Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Giải tiếng Anh 8 Global Success SGK, SBT Kết nối tri thức
.webp)
Bước sang lớp 8, học sinh không chỉ cần ghi nhớ thêm từ vựng và cấu trúc mà còn phải biết vận dụng tiếng Anh vào đọc hiểu, viết, giao tiếp và các tình huống thực tế.
Vì vậy, khi học Tiếng Anh 8 Global Success, việc hiểu rõ hệ thống kiến thức của từng Unit sẽ hiệu quả hơn nhiều so với chỉ tìm sách giải tiếng Anh 8 hoặc chép đáp án từng bài.
Trong bài viết này, VUS tổng hợp những nội dung quan trọng giúp học sinh sử dụng SGK tiếng Anh 8 và SBT tiếng Anh 8 Global Success chủ động hơn:
- Tổng quan chương trình và 12 Unit của sách tiếng Anh lớp 8 Global Success.
- Hệ thống ngữ pháp, phát âm và chủ điểm ngôn ngữ theo từng Unit, kết hợp bộ từ vựng trọng tâm kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ dễ hiểu.
- Nguồn hướng dẫn tham khảo soạn tiếng Anh 8 (SGK, SBT), bài tập tự luyện có đáp án, nguồn đề tiếng Anh lớp 8 học kỳ 1, học kỳ 2 hữu ích cũng như phương pháp học phù hợp với học sinh THCS.
Table of Contents
Tổng quan kiến thức tiếng Anh 8 Kết nối tri thức
Tiếng Anh 8 Global Success là bộ sách giáo khoa được biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành, với định hướng giúp học sinh phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Sách gồm 12 Unit, 4 phần Review, cùng hệ thống từ vựng Glossary hỗ trợ học sinh theo dõi tiến trình học tập và tra cứu từ vựng trọng tâm.
Khác với cách học tiếng Anh chỉ tập trung vào ghi nhớ cấu trúc, sách tiếng Anh lớp 8 Global Success được xây dựng theo hướng tích hợp từ vựng, ngữ pháp, phát âm và bốn kỹ năng Listening – Speaking – Reading – Writing trong cùng một chủ đề.
Mỗi Unit đưa học sinh tiếp cận một tình huống hoặc vấn đề quen thuộc trong đời sống, sau đó mở rộng sang các hoạt động giao tiếp, đọc hiểu, viết và dự án để vận dụng kiến thức đã học.
Chương trình Tiếng Anh 8 Global Success được chia thành 4 mạch chủ đề lớn, phản ánh những khía cạnh gần gũi với lứa tuổi học sinh THCS:
|
Mạch chủ đề |
Unit |
Nội dung ngôn ngữ và kỹ năng trọng tâm |
|
Our Communities |
Từ vựng: Các hoạt động thời gian rảnh (leisure activities – hoạt động giải trí) như doing DIY, playing sports, messaging friends, making crafts và các cụm từ diễn tả sở thích Phát âm: Phân biệt hai nguyên âm /ʊ/ và /uː/ trong từ vựng chủ đề. Ngữ pháp: động từ chỉ sở thích/không thích (like, love, enjoy, fancy, hate, prefer...) đi với V-ing hoặc to-infinitive. Học sinh biết cách hỏi, trả lời và chia sẻ về sở thích cá nhân trong giao tiếp. |
|
|
Từ vựng: Các từ liên quan đến cuộc sống nông thôn (countryside life – đời sống nông thôn) như crop, harvest, paddy field, livestock, farming activities; luyện phân biệt âm /ə/ và /ɪ/. Ngữ pháp: so sánh hơn của trạng từ (comparative forms of adverbs) để mô tả sự khác biệt trong cách thực hiện hành động. Phát triển khả năng mô tả cảnh quan, hoạt động và so sánh cuộc sống nông thôn – thành thị. |
||
|
Từ vựng: Chủ đề thanh thiếu niên (teenagers – tuổi thiếu niên) với các nhóm từ về sở thích, áp lực, mối quan hệ, hoạt động hằng ngày và vấn đề thường gặp ở tuổi teen; luyện âm /ʊə/ và /ɔɪ/. Ngữ pháp: Câu đơn và câu ghép (simple and compound sentences), cách kết nối ý bằng liên từ như and, but, or, so. Học sinh biết trình bày ý kiến, thảo luận vấn đề và đưa ra lời khuyên phù hợp. |
||
|
Our Heritage |
Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam |
Từ vựng: Chủ đề các dân tộc Việt Nam (ethnic groups – nhóm dân tộc) với các từ về văn hóa, trang phục, nhà ở, lễ hội và đời sống cộng đồng (costume, stilt house, festival, tradition). Phát âm: Luyện âm /k/ và /g/. Ngữ pháp: Ôn tập câu hỏi Yes/No questions, Wh-questions và danh từ đếm được/không đếm được. Học sinh luyện đọc, nói và viết về đặc điểm văn hóa của các cộng đồng khác nhau. |
|
Unit 5: Our customs and traditions |
Từ vựng: Các từ về phong tục và truyền thống (customs and traditions – phong tục và truyền thống) như ancestor, ceremony, worship, lucky money, traditional activity Phát âm: phân biệt âm /n/ và /ŋ/ Ngữ pháp: cách sử dụng mạo từ a/an, the và zero article trong các trường hợp khác nhau. Học sinh biết giới thiệu phong tục, giải thích ý nghĩa truyền thống và trao đổi về nét văn hóa. |
|
|
Unit 6: Lifestyles |
Từ vựng: Chủ đề lối sống (lifestyles – cách sống) gồm thói quen sinh hoạt, sức khỏe, hoạt động thể chất và tinh thần (healthy habits, exercise, balance, routine); luyện các cụm phụ âm /br/ và /pr/; ngữ pháp Thì tương lai đơn (future simple) và câu điều kiện loại 1 (first conditional) để nói về dự đoán, khả năng và kết quả trong tương lai. Học sinh trao đổi về thói quen tốt và cách xây dựng lối sống lành mạnh. |
|
|
Our World |
Unit 7: Environmental protection |
Từ vựng: Chủ đề bảo vệ môi trường (environmental protection – bảo vệ môi trường) như pollution, recycle, reduce, reuse, natural resources. Phát âm: Luyện âm /bl/ và /kl/; ngữ pháp câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (adverb clauses of time) sử dụng when, while, before, after, until... Học sinh học cách mô tả vấn đề môi trường, đề xuất giải pháp và kêu gọi hành động. |
|
Unit 8: Shopping |
Từ vựng: Chủ đề mua sắm (shopping – mua sắm) với các nhóm từ về sản phẩm, cửa hàng, giá cả, thanh toán và giao tiếp khi mua hàng (customer, product, price, discount); luyện các cụm phụ âm /sp/ và /st/ Ngữ pháp: trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency) và thì hiện tại đơn diễn tả các sự kiện/lịch trình trong tương lai (present simple for future events). Học sinh thực hành hỏi thông tin, đưa ra lựa chọn và trao đổi trong hội thoại mua bán. |
|
|
Unit 9: Natural disasters |
Từ vựng: Chủ đề thiên tai (natural disasters – thảm họa thiên nhiên) như storm, flood, earthquake, landslide, damage, rescue; luyện trọng âm của các từ có hậu tố -al, -ous; ngữ pháp Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) để mô tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Học sinh biết mô tả sự kiện, kể lại tình huống và trao đổi về cách phòng tránh thiên tai. |
|
|
Visions of the Future |
Unit 10: Communication in the future |
Từ vựng: Chủ đề giao tiếp tương lai (communication in the future – giao tiếp trong tương lai) với các từ về thiết bị, công nghệ và phương thức liên lạc mới (smart device, virtual meeting, social media); luyện trọng âm từ có hậu tố -ese, -ee; ngữ pháp giới từ chỉ nơi chốn và thời gian (prepositions of place and time) cùng đại từ sở hữu (possessive pronouns) để mô tả vị trí, thời điểm và thể hiện sự sở hữu trong giao tiếp. Học sinh phát triển khả năng dự đoán, trình bày ý tưởng về sự thay đổi trong giao tiếp. |
|
Unit 11: Science and technology |
Từ vựng: Chủ đề khoa học và công nghệ (science and technology – khoa học và công nghệ) gồm các phát minh, thiết bị và ứng dụng công nghệ (invention, artificial intelligence, technology, experiment); luyện trọng âm câu (sentence stress) để nhấn mạnh thông tin quan trọng khi nói; ngữ pháp câu tường thuật dạng câu trần thuật (reported speech – statements) và diễn đạt thông tin về khoa học, công nghệ. Học sinh biết mô tả phát minh, trình bày lợi ích và thảo luận về tác động của công nghệ. |
|
|
Unit 12: Life on other planets |
Từ vựng: Chủ đề sự sống ngoài Trái Đất (life on other planets – sự sống trên các hành tinh khác) với các từ về vũ trụ, hành tinh, không gian (planet, alien, spacecraft, galaxy); luyện ngữ điệu khi liệt kê (intonation for making lists); ngữ pháp câu tường thuật dạng câu hỏi (reported speech – questions) gồm Yes/No questions và Wh-questions. Học sinh phát triển khả năng dự đoán, suy luận và trình bày ý tưởng về những chủ đề khoa học, tương lai. |
Bên cạnh hệ thống chủ đề, mỗi Unit trong SGK Tiếng Anh 8 Global Success được triển khai theo tiến trình học tập rõ ràng, thường gồm các phần:
- Getting Started: Giới thiệu chủ đề thông qua hội thoại, tình huống và các hoạt động khởi động.
- A Closer Look 1: Tập trung vào từ vựng và phát âm trọng tâm của Unit.
- A Closer Look 2: Giới thiệu và luyện tập các chủ điểm ngữ pháp chính.
- Communication: Giúp học sinh vận dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp gắn với chủ đề.
- Skills 1: Phát triển kỹ năng Reading và Speaking.
- Skills 2: Phát triển kỹ năng Listening và Writing.
- Looking Back: Ôn tập và hệ thống lại từ vựng, ngữ pháp cùng các nội dung trọng tâm đã học.
- Project: Khuyến khích học sinh vận dụng tiếng Anh thông qua hoạt động dự án, tìm hiểu và trình bày theo chủ đề.
Nhờ cách tổ chức này, kiến thức trong Tiếng Anh 8 Global Success được triển khai theo hướng từ tiếp cận ngôn ngữ đến luyện tập và vận dụng, giúp học sinh kết nối từ vựng, ngữ pháp với các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit
Một điểm quan trọng khi học Global Success lớp 8 là ngữ pháp không xuất hiện ngẫu nhiên. Các chủ điểm ngữ pháp được phân bổ theo từng Unit, từ các cấu trúc diễn đạt sở thích, so sánh đến câu phức, thì quá khứ tiếp diễn và câu tường thuật.
Xem chi tiết: Toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Global Success
|
Unit |
Chủ điểm ngữ pháp |
Kiến thức cần nắm |
|
Unit 1: Leisure time |
Verbs of liking/disliking + gerunds/to-infinitives |
like, love, enjoy, fancy, prefer, hate, dislike... kết hợp V-ing hoặc to-infinitive tùy động từ và ý nghĩa |
|
Unit 2: Life in the countryside |
Comparative forms of adverbs |
So sánh hơn với trạng từ: faster, more slowly, more carefully... |
|
Unit 3: Teenagers |
Simple and compound sentences |
Simple and compound sentences: câu ghép có thể nối bằng for, and, but, or, so; hoặc các conjunctive adverbs như however, therefore, otherwise. |
|
Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam |
Yes/No & Wh-questions; countable/uncountable nouns |
Câu hỏi who, what, where, when, why, how; danh từ đếm được/không đếm được |
|
Unit 5: Our customs and traditions |
Articles: a/an, the and zero article |
Cách dùng a/an, the và trường hợp không dùng mạo từ. |
|
Unit 6: Lifestyles |
will + V; If + present simple, will + V; cách dùng unless |
|
|
Unit 7: Environmental protection |
Complex sentences with adverb clauses of time |
Mệnh đề thời gian với when, while, before, after, as soon as, until... |
|
Unit 8: Shopping |
Adverbs of frequency; present simple for future events |
always, usually, often, sometimes... và hiện tại đơn diễn tả lịch trình tương lai |
|
Unit 9: Natural disasters |
was/were + V-ing để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
|
Unit 10: Communication in the future |
Prepositions of place/time; possessive pronouns |
in, on, at...; mine, yours, his, hers, ours, theirs |
|
Unit 11: Science and technology |
Reported speech – statements |
Chuyển lời nói trực tiếp sang gián tiếp; thay đổi đại từ, thời, trạng từ khi ngữ cảnh yêu cầu |
|
Unit 12: Life on other planets |
Tường thuật Yes/No questions và Wh-questions; câu gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật |
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit
Phần từ vựng dưới đây được hệ thống theo 12 chủ đề của SGK tiếng Anh 8 Global Success và sắp xếp theo thứ tự A–Z để tiện tra cứu. Nghĩa tiếng Việt được diễn giải theo ngữ cảnh học tập kèm câu ví dụ, nhằm giúp học sinh hiểu cách sử dụng từ thay vì chỉ học thuộc danh sách.
Xem chi tiết: Từ vựng tiếng Anh lớp 8 SÁCH MỚI theo Unit [ĐẦY ĐỦ]
Unit 1: Leisure time
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
balance |
/ˈbæləns/ |
n. |
sự cân bằng |
We need a balance between study and leisure. – Chúng ta cần cân bằng giữa học tập và giải trí. |
|
bracelet |
/ˈbreɪslət/ |
n. |
vòng tay |
Mai made a bracelet for her friend. – Mai làm một chiếc vòng tay cho bạn. |
|
crazy |
/ˈkreɪzi/ |
adj. |
rất mê, say mê |
My brother is crazy about basketball. – Anh tôi rất mê bóng rổ. |
|
cruel |
/ˈkruːəl/ |
adj. |
độc ác, tàn nhẫn |
Being cruel to animals is unacceptable. – Đối xử tàn nhẫn với động vật là không thể chấp nhận. |
|
detest |
/dɪˈtest/ |
v. |
rất ghét |
I detest waiting for a slow computer. – Tôi rất ghét phải chờ máy tính chậm. |
|
DIY |
/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ |
n. |
hoạt động tự làm/sửa đồ |
We do DIY together at weekends. – Chúng tôi cùng làm đồ thủ công vào cuối tuần. |
|
fancy |
/ˈfænsi/ |
v. |
thích |
Do you fancy going for a bike ride? – Bạn có muốn đi đạp xe không? |
|
fold |
/fəʊld/ |
v. |
gấp |
Fold the paper to make a bird. – Hãy gấp giấy để làm một con chim. |
|
fond |
/fɒnd/ |
adj. |
yêu thích |
Lan is fond of reading comics. – Lan thích đọc truyện tranh. |
|
keen |
/kiːn/ |
adj. |
say mê |
He is keen on playing chess. – Cậu ấy rất thích chơi cờ. |
|
keep in touch |
/kiːp ɪn tʌtʃ/ |
phrase |
giữ liên lạc |
We keep in touch through messages. – Chúng tôi giữ liên lạc qua tin nhắn. |
|
kit |
/kɪt/ |
n. |
bộ dụng cụ |
Dad bought me a painting kit. – Bố mua cho tôi một bộ dụng cụ vẽ. |
|
leisure |
/ˈleʒə/ |
n. |
thời gian rảnh |
Reading is my favourite leisure activity. – Đọc sách là hoạt động yêu thích trong thời gian rảnh của tôi. |
|
message |
/ˈmesɪdʒ/ |
v. |
nhắn tin |
I usually message my classmates after school. – Tôi thường nhắn tin cho bạn sau giờ học. |
|
muscle |
/ˈmʌsl/ |
n. |
cơ bắp |
Swimming helps strengthen your muscles. – Bơi giúp cơ bắp khỏe hơn. |
|
origami |
/ˌɒrɪˈɡɑːmi/ |
n. |
nghệ thuật gấp giấy |
We learnt origami in the craft club. – Chúng tôi học gấp giấy trong câu lạc bộ thủ công. |
|
the outdoors |
/ðə ˌaʊtˈdɔːz/ |
(n.) |
không gian ngoài trời/vùng ngoài trời. |
Spending time in the outdoors can help teenagers relax after school. – Dành thời gian ở ngoài trời có thể giúp thanh thiếu niên thư giãn sau giờ học. |
|
prefer |
/prɪˈfɜː/ |
v. |
thích hơn |
I prefer reading to watching TV. – Tôi thích đọc sách hơn xem TV. |
|
puzzle |
/ˈpʌzl/ |
n. |
câu đố |
This puzzle is difficult but interesting. – Câu đố này khó nhưng thú vị. |
|
resort |
/rɪˈzɔːt/ |
n. |
khu nghỉ dưỡng |
My family stayed at a mountain resort. – Gia đình tôi ở một khu nghỉ dưỡng miền núi. |
|
snowboarding |
/ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ |
n. |
môn trượt ván trên tuyết |
Snowboarding is popular in snowy regions. – Trượt ván tuyết phổ biến ở vùng có tuyết. |
|
stay in shape |
/steɪ ɪn ʃeɪp/ |
phrase |
giữ dáng, giữ sức khỏe |
I jog every morning to stay in shape. – Tôi chạy bộ mỗi sáng để giữ sức khỏe. |
Unit 2: Life in the countryside
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
catch |
/kætʃ/ |
v. |
bắt, câu được |
They caught some fish in the river. – Họ bắt được vài con cá dưới sông. |
|
cattle |
/ˈkætl/ |
n. |
gia súc |
The farmer raises cattle near his house. – Người nông dân nuôi gia súc gần nhà. |
|
combine harvester |
/ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə/ |
n. |
máy gặt đập liên hợp |
A combine harvester saves farmers time. – Máy gặt đập giúp nông dân tiết kiệm thời gian. |
|
crop |
/krɒp/ |
n. |
mùa vụ, cây trồng |
Rice is an important crop here. – Lúa là cây trồng quan trọng ở đây. |
|
cultivate |
/ˈkʌltɪveɪt/ |
v. |
canh tác, trồng trọt |
Farmers cultivate vegetables on this land. – Nông dân trồng rau trên mảnh đất này. |
|
dry |
/draɪ/ |
v. |
phơi, làm khô |
People dry corn in the sun. – Người dân phơi ngô dưới nắng. |
|
feed |
/fiːd/ |
v. |
cho ăn |
My grandfather feeds the chickens every morning. – Ông tôi cho gà ăn mỗi sáng. |
|
ferry |
/ˈferi/ |
n. |
phà |
We crossed the river by ferry. – Chúng tôi qua sông bằng phà. |
|
harvest |
/ˈhɑːvɪst/ |
n./v. |
vụ thu hoạch; thu hoạch |
Farmers harvest rice in autumn. – Nông dân thu hoạch lúa vào mùa thu. |
|
herd |
/hɜːd/ |
v. |
chăn, lùa |
The boy helps his father herd cattle. – Cậu bé giúp bố chăn gia súc. |
|
hospitable |
/hɒˈspɪtəbl/ |
adj. |
hiếu khách |
The villagers are friendly and hospitable. – Người dân làng thân thiện và hiếu khách. |
|
lighthouse |
/ˈlaɪthaʊs/ |
n. |
hải đăng |
The lighthouse can be seen from the village. – Có thể nhìn thấy hải đăng từ ngôi làng. |
|
load |
/ləʊd/ |
v. |
chất hàng lên |
They loaded the vegetables onto the truck. – Họ chất rau lên xe tải. |
|
milk |
/mɪlk/ |
v. |
vắt sữa |
She knows how to milk a cow. – Cô ấy biết cách vắt sữa bò. |
|
orchard |
/ˈɔːtʃəd/ |
n. |
vườn cây ăn quả |
There is a large orange orchard nearby. – Gần đó có một vườn cam lớn. |
|
paddy field |
/ˈpædi fiːld/ |
n. |
ruộng lúa |
Buffaloes are walking across the paddy field. – Trâu đang đi qua cánh đồng lúa. |
|
picturesque |
/ˌpɪktʃəˈresk/ |
adj. |
đẹp như tranh |
The village is peaceful and picturesque. – Ngôi làng yên bình và đẹp như tranh. |
|
plough |
/plaʊ/ |
v. |
cày |
Farmers plough the fields before planting rice. – Nông dân cày ruộng trước khi trồng lúa. |
|
speciality |
/ˌspeʃiˈæləti/ |
n. |
đặc sản |
This cake is a local speciality. – Loại bánh này là đặc sản địa phương. |
|
stretch |
/stretʃ/ |
v. |
trải dài |
Rice fields stretch to the horizon. – Những cánh đồng lúa trải dài tới chân trời. |
|
unload |
/ˌʌnˈləʊd/ |
v. |
dỡ hàng |
Workers unloaded fruit from the truck. – Công nhân dỡ trái cây khỏi xe tải. |
|
vast |
/vɑːst/ |
adj. |
rộng lớn |
We saw vast green fields. – Chúng tôi nhìn thấy những cánh đồng xanh rộng lớn. |
|
well-trained |
/ˌwel ˈtreɪnd/ |
adj. |
được đào tạo tốt, lành nghề |
The horses are well-trained. – Những con ngựa được huấn luyện tốt. |
Unit 3: Teenagers
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
account |
/əˈkaʊnt/ |
n. |
tài khoản |
You need an account to join the online forum. – Bạn cần một tài khoản để tham gia diễn đàn trực tuyến. |
|
browse |
/braʊz/ |
v. |
đọc lướt, tìm kiếm trên mạng |
I often browse the Internet for study materials. – Tôi thường tìm tài liệu học tập trên Internet. |
|
bully |
/ˈbʊli/ |
n. |
người bắt nạt |
Students should tell a teacher if they see a bully at school. – Học sinh nên báo cho giáo viên nếu thấy người bắt nạt ở trường. |
|
bullying |
/ˈbʊliɪŋ/ |
n. |
sự bắt nạt |
Schools need to take action against bullying. – Trường học cần có biện pháp ngăn chặn tình trạng bắt nạt. |
|
concentrate |
/ˈkɒnsəntreɪt/ |
v. |
tập trung (vào) |
I cannot concentrate on my homework when the room is noisy. – Tôi không thể tập trung làm bài tập khi căn phòng quá ồn. |
|
connect |
/kəˈnekt/ |
v. |
kết nối |
Social media helps teenagers connect with their friends. – Mạng xã hội giúp thanh thiếu niên kết nối với bạn bè. |
|
craft |
/krɑːft/ |
n. |
nghề, đồ thủ công |
Making crafts is a relaxing activity after school. – Làm đồ thủ công là một hoạt động thư giãn sau giờ học. |
|
enjoyable |
/ɪnˈdʒɔɪəbl/ |
adj. |
thú vị, gây hứng thú |
The school trip was both educational and enjoyable. – Chuyến đi của trường vừa bổ ích vừa thú vị. |
|
expectation |
/ˌekspekˈteɪʃn/ |
n. |
sự mong chờ, kỳ vọng |
High expectations can sometimes make teenagers feel stressed. – Những kỳ vọng cao đôi khi có thể khiến thanh thiếu niên cảm thấy căng thẳng. |
|
focused |
/ˈfəʊkəst/ |
adj. |
chuyên tâm, tập trung |
She stays focused while preparing for her exams. – Cô ấy luôn tập trung khi chuẩn bị cho các kỳ thi. |
|
forum |
/ˈfɔːrəm/ |
n. |
diễn đàn |
Students can share their ideas on the school forum. – Học sinh có thể chia sẻ ý kiến trên diễn đàn của trường. |
|
log on to |
/lɒɡ ɒn tə/ |
v. |
đăng nhập |
Please log on to the learning platform before the lesson starts. – Hãy đăng nhập vào nền tảng học tập trước khi buổi học bắt đầu. |
|
mature |
/məˈtʃʊə/ |
adj. |
chín chắn, trưởng thành |
He is mature enough to make his own decisions. – Cậu ấy đủ chín chắn để tự đưa ra quyết định. |
|
media |
/ˈmiːdiə/ |
n. |
phương tiện truyền thông |
Teenagers should learn how to use social media responsibly. – Thanh thiếu niên nên học cách sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm. |
|
midterm |
/ˌmɪdˈtɜːm/ |
adj. |
giữa kỳ |
We are preparing for our midterm tests this week. – Chúng tôi đang chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ trong tuần này. |
|
notification |
/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ |
n. |
sự thông báo, thông báo |
Too many phone notifications can distract students from studying. – Quá nhiều thông báo trên điện thoại có thể khiến học sinh mất tập trung khi học. |
|
peer |
/pɪə/ |
n. |
người ngang hàng, bạn đồng lứa |
Teenagers are often influenced by their peers. – Thanh thiếu niên thường chịu ảnh hưởng từ bạn bè đồng trang lứa. |
|
pressure |
/ˈpreʃə/ |
n. |
áp lực |
Some students feel pressure before important exams. – Một số học sinh cảm thấy áp lực trước các kỳ thi quan trọng. |
|
schoolwork |
/ˈskuːlwɜːk/ |
n. |
bài làm trên lớp, việc học ở trường |
She balances her schoolwork with leisure activities. – Cô ấy cân bằng việc học ở trường với các hoạt động giải trí. |
|
session |
/ˈseʃn/ |
n. |
tiết học, buổi học |
We had a useful study session after school. – Chúng tôi có một buổi học hữu ích sau giờ học. |
|
stress |
/stres/ |
n. |
căng thẳng |
Regular exercise can help reduce stress. – Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm căng thẳng. |
|
stressful |
/ˈstresfl/ |
adj. |
căng thẳng, tạo áp lực |
Exam periods can be stressful for many students. – Thời gian thi cử có thể gây căng thẳng cho nhiều học sinh. |
|
upload |
/ˌʌpˈləʊd/ |
v. |
tải lên |
Students need to upload their assignments before Friday. – Học sinh cần tải bài tập lên trước thứ Sáu. |
Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
communal house |
/kəˈmjuːnl haʊs/ |
n. |
nhà sinh hoạt cộng đồng |
Villagers meet at the communal house. – Người dân họp tại nhà sinh hoạt cộng đồng. |
|
costume |
/ˈkɒstjuːm/ |
n. |
trang phục |
She wore a colourful traditional costume. – Cô ấy mặc trang phục truyền thống đầy màu sắc. |
|
crop |
/krɒp/ |
n. |
mùa vụ, cây trồng |
Rice is the main crop in this area. – Lúa là cây trồng chính tại khu vực này. |
|
ethnic group |
/ˈeθnɪk ɡruːp/ |
n. |
dân tộc |
Viet Nam is home to many ethnic groups. – Việt Nam là quê hương của nhiều dân tộc. |
|
feature |
/ˈfiːtʃə/ |
n. |
đặc điểm |
The house has several unique features. – Ngôi nhà có một số đặc điểm độc đáo. |
|
flute |
/fluːt/ |
n. |
sáo |
He can play a traditional flute. – Cậu ấy biết thổi sáo truyền thống. |
|
folk |
/fəʊk/ |
adj. |
dân gian |
We listened to folk music. – Chúng tôi nghe nhạc dân gian. |
|
gong |
/ɡɒŋ/ |
n. |
cồng, chiêng |
Gongs are used in some traditional festivals. – Cồng chiêng được sử dụng trong một số lễ hội truyền thống. |
|
harvest |
/ˈhɑːvɪst/ |
n. |
vụ thu hoạch |
The village celebrates the new harvest. – Ngôi làng tổ chức lễ mừng vụ mùa mới. |
|
highland |
/ˈhaɪlənd/ |
n. |
vùng cao, cao nguyên |
Many communities live in the highlands. – Nhiều cộng đồng sinh sống ở vùng cao. |
|
livestock |
/ˈlaɪvstɒk/ |
n. |
gia súc |
Families raise livestock for a living. – Các gia đình chăn nuôi gia súc để mưu sinh. |
|
minority |
/maɪˈnɒrəti/ |
n. |
nhóm thiểu số |
The museum introduces ethnic minority cultures. – Bảo tàng giới thiệu văn hóa các dân tộc thiểu số. |
|
overlook |
/ˌəʊvəˈlʊk/ |
v. |
nhìn ra |
Our room overlooks the valley. – Phòng của chúng tôi nhìn ra thung lũng. |
|
post |
/pəʊst/ |
n. |
cột |
The house stands on wooden posts. – Ngôi nhà đứng trên các cột gỗ. |
|
raise |
/reɪz/ |
v. |
nuôi, chăn nuôi |
They raise chickens and buffaloes. – Họ nuôi gà và trâu. |
|
soil |
/sɔɪl/ |
n. |
đất |
The soil here is good for growing vegetables. – Đất ở đây phù hợp trồng rau. |
|
staircase |
/ˈsteəkeɪs/ |
n. |
cầu thang |
A wooden staircase leads to the house. – Một cầu thang gỗ dẫn lên nhà. |
|
statue |
/ˈstætʃuː/ |
n. |
tượng |
There is a statue near the entrance. – Có một bức tượng gần lối vào. |
|
stilt house |
/stɪlt haʊs/ |
n. |
nhà sàn |
The family lives in a traditional stilt house. – Gia đình sống trong một ngôi nhà sàn truyền thống. |
|
terraced |
/ˈterəst/ |
adj. |
có dạng bậc thang |
Terraced fields look beautiful in autumn. – Ruộng bậc thang rất đẹp vào mùa thu. |
|
weave |
/wiːv/ |
v. |
dệt, đan |
Local women weave colourful cloth. – Phụ nữ địa phương dệt vải nhiều màu sắc. |
|
wooden |
/ˈwʊdn/ |
adj. |
bằng gỗ |
They built a wooden bridge. – Họ xây một cây cầu gỗ. |
Unit 5: Our customs and traditions
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
acrobatics |
/ˌækrəˈbætɪks/ |
n. |
nhào lộn, xiếc |
We watched an acrobatics performance. – Chúng tôi xem một màn biểu diễn nhào lộn. |
|
admire |
/ədˈmaɪə/ |
v. |
ngưỡng mộ |
I admire people who preserve traditions. – Tôi ngưỡng mộ những người gìn giữ truyền thống. |
|
bad spirit |
/bæd ˈspɪrɪt/ |
n. |
tà ma, điều xấu |
The custom is believed to chase away bad spirits. – Phong tục được tin là xua đuổi tà ma. |
|
bamboo pole |
/bæmˈbuː pəʊl/ |
n. |
cây nêu/cột tre |
A bamboo pole stood in front of the house. – Một cây nêu đứng trước nhà. |
|
carp |
/kɑːp/ |
n. |
cá chép |
People release carp on a traditional occasion. – Người dân thả cá chép vào một dịp truyền thống. |
|
ceremony |
/ˈserəməni/ |
n. |
nghi lễ |
The ceremony begins early in the morning. – Nghi lễ bắt đầu từ sáng sớm. |
|
chase away |
/tʃeɪs əˈweɪ/ |
phr.v. |
xua đuổi |
The noise is believed to chase away evil. – Âm thanh được tin là xua đuổi điều xấu. |
|
coastal |
/ˈkəʊstl/ |
adj. |
ven biển |
This custom is common in coastal villages. – Phong tục này phổ biến tại các làng ven biển. |
|
contestant |
/kənˈtestənt/ |
n. |
thí sinh |
Each contestant prepared carefully. – Mỗi thí sinh đều chuẩn bị cẩn thận. |
|
decorative |
/ˈdekərətɪv/ |
adj. |
dùng để trang trí |
They hung decorative lanterns outside. – Họ treo đèn lồng trang trí bên ngoài. |
|
family bonding |
/ˌfæməli ˈbɒndɪŋ/ |
n. |
sự gắn kết gia đình |
Cooking together encourages family bonding. – Cùng nấu ăn giúp gia đình gắn kết hơn. |
|
family reunion |
/ˌfæməli ˌriːˈjuːniən/ |
n. |
buổi sum họp gia đình |
Tet is a time for family reunions. – Tết là dịp sum họp gia đình. |
|
festival goer |
/ˈfestɪvl ˌɡəʊə/ |
n. |
người dự lễ hội |
Festival goers watched the parade. – Người tham dự lễ hội xem đoàn diễu hành. |
|
lantern |
/ˈlæntən/ |
n. |
đèn lồng |
Children carried colourful lanterns. – Trẻ em cầm những chiếc đèn lồng đầy màu sắc. |
|
longevity |
/lɒnˈdʒevəti/ |
n. |
tuổi thọ |
The symbol represents health and longevity. – Biểu tượng đại diện cho sức khỏe và trường thọ. |
|
martial arts |
/ˌmɑːʃl ˈɑːts/ |
n. |
võ thuật |
My cousin practises martial arts. – Anh họ tôi tập võ. |
|
monk |
/mʌŋk/ |
n. |
nhà sư |
The monk spoke quietly to visitors. – Nhà sư nhẹ nhàng trò chuyện với khách. |
|
offering |
/ˈɒfərɪŋ/ |
n. |
lễ vật, đồ cúng |
Families prepare offerings for their ancestors. – Các gia đình chuẩn bị lễ vật dâng tổ tiên. |
|
ornamental tree |
/ˌɔːnəˈmentl triː/ |
n. |
cây cảnh |
They placed ornamental trees in the garden. – Họ đặt cây cảnh trong vườn. |
|
pray |
/preɪ/ |
v. |
cầu nguyện |
People pray for peace and health. – Mọi người cầu mong bình an và sức khỏe. |
|
release |
/rɪˈliːs/ |
v. |
thả |
They released the fish into the river. – Họ thả cá xuống sông. |
|
table manners |
/ˈteɪbl ˌmænəz/ |
n. |
phép tắc trên bàn ăn |
Good table manners show respect. – Phép tắc ăn uống tốt thể hiện sự tôn trọng. |
|
worship |
/ˈwɜːʃɪp/ |
v. |
thờ cúng |
Many families worship their ancestors. – Nhiều gia đình thờ cúng tổ tiên. |
|
young rice |
/jʌŋ raɪs/ |
n. |
lúa non, cốm |
Young rice is used to make a traditional food. – Lúa non được dùng để làm món ăn truyền thống. |
Unit 6: Lifestyles
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
dogsled |
/ˈdɒɡsled/ |
n. |
xe trượt do chó kéo |
They travelled across the snow by dogsled. – Họ di chuyển trên tuyết bằng xe chó kéo. |
|
experience |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
n./v. |
trải nghiệm |
Travelling gives us new experiences. – Du lịch mang đến những trải nghiệm mới. |
|
greet |
/ɡriːt/ |
v. |
chào hỏi |
We greet our teachers politely. – Chúng tôi lễ phép chào giáo viên. |
|
greeting |
/ˈɡriːtɪŋ/ |
n. |
lời chào |
Different cultures have different greetings. – Các nền văn hóa có cách chào khác nhau. |
|
habit |
/ˈhæbɪt/ |
n. |
thói quen |
Reading before bed is a good habit. – Đọc sách trước khi ngủ là thói quen tốt. |
|
hurry |
/ˈhʌri/ |
n./v. |
sự vội vàng; vội |
Don't hurry when crossing the road. – Đừng vội khi qua đường. |
|
igloo |
/ˈɪɡluː/ |
n. |
lều tuyết |
An igloo can protect people from cold weather. – Lều tuyết có thể bảo vệ con người khỏi thời tiết lạnh. |
|
impact |
/ˈɪmpækt/ |
n. |
tác động |
Technology has a strong impact on lifestyles. – Công nghệ tác động lớn đến lối sống. |
|
in a hurry |
/ɪn ə ˈhʌri/ |
phrase |
đang vội |
He left home in a hurry. – Cậu ấy vội vã rời khỏi nhà. |
|
in the habit of |
/ɪn ðə ˈhæbɪt əv/ |
phrase |
có thói quen |
She is in the habit of exercising daily. – Cô ấy có thói quen tập thể dục mỗi ngày. |
|
independent |
/ˌɪndɪˈpendənt/ |
adj. |
độc lập |
Teenagers gradually become more independent. – Thanh thiếu niên dần trở nên độc lập hơn. |
|
interact |
/ˌɪntərˈækt/ |
v. |
tương tác |
Students interact with each other in class. – Học sinh tương tác với nhau trong lớp. |
|
interaction |
/ˌɪntərˈækʃn/ |
n. |
sự tương tác |
Face-to-face interaction remains important. – Tương tác trực tiếp vẫn rất quan trọng. |
|
lifestyle |
/ˈlaɪfstaɪl/ |
n. |
lối sống |
Exercise is part of a healthy lifestyle. – Tập thể dục là một phần của lối sống lành mạnh. |
|
make crafts |
/meɪk krɑːfts/ |
phrase |
làm đồ thủ công |
The villagers make crafts by hand. – Người dân làm đồ thủ công bằng tay. |
|
maintain |
/meɪnˈteɪn/ |
v. |
duy trì |
We should maintain healthy habits. – Chúng ta nên duy trì thói quen lành mạnh. |
|
musher |
/ˈmʌʃə/ |
n. |
người điều khiển xe chó kéo |
The musher guided the dogs carefully. – Người điều khiển dẫn đàn chó cẩn thận. |
|
nomadic |
/nəʊˈmædɪk/ |
adj. |
du mục |
Some communities traditionally lived a nomadic life. – Một số cộng đồng trước đây sống du mục. |
|
offline |
/ˌɒfˈlaɪn/ |
adj./adv. |
ngoại tuyến, trực tiếp |
I spend more time offline at weekends. – Tôi dành nhiều thời gian không trực tuyến vào cuối tuần. |
|
online |
/ˌɒnˈlaɪn/ |
adj./adv. |
trực tuyến |
We sometimes study online. – Đôi khi chúng tôi học trực tuyến. |
|
online learning |
/ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ |
n. |
học trực tuyến |
Online learning can save travelling time. – Học trực tuyến có thể tiết kiệm thời gian đi lại. |
|
revive |
/rɪˈvaɪv/ |
v. |
khôi phục, làm sống lại |
Young people are helping revive old crafts. – Người trẻ đang góp phần khôi phục nghề thủ công xưa. |
|
serve |
/sɜːv/ |
v. |
phục vụ |
The restaurant serves local food. – Nhà hàng phục vụ món ăn địa phương. |
|
staple |
/ˈsteɪpl/ |
adj./n. |
chủ yếu; thực phẩm chính |
Rice is a staple food in Viet Nam. – Gạo là thực phẩm chính tại Việt Nam. |
|
street food |
/striːt fuːd/ |
n. |
thức ăn đường phố |
Vietnamese street food attracts many visitors. – Ẩm thực đường phố Việt Nam thu hút nhiều du khách. |
|
tribal |
/ˈtraɪbl/ |
adj. |
thuộc bộ tộc |
The exhibition introduces tribal traditions. – Triển lãm giới thiệu các truyền thống bộ tộc. |
Unit 7: Environmental protection
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
carbon dioxide |
/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ |
n. |
khí carbon dioxide |
Cars release carbon dioxide into the air. – Ô tô thải carbon dioxide vào không khí. |
|
carbon footprint |
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ |
n. |
dấu chân carbon |
Cycling can reduce your carbon footprint. – Đi xe đạp có thể giảm dấu chân carbon. |
|
coral |
/ˈkɒrəl/ |
n. |
san hô |
Plastic waste can damage coral. – Rác nhựa có thể gây hại san hô. |
|
dugong |
/ˈduːɡɒŋ/ |
n. |
cá cúi |
The dugong is a marine mammal. – Cá cúi là một loài động vật có vú ở biển. |
|
ecosystem |
/ˈiːkəʊsɪstəm/ |
n. |
hệ sinh thái |
Pollution can damage an entire ecosystem. – Ô nhiễm có thể phá hủy cả hệ sinh thái. |
|
endangered species |
/ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ |
n. |
loài có nguy cơ tuyệt chủng |
We must protect endangered species. – Chúng ta phải bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
|
extinction |
/ɪkˈstɪŋkʃn/ |
n. |
sự tuyệt chủng |
Habitat loss can lead to extinction. – Mất môi trường sống có thể dẫn đến tuyệt chủng. |
|
habitat |
/ˈhæbɪtæt/ |
n. |
môi trường sống |
The forest is home to many natural habitats. – Rừng là nơi có nhiều môi trường sống tự nhiên. |
|
oxygen |
/ˈɒksɪdʒən/ |
n. |
ôxy |
Trees produce oxygen. – Cây xanh tạo ra ôxy. |
|
participate |
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ |
v. |
tham gia |
Students participated in a clean-up campaign. – Học sinh tham gia chiến dịch dọn vệ sinh. |
|
product |
/ˈprɒdʌkt/ |
n. |
sản phẩm |
Choose products with less packaging. – Hãy chọn sản phẩm có ít bao bì hơn. |
|
protect |
/prəˈtekt/ |
v. |
bảo vệ |
We need to protect wildlife. – Chúng ta cần bảo vệ động vật hoang dã. |
|
release |
/rɪˈliːs/ |
v. |
thải, giải phóng |
Factories may release harmful gases. – Nhà máy có thể thải khí có hại. |
|
resident |
/ˈrezɪdənt/ |
n. |
cư dân |
Local residents cleaned the beach. – Cư dân địa phương dọn sạch bãi biển. |
|
single-use |
/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ |
adj. |
dùng một lần |
Avoid single-use plastic bags. – Hãy hạn chế túi nhựa dùng một lần. |
|
species |
/ˈspiːʃiːz/ |
n. |
loài |
This island has many rare species. – Hòn đảo có nhiều loài quý hiếm. |
|
substance |
/ˈsʌbstəns/ |
n. |
chất |
Toxic substances can pollute water. – Các chất độc có thể làm ô nhiễm nước. |
|
toxic |
/ˈtɒksɪk/ |
adj. |
độc hại |
Toxic waste must be treated safely. – Chất thải độc hại phải được xử lý an toàn. |
Unit 8: Shopping
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
access |
/ˈækses/ |
n. |
khả năng/quyền tiếp cận |
Online shoppers have access to many products. – Người mua trực tuyến có thể tiếp cận nhiều sản phẩm. |
|
addicted |
/əˈdɪktɪd/ |
adj. |
nghiện, quá say mê |
He is addicted to online shopping. – Cậu ấy quá mê mua sắm trực tuyến. |
|
advertisement |
/ədˈvɜːtɪsmənt/ |
n. |
quảng cáo |
The advertisement appeared on my phone. – Quảng cáo xuất hiện trên điện thoại của tôi. |
|
bargain |
/ˈbɑːɡən/ |
v. |
mặc cả |
You can bargain at some local markets. – Bạn có thể mặc cả tại một số chợ địa phương. |
|
complaint |
/kəmˈpleɪnt/ |
n. |
lời khiếu nại |
The shop received a customer complaint. – Cửa hàng nhận được khiếu nại của khách. |
|
convenience store |
/kənˈviːniəns stɔː/ |
n. |
cửa hàng tiện lợi |
There is a convenience store near my school. – Có một cửa hàng tiện lợi gần trường tôi. |
|
customer |
/ˈkʌstəmə/ |
n. |
khách hàng |
The staff welcomed every customer politely. – Nhân viên lịch sự chào đón từng khách hàng. |
|
discount shop |
/ˈdɪskaʊnt ʃɒp/ |
n. |
cửa hàng giảm giá |
We found cheap notebooks at a discount shop. – Chúng tôi tìm được vở giá rẻ tại cửa hàng giảm giá. |
|
display |
/dɪˈspleɪ/ |
n./v. |
trưng bày |
The shop displays its new products near the entrance. – Cửa hàng trưng bày sản phẩm mới gần lối vào. |
|
dollar store |
/ˈdɒlə stɔː/ |
n. |
cửa hàng đồng giá |
Small household items are sold at the dollar store. – Nhiều đồ gia dụng nhỏ được bán tại cửa hàng đồng giá. |
|
fair |
/feə/ |
n. |
hội chợ |
We bought handmade products at the fair. – Chúng tôi mua sản phẩm thủ công tại hội chợ. |
|
farmers' market |
/ˈfɑːməz ˌmɑːkɪt/ |
n. |
chợ nông sản |
Fresh vegetables are sold at the farmers' market. – Rau tươi được bán tại chợ nông sản. |
|
goods |
/ɡʊdz/ |
n. |
hàng hóa |
The store sells household goods. – Cửa hàng bán đồ gia dụng. |
|
home-grown |
/ˌhəʊm ˈɡrəʊn/ |
adj. |
tự trồng |
These tomatoes are home-grown. – Những quả cà chua này được tự trồng. |
|
home-made |
/ˌhəʊm ˈmeɪd/ |
adj. |
tự làm tại nhà |
My aunt sells home-made cakes. – Dì tôi bán bánh tự làm. |
|
item |
/ˈaɪtəm/ |
n. |
món hàng |
Check every item before paying. – Hãy kiểm tra từng món trước khi thanh toán. |
|
on sale |
/ɒn seɪl/ |
phrase |
đang giảm giá |
These shoes are on sale today. – Đôi giày này đang giảm giá hôm nay. |
|
open-air market |
/ˌəʊpən ˈeə ˌmɑːkɪt/ |
n. |
chợ ngoài trời |
The open-air market opens early. – Chợ ngoài trời mở cửa sớm. |
|
price tag |
/ˈpraɪs tæɡ/ |
n. |
nhãn giá |
Look at the price tag first. – Hãy xem nhãn giá trước. |
|
schedule |
/ˈʃedjuːl/ |
n. |
lịch trình |
Check the delivery schedule online. – Hãy kiểm tra lịch giao hàng trực tuyến. |
|
shopaholic |
/ˌʃɒpəˈhɒlɪk/ |
n. |
người nghiện mua sắm |
A shopaholic may buy things unnecessarily. – Người nghiện mua sắm có thể mua những thứ không cần thiết. |
|
shopping |
/ˈʃɒpɪŋ/ |
n. |
việc mua sắm |
Online shopping is convenient. – Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi. |
|
shopping centre |
/ˈʃɒpɪŋ sentə/ |
n. |
trung tâm mua sắm |
We met at the shopping centre. – Chúng tôi gặp nhau tại trung tâm mua sắm. |
|
shopping list |
/ˈʃɒpɪŋ lɪst/ |
n. |
danh sách mua sắm |
Make a shopping list before going out. – Hãy lập danh sách trước khi đi mua sắm. |
|
speciality shop |
/ˌspeʃiˈæləti ʃɒp/ |
n. |
cửa hàng chuyên doanh |
This speciality shop sells handmade tea. – Cửa hàng chuyên doanh này bán trà thủ công. |
Unit 9: Natural disasters
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
authority |
/ɔːˈθɒrəti/ |
n. |
cơ quan/chính quyền |
Local authorities issued a warning. – Chính quyền địa phương phát cảnh báo. |
|
damage |
/ˈdæmɪdʒ/ |
n./v. |
thiệt hại; làm hư hại |
The storm damaged many houses. – Cơn bão làm hư hại nhiều ngôi nhà. |
|
destroy |
/dɪˈstrɔɪ/ |
v. |
phá hủy |
Floods can destroy roads and bridges. – Lũ lụt có thể phá hủy đường và cầu. |
|
disaster |
/dɪˈzɑːstə/ |
n. |
thảm họa |
People need preparation for natural disasters. – Mọi người cần chuẩn bị trước thiên tai. |
|
earthquake |
/ˈɜːθkweɪk/ |
n. |
động đất |
The earthquake shook several buildings. – Trận động đất làm rung chuyển nhiều tòa nhà. |
|
emergency kit |
/ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/ |
n. |
bộ đồ khẩn cấp |
Keep water in your emergency kit. – Hãy để nước trong bộ đồ khẩn cấp. |
|
erupt |
/ɪˈrʌpt/ |
v. |
phun trào |
The volcano may erupt again. – Núi lửa có thể phun trào trở lại. |
|
Fahrenheit scale |
/ˈfærənhaɪt skeɪl/ |
n. |
thang Fahrenheit. |
The temperature reached 86 degrees on the Fahrenheit scale. – Nhiệt độ đạt 86 độ theo thang Fahrenheit. |
|
funnel |
/ˈfʌnl/ |
n. |
cái phễu; hình phễu |
A tornado often has a funnel shape. – Lốc xoáy thường có hình phễu. |
|
landslide |
/ˈlændslaɪd/ |
n. |
sạt lở đất |
Heavy rain caused a landslide. – Mưa lớn gây sạt lở đất. |
|
liquid |
/ˈlɪkwɪd/ |
(adj.) |
ở thể lỏng |
Water remains liquid at room temperature. – Nước vẫn ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng. |
|
predict |
/prɪˈdɪkt/ |
v. |
dự đoán |
Scientists try to predict severe weather. – Các nhà khoa học cố gắng dự báo thời tiết khắc nghiệt. |
|
pretty |
/ˈprɪti/ |
adv. |
khá |
The wind became pretty strong. – Gió trở nên khá mạnh. |
|
property |
/ˈprɒpəti/ |
n. |
tài sản |
The flood caused serious property damage. – Trận lũ gây thiệt hại tài sản nghiêm trọng. |
|
pull up |
/pʊl ʌp/ |
phr.v. |
kéo, nhổ lên |
Strong winds pulled up several trees. – Gió mạnh bật gốc nhiều cây. |
|
rescue worker |
/ˈreskjuː ˌwɜːkə/ |
n. |
nhân viên cứu hộ |
Rescue workers searched for missing people. – Nhân viên cứu hộ tìm kiếm người mất tích. |
|
Richter scale |
/ˈrɪktə skeɪl/ |
n. |
thang Richter |
The earthquake measured six on the Richter scale. – Trận động đất có độ lớn sáu theo thang Richter. |
|
shake |
/ʃeɪk/ |
v. |
rung, lắc |
The windows began to shake. – Các cửa sổ bắt đầu rung. |
|
storm |
/stɔːm/ |
n. |
bão |
The storm reached the coast at night. – Cơn bão tới bờ biển vào ban đêm. |
|
suddenly |
/ˈsʌdənli/ |
adv. |
đột nhiên |
The ground suddenly began to move. – Mặt đất đột nhiên bắt đầu chuyển động. |
|
tornado |
/tɔːˈneɪdəʊ/ |
n. |
lốc xoáy |
The tornado moved across the town. – Lốc xoáy quét qua thị trấn. |
|
tremble |
/ˈtrembl/ |
v. |
rung, run |
The building trembled for several seconds. – Tòa nhà rung trong vài giây. |
|
tsunami |
/tsuːˈnɑːmi/ |
n. |
sóng thần |
A strong undersea earthquake can cause a tsunami. – Động đất mạnh dưới biển có thể gây sóng thần. |
|
victim |
/ˈvɪktɪm/ |
n. |
nạn nhân |
Volunteers provided food for victims. – Tình nguyện viên cung cấp thức ăn cho các nạn nhân. |
|
volcanic |
/vɒlˈkænɪk/ |
adj. |
thuộc núi lửa |
Volcanic ash covered the area. – Tro núi lửa bao phủ khu vực. |
|
warn |
/wɔːn/ |
v. |
cảnh báo |
Officials warned residents about the storm. – Giới chức cảnh báo cư dân về cơn bão. |
Unit 10: Communication in the future
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ tự viết |
|
account |
/əˈkaʊnt/ |
n. |
tài khoản |
Create an account to join the meeting. – Tạo tài khoản để tham gia cuộc họp. |
|
advanced |
/ədˈvɑːnst/ |
adj. |
tiên tiến |
Future devices may use advanced technology. – Thiết bị tương lai có thể sử dụng công nghệ tiên tiến. |
|
carrier pigeon |
/ˈkærɪə ˌpɪdʒɪn/ |
n. |
bồ câu đưa thư |
Carrier pigeons once carried messages. – Bồ câu đưa thư từng được dùng để chuyển tin. |
|
charge |
/tʃɑːdʒ/ |
v. |
sạc |
Remember to charge your phone. – Hãy nhớ sạc điện thoại. |
|
emoji |
/ɪˈməʊdʒi/ |
n. |
biểu tượng cảm xúc |
An emoji can show how you feel. – Emoji có thể thể hiện cảm xúc của bạn. |
|
holography |
/hɒˈlɒɡrəfi/ |
n. |
kỹ thuật tạo ảnh ba chiều |
Holography may change future communication. – Công nghệ ảnh ba chiều có thể thay đổi giao tiếp tương lai. |
|
instantly |
/ˈɪnstəntli/ |
adv. |
ngay lập tức |
Messages can now travel instantly. – Tin nhắn hiện có thể truyền đi ngay lập tức. |
|
Internet connection |
/ˈɪntənet kəˈnekʃn/ |
n. |
kết nối Internet |
The Internet connection is unstable today. – Kết nối Internet hôm nay không ổn định. |
|
language barrier |
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˌbærɪə/ |
n. |
rào cản ngôn ngữ |
Translation tools can reduce language barriers. – Công cụ dịch có thể giảm rào cản ngôn ngữ. |
|
live |
/laɪv/ |
adj./adv. |
trực tiếp |
We watched the event live. – Chúng tôi xem sự kiện trực tiếp. |
|
smartphone |
/ˈsmɑːtfəʊn/ |
n. |
điện thoại thông minh |
A smartphone allows quick communication. – Điện thoại thông minh giúp giao tiếp nhanh chóng. |
|
social network |
/ˌsəʊʃl ˈnetwɜːk/ |
n. |
mạng xã hội |
Be careful when using social networks. – Hãy cẩn thận khi sử dụng mạng xã hội. |
|
tablet |
/ˈtæblət/ |
n. |
máy tính bảng |
Students can read digital books on a tablet. – Học sinh có thể đọc sách điện tử trên máy tính bảng. |
|
telepathy |
/təˈlepəθi/ |
n. |
thần giao cách cảm |
Telepathy often appears in science fiction. – Thần giao cách cảm thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng. |
|
text |
/tekst/ |
v./n. |
nhắn tin; văn bản |
Text me when you arrive. – Hãy nhắn tôi khi bạn tới. |
|
thought |
/θɔːt/ |
n. |
ý nghĩ |
Imagine sending a thought without speaking. – Hãy tưởng tượng truyền ý nghĩ mà không cần nói. |
|
translation machine |
/trænzˈleɪʃn məˌʃiːn/ |
n. |
máy dịch |
A translation machine can support travellers. – Máy dịch có thể hỗ trợ khách du lịch. |
|
transmit |
/trænzˈmɪt/ |
v. |
truyền |
Satellites transmit information around the world. – Vệ tinh truyền thông tin khắp thế giới. |
|
video conference |
/ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərəns/ |
n. |
hội nghị trực tuyến |
We held a video conference with another class. – Chúng tôi họp trực tuyến với lớp khác. |
|
voice message |
/ˈvɔɪs ˌmesɪdʒ/ |
n. |
tin nhắn thoại |
She sent me a short voice message. – Cô ấy gửi tôi một tin nhắn thoại ngắn. |
|
webcam |
/ˈwebkæm/ |
n. |
camera web; camera dùng cho cuộc gọi/họp trực tuyến |
Check your webcam before the lesson. – Hãy kiểm tra webcam trước giờ học. |
|
zoom in/out |
/zuːm ɪn/aʊt/ |
v. |
phóng to/thu nhỏ |
Zoom in to see the image clearly. – Hãy phóng to để nhìn hình rõ hơn. |
Unit 11: Science and technology
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
application |
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ |
n. |
ứng dụng |
This application helps students practise vocabulary. – Ứng dụng này giúp học sinh luyện từ vựng. |
|
attendance |
/əˈtendəns/ |
n. |
sự có mặt; sự tham dự; sĩ số |
The system records student attendance. – Hệ thống ghi nhận việc có mặt của học sinh. |
|
biometric |
/ˌbaɪəʊˈmetrɪk/ |
adj. |
sinh trắc học |
Biometric technology can recognise fingerprints. – Công nghệ sinh trắc học có thể nhận diện dấu vân tay. |
|
breakout room |
/ˈbreɪkaʊt ruːm/ |
n. |
phòng thảo luận nhóm |
Our teacher put us into breakout rooms. – Giáo viên chia chúng tôi vào các phòng thảo luận nhóm. |
|
cheating |
/ˈtʃiːtɪŋ/ |
n. |
hành vi gian lận |
Technology can help detect cheating. – Công nghệ có thể hỗ trợ phát hiện gian lận. |
|
complain |
/kəmˈpleɪn/ |
v. |
phàn nàn |
Some users complained about the slow system. – Một số người dùng phàn nàn về hệ thống chậm. |
|
contact lens |
/ˈkɒntækt lenz/ |
n. |
kính áp tròng |
Smart contact lenses may collect information. – Kính áp tròng thông minh có thể thu thập thông tin. |
|
convenient |
/kənˈviːniənt/ |
adj. |
tiện lợi |
Online classes can be convenient. – Lớp học trực tuyến có thể rất tiện lợi. |
|
develop |
/dɪˈveləp/ |
v. |
phát triển |
Scientists develop new technologies. – Các nhà khoa học phát triển công nghệ mới. |
|
digital |
/ˈdɪdʒɪtl/ |
adj. |
kỹ thuật số |
We use digital tools for learning. – Chúng tôi sử dụng công cụ kỹ thuật số để học. |
|
discover |
/dɪˈskʌvə/ |
v. |
khám phá, phát hiện |
Scientists discover new information through research. – Các nhà khoa học khám phá thông tin mới qua nghiên cứu. |
|
epidemic |
/ˌepɪˈdemɪk/ |
n. |
dịch bệnh |
Science helps societies respond to epidemics. – Khoa học giúp xã hội ứng phó dịch bệnh. |
|
experiment |
/ɪkˈsperɪmənt/ |
n. |
thí nghiệm |
We conducted a simple science experiment. – Chúng tôi thực hiện một thí nghiệm khoa học đơn giản. |
|
eye-tracking |
/ˈaɪ ˌtrækɪŋ/ |
n. |
công nghệ/việc theo dõi chuyển động mắt. |
Eye-tracking can record where a user is looking. – Công nghệ theo dõi chuyển động mắt có thể ghi nhận vị trí mà người dùng đang nhìn. |
|
face-to-face |
/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ |
adj./adv |
trực tiếp, mặt đối mặt |
I still enjoy face-to-face lessons. – Tôi vẫn thích các buổi học trực tiếp. |
|
feedback |
/ˈfiːdbæk/ |
n. |
phản hồi |
The app gives instant feedback. – Ứng dụng đưa ra phản hồi ngay lập tức. |
|
fingerprint |
/ˈfɪŋɡəprɪnt/ |
n. |
dấu vân tay |
The phone unlocks with a fingerprint. – Điện thoại mở khóa bằng dấu vân tay. |
|
invent |
/ɪnˈvent/ |
v. |
phát minh |
People invent tools to solve problems. – Con người phát minh công cụ để giải quyết vấn đề. |
|
invention |
/ɪnˈvenʃn/ |
n. |
phát minh |
The Internet is an important invention. – Internet là một phát minh quan trọng. |
|
mark |
/mɑːk/ |
v. |
chấm điểm |
Software can help teachers mark quizzes. – Phần mềm có thể hỗ trợ giáo viên chấm bài kiểm tra. |
|
platform |
/ˈplætfɔːm/ |
n. |
nền tảng |
Students submit homework on the platform. – Học sinh nộp bài trên nền tảng. |
|
recognition |
/ˌrekəɡˈnɪʃn/ |
n. |
sự nhận diện |
Voice recognition is improving quickly. – Công nghệ nhận diện giọng nói đang cải thiện nhanh chóng. |
|
scanner |
/ˈskænə/ |
n. |
máy quét |
The scanner reads the code automatically. – Máy quét tự động đọc mã. |
|
science |
/ˈsaɪəns/ |
n. |
khoa học |
Science helps us understand the world. – Khoa học giúp chúng ta hiểu thế giới. |
|
screen |
/skriːn/ |
n. |
màn hình |
Avoid looking at a screen for too long. – Tránh nhìn màn hình quá lâu. |
|
solution |
/səˈluːʃn/ |
n. |
giải pháp |
Technology can provide useful solutions. – Công nghệ có thể mang lại những giải pháp hữu ích. |
|
technology |
/tekˈnɒlədʒi/ |
n. |
công nghệ |
Technology changes the way we learn. – Công nghệ thay đổi cách chúng ta học. |
|
truancy |
/ˈtruːənsi/ |
n. |
việc nghỉ học không phép |
The school uses technology to monitor truancy. – Nhà trường sử dụng công nghệ để theo dõi tình trạng nghỉ học không phép. |
Unit 12: Life on other planets
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
alien |
/ˈeɪliən/ |
n. |
sinh vật/người ngoài hành tinh |
The story describes a friendly alien. – Câu chuyện miêu tả một người ngoài hành tinh thân thiện. |
|
commander |
/kəˈmɑːndə/ |
n. |
người chỉ huy |
The commander led the space mission. – Người chỉ huy dẫn dắt nhiệm vụ không gian. |
|
crater |
/ˈkreɪtə/ |
n. |
miệng hố |
Scientists studied a large crater. – Các nhà khoa học nghiên cứu một miệng hố lớn. |
|
creature |
/ˈkriːtʃə/ |
n. |
sinh vật |
Could any creature survive there? – Liệu sinh vật nào có thể sống ở đó không? |
|
galaxy |
/ˈɡæləksi/ |
n. |
thiên hà |
Our solar system is in the Milky Way galaxy. – Hệ Mặt Trời nằm trong thiên hà Ngân Hà. |
|
gravity |
/ˈɡrævəti/ |
n. |
trọng lực |
Gravity on the Moon is weaker than on Earth. – Trọng lực trên Mặt Trăng yếu hơn trên Trái Đất. |
|
habitable |
/ˈhæbɪtəbl/ |
adj. |
có thể sinh sống |
Scientists search for habitable planets. – Các nhà khoa học tìm kiếm những hành tinh có thể sinh sống. |
|
Jupiter |
/ˈdʒuːpɪtə/ |
n. |
sao Mộc |
Jupiter is the largest planet in our solar system. – Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời. |
|
Mars |
/mɑːz/ |
n. |
sao Hỏa |
Scientists have sent robots to Mars. – Các nhà khoa học đã gửi robot lên sao Hỏa. |
|
Mercury |
/ˈmɜːkjəri/ |
n. |
sao Thủy |
Mercury is close to the Sun. – Sao Thủy ở gần Mặt Trời. |
|
Neptune |
/ˈneptjuːn/ |
n. |
sao Hải Vương |
Neptune is very far from the Sun. – Sao Hải Vương ở rất xa Mặt Trời. |
|
oppose |
/əˈpəʊz/ |
v. |
phản đối, chống lại |
Some people oppose the costly project. – Một số người phản đối dự án tốn kém. |
|
possibility |
/ˌpɒsəˈbɪləti/ |
n. |
khả năng |
Scientists study the possibility of life elsewhere. – Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng tồn tại sự sống ở nơi khác. |
|
promising |
/ˈprɒmɪsɪŋ/ |
adj. |
đầy triển vọng |
The research produced promising results. – Nghiên cứu cho kết quả đầy triển vọng. |
|
rocket |
/ˈrɒkɪt/ |
n. |
tên lửa |
The rocket carried equipment into space. – Tên lửa mang thiết bị vào không gian. |
|
Saturn |
/ˈsætən/ |
n. |
sao Thổ |
Saturn is famous for its rings. – Sao Thổ nổi tiếng với các vành đai. |
|
telescope |
/ˈtelɪskəʊp/ |
n. |
kính thiên văn |
We used a telescope to observe the Moon. – Chúng tôi dùng kính thiên văn quan sát Mặt Trăng. |
|
trace |
/treɪs/ |
n. |
dấu vết |
Scientists are looking for traces of water. – Các nhà khoa học đang tìm dấu vết của nước. |
|
UFO |
/ˈjuːfəʊ/ |
n. |
vật thể bay không xác định |
The light was initially reported as a UFO. – Ánh sáng ban đầu được báo là một vật thể bay không xác định. |
|
Uranus |
/ˈjʊərənəs/ |
n. |
sao Thiên Vương |
Uranus is an ice giant. – Sao Thiên Vương là một hành tinh băng khổng lồ. |
|
Venus |
/ˈviːnəs/ |
n. |
sao Kim |
Venus has a very hot surface. – Sao Kim có bề mặt rất nóng. |
[NGUỒN] Giải tiếng Anh 8 Global Success chi tiết (SGK & SBT)
Để học tốt tiếng Anh 8 Global Success, học sinh nên kết hợp giữa SGK, SBT và các tài liệu luyện tập mở rộng nhằm vừa nắm chắc kiến thức nền tảng, vừa có cơ hội vận dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống khác nhau.
Mỗi Unit trong sách được xây dựng theo chủ đề cụ thể, kết hợp giữa từ vựng, ngữ pháp, phát âm và 4 kỹ năng Listening, Speaking, Reading, Writing, giúp học sinh phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện.
Bên cạnh các bài học trong sách, học sinh có thể luyện tập thêm thông qua các dạng bài mở rộng như bài tập từ vựng theo chủ đề, bài tập ngữ pháp vận dụng, bài đọc hiểu, bài luyện nghe hoặc bài viết theo từng dạng đề. Việc học kết hợp nhiều nguồn tài liệu giúp học sinh hiểu sâu hơn nội dung từng Unit và chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra trên lớp.
Trước khi tham khảo giải tiếng Anh 8 Global Success, học sinh nên chủ động đọc và hoàn thành các hoạt động trong SGK Tiếng Anh 8 Global Success. Đây là tài liệu học tập chính thức giúp học sinh nắm được mục tiêu của từng bài học, hiểu cách sử dụng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và rèn luyện từng kỹ năng theo đúng định hướng của chương trình.
Sau khi hoàn thành bài tập, học sinh có thể đối chiếu với tài liệu giải tiếng Anh 8 Global Success để hiểu cách làm, nhận biết lỗi sai và củng cố lại kiến thức. Ngoài ra, phần hướng dẫn giải còn giúp học sinh hiểu cách xử lý từng dạng bài, cách áp dụng từ vựng, cấu trúc câu và phương pháp trình bày câu trả lời phù hợp.
Các tài liệu tham khảo từ nguồn Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam gồm:
|
Tài liệu |
Hỗ trợ học sinh |
|
Sách học sinh Tiếng Anh 8 Global Success |
Cung cấp nội dung bài học chính theo từng Unit, bao gồm chủ đề, từ vựng, ngữ pháp, phát âm và các hoạt động phát triển kỹ năng tiếng Anh. |
|
Nguồn giải SGK Tiếng Anh 8 Global Success |
Giúp học sinh đối chiếu kết quả sau khi hoàn thành bài tập trong sách giáo khoa, đồng thời hiểu cách xử lý từng dạng bài. |
|
Nguồn giải SBT Tiếng Anh 8 Global Success |
Hỗ trợ kiểm tra đáp án các bài luyện tập mở rộng trong sách bài tập, giúp học sinh củng cố kiến thức và luyện tập thêm sau mỗi bài học. |
Cách sử dụng phần “giải” và “soạn tiếng Anh 8” đúng cách
Các tài liệu giải tiếng Anh 8 hay soạn tiếng Anh lớp 8 nên được sử dụng để kiểm tra cách làm và hiểu nguyên nhân của lỗi sai, thay vì chỉ để xem đáp án. Học sinh có thể học theo trình tự: Tự làm bài → Đối chiếu → Xác định lỗi → Làm lại → Tự đặt câu tương tự.
Chẳng hạn, nếu chia sai động từ trong câu yêu cầu past continuous (thì quá khứ tiếp diễn), học sinh không nên chỉ sửa played thành was playing.
Quan trọng hơn là hiểu cấu trúc này diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, sau đó tự viết một ví dụ mới như: At 8 p.m. yesterday, I was doing my homework.
Cách học này giúp việc sử dụng nguồn hướng dẫn giải tiếng Anh 8 Global Success trở thành một bước trong quá trình tự học, thay vì hình thành thói quen nhìn đáp án trước khi suy nghĩ.
→ ĐỌC NGAY:
- Sách học sinh Tiếng Anh 8 Global Success
- Giải SGK Tiếng Anh 8 Global Success
- Giải SBT Tiếng Anh 8 Global Success
Nguồn tham khảo:
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Nguyễn Quốc Tuấn, Đỗ Thị Ngọc Hiền, Nguyễn Thị Hải Hà, Trần Hương Quỳnh, Đào Ngọc Lộc. Tiếng Anh 8 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2023.
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Nguyễn Quốc Tuấn, Đỗ Thị Ngọc Hiền, Nguyễn Thị Hải Hà, Trần Hương Quỳnh, Đào Ngọc Lộc. Tiếng Anh 8 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2023.
Vì sao học sinh THCS có thể cân nhắc học tiếng Anh tại VUS?
Với học sinh đang học Anh 8, mục tiêu học tiếng Anh không chỉ dừng ở việc hoàn thành chương trình trên lớp mà còn hướng đến khả năng giao tiếp, phát triển đồng đều bốn kỹ năng và xây dựng nền tảng cho các chứng chỉ quốc tế trong tương lai.
Vì vậy, một chương trình tiếng Anh phù hợp cần kết hợp giữa kiến thức học thuật và khả năng vận dụng thực tế, giúp học sinh vừa củng cố từ vựng, ngữ pháp, vừa có cơ hội sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp, thảo luận và học tập.
Tại VUS, chương trình Young Leaders dành cho học sinh 11–15 tuổi được thiết kế theo định hướng này, tập trung phát triển năng lực tiếng Anh toàn diện thông qua kiến thức ngôn ngữ, hoạt động giao tiếp, dự án và các kỹ năng thế kỷ 21. Qua đó, học sinh từng bước chuyển từ việc học tiếng Anh sang sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.
Một số dấu mốc đáng chú ý của VUS có thể giúp phụ huynh tham khảo thêm khi lựa chọn môi trường học tiếng Anh phù hợp cho học sinh THCS:
- Kết quả học tập của học viên: Hơn 221.527 học viên VUS đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến tháng 8/2026, ghi nhận quá trình đồng hành cùng học viên trong việc phát triển năng lực tiếng Anh.
- Được công nhận bởi các tổ chức quốc tế: VUS duy trì danh hiệu Cambridge English Gold Preparation Centre trong 6 năm liên tiếp, thể hiện sự đáp ứng các tiêu chuẩn trong công tác đào tạo và chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ Cambridge.
- Đội ngũ giảng dạy chuyên môn: VUS có hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng; giáo viên được đào tạo và sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL hoặc tương đương.
- Mạng lưới đào tạo rộng khắp: Hệ thống VUS hiện có hơn 70 trung tâm tại nhiều tỉnh, thành, giúp học viên có thêm lựa chọn về địa điểm học tập.
Young Leaders – chương trình tiếng Anh dành cho học sinh THCS
Young Leaders được thiết kế cho nhóm tuổi 11–15, tương đối sát với độ tuổi học sinh lớp 6–9. Chương trình hướng tới bốn kỹ năng, nền tảng ngữ pháp – từ vựng, khả năng trình bày quan điểm, tư duy phản biện và kỹ năng mềm.
Điểm nổi bật của chương trình gồm:
- Lộ trình theo CEFR từ Pre-A1/A1 đến B1+/B2-, với các chặng hướng tới KET và PET.
- Phát triển Listening – Speaking – Reading – Writing song song với kiến thức học thuật.
- Học qua khám phá và dự án, sử dụng giáo trình từ National Geographic Learning và Oxford University Press.
- Rèn cách thuyết trình, thể hiện quan điểm, làm việc nhóm và tư duy phản biện, những kỹ năng ngày càng cần thiết khi học lên THPT.
- Phù hợp với học sinh muốn vừa củng cố nền tảng phục vụ chương trình ở trường, vừa từng bước chuẩn bị cho môi trường học tập và các chứng chỉ quốc tế.
Với học sinh đang tìm cách học tiếng Anh lớp 8 hiệu quả hơn, việc kết hợp kiến thức chính khóa với môi trường sử dụng tiếng Anh thường xuyên có thể giúp chuyển từ trạng thái “biết đáp án” sang “biết sử dụng ngôn ngữ”.
Nếu phụ huynh đang tìm một lộ trình tiếng Anh phù hợp với năng lực cho con ở giai đoạn THCS, có thể đăng ký kiểm tra trình độ và nhận tư vấn chương trình Young Leaders tại VUS.
60 Bài tập ôn tập kiến thức tiếng Anh 8 sách mới
Sau khi học nội dung các Unit trong Tiếng Anh 8 Global Success, học sinh nên luyện tập bằng các bài tổng hợp để kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức trong nhiều dạng bài khác nhau.
Không chỉ giúp ôn lại từ vựng, bộ bài tập còn hỗ trợ học sinh củng cố các điểm ngữ pháp quan trọng và rèn kỹ năng xử lý câu hỏi thường gặp trong các bài kiểm tra trên lớp.
Bộ 60 bài tập tiếng Anh 8 dưới đây được VUS tự biên soạn dựa trên các chủ điểm trọng tâm của 12 Unit trong Tiếng Anh 8 Global Success, bao gồm:
- Vocabulary: Từ vựng theo chủ đề như Leisure time, Life in the countryside, Teenagers, Environmental protection, Science and technology...
- Pronunciation: Các âm và quy tắc phát âm trọng tâm trong từng Unit.
- Grammar: Động từ chỉ sở thích, so sánh trạng từ, câu đơn – câu ghép, câu hỏi, danh từ đếm được/không đếm được, mạo từ, câu điều kiện loại 1, mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, quá khứ tiếp diễn, giới từ, đại từ sở hữu và câu tường thuật.
- Application: Các dạng bài vận dụng giúp học sinh sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế.
Các bài tập được sắp xếp từ nhận biết → thông hiểu → vận dụng, giúp học sinh lớp 8 có thể tự ôn tập theo từng Unit trước khi chuyển sang luyện đề tổng hợp.
Cách luyện tập hiệu quả:
- Làm bài trước khi xem đáp án để kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức thực tế.
- Đánh dấu những câu chưa chắc chắn và có lỗi sai để xem lại cách làm thay vì chỉ ghi lại đáp án đúng.
- Với mỗi câu sai, nên ghi lại: kiến thức cần nhớ; nguyên nhân sai; một câu ví dụ tương tự.
→ Xem ngay: 60 bài tập ôn tập kiến thức Tiếng Anh 8 Global Success có đáp án.
Bộ đề tiếng Anh lớp 8 học kỳ 1, 2 (có đáp án)
Sau khi hoàn thành quá trình ôn tập theo từng Unit tiếng Anh lớp 8, học sinh nên luyện thêm các đề tiếng Anh lớp 8 tổng hợp để kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức.
Khác với các bài tập theo từng chủ điểm, đề kiểm tra thường kết hợp nhiều phần như Vocabulary, Grammar, Reading và Writing, yêu cầu học sinh hiểu ngữ cảnh và lựa chọn cách làm phù hợp.
VUS tổng hợp bộ đề tiếng Anh lớp 8 học kỳ 1 và học kỳ 2 có đáp án, giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề, luyện tập các dạng bài thường gặp và tự đánh giá mức độ nắm vững kiến thức sau mỗi giai đoạn học tập.
Bạn có thể tham khảo: Bộ đề tiếng Anh lớp 8 học kỳ 1, 2 kèm đáp án để luyện thêm các dạng bài thường gặp, kiểm tra đáp án và xác định những chủ điểm cần ôn lại.
Để việc luyện đề đạt hiệu quả tốt hơn, học sinh có thể ôn tập theo 3 bước:
- Bước 1 – Làm đề như một bài kiểm tra thật:
Trước khi bắt đầu, hãy chuẩn bị thời gian và không gian học tập phù hợp. Học sinh nên cố gắng hoàn thành đề trong thời gian quy định, hạn chế sử dụng tài liệu hoặc xem đáp án trong quá trình làm bài để đánh giá chính xác năng lực hiện tại.
- Bước 2 – Phân tích lỗi sai sau khi làm bài:
Sau khi kiểm tra đáp án, không nên chỉ ghi nhớ câu trả lời đúng mà cần tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến lỗi sai. Hãy phân loại lỗi theo từng nhóm kiến thức như:
- Vocabulary: Chưa nhớ nghĩa từ, cách dùng từ hoặc cụm từ đi kèm.
- Grammar: Chưa nắm chắc cấu trúc câu hoặc cách sử dụng thì, dạng động từ.
- Reading: Chưa xác định được thông tin chính hoặc chưa hiểu ngữ cảnh của đoạn đọc.
- Writing: Chưa biết cách triển khai ý, sử dụng từ vựng và cấu trúc câu phù hợp.
Việc phân tích lỗi giúp học sinh nhận ra những phần kiến thức còn yếu và có kế hoạch ôn tập hiệu quả hơn.
- Bước 3 – Làm lại các câu từng sai:
Sau khoảng 5–7 ngày, hãy thử làm lại những câu từng sai. Nếu vẫn mắc lại lỗi cũ, đó là dấu hiệu bạn cần ôn lại phần kiến thức nền trước khi tiếp tục luyện đề mới.
Bật mí cách học tiếng Anh 8 hiệu quả, dễ nhớ, dễ áp dụng
Học tiếng Anh 8 hiệu quả không chỉ là ghi nhớ nhiều từ vựng hay học thuộc các công thức ngữ pháp. Điều quan trọng hơn là học sinh cần biết cách hiểu kiến thức, luyện tập thường xuyên và áp dụng vào bài tập cũng như giao tiếp thực tế.
Thay vì học theo cách ghi nhớ máy móc, học sinh có thể học theo các bước: học kiến thức mới → luyện tập → kiểm tra lại → sửa lỗi → ôn tập, từ đó giúp việc học tiếng Anh lớp 8 trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
1. Học từ vựng kết hợp với ngữ pháp trong từng Unit
Khi học từ vựng tiếng Anh 8, học sinh không nên chỉ ghi nhớ nghĩa của từng từ riêng lẻ. Cách hiệu quả hơn là luyện tập đặt câu với từ mới và cấu trúc ngữ pháp đang học trong cùng Unit.
Ví dụ: khi học Unit 9 - Natural disasters, học sinh có thể kết hợp từ vựng về thiên tai với thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) để đặt câu:
The rescue workers were helping the victims when the storm became stronger.
Thông qua một câu hoàn chỉnh, học sinh có thể cùng lúc ghi nhớ từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
2. Áp dụng phương pháp tự nhớ lại kiến thức
Thay vì chỉ đọc lại bài nhiều lần, học sinh nên thử tự nhớ lại kiến thức sau khi học xong một phần. Chẳng hạn, sau khi hoàn thành một Unit, hãy đóng SGK tiếng Anh 8 và tự trả lời các câu hỏi:
- Chủ đề chính của Unit này là gì?
- Những từ vựng quan trọng mình đã học là gì?
- Cấu trúc ngữ pháp nào cần ghi nhớ?
- Mình có thể đặt câu với kiến thức vừa học không?
Sau đó, học sinh mới mở sách để kiểm tra lại phần chưa nhớ hoặc còn nhầm lẫn. Cách học này giúp não bộ chủ động xử lý thông tin và tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.
3. Chủ động ôn từ vựng thường xuyên thay vì học dồn
Việc học thuộc một danh sách dài từ vựng trong thời gian ngắn thường khiến học sinh dễ quên sau khi kiểm tra. Thay vào đó, hãy chia nhỏ thời gian ôn tập theo từng giai đoạn.
Chẳng hạn, sau khi học từ vựng mới, học sinh có thể chia ra ôn tập nhiều lần, mỗi lần cách nhau khoảng 3-5 ngày.
Mỗi lần ôn, học sinh nên thử:
- Nhớ nghĩa của từ.
- Nhớ cách phát âm và loại từ.
- Tự đặt câu với từ đó.
- Kiểm tra lại cách dùng trong sách hoặc từ điển.
Cách ôn lặp lại theo chu kỳ giúp kiến thức được củng cố dần và dễ chuyển sang trí nhớ dài hạn hơn.
4. Học ngữ pháp theo cách hiểu cách dùng, không chỉ nhớ công thức
Một lỗi thường gặp khi học ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 là chỉ ghi nhớ công thức nhưng chưa hiểu khi nào cần sử dụng.
Chẳng hạn, với thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), học sinh không chỉ cần nhớ:
S + was/were + V-ing
mà còn cần hiểu thì này thường dùng để diễn tả:
- Một hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
- Một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.
Ví dụ:
At 9 p.m. last night, I was preparing for my English test.
Khi hiểu được ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, học sinh sẽ dễ dàng nhận biết và vận dụng cấu trúc trong bài tập hơn.
5. Tự suy luận trước khi xem giải tiếng Anh 8
Khi gặp một câu hỏi khó, học sinh không nên xem ngay đáp án. Hãy dành vài phút để tự phân tích câu hỏi. Có thể bắt đầu bằng các bước:
- Xác định chủ ngữ và động từ chính trong câu.
- Tìm dấu hiệu nhận biết về thời gian hoặc ngữ cảnh.
- Xác định loại từ cần điền.
- Loại bỏ những đáp án không phù hợp.
Sau khi đã tự suy luận, học sinh có thể đối chiếu phần giải tiếng Anh 8 Global Success và tìm hiểu lý do nếu mình chọn sai. Điều quan trọng không chỉ là biết đáp án đúng mà còn hiểu vì sao cách làm ban đầu chưa chính xác.
6. Kết hợp SGK và SBT tiếng Anh 8 đúng cách
SGK tiếng Anh 8 Global Success giúp học sinh tiếp cận kiến thức mới, hiểu chủ đề bài học và luyện các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Trong khi đó, SBT tiếng Anh 8 Global Success hỗ trợ củng cố kiến thức thông qua nhiều dạng bài luyện tập.
Bạn có thể thử:
Học SGK → Tóm tắt kiến thức chính → Làm SBT → Kiểm tra lỗi sai → Ôn lại phần chưa chắc → Luyện đề tổng hợp
Việc học theo từng bước sẽ giúp học sinh hiểu rõ mình đang thiếu kiến thức nào, thay vì chỉ làm nhiều bài tập nhưng chưa thực sự cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh.
Hy vọng bài tổng hợp Tiếng Anh 8 Global Success trên đã giúp học sinh nắm rõ cấu trúc 12 Unit, các chủ điểm từ vựng – ngữ pháp, nguồn học SGK/SBT, bài tập và phương pháp ôn luyện phù hợp.
Thay vì phụ thuộc vào soạn tiếng Anh 8 hay đáp án có sẵn, hãy sử dụng các tài liệu này như công cụ để tự kiểm tra, sửa lỗi và từng bước xây dựng khả năng hiểu và sử dụng tiếng Anh chủ động hơn.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 8 Kết nối tri thức
-
Tiếng Anh 8 Global Success khác Tiếng Anh 8 cũ và Tiếng Anh 8 Smart World như thế nào?
Tiếng Anh 8 Global Success, Tiếng Anh 8 Smart World và các chương trình Tiếng Anh 8 cũ không nên được xem là cùng một bộ sách, bởi cách chia Unit, chủ đề, từ vựng và điểm ngữ pháp có thể khác nhau. Global Success hiện được NXBGDVN giới thiệu với 12 Unit từ Leisure time đến Life on other planets, đi kèm 4 Review và Glossary. Vì vậy, khi tìm soạn anh 8 hoặc tài liệu luyện tập, học sinh cần kiểm tra đúng tên sách, Unit và phiên bản trước khi sử dụng. -
Có nên tải sách tiếng Anh lớp 8 Global Success PDF trên mạng không?
Khi tìm “sách tiếng Anh lớp 8 Global Success PDF” hoặc “tiếng Anh 8 PDF”, học sinh nên ưu tiên học liệu điện tử được NXBGDVN hoặc đơn vị được ủy quyền cung cấp thay vì tải file được đăng lại không rõ nguồn. File không chính thống có thể thiếu trang, sai phiên bản, chất lượng kém hoặc phát sinh vấn đề bản quyền, khiến việc học và đối chiếu bài khó chính xác. Nếu chỉ cần xem cấu trúc và tài nguyên của sách tiếng Anh lớp 8 Global Success, có thể bắt đầu từ trang Tập huấn chính thức của NXBGDVN. -
Nên sử dụng giải tiếng Anh 8 và soạn tiếng Anh lớp 8 như thế nào?
Phần giải tiếng Anh 8 nên được sử dụng như công cụ kiểm tra cách suy luận, không phải nguồn để chép câu trả lời trước khi tự làm. Với mỗi bài, học sinh nên hoàn thành những câu mình chắc chắn trước, đánh dấu câu chưa hiểu, sau đó mới đối chiếu hướng dẫn và ghi lại nguyên nhân sai; nếu cần, hãy tự tạo thêm một câu tương tự để kiểm tra xem mình đã thật sự hiểu hay chưa. Cách này giúp các nguồn giải tiếng Anh 8 Global Success và soạn tiếng Anh lớp 8 trở thành công cụ hỗ trợ học tập thay vì tạo thói quen phụ thuộc.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
