Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Tiếng Anh 9 Unit 3 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp & hướng dẫn giải SGK

Tiếng Anh 9 Unit 3 – Healthy Living for Teens tập trung vào cách xây dựng một lối sống cân bằng cho học sinh, từ việc chăm sóc sức khỏe thể chất, tinh thần đến quản lý thời gian và áp lực học tập.
Thông qua các bài học trong Unit 3, học sinh không chỉ mở rộng vốn từ về đời sống tuổi teen mà còn rèn luyện khả năng giao tiếp, đọc hiểu, nghe và viết về những vấn đề gần gũi trong thực tế.
Trong bài viết này, VUS sẽ giúp học sinh hệ thống toàn bộ kiến thức trọng tâm của tiếng Anh 9 Unit 3 Global Success, bao gồm:
- Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 3 về sức khỏe, học tập, thời gian biểu và các hoạt động hằng ngày; ngữ pháp trọng tâm: Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1 (Modal verbs in first conditional sentences);
- Nội dung trọng tâm và nguồn tham khảo chính thức cho từng phần trong SGK Tiếng Anh 9 Unit 3 Global Success gồm Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking Back và Project;
- Bài tập luyện tập có đáp án giúp học sinh củng cố kiến thức sau khi học.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 3 Global Success
Trong Tiếng Anh 9 Unit 3, học sinh sẽ làm quen với nhóm từ vựng liên quan đến trường học, việc học tập và các hoạt động quen thuộc trong đời sống học sinh.
Bảng từ vựng dưới đây tổng hợp những từ/cụm từ nổi bật xuất hiện trong các phần học của Unit, giúp học sinh nắm được những từ quan trọng cần ghi nhớ và vận dụng.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| accomplish | /əˈkʌmplɪʃ/ | v. | hoàn thành, đạt được | She accomplished her goal of improving her English skills. |
| achieve | /əˈtʃiːv/ | v. | đạt được | Hard work helps students achieve their goals. |
| additional | /əˈdɪʃənl/ | adj. | thêm, bổ sung | The teacher gave us additional exercises for practice. |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | n. | sự lo âu, lo lắng | Many students feel anxiety before important exams. |
| appropriately | /əˈprəʊpriətli/ | adv. | một cách phù hợp | Students should respond appropriately in different situations. |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | n. | bài tập, nhiệm vụ được giao | I need to finish my English assignment before Friday. |
| awake | /əˈweɪk/ | adj. | tỉnh táo, thức | Drinking too much coffee may keep you awake at night. |
| balance | /ˈbæləns/ | n. | sự cân bằng | Teenagers need to find a balance between study and relaxation. |
| communicate | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | v. | giao tiếp, trao đổi | Students should communicate clearly with their teachers. |
| complete | /kəmˈpliːt/ | v. | hoàn thành | I have to complete my homework before dinner. |
| concentrate on | /ˈkɒnsəntreɪt ɒn/ | v. phr. | tập trung vào | You should concentrate on your studies during exam time. |
| consult | /kənˈsʌlt/ | v. | tham khảo ý kiến | You can consult your teacher if you need help. |
| counsellor | /ˈkaʊnsələ(r)/ | n. | người cố vấn, chuyên viên tư vấn | The school counsellor helps students deal with stress. |
| deal with | /diːl wɪð/ | v. phr. | giải quyết, đối phó với | Learning how to deal with pressure is important for teenagers. |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | n. | hạn chót | I always check the deadline before starting an assignment. |
| delay | /dɪˈleɪ/ | v. | trì hoãn | Don't delay your homework until the last minute. |
| distraction | /dɪˈstrækʃn/ | n. | sự xao nhãng | Social media can be a distraction when studying. |
| due date | /ˈdjuː deɪt/ | n. phr. | ngày đến hạn, hạn nộp | The due date for this project is next Monday. |
| effectively | /ɪˈfektɪvli/ | adv. | một cách hiệu quả | Good planning helps students use their time effectively. |
| electric equipment | /ɪˈlektrɪk ɪˈkwɪpmənt/ | n. | thiết bị điện | Students should use electric equipment safely. |
| encourage | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | v. | khuyến khích | Parents should encourage teenagers to develop healthy habits. |
| fattening | /ˈfætnɪŋ/ | adj. | gây béo | Too much fast food can be fattening. |
| fast food | /ˈfɑːst fuːd/ | n. | đồ ăn nhanh | Eating too much fast food is not good for your health. |
| finish | /ˈfɪnɪʃ/ | v. | hoàn thành, kết thúc | She finished her project before the deadline. |
| gain weight | /ɡeɪn weɪt/ | v. phr. | tăng cân | Eating unhealthy food may make teenagers gain weight. |
| get burnt | /ɡet bɜːnt/ | v. phr. | bị bỏng; bị cháy nắng (tùy ngữ cảnh) | You may get burnt if you stay in the sun too long. |
| get through | /ɡet θruː/ | v. phr. | vượt qua | She got through a difficult period with support from her family. |
| give priority to | /ɡɪv praɪˈɒrəti tuː/ | v. phr. | ưu tiên | Students should give priority to important tasks. |
| happiness | /ˈhæpinəs/ | n. | sự hạnh phúc | Spending time with friends brings me happiness. |
| healthy diet | /ˈhelθi ˈdaɪət/ | n. phr. | chế độ ăn lành mạnh | A healthy diet includes vegetables and fruits. |
| healthy living | /ˈhelθi ˈlɪvɪŋ/ | n. phr. | lối sống lành mạnh | Exercise and enough sleep are parts of healthy living. |
| intend | /ɪnˈtend/ | v. | có ý định | I intend to improve my time management skills. |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | n. | thành phần, nguyên liệu | Fresh vegetables are important ingredients in a healthy meal. |
| instead of | /ɪnˈsted əv/ | prep. phr. | thay vì | Read a book instead of spending too much time online. |
| look after | /lʊk ˈɑːftə(r)/ | phr. v. | chăm sóc | Everyone should look after their mental health. |
| lose weight | /luːz weɪt/ | v. phr. | giảm cân | Regular exercise can help people lose weight. |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | v. | duy trì | We should maintain good habits every day. |
| manage time | /ˈmænɪdʒ taɪm/ | v. phr. | quản lý thời gian | Learning to manage time helps students study better. |
| mental health | /ˈmentl helθ/ | n. phr. | sức khỏe tinh thần | Talking to friends can improve your mental health. |
| minimise | /ˈmɪnɪmaɪz/ | v. | giảm thiểu | Turning off notifications helps minimise distractions. |
| mood | /muːd/ | n. | tâm trạng | A short walk can improve your mood. |
| nervous | /ˈnɜːvəs/ | adj. | lo lắng, hồi hộp | I feel nervous before giving a presentation. |
| optimistic | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | adj. | lạc quan | She remains optimistic about her future. |
| physical health | /ˈfɪzɪkl helθ/ | n. phr. | sức khỏe thể chất | Exercise regularly to improve your physical health. |
| praise | /preɪz/ | v. | khen ngợi | The teacher praised students for their effort. |
| priority | /praɪˈɒrəti/ | n. | sự ưu tiên | My top priority is finishing my homework. |
| punish | /ˈpʌnɪʃ/ | v. | trừng phạt | Parents should not punish children too harshly. |
| reduce stress | /rɪˈdjuːs stres/ | v. phr. | giảm căng thẳng | Listening to music can help reduce stress. |
| revise | /rɪˈvaɪz/ | v. | ôn tập | I revise vocabulary before every English test. |
| schedule | /ˈʃedjuːl/ | n. | lịch trình, thời gian biểu | I make a study schedule every week. |
| stressed out | /strest aʊt/ | adj. | căng thẳng | Many students feel stressed out during exams. |
| suitable | /ˈsuːtəbl/ | adj. | phù hợp | This activity is suitable for teenagers. |
| succeed in | /səkˈsiːd ɪn/ | v. phr. | thành công trong | You can succeed in achieving your goals through hard work. |
| take a break | /teɪk ə breɪk/ | v. phr. | nghỉ giải lao | Remember to take a break after studying for a long time. |
| take a training course | /teɪk ə ˈtreɪnɪŋ kɔːs/ | v. phr. | tham gia khóa đào tạo | She took a training course to improve her skills. |
| teen celebrity | /tiːn səˈlebrəti/ | n. | người nổi tiếng tuổi teen | Some teenagers follow teen celebrities online. |
| thankful | /ˈθæŋkfl/ | adj. | biết ơn | I am thankful for my parents' support. |
| time management | /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ | n. | quản lý thời gian | Time management is an important skill for students. |
| train | /treɪn/ | v. | luyện tập | He trains every day to improve his fitness. |
| try | /traɪ/ | v. | cố gắng, thử | I will try my best to improve my English. |
| turn off | /tɜːn ɒf/ | phr. v. | tắt | Turn off your phone when you study. |
| urgent | /ˈɜːdʒənt/ | adj. | khẩn cấp | This task is urgent and needs to be completed today. |
| wait for | /weɪt fɔːr/ | phr. v. | chờ đợi | I’m waiting for my teacher’s feedback before revising the assignment. |
| well-balanced life | /ˌwel ˈbælənst laɪf/ | n. phr. | cuộc sống cân bằng | A well-balanced life includes study, rest and hobbies. |
| work out | /wɜːk aʊt/ | phr. v. | tập thể dục | I work out three times a week to stay healthy. |
Cách học từ vựng Unit 3 hiệu quả
Với sách tiếng Anh lớp 9 Unit 3, học sinh không nên học từng từ hoàn toàn tách biệt. Nhiều từ có quan hệ rất rõ về ngữ nghĩa và thường xuất hiện cùng nhau:
- Schoolwork: assignment – deadline/due date – submit – accomplish
- Time management: schedule – priority – plan ahead – minimise distractions
- Well-being: physical health – mental health – anxiety – stressed out – a well-balanced life
Cách học theo chuỗi như vậy giúp học sinh nhớ cách dùng, thay vì chỉ thuộc nghĩa tiếng Việt.
Chẳng hạn: If I have several assignments, I make a schedule and give priority to the most urgent one.
Một câu ngắn đã kết nối được bốn khái niệm của Unit 3 và cũng chuẩn bị cho phần ngữ pháp câu điều kiện loại 1.
Xem thêm: 300+ từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success đầy đủ 12 Units
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 Unit 3: Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1
Trọng tâm ngữ pháp của tiếng Anh 9 Global Success Unit 3 là modal verbs in first conditional sentences – động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1.
Bài này không chỉ ôn lại cấu trúc if + present simple, will + V, mà mở rộng cách sử dụng can, must, may, might, should,... trong mệnh đề chính để thể hiện các sắc thái nghĩa khác nhau.
- Cấu trúc cơ bản của câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại 1 dùng để nói về một điều kiện có thể xảy ra và kết quả có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu điều kiện đó được đáp ứng.
If + S + Present Simple, S + will/modal verb + V nguyên thể
Ví dụ:
If you make a study schedule, you will manage your time better. (Nếu bạn lập thời gian biểu học tập, bạn sẽ quản lý thời gian tốt hơn.)
Hai mệnh đề có thể đổi vị trí: You will manage your time better if you make a study schedule.
Khi mệnh đề if đứng trước, hai mệnh đề thường được ngăn cách bằng dấu phẩy. Khi mệnh đề chính đứng trước, thông thường không cần dấu phẩy.
- Dùng động từ khuyết thiếu trong mệnh đề chính
Thay vì chỉ dùng will, học sinh có thể chọn modal verb tùy điều muốn diễn đạt:
| Modal verb | Ý nghĩa thường gặp trong Unit 3 | Ví dụ |
| can | khả năng hoặc sự cho phép | If you finish early, you can take a break. |
| may | khả năng có thể xảy ra | If you sleep too late, you may feel tired the next day. |
| might | khả năng có thể xảy ra; trong một số ngữ cảnh, might có thể gợi mức độ kém chắc chắn hơn may. | If you keep delaying the task, you might miss the deadline. |
| should | lời khuyên | If you feel stressed out, you should talk to someone you trust. |
| must | sự cần thiết, yêu cầu mạnh | If you want to meet the deadline, you must start the assignment today. |
Công thức mở rộng:
If + S + Present Simple, S + modal verb + V nguyên thể
Ví dụ: If you have too much homework, you should make a list of priorities.
Trong dạng câu điều kiện loại 1 cơ bản của Unit 3, không dùng will trong if-clause để diễn tả điều kiện tương lai:
- Sai: If you will have too much homework, you should make a list.
- Đúng: If you have too much homework, you should make a list.
Và sau modal verb phải dùng động từ nguyên thể không “to”:
- Đúng: should take
- Sai: should to take
- Sai: should takes
Lưu ý: Modal verb giúp thể hiện các sắc thái nghĩa khác nhau.
Đây là điểm học sinh lớp 9 cần hiểu thay vì chỉ học công thức.
Hãy so sánh:
- If you finish your homework, you can watch a film.
→ Nói về khả năng/sự cho phép.
- If you feel tired, you should take a break.
→ Đưa lời khuyên.
- If you do not start now, you might miss the deadline.
→ Nêu khả năng có thể xảy ra.
- If you want to submit the assignment today, you must finish it before 5 p.m.
→ Nhấn mạnh sự cần thiết.
Vì vậy, khi làm bài, học sinh nên xác định ý nghĩa của cả tình huống trước, rồi mới chọn can, may, might, should hay must.
- Các lỗi cần tránh
- Dùng “will” trong mệnh đề if
- Sai: If you will feel stressed, you should take a break.
- Đúng: If you feel stressed, you should take a break.
- Chia động từ sau modal
- Sai: You should takes a break.
- Đúng: You should take a break.
- Chọn modal chỉ dựa vào ngữ pháp mà bỏ qua nghĩa
Cả can, might, should đều có thể đứng đúng vị trí ngữ pháp, nhưng chúng không có cùng chức năng giao tiếp.
Xem thêm:
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 9: Trọn bộ kiến thức trọng tâm
- Bỏ túi kiến thức câu điều kiện lớp 9 kèm bài tập có đáp án
- Bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 9 Global Success có đáp án
Soạn tiếng Anh 9 Unit 3: Healthy living for teens (Global Success)
Trong SGK tiếng Anh 9 Unit 3, nội dung được triển khai từ trang 28 - 37 theo trình tự: Getting Started → A Closer Look 1 → A Closer Look 2 → Communication → Skills 1 → Skills 2 → Looking Back → Project.
Học sinh có thể tham khảo SGK tiếng Anh 9 tại đây: Đọc SGK Tiếng Anh 9 Unit 3 trên Hệ thống Tập huấn trực tuyến của NXBGDVN
Phần soạn tiếng Anh lớp 9 Unit 3 dưới đây tập trung vào nội dung cần hiểu, cách học từng lesson và nguồn tra cứu đáp án, giúp học sinh chuẩn bị cho bài học tốt hơn.
Có thể bạn quan tâm:
- Tiếng Anh 9 Unit 1 Local Community: Từ vựng, ngữ pháp, cách học và bài tập
- Hướng dẫn soạn tiếng Anh 9 Unit 2: City life (Global Success)
- [ĐẦY ĐỦ] Soạn tiếng Anh 9 Global Success A-Z (SGK + SBT)
Tiếng Anh 9 Unit 3 Getting Started
Getting Started mở đầu Unit 3 bằng cuộc hội thoại “Advice from a School Counsellor”, qua đó giới thiệu vấn đề sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần và cách duy trì một cuộc sống cân bằng khi học sinh phải xử lý nhiều nhiệm vụ ở trường.
Các hoạt động sau hội thoại gồm đọc hiểu True/False, ghép từ với định nghĩa, hoàn thành câu và phỏng vấn bạn học về thói quen sống khỏe mạnh.
Nội dung trọng tâm
Ngay từ phần này, học sinh sẽ gặp những ý xuyên suốt cả Unit:
- duy trì physical health và mental health;
- ngủ đủ và ăn uống cân bằng;
- dành thời gian cho hoạt động thể chất;
- quản lý thời gian;
- xây dựng lịch học phù hợp;
- xác định việc nào cần give priority to;
- cân bằng giữa học tập và các hoạt động khác.
Điểm đáng chú ý là Unit 3 không tách sức khỏe khỏi việc học. Một lịch học thiếu cân bằng, trì hoãn công việc hoặc không biết xác định ưu tiên cũng có thể ảnh hưởng đến cách học sinh cảm nhận và xử lý áp lực học tập.
Cách học Getting Started
Ở lần đọc đầu tiên, học sinh nên tập trung trả lời ba câu hỏi: What problem does the student have? → What advice is given? → Why may the advice help? Sau đó mới quay lại nhận diện từ mới.
Ở hoạt động True/False, không chọn đáp án dựa trên kinh nghiệm cá nhân. Hãy tìm câu hoặc ý tương đương trong hội thoại. Một câu trong bài tập có thể diễn đạt lại nội dung bằng từ khác chứ không lặp nguyên văn.
Với bài phỏng vấn cuối phần, thay vì chỉ trả lời Yes/No, nên phát triển thêm một lý do ngắn: "I usually sleep early because I need to get up at six for school". Cách này giúp học sinh chuyển từ “biết từ” sang sử dụng từ để giao tiếp.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 3 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 1
A Closer Look 1 tập trung vào Vocabulary và Pronunciation. Phần từ vựng tiếp tục khai thác đời sống học sinh và việc học; các hoạt động yêu cầu chọn từ/cụm từ phù hợp, ghép với định nghĩa và dùng lại trong câu. Phần phát âm luyện hai âm /h/ và /r/ ở cấp độ từ và câu.
- Từ vựng cần chú ý
Một số từ quan trọng xuất hiện ở giai đoạn này gồm: accomplish – delay – due date – optimistic – distraction.
Để học tốt, học sinh không nên chỉ nhớ từ riêng lẻ, ví dụ: delay = trì hoãn mà nên học theo quan hệ: delay doing something → risk missing the due date.
Tương tự: remove/minimise distractions → concentrate better → accomplish a task
Đây là cách học theo collocation và quan hệ ý nghĩa, hữu ích hơn học danh sách rời.
- Phát âm /h/ và /r/
/h/ là âm vô thanh; khi phát âm, luồng hơi thoát ra và dây thanh không rung. Ví dụ: healthy, homework, happy, help
Khi phát âm /r/, đầu lưỡi hơi nâng về vùng ngay sau lợi trên nhưng không chạm vào vòm miệng; dây thanh rung. Ví dụ: routine, regular, rest, revise
Học sinh Việt Nam đôi khi bỏ /h/ đầu từ hoặc phát âm /r/ quá gần âm “r” tiếng Việt. Khi luyện, nên: nghe mẫu → đọc từng từ → đặt từ trong câu → đọc lại cả câu, thay vì chỉ phát âm âm riêng lẻ.
- Cách học tốt
Sau khi hoàn thành Vocabulary, học sinh có thể tự tạo một câu chứa hai từ mới: "If I remove distractions, I can complete my homework more quickly". Cách này đồng thời chuẩn bị cho cấu trúc câu điều kiện ở A Closer Look 2.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 2
A Closer Look 2 là phần ngữ pháp trọng tâm của Unit 3 tiếng Anh lớp 9: modal verbs in first conditional sentences.
Các nhiệm vụ trong SGK đi từ việc chia dạng động từ, lựa chọn modal verb phù hợp, ghép hai vế của câu điều kiện, phản hồi trước tình huống và cuối cùng là tự hoàn thành câu bằng ý tưởng của học sinh.
Điều này cho thấy mục tiêu của bài không dừng ở nhận diện công thức. Học sinh phải biết chọn modal verb theo mục đích giao tiếp.
Chẳng hạn:
- should → lời khuyên;
- might/may → khả năng;
- can → khả năng hoặc điều có thể thực hiện;
- must → sự cần thiết/nghĩa vụ.
Cách xử lý bài tập
Với mỗi câu, nên làm theo trình tự:
- Bước 1: Xác định đâu là if-clause.
- Bước 2: Kiểm tra động từ trong if-clause có ở Present Simple không.
- Bước 3: Xác định người nói muốn khuyên, cảnh báo khả năng hay nói về điều cần thiết.
- Bước 4: Chọn modal phù hợp.
- Bước 5: Kiểm tra động từ sau modal đã ở dạng nguyên thể chưa.
Ví dụ: If you feel overwhelmed by your schoolwork, you should talk to your teacher.
Ở đây should phù hợp vì câu đang đưa ra advice, không phải một dự đoán chắc chắn về tương lai.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 3 A Closer Look 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 9 Unit 3 Communication
Communication gồm hai lớp nội dung: Everyday English và hoạt động giao tiếp xoay quanh tips for being happy on school days.
Phần Everyday English luyện chức năng asking for repetition and responding – yêu cầu người khác nhắc lại và phản hồi yêu cầu đó. Sau đó, học sinh đọc một đoạn về các cách để vui vẻ hơn trong những ngày đi học, rồi viết lời khuyên cho một trong ba tình huống và trình bày trước lớp.
Asking for repetition: Một số mẫu câu học sinh cần hiểu về chức năng gồm:
- Sorry?
- I beg your pardon?
- Could you say that again, please?
Điểm cần lưu ý là các mẫu câu khác nhau về độ trang trọng. Trong lớp học, Could you say that again, please? là lựa chọn rõ ràng và lịch sự.
Phản hồi phù hợp là nhắc lại hoặc diễn đạt lại thông tin, chứ không chỉ trả lời “Yes”.
Ví dụ:
A: Could you say that again, please?
B: Sure. I said you should write the due dates on your calendar.
Học phần Communication như thế nào?
Khi thảo luận lời khuyên, học sinh nên cố gắng dùng cấu trúc: Problem → Advice → Reason (Vấn đề → Lời khuyên → Lý do/giải thích)
Ví dụ: If you have trouble remembering new words, you can revise them regularly because repeated practice can help you retain them more easily.
Cách nói này có nhiều giá trị hơn việc chỉ đưa ra một câu mệnh lệnh như “Revise your vocabulary.”
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 3 Communication từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 9 Unit 3 Skills 1
Skills 1 tích hợp Reading và Speaking. Bài đọc kể về cách một nhân vật trẻ thành công duy trì a well-balanced life (một cuộc sống cân bằng giữa học tập, nghỉ ngơi, sức khỏe và các hoạt động cá nhân) khi còn đi học.
Học sinh phải hiểu từ theo ngữ cảnh, đọc để tìm thông tin cụ thể, sau đó dùng nội dung đọc làm nền cho phần nói về cách duy trì cuộc sống cân bằng của bản thân.
Bài đọc đề cập nhiều yếu tố có tính liên kết:
- lập lịch và danh sách công việc;
- xác định thứ tự ưu tiên;
- quản lý thời gian;
- giao tiếp với gia đình, bạn bè và giáo viên khi cần hỗ trợ;
- dành thời gian nghỉ;
- chú ý đến sức khỏe thể chất;
- ngủ, vận động và ăn uống hợp lý
- giảm cảm giác căng thẳng và lo lắng.
Một số từ mới đáng chú ý là anxiety, additional, appropriately, fattening.
Kỹ năng Reading cần rèn
Với bài hỏi thông tin cụ thể, học sinh nên scan (đọc lướt để tìm nhanh từ khóa hoặc khu vực chứa thông tin cần thiết), sau đó đọc cả câu và những câu xung quanh để xác nhận đáp án.
Không nên làm theo cách thấy một từ trong câu hỏi giống bài đọc → chọn ngay.
Bởi đáp án đúng có thể được paraphrase (diễn đạt lại bằng từ ngữ hoặc cách diễn đạt khác nhưng giữ nguyên ý nghĩa).
Ví dụ: manage schoolwork successfully có thể được thể hiện trong bài bằng những ý như make a schedule / set priorities / make a weekly list.
Kỹ năng Speaking
Phần Speaking tiếp tục câu hỏi: How can a secondary student have a well-balanced life?
Một câu trả lời tốt nên có ít nhất: Idea + Explanation/Example (Ý chính + Phần giải thích/Ví dụ minh họa)
Ví dụ: I think students should make a weekly schedule. It helps them see what they need to finish and leaves time for other activities.
Học sinh không cần cố dùng từ khó quan trọng hơn là ý rõ, câu đúng và có sự liên kết.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 3 Skills 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 9 Unit 3 Skills 2
Skills 2 chuyển trọng tâm sang Listening và Writing, với chủ đề cụ thể hơn là time management (quản lý thời gian).
Trong Listening, học sinh nghe Trang, Phong và Tom trao đổi về cách quản lý thời gian. Nhiệm vụ gồm ghép mỗi người với quan điểm tương ứng rồi nghe lại để chọn thông tin chi tiết.
Phần Writing yêu cầu ghép các mẹo quản lý thời gian với lý do/giải thích và viết một đoạn văn khoảng 100 từ về cách quản lý thời gian hiệu quả.
Cách nghe hiệu quả
Trước khi audio bắt đầu, nên đọc các lựa chọn và xác định:
- ai là người cần nghe;
- chủ đề của mỗi lựa chọn;
- những từ khóa có khả năng được diễn đạt lại.
Khi nghe lần đầu, tập trung vào quan điểm chính của từng người. Lần sau mới đi vào chi tiết.
Ví dụ, thay vì chờ đúng từ deadline, audio có thể nói đến: when the project is due.
Đây là lý do học sinh cần nghe ý nghĩa, không chỉ nghe từng từ.
Cách viết đoạn 100 từ
Một đoạn tốt có thể triển khai theo bố cục: Topic sentence → Tip 1 + explanation → Tip 2 + explanation → Tip 3 + explanation → Closing sentence
Ví dụ logic:
- First, make a weekly schedule.
→ Why? It helps you see your tasks clearly.
- Second, give priority to urgent assignments.
→ Why? You are less likely to miss due dates.
- Finally, minimize distractions.
→ Why? You can concentrate and finish tasks faster.
Điểm quan trọng là không biến đoạn văn thành danh sách mẹo. Mỗi lời khuyên nên được giải thích ngắn gọn.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 3 Skills 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 9 Unit 3 Looking Back
Looking Back giúp học sinh tự kiểm tra lại hai nhóm kiến thức chính của Unit:
- Vocabulary: các từ như stressed out, priority, delay, well-balanced, due date và các từ về học tập – quản lý thời gian.
- Grammar: lựa chọn và sử dụng các modal verbs trong câu điều kiện loại 1.
Thay vì chỉ kiểm tra tổng số câu đúng, học sinh nên phân loại lỗi.
| Nếu sai ở... | Cần kiểm tra lại |
| Vocabulary | Nghĩa từ hay cách kết hợp từ? |
| due date/deadline | Có đang nhầm hai từ gần nghĩa không? |
| first conditional | Động từ trong mệnh đề if đã ở Present Simple chưa? |
| modal verbs | Modal có đúng sắc thái của tình huống không? |
| modal + verb | Đã dùng động từ nguyên thể chưa? |
Nếu liên tục sai cùng một loại, việc làm thêm nhiều câu mới ngay chưa chắc hiệu quả. Nên quay lại nguyên tắc gây lỗi, sửa rồi mới luyện lại.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 3 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Tiếng Anh 9 Unit 3 Project
Project của Unit 3 có chủ đề “How Good Are Your Classmates at Time Management?”. Học sinh làm việc nhóm, khảo sát các bạn trong lớp về thói quen quản lý thời gian, ghi nhận câu trả lời, tổng hợp kết quả rồi trình bày phát hiện của nhóm.
Đây không đơn thuần là hoạt động “hỏi đáp”. Project yêu cầu học sinh kết hợp:
Questioning → collecting information → organising data → interpreting results → presenting findings (Đặt câu hỏi → thu thập thông tin → sắp xếp dữ liệu → phân tích kết quả → trình bày phát hiện/kết quả)
Vì vậy, trước khi khảo sát, nhóm nên thống nhất cách ghi dữ liệu. Khi trình bày, không cần đọc từng câu trả lời riêng lẻ mà nên tổng hợp thành xu hướng.
Ví dụ:
Most students in our group are quite good at planning their study time, but several students still have difficulty avoiding distractions.
Sau đó có thể bổ sung: They may manage their time better if they make a daily schedule.
Như vậy, học sinh vừa dùng Vocabulary, vừa vận dụng Grammar của Unit 3 trong một nhiệm vụ thực tế.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 9 Unit 3 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 9 Unit 3: Healthy Living for Teens theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 9 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam – Hệ thống Tập huấn trực tuyến: SGK Tiếng Anh 9 – Global Success, truy cập ngày 05/09/2026.
- Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam – Hệ thống Tập huấn trực tuyến: SGV Tiếng Anh 9 – Global Success. Mục lục SGV xác định Unit 3 bắt đầu từ trang 55.
Từ nền tảng Tiếng Anh 9 đến bước chuẩn bị cho IELTS
Học tốt tiếng Anh 9 Unit 3 trước hết phục vụ mục tiêu học tập ở chương trình THCS. Tuy nhiên, một số năng lực được rèn trong Unit này cũng có thể trở thành nền tảng chuyển tiếp khi học sinh bước lên THPT và tiếp cận tiếng Anh học thuật.
Chẳng hạn, học sinh phải:
- Đọc để xác định thông tin và nhận ra cách diễn đạt tương đương;
- Nghe ý chính rồi nghe chi tiết;
- Giải thích lý do thay vì chỉ đưa ra câu trả lời ngắn;
Trình bày quan điểm có tổ chức;
- Viết một đoạn văn với câu chủ đề, ý hỗ trợ và phần giải thích;
- Xây dựng thói quen tự kiểm tra lỗi và quản lý thời gian.
Đây cũng là những năng lực có giá trị khi học IELTS về sau, dù Global Success và IELTS là hai chương trình khác nhau và không nên xem bài học lớp 9 như một bài luyện IELTS trực tiếp.
Nếu đã có định hướng IELTS trong những năm THPT, học sinh có thể bắt đầu từ việc xác định trình độ hiện tại và củng cố chắc từ vựng – ngữ pháp – đọc hiểu – nghe – diễn đạt ý, trước khi chuyển sang kỹ thuật làm từng dạng bài thi.
IELTS Core tại VUS: xây nền tảng trước, phát triển chiến lược sau
Chương trình IELTS Core tại VUS được thiết kế theo lộ trình từ Foundation, Elementary và Pre-IELTS đến các cấp độ IELTS 4.0–6.0, 6.5–7.0 và 7.0+, thay vì mặc định mọi học viên bắt đầu ngay bằng luyện đề.
Chương trình cũng tập trung phát triển đồng đều Listening – Speaking – Reading – Writing thông qua phương pháp CoreMind Learning, thi thử định kỳ và phản hồi liên tục.
Một số điểm nổi bật của hệ sinh thái IELTS VUS gồm:
- CoreMind Learning: hướng học viên đến việc hiểu đúng yêu cầu, tổ chức ý tưởng logic, suy luận có căn cứ, quản lý thời gian và chủ động nhận diện – sửa lỗi.
- OVI IELTS với hơn 20.000 nội dung luyện tập: bao gồm phần xây nền từ vựng, ngữ pháp, luyện theo từng kỹ năng và thi thử.
- AI Pronunciation & Speaking Practice hỗ trợ luyện phát âm và Speaking; AI IELTS Assessment hỗ trợ đánh giá Writing và Speaking theo các tiêu chí band điểm IELTS.
- Phòng thi thử trên máy tính, workshop chiến lược và Class Messenger giúp học viên tiếp tục luyện tập và nhận hỗ trợ ngoài giờ học.
Về chất lượng đào tạo:
- VUS hiện ghi nhận hơn 2.100 học viên IELTS đạt 7.0+.
- Ở phạm vi toàn hệ thống, đến tháng 8/2026, VUS công bố 221.527 học viên đạt các chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
- Năm 2026 cũng là năm thứ 6 liên tiếp VUS được Cambridge University Press & Assessment ghi nhận là Gold Preparation Centre.
- VUS cũng vinh dự là Đối tác Platinum (hạng mức cao nhất) của British Council và IDP Việt Nam.
Với học sinh lớp 9, điều cần ưu tiên vẫn là nền tảng tiếng Anh phù hợp với trình độ hiện tại. Khi có mục tiêu IELTS dài hạn, việc kiểm tra năng lực trước sẽ giúp xác định nên tiếp tục củng cố nền tảng hay đã sẵn sàng chuyển sang giai đoạn Pre-IELTS và luyện thi.
Đăng ký kiểm tra trình độ tại VUS để được tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực hiện tại và mục tiêu IELTS.
Bài tập ôn tiếng Anh 9 Global Success Unit 3 (có đáp án)
5 bài tập dưới đây do VUS tự biên soạn, giúp học sinh củng cố toàn bộ kiến thức trọng tâm của Unit 3 tiếng Anh 9. Các dạng bài bao gồm từ vựng, phát âm /h/ – /r/, ngữ pháp câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu, giao tiếp, Reading và Writing.
Xem thêm: Giải SBT tiếng Anh 9 Unit 1–12 Global Success có đáp án chi tiết
Bài 1. Vocabulary – Choose the best answer
1. You should write the ______ of every assignment on your calendar so that you do not submit it late.
A. mood
B. due date
C. anxiety
D. distraction
2. My phone is my biggest ______ when I am studying.
A. distraction
B. priority
C. counsellor
D. deadline
3. Lan felt completely ______ because she had three tests in one week.
A. optimistic
B. additional
C. stressed out
D. well-balanced
4. When you have several tasks, you should decide which one has the highest ______.
A. mood
B. priority
C. diet
D. anxiety
5. Don't ______ starting your project until the night before the deadline.
A. accomplish
B. minimise
C. delay
D. communicate
6. Our school ______ can give students advice when they have problems with school life.
A. counsellor
B. assignment
C. distraction
D. calendar
7. A ______ life includes enough time for study, rest, exercise and social activities.
A. fattening
B. additional
C. well-balanced
D. physical
8. Turning off social-media notifications can help ______ distractions.
A. maintain
B. minimise
C. submit
D. delay
9. Minh remained ______ and believed he could improve after getting a low test score.
A. optimistic
B. stressed out
C. mental
D. fattening
10. With a clear plan, Hoa managed to ______ all the tasks on her list.
A. interrupt
B. accomplish
C. delay
D. distract
Đáp án bài 1
1. B – 2. A – 3. C – 4. B – 5. C – 6. A – 7. C – 8. B – 9. A – 10. B
Bài 2. Choose the best answer.
1. If you feel stressed after studying for a long time, you ______ take a short break.
A. should
B. should to
C. will should
D. are should
2. If you keep delaying the assignment, you ______ miss the deadline.
A. might
B. have
C. are
D. did
3. If Mai finishes her homework early, she ______ join us for the basketball game.
A. can
B. must to
C. should to
D. cans
4. If you want to submit the project today, you ______ finish it before the website closes.
A. might
B. must
C. would
D. used to
5. If Nam ______ a weekly schedule, he may manage his time better.
A. make
B. makes
C. will make
D. making
6. If you ______ enough rest, you might find it harder to concentrate.
A. don't get
B. won't get
C. aren't get
D. not get
7. If students have questions about their schoolwork, they ______ ask their teacher for help.
A. can
B. can to
C. can asking
D. cans
8. If you ______ to finish all the tasks tonight, you should start with the most important one.
A. wanted
B. want
C. will want
D. wanting
9. If your friend feels overwhelmed, you ______ listen to them and suggest getting appropriate support.
A. should
B. are
C. do
D. had
10. If I remove all distractions, I ______ be able to finish this task earlier.
A. might
B. must to
C. should to
D. am might
Đáp án bài 2
1. A – 2. A – 3. A – 4. B – 5. B – 6. A – 7. A – 8. B – 9. A – 10. A
Cần nhớ: if-clause dùng Present Simple; sau modal verb dùng bare infinitive.
Bài 3. Pronunciation & Everyday English
A. Choose the word that contains the given sound
1. Which word contains /h/?
A. routine
B. healthy
C. revise
D. priority
2. Which word contains /r/?
A. habit
B. happy
C. routine
D. healthy
3. Which word contains /h/?
A. rest
B. revise
C. help
D. regular
4. Which word contains /r/?
A. habit
B. healthy
C. help
D. regular
5. Which word begins with /h/?
A. health
B. rest
C. revise
D. routine
B. Choose the most suitable response
6.
A: You need to mark all the due dates on your calendar.
B: Sorry, ______?
A. why don't you
B. could you say that again
C. I agree with you
D. that's a good idea
7.
A: I beg your pardon?
B: ______
A. Sure. I said that you should make a weekly schedule.
B. Yes, I am.
C. I don't think so.
D. You are welcome.
8.
A: The assignment is due next Thursday.
B: Sorry? I didn't ______ what you said.
A. give
B. catch
C. submit
D. repeat
9.
A: Could you repeat that, please?
B: ______
A. Certainly. I said we should take a short break.
B. That's impossible.
C. Never mind me.
D. Not yet.
10. Which sentence is most suitable when you politely want someone to repeat something?
A. Say it!
B. What are you saying?
C. Could you say that again, please?
D. You must repeat.
Đáp án bài 3
1. B – 2. C – 3. C – 4. D – 5. A – 6. B – 7. A – 8. B – 9. A – 10. C
Bài 4. Reading comprehension
A Better School Week
Last year, Linh often felt stressed out because she tried to finish every school task as soon as she received it. She sometimes studied until late at night, but she still forgot important due dates. Her phone was another problem because messages and videos regularly distracted her.
This year, Linh has changed the way she manages her time. Every Sunday evening, she checks her school calendar and writes a short list of tasks for the coming week. She gives priority to assignments with the nearest deadlines instead of trying to do everything at once. When she studies, she puts her phone in another room for about forty minutes and then takes a short break.
Linh also makes time for activities outside school. She goes for a walk with her sister and talks to her parents when she has a difficult week. She says that her schedule is not perfect and sometimes needs to change. However, planning helps her understand what she can realistically accomplish.
Most importantly, Linh no longer thinks good time management means filling every minute with work. For her, it means making sensible choices about when to study, rest and spend time with other people.
Answer the questions
1. What is the passage mainly about?
A. Why Linh dislikes homework
B. How Linh changed the way she manages her time
C. Why students should stop using phones
D. How Linh prepares for one particular examination
2. What problem did Linh have last year?
A. She never did any homework.
B. She forgot important due dates.
C. She did not own a phone.
D. She disliked all school subjects.
3. When does Linh plan her coming week?
A. Every Sunday evening
B. Every morning
C. On Friday afternoon
D. Only before tests
4. Which tasks does she give priority to?
A. The easiest ones
B. The longest ones
C. Those with the nearest deadlines
D. Those from her favourite subject
5. Why does Linh put her phone in another room?
A. To charge it
B. To minimise distractions
C. To lend it to her sister
D. To save electricity
6. What does Linh do after studying for about forty minutes?
A. She starts another assignment immediately.
B. She watches videos for an hour.
C. She takes a short break.
D. She goes to sleep.
7. The word “realistically” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.
A. in a practical way
B. as quickly as possible
C. without planning
D. with great difficulty
8. True or False: Linh follows exactly the same schedule every week.
9. True or False: Linh believes good time management means working every minute of the day.
10. According to the passage, what does good time management mean to Linh?
Đáp án bài 4
- B
- B
- A
- C
- B
- C
- A
- False
- False
- It means making sensible choices about when to study, rest and spend time with other people.
Bài 5. Integrated Writing Practice
A. Complete or correct the sentences
1. If / you / have / several assignments / you / should / make / list / priorities.
→ __________________________________________
2. If Minh will study until midnight every day, he might feel tired.
Find and correct the mistake.
→ __________________________________________
3. If I finish my homework early, I can to go for a walk.
Find and correct the mistake.
→ __________________________________________
4. you / feel / stressed out / should / talk / someone / trust
Write a first conditional sentence.
→ __________________________________________
5. If Hoa ______ (not minimise) distractions, she might take longer to finish her homework.
B. Complete the ideas logically
6. If I have an important test next week, I should __________________________.
7. Students can manage their time better if _______________________________.
8. If you keep delaying your schoolwork, you might _________________________.
9. One useful way to maintain a well-balanced life is _______________________.
C. Writing
10. Write a paragraph of about 100 words about how students can manage their time effectively.
You may include:
- making a schedule;
- setting priorities;
- avoiding distractions;
- taking suitable breaks;
- checking deadlines.
Đáp án/gợi ý bài 5
1. If you have several assignments, you should make a list of priorities.
2. If Minh studies until midnight every day, he might feel tired.
3. If I finish my homework early, I can go for a walk.
4. If you feel stressed out, you should talk to someone you trust.
5. doesn't minimise
Câu 6–9 có nhiều cách hoàn thành đúng nếu phù hợp ngữ pháp và logic. Ví dụ:
6. ...start revising several days in advance.
7. ...they make a realistic weekly schedule.
8. ...miss an important deadline.
9. ...making time for both schoolwork and rest.
Bài viết tham khảo câu 10
Good time management can make school life less stressful. First, students should make a weekly schedule and write down important due dates. If they have several assignments, they should give priority to the most urgent ones. They should also minimise distractions while studying. For example, they can put their phones away for a short period. However, managing time does not mean studying all day. Students should take regular breaks and make time for exercise, family, and friends. If they follow a realistic plan, they can complete their schoolwork while maintaining a more balanced life.
Tiếng Anh 9 Unit 3: Healthy Living for Teens không chỉ giúp học sinh mở rộng từ vựng và củng cố ngữ pháp về động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1, mà còn rèn nhiều kỹ năng thiết thực như quản lý thời gian, sắp xếp việc học, duy trì sự cân bằng và giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống hằng ngày.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp các em soạn tiếng Anh 9 Unit 3 dễ dàng hơn, hiểu bài chắc hơn và tự tin vận dụng kiến thức vào các bài kiểm tra cũng như tình huống giao tiếp thực tế.
Chúc các em học tốt, tiến bộ đều và luôn giữ được một nhịp học tập thật cân bằng!
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 9 Unit 3 Healthy living for teens
-
Tiếng Anh 9 Unit 3 học chủ đề gì?
Tiếng Anh lớp 9 Unit 3: Healthy Living for Teens xoay quanh cuộc sống lành mạnh và cân bằng của thanh thiếu niên, đặc biệt là đời sống học sinh, việc học, sức khỏe thể chất – tinh thần và quản lý thời gian. -
Skills 1 của tiếng Anh lớp 9 Unit 3 học gì?
Skills 1 kết hợp Reading và Speaking về cách duy trì a well-balanced life. Học sinh đọc để tìm thông tin cụ thể rồi trao đổi về quản lý thời gian, giảm căng thẳng, giao tiếp với người khác và chăm sóc sức khỏe thể chất. -
Skills 2 Unit 3 yêu cầu viết gì?
Writing trong Skills 2 yêu cầu học sinh viết một đoạn văn khoảng 100 từ về cách quản lý thời gian hiệu quả, sử dụng các mẹo được gợi ý hoặc ý tưởng của riêng mình. -
“Deadline” và “due date” khác nhau thế nào?
Cả hai đều liên quan đến hạn hoàn thành công việc. Deadline nhấn mạnh thời điểm cuối cùng mà một nhiệm vụ phải hoàn tất; due date thường là ngày một bài tập, khoản thanh toán hoặc công việc được yêu cầu phải nộp/hoàn thành. Trong ngữ cảnh bài tập ở trường, hai từ có thể khá gần nhau nhưng không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau hoàn toàn.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
