Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
[MỚI] Bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 Global Success có đáp án
![[MỚI] Bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 Global Success có đáp án [MỚI] Bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 Global Success có đáp án](/webroot/upload/new_images/2026/202609/de%20thi%20tieng%20Anh%20giua%20ki%201%20lop%206.webp)
Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 6 là một trong những bài kiểm tra định kỳ đầu tiên khi học sinh bước vào cấp THCS. Không chỉ cần ghi nhớ từ vựng và cấu trúc, các em bắt đầu phải vận dụng kiến thức vào nhiều dạng bài như phát âm, ngữ pháp, đọc hiểu, viết câu và có thể cả Listening tùy theo ma trận của từng trường.
Trong bài viết này, VUS tổng hợp nội dung giúp học sinh:
- Hệ thống kiến thức trọng tâm cũng như thực hành đề thi tiếng Anh lớp 6 giữa kì 1 minh họa bám sát phạm vi Global Success.
- Tổng hợp bộ đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 6 Global Success PDF để tự luyện.
- Nắm các dạng bài thường gặp và xây dựng cách luyện đề phù hợp với học sinh lớp 6.
Table of Contents
Kiến thức cần ôn trước khi làm đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6
Nếu tiến độ học tập của trường bám theo trình tự SGK Global Success, giai đoạn trước giữa học kỳ I thường tập trung vào Unit 1–3 và Review 1. Review 1 cũng tổng hợp lại Language và Skills của ba Unit này.
| Unit | Chủ đề & từ vựng | Phát âm | Ngữ pháp trọng tâm | Kỹ năng/Everyday English |
| Unit 1 – My New School | Đồ dùng học tập, trường học, hoạt động tại trường; play/do/have/study + noun | /ɑː/ và /ʌ/ | Present Simple; Adverbs of Frequency | Giới thiệu một người; đọc/nghe về trường học; viết đoạn về trường |
| Unit 2 – My House | Các loại nhà, phòng và đồ nội thất. | âm cuối /s/ và /z/ | Possessive Case; Prepositions of Place | Đưa ra gợi ý đọc/nghe về nhà và phòng; mô tả nhà, phòng và đồ nội thất. |
| Unit 3 – My Friends | Bộ phận cơ thể, ngoại hình, tính cách | /b/ và /p/ | Present Continuous | Hỏi và mô tả ngoại hình, tính cách; đọc/nghe/viết về bạn bè |
Học sinh cần chắc Present Simple, đặc biệt cách chia động từ với he/she/it, cấu trúc phủ định – nghi vấn và vị trí của trạng từ tần suất.
Ví dụ:
- I usually do my homework after dinner.
- My brother goes to school at 6:45 every morning.
- She doesn't play football after school.
Các trạng từ thường gặp gồm always, usually, often, sometimes, rarely, never. Unit 1 cũng đồng thời yêu cầu học sinh phân biệt hai âm /ɑː/ và /ʌ/.
Hai chủ điểm ngữ pháp cần ưu tiên là sở hữu cách (Possessive Case) và giới từ chỉ vị trí (Prepositions of Place).
Ví dụ:
- This is Lan's bedroom.
- The books are on the desk.
- The wardrobe is between the bed and the window.
Những giới từ học sinh nên nhận diện nhanh gồm in, on, behind, under, next to, in front of và between.
- Unit 3 – My Friends
Ở Unit 3, học sinh học thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), chủ yếu để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Nam is reading a book now.
- They are playing football at the moment.
- My sister isn't making a sandwich.
Các dấu hiệu như now, at the moment, at present có thể hỗ trợ nhận diện, nhưng học sinh vẫn cần đọc toàn bộ ngữ cảnh để phân biệt với Present Simple.
Ở phần Viết (Writing), học sinh chủ yếu luyện cách trình bày những nội dung gần gũi bằng các đoạn văn ngắn. Chẳng hạn, Unit 1 yêu cầu viết một đoạn khoảng 40–50 từ về trường học, còn Unit 3 có hoạt động viết nhật ký khoảng 50 từ về người bạn thân.
Xem thêm:
- Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo Unit [CHƯƠNG TRÌNH MỚI]
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Global Success
Đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 minh họa kèm đáp án
Đề dưới đây do VUS tự biên soạn dựa trên kiến thức Unit 1–3 của Tiếng Anh 6 Global Success, không sao chép đề kiểm tra của SGK hay của trường học.
Để học sinh có thể làm trực tiếp trên trang, đề minh họa này không có Listening. Tuy nhiên, nhiều đề thi giữa kì 1 môn tiếng Anh lớp 6 thực tế vẫn có phần Nghe; một số đề năm học 2025–2026 được công bố có đầy đủ Listening, Language, Reading và Writing.
- Thời gian gợi ý: 60 phút
- Phạm vi: Unit 1–3 Global Success
- Số câu: 32
Lưu ý: Phạm vi, số câu, tỷ trọng từng phần và hình thức kiểm tra có thể khác nhau giữa các trường. Học sinh nên ưu tiên đề cương, ma trận hoặc hướng dẫn ôn tập chính thức do giáo viên cung cấp.
Đề minh họa
PART I. PRONUNCIATION
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
- A. calculator B. classmate C. father D. smart
- A. lamps B. rooms C. beds D. chairs
- A. book B. bag C. picnic D. big
- A. rubber B. subject C. compass D. class
PART II. VOCABULARY AND GRAMMAR
Choose the best answer A, B, C or D.
5. My brother ______ to school at 6:45 every morning.
A. go
B. goes
C. is going
D. going
6. We usually ______ our homework after dinner.
A. do
B. play
C. have
D. study
7. Linda is ______ late for school because she always leaves home early.
A. often
B. usually
C. never
D. always
8. This is ______ bedroom. He keeps all his books here.
A. Minh
B. Minh's
C. Minhs
D. Minhs'
9. There is a lamp ______ my desk.
A. on
B. between
C. behind of
D. next
10. There are two pictures ______ the wall.
A. at
B. on
C. under
D. between
11. The wardrobe is ______ the bed and the desk.
A. next to
B. behind
C. between
D. in front of
12. Look! The boys ______ football in the playground.
A. play
B. plays
C. are playing
D. is playing
13. My sister ______ a book at the moment.
A. reads
B. is reading
C. read
D. are reading
14. Lan is very ______. She always helps her classmates.
A. helpful
B. curly
C. tall
D. slim
15. My new friend has short ______ hair.
A. friendly
B. kind
C. curly
D. helpful
16. Nam: “Can you pass me the ruler, please?”
Mai: “______”
A. Yes, sure.
B. No, I can.
C. I'm fine, thanks.
D. Yes, I do.
PART III. CLOZE READING
Read the passage and choose the best answer A, B, C or D for each blank.
My name is Minh. I study at Green Secondary School. My school (17) ______ near my house, so I usually (18) ______ to school by bike. It has many classrooms and a big playground. At break time, my friends and I often (19) ______ badminton.
My favourite place is the library because it is quiet. At the moment, I (20) ______ a book there with my best friend Nam. Nam is very (21) ______ and always helps me with maths.
17. A. am B. are C. is D. be
18. A. go B. goes C. am going D. going
19. A. do B. play C. have D. study
20. A. read B. reads C. am reading D. is reading
21. A. helpful B. curly C. tall D. short
PART IV. READING COMPREHENSION
Read the passage and choose the correct answer.
Lucy lives in a flat with her parents and her younger brother. Their flat has five rooms: a living room, a kitchen, two bedrooms and a bathroom. Lucy's bedroom is small but bright. Her desk is next to the window, and there is a bookshelf above the desk. She usually does her homework there after school.
Today, Lucy's best friend Mia is visiting her. They are doing a school project together in Lucy's bedroom. Mia is friendly and creative, so Lucy enjoys working with her.
22. Where does Lucy live?
A. In a country house
B. In a flat
C. In a boarding school
D. In a villa
23. How many rooms are there in Lucy's flat?
A. Four
B. Five
C. Six
D. Seven
24. Where is Lucy's desk?
A. Behind the door
B. Under the bookshelf
C. Next to the window
D. Between two beds
25. What are Lucy and Mia doing now?
A. Playing badminton
B. Reading comics
C. Doing a school project
D. Watching television
26. What is Mia like?
A. Friendly and creative
B. Tall and slim
C. Quiet and shy
D. Funny and short
PART V. WRITING
Reorder the words to make complete sentences.
27. usually / I / homework / my / after dinner / do
→ ___________________________________________
28. under / the cat / the table / is
→ ___________________________________________
Rewrite the sentences without changing their meaning.
29. This is the room of my brother.
→ This is ____________________________________.
30. Nam is playing football at the moment.
→ Nam ______________________________ now.
Complete the sentence using the words given.
31. there / be / two bookshelves / in / my bedroom.
→ ___________________________________________
32. Write about 40–50 words about your best friend.
You can write about:
- his/her name;
- appearance;
- personality;
- things you usually do together.
Đáp án chi tiết
1. A – calculator
calculator có âm được đánh dấu là /æ/, trong khi classmate, father, smart có /ɑː/ trong cách phát âm Anh-Anh được sử dụng trong phần ngữ âm của Unit 1.
2. A – lamps
- lamps: âm cuối -s đọc /s/
- rooms, beds, chairs: âm cuối đọc /z/
Đây là nội dung phát âm trọng tâm của Unit 2.
3. C – picnic
picnic bắt đầu bằng /p/, ba từ còn lại bắt đầu bằng /b/. Unit 3 tập trung phân biệt /b/ và /p/.
4. D – class
rubber, subject, compass chứa âm /ʌ/ ở phần được đánh dấu; class có /ɑː/.
5. B – goes
Câu diễn tả hoạt động lặp lại mỗi sáng nên dùng Present Simple. Chủ ngữ my brother là ngôi thứ ba số ít:
My brother goes to school...
6. A – do
Cụm đúng là: do homework
Học sinh nên học các collocation Unit 1 theo cả cụm như do homework, play football, have lunch, study English.
7. C – never
Vì Linda luôn rời nhà sớm nên ý phù hợp là không bao giờ đi học muộn:
Linda is never late for school.
Với động từ be, trạng từ tần suất thường đứng sau be.
8. B – Minh's
Sở hữu cách: Minh's bedroom = phòng ngủ của Minh.
9. A – on
a lamp on my desk
on diễn tả một vật nằm trên bề mặt của vật khác.
10. B – on
Ta dùng:
pictures on the wall
11. C – between
Cấu trúc: between A and B
Vì vậy: between the bed and the desk.
12. C – are playing
Có Look! và hành động đang diễn ra ở hiện tại:
The boys are playing football.
13. B – is reading
at the moment là dấu hiệu phù hợp của Present Continuous:
My sister is reading a book at the moment.
14. A – helpful
Câu sau “She always helps her classmates” mô tả tính cách hay giúp đỡ.
15. C – curly
curly mô tả đặc điểm của tóc:
short curly hair.
Ba phương án còn lại chủ yếu mô tả tính cách hoặc vóc dáng.
16. A – Yes, sure.
Đây là phản hồi tự nhiên khi đồng ý với yêu cầu:
Can you pass me the ruler, please?
– Yes, sure.
17. C – is
My school là chủ ngữ số ít:
My school is near my house.
18. A – go
Có usually và chủ ngữ I, vì vậy dùng Present Simple:
I usually go to school by bike.
19. B – play
Cụm đúng:
play badminton
20. C – am reading
Cụm at the moment cho biết hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, nên dùng Present Continuous. Chủ ngữ I đi với am:
I am reading a book.
21. A – helpful
Chi tiết always helps me with maths cho thấy Nam là người helpful.
22. B – In a flat
Ngay câu đầu:
Lucy lives in a flat...
23. B – Five
Bài đọc nêu rõ căn hộ có five rooms.
24. C – Next to the window
Thông tin:
Her desk is next to the window.
25. C – Doing a school project
They are doing a school project together...
Động từ Present Continuous cũng cho biết hoạt động đang diễn ra.
26. A – Friendly and creative
Bài đọc mô tả trực tiếp:
Mia is friendly and creative.
27.
I usually do my homework after dinner.
Trạng từ usually đứng trước động từ thường do.
28.
The cat is under the table.
Cấu trúc:
S + be + preposition of place + place.
29.
This is my brother's room.
Dùng sở hữu cách thay cho the room of my brother.
30.
Nam is playing football now.
At the moment và now đều có thể dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm hiện tại. Vì vậy, câu được viết lại bằng cách thay at the moment bằng now mà không làm thay đổi nghĩa
31.
There are two bookshelves in my bedroom.
Vì two bookshelves là danh từ số nhiều nên dùng There are.
32. Bài viết tham khảo
My best friend is Lan. She is twelve years old and she is in my class. She is tall and slim, with long black hair. Lan is friendly and helpful. We often do our homework together after school. At weekends, we sometimes play badminton in the park.
Khi chấm Writing, học sinh không cần viết giống bài mẫu. Quan trọng là đúng yêu cầu đề, sử dụng từ vựng phù hợp, câu có cấu trúc hoàn chỉnh và hạn chế lỗi ngữ pháp – chính tả.
(Free download) Tổng hợp đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 kèm lời giải
Sau khi hoàn thành đề minh họa, học sinh có thể luyện thêm nhiều đề thi tiếng Anh lớp 6 giữa học kì 1 với ngữ liệu và cách đặt câu hỏi khác nhau.
Mục tiêu của việc luyện nhiều đề không phải ghi nhớ đáp án mà là kiểm tra xem các em có nhận ra cùng một kiến thức khi xuất hiện trong ngữ cảnh mới hay không.
→ Tải ngay 23 đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 6 Global Success PDF có đáp án ngay bên dưới:
Khi luyện đề thi giữa học kì 1 tiếng Anh lớp 6, học sinh nên:
- Kiểm tra đề có đúng bộ sách đang theo học và đúng phạm vi đã học hay không.
- Làm bài hoàn chỉnh trước khi mở đáp án.
- Nếu có Listening, chỉ mở đúng audio của đề và nghe theo số lượt quy định.
- Chữa từng câu, ghi lại lý do sai thay vì chỉ tính tổng điểm.
- Sau vài ngày, luyện một bài khác có cùng dạng để kiểm tra xem lỗi cũ đã được khắc phục chưa.
Xem thêm:
- Bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 2 lớp 6 kèm đáp án (cập nhật mới)
- 30+ Đề thi tiếng Anh cuối kì 2 lớp 6 (cập nhật mới) + đáp án
- Đề tiếng Anh lớp 6 Global Success: Bộ đề HK1, HK2 (có đáp án)
Từ làm tốt bài trên lớp đến xây nền tảng tiếng Anh THCS
Lớp 6 là giai đoạn học sinh chuyển từ tiểu học sang THCS, khi tiếng Anh bắt đầu yêu cầu các em đọc dài hơn, viết thành đoạn, phân biệt nhiều cấu trúc ngữ pháp hơn và tự quản lý việc học.
Vì vậy, kết quả của một đề thi giữa kì 1 lớp 6 tiếng Anh nên được xem như một cách phát hiện phần còn yếu, thay vì chỉ là một con điểm cần đạt.
Nếu học sinh chỉ quen làm bài chọn đáp án, các em có thể nắm quy tắc nhưng vẫn khó nghe, trình bày ý hoặc sử dụng tiếng Anh trong tình huống thực tế.
Đây cũng là lý do chương trình Young Leaders tại VUS dành cho học viên 11–15 tuổi kết hợp củng cố từ vựng – ngữ pháp với phát triển đồng đều Nghe – Nói – Đọc – Viết, tư duy học thuật và khả năng trình bày quan điểm.
Một số điểm của Young Leaders phù hợp với giai đoạn THCS gồm:
- Phát triển đồng đều 4 kỹ năng, thay vì chỉ tập trung vào bài tập ngữ pháp.
- Phương pháp học chủ động & Kỹ năng thế kỷ 21: Học sinh không chỉ tích lũy kiến thức mà còn phát triển toàn diện tư duy phản biện, giao tiếp, hợp tác, sáng tạo và kỹ năng ứng dụng công nghệ qua các dự án học tập.
- Lộ trình được xây dựng theo CEFR, từng bước chuẩn bị cho Cambridge A2 Key (KET), B1 Preliminary (PET) và nền tảng học IELTS sau này.
- Sử dụng học liệu từ National Geographic Learning và Oxford University Press trong chương trình hiện hành.
- Bộ đôi ứng dụng thông minh OVI: Hệ sinh thái ứng dụng OVI TEENS giúp học viên chủ động ôn luyện, mở rộng vốn từ/ngữ pháp ngoài giờ học; kết hợp OVI PARENTS giúp phụ huynh dễ dàng theo dõi tiến độ học tập của con.
- Hoạt động ngoại khóa phong phú: Môi trường rèn luyện thực tế qua các sân chơi học thuật và trải nghiệm quy mô lớn như Vietnam English Championship, VUS Edutainment Camp,...
Về nền tảng đào tạo, VUS được Cambridge University Press & Assessment ghi nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp vào năm 2026. Đến tháng 8/2026, VUS công bố cột mốc 221.527 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
Ngoài ra, VUS còn xuất sắc đạt 2 Kỷ lục Việt Nam về thành tích học viên:
- Hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt chứng chỉ quốc tế nhiều nhất Việt Nam (với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024).
- Hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt điểm tuyệt đối chứng chỉ quốc tế nhiều nhất Việt Nam (với gần 21.000 học viên đạt khiên tối đa/điểm tuyệt đối các kỳ thi Starters, Movers, Flyers, KET, PET, IELTS tính đến tháng 9/2024).
VUS cũng sở hữu đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng giàu kinh nghiệm; 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy quốc tế (TESOL, CELTA, TEFL); 100% quản lý chất lượng giảng dạy sở hữu bằng Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ Ngôn ngữ Anh.
Đăng ký kiểm tra năng lực tại VUS để xác định trình độ hiện tại và xây dựng lộ trình tiếng Anh THCS phù hợp cho học sinh.
Cấu trúc đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 Global Success
Không có một cấu trúc đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 6 duy nhất áp dụng giống nhau cho tất cả trường THCS.
Theo quy định về đánh giá định kỳ, đề kiểm tra bằng điểm số phải được xây dựng dựa trên ma trận, bản đặc tả và yêu cầu cần đạt của môn học; do đó số câu và tỷ trọng kỹ năng có thể thay đổi tùy kế hoạch của nhà trường.
Các đề tham khảo Global Success năm học 2025–2026 cho thấy một cấu trúc khá phổ biến gồm Listening – Language – Reading – Writing. Chẳng hạn, một ma trận tham khảo 60 phút phân bổ lần lượt 20% – 30% – 30% – 20%, nhưng đây không phải tỷ lệ bắt buộc.
| Phần | Dạng bài có thể gặp | Năng lực được kiểm tra |
| Listening | True/False, chọn A/B/C, điền thông tin | Nghe ý chính và chi tiết |
| Pronunciation & Language | Phân biệt âm, từ vựng, chia động từ, chọn giới từ/cấu trúc | Kiến thức ngôn ngữ Unit 1–3 |
| Everyday English | Chọn câu phản hồi phù hợp | Sử dụng tiếng Anh trong tình huống giao tiếp |
| Cloze Reading | Điền từ/cụm từ vào đoạn văn | Từ vựng và ngữ pháp trong ngữ cảnh |
| Reading Comprehension | True/False, câu hỏi chi tiết, main idea | Đọc hiểu |
| Writing | Sắp xếp từ, hoàn thành/viết lại câu, đoạn 40–50 từ | Khả năng tạo câu và diễn đạt ý |
Vì vậy, trước khi luyện đề thi giữa kì 1 lớp 6 môn tiếng Anh, học sinh nên xem kỹ đề cương của trường. Nếu ma trận có Listening thì cần luyện thêm audio; nếu trường không kiểm tra Nghe ở bài giữa kỳ, có thể dành nhiều thời gian hơn cho Language, Reading và Writing.
Chiến lược luyện đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 hiệu quả
Học sinh lớp 6 mới chuyển cấp nên không cần bắt đầu bằng việc làm liên tục thật nhiều đề. Cách hiệu quả hơn là đi theo thứ tự nắm kiến thức → làm đúng → nhận diện lỗi → luyện lại → tăng tốc độ.
- Chia kiến thức theo từng Unit trước khi làm đề tổng hợp
Không nên vừa quên Present Simple vừa cố làm một đề thi giữa kì 1 môn tiếng Anh lớp 6 dài 60 phút. Học sinh có thể chia:
- Unit 1: Present Simple + Adverbs of Frequency + /ɑː/, /ʌ/.
- Unit 2: Possessive Case + Prepositions of Place + /s/, /z/.
- Unit 3: Present Continuous + vocabulary về ngoại hình, tính cách + /b/, /p/.
Khi mỗi nhóm đã tương đối chắc, mới chuyển sang đề tổng hợp Unit 1–3.
- Phân biệt Present Simple và Present Continuous bằng ý nghĩa
Đây là lỗi rất dễ xuất hiện ở đề thi tiếng Anh giữa học kì 1 lớp 6.
- My brother plays football every afternoon.
- My brother is playing football now.
Học sinh nên tự hỏi:
- Đây là thói quen hay hành động đang xảy ra?
- Chủ ngữ là số ít hay số nhiều?
- Có cần am/is/are hay không?
Không nên chỉ thấy now rồi khoanh máy móc; mục tiêu là hiểu vì sao câu cần một thì nhất định.
- Học từ theo cụm thay vì học từng từ riêng lẻ
Ví dụ Unit 1:
- do homework
- play football
- have lunch
- study English
Nếu chỉ nhớ do = làm hay play = chơi, học sinh vẫn có thể chọn sai khi gặp bài điền từ.
- Pronunciation phải luyện bằng âm
Thay vì nhìn mặt chữ rồi đoán, hãy gom từ theo các cặp âm của từng Unit:
- Unit 1: /ɑː/ – /ʌ/
- Unit 2: /s/ – /z/
- Unit 3: /b/ – /p/
Sau mỗi từ, học sinh nên nghe → đọc lại → tự phân loại âm. Điều này hiệu quả hơn việc ghi nhớ đáp án của từng câu phát âm.
- Reading phải tìm bằng chứng trong bài
Một lỗi phổ biến là chọn đáp án vì thấy có một từ giống đoạn văn.
Cách làm phù hợp hơn:
- Đọc câu hỏi.
- Gạch từ khóa.
- Tìm câu chứa thông tin tương ứng.
- Đọc cả ý, không chỉ nhìn một từ.
- Chỉ chọn đáp án khi có bằng chứng từ bài đọc.
Với học sinh lớp 6, hình thành thói quen này sớm sẽ rất có lợi khi bài đọc ở các lớp sau dài hơn.
- Writing nên kiểm tra từng nhóm lỗi
Sau khi viết xong, học sinh nên kiểm tra lại bài theo thứ tự: chủ ngữ → động từ → thì của câu → trật tự từ → chính tả → dấu câu.
Ví dụ:
- Sai: She go to school every day.
Đúng: She goes to school every day. - Sai: They playing football now.
Đúng: They are playing football now. - Sai: This is Lan room.
Đúng: This is Lan's room.
- Lập sổ lỗi sau mỗi đề
| Nhóm lỗi | Ví dụ | Cách khắc phục |
| Pronunciation | Nhầm /ɑː/ và /ʌ/ | Nghe và đọc lại theo nhóm âm |
| Vocabulary | do/play/have dùng sai cụm | Học collocation trong câu |
| Present Simple | Quên -s/-es | Kiểm tra chủ ngữ trước khi chia |
| Present Continuous | Thiếu am/is/are | Ghi công thức be + V-ing |
| Possessive Case | Lan room | Luyện cấu trúc Lan's room |
| Prepositions | Nhầm between/next to | Học bằng sơ đồ vị trí |
| Reading | Chọn vì từ giống bài | Tìm câu làm bằng chứng |
| Writing | Sai trật tự từ | Viết lại câu đúng 2–3 lần |
Điểm quan trọng là không dừng ở việc biết câu nào sai. Học sinh cần xác định sai vì kiến thức nào và làm thêm một câu tương tự để kiểm tra mình đã sửa được lỗi hay chưa.
Bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 sẽ phát huy hiệu quả khi học sinh dùng để kiểm tra kiến thức, chứ không chỉ luyện cách khoanh đáp án.
Trước khi làm đề, các em nên nắm chắc ba chủ đề My New School – My House – My Friends, đặc biệt là Present Simple, trạng từ tần suất, sở hữu cách, giới từ vị trí và Present Continuous.
Sau mỗi đề thi tiếng Anh lớp 6 giữa kì 1, hãy dành thời gian chữa lỗi, phân loại phần còn yếu và luyện lại bằng ngữ liệu mới. Khi việc luyện đề được thực hiện theo cách này, học sinh vừa chuẩn bị tốt hơn cho bài kiểm tra giữa kỳ vừa xây dựng được nền tảng từ vựng, ngữ pháp, Reading và Writing cần thiết cho những năm tiếp theo ở THCS.
Câu hỏi thường gặp về đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 6
-
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Global Success thường học đến Unit mấy?
Nếu trường học theo đúng tiến độ phổ biến của SGK, nội dung trước Review 1 gồm Unit 1 – My New School, Unit 2 – My House và Unit 3 – My Friends. Review 1 tổng hợp lại kiến thức của cả ba Unit. Tuy nhiên, phạm vi đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 6 Global Success thực tế vẫn cần căn cứ vào tiến độ và đề cương của từng trường. -
Có thể làm đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 online không?
Có. Học sinh có thể sử dụng đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 online để luyện nhanh và nhận kết quả thuận tiện. Tuy nhiên, nên ưu tiên những đề ghi rõ bộ sách, phạm vi Unit và có lời giải; đồng thời thỉnh thoảng vẫn nên làm đề trên giấy để luyện cách phân bổ thời gian giống bài kiểm tra tại trường. -
Có đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Global Success PDF không?
Có thể sử dụng bản PDF để tải về, in và làm như một bài kiểm tra hoàn chỉnh. Với đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 Global Success PDF có Listening, học sinh cần tải hoặc mở thêm file audio tương ứng; chỉ có PDF mà thiếu audio sẽ không đủ để luyện toàn bộ đề. -
Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 6 có Listening không?
Có thể có. Một số đề Global Success năm học 2025–2026 sử dụng Listening cùng Language, Reading và Writing, nhưng không có một cấu trúc duy nhất áp dụng cho mọi trường. Học sinh nên kiểm tra ma trận hoặc đề cương của trường để biết bài kiểm tra của mình có phần Nghe hay không. -
Đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 Cánh Diều có giống Global Success không?
Không nên xem hai loại đề là tương đương. Cánh Diều và Global Success là các bộ học liệu khác nhau, vì vậy thứ tự chủ đề, từ vựng và nội dung ngôn ngữ có thể khác. Nếu học Global Success, học sinh nên ưu tiên đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 Global Success để tránh ôn lệch phạm vi. -
Có nên dùng đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 6 Discovery hoặc Right On để ôn không?
Có thể dùng như nguồn bài tập mở rộng nếu nội dung phù hợp với trình độ, nhưng không nên dùng thay cho đề bám sát Global Success. Khi gặp các tìm kiếm như “đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 6 Discovery” hoặc “đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 Right On”, học sinh cần kiểm tra bộ sách đang học tại trường trước khi tải đề.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
![[MỚI] Bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 Global Success có đáp án [MỚI] Bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 6 Global Success có đáp án](https://vus.edu.vn/webroot/upload/202407/1f91f9b55f314b725afc059e8094a509.webp)