi với nền giáo dục và đời sống học sinh Việt Nam.

  • Bài mẫu 1–8: Mô tả cuộc sống học đường ngày xưa theo góc nhìn tổng quát.
  • Bài mẫu 9–15: Kể lại những ngày đi học qua ký ức của ông bà, cha mẹ và người thân.

Mỗi đoạn tiếng Anh dài trên 120 từ, giúp học sinh tham khảo thêm cách triển khai ý tưởng, sử dụng từ vựng và diễn đạt bằng thì quá khứ. Khi thực hiện bài Writing trong SGK Tiếng Anh 9 Global Success – Unit 4, học sinh cần chọn lọc nội dung để đáp ứng giới hạn 100–120 từ.

Bài mẫu 1: A Typical School Day in a Vietnamese Village – Một ngày đi học ở làng quê Việt Nam

Đoạn văn tiếng Anh (132 từ):

In the past, many children in Vietnamese villages attended small schools near their homes or in neighbouring villages. Some had lessons in the morning and spent the afternoon helping their families. They usually walked to school along village paths, sometimes with brothers, sisters, or friends. In class, they studied subjects such as Maths, Vietnamese, and History, depending on their grade. Their teachers wrote on blackboards, and pupils copied important points into notebooks. During breaks, they skipped rope, played hide-and-seek, or played marbles in the schoolyard. After school, some children swept the yard, fed chickens, or helped with household chores. Summer holidays gave them more time to visit relatives and play outdoors. Although school facilities varied from place to place, friendship and familiar daily routines made these school days special for many children.

Bản dịch tiếng Việt:

Ngày xưa, nhiều trẻ em ở các làng quê Việt Nam theo học tại những ngôi trường nhỏ gần nhà hoặc ở các làng lân cận. Một số em học vào buổi sáng và dành buổi chiều để phụ giúp gia đình. Các em thường đi bộ đến trường trên những con đường làng, đôi khi cùng anh chị em hoặc bạn bè. Trong lớp, học sinh học các môn như Toán, Tiếng Việt và Lịch sử, tùy theo khối lớp. Thầy cô viết bài trên bảng đen, còn học sinh ghi chép những nội dung quan trọng vào vở. Trong giờ ra chơi, các em nhảy dây, chơi trốn tìm hoặc bắn bi trong sân trường. Sau giờ học, một số bạn quét sân, cho gà ăn hoặc phụ giúp việc nhà. Kỳ nghỉ hè mang đến nhiều thời gian hơn để thăm họ hàng và vui chơi ngoài trời. Dù điều kiện trường lớp ở mỗi nơi khác nhau, tình bạn và những sinh hoạt quen thuộc vẫn khiến những ngày đi học trở nên đặc biệt đối với nhiều học sinh.

 Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 1
 Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 1

Bài mẫu 2: School Days in a Coastal Town – Những ngày đi học ở thị trấn ven biển

Đoạn văn tiếng Anh (136 từ):

In the past, school days in some Vietnamese coastal towns were closely connected with local life. Children often walked or cycled to school along streets near markets and fishing ports. Depending on their school timetable, they attended classes in the morning or afternoon. They studied Maths, Vietnamese or Literature, History, and Geography, according to their grade. Geography lessons were particularly interesting when teachers discussed rivers, islands, and the coastline of Viet Nam. During breaks, pupils talked in the schoolyard or played simple games with their friends. After school, some helped their families tidy small shops or prepare meals. On weekends, they might visit the harbour with adults and watch fishing boats return. During summer holidays, children spent time with relatives and enjoyed outdoor activities. These experiences helped them appreciate both school and the community around them.

Bản dịch tiếng Việt:

Ngày xưa, cuộc sống học đường ở một số thị trấn ven biển Việt Nam gắn bó mật thiết với sinh hoạt của người dân địa phương. Trẻ em thường đi bộ hoặc đạp xe đến trường trên những con đường gần chợ và cảng cá. Tùy theo thời khóa biểu, các em học vào buổi sáng hoặc buổi chiều. Học sinh học các môn như Toán, Tiếng Việt hoặc Ngữ văn, Lịch sử và Địa lý, tùy theo khối lớp. Những tiết Địa lý trở nên đặc biệt thú vị khi thầy cô giảng giải về sông ngòi, hải đảo và đường bờ biển Việt Nam. Trong giờ ra chơi, học sinh trò chuyện trong sân trường hoặc chơi những trò chơi đơn giản cùng bạn bè. Sau giờ học, một số em phụ giúp gia đình dọn dẹp cửa hàng nhỏ hoặc chuẩn bị bữa ăn. Vào cuối tuần, các em có thể cùng người lớn ra cảng ngắm những chiếc thuyền đánh cá trở về. Trong kỳ nghỉ hè, trẻ em dành thời gian bên người thân và tham gia các hoạt động ngoài trời. Những trải nghiệm ấy giúp các em thêm trân trọng trường học và cộng đồng nơi mình sinh sống.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 2
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 2

Bài mẫu 3: Learning in a Mountain Village – Việc học ở một ngôi làng miền núi

Đoạn văn tiếng Anh (138 từ):

In the past, some children in mountainous areas of Viet Nam had to travel a considerable distance to reach school. They often walked along narrow paths and crossed small bridges, especially when their homes were far from the village centre. In colder months, they wore warm jackets and carried their books carefully to protect them from rain. Classroom facilities differed between schools, but lessons usually involved textbooks, notebooks, and explanations from teachers. Students studied subjects suitable for their grade, including Maths and Vietnamese or Literature. During breaks, they chatted, played simple games, and helped younger pupils. After school, many returned home to support their families with small chores. In the summer holidays, they visited relatives or spent time outdoors. Despite the difficulties of travelling to school, friendships and the encouragement of teachers made learning meaningful for many children.

Bản dịch tiếng Việt:

Ngày xưa, một số trẻ em ở vùng miền núi Việt Nam phải đi quãng đường khá xa để đến trường. Các em thường đi bộ trên những con đường mòn hẹp và băng qua những cây cầu nhỏ, đặc biệt khi nhà ở xa trung tâm làng. Vào những tháng trời lạnh, các em mặc áo khoác ấm và cẩn thận mang theo sách vở để tránh bị ướt khi trời mưa. Điều kiện phòng học ở mỗi trường có thể khác nhau, nhưng việc học thường gắn với sách giáo khoa, vở ghi và lời giảng của thầy cô. Học sinh học những môn phù hợp với khối lớp, bao gồm Toán và Tiếng Việt hoặc Ngữ văn. Trong giờ ra chơi, các em trò chuyện, chơi những trò chơi đơn giản và giúp đỡ các bạn nhỏ tuổi hơn. Sau giờ học, nhiều học sinh trở về nhà phụ giúp gia đình những công việc nhẹ. Trong kỳ nghỉ hè, các em đến thăm người thân hoặc dành thời gian vui chơi ngoài trời. Dù hành trình đến trường có nhiều khó khăn, tình bạn và sự động viên của thầy cô vẫn khiến việc học trở nên ý nghĩa đối với nhiều em.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 3
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 3

Bài mẫu 4: School Life in a Busy City in the 1990s – Cuộc sống học đường ở thành phố những năm 1990

Đoạn văn tiếng Anh (132 từ):

In Vietnamese cities during the 1990s, school life was different from what many pupils experience today. Depending on their school, children attended classes in the morning or afternoon. Some walked or cycled to school, while others used public buses when suitable routes were available. In secondary school, they studied subjects such as Maths, Literature, History, Geography, and English. Lessons usually relied on textbooks, notebooks, and the blackboard. Occasionally, an English teacher might bring a cassette player to help the class practise listening. During breaks, pupils chatted with friends or played in the schoolyard. After school, they recorded homework in their notebooks and sometimes stopped at a nearby bookshop. During summer holidays, they visited relatives or joined local activities. Without today's messaging apps, students often relied on face-to-face conversations to share school news.

Bản dịch tiếng Việt:

Ở các thành phố Việt Nam trong những năm 1990, cuộc sống học đường có nhiều điểm khác biệt so với trải nghiệm của học sinh ngày nay. Tùy theo trường, các em học vào buổi sáng hoặc buổi chiều. Một số học sinh đi bộ hoặc đạp xe đến trường, trong khi những bạn khác sử dụng xe buýt công cộng nếu có tuyến đường phù hợp. Ở bậc trung học, học sinh học các môn như Toán, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý và Tiếng Anh. Việc dạy và học thường dựa vào sách giáo khoa, vở ghi và bảng đen. Đôi khi, giáo viên tiếng Anh mang máy cassette đến lớp để giúp học sinh luyện nghe. Trong giờ ra chơi, các em trò chuyện với bạn bè hoặc vui chơi trong sân trường. Sau giờ học, học sinh ghi bài tập về nhà vào vở và đôi khi ghé một hiệu sách gần trường. Trong kỳ nghỉ hè, các em đến thăm họ hàng hoặc tham gia hoạt động tại địa phương. Khi chưa có những ứng dụng nhắn tin như ngày nay, học sinh thường trao đổi trực tiếp với nhau để chia sẻ thông tin về trường lớp.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 4
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 4

Bài mẫu 5: A Biology Lesson That Students Remembered – Tiết học Sinh học đáng nhớ ngày xưa

Đoạn văn tiếng Anh (139 từ):

In the past, some Vietnamese secondary schools had only basic equipment for practical Biology lessons. However, teachers could still make lessons interesting by using familiar plants and simple observations. For example, some teachers asked students to plant bean seeds in small containers and check their growth over several days. They recorded what changed and discussed why plants needed water and sunlight. Their teacher encouraged them to describe what they actually saw instead of guessing. During breaks, pupils compared notes and talked about their plants. After school, they helped their families with household chores, and some tried growing more beans at home. During the summer holidays, they could apply what they had learnt while helping in the family garden. Such activities connected classroom knowledge with everyday life and showed students that learning Biology did not always require expensive laboratory equipment.

Bản dịch tiếng Việt:

Ngày xưa, một số trường trung học ở Việt Nam chỉ có những thiết bị cơ bản phục vụ các tiết thực hành Sinh học. Tuy nhiên, thầy cô vẫn có thể khiến bài học trở nên thú vị bằng cách sử dụng những loại cây quen thuộc và các hoạt động quan sát đơn giản. Chẳng hạn, một số giáo viên yêu cầu học sinh gieo hạt đậu vào những chiếc hộp nhỏ và theo dõi sự phát triển của cây trong vài ngày. Các em ghi lại những thay đổi và thảo luận về lý do cây cần nước và ánh sáng mặt trời. Thầy cô khuyến khích học sinh mô tả những gì thực sự quan sát được thay vì chỉ phỏng đoán. Trong giờ ra chơi, các em so sánh ghi chép và trò chuyện về những cây đậu của mình. Sau giờ học, học sinh phụ giúp gia đình làm việc nhà và một số bạn còn thử trồng thêm đậu tại nhà. Trong kỳ nghỉ hè, các em có thể vận dụng kiến thức đã học khi giúp gia đình chăm sóc vườn cây. Những hoạt động ấy kết nối kiến thức trên lớp với cuộc sống hằng ngày và cho thấy việc học Sinh học không phải lúc nào cũng cần đến thiết bị thí nghiệm đắt tiền.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 5
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 5

Bài mẫu 6: Going to School During the Rainy Season – Đi học vào mùa mưa ngày trước

Đoạn văn tiếng Anh (138 từ):

In the past, the rainy season sometimes made the journey to school difficult for children in rural parts of Viet Nam. Students who walked along unpaved paths had to leave home earlier when heavy rain made the ground slippery. Some wrapped their notebooks in plastic bags or covered them carefully inside their schoolbags. Even on wet mornings, teachers continued their lessons when conditions were safe enough for pupils to attend. Children learnt Maths, Vietnamese, and other subjects appropriate to their grade. During breaks, they stayed under covered corridors or inside classrooms, talking quietly or playing word games. After school, they waited for the rain to ease before walking home with friends. In the summer holidays, they helped their families and enjoyed outdoor games whenever the weather allowed. These experiences taught them to be careful and considerate towards others.

Bản dịch tiếng Việt:

Ngày xưa, mùa mưa đôi khi khiến hành trình đến trường của trẻ em ở các vùng nông thôn Việt Nam trở nên khó khăn. Những học sinh đi bộ trên các con đường chưa được trải nhựa phải rời nhà sớm hơn khi mưa lớn khiến mặt đường trơn trượt. Một số em bọc vở bằng túi ni-lông hoặc cẩn thận che chắn sách vở trong cặp. Ngay cả vào những buổi sáng mưa, thầy cô vẫn tổ chức dạy học khi điều kiện đủ an toàn để học sinh đến trường. Các em học Toán, Tiếng Việt và những môn khác phù hợp với khối lớp. Trong giờ ra chơi, học sinh ở dưới hành lang có mái che hoặc trong phòng học, trò chuyện nhẹ nhàng hay chơi trò chơi từ ngữ. Sau giờ học, các em chờ mưa ngớt rồi cùng bạn bè đi bộ về nhà. Trong kỳ nghỉ hè, học sinh phụ giúp gia đình và tham gia các trò chơi ngoài trời khi thời tiết cho phép. Những trải nghiệm ấy giúp các em học cách cẩn thận và biết quan tâm đến người khác.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 6
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 6

Bài mẫu 7: A School Football Team with Simple Equipment – Đội bóng học đường với dụng cụ đơn sơ

Đoạn văn tiếng Anh (136 từ):

In the past, pupils at some Vietnamese schools enjoyed football even when their schools had limited sports facilities. After lessons, groups of friends sometimes played on a flat patch of ground or in a suitable part of the schoolyard. They used schoolbags to mark the goals and shared a ball brought from home. In Physical Education lessons, teachers also encouraged students to exercise and work together. Before friendly matches between classes, the children practised passing and taking turns in different positions. During breaks, they talked excitedly about the next match. After playing, they went home to finish homework or help their families. When summer holidays began, friends often arranged more games in safe open spaces near their homes. The experience showed them that cooperation and fair play mattered more than expensive equipment or winning every match.

Bản dịch tiếng Việt:

Ngày xưa, học sinh ở một số trường học Việt Nam rất yêu thích bóng đá dù cơ sở vật chất phục vụ thể thao còn hạn chế. Sau giờ học, các nhóm bạn đôi khi chơi bóng trên một bãi đất bằng phẳng hoặc tại khu vực phù hợp trong sân trường. Các em dùng cặp sách để đánh dấu vị trí khung thành và cùng sử dụng một quả bóng mang từ nhà đến. Trong những tiết Thể dục, thầy cô cũng khuyến khích học sinh vận động và phối hợp cùng nhau. Trước các trận giao hữu giữa các lớp, bọn trẻ luyện tập chuyền bóng và thay phiên nhau chơi ở những vị trí khác nhau. Trong giờ ra chơi, các em hào hứng trò chuyện về trận đấu sắp tới. Sau khi chơi bóng, học sinh trở về nhà hoàn thành bài tập hoặc phụ giúp gia đình. Khi kỳ nghỉ hè bắt đầu, nhóm bạn thường tổ chức thêm những trận bóng tại các khoảng sân trống an toàn gần nhà. Trải nghiệm ấy giúp các em hiểu rằng tinh thần hợp tác và chơi đẹp quan trọng hơn những dụng cụ đắt tiền hay việc giành chiến thắng trong mọi trận đấu.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 7
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 7

Bài mẫu 8: Discovering Books in a Small School Library – Khám phá sách trong thư viện trường học ngày xưa

Đoạn văn tiếng Anh (136 từ):

In the past, some Vietnamese schools had small libraries with only a limited number of books. Students could borrow stories, reference books, or materials that supported their lessons, depending on what the library had. Before digital catalogues became common, a librarian might record loans in a notebook or on paper cards. Pupils who enjoyed Literature often shared interesting stories during breaks and recommended books to their classmates. After lessons, some stayed briefly to read if the library was open, while others borrowed books to take home. In class, teachers sometimes encouraged students to retell a story in their own words. During the summer holidays, children could exchange books with friends or relatives. Although their choices were sometimes limited, these libraries created valuable opportunities to practise reading, discover new ideas, and develop a lasting interest in books.

Bản dịch tiếng Việt:

Ngày xưa, một số trường học ở Việt Nam có thư viện nhỏ với số lượng sách khá hạn chế. Học sinh có thể mượn truyện, sách tham khảo hoặc tài liệu hỗ trợ học tập tùy theo nguồn sách của thư viện. Trước khi các hệ thống quản lý sách bằng máy tính trở nên phổ biến, người thủ thư có thể ghi thông tin mượn sách vào sổ hoặc thẻ giấy. Những học sinh yêu thích môn Ngữ văn thường chia sẻ các câu chuyện thú vị trong giờ ra chơi và giới thiệu sách cho bạn bè cùng lớp. Sau giờ học, một số em ở lại đọc sách nếu thư viện còn mở cửa, trong khi những bạn khác mượn sách mang về nhà. Trên lớp, đôi khi thầy cô khuyến khích học sinh kể lại câu chuyện bằng lời của mình. Trong kỳ nghỉ hè, trẻ em có thể trao đổi sách với bạn bè hoặc người thân. Dù lựa chọn sách đôi khi còn hạn chế, những thư viện này vẫn tạo ra cơ hội quý giá để học sinh rèn luyện kỹ năng đọc, khám phá ý tưởng mới và phát triển niềm yêu thích sách lâu dài.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 8
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 8

Bài mẫu 9: Summer Holidays in My Grandmother's Village – Kỳ nghỉ hè thời đi học của bà tôi

Đoạn văn tiếng Anh (134 từ):

My grandmother often tells me about her school days in a village many years ago. When she was in primary school, she usually had lessons in the morning and walked there with children from nearby houses. She studied Vietnamese and Maths and enjoyed listening to stories told by her teacher. During breaks, she skipped rope and chatted with her friends under a tree. After school, she helped her mother sweep the yard, wash vegetables, and look after younger family members. Her summer holidays seemed long because she had more time to fly kites, visit relatives, and play outdoor games. Before the new school year, she covered her textbooks carefully and prepared her notebooks. She remembers those days warmly, not because life was always easy, but because school and family gave her many happy memories.

Bản dịch tiếng Việt:

Bà tôi thường kể cho tôi nghe về những ngày đi học ở làng quê nhiều năm trước. Khi còn học tiểu học, bà thường học vào buổi sáng và đi bộ đến trường cùng những đứa trẻ sống gần nhà. Bà học Tiếng Việt, Toán và thích nghe những câu chuyện do thầy cô kể. Trong giờ ra chơi, bà nhảy dây và trò chuyện cùng bạn bè dưới gốc cây. Sau giờ học, bà giúp mẹ quét sân, rửa rau và chăm sóc các em nhỏ trong gia đình. Những kỳ nghỉ hè dường như kéo dài hơn vì bà có nhiều thời gian thả diều, đến thăm họ hàng và chơi các trò chơi ngoài trời. Trước khi năm học mới bắt đầu, bà cẩn thận bọc sách giáo khoa và chuẩn bị vở ghi. Bà luôn nhớ về những ngày ấy bằng tình cảm ấm áp, không phải vì cuộc sống lúc nào cũng dễ dàng mà vì trường học và gia đình đã mang đến cho bà nhiều kỷ niệm hạnh phúc.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 9
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 9

Bài mẫu 10: My Aunt's Memorable School Performance – Buổi biểu diễn đáng nhớ thời đi học của dì tôi

Đoạn văn tiếng Anh (133 từ):

My aunt remembers a school performance from her secondary school years in the late 1990s. She usually cycled to school in the morning and enjoyed Literature, although she was shy about speaking in front of others. One year, her class prepared a short play for a school celebration. After lessons, the students rehearsed in their classroom with their teacher's permission. They made simple costumes from clothes they already had and prepared a few decorations from coloured paper. On the performance day, my aunt forgot one line, but a classmate helped her continue. Everyone clapped when the play ended, and she felt proud. During the summer holidays, she told her cousins about the experience. She says that taking part in the performance helped her become more confident and appreciate the support of her classmates.

Bản dịch tiếng Việt:

Dì tôi vẫn nhớ một buổi biểu diễn văn nghệ thời còn học trung học vào cuối những năm 1990. Dì thường đạp xe đến trường vào buổi sáng và yêu thích môn Ngữ văn, mặc dù khá nhút nhát khi phải nói trước đám đông. Một năm nọ, lớp của dì chuẩn bị một vở kịch ngắn cho hoạt động kỷ niệm của trường. Sau giờ học, các học sinh tập luyện trong phòng học với sự cho phép của giáo viên. Các bạn làm trang phục đơn giản từ quần áo sẵn có và chuẩn bị một số vật trang trí bằng giấy màu. Đến ngày biểu diễn, dì quên một câu thoại nhưng được bạn cùng lớp giúp tiếp tục. Mọi người vỗ tay khi vở kịch kết thúc và dì cảm thấy rất tự hào. Trong kỳ nghỉ hè, dì kể lại trải nghiệm ấy cho anh chị em họ. Dì nói rằng việc tham gia biểu diễn đã giúp mình tự tin hơn và biết trân trọng sự hỗ trợ của các bạn cùng lớp.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 10
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 10

Bài mẫu 11: My Mother's Friendship Through Letters – Tình bạn học trò qua những lá thư tay của mẹ tôi

Đoạn văn tiếng Anh (141 từ):

My mother made a close friend at secondary school in the 1990s. They sat next to each other in class, enjoyed Literature, and often talked during breaks. My mother walked to school, while her friend usually arrived by bicycle. When the friend moved to another province, they could no longer meet after lessons. Neither family owned a mobile phone at the time, so they decided to exchange handwritten letters. They wrote about teachers, school activities, homework, and new friends. Sometimes they added a small drawing or a photograph. My mother kept the letters in a box and reread them whenever she missed her friend. They met again during a summer holiday when their families arranged a visit. She believes that this friendship taught her patience and showed her how important it is to stay in touch with people we care about.

Bản dịch tiếng Việt:

Mẹ tôi có một người bạn thân từ thời học trung học vào những năm 1990. Hai người ngồi cạnh nhau trong lớp, cùng yêu thích môn Ngữ văn và thường trò chuyện trong giờ ra chơi. Mẹ tôi đi bộ đến trường, còn người bạn thường đi xe đạp. Khi bạn chuyển đến một tỉnh khác, hai người không thể gặp nhau sau giờ học như trước. Lúc ấy, cả hai gia đình đều chưa có điện thoại di động nên họ quyết định viết thư tay để giữ liên lạc. Trong thư, hai người kể về thầy cô, hoạt động ở trường, bài tập về nhà và những người bạn mới. Đôi khi, họ còn gửi kèm một hình vẽ nhỏ hoặc bức ảnh. Mẹ cất những lá thư trong một chiếc hộp và đọc lại mỗi khi nhớ bạn. Hai người gặp lại nhau trong một kỳ nghỉ hè khi gia đình sắp xếp chuyến thăm. Mẹ tin rằng tình bạn ấy đã dạy mình tính kiên nhẫn và cho mẹ hiểu tầm quan trọng của việc giữ liên lạc với những người mình yêu quý.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 11
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 11

Bài mẫu 12: Break Times Under the Old Almond Tree – Những giờ ra chơi dưới gốc bàng ngày xưa

Đoạn văn tiếng Anh (126 từ):

My grandfather often describes the old almond tree in the schoolyard where he spent his break times. He attended a village school and usually walked there with two neighbours in the morning. He liked Maths, but he looked forward to meeting his friends between lessons. Under the tree, they talked about homework, played marbles, or watched other children skipping rope. Before the next lesson, they returned to the classroom and got their books ready. When school ended, my grandfather went home for lunch and helped his parents with small chores in the afternoon. During the summer holidays, the children met on village paths or at friends' houses to play. Even today, he remembers the shade of the old schoolyard tree and the friendships he formed there.

Bản dịch tiếng Việt:

Ông tôi thường kể về cây bàng già trong sân trường, nơi ông dành những giờ ra chơi khi còn nhỏ. Ông học tại một ngôi trường làng và thường đi bộ đến trường cùng hai người bạn hàng xóm vào buổi sáng. Ông thích môn Toán nhưng luôn mong chờ được gặp bạn bè giữa các tiết học. Dưới gốc bàng, các bạn trò chuyện về bài tập, chơi bắn bi hoặc đứng xem những học sinh khác nhảy dây. Trước khi tiết học tiếp theo bắt đầu, cả nhóm trở lại lớp và chuẩn bị sách vở. Khi tan học, ông về nhà ăn trưa rồi phụ giúp bố mẹ những công việc nhẹ vào buổi chiều. Trong kỳ nghỉ hè, bọn trẻ gặp nhau trên những con đường làng hoặc tại nhà bạn bè để vui chơi. Đến tận bây giờ, ông vẫn nhớ bóng mát của cây bàng già trong sân trường và những tình bạn đã hình thành ở đó.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 12
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 12

Bài mẫu 13: My Uncle's Exam Preparation Before the Internet – Ôn thi thời chưa có Internet của chú tôi

Đoạn văn tiếng Anh (133 từ):

My uncle attended secondary school in the 1990s, when his family did not have access to the Internet. He usually cycled to school and studied subjects such as Maths, Literature, History, and Geography. As examinations approached, he met classmates after lessons to review difficult topics. One friend explained Maths problems, while another helped the group remember important historical events. Their teacher sometimes provided extra practice questions and reminded them to explain their reasoning instead of copying answers. At home, my uncle revised from textbooks and his own notes, then helped with household chores. During the summer holidays, he borrowed books to prepare for the next school year. He says that studying was sometimes stressful, but working with friends made it easier. Those school days taught him to prepare carefully and learn from mistakes.

Bản dịch tiếng Việt:

Chú tôi học trung học vào những năm 1990, khi gia đình chú chưa có điều kiện tiếp cận Internet. Chú thường đạp xe đến trường và học các môn như Toán, Ngữ văn, Lịch sử và Địa lý. Khi các kỳ thi đến gần, chú gặp các bạn cùng lớp sau giờ học để ôn lại những kiến thức khó. Một người bạn giải thích các bài Toán, trong khi bạn khác giúp cả nhóm ghi nhớ những sự kiện lịch sử quan trọng. Đôi khi, thầy cô cung cấp thêm câu hỏi luyện tập và nhắc nhở học sinh giải thích cách suy luận thay vì chỉ chép đáp án. Ở nhà, chú ôn tập bằng sách giáo khoa và vở ghi của mình, sau đó phụ giúp gia đình làm việc nhà. Trong kỳ nghỉ hè, chú mượn sách để chuẩn bị cho năm học tiếp theo. Chú kể rằng việc học đôi khi khá căng thẳng nhưng học cùng bạn bè giúp mọi thứ trở nên dễ dàng hơn. Những năm tháng đi học ấy đã dạy chú biết chuẩn bị chu đáo và học hỏi từ sai lầm.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 13
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 13

Bài mẫu 14: The Bicycle Ride My Father Never Forgot – Chuyến đạp xe đến trường bố tôi không bao giờ quên

Đoạn văn tiếng Anh (139 từ):

When my father was a secondary school student, he usually cycled several kilometres to school with three friends. They met near a crossroads in the morning and talked about homework as they rode along the village road. One day, his bicycle tyre went flat halfway to school. His friends stopped and helped him push the bicycle to a nearby repair shop. They arrived late, explained the problem to their teacher, and apologised. From then on, they checked their bicycles more carefully and left home a little earlier. During breaks, they played games and shared stories in the schoolyard. During the summer holidays, they sometimes went cycling together around their village. My father still remembers that morning because his friends did not leave him behind. For him, their kindness was one of the most valuable lessons of his school years.

Bản dịch tiếng Việt:

Khi còn là học sinh trung học, bố tôi thường đạp xe vài cây số đến trường cùng ba người bạn. Mỗi sáng, cả nhóm gặp nhau gần một ngã tư và trò chuyện về bài tập khi đạp xe trên con đường làng. Một hôm, lốp xe đạp của bố bị xẹp khi mới đi được nửa đường đến trường. Các bạn dừng lại và giúp bố dắt xe đến một tiệm sửa xe gần đó. Cả nhóm đến lớp muộn, giải thích sự việc với thầy giáo và xin lỗi. Kể từ đó, các bạn kiểm tra xe đạp cẩn thận hơn và rời nhà sớm hơn một chút. Trong giờ ra chơi, nhóm bạn cùng chơi các trò chơi và kể chuyện cho nhau nghe trong sân trường. Vào kỳ nghỉ hè, đôi khi các bạn lại cùng nhau đạp xe quanh làng. Bố vẫn nhớ buổi sáng hôm ấy vì bạn bè đã không bỏ bố lại phía sau. Đối với bố, lòng tốt của những người bạn là một trong những bài học quý giá nhất thời đi học.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 14
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 14

Bài mẫu 15: The School Garden My Grandmother Helped Create – Khu vườn trường do bà tôi cùng các bạn gây dựng

Đoạn văn tiếng Anh (135 từ):

My grandmother remembers helping to create a small garden when she was a secondary school student. Her school had a piece of unused land near the classrooms, and a teacher suggested planting flowers and vegetables there. The students worked in groups after lessons, using simple tools and bringing water from a nearby tap. In Biology lessons, they discussed how plants grew and why different plants needed different amounts of sunlight. During breaks, my grandmother and her friends checked the young plants and removed weeds when necessary. By the end of the term, several flowers had bloomed, and the class was proud of its work. Once the summer holidays began, my grandmother helped tend vegetables in her family's garden instead. She says the project taught her responsibility, teamwork, and respect for the natural world around her.

Bản dịch tiếng Việt:

Bà tôi vẫn nhớ những ngày cùng bạn bè tạo nên một khu vườn nhỏ khi còn học trung học. Trường của bà có một khoảng đất trống gần các phòng học và một thầy giáo đã đề xuất trồng hoa, rau tại đó. Sau giờ học, các học sinh chia thành nhóm, sử dụng những dụng cụ đơn giản và lấy nước từ vòi gần đó để chăm sóc cây. Trong các tiết Sinh học, các bạn thảo luận về quá trình phát triển của thực vật và lý do mỗi loại cây cần lượng ánh sáng mặt trời khác nhau. Trong giờ ra chơi, bà cùng bạn bè kiểm tra những cây non và nhổ cỏ khi cần thiết. Đến cuối học kỳ, một số loài hoa đã nở và cả lớp rất tự hào về thành quả của mình. Khi kỳ nghỉ hè bắt đầu, bà chuyển sang phụ giúp chăm sóc rau trong vườn nhà. Bà nói rằng dự án ấy đã dạy mình tinh thần trách nhiệm, khả năng làm việc nhóm và sự tôn trọng thiên nhiên xung quanh.

Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 15
Write a paragraph about school days in the past - Mẫu 15

Xem thêm: 

Phát triển kỹ năng Writing từ nền tảng đến IELTS cùng VUS!

Viết một đoạn văn về school days in the past không chỉ giúp học sinh lớp 9 ôn luyện thì quá khứ, mở rộng từ vựng mà còn rèn luyện những kỹ năng quan trọng như lập dàn ý, phát triển ý tưởng và liên kết câu mạch lạc. Đây cũng là những nền tảng cần thiết để từng bước làm quen với kỹ năng viết tiếng Anh học thuật, đặc biệt khi học sinh có định hướng chinh phục IELTS trong tương lai.

Tuy nhiên, không ít học sinh có thể ghi nhớ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp nhưng vẫn gặp khó khăn khi tự viết: không biết bắt đầu từ đâu, diễn đạt ý còn rời rạc, lặp từ hoặc phụ thuộc vào bài mẫu. Khi chuyển sang những dạng bài viết học thuật phức tạp hơn, các hạn chế này có thể khiến học sinh khó trình bày và phát triển quan điểm một cách rõ ràng.

Tại Anh Văn Hội Việt Mỹ (VUS), chương trình IELTS Core được thiết kế với lộ trình từ nền tảng đến luyện thi chuyên sâu, giúp học viên từng bước phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh và làm quen với yêu cầu của bài thi IELTS.

Những điểm nổi bật của chương trình gồm:

  • Lộ trình học phù hợp với trình độ: Hệ thống các cấp độ từ Foundation, Pre-IELTS đến IELTS 4.0–7.0+, giúp học viên có nền tảng khác nhau lựa chọn điểm khởi đầu và mục tiêu học tập phù hợp.
  • Phát triển toàn diện 4 kỹ năng: Kết hợp Listening, Speaking, Reading và Writing, đồng thời củng cố từ vựng, ngữ pháp và khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống học thuật.
  • Chú trọng kỹ năng IELTS Writing: Hướng dẫn học viên phân tích đề, xây dựng ý tưởng, tổ chức bài viết, phát triển lập luận và sử dụng ngôn ngữ phù hợp với yêu cầu của từng dạng bài.
  • Hỗ trợ luyện tập qua OVI IELTS: Cung cấp hơn 20.000 nội dung luyện tập, kết hợp công nghệ AI hỗ trợ đánh giá Writing và Speaking, giúp học viên nhận diện lỗi sai và cải thiện bài làm.
  • Làm quen với môi trường thi IELTS: Hệ thống phòng thi thử trên máy tính giúp học viên luyện tập quản lý thời gian, làm quen với cấu trúc bài thi và thao tác làm bài.

Với học sinh lớp 9 đang trong giai đoạn xây dựng nền tảng tiếng Anh, điều quan trọng không phải là học thuộc thật nhiều bài văn mẫu mà là hiểu cách tự triển khai và diễn đạt ý tưởng. Khi được rèn luyện đúng phương pháp, những kỹ năng viết từ chương trình phổ thông có thể trở thành bước đệm hữu ích cho quá trình học tiếng Anh học thuật và luyện thi IELTS sau này.

Bạn đang muốn cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh hoặc tìm hiểu lộ trình IELTS phù hợp? Hãy đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí tại VUS để được đánh giá năng lực hiện tại và tư vấn lộ trình học theo mục tiêu.

Khám phá khóa học IELTS tại VUS hoặc liên hệ 028 7308 3333 để được tư vấn.

Học bổng và ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!
Hướng dẫn Write a paragraph about school days in the past + 15 bài mẫu

School days in the past có gì đáng nhớ? List ý tưởng cho bài viết

Cuộc sống học đường ngày xưa có nhiều điều thú vị để khai thác, từ những lớp học đơn sơ, con đường đến trường quen thuộc đến các trò chơi truyền thống và tình bạn tuổi học trò. Khi viết về school days in the past, bạn không nhất thiết chỉ mô tả việc học mà còn có thể lồng ghép những hoạt động, trải nghiệm và kỷ niệm để đoạn văn trở nên sinh động, có chiều sâu hơn.

Dưới đây là 13 nhóm ý tưởng viết về school days in the past, kèm nội dung gợi ý và câu tiếng Anh tham khảo để bạn dễ dàng lựa chọn, kết hợp và phát triển thành đoạn văn của riêng mình.

Chủ đề

Ý tưởng triển khai

Câu tiếng Anh tham khảo

1. School time (Thời gian học)

Học một buổi mỗi ngày, dành thời gian còn lại để giúp đỡ gia đình hoặc tự học.

My grandmother usually had lessons in the morning and helped her family in the afternoon.

2. School subjects (Môn học)

Những môn học yêu thích, môn học khó hoặc các tiết học đáng nhớ.

My father enjoyed History because his teacher told interesting stories about the past.

3. Learning methods (Phương pháp học)

Học qua sách giáo khoa, bảng đen, vở ghi và lời giảng trực tiếp của thầy cô.

Students mainly learnt from textbooks, listened to their teachers, and took notes by hand.

4. School facilities (Cơ sở vật chất)

Phòng học đơn giản, bàn ghế gỗ, ít thiết bị công nghệ hoặc thư viện nhỏ.

My grandfather's classroom had wooden desks, a blackboard, and only a few learning materials.

5. Transportation (Phương tiện đến trường)

Đi bộ, đạp xe cùng bạn bè hoặc vượt qua những con đường xa, khó đi.

My mother used to cycle to school with her friends along a quiet village road.

6. Leisure activities (Hoạt động giải trí)

Chơi nhảy dây, trốn tìm, đá cầu, thả diều và những trò chơi ngoài trời.

After school, the children often played traditional games such as hide-and-seek and skipping rope.

7. Summer holidays (Kỳ nghỉ hè)

Về quê thăm họ hàng, giúp bố mẹ làm việc, vui chơi cùng bạn bè hoặc khám phá thiên nhiên.

During the summer holidays, my father helped his parents and spent time playing outdoors.

8. School friendships (Tình bạn học đường)

Cùng đi học, chia sẻ sách vở, giúp nhau làm bài tập và vượt qua khó khăn.

Classmates often shared books and helped one another with difficult homework.

9. Teachers and lessons (Thầy cô và bài học)

Những người thầy tận tâm, phương pháp giảng dạy sáng tạo hoặc lời động viên đáng nhớ.

My grandmother still remembers the teacher who encouraged her to believe in herself.

10. School events (Hoạt động tại trường)

Hội thao, biểu diễn văn nghệ, ngày lễ hoặc các cuộc thi giữa những lớp học.

One of my father's happiest memories was taking part in a school football competition.

11. School supplies (Đồ dùng học tập)

Sách cũ, vở viết, bút mực, cặp vải hoặc việc giữ gìn và tái sử dụng đồ dùng học tập.

My grandfather carefully looked after his textbooks because buying new ones was expensive for his family.

12. Daily responsibilities (Trách nhiệm hằng ngày)

Phụ giúp bố mẹ, làm việc nhà, chăm sóc em nhỏ hoặc tự sắp xếp thời gian học tập.

After finishing her homework, my grandmother often helped her parents with household chores.

13. Unforgettable memories (Kỷ niệm đáng nhớ)

Một lần đi học dưới mưa, buổi biểu diễn đầu tiên, tình bạn đẹp hoặc trải nghiệm giúp bản thân trưởng thành.

Although school life was sometimes challenging, it gave my grandfather many unforgettable memories.

Cách chọn ý tưởng để đoạn văn tự nhiên và không bị lan man

Với đoạn văn 100–120 từ theo yêu cầu của bài Writing lớp 9, bạn nên ưu tiên 5 khía cạnh chính của đề bài gồm thời gian học, môn học, hoạt động giải trí, kỳ nghỉ hè và phương tiện đến trường. Sau đó, có thể bổ sung một chi tiết nổi bật về thầy cô, bạn bè hoặc điều kiện học tập để tạo điểm nhấn.

Chẳng hạn, bạn có thể phát triển đoạn văn theo một trong ba hướng:

  • Tái hiện một ngày đi học: Bắt đầu từ hành trình đến trường, các tiết học, giờ ra chơi đến những hoạt động sau giờ học.
  • Kể về thời đi học của ông bà hoặc cha mẹ: Tập trung vào những đặc điểm của trường học ngày xưa, kết hợp một trải nghiệm hoặc kỷ niệm được kể lại.
  • Làm nổi bật sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại: Chọn một vài khía cạnh như phương pháp học, cơ sở vật chất và hoạt động giải trí để đối chiếu, nhưng vẫn lấy cuộc sống học đường ngày xưa làm trọng tâm.

Mẹo viết hay: Thay vì chỉ liệt kê hoạt động, hãy bổ sung một chi tiết cụ thể hoặc cảm nhận để người đọc hình dung rõ hơn về trải nghiệm đó.

Ví dụ:

  • Câu đơn giản: Students walked to school every day. (Học sinh đi bộ đến trường mỗi ngày.)
  • Câu phát triển: My grandfather used to walk three kilometres to school with his friends, and they often talked about their favourite lessons along the way. (Ông tôi từng đi bộ ba cây số đến trường cùng bạn bè, và họ thường trò chuyện về những tiết học yêu thích trên đường đi.)

Cách phát triển này giúp đoạn văn có hình ảnh cụ thể, truyền tải được cảm xúc và tránh lối viết liệt kê máy móc.

Lưu ý: Các ý tưởng trên là tình huống tham khảo, không phản ánh trải nghiệm của tất cả học sinh trong quá khứ. Bạn nên lựa chọn những chi tiết phù hợp với thời gian, địa điểm và nhân vật được nhắc đến để bài viết hợp lý, nhất quán và thuyết phục hơn.

Từ vựng và cấu trúc câu hữu ích về school days in the past

Để viết đoạn văn Write a paragraph about school days in the past tự nhiên và mạch lạc, bạn cần lựa chọn từ vựng phù hợp với các hoạt động học đường, đồng thời sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp để diễn tả sự việc, thói quen và những kỷ niệm trong quá khứ.

Dưới đây là những từ vựng, cụm từ và mẫu câu hữu ích, phù hợp với trình độ tiếng Anh lớp 9, giúp bạn phát triển ý tưởng và tránh lặp lại những cách diễn đạt đơn giản.

Từ vựng tiếng Anh về cuộc sống học đường ngày xưa

Khi viết về school life in the past, bạn nên học từ vựng theo từng nhóm chủ đề như việc học tập, điều kiện trường lớp, phương tiện đến trường, hoạt động giải trí và những kỷ niệm đáng nhớ. Cách học này giúp bạn dễ dàng lựa chọn từ ngữ phù hợp với từng ý trong đoạn văn.

Từ vựng / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ tiếng Anh

Attend school

Đi học, theo học tại trường

My grandfather attended a small village school.

Have morning classes

Học vào buổi sáng

Students usually had morning classes.

School timetable

Thời khóa biểu

Their school timetable was quite simple.

School subjects

Các môn học ở trường

My grandmother studied several school subjects.

Wooden desks

Bàn học bằng gỗ

The classroom had wooden desks and chairs.

Blackboard

Bảng đen

Teachers used to write lessons on the blackboard.

Learning materials

Tài liệu, đồ dùng học tập

Students had few learning materials.

Take notes by hand

Ghi chép bằng tay

Students took notes by hand during lessons.

Share textbooks

Dùng chung, chia sẻ sách giáo khoa

Some classmates shared textbooks with one another.

Walk to school

Đi bộ đến trường

My father walked to school every morning.

Ride a bicycle

Đi xe đạp

Many children rode bicycles to school.

Muddy path

Con đường mòn lầy lội

They walked along a muddy path on rainy days.

Traditional games

Trò chơi truyền thống

Children enjoyed playing traditional games.

Play hopscotch

Chơi nhảy lò cò

Children often played hopscotch during breaks.

Skip rope

Nhảy dây

Students sometimes skipped rope after school.

Fly kites

Thả diều

The children flew kites in the fields.

Summer holidays

Kỳ nghỉ hè

They spent their summer holidays in their hometown.

Help with household chores

Phụ giúp việc nhà

My mother helped with household chores after school.

Work on the family farm

Làm việc tại nông trại của gia đình

My grandfather worked on the family farm during the summer.

Caring teacher

Giáo viên tận tâm, biết quan tâm học sinh

She still remembers her caring teacher.

Childhood memories

Kỷ niệm thời thơ ấu

He has many happy childhood memories.

Unforgettable experience

Trải nghiệm khó quên

That school trip was an unforgettable experience.

Look back on

Hồi tưởng, nhớ lại

My grandmother often looks back on her school days.

Mẹo sử dụng từ vựng: Thay vì cố gắng đưa nhiều từ mới vào cùng một đoạn văn, bạn nên chọn những cụm từ phù hợp với nội dung muốn kể. Chẳng hạn, khi viết về việc đi học ở vùng nông thôn, có thể kết hợp walk to school, muddy path, wooden desks và traditional games để tạo nên bối cảnh rõ ràng, nhất quán.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng những cụm từ chỉ thời gian như:

  • In the past: Trong quá khứ.
  • Many years ago: Nhiều năm trước.
  • At that time: Vào thời điểm đó.
  • During their school years: Trong những năm tháng đi học.
  • Back then: Hồi đó, thời ấy.
  • When my grandparents were young: Khi ông bà tôi còn trẻ.

Những cụm từ này giúp người đọc nhận biết rõ bối cảnh thời gian, đồng thời tạo sự liên kết giữa các câu trong đoạn văn.

Những cấu trúc câu thường dùng khi viết về school days in the past

Bên cạnh từ vựng, việc sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp giúp bạn mô tả rõ hơn những hoạt động, thói quen và kỷ niệm học đường trong quá khứ. Khi viết đoạn văn Write a paragraph about school days in the past, học sinh lớp 9 có thể vận dụng 6 nhóm cấu trúc dưới đây để diễn đạt tự nhiên, chính xác và tránh lặp ý.

Cấu trúc ngữ pháp

Công thức và cách sử dụng

Ví dụ tiếng Anh và bản dịch

1. Past Simple (Thì quá khứ đơn)

S + V2/ed + ... Dùng để kể lại sự việc, thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ.

My grandmother studied in a small village school. (Bà tôi từng học tại một ngôi trường nhỏ ở làng quê.)

2. Used to + V (Đã từng, thường làm gì)

S + used to + V nguyên mẫu + ... Diễn tả thói quen hoặc trạng thái từng tồn tại trong quá khứ, thường hàm ý hiện tại đã thay đổi.

My father used to walk to school every morning. (Trước đây, bố tôi thường đi bộ đến trường mỗi sáng.)

3. There was / There were (Đã từng có)

There was + N số ít/không đếm được. There were + N số nhiều. Dùng để mô tả cơ sở vật chất, đồ vật hoặc địa điểm trong quá khứ.

There were only a few books in the school library. (Thư viện trường khi ấy chỉ có một vài cuốn sách.)

4. When / While (Khi, trong khi)

When + S + V2/ed, S + V2/ed. While + S + was/were + V-ing, S + V2/ed. Dùng để liên kết các sự việc hoặc hoạt động trong quá khứ.

When my grandfather was young, he cycled to school every day. (Khi còn nhỏ, ông tôi đạp xe đến trường mỗi ngày.)

5. Although / Unlike (Mặc dù, không giống)

Although + S + V, S + V. Unlike + N/cụm danh từ, S + V. Dùng để diễn tả sự tương phản hoặc làm nổi bật điểm khác biệt.

Although the classrooms were simple, students enjoyed learning together. (Mặc dù phòng học còn đơn sơ, học sinh vẫn thích được học cùng nhau.)

6. Still remember / Never forget (Vẫn nhớ, không bao giờ quên)

S + still remember(s) + N/V-ing. S + will never forget + N/V-ing. Dùng để diễn tả những kỷ niệm và cảm xúc còn đọng lại.

My mother still remembers playing traditional games with her friends. (Mẹ tôi vẫn nhớ những lần chơi trò chơi truyền thống cùng bạn bè.)

Một số lưu ý khi sử dụng các cấu trúc:

  • Past Simple và Used to: Đều có thể diễn tả thói quen trong quá khứ, nhưng used to thường nhấn mạnh sự khác biệt so với hiện tại. Sau used to phải dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ed hoặc -ing. Cần phân biệt với be used to + V-ing/danh từ, có nghĩa là quen với điều gì đó.
  • There was và There were: Chú ý sự hòa hợp giữa động từ và danh từ theo sau. Dùng there was với danh từ số ít hoặc không đếm được, there were với danh từ số nhiều.
  • When và While: Có thể kết hợp với nhiều thì tùy ngữ cảnh, không chỉ giới hạn ở các công thức minh họa trong bảng. While thường được sử dụng với thì quá khứ tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra.
  • Although: Không sử dụng đồng thời although và but để nối cùng một cặp mệnh đề tương phản.
  • Still remember và Never forget: Phù hợp để viết câu kết, giúp đoạn văn thể hiện cảm xúc thay vì chỉ liệt kê thông tin.

Mẹo viết: Với đoạn văn 100–120 từ, bạn chỉ cần lựa chọn khoảng 2–3 nhóm cấu trúc phù hợp. Nên sử dụng thì quá khứ đơn làm nền tảng, kết hợp used to để diễn tả thói quen và although hoặc when để liên kết ý.

Quan trọng nhất, hãy lựa chọn ngữ pháp dựa trên ý nghĩa muốn truyền đạt, thay vì cố gắng sử dụng nhiều cấu trúc phức tạp. Điều này giúp đoạn văn Write a paragraph about school days in the past vừa chính xác, vừa rõ ràng và tự nhiên.

Những lỗi thường gặp khi viết về school days in the past

Khi làm bài Write a paragraph about school days in the past, học sinh lớp 9 thường mắc lỗi về thì động từ, cấu trúc diễn tả thói quen trong quá khứ hoặc cách liên kết các ý. Những lỗi này có thể khiến đoạn văn thiếu chính xác, diễn đạt chưa tự nhiên hoặc chưa đáp ứng đúng yêu cầu đề bài.

Dưới đây là những lỗi phổ biến, kèm ví dụ và cách sửa để bạn dễ nhận biết, tránh lặp lại khi viết.

Lỗi thường gặp

Ví dụ sai

Cách sửa đúng

Giải thích

1. Dùng sai thì khi kể về quá khứ

My grandfather goes to school on foot every day when he was young.

My grandfather went to school on foot every day when he was young.

Sử dụng thì quá khứ đơn (went) để diễn tả thói quen đã xảy ra trong quá khứ.

2. Dùng sai động từ sau used to

Students used to played traditional games after school.

Students used to play traditional games after school.

Sau used to phải là động từ nguyên mẫu, không thêm -ed hoặc -ing.

3. Nhầm used to và be used to

My mother was used to walk to school every morning.

My mother used to walk to school every morning.

Used to + V diễn tả thói quen trong quá khứ; be used to + V-ing/N diễn tả việc đã quen với điều gì đó.

4. Dùng sai cách diễn đạt phương tiện đến trường

My grandfather went to school by foot.

My grandfather went to school on foot.

Dùng on foot khi nói đi bộ. Với phương tiện có thể dùng by bicycle, by bus hoặc ride a bicycle.

5. Nhầm there was và there were

There was many wooden desks in the classroom.

There were many wooden desks in the classroom.

Dùng there were với danh từ đếm được số nhiều như desks, books, classrooms.

6. Dùng although và but trong cùng cấu trúc tương phản

Although the school was small, but students enjoyed learning there.

Although the school was small, students enjoyed learning there.

Không dùng đồng thời although và but để nối cùng một cặp mệnh đề tương phản.

7. Dùng sai dạng động từ sau enjoy

Students enjoyed play traditional games.

Students enjoyed playing traditional games.

Sau enjoy dùng động từ dạng V-ing.

8. Thiếu động từ to be khi mô tả trạng thái

Classrooms in the past very simple.

Classrooms in the past were very simple.

Câu cần có động từ were trước tính từ simple.

9. Liệt kê ý thiếu liên kết

Students walked to school. They studied Maths. They played games.

Every morning, students walked to school, where they studied subjects such as Maths and Literature. After class, they often played traditional games with their friends. Kết hợp các câu có liên quan bằng mệnh đề quan hệ và cụm từ chỉ thời gian, giúp đoạn văn mạch lạc hơn mà vẫn giữ đầy đủ thông tin ban đầu.

10. Viết lệch trọng tâm đề bài

Nowadays, students use computers and smartphones to study. Modern schools are very convenient.

In the past, students mainly learnt from textbooks and teachers' explanations.

Đề bài yêu cầu mô tả cuộc sống học đường trong quá khứ. Có thể so sánh với hiện tại nhưng không nên biến đó thành nội dung chính.

Hy vọng với những hướng dẫn chi tiết và 15 bài mẫu Write a paragraph about school days in the past trong bài viết, các em đã có thêm ý tưởng, vốn từ vựng và cấu trúc câu cần thiết để hoàn thiện đoạn văn của mình. 

Không chỉ giúp rèn luyện kỹ năng viết tiếng Anh lớp 9, chủ đề này còn mang đến cơ hội khám phá những nét đẹp và kỉ niệm đáng nhớ của cuộc sống học đường ngày xưa. Hãy vận dụng kiến thức đã học để tự tin viết nên một đoạn văn mạch lạc, sinh động và thể hiện góc nhìn riêng của mình nhé! 

Câu hỏi thường gặp về đề Write a paragraph about school days in the past lớp 9

  • Write a paragraph about school days in the past thuộc Unit mấy? Write a paragraph about school days in the past thuộc Unit mấy? Write a paragraph about school days in the past thuộc Unit mấy?

    Đề thuộc Unit 4: Remembering the Past, phần Skills 2 (Writing), trang 47, Tiếng Anh 9 Global Success. Học sinh viết một đoạn văn về cuộc sống học đường ngày xưa, dựa trên các gợi ý như thời gian học, môn học, hoạt động giải trí, kỳ nghỉ hè và phương tiện đến trường. Đây là bài luyện kỹ năng viết, không phải bài kiểm tra kiến thức lịch sử.
  • Đoạn văn về school days in the past nên viết bao nhiêu từ? Đoạn văn về school days in the past nên viết bao nhiêu từ? Đoạn văn về school days in the past nên viết bao nhiêu từ?

    Theo yêu cầu bài Writing trong Tiếng Anh 9 Global Success, đoạn văn cần dài 100–120 từ. Bạn nên viết một câu mở đoạn, một số câu phát triển các ý chính và một câu kết ngắn gọn. Không cần đưa quá nhiều chi tiết hoặc sử dụng câu quá dài. Nếu giáo viên giao đề với số từ khác, hãy ưu tiên làm theo yêu cầu cụ thể đó.
  • Nên dùng thì gì khi viết về school days in the past? Nên dùng thì gì khi viết về school days in the past? Nên dùng thì gì khi viết về school days in the past?

    Thì quá khứ đơn phù hợp khi mô tả giờ học, môn học và các hoạt động. Bạn có thể dùng used to + động từ nguyên mẫu để nói về thói quen. Nếu viết về những ký ức vẫn còn đến hiện tại, thì hiện tại đơn vẫn phù hợp. Quan trọng là chọn thì theo ý nghĩa từng câu, không dùng một thì máy móc cho cả đoạn.
  • Làm sao để viết về school days in the past không giống bài mẫu? Làm sao để viết về school days in the past không giống bài mẫu? Làm sao để viết về school days in the past không giống bài mẫu?

    Bạn nên xem bài mẫu để học cách tổ chức ý, rồi chọn bối cảnh riêng, chẳng hạn ngôi trường làng quê, chuyến đạp xe cùng bạn hoặc trò chơi giờ ra chơi. Hãy thay đổi cách mở đoạn, thứ tự triển khai và câu kết theo nội dung muốn kể. Đừng chỉ thay vài từ đồng nghĩa trong bài mẫu vì cách đó khó thể hiện khả năng viết.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ