Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp & giải SGK

Tiếng Anh 7 Unit 2: Healthy Living tập trung vào từ vựng về sức khỏe và thói quen sống, phát âm /f/ – /v/, ngữ pháp câu đơn (Simple sentences) cùng 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Bài học cũng giúp học sinh vận dụng kiến thức qua các tình huống giao tiếp, đọc hiểu, viết đoạn và Project theo chủ đề Healthy Living.
Trong bài viết này, học sinh sẽ được:
- Hệ thống các từ vựng trọng tâm kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ dễ áp dụng.
- Hiểu cách nhận diện và sử dụng câu đơn, kể cả câu có nhiều chủ ngữ hoặc nhiều động từ cũng như luyện phân biệt và phát âm đúng /f/ và /v/.
- Nắm nội dung và cách tự học từng phần từ Getting Started, A Closer Look, Communication, Skills đến Looking Back và Project.
- Luyện thêm 50 câu bài tập có đáp án do VUS tự biên soạn về từ vựng, phát âm, ngữ pháp, đọc hiểu và viết.
Table of Contents
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Global Success
Từ vựng trong tiếng Anh 7 Unit 2: Healthy Living chủ yếu thuộc các nhóm: hoạt động có lợi hoặc không có lợi cho sức khỏe, vấn đề về da và sức khỏe, thực phẩm – dinh dưỡng và một số cách diễn đạt về thói quen sống.
Bảng dưới đây được tổng hợp và đối chiếu từ Glossary của tiếng Anh 7 Global Success cùng danh mục từ theo từng phần của Unit 2.
Bảng từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 2: Healthy Living
| STT | Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm | Ví dụ |
| 1 | acne (n) | mụn trứng cá | /ˈækni/ | Acne is common among teenagers. |
| 2 | advice (n) | lời khuyên | /ədˈvaɪs/ | My teacher gave us some useful advice about healthy habits. |
| 3 | affect (v) | ảnh hưởng, tác động đến | /əˈfekt/ | Staying up late can affect your health. |
| 4 | avoid (v) | tránh | /əˈvɔɪd/ | We should avoid eating too much fast food. |
| 5 | bad habits (n.phr) | những thói quen xấu | /bæd ˈhæbɪts/ | Going to bed very late is one of his bad habits. |
| 6 | be good / bad for health (v.phr) | tốt / không tốt cho sức khỏe | /biː ɡʊd / bæd fə helθ/ | Regular exercise is good for our health. |
| 7 | boat (v) | chèo thuyền, đi thuyền | /bəʊt/ | Tourists sometimes boat on the lake at weekends. |
| 8 | brush your teeth (v.phr) | đánh răng | /brʌʃ jɔː tiːθ/ | You should brush your teeth after breakfast. |
| 9 | campaign (n) | chiến dịch | /kæmˈpeɪn/ | Our class started a campaign for a healthier school. |
| 10 | cause (v) | gây ra | /kɔːz/ | Too much sun can cause skin problems. |
| 11 | chapped / chapped lips (adj / n.phr) | nứt nẻ / môi bị nứt nẻ | /tʃæpt/; /tʃæpt lɪps/ | My lips often get chapped when the weather is cold. |
| 12 | cheesecake (n) | bánh phô mai | /ˈtʃiːzkeɪk/ | We shared a small piece of cheesecake after dinner. |
| 13 | clean up (phr.v) | dọn dẹp, làm sạch | /kliːn ʌp/ | The students clean up their classroom every Friday. |
| 14 | coloured vegetables (n.phr) | rau củ nhiều màu sắc | /ˈkʌləd ˈvedʒtəblz/ | My lunchbox has several coloured vegetables. |
| 15 | cooking oil (n) | dầu ăn | /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/ | My family uses only a little cooking oil for this dish. |
| 16 | diet (n) | chế độ ăn uống | /ˈdaɪət/ | A balanced diet includes different kinds of food. |
| 17 | dim / dim light (adj / n.phr) | mờ, thiếu sáng / ánh sáng mờ | /dɪm/; /dɪm laɪt/ | I never do my homework in dim light. |
| 18 | disease (n) | bệnh, bệnh tật | /dɪˈziːz/ | Doctors help people prevent and treat diseases. |
| 19 | eat breakfast (v.phr) | ăn sáng | /iːt ˈbrekfəst/ | I eat breakfast before going to school every day. |
| 20 | exercise (v) | tập thể dục | /ˈeksəsaɪz/ | My parents exercise in the park every morning. |
| 21 | eye drops (n) | thuốc nhỏ mắt | /aɪ drɒps/ | You should only use eye drops as directed by an adult or doctor. |
| 22 | fast food (n) | thức ăn nhanh | /ˌfɑːst ˈfuːd/ | We do not eat fast food every day. |
| 23 | fat (n) | chất béo | /fæt/ | Our bodies need some fat as part of a balanced diet. |
| 24 | fit (adj) | khỏe mạnh, cân đối | /fɪt/ | Minh stays fit by playing badminton regularly. |
| 25 | flu (n) | bệnh cúm | /fluː/ | Nam stayed at home because he had the flu. |
| 26 | get serious (v.phr) | trở nên nghiêm trọng | /ɡet ˈsɪəriəs/ | Tell an adult if the problem gets serious. |
| 27 | go cycling (v.phr) | đi đạp xe | /ɡəʊ ˈsaɪklɪŋ/ | My friends and I go cycling on Sunday mornings. |
| 28 | hard-working people (n.phr) | những người chăm chỉ | /ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ ˈpiːpl/ | My parents are hard-working people, but they always make time to exercise. |
| 29 | harmful (adj) | có hại | /ˈhɑːmfl/ | Too little sleep can be harmful to your health. |
| 30 | health (n) | sức khỏe | /helθ/ | Sleep is important for our health. |
| 31 | healthy (adj) | khỏe mạnh, lành mạnh | /ˈhelθi/ | Drinking enough water is a healthy habit. |
| 32 | illustrate (v) | minh họa | /ˈɪləstreɪt/ | Draw a simple picture to illustrate your idea. |
| 33 | indoors (adv) | ở trong nhà | /ˌɪnˈdɔːz/ | I usually exercise indoors when it rains. |
| 34 | interesting (adj) | thú vị | /ˈɪntrəstɪŋ/ | Our lesson about healthy living is very interesting. |
| 35 | keep fit (v.phr) | giữ cơ thể khỏe mạnh, cân đối | /kiːp fɪt/ | Walking to school can help me keep fit. |
| 36 | keep your surroundings clean (v.phr) | giữ khu vực xung quanh sạch sẽ | /kiːp jɔː səˈraʊndɪŋz kliːn/ | We should keep our surroundings clean at school. |
| 37 | lip balm (n) | son dưỡng môi | /ˈlɪp bɑːm/ | Lan uses lip balm when her lips are dry. |
| 38 | lunchbox (n) | hộp đựng đồ ăn trưa | /ˈlʌntʃbɒks/ | I put some fruit and a sandwich in my lunchbox. |
| 39 | outdoor activity (n.phr) | hoạt động ngoài trời | /ˈaʊtˌdɔː(r) ækˈtɪvəti/ | Cycling is my favourite outdoor activity. |
| 40 | physical activity (n.phr) | hoạt động thể chất | /ˈfɪzɪkl ækˈtɪvəti/ | Students should make time for physical activity every day. |
| 41 | pimple (n) | mụn, nốt mụn | /ˈpɪmpl/ | She noticed a small pimple on her face. |
| 42 | pop (v) | nặn, làm vỡ | /pɒp/ | You should not pop pimples with dirty hands. |
| 43 | popular (adj) | phổ biến, được ưa thích | /ˈpɒpjələ(r)/ | Badminton is a popular sport at my school. |
| 44 | protein (n) | chất đạm, protein | /ˈprəʊtiːn/ | Eggs and tofu are sources of protein. |
| 45 | put on weight (v.phr) | tăng cân | /pʊt ɒn weɪt/ | He put on some weight during the long holiday. |
| 46 | quiet (adj) | yên tĩnh | /ˈkwaɪət/ | The park is quiet early in the morning. |
| 47 | red spots (n.phr) | những đốm đỏ | /red spɒts/ | He noticed some red spots on his arm. |
| 48 | run (v) | chạy | /rʌn/ | I run around the school playground after class. |
| 49 | skin condition (n.phr) | tình trạng da | /skɪn kənˈdɪʃn/ | Acne is a common skin condition in teenagers. |
| 50 | soft drinks (n) | nước ngọt | /ˌsɒft ˈdrɪŋks/ | I usually choose water instead of soft drinks. |
| 51 | soybean (n) | đậu nành | /ˈsɔɪbiːn/ | Soybeans are used to make many kinds of food. |
| 52 | special soap (n.phr) | xà phòng chuyên dụng | /ˈspeʃl səʊp/ | She uses a special soap for her skin. |
| 53 | sports centre (n.phr) | trung tâm thể thao | /ˈspɔːts sentə(r)/ | My brother plays basketball at the sports centre. |
| 54 | sunburn / get sunburn (n / v.phr) | cháy nắng / bị cháy nắng | /ˈsʌnbɜːn/; /ɡet ˈsʌnbɜːn/ | Wear a hat when it is very sunny so you do not get sunburn. |
| 55 | suncream (n) | kem chống nắng | /ˈsʌnkriːm/ | Remember to put on suncream before outdoor activities. |
| 56 | sweetened food (n.phr) | thực phẩm có đường, được làm ngọt | /ˈswiːtnd fuːd/ | My family does not eat too much sweetened food. |
| 57 | take care of (v.phr) | chăm sóc | /teɪk keər əv/ | We should learn how to take care of our health. |
| 58 | tidy (adj) | gọn gàng, ngăn nắp | /ˈtaɪdi/ | I keep my desk clean and tidy. |
| 59 | tofu (n) | đậu phụ | /ˈtəʊfuː/ | We sometimes have tofu and vegetables for dinner. |
| 60 | touch your face (v.phr) | chạm vào mặt | /tʌtʃ jɔː feɪs/ | Try not to touch your face with dirty hands. |
| 61 | vegetarian (n) | người ăn chay | /ˌvedʒəˈteəriən/ | My aunt is a vegetarian, so she does not eat meat. |
| 62 | virus (n) | vi rút | /ˈvaɪrəs/ | Washing your hands is one way to reduce the spread of viruses. |
| 63 | vitamin (n) | vitamin | /ˈvɪtəmɪn/ | Fruit and vegetables contain different vitamins. |
| 64 | walk (v) | đi bộ | /wɔːk/ | I often walk to school with my best friend. |
| 65 | wash your hands (v.phr) | rửa tay | /wɒʃ jɔː hændz/ | Wash your hands before eating lunch. |
| 66 | wear a mask (v.phr) | đeo khẩu trang | /weər ə mɑːsk/ | You may need to wear a mask in some situations. |
Cách học hiệu quả:
Thay vì học 66 từ theo một danh sách Anh – Việt, học sinh nên chia thành 4 nhóm: healthy activities – unhealthy habits – health/skin problems – food and nutrition.
Sau đó đặt 1 câu có liên hệ với bản thân cho mỗi nhóm. Cách này giúp ghi nhớ cả nghĩa lẫn ngữ cảnh sử dụng.
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo Unit [SÁCH MỚI]
Ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 2: Câu đơn (Simple sentences)
Ngữ pháp trọng tâm trong tiếng Anh lớp 7 Unit 2 là Simple sentences – câu đơn. Đây là kiến thức quan trọng vì học sinh không chỉ cần nhận diện câu đơn mà còn phải biết phát hiện câu thiếu chủ ngữ hoặc động từ, sắp xếp thành phần và tạo một câu hoàn chỉnh từ các gợi ý.
- Câu đơn là gì?
Câu đơn là câu có một mệnh đề độc lập (one independent clause), diễn đạt một ý hoàn chỉnh. Một câu đơn thường có ít nhất:
Subject + Verb
Ví dụ:
- Minh exercises.
- My sister sleeps early.
Câu đơn có thể được mở rộng bằng tân ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ:
- Lan drinks water every morning.
- These habits are healthy.
- My friends exercise in the park after school.
- Các dạng câu đơn học sinh lớp 7 cần nhận biết
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Chủ ngữ + động từ | S + V | I exercise. |
| Chủ ngữ + động từ + tân ngữ | S + V + O | Nam drinks water. |
| Chủ ngữ + be + bổ ngữ | S + be + C | Walking is healthy. |
| Câu có trạng ngữ | S + V (+ O/C) + Adv | Mai eats fruit every morning. |
| Chủ ngữ ghép | S1 + S2 + V | Lan and Hoa go cycling. |
| Nhiều động từ | S + V1 + V2 | Minh washes his hands and cleans his desk. |
Lưu ý: Một câu đơn vẫn có thể có nhiều chủ ngữ hoặc một chủ ngữ với nhiều động từ / vị ngữ ghép. Đây là điểm học sinh rất dễ nhầm.
Ví dụ: Lan and Mai exercise every morning.
→ Câu có một chủ ngữ ghép gồm Lan và Mai nhưng chỉ có một mệnh đề độc lập, nên vẫn là câu đơn.
Tương tự: Nam washes his hands and drinks some water.
→ Có hai hành động washes và drinks, nhưng cùng chung một chủ ngữ và vẫn chỉ tạo thành một mệnh đề độc lập.
Ngược lại: Nam drinks water, but his brother drinks a soft drink.
→ Câu trên chứa hai cụm chủ ngữ – động từ độc lập:
Nam + drinks
his brother + drinks
Do đó, đây không còn là câu đơn.
- Cách nhận diện câu đơn nhanh
Khi làm bài trong tiếng Anh 7 Global Success Unit 2, học sinh có thể dùng 3 bước:
- Tìm chủ ngữ: Xác định người, vật hoặc sự việc mà câu đang nói đến.
- Tìm động từ chính: Chủ ngữ làm gì hoặc ở trạng thái nào?
- Đếm mệnh đề độc lập: Nếu chỉ có một mệnh đề độc lập, đó là câu đơn.
Ví dụ: My sister and I go cycling every Sunday.
→ Đây là simple sentence vì có: Chủ ngữ: My sister and I; Động từ: go; Một mệnh đề độc lập.
- Câu mệnh lệnh có phải câu đơn không?
Có. Đây là một điểm cần hiểu để tránh học máy móc rằng “câu nào cũng phải nhìn thấy chủ ngữ”.
Ví dụ: Drink more water.
→ Đây là câu mệnh lệnh; chủ ngữ you được hiểu ngầm. Vì vậy, câu vẫn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.
Tuy nhiên, trong dạng bài của A Closer Look 2 yêu cầu tìm câu bị thiếu subject hoặc verb, học sinh cần dựa vào kiểu câu và ngữ cảnh cụ thể, không nên cứ thấy câu không có chủ ngữ hiển thị là kết luận sai.
- Lỗi thường gặp khi học câu đơn
| Câu chưa đúng | Vấn đề | Cách sửa |
| My brother very healthy. | Thiếu động từ | My brother is very healthy. |
| Drinks water every morning. | Thiếu chủ ngữ trong câu trần thuật | Lan drinks water every morning. |
| My friends goes cycling. | Sai hòa hợp chủ ngữ – động từ | My friends go cycling. |
| Vegetables many vitamins. | Thiếu động từ | Vegetables have many vitamins. |
| I exercise, and my sister drinks water. | Có hai mệnh đề độc lập | Nhận diện đây không phải câu đơn |
Điểm cốt lõi của Unit 2 không phải là “câu càng ngắn càng là câu đơn”, mà là số lượng mệnh đề độc lập. Một câu đơn có thể khá dài nếu vẫn chỉ xoay quanh một cấu trúc mệnh đề chính.
Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 chi tiết mới kèm kho bài tập
Soạn tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Healthy Living (đáp án chi tiết)
Phần dưới đây hướng dẫn cách học từng section của tiếng Anh Unit 2 lớp 7, tập trung vào mục tiêu, nội dung cần chú ý và chiến lược tự học.
Học sinh và phụ huynh có thể truy cập trang giới thiệu chính thức của tiếng Anh 7 – Global Success trên Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam tại:
Tiếng Anh 7 – Global Success | Hệ thống Tập huấn NXBGDVN
NXBGDVN cũng cung cấp bản đọc trực tuyến của Sách học sinh tiếng Anh 7 – Global Success.
Tiếng Anh 7 Unit 2 Getting Started
Getting Started mở đầu chủ đề Healthy Living bằng một tình huống giao tiếp, từ đó đưa học sinh đến các từ và cụm từ liên quan đến hoạt động thường ngày, thói quen và sức khỏe.
Các nhiệm vụ trong phần này hướng học sinh đến việc nghe – đọc để nắm nội dung chính, nhận diện từ qua hình ảnh, dùng từ trong ngữ cảnh và suy nghĩ xem một hoạt động có lợi hay không có lợi cho sức khỏe.
Khi học, không nên dịch toàn bộ hội thoại ngay từ đầu. Học sinh có thể:
- Lần nghe đầu: xác định nhân vật và chủ đề chính.
- Lần nghe thứ hai: đánh dấu các từ về hoạt động, sức khỏe và thói quen.
- Sau khi đọc: tự chia những từ vừa gặp thành nhóm activity – food/drink – health habit – health problem.
Điểm cần chú ý là một từ chỉ thực sự được ghi nhớ khi học sinh biết đặt nó vào một tình huống. Chẳng hạn, thay vì chỉ học exercise = tập thể dục, hãy tạo câu mới như I exercise with my sister after school.
Phần game ở cuối Getting Started cũng có thể được sử dụng để luyện nói: học sinh đưa ra một hoạt động rồi giải thích ngắn gọn vì sao mình xếp nó vào nhóm healthy hoặc unhealthy. Nhờ đó, từ mới được chuyển từ mức “nhận biết” sang “vận dụng”.
→ ĐỌC NGAY: Giải tiếng Anh 7 Unit 2 Getting Started từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 2 A Closer Look 1
A Closer Look 1 tập trung vào Vocabulary và Pronunciation. Học sinh tiếp tục mở rộng các cụm từ về thói quen có lợi hoặc không có lợi cho sức khỏe, sau đó luyện hai âm /f/ và /v/.
Cấu trúc hoạt động của phần này gồm nối cụm từ với hình ảnh, hoàn thành câu, thảo luận healthy/unhealthy và luyện nghe – phát âm.
Hai âm /f/ và /v/ có vị trí đặt môi khá giống nhau:
- /f/: răng trên chạm nhẹ môi dưới, luồng hơi đi ra nhưng không rung dây thanh.
- /v/: vị trí môi tương tự nhưng có rung dây thanh.
Học sinh có thể đặt tay nhẹ lên cổ khi đọc:
- fit, face, soft → /f/
- vitamin, avoid, vegetable → /v/
Nếu cảm nhận được độ rung ở cổ khi phát âm, đó là dấu hiệu giúp phân biệt /v/ với /f/.
Với vocabulary, không nên chỉ hoàn thành bài nối hình rồi chuyển sang câu khác. Sau mỗi cụm từ, hãy tự đặt một ví dụ về thói quen thật của mình. Cách này đặc biệt hữu ích với những cụm khó nhớ vì chúng thường xuất hiện lại trong Communication, Skills và Looking Back.
→ ĐỌC NGAY: Giải tiếng Anh 7 Unit 2 A Closer Look 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 2 A Closer Look 2
A Closer Look 2 là phần trọng tâm về Simple sentences. Học sinh lần lượt luyện nhận diện câu đơn, tìm thành phần bị thiếu, sắp xếp từ thành câu, viết câu hoàn chỉnh từ gợi ý và chuyển các ý cho trước thành câu đơn phù hợp.
Khi nhận diện câu đơn, học sinh không nên dựa vào độ dài của câu mà cần xác định số mệnh đề độc lập.
Học sinh có thể dùng ký hiệu:
- Gạch một gạch dưới Subject.
- Khoanh tròn finite verb – động từ đã được chia.
- Đánh dấu số lượng cặp chủ ngữ – động từ tạo thành mệnh đề độc lập.
Ví dụ:
My brother and I exercise every evening.
Dù chủ ngữ gồm hai người, câu vẫn có một mệnh đề chính.
My brother walks and cycles at weekends.
Dù có hai động từ, hai hành động cùng chung một chủ ngữ nên câu vẫn có thể là câu đơn.
Khi viết học sinh cần kiểm tra thêm:
- Chủ ngữ số ít hay số nhiều?
- Động từ đã được chia đúng chưa?
- Câu đã có đủ thành phần để diễn đạt một ý hoàn chỉnh chưa?
- Có thêm một mệnh đề độc lập ngoài ý chính hay không?
Đây là bước quan trọng hơn việc chỉ ghi nhớ định nghĩa “simple sentence = câu đơn”.
→ ĐỌC NGAY: Giải tiếng Anh 7 Unit 2 A Closer Look 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 2 Communication
Phần Communication chuyển trọng tâm từ kiến thức ngôn ngữ sang việc trao đổi lời khuyên về sức khỏe và thảo luận các thói quen hỗ trợ một lối sống khỏe mạnh.
Sau phần hội thoại mẫu, học sinh vận dụng ngôn ngữ vào những tình huống sức khỏe khác nhau rồi đọc và trao đổi thông tin về lối sống của người Nhật.
Ở phần Everyday English, học sinh nên chú ý hai chức năng giao tiếp:
Đưa ra lời khuyên
- You should...
- You shouldn’t...
- You can...
- Try to...
Phản hồi lời khuyên
- Thanks for your advice.
- That sounds helpful.
- I’ll try that.
Đây là các mẫu câu thông dụng để luyện giao tiếp; học sinh không cần học thuộc nguyên đoạn hội thoại trong sách. Tốt hơn hết, hãy thay health problem, người nói và lời khuyên để tạo hội thoại mới.
Khi đọc phần văn hóa – thông tin về lối sống, học sinh nên chia dữ liệu thành các nhóm như food – activity – habit – reason. Sau đó mới dùng các ý đó để nói hoặc trình bày. Cách xử lý này giúp tránh tình trạng nhớ từng câu rời rạc nhưng không hiểu mạch thông tin.
Lưu ý: các nội dung sức khỏe trong Unit được sử dụng chủ yếu để học ngôn ngữ. Khi gặp vấn đề sức khỏe thực tế, học sinh vẫn nên trao đổi với cha mẹ, người chăm sóc hoặc chuyên gia phù hợp thay vì tự chẩn đoán dựa trên bài học tiếng Anh.
→ ĐỌC NGAY: Giải tiếng Anh 7 Unit 2 Communication từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 2 Skills 1
Skills 1 kết hợp Reading và Speaking. Nội dung Reading đưa học sinh đến các vấn đề về da, trong đó có những từ như acne, sunburn, chapped skin.
Học sinh phải đọc để nối thông tin, tìm chi tiết và lựa chọn đáp án dựa trên văn bản; phần Speaking yêu cầu trao đổi về các vấn đề sức khỏe và đưa ra một số gợi ý phù hợp.
Với Reading, học sinh nên thực hiện theo thứ tự:
- Bước 1 – Preview: Quan sát tiêu đề, hình ảnh và những từ đã biết để dự đoán chủ đề.
- Bước 2 – Skim: Đọc nhanh toàn bài để tìm ý chính, chưa cần dịch từng câu.
- Bước 3 – Scan: Quay lại bài và tìm từ khóa tương ứng với từng câu hỏi.
- Bước 4 – Verify: Kiểm tra câu trả lời bằng thông tin thực sự có trong đoạn đọc, không chọn chỉ vì “ngoài đời em nghĩ như vậy”.
Đây là kỹ năng rất quan trọng trong đọc hiểu: background knowledge giúp dự đoán, nhưng textual evidence mới quyết định đáp án.
Với Speaking, học sinh có thể tổ chức câu trả lời theo ba bước:
Problem → Tip → Short reason
Ví dụ tự biên soạn:
My friend often feels tired after staying up late. I think he should go to bed earlier. A regular routine may help him feel better in the morning.
Không cần nói dài; mục tiêu ở lớp 7 là trình bày rõ vấn đề và một giải pháp bằng câu hoàn chỉnh.
→ ĐỌC NGAY: Giải tiếng Anh 7 Unit 2 Skills 1 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 2 Skills 2
Skills 2 tập trung vào Listening và Writing. Học sinh thảo luận trước khi nghe, xác định các thói quen được đề cập, nghe lại để lấy thông tin chi tiết và tổng hợp các tip. Phần Writing yêu cầu viết một đoạn khoảng 70 từ để đưa ra lời khuyên về cách tránh virus.
Khi luyện Listening, học sinh nên tránh vừa bật audio vừa cố dịch toàn bộ.
Có thể chia thành hai lượt:
- Lượt 1: nghe chủ đề, số người nói và các ý lớn.
- Lượt 2: tập trung vào từ khóa cần điền hoặc thông tin mà câu hỏi yêu cầu.
Trước khi nghe, hãy dự đoán loại thông tin cần tìm, chẳng hạn hoạt động, số lượng, thời gian, địa điểm hoặc thói quen.
Với Writing, một đoạn khoảng 70 từ có thể lập dàn ý theo cấu trúc:
- Opening: Nêu mục đích của đoạn viết.
- Tip 1: Một việc nên làm + lý do/ngữ cảnh.
- Tip 2: Một việc nên làm khác.
- Tip 3: Một thói quen cần duy trì hoặc tránh.
- Closing: Câu kết ngắn.
Học sinh nên ưu tiên câu đơn rõ nghĩa và đúng ngữ pháp trước khi cố viết những câu quá dài. Sau khi hoàn thành, kiểm tra lại subject – verb, chính tả từ vựng Unit 2 và số từ.
→ ĐỌC NGAY: Giải tiếng Anh 7 Unit 2 Skills 2 từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 2 Looking Back
Looking Back giúp học sinh kiểm tra lại hai nhóm kiến thức lớn: vocabulary về Healthy Living và simple sentences. Các hoạt động bao gồm hoàn thành câu bằng từ phù hợp, nối từ với định nghĩa, nhận diện câu đơn và chuyển câu về dạng câu đơn.
Thay vì xem Looking Back là “phần cuối làm cho xong”, học sinh nên sử dụng nó như một bài kiểm tra chẩn đoán.
Sau khi làm xong, chia lỗi thành:
- Vocabulary: quên nghĩa hoặc dùng sai cụm.
- Grammar: thiếu subject/verb hoặc xác định sai số mệnh đề.
- Spelling: viết sai từ.
- Reading the task: hiểu nhầm yêu cầu dù biết kiến thức.
Nếu một loại lỗi xuất hiện từ hai lần trở lên, đó là phần nên ôn lại trước khi chuyển sang Unit 3.
Một cách tự kiểm tra hữu ích là viết 5 câu mới về thói quen sức khỏe của bản thân, trong đó có:
- 1 câu S + V.
- 1 câu S + V + O.
- 1 câu có compound subject.
- 1 câu có compound predicate.
- 1 câu có trạng ngữ thời gian hoặc nơi chốn.
Sau Looking Back, Unit 2 còn có Project, trong đó học sinh làm việc theo nhóm để xây dựng một poster cho chiến dịch hướng đến môi trường học đường lành mạnh hơn.
→ ĐỌC NGAY: Giải tiếng Anh 7 Unit 2 Looking Back từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Tiếng Anh 7 Unit 2 Project
Phần Project – Build healthy habits giúp học sinh vận dụng tổng hợp kiến thức của Unit 2: Healthy Living vào một nhiệm vụ thực tế theo nhóm. Học sinh làm việc theo nhóm để xác định một thói quen chưa tốt, đề xuất cách thay đổi, thiết kế poster và trình bày sản phẩm trước lớp.
Project gồm 3 nhiệm vụ chính:
- Thảo luận theo nhóm: Xác định một thói quen chưa tốt và đề xuất một số cách giúp thay đổi thói quen đó.
- Thiết kế poster: Tìm hoặc tự vẽ hình ảnh để minh họa cho ý tưởng của nhóm.
- Trình bày trước lớp: Giới thiệu poster, giải thích thói quen nhóm lựa chọn và chia sẻ các gợi ý để xây dựng thói quen lành mạnh hơn.
Để thực hiện phần này hiệu quả, học sinh có thể chuẩn bị nội dung poster theo bố cục: Bad habit → Why it should change → Tips → Illustration
Khi thảo luận, nên ưu tiên những từ và cấu trúc đã học trong Unit 2 như healthy, harmful, avoid, keep fit, physical activity, bad habits và các mẫu đưa lời khuyên với should / shouldn’t. Nhờ đó, Project không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng mà còn giúp học sinh vận dụng kiến thức vào giao tiếp và trình bày ý tưởng.
Khi thuyết trình, mỗi thành viên có thể đảm nhận một phần ngắn như giới thiệu vấn đề, giải thích tác động, trình bày lời khuyên hoặc kết luận. Học sinh lớp 7 nên ưu tiên câu ngắn, rõ nghĩa và đúng ngữ pháp, không cần cố sử dụng cấu trúc quá phức tạp.
Sau khi hoàn thành, hãy tự kiểm tra:
- Poster đã nêu rõ thói quen cần thay đổi chưa?
- Các lời khuyên có liên quan trực tiếp đến thói quen đó không?
- Nhóm đã sử dụng đúng từ vựng về Healthy Living chưa?
- Các câu trình bày có đủ chủ ngữ – động từ và dễ hiểu không?
- Hình ảnh có hỗ trợ người nghe hiểu ý tưởng nhanh hơn không?
Mục tiêu của Project là giúp học sinh chuyển kiến thức từ “biết từ và cấu trúc” sang “dùng tiếng Anh để giải quyết một nhiệm vụ thực tế”, đồng thời rèn khả năng hợp tác, tổ chức ý tưởng và thuyết trình trước lớp.
→ ĐỌC NGAY: Giải tiếng Anh 7 Unit 2 Project từ Hệ thống Tập huấn trực tuyến của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập tiếng Anh 7 Unit 2: Healthy Living theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách tiếng Anh 7 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Nguồn tham khảo:
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Lê Kim Dung, Nguyễn Thụy Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Lương Quỳnh Trang, Nguyễn Quốc Tuấn. Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Lê Kim Dung, Nguyễn Thụy Phương Lan, Phan Chí Nghĩa, Lương Quỳnh Trang, Nguyễn Quốc Tuấn. Tiếng Anh 7 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2022.
Xem thêm:
- Soạn tiếng Anh lớp 7 Unit 1 Hobbies: Từ vựng, ngữ pháp, giải SGK
- 50+ Đề tiếng Anh lớp 7 Global Success mới kèm đáp án
Từ kiến thức Tiếng Anh 7 Unit 2 đến năng lực giao tiếp toàn diện cùng Young Leaders
Trong Tiếng Anh lớp 7 Unit 2, học sinh không chỉ học từ vựng và câu đơn mà còn phải đọc để tìm thông tin, nghe lấy ý chính, trao đổi lời khuyên và thực hiện Project theo nhóm.
Đây cũng là những kỹ năng nền tảng để học sinh THCS tiến từ biết kiến thức tiếng Anh sang sử dụng tiếng Anh để giao tiếp, trình bày ý tưởng và hợp tác với người khác.
Với học sinh từ 11–15 tuổi, chương trình Young Leaders tại VUS tiếp tục phát triển nền tảng này theo hướng toàn diện hơn, kết hợp kiến thức ngôn ngữ, kỹ năng học tập và năng lực ứng dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.
Một số điểm nổi bật của Young Leaders gồm:
- Phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, giúp học sinh củng cố nền tảng ngôn ngữ và sử dụng tiếng Anh chủ động hơn.
- Kết hợp giáo trình Oxford Discover Futures và Time Zones Third Edition, đưa học sinh tiếp cận các chủ đề về đời sống, khoa học, văn hóa và thế giới xung quanh.
- Các bài học được xây dựng theo hướng khám phá vấn đề – thảo luận – tìm giải pháp, qua đó rèn tư duy phản biện, giao tiếp, hợp tác, sáng tạo và khả năng sử dụng công nghệ.
- Hoạt động thuyết trình và làm bài nhóm được lồng ghép trong quá trình học, phù hợp với những kỹ năng học sinh đã bắt đầu làm quen qua các phần Communication, Skills và Project trong chương trình THCS.
- Hệ thống OVI Teens hỗ trợ luyện tập ngoài giờ; phụ huynh có thể theo dõi quá trình học thông qua OVI Parents.
- Lộ trình được xây dựng theo Khung tham chiếu CEFR, từ nền tảng A1 đến A2, B1 và hướng tới các mục tiêu chứng chỉ quốc tế phù hợp với từng giai đoạn.
Điểm kết nối quan trọng là học sinh không cần đợi đến khi học ngữ pháp thật nâng cao mới bắt đầu phát triển năng lực giao tiếp. Từ một câu đơn đúng cấu trúc trong Unit 2: Healthy Living, các em có thể tiến dần đến việc giải thích quan điểm, thuyết trình một chủ đề, làm việc nhóm và xử lý những nhiệm vụ bằng tiếng Anh.
Bên cạnh chương trình đào tạo, VUS hiện công bố một số cột mốc:
- Đến tháng 7/2026, 219.364 học viên tại VUS đã đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế.
- Đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng; 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên cùng các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- VUS là đối tác Platinum của British Council và IDP, đồng thời được Cambridge ghi nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
Với học sinh THCS muốn vừa củng cố kiến thức trên trường vừa phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh thực tế, phụ huynh có thể tham khảo khóa tiếng Anh thiếu niên Young Leaders tại VUS và cho học sinh kiểm tra trình độ để xác định lớp học phù hợp!
Đăng ký kiểm tra trình độ tại VUS để xây dựng lộ trình tiếng Anh phù hợp với năng lực và mục tiêu học tập của học sinh.
Bài tập tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Global Success (có đáp án)
Sau khi hoàn thành tiếng Anh 7 Unit 2: Healthy Living, học sinh có thể sử dụng 5 bài tập dưới đây để kiểm tra từ vựng, phát âm /f/ – /v/, khả năng nhận diện câu đơn, viết câu và đọc – viết theo chủ đề.
Toàn bộ câu hỏi và ngữ liệu dưới đây do VUS tự biên soạn, giúp học sinh củng cố kiến thức sau khi học Unit 2.
Bài 1: Chọn từ vựng phù hợp
Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D.
- My brother goes cycling every weekend to keep ______.
A. dim
B. fit
C. chapped
D. indoor
- Too much time in the sun may cause ______.
A. sunburn
B. protein
C. diet
D. vitamin
- Lan uses ______ when her lips feel dry.
A. tofu
B. lip balm
C. cooking oil
D. eye colour
- Acne is a common ______ condition among teenagers.
A. food
B. exercise
C. skin
D. cycling
- We should ______ touching our faces with dirty hands.
A. affect
B. avoid
C. pop
D. boat
- My sister enjoys an ______ activity such as cycling in the park.
A. outdoor
B. dim
C. chapped
D. unhealthy
- Tofu is a good source of ________.
A. soft drinks
B. protein
C. sunburn
D. acne
- Reading in very ______ light can make it difficult to see the words clearly.
A. fit
B. popular
C. dim
D. healthy
- Students are discussing different ______ habits in their English lesson.
A. healthy
B. chapped
C. red
D. indoor
- A ______ is a very small raised spot on the skin.
A. virus
B. vitamin
C. pimple
D. diet
Đáp án:
1B – 2A – 3B – 4C – 5B – 6A – 7B – 8C – 9A – 10C
Bài 2: Phân biệt âm /f/ và /v/
Viết F nếu phần chữ in đậm được phát âm là /f/ và V nếu được phát âm là /v/.
Viết F nếu phần chữ in đậm được phát âm là /f/ và V nếu được phát âm là /v/.
- fit
- save
- soft
- vitamin
- life
- avoid
- face
- active
- safe
- vegetable
Đáp án:
- F
- V
- F
- V
- F
- V
- F
- V
- F
- V
Mẹo tự kiểm tra: Khi đọc /v/, đặt tay lên cổ có thể cảm nhận độ rung rõ hơn so với /f/.
Bài 3: Nhận diện câu đơn
Viết S (Simple sentence) nếu câu là câu đơn. Viết N (Not a simple sentence) nếu câu không phải câu đơn.
- My brother exercises every morning.
- Lan and Mai drink water after PE lessons.
- I eat fruit, but my brother prefers soft drinks.
- My father walks and cycles at weekends.
- Because I want to stay healthy.
- Our class discusses healthy habits every Friday.
- She has acne, so she asks an adult for advice.
- My eyes very tired after school.
- Tofu and vegetables are on the table.
- Nam washes his hands and cleans his desk before lunch.
Đáp án:
- S
- S
- N
- S
- N
- S
- N
- N
- S
- S
Giải thích nhanh:
- Câu 2 có compound subject nhưng vẫn chỉ có một mệnh đề độc lập.
- Câu 4 và 10 có compound predicate nhưng vẫn là câu đơn.
- Câu 3 và 7 có hai mệnh đề độc lập.
- Câu 5 là mệnh đề phụ chưa hoàn chỉnh.
- Câu 8 thiếu động từ be.
Bài 4: Viết câu đơn hoàn chỉnh
Dùng các từ gợi ý để viết thành câu đúng. Có thể thêm hoặc thay đổi dạng từ nếu cần.
- my sister / exercise / every afternoon
- we / not drink / many soft drinks
- healthy habits / be / important / students
- Minh and Nam / go cycling / Sunday mornings
- Lan / wash / her hands / before lunch
- these vegetables / contain / vitamins
- my brother / stay indoors / rainy days
- I / use / lip balm / winter
- regular exercise / help / me / keep fit
- my friends / eat tofu / drink water / at lunch
Đáp án gợi ý:
- My sister exercises every afternoon.
- We do not drink many soft drinks.
- Healthy habits are important for students.
- Minh and Nam go cycling on Sunday mornings.
- Lan washes her hands before lunch.
- These vegetables contain vitamins.
- My brother stays indoors on rainy days.
- I use lip balm in winter.
- Regular exercise helps me keep fit.
- My friends eat tofu and drink water at lunch.
Ở câu 10, hai động từ eat và drink dùng chung chủ ngữ my friends, vì vậy câu vẫn là một simple sentence.
Bài 5: Đọc hiểu và luyện viết
Đọc đoạn văn do VUS tự biên soạn sau và trả lời câu hỏi.
An’s Healthy Routine
An is twelve years old and studies at a secondary school. On school days, she gets up at six o’clock and always eats breakfast before leaving home. She usually cycles to school with her older sister. An carries a bottle of water and rarely buys soft drinks.
Before lunch, she washes her hands carefully. After school, she sometimes plays badminton or walks in the park with her friends. She also tries to avoid using her phone for too long in the evening. At about ten o’clock, she goes to bed because she wants to get enough rest for the next day.
An does not think every day has to be perfect. If she forgets one healthy habit, she simply tries again the next day. For her, healthy living means making small, healthy choices every day.
Questions
- How old is An?
- Does she always eat breakfast before school?
- How does An usually travel to school?
- What does she carry with her?
- What drink does she rarely buy?
- What does she do before lunch?
- Name one outdoor activity An does after school.
- Find a word in the passage that means “tránh”.
- Write one simple sentence about a healthy habit mentioned in the passage.
- Write about 70 words giving advice to a classmate who wants to build healthier daily habits.
Đáp án gợi ý:
- She is twelve years old.
- Yes, she does.
- She usually cycles to school.
- She carries a bottle of water.
- She rarely buys soft drinks.
- She washes her hands carefully.
- She walks in the park.
- avoid
- Gợi ý: An washes her hands before lunch.
- Bài viết tham khảo do VUS tự biên soạn:
You can build healthier habits by making small changes every day. First, eat breakfast and drink enough water before going to school. Try to exercise or spend some time outdoors after class. You should also wash your hands before meals and avoid staying up too late. Do not worry if you forget a habit one day. Start again the next day and keep practising regularly.
Tiếng Anh 7 Unit 2: Healthy Living giúp học sinh củng cố từ vựng về sức khỏe, phát âm /f/ – /v/, nắm chắc câu đơn (Simple sentences) và luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Khi ôn bài, học sinh nên kết hợp học từ theo nhóm chủ đề, phân tích cấu trúc câu và vận dụng kiến thức vào những tình huống gần gũi thay vì chỉ ghi nhớ đáp án.
Hy vọng phần tổng hợp kiến thức, hướng dẫn tự học và bài tập trong bài sẽ giúp học sinh học tiếng Anh lớp 7 Unit 2 chủ động hơn, đồng thời tạo nền tảng tốt để tiếp tục với các Unit tiếp theo trong chương trình Global Success.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 7 Unit 2 Healthy Living
-
Tiếng Anh 7 Unit 2 học chủ đề gì?
Tiếng Anh 7 Unit 2 có chủ đề Healthy Living, xoay quanh các hoạt động và thói quen liên quan đến sức khỏe, một số vấn đề sức khỏe và da thường gặp, chế độ sinh hoạt cũng như cách trao đổi lời khuyên. Bên cạnh vocabulary, học sinh còn luyện phát âm /f/ – /v/, câu đơn và 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. -
Ngữ pháp chính của tiếng Anh lớp 7 Unit 2 là gì?
Ngữ pháp chính của tiếng Anh lớp 7 Unit 2 là Simple sentences – câu đơn. Học sinh cần hiểu câu đơn có một mệnh đề độc lập và có thể chứa nhiều hơn một chủ ngữ hoặc động từ. Vì vậy, không thể xác định câu đơn chỉ bằng cách đếm số từ hay số động từ; cần xác định số mệnh đề độc lập trong câu. -
A Closer Look 1 Unit 2 tiếng Anh 7 học phát âm gì?
Phần A Closer Look 1 luyện hai âm /f/ và /v/. Cả hai đều được tạo với răng trên và môi dưới, nhưng /f/ là âm không rung dây thanh trong khi /v/ có rung. Học sinh nên luyện theo cặp từ, nghe audio chính thức rồi tự ghi âm để so sánh cách phát âm của mình. -
Skills 1 tiếng Anh lớp 7 Unit 2 luyện những gì?
Skills 1 kết hợp Reading và Speaking. Phần Reading liên quan đến các vấn đề về da và yêu cầu học sinh tìm ý, nối thông tin và đọc lấy chi tiết; phần Speaking mở rộng sang việc thảo luận health problems và tips. Khi đọc, học sinh nên phân biệt giữa điều mình biết ngoài đời với thông tin thực sự được nêu trong văn bản. -
Skills 2 tiếng Anh 7 Unit 2 viết bao nhiêu từ?
Nhiệm vụ Writing trong Skills 2 Unit 2 yêu cầu một đoạn khoảng 70 từ, tập trung vào lời khuyên về cách tránh virus. Trước khi viết, học sinh nên lập dàn ý 3–4 ý, ưu tiên câu đơn đúng ngữ pháp và kiểm tra số từ sau khi hoàn thành. -
Có nên học thuộc đáp án khi soạn tiếng Anh 7 Unit 2 không?
Không nên. Đáp án chỉ giúp kiểm tra kết quả sau khi học sinh đã tự làm bài. Với soạn tiếng Anh 7 Unit 2, cách hiệu quả hơn là xác định mục tiêu của từng activity, tự hoàn thành SGK, ghi lại lỗi sai và đối chiếu với SGK/SGV hoặc nguồn chính thức. Điều này giúp học sinh hiểu vì sao một câu đúng thay vì chỉ nhớ lựa chọn A, B hoặc C.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
- Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
