Tiếng Anh THCS

Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.

Tiếng Anh THCS
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses: Cách viết + mẫu

circle 24/09/2026
Tác giả: VUS Team
|

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses: Cách viết + mẫu

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses là dạng bài viết quen thuộc trong chương trình tiếng Anh lớp 7, yêu cầu học sinh trình bày ngắn gọn những lời khuyên giúp bảo vệ sức khỏe và hạn chế nguy cơ nhiễm virus. 

Với giới hạn khoảng 70 từ, điều quan trọng không chỉ là có đủ ý mà còn phải biết chọn từ vựng phù hợp, sử dụng cấu trúc đưa ra lời khuyên và sắp xếp câu văn mạch lạc.

Trong bài viết này, học sinh sẽ được hướng dẫn:

  • Phân tích yêu cầu đề và cách triển khai một đoạn văn khoảng 70 từ đúng trọng tâm.
  • Xây dựng dàn ý, lựa chọn từ vựng, cấu trúc và từ nối để diễn đạt lời khuyên tự nhiên.
  • Tham khảo 10+ bài mẫu về cách phòng tránh virus cùng những lỗi thường gặp để dễ dàng tự viết và hoàn thiện bài.

Lưu ý: Nội dung hướng dẫn, dàn ý và bài mẫu trong bài viết do VUS biên soạn nhằm mục đích tham khảo, giúp học sinh luyện tập kỹ năng viết. Học sinh nên kết hợp với sách giáo khoa và hướng dẫn của giáo viên trong quá trình học. 

Table of Contents

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses nghĩa là gì?

“Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses” nghĩa là “Hãy viết một đoạn văn khoảng 70 từ để đưa ra lời khuyên về cách phòng tránh virus.”

Trọng tâm của đề không phải là giải thích virus là gì mà là đưa ra những lời khuyên thiết thực giúp giảm nguy cơ nhiễm virus bằng câu văn ngắn, rõ ràng và phù hợp trình độ lớp 7.

Về ngôn ngữ, đề bài tập trung vào khả năng đưa ra lời khuyên, vì vậy các cấu trúc như should/shouldn’t + V, Remember to + V, Try to + V hoặc câu mệnh lệnh có thể được sử dụng linh hoạt. Học sinh cũng cần lưu ý cụm “about 70 words” nghĩa là không bắt buộc đúng chính xác 70 từ, nhưng nên giữ độ dài tương đối gần yêu cầu và tránh viết quá ngắn hoặc quá dài. Có thể hiểu yêu cầu của đề qua 4 điểm chính:

  • Nội dung: đưa ra lời khuyên về cách phòng tránh virus.
  • Độ dài: khoảng 70 từ (có thể dài hơn một chút).
  • Ngôn ngữ: đơn giản, đúng ngữ pháp, phù hợp trình độ lớp 7.
  • Bố cục: có câu mở đầu, các lời khuyên chính và câu kết ngắn gọn.
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses nghĩa là gì?
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses nghĩa là gì?

Cách tự viết đoạn văn “give advice on how to avoid viruses” lớp 7

Để tự viết đoạn văn “give advice on how to avoid viruses” khoảng 70 từ, học sinh nên xác định ý trước rồi mới viết thành câu hoàn chỉnh. Với độ dài ngắn, bài chỉ cần một câu mở đầu, 3–5 lời khuyên chính và một câu kết. Cách làm này giúp đoạn văn đúng trọng tâm, không bị thiếu ý hoặc vượt quá số từ yêu cầu.

Có thể thực hiện theo 4 bước sau:

1. Bước 1: Chọn 3–5 lời khuyên phù hợp: Trước khi viết, hãy liệt kê những hành động đơn giản có thể dùng trong bài, chẳng hạn:

  • wash your hands regularly: rửa tay thường xuyên
  • keep your surroundings clean: giữ môi trường xung quanh sạch sẽ
  • cover your mouth when coughing or sneezing: che miệng khi ho hoặc hắt hơi
  • avoid crowded places when necessary: tránh nơi đông người khi cần thiết
  • exercise regularly and eat healthy food: tập thể dục và ăn uống lành mạnh

Không nên chọn quá nhiều ý vì đoạn văn chỉ dài khoảng 70 từ.

2. Bước 2: Viết một câu mở đầu giới thiệu chủ đề: Câu đầu tiên nên cho người đọc biết đoạn văn sẽ nói về cách phòng tránh virus. Ví dụ:

There are several simple ways to protect ourselves from viruses.
(Có một số cách đơn giản để bảo vệ bản thân khỏi virus.)

Hoặc:

We should develop healthy habits to reduce the risk of viral infections.
(Chúng ta nên xây dựng những thói quen lành mạnh để giảm nguy cơ nhiễm virus.)

3. Bước 3: Phát triển các lời khuyên bằng câu hoàn chỉnh: Học sinh có thể sử dụng các cấu trúc đưa ra lời khuyên như should + V, shouldn’t + V, remember to + V hoặc câu mệnh lệnh. Mỗi ý nên được diễn đạt thành một câu hoàn chỉnh, có động từ rõ ràng. Với câu trần thuật, cần có chủ ngữ phù hợp; riêng câu mệnh lệnh có thể lược bỏ chủ ngữ you.

Ví dụ:

  • First, you should wash your hands regularly with soap and water.
    (Trước tiên, bạn nên rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước.)
  • You should also keep your room and surroundings clean.
    (Bạn cũng nên giữ phòng và môi trường xung quanh sạch sẽ.)
  • Remember to cover your mouth when you cough or sneeze.
    (Hãy nhớ che miệng khi ho hoặc hắt hơi.)

Để các câu liên kết tự nhiên hơn, có thể dùng những từ nối đơn giản như First, Also, Besides, Finally.

4. Bước 4: Viết câu kết và kiểm tra lại số từ: Câu cuối nên tóm lại thông điệp hoặc khuyến khích duy trì những thói quen tốt. Ví dụ:

These simple habits can help you stay healthy and reduce the risk of infection.
(Những thói quen đơn giản này có thể giúp bạn khỏe mạnh và giảm nguy cơ nhiễm bệnh.)

Cách tự viết đoạn văn “give advice on how to avoid viruses” lớp 7
Cách tự viết đoạn văn “give advice on how to avoid viruses” lớp 7

Dàn ý viết về chủ đề “give advice on how to avoid viruses” lớp 7

Với đề “Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses”, học sinh có thể triển khai đoạn văn theo 3 phần: mở đoạn – thân đoạn – kết đoạn. 

Vì bài viết khá ngắn, nên chọn khoảng 3–5 lời khuyên chính, sắp xếp theo trình tự hợp lý và diễn đạt bằng câu hoàn chỉnh.

Phần

Nội dung cần viết

Câu gợi ý

Mở đoạn

Giới thiệu chủ đề và dẫn vào các cách phòng tránh virus

There are several ways to protect ourselves from viruses.

Thân đoạn

Đưa ra khoảng 3–5 lời khuyên cụ thể như rửa tay, giữ vệ sinh, che miệng khi ho/hắt hơi, tránh nơi đông người khi cần thiết, duy trì lối sống lành mạnh

First, you should wash your hands regularly. / You should also keep your surroundings clean.

Kết đoạn

Khẳng định lợi ích của việc duy trì các thói quen trên

These simple habits can help us stay healthy and reduce the risk of infection.

Ý tưởng viết đoạn văn “give advice on how to avoid viruses” lớp 7

Trước khi viết, học sinh nên chọn khoảng 3–5 ý phù hợp để phát triển thành đoạn văn khoảng 70 từ. Không cần đưa tất cả các lời khuyên vào cùng một bài; thay vào đó, hãy ưu tiên những ý dễ diễn đạt, có liên quan với nhau và phù hợp với vốn từ lớp 7.

Nhóm ý

Ý tưởng có thể triển khai

Cách diễn đạt tiếng Anh gợi ý

Vệ sinh tay

Rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh

wash your hands before eating and after using the toilet

Hạn chế chạm mặt

Không chạm vào mắt, mũi hoặc miệng khi tay chưa sạch

avoid touching your eyes, nose or mouth with unwashed hands

Vệ sinh hô hấp

Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi

cover your mouth and nose when you cough or sneeze

Vệ sinh hô hấp

Dùng khăn giấy khi ho hoặc hắt hơi và bỏ đi sau khi sử dụng

use a tissue when coughing or sneezing and throw it away afterwards

Giữ môi trường sạch

Giữ nhà cửa, lớp học và môi trường xung quanh sạch sẽ

keep your home, classroom and surroundings clean

Làm sạch đồ dùng

Vệ sinh những vật thường xuyên chạm vào

clean frequently touched objects regularly

Không dùng chung đồ cá nhân

Không dùng chung khăn, cốc hoặc vật dụng cá nhân

avoid sharing personal items with others

Không gian thông thoáng

Mở cửa sổ để phòng thông thoáng khi phù hợp

open the windows to keep the room well ventilated

Tránh tiếp xúc gần

Hạn chế tiếp xúc gần với người đang bị ốm

avoid close contact with people who are sick

Nơi đông người

Hạn chế đến nơi quá đông người khi cần thiết

avoid crowded places when necessary

Khẩu trang

Đeo khẩu trang trong những tình huống phù hợp

wear a mask when necessary

Khi bị ốm

Nghỉ ngơi ở nhà khi cảm thấy không khỏe

stay at home when you feel sick

Ăn uống lành mạnh

Ăn các thực phẩm tốt cho sức khỏe

eat healthy food such as fruits and vegetables

Uống đủ nước

Uống đủ nước mỗi ngày

drink enough water every day

Tập thể dục

Tập thể dục thường xuyên

exercise regularly

Ngủ đủ giấc

Ngủ đủ để duy trì sức khỏe

get enough sleep

Lối sống lành mạnh

Duy trì các thói quen tốt cho sức khỏe

maintain healthy habits

Nhận biết triệu chứng

Chú ý khi cơ thể có dấu hiệu không khỏe

pay attention to signs of illness

Tìm sự hỗ trợ

Báo cho cha mẹ, giáo viên hoặc người lớn khi cảm thấy không khỏe

tell an adult if you feel unwell

10+ Bài mẫu đề Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses lớp 7

Dưới đây là 12 đoạn văn mẫu được triển khai theo dàn ý mở đoạn – lời khuyên – kết đoạn. Các bài mẫu 1–9 có độ dài khoảng 70 từ, phù hợp để học sinh lớp 7 tham khảo cách triển khai đề. Ba bài cuối được viết ở mức nâng cao hơn, sử dụng từ vựng và cách liên kết ý đa dạng hơn, đồng thời có độ dài lớn hơn để học sinh khá giỏi tham khảo. 

Bài mẫu 1 – Giữ vệ sinh cá nhân

There are several simple ways to reduce the risk of viral infections. First, you should wash your hands regularly with soap and water, especially before eating and after using the toilet. You should also avoid touching your eyes, nose, or mouth with unwashed hands. When you cough or sneeze, cover your mouth and nose properly. Finally, keep your surroundings clean. These simple habits can help you stay healthy and protect the people around you.

Dịch nghĩa: Có một số cách đơn giản để giảm nguy cơ nhiễm virus. Trước tiên, bạn nên rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Bạn cũng nên tránh chạm vào mắt, mũi hoặc miệng khi tay chưa sạch. Khi ho hoặc hắt hơi, hãy che miệng và mũi đúng cách. Cuối cùng, hãy giữ môi trường xung quanh sạch sẽ. Những thói quen đơn giản này có thể giúp bạn khỏe mạnh và bảo vệ những người xung quanh.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 1
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 1

Bài mẫu 2 – Xây dựng thói quen tốt mỗi ngày

To protect yourself from viruses, you should build healthy habits every day. Wash your hands carefully, keep your personal items clean, and avoid sharing cups, towels, or water bottles with others. You should also clean objects that you touch often, such as your phone or desk. If someone around you is sick, avoid close contact when possible. By following these simple habits, you can reduce the risk of infection and take better care of your health.

Dịch nghĩa: Để bảo vệ bản thân khỏi virus, bạn nên xây dựng những thói quen lành mạnh mỗi ngày. Hãy rửa tay cẩn thận, giữ đồ dùng cá nhân sạch sẽ và tránh dùng chung cốc, khăn hoặc chai nước với người khác. Bạn cũng nên vệ sinh những đồ vật thường xuyên chạm vào như điện thoại hoặc bàn học. Nếu có người xung quanh bị ốm, hãy hạn chế tiếp xúc gần khi có thể. Duy trì những thói quen này có thể giúp bạn giảm nguy cơ nhiễm bệnh và chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 2
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 2

Bài mẫu 3 – Hạn chế sự lây lan của virus

There are many simple things you can do to reduce the spread of viruses. You should wash your hands often and keep your home and classroom clean. When you cough or sneeze, cover your mouth and nose with a tissue or your elbow. You should also avoid crowded places when necessary and stay away from people who are sick. If you feel unwell, stay at home and tell an adult. These habits can help protect both you and others.

Dịch nghĩa: Có nhiều việc đơn giản bạn có thể làm để hạn chế sự lây lan của virus. Bạn nên rửa tay thường xuyên và giữ nhà cũng như lớp học sạch sẽ. Khi ho hoặc hắt hơi, hãy che miệng và mũi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay. Bạn cũng nên tránh những nơi đông người khi cần thiết và hạn chế ở gần người đang bị ốm. Nếu cảm thấy không khỏe, hãy ở nhà và báo cho người lớn. Những thói quen này có thể giúp bảo vệ cả bạn và những người khác.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 3
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 3

Bài mẫu 4 – Chú trọng vệ sinh cá nhân và không gian sống

Good personal hygiene is important for protecting yourself from viruses. You should wash your hands with soap and water, especially before meals and after coughing or sneezing. Avoid touching your face when your hands are not clean. You should also keep your room tidy and open the windows when possible to let in fresh air. In addition, do not share personal items with others. Following these habits can help you reduce the risk of infection.

Dịch nghĩa: Giữ vệ sinh cá nhân tốt rất quan trọng để bảo vệ bản thân khỏi virus. Bạn nên rửa tay bằng xà phòng và nước, đặc biệt là trước bữa ăn và sau khi ho hoặc hắt hơi. Hãy tránh chạm vào mặt khi tay chưa sạch. Bạn cũng nên giữ phòng gọn gàng và mở cửa sổ khi có thể để đón không khí trong lành. Ngoài ra, không nên dùng chung đồ cá nhân với người khác. Thực hiện những thói quen này có thể giúp bạn giảm nguy cơ nhiễm bệnh.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 4
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 4

Bài mẫu 5 – Kết hợp vệ sinh và lối sống lành mạnh

A healthy lifestyle can support your body and help you stay well. You should eat nutritious food, drink enough water, exercise regularly, and get enough sleep every night. At the same time, remember to wash your hands and keep your surroundings clean. If you feel sick, rest at home instead of going out. By combining good hygiene with healthy daily habits, you can take better care of yourself and reduce the risk of infection.

Dịch nghĩa: Một lối sống lành mạnh có thể hỗ trợ cơ thể và giúp bạn duy trì sức khỏe tốt. Bạn nên ăn thực phẩm bổ dưỡng, uống đủ nước, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc mỗi đêm. Đồng thời, hãy nhớ rửa tay và giữ môi trường xung quanh sạch sẽ. Nếu cảm thấy bị ốm, hãy nghỉ ngơi ở nhà thay vì ra ngoài. Bằng cách kết hợp vệ sinh tốt với những thói quen lành mạnh hằng ngày, bạn có thể chăm sóc bản thân tốt hơn và giảm nguy cơ nhiễm bệnh.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 5
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 5

Bài mẫu 6 – Giữ không gian sống sạch sẽ và thông thoáng

To reduce the risk of viral infections, you should keep the places around you clean and well ventilated. Open the windows when possible to let fresh air into the room. You should also wash your hands regularly, avoid sharing personal items, and clean frequently touched objects when needed. If you are near someone who is sick, avoid close contact when possible. Wearing a mask may also be helpful in some situations. These steps can help protect your health.

Dịch nghĩa: Để giảm nguy cơ nhiễm virus, bạn nên giữ những nơi xung quanh sạch sẽ và thông thoáng. Hãy mở cửa sổ khi có thể để không khí trong lành lưu thông vào phòng. Bạn cũng nên rửa tay thường xuyên, tránh dùng chung đồ cá nhân và vệ sinh những vật thường xuyên được chạm vào khi cần thiết. Nếu ở gần người đang bị ốm, hãy hạn chế tiếp xúc gần khi có thể. Đeo khẩu trang cũng có thể hữu ích trong một số tình huống. Những việc làm này có thể giúp bảo vệ sức khỏe của bạn.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 6
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 6

Bài mẫu 7 – Phòng tránh virus ở trường học

At school, you can follow several simple habits to reduce the risk of viral infections. Wash your hands before eating and after using the toilet. Keep your desk and personal belongings clean, and avoid sharing bottles or cups with your classmates. When you cough or sneeze, cover your mouth and nose properly. You should also help keep the classroom well ventilated when possible. If you feel unwell, tell your teacher and rest at home.

Dịch nghĩa: Ở trường, bạn có thể thực hiện một số thói quen đơn giản để giảm nguy cơ nhiễm virus. Hãy rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Giữ bàn học và đồ dùng cá nhân sạch sẽ, đồng thời tránh dùng chung chai nước hoặc cốc với các bạn cùng lớp. Khi ho hoặc hắt hơi, hãy che miệng và mũi đúng cách. Bạn cũng nên góp phần giữ lớp học thông thoáng khi có thể. Nếu cảm thấy không khỏe, hãy báo cho giáo viên và nghỉ ngơi ở nhà.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 7
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 7

Bài mẫu 8 – Bảo vệ bản thân trong những tình huống có nguy cơ lây nhiễm

Viruses can spread more easily when people do not follow good hygiene habits. To protect yourself, wash your hands often and avoid touching your face with unwashed hands. You should cover your mouth and nose when you cough or sneeze and keep shared spaces clean. You should also avoid close contact with sick people when possible. In some situations, wearing a mask can provide extra protection. By following these habits, you can reduce the risk of infection and help protect others.

Dịch nghĩa: Virus có thể lây lan dễ dàng hơn khi mọi người không duy trì thói quen vệ sinh tốt. Để bảo vệ bản thân, bạn nên rửa tay thường xuyên và tránh chạm vào mặt khi tay chưa sạch. Bạn nên che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, đồng thời giữ các không gian dùng chung sạch sẽ. Bạn cũng nên hạn chế tiếp xúc gần với người đang bị ốm khi có thể. Trong một số tình huống, đeo khẩu trang có thể giúp tăng thêm khả năng bảo vệ. Những thói quen này có thể giúp bạn giảm nguy cơ nhiễm bệnh và góp phần bảo vệ người khác.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 8
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 8

Bài mẫu 9 – Phòng tránh virus từ những lựa chọn hằng ngày

Reducing the risk of viral infections starts with the choices you make every day. You should wash your hands regularly and keep your room clean and well ventilated. You should also eat healthy food, drink enough water, exercise, and get enough sleep. When possible, avoid close contact with people who are sick. If you feel unwell, stay at home and rest. These simple actions can help you stay healthier and reduce the chance of spreading infections to other people.

Dịch nghĩa: Bạn có thể bắt đầu giảm nguy cơ nhiễm virus từ những lựa chọn và thói quen hằng ngày. Bạn nên rửa tay thường xuyên và giữ phòng sạch sẽ, thông thoáng. Bạn cũng nên ăn uống lành mạnh, uống đủ nước, tập thể dục và ngủ đủ giấc. Khi có thể, hãy hạn chế tiếp xúc gần với người đang bị ốm. Nếu cảm thấy không khỏe, hãy ở nhà và nghỉ ngơi. Những hành động đơn giản này có thể giúp bạn khỏe mạnh hơn và giảm nguy cơ làm lây nhiễm cho người khác.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 9
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 9

Bài mẫu 10 – Nâng cao: Kết hợp nhiều biện pháp phòng tránh virus

There are many practical ways you can reduce the risk of viral infections in daily life. Good hygiene should come first, so wash your hands regularly, avoid touching your face with unwashed hands, and cover your mouth and nose when you cough or sneeze. You should also keep indoor spaces clean and well ventilated. When necessary, avoid crowded places or close contact with people who are ill. At the same time, maintain a healthy lifestyle by eating well, exercising regularly, drinking enough water, and getting enough sleep. Small but consistent habits can make a meaningful difference.

Dịch nghĩa: Có nhiều cách thiết thực giúp bạn giảm nguy cơ nhiễm virus trong cuộc sống hằng ngày. Trước hết, bạn nên chú ý giữ vệ sinh bằng cách rửa tay thường xuyên, tránh chạm vào mặt khi tay chưa sạch và che miệng, mũi khi ho hoặc hắt hơi. Bạn cũng nên giữ không gian trong nhà sạch sẽ và thông thoáng. Khi cần thiết, hãy tránh những nơi đông người hoặc hạn chế tiếp xúc gần với người đang bị bệnh. Đồng thời, bạn nên duy trì lối sống lành mạnh bằng cách ăn uống hợp lý, tập thể dục thường xuyên, uống đủ nước và ngủ đủ giấc. Những thói quen nhỏ nhưng được duy trì đều đặn có thể tạo ra sự khác biệt tích cực.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 10
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 10

Bài mẫu 11 – Nâng cao: Kết hợp nhiều lớp bảo vệ

Protecting yourself from viruses does not depend on a single habit. Instead, several simple actions can work together to lower the risk of infection. Wash your hands carefully with soap and water, keep frequently touched objects clean, and avoid touching your eyes, nose, or mouth with unwashed hands. In crowded or poorly ventilated places, wearing a mask may be helpful when appropriate. You should also open windows when possible and avoid close contact with people who are sick. If you feel unwell, stay home, rest, and tell an adult. Good hygiene and responsible habits can help protect both you and the people around you.

Dịch nghĩa: Bảo vệ bản thân khỏi virus không phụ thuộc vào một thói quen duy nhất. Thay vào đó, nhiều hành động đơn giản có thể kết hợp với nhau để giảm nguy cơ nhiễm bệnh. Bạn nên rửa tay cẩn thận bằng xà phòng và nước, giữ sạch những vật thường xuyên được chạm vào và tránh chạm vào mắt, mũi hoặc miệng khi tay chưa sạch. Ở những nơi đông người hoặc kém thông thoáng, đeo khẩu trang có thể hữu ích khi phù hợp. Bạn cũng nên mở cửa sổ khi có thể và hạn chế tiếp xúc gần với người đang bị ốm. Nếu cảm thấy không khỏe, hãy ở nhà, nghỉ ngơi và báo cho người lớn. Vệ sinh tốt cùng những thói quen có trách nhiệm có thể giúp bảo vệ cả bạn và những người xung quanh.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 11
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 11

Bài mẫu 12 – Nâng cao: Đoạn văn có cách triển khai chặt chẽ

To reduce the risk of viral infections, you should combine good personal hygiene, a healthy lifestyle, and responsible behaviour. Wash your hands regularly, especially before eating and after coughing or sneezing, and avoid touching your face with unwashed hands. Keep rooms well ventilated, clean shared surfaces, and avoid close contact with people who are sick when possible. If you feel unwell, stay home, rest, and let an adult know. In addition, eating nutritious food, exercising regularly, drinking enough water, and getting sufficient sleep can support your overall health. These habits cannot remove every risk, but they can help you stay healthier and limit the spread of infection.

Dịch nghĩa: Để giảm nguy cơ nhiễm virus, bạn nên kết hợp vệ sinh cá nhân tốt, lối sống lành mạnh và những hành vi có trách nhiệm. Hãy rửa tay thường xuyên, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi ho hoặc hắt hơi, đồng thời tránh chạm vào mặt khi tay chưa sạch. Giữ phòng thông thoáng, vệ sinh các bề mặt dùng chung và hạn chế tiếp xúc gần với người đang bị ốm khi có thể. Nếu cảm thấy không khỏe, hãy ở nhà, nghỉ ngơi và báo cho người lớn. Ngoài ra, ăn thực phẩm bổ dưỡng, tập thể dục thường xuyên, uống đủ nước và ngủ đủ giấc có thể hỗ trợ sức khỏe tổng thể của bạn. Những thói quen này không thể loại bỏ hoàn toàn mọi nguy cơ, nhưng có thể giúp bạn khỏe mạnh hơn và hạn chế sự lây lan của bệnh nhiễm trùng.

Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 12
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses_Mẫu 12

Xem thêm: 

Qua những bài viết như “Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses”, học sinh không chỉ luyện cách sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mà còn cần biết chọn lọc ý, sắp xếp thông tin và diễn đạt suy nghĩ thành một đoạn văn mạch lạc. Đây cũng là những kỹ năng quan trọng để học sinh tiến từ việc hoàn thành từng bài tập riêng lẻ sang sử dụng tiếng Anh chủ động hơn trong học tập và giao tiếp.

Với học sinh từ 11–15 tuổi, chương trình Young Leaders tại VUS được xây dựng nhằm củng cố nền tảng tiếng Anh, phát triển đồng đều các kỹ năng ngôn ngữ và từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế. Bên cạnh kiến thức ngôn ngữ, chương trình còn tạo điều kiện để học viên luyện cách trình bày quan điểm, trao đổi ý tưởng và phản hồi bằng tiếng Anh.

Trong quá trình học, học viên có cơ hội phát triển nhiều nhóm năng lực:

  • Rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết: học viên không chỉ học từ vựng và ngữ pháp mà còn thực hành cách vận dụng kiến thức vào giao tiếp, đọc hiểu và viết theo từng chủ đề phù hợp với độ tuổi.
  • Phát triển kỹ năng viết có hệ thống: từ việc xác định yêu cầu đề, lập ý, lựa chọn từ vựng đến sắp xếp câu và hoàn thiện đoạn văn. Những kỹ năng này giúp học viên xử lý tốt hơn các dạng bài viết ở trường và từng bước hình thành khả năng diễn đạt ý tưởng độc lập.
  • Tăng khả năng giao tiếp và trình bày bằng tiếng Anh: thông qua các hoạt động thảo luận, thuyết trình và tương tác trên lớp, học viên có thêm cơ hội sử dụng tiếng Anh thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức.
  • Rèn luyện tư duy theo mô hình 4Cs: gồm Communication, Collaboration, Critical Thinking và Creativity, qua đó hỗ trợ học viên phát triển khả năng giao tiếp, hợp tác, tư duy phản biện và sáng tạo trong quá trình học.
  • Làm quen với debate, thuyết trình và phản biện: học viên được khuyến khích trình bày quan điểm, giải thích lý do và phản hồi ý kiến của người khác bằng tiếng Anh. Đây là bước tiến quan trọng từ việc viết những câu đơn lẻ sang tổ chức và bảo vệ một ý tưởng hoàn chỉnh.
  • Xây dựng nền tảng cho các chứng chỉ Cambridge: lộ trình hướng tới các trình độ A2 Key (KET) và B1 Preliminary (PET), giúp học viên làm quen dần với yêu cầu của các kỳ thi tiếng Anh quốc tế.
  • Chuẩn bị nền tảng cho IELTS: khi đã có vốn từ, ngữ pháp, kỹ năng đọc – viết và khả năng trình bày ý tưởng tốt hơn, học viên sẽ có nền tảng thuận lợi để tiếp tục các lộ trình IELTS ở giai đoạn sau.
  • Hỗ trợ học tập thông qua OVI Teens: học viên có thêm môi trường để ôn luyện và củng cố kiến thức ngoài thời gian học trực tiếp, giúp duy trì việc tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên hơn.

Vì vậy, với những học sinh đang ở giai đoạn cần chuyển từ “biết kiến thức tiếng Anh” sang “biết sử dụng tiếng Anh”, Young Leaders có thể trở thành bước đệm để phát triển cả năng lực ngôn ngữ lẫn kỹ năng học tập.

Phụ huynh có thể đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí tại VUS để xác định năng lực hiện tại của học viên và tham khảo lộ trình phù hợp với độ tuổi, mục tiêu học tập.

Chinh phục tiếng Anh cùng VUS!
Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses: Cách viết + mẫu

Từ vựng và cấu trúc giúp viết đoạn văn về cách phòng tránh virus bằng tiếng Anh

Để viết tốt đề “Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses”, học sinh không cần sử dụng từ vựng quá khó. Quan trọng hơn là chọn đúng các từ liên quan đến vệ sinh cá nhân, phòng ngừa lây nhiễm và lối sống lành mạnh, sau đó kết hợp với cấu trúc đưa ra lời khuyên và từ nối phù hợp. Với đoạn văn ngắn, nên ưu tiên câu rõ nghĩa, đúng ngữ pháp và các ý liên kết tự nhiên.

Xem thêm: 

Từ vựng tiếng Anh về cách phòng tránh virus thường dùng

Các từ và cụm từ dưới đây có thể áp dụng trực tiếp khi viết đoạn văn về cách phòng tránh virus. Học sinh nên học theo cụm từ hoàn chỉnh thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ, vì cách này giúp đặt câu tự nhiên và hạn chế lỗi dùng từ.

Từ/cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

virus

vi-rút

Viruses can spread from one person to another.

viral infection

tình trạng nhiễm virus

Good hygiene can help reduce the risk of viral infections.

infection

sự nhiễm bệnh

These habits can reduce the risk of infection.

protect yourself from

bảo vệ bản thân khỏi

You should protect yourself from viruses by following good hygiene habits.

reduce the risk of

giảm nguy cơ

Washing your hands can help reduce the risk of infection.

prevent the spread of

hạn chế/ngăn sự lây lan của

Good hygiene can help prevent the spread of viruses.

wash your hands

rửa tay

You should wash your hands regularly.

soap and water

xà phòng và nước

Wash your hands with soap and water.

keep your hands clean

giữ tay sạch sẽ

Remember to keep your hands clean.

avoid touching your face

tránh chạm vào mặt

Avoid touching your face with unwashed hands.

cover your mouth and nose

che miệng và mũi

Cover your mouth and nose when you cough or sneeze.

cough

ho

Cover your mouth when you cough.

sneeze

hắt hơi

Use a tissue when you sneeze.

tissue

khăn giấy

Use a tissue when coughing or sneezing.

keep your surroundings clean

giữ môi trường xung quanh sạch sẽ

You should keep your surroundings clean.

clean frequently touched objects

vệ sinh những vật thường xuyên được chạm vào

Clean frequently touched objects when necessary.

personal items

đồ dùng cá nhân

Do not share personal items with others.

avoid sharing

tránh dùng chung

Avoid sharing cups or towels with other people.

avoid close contact with

tránh/hạn chế tiếp xúc gần với

Avoid close contact with people who are sick.

crowded places

nơi đông người

Avoid crowded places when necessary.

wear a mask

đeo khẩu trang

You can wear a mask when appropriate.

well ventilated

thông thoáng

Keep the room clean and well ventilated.

open the windows

mở cửa sổ

Open the windows when possible to let in fresh air.

stay at home

ở nhà

Stay at home if you feel unwell.

feel unwell

cảm thấy không khỏe

Tell an adult if you feel unwell.

healthy lifestyle

lối sống lành mạnh

You should maintain a healthy lifestyle.

eat nutritious food

ăn thực phẩm bổ dưỡng

Eat nutritious food to support your health.

drink enough water

uống đủ nước

Remember to drink enough water every day.

exercise regularly

tập thể dục thường xuyên

You should exercise regularly.

get enough sleep

ngủ đủ giấc

Getting enough sleep is important for your health.

healthy habits

thói quen lành mạnh

Healthy habits can help you take better care of yourself.

Cấu trúc câu đưa ra lời khuyên về cách phòng tránh virus

Vì đề bài yêu cầu “give advice”, học sinh nên sử dụng các cấu trúc mang nghĩa khuyên nhủ, gợi ý hoặc hướng dẫn. Không cần dùng quá nhiều cấu trúc khác nhau trong một đoạn 70 từ; chỉ cần chọn 2–3 mẫu câu và sử dụng linh hoạt để tránh lặp.

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

S + should + V nguyên mẫu

Đưa ra lời khuyên trực tiếp

You should wash your hands regularly.

S + shouldn’t + V nguyên mẫu

Khuyên không nên làm điều gì

You shouldn’t share personal items with others.

S + can + V nguyên mẫu

Gợi ý một việc có thể làm

You can open the windows to let in fresh air.

Remember to + V

Nhắc nhở thực hiện một việc

Remember to cover your mouth when you cough.

Try to + V

Khuyên cố gắng thực hiện điều gì

Try to avoid crowded places when necessary.

Avoid + V-ing

Khuyên tránh một hành động

Avoid touching your face with unwashed hands.

Don’t + V nguyên mẫu

Đưa ra lời khuyên dạng mệnh lệnh phủ định

Don’t share cups or towels with other people.

It is important to + V

Nhấn mạnh một hành động quan trọng

It is important to keep your surroundings clean.

It is a good idea to + V

Đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

It is a good idea to keep your room well ventilated.

If + hiện tại đơn, S + should/can + V

Đưa ra lời khuyên theo tình huống

If you feel unwell, you should stay at home and rest.

By + V-ing, S + can + V

Nêu hành động và kết quả

By washing your hands regularly, you can reduce the risk of infection.

S + help(s) + (O) + V / to V

Nêu lợi ích của một thói quen

Good hygiene can help reduce the spread of viruses.

Để bài viết tự nhiên hơn, không nên bắt đầu mọi câu bằng “You should…”. Có thể luân phiên giữa câu với should, câu mệnh lệnh, Remember to, Avoid + V-ing hoặc câu điều kiện.

Ví dụ, thay vì viết:

You should wash your hands. You should keep your room clean. You should avoid crowded places. You should get enough sleep.

Có thể viết tự nhiên hơn:

First, wash your hands regularly. You should also keep your room clean. When necessary, try to avoid crowded places. Finally, remember to get enough sleep.

Cách viết thứ hai có nhịp câu đa dạng hơn nhưng vẫn dễ hiểu và đúng trình độ.

Từ nối giúp đoạn văn khoảng 70 từ mạch lạc, tự nhiên

Từ nối giúp các lời khuyên không bị tách thành những câu rời rạc. Tuy nhiên, với đoạn văn chỉ khoảng 70 từ, học sinh không cần chèn từ nối vào mọi câu; khoảng 3–4 từ nối được sử dụng đúng chức năng là đủ để bài viết có sự liên kết.

Chức năng

Từ nối/cụm từ

Ví dụ

Mở ý đầu tiên

First, Firstly, To begin with

First, you should wash your hands regularly.

Thêm ý

Also, Besides, In addition, Moreover

Besides, you should keep your surroundings clean.

Nêu ý tiếp theo

Second, Next, Then

Next, avoid touching your face with unwashed hands.

Nêu tình huống

When…, If…

If you feel unwell, stay at home and rest.

Nêu kết quả

so, therefore

Keep your room well ventilated so that fresh air can circulate.

Nêu mục đích so that Wear a mask so that you can protect yourself from viruses.

Đưa ý cuối

Finally, Lastly

Finally, remember to get enough sleep.

Kết luận

In short, Overall, By following these habits

By following these habits, you can reduce the risk of infection.

Với học sinh lớp 7, các từ First, Also, Besides, Finally thường là lựa chọn phù hợp vì đơn giản và dễ dùng. Những từ như Moreover hoặc Furthermore vẫn đúng ngữ pháp, nhưng có sắc thái trang trọng hơn và đôi khi khiến đoạn văn ngắn trở nên nặng nề nếu sử dụng quá nhiều.

Một đoạn văn có thể liên kết ý theo trình tự:

First, wash your hands regularly with soap and water. Also, avoid touching your face with unwashed hands. Besides, keep your room clean and well ventilated. Finally, remember to eat healthy food and get enough sleep.

Ngoài từ nối, học sinh cũng nên chú ý liên kết nội dung giữa các câu. Chẳng hạn, có thể nhóm các lời khuyên về vệ sinh lại với nhau trước, sau đó mới chuyển sang lối sống lành mạnh. Cách sắp xếp này giúp đoạn văn logic hơn so với việc chuyển liên tục từ rửa tay sang ăn uống, rồi quay lại vệ sinh môi trường.

Một công thức đơn giản có thể áp dụng là:

Câu mở chủ đề → First + lời khuyên 1 → Also/Besides + lời khuyên 2–3 → Finally + lời khuyên cuối → câu kết

Ví dụ:

There are several ways to reduce the risk of viral infections. First, you should wash your hands regularly. Also, avoid touching your face with unwashed hands and keep your surroundings clean. Besides, you should eat healthy food and exercise regularly. Finally, get enough sleep every night. By following these simple habits, you can take better care of your health.

Những lỗi thường gặp khi viết “give advice on how to avoid viruses”

Với dạng bài “Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses”, học sinh cần vừa đảm bảo đúng yêu cầu đề, vừa trình bày lời khuyên bằng tiếng Anh rõ ràng, mạch lạc. Dưới đây là những lỗi thường gặp và cách khắc phục:

  • Dùng sai cấu trúc với “should/shouldn't”: Sau should và shouldn't phải là động từ nguyên mẫu. Đây là lỗi phổ biến khi học sinh nhầm với các cấu trúc khác.
    → Sai: You should washing your hands regularly.
    → Đúng: You should wash your hands regularly.
    → Sai: You shouldn't to touch your face.
    → Đúng: You shouldn't touch your face.
  • Lặp lại một cấu trúc trong toàn bộ đoạn văn: Nếu câu nào cũng bắt đầu bằng You should..., đoạn văn sẽ trở nên đơn điệu và thiếu tự nhiên. Có thể thay đổi cách diễn đạt bằng You should..., You shouldn't..., Remember to..., It is important to..., You need to... để bài viết đa dạng hơn nhưng vẫn phù hợp trình độ lớp 7.
  • Sắp xếp các lời khuyên thiếu logic: Một đoạn văn có nhiều ý đúng nhưng không có sự liên kết vẫn có thể khó đọc. Học sinh nên sắp xếp lời khuyên theo trình tự hợp lý, chẳng hạn từ vệ sinh cá nhân → thói quen sinh hoạt → hạn chế tiếp xúc với nguồn lây → kết luận. Các từ nối như First, Also, Besides, Moreover, Finally có thể giúp các ý chuyển tiếp tự nhiên hơn.
  • Chọn từ vựng chưa đúng ngữ cảnh: Khi nói về cách phòng tránh virus, nên ưu tiên những từ và cụm từ quen thuộc, dễ sử dụng chính xác như wash your hands regularly, wear a mask, cover your mouth when coughing, eat healthy food, exercise regularly, get enough sleep, avoid crowded places. Không cần cố sử dụng từ vựng quá khó nếu chưa chắc về nghĩa hoặc cách dùng.
  • Viết câu quá dài và chứa nhiều ý: Vì muốn đưa nhiều lời khuyên vào khoảng 70 từ, một số học sinh có xu hướng nối quá nhiều ý bằng and, khiến câu dài và dễ sai ngữ pháp. Nên chia thành các câu ngắn, mỗi câu tập trung vào một lời khuyên cụ thể.
  • Quên chủ ngữ hoặc chia động từ sai: Khi viết nhanh, học sinh dễ bỏ chủ ngữ hoặc quên chia động từ ở những câu không sử dụng should. Sau khi viết, cần kiểm tra từng câu xem đã có chủ ngữ + động từ đầy đủ chưa và động từ đã phù hợp với chủ ngữ hay chưa.
  • Thiếu câu mở đoạn và kết đoạn: Đoạn văn sẽ mạch lạc hơn nếu có một câu giới thiệu ngắn về tầm quan trọng của việc phòng tránh virus, sau đó triển khai các lời khuyên và kết thúc bằng một câu khái quát. Không cần viết dài; chỉ một câu mở và một câu kết phù hợp cũng giúp bài có bố cục rõ ràng hơn.
  • Không kiểm tra bài sau khi viết: Trước khi hoàn thành, học sinh nên đọc lại đoạn văn theo từng tiêu chí: đúng chủ đề → đủ khoảng 70 từ → có lời khuyên rõ ràng → đúng ngữ pháp → từ vựng phù hợp → các câu liên kết tự nhiên. Đây là bước đơn giản nhưng giúp phát hiện nhiều lỗi chính tả, chia động từ và dùng từ trước khi nộp bài.

Làm đề “Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses” không quá khó nếu học sinh biết chọn lọc ý, sử dụng đúng cấu trúc đưa ra lời khuyên và sắp xếp câu văn theo trình tự hợp lý. 

Chỉ cần nắm vững cách lập dàn ý, ghi nhớ một số từ vựng và mẫu câu quen thuộc, học sinh lớp 7 có thể dễ dàng hoàn thành đoạn văn khoảng 70 từ vừa đủ ý, rõ ràng và tự nhiên. Hãy luyện viết thường xuyên và chủ động biến những lời khuyên thành các thói quen bảo vệ sức khỏe trong cuộc sống hằng ngày. 

Câu hỏi thường gặp về đề Write a passage of about 70 words to give advice on how to avoid viruses

  • Làm cách nào để phòng tránh vi rút bằng tiếng Anh? Làm cách nào để phòng tránh vi rút bằng tiếng Anh? Làm cách nào để phòng tránh vi rút bằng tiếng Anh?

    Để nói về cách phòng tránh vi rút bằng tiếng Anh, bạn có thể dùng các lời khuyên như wash your hands regularly, keep your surroundings clean, avoid touching your face with unwashed hands, cover your mouth and nose when coughing or sneezing và avoid close contact with sick people. Ngoài ra, bạn nên duy trì lối sống lành mạnh bằng cách ăn đủ chất, tập thể dục và ngủ đủ giấc.
  • Nên dùng cấu trúc nào khi viết bài “give advice on how to avoid viruses”? Nên dùng cấu trúc nào khi viết bài “give advice on how to avoid viruses”? Nên dùng cấu trúc nào khi viết bài “give advice on how to avoid viruses”?

    Vì đề yêu cầu đưa ra lời khuyên, cấu trúc phổ biến và dễ dùng nhất là You should + V nguyên mẫu và You shouldn’t + V nguyên mẫu. Bạn cũng có thể sử dụng Remember to + V, Try to + V, Avoid + V-ing, Don’t + V hoặc It is important to + V. Nên kết hợp một vài cấu trúc khác nhau để đoạn văn tự nhiên và tránh lặp lại “You should” quá nhiều.
  • Nên đưa bao nhiêu lời khuyên vào đoạn văn khoảng 70 từ? Nên đưa bao nhiêu lời khuyên vào đoạn văn khoảng 70 từ? Nên đưa bao nhiêu lời khuyên vào đoạn văn khoảng 70 từ?

    Với đoạn văn khoảng 70 từ, bạn nên chọn khoảng 3–5 lời khuyên rõ ràng và có liên quan với nhau. Ví dụ, bạn có thể viết về rửa tay thường xuyên, giữ môi trường sạch sẽ, che miệng khi ho hoặc hắt hơi, tránh tiếp xúc gần với người bị ốm và duy trì lối sống lành mạnh. Không nên đưa quá nhiều ý vì mỗi lời khuyên sẽ khó được diễn đạt đầy đủ.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ