Tiếng Anh THCS

Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.

Tiếng Anh THCS
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Tiếng Anh 8 Unit 3 Teenagers (Global Success): Kiến thức, bài soạn, bài tập

circle 10/09/2026
Tác giả: VUS Team
|

Tiếng Anh 8 Unit 3 Teenagers (Global Success): Kiến thức, bài soạn, bài tập

Tiếng Anh 8 Unit 3 Teenagers trong bộ sách Global Success tập trung vào những chủ đề gần gũi với học sinh THCS như sở thích, hoạt động giải trí, các mối quan hệ bạn bè và những vấn đề thường gặp ở lứa tuổi thiếu niên.

Ở Unit này, học sinh không chỉ mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 3 về cuộc sống của tuổi teen mà còn được luyện cách sử dụng câu đơn (simple sentences) và câu ghép (compound sentences) để diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.

Trong bài viết này, học sinh và phụ huynh có thể tham khảo:

  • Hệ thống từ vựng tiếng Anh 8 Unit 3 Global Success.
  • Ngữ pháp quan trọng gồm simple sentences và compound sentences.
  • Hướng dẫn học từng phần trong Unit 3 theo định hướng hiểu bài và vận dụng.
  • Bài tập ôn tập VUS tự biên soạn giúp củng cố kiến thức sau khi học.

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 3 Global Success

Phần từ vựng tiếng Anh 8 Unit 3 Global Success tập trung vào những chủ đề quen thuộc với học sinh như hoạt động giải trí, sở thích, mối quan hệ xã hội và những vấn đề thường gặp trong cuộc sống của thanh thiếu niên.

Danh sách dưới đây tổng hợp các từ và cụm từ quan trọng giúp học sinh hiểu nội dung bài đọc, bài nghe và vận dụng trong giao tiếp.

Từ vựng

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

account

/əˈkaʊnt/

n

tài khoản

I created a social media account to communicate with my classmates.

activity

/ækˈtɪvəti/

n

hoạt động

Outdoor activities help teenagers stay active and healthy.

arts and crafts club

/ɑːts ænd krɑːfts klʌb/

n.phr

câu lạc bộ nghệ thuật và thủ công

My sister joined the arts and crafts club because she loves drawing.

beforehand

/bɪˈfɔːhænd/

adv

trước đó

Students should prepare their presentations beforehand.

browse

/braʊz/

v

duyệt, lướt (mạng)

I usually browse the Internet to find information for my projects.

bully

/ˈbʊli/

n

người bắt nạt

Teachers should help students deal with bullies at school.

bullying

/ˈbʊliɪŋ/

n

sự bắt nạt

Bullying can make students feel lonely and stressed.

browser

/ˈbraʊzə(r)/

n

trình duyệt

This browser helps me search for useful websites.

calm

/kɑːm/

adj

bình tĩnh

You should stay calm when you have problems.

chess club

/tʃes klʌb/

n.phr

câu lạc bộ cờ vua

Nam joined the chess club to improve his thinking skills.

classmate

/ˈklɑːsmeɪt/

n

bạn cùng lớp

I often work with my classmates on group projects.

club

/klʌb/

n

câu lạc bộ

Our school has many interesting clubs for teenagers.

college

/ˈkɒlɪdʒ/

n

trường cao đẳng

Some students plan to go to college after high school.

competition

/ˌkɒmpəˈtɪʃən/

n

cuộc thi

She won first prize in the English competition.

concentrate

/ˈkɒnsəntreɪt/

v

tập trung

It is difficult to concentrate when you use your phone too much.

connect

/kəˈnekt/

v

kết nối

Social media allows teenagers to connect with friends easily.

creative

/kriˈeɪtɪv/

adj

sáng tạo

Making videos is a creative way to share ideas.

craft

/krɑːft/

n

đồ thủ công; nghề thủ công

She enjoys making craft products in her free time.

daily

/ˈdeɪli/

adj/adv

hằng ngày

Teenagers should have daily exercise to stay healthy.

deal with

/diːl wɪð/

phr.v

giải quyết, đối phó với

Students need to learn how to deal with stress.

discuss

/dɪˈskʌs/

v

thảo luận

We often discuss our problems with close friends.

expectation

/ˌekspekˈteɪʃən/

n

sự kỳ vọng

High expectations from parents can create pressure.

focused

/ˈfəʊkəst/

adj

tập trung

A quiet room helps students stay focused while studying.

forum

/ˈfɔːrəm/

n

diễn đàn

Our class uses an online forum to share information.

freedom

/ˈfriːdəm/

n

sự tự do

Teenagers need some freedom to make their own choices.

interest

/ˈɪntrəst/

n/v

sở thích; quan tâm

Students can join clubs based on their interests.

leisure activity

/ˈleʒə(r) ækˈtɪvəti/

n.phr

hoạt động giải trí

Reading books is my favourite leisure activity.

log on

/lɒɡ ɒn/

phr.v

đăng nhập

I usually log on to my account after school.

lonely

/ˈləʊnli/

adj

cô đơn

Some teenagers feel lonely when they have problems.

mature

/məˈtʃʊə(r)/

adj

trưởng thành

Teenagers should become more mature and responsible.

media

/ˈmiːdiə/

n

phương tiện truyền thông

Social media has changed the way teenagers communicate.

midterm

/ˌmɪdˈtɜːm/

n

giữa kỳ

We are preparing for the midterm exam next week.

music club

/ˈmjuːzɪk klʌb/

n.phr

câu lạc bộ âm nhạc

Lan joined the music club because she loves singing.

notification

/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/

n

thông báo

I turned off notifications while studying.

participate

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

v

tham gia

Many students participate in school activities.

peer

/pɪə(r)/

n

bạn bè đồng trang lứa

Teenagers are sometimes influenced by their peers.

practical skill

/ˈpræktɪkl skɪl/

n.phr

kỹ năng thực hành

Cooking is a practical skill that teenagers can learn.

pressure

/ˈpreʃə(r)/

n

áp lực

Exams can put pressure on students.

problem

/ˈprɒbləm/

n

vấn đề

Teenagers should talk about their problems with trusted people.

prize

/praɪz/

n

phần thưởng

He received a prize for his excellent project.

provide somebody with something

/prəˈvaɪd/

v.phr

cung cấp cho ai cái gì

The club provides students with useful learning opportunities.

relaxing

/rɪˈlæksɪŋ/

adj

thư giãn

Listening to music is a relaxing activity.

request

/rɪˈkwest/

n/v

yêu cầu; lời yêu cầu

Students can request help from their teachers.

scare

/skeə(r)/

v

làm sợ hãi

Horror films sometimes scare young children.

sensitive

/ˈsensətɪv/

adj

nhạy cảm

Some teenagers are sensitive about their appearance.

session

/ˈseʃən/

n

buổi, phiên

Our club has a training session every Friday.

smartphone

/ˈsmɑːtfəʊn/

n

điện thoại thông minh

Teenagers should not use smartphones too much.

social media

/ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/

n.phr

mạng xã hội

Social media can help students share ideas.

schoolwork

/ˈskuːlwɜːk/

n

việc học, bài tập ở trường

I finish my schoolwork before watching TV.

stay calm

/steɪ kɑːm/

v.phr

giữ bình tĩnh

Try to stay calm when you face difficulties.

stressful

/ˈstresfl/

adj

căng thẳng

Exams can be stressful for many students.

talkative

/ˈtɔːkətɪv/

adj

nói nhiều, hoạt ngôn

My best friend is very talkative and friendly.

teenager

/ˈtiːneɪdʒə(r)/

n

thiếu niên

Teenagers often have different interests and hobbies.

teamwork

/ˈtiːmwɜːk/

n

tinh thần làm việc nhóm

Group projects help students develop teamwork.

teamwork skill

/ˈtiːmwɜːk skɪl/

n.phr

kỹ năng làm việc nhóm

Students need teamwork skills for future jobs.

tolerant

/ˈtɒlərənt/

adj

khoan dung

We should be tolerant of other people's opinions.

tournament

/ˈtʊənəmənt/

n

giải đấu

Our school held a football tournament last month.

turn off

/tɜːn ɒf/

phr.v

tắt

Remember to turn off your phone during lessons.

upload

/ˌʌpˈləʊd/

v

tải lên

She uploads videos about her hobbies online.

user-friendly

/ˌjuːzəˈfrendli/

adj

thân thiện với người dùng

This learning app is simple and user-friendly.

Cách học từ vựng tiếng Anh 8 Unit 3 hiệu quả

Với học sinh lớp 8, việc học từ mới không nên chỉ dừng ở việc ghi nhớ nghĩa tiếng Việt. Một từ vựng được xem là sử dụng được khi học sinh có thể nhận biết nghĩa, phát âm đúng và đặt câu trong ngữ cảnh phù hợp.

Ví dụ:

stress (n): căng thẳng

Thay vì chỉ học:

stress = căng thẳng

Học sinh nên ghi nhớ thêm theo cụm:

feel stressed → cảm thấy căng thẳng

Ví dụ:

Many teenagers feel stressed because of schoolwork. (Có nhiều bạn tuổi teen cảm thấy căng thẳng vì việc học.)

Một số cách học phù hợp:

  • Học từ theo chủ đề thay vì học từng từ riêng lẻ.
  • Ghi nhớ cả cụm từ thường đi cùng nhau.
  • Đặt câu với từ mới dựa trên những tình huống quen thuộc.
  • Ôn lại từ vựng thông qua bài đọc và bài nghe trong Unit.

Xem thêm: [SÁCH MỚI] Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 theo Unit

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 8 Unit 3!
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 8 Unit 3!

Ngữ pháp tiếng Anh 8 Unit 3: Câu đơn và câu ghép

Trong Tiếng Anh 8 Unit 3: Teenagers (Global Success), phần Grammar tập trung vào hai dạng câu quan trọng là câu đơn (simple sentences) và câu ghép (compound sentences).

Đây là kiến thức nền tảng giúp học sinh lớp 8 biết cách mở rộng câu, kết nối ý tưởng và trình bày quan điểm rõ ràng hơn khi nói hoặc viết về các chủ đề quen thuộc như sở thích, hoạt động giải trí, bạn bè và cuộc sống tuổi teen.

Việc phân biệt hai dạng câu này không chỉ giúp học sinh làm tốt các bài tập ngữ pháp trong Unit 3 mà còn hỗ trợ trực tiếp cho phần Speaking, Writing khi cần diễn đạt nhiều ý trong cùng một đoạn văn.

Simple sentences (Câu đơn)

Simple sentence (câu đơn) là câu chỉ có một mệnh đề độc lập (one independent clause), trong đó có đầy đủ chủ ngữ và động từ để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh.

Cấu trúc cơ bản:

Subject + Verb (+ Object/Complement)

Trong đó:

  • Subject (S): chủ ngữ – người, vật hoặc sự việc thực hiện hành động.
  • Verb (V): động từ – hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
  • Object/Complement (O/C): tân ngữ hoặc bổ ngữ (nếu có).

Ví dụ:

Teenagers enjoy outdoor activities. (Các bạn tuổi teen yêu thích các hoạt động ngoài trời.)

Phân tích:

  • Subject: Teenagers
  • Verb: enjoy
  • Object: outdoor activities

Đây là câu đơn vì chỉ có một mệnh đề: Teenagers + enjoy outdoor activities.

Lưu ý: Câu dài chưa chắc là câu ghép

Một số học sinh thường nhầm rằng câu càng dài thì càng có nhiều mệnh đề. Tuy nhiên, độ dài của câu không quyết định đó có phải câu đơn hay không. Điều quan trọng là câu có bao nhiêu động từ chính tạo thành mệnh đề độc lập.

Ví dụ:

Teenagers often use social media after school to communicate with their friends. (Các bạn tuổi teen thường sử dụng mạng xã hội sau giờ học để giao tiếp với bạn bè.)

Câu này có nhiều từ nhưng chỉ có một mệnh đề:

Teenagers + use social media.

Vì vậy, đây vẫn là một simple sentence.

Compound sentences (Câu ghép)

  1. Khái niệm

Compound sentence (câu ghép) là câu gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập (independent clauses) được nối với nhau bằng liên từ. Mỗi mệnh đề trong câu ghép đều có thể đứng riêng và tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Cấu trúc:

Independent clause + coordinating conjunction + Independent clause 

Trong đó, các liên từ thường gặp trong Unit 3 gồm:

Liên từ

Cách sử dụng

Ví dụ

and

thêm thông tin, nối hai ý tương đồng

I like reading books, and my brother likes watching films.

but

thể hiện sự đối lập

I enjoy outdoor activities, but my friend prefers staying at home.

or

đưa ra lựa chọn

You can join the music club, or you can join the sports club.

so

thể hiện nguyên nhân – kết quả

I was tired, so I went to bed early.

Ví dụ

  • I like joining school clubs, and my friends enjoy them too.
  • I wanted to join the competition, but I was too busy.
  • Many teenagers spend too much time online, so they may have less time for outdoor activities.
  1. Cách phân biệt câu đơn và câu ghép

Để xác định một câu thuộc dạng nào, học sinh có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Tìm động từ chính trong câu

Ví dụ: My sister enjoys music.

Có một động từ chính: enjoys

→ Có một mệnh đề.

  • Bước 2: Xác định số lượng mệnh đề độc lập

Ví dụ: My sister enjoys music, and my brother likes sports.

Có hai mệnh đề: My sister enjoys music và My brother likes sports.

→ Đây là câu ghép.

  • Bước 3: Kiểm tra liên từ nối giữa các mệnh đề

Nếu có hai mệnh đề độc lập được nối bằng các liên từ này, câu đó thường là compound sentence.

  1. Các lỗi thường gặp khi sử dụng câu đơn và câu ghép

Lỗi 1: Nghĩ rằng câu dài luôn là câu ghép

Ví dụ: Teenagers often use social media after school to communicate with their friends.

Nhiều học sinh cho rằng câu này là câu ghép vì có nhiều thành phần. Tuy nhiên, câu chỉ có một mệnh đề: Teenagers use social media.

→ Đây là câu đơn.

Lỗi 2: Nối hai câu nhưng quên liên từ

Sai: I like playing sports my friend likes reading books.

Câu này có hai ý độc lập nhưng chưa được kết nối.

Đúng: I like playing sports, and my friend likes reading books.

Lỗi 3: Dùng sai liên từ

Sai: I was tired, but I went to bed early.

Trong trường hợp này, hai ý không thực sự đối lập. Nếu muốn thể hiện kết quả:

I was tired, so I went to bed early.

Mẹo ghi nhớ nhanh

Dạng câu

Đặc điểm

Ví dụ

Simple sentence

1 mệnh đề độc lập

I enjoy reading books.

Compound sentence

2 mệnh đề độc lập + liên từ

I enjoy reading books, and my brother enjoys music.

Khi làm bài tập Tiếng Anh 8 Unit 3 Global Success, học sinh nên tập trung vào việc nhận diện số lượng mệnh đề trước, sau đó mới xác định cách dùng liên từ phù hợp. Đây là bước quan trọng để vận dụng đúng ngữ pháp trong giao tiếp và viết đoạn văn.

Xem thêm: Toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 Global Success

Hệ thống điểm ngữ pháp quan trọng của Tiếng Anh 8 Unit 3: Phân biệt câu đơn và câu ghép cùng VUS!
Hệ thống điểm ngữ pháp quan trọng của Tiếng Anh 8 Unit 3: Phân biệt câu đơn và câu ghép cùng VUS!

Soạn tiếng Anh 8 Unit 3 Global Success: Teenagers

Tiếng Anh 8 Unit 3: Teenagers trong bộ sách Global Success tập trung vào các chủ đề quen thuộc với học sinh THCS như hoạt động tuổi teen, câu lạc bộ, mạng xã hội, áp lực học tập và những vấn đề trong quá trình trưởng thành.

Unit 3 thuộc Tiếng Anh 8 Global Success – Tập 1 (trang 28–39), gồm các phần Getting Started, A Closer Look 1, A Closer Look 2, Communication, Skills 1, Skills 2, Looking Back và Project.

Nội dung soạn Tiếng Anh 8 Unit 3 Global Success dưới đây giúp học sinh nắm được kiến thức trọng tâm, cách học từng phần và phương pháp vận dụng tiếng Anh hiệu quả hơn. 

Học sinh có thể tham khảo Sách học sinh Tiếng Anh 8 Global Success tại Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Hướng dẫn soạn SGK Tiếng Anh 8 Unit 3: Teenagers chi tiết từng phần.
Hướng dẫn soạn SGK Tiếng Anh 8 Unit 3: Teenagers chi tiết từng phần.

Tiếng Anh 8 Unit 3 Getting Started

Getting Started là phần mở đầu của Unit 3, giúp học sinh làm quen với chủ đề Teenagers thông qua một tình huống giao tiếp liên quan đến cuộc sống của học sinh ở độ tuổi thiếu niên.

Trong phần này, học sinh được tiếp cận với những nội dung chính như:

  • Từ vựng liên quan đến câu lạc bộ ở trường, hoạt động của tuổi teen và những vấn đề thường gặp trong cuộc sống.
  • Cách nhân vật trao đổi về sở thích, hoạt động, việc sử dụng mạng xã hội và áp lực ở lứa tuổi học sinh.
  • Các mẫu câu giao tiếp cơ bản để chia sẻ suy nghĩ và phản hồi ý kiến của người khác.

Khi học Getting Started, học sinh không nên chỉ tập trung dịch từng câu trong đoạn hội thoại. Thay vào đó, nên chú ý đến:

  • Chủ đề chính mà đoạn hội thoại đang đề cập.
  • Các từ/cụm từ quan trọng xuất hiện nhiều lần.
  • Cách nhân vật thể hiện quan điểm hoặc phản ứng trong từng tình huống.

Đây là bước nền giúp học sinh làm quen với nội dung của Unit 3 trước khi mở rộng sang phần từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 3 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 1

A Closer Look 1 tập trung vào hai nội dung chính là từ vựng và phát âm, giúp học sinh sử dụng tiếng Anh chính xác hơn khi nói và viết về chủ đề Teenagers.

Ở phần từ vựng, học sinh được học các nhóm từ liên quan đến:

  • Hoạt động, sở thích và câu lạc bộ dành cho thanh thiếu niên.
  • Cảm xúc, suy nghĩ và những vấn đề có thể gặp trong cuộc sống.
  • Các mối quan hệ với bạn bè, gia đình và cộng đồng.

Khi học từ mới trong Unit 3, học sinh nên tránh ghi nhớ từng từ riêng lẻ mà nên học theo:

  • Cụm từ thường đi cùng nhau.
  • Ngữ cảnh sử dụng trong câu.
  • Cách kết hợp từ khi giao tiếp.

Ví dụ, thay vì chỉ học một từ đơn, học sinh nên chú ý cách từ đó xuất hiện trong những câu nói về sở thích, hoạt động hoặc cảm xúc của tuổi teen.

Bên cạnh từ vựng, phần Pronunciation giúp học sinh luyện tập cách phát âm hai âm:

  • /ʊə/
  • /ɔɪ/

Để học tốt phần phát âm, học sinh nên:

  • Nghe mẫu và lặp lại nhiều lần.
  • Chú ý sự khác biệt giữa các âm.
  • Luyện đọc cả từ trong câu thay vì chỉ đọc từng âm riêng lẻ.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 3 A Closer Look 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Luyện phát âm /ʊə/

Luyện phát âm /ɔɪ/

Nguồn tham khảo:

  • BBC Learning English. English Pronunciation – Diphthong - /ʊə/ - “tour”, “pure” and “cure”. Video hướng dẫn cách phát âm nguyên âm đôi /ʊə/ trong tiếng Anh. Truy cập từ YouTube – kênh BBC Learning English.
  • BBC Learning English. English Pronunciation – Diphthong - /ɔɪ/ - “choice”, “noise” and “boy”. Video hướng dẫn cách phát âm nguyên âm đôi /ɔɪ/ trong tiếng Anh. Truy cập từ YouTube – kênh BBC Learning English.

Tiếng Anh 8 Unit 3 A Closer Look 2

A Closer Look 2 là phần trọng tâm về ngữ pháp của Unit 3, tập trung vào hai dạng câu quan trọng:

  • Simple sentences (câu đơn)
  • Compound sentences (câu ghép)
  1. Câu đơn (Simple sentences)

Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập, diễn đạt một ý hoàn chỉnh.

Ví dụ: Teenagers need support.

Trong câu này:

  • Chủ ngữ: Teenagers
  • Động từ: need
  • Tân ngữ: support

Học sinh cần lưu ý rằng câu đơn không nhất thiết phải ngắn. Một câu có nhiều thành phần bổ sung nhưng chỉ có một mệnh đề chính vẫn được xem là câu đơn.

  1. Câu ghép (Compound sentences)

Câu ghép được tạo thành từ hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng liên từ.

Các liên từ thường gặp trong Unit 3 gồm:

Liên từ

Cách sử dụng

and

bổ sung thêm thông tin

but

thể hiện sự đối lập

or

đưa ra lựa chọn

so

thể hiện kết quả

Ví dụ: I enjoy outdoor activities, but my brother prefers staying at home.

Khi học phần này, học sinh cần chú ý:

  • Xác định số lượng mệnh đề trong câu.
  • Hiểu mối quan hệ giữa các ý trước khi chọn liên từ.
  • Không nối các ý một cách tùy ý khiến câu thiếu rõ ràng.

Kiến thức về câu đơn và câu ghép là nền tảng quan trọng giúp học sinh cải thiện khả năng viết câu, phát triển đoạn văn và trình bày ý tưởng trong các phần kỹ năng.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 3 A Closer Look 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 8 Unit 3 Communication

Phần Communication giúp học sinh vận dụng từ vựng và cấu trúc đã học vào các tình huống giao tiếp thực tế.

Trong Unit 3, học sinh được luyện cách đưa ra yêu cầu (making requests) và phản hồi yêu cầu trong những tình huống phù hợp.

Thông qua các hoạt động giao tiếp, học sinh có cơ hội thực hành:

  • Cách yêu cầu sự giúp đỡ hoặc đề nghị người khác thực hiện một việc.
  • Cách phản hồi lịch sự trong giao tiếp.
  • Cách sử dụng câu phù hợp với từng hoàn cảnh.

Để học tốt phần Communication, học sinh nên tập trung vào khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên thay vì chỉ ghi nhớ câu mẫu.

Một số cách luyện tập hiệu quả:

  • Tự đặt các tình huống giao tiếp liên quan đến trường học và cuộc sống hằng ngày.
  • Luyện hội thoại ngắn với bạn bè.
  • Mở rộng câu trả lời bằng cách thêm lý do hoặc thông tin bổ sung.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 3 Communication từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 8 Unit 3 Skills 1

Skills 1 tích hợp hai kỹ năng ReadingSpeaking, giúp học sinh phát triển khả năng đọc hiểu và trình bày ý kiến cá nhân. 

Ở phần Reading, học sinh được luyện tập cách:

  • Xác định chủ đề chính của bài đọc.
  • Tìm thông tin chi tiết.
  • Hiểu nghĩa của từ hoặc cụm từ dựa trên ngữ cảnh.

Một lỗi phổ biến của học sinh là cố gắng dịch toàn bộ bài đọc trước khi trả lời câu hỏi. Cách học hiệu quả hơn là:

  1. Đọc tiêu đề để dự đoán nội dung.
  2. Xác định từ khóa trong câu hỏi.
  3. Tìm đoạn thông tin liên quan.
  4. Đọc kỹ phần chứa đáp án.

Ở phần Speaking, học sinh sử dụng những thông tin đã học để trình bày quan điểm. Khi luyện nói, nên chú ý:

  • Phát âm rõ ràng.
  • Sử dụng từ vựng trong Unit.
  • Phát triển câu trả lời thay vì chỉ trả lời một câu ngắn.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 3 Skills 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 8 Unit 3 Skills 2

Skills 2 tập trung vào hai kỹ năng Listening và Writing, giúp học sinh cải thiện khả năng tiếp nhận thông tin và trình bày ý tưởng bằng tiếng Anh.

Ở phần Listening, học sinh được rèn luyện:

  • Nghe ý chính của đoạn hội thoại hoặc bài nói.
  • Tìm thông tin cụ thể.
  • Nhận diện từ khóa quan trọng.

Để nghe hiệu quả hơn, học sinh nên đọc trước câu hỏi, dự đoán nội dung cần nghe và tập trung vào những thông tin quan trọng thay vì cố gắng hiểu từng từ.

Ở phần Writing, học sinh được hướng dẫn cách viết về những vấn đề liên quan đến tuổi teen, đặc biệt là nguyên nhân gây căng thẳng và các giải pháp phù hợp.

Khi viết, học sinh cần chú ý:

  • Xác định rõ chủ đề trước khi viết.
  • Sắp xếp ý theo trình tự hợp lý.
  • Kết hợp câu đơn và câu ghép để bài viết tự nhiên hơn.
  • Kiểm tra lỗi ngữ pháp và chính tả sau khi hoàn thành.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 3 Skills 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 8 Unit 3 Looking Back

Looking Back là phần giúp học sinh hệ thống lại toàn bộ kiến thức quan trọng trong Unit 3.

Nội dung ôn tập bao gồm:

  • Từ vựng về chủ đề Teenagers.
  • Phát âm các âm trọng tâm.
  • Ngữ pháp về câu đơn và câu ghép.
  • Khả năng vận dụng kiến thức vào câu và tình huống giao tiếp.

Đây là phần học sinh nên sử dụng để tự đánh giá mức độ hiểu bài trước khi chuyển sang Unit tiếp theo.

Khi ôn tập, thay vì chỉ kiểm tra câu đúng hay sai, học sinh nên ghi chú:

  • Từ vựng nào chưa ghi nhớ.
  • Dạng câu nào thường mắc lỗi.
  • Kiến thức nào cần luyện tập thêm.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 3 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Tiếng Anh 8 Unit 3 Project

Phần Project là hoạt động vận dụng cuối Unit, giúp học sinh sử dụng tiếng Anh trong một nhiệm vụ thực tế.

Thông qua Project, học sinh có cơ hội:

  • Làm việc nhóm.
  • Trao đổi và lựa chọn ý tưởng.
  • Sử dụng từ vựng, cấu trúc đã học để trình bày bằng tiếng Anh.
  • Rèn luyện kỹ năng giao tiếp và hợp tác.

Khi thực hiện Project, học sinh nên chú ý cả quá trình chuẩn bị thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng:

  • Phân chia nhiệm vụ rõ ràng.
  • Chuẩn bị nội dung trước khi trình bày.
  • Luyện cách diễn đạt để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 3 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.

Bứt phá điểm số Tiếng Anh 8 cùng lộ trình học tại VUS!
Bứt phá điểm số Tiếng Anh 8 cùng lộ trình học tại VUS!

Sau khi học Tiếng Anh 8 Unit 3: Teenagers, học sinh không chỉ tích lũy thêm từ vựng và cấu trúc câu mà còn bước đầu rèn luyện những kỹ năng quan trọng như giao tiếp, trình bày quan điểm, làm việc nhóm và phản hồi trong các tình huống thực tế.

Đây cũng là giai đoạn các em bắt đầu cần một môi trường học tập giúp phát triển tiếng Anh toàn diện hơn, không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ kiến thức trong sách giáo khoa.

Với mục tiêu đó, chương trình Young Leaders tại VUS được thiết kế dành cho học sinh THCS, giúp các em từng bước xây dựng nền tảng tiếng Anh, phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và chuẩn bị cho những mục tiêu học tập dài hạn hơn.

Học tiếng Anh cùng Young Leaders tại VUS có gì nổi bật?

  • Lộ trình học rõ ràng theo chuẩn CEFR: Học viên được phát triển năng lực từ nền tảng A1 đến B1, tương ứng với các mốc năng lực như KET và PET, giúp việc học có định hướng cụ thể thay vì học rời rạc.
  • Phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết: Chương trình không chỉ tập trung vào ngữ pháp mà còn tạo cơ hội để học viên sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp, thuyết trình và các hoạt động tương tác.
  • Học tiếng Anh qua tình huống thực tế: Các chủ đề gần gũi với lứa tuổi học sinh giúp các em mở rộng vốn từ, biết cách diễn đạt suy nghĩ và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
  • Môi trường học tập khuyến khích sự chủ động: Thông qua hoạt động cặp nhóm, thảo luận và dự án, học viên được rèn luyện thêm kỹ năng hợp tác, tư duy phản biện và khả năng trình bày ý tưởng.
VUS tự hào là Gold Preparation Centre của Cambridge năm thứ 6 liên tiếp!
VUS tự hào là Gold Preparation Centre của Cambridge năm thứ 6 liên tiếp!

Thành tích đào tạo tiếng Anh tại VUS

Với hệ thống đào tạo được xây dựng bài bản, VUS đã đồng hành cùng nhiều thế hệ học viên trong hành trình chinh phục các chứng chỉ quốc tế:

  • Được công nhận là Cambridge Gold Preparation Centre 6 năm liên tiếp.
  • Đối tác Platinum của British Council và IDP Việt Nam.
  • Hơn 221.000 học viên đạt chứng chỉ quốc tế.
  • Hệ thống giáo dục với hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, cùng đội ngũ quản lý chất lượng có trình độ Thạc sĩ trở lên.
  • Mạng lưới hơn 70 trung tâm tại 18 tỉnh thành, tạo điều kiện để học viên tiếp cận môi trường học tập thuận tiện và chất lượng.

Nếu đang tìm kiếm một chương trình giúp con vừa củng cố kiến thức trên lớp vừa phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế, Young Leaders tại VUS là lựa chọn phù hợp để đồng hành cùng học sinh trong giai đoạn THCS.

Bài tập tiếng Anh 8 Global Success Unit 3 (có đáp án)

Các bài tập dưới đây do VUS tự biên soạn, tập trung vào những nội dung trọng tâm của Unit 3 như từ vựng chủ đề Teenagers, câu đơn, câu ghép và kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp.

Xem thêm: Hệ thống bài tập tiếng Anh lớp 8 đầy đủ có kèm đáp án

Bài tập tiếng Anh 8 Global Success Unit 3 (có đáp án)
Bài tập tiếng Anh 8 Global Success Unit 3 (có đáp án)

Bài 1. Vocabulary: Teenagers and their lives

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

1. Teenagers often need their parents’ ______ when they have problems at school.

A. advice

B. device

C. hobby

D. activity

2. Joining a school club helps teenagers make new friends and build good ______.

A. pressures

B. relationships

C. responsibilities

D. opinions

3. Too much homework can make students feel ______.

A. confident

B. stressed

C. independent

D. curious

4. Parents should ______ their children to talk about their feelings.

A. encourage

B. annoy

C. worry

D. influence

5. Many teenagers use ______ to communicate with their friends.

A. social media

B. schoolwork

C. pressure

D. relationship

6. She feels more ______ after joining the speaking club.

A. confident

B. stressful

C. embarrassed

D. worried

7. Teenagers should learn to become more ______ and make their own decisions.

A. independent

B. interesting

C. stressful

D. supportive

8. Playing sports is a popular ______ activity among teenagers.

A. leisure

B. stress

C. issue

D. advice

9. Good friends always ______ each other when they face difficulties.

A. support

B. annoy

C. expect

D. discuss

10. Teenagers are naturally ______ because they want to learn new things.

A. curious

B. depressed

C. embarrassed

D. tired

Bài 2. Grammar: Simple sentences and Compound sentences

Chọn đáp án đúng.

1. Which sentence is a simple sentence?

A. I like music, and my brother likes sports.

B. Teenagers often use social media after school.

C. I was tired, so I went to bed early.

D. She likes reading, but she dislikes writing.

Choose the correct conjunction for each sentence below.

2. I enjoy playing football, ______ my sister prefers swimming.

A. and

B. but

C. so

D. or

3. My friends and I often study together ______ share our ideas.

A. but

B. or

C. and

D. so

4. I wanted to join the club, ______ I was too busy.

A. but

B. so

C. or

D. and

5. You can join the music club, ______ you can take part in the sports club.

A. but

B. so

C. or

D. and

6. Which sentence is a compound sentence?

A. My sister enjoys reading books.

B. Teenagers need support.

C. I like outdoor activities, and my friends like them too.

D. Students often study after school.

7. Combine the two sentences:

I like English. I like Maths.

A. I like English but Maths.

B. I like English and Maths.

C. I like English so Maths.

D. I like English or Maths.

8. Combine the two sentences:

I felt stressed. I talked to my parents.

A. I felt stressed, but I talked to my parents.

B. I felt stressed, so I talked to my parents.

C. I felt stressed, or I talked to my parents.

D. I felt stressed and.

9. Which sentence is correct?

A. I like sports, but my brother likes reading.

B. I like sports but.

C. I like sports, because my brother likes reading.

D. I like sports so.

10. A compound sentence contains:

A. One independent clause

B. Two independent clauses connected by a conjunction

C. Only one verb

D. Only adjectives

Bài 3. Word forms and sentence completion

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc.

1. Teenagers need good ______ from their family and friends. (support)

2. My parents always give me useful ______ when I have problems. (advise)

3. Social media can affect teenagers’ ______ with other people. (relate)

4. Many students feel ______ before important exams. (stress)

5. She is very ______ about new technology. (curiosity)

6. Good communication helps teenagers build strong ______. (friend)

7. Parents should ______ teenagers to express their opinions. (encouragement)

8. He becomes more ______ after joining the English club. (confidence)

9. Teenagers should take ______ for their own decisions. (responsible)

10. Joining activities can help students become more ______. (independence)

Bài 4. Reading comprehension

Read the passage and choose the correct answer.

Teenagers and a Balanced Life

Teenagers today have many activities in their daily lives. Besides studying at school, they often spend their free time joining clubs, playing sports, using social media, or developing personal interests.

Many students join school clubs because these activities allow them to meet new friends and learn useful skills. For example, students in a speaking club can improve their communication skills, while members of a sports club can become healthier and more confident.

However, teenagers may also face some problems during this period. Schoolwork, exams, and expectations from parents can sometimes make them feel stressed. When teenagers have difficulties, they should talk to their family, teachers, or friends for support instead of keeping their problems to themselves.

Using social media can also bring both benefits and challenges. It helps teenagers connect with others and share information quickly, but spending too much time online may affect their studies and daily activities. Therefore, teenagers should manage their time carefully and create a good balance between study, relaxation, and social activities.

1. What is the passage mainly about?

A. Teenagers’ favourite school subjects

B. Teenagers’ activities and how to have a balanced life

C. The importance of social media only

D. Problems between teenagers and parents

2. Why do many students join school clubs?

A. To avoid doing homework

B. To spend more time online

C. To make friends and learn useful skills

D. To get higher marks immediately

3. What can students improve by joining a speaking club?

A. Cooking skills

B. Communication skills

C. Computer skills

D. Sports skills

4. The word “they” in paragraph 3 refers to:

A. Teachers

B. Parents

C. Teenagers

D. Friends

5. Which of the following can make teenagers feel stressed?

A. Schoolwork and exams

B. Playing sports

C. Joining clubs

D. Meeting new friends

6. According to the passage, teenagers should talk to others when they:

A. want to use social media

B. have problems or difficulties

C. join a school club

D. finish their homework

7. The word “benefits” in paragraph 4 is closest in meaning to:

A. advantages

B. problems

C. activities

D. mistakes

8. Which activity is NOT mentioned in the passage?

A. Playing sports

B. Joining clubs

C. Reading books

D. Using social media

9. What does the writer suggest teenagers should do?

A. Spend most of their time online

B. Avoid all social activities

C. Manage their time carefully

D. Stop joining school clubs

10. What can be inferred from the passage?

A. Social media is always harmful to teenagers.

B. Teenagers should balance different parts of their lives.

C. School clubs are only useful for good students.

D. Teenagers do not need support from others.

Bài 5. Writing: Sentence building

Sắp xếp từ hoặc kết hợp câu thành câu hoàn chỉnh.

  1. teenagers / need / support / from / their family / when / they / have problems

→ _______________________________________

  1. my sister / enjoys / joining / school clubs / because / she / can / make / new friends

→ _______________________________________

  1. I / like / playing sports / but / my brother / prefers / watching films

→ _______________________________________

  1. students / should / manage / their time / carefully

→ _______________________________________

  1. social media / helps / teenagers / connect / with / their friends

→ _______________________________________

  1. Combine the sentences: Teenagers use social media. They can communicate with their friends easily.

→ _______________________________________

  1. Combine the sentences: I wanted to join the music club. I was too busy.

→ _______________________________________

  1. Combine the sentences: She felt stressed. She talked to her parents.

→ _______________________________________

  1. parents / should / encourage / teenagers / share / their feelings

→ _______________________________________

  1. Combine the sentences: Joining activities helps teenagers learn new skills.  It helps them become more confident.

→ _______________________________________

Đáp án và giải thích chi tiết

Bài 1. Vocabulary: Teenagers and their lives

Câu

Đáp án

Giải thích

1

A. advice

Advice (lời khuyên) là danh từ không đếm được. Cụm give somebody advice nghĩa là đưa lời khuyên cho ai.

2

B. relationships

Relationship nghĩa là mối quan hệ. Cụm build relationships nghĩa là xây dựng các mối quan hệ.

3

B. stressed

Feel stressed nghĩa là cảm thấy căng thẳng. Đây là tính từ mô tả cảm xúc của con người.

4

A. encourage

Cấu trúc encourage somebody to do something nghĩa là khuyến khích ai làm gì.

5

A. social media

Social media nghĩa là mạng xã hội, phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp với bạn bè.

6

A. confident

Confident nghĩa là tự tin. Cấu trúc feel/become confident thường dùng để nói về sự tự tin.

7

A. independent

Independent nghĩa là độc lập. Cụm become independent nghĩa là trở nên tự lập hơn.

8

A. leisure

Leisure activity nghĩa là hoạt động giải trí, phù hợp với chủ đề hoạt động ngoài giờ học.

9

A. support

Support somebody nghĩa là hỗ trợ ai đó khi gặp khó khăn.

10

A. curious

Curious nghĩa là tò mò, muốn tìm hiểu điều mới.

Bài 2. Grammar: Simple sentences and Compound sentences

Câu

Đáp án

Giải thích

1

B

Câu B chỉ có một mệnh đề độc lập (Teenagers + use) nên là câu đơn (simple sentence).

2

B. but

Hai ý có sự đối lập: thích bóng đá nhưng chị/em gái thích bơi. Dùng but để nối hai ý trái ngược.

3

C. and

And dùng để nối hai hành động hoặc ý tưởng bổ sung cho nhau.

4

A. but

Người nói muốn tham gia câu lạc bộ nhưng quá bận → quan hệ tương phản.

5

C. or

Or dùng để đưa ra lựa chọn giữa hai hoạt động.

6

C

Câu C gồm hai mệnh đề độc lập: I like outdoor activities + my friends like them too, nối bằng and.

7

B. I like English and Maths.

Hai danh từ được nối bằng and, không tạo thành hai mệnh đề riêng nên đây là câu đơn mở rộng.

8

B. I felt stressed, so I talked to my parents.

Talked to my parents là kết quả của việc cảm thấy căng thẳng → dùng so.

9

A

Hai mệnh đề độc lập được nối bằng but đúng cấu trúc câu ghép.

10

B

Câu ghép (compound sentence) gồm hai mệnh đề độc lập được nối bằng liên từ như and, but, or, so.

Bài 3. Word forms and sentence completion

Câu

Đáp án

Giải thích

1

support

Sau tính từ sở hữu good cần một danh từ → support (sự hỗ trợ).

2

advice

Sau useful cần danh từ → advice (lời khuyên). Lưu ý: không dùng advices.

3

relationships

Cấu trúc affect somebody’s relationships → cần danh từ số nhiều.

4

stressed

Sau feel cần tính từ chỉ cảm xúc → stressed.

5

curious

Sau be cần tính từ → curious (tò mò).

6

friendships

Build friendships nghĩa là xây dựng tình bạn.

7

encourage

Sau should dùng động từ nguyên mẫu → should encourage.

8

confident

Sau become dùng tính từ → become confident.

9

responsibility

Cụm take responsibility for something nghĩa là chịu trách nhiệm về điều gì.

10

independent

Sau become dùng tính từ → become independent.

Bài 4. Reading comprehension

Câu

Đáp án

Giải thích

1

B

Bài đọc nói về các hoạt động của tuổi teen và cách xây dựng cuộc sống cân bằng.

2

C

Đoạn 2 đề cập học sinh tham gia câu lạc bộ để kết bạn và học kỹ năng mới.

3

B

Speaking club giúp cải thiện communication skills.

4

C

“They” trong câu “they should talk to their family...” thay thế cho teenagers.

5

A

Đoạn 3 nói schoolwork, exams và expectations có thể gây căng thẳng.

6

B

Khi gặp khó khăn, học sinh nên chia sẻ với gia đình, giáo viên hoặc bạn bè.

7

A

Benefits = advantages (lợi ích).

8

C

Bài đọc không đề cập đến reading books.

9

C

Tác giả nhấn mạnh việc quản lý thời gian và cân bằng cuộc sống.

10

B

Thông điệp chính là thanh thiếu niên cần cân bằng giữa học tập, giải trí và hoạt động xã hội.

Bài 5. Writing: Sentence building

Câu

Đáp án

1

Teenagers need support from their family when they have problems.

2

My sister enjoys joining school clubs because she can make new friends.

3

I like playing sports, but my brother prefers watching films.

4

Students should manage their time carefully.

5

Social media helps teenagers connect with their friends.

6

Teenagers use social media, so they can communicate with their friends easily.

7

I wanted to join the music club, but I was too busy.

8

She felt stressed, so she talked to her parents.

9

Parents should encourage teenagers to share their feelings.

10

Joining activities helps teenagers learn new skills, and it helps them become more confident.

Tiếng Anh 8 Unit 3: Teenagers (Global Success) giúp học sinh mở rộng vốn từ về cuộc sống tuổi teen, củng cố cách sử dụng câu đơn và câu ghép, đồng thời phát triển khả năng giao tiếp và trình bày ý kiến bằng tiếng Anh.

Việc kết hợp học lý thuyết, luyện tập và vận dụng trong các tình huống thực tế sẽ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. 

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 8 Unit 3 Teenagers

  • Tiếng Anh 8 Unit 3 Teenagers học chủ đề gì? Tiếng Anh 8 Unit 3 Teenagers học chủ đề gì? Tiếng Anh 8 Unit 3 Teenagers học chủ đề gì?

    Tiếng Anh 8 Unit 3 Teenagers tập trung vào cuộc sống của thanh thiếu niên, bao gồm sở thích, hoạt động giải trí, các mối quan hệ và những vấn đề thường gặp ở lứa tuổi học sinh. Thông qua Unit này, học sinh học cách trao đổi ý kiến, chia sẻ cảm xúc và sử dụng tiếng Anh trong những tình huống gần gũi.
  • Ngữ pháp tiếng Anh 8 Unit 3 là gì? Ngữ pháp tiếng Anh 8 Unit 3 là gì? Ngữ pháp tiếng Anh 8 Unit 3 là gì?

    Ngữ pháp trọng tâm của Tiếng Anh 8 Unit 3 Global Success là simple sentences (câu đơn) và compound sentences (câu ghép). Học sinh cần hiểu cách nhận biết mệnh đề độc lập, sử dụng liên từ như and, but, or, so để kết nối các ý tưởng.
  • Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 3 gồm những chủ đề nào? Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 3 gồm những chủ đề nào? Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 3 gồm những chủ đề nào?

    Phần từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 3 xoay quanh các chủ đề liên quan đến Teenagers như: hoạt động giải trí sở thích; tình bạn; cảm xúc; vấn đề thường gặp trong cuộc sống của thanh thiếu niên.
  • Làm sao để học tốt Tiếng Anh 8 Unit 3 Teenagers? Làm sao để học tốt Tiếng Anh 8 Unit 3 Teenagers? Làm sao để học tốt Tiếng Anh 8 Unit 3 Teenagers?

    Học sinh nên kết hợp nhiều phương pháp: học từ vựng theo chủ đề; luyện đặt câu với từ mới; thực hành câu đơn và câu ghép trong viết; luyện đọc, nghe và nói về những chủ đề quen thuộc. Quan trọng nhất là biết vận dụng kiến thức vào tình huống thực tế thay vì chỉ ghi nhớ công thức.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ