Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Soạn tiếng Anh 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam (Các dân tộc Việt Nam)

Tiếng Anh 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam (Các dân tộc Việt Nam) giúp học sinh lớp 8 khám phá sự đa dạng về văn hóa, phong tục và đời sống của 54 dân tộc trên đất nước Việt Nam, đồng thời mở rộng vốn từ và vận dụng các kiến thức ngữ pháp vào giao tiếp.
Trong bài viết này, VUS sẽ giúp học sinh hệ thống và ôn tập Tiếng Anh 8 Unit 4 thông qua 3 nội dung chính:
- Tổng hợp kiến thức: Hệ thống từ vựng về các dân tộc Việt Nam và ngữ pháp trọng tâm gồm Yes/No questions, Wh-questions, danh từ đếm được và không đếm được.
- Hướng dẫn soạn bài: Tìm hiểu cách học và nguồn giải từng phần Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking Back và Project.
- Luyện tập củng cố: Thực hành với bộ bài tập Tiếng Anh 8 Unit 4 có đáp án, giúp học sinh ôn lại kiến thức và rèn luyện khả năng vận dụng.
Table of Contents
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 4 Global Success
Trong Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam (Các dân tộc Việt Nam), học sinh được tìm hiểu về sự đa dạng văn hóa, phong tục, trang phục, kiến trúc nhà ở và đời sống sinh hoạt của các dân tộc tại Việt Nam. Chủ đề này giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về văn hóa truyền thống, đồng thời phát triển khả năng giới thiệu những nét đặc trưng của các cộng đồng dân tộc bằng tiếng Anh.
Bảng dưới đây tổng hợp từ vựng trọng tâm và các cụm từ mở rộng theo chủ đề, kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Communal house |
/kəˈmjuːnl haʊs/ |
n |
Nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng |
Villagers gather at the communal house during festivals. (Dân làng tụ họp tại nhà sinh hoạt cộng đồng trong các dịp lễ hội.) |
|
Costume |
/ˈkɒstjuːm/ |
n |
Trang phục |
She wore a beautiful traditional costume at the festival. (Cô ấy mặc một bộ trang phục truyền thống đẹp trong lễ hội.) |
|
Crop |
/krɒp/ |
n |
Cây trồng, vụ mùa |
Rice is an important crop in many rural areas. (Lúa là cây trồng quan trọng ở nhiều vùng nông thôn.) |
|
Ethnic / ethnic group |
/ˈeθnɪk/ /ˈeθnɪk ɡruːp/ |
adj / cụm n |
Thuộc dân tộc / nhóm dân tộc |
Viet Nam has 54 ethnic groups. (Việt Nam có 54 dân tộc.) |
|
Feature |
/ˈfiːtʃə(r)/ |
n |
Nét, đặc điểm |
Traditional houses have many unique features. (Những ngôi nhà truyền thống có nhiều đặc điểm độc đáo.) |
|
Flute |
/fluːt/ |
n |
Cái sáo |
My grandfather can play a traditional flute. (Ông tôi biết thổi sáo truyền thống.) |
|
Folk |
/fəʊk/ |
adj |
Thuộc về dân gian, truyền thống |
Folk music is an important part of local culture. (Âm nhạc dân gian là một phần quan trọng của văn hóa địa phương.) |
|
Gong |
/ɡɒŋ/ |
n |
Cái cồng, cái chiêng |
The musicians played gongs during the festival. (Các nhạc công đánh cồng chiêng trong lễ hội.) |
|
Harvest |
/ˈhɑːvɪst/ |
n, v |
Vụ thu hoạch; thu hoạch |
Farmers are busy during the rice harvest. (Nông dân bận rộn trong mùa thu hoạch lúa.) |
|
Highland |
/ˈhaɪlənd/ |
n |
Vùng cao nguyên |
Some communities live in the highlands of Viet Nam. (Một số cộng đồng sinh sống ở vùng cao nguyên Việt Nam.) |
|
Livestock |
/ˈlaɪvstɒk/ |
n |
Gia súc, vật nuôi trong nông nghiệp |
Many farming families raise livestock for a living. (Nhiều gia đình nông dân chăn nuôi gia súc để kiếm sống.) |
|
Minority |
/maɪˈnɒrəti/ |
n |
Nhóm thiểu số, dân tộc thiểu số (trong ngữ cảnh) |
Ethnic minorities have diverse cultural traditions. (Các dân tộc thiểu số có những truyền thống văn hóa đa dạng.) |
|
Overlook |
/ˌəʊvəˈlʊk/ |
v |
Nhìn ra, hướng ra |
Their stilt house overlooks a beautiful valley. (Ngôi nhà sàn của họ nhìn ra một thung lũng xinh đẹp.) |
|
Post |
/pəʊst/ |
n |
Cột, trụ chống |
Strong wooden posts support the stilt house. (Những chiếc cột gỗ chắc chắn nâng đỡ ngôi nhà sàn.) |
|
Raise |
/reɪz/ |
v |
Chăn nuôi, nuôi |
Some families raise chickens and buffaloes. (Một số gia đình nuôi gà và trâu.) |
|
Soil |
/sɔɪl/ |
n |
Đất, đất trồng |
Farmers need good soil to grow healthy crops. (Nông dân cần đất tốt để trồng cây khỏe mạnh.) |
|
Staircase |
/ˈsteəkeɪs/ |
n |
Cầu thang bộ |
Visitors climbed the wooden staircase to enter the house. (Du khách leo cầu thang gỗ để vào nhà.) |
|
Statue |
/ˈstætʃuː/ |
n |
Bức tượng |
There is a wooden statue near the entrance. (Có một bức tượng gỗ gần lối vào.) |
|
Stilt house |
/stɪlt haʊs/ |
n |
Nhà sàn |
Some ethnic groups in Viet Nam traditionally live in stilt houses. (Một số dân tộc ở Việt Nam có truyền thống sống trong nhà sàn.) |
|
Terraced |
/ˈterəst/ |
adj |
Có hình bậc thang |
We saw beautiful terraced fields in the mountains. (Chúng tôi nhìn thấy những thửa ruộng bậc thang tuyệt đẹp trên núi.) |
|
Weave |
/wiːv/ |
v |
Dệt, đan |
Local artisans weave colourful cloth by hand. (Các nghệ nhân địa phương dệt vải nhiều màu bằng tay.) |
|
Wooden |
/ˈwʊdn/ |
adj |
Bằng gỗ |
The village has many traditional wooden houses. (Ngôi làng có nhiều ngôi nhà gỗ truyền thống.) |
|
Bamboo house |
/bæmˈbuː haʊs/ |
n |
Nhà bằng tre |
We visited a bamboo house near the forest. (Chúng tôi tham quan một ngôi nhà bằng tre gần khu rừng.) |
|
Culture |
/ˈkʌltʃə(r)/ |
n |
Văn hóa |
Every ethnic group has its own cultural traditions. (Mỗi dân tộc đều có những truyền thống văn hóa riêng.) |
|
Musical instrument |
/ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/ |
n |
Nhạc cụ |
The bamboo flute is a traditional musical instrument. (Sáo trúc là một nhạc cụ truyền thống.) |
|
Five-coloured sticky rice |
/faɪv ˈkʌləd ˈstɪki raɪs/ |
n |
Xôi ngũ sắc |
We enjoyed five-coloured sticky rice at the festival. (Chúng tôi thưởng thức xôi ngũ sắc tại lễ hội.) |
|
Gardening |
/ˈɡɑːdnɪŋ/ |
n |
Việc làm vườn |
My grandmother enjoys gardening in her free time. (Bà tôi thích làm vườn trong thời gian rảnh.) |
|
Cucumber |
/ˈkjuːkʌmbə(r)/ |
n |
Quả dưa chuột |
My family grows cucumbers in our garden. (Gia đình tôi trồng dưa chuột trong vườn.) |
|
Lowland |
/ˈləʊlənd/ |
n |
Vùng đất thấp, đồng bằng |
Rice grows well in many lowland areas. (Lúa phát triển tốt ở nhiều vùng đất thấp.) |
|
Community meeting |
/kəˈmjuːnəti ˈmiːtɪŋ/ |
n |
Cuộc họp cộng đồng |
The villagers held a community meeting yesterday. (Dân làng đã tổ chức một cuộc họp cộng đồng hôm qua.) |
|
Traditional culture |
/trəˈdɪʃənəl ˈkʌltʃə(r)/ |
n |
Văn hóa truyền thống |
Young people can help preserve traditional culture. (Người trẻ có thể góp phần bảo tồn văn hóa truyền thống.) |
|
Play an important role in |
/pleɪ ən ɪmˈpɔːtənt rəʊl ɪn/ |
Cụm v |
Đóng vai trò quan trọng trong |
Festivals play an important role in preserving local traditions. (Các lễ hội đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn truyền thống địa phương.) |
|
Boarding school |
/ˈbɔːdɪŋ skuːl/ |
n |
Trường nội trú |
Some students stay at a boarding school during the week. (Một số học sinh ở trường nội trú trong tuần.) |
|
Documentary |
/ˌdɒkjuˈmentəri/ |
n |
Phim tài liệu |
We watched a documentary about ethnic groups in Viet Nam. (Chúng tôi xem một bộ phim tài liệu về các dân tộc Việt Nam.) |
|
Local market |
/ˈləʊkəl ˈmɑːkɪt/ |
n |
Chợ địa phương |
Tourists can buy traditional products at the local market. (Du khách có thể mua sản phẩm truyền thống tại chợ địa phương.) |
|
Festival |
/ˈfestɪvəl/ |
n |
Lễ hội |
Many visitors come to the village during the festival. (Nhiều du khách đến ngôi làng trong dịp lễ hội.) |
|
Farming technique |
/ˈfɑːmɪŋ tekˈniːk/ |
n |
Kỹ thuật canh tác |
Farmers are learning new farming techniques. (Nông dân đang học những kỹ thuật canh tác mới.) |
|
Enrich |
/ɪnˈrɪtʃ/ |
v |
Làm giàu, làm phong phú |
Compost can help enrich the soil. (Phân ủ có thể giúp làm giàu chất dinh dưỡng cho đất.) |
|
Plantation |
/plænˈteɪʃən/ |
n |
Đồn điền, khu trồng cây quy mô lớn |
We visited a coffee plantation in the highlands. (Chúng tôi tham quan một đồn điền cà phê ở vùng cao nguyên.) |
|
Waterwheel |
/ˈwɔːtəwiːl/ |
n |
Guồng nước, bánh xe nước |
The waterwheel helps move water to nearby fields. (Guồng nước giúp đưa nước đến những cánh đồng gần đó.) |
|
Colourful picture |
/ˈkʌləfəl ˈpɪktʃə(r)/ |
n |
Bức tranh đầy màu sắc |
The children drew colourful pictures of their village. (Những đứa trẻ vẽ các bức tranh đầy màu sắc về ngôi làng của mình.) |
|
Traditional game |
/trəˈdɪʃənəl ɡeɪm/ |
n |
Trò chơi truyền thống |
Children enjoy playing traditional games at festivals. (Trẻ em thích chơi các trò chơi truyền thống trong lễ hội.) |
|
Open fire |
/ˌəʊpən ˈfaɪə(r)/ |
n |
Bếp lửa trần, đống lửa không có vật che chắn |
The family gathered around an open fire to keep warm. (Gia đình quây quần quanh bếp lửa để sưởi ấm.) |
|
Be made from |
/biː meɪd frəm/ |
Cụm v |
Được làm từ (nguyên liệu) |
This paper is made from bamboo. (Loại giấy này được làm từ tre.) |
|
Allow somebody to do something |
/əˈlaʊ ˈsʌmbədi tə duː ˈsʌmθɪŋ/ |
Cấu trúc v |
Cho phép ai làm gì |
The museum allows visitors to take photos. (Bảo tàng cho phép du khách chụp ảnh.) |
|
Catching fish |
/ˈkætʃɪŋ fɪʃ/ |
Cụm danh động từ |
Việc bắt cá |
Catching fish is an important activity for some local families. (Bắt cá là một hoạt động quan trọng đối với một số gia đình địa phương.) |
|
Story |
/ˈstɔːri/ |
n |
Câu chuyện |
My grandmother told me a story about her childhood. (Bà tôi kể cho tôi một câu chuyện về tuổi thơ của bà.) |
|
Go down |
/ɡəʊ daʊn/ |
Cụm v |
Đi xuống; giảm xuống |
We went down the wooden staircase carefully. (Chúng tôi đi xuống cầu thang gỗ một cách cẩn thận.) |
|
Folk song |
/fəʊk sɒŋ/ |
n |
Bài dân ca |
My mother taught me a traditional folk song. (Mẹ tôi dạy tôi một bài dân ca truyền thống.) |
|
Go up |
/ɡəʊ ʌp/ |
Cụm v |
Đi lên; tăng lên |
The children went up the staircase to the main room. (Những đứa trẻ đi lên cầu thang để vào gian nhà chính.) |
|
Remote area |
/rɪˈməʊt ˈeəriə/ |
n |
Vùng sâu, vùng xa, khu vực hẻo lánh |
Some remote areas have limited access to public transport. (Một số vùng sâu, vùng xa có khả năng tiếp cận giao thông công cộng còn hạn chế.) |
|
Attend |
/əˈtend/ |
v |
Tham dự, tham gia |
Many villagers attend the annual cultural festival. (Nhiều dân làng tham dự lễ hội văn hóa hằng năm.) |
|
Industrial tree |
/ɪnˈdʌstriəl triː/ |
Cụm n |
Cây công nghiệp; trong tiếng Anh thường dùng industrial crop |
Coffee is an important industrial crop in some highland areas. (Cà phê là cây công nghiệp quan trọng ở một số vùng cao nguyên.) |
|
Mainly |
/ˈmeɪnli/ |
adv |
Chủ yếu, phần lớn |
The villagers mainly grow rice and vegetables. (Người dân trong làng chủ yếu trồng lúa và rau.) |
|
Range |
/reɪndʒ/ |
n |
Phạm vi, sự đa dạng, dãy |
The exhibition displays a wide range of traditional costumes. (Triển lãm trưng bày nhiều loại trang phục truyền thống đa dạng.) |
|
Block |
/blɒk/ |
n |
Khối, khu nhà, dãy nhà (tùy ngữ cảnh) |
My aunt lives in a modern apartment block. (Dì tôi sống trong một khu chung cư hiện đại.) |
|
Economy |
/ɪˈkɒnəmi/ |
n |
Nền kinh tế, kinh tế |
Tourism plays an important role in the local economy. (Du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.) |
|
Housework |
/ˈhaʊswɜːk/ |
n |
Công việc nhà |
All family members share the housework. (Tất cả các thành viên trong gia đình cùng chia sẻ việc nhà.) |
|
Wood |
/wʊd/ |
n |
Gỗ |
The staircase is made of wood. (Cầu thang được làm bằng gỗ.) |
Xem thêm: [SÁCH MỚI] Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 theo Unit
Học ngữ pháp tiếng Anh 8 Unit 4: Yes/No questions and Wh-questions; Countable and uncountable nouns
Ngữ pháp tiếng Anh 8 Unit 4 Global Success tập trung vào hai chủ điểm quan trọng: câu hỏi Yes/No và Wh-questions (câu hỏi có từ để hỏi), cùng với danh từ đếm được và không đếm được (Countable and Uncountable Nouns).
Thông qua các cấu trúc này, học sinh có thể đặt câu hỏi để tìm hiểu về phong tục, đời sống của các dân tộc Việt Nam, đồng thời sử dụng chính xác danh từ và từ chỉ số lượng khi mô tả trang phục, nhà ở, món ăn hay hoạt động sản xuất.
Dưới đây là phần tổng hợp công thức, cách dùng, ví dụ minh họa và những lỗi thường gặp, giúp học sinh nắm vững kiến thức trong phần A Closer Look 2 của Unit 4 và vận dụng hiệu quả vào bài tập.
Yes/No questions and Wh-questions (Câu hỏi Yes/No và câu hỏi có từ để hỏi)
Trong tiếng Anh, Yes/No questions và Wh-questions là hai dạng câu hỏi phổ biến, được sử dụng với những mục đích khác nhau.
- Yes/No questions: Dùng để xác nhận thông tin, thường có thể trả lời bằng Yes (Có) hoặc No (Không).
- Wh-questions: Dùng để hỏi thông tin cụ thể như người, địa điểm, thời gian, lý do, cách thức hoặc số lượng.
1. Yes/No questions – Câu hỏi Có/Không
Câu hỏi Yes/No thường bắt đầu bằng động từ to be, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu. Cách thành lập câu hỏi phụ thuộc vào thì và loại động từ trong câu.
Công thức câu hỏi Yes/No:
|
Trường hợp |
Công thức |
Ví dụ |
|
Với động từ to be |
Am/Is/Are + S + ...? |
Are these traditional costumes? (Đây có phải là những bộ trang phục truyền thống không?) |
|
Với động từ thường ở hiện tại đơn |
Do/Does + S + V-inf ...? |
Do the villagers grow rice? (Dân làng có trồng lúa không?) |
|
Với động từ thường ở quá khứ đơn |
Did + S + V-inf ...? |
Did you visit the local market yesterday? (Hôm qua bạn có đến chợ địa phương không?) |
|
Với thì hiện tại tiếp diễn |
Am/Is/Are + S + V-ing ...? |
Are they weaving cloth? (Họ có đang dệt vải không?) |
|
Với động từ khuyết thiếu |
Modal verb + S + V-inf ...? |
Can you play the flute? (Bạn có biết thổi sáo không?) |
|
Với thì tương lai đơn |
Will + S + V-inf ...? |
Will they attend the festival tomorrow? (Ngày mai họ có tham dự lễ hội không?) |
Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ.
- V-inf: Động từ nguyên mẫu không to.
- Modal verb: Động từ khuyết thiếu như can, could, should, will.
Cách trả lời câu hỏi Yes/No:
|
Câu hỏi |
Trả lời khẳng định |
Trả lời phủ định |
|
Do they live in stilt houses? |
Yes, they do. |
No, they don't. |
|
Is this a communal house? |
Yes, it is. |
No, it isn't. |
|
Did she attend the festival? |
Yes, she did. |
No, she didn't. |
|
Can he play the gong? |
Yes, he can. |
No, he can't. |
Lưu ý quan trọng:
- Sau do, does, did, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu.
- Khi trả lời ngắn, cần sử dụng trợ động từ hoặc động từ to be tương ứng với câu hỏi.
- Câu hỏi Yes/No thường có ngữ điệu lên ở cuối câu khi người nói thực sự cần xác nhận thông tin, tuy nhiên ngữ điệu có thể thay đổi tùy tình huống giao tiếp.
Ví dụ:
- Sai: Does she wears a traditional costume?
- Đúng: Does she wear a traditional costume?
Giải thích: Sau trợ động từ does, động từ chính phải giữ nguyên dạng wear, không thêm -s.
2. Wh-questions – Câu hỏi có từ để hỏi
Wh-questions được sử dụng khi người nói muốn biết thông tin cụ thể, thay vì chỉ xác nhận đúng hoặc sai.
Các câu hỏi này thường bắt đầu bằng what, where, when, who, why, which, whose hoặc những từ/cụm từ hỏi bắt đầu bằng how.
Các từ để hỏi thông dụng:
|
Từ để hỏi |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
What |
Cái gì, điều gì |
What do the villagers grow? (Dân làng trồng cây gì?) |
|
Where |
Ở đâu |
Where do the Thai people live? (Người Thái sống ở đâu?) |
|
When |
Khi nào |
When does the festival take place? (Lễ hội diễn ra khi nào?) |
|
Who |
Ai |
Who teaches you traditional folk songs? (Ai dạy bạn những bài dân ca truyền thống?) |
|
Why |
Tại sao |
Why do some people live in stilt houses? (Tại sao một số người sống trong nhà sàn?) |
|
Which |
Cái nào, người nào trong một nhóm lựa chọn |
Which costume do you like best? (Bạn thích bộ trang phục nào nhất?) |
|
Whose |
Của ai |
Whose flute is this? (Đây là cây sáo của ai?) |
|
How |
Như thế nào, bằng cách nào |
How do people make this traditional dish? (Mọi người làm món ăn truyền thống này như thế nào?) |
|
How many |
Bao nhiêu (danh từ đếm được) |
How many stilt houses are there in the village? (Có bao nhiêu nhà sàn trong làng?) |
|
How much |
Bao nhiêu (danh từ không đếm được hoặc giá tiền) |
How much rice do they need? (Họ cần bao nhiêu gạo?) |
|
How often |
Bao lâu một lần |
How often do you visit your grandparents? (Bạn đến thăm ông bà bao lâu một lần?) |
Công thức Wh-questions:
|
Trường hợp |
Công thức |
Ví dụ |
|
Với động từ to be |
Wh-word + am/is/are + S + ...? |
Where is the communal house? (Nhà sinh hoạt cộng đồng ở đâu?) |
|
Với động từ thường |
Wh-word + do/does/did + S + V-inf ...? |
What do they grow in the fields? (Họ trồng gì trên đồng ruộng?) |
|
Với động từ khuyết thiếu |
Wh-word + modal verb + S + V-inf ...? |
Where can we see terraced fields? (Chúng ta có thể ngắm ruộng bậc thang ở đâu?) |
|
Khi hỏi về chủ ngữ |
Who/What + V + ...? |
Who plays the gong at festivals? (Ai đánh cồng chiêng trong các lễ hội?) |
Lưu ý: Khi who hoặc what đóng vai trò chủ ngữ của câu hỏi, thông thường không sử dụng thêm do/does/did để tạo câu hỏi.
Ví dụ:
- Who plays the flute? (Ai thổi sáo?)
- Who did you meet at the festival? (Bạn đã gặp ai tại lễ hội?)
Trong câu thứ nhất, who là chủ ngữ nên động từ được chia trực tiếp. Trong câu thứ hai, who là tân ngữ nên cần sử dụng trợ động từ did.
3. Phân biệt Yes/No questions và Wh-questions
|
Tiêu chí |
Yes/No questions |
Wh-questions |
|
Mục đích |
Xác nhận thông tin |
Hỏi thông tin cụ thể |
|
Từ mở đầu |
Be, do/does/did, will, can... |
What, where, when, why, who, how... |
|
Cách trả lời |
Thường bắt đầu bằng Yes hoặc No |
Cung cấp thông tin được hỏi |
|
Ví dụ |
Do they wear traditional costumes? |
What do they wear at festivals? |
|
Câu trả lời mẫu |
Yes, they do. |
They wear traditional costumes. |
Mẹo học hiệu quả: Khi làm bài tập đặt câu hỏi, học sinh nên xác định mục đích trước. Nếu muốn xác nhận một thông tin, hãy dùng Yes/No question. Nếu muốn hỏi về người, địa điểm, thời gian, nguyên nhân hoặc cách thức, hãy chọn Wh-question tương ứng.
Countable and uncountable nouns (Danh từ đếm được và không đếm được)
Danh từ đếm được (Countable nouns) là những danh từ có thể đếm trực tiếp bằng số, trong khi danh từ không đếm được (Uncountable nouns) thường chỉ chất liệu, khái niệm hoặc lượng không được đếm trực tiếp theo từng đơn vị riêng lẻ.
Việc phân biệt hai loại danh từ này giúp học sinh sử dụng đúng mạo từ, dạng số ít – số nhiều và những từ chỉ số lượng như many, much, a few, a little.
1. Countable nouns – Danh từ đếm được
Danh từ đếm được chỉ những người, sự vật hoặc sự việc có thể đếm thành từng đơn vị riêng biệt. Chúng có dạng số ít và số nhiều.
Ví dụ:
|
Danh từ số ít |
Danh từ số nhiều |
Nghĩa tiếng Việt |
|
A house |
Houses |
Ngôi nhà |
|
A costume |
Costumes |
Bộ trang phục |
|
An ethnic group |
Ethnic groups |
Nhóm dân tộc |
|
A festival |
Festivals |
Lễ hội |
|
A staircase |
Staircases |
Cầu thang |
|
A gong |
Gongs |
Cái cồng, cái chiêng |
Cách sử dụng:
- Danh từ đếm được số ít có thể đi với a/an hoặc các từ hạn định khác.
- Danh từ đếm được số nhiều có thể đi với số đếm và những từ chỉ số lượng như many, a few, some.
- Khi nói về số lượng, cần chia động từ phù hợp với chủ ngữ số ít hoặc số nhiều.
Ví dụ:
- There is a communal house in the village. (Có một nhà sinh hoạt cộng đồng trong làng.)
- There are many traditional festivals in Viet Nam. (Có nhiều lễ hội truyền thống tại Việt Nam.)
2. Uncountable nouns – Danh từ không đếm được
Danh từ không đếm được thường chỉ chất liệu, thực phẩm, khái niệm trừu tượng hoặc những sự vật được xem như một tổng thể không chia thành đơn vị đếm riêng.
Ví dụ:
|
Danh từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Rice |
Gạo, cơm |
Rice is an important food in Viet Nam. (Gạo là một loại lương thực quan trọng ở Việt Nam.) |
|
Water |
Nước |
The villagers need clean water. (Dân làng cần nước sạch.) |
|
Wood |
Gỗ |
This traditional house is made of wood. (Ngôi nhà truyền thống này được làm bằng gỗ.) |
|
Music |
Âm nhạc |
Folk music is part of the local culture. (Âm nhạc dân gian là một phần của văn hóa địa phương.) |
|
Information |
Thông tin |
We need more information about the festival. (Chúng tôi cần thêm thông tin về lễ hội.) |
|
Furniture |
Đồ nội thất |
The stilt house has simple wooden furniture. (Ngôi nhà sàn có đồ nội thất bằng gỗ đơn giản.) |
Đặc điểm cần ghi nhớ:
- Danh từ không đếm được thường không có dạng số nhiều khi mang nghĩa không đếm được.
- Không sử dụng trực tiếp a/an hoặc số đếm trước những danh từ này.
- Khi làm chủ ngữ, danh từ không đếm được thường đi với động từ số ít.
Ví dụ:
- Sai: We need many informations about the festival.
- Đúng: We need more information about the festival.
Giải thích: Information là danh từ không đếm được, vì vậy không thêm -s. Nếu muốn nói đến các đơn vị thông tin riêng lẻ, có thể sử dụng pieces of information.
3. Phân biệt từ chỉ số lượng với danh từ đếm được và không đếm được
Đây là phần kiến thức quan trọng trong A Closer Look 2 – Tiếng Anh 8 Unit 4 Global Success, đặc biệt với các lượng từ a, much, many, a little và a few.
|
Từ chỉ số lượng |
Danh từ đếm được |
Danh từ không đếm được |
Ví dụ |
|
A/An |
Có, với danh từ số ít |
Không |
A traditional costume (một bộ trang phục truyền thống) |
|
Many |
Có, với danh từ số nhiều |
Không |
Many ethnic groups (nhiều nhóm dân tộc) |
|
Much |
Không |
Có |
Much rice (nhiều gạo) |
|
A few |
Có, với danh từ số nhiều |
Không |
A few wooden houses (một vài ngôi nhà gỗ) |
|
A little |
Không |
Có |
A little water (một ít nước) |
|
Some |
Có |
Có |
Some costumes / Some rice |
|
Any |
Có |
Có |
Any houses / Any water |
|
A lot of / Lots of |
Có |
Có |
A lot of festivals / A lot of food |
Lưu ý:
- Many dùng với danh từ đếm được số nhiều, còn much dùng với danh từ không đếm được. Trong câu khẳng định thông thường, a lot of thường tự nhiên hơn much.
- Some thường xuất hiện trong câu khẳng định; any thường xuất hiện trong câu phủ định và nghi vấn. Tuy nhiên, some vẫn được dùng trong lời mời hoặc đề nghị như Would you like some rice?
- A few mang nghĩa "một vài, có một ít" và đi với danh từ đếm được số nhiều.
- A little mang nghĩa "một ít" và đi với danh từ không đếm được.
4. Phân biệt A few – Few và A little – Little
Đây là nhóm từ học sinh dễ nhầm lẫn vì chỉ khác nhau ở mạo từ a, nhưng sắc thái ý nghĩa lại khác biệt.
|
Cấu trúc |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
A few + N đếm được số nhiều |
Có một vài, vẫn có một ít |
There are a few traditional houses in the village. (Có một vài ngôi nhà truyền thống trong làng.) |
|
Few + N đếm được số nhiều |
Có rất ít, gần như không đủ |
Few young people know how to make this instrument. (Rất ít người trẻ biết cách làm nhạc cụ này.) |
|
A little + N không đếm được |
Có một ít |
We have a little rice left. (Chúng tôi vẫn còn một ít gạo.) |
|
Little + N không đếm được |
Có rất ít, gần như không đủ |
There is little water in the tank. (Trong bồn còn rất ít nước.) |
Mẹo ghi nhớ: A few và a little thường mang sắc thái tích cực hơn, cho thấy vẫn còn một lượng nhất định. Ngược lại, few và little nhấn mạnh sự thiếu hụt.
5. Cách hỏi số lượng với How many và How much
Hai cấu trúc này thường xuất hiện trong bài tập đặt câu hỏi về số lượng.
How many + danh từ đếm được số nhiều + ...?
Ví dụ:
- How many ethnic groups are there in Viet Nam? (Việt Nam có bao nhiêu dân tộc?)
- How many gongs are there in the communal house? (Có bao nhiêu chiếc cồng chiêng trong nhà sinh hoạt cộng đồng?)
How much + danh từ không đếm được + ...?
Ví dụ:
- How much rice do the farmers grow each year? (Nông dân trồng bao nhiêu lúa mỗi năm?)
- How much water do you need? (Bạn cần bao nhiêu nước?)
Ngoài ra, How much còn được dùng để hỏi giá tiền, kể cả khi vật được hỏi là danh từ đếm được.
Ví dụ: How much is this traditional costume? (Bộ trang phục truyền thống này giá bao nhiêu?)
6. Cách đếm danh từ không đếm được bằng đơn vị đo lường
Mặc dù không thể đếm trực tiếp, nhiều danh từ không đếm được vẫn có thể được diễn đạt bằng các đơn vị đo lường hoặc vật chứa phù hợp.
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
A bowl of rice |
Một bát cơm |
|
Two bags of rice |
Hai bao gạo |
|
A bottle of water |
Một chai nước |
|
Three pieces of information |
Ba thông tin |
|
A piece of furniture |
Một món đồ nội thất |
|
Two pieces of wood |
Hai mảnh gỗ |
Ví dụ:
The family prepared three bowls of rice for dinner. (Gia đình chuẩn bị ba bát cơm cho bữa tối.)
Trong câu này, rice vẫn là danh từ không đếm được. Số lượng được thể hiện thông qua danh từ đếm được bowl, vì vậy khi nói đến ba bát, ta dùng three bowls of rice.
7. Những lỗi thường gặp với danh từ đếm được và không đếm được
|
Câu sai |
Câu đúng |
Giải thích |
|
There are much festivals in this area. |
There are many festivals in this area. |
Festivals là danh từ đếm được số nhiều, dùng many. |
|
They grow many rice. |
They grow a lot of rice. |
Rice là danh từ không đếm được, dùng much hoặc a lot of. |
|
She bought a furniture. |
She bought a piece of furniture. |
Furniture là danh từ không đếm được, không dùng trực tiếp a. |
|
There is a few water in the bottle. |
There is a little water in the bottle. |
Water là danh từ không đếm được, dùng a little. |
|
How much ethnic groups are there? |
How many ethnic groups are there? |
Ethnic groups là danh từ đếm được số nhiều, dùng how many. |
Xem thêm:
- A-Z Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
- Hệ thống toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 trọng tâm
Soạn tiếng Anh 8 Unit 4 Global Success: Ethnic Groups of Viet Nam
Tiếng Anh 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam (Các dân tộc Việt Nam) gồm 8 phần học, từ Getting Started đến Project, giúp học sinh khám phá sự đa dạng văn hóa, phong tục, trang phục, nhà ở và đời sống sinh hoạt của các dân tộc Việt Nam.
Thông qua Unit 4, học sinh sẽ mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề, luyện phát âm hai phụ âm /k/ và /ɡ/, củng cố câu hỏi Yes/No, Wh-questions và danh từ đếm được, không đếm được, đồng thời phát triển bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Dưới đây, VUS tổng hợp nội dung trọng tâm và hướng dẫn phương pháp học cho từng phần trong SGK Tiếng Anh 8 Unit 4 Global Success (trang 40–49), giúp học sinh chủ động chuẩn bị bài, nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả vào các bài kiểm tra.
→ Xem chi tiết: SGK Tiếng Anh 8 Global Success từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 8 Unit 4 Getting Started
Phần Getting Started (trang 40–41) mở đầu Unit 4 với chủ đề I'm from the Tay ethnic group (Tôi là người dân tộc Tày), thông qua cuộc hội thoại giữa Tom và Lai về cuộc sống, nơi ở và những nét văn hóa đặc trưng của người Tày tại Hà Giang.
Trong cuộc trò chuyện, Lai giới thiệu về nhà sàn, ruộng bậc thang, các điệu múa dân gian, nhạc cụ truyền thống và món xôi ngũ sắc. Qua đó, học sinh bước đầu làm quen với những từ vựng quan trọng liên quan đến đời sống và bản sắc văn hóa của các dân tộc Việt Nam.
Các nội dung học tập chính:
- Listening & Reading: Nghe và đọc hội thoại để nắm thông tin về nơi sinh sống, đặc điểm nhà ở và văn hóa của người Tày.
- Reading comprehension: Trả lời câu hỏi trắc nghiệm dựa trên nội dung cuộc hội thoại, rèn kỹ năng xác định thông tin cụ thể.
- Vocabulary: Ghép hình ảnh với từ vựng, hoàn thành câu bằng các từ và cụm từ liên quan đến chủ đề.
- Group game: Tham gia trò chơi Where are they?, xác định vị trí các dân tộc trên bản đồ Việt Nam.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Trước khi nghe, học sinh nên quan sát tranh minh họa và dự đoán những nội dung có thể xuất hiện trong hội thoại. Khi nghe lần đầu, hãy tập trung xác định nhân vật, địa điểm và chủ đề chính. Ở lần nghe tiếp theo, chú ý những thông tin về kiến trúc nhà ở, hoạt động văn hóa và đặc điểm đời sống.
Với bài tập đọc hiểu, học sinh nên gạch chân từ khóa trong câu hỏi, tìm thông tin tương ứng trong hội thoại rồi mới lựa chọn câu trả lời.
Đặc biệt, khi học từ vựng, hãy kết hợp hình ảnh và ngữ cảnh để phân biệt các khái niệm như stilt house (nhà sàn), terraced fields (ruộng bậc thang) và folk dance (điệu múa dân gian).
Mẹo học hiệu quả: Sau khi hoàn thành bài, học sinh có thể thử giới thiệu một dân tộc Việt Nam bằng 4–5 câu tiếng Anh, tập trung vào nơi sinh sống, nhà ở và một nét văn hóa đặc trưng.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 8 Unit 4 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 8 Unit 4 A Closer Look 1
Phần A Closer Look 1 (trang 42) tập trung phát triển hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) về đời sống của các dân tộc Việt Nam và Pronunciation (Phát âm) hai phụ âm /k/ và /ɡ/.
Về từ vựng, học sinh được làm quen với các từ liên quan đến nhà sinh hoạt cộng đồng, hoạt động sản xuất, nghề truyền thống và đời sống văn hóa. Các bài tập giúp học sinh nhận diện từ qua hình ảnh, ghép từ với nghĩa và lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
Về phát âm, học sinh luyện phân biệt hai phụ âm /k/ và /ɡ/ thông qua hoạt động nghe, lặp lại từ và đọc câu theo mẫu.
Các nội dung học tập chính:
- Vocabulary practice: Ghép từ với hình ảnh, nối từ với định nghĩa và hoàn thành câu bằng từ vựng phù hợp.
- Pronunciation: Nhận diện và luyện phát âm hai phụ âm /k/ và /ɡ/ trong các từ tiếng Anh.
- Listening & Repetition: Nghe mẫu, lặp lại từ và câu, chú ý cách phát âm những từ được gạch chân.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Với phần từ vựng, học sinh nên học theo từng nhóm chủ đề như nhà ở, hoạt động nông nghiệp và sinh hoạt cộng đồng. Đồng thời, cần ghi nhớ cách kết hợp từ trong câu thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
Đối với phần phát âm, hai âm /k/ và /ɡ/ đều được tạo ra khi phần sau của lưỡi tiếp xúc với ngạc mềm, nhưng khác nhau ở hoạt động của dây thanh:
- Âm /k/: Là phụ âm vô thanh, dây thanh không rung khi phát âm.
- Âm /ɡ/: Là phụ âm hữu thanh, dây thanh rung khi phát âm.
Học sinh có thể đặt tay nhẹ lên cổ họng để cảm nhận sự khác biệt, sau đó nghe và luyện đọc theo mẫu trong SGK.
Hướng dẫn phát âm /k/
Hướng dẫn phát âm /g/
Nguồn tham khảo:
- BBC Learning English. (2014, June 20). Voiceless consonant /k/ in 'came', 'lucky' and 'sick' – English Pronunciation Tips [Video]. YouTube.
- BBC Learning English. (2016, May 25). Voiced consonant /g/ in 'get', 'giggle' and 'ghost' – English Pronunciation Tips [Video]. YouTube.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 8 Unit 4 A Closer Look 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 8 Unit 4 A Closer Look 2
Phần A Closer Look 2 (trang 43) giúp học sinh củng cố hai chủ điểm ngữ pháp quan trọng của Unit 4: Yes/No questions and Wh-questions (Câu hỏi Có/Không và câu hỏi có từ để hỏi), cùng với Countable and Uncountable Nouns (Danh từ đếm được và không đếm được).
Các hoạt động trong phần này yêu cầu học sinh vận dụng quy tắc ngữ pháp để chuyển đổi câu, lựa chọn từ để hỏi, phân loại danh từ và sử dụng lượng từ phù hợp.
Các nội dung học tập chính:
- Yes/No questions: Chuyển câu khẳng định thành câu hỏi Có/Không, chú ý vị trí của động từ to be, trợ động từ và chủ ngữ.
- Wh-questions: Lựa chọn từ để hỏi phù hợp với thông tin cần tìm như what, where, when, who, why hoặc how.
- Countable and Uncountable Nouns: Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong câu.
- Quantifiers: Luyện sử dụng các từ chỉ số lượng như a, much, many, a little và a few.
- Word game: Tham gia trò chơi phân loại danh từ theo chủ đề, qua đó củng cố kiến thức ngữ pháp.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Với câu hỏi Yes/No, học sinh cần xác định thì và loại động từ trong câu gốc trước khi chuyển đổi. Nếu câu sử dụng động từ thường ở hiện tại đơn, cần chú ý sử dụng do hoặc does cho phù hợp.
Với Wh-questions, hãy xác định thông tin cần hỏi là người, địa điểm, thời gian, lý do hay cách thức để lựa chọn từ để hỏi chính xác.
Đối với danh từ đếm được và không đếm được, học sinh nên lập bảng phân loại từ vựng theo chủ đề Unit 4. Sau đó, luyện sử dụng các lượng từ phù hợp để tránh những lỗi như dùng many với danh từ không đếm được hoặc much với danh từ đếm được số nhiều.
Mẹo học hiệu quả: Hãy tự đặt câu hỏi về đời sống của một dân tộc Việt Nam bằng cả Yes/No questions và Wh-questions. Đồng thời, thử sử dụng how many và how much để luyện cách hỏi số lượng.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 8 Unit 4 A Closer Look 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 8 Unit 4 Communication
Phần Communication (trang 44) giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp thông qua hai nội dung chính: Everyday English – Giving opinions (Đưa ra ý kiến) và tìm hiểu những nét văn hóa đặc trưng của các dân tộc Việt Nam, đặc biệt là dân tộc Gia Rai (Jrai).
Ở phần Everyday English, học sinh luyện cách hỏi và trình bày quan điểm về những chủ đề quen thuộc như cuộc sống ở miền núi, tham gia lễ hội truyền thống hoặc trải nghiệm văn hóa địa phương.
Phần tiếp theo cung cấp thông tin về các dân tộc Việt Nam thông qua trò chơi trắc nghiệm, hoạt động đọc thông tin và trao đổi theo cặp, nhóm.
Các nội dung học tập chính:
- Giving opinions: Nghe hội thoại và luyện những cách diễn đạt dùng để hỏi, đưa ra ý kiến cá nhân.
- Pair work: Thực hành hội thoại theo cặp về các chủ đề liên quan đến đời sống và văn hóa.
- Cultural quiz: Tham gia trò chơi tìm hiểu kiến thức về các dân tộc Việt Nam.
- Reading & Speaking: Đọc thông tin về người Gia Rai, đặt câu hỏi và chia sẻ những đặc điểm văn hóa thú vị.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Khi luyện giao tiếp, học sinh nên chú ý sự khác nhau giữa việc đưa ra ý kiến và trình bày một thông tin thực tế.
Có thể sử dụng các cấu trúc như:
- What do you think about...? (Bạn nghĩ gì về...?)
- I think... (Tôi nghĩ rằng...)
- In my opinion,... (Theo ý kiến của tôi,...)
Khi tìm hiểu về người Gia Rai, hãy đọc thông tin theo từng nhóm như nơi sinh sống, nhà ở, sinh hoạt và truyền thống văn hóa. Sau đó, sử dụng kiến thức về Wh-questions để đặt câu hỏi và trao đổi với bạn học.
Mẹo học hiệu quả: Khi trình bày quan điểm, không nên chỉ trả lời bằng một câu ngắn. Học sinh nên bổ sung lý do với because hoặc đưa ra ví dụ để giải thích ý kiến rõ ràng hơn.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 8 Unit 4 Communication từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 1
Phần Skills 1 (trang 45–46) tập trung rèn luyện hai kỹ năng Reading (Đọc hiểu) và Speaking (Nói) thông qua chủ đề Stilt houses (Nhà sàn) – một kiểu kiến trúc truyền thống của nhiều cộng đồng dân tộc tại Việt Nam.
Ở phần Reading, học sinh tìm hiểu đặc điểm nhà sàn, vật liệu xây dựng, cấu trúc, công năng và những nét khác biệt về kiến trúc giữa các cộng đồng dân tộc.
Bài đọc giới thiệu nhà sàn của một số dân tộc như Tày, Nùng, Thái, đồng thời đề cập đến vai trò của nhà sinh hoạt cộng đồng trong đời sống của một số cộng đồng ở Tây Nguyên.
Phần Speaking giúp học sinh vận dụng kiến thức để mô tả đặc điểm nhà sàn, sau đó trao đổi về loại nhà mà bản thân và bạn học đang sinh sống.
Các nội dung học tập chính:
- Vocabulary & Picture matching: Nhận diện những bộ phận và đặc điểm của nhà sàn thông qua hình ảnh.
- Reading comprehension: Đọc bài về nhà sàn và thực hiện bài tập True/False.
- Reading for details: Đọc lại để tìm thông tin cụ thể và hoàn thành câu theo yêu cầu.
- Speaking: Thảo luận về đặc điểm nhà sàn và trình bày ý kiến cá nhân.
- Interview & Reporting: Hỏi bạn học về loại nhà đang ở, ghi chú thông tin và trình bày kết quả trước lớp.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Khi luyện Reading, học sinh nên bắt đầu bằng cách đọc lướt toàn bài để xác định nội dung chính, sau đó đọc kỹ từng đoạn để tìm thông tin liên quan đến vật liệu, cấu trúc và chức năng của ngôi nhà.
Với bài True/False, cần đặc biệt chú ý những từ mang nghĩa tuyệt đối như all, only, always vì chỉ một chi tiết không phù hợp cũng có thể làm thay đổi ý nghĩa của nhận định.
Với bài điền từ, hãy đọc kỹ giới hạn số từ và xác định đúng thông tin được yêu cầu trước khi lựa chọn.
Đối với Speaking, học sinh có thể chuẩn bị một số ý chính về nhà ở như loại nhà, vật liệu xây dựng, những khu vực quan trọng và hoạt động thường diễn ra trong gia đình.
Mẹo học hiệu quả: Khi mô tả một ngôi nhà, hãy trình bày theo thứ tự từ đặc điểm tổng quát đến chi tiết, sau đó nêu chức năng hoặc ý nghĩa của từng khu vực. Cách này giúp bài nói mạch lạc, dễ theo dõi hơn.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 2
Phần Skills 2 (trang 47) tiếp tục phát triển hai kỹ năng Listening (Nghe hiểu) và Writing (Viết) thông qua chủ đề những công việc trẻ em dân tộc thiểu số làm để giúp đỡ gia đình.
Ở phần Listening, học sinh nghe bài nói về những công việc quen thuộc trong đời sống như trông nhà, chuẩn bị thức ăn, trồng trọt, chăn nuôi hoặc tham gia các hoạt động sản xuất phù hợp với hoàn cảnh gia đình.
Phần Writing yêu cầu học sinh liên hệ với bản thân, ghi chú những việc thường làm để giúp đỡ gia đình và viết đoạn văn khoảng 80–100 từ về chủ đề này.
Các nội dung học tập chính:
- Pre-listening: Ghép cụm từ với hình ảnh để làm quen với những hoạt động thường ngày.
- Listening for specific information: Nghe và xác định những công việc được đề cập trong bài.
- Multiple-choice listening: Nghe lại và lựa chọn đáp án phù hợp dựa trên thông tin cụ thể.
- Pre-writing: Liệt kê năm việc bản thân thường làm để giúp đỡ gia đình.
- Paragraph writing: Viết đoạn văn 80–100 từ, sử dụng những ý tưởng đã chuẩn bị.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Với Listening, trước khi nghe, học sinh nên đọc kỹ các lựa chọn và gạch chân từ khóa liên quan đến hoạt động gia đình. Ở lần nghe đầu tiên, tập trung nắm chủ đề và các nhóm công việc được nhắc đến. Lần nghe tiếp theo, chú ý ai thực hiện công việc gì và những chi tiết giúp phân biệt các lựa chọn.
Không nên chỉ chờ nghe đúng từ xuất hiện trong câu hỏi, vì bài nghe có thể sử dụng cách diễn đạt tương đương.
Với Writing, học sinh nên lập dàn ý trước khi viết:
- Câu mở đầu: Giới thiệu khái quát về việc giúp đỡ gia đình.
- Phần thân đoạn: Trình bày những công việc thường làm, thời gian hoặc tần suất thực hiện.
- Câu kết: Chia sẻ cảm nghĩ về việc tham gia công việc gia đình.
Khi viết, học sinh nên chú ý sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen, kết hợp các trạng từ tần suất như usually, often, sometimes và từ nối first, also, besides để liên kết ý.
Mẹo học hiệu quả: Hãy viết dựa trên những công việc bản thân thực sự tham gia thay vì cố gắng sử dụng quá nhiều từ vựng khó. Sau khi viết, cần kiểm tra số từ, cách chia động từ và sự liên kết giữa các câu.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 8 Unit 4 Looking Back
Phần Looking Back (trang 48) giúp học sinh hệ thống lại những kiến thức trọng tâm đã học trong Unit 4 Ethnic Groups of Viet Nam, tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp).
Các bài tập được thiết kế để học sinh tự đánh giá khả năng ghi nhớ từ vựng theo chủ đề, thành lập câu hỏi và sử dụng chính xác danh từ đếm được, không đếm được.
Các nội dung học tập chính:
- Vocabulary – Picture matching: Ghép từ và cụm từ với hình ảnh tương ứng, củng cố từ vựng về nhà ở, đời sống và văn hóa các dân tộc.
- Vocabulary – Sentence completion: Hoàn thành câu bằng từ hoặc cụm từ phù hợp với ngữ cảnh.
- Grammar – Question formation: Viết câu hỏi dựa trên những từ và cụm từ gợi ý.
- Grammar – Error correction: Xác định và sửa lỗi sai trong câu, chú trọng kiến thức về danh từ và từ chỉ số lượng.
Hướng dẫn học hiệu quả:
Với phần từ vựng, học sinh nên ôn tập theo các nhóm chủ đề như kiến trúc nhà ở, phong tục, nhạc cụ truyền thống và hoạt động sản xuất. Hãy kết hợp ghi nhớ nghĩa với cách sử dụng trong câu để tránh nhầm lẫn giữa những từ có liên quan.
Với bài tập viết câu hỏi, cần xác định loại câu hỏi, thì và vị trí của trợ động từ. Sau khi hoàn thành, hãy kiểm tra trật tự từ để đảm bảo câu đúng ngữ pháp.
Với bài sửa lỗi, học sinh nên xem xét danh từ đang ở dạng số ít, số nhiều hay không đếm được, sau đó kiểm tra sự phù hợp của các lượng từ đi kèm.
Mẹo học hiệu quả: Hãy làm toàn bộ bài tập Looking Back mà không xem lại lý thuyết trước. Sau đó, đối chiếu kiến thức đã học và phân loại lỗi sai để xác định phần cần ôn tập thêm.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 8 Unit 4 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 8 Unit 4 Project
Phần Project (trang 49) có chủ đề Ethnic Groups of Viet Nam, yêu cầu học sinh thực hiện một dự án tìm hiểu và giới thiệu về một dân tộc tại Việt Nam mà mình quan tâm.
Đây là hoạt động vận dụng tổng hợp kiến thức từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp đã học trong Unit 4. Thông qua việc thu thập thông tin, thiết kế poster và thuyết trình, học sinh có cơ hội hiểu sâu hơn về bản sắc văn hóa của các dân tộc Việt Nam.
Các nội dung học tập chính:
- Choosing a topic: Lựa chọn một dân tộc tại Việt Nam để tìm hiểu.
- Research: Thu thập thông tin về nơi sinh sống, điều kiện kinh tế và văn hóa truyền thống.
- Poster design: Thiết kế poster có hình ảnh và thông tin giới thiệu về dân tộc đã chọn.
- Presentation: Trình bày poster trước lớp và chia sẻ những điều thú vị đã tìm hiểu.
Hướng dẫn thực hiện dự án hiệu quả:
- Bước 1 – Lựa chọn chủ đề: Chọn một dân tộc mà học sinh quan tâm, ưu tiên chủ đề có đủ thông tin và hình ảnh để phục vụ nghiên cứu.
- Bước 2 – Thu thập thông tin: Tìm hiểu về nơi sinh sống, hoạt động kinh tế và văn hóa truyền thống từ những nguồn đáng tin cậy như tài liệu giáo dục, cơ quan văn hóa hoặc các ấn phẩm nghiên cứu phù hợp.
- Bước 3 – Thiết kế poster: Chia nội dung thành những nhóm rõ ràng như Living place, Economy và Traditional culture. Sử dụng hình ảnh minh họa đúng với dân tộc được giới thiệu.
- Bước 4 – Chuẩn bị thuyết trình: Phân chia nội dung giữa các thành viên, luyện phát âm, sử dụng câu ngắn gọn và sắp xếp thông tin theo trình tự hợp lý.
- Bước 5 – Kiểm tra và hoàn thiện: Rà soát từ vựng, chính tả, cấu trúc câu và nguồn thông tin trước khi trình bày.
Lưu ý: Khi giới thiệu văn hóa của một dân tộc, học sinh cần tránh khái quát rằng tất cả thành viên đều có cùng trang phục, kiểu nhà ở hoặc phong tục. Những đặc điểm này có thể khác nhau theo địa phương và cộng đồng. Nếu sử dụng số liệu dân số hoặc thông tin lịch sử, hãy ghi rõ nguồn và thời điểm công bố.
Mẹo học hiệu quả: Thay vì đưa quá nhiều chữ lên poster, học sinh nên chọn lọc các thông tin đặc trưng và sử dụng hình ảnh để hỗ trợ phần trình bày. Khi thuyết trình, hãy tập trung diễn giải bằng lời của mình thay vì chỉ đọc lại nội dung trên poster.
Thông qua Project, học sinh không chỉ củng cố kiến thức Tiếng Anh 8 Unit 4 Global Success mà còn rèn luyện kỹ năng tìm kiếm thông tin, làm việc nhóm, tư duy phản biện và giao tiếp tiếng Anh. Đồng thời, hoạt động này góp phần nâng cao nhận thức về sự đa dạng văn hóa và ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc các dân tộc Việt Nam.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 8 Unit 4 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 8 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo:
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Tiếng Anh 8 – Global Success (Sách học sinh), Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam, trang 40–49.
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. SGK Tiếng Anh 8 – Global Success (Phiên bản điện tử). Hệ thống Tập huấn trực tuyến: https://taphuan.nxbgd.vn/tap-huan/doc-sach/sgk-tieng-anh-8-global-success.4879728870
Củng cố tiếng Anh lớp 8, phát triển toàn diện 4 kỹ năng cùng VUS Young Leaders!
Thông qua Tiếng Anh 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam, học sinh không chỉ mở rộng vốn từ vựng về văn hóa, đời sống mà còn rèn luyện cách đặt câu hỏi, trình bày ý kiến và giới thiệu thông tin bằng tiếng Anh. Đặc biệt, các hoạt động Speaking và Project tạo cơ hội để học sinh vận dụng kiến thức vào giao tiếp, thuyết trình và trao đổi quan điểm.
Tuy nhiên, làm đúng bài tập ngữ pháp chưa đồng nghĩa với việc có thể giao tiếp tiếng Anh tự tin. Nhiều học sinh THCS ghi nhớ từ vựng, công thức khá tốt nhưng vẫn lúng túng khi đặt câu hỏi, thiếu ý tưởng khi nói hoặc gặp khó khăn trong việc diễn đạt thành một đoạn văn mạch lạc. Điều này thường xuất phát từ việc học thiên về lý thuyết, chưa có đủ cơ hội thực hành và nhận phản hồi để cải thiện kỹ năng.
Để giúp học sinh vượt qua những khó khăn này, Hệ thống Anh ngữ VUS mang đến chương trình Young Leaders dành cho học viên 11–15 tuổi, kết hợp củng cố kiến thức nền tảng với phát triển năng lực giao tiếp, tư duy phản biện và kỹ năng học thuật, tạo tiền đề cho các mục tiêu tiếng Anh dài hạn.
Khóa học tiếng Anh THCS Young Leaders tại VUS có gì nổi bật?
Chương trình Young Leaders tại VUS được thiết kế theo định hướng học tập chủ động, khuyến khích học viên khám phá kiến thức, đặt câu hỏi và vận dụng tiếng Anh thông qua các hoạt động thực tiễn.
- Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết: Kết hợp luyện tập các kỹ năng trong từng bài học, giúp học viên chuyển từ việc hiểu kiến thức sang sử dụng tiếng Anh để giao tiếp và học tập.
- Củng cố từ vựng và ngữ pháp theo ngữ cảnh: Học viên mở rộng vốn từ, rèn luyện cấu trúc câu thông qua chủ đề thực tế, hạn chế tình trạng chỉ ghi nhớ công thức nhưng chưa biết cách vận dụng.
- Phát triển tư duy phản biện với Discovery Learning: Khuyến khích học viên chủ động đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin, thảo luận và giải quyết vấn đề thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một chiều.
- Tăng cường kỹ năng thuyết trình và diễn đạt quan điểm: Thông qua hoạt động nhóm, bài viết và dự án học tập, học viên rèn luyện khả năng tổ chức ý tưởng, trình bày lập luận và phản hồi bằng tiếng Anh.
- Giáo trình quốc tế giàu tính ứng dụng: Kết hợp học liệu từ National Geographic Learning và Oxford University Press, giúp học viên tiếp cận các chủ đề văn hóa, khoa học và xã hội phù hợp với độ tuổi.
- Lộ trình theo chuẩn CEFR, hướng đến Cambridge KET và PET: Giúp học viên từng bước xây dựng năng lực tiếng Anh theo cấp độ, đồng thời chuẩn bị nền tảng cho mục tiêu IELTS trong tương lai.
- Theo dõi tiến độ học tập: Kết quả đánh giá và quá trình học được cập nhật qua ứng dụng OVI Parents, giúp phụ huynh nắm bắt sự tiến bộ và những kỹ năng con cần cải thiện.
Ở giai đoạn THCS, điều quan trọng không chỉ là giúp học sinh làm tốt bài kiểm tra trên lớp mà còn xây dựng khả năng sử dụng tiếng Anh độc lập. Khi có nền tảng ngôn ngữ vững chắc và được thực hành thường xuyên, học sinh sẽ có thêm sự chuẩn bị để tiếp cận những kiến thức phức tạp hơn ở bậc THPT cũng như các kỳ thi chứng chỉ quốc tế.
Phụ huynh chưa biết con đang mạnh ở kỹ năng nào, cần cải thiện điều gì hoặc nên bắt đầu từ cấp độ nào? Hãy để VUS đồng hành đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình phù hợp với độ tuổi, trình độ hiện tại và mục tiêu học tập của con.
→ Đăng ký kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí và nhận tư vấn khóa học Young Leaders tại VUS.
Thực hành với bộ bài tập tiếng Anh lớp 8 Unit 4 (có đáp án)
Sau khi học từ vựng và ngữ pháp về chủ đề Ethnic Groups of Viet Nam (Các dân tộc Việt Nam), học sinh nên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn.
Dưới đây là bộ 40 câu bài tập tiếng Anh 8 Unit 4 Global Success có đáp án, được VUS tự biên soạn và chia thành 5 dạng bài từ cơ bản đến nâng cao. Nội dung tập trung vào từ vựng về văn hóa các dân tộc Việt Nam, Yes/No questions, Wh-questions, danh từ đếm được và không đếm được, kết hợp luyện kỹ năng đọc hiểu.
Mỗi bài đều có đáp án và giải thích kiến thức cần lưu ý, giúp học sinh tự đánh giá mức độ hiểu bài, nhận diện lỗi sai và chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra trên lớp.
Bài tập 1: Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống (Cơ bản)
Yêu cầu: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp trong khung để hoàn thành các câu sau. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần.
communal house – terraced fields – costume – gong – livestock – harvest – weave – stilt house
- Many farmers grow rice on __________ in mountainous areas.
- The villagers often meet at the __________ to discuss community matters.
- My grandparents live in a traditional wooden __________ built above the ground.
- The musician played a __________ during the cultural performance.
- My grandmother taught me how to __________ baskets from bamboo strips.
- The farmers were happy because the rice __________ was successful.
- She wore a beautiful traditional __________ at the festival.
- Some families raise __________ such as buffaloes and goats.
Đáp án bài tập 1:
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
terraced fields |
Ruộng bậc thang, thường xuất hiện ở khu vực đồi núi. |
|
2 |
communal house |
Nhà sinh hoạt cộng đồng, nơi tổ chức những hoạt động chung. |
|
3 |
stilt house |
Nhà sàn, kiểu nhà có sàn được nâng cao khỏi mặt đất bằng cột. |
|
4 |
gong |
Cái cồng hoặc chiêng, một loại nhạc cụ truyền thống. |
|
5 |
weave |
Động từ mang nghĩa dệt hoặc đan. |
|
6 |
harvest |
Vụ thu hoạch, mùa thu hoạch. |
|
7 |
costume |
Trang phục, thường dùng trong cụm traditional costume. |
|
8 |
livestock |
Gia súc, vật nuôi được nuôi phục vụ hoạt động nông nghiệp. |
Lưu ý: Học sinh nên phân biệt communal house (nhà sinh hoạt cộng đồng) với stilt house (nhà sàn). Hai khái niệm này không hoàn toàn đồng nghĩa, dù một số công trình sinh hoạt cộng đồng cũng có thể được xây dựng trên cột.
Bài tập 2: Viết câu hỏi Yes/No và Wh-questions (Cơ bản – Trung bình)
Yêu cầu:
- Câu 1–4: Chuyển câu khẳng định thành câu hỏi Yes/No.
- Câu 5–8: Đặt câu hỏi cho phần thông tin được in đậm.
1. The villagers grow vegetables near the river.
→ __________________________________________?
2. The students are learning a folk song.
→ __________________________________________?
3. Mai can play the flute.
→ __________________________________________?
4. The visitors attended the festival last Sunday.
→ __________________________________________?
5. The festival begins at 8 a.m.
→ __________________________________________?
6. The communal house is near the river.
→ __________________________________________?
7. Mr Nam teaches children traditional songs.
→ __________________________________________?
8. The family keeps five goats.
→ __________________________________________?
Đáp án bài tập 2:
- Do the villagers grow vegetables near the river?
- Are the students learning a folk song?
- Can Mai play the flute?
- Did the visitors attend the festival last Sunday?
- When does the festival begin?
- Where is the communal house?
- Who teaches children traditional songs?
- How many goats does the family keep?
Giải thích kiến thức trọng tâm:
- Câu 1: Sử dụng Do vì chủ ngữ the villagers ở dạng số nhiều và câu thuộc thì hiện tại đơn.
- Câu 2: Đưa are lên trước chủ ngữ để thành lập câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn.
- Câu 3: Đưa động từ khuyết thiếu can lên đầu câu.
- Câu 4: Sử dụng did vì câu gốc ở quá khứ đơn; động từ attended trở về dạng nguyên mẫu attend.
- Câu 5–6: Dùng when để hỏi thời gian và where để hỏi địa điểm.
- Câu 7: Who đóng vai trò chủ ngữ nên không cần trợ động từ do/does; động từ teaches giữ nguyên.
- Câu 8: Sử dụng how many vì goats là danh từ đếm được số nhiều.
Mẹo làm bài: Trước khi đặt câu hỏi, hãy xác định phần thông tin cần hỏi và vai trò của nó trong câu. Đặc biệt, cần phân biệt who dùng làm chủ ngữ với who dùng làm tân ngữ để tránh thêm trợ động từ không cần thiết.
Bài tập 3: Chọn từ chỉ số lượng phù hợp (Trung bình)
Yêu cầu: Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.
1. How ______ rice do the farmers need for the festival?
A. much
B. many
C. a few
D. several
2. There are ______ bamboo baskets on the table.
A. a little
B. a few
C. much
D. an
3. We haven't got ______ information about the ceremony.
A. many
B. a few
C. much
D. several
4. She bought ______ wooden flute at the local market.
A. a
B. an
C. many
D. much
5. There is only ______ water left in the bottle, but it is enough for one person.
A. a little
B. a few
C. many
D. few
6. ______ traditional houses are there near the communal house?
A. How much
B. How many
C. How often
D. How long
7. There are ______ goats on this farm than there were last year.
A. fewer
B. less
C. little
D. much
8. We need ______ pieces of information to complete our report.
A. three
B. much
C. a little
D. an
Đáp án bài tập 3:
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
A. much |
Rice là danh từ không đếm được, dùng how much. |
|
2 |
B. a few |
Baskets là danh từ đếm được số nhiều, dùng a few. |
|
3 |
C. much |
Information là danh từ không đếm được, có thể đi với much trong câu phủ định. |
|
4 |
A. a |
Wooden flute bắt đầu bằng âm phụ âm /w/, nên sử dụng a. |
|
5 |
A. a little |
Water là danh từ không đếm được; a little mang nghĩa một ít. |
|
6 |
B. How many |
Dùng how many để hỏi số lượng nhà, vì houses là danh từ đếm được số nhiều. |
|
7 |
A. fewer |
Goats là danh từ đếm được số nhiều, dùng fewer khi so sánh số lượng ít hơn. |
|
8 |
A. three |
Pieces là danh từ đếm được số nhiều, có thể kết hợp với số đếm. |
Lưu ý nâng cao:
Cần phân biệt hai cấu trúc:
- A few + danh từ đếm được số nhiều: Một vài, một ít.
- A little + danh từ không đếm được: Một ít.
Ngoài ra, information là danh từ không đếm được. Khi muốn diễn tả một hoặc nhiều đơn vị thông tin, có thể sử dụng a piece of information hoặc three pieces of information.
Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai ngữ pháp (Trung bình – Nâng cao)
Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có một lỗi ngữ pháp. Hãy xác định lỗi sai và viết lại câu cho đúng.
- Does the villagers grow rice on terraced fields?
- How many rice do they need for the meal?
- My sister can plays the bamboo flute.
- The guide gave us some useful informations.
- Where do your uncle live?
- There are much wooden posts under the house.
- There is a few water in the bottle.
- How many people did you met at the festival?
Đáp án bài tập 4:
Câu 1
- Lỗi sai: Does
- Sửa đúng: Do the villagers grow rice on terraced fields?
- Giải thích: The villagers là chủ ngữ số nhiều nên sử dụng do, không dùng does.
Câu 2
- Lỗi sai: How many
- Sửa đúng: How much rice do they need for the meal?
- Giải thích: Rice là danh từ không đếm được, vì vậy phải sử dụng how much để hỏi số lượng.
Câu 3
- Lỗi sai: plays
- Sửa đúng: My sister can play the bamboo flute.
- Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu can, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu không to.
Câu 4
- Lỗi sai: informations
- Sửa đúng: The guide gave us some useful information.
- Giải thích: Information là danh từ không đếm được, không thêm đuôi -s khi nói về thông tin nói chung.
Câu 5
- Lỗi sai: do
- Sửa đúng: Where does your uncle live?
- Giải thích: Chủ ngữ your uncle là số ít nên sử dụng trợ động từ does trong câu hỏi hiện tại đơn.
Câu 6
- Lỗi sai: much
- Sửa đúng: There are many wooden posts under the house.
- Giải thích: Posts là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy sử dụng many thay cho much.
Câu 7
- Lỗi sai: a few
- Sửa đúng: There is a little water in the bottle.
- Giải thích: Water là danh từ không đếm được, phải sử dụng a little thay vì a few.
Câu 8
- Lỗi sai: met
- Sửa đúng: How many people did you meet at the festival?
- Giải thích: Khi sử dụng trợ động từ did, động từ chính phải trở về dạng nguyên mẫu meet.
Mẹo làm bài: Với bài tìm lỗi sai, học sinh nên kiểm tra theo thứ tự: chủ ngữ và động từ, trợ động từ trong câu hỏi, loại danh từ, sau đó là từ chỉ số lượng. Phương pháp này giúp phát hiện lỗi có hệ thống thay vì sửa câu theo cảm tính.
Bài tập 5: Đọc hiểu chủ đề Ethnic Groups of Viet Nam (Nâng cao)
Yêu cầu: Đọc đoạn văn sau và hoàn thành các câu hỏi True/False và câu hỏi đọc hiểu.
A Cultural Day in Ban Mai Village
Ban Mai is a fictional mountain village in northern Viet Nam. It is home to families with different cultural traditions. Some families live in traditional wooden stilt houses, while others live in newer brick houses.
The village has a communal house where people hold meetings and practise folk songs. Many families grow rice on terraced fields. Some also raise livestock or weave colourful cloth to sell at the local market.
Every year, the villagers organise a cultural day to introduce their traditions to visitors. Last October, students from a nearby school visited the village and took part in several activities.
During the event, an elderly artisan showed the students how to weave small baskets from bamboo. The students also listened to traditional music and learned about local farming techniques.
Before taking photographs of residents, the students asked for permission. Their teacher explained that it was important to respect local customs and avoid making assumptions about people's daily lives.
The students enjoyed the visit because they learned that cultural traditions can be different even within the same community. They also understood that preserving traditions does not mean that people must live exactly as previous generations did.
Phần A. True or False (Đúng hoặc Sai)
Đọc các nhận định sau và xác định T (True) hoặc F (False).
1. All families in Ban Mai Village live in traditional wooden stilt houses.
2. The communal house is used for community meetings and practising folk songs.
3. The students visited Ban Mai Village in October.
4. The students were allowed to photograph residents without asking for permission.
Phần B. Answer the questions (Trả lời câu hỏi)
5. What do many families grow on terraced fields?
6. What are two other activities that some families do besides growing rice?
7. What did the students learn from the elderly artisan?
8. Why did the students ask for permission before taking photographs of residents?
Đáp án bài tập 5:
Phần A. True or False
1. False.
Giải thích: Bài đọc cho biết chỉ một số gia đình sống trong nhà sàn gỗ truyền thống, trong khi những gia đình khác sống trong nhà gạch hiện đại hơn.
2. True.
Giải thích: Nhà sinh hoạt cộng đồng được sử dụng để tổ chức các cuộc họp và luyện tập những bài dân ca.
3. True.
Giải thích: Bài đọc đề cập học sinh từ một trường gần đó đã đến thăm làng vào tháng 10 năm trước.
4. False.
Giải thích: Trước khi chụp ảnh cư dân, học sinh đã xin phép để thể hiện sự tôn trọng.
Phần B. Answer the questions
5. They grow rice on terraced fields.
(Họ trồng lúa trên các thửa ruộng bậc thang.)
6. Some families raise livestock and weave colourful cloth.
(Một số gia đình chăn nuôi gia súc và dệt vải nhiều màu sắc.)
7. They learned how to weave small baskets from bamboo.
(Họ học cách đan những chiếc giỏ nhỏ từ tre.)
8. Because they wanted to respect local customs and the residents' privacy.
(Bởi vì họ muốn tôn trọng phong tục địa phương và quyền riêng tư của người dân nơi đây.)
Hướng dẫn làm bài đọc hiểu hiệu quả:
- Với câu True/False: Xác định thông tin được đề cập trực tiếp trong bài, đặc biệt chú ý các từ như all, some, every, only. Những từ này có thể làm thay đổi phạm vi ý nghĩa của nhận định.
- Với câu hỏi thông tin: Gạch chân từ khóa, tìm đoạn chứa thông tin tương ứng và trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm.
- Với câu hỏi suy luận: Dựa vào nội dung bài đọc để xác định thông điệp hoặc mục đích của nhân vật, tránh đưa ra suy luận không có căn cứ.
- Với từ vựng mới: Dựa vào ngữ cảnh và các từ xung quanh để dự đoán nghĩa trước khi tra từ điển.
Xem thêm: Hệ thống bài tập tiếng Anh lớp 8 đầy đủ có kèm đáp án
Tiếng Anh 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam không chỉ giúp học sinh lớp 8 mở rộng vốn từ và củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn mang đến những hiểu biết thú vị về bản sắc văn hóa của các dân tộc Việt Nam.
Hy vọng với phần tổng hợp từ vựng, hướng dẫn học từng phần và bộ bài tập có đáp án trong bài viết, các em có thể chủ động ôn tập, hiểu bài sâu hơn và vận dụng tiếng Anh tự nhiên vào các tình huống giao tiếp. Bên cạnh việc tự học tại nhà, học sinh cũng cần thường xuyên luyện nghe, nói, đọc, viết để phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách toàn diện.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam
-
Tiếng Anh 8 Unit 4 Global Success học về chủ đề gì?
Tiếng Anh 8 Unit 4 Global Success có chủ đề Ethnic Groups of Viet Nam, giúp học sinh tìm hiểu nơi sinh sống, nhà ở, trang phục, lễ hội và phong tục của các dân tộc Việt Nam. Bài học gồm tám phần từ Getting Started đến Project, kết hợp từ vựng, phát âm, ngữ pháp và bốn kỹ năng. Nên học từng phần và tự luyện sau mỗi bài. -
Từ vựng tiếng Anh 8 Unit 4 gồm những gì?
Trong Unit 4, học sinh gặp nhiều từ về văn hóa và đời sống như ethnic group (dân tộc), communal house (nhà sinh hoạt cộng đồng), stilt house (nhà sàn), terraced fields (ruộng bậc thang), costume (trang phục), gong (cồng chiêng) và harvest (vụ thu hoạch). Để nhớ lâu hơn, hãy nhóm từ theo nhà ở, lễ hội và sản xuất, rồi đặt câu ngắn gắn với từng ngữ cảnh. -
Ngữ pháp tiếng Anh 8 Unit 4 Global Success gồm những gì?
Hai trọng tâm ngữ pháp của Tiếng Anh 8 Unit 4 là Yes/No questions và Wh-questions, cùng danh từ đếm được và không đếm được. Học sinh cần biết cách dùng do, does, did khi đặt câu hỏi; phân biệt what, where, when, who, why và how; đồng thời chọn đúng many, much, a few, a little. Nên luyện đặt câu về các dân tộc để vận dụng kiến thức. -
Tiếng Anh 8 Unit 4 A Closer Look 1 học phát âm gì?
Phần A Closer Look 1, trang 42, hướng dẫn phát âm hai phụ âm /k/ và /ɡ/. Cả hai đều được tạo ra ở phía sau khoang miệng nhưng /k/ là âm vô thanh, còn /ɡ/ là âm hữu thanh. Học sinh luyện nghe, nhắc lại từ và đọc câu theo mẫu. Có thể ghi âm giọng đọc để so sánh, đặc biệt chú ý sự rung của dây thanh. -
Tiếng Anh 8 Unit 4 Getting Started có nội dung gì?
Getting Started ở trang 40–41 mở đầu chủ đề các dân tộc Việt Nam qua hội thoại về văn hóa người Tày. Học sinh luyện nghe, đọc hiểu, nhận diện từ về nhà sàn, ruộng bậc thang, nhạc cụ và món ăn truyền thống. Khi học, nên nghe để nắm ý chính, sau đó tìm chi tiết trong hội thoại và thử giới thiệu nét văn hóa bằng tiếng Anh. -
Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 1 học những gì?
Skills 1, trang 45–46, tập trung vào Reading và Speaking với chủ đề nhà sàn. Học sinh đọc để nhận biết vật liệu, cấu trúc và công dụng của nhà sàn; sau đó luyện thảo luận và trình bày về nơi ở. Khi làm bài đọc, hãy xác định từ khóa và đối chiếu thông tin. Khi nói, trình bày từ đặc điểm chung đến chi tiết, tránh học thuộc. -
Tiếng Anh 8 Unit 4 Skills 2 yêu cầu làm gì?
Skills 2, trang 47, rèn Listening và Writing qua những công việc trẻ em làm để giúp đỡ gia đình. Học sinh nghe và chọn thông tin phù hợp và viết đoạn văn khoảng 80–100 từ về việc bản thân thường làm. Trước khi viết, hãy lập dàn ý gồm mở đoạn, công việc cụ thể và cảm nghĩ. Cuối cùng, kiểm tra thì hiện tại đơn, chính tả và số từ.Tiếng Anh 8 Unit 4 Looking Back ôn tập những kiến thức nào? -
Tiếng Anh 8 Unit 4 Project cần thực hiện như thế nào?
Project, trang 49, yêu cầu học sinh tìm hiểu và giới thiệu một dân tộc ở Việt Nam qua poster và thuyết trình nhóm. Bài làm nên nêu nơi sinh sống, kinh tế, văn hóa và có nguồn tham khảo. Khi trình bày, hãy dùng hình ảnh phù hợp, phân chia nhiệm vụ và tránh khái quát rằng mọi người trong một dân tộc đều có cùng phong tục.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
