Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Tiếng Anh 9 Unit 4 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp & hướng dẫn soạn SGK

Tiếng Anh 9 Unit 4 Remembering the Past (Nhớ về quá khứ) giúp học sinh khám phá những câu chuyện, sự kiện và ký ức gắn liền với cuộc sống trong quá khứ, đồng thời củng cố khả năng sử dụng tiếng Anh qua các chủ điểm từ vựng và ngữ pháp quan trọng.
Trong bài viết này, học sinh sẽ được khám phá các nội dung trọng tâm của Tiếng Anh 9 Unit 4 Global Success thông qua:
- Từ vựng: Tổng hợp các từ và cụm từ chủ đề Remembering the Past, kèm giải nghĩa giúp học sinh dễ ghi nhớ và vận dụng.
- Ngữ pháp: Hệ thống kiến thức về thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) và cấu trúc Wish + Past Simple, kèm hướng dẫn sử dụng.
- Soạn bài và ôn tập: Hướng dẫn học từng phần từ Getting Started đến Project, kết hợp bài tập củng cố kiến thức có đáp án và câu hỏi thường gặp.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 4 Global Success
Trong Unit 4: Remembering the Past (Nhớ về quá khứ), học sinh sẽ được tìm hiểu những từ vựng liên quan đến cuộc sống ngày xưa, phong tục truyền thống, các công trình lịch sử và những giá trị văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đây là nền tảng giúp học sinh mô tả sự thay đổi trong đời sống, kể lại những câu chuyện quá khứ và bày tỏ quan điểm về việc gìn giữ di sản văn hóa.
Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng và cụm từ tiếng Anh 9 Unit 4 Global Success, kèm phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để học sinh dễ ghi nhớ và vận dụng.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Ancient |
/ˈeɪnʃənt/ |
adj |
Cổ đại, lâu đời |
The village has an ancient temple. (Ngôi làng có một ngôi đền cổ.) |
|
Anniversary |
/ˌænɪˈvɜːsəri/ |
n |
Ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệm |
We celebrated our school's 30th anniversary last week. (Chúng tôi đã kỷ niệm 30 năm thành lập trường vào tuần trước.) |
|
Barefoot |
/ˈbeəfʊt/ |
adj, adv |
Chân trần |
In the past, children often played barefoot. (Ngày xưa, trẻ em thường chơi đùa bằng chân trần.) |
|
Basic |
/ˈbeɪsɪk/ |
adj |
Cơ bản |
Houses in the past often had only basic facilities. (Nhà ở ngày xưa thường chỉ có những tiện nghi cơ bản.) |
|
Castle |
/ˈkɑːsl/ |
n |
Lâu đài |
The old castle was built hundreds of years ago. (Lâu đài cổ được xây dựng cách đây hàng trăm năm.) |
|
Communal |
/kəˈmjuːnl/ |
adj |
Dùng chung, thuộc cộng đồng |
Villagers gathered at the communal house during festivals. (Dân làng tụ họp tại đình làng trong các dịp lễ hội.) |
|
Complex |
/ˈkɒmpleks/ |
n |
Khu phức hợp, quần thể |
The temple complex attracts many tourists. (Quần thể đền thu hút nhiều khách du lịch.) |
|
Deep-rooted |
/ˌdiːp ˈruːtɪd/ |
adj |
Lâu đời, ăn sâu bén rễ |
Respect for the elderly is a deep-rooted tradition. (Kính trọng người cao tuổi là một truyền thống lâu đời.) |
|
Face to face |
/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ |
adv |
Trực tiếp, trực diện |
People used to communicate face to face more often. (Trước đây, mọi người thường giao tiếp trực tiếp nhiều hơn.) |
|
Fish and chips |
/ˌfɪʃ ən ˈtʃɪps/ |
n |
Món cá và khoai tây chiên truyền thống của Anh |
We tried fish and chips when we visited London. (Chúng tôi đã thử món cá và khoai tây chiên khi đến London.) |
|
Found |
/faʊnd/ |
v |
Thành lập |
The school was founded in 1995. (Ngôi trường được thành lập vào năm 1995.) |
|
Generation |
/ˌdʒenəˈreɪʃn/ |
n |
Thế hệ |
Three generations of my family have lived in this house. (Ba thế hệ trong gia đình tôi đã sống tại ngôi nhà này.) |
|
Monument |
/ˈmɒnjumənt/ |
n |
Tượng đài, công trình tưởng niệm |
The monument was built to honour local heroes. (Tượng đài được xây dựng để tưởng nhớ các anh hùng địa phương.) |
|
Observe |
/əbˈzɜːv/ |
v |
Duy trì, tuân theo |
Many families still observe traditional customs during Tet. (Nhiều gia đình vẫn duy trì các phong tục truyền thống trong dịp Tết.) |
|
Occupied |
/ˈɒkjupaɪd/ |
adj |
Có người ở, đang được sử dụng |
The old house is still occupied by a local family. (Ngôi nhà cổ vẫn có một gia đình địa phương sinh sống.) |
|
Occupy |
/ˈɒkjupaɪ/ |
v |
Chiếm giữ, chiếm diện tích |
The ancient castle occupies a large area near the river. (Lâu đài cổ chiếm một diện tích lớn gần con sông.) |
|
Promote |
/prəˈməʊt/ |
v |
Thúc đẩy, quảng bá |
Local festivals help promote traditional culture. (Các lễ hội địa phương góp phần quảng bá văn hóa truyền thống.) |
|
Recognise |
/ˈrekəɡnaɪz/ |
v |
Công nhận, thừa nhận |
People recognise the historical value of this building. (Mọi người công nhận giá trị lịch sử của công trình này.) |
|
Religious |
/rɪˈlɪdʒəs/ |
adj |
Thuộc tôn giáo, tín ngưỡng |
The village holds a religious festival every spring. (Ngôi làng tổ chức một lễ hội tôn giáo vào mỗi mùa xuân.) |
|
Structure |
/ˈstrʌktʃə/ |
n |
Cấu trúc, công trình |
The wooden structure has stood for hundreds of years. (Công trình bằng gỗ này đã tồn tại hàng trăm năm.) |
|
Takeaway |
/ˈteɪkəweɪ/ |
n |
Đồ ăn bán sẵn để mang về |
My parents sometimes buy a takeaway for dinner. (Bố mẹ tôi thỉnh thoảng mua đồ ăn mang về cho bữa tối.) |
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success đầy đủ, chi tiết
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 4: Past Continuous; Wish + Past Simple
Bên cạnh từ vựng về cuộc sống và những giá trị truyền thống, ngữ pháp tiếng Anh 9 Unit 4 Global Success tập trung vào hai kiến thức trọng tâm: thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) và cấu trúc câu ước Wish + Past Simple.
Hai cấu trúc này giúp học sinh diễn tả những hành động đang diễn ra trong quá khứ, kể lại kỷ niệm và bày tỏ mong muốn về những điều khác với thực tế hiện tại. Dưới đây là công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và ví dụ minh họa để học sinh dễ dàng nắm vững và vận dụng.
Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định trong quá khứ, hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động đang diễn ra thì có sự việc khác xen vào.
1. Công thức thì quá khứ tiếp diễn
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định (+) |
S + was/were + V-ing |
My grandmother was telling me a story. (Bà tôi đang kể cho tôi một câu chuyện.) |
|
Phủ định (−) |
S + was/were + not + V-ing |
They weren't playing outside at that time. (Lúc đó, họ không chơi ở ngoài.) |
|
Nghi vấn (?) |
Was/Were + S + V-ing? |
Were you studying at 8 p.m. yesterday? (Bạn có đang học lúc 8 giờ tối hôm qua không?) |
Lưu ý:
- Was đi với các chủ ngữ I, he, she, it và danh từ số ít.
- Were đi với you, we, they và danh từ số nhiều.
- V-ing là dạng động từ thêm đuôi -ing, ví dụ: read → reading, write → writing, run → running.
2. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn
|
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. |
At 7 p.m. yesterday, my grandfather was watching an old documentary. (Lúc 7 giờ tối hôm qua, ông tôi đang xem một bộ phim tài liệu cũ.) |
|
Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào. |
I was looking at some old photos when my mother came home. (Tôi đang xem những bức ảnh cũ thì mẹ về nhà.) |
|
Diễn tả hai hành động đang xảy ra đồng thời trong quá khứ. |
While my mother was cooking, my father was cleaning the house. (Trong khi mẹ tôi đang nấu ăn, bố tôi đang dọn dẹp nhà cửa.) |
|
Nhấn mạnh một hành động diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian của quá khứ. |
We were preparing for the traditional festival all morning. (Chúng tôi đã chuẩn bị cho lễ hội truyền thống suốt cả buổi sáng.) |
3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
Một số trạng từ và cụm từ thường xuất hiện trong câu sử dụng thì quá khứ tiếp diễn gồm:
- At that time: Vào thời điểm đó.
- At 8 p.m. yesterday: Lúc 8 giờ tối hôm qua.
- At this time last week: Vào thời điểm này tuần trước.
- While: Trong khi.
- When: Khi.
- All morning / all afternoon: Suốt buổi sáng / suốt buổi chiều.
- For hours: Trong nhiều giờ.
4. Phân biệt Past Continuous và Past Simple
Học sinh thường nhầm lẫn thì quá khứ tiếp diễn với thì quá khứ đơn, đặc biệt khi hai thì xuất hiện trong cùng một câu.
- Past Continuous: Nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
- Past Simple: Diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
- I was reading a book when the phone rang. (Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo.)
- While we were visiting the museum, it started to rain. (Trong khi chúng tôi đang tham quan bảo tàng thì trời bắt đầu mưa.)
Trong hai ví dụ trên, hành động đang diễn ra được chia ở thì quá khứ tiếp diễn (was reading, were visiting), còn hành động xen vào được chia ở thì quá khứ đơn (rang, started).
Mẹo ghi nhớ: Khi làm bài tập, học sinh nên xác định hành động nào đang diễn ra và hành động nào xảy ra xen vào, thay vì chỉ dựa vào sự xuất hiện của when hoặc while để chọn thì.
Wish + Past Simple (Cấu trúc câu ước với quá khứ đơn)
Cấu trúc Wish + Past Simple được sử dụng để diễn tả mong muốn về một sự việc ở hiện tại hoặc tương lai khác với thực tế. Đây thường là những điều người nói chưa có, không thể thực hiện hoặc mong muốn thay đổi.
1. Công thức Wish + Past Simple
S1 + wish/wishes + (that) + S2 + V2/ed
Trong đó:
- S1: Chủ ngữ của mệnh đề chính.
- Wish/Wishes: Động từ diễn tả mong ước; dùng wishes khi S1 là he, she, it hoặc danh từ số ít.
- S2: Chủ ngữ của mệnh đề sau wish, có thể giống hoặc khác S1.
- V2/ed: Động từ ở dạng quá khứ đơn. Với động từ to be, thường dùng were cho mọi chủ ngữ trong câu ước mang tính giả định.
Ví dụ:
- I wish I knew more about my family's history. (Tôi ước mình biết nhiều hơn về lịch sử gia đình.)
- She wishes she lived closer to her grandparents. (Cô ấy ước mình sống gần ông bà hơn.)
- I wish I were good at English. (Tôi ước mình giỏi tiếng Anh.)
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo bộ công thức đầy đủ sau:
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + wish(es) + S + V2/ed | I wish I knew the answer. |
| Phủ định | S + wish(es) + S + didn't + V | I wish I didn't live so far away. |
| Động từ be | S + wish(es) + S + were | I wish I were taller. |
| Mong ước về khả năng | S + wish(es) + S + could + V | I wish I could swim. |
2. Cách dùng Wish + Past Simple
|
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Diễn tả mong ước trái với thực tế hiện tại. |
I wish I had more time to visit my grandparents. (Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn để thăm ông bà.) |
|
Diễn tả mong muốn thay đổi một tình huống hiện tại. |
I wish my school weren't so far from home. (Tôi ước trường mình không xa nhà đến vậy.) |
|
Diễn tả mong muốn có một khả năng mà hiện tại chưa có. |
I wish I could speak English fluently. (Tôi ước mình có thể nói tiếng Anh trôi chảy.) |
3. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Wish + Past Simple
- Dạng quá khứ sau wish không diễn tả thời gian quá khứ: Trong cấu trúc này, dạng quá khứ được dùng để diễn tả tình huống giả định, trái với thực tế hiện tại.
Ví dụ: I wish I had a bicycle. (Tôi ước mình có một chiếc xe đạp.) → Thực tế hiện tại người nói không có xe đạp. - Động từ to be thường chuyển thành were: Trong câu ước giả định, were được ưu tiên cho tất cả các chủ ngữ, đặc biệt trong văn viết trang trọng và bài kiểm tra ngữ pháp.
Ví dụ: I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.) - Can chuyển thành could: Khi diễn tả mong ước về khả năng hiện tại, học sinh sử dụng could thay vì can.
Ví dụ: I wish I could travel back in time. (Tôi ước mình có thể du hành ngược thời gian.) - Không dùng would trong cấu trúc Wish + Past Simple: Wish + would + V là một cấu trúc câu ước khác, thường dùng để mong muốn một hành vi hoặc tình huống thay đổi. Học sinh cần phân biệt với cấu trúc Wish + Past Simple đang học trong Unit 4.
4. Phân biệt Wish + Past Simple với câu diễn tả thực tế
Để hiểu rõ bản chất của câu ước, học sinh có thể luyện chuyển từ một câu diễn tả thực tế sang câu thể hiện mong muốn trái ngược.
|
Thực tế hiện tại |
Câu ước với Wish + Past Simple |
|
I don't have enough free time. (Tôi không có đủ thời gian rảnh.) |
I wish I had more free time. (Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn.) |
|
My house is far from school. (Nhà tôi ở xa trường.) |
I wish my house were closer to school. (Tôi ước nhà mình gần trường hơn.) |
|
I can't play the piano. (Tôi không biết chơi đàn piano.) |
I wish I could play the piano. (Tôi ước mình có thể chơi đàn piano.) |
Nhìn chung, để học tốt ngữ pháp tiếng Anh 9 Unit 4 Remembering the Past, học sinh cần phân biệt rõ mục đích sử dụng của hai cấu trúc: Past Continuous dùng để kể lại những hành động đang diễn ra trong quá khứ, trong khi Wish + Past Simple dùng để thể hiện mong muốn khác với thực tế hiện tại. Hãy luyện đặt câu gắn với những kỷ niệm, gia đình hoặc cuộc sống hằng ngày để ghi nhớ kiến thức và vận dụng tự nhiên hơn trong Speaking và Writing.
Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 9: Trọn bộ kiến thức trọng tâm
Soạn tiếng Anh 9 Unit 4 Remembering the Past (Nhớ về quá khứ)
Tiếng Anh 9 Unit 4 Remembering the Past – Global Success gồm 8 phần học, từ Getting Started đến Project, giúp học sinh từng bước phát triển vốn từ vựng, củng cố ngữ pháp và rèn luyện bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết xoay quanh chủ đề cuộc sống trong quá khứ và gìn giữ các giá trị truyền thống.
Dưới đây, VUS tổng hợp nội dung trọng tâm và hướng dẫn phương pháp học cho từng phần theo cấu trúc SGK Tiếng Anh 9 Global Success. Học sinh có thể kết hợp các gợi ý này với sách giáo khoa và học liệu chính thức của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam để chủ động hoàn thành bài tập, thay vì chỉ ghi nhớ đáp án.
→ Xem chi tiết: SGK Tiếng Anh 9 Global Success từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 9 Unit 4 Getting Started
Phần Getting Started (trang 40–41) mở đầu Unit 4 với chủ đề At an English lesson. Thông qua cuộc hội thoại giữa giáo viên và các nhóm học sinh về ba công trình lịch sử nổi tiếng là Angkor Wat (Campuchia), Đình Bảng Communal House (Việt Nam) và Windsor Castle (Anh), học sinh tìm hiểu về lịch sử, kiến trúc và ý nghĩa của việc bảo tồn di sản văn hóa.
Các hoạt động chính trong phần này bao gồm nghe và đọc hội thoại, trả lời câu hỏi đọc hiểu, hoàn thành câu bằng từ vựng phù hợp, nhận diện công trình qua hình ảnh và tham gia trò chơi ghi nhớ các sự kiện lịch sử.
Hướng dẫn học hiệu quả:
- Luyện nghe: Nghe toàn bộ hội thoại để nắm nội dung chính, sau đó nghe lại và chú ý thông tin về địa điểm, thời gian xây dựng, đặc điểm của từng công trình.
- Luyện đọc: Xác định từ khóa trong câu hỏi, tìm thông tin tương ứng trong hội thoại rồi tự diễn đạt câu trả lời.
- Học từ vựng: Ghi nhớ các từ liên quan đến di sản như heritage, monument, occupied, preserve thông qua ngữ cảnh thay vì học thuộc nghĩa riêng lẻ.
- Vận dụng: Thử giới thiệu ngắn bằng tiếng Anh về một di tích lịch sử mà em biết, tập trung vào vị trí, đặc điểm và giá trị văn hóa của công trình.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 4 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 1
Phần A Closer Look 1 (trang 42) tập trung củng cố từ vựng về cuộc sống trong quá khứ, việc bảo tồn các giá trị truyền thống và luyện phát âm hai phụ âm /m/ và /l/.
Về từ vựng, học sinh thực hành nhận diện các dạng từ như danh từ và động từ, lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh, đồng thời mở rộng cách diễn đạt về các công trình lịch sử, phong tục và di sản văn hóa. Về ngữ âm, các bài nghe và luyện nói giúp học sinh nhận biết, phát âm chính xác /m/ và /l/ trong từ và câu.
Hướng dẫn học hiệu quả:
- Với từ vựng: Lập bảng các từ cùng họ, phân biệt danh từ và động từ, đồng thời chú ý vị trí của từ trong câu để lựa chọn đúng loại từ.
- Với phát âm: Luyện âm /m/ bằng cách khép hai môi và phát âm qua mũi; luyện âm /l/ bằng cách đặt đầu lưỡi tiếp xúc vùng lợi phía sau răng trên.
- Với bài nghe: Nghe mẫu, đọc nhắc lại từng từ rồi luyện cả câu để nhận biết cách hai âm xuất hiện trong lời nói tự nhiên.
Học sinh nên tự ghi âm phần luyện phát âm và nghe lại để phát hiện những âm chưa rõ, đặc biệt là âm /l/ ở cuối từ.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Hướng dẫn phát âm /m/
Hướng dẫn phát âm /l/
Nguồn tham khảo:
-
BBC Learning English. (2016). Consonant - /l/ - 'light', 'valley' and 'feel' - English Pronunciation Tips [Video]. YouTube.
-
BBC Learning English. (2010). Consonant /m/ in 'hammer', 'mime' and 'more' - English Pronunciation Tips [Video]. YouTube.
Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 2
Phần A Closer Look 2 (trang 43–44) giới thiệu và luyện tập hai chủ điểm ngữ pháp quan trọng của Unit 4: Past Continuous (thì quá khứ tiếp diễn) và Wish + Past Simple (cấu trúc câu ước với quá khứ đơn).
Học sinh thực hành chia động từ ở thì quá khứ tiếp diễn để mô tả những hành động đang diễn ra trong quá khứ. Tiếp theo là các hoạt động hoàn thành câu, diễn đạt mong muốn trái với thực tế hiện tại và trao đổi về những điều ước của bản thân.
Hướng dẫn học hiệu quả:
- Past Continuous: Ghi nhớ công thức S + was/were + V-ing và xác định hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Chú ý phân biệt với thì quá khứ đơn khi có hai hành động xảy ra trong cùng một câu.
- Wish + Past Simple: Nắm cấu trúc S + wish/wishes + S + V2/ed, hiểu rằng dạng quá khứ được sử dụng để diễn tả điều ước khác với thực tế hiện tại.
- Luyện tập: Đọc kỹ ngữ cảnh trước khi chia động từ hoặc viết câu ước. Sau khi làm bài, tự kiểm tra chủ ngữ, dạng động từ và ý nghĩa của câu.
Một cách ôn tập hữu ích là lập bảng so sánh hai cấu trúc, sau đó tự đặt câu về kỷ niệm trong quá khứ và những mong muốn ở hiện tại.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 4 A Closer Look 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 9 Unit 4 Communication
Phần Communication (trang 44–45) giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp qua hai nội dung chính: Thanking and Responding (Cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn) và How our families keep traditions alive (Cách gia đình gìn giữ truyền thống).
Ở phần Everyday English, học sinh luyện cách bày tỏ lời cảm ơn và phản hồi lịch sự trong các tình huống giao tiếp. Tiếp đó, nội dung bài học hướng đến những phong tục quen thuộc của gia đình Việt Nam như thờ cúng tổ tiên, tổ chức ngày giỗ, tham gia lễ hội và duy trì các dịp lễ truyền thống.
Các hoạt động đọc hiểu, trao đổi theo cặp và thuyết trình nhóm giúp học sinh vận dụng ngôn ngữ đã học vào những chủ đề gần gũi với đời sống.
Hướng dẫn học hiệu quả:
- Lắng nghe các đoạn hội thoại mẫu để nhận biết cách cảm ơn và đáp lại phù hợp với từng tình huống.
- Khi đọc về phong tục gia đình, xác định từng hoạt động truyền thống và ý nghĩa của việc duy trì hoạt động đó.
- Chuẩn bị trước 3–4 ý về một phong tục gia đình, sau đó luyện trình bày bằng tiếng Anh theo trình tự: giới thiệu phong tục, cách thực hiện và ý nghĩa đối với các thành viên.
Đặc biệt, học sinh nên ưu tiên diễn đạt bằng trải nghiệm thực tế của gia đình để bài nói tự nhiên, có chiều sâu và không phụ thuộc vào việc học thuộc câu mẫu.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 4 Communication từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 1
Phần Skills 1 (trang 45–46) tập trung phát triển hai kỹ năng Reading (Đọc hiểu) và Speaking (Nói) thông qua chủ đề gìn giữ các giá trị ẩm thực truyền thống.
Ở phần Reading, học sinh tìm hiểu cách người Anh bảo tồn văn hóa ẩm thực qua món fish and chips (cá và khoai tây chiên). Bài đọc cung cấp thông tin về nguồn gốc, nguyên liệu và sự phổ biến của món ăn này, đồng thời giúp học sinh luyện kỹ năng tìm kiếm thông tin cụ thể và xác định tính đúng/sai của các nhận định.
Phần Speaking hướng dẫn học sinh giới thiệu một món ăn truyền thống của Việt Nam, tập trung vào tên món ăn, nguyên liệu chính, dịp thưởng thức và cảm nhận cá nhân. Học sinh có thể mở rộng thêm thông tin về nguồn gốc và ý nghĩa văn hóa để bài nói sinh động hơn.
Hướng dẫn học hiệu quả:
- Reading: Đọc lướt để xác định nội dung chính, sau đó đọc kỹ từng đoạn nhằm tìm thông tin về thời gian, nguyên liệu và đặc điểm của món ăn. Với bài tập True/False, cần đối chiếu đầy đủ ý nghĩa của nhận định với nội dung bài đọc.
- Speaking: Chọn một món ăn quen thuộc như phở, bánh chưng hoặc bún bò Huế. Lập dàn ý gồm tên món ăn, nguyên liệu chính, cách thưởng thức và ý nghĩa văn hóa.
- Mở rộng: Luyện giới thiệu món ăn trong khoảng 1–2 phút, sử dụng các từ nối như first, next, besides, finally để trình bày mạch lạc.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 2
Phần Skills 2 (trang 47) tiếp tục rèn luyện hai kỹ năng Listening (Nghe hiểu) và Writing (Viết) với chủ đề School days in the past (Những ngày đi học trong quá khứ).
Ở phần Listening, học sinh nghe cuộc trò chuyện giữa Thanh và bà về cuộc sống học đường ngày xưa, trong đó có những thông tin liên quan đến thời gian học, môn học, cách đến trường và hoạt động vui chơi.
Phần Writing yêu cầu học sinh vận dụng thông tin đã học để viết một đoạn văn khoảng 100–120 từ về những ngày đi học trong quá khứ.
Hướng dẫn học hiệu quả:
- Listening: Quan sát hình ảnh và đọc trước yêu cầu để dự đoán nội dung. Ở lần nghe đầu tiên, tập trung nắm ý chính; lần nghe tiếp theo, chú ý thông tin cụ thể và kiểm tra lựa chọn của mình.
- Writing: Lập dàn ý theo các khía cạnh như thời gian biểu, môn học, phương tiện đến trường, hoạt động giải trí và kỳ nghỉ hè. Có thể tham khảo ký ức của ông bà, cha mẹ để nội dung chân thực hơn.
- Kiểm tra bài viết: Đảm bảo đoạn văn đủ ý, đúng độ dài yêu cầu và sử dụng thì quá khứ phù hợp. Tránh chuyển đổi thiếu nhất quán giữa thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.
Học sinh nên viết bản nháp trước, sau đó tự rà soát lỗi ngữ pháp, chính tả và cách liên kết câu để hoàn thiện bài viết.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 9 Unit 4 Looking Back
Phần Looking Back (trang 48) giúp học sinh hệ thống và tự đánh giá mức độ nắm vững kiến thức đã học trong toàn bộ Unit 4, tập trung vào hai nhóm nội dung: Vocabulary và Grammar.
Về từ vựng, các bài tập yêu cầu lựa chọn từ thích hợp theo ngữ cảnh và hoàn thành từ dựa trên những chữ cái gợi ý. Nội dung chủ yếu xoay quanh lịch sử, di sản văn hóa, phong tục và truyền thống.
Về ngữ pháp, học sinh tiếp tục thực hành chia động từ ở thì Past Continuous và viết lại câu bằng cấu trúc Wish + Past Simple.
Hướng dẫn học hiệu quả:
- Ôn từ vựng: Đọc toàn bộ câu trước khi lựa chọn từ, chú ý nghĩa, loại từ và những cụm từ thường đi cùng nhau.
- Ôn ngữ pháp: Với Past Continuous, kiểm tra chủ ngữ và dạng was/were + V-ing. Với câu ước, xác định thực tế hiện tại rồi diễn đạt mong muốn trái ngược.
- Tự đánh giá: Hoàn thành bài tập mà không xem lại lý thuyết trước. Sau đó, đối chiếu kiến thức đã học, ghi chú lỗi sai và phân loại theo từng nhóm để ôn tập có trọng tâm.
Đây là bước quan trọng giúp học sinh nhận diện những kiến thức còn chưa chắc trước khi chuyển sang Unit tiếp theo.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 4 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 9 Unit 4 Project
Phần Project (trang 49) có chủ đề Life in your neighbourhood 40 years ago (Cuộc sống tại khu vực em sinh sống khoảng 40 năm trước). Đây là hoạt động thực hành theo nhóm, giúp học sinh vận dụng từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp để tìm hiểu sự thay đổi của cộng đồng qua thời gian.
Dự án gồm ba hoạt động chính: thu thập thông tin và hình ảnh về cuộc sống trong quá khứ, thiết kế poster và thuyết trình kết quả trước lớp.
Học sinh có thể khai thác các khía cạnh như phương tiện đi lại, sinh hoạt gia đình, thiết bị điện, cách nấu ăn và những tiện ích cộng đồng ngày xưa.
Hướng dẫn thực hiện dự án:
- Bước 1 – Thu thập thông tin: Phỏng vấn ông bà, cha mẹ hoặc người lớn tuổi về cuộc sống địa phương trước đây. Có thể tham khảo thêm tư liệu lịch sử, hình ảnh cũ và ghi rõ nguồn thông tin.
- Bước 2 – Thiết kế poster: Chọn lọc những thông tin tiêu biểu, sắp xếp theo từng chủ đề và sử dụng hình ảnh minh họa phù hợp. Ưu tiên nội dung ngắn gọn, dễ đọc.
- Bước 3 – Chuẩn bị thuyết trình: Phân chia nội dung giữa các thành viên, luyện cách giới thiệu, mô tả đời sống ngày xưa và đưa ra nhận xét về những thay đổi theo thời gian.
- Bước 4 – Kiểm tra và hoàn thiện: Rà soát ngữ pháp, phát âm, độ chính xác của các thông tin lịch sử và luyện tập để trình bày tự tin trước lớp.
Thông qua hoạt động này, học sinh không chỉ củng cố kiến thức tiếng Anh mà còn phát triển kỹ năng nghiên cứu, làm việc nhóm và hiểu rõ hơn về những giá trị văn hóa, lịch sử của cộng đồng nơi mình sinh sống.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 4 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 9 Unit 4: Remembering the Past theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 9 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo:
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Lương Quỳnh Trang (Chủ biên) và cộng sự (2024). Tiếng Anh 9 – Global Success (Sách học sinh), Unit 4: Remembering the Past, trang 40–49. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. SGK Tiếng Anh 9 – Global Success (Phiên bản điện tử). Hệ thống Tập huấn trực tuyến. https://taphuan.nxbgd.vn/tap-huan/doc-sach/sgk-tieng-anh-9-global-success.4879734378
Xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, sẵn sàng chinh phục IELTS cùng VUS!
Học tốt Tiếng Anh 9 Unit 4 Global Success không chỉ giúp học sinh đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra trên lớp mà còn tạo nền tảng để phát triển năng lực tiếng Anh học thuật. Chẳng hạn, việc nắm vững Past Continuous giúp học sinh kể lại trải nghiệm mạch lạc hơn, trong khi cấu trúc Wish + Past Simple hỗ trợ diễn đạt mong muốn và quan điểm cá nhân – những kỹ năng có thể vận dụng khi luyện IELTS Speaking và Writing.
Tuy nhiên, hiểu ngữ pháp và làm đúng bài tập chưa đồng nghĩa với việc có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo. Nhiều học sinh ghi nhớ công thức khá tốt nhưng vẫn gặp khó khăn khi nghe hội thoại thực tế, thiếu tự tin khi nói hoặc chưa biết cách triển khai ý tưởng thành một đoạn văn hoàn chỉnh. Nếu chỉ tập trung làm bài tập mà thiếu thực hành, học sinh dễ rơi vào tình trạng học nhiều nhưng khả năng vận dụng chưa tương xứng.
Để giải quyết những khó khăn này, Hệ thống Anh ngữ VUS mang đến lộ trình chuẩn bị và luyện thi IELTS theo trình độ, giúp học sinh từng bước chuyển từ kiến thức tiếng Anh phổ thông sang khả năng sử dụng ngôn ngữ trong học tập và giao tiếp thực tế.
Khóa học IELTS tại VUS có gì nổi bật?
Chương trình IELTS Core tại VUS kết hợp phát triển năng lực ngôn ngữ với phương pháp luyện thi có định hướng, giúp học viên nhận diện điểm yếu, cải thiện đúng kỹ năng và theo dõi sự tiến bộ qua từng giai đoạn.
- Lộ trình học theo năng lực: Học viên được đánh giá trình độ để định hướng từ Foundation, Pre-IELTS đến các cấp độ IELTS phù hợp, tránh học kiến thức quá sức hoặc luyện đề khi nền tảng chưa vững.
- Phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Kết hợp Listening, Speaking, Reading và Writing, giúp học viên không chỉ nắm lý thuyết mà còn biết vận dụng từ vựng, ngữ pháp trong giao tiếp và học thuật.
- Luyện Speaking và Writing với AI: Nền tảng OVI IELTS hỗ trợ đánh giá bài luyện tập, kết hợp phản hồi từ giáo viên để học viên xác định lỗi cần cải thiện.
- Thi thử IELTS trên máy tính: Làm quen với cấu trúc bài thi, thao tác trên máy và áp lực thời gian, từ đó rèn luyện chiến lược làm bài phù hợp.
- Theo dõi tiến độ và mục tiêu rõ ràng: Đánh giá định kỳ giúp học viên nhận biết sự tiến bộ; chương trình IELTS Core có chính sách cam kết đầu ra bằng văn bản theo điều kiện áp dụng.
Đặc biệt, với học sinh lớp 9, việc bắt đầu học IELTS không nhất thiết đồng nghĩa với luyện đề chuyên sâu ngay từ đầu. Điều quan trọng là xác định đúng trình độ, củng cố những kỹ năng còn yếu và lựa chọn lộ trình vừa sức, đảm bảo cân bằng giữa chương trình chính khóa và mục tiêu tiếng Anh dài hạn.
Đừng để kiến thức tiếng Anh chỉ dừng lại ở những bài tập trên giấy. Hãy bắt đầu từ việc hiểu rõ năng lực hiện tại để xây dựng lộ trình học phù hợp, từng bước tự tin sử dụng tiếng Anh và hướng đến band điểm IELTS mong muốn.
→ Đăng ký kiểm tra trình độ và nhận tư vấn lộ trình IELTS phù hợp tại VUS.
Bộ bài tập ôn tiếng Anh 9 Global Success Unit 4 (có đáp án)
Để củng cố kiến thức Tiếng Anh 9 Unit 4: Remembering the Past, học sinh nên kết hợp ôn tập từ vựng với luyện tập hai chủ điểm ngữ pháp trọng tâm là Past Continuous và Wish + Past Simple.
Dưới đây là 5 bài tập tiếng Anh 9 Unit 4 Global Success với 40 câu hỏi từ cơ bản đến nâng cao, do VUS tự biên soạn. Các bài tập bao gồm điền từ vựng, chia động từ, viết lại câu, trắc nghiệm tổng hợp và đọc hiểu, kèm đáp án để học sinh tự kiểm tra và đánh giá mức độ nắm vững kiến thức.
Bài tập 1: Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống (Cơ bản)
Yêu cầu: Chọn từ thích hợp trong khung để hoàn thành các câu sau. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần.
ancient – communal – barefoot – generation – monument – observe – promote – anniversary
- The village has an __________ temple that was built over 500 years ago.
- During the festival, people gather at the __________ house.
- Children used to walk __________ to school on hot summer days.
- My grandparents belong to an older __________ than my parents.
- A __________ was built to honour the soldiers who died in the war.
- Many families still __________ the custom of visiting their ancestors' graves.
- The museum organises workshops to __________ local traditions.
- Our school celebrated the 100th __________ of its founding last year.
Đáp án bài tập 1:
|
Câu |
Đáp án |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
ancient |
Cổ đại, lâu đời |
|
2 |
communal |
Thuộc cộng đồng, dùng chung |
|
3 |
barefoot |
Chân trần |
|
4 |
generation |
Thế hệ |
|
5 |
monument |
Tượng đài, công trình tưởng niệm |
|
6 |
observe |
Tuân theo, duy trì phong tục |
|
7 |
promote |
Thúc đẩy, quảng bá |
|
8 |
anniversary |
Ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệm |
Bài tập 2: Chia động từ ở thì Past Continuous hoặc Past Simple (Cơ bản – Trung bình)
Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn (Past Simple) hoặc quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
- At 8 p.m. last night, Mai (look) __________ at some old family photographs.
- While the children (play) __________ outside, their grandmother (prepare) __________ dinner.
- When I (arrive) __________ at the museum, a guide (explain) __________ the history of the building.
- The lights (go) __________ out while we (watch) __________ a documentary about ancient castles.
- What (you/do) __________ at 7 p.m. yesterday?
- Lan (not/listen) __________ when the teacher (ask) __________ her a question.
- While I (walk) __________ home, I (see) __________ an old monument.
- They (visit) __________ the castle last Sunday and (take) __________ many photographs.
Đáp án bài tập 2:
- was looking
- were playing – was preparing
- arrived – was explaining
- went – were watching
- were you doing
- wasn't listening – asked
- was walking – saw
- visited – took
Giải thích kiến thức trọng tâm:
- Câu 1, 5: Sử dụng Past Continuous vì hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
- Câu 2: Hai hành động đang diễn ra đồng thời trong quá khứ nên đều dùng Past Continuous.
- Câu 3, 4, 6, 7: Kết hợp Past Continuous để diễn tả hành động đang diễn ra và Past Simple để diễn tả sự việc xảy ra xen vào.
- Câu 8: Sử dụng Past Simple vì hai hành động được kể lại như những sự việc đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ.
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng Wish + Past Simple (Trung bình)
Yêu cầu: Viết lại các câu dưới đây bằng cấu trúc wish, giữ nguyên ý nghĩa mong muốn thay đổi thực tế hiện tại.
- I don't know much about my family's history.
→ I wish __________________________________. - My brother can't visit our grandparents often.
→ My brother wishes ________________________. - Our village doesn't have a museum.
→ I wish __________________________________. - She lives far from her grandparents.
→ She wishes ______________________________. - I am not good at telling stories in English.
→ I wish __________________________________. - We can't travel back in time.
→ We wish _________________________________. - There aren't enough books about local history in our library.
→ I wish __________________________________. - My grandparents don't have any photographs of their childhood.
→ I wish __________________________________.
Đáp án bài tập 3:
- I wish I knew more about my family's history.
- My brother wishes he could visit our grandparents more often.
- I wish our village had a museum.
- She wishes she didn't live so far from her grandparents.
- I wish I were good at telling stories in English.
- We wish we could travel back in time.
- I wish there were more books about local history in our library.
- I wish my grandparents had some photographs of their childhood.
Lưu ý: Câu 5 và 7 sử dụng were để diễn tả tình huống giả định, trái với thực tế hiện tại. Với câu 2 và 6, can't được chuyển thành could khi diễn tả mong ước về khả năng.
Bài tập 4: Trắc nghiệm tổng hợp từ vựng và ngữ pháp (Trung bình – Nâng cao)
Yêu cầu: Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.
1. The local heritage centre was ______ in 2005.
A. found
B. founded
C. finding
D. find
2. The custom has been passed down from one ______ to the next.
A. generator
B. generation
C. generate
D. general
3. We were visiting the castle ______ it suddenly started to rain.
A. since
B. when
C. until
D. because
4. I wish I ______ the meaning of this ancient symbol.
A. know
B. will know
C. knew
D. known
5. At 5 p.m. yesterday, the children ______ barefoot in the garden.
A. were playing
B. have played
C. play
D. will play
6. Every Tet, my grandmother ______ the custom of preparing a special family meal.
A. occupies
B. observes
C. recognises
D. founds
7. I wish the old communal house ______ so far from my home.
A. isn't
B. weren't
C. hasn't been
D. won't be
8. The guide ______ the history of the monument when a tourist suddenly interrupted her.
A. has explained
B. was explaining
C. explains
D. will explain
Đáp án bài tập 4:
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
B. founded |
Be founded mang nghĩa "được thành lập". |
|
2 |
B. generation |
From one generation to the next: Từ thế hệ này sang thế hệ khác. |
|
3 |
B. when |
When giới thiệu sự việc xảy ra xen vào một hành động đang diễn ra. |
|
4 |
C. knew |
Sau wish sử dụng dạng quá khứ đơn để diễn tả mong ước trái với thực tế hiện tại. |
|
5 |
A. were playing |
Dùng quá khứ tiếp diễn để nhấn mạnh hành động đang diễn ra lúc 5 giờ chiều hôm qua. |
|
6 |
B. observes |
Observe a custom: Tuân theo hoặc duy trì một phong tục. |
|
7 |
B. weren't |
Dùng were trong câu ước giả định, kể cả với chủ ngữ số ít. |
|
8 |
B. was explaining |
Hành động giải thích đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào. |
Bài tập 5: Đọc hiểu chủ đề Remembering the Past (Nâng cao)
Yêu cầu: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi bên dưới.
Life in An Binh Village: Past and Present
Forty years ago, life in An Binh Village was very different from today. Most families lived in small houses with basic facilities, and many children walked barefoot to school. People did not have smartphones, so neighbours often talked face to face in the evenings. On special occasions, villagers gathered at the communal house to observe traditional customs.
An ancient stone bridge stood beside the village pond. When heavy rain damaged part of the bridge in 1998, several families worked together to repair it.
Today, most villagers live in modern homes, but they still value their history. Last year, the local council founded a small heritage club. Members collected old photographs and interviewed older residents. While some students were recording an interview, an elderly woman showed them a photograph of the village's first school.
The club is now preparing an exhibition to promote local culture. Some young people wish they knew more about the lives of previous generations, so they have started interviewing their grandparents.
The villagers believe that remembering the past helps them understand the present without rejecting the benefits of modern life.
Phần A. True or False (Đúng hoặc Sai)
Đọc các nhận định sau và xác định T (True) hoặc F (False).
- Forty years ago, most families in An Binh Village lived in houses with modern facilities.
- Neighbours often communicated face to face in the evenings.
- Villagers no longer care about their history because they now live in modern homes.
- Part of the ancient stone bridge was damaged by heavy rain in 1998.
Phần B. Answer the questions (Trả lời câu hỏi)
- Where did villagers gather to observe traditional customs?
- What were the students doing when an elderly woman showed them a photograph of the village's first school?
- Why is the heritage club preparing an exhibition?
- According to the passage, does preserving the past mean rejecting modern life? Explain briefly.
Đáp án bài tập 5:
Phần A. True or False
- False. The houses had basic facilities, not modern ones.
- True. Neighbours often talked face to face in the evenings.
- False. Villagers still value their history and work to preserve it.
- True. Heavy rain damaged part of the stone bridge in 1998.
Phần B. Answer the questions
- They gathered at the communal house.
- They were recording an interview.
- The club is preparing an exhibition to promote local culture.
- No. The passage suggests that people can preserve their traditions and history while enjoying the benefits of modern life.
Tiếng Anh 9 Unit 4 Remembering the Past không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về những câu chuyện và ký ức trong quá khứ mà còn củng cố khả năng sử dụng thì Past Continuous và cấu trúc Wish + Past Simple trong giao tiếp. Khi nắm chắc kiến thức trọng tâm và chủ động luyện tập các dạng bài, các em sẽ tự tin hơn khi hoàn thành các nhiệm vụ nghe, nói, đọc, viết cũng như những bài kiểm tra trên lớp.
Đặc biệt, để phát triển khả năng vận dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và xây dựng nền tảng vững chắc cho kỳ thi IELTS trong tương lai, học sinh có thể tham khảo các khóa học tại VUS với lộ trình học bài bản, phương pháp giảng dạy hiện đại và sự đồng hành của đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 9 Unit 4 Remembering the Past (Nhớ về quá khứ)
-
Giải SGK Tiếng Anh 9 Unit 4 “Looking Back” như thế nào?
Phần Looking Back của Unit 4 giúp học sinh ôn từ vựng về cuộc sống trong quá khứ, di sản và phong tục, đồng thời củng cố thì quá khứ tiếp diễn và cấu trúc Wish + Past Simple. Khi làm bài, hãy đọc yêu cầu, xác định ngữ cảnh, chọn dạng từ hoặc chia động từ phù hợp. Cuối cùng, kiểm tra lỗi sai để ôn tập tốt hơn. -
Từ vựng trong Unit 4 của Tiếng Anh lớp 9 là gì?
Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 4 Remembering the Past tập trung vào lịch sử, văn hóa, công trình và nếp sống xưa. Các từ tiêu biểu gồm ancient (cổ xưa), communal (thuộc cộng đồng), castle (lâu đài), generation (thế hệ), monument (tượng đài), observe (tuân theo phong tục) và deep-rooted (ăn sâu bén rễ). Học sinh nên học theo nhóm chủ đề, kết hợp đặt câu để ghi nhớ. -
Tiếng Anh lớp 9 Unit 4 trang 48 học gì?
Trang 48 SGK Tiếng Anh 9 Global Success thuộc phần Looking Back của Unit 4 Remembering the Past. Nội dung tập trung ôn từ vựng và hai điểm ngữ pháp: Past Continuous (quá khứ tiếp diễn), Wish + Past Simple (câu ước trái với hiện tại). Học sinh hoàn thành các bài luyện từ, chia động từ và viết lại câu, sau đó đối chiếu kiến thức để sửa lỗi. -
Làm thế nào để giải Unit 4 lớp 9 Global Success?
Để học tốt Unit 4 Global Success, học sinh nên bắt đầu bằng cách học từ vựng chủ đề Remembering the Past và hai cấu trúc Past Continuous, Wish + Past Simple. Tiếp theo, học đủ các phần từ Getting Started đến Project, luyện nghe, nói, đọc và viết theo SGK. Sau mỗi phần, hãy ghi lại lỗi thường gặp và làm bài tự luyện để củng cố kiến thức.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
