Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Hướng dẫn soạn tiếng Anh 9 Unit 2: City life (Global Success)

Tiếng Anh 9 Unit 2: City life giúp học sinh mở rộng vốn từ về đời sống đô thị, giao thông và tiện ích công cộng, đồng thời luyện cách diễn đạt sự thay đổi qua so sánh kép và sử dụng phrasal verbs trong ngữ cảnh.
Đây cũng là Unit có nhiều nội dung gần với thực tế, tạo điều kiện để học sinh phát triển khả năng đọc hiểu, giao tiếp và viết về nơi mình đang sống.
Trong bài viết này, VUS sẽ cùng bạn:
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 9 Unit 2 theo chủ đề, dễ tra cứu.
- Hệ thống ngắn gọn chủ điểm ngữ pháp so sánh kép và phrasal verbs trọng tâm.
- Hướng dẫn soạn tiếng Anh Unit 2 lớp 9 Global Success theo từng phần từ Getting Started đến Project.
- Cung cấp bài tập Unit 2 tiếng Anh lớp 9 có đáp án để tự ôn luyện.
Table of Contents
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City life
Dưới đây là các từ và cụm từ đáng chú ý, xuất hiện trong sách tiếng Anh lớp 9 Unit 2.
|
Từ/cụm từ |
Phiên âm |
Từ loại |
Nghĩa |
|
air conditioner |
/ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ə(r)/ |
n |
máy điều hòa |
|
bustling |
/ˈbʌs.lɪŋ/ |
adj |
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt |
|
car exhaust |
/kɑːr ɪɡˈzɔːst/ |
n |
khí thải ô tô |
|
carry out |
/ˈkær.i aʊt/ |
phr.v |
tiến hành, thực hiện |
|
city authority / city authorities |
/ˈsɪt.i ɔːˈθɒr.ə.ti/ |
n |
chính quyền thành phố |
|
city life |
/ˈsɪt.i laɪf/ |
n |
cuộc sống thành thị |
|
come down with |
/kʌm daʊn wɪð/ |
phr.v |
mắc, bị một căn bệnh |
|
commuter |
/kəˈmjuː.tə(r)/ |
n |
người thường xuyên đi lại giữa nhà và nơi làm việc/học tập |
|
concrete jungle |
/ˌkɒŋ.kriːt ˈdʒʌŋ.ɡəl/ |
n |
“rừng bê tông”, khu đô thị dày đặc nhà cao tầng |
|
congested |
/kənˈdʒes.tɪd/ |
adj |
tắc nghẽn, đông nghịt |
|
congestion |
/kənˈdʒes.tʃən/ |
n |
sự tắc nghẽn |
|
construction site |
/kənˈstrʌk.ʃən saɪt/ |
n |
công trường xây dựng |
|
crime rate |
/kraɪm reɪt/ |
n |
tỷ lệ tội phạm |
|
dense |
/dens/ |
adj |
dày đặc |
|
downtown |
/ˌdaʊnˈtaʊn/ |
adv/adj/n |
ở/thuộc khu trung tâm thành phố; khu trung tâm |
|
drop-off |
/ˈdrɒp.ɒf/ |
n |
việc/điểm đưa hoặc trả người xuống |
|
drop-off and pick-up time |
/ˈdrɒp ɒf ænd ˈpɪk ʌp taɪm/ |
n |
thời gian đưa đến và đón về |
|
dusty |
/ˈdʌs.ti/ |
adj |
bụi bặm |
|
food stall |
/fuːd stɔːl/ |
n |
quầy bán thức ăn |
|
food waste |
/fuːd weɪst/ |
n |
thức ăn bị lãng phí, rác thải thực phẩm |
|
future city |
/ˈfjuː.tʃə ˈsɪt.i/ |
n |
thành phố tương lai |
|
get around |
/ɡet əˈraʊnd/ |
phr.v |
đi lại, di chuyển quanh một nơi |
|
green space |
/ɡriːn speɪs/ |
n |
không gian xanh |
|
hang out with |
/hæŋ aʊt wɪð/ |
phr.v |
đi chơi, dành thời gian với ai |
|
hygiene |
/ˈhaɪ.dʒiːn/ |
n |
vệ sinh |
|
immigrant |
/ˈɪm.ɪ.ɡrənt/ |
n |
người nhập cư |
|
itchy |
/ˈɪtʃ.i/ |
adj |
ngứa, gây ngứa |
|
itchy eyes |
/ˈɪtʃ.i aɪz/ |
n phr. |
tình trạng ngứa mắt |
|
leftover |
/ˈleftˌəʊ.və(r)/ |
n/adj |
thức ăn còn thừa; còn thừa |
|
liveable |
/ˈlɪv.ə.bəl/ |
adj |
đáng sống, phù hợp để sinh sống |
|
metro |
/ˈmet.rəʊ/ |
n |
hệ thống tàu điện ngầm |
|
occur |
/əˈkɜː(r)/ |
v |
xảy ra |
|
packed |
/pækt/ |
adj |
chật kín, đông nghịt |
|
packed with |
/pækt wɪð/ |
adj phr. |
chật kín, đầy người/vật |
|
peaceful |
/ˈpiːs.fəl/ |
adj |
yên bình |
|
pick sb up |
/pɪk ˈsʌm.bə.di ʌp/ |
phr.v |
đón ai |
|
pickpocketing |
/ˈpɪkˌpɒk.ɪ.tɪŋ/ |
n |
nạn móc túi |
|
polluted |
/pəˈluː.tɪd/ |
adj |
bị ô nhiễm |
|
pricey |
/ˈpraɪ.si/ |
adj |
đắt đỏ |
|
process |
/ˈprəʊ.ses/ |
v |
xử lý |
|
public amenity / public amenities |
/ˌpʌb.lɪk əˈmiː.nə.ti/ |
n |
tiện ích công cộng |
|
rush hour |
/ˈrʌʃ aʊə(r)/ |
n |
giờ cao điểm |
|
sky train |
/skaɪ treɪn/ |
n |
tàu điện trên cao |
|
suburbs |
/ˈsʌb.ɜːbz/ |
n |
khu vực ngoại ô |
|
terrible |
/ˈter.ə.bəl/ |
adj |
rất tệ, khủng khiếp |
|
throw away |
/θrəʊ əˈweɪ/ |
phr.v |
vứt bỏ |
|
traffic flow |
/ˈtræf.ɪk fləʊ/ |
n |
dòng giao thông; sự lưu thông của phương tiện |
|
traffic jam |
/ˈtræf.ɪk dʒæm/ |
n |
tắc đường |
|
tram |
/træm/ |
n |
xe điện |
|
underground |
/ˌʌn.dəˈɡraʊnd/ |
n |
hệ thống tàu điện ngầm |
|
unreliable |
/ˌʌn.rɪˈlaɪ.ə.bəl/ |
adj |
không đáng tin cậy |
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh Unit 2 lớp 9 hiệu quả hơn, học sinh có thể chia thành ba nhóm chính:
- Miêu tả thành phố: bustling, congested, concrete jungle, liveable, pricey,...
- Giao thông và cơ sở đô thị: metro, tram, underground, sky train, rush hour, public amenities, construction site,...
- Động từ và phrasal verbs: get around, hang out with, carry out, come down with, process,...
Sau khi học, thay vì chỉ kiểm tra bằng cách dịch Anh – Việt, hãy thử tự viết 3–5 câu về nơi mình đang sống và sử dụng ít nhất một từ ở mỗi nhóm.
Nếu có thể lựa chọn đúng từ theo ngữ cảnh, chẳng hạn phân biệt bustling với congested hay dùng đúng get around, học sinh đã tiến từ mức nhớ nghĩa sang vận dụng từ vựng.
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success đầy đủ, chi tiết
Ngữ pháp cốt lõi trong tiếng Anh lớp 9 Unit 2 Global Success
Ngữ pháp trong tiếng Anh lớp 9 Unit 2 City life gắn khá sát với chủ đề bài học: so sánh kép giúp diễn tả những thay đổi có liên hệ với nhau trong đời sống đô thị, còn phrasal verbs giúp cách diễn đạt hoạt động thường ngày tự nhiên hơn.
Học sinh chỉ cần nắm chắc cách dùng và nhận diện đúng ngữ cảnh trước khi luyện các dạng bài nâng cao.
So sánh kép
Trong Unit 2, cấu trúc so sánh kép được dùng để diễn tả ý “càng… thì càng…”, tức một sự thay đổi kéo theo hoặc đi cùng một sự thay đổi khác.
Cấu trúc:
The + comparative + S + V, the + comparative + S + V.
Ví dụ:
- The bigger the city is, the more crowded it becomes. (Thành phố càng lớn thì càng trở nên đông đúc.)
- The nearer we get to the city centre, the busier the roads become. (Càng đến gần trung tâm thành phố, đường càng đông.)
- The more polluted the air is, the more difficult it is to breathe. (Không khí càng ô nhiễm thì càng khó thở.)
Học sinh cần lưu ý the xuất hiện ở cả hai vế và sử dụng đúng dạng so sánh hơn: bigger, busier, more crowded, less expensive...
Xem thêm:
- So sánh kép trong tiếng Anh lớp 9: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án.
- 120+ câu bài tập so sánh kép lớp 9 từ cơ bản đến nâng cao có đáp án
- Ôn tập kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 (cập nhật mới)
Phrasal verbs
Phrasal verbs là những cụm gồm động từ kết hợp với một hoặc nhiều tiểu từ và thường mang nghĩa riêng. Vì vậy, học sinh nên ghi nhớ cả cụm trong ngữ cảnh thay vì dịch từng từ.
Một số phrasal verbs đáng chú ý trong Unit 2 tiếng Anh lớp 9 gồm:
|
Phrasal verb |
Nghĩa |
Cách dùng thường gặp |
|
get around |
đi lại, di chuyển quanh một nơi |
get around the city |
|
carry out |
tiến hành, thực hiện |
carry out a project / plan |
|
come down with |
bắt đầu mắc một bệnh |
come down with the flu |
|
hang out with |
đi chơi, dành thời gian với ai |
hang out with friends |
|
cut down on |
cắt giảm |
cut down on car use / noise pollution |
Khi đưa phrasal verb vào câu, động từ vẫn cần được chia phù hợp với thì, chủ ngữ và ngữ cảnh.
Xem thêm: Các dạng phrasal verb lớp 9 thường gặp trong tiếng Anh
Hướng dẫn soạn tiếng Anh 9 Unit 2 Global Success
Unit 2 City life được triển khai theo tiến trình từ làm quen chủ đề, mở rộng từ vựng – phát âm – ngữ pháp đến thực hành giao tiếp, đọc, nghe, nói, viết và vận dụng qua Project.
Hệ thống Tập huấn trực tuyến của NXBGDVN hiện cung cấp SGK, SBT và SGV Tiếng Anh 9 – Global Success, phù hợp để học sinh đối chiếu nội dung chính thức khi học.
Tiếng Anh 9 Unit 2 Getting Started
Để soạn tiếng Anh lớp 9 Unit 2 trang 18 – Getting Started, bạn mở đầu chủ đề City life bằng hội thoại, sau đó khai thác nội dung qua bài đọc hiểu, từ vựng theo tranh, câu hỏi trắc nghiệm và hoạt động khảo sát về lối sống thành thị – nông thôn.
Học sinh học được gì?
- Làm quen các từ và cách diễn đạt cơ bản về cuộc sống thành phố.
- Đọc hội thoại để xác định thông tin đúng – sai và ý nghĩa từ trong ngữ cảnh.
- Bước đầu so sánh sở thích sống ở thành phố và nông thôn.
Nên soạn bài như thế nào? Học sinh nên đọc nhanh hội thoại một lượt để xác định ai đang nói, nói về vấn đề gì và thái độ của từng nhân vật, sau đó mới quay lại xử lý từng câu hỏi. Với từ mới, hãy đoán nghĩa từ tranh hoặc ngữ cảnh trước khi tra từ điển.
Sau bài học: học sinh có thể tóm tắt được chủ đề của hội thoại, nhận diện các từ khóa về city life và nêu được một vài điểm mình thích hoặc không thích khi sống ở thành phố.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 9 Unit 2 Getting Started trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 9 Unit 2 A Closer Look 1
A Closer Look 1 tập trung mở rộng vốn từ mô tả đời sống đô thị và luyện phát âm các âm /aʊ/, /əʊ/ và /eə/. Các hoạt động gồm nối từ với nghĩa, chọn từ phù hợp, hoàn thành đoạn văn, phân loại từ theo âm và luyện phát âm trong câu.
Học sinh học được gì?
- Phân biệt và sử dụng các từ như metro, public amenities, liveable, downtown, concrete jungle...
- Nhận diện ba âm /aʊ/, /əʊ/, /eə/ trong từ.
- Đưa từ vựng vào đoạn văn thay vì chỉ học nghĩa riêng lẻ.
Nên soạn bài như thế nào? Với Vocabulary, nên đọc cả câu trước rồi mới chọn từ vì ngữ cảnh quyết định đáp án. Với Pronunciation, hãy nghe – đánh dấu âm – đọc lại cả từ – luyện trong câu, tránh chỉ đọc danh sách từ riêng lẻ.
Sau bài học: học sinh mô tả được một thành phố bằng một số tính từ và danh từ phù hợp, đồng thời nhận diện tương đối chính xác ba âm trọng tâm khi nghe hoặc đọc.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 9 Unit 2 Closer Look 1 trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 9 Unit 2 A Closer Look 2
A Closer Look 2 là phần ngữ pháp trọng tâm của Unit 2 gồm so sánh kép và phrasal verbs. Bài tập yêu cầu chọn cấu trúc đúng, phát hiện lỗi, ghép phrasal verb với thành phần phù hợp và biến đổi dạng động từ khi đưa vào câu.
Học sinh học được gì?
- Sử dụng cấu trúc the + comparative…, the + comparative….
- Hiểu nghĩa và cách dùng một số phrasal verbs trong Unit.
- Nhận biết lỗi ngữ pháp và sửa câu.
- Chia động từ trong phrasal verb phù hợp với ngữ cảnh.
Nên soạn bài như thế nào? Với so sánh kép, hãy xác định hai yếu tố cùng thay đổi trước khi đặt công thức. Với phrasal verbs, nên học theo cả cụm như get around the city hoặc carry out a plan thay vì dịch từng từ.
Sau bài học: học sinh tự tạo được câu “càng… càng…” và sử dụng đúng một số phrasal verbs trong câu về đời sống đô thị.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 9 Unit 2 Closer Look 2 trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 9 Unit 2 Communication
Phần Communication chuyển kiến thức sang giao tiếp thực tế với hai nội dung chính: đưa ra lời đề nghị giúp đỡ và phản hồi, đồng thời trao đổi về phương tiện giao thông trong thành phố. Học sinh đọc mô tả, ghi chú phương tiện mình sử dụng rồi trình bày với bạn.
Học sinh học được gì?
- Dùng các cách đề nghị giúp đỡ như I can … if you like hoặc Would you like me to …?
- Phản hồi lời đề nghị một cách lịch sự.
- Mô tả phương tiện giao thông dựa trên các tiêu chí như sự tiện lợi, tốc độ và khả năng tránh ùn tắc.
Nên soạn bài như thế nào? Không nên học thuộc nguyên hội thoại. Hãy xác định chức năng giao tiếp của từng câu, sau đó thay tình huống, người nói và hành động để tự tạo hội thoại mới. Với phần Transport, nên ghi ý theo từ khóa trước khi nói thành câu hoàn chỉnh.
Sau bài học: học sinh có thể chủ động đề nghị giúp đỡ, phản hồi phù hợp và nói ngắn gọn về phương tiện mình thường dùng để đi lại.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 9 Unit 2 Communication trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 1
Skills 1 phát triển Reading và Speaking xoay quanh các vấn đề của thành phố và giải pháp khắc phục. Phần đọc khai thác một thông báo về cuộc thi Teenovator, sau đó học sinh lập danh sách vấn đề đô thị và đề xuất giải pháp khi nói.
Học sinh học được gì?
- Đọc để xác định chủ đề, thông tin chi tiết và ý chính.
- Mở rộng vốn từ về các vấn đề của đô thị.
- Xác định các vấn đề của thành phố và đề xuất giải pháp phù hợp khi trình bày.
- Đưa ra giải pháp cho những vấn đề thực tế của thành phố.
Nên soạn bài như thế nào? Khi đọc, hãy xem câu hỏi trước để biết cần tìm thông tin nào thay vì dịch toàn bộ bài. Với Speaking, nên chuẩn bị theo cặp vấn đề – giải pháp, chẳng hạn traffic congestion → improve public transport, rồi mới phát triển thành câu.
Sau bài học: học sinh có thể đọc hiểu một văn bản về vấn đề đô thị và trình bày ít nhất 2–3 vấn đề kèm giải pháp hợp lý.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 1 trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 2
Skills 2 kết hợp Listening và Writing. Học sinh nghe ba thiếu niên nói về cuộc sống tại thành phố của họ, sau đó phân loại những điểm thích/không thích và viết đoạn văn khoảng 100 từ về việc mình thích hoặc không thích sống ở thành phố.
Học sinh học được gì?
- Nghe để xác định ý chính và thông tin cụ thể.
- Phân loại ưu – nhược điểm của cuộc sống thành phố.
- Tổ chức ý theo trình tự rõ ràng trước khi viết.
- Viết đoạn văn khoảng 100 từ có mở ý, các luận điểm và kết luận.
Nên soạn bài như thế nào? Trước khi nghe, hãy đọc câu hỏi và gạch chân từ khóa. Với Writing, nên lập bảng What I like / What I dislike trước, chọn một hướng rồi triển khai 2–3 lý do với các từ nối như First, Second, In conclusion.
Sau bài học: học sinh có thể nghe và ghi lại thông tin chính về city life, đồng thời viết được một đoạn văn có bố cục rõ về những điều mình thích hoặc không thích khi sống ở thành phố.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 2 trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 9 Unit 2 Looking Back
Looking Back giúp học sinh tự kiểm tra lại hai nhóm kiến thức lớn của Unit: từ vựng City life và ngữ pháp phrasal verbs – so sánh kép. Các dạng bài gồm chọn từ phù hợp, hoàn thành đoạn văn, điền particle cho phrasal verb và tìm lỗi ngữ pháp.
Học sinh học được gì?
- Hệ thống lại các từ như suburbs, metro, concrete jungle, bustling...
- Củng cố particle trong phrasal verbs.
- Phát hiện và sửa lỗi trong cấu trúc so sánh kép.
Nên soạn bài như thế nào? Hãy làm Looking Back không nhìn lại phần lý thuyết trước. Sau khi hoàn thành mới đối chiếu và chia lỗi thành ba nhóm: Vocabulary – Phrasal verbs – Double comparatives. Phần nào sai nhiều chính là phần cần quay lại ôn.
Sau bài học: học sinh nên biết rõ mình đã nắm chắc phần nào và có thể sử dụng từ vựng, phrasal verbs và so sánh kép mà không phụ thuộc quá nhiều vào mẫu.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 9 Unit 2 Looking Back trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Tiếng Anh 9 Unit 2 Project
Project yêu cầu học sinh tưởng tượng một future city mà mình muốn sống, hoàn thành bảng ý tưởng, thiết kế poster và thuyết trình trước lớp. Đây là phần tổng hợp vì học sinh phải kết hợp từ vựng về giao thông, môi trường, tiện ích và đặc điểm thành phố với kỹ năng trình bày.
Học sinh học được gì?
- Lập ý tưởng cho một thành phố tương lai.
- Chọn từ vựng phù hợp để mô tả dân số, nhà ở, giao thông, trường học và hoạt động giải trí trong thành phố tương lai.
- Chuyển thông tin dạng bảng thành poster và bài nói.
- Trình bày ý tưởng có cấu trúc thay vì đọc nguyên văn nội dung đã viết.
Nên soạn bài như thế nào? Học sinh nên chia poster thành một số nhóm rõ ràng như name – population – housing – transport – schools – entertainment, mỗi nhóm chỉ giữ từ khóa và hình minh họa. Sau đó luyện trình bày dựa trên các từ khóa đó để lời nói tự nhiên hơn.
Sau bài học: học sinh có thể thiết kế và giới thiệu một future city bằng tiếng Anh, giới thiệu được các đặc điểm chính của thành phố tương lai do nhóm thiết kế và vận dụng được vốn từ đã học xuyên suốt Unit 2.
→ Xem hướng dẫn giải tiếng Anh 9 Unit 2 Project trong Sách giáo viên Global Success từ nguồn chính thức NXBGDVN.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 9 Unit 2: City life theo chương trình Global Success. Nội dung gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn học và bài tập bổ trợ, không thay thế sách giáo khoa hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 9 – Global Success. Tên sách, tên Unit và cấu trúc bài học được đề cập nhằm mục đích tham khảo, định hướng học tập và dẫn nguồn.
Nguồn tham khảo: Tiếng Anh 9 – Global Success (SGK & SGV), Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Xem thêm:
- Tiếng Anh 9 Unit 1 Local Community: Từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học
- [TRỌN BỘ] Giải sách tiếng Anh 9 Global Success (SGK, SBT)
Ở lớp 9, học sinh không chỉ cần nắm chắc từ vựng và ngữ pháp để phục vụ chương trình trên lớp mà còn nên từng bước phát triển khả năng đọc hiểu, viết có lập luận và sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh học thuật.
Nếu học sinh đã có nền tảng tiếng Anh tương đối ổn và muốn chuẩn bị sớm cho mục tiêu chứng chỉ quốc tế, có thể tham khảo chương trình IELTS Core tại VUS.
- Chương trình được xây dựng theo lộ trình từ củng cố nền tảng đến luyện thi, giúp học sinh từng bước phát triển các năng lực cần thiết cho IELTS.
- Phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng Listening – Speaking – Reading – Writing.
- Kết hợp thi thử định kỳ, giúp học sinh làm quen với cấu trúc bài thi và theo dõi tiến độ học tập.
- Có phản hồi liên tục và chiến lược cải thiện rõ ràng, giúp học sinh nhận diện những kỹ năng cần tập trung thêm.
- Rèn luyện chiến lược xử lý các dạng câu hỏi IELTS và cách phân bổ thời gian phù hợp trong từng kỹ năng.
- Theo dõi tiến độ học tập để học sinh nhận biết sự tiến bộ và những nội dung cần tiếp tục củng cố.
Nhờ đó, học sinh có thể tiếp tục củng cố nền tảng tiếng Anh ở bậc THCS, đồng thời từng bước làm quen với ngôn ngữ học thuật, tư duy xử lý thông tin và các kỹ năng cần thiết cho IELTS.
Phụ huynh có thể tham khảo khóa IELTS tại VUS để lựa chọn lộ trình phù hợp với trình độ hiện tại và mục tiêu điểm số của học sinh.
Một số dấu mốc có thể giúp phụ huynh và học sinh tham khảo thêm về kinh nghiệm đào tạo IELTS tại VUS:
- Hơn 2.100 học viên VUS đạt IELTS 7.0+, trong đó có nhiều học viên đạt 8.0–8.5.
- VUS hiện là Đối tác Bạch kim (Platinum Partner) của British Council và IDP Việt Nam.
- Đội ngũ giáo viên được chuẩn hóa về chuyên môn giảng dạy, sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL, đồng hành cùng học viên trong quá trình luyện thi.
- Năm 2024, VUS xác lập Kỷ lục Việt Nam với 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế và 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế.
Tổng hợp bài tập tiếng Anh 9 Unit 2 kèm đáp án
Sau khi hoàn thành phần soạn tiếng Anh lớp 9 Unit 2 City life, học sinh nên luyện xen kẽ từ vựng và ngữ pháp thay vì ôn từng phần tách biệt.
Bộ bài tập tiếng Anh lớp 9 Unit 2 dưới đây được VUS tự biên soạn, tập trung vào từ vựng chủ đề đô thị, phrasal verbs và so sánh kép, đồng thời tăng dần từ nhận biết đến vận dụng.
Bài 1. Choose the correct answer
Chọn đáp án phù hợp nhất.
- The roads are usually very ______ during rush hour.
A. liveable
B. congested
C. peaceful
D. reliable - The city has invested in parks and other public ______.
A. amenities
B. jungles
C. commuters
D. exhausts - Taking the metro is a convenient way to ______ the city.
A. carry out
B. come down with
C. get around
D. throw away - The downtown area is lively but quite ______ compared with the suburbs.
A. pricey
B. dusty
C. itchy
D. leftover - More ______ spaces can improve the quality of life in crowded cities.
A. green
B. rush
C. concrete
D. crime
Đáp án: 1. B – 2. A – 3. C – 4. A – 5. A
Bài 2. Complete the sentences with suitable phrasal verbs
Dùng: carry out – come down with – cut down on – get around – hang out with
- The city plans to __________ a survey about public transport.
- We usually __________ our friends at the shopping centre.
- People should __________ private car use to reduce pollution.
- Visitors can easily __________ the city by metro.
- Tom stayed home because he had __________ the flu.
Đáp án:
- carry out
- hang out with
- cut down on
- get around
- come down with
Bài 3. Complete the double comparatives
Điền dạng so sánh phù hợp của từ trong ngoặc.
- The ______ the city becomes, the more expensive housing gets. (crowded)
- The ______ public transport is, the fewer people use private cars. (good)
- The ______ we get to the city centre, the busier the streets become. (near)
- The more green spaces a city has, the ______ it becomes. (liveable)
- The ______ the traffic is, the longer commuters have to wait. (heavy)
Đáp án:
- more crowded
- better
- nearer
- more liveable
- heavier
Bài 4. Find and correct the mistake
Mỗi câu có một lỗi. Hãy tìm và sửa lại.
- The busier the city becomes, more expensive housing gets.
- The more crowded the road is, the slow the traffic moves.
- The better public transport becomes, fewer people drive to work.
- The most polluted the air is, the harder it is to breathe.
- The more green spaces there are, the liveable the city becomes.
Đáp án:
- more → the more
- slow → slower
- fewer → the fewer
- most polluted → more polluted
- liveable → more liveable
Bài 5. Rewrite the sentences using double comparatives
- When cities become bigger, they often become more crowded.
→ The __________________________________________. - When public transport becomes better, travelling becomes easier.
→ The __________________________________________. - If traffic becomes heavier, commuters spend more time travelling.
→ The __________________________________________. - As housing becomes more expensive, it becomes more difficult for young people to live downtown.
→ The __________________________________________. - When a city has more green spaces, it becomes more attractive.
→ The __________________________________________.
Đáp án tham khảo:
- The bigger cities become, the more crowded they often become.
- The better public transport becomes, the easier travelling becomes.
- The heavier the traffic becomes, the more time commuters spend travelling.
- The more expensive housing becomes, the more difficult it is for young people to live downtown.
- The more green spaces a city has, the more attractive it becomes.
Bài 6. Choose the correct phrasal verb
- The authorities will ______ a new plan to improve traffic flow.
A. carry out
B. hang out
C. come down with - My father usually ______ me ______ after school.
A. throws / away
B. picks / up
C. gets / around - Residents should ______ the amount of household waste they produce.
A. cut down on
B. come down with
C. hang out with - Don't ______ food that can still be used.
A. get around
B. throw away
C. carry out - It's easy to ______ this neighbourhood on foot.
A. get around
B. pick up
C. come down with
Đáp án: 1. A – 2. B – 3. A – 4. B – 5. A
Bài 7. Write about your city
Viết đoạn văn khoảng 80–100 từ về thành phố hoặc khu vực em đang sống. Có thể đề cập:
- traffic and public transport;
- public amenities;
- pollution or green spaces;
- things you like/dislike;
- possible improvements.
Cố gắng sử dụng ít nhất 3 từ vựng Unit 2, 1 phrasal verb và 1 câu so sánh kép.
Bài mẫu tham khảo:
I live in a bustling city with many shops, schools, parks, and public amenities. It is quite easy to get around by bus or metro, but the roads are often congested during rush hour. The more people use private cars, the heavier the traffic becomes. I like living here because there are many places to study, shop, and relax. However, air pollution and noise are still serious problems. I think the city should improve public transport, create more green spaces, and encourage people to cut down on car use.
Qua tiếng Anh 9 Unit 2: City life, học sinh không chỉ củng cố từ vựng và ngữ pháp về đời sống đô thị mà còn rèn khả năng đọc, nghe, nói và viết theo chủ đề. Để ghi nhớ lâu hơn, nên kết hợp học theo từng phần trong SGK, ôn lại cấu trúc trọng tâm và luyện thêm bài tập vận dụng thay vì chỉ học thuộc đáp án.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 9 Unit 2 City life
-
Làm thế nào để học từ vựng tiếng Anh 9 Unit 2 dễ nhớ hơn?
Học sinh có thể học từ theo nhóm ngữ nghĩa thay vì ghi nhớ một danh sách riêng lẻ.Chẳng hạn, metro, tram, underground, sky train thuộc nhóm phương tiện và hệ thống giao thông đô thị; congested, rush hour, traffic jam liên quan đến vấn đề giao thông; còn bustling, liveable, peaceful, pricey dùng để mô tả đặc điểm thành phố.Sau khi học nghĩa, hãy tự đặt câu hoặc viết một đoạn ngắn để kiểm tra khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh. -
Làm sao phân biệt bustling và congested?
Bustling thường mang nghĩa “nhộn nhịp, sôi động”, mô tả một nơi có nhiều người và hoạt động. Trong khi đó, congested nhấn mạnh tình trạng quá đông hoặc tắc nghẽn, đặc biệt với đường sá và giao thông.Vì vậy, a bustling city centre có thể mang sắc thái tích cực, còn congested roads thường diễn tả một vấn đề đô thị. -
Khi nào dùng metro, underground và tram?
Metro thường chỉ hệ thống đường sắt đô thị phục vụ việc đi lại trong thành phố và có thể chạy ngầm, trên cao hoặc trên mặt đất tùy hệ thống. Underground, đặc biệt trong tiếng Anh Anh, thường được dùng để nói về hệ thống tàu điện ngầm. Tram là xe điện chạy trên đường ray, thường hoạt động trên hoặc gần mặt đường.Khi làm bài, học sinh nên dựa vào ngữ cảnh và cách dùng cụ thể của từng từ thay vì chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt. -
Học sinh nên ôn tiếng Anh 9 Unit 2 như thế nào trước khi kiểm tra?
Có thể chia việc ôn thành ba bước: từ vựng → ngữ pháp → kỹ năng. Trước tiên, tự kiểm tra nghĩa và cách dùng từ mà không nhìn tài liệu; sau đó luyện so sánh kép và phrasal verbs bằng câu mới.Cuối cùng, đọc hoặc viết một đoạn ngắn về City life. Cách này giúp kiểm tra khả năng vận dụng thay vì chỉ nhớ đáp án trong SGK
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
