Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Tiếng Anh 7 Unit 3 Global Success: Kiến thức, soạn SGK và bài tập

Tiếng Anh 7 Unit 3: Community Service thuộc chương trình Global Success giúp học sinh tìm hiểu về các hoạt động cộng đồng và cách sử dụng tiếng Anh để nói về việc giúp đỡ người khác.
Qua Unit này, học sinh không chỉ mở rộng vốn từ về các hoạt động tình nguyện mà còn luyện tập cấu trúc quá khứ đơn (Past Simple) để kể lại những việc đã xảy ra trong quá khứ.
Nội dung Unit 3 tiếng Anh 7 được xây dựng xoay quanh chủ đề community service (hoạt động phục vụ cộng đồng), giúp học sinh biết cách mô tả hoạt động tình nguyện, trao đổi về trải nghiệm cá nhân và đề xuất những hành động có ích cho xã hội.
Trong bài viết này, VUS sẽ tổng hợp các kiến thức quan trọng trong tiếng Anh lớp 7 Unit 3, bao gồm:
- Từ vựng trọng tâm về các hoạt động cộng đồng và tình nguyện.
- Cách sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple) trong giao tiếp và viết.
- Hướng dẫn học từng phần trong Tiếng Anh 7 Global Success Unit 3.
- Bài tập vận dụng có đáp án giúp học sinh củng cố kiến thức.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 3 Global Success
Tiếng Anh lớp 7 Unit 3 Community Service tập trung vào nhóm từ vựng liên quan đến các hoạt động tình nguyện, hỗ trợ cộng đồng và những hành động mang ý nghĩa tích cực cho xã hội.
Khi học từ mới, học sinh nên ghi nhớ cả nghĩa, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng thay vì chỉ học thuộc từng từ riêng lẻ. Việc đặt từ vào câu hoặc liên kết các từ theo nhóm chủ đề sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn.
|
Từ/cụm từ |
Phiên âm |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
board game |
/ˈbɔːd ɡeɪm/ |
noun |
trò chơi bàn cờ |
We played a board game together. (Chúng tôi cùng chơi một trò chơi bàn cờ.) |
|
meet up |
/miːt ʌp/ |
phrasal verb |
gặp nhau |
Let’s meet up this Sunday. (Hãy gặp nhau vào Chủ nhật này.) |
|
community |
/kəˈmjuːnəti/ |
noun |
cộng đồng |
We should help our community. (Chúng ta nên giúp đỡ cộng đồng.) |
|
community activity |
/kəˈmjuːnəti ækˈtɪvəti/ |
noun phrase |
hoạt động cộng đồng |
We join community activities at school. (Chúng tôi tham gia các hoạt động cộng đồng ở trường.) |
|
community service |
/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ |
noun phrase |
hoạt động phục vụ cộng đồng |
Community service helps young people develop useful skills. (Hoạt động phục vụ cộng đồng giúp người trẻ phát triển các kỹ năng hữu ích.) |
|
clean-up activity |
/ˈkliːn ʌp ækˈtɪvəti/ |
noun phrase |
hoạt động dọn dẹp |
Our class joined a clean-up activity. (Lớp chúng tôi tham gia một hoạt động dọn dẹp.) |
|
pick up litter |
/pɪk ʌp ˈlɪtə(r)/ |
verb phrase |
nhặt rác |
We pick up litter in the park. (Chúng tôi nhặt rác trong công viên.) |
|
donate |
/dəʊˈneɪt/ |
verb |
quyên góp, tặng |
We donate old books to children. (Chúng tôi quyên góp sách cũ cho trẻ em.) |
|
donate books |
/dəʊˈneɪt bʊks/ |
verb phrase |
quyên góp sách |
Students donate books to rural schools. (Học sinh quyên góp sách cho các trường học ở vùng nông thôn.) |
|
plant vegetables |
/plɑːnt ˈvedʒtəblz/ |
verb phrase |
trồng rau |
We plant vegetables in the school garden. (Chúng tôi trồng rau trong vườn trường.) |
|
recycle |
/ˌriːˈsaɪkl/ |
verb |
tái chế |
We recycle plastic bottles. (Chúng tôi tái chế chai nhựa.) |
|
collect |
/kəˈlekt/ |
verb |
thu thập, thu gom |
We collect old clothes for poor people. (Chúng tôi thu gom quần áo cũ cho người nghèo.) |
|
exchange |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
verb |
trao đổi |
We exchange used paper for notebooks. (Chúng tôi đổi giấy đã sử dụng lấy vở.) |
|
water |
/ˈwɔːtə(r)/ |
verb |
tưới cây |
We water the plants every morning. (Chúng tôi tưới cây mỗi sáng.) |
|
tutor |
/ˈtjuːtə(r)/ |
verb |
dạy kèm, phụ đạo |
They tutor primary students after school. (Họ dạy kèm học sinh tiểu học sau giờ học.) |
|
volunteer |
/ˌvɒlənˈtɪə(r)/ |
noun/verb |
tình nguyện viên; làm tình nguyện |
Many teenagers volunteer at weekends. (Nhiều thanh thiếu niên làm tình nguyện vào cuối tuần.) |
|
provide |
/prəˈvaɪd/ |
verb |
cung cấp |
The programme provides food for children. (Chương trình cung cấp thức ăn cho trẻ em.) |
|
develop |
/dɪˈveləp/ |
verb |
phát triển |
Community service helps students develop new skills. (Hoạt động cộng đồng giúp học sinh phát triển kỹ năng mới.) |
|
elderly |
/ˈeldəli/ |
adjective |
cao tuổi |
We often help elderly people. (Chúng tôi thường giúp đỡ người cao tuổi.) |
|
old people |
/əʊld ˈpiːpl/ |
noun phrase |
người cao tuổi |
The students visited old people at the nursing home. (Học sinh đến thăm người cao tuổi tại viện dưỡng lão.) |
|
nursing home |
/ˈnɜːsɪŋ həʊm/ |
noun phrase |
viện dưỡng lão |
We visited a nursing home last week. (Chúng tôi đã đến thăm một viện dưỡng lão tuần trước.) |
|
homeless |
/ˈhəʊmləs/ |
adjective |
vô gia cư |
The organisation helps homeless people. (Tổ chức giúp đỡ những người vô gia cư.) |
|
homeless children |
/ˈhəʊmləs ˈtʃɪldrən/ |
noun phrase |
trẻ em vô gia cư |
We donated books to homeless children. (Chúng tôi quyên góp sách cho trẻ em vô gia cư.) |
|
orphanage |
/ˈɔːfənɪdʒ/ |
noun |
trại trẻ mồ côi |
They visited an orphanage last summer. (Họ đã đến thăm một trại trẻ mồ côi vào mùa hè năm ngoái.) |
|
rural area |
/ˈrʊərəl ˈeəriə/ |
noun phrase |
vùng nông thôn |
Many children in rural areas need support. (Nhiều trẻ em ở vùng nông thôn cần được hỗ trợ.) |
|
rural village |
/ˈrʊərəl ˈvɪlɪdʒ/ |
noun phrase |
làng quê, vùng quê |
They tutor children in a rural village. (Họ dạy kèm trẻ em ở một vùng quê.) |
|
mountainous |
/ˈmaʊntənəs/ |
adjective |
thuộc vùng núi |
They help children in mountainous areas. (Họ giúp đỡ trẻ em ở các vùng núi.) |
|
flooded |
/ˈflʌdɪd/ |
adjective |
bị ngập lụt |
Many houses were flooded after the storm. (Nhiều ngôi nhà bị ngập sau cơn bão.) |
|
flooded area |
/ˈflʌdɪd ˈeəriə/ |
noun phrase |
khu vực bị ngập lụt |
Volunteers gave food to people in flooded areas. (Tình nguyện viên trao thức ăn cho người dân ở vùng bị ngập.) |
|
skill |
/skɪl/ |
noun |
kỹ năng |
Community service helps us develop useful skills. (Hoạt động cộng đồng giúp chúng ta phát triển những kỹ năng hữu ích.) |
|
teenager |
/ˈtiːneɪdʒə(r)/ |
noun |
thanh thiếu niên |
Many teenagers join volunteer activities. (Nhiều thanh thiếu niên tham gia hoạt động tình nguyện.) |
|
primary student |
/ˈpraɪməri ˈstjuːdənt/ |
noun phrase |
học sinh tiểu học |
They tutor primary students. (Họ dạy kèm học sinh tiểu học.) |
|
playground |
/ˈpleɪɡraʊnd/ |
noun |
sân chơi |
Students clean the playground every week. (Học sinh dọn sân chơi mỗi tuần.) |
|
litter |
/ˈlɪtə(r)/ |
noun |
rác thải vứt bừa bãi |
There is a lot of litter in the park. (Có nhiều rác trong công viên.) |
|
rubbish |
/ˈrʌbɪʃ/ |
noun |
rác |
Put the rubbish in the bin. (Hãy bỏ rác vào thùng.) |
|
reuse |
/ˌriːˈjuːz/ |
verb |
tái sử dụng |
We can reuse old bottles. (Chúng ta có thể tái sử dụng chai cũ.) |
|
protect |
/prəˈtekt/ |
verb |
bảo vệ |
We should protect the environment. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường.) |
|
nursing |
/ˈnɜːsɪŋ/ |
noun |
sự chăm sóc, điều dưỡng |
She works in nursing. (Cô ấy làm công việc điều dưỡng.) |
|
orphan |
/ˈɔːfən/ |
noun |
trẻ mồ côi |
The charity helps orphans. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ mồ côi.) |
|
charity |
/ˈtʃærəti/ |
noun |
tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện |
She works for a local charity. (Cô ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện địa phương.) |
|
benefit |
/ˈbenɪfɪt/ |
noun/verb |
lợi ích; mang lại lợi ích |
Community service has many benefits. (Hoạt động cộng đồng mang lại nhiều lợi ích.) |
|
environment |
/ɪnˈvaɪrənmənt/ |
noun |
môi trường |
We should protect the environment. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường.) |
|
raise money |
/reɪz ˈmʌni/ |
verb phrase |
gây quỹ |
Students raise money for poor children. (Học sinh gây quỹ cho trẻ em nghèo.) |
|
decorate |
/ˈdekəreɪt/ |
verb |
trang trí |
We decorate the school together. (Chúng tôi cùng trang trí trường học.) |
|
thank-you cards |
/ˌθæŋk juː ˈkɑːdz/ |
noun phrase |
thiệp cảm ơn |
The children sent us thank-you cards. (Những đứa trẻ gửi cho chúng tôi những tấm thiệp cảm ơn.) |
|
patient |
/ˈpeɪʃnt/ |
noun/adjective |
bệnh nhân; kiên nhẫn |
The students talked to patients at the hospital. (Học sinh trò chuyện với các bệnh nhân tại bệnh viện.) |
|
glove |
/ɡlʌv/ |
noun |
găng tay |
Wear gloves when you pick up litter. (Hãy đeo găng tay khi nhặt rác.) |
|
fantastic |
/fænˈtæstɪk/ |
adjective |
tuyệt vời |
That’s a fantastic idea! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!) |
|
have fun |
/hæv fʌn/ |
verb phrase |
vui vẻ |
We had fun helping other people. (Chúng tôi đã rất vui khi giúp đỡ người khác.) |
|
solution |
/səˈluːʃn/ |
noun |
giải pháp |
We need a solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề này.) |
|
solve |
/sɒlv/ |
verb |
giải quyết |
Students discuss how to solve the problem. (Học sinh thảo luận cách giải quyết vấn đề.) |
|
environmental problems |
/ɪnˌvaɪərənˈmentl ˈprɒbləmz/ |
noun phrase |
các vấn đề môi trường |
We discuss environmental problems in our neighbourhood. (Chúng tôi thảo luận về các vấn đề môi trường trong khu phố.) |
|
set up |
/set ʌp/ |
phrasal verb |
thành lập, thiết lập |
They set up a community library. (Họ thành lập một thư viện cộng đồng.) |
|
grow up |
/ɡrəʊ ʌp/ |
phrasal verb |
lớn lên, phát triển |
Children grow up and become responsible adults. (Trẻ em lớn lên và trở thành những người trưởng thành có trách nhiệm.) |
Ngoài việc ghi nhớ từng từ, học sinh nên học theo cụm từ thường đi cùng nhau để dễ vận dụng trong nói và viết. Các cụm như pick up litter, donate books, plant vegetables, exchange used paper for notebooks, tutor primary students xuất hiện trực tiếp trong các hoạt động của Unit 3.
|
Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
help people in need |
giúp đỡ người cần hỗ trợ |
We help people in need. (Chúng tôi giúp đỡ những người cần hỗ trợ.) |
|
take part in |
tham gia |
Many teenagers take part in community activities. (Nhiều thanh thiếu niên tham gia các hoạt động cộng đồng.) |
|
help the elderly |
giúp đỡ người cao tuổi |
We help the elderly at the nursing home. (Chúng tôi giúp đỡ người cao tuổi tại viện dưỡng lão.) |
|
recycle plastic bottles |
tái chế chai nhựa |
Students recycle plastic bottles at school. (Học sinh tái chế chai nhựa ở trường.) |
|
exchange used paper for notebooks |
đổi giấy đã sử dụng lấy vở |
We exchange used paper for notebooks. (Chúng tôi đổi giấy đã sử dụng lấy vở.) |
|
tutor primary students |
dạy kèm học sinh tiểu học |
They tutor primary students after school. (Họ dạy kèm học sinh tiểu học sau giờ học.) |
|
water the plants |
tưới cây |
We water the plants every afternoon. (Chúng tôi tưới cây mỗi buổi chiều.) |
|
raise money for |
gây quỹ cho |
They raise money for poor children. (Họ gây quỹ cho trẻ em nghèo.) |
Gợi ý cách học từ vựng:
Với chủ đề community service, học sinh có thể chia từ vựng thành ba nhóm để tạo sơ đồ tư duy:
- Hoạt động: collect, donate, recycle, tutor, decorate, raise money.
- Đối tượng hoặc địa điểm: homeless children, street children, nursing home, orphanage.
- Kết quả hoặc cảm nhận: solution, proud, fantastic, have fun.
Sau khi học một từ mới, hãy đặt câu theo công thức ai – đã làm gì – để giúp ai – khi nào. Ví dụ: Our class donated books to primary students last week.
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo Unit [SÁCH MỚI]
Ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 3: Quá khứ đơn (Past Simple)
Trọng tâm ngữ pháp của Unit 3 tiếng Anh 7 là thì quá khứ đơn. Trong chủ đề Community Service, thì này được dùng để kể lại những hoạt động tình nguyện đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ.
Thì này thường được sử dụng khi người nói muốn kể lại một hành động đã bắt đầu và kết thúc trong quá khứ, đặc biệt khi thời gian xảy ra đã được xác định.
Cách dùng thì quá khứ đơn
- Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ
Ví dụ: Our class collected old books last week. (Lớp chúng tôi đã thu gom sách cũ vào tuần trước.)
Hoạt động thu gom sách đã kết thúc tại một thời điểm xác định. Vì vậy, động từ collect được chuyển thành collected.
- Kể lại chuỗi hành động trong quá khứ
Ví dụ: We met at school, picked up litter and planted some trees. (Chúng tôi gặp nhau ở trường, nhặt rác và trồng một số cây xanh.)
Các hoạt động xảy ra nối tiếp nhau và đều đã kết thúc. Do đó, những động từ chính đều được chia ở quá khứ đơn.
- Diễn tả trạng thái trong quá khứ
Ví dụ: The playground was dirty before the clean-up activity. (Sân chơi đã bị bẩn trước hoạt động dọn dẹp.)
Trong câu này, động từ be được chia thành was vì chủ ngữ the playground là danh từ số ít.
Cấu trúc với động từ be
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + was/were + ... |
The volunteers were helpful. |
|
Phủ định |
S + was not/were not + ... |
The park was not clean. |
|
Nghi vấn |
Was/Were + S + ...? |
Were you at the nursing home? |
|
Trả lời ngắn |
Yes, S + was/were. / No, S + wasn’t/weren’t. |
Yes, we were. |
Lưu ý:
- Dùng was với I, he, she, it và danh từ số ít.
- Dùng were với you, we, they và danh từ số nhiều.
Cấu trúc với động từ thường
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + V2/V-ed + ... |
We donated some books. |
|
Phủ định |
S + did not + V nguyên mẫu + ... |
We did not donate clothes. |
|
Nghi vấn |
Did + S + V nguyên mẫu + ...? |
Did you visit the nursing home? |
|
Trả lời ngắn |
Yes, S + did. / No, S + didn’t. |
Yes, we did. |
Sau did và didn’t, động từ phải trở về dạng nguyên mẫu. Vì vậy, Did you donated books? là câu sai; cách viết đúng là Did you donate books?
Câu hỏi có từ để hỏi
Công thức phổ biến:
Wh-word + did + S + V nguyên mẫu + ...?
Ví dụ:
- What did your class collect? (Lớp bạn đã thu gom gì?)
- Where did they plant the trees? (Họ đã trồng cây ở đâu?)
- When did you join the volunteer club? (Bạn đã tham gia câu lạc bộ tình nguyện khi nào?)
- Why did Lan visit the nursing home? (Tại sao Lan đã đến thăm viện dưỡng lão?)
Nếu từ để hỏi đồng thời là chủ ngữ, câu không dùng did.
Ví dụ: Who organised the activity? (Ai đã tổ chức hoạt động?)
Cách thêm đuôi -ed
|
Trường hợp |
Quy tắc |
Ví dụ |
|
Phần lớn động từ |
Thêm -ed |
clean → cleaned |
|
Động từ kết thúc bằng e |
Chỉ thêm -d |
provide → provided |
|
Động từ kết thúc bằng phụ âm + y |
Đổi y thành i, thêm -ed |
study → studied |
|
Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y |
Thêm -ed |
play → played |
|
Động từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm; khi trọng âm rơi vào âm tiết cuối (đối với động từ nhiều âm tiết). |
Gấp đôi phụ âm cuối, thêm -ed |
stop → stopped; plan → planned |
Không phải động từ nào có một nguyên âm trước phụ âm cuối cũng gấp đôi phụ âm. Ví dụ, visit có hai âm tiết và trọng âm không rơi vào âm tiết cuối nên dạng đúng là visited, không phải visitted.
Động từ bất quy tắc cần ghi nhớ
|
Động từ nguyên mẫu |
Dạng quá khứ |
Nghĩa |
|
be |
was/were |
thì, là, ở |
|
bring |
brought |
mang đến |
|
buy |
bought |
mua |
|
do |
did |
làm |
|
feel |
felt |
cảm thấy |
|
give |
gave |
cho |
|
go |
went |
đi |
|
grow |
grew |
trồng; phát triển |
|
have |
had |
có |
|
make |
made |
làm, tạo ra |
|
meet |
met |
gặp |
|
send |
sent |
gửi |
|
sell |
sold |
bán |
|
teach |
taught |
dạy |
|
write |
wrote |
viết |
Dấu hiệu nhận biết thường gặp
Một số từ và cụm từ thường xuất hiện trong câu ở thì quá khứ đơn gồm:
- yesterday: hôm qua
- last night/week/month/year: tối/tuần/tháng/năm trước
- last summer: mùa hè năm ngoái
- ... ago: cách đây…
- in + năm đã qua: in 2025
- when I was…: khi tôi…
Học sinh không nên chỉ tìm từ nhận biết một cách máy móc. Điều quan trọng là xác định hành động có xảy ra và kết thúc trong quá khứ hay không.
Phát âm đuôi -ed trong Unit 3
Bên cạnh ngữ pháp, học sinh cũng được luyện tập cách phát âm đuôi -ed trong một số động từ ở thì quá khứ đơn trong tiếng Anh 7 Global Success Unit 3:
|
Cách đọc |
Quy tắc |
Ví dụ |
|
/ɪd/ |
Sau âm /t/ hoặc /d/ |
wanted, needed, donated |
|
/t/ |
Sau các âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/ |
helped, picked, washed |
|
/d/ |
Sau nguyên âm và các âm hữu thanh còn lại |
played, cleaned, raised |
Quy tắc dựa trên âm cuối của động từ, không chỉ dựa vào chữ cái cuối. Chẳng hạn, raise kết thúc bằng âm /z/, vì vậy raised có đuôi -ed được đọc là /d/.
Phân biệt quá khứ đơn với hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
|
Thì |
Công dụng |
Ví dụ |
|
Hiện tại đơn |
Thói quen, hoạt động lặp lại |
We collect paper every Friday. |
|
Hiện tại tiếp diễn |
Hoạt động đang diễn ra |
We are collecting paper now. |
|
Quá khứ đơn |
Hoạt động đã kết thúc |
We collected paper yesterday. |
Khi làm bài, học sinh nên tìm mốc thời gian và xem hành động thuộc thói quen, hiện tại đang diễn ra hay quá khứ đã kết thúc. Sau đó mới lựa chọn dạng động từ phù hợp.
Lỗi sai thường gặp
- Sai: We didn’t collected old books.
Đúng: We didn’t collect old books. - Sai: Did Mai went to the nursing home?
Đúng: Did Mai go to the nursing home? - Sai: Our class selled handmade cards.
Đúng: Our class sold handmade cards. - Sai: Lan studyed English with the children.
Đúng: Lan studied English with the children.
Xem thêm:
- Bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 mới và bộ bài tập chuẩn
- Thì quá khứ đơn: Công thức, ví dụ, cách dùng & bài tập
- Các dạng bài tập thì quá khứ đơn lớp 7: Lý thuyết ngữ pháp & lời giải
- Cách phát âm ed trong tiếng Anh đầy đủ, chi tiết
Soạn tiếng Anh 7 Unit 3 Community Service (Global Success)
Tiếng Anh 7 Unit 3 Community Service trong bộ sách Global Success được xây dựng nhằm giúp học sinh tìm hiểu về các hoạt động phục vụ cộng đồng, đồng thời phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong những tình huống gần gũi với đời sống.
Học sinh có thể tham khảo Sách giáo khoa Tiếng Anh 7 Global Success trên Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam để theo dõi đầy đủ nội dung bài học, hình ảnh và hoạt động trong từng phần.
Trong quá trình học, thay vì chỉ tìm đáp án, học sinh nên chú ý đến mục tiêu của từng hoạt động như mở rộng từ vựng, luyện kỹ năng nghe – nói – đọc – viết và vận dụng ngữ pháp vào giao tiếp thực tế.
Xem thêm:
- Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Hobbies: Từ vựng, ngữ pháp, cách học và bài tập
- Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp & giải SGK
Tiếng Anh 7 Unit 3 Getting Started
Phần Getting Started mở đầu chủ đề Community Service thông qua một cuộc trò chuyện liên quan đến các hoạt động tình nguyện. Qua đoạn hội thoại, học sinh làm quen với những hành động có ích cho cộng đồng như giúp đỡ người khác, tham gia hoạt động thiện nguyện và đóng góp cho xã hội.
Các hoạt động trong phần này tập trung vào việc giúp học sinh nhận diện ý chính của đoạn hội thoại, tìm hiểu nghĩa của từ mới và trả lời câu hỏi dựa trên thông tin đã đọc.
Khi học phần Getting Started, học sinh nên:
- Đọc tiêu đề và quan sát tranh trước khi nghe hoặc đọc hội thoại để dự đoán nội dung.
- Gạch chân các từ khóa liên quan đến hoạt động tình nguyện.
- Ghi lại những mẫu câu có thể sử dụng khi nói về việc tham gia hoạt động cộng đồng.
Một cách học hiệu quả là sau khi hoàn thành bài, học sinh thử trả lời câu hỏi: “What community activities can you do?” (Bạn có thể tham gia những hoạt động cộng đồng nào?)
Việc tự tạo câu trả lời giúp học sinh chuyển từ ghi nhớ kiến thức sang khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 3 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 3 A Closer Look 1
Phần A Closer Look 1 giúp học sinh mở rộng vốn từ về chủ đề community service (hoạt động cộng đồng) và luyện ba cách phát âm đuôi -ed của động từ có quy tắc.
- Vocabulary (Từ vựng)
Học sinh tập trung vào các động từ và cụm từ mô tả hoạt động cộng đồng như donate books (quyên góp sách), pick up litter (nhặt rác), water plants (tưới cây), tutor primary students (dạy kèm học sinh tiểu học) và exchange used paper for notebooks (đổi giấy đã qua sử dụng lấy vở).
Để ghi nhớ hiệu quả, học sinh nên học theo cụm từ hoàn chỉnh, kết hợp quan sát tranh và đặt câu theo ngữ cảnh. Chẳng hạn: The students are picking up litter in the park. (Các học sinh đang nhặt rác trong công viên.)
- Pronunciation (Phát âm):
Học sinh luyện nhận diện và phát âm ba dạng của đuôi -ed:
- /t/: cooked, passed, helped
- /d/: watered, cleaned, volunteered
- /ɪd/: collected, donated, provided
Quy tắc phát âm được xác định dựa trên âm cuối của động từ nguyên mẫu, không chỉ dựa vào chữ cái cuối. Học sinh nên luyện theo trình tự: Listen (Nghe mẫu) → Identify the final sound (Xác định âm cuối) → Repeat the word (Đọc lại từ) → Practise in a sentence (Luyện phát âm trong câu)
Trong đó, /ɪd/ tạo thêm một âm tiết, còn /t/ và /d/ thường không làm tăng số âm tiết. Việc luyện nghe và đọc thành tiếng giúp học sinh phát âm động từ quá khứ chính xác hơn.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 3 A Closer Look 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 3 A Closer Look 2
Phần A Closer Look 2 tập trung vào ngữ pháp trọng tâm của Unit 3 tiếng Anh 7, đó là thì quá khứ đơn (Past Simple).
Thông qua các ví dụ và bài tập, học sinh học cách sử dụng động từ ở dạng quá khứ để kể lại những hoạt động đã xảy ra, đặc biệt là các trải nghiệm liên quan đến hoạt động cộng đồng.
Để học tốt phần này, học sinh cần chú ý:
- Cách chia động từ có quy tắc và bất quy tắc.
- Cấu trúc câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.
- Cách sử dụng các dấu hiệu thời gian như yesterday, last week, ago.
Ví dụ:
- I visited a nursing home last month. (Tôi đã đến thăm một viện dưỡng lão vào tháng trước.)
- Did you join the volunteer activity? (Bạn đã tham gia hoạt động tình nguyện phải không?)
Khi làm bài tập, học sinh nên xác định trước thời điểm của hành động để lựa chọn đúng dạng động từ.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 3 A Closer Look 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 3 Communication
Phần Communication giúp học sinh luyện cách đưa ra lời khen (Giving compliments) và trao đổi về lợi ích của các hoạt động cộng đồng.
Ở phần Everyday English, học sinh làm quen với cách thể hiện sự ghi nhận, khích lệ khi nghe người khác chia sẻ về một việc làm có ích, chẳng hạn Sounds like great work! hoặc Wonderful!
Sau đó, học sinh tìm hiểu một số dự án tình nguyện dành cho thanh thiếu niên, xác định lợi ích của từng hoạt động và thảo luận về dự án mình muốn tham gia.
Khi chia sẻ một trải nghiệm cộng đồng, học sinh có thể chuẩn bị câu trả lời theo cấu trúc: Activity (Hoạt động) → When/Where (Thời gian/Địa điểm) → Feeling/Result (Cảm xúc/Kết quả)
Một số câu hỏi gợi ý gồm:
- What did you do? (Bạn đã làm gì?)
- When and where did you do it? (Bạn đã thực hiện hoạt động đó khi nào và ở đâu?)
- How did you feel? (Bạn cảm thấy như thế nào?)
Khi trình bày hoạt động muốn tham gia, học sinh có thể triển khai theo cấu trúc: Activity (Hoạt động) → Reason (Lý do lựa chọn) → Benefit (Lợi ích)
Bên cạnh việc ghi nhớ mẫu câu, học sinh nên bổ sung lý do và cảm nhận cá nhân. Điều này giúp câu trả lời tự nhiên, có chiều sâu và thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 3 Communication từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Compliment cũng là một kỹ năng giao tiếp:
Unit 3 không chỉ học từ vựng về thiện nguyện mà còn luyện Giving compliments, ví dụ khi muốn ghi nhận một việc tốt của người khác. Đây là một chi tiết khá hay vì giúp học sinh học cách phản hồi tích cực trong giao tiếp.
Tiếng Anh 7 Unit 3 Skills 1
Phần Skills 1 phát triển hai kỹ năng Reading (Đọc) và Speaking (Nói), giúp học sinh đọc hiểu thông tin về hoạt động cộng đồng và trình bày ý kiến cá nhân.
Ở Reading, học sinh cần rèn kỹ năng tìm kiếm thông tin bằng cách:
- Đọc tiêu đề để xác định chủ đề.
- Tìm từ khóa trong câu hỏi.
- Đối chiếu thông tin giữa câu hỏi và bài đọc.
Khi chuyển sang Speaking, học sinh vận dụng từ vựng đã học để thảo luận về các hoạt động cộng đồng và giải thích lý do học sinh tham gia từng hoạt động.
Một số cách luyện nói hiệu quả:
- Xác định hoạt động cộng đồng muốn đề cập.
- Nêu lợi ích hoặc lý do tham gia bằng các mẫu như I think…, because…, One reason is….
- Bổ sung một ví dụ hoặc kết quả cụ thể để câu trả lời rõ ràng và thuyết phục hơn.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 3 Skills 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 3 Skills 2
Phần Skills 2 phát triển hai kỹ năng Listening (Nghe) và Writing (Viết). Nội dung xoay quanh những hoạt động cộng đồng mà Tom, Linda và các bạn đã thực hiện trong mùa hè trước, cùng những lợi ích các bạn nhận được từ trải nghiệm đó.
Ở phần Listening, học sinh quan sát tranh để nhận diện hoạt động trước khi nghe. Sau đó, các em nghe cuộc trò chuyện để xác định thông tin cụ thể và hoàn thành nội dung về lợi ích của hoạt động cộng đồng.
Để nghe hiệu quả, học sinh nên thực hiện theo trình tự: Preview (Đọc trước yêu cầu) → Predict (Dự đoán thông tin) → Listen for keywords (Nghe từ khóa) → Check (Kiểm tra lại)
Ở lượt nghe đầu tiên, học sinh nên tập trung vào nội dung chính: ai đã làm gì. Ở lượt nghe tiếp theo, các em chú ý đến chi tiết như hoạt động, đối tượng được giúp đỡ, cảm xúc và kỹ năng đạt được.
Phần Writing yêu cầu học sinh đọc một email mẫu rồi viết email khoảng 70 từ về các hoạt động cộng đồng của trường trong mùa hè trước. Vì nội dung kể lại sự việc đã hoàn thành, học sinh cần sử dụng Past Simple (thì quá khứ đơn) nhất quán.
Email có thể được sắp xếp theo cấu trúc: Greeting (Lời chào)→ Opening (Mở đầu) → Activities (Các hoạt động) → Feelings/Benefits (Cảm xúc/Lợi ích) → Closing (Lời kết)
Trước khi viết, học sinh nên lập nhanh bảng ý gồm: hoạt động gì, diễn ra ở đâu, thực hiện cùng ai và cảm thấy thế nào. Sau khi hoàn thành, cần kiểm tra cách chia động từ quá khứ, chính tả, dấu câu và số lượng từ.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 3 Skills 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 3 Looking Back
Phần Looking Back giúp học sinh hệ thống lại hai nhóm kiến thức trọng tâm của Unit 3 Tiếng Anh 7 là Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp). Đây là bước tự đánh giá cần thiết trước khi chuyển sang phần Project.
- Ở phần Vocabulary, học sinh ôn cách kết hợp động từ với danh từ hoặc cụm danh từ để diễn tả hoạt động cộng đồng, chẳng hạn các nhóm từ liên quan đến help (giúp đỡ), pick up (nhặt, thu gom) và donate (quyên góp). Các em cần ghi nhớ theo cụm thay vì học từng từ riêng lẻ để tránh sử dụng sai từ đi kèm.
- Ở phần Grammar, học sinh tiếp tục vận dụng Past Simple bằng cách chia động từ trong đoạn văn và viết câu hoàn chỉnh về những hoạt động cộng đồng đã diễn ra. Nội dung bao gồm cả động từ có quy tắc và bất quy tắc, vì vậy học sinh cần chú ý những dạng như have – had, go – went, make – made và send – sent.
Học sinh có thể tự kiểm tra theo ba bước: Identify the time (Xác định thời gian) → Choose the verb (Chọn dạng động từ) → Check the sentence (Kiểm tra toàn câu).
Nếu làm sai, học sinh nên xác định đúng nguyên nhân để ôn lại:
- Sai cụm từ: Xem lại cách kết hợp động từ với danh từ.
- Sai dạng động từ: Kiểm tra động từ có quy tắc hay bất quy tắc.
- Sai cấu trúc câu: Xác định chủ ngữ, động từ và thông tin bổ sung.
- Sai dấu hiệu thời gian: Tìm các cụm như last year, yesterday, last month.
Sau khi hoàn thành, học sinh nên tự viết thêm 3–5 câu kể về một hoạt động cộng đồng đã tham gia. Cách luyện này giúp kiểm tra khả năng vận dụng từ vựng và thì quá khứ đơn trong ngữ cảnh thực tế.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 3 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 3 Project
Phần Project – Our Green Neighbourhood (Dự án – Khu phố xanh của chúng em) yêu cầu học sinh làm việc theo nhóm để xác định một số vấn đề môi trường tại nơi mình sống. Sau đó, các nhóm thảo luận giải pháp, xây dựng kế hoạch thực hiện và trình bày ý tưởng trước lớp.
Học sinh có thể lựa chọn những vấn đề gần gũi như:
- Có nhiều rác tại khu vực công cộng.
- Khu phố có quá ít cây xanh.
- Chai nhựa hoặc giấy đã qua sử dụng chưa được thu gom.
- Một số khu vực chung chưa được giữ gìn sạch sẽ.
Nội dung trình bày nên bám theo cấu trúc: Problem (Vấn đề) → Proposed action (Hoạt động đề xuất) → Implementation (Cách thực hiện).
Khi làm việc nhóm, học sinh cần phân công rõ người tìm ý tưởng, chuẩn bị hình ảnh, viết nội dung và thuyết trình. Sản phẩm nên có vấn đề cụ thể, giải pháp khả thi và thông điệp tích cực, đồng thời sử dụng câu tiếng Anh ngắn gọn, chính xác và phù hợp với trình độ lớp 7.
→ ĐỌC NGAY: Giải Tiếng Anh 7 Unit 3 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 7 Unit 3: Community Service theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức.
VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 7 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo:
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Lê Kim Dung, Nguyễn Thụy Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Lương Quỳnh Trang, Nguyễn Quốc Tuấn. Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Lê Kim Dung, Nguyễn Thụy Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Lương Quỳnh Trang, Nguyễn Quốc Tuấn. Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.
Bên cạnh việc học kiến thức trong sách giáo khoa, học sinh ở độ tuổi THCS cần có môi trường để vận dụng tiếng Anh vào giao tiếp thực tế, phát triển sự tự tin và hình thành thói quen sử dụng ngôn ngữ chủ động.
Chương trình Young Leaders tại VUS được thiết kế dành cho học sinh từ 11–15 tuổi, giúp các em tiếp tục phát triển năng lực tiếng Anh theo từng giai đoạn, đồng thời rèn luyện các kỹ năng cần thiết cho việc học tập trong tương lai.
Một số điểm nổi bật của chương trình:
- Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, kết hợp mở rộng vốn từ và cấu trúc ngữ pháp theo từng cấp độ.
- Xây dựng lộ trình học theo chuẩn CEFR, giúp học sinh theo dõi tiến trình phát triển năng lực tiếng Anh rõ ràng.
- Tăng cường khả năng giao tiếp và tư duy phản biện thông qua các hoạt động thảo luận, thuyết trình và làm việc nhóm.
- Sử dụng giáo trình quốc tế, kết hợp các chủ đề gần gũi với học sinh như môi trường, cộng đồng, công nghệ và đời sống.
- Hỗ trợ học sinh chuẩn bị cho các chứng chỉ quốc tế như Cambridge English phù hợp với độ tuổi và năng lực.
Với gần 30 năm hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, VUS không ngừng nâng cao chất lượng giảng dạy thông qua đội ngũ giáo viên, chương trình học và hệ thống quản lý đào tạo.
Một số dấu ấn nổi bật của VUS:
- 221.527 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế như Cambridge, IELTS... tính đến tháng 8/2026.
- Đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng cùng hệ thống 70+ trung tâm tại các tỉnh, thành.
- Là đối tác Platinum của British Council Việt Nam và IDP Việt Nam.
- Được Cambridge English công nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
Phụ huynh có thể đăng ký kiểm tra trình độ hoặc nhận tư vấn để xác định năng lực hiện tại và lựa chọn lộ trình phù hợp. Một lộ trình rõ ràng sẽ giúp học sinh vừa theo kịp chương trình tại trường vừa chuẩn bị nền tảng cho các mục tiêu dài hạn.
Bài tập tiếng Anh 7 Global Success Unit 3 (có đáp án)
Phần bài tập dưới đây do VUS biên soạn, giúp học sinh củng cố các kiến thức trọng tâm trong Tiếng Anh 7 Unit 3 Community Service, bao gồm từ vựng chủ đề hoạt động cộng đồng và cách sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple).
Học sinh nên tự hoàn thành bài trước khi xem đáp án. Với câu làm sai, hãy ghi lại nguyên nhân để tránh lặp lại lỗi tương tự.
Xem thêm:
- Tổng hợp các dạng bài tập tiếng Anh lớp 7 kèm đáp án chi tiết
- 50+ Đề tiếng Anh lớp 7 Global Success mới kèm đáp án
- 20+ Đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 7 Global Success có giải
Nội dung bài tập tiếng Anh 7 Unit 3
Bài 1: Nối từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa ở cột B.
|
Cột A |
Cột B |
|
1. nursing home |
A. gây quỹ |
|
2. pick up litter |
B. tái sử dụng |
|
3. orphanage |
C. viện dưỡng lão |
|
4. raise money |
D. khu vực bị ngập lụt |
|
5. tutor |
E. trang trí |
|
6. reuse |
F. dạy kèm |
|
7. flooded area |
G. trại trẻ mồ côi |
|
8. decorate |
H. tự hào |
|
9. proud |
I. nhặt rác |
|
10. environmental problem |
J. vấn đề môi trường |
Bài 2: Điền từ hoặc cụm từ thích hợp
Sử dụng các từ sau. Mỗi từ chỉ được dùng một lần: collect – homeless children – plant – provide – community activity – playground – recycle – mountainous areas – set up – solution
- Picking up rubbish is a useful __________.
- Our class plans to __________ trees along the school road.
- Students __________ paper and plastic bottles every Friday.
- We should __________ glass bottles instead of throwing them away.
- The volunteers cleaned the school __________ yesterday.
- This organisation helps __________ by giving them food and clothes.
- The programme supports students in __________.
- Our school __________ a volunteer club last year.
- Planting more trees may be a __________ to air pollution.
- The charity can __________ free meals for local families.
Bài 3: Chia động từ ở thì quá khứ đơn
- Our class __________ (collect) old books last Friday.
- Mai __________ (bring) some warm clothes to the charity event.
- The volunteers __________ (not/visit) the nursing home yesterday.
- __________ your school __________ (organise) a clean-up activity last month?
- We __________ (be) proud of our community project.
- Nam __________ (sell) handmade cards to raise money.
- The children __________ (have) fun at the school fair.
- My brother __________ (teach) English to two primary students last summer.
- They __________ (not/throw) the plastic bottles away.
- Where __________ Lan __________ (meet) the other volunteers?
Bài 4: Chọn từ có cách phát âm đuôi -ed khác
1.
A. helped
B. washed
C. picked
D. cleaned
2.
A. played
B. wanted
C. needed
D. planted
3.
A. donated
B. recycled
C. collected
D. started
4.
A. helped
B. raised
C. cleaned
D. watered
5.
A. visited
B. decided
C. tutored
D. provided
6.
A. asked
B. opened
C. stopped
D. laughed
7.
A. washed
B. lived
C. loved
D. used
8.
A. watched
B. worked
C. planned
D. cooked
9.
A. needed
B. called
C. wanted
D. started
10.
A. enjoyed
B. played
C. collected
D. cleaned
Bài 5: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Last Saturday, thirty students from Green Hill Secondary School joined a community project in their neighbourhood. In the morning, they picked up litter near a lake and separated paper, plastic bottles and other rubbish. They also planted fifteen trees along the road.
In the afternoon, some students visited a nursing home. They talked to the elderly, read books and helped clean the garden. Another group sold handmade cards at the school gate. They raised three million dong and gave the money to an organisation that supports homeless children.
The activities ended at four o’clock. The students were tired, but they felt happy and proud. They decided to organise another community project the following month.
Xác định các câu 1–5 là True (T) hay False (F).
- The community project took place on Sunday.
- Thirty students joined the project.
- The students planted fifteen trees.
- All students visited the nursing home in the afternoon.
- The students felt unhappy after the project.
Trả lời các câu hỏi 6–10.
- Where did the students pick up litter?
- What kinds of rubbish did they separate?
- What did the students do at the nursing home?
- How much money did the other group raise?
- What did the students decide to do?
Đáp án bài tập Tiếng Anh 7 Unit 3
Đáp án Bài 1
- C
- I
- G
- A
- F
- B
- D
- E
- H
- J
Đáp án Bài 2
- community activity
- plant
- collect
- recycle
- playground
- homeless children
- mountainous areas
- set up
- solution
- provide
Đáp án Bài 3
- collected
- brought
- did not visit/didn’t visit
- Did – organise
- were
- sold
- had
- taught
- did not throw/didn’t throw
- did – meet
Đáp án Bài 4
- D – cleaned có đuôi -ed đọc là /d/; các từ còn lại đọc là /t/.
- A – played có đuôi -ed đọc là /d/; các từ còn lại đọc là /ɪd/.
- B – recycled có đuôi -ed đọc là /d/; các từ còn lại đọc là /ɪd/.
- A – helped có đuôi -ed đọc là /t/; các từ còn lại đọc là /d/.
- C – tutored có đuôi -ed đọc là /d/; các từ còn lại đọc là /ɪd/.
- B – opened có đuôi -ed đọc là /d/; các từ còn lại đọc là /t/.
- A – washed có đuôi -ed đọc là /t/; các từ còn lại đọc là /d/.
- C – planned có đuôi -ed đọc là /d/; các từ còn lại đọc là /t/.
- B – called có đuôi -ed đọc là /d/; các từ còn lại đọc là /ɪd/.
- C – collected có đuôi -ed đọc là /ɪd/; các từ còn lại đọc là /d/.
Đáp án Bài 5
- False
- True
- True
- False
- False
- They picked up litter near a lake.
- They separated paper, plastic bottles and other rubbish.
- They talked to the elderly, read books and helped clean the garden.
- They raised three million dong.
- They decided to organise another community project the following month.
Hy vọng bài viết đã giúp học sinh hệ thống đầy đủ kiến thức tiếng Anh 7 Unit 3, từ từ vựng, ngữ pháp đến cách học từng phần trong SGK. Các em hãy luyện tập thường xuyên và chủ động vận dụng tiếng Anh vào những hoạt động gần gũi để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, đồng thời hiểu thêm giá trị của việc sẻ chia với cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 7 Unit 3: Community Service
-
Tiếng Anh 7 Unit 3 Global Success học về chủ đề gì?
Tiếng Anh 7 Unit 3 Global Success có chủ đề Community Service (Hoạt động cộng đồng), tập trung vào những việc làm có ích cho xã hội như giúp đỡ người khác, tham gia hoạt động tình nguyện và bảo vệ cộng đồng.Qua Unit này, học sinh học thêm từ vựng liên quan đến tình nguyện, luyện kỹ năng giao tiếp và sử dụng thì quá khứ đơn để kể về những hoạt động đã thực hiện. -
Ngữ pháp trọng tâm trong Unit 3 tiếng Anh 7 là gì?
Ngữ pháp chính trong Unit 3 tiếng Anh 7 là thì quá khứ đơn (Past Simple). Học sinh cần nắm được cách chia động từ ở dạng quá khứ, cách sử dụng câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và các dấu hiệu nhận biết như yesterday, last week, ago. Kiến thức này giúp học sinh kể lại trải nghiệm hoặc mô tả những hoạt động cộng đồng đã diễn ra. -
Làm thế nào để học tốt Tiếng Anh lớp 7 Unit 3 Community Service?
Để học tốt Tiếng Anh lớp 7 Unit 3 Community Service, học sinh nên kết hợp học từ vựng theo chủ đề, luyện đặt câu với Past Simple và thực hành nói về các hoạt động tình nguyện quen thuộc. Ngoài việc làm bài trong sách, học sinh có thể tự tạo các câu chuyện ngắn về trải nghiệm giúp đỡ cộng đồng để ghi nhớ kiến thức lâu hơn. -
Tiếng Anh lớp 7 Unit 3 có những kỹ năng nào?
Trong Tiếng Anh lớp 7 Unit 3, học sinh được phát triển đầy đủ các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết thông qua các phần Getting Started, Skills 1, Skills 2 và Project. Mỗi phần giúp học sinh sử dụng tiếng Anh trong những tình huống khác nhau, từ hiểu thông tin về hoạt động cộng đồng đến trình bày ý tưởng và viết về trải nghiệm cá nhân.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
