Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My Friends: Soạn bài, từ vựng, ngữ pháp, bài tập

Trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 Global Success, Unit 3 với chủ đề My Friends giúp học sinh khám phá cách giới thiệu bạn bè, mô tả ngoại hình, tính cách và rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong những tình huống quen thuộc.
Trong bài học này, học sinh sẽ được tìm hiểu:
- Từ vựng về bạn bè: Học các từ và cụm từ dùng để mô tả ngoại hình, tính cách, sở thích và đặc điểm của một người bạn.
- Ngữ pháp trọng tâm: Ôn tập và vận dụng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để diễn đạt những hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Kỹ năng giao tiếp: Luyện cách giới thiệu bạn bè, hỏi – đáp về đặc điểm của một người và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc.
- Kỹ năng nghe, nói, đọc, viết: Phát triển 4 kỹ năng thông qua các hoạt động trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3.
- Bài tập ôn luyện: Thực hành các dạng bài tập tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My Friends để ghi nhớ từ vựng, củng cố ngữ pháp và chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Global Success
Phần từ vựng trong sách tiếng Anh lớp 6 Unit 3 tập trung vào chủ đề bạn bè, ngoại hình, tính cách và các hoạt động thường ngày. Việc ghi nhớ đúng từ vựng sẽ giúp học sinh dễ dàng hơn khi thực hành nghe, nói, đọc và viết.
Dưới đây là danh sách từ vựng trọng tâm trong Unit 3 tiếng Anh lớp 6:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
active |
/ˈæk.tɪv/ |
adjective (adj) |
năng động |
My friend is very active and enjoys playing sports. |
|
appearance |
/əˈpɪə.rəns/ |
noun (n) |
ngoại hình |
Her appearance has changed a lot. |
|
beard |
/bɪəd/ |
noun (n) |
râu |
My grandfather has a long beard. |
|
boring |
/ˈbɔː.rɪŋ/ |
adjective (adj) |
nhàm chán |
The film is boring, so I don’t want to watch it again. |
|
careful |
/ˈkeə.fəl/ |
adjective (adj) |
cẩn thận |
Be careful when you cross the street. |
|
caring |
/ˈkeə.rɪŋ/ |
adjective (adj) |
chu đáo, biết quan tâm |
My best friend is very caring and helpful. |
|
cheek |
/tʃiːk/ |
noun (n) |
má |
She has rosy cheeks. |
|
clever |
/ˈklev.ər/ |
adjective (adj) |
lanh lợi, thông minh |
Lan is a clever student. |
|
confident |
/ˈkɒn.fɪ.dənt/ |
adjective (adj) |
tự tin |
He is confident when speaking English. |
|
creative |
/kriˈeɪ.tɪv/ |
adjective (adj) |
sáng tạo |
She has many creative ideas. |
|
friendly |
/ˈfrend.li/ |
adjective (adj) |
thân thiện |
My new classmate is very friendly. |
|
funny |
/ˈfʌn.i/ |
adjective (adj) |
ngộ nghĩnh, khôi hài |
Tom is funny and makes everyone laugh. |
|
hard-working |
/ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ |
adjective (adj) |
chăm chỉ |
My brother is hard-working and responsible. |
|
kind |
/kaɪnd/ |
adjective (adj) |
tốt bụng |
She is kind to everyone in her class. |
|
loving |
/ˈlʌv.ɪŋ/ |
adjective (adj) |
giàu tình yêu thương |
My mother is a loving person. |
|
patient |
/ˈpeɪ.ʃənt/ |
adjective (adj) |
kiên nhẫn |
A good teacher should be patient. |
|
personality |
/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ |
noun (n) |
tính cách |
Personality is an important part of friendship. |
|
pretty |
/ˈprɪt.i/ |
adjective (adj) |
xinh đẹp |
She is a pretty girl. |
|
serious |
/ˈsɪə.ri.əs/ |
adjective (adj) |
nghiêm túc |
He is serious about his studies. |
|
shy |
/ʃaɪ/ |
adjective (adj) |
nhút nhát, e dè |
She is shy when meeting new people. |
|
shoulder |
/ˈʃəʊl.dər/ |
noun (n) |
vai |
He carries the bag on his shoulder. |
|
slim |
/slɪm/ |
adjective (adj) |
mảnh khảnh, thanh mảnh |
My sister is tall and slim. |
|
tall |
/tɔːl/ |
adjective (adj) |
cao |
My friend is tall and strong. |
|
talkative |
/ˈtɔː.kə.tɪv/ |
adjective (adj) |
nói nhiều, hoạt ngôn |
Mai is very talkative and friendly. |
Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3 hiệu quả
Để ghi nhớ tốt từ vựng trong tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My Friends, học sinh nên kết hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ học thuộc lòng:
- Học từ theo nhóm chủ đề: Có thể chia thành nhóm từ mô tả ngoại hình (tall, slim, curly, beard) và nhóm từ mô tả tính cách (kind, funny, friendly, creative).
- Đặt câu với từ mới: Việc sử dụng từ trong câu hoàn chỉnh giúp học sinh hiểu cách dùng và ghi nhớ lâu hơn.
- Ôn tập thường xuyên: Nên dành thời gian xem lại từ mới sau mỗi buổi học để tránh quên kiến thức.
Xem thêm: [ĐẦY ĐỦ] Từ vựng tiếng Anh lớp 6 chương trình mới theo Unit
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 tập 1 Unit 3: Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Trong tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Global Success, học sinh được ôn tập và vận dụng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để mô tả những hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng khi nói về:
a. Hành động đang diễn ra ngay lúc nói
Ví dụ:
- She is reading a book now.
- They are playing football at the moment.
b. Hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại
Ví dụ:
- I am learning English.
- My brother is preparing for his exam.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn
Câu khẳng định:
S + am/is/are + V-ing
Ví dụ:
- I am studying English.
- He is playing computer games.
- They are watching TV.
Câu phủ định:
S + am/is/are + not + V-ing
Ví dụ:
- She is not listening to music.
- We are not talking now.
Câu nghi vấn:
Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ:
- Are you doing your homework?
- Is he playing basketball?
Quy tắc thêm “-ing” vào động từ
Khi chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn, học sinh cần chú ý một số quy tắc:
- Động từ thông thường: thêm -ing
Ví dụ: play → playing; read → reading
- Động từ kết thúc bằng “e” câm: bỏ “e” rồi thêm -ing
Ví dụ: write → writing; make → making
- Với một số động từ kết thúc theo dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm, đặc biệt khi âm tiết cuối được nhấn, gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing
Ví dụ: run → running; sit → sitting
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Một số trạng từ thường xuất hiện trong câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:
- now (bây giờ)
- right now (ngay bây giờ)
- at the moment (lúc này)
Ví dụ:
- They are studying English now.
- She is talking to her friend at the moment.
Nắm vững thì hiện tại tiếp diễn sẽ giúp học sinh dễ dàng hoàn thành các bài tập trong tiếng Anh lớp 6 tập 1 Unit 3 cũng như vận dụng vào giao tiếp hằng ngày.
Xem thêm: Các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 quan trọng cả năm học
Soạn tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My Friends (Global Success)
Để học tốt Tiếng Anh lớp 6 Unit 3: My Friends, học sinh cần kết hợp giữa việc học kiến thức trong sách giáo khoa và thực hành thông qua các hoạt động nghe, nói, đọc, viết.
Nội dung bài học trong Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3 được thiết kế theo hướng phát triển toàn diện 4 kỹ năng, giúp học sinh biết cách giới thiệu bạn bè, mô tả đặc điểm của một người và giao tiếp trong những tình huống quen thuộc.
Học sinh có thể tham khảo nội dung chính thức trong Sách học sinh Tiếng Anh 6 Global Success từ hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam để theo dõi bài học đầy đủ trước khi luyện tập và ôn tập.
Xem thêm:
- Tiếng Anh lớp 6 Unit 1: My New School (SGK Global Success)
- Tiếng Anh lớp 6 Unit 2: Từ vựng, ngữ pháp, giải SGK & bài tập
- [MỚI] Giải Sách bài tập tiếng Anh lớp 6 Global Success KEY
- Giải sách Tiếng Anh lớp 6 Global Success: Nguồn của NXBGDVN
Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Getting Started
Getting Started mở đầu Unit 3 bằng tình huống giao tiếp A surprise guest, giúp học sinh bước vào chủ đề My Friends thông qua một đoạn hội thoại gần gũi.
Qua phần này, học sinh vừa làm quen với cách nói về bạn bè và ngoại hình, vừa quan sát những câu mô tả hoạt động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Nội dung trọng tâm cần học:
- Chủ đề: làm quen với cách nói về bạn bè trong một tình huống giao tiếp thực tế.
- Từ vựng: nhận diện một số từ/cụm từ dùng để mô tả ngoại hình và đặc điểm của một người.
- Nghe – đọc: xác định nhân vật, mối quan hệ giữa các nhân vật và tìm thông tin cụ thể trong đoạn hội thoại.
- Ngữ pháp: bước đầu nhận biết cấu trúc am/is/are + V-ing dùng để nói về hành động đang xảy ra.
- Giao tiếp: chú ý cách các nhân vật giới thiệu, hỏi và trao đổi thông tin về bạn bè trong hội thoại.
Trước khi học: Quan sát và dự đoán nội dung
Trước khi bật audio hoặc đọc toàn bộ hội thoại, học sinh nên dành vài phút để:
- Quan sát tranh: xem có những nhân vật nào và họ đang ở đâu.
- Đọc tiêu đề A surprise guest: thử dự đoán “vị khách bất ngờ” có thể là ai.
- Quan sát hành động của từng nhân vật và tự hỏi: Who are they? What are they doing?
- Đọc lướt đoạn hội thoại một lần và khoanh những từ chưa biết.
- Thử đoán nghĩa từ mới dựa vào câu và tình huống trước khi tra từ điển.
Cách chuẩn bị này giúp học sinh có bối cảnh trước khi nghe, từ đó dễ bắt được thông tin chính hơn.
Khi học: Tập trung vào 3 nhóm thông tin
Khi nghe và đọc hội thoại, học sinh không cần cố dịch từng câu sang tiếng Việt. Thay vào đó, hãy tập trung tìm ba nhóm thông tin:
- Ai đang được nhắc đến?
- Người đó có đặc điểm gì?
- Các nhân vật đang làm gì?
Với những câu mô tả hành động đang xảy ra, học sinh có thể gạch chân các cụm có dạng: am/is/are + V-ing
Ví dụ, khi gặp một câu có is + V-ing, hãy xác định ai đang thực hiện hành động và hành động đó đang diễn ra như thế nào trong tình huống.
Ở Getting Started, mục tiêu chủ yếu là nhận diện cách dùng trong ngữ cảnh, chưa cần học toàn bộ lý thuyết của thì hiện tại tiếp diễn ngay lập tức.
Sau phần Getting Started, học sinh nên có thể:
- Nêu được nội dung chính của đoạn hội thoại.
- Xác định được các nhân vật và mối quan hệ cơ bản giữa họ.
- Nhận biết một số từ dùng để miêu tả bạn bè và ngoại hình.
- Tìm được thông tin cụ thể khi nghe hoặc đọc hội thoại.
- Bước đầu nhận diện cấu trúc am/is/are + V-ing khi nói về hoạt động đang diễn ra.
- Dùng một vài từ hoặc mẫu câu vừa học để nói ngắn về một người bạn của mình.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 A Closer Look 1
Phần A Closer Look 1 giúp học sinh mở rộng vốn từ để miêu tả tính cách của một người, đồng thời luyện phát âm hai phụ âm /b/ và /p/. Đây là phần quan trọng để học sinh có đủ từ vựng trước khi chuyển sang các hoạt động nói và viết về bạn bè trong Unit 3.
Nội dung trọng tâm cần học:
- Từ vựng về tính cách: hard-working, confident, funny, caring, active, creative, kind, careful, clever, friendly
- Hiểu nghĩa và cách dùng của từng tính từ trong ngữ cảnh.
- Biết lựa chọn tính từ phù hợp để mô tả bạn bè, bạn cùng lớp hoặc một người quen.
- Luyện phát âm và phân biệt hai âm /b/ và /p/.
- Nhận biết sự khác nhau cơ bản: /b/ là âm hữu thanh, còn /p/ là âm vô thanh.
Trước khi học: Làm quen với nhóm từ chỉ tính cách
Không cần học thuộc tất cả từ ngay từ đầu. Hãy thử liên hệ mỗi tính từ với một người hoặc một hành vi cụ thể để dễ nhớ hơn.
Ví dụ:
- Một người thường xuyên giúp đỡ người khác → caring/kind.
- Một người có nhiều ý tưởng mới → creative.
- Một người làm việc và học tập chăm chỉ → hard-working.
- Một người tin tưởng vào khả năng của mình → confident.
Khi học từ vựng, học sinh nên thực hiện theo ba bước:
- Hiểu nghĩa của từ.
- Xác định đặc điểm hoặc hành vi nào thể hiện tính cách đó.
- Đặt một câu ngắn về người thật.
Ví dụ:
- My best friend is funny.
- Lan is hard-working.
- My classmate is very creative.
Cách học này giúp học sinh hiểu khi nào nên dùng từ, thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch tiếng Việt.
Khi học phát âm: Phân biệt /b/ và /p/
Học sinh có thể luyện theo cách đơn giản:
- Đặt nhẹ tay lên cổ.
- Phát âm một từ có /b/ và cảm nhận độ rung.
- Chuyển sang một từ có /p/.
- Đọc xen kẽ các từ để nhận ra sự khác nhau.
- Sau khi luyện từ đơn, chuyển sang câu ngắn trong bài.
Không cần cố đọc thật nhanh. Mục tiêu trước tiên là nghe ra và tạo được sự khác biệt giữa hai âm.
Sau A Closer Look 1, học sinh nên có thể:
- Hiểu và sử dụng được một số tính từ phổ biến để mô tả tính cách.
- Chọn từ phù hợp dựa trên đặc điểm hoặc hành vi của một người.
- Viết hoặc nói 2–3 câu ngắn mô tả một người bạn.
- Nhận biết sự khác nhau giữa /b/ và /p/ khi nghe.
- Phát âm hai âm này tương đối rõ trong từ và câu ngắn.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 A Closer Look 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 A Closer Look 2
Ở A Closer Look 2, học sinh tập trung vào thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để mô tả những hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Phần này giúp học sinh củng cố cách dùng am/is/are, chia động từ ở dạng V-ing và tạo câu khẳng định, phủ định, nghi vấn.
Nội dung trọng tâm cần học:
- Công thức cơ bản: S + am/is/are + V-ing.
- Cách chọn am, is, are theo chủ ngữ.
- Cách tạo câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.
- Quy tắc thêm -ing vào động từ.
- Cách dùng Present Continuous để nói về hoạt động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Nhận diện một số dấu hiệu thường gặp như now, right now, at the moment.
Trước khi học: Ôn lại am – is – are và cách thêm -ing
Trước khi vào bài, học sinh nên ôn nhanh động từ to be:
- I → am
- He/She/It → is
- You/We/They → are
Sau đó xem lại cách chuyển động từ sang dạng V-ing:
- Thông thường: play → playing, read → reading
- Động từ tận cùng bằng -e: bỏ e rồi thêm -ing
make → making, write → writing - Một số động từ ngắn cần gấp đôi phụ âm cuối:
run → running, sit → sitting
Học sinh có thể thử quan sát xung quanh và tự nói 3–5 câu như:
- My mother is cooking.
- My brother is reading.
- They are playing.
Khi học: Tách câu theo từng bước
Khi làm bài, học sinh nên đi theo trình tự:
- Xác định chủ ngữ của câu.
- Chọn đúng am/is/are.
- Đổi động từ chính sang dạng V-ing.
- Kiểm tra câu đang là khẳng định, phủ định hay câu hỏi.
- Đọc lại toàn bộ câu để kiểm tra nghĩa.
Ví dụ:
- Khẳng định: She is reading.
- Phủ định: She is not reading.
- Nghi vấn: Is she reading?
- Trả lời ngắn: Yes, she is. / No, she isn’t.
Điểm học sinh dễ sai nhất là quên động từ to be hoặc chỉ thêm -ing vào động từ chính. Ví dụ, She reading là chưa đúng; cần viết She is reading.
Xem thêm: Phân biệt Present Simple và Present Continuous dựa trên ngữ cảnh
Không phải động từ nào cũng thường dùng ở dạng V-ing
Một số động từ diễn tả trạng thái, suy nghĩ hoặc cảm xúc như know, like, love, want, understand thường không được dùng ở thì tiếp diễn.
Ví dụ:
- ✅ I like my new classmate.
- ❌ I am liking my new classmate.
- ✅ I know the answer.
- ❌ I am knowing the answer.
Sau A Closer Look 2, học sinh nên có thể:
- Chọn đúng am, is, are theo chủ ngữ.
- Chuyển động từ sang dạng V-ing đúng quy tắc cơ bản.
- Tạo được câu khẳng định – phủ định – nghi vấn ở thì hiện tại tiếp diễn.
- Trả lời ngắn cho câu hỏi Yes/No.
- Nhận biết và sửa một số lỗi thường gặp như thiếu to be hoặc chia sai V-ing.
- Dùng Present Continuous để mô tả người xung quanh đang làm gì.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 A Closer Look 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Communication
Phần Communication giúp học sinh đưa từ vựng của Unit 3 vào tình huống giao tiếp thực tế. Trọng tâm là cách hỏi – trả lời về ngoại hình và tính cách của một người, đồng thời sử dụng các tính từ đã học để đưa ra nhận xét phù hợp.
Hai mẫu câu học sinh cần phân biệt rõ:
- What does ... look like? → hỏi về ngoại hình.
- What is ... like? → hỏi về tính cách/đặc điểm của một người.
Ví dụ:
- What does Lan look like? → She is tall and has long black hair.
- What is Lan like? → She is kind and hard-working.
Trước khi học: Chuẩn bị ý về một người quen thuộc
Học sinh có thể chọn một người bạn, anh/chị/em hoặc bạn cùng lớp, sau đó ghi nhanh thông tin theo hai nhóm:
- Ngoại hình: tall, short, slim, long hair, black hair...
- Tính cách: kind, funny, caring, confident, hard-working...
Có thể bạn quan tâm: Tính từ miêu tả (Descriptive Adjectives): Lý thuyết và từ vựng
Sau đó thử trả lời hai câu hỏi:
- What does he/she look like?
- What is he/she like?
Nên trả lời bằng câu hoàn chỉnh thay vì chỉ liệt kê từ.
Khi học: Phân biệt câu hỏi trước khi trả lời
Khi gặp câu hỏi, học sinh nên xác định trước người hỏi đang muốn biết điều gì:
- Nếu hỏi về vẻ ngoài → dùng What does ... look like?
- Nếu hỏi về tính cách → dùng What is ... like?
- Chọn từ vựng phù hợp với nội dung câu hỏi.
- Trả lời bằng một hoặc hai câu đầy đủ.
Một lỗi dễ gặp là dùng tính từ chỉ tính cách để trả lời câu hỏi về ngoại hình hoặc ngược lại. Vì vậy, học sinh nên nhớ:
- look like → appearance
- be like → personality
Ở phần Date of birth and personality, học sinh đọc thông tin được cung cấp, sau đó sử dụng các tính từ chỉ tính cách để trao đổi và đưa ra nhận xét.
Khi làm phần này, học sinh nên:
- Đọc kỹ từng mô tả.
- Gạch chân các từ khóa liên quan đến tính cách.
- Chọn tính từ phù hợp.
- Dùng tính từ đó trong một câu hoặc đoạn trao đổi ngắn.
Mục tiêu không chỉ là chọn đúng từ mà còn biết đưa từ vựng vào giao tiếp.
Sau phần Communication, học sinh nên có thể:
- Phân biệt câu hỏi về ngoại hình và câu hỏi về tính cách.
- Trả lời đúng hai mẫu What does ... look like? và What is ... like?
- Sử dụng một số từ vựng về appearance và personality trong câu hoàn chỉnh.
- Thực hiện một đoạn hỏi – đáp ngắn về một người bạn.
- Kết hợp thông tin về ngoại hình và tính cách để giới thiệu một người rõ ràng hơn.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Communication từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Skills 1
Phần Skills 1 kết hợp hai kỹ năng Reading và Speaking thông qua chủ đề Super Summer Camp. Học sinh trước hết đọc quảng cáo và bài viết để tìm thông tin quan trọng, sau đó sử dụng những thông tin đó để đưa ra nhận xét, lựa chọn và giải thích lý do trong phần nói.
Nội dung trọng tâm cần học:
- Đọc nhanh quảng cáo để tìm các thông tin như đối tượng, địa điểm, thời gian và hoạt động.
- Đọc văn bản để xác định một nhận định là đúng hay sai dựa trên thông tin trong bài.
- Nhận diện các chi tiết liên quan đến tuổi, sở thích, khả năng và tính cách của nhân vật.
- So sánh thông tin của nhân vật với đặc điểm của trại hè.
- Đưa ra ý kiến và giải thích lý do bằng câu hoàn chỉnh trong hoạt động Speaking.
Trước khi học: Quan sát cấu trúc bài đọc trước khi đọc kỹ
Với phần quảng cáo, học sinh chưa cần đọc từng dòng ngay từ đầu. Hãy quan sát nhanh tiêu đề, hình ảnh và các thông tin nổi bật, sau đó tìm các mục như:
- Who? – Chương trình dành cho ai?
- Where? – Diễn ra ở đâu?
- When? – Thời gian nào?
- Activities? – Có những hoạt động gì?
Với bài đọc dài hơn, học sinh có thể gạch chân: tên nhân vật; độ tuổi; sở thích; kỹ năng; tính từ mô tả tính cách,... Cách này giúp học sinh lọc thông tin quan trọng trước, thay vì cố dịch toàn bộ bài sang tiếng Việt.
1. Khi học Reading: Tìm bằng chứng thay vì đoán đáp án
Khi làm dạng True/False, học sinh nên đi theo từng bước:
- Đọc kỹ câu nhận định.
- Gạch chân từ khóa chính trong câu đó.
- Quay lại bài đọc để tìm thông tin tương ứng.
- So sánh nghĩa của hai phần.
- Chỉ chọn True hoặc False khi đã tìm được bằng chứng cụ thể trong bài.
Điểm quan trọng là không chọn đáp án chỉ vì “thấy giống giống”. Một câu có thể dùng từ khác với bài đọc nhưng vẫn mang cùng ý, vì vậy học sinh cần chú ý nghĩa của cả câu.
2. Khi học Speaking: Kết nối thông tin và giải thích lý do
Ở phần nói, học sinh cần dựa vào thông tin của từng nhân vật để nhận xét liệu Super Summer Camp có phù hợp với người đó hay không.
Có thể đi theo trình tự:
- Xác định sở thích, khả năng hoặc tính cách của nhân vật.
- Tìm hoạt động trong trại hè có liên quan.
- Đưa ra nhận xét.
- Nói thêm lý do để làm rõ ý kiến.
Ví dụ, thay vì chỉ nói: “The camp is suitable for him”, nên phát triển thành: “The camp is suitable for him because he likes outdoor activities” hoặc: “I think the camp is good for her because she is active and enjoys working with other people”.
Mục tiêu là giúp học sinh chuyển từ tìm thông tin trong bài đọc sang dùng thông tin đó để nói và giải thích.
Sau Skills 1, học sinh nên có thể:
- Đọc nhanh quảng cáo để lấy thông tin cụ thể.
- Sử dụng kỹ thuật scan để tìm tên, hoạt động, đặc điểm hoặc dữ kiện cần thiết.
- Xác định câu đúng – sai dựa trên bằng chứng trong bài.
- Nhận diện thông tin về sở thích, khả năng và tính cách của một người.
- Đưa ra ý kiến đơn giản và giải thích lý do bằng tiếng Anh.
- Kết nối nội dung đọc với phần nói thay vì xem Reading và Speaking là hai hoạt động tách rời.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Skills 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Skills 2
Phần Skills 2 kết hợp hai kỹ năng Listening và Writing. Học sinh nghe Mi và Minh nói về những người bạn thân để nhận diện nhân vật, tìm thông tin về ngoại hình và tính cách, sau đó sử dụng các ý đã chuẩn bị để viết một đoạn nhật ký ngắn khoảng 50 từ về best friend.
Nội dung trọng tâm cần học:
- Nghe để xác định người đang được nhắc đến.
- Nghe lấy thông tin cụ thể về tóc, khuôn mặt, ngoại hình và tính cách.
- Ghi lại từ khóa thay vì cố chép toàn bộ câu nghe được.
- Hỏi – đáp hoặc lập ghi chú để chuẩn bị ý trước khi viết.
- Sắp xếp thông tin thành một đoạn ngắn, có nội dung rõ ràng về người bạn thân.
Trước khi học: Dự đoán nội dung trước khi nghe
Trước khi bật audio, học sinh nên quan sát hình ảnh và đọc nhanh yêu cầu bài để đoán những thông tin có thể xuất hiện.
Có thể nghĩ trước một số nhóm từ như:
- Hair: long hair, short hair, black hair...
- Face/appearance: round face, big eyes...
- Personality: friendly, active, kind, caring...
Việc dự đoán trước giúp học sinh biết mình cần nghe thông tin gì, thay vì cố hiểu toàn bộ đoạn audio.
Với phần Writing, nên chuẩn bị trước 4 nhóm ý:
- Tên người bạn
- Ngoại hình
- Tính cách
- Lý do mình quý hoặc thích người bạn đó
Khi học Listening: Nghe theo từ khóa
Ở lần nghe đầu, học sinh nên tập trung xác định ai đang được nói đến và nội dung chung. Đến lần nghe tiếp theo, hãy chú ý các từ khóa liên quan đến: tên người; tóc và khuôn mặt; đặc điểm ngoại hình; tính cách.
Có thể ghi nhanh theo dạng từ khóa thay vì viết cả câu, ví dụ: Lan – long hair – kind – funny. Cách ghi này giúp học sinh dễ đối chiếu thông tin và không bị mất tập trung vì cố viết quá nhiều.
Khi chuẩn bị Writing: Lập ý trước khi viết
Trước khi viết đoạn hoàn chỉnh, học sinh nên trả lời một số câu hỏi đơn giản:
- What is your best friend’s name?
- What does he/she look like?
- What is he/she like?
- Why do you like him/her?
Sau đó sắp xếp câu trả lời theo thứ tự hợp lý: Giới thiệu → ngoại hình → tính cách → cảm nhận
Ví dụ về cách triển khai ý: My best friend is Lan. She has long black hair and a round face. She is kind and funny. We often study and play together. I like her because she always helps me.
Học sinh không cần cố dùng từ quá khó. Quan trọng hơn là các câu liên kết với nhau và cùng tập trung mô tả một người.
Khi viết: Kiểm tra đoạn văn trước khi hoàn thành
Sau khi viết khoảng 50 từ, học sinh nên đọc lại và kiểm tra:
- Đã giới thiệu người bạn là ai chưa?
- Có thông tin về ngoại hình chưa?
- Có ít nhất một vài từ mô tả tính cách chưa?
- Các câu có đang nói về cùng một người không?
- Tên riêng và đầu câu đã viết hoa chưa?
- Câu đã có dấu chấm phù hợp chưa?
Bước kiểm tra này giúp đoạn viết tránh tình trạng chỉ là những câu rời rạc được ghép lại.
Sau Skills 2, học sinh nên có thể:
- Nghe và xác định người được nhắc đến.
- Chọn lọc thông tin về ngoại hình và tính cách từ bài nghe.
- Ghi chú ngắn bằng từ khóa khi nghe.
- Chuẩn bị ý trước khi bắt đầu viết.
- Viết một đoạn ngắn khoảng 50 từ giới thiệu người bạn thân.
- Sắp xếp nội dung theo trình tự rõ ràng thay vì viết các câu không liên kết.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Skills 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Looking Back
Phần Looking Back giúp học sinh rà soát lại những kiến thức quan trọng đã học trong tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Global Success.
Nội dung ôn tập tập trung vào từ vựng mô tả ngoại hình, tính cách và phần ngữ pháp, đặc biệt là Present Continuous cùng cách phân biệt với Present Simple trong từng ngữ cảnh.
Nội dung trọng tâm cần ôn:
- Tính từ chỉ tính cách: lựa chọn từ phù hợp để mô tả một người.
- Từ vựng về ngoại hình: nhận diện và sử dụng các từ/cụm từ mô tả đặc điểm bên ngoài.
- Present Continuous: chọn đúng am/is/are và dạng V-ing.
- Phân biệt Present Simple và Present Continuous dựa vào ý nghĩa của câu.
- Kiểm tra lại cách tạo và sử dụng câu trong những tình huống quen thuộc của Unit 3.
Trước khi làm: Thử sức mà chưa xem lại ghi chú
Học sinh nên làm phần Looking Back một lần trước khi mở vở hoặc xem lại bài cũ. Mục đích là kiểm tra xem kiến thức nào mình thực sự nhớ được.
Trong lúc làm, có thể đánh dấu:
- ✓: chắc chắn với đáp án.
- ?: chưa chắc.
- ×: không nhớ cách làm.
Sau đó chia các câu chưa chắc thành ba nhóm: Vocabulary, Grammar, Sentence structure
Cách này giúp học sinh biết mình cần quay lại A Closer Look 1, A Closer Look 2 hay phần Communication/Skills để ôn, thay vì đọc lại toàn bộ Unit từ đầu.
1. Khi ôn Vocabulary: Không chỉ nhớ nghĩa của từ
Với phần từ vựng, học sinh nên kiểm tra xem mình có thể:
- Nhận biết nghĩa của từ.
- Phân biệt từ mô tả ngoại hình và tính cách.
- Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
- Dùng từ đó trong một câu hoàn chỉnh.
Ví dụ, thay vì chỉ nhớ kind = tốt bụng, hãy thử đặt câu: My best friend is kind and caring.
Nếu hiểu nghĩa nhưng chưa dùng được từ trong câu, học sinh vẫn nên xem đó là phần cần luyện thêm.
2. Khi ôn Grammar: Phân biệt Present Simple và Present Continuous
Một điểm quan trọng của Looking Back là học sinh cần dựa vào ngữ cảnh để chọn thì phù hợp.
Có thể nhớ đơn giản:
- Present Simple → thói quen, hoạt động lặp lại hoặc thông tin mang tính thường xuyên.
- Present Continuous → hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
Ví dụ:
- He plays football every afternoon.
→ hoạt động thường xuyên → Present Simple - He is playing football now.
→ đang diễn ra → Present Continuous
Khi làm bài, học sinh nên tìm các dấu hiệu như every day, usually, often hoặc now, at the moment, nhưng không nên chỉ dựa vào từ khóa. Quan trọng nhất vẫn là hiểu ý nghĩa của cả câu.
Với một câu ngữ pháp sai, học sinh có thể tự hỏi:
- Mình đã xác định đúng chủ ngữ chưa?
- Câu đang nói về thói quen hay hành động đang xảy ra?
- Nếu dùng Present Continuous, đã có am/is/are chưa?
- Động từ đã chuyển đúng sang V-ing chưa?
- Nếu dùng Present Simple, động từ có cần thêm -s/-es không?
Việc xác định nguyên nhân sai sẽ hiệu quả hơn chỉ nhìn đáp án rồi sửa lại.
Sau phần Looking Back, học sinh nên có thể:
- Nhận biết và sử dụng được các từ mô tả ngoại hình và tính cách.
- Dùng Present Continuous để nói về hành động đang diễn ra.
- Bước đầu phân biệt Present Simple và Present Continuous theo ngữ cảnh.
- Phát hiện được những lỗi thường gặp khi chia động từ hoặc chọn thì.
- Tự xác định phần kiến thức mình đã nắm chắc và phần cần ôn lại.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Project
Phần Project – My class yearbook là hoạt động vận dụng tổng hợp cuối Unit 3. Học sinh sử dụng ảnh hoặc tranh vẽ của một người bạn, thu thập thông tin qua hỏi – đáp, viết phần giới thiệu về ngoại hình, tính cách và sở thích, sau đó thiết kế một trang để cùng cả lớp tạo thành class yearbook.
Nội dung trọng tâm cần thực hiện:
- Chọn một người bạn để giới thiệu.
- Thu thập thông tin về ngoại hình, tính cách và sở thích.
- Đặt câu hỏi về môn học, sách, hoạt động hoặc điều người bạn yêu thích.
- Viết một đoạn giới thiệu ngắn, có bố cục rõ ràng.
- Kết hợp ảnh hoặc tranh vẽ với phần nội dung.
- Trình bày sản phẩm và giới thiệu người bạn trước lớp.
Trước khi làm Project: Chuẩn bị câu hỏi và thông tin cần thu thập
Học sinh nên chọn trước một người bạn và chuẩn bị khoảng 4–5 câu hỏi ngắn để phỏng vấn.
Có thể chia câu hỏi theo ba nhóm:
- Appearance: Bạn ấy trông như thế nào?
- Personality: Bạn ấy có tính cách gì?
- Interests: Bạn ấy thích môn học, sách hay hoạt động nào?
Ví dụ:
- What do you like doing?
- What is your favourite subject?
- What books do you like?
- What are you like?
Sau khi phỏng vấn, nên ghi lại từ khóa chính thay vì cố chép nguyên câu trả lời dài.
Khi viết: Sắp xếp thông tin theo từng nhóm
Trước khi viết đoạn hoàn chỉnh, học sinh có thể chia ý thành ba phần:
- Appearance – ngoại hình
- Personality – tính cách
- Interests – sở thích
Sau đó chuyển các từ khóa thành câu đầy đủ.
Ví dụ về cách sắp xếp nội dung:
- Giới thiệu tên người bạn.
- Mô tả 1–2 đặc điểm ngoại hình.
- Nêu 2–3 đặc điểm tính cách.
- Thêm một vài sở thích hoặc hoạt động yêu thích.
- Kết thúc bằng một câu nói vì sao mình quý người bạn đó.
Cách này giúp phần viết mạch lạc hơn, tránh tình trạng liệt kê ý rời rạc.
Sau khi hoàn thành nội dung, học sinh có thể:
- Chọn ảnh hoặc tranh vẽ của người bạn.
- Viết tên nổi bật ở đầu trang.
- Sắp xếp đoạn giới thiệu sao cho dễ đọc.
- Kiểm tra lại chính tả, viết hoa tên riêng và dấu câu.
Không cần trang trí quá cầu kỳ. Quan trọng nhất là phần nội dung đúng, rõ và dễ hiểu.
Khi giới thiệu sản phẩm, học sinh không nên đọc toàn bộ nội dung trên trang. Có thể nhìn vào một vài từ khóa rồi nói theo ý chính:
- Người bạn là ai?
- Bạn ấy trông như thế nào?
- Bạn ấy có tính cách gì?
- Bạn ấy thích điều gì?
- Vì sao mình chọn giới thiệu người bạn này?
Mục tiêu là giúp học sinh dùng thông tin đã viết để nói lại bằng lời của mình.
Sau Project, học sinh nên có thể:
- Đặt câu hỏi để thu thập thông tin về một người.
- Chọn lọc và sắp xếp thông tin theo nhóm.
- Viết một đoạn giới thiệu ngắn về ngoại hình, tính cách và sở thích.
- Kết hợp Vocabulary, Grammar, Writing và Speaking trong cùng một nhiệm vụ.
- Trình bày sản phẩm và giới thiệu người bạn bằng những câu tương đối hoàn chỉnh.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 6 Unit 3: My Friends theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 6 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo:
- Tiếng Anh 6 – Global Success – Sách học sinh – Tập 1, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
- Tiếng Anh 6 – Global Success – Sách giáo viên, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Để tiếp tục phát triển năng lực tiếng Anh theo một lộ trình rõ ràng và phù hợp với độ tuổi, học sinh 11–15 tuổi có thể tham khảo chương trình Young Leaders tại VUS.
Đây là khóa học dành cho học sinh THCS, chú trọng phát triển cân bằng 4 kỹ năng ngôn ngữ, đồng thời xây dựng nền tảng học tập theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR).
Chương trình tiếng Anh thiếu niên Young Leaders được xây dựng với nhiều nội dung phù hợp cho giai đoạn học sinh bắt đầu cần sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong học tập và giao tiếp:
- Phát triển đồng đều Listening – Speaking – Reading – Writing: Học sinh được rèn luyện cả 4 kỹ năng để vừa hỗ trợ việc học tiếng Anh ở trường, vừa nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống thực tế.
- Lộ trình được xây dựng theo các cấp độ CEFR: Các cấp độ được phân chia theo năng lực, giúp học sinh từng bước củng cố nền tảng và chuẩn bị cho những mục tiêu chứng chỉ Cambridge như KET, PET.
- Học thông qua khám phá và dự án: Thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng hoặc cấu trúc riêng lẻ, học sinh có cơ hội vận dụng tiếng Anh để giải quyết nhiệm vụ, trao đổi ý tưởng và hoàn thành các dự án học tập.
- Giáo trình từ National Geographic Learning và Oxford University Press: Nội dung học kết hợp các chủ đề gần gũi với kiến thức có chiều sâu, giúp học sinh mở rộng vốn từ, kiến thức xã hội và khả năng sử dụng tiếng Anh trong nhiều ngữ cảnh.
- Rèn luyện kỹ năng thuyết trình, tư duy và làm việc theo dự án: Qua các hoạt động tương tác, học sinh từng bước nâng cao sự tự tin, khả năng trình bày quan điểm và phối hợp với người khác bằng tiếng Anh.
Bên cạnh nội dung đào tạo, chất lượng học thuật của VUS còn được thể hiện qua nhiều dấu mốc nổi bật:
- 6 năm liên tiếp đạt chứng nhận Gold Preparation Centre của Cambridge tính đến năm 2026, ghi nhận năng lực tổ chức đào tạo và chuẩn bị cho học viên tham gia các kỳ thi Cambridge English.
- Xác lập Kỷ lục Việt Nam với 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế tính đến tháng 8/2024.
- Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng trong hệ thống, với nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế.
Phụ huynh có thể tham khảo khóa học tiếng Anh thiếu niên Young Leaders tại VUS như một lựa chọn đồng hành cùng học sinh trong giai đoạn THCS, giúp các em củng cố nền tảng tiếng Anh, phát triển kỹ năng học tập và từng bước tiến gần hơn đến những mục tiêu chứng chỉ quốc tế.
Bài tập tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Global Success (có đáp án)
Sau khi học từ vựng và ngữ pháp, học sinh có thể luyện thêm các bài tập tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My Friends dưới đây. Các câu hỏi được VUS tự biên soạn dựa trên những kiến thức trọng tâm của Unit 3, tập trung vào từ vựng miêu tả bạn bè, thì hiện tại tiếp diễn và kỹ năng sử dụng câu trong ngữ cảnh.
Học sinh nên tự hoàn thành toàn bộ bài tập trước rồi mới kiểm tra đáp án. Nếu làm sai, thay vì chỉ ghi nhớ đáp án đúng, hãy xác định mình đang gặp khó khăn ở từ vựng, cấu trúc câu hay cách chia động từ.
Bài 1: Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu
Choose the best answer A, B or C.
- Mai always checks her work twice before giving it to the teacher. She is very ______.
A. funny
B. careful
C. shy - Peter has lots of new ideas for his school projects. He is very ______.
A. creative
B. boring
C. slim - My sister often helps me when I have problems. She is very ______.
A. caring
B. shy
C. tall - Jack always makes his classmates laugh. He is ______.
A. serious
B. funny
C. careful - Lan is not afraid to speak English in front of the class. She is ______.
A. confident
B. shy
C. boring - Minh studies every evening and always finishes his homework. He is ______.
A. hard-working
B. talkative
C. funny - Anna does not talk much when she meets new people. She is ______.
A. active
B. shy
C. confident - Tom enjoys football, swimming and outdoor games. He is very ______.
A. active
B. serious
C. boring
Đáp án:
- B
- A
- A
- B
- A
- A
- B
- A
Bài 2: Chọn dạng đúng của thì hiện tại tiếp diễn
Choose the correct answer.
- My best friend ______ a book now.
A. reads
B. is reading
C. reading - Look! The boys ______ football in the playground.
A. are playing
B. is playing
C. play - I ______ my English homework at the moment.
A. am doing
B. is doing
C. do - Hoa ______ TV now. She is studying.
A. isn't watching
B. doesn't watching
C. aren't watching - ______ you ______ for your friend?
A. Is – waiting
B. Are – waiting
C. Are – wait - Mum ______ dinner in the kitchen at the moment.
A. makes
B. are making
C. is making - We ______ for our English test at the moment.
A. are studying
B. is studying
C. studying - Look at Nam! He ______ very fast.
A. runs
B. is running
C. are running - My sister ______ an email to her friend right now.
A. writes
B. is writing
C. writing - The students ______. They are listening to the teacher.
A. aren't talking
B. isn't talking
C. don't talking
Đáp án:
- B
- A
- A
- A
- B
- C
- A
- B
- B
- A
Bài 3: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn
Complete the sentences with the correct Present Continuous form of the verbs in brackets.
- My friends __________ (sit) under the tree now.
- Lan __________ (make) a birthday card for her best friend.
- The children __________ (swim) in the pool.
- I __________ (write) about my new classmate.
- We __________ (play) basketball at the moment.
- Look! Tom __________ (run) towards us.
- My sister __________ (dance) with her friends.
- Nam and Minh __________ (talk) about their new school.
Đáp án:
- are sitting
- is making
- are swimming
- am writing
- are playing
- is running
- is dancing
- are talking
Ghi nhớ: Với một số động từ, học sinh không chỉ thêm -ing trực tiếp:
- make → making: bỏ e rồi thêm -ing.
- write → writing: bỏ e rồi thêm -ing.
- sit → sitting: gấp đôi phụ âm cuối.
- run → running: gấp đôi phụ âm cuối.
- swim → swimming: gấp đôi phụ âm cuối.
Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai
Find and correct the mistakes in each sentence.
- She are reading a book now.
- They is playing basketball in the playground.
- I am write an email to my friend.
- Nam is runing in the park.
- Are Lan doing her homework now?
- My friends isn't studying at the moment.
Đáp án:
- She is reading a book now.
- They are playing basketball in the playground.
- I am writing an email to my friend.
- Nam is running in the park.
- Is Lan doing her homework now?
- My friends aren't studying at the moment.
Bài 5: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
Put the words in the correct order.
- doing / what / your friend / is / now / ?
- best friend / my / creative / very / is / .
- are / football / the boys / playing / now / .
- has / she / personality / a / friendly / .
- writing / I / about / am / best friend / my / .
- not / Lan / watching / is / TV / now / .
Đáp án:
- What is your friend doing now?
- My best friend is very creative.
- The boys are playing football now.
- She has a friendly personality.
- I am writing about my best friend.
- Lan is not watching TV now.
Bài 6: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Read the passage and answer the questions.
My best friend is Lucy. She is twelve years old and she is in my class. Lucy is slim and has long black hair. She is friendly, caring and creative. She often helps me with difficult homework, and she always has interesting ideas for our school projects.
It is Saturday morning now. Lucy and I are working on a poster for our English class. Lucy is drawing some pictures, and I am writing the sentences. We are having a great time together.
Questions:
- How old is Lucy?
- What does Lucy look like?
- What is Lucy like?
- What are Lucy and the writer doing now?
- What is Lucy doing for the poster?
Đáp án tham khảo:
- She is twelve years old.
- She is slim and has long black hair.
- She is friendly, caring and creative.
- They are working on a poster for their English class.
- She is drawing some pictures.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh lớp 6 Unit 3: My Friends
-
Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 học những nội dung gì?
Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My Friends tập trung vào chủ đề bạn bè, với từ vựng mô tả ngoại hình và tính cách. Học sinh đồng thời luyện thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), cách phát âm /b/ và /p/, cùng các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua những tình huống giao tiếp gần gũi. -
Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh lớp 6 Unit 3 là gì?
Ngữ pháp trọng tâm trong tiếng Anh lớp 6 tập 1 Unit 3 là thì hiện tại tiếp diễn, có cấu trúc cơ bản S + am/is/are + V-ing. Học sinh cần nắm cách dùng am, is, are, quy tắc thêm -ing, đồng thời biết chuyển đổi giữa câu khẳng định, phủ định và nghi vấn. -
Làm sao phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn?
Hiện tại đơn thường dùng để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại, trong khi hiện tại tiếp diễn dùng cho hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc quanh thời điểm hiện tại. Ví dụ: I play football every Sunday nói về thói quen; còn I am playing football now mô tả hành động đang diễn ra. -
Làm thế nào để học từ vựng Unit 3 My Friends dễ nhớ?
Học sinh nên chia từ vựng thành các nhóm như ngoại hình và tính cách, sau đó đặt câu về những người quen thuộc. Chẳng hạn, thay vì chỉ nhớ creative = sáng tạo, có thể học qua câu My best friend is creative. She has many interesting ideas. Cách học theo ngữ cảnh giúp ghi nhớ cả nghĩa lẫn cách dùng từ. -
Học xong tiếng Anh lớp 6 Unit 3, học sinh cần làm được những gì?
Sau khi hoàn thành tiếng Anh lớp 6 Unit 3 Global Success, học sinh nên có thể dùng các tính từ cơ bản để mô tả ngoại hình, tính cách của bạn bè sử dụng Present Continuous để nói về hoạt động đang diễn ra; phân biệt /b/ và /p/; đồng thời viết hoặc trình bày một đoạn ngắn giới thiệu về một người bạn.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.