Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Bộ từ vựng PET cần nắm để ôn thi B1 Preliminary (tải miễn phí)
.webp)
Từ vựng PET là nền tảng quan trọng giúp học sinh tự tin chinh phục kỳ thi B1 Preliminary (PET), từ việc hiểu bài đọc, nghe được từ trong ngữ cảnh đến sử dụng chính xác khi viết và nói.
Thay vì học thuộc rời rạc, người học nên tích lũy từ vựng theo chủ đề, kết hợp phát âm, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng để ghi nhớ lâu hơn. Trong bài viết này, VUS sẽ cùng phụ huynh và các bạn học sinh:
- Hiểu rõ từ vựng PET là gì và số lượng từ cần thiết để đạt trình độ B1 Preliminary.
- Tham khảo danh sách từ vựng PET theo chủ đề trọng tâm, kèm phát âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và link tải file PDF miễn phí để ôn tập linh hoạt mọi lúc mọi nơi.
- Tổng hợp nhóm từ vựng thường gặp theo từng kỹ năng (Listening, Reading, Writing, Speaking) cùng phương pháp học phù hợp cho từng phần.
- Củng cố kiến thức cùng các bài tập từ vựng PET có đáp án chi tiết, đồng thời tránh những lỗi sai phổ biến khiến bạn bị trừ điểm đáng tiếc.
Table of Contents
Từ vựng Cambridge B1 Preliminary (PET) là gì? Cần học đến mức nào?
Từ vựng PET là nhóm từ và cụm từ phù hợp với trình độ B1 Preliminary (PET) – chứng chỉ trình độ trung cấp thuộc hệ thống đánh giá của Cambridge, nối tiếp cấp độ A2 Key (KET).
Theo Cambridge, B1 Preliminary chứng minh người học đã nắm vững nền tảng ngôn ngữ để sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế, đáp ứng nhu cầu giao tiếp đời sống, công việc, học tập và du lịch.
Ở cấp độ B1, thí sinh không chỉ dừng lại ở việc biết nghĩa của từ mà phải hiểu sâu cách dùng từ trong ngữ cảnh, nhận diện được từ khi nghe hội thoại, viết đúng cấu trúc ngữ pháp và phản xạ tự nhiên khi nói.
Vì vậy, khi học từ vựng PET, bạn nên học theo chủ đề, kết hợp luyện phát âm chuẩn, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng thay vì chỉ ghi nhớ các danh sách từ rời rạc.
Về tài liệu chuẩn, Cambridge cung cấp bộ wordlist chính thức dành cho bài thi B1 Preliminary để giáo viên và người học tham khảo.
Nguồn: Cambridge Assessment English. B1 Preliminary and B1 Preliminary for Schools Vocabulary List. Truy cập tại: https://www.cambridgeenglish.org/Images/506887-b1-preliminary-vocabulary-list.pdf
Tuy nhiên, bạn không nên gượng ép bản thân vào một con số cố định như "2.000 từ" hay "3.000 từ". Điều quan trọng nhất là nắm chắc các nhóm chủ đề trọng tâm, phát âm chuẩn, hiểu rõ nghĩa của từ trong ngữ cảnh và biết cách ứng dụng linh hoạt vào cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
|
Mục tiêu học từ vựng PET (B1) |
Người học cần đạt được |
|
Nhận diện từ |
Hiểu chính xác nghĩa của từ khi đọc bài viết dài hoặc nghe các đoạn hội thoại/bài nói B1. |
|
Phát âm |
Phát âm chuẩn xác, đúng trọng âm từ và ngữ điệu để giao tiếp tự nhiên và cải thiện kỹ năng nghe. |
|
Dùng từ trong câu |
Biết kết hợp từ theo cụm (collocations), sử dụng đúng từ loại và đặt câu phức hoàn chỉnh. |
|
Hiểu từ theo ngữ cảnh |
Suy luận chính xác nghĩa từ theo ngữ cảnh bài đọc, phân biệt được các từ đồng nghĩa và trái nghĩa. |
|
Ứng dụng vào bài thi |
Vận dụng linh hoạt vốn từ để làm tốt các dạng bài trong cả 4 kỹ năng: Reading, Writing, Listening và Speaking. |
Tổng hợp từ vựng PET Cambridge thường gặp trong bài thi (kèm PDF)
Để quá trình ôn luyện đạt hiệu quả cao nhất, việc hệ thống từ vựng PET Cambridge theo từng chủ đề quen thuộc trong đề thi là phương pháp hiệu quả giúp bạn ghi nhớ sâu và phản xạ nhanh hơn.
Dưới đây là các nhóm từ vựng phù hợp với phạm vi B1 Preliminary, được VUS hệ thống theo những chủ đề quen thuộc để học sinh thuận tiện ôn luyện.
Từ vựng chủ đề về thông tin cá nhân, mối quan hệ gia đình, bạn bè và xã hội.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Background (n) |
/ˈbæk.ɡraʊnd/ |
Gia cảnh, nền tảng xuất thân |
They come from very different social backgrounds. |
|
Childhood (n) |
/ˈtʃaɪld.hʊd/ |
Thời thơ ấu, tuổi thơ |
She spent most of her childhood living in a small village. |
|
Couple (n) |
/ˈkʌp.əl/ |
Cặp đôi, vợ chồng |
A young couple has just moved into the house next door. |
|
Friendship (n) |
/ˈfrend.ʃɪp/ |
Tình bạn, mối quan hệ bạn bè |
Their friendship started when they were at primary school. |
|
Generation (n) |
/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ |
Thế hệ |
Three generations of the family lived together in the same house. |
|
Marriage (n) |
/ˈmær.ɪdʒ/ |
Hôn nhân, cuộc hôn nhân |
They celebrated thirty years of happy marriage last week. |
|
Personality (n) |
/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ |
Tính cách, nhân cách |
She has a very warm and outgoing personality. |
|
Relationship (n) |
/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ |
Mối quan hệ |
He has a very close relationship with his older brother. |
|
Relative (n) |
/ˈrel.ə.tɪv/ |
Người thân, họ hàng |
We invited all of our friends and relatives to the party. |
|
Stranger (n) |
/ˈstreɪn.dʒər/ |
Người lạ |
Children are taught not to take sweets from a stranger. |
Từ vựng chủ đề về sinh hoạt hàng ngày, nhà ở, đồ dùng gia đình và thói quen.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Accommodation (n) |
/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ |
Chỗ ở, nhà ở |
They were looking for cheap accommodation near the city centre. |
|
Balcony (n) |
/ˈbæl.kə.ni/ |
Ban công |
We sat on the balcony to enjoy our morning coffee. |
|
Cottage (n) |
/ˈkɒt.ɪdʒ/ |
Nhà nhỏ ở nông thôn |
They spent their summer holiday in a small cottage near the lake. |
|
Cushion (n) |
/ˈkʊʃ.ən/ |
Gối dựa, đệm tựa |
She placed a soft cushion behind her back on the sofa. |
|
Freezer (n) |
/ˈfriː.zər/ |
Tủ đông, ngăn đá |
Please put the ice cream back into the freezer so it doesn't melt. |
|
Habit (n) |
/ˈhæb.ɪt/ |
Thói quen |
Drinking a glass of warm water every morning is a healthy habit. |
|
Housework (n) |
/ˈhaʊs.wɜːk/ |
Công việc nhà |
My brother and I usually share the housework at weekends. |
|
Microwave (n) |
/ˈmaɪ.krə.weɪv/ |
Lò vi sóng |
You can heat up the soup in the microwave for two minutes. |
|
Property (n) |
/ˈprɒp.ə.ti/ |
Nhà cửa, bất động sản |
Prices of residential property have risen steadily this year. |
|
Routine (n) |
/ruːˈtiːn/ |
Lịch sinh hoạt hàng ngày |
Exercise has become an important part of my daily routine. |
Từ vựng chủ đề về trường học, môn học, kỳ thi và hoạt động học tập.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Absent (adj) |
/ˈæb.sənt/ |
Vắng mặt (ở trường/lớp) |
He was absent from school yesterday because he was sick. |
|
Attend (v) |
/əˈtend/ |
Tham dự, đi học |
All students are required to attend the morning class on time. |
|
Canteen (n) |
/kænˈtiːn/ |
Nhà ăn trường học |
Students usually have lunch together in the school canteen. |
|
Certificate (n) |
/səˈtɪf.ɪ.kət/ |
Chứng chỉ, bằng cấp |
She received an English certificate after passing her exam. |
|
Essay (n) |
/ˈes.eɪ/ |
Bài luận |
We have to write a 500-word essay on the environment for homework. |
|
Experiment (n) |
/ɪkˈsper.ɪ.mənt/ |
Thí nghiệm |
We carried out a science experiment in the school laboratory. |
|
Lecture (n) |
/ˈlek.tʃər/ |
Bài giảng (đại học/cao đẳng) |
The professor gave an interesting lecture on history today. |
|
Presentation (n) |
/ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ |
Bài thuyết trình |
Each student must give a short presentation to the class. |
|
Qualification (n) |
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
Bằng cấp, chứng nhận trình độ |
You need a teaching qualification to work at this school. |
|
Secondary (adj) |
/ˈsek.ən.dri/ |
(Thuộc) Trung học |
My older sister goes to a local secondary school. |
Từ vựng chủ đề về nghề nghiệp, môi trường làm việc, đồng nghiệp và công việc tương lai.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Apply (v) |
/əˈplaɪ/ |
Nộp đơn (xin việc) |
She decided to apply for a job at the local bank. |
|
Career (n) |
/kəˈrɪər/ |
Sự nghiệp, nghề nghiệp |
He wants to build a successful career in marketing. |
|
Contract (n) |
/ˈkɒn.trækt/ |
Hợp đồng (lao động) |
He has signed a two-year contract with the new company. |
|
Employee (n) |
/ɪmˈplɔɪ.iː/ |
Nhân viên, người làm thuê |
The company has more than five hundred employees. |
|
Employer (n) |
/ɪmˈplɔɪ.ər/ |
Chủ, người sử dụng lao động |
Her new employer offers very good working conditions. |
|
Experience (n) |
/ɪkˈspɪə.ri.əns/ |
Kinh nghiệm làm việc |
Do you have any previous experience in sales? |
|
Interview (n) |
/ˈɪn.tə.vjuː/ |
Cuộc phỏng vấn xin việc |
I have a job interview tomorrow morning at nine o'clock. |
|
Salary (n) |
/ˈsæl.ər.i/ |
Tiền lương, mức lương |
They offered her a higher salary than her previous job. |
|
Training (n) |
/ˈtreɪ.nɪŋ/ |
Sự đào tạo, khóa huấn luyện |
The company provides basic training for all new staff. |
|
Unemployed (adj) |
/ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/ |
Thất nghiệp |
He has been unemployed since he left university six months ago. |
Từ vựng chủ đề về sở thích, hoạt động giải trí, văn hóa và nghệ thuật.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Admission (n) |
/ədˈmɪʃ.ən/ |
Tiền vé / Sự vào cửa (bảo tàng, sự kiện) |
Admission to the art museum is free on Sundays. |
|
Audience (n) |
/ˈɔː.di.əns/ |
Khán giả, người xem |
The audience applauded loudly at the end of the concert. |
|
Director (n) |
/daɪˈrek.tər/ |
Đạo diễn (phim, kịch) |
The director talked to the actors before filming the next scene. |
|
Exhibition (n) |
/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ |
Cuộc triển lãm |
We went to see an exhibition of modern paintings yesterday. |
|
Festival (n) |
/ˈfes.tɪ.vəl/ |
Lễ hội (âm nhạc, điện ảnh, nghệ thuật) |
The city holds an international film festival every summer. |
|
Gallery (n) |
/ˈɡæl.ər.i/ |
Phòng trưng bày nghệ thuật |
The local art gallery displays works by regional artists. |
|
Novel (n) |
/ˈnɒv.əl/ |
Tiểu thuyết |
Reading a fantasy novel is her favorite weekend hobby. |
|
Poem (n) |
/ˈpəʊ.ɪm/ |
Bài thơ |
He wrote a beautiful poem for his friend's birthday. |
|
Sculpture (n) |
/ˈskʌlp.tʃər/ |
Tác phẩm điêu khắc |
The park features a large bronze sculpture near the main entrance. |
|
Talent (n) |
/ˈtæl.ənt/ |
Tài năng, năng khiếu |
She has an amazing talent for drawing and painting portraits. |
Từ vựng chủ đề về món ăn, đồ uống, nhà hàng và cách chế biến.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Diet (n) |
/ˈdaɪ.ət/ |
Chế độ ăn uống |
A balanced diet contains plenty of fresh fruit and vegetables. |
|
Flavour (n) |
/ˈfleɪ.vər/ |
Hương vị |
This soup has a very rich and delicious flavour. |
|
Frozen (adj) |
/ˈfrəʊ.zən/ |
Đông lạnh (thực phẩm) |
We bought some frozen vegetables to keep in the freezer. |
|
Fry (v) |
/fraɪ/ |
Chiên, rán |
Heat the oil in a pan and fry the onions until golden. |
|
Ingredient (n) |
/ɪnˈɡriː.di.ənt/ |
Nguyên liệu (nấu ăn) |
Fresh herbs are the key ingredient in this sauce. |
|
Raw (adj) |
/rɔː/ |
Tươi sống, chưa nấu chín |
Some vegetables are healthier when eaten raw. |
|
Recipe (n) |
/ˈres.ɪ.pi/ |
Công thức nấu ăn |
I followed a traditional recipe to bake this apple pie. |
|
Sour (adj) |
/saʊər/ |
Chua |
This lemonade is too sour, so please add some more sugar. |
|
Spicy (adj) |
/ˈspaɪ.si/ |
Cay, có nhiều gia vị |
He loves eating spicy food, especially Thai curries. |
|
Vegetarian (n) |
/ˌvedʒ.əˈteə.ri.ən/ |
Người ăn chay |
She has been a vegetarian for over five years. |
Từ vựng chủ đề về sức khỏe, y tế và thói quen rèn luyện thể chất.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Ache (n) |
/eɪk/ |
Cơn đau nhức |
He went to bed early because of a dull ache in his back. |
|
Bleed (v) |
/bliːd/ |
Chảy máu |
Your finger will bleed if you cut yourself with that sharp knife. |
|
Breathe (v) |
/briːð/ |
Hít thở |
Yoga exercises can help you breathe more deeply. |
|
Disease (n) |
/dɪˈziːz/ |
Căn bệnh, bệnh tật |
Regular exercise helps protect your body against heart disease. |
|
Fitness (n) |
/ˈfɪt.nəs/ |
Thể lực, sự khỏe mạnh |
He joined a local gym to improve his overall fitness. |
|
Illness (n) |
/ˈɪl.nəs/ |
Căn bệnh, sự ốm đau |
She missed three days of work due to a sudden illness. |
|
Patient (n) |
/ˈpeɪ.ʃənt/ |
Bệnh nhân |
The doctor spent thirty minutes examining the new patient. |
|
Recover (v) |
/rɪˈkʌv.ər/ |
Hồi phục, bình phục |
It took him several weeks to recover from the flu. |
|
Suffer (v) |
/ˈsʌf.ər/ |
Chịu đựng (cơn đau, bệnh) |
Many people suffer from severe headaches when stressed. |
|
Tablet (n) |
/ˈtæb.lət/ |
Viên thuốc |
You should take one tablet twice a day after meals. |
Từ vựng chủ đề về phương tiện giao thông, du lịch, khách sạn và kỳ nghỉ.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Coach (n) |
/kəʊtʃ/ |
Xe khách đường dài |
We traveled from London to Paris by coach. |
|
Currency (n) |
/ˈkʌr.ən.si/ |
Tiền tệ |
You should exchange some money into local currency before travelling. |
|
Customs (n) |
/ˈkʌs.təmz/ |
Hải quan |
We had to go through customs after landing at the airport. |
|
Departure (n) |
/dɪˈpɑː.tʃər/ |
Sự khởi hành, giờ xuất phát |
Please check the board for the exact departure time of your train. |
|
Destination (n) |
/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ |
Điểm đến |
Hawaii is a famous holiday destination for beach lovers. |
|
Ferry (n) |
/ˈfer.i/ |
Phà, tàu chở khách |
We took a ferry to get across the river to the island. |
|
Reception (n) |
/rɪˈsep.ʃən/ |
Quầy lễ tân (khách sạn) |
Please leave your room key at reception when you check out. |
|
Reservation (n) |
/ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ |
Sự đặt chỗ trước |
I made a reservation for a double room at the hotel. |
|
Route (n) |
/ruːt/ |
Tuyến đường, lộ trình |
The bus driver took a different route to avoid traffic jams. |
|
Souvenir (n) |
/ˌsuː.vənˈɪər/ |
Quà lưu niệm |
She bought a handcrafted souvenir to remember her holiday. |
Từ vựng chủ đề về truyền thông, tin tức, phim ảnh, âm nhạc và sách báo.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Article (n) |
/ˈɑː.tɪ.kəl/ |
Bài báo, bài viết |
I read an interesting article about technology in the newspaper. |
|
Author (n) |
/ˈɔː.θər/ |
Tác giả |
The author signed copies of her new book at the shop. |
|
Character (n) |
/ˈkær.ək.tər/ |
Nhân vật (trong phim, sách) |
Sherlock Holmes is his favorite fictional character. |
|
Documentary (n) |
/ˌdɒk.jəˈmen.tr.i/ |
Phim tài liệu |
We watched an educational documentary about wildlife last night. |
|
Headline (n) |
/ˈhed.laɪn/ |
Tiêu đề báo, tin chính |
The dramatic headline caught everyone's attention this morning. |
|
Journalist (n) |
/ˈdʒɜː.nə.lɪst/ |
Nhà báo |
An experienced journalist wrote the front-page story. |
|
Novel (n) |
/ˈnɒv.əl/ |
Tiểu thuyết |
She is reading a historical novel set in the nineteenth century. |
|
Publish (v) |
/ˈpʌb.lɪʃ/ |
Xuất bản |
The company plans to publish his new book next month. |
|
Reporter (n) |
/rɪˈpɔː.tər/ |
Phóng viên |
The TV reporter interviewed local residents after the event. |
|
Studio (n) |
/ˈstjuː.di.əʊ/ |
Phòng thu, xưởng phim |
The band spent three weeks recording their album in the studio. |
Từ vựng chủ đề về thời tiết, môi trường, thiên nhiên và động thực vật.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Climate (n) |
/ˈklaɪ.mət/ |
Khí hậu |
The Mediterranean climate is famous for warm, dry summers. |
|
Creature (n) |
/ˈkriː.tʃər/ |
Sinh vật, sinh thể |
The ocean is home to millions of fascinating creatures. |
|
Environment (n) |
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
Môi trường |
Plastic waste causes severe damage to the natural environment. |
|
Flood (n) |
/flʌd/ |
Trận lũ lụt |
Heavy rain caused a serious flood in the valley yesterday. |
|
Forecast (n) |
/ˈfɔː.kɑːst/ |
Sự dự báo (thời tiết) |
According to the weather forecast, it will rain tomorrow. |
|
Freeze (v) |
/friːz/ |
Đóng băng, làm đông |
Water will freeze when the temperature drops below zero. |
|
Lightning (n) |
/ˈlaɪt.nɪŋ/ |
Tia chớp, sét |
A flash of lightning lit up the sky during the storm. |
|
Pollution (n) |
/pəˈluː.ʃən/ |
Sự ô nhiễm |
Air pollution has become a major issue in big cities. |
|
Recycle (v) |
/ˌriːˈsaɪ.kəl/ |
Tái chế |
We should recycle glass and paper to reduce garbage. |
|
Wildlife (n) |
/ˈwaɪld.laɪf/ |
Động thực vật hoang dã |
The national park was created to protect local wildlife. |
Từ vựng chủ đề về thiết bị điện tử, internet, công nghệ thông tin và khoa học.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Attach (v) |
/əˈtætʃ/ |
Đính kèm (tệp, tài liệu) |
Don't forget to attach your report to the email. |
|
Delete (v) |
/dɪˈliːt/ |
Xóa (dữ liệu, tệp) |
Be careful not to delete any system files by mistake. |
|
Equipment (n) |
/ɪˈkwɪp.mənt/ |
Thiết bị, trang thiết bị |
The laboratory was fitted with advanced medical equipment. |
|
Install (v) |
/ɪnˈstɔːl/ |
Cài đặt (ứng dụng, phần mềm) |
You need to install the latest update to fix the bug. |
|
Invent (v) |
/ɪnˈvent/ |
Phát minh, sáng chế |
Alexander Graham Bell helped to invent the telephone. |
|
Laboratory (n) |
/ləˈbɒr.ə.tər.i/ |
Phòng thí nghiệm |
They spent all day conducting tests in the laboratory. |
|
Research (n) |
/rɪˈsɜːtʃ/ |
Nghiên cứu khoa học |
She is doing research on renewable energy sources. |
|
Scientist (n) |
/ˈsaɪən.tɪst/ |
Nhà khoa học |
A famous scientist will deliver a speech at the conference. |
|
System (n) |
/ˈsɪs.təm/ |
Hệ thống (máy tính, công nghệ) |
The computer system needed a complete update after the restart. |
|
Technology (n) |
/tekˈnɒl.ə.dʒi/ |
Công nghệ |
Modern technology makes global communication much easier. |
Từ vựng chủ đề về các môn thể thao, thiết bị tập luyện và các cuộc thi đấu.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Athlete (n) |
/ˈæθ.liːt/ |
Vận động viên |
She is a talented young athlete who trains every day. |
|
Athletics (n) |
/æθˈlet.ɪks/ |
Môn điền kinh |
He represents his school in international athletics events. |
|
Captain (n) |
/ˈkæp.tɪn/ |
Đội trưởng (thể thao) |
The captain led his team onto the pitch before the game. |
|
Champion (n) |
/ˈtʃæm.pi.ən/ |
Nhà vô địch |
The world champion successfully defended his title. |
|
Championship (n) |
/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ |
Giải vô địch |
He won the national tennis championship last year. |
|
Competitor (n) |
/kəmˈpet.ɪ.tər/ |
Người tham gia thi đấu |
Over 100 competitors entered the marathon. |
|
Defeat (v) |
/dɪˈfiːt/ |
Đánh bại (trong thi đấu) |
Their team managed to defeat the favorite team in the final. |
|
Gymnastics (n) |
/dʒɪmˈnæs.tɪks/ |
Thể dục dụng cụ |
She has been doing gymnastics since she was five. |
|
League (n) |
/liːɡ/ |
Giải đấu, liên đoàn |
Their football club moved up to the top league this season. |
|
Tournament (n) |
/ˈtʊə.nə.mənt/ |
Giải đấu (gồm nhiều vòng) |
Our team reached the final round of the regional tournament. |
Từ vựng chủ đề về các loại tòa nhà, địa điểm công cộng, đường phố và thành phố.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
District (n) |
/ˈdɪs.trɪkt/ |
Quận, khu vực |
This district is famous for its traditional street food. |
|
Fountain (n) |
/ˈfaʊn.tɪn/ |
Đài phun nước |
People sat around the fountain to enjoy the sun. |
|
Harbour (n) |
/ˈhɑː.bər/ |
Bến cảng, hải cảng |
Several fishing boats were resting in the harbour. |
|
Palace (n) |
/ˈpæl.əs/ |
Cung điện |
The royal family no longer lives in this palace. |
|
Pavement (n) |
/ˈpeɪv.mənt/ |
Vỉa hè |
Please don't ride your bicycle on the pavement. |
|
Port (n) |
/pɔːt/ |
Cảng, bến cảng |
The ship returned to the port after a long journey. |
|
Prison (n) |
/ˈprɪz.ən/ |
Nhà tù |
The guard locked the doors of the prison. |
|
Skyscraper (n) |
/ˈskaɪˌskreɪ.pər/ |
Tòa nhà chọc trời |
The city skyline is dominated by modern skyscrapers. |
|
Tower (n) |
/ˈtaʊ.ər/ |
Tòa tháp |
We climbed to the top of the clock tower to view the city. |
|
Tunnel (n) |
/ˈtʌn.əl/ |
Đường hầm |
The train passed through a long tunnel under the mountain. |
Từ vựng chủ đề về trang phục, thời trang, phụ kiện và đặc điểm ngoại hình.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Casual (adj) |
/ˈkæʒ.ju.əl/ |
Thường ngày, tự nhiên (trang phục) |
He prefers wearing casual clothes to work on Fridays. |
|
Collar (n) |
/ˈkɒl.ər/ |
Cổ áo |
He turned up the collar of his coat to protect against the wind. |
|
Cotton (n) |
/ˈkɒt.ən/ |
Vải bông, chất liệu cotton |
This T-shirt is made of 100% natural cotton. |
|
Fashionable (adj) |
/ˈfæʃ.ən.ə.bəl/ |
Hợp thời trang, hợp mốt |
She always wears fashionable clothes to parties. |
|
Moustache (n) |
/məˈstɑːʃ/ |
Râu mép |
He decided to grow a moustache last summer. |
|
Outfit (n) |
/ˈaʊt.fɪt/ |
Bộ trang phục |
She bought a new outfit for the upcoming wedding. |
|
Silk (n) |
/sɪlk/ |
Lụa, tơ lụa |
This elegant dress is made of pure silk. |
|
Sleeve (n) |
/sliːv/ |
Tay áo |
You should roll up your sleeves before washing the dishes. |
|
Striped (adj) |
/straɪpt/ |
Có sọc, kẻ sọc (họa tiết) |
She is wearing a blue and white striped shirt. |
|
Stylish (adj) |
/ˈstaɪ.lɪʃ/ |
Phong cách, sành điệu |
He looks very stylish in his new winter coat. |
Từ vựng chủ đề về cảm xúc, thái độ, quan điểm cá nhân và trải nghiệm sống.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Anxious (adj) |
/ˈæŋk.ʃəs/ |
Lo âu, bồn chồn |
She felt anxious about the result of her job interview. |
|
Attitude (n) |
/ˈæt.ɪ.tʃuːd/ |
Thái độ, quan điểm |
Having a positive attitude helps you solve problems easily. |
|
Confused (adj) |
/kənˈfjuːzd/ |
Bối rối, hoang mang |
I was confused by the map and took the wrong street. |
|
Curious (adj) |
/ˈkjʊə.ri.əs/ |
Tò mò, muốn tìm hiểu |
Children are naturally curious about the world around them. |
|
Delighted (adj) |
/dɪˈlaɪ.tɪd/ |
Vui mừng, hài lòng |
They were delighted with the good news about their exam. |
|
Disappointed (adj) |
/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/ |
Thất vọng |
He was disappointed when his favorite team lost the match. |
|
Embarrassed (adj) |
/ɪmˈbær.əst/ |
Ngượng ngùng, xấu hổ |
I felt embarrassed when I spilled coffee on my shirt. |
|
Miserable (adj) |
/ˈmɪz.ər.ə.bəl/ |
Khổ sở, buồn ủ rầu |
Cold and rainy weather always makes me feel miserable. |
|
Nervous (adj) |
/ˈnɜː.vəs/ |
Lo lắng, hồi hộp |
I felt very nervous before giving my presentation. |
|
Sensible (adj) |
/ˈsen.sə.bəl/ |
Hợp lý, khôn khéo |
It was sensible of you to take an umbrella today. |
Từ vựng chủ đề về ngôn ngữ, việc học ngoại ngữ và giao tiếp.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Accent (n) |
/ˈæk.sənt/ |
Giọng (địa phương, quốc gia) |
He speaks English with a strong French accent. |
|
Discussion (n) |
/dɪˈskʌʃ.ən/ |
Cuộc thảo luận |
We had an interesting discussion about learning foreign languages. |
|
Greet (v) |
/ɡriːt/ |
Chào hỏi |
She always greets her foreign classmates with a friendly smile. |
|
Interrupt (v) |
/ˌɪn.təˈrʌpt/ |
Ngắt lời, xen ngang |
It is polite to wait and not interrupt someone while they are speaking. |
|
Meaning (n) |
/ˈmiː.nɪŋ/ |
Ý nghĩa (của từ ngữ) |
If you don't know the meaning of a word, try guessing it from context. |
|
Mention (v) |
/ˈmen.ʃən/ |
Đề cập, nói đến |
Did she mention why she wanted to learn Japanese? |
|
Persuade (v) |
/pəˈsweɪd/ |
Thuyết phục |
He tried to persuade his friend to join the English speaking club. |
|
Pronounce (v) |
/prəˈnaʊns/ |
Phát âm |
Could you show me how to pronounce this word correctly? |
|
Speech (n) |
/spiːtʃ/ |
Bài phát biểu, lời nói |
She gave an inspiring speech about the importance of global communication. |
|
Translate (v) |
/trænˈsleɪt/ |
Dịch, biên dịch |
Can you translate this short paragraph into Vietnamese for me? |
Từ vựng chủ đề về cuộc sống đô thị, cơ sở hạ tầng và không gian sống.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Balcony (n) |
/ˈbæl.kə.ni/ |
Ban công |
We often sit on the balcony to enjoy our morning coffee. |
|
Central (adj) |
/ˈsen.trəl/ |
Thuộc trung tâm |
They live in a central area with easy access to shops. |
|
Crossing (n) |
/ˈkrɒs.ɪŋ/ |
Lối sang đường, vạch qua đường |
Always use the pedestrian crossing to cross the busy street. |
|
Destination (n) |
/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ |
Điểm đến |
The bus was packed with passengers heading to their destination. |
|
Facility (n) |
/fəˈsɪl.ə.ti/ |
Cơ sở vật chất, tiện ích |
The apartment building offers excellent sports facilities. |
|
Location (n) |
/ləʊˈkeɪ.ʃən/ |
Vị trí, địa điểm |
The building is in a convenient location near the station. |
|
Pedestrian (n) |
/pəˈdes.tri.ən/ |
Người đi bộ |
This street is reserved for pedestrians on weekends. |
|
Pollution (n) |
/pəˈluː.ʃən/ |
Sự ô nhiễm |
Air pollution is a major problem in many large cities. |
|
Route (n) |
/ruːt/ |
Tuyến đường, lộ trình |
This is the fastest bus route to the city center. |
|
Traffic jam (n) |
/ˈtræf.ɪk dʒæm/ |
Tắc đường, kẹt xe |
We were stuck in a heavy traffic jam for over an hour. |
Từ vựng chủ đề về thời gian, lịch trình, ngày tháng và mùa trong năm.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Annual (adj) |
/ˈæn.ju.əl/ |
Hằng năm, thường niên |
We are preparing for our annual summer trip. |
|
Lately (adv) |
/ˈleɪt.li/ |
Gần đây |
I haven't seen much of him lately due to my work. |
|
Monthly (adj) |
/ˈmʌn.θli/ |
Hằng tháng |
We have a monthly team meeting to review our progress. |
|
Nowadays (adv) |
/ˈnaʊ.ə.deɪz/ |
Ngày nay, thời nay |
Nowadays, more people work from home than ever before. |
|
Overnight (adj) |
/ˌəʊ.vəˈnaɪt/ |
Qua đêm |
They booked an overnight stay at a local hotel. |
|
Period (n) |
/ˈpɪə.ri.əd/ |
Khoảng thời gian |
The museum will be closed for a short period in winter. |
|
Previous (adj) |
/ˈpriː.vi.əs/ |
Trước đó |
Her previous job required her to work night shifts. |
|
Recent (adj) |
/ˈriː.sənt/ |
Gần đây, mới đây |
In recent years, winters here have become milder. |
|
Temporary (adj) |
/ˈtem.pər.ər.i/ |
Tạm thời |
He found a temporary job during the summer holiday. |
|
Timetable (n) |
/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ |
Thời gian biểu, lịch trình |
You can check the train timetable on their official website. |
Trên đây là một số từ vựng PET B1 theo từng chủ đề do VUS tổng hợp, tuy nhiên, để mở rộng vốn từ hơn nữa, bạn có thể tải bộ 1000+ từ và cụm từ nâng cao PET B1. Bộ từ vựng PET pdf được hệ thống theo nhiều chủ đề, đi cùng nghĩa tiếng Việt và ví dụ dễ hiểu.
TẢI MIỄN PHÍ BỘ 1000+ TỪ VỰNG PET B1 NÂNG CAO NGAY DƯỚI ĐÂY!
Lưu ý: Danh sách từ vựng và tài liệu đi kèm do VUS tự tổng hợp và biên soạn. Đây không phải bản dịch, bản sao hoặc phiên bản chuyển thể của tài liệu B1 Preliminary - B1 Preliminary for Schools do Cambridge English phát hành; số lượng từ trong tài liệu cũng không phải yêu cầu bắt buộc do Cambridge quy định.
Xem thêm:
- Bộ từ vựng KET Cambridge cần nắm khi luyện thi A2 Key (tải miễn phí)
- 3500 từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp [MỚI CẬP NHẬT]
Phrasal verbs, collocations và cụm từ thường gặp trong bài thi PET
Trong bài thi PET, việc sở hữu vốn từ đơn lẻ là chưa đủ. Giám khảo đánh giá cao những thí sinh biết kết hợp Phrasal verbs (động từ ghép) hay Collocations (cụm từ) một cách tự nhiên trong phần Speaking và Writing.
1. Phrasal Verbs (Động từ ghép) B1 phổ biến
|
Phrasal Verb |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Find out |
/faɪnd aʊt/ |
Tìm hiểu, tìm ra |
I need to find out what time the museum opens tomorrow. |
|
Give up |
/ɡɪv ʌp/ |
Từ bỏ, bỏ cuộc |
Never give up on your dream of learning a new language. |
|
Grow up |
/ɡrəʊ ʌp/ |
Trưởng thành, lớn lên |
She grew up in a small village near the coast. |
|
Look after |
/lʊk ˈɑːf.tər/ |
Chăm sóc, trông nom |
Can you look after my cat while I am on holiday? |
|
Put off |
/pʊt ɒf/ |
Trì hoãn |
They had to put off the match because of heavy rain. |
|
Take off |
/teɪk ɒf/ |
Cởi (đồ) / Cất cánh |
The plane will take off in fifteen minutes. |
2. Collocations (Cụm từ cố định) thường dùng trong Writing & Speaking
|
Collocation |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Make a decision |
/meɪk ə dɪˈsɪʒ.ən/ |
Ra quyết định |
It took me a long time to make a decision about my career. |
|
Take part in |
/teɪk pɑːt ɪn/ |
Tham gia vào |
Many students decided to take part in the competition. |
|
Make progress |
/meɪk ˈprəʊ.ɡres/ |
Tiến bộ |
She is making good progress with her English studies. |
|
Pay attention to |
/peɪ əˈten.ʃən tuː/ |
Chú ý đến |
Please pay attention to the safety instructions. |
|
Keep in touch |
/kiːp ɪn tʌtʃ/ |
Giữ liên lạc |
We promise to keep in touch after graduating. |
|
Have a look |
/hæv ə lʊk/ |
Xem qua, nhìn thử |
Can I have a look at your holiday photos? |
3. Prepositional Phrases (Cụm giới từ) thường gặp trong phần thi Reading & Writing
|
Cụm giới từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
In advance |
Trước (thời gian) |
You should book the tickets in advance to get a discount. |
|
On time |
Đúng giờ |
The train arrived on time despite the bad weather. |
|
By mistake |
Do nhầm lẫn |
I deleted the file by mistake. |
|
At first |
Ban đầu, lúc đầu |
At first, the exercise seemed difficult, but it got easier. |
|
In the end |
Cuối cùng |
In the end, we decided to stay at home and watch a movie. |
Cách học từ vựng PET để nhớ lâu và dùng đúng ngữ cảnh
Để ôn tập đúng trọng tâm và đạt kết quả tốt, học sinh nên chia từ vựng PET theo mục đích sử dụng trong từng kỹ năng của bài thi.
- Phần Listening
Với phần Listening, thí sinh cần nhận diện từ khi nghe các đoạn hội thoại hoặc bài nói ngắn. Vì vậy, khi học từ mới, người học nên kết hợp nghe phát âm chuẩn, lặp lại từ và luyện nghe từ trong câu hoàn chỉnh.
Thay vì chỉ học thuộc lòng nghĩa tiếng Việt, các bạn học sinh nên luyện tập theo quy trình:
- Nghe kỹ phát âm chuẩn và trọng âm của từ.
- Lặp lại từ và cụm từ từ 2–3 lần để ghi nhớ âm thanh.
- Nghe câu ví dụ thực tế có chứa từ vựng đó.
- Gạch chân các thông tin quan trọng như thời gian, địa điểm, cảm xúc hoặc ý kiến người nói.
- Làm các bài tập nghe ngắn B1 để kiểm tra độ phản xạ từ vựng.
Ví dụ:
Khi học nhóm từ về du lịch, không chỉ cần biết nghĩa của từ như "delay", "passenger", "reservation", mà học sinh còn phải nghe được các từ này trong đoạn thông báo tại sân bay hay hội thoại đặt phòng.
Cách học này giúp tránh tình trạng "nhìn mặt chữ thì biết, nhưng khi thi lại không nhận ra".
- Phần Reading & Writing
Với phần Reading & Writing, cần hiểu sâu từ vựng trong đoạn văn dài và biết cách sử dụng từ chính xác khi viết. Vì vậy, cách học hiệu quả là đọc ví dụ thực tế, ghi nhớ từ theo cụm (collocations) và luyện đặt câu theo ngữ cảnh.
Thay vì chép từ đơn lẻ, bạn nên thực hiện theo quy trình:
- Đọc câu ví dụ để nắm rõ ngữ cảnh sử dụng của từ.
- Học từ đi kèm cụm cố định (collocations) và các từ đồng nghĩa/trái nghĩa.
- Phân biệt rõ từ loại (danh từ, động từ, tính từ) để tránh dùng sai cấu trúc.
- Luyện tập viết câu hoặc viết đoạn văn ngắn có sử dụng từ mới.
- Làm bài tập điền từ và đọc hiểu để kiểm tra khả năng ứng dụng.
Ví dụ:
Khi học từ "decide", nên học luôn cụm "make a decision" và danh từ "decision". Việc này giúp thí sinh vừa làm tốt dạng bài điền từ (Reading Part 5), vừa biết cách biến đổi từ linh hoạt khi viết bài trong phần Writing.
- Phần Speaking
Với phần Speaking, thí sinh cần sử dụng từ vựng linh hoạt để diễn đạt ý kiến, mô tả hình ảnh và thảo luận về các chủ đề quen thuộc. Vì vậy, phương pháp học hiệu quả nhất là luyện nói thành tiếng, lồng ghép từ mới vào các mẫu câu giao tiếp và tập phản xạ phản hồi tự nhiên.
Thay vì chỉ ghi nhớ từ trên giấy, bạn nên luyện tập theo quy trình:
- Học từ vựng gắn liền với các cụm từ diễn đạt quan điểm và cảm xúc.
- Luyện phát âm chuẩn xác, chú ý trọng âm từ và ngữ điệu toàn câu.
- Tự đặt câu hỏi và phản xạ trả lời ngắn có sử dụng từ vựng mới.
- Luyện tập mô tả hình ảnh bằng cách kết hợp từ vựng chỉ vị trí, trạng thái và hành động.
- Ghi âm bài nói của bản thân để tự nghe lại, phát hiện lỗi sai phát âm hoặc cách dùng từ.
Ví dụ:
Khi nói về chủ đề sở thích (Hobbies), thay vì chỉ lặp lại các từ đơn giản như "like" hay "good", thí sinh nên nâng cấp bằng các cụm B1 như "be keen on", "find it relaxing" hoặc "prefer... to...".
Việc chủ động đưa các cụm từ này vào bài nói giúp diễn đạt tự nhiên hơn, tránh lặp từ và ghi điểm trực tiếp ở tiêu chí Grammar and Vocabulary trong phần thi Speaking.
Tuy nhiên, khi tự học và tích lũy từ vựng PET, nhiều học sinh thường rơi vào các thói quen như dịch từng từ sang tiếng Việt, học thuộc lòng,... Các phương pháp này có thể giúp ghi nhớ nhanh lúc đầu, nhưng về lâu dài lại khiến học sinh giảm phản xạ tự nhiên và khó áp dụng chính xác khi làm bài thi.
Tự ôn tập cũng sẽ giúp học sinh chủ động về thời gian, nhưng không phải ai cũng dễ dàng duy trì được hiệu quả và tính kỷ luật. Nếu chưa nắm rõ tiêu chí chấm điểm của Cambridge hay thiếu phương pháp sửa lỗi chi tiết sẽ rất dễ học lan man, sai phát âm hoặc dùng từ không hợp ngữ cảnh mà không tự nhận ra.
Vì vậy, bên cạnh việc tự học, đầu tư vào một khóa học luyện thi B1 Preliminary chuyên sâu với lộ trình bài bản và sự đồng hành của giáo viên giàu kinh nghiệm sẽ là giải pháp giúp bạn bứt phá vốn từ và tự tin chinh phục chứng chỉ Cambridge.
Tại VUS, chương trình Young Leaders được thiết kế theo lộ trình bám sát chuẩn CEFR, giúp học viên từng bước chinh phục chứng chỉ Cambridge PET thông qua:
- Phát triển đều 4 kỹ năng: Reading, Listening, Speaking và Writing trong các chủ đề gần gũi với lứa tuổi.
- Rèn tư duy phản biện, kỹ năng thuyết trình, hợp tác và trình bày quan điểm bằng tiếng Anh.
- Học qua khám phá và dự án với giáo trình từ National Geographic Learning và Oxford University Press.
Young Leaders được triển khai trên nền tảng đào tạo và hệ thống đảm bảo chất lượng của VUS, giúp học sinh vừa củng cố kiến thức tại trường, vừa từng bước hướng đến các mục tiêu Anh ngữ quốc tế.
Đồng thời, VUS cũng tự hào là đơn vị giáo dục uy tín với:
- Kỷ lục 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế và 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối, tính đến năm 2024.
- Nhiều năm hợp tác cùng các tổ chức giáo dục quốc tế lớn như British Council, IDP,...hỗ trợ học viên tiếp cận các định hướng học tập và khảo thí quốc tế.
- Tiếp tục được Cambridge ghi nhận là Trung tâm đào tạo Vàng năm thứ 6 liên tiếp.
- Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng sở hữu nền tảng chuyên môn vững vàng, trong đó 100% giáo viên sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA và TEFL.
- Mạng lưới hơn 70 trung tâm, thuận tiện cho phụ huynh và học sinh lựa chọn địa điểm học phù hợp.
Bài tập từ vựng PET có đáp án
Cùng VUS ôn tập các kiến thức về từ vựng PET thông qua giải các dạng bài tập khác nhau.
Bộ 5 dạng bài tập luyện tập từ vựng ở mức B1 do VUS tự biên soạn (mỗi dạng 7 câu) kèm đáp án chi tiết.
Bài 1: Multiple Choice
- Always use the zebra crossing so that __________ can cross the street safely.
A. vehicles
B. pedestrians
C. drivers
D. passengers
- She was __________ to hear the good news that she had passed all her final exams.
A. miserable
B. anxious
C. delighted
D. disappointed
- He speaks fluent English, but he still speaks with a strong Italian __________.
A. accent
B. speech
C. discussion
D. translation
- You don't need to wear a suit to the dinner; it’s a __________ gathering.
A. tight
B. casual
C. formal
D. striped
- This is only a __________ job for three months during the summer holiday.
A. temporary
B. previous
C. recent
D. daily
- Our new hotel is situated in an ideal __________, right next to the beach.
A. balcony
B. location
C. crossing
D. route
- It is considered impolite to __________ someone while they are making a presentation.
A. translate
B. persuade
C. interrupt
D. pronounce
Đáp án:
- B (pedestrians = người đi bộ)
- C (delighted = vui mừng)
- A (accent = giọng)
- B (casual = thường ngày, không trang trọng)
- A (temporary = tạm thời)
- B (location = vị trí)
- C (interrupt = ngắt lời)
Bài 2: Word Formation
- She always buys __________ clothes when a new season starts. (FASHION)
- We were very __________ with the quality of the service at the restaurant. (DISAPPOINT)
- After a long __________, the team finally decided on the project plan. (DISCUSS)
- Air __________ is one of the most serious problems in big modern cities. (POLLUTE)
- He felt very __________ before walking onto the stage to give his presentation. (NERVOUS)
- The school organizes an __________ sports day every September. (ANNUAL)
- He looked extremely __________ in his new tailored dark blue suit. (STYLE)
Đáp án:
- fashionable (adj)
- disappointed (adj)
- discussion (n)
- pollution (n)
- nervous (adj)
- annual (adj)
- stylish (adj)
Bài 3: Word Bank Gap-fill
[balcony | timetable | outfit | attitude | curious | route | persuade]
- We spent the evening sitting on the __________ and looking at the stars.
- Please check the train __________ to see when the next service to London departs.
- She bought a completely new __________ for her job interview tomorrow.
- Having a positive __________ towards learning helps you overcome difficulties easily.
- Young children are naturally __________ about everything in the world around them.
- The driver checked the navigation system to find the fastest __________ to the airport.
- I tried to __________ him to join our football club, but he was too busy.
Đáp án:
- balcony
- timetable
- outfit
- attitude
- curious
- route
- persuade
Bài 4: Matching
|
Cột A |
Cột B |
|
1. Moustache (n) |
A. Lasting or intended to last for only a limited time. |
|
2. Confused (adj) |
B. Hair that grows on a man's upper lip. |
|
3. Facility (n) |
C. To welcome or say hello to someone when you meet them. |
|
4. Lately (adv) |
D. The part of a shirt or coat that goes around the neck. |
|
5. Collar (n) |
E. Unable to think clearly or understand something. |
|
6. Greet (v) |
F. In the recent period of time; recently. |
|
7. Temporary (adj) |
G. A place, building, or piece of equipment provided for a purpose. |
Đáp án:
1 - B
2 - E
3 - G
4 - F
5 - D
6 - C
7 - A
Bài 5: Sentence Correction
- The museum will be closed for a short periodical during the winter months.
- She was wearing a very fashion silk dress to the evening party.
- The bus reached its final destiny two hours later than expected.
- He felt very anxiety about the result of his driving test.
- You can look up the mean of new words in an English-English dictionary.
- We took an overnighted train so we could sleep during the long journey.
- The police asked local residence if they had seen anything unusual.
Bài 5:
- periodical ➔ period (khoảng thời gian)
- fashion ➔ fashionable (tính từ chỉ phong cách/thời trang)
- destiny ➔ destination (điểm đến)
- anxiety ➔ anxious (tính từ lo âu)
- mean ➔ meaning (danh từ nghĩa của từ)
- overnighted ➔ overnight (tính từ/trạng từ qua đêm)
- residence ➔ residents (danh từ chỉ người: cư dân)
Để có thể học từ vựng PET hiệu quả thì ngoài việc biết và thuộc nhiều từ, còn cần phải hiểu rõ được ý nghĩa và sử dụng đúng từ cho các tình huống phù hợp.
Bộ 1000+ từ vựng PET Cambridge và các bài tập được tổng hợp bởi VUS có thể được sử dụng như tài liệu hỗ trợ để học sinh dễ dàng nắm bắt kiến thức nền tảng hơn. Khi vốn từ được luyện đồng thời qua nghe, nói, đọc và viết, học viên sẽ có sự chuẩn bị toàn diện hơn cho kỳ thi PET và cả các kỳ thi cao hơn như IELTS sau này.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng PET (B1 Preliminary)
-
Thí sinh cần nắm bao nhiêu từ vựng để vượt qua kỳ thi PET (B1)?
Cambridge không quy định số lượng từ vựng bắt buộc để thí sinh đạt B1 Preliminary (PET). Tuy nhiên, người học thường cần xây dựng vốn từ khoảng 1.500–2.000 từ vựng phổ biến cùng khả năng sử dụng linh hoạt trong ngữ cảnh. Quan trọng hơn số lượng, thí sinh cần hiểu nghĩa, cách dùng, phát âm và biết vận dụng từ vào các kỹ năng Reading, Writing, Listening và Speaking. -
Tra cứu cấp độ B1 chính xác của từ vựng theo chuẩn Cambridge ở đâu?
Người học có thể tra cứu cấp độ CEFR của từ vựng thông qua Cambridge Dictionary Online, nơi cung cấp thông tin về mức độ sử dụng của nhiều từ tiếng Anh theo chuẩn Cambridge. Ngoài ra, thí sinh có thể tham khảo Cambridge English Vocabulary List dành cho B1 Preliminary để biết các nhóm từ thường xuất hiện trong quá trình ôn luyện. -
Từ vựng B1 khác biệt thế nào so với từ vựng A2 (KET)?
So với trình độ A2, từ vựng B1 yêu cầu người học mở rộng khả năng diễn đạt nhiều hơn. Nếu từ vựng A2 chủ yếu xoay quanh các chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học, sở thích, thì B1 bổ sung thêm các từ mô tả cảm xúc, quan điểm, trải nghiệm, nguyên nhân – kết quả và những tình huống thực tế trong học tập, công việc, xã hội. -
Phương pháp nào giúp học và ghi nhớ từ vựng B1 hiệu quả cho bài thi?
Để ghi nhớ từ vựng B1 hiệu quả, người học nên kết hợp nhiều phương pháp như học theo chủ đề, ghi nhớ theo cụm từ (collocations) và đặt từ vào câu cụ thể. Thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt, hãy luyện sử dụng từ trong bài nói và bài viết. Việc ôn tập thường xuyên qua Reading, Listening cũng giúp tăng khả năng nhận diện và vận dụng từ.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
