Tiếng Anh THCS

Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.

Tiếng Anh THCS
Chia sẻ bài viết
Follow OA VUS:

Bộ đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success PDF (có giải)

circle 04/09/2026
Tác giả: VUS Team
|

Bộ đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success PDF (có giải)

Bước sang lớp 8, học sinh không chỉ cần nhớ từ vựng – ngữ pháp mà còn phải biết đọc hiểu và vận dụng kiến thức vào ngữ cảnh

Khi luyện đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8, các em nên ôn chắc Unit 1–3 Global Success: Leisure Time, Life in the Countryside và Teenagers, sau đó kết hợp làm đề và chữa lỗi.

Trong bài viết này, học sinh và phụ huynh có thể tham khảo:

  • Cấu trúc và các dạng bài có thể gặp trong đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success.
  • Hệ thống kiến thức trọng tâm của Unit 1–3 cùng đề thi tiếng Anh lớp 8 giữa kì 1 minh họa do VUS tự biên soạn kèm lời giải chi tiết để học sinh hiểu nguyên nhân đúng – sai.
  • Bộ đề thi tiếng Anh giữa học kì 1 lớp 8 PDF để luyện tập thêm.
  • Những lỗi học sinh lớp 8 thường mắc và cách khắc phục trước kỳ kiểm tra.

Cấu trúc đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success

Hiện không có một format duy nhất quy định tất cả đề thi giữa kì 1 lớp 8 môn tiếng Anh trên toàn quốc phải có cùng số câu, thời lượng từng phần hay tỷ lệ Listening – Reading – Writing.

Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT quy định việc đánh giá học sinh THCS và là căn cứ cho kiểm tra định kỳ; đề cụ thể được tổ chức phù hợp với yêu cầu cần đạt và kế hoạch giáo dục của cơ sở giáo dục.

Do đó, khi tìm đề thi giữa kì tiếng Anh 8, học sinh có thể thấy trường này có Listening trong khi trường khác chia thành Pronunciation – Language – Reading – Writing. Số câu và tỷ trọng trắc nghiệm/tự luận cũng có thể khác.

Một cấu trúc tham khảo thường gặp có thể gồm:

Phần

Nội dung thường kiểm tra

Học sinh cần làm được

Listening

Hội thoại/đoạn nói về chủ đề quen thuộc

Nghe ý chính, chi tiết, điền từ hoặc chọn đáp án

Pronunciation

Âm trọng tâm Unit 1–3

Phân biệt âm và cách phát âm từ

Vocabulary & Grammar

Từ vựng, cấu trúc Unit 1–3

Chọn từ, chia dạng từ, vận dụng cấu trúc

Everyday English

Tình huống giao tiếp

Chọn phản hồi phù hợp ngữ cảnh

Reading

Leisure time, countryside, teenagers

Tìm ý chính, chi tiết, đoán nghĩa

Writing

Sắp xếp/viết lại câu, đoạn 80–100 từ

Viết đúng cấu trúc, mạch lạc và đúng chủ đề

Quan trọng: Nếu trường có cung cấp đề cương tiếng Anh lớp 8 hoặc ma trận riêng, đó phải là tài liệu ưu tiên trước các đề tham khảo trên Internet.

Cấu trúc đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success
Cấu trúc đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success

Các kiến thức nên chuẩn bị cho đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 8

Để làm tốt đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 8 Global Success, học sinh nên ôn tập kiến thức theo từng Unit để dễ ghi nhớ và liên kết các nội dung với nhau, thay vì học riêng lẻ từng công thức. Trong đó, Unit 1–3 là phạm vi kiến thức thường gặp, bao gồm những nội dung trọng tâm về ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp.

Unit

Chủ đề

Từ vựng trọng tâm

Ngữ pháp

Phát âm

Unit 1 – Leisure Time

Hoạt động thời gian rảnh, sở thích

leisure activities, likes/dislikes,...

Verbs of liking/disliking + V-ing / to V

/ʊ/ và /uː/

Unit 2 – Life in the Countryside

Cuộc sống nông thôn

scenery, farming, rural activities,...

Comparative forms of adverbs

/ə/ và /ɪ/

Unit 3 – Teenagers

CLB, mạng xã hội, áp lực tuổi teen

school clubs, social media, teen stress,...

Simple & compound sentences

/ʊə/ và /ɔɪ/

  1. Unit 1: Leisure Time

Ngữ pháp quan trọng nhất là verbs of liking/disliking + V-ing/to V.

Ví dụ:

  • Mai enjoys reading comics.
  • I don't mind helping my brother.
  • She likes playing/to play badminton after school.

Một số động từ như enjoy, fancy, mind, dislike, detest thường theo sau bởi V-ing; trong khi like, love, hate, prefer có thể đi với V-ing hoặc to-infinitive tùy cách dùng.

Với Writing, Unit 1 yêu cầu học sinh viết email khoảng 80–100 từ về những hoạt động thường làm cùng bạn bè trong thời gian rảnh.

Xem thêm: Tổng hợp các động từ đi với to V và Ving

  1. Unit 2: Life in the Countryside

Trọng tâm ngữ pháp là so sánh hơn của trạng từ.

Với trạng từ ngắn:

  • fast → faster
  • hard → harder
  • early → earlier

Với nhiều trạng từ dài:

  • carefully → more carefully
  • slowly → more slowly
  • peacefully → more peacefully

Một số dạng bất quy tắc cần nhớ:

  • well → better
  • badly → worse

Ví dụ:

  • Farmers work harder during harvest time.
  • My father drives more carefully on country roads.

Đây là trọng tâm ngữ pháp chính của Unit 2.

Phần Writing của Unit 2 yêu cầu đoạn khoảng 80–100 từ về điều học sinh thích hoặc không thích ở cuộc sống nông thôn.

  1. Unit 3: Teenagers

Học sinh cần phân biệt simple sentences (câu đơn)compound sentences (câu ghép).

Ví dụ câu đơn:

Nam and Minh play basketball after school.

Dù có hai thành phần trong chủ ngữ, đây vẫn có thể là một mệnh đề độc lập.

Ví dụ câu ghép:

  • I wanted to join the club, but I was busy.
  • Mai felt stressed, so she talked to her mother.

Các bài tập A Closer Look 2 của Unit 3 tập trung trực tiếp vào việc nhận diện câu đơn – câu ghép và nối hai câu bằng liên từ phù hợp.

Chủ đề Writing cũng rất sát đời sống học sinh lớp 8: viết 80–100 từ về nguyên nhân gây stress và giải pháp.

Xem thêm:

Các kiến thức nên chuẩn bị cho đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 8
Các kiến thức nên chuẩn bị cho đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 8

Đề minh họa đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 (có đáp án)

Đề dưới đây được VUS tự biên soạn dựa trên phạm vi Unit 1–3 Global Success, nhằm giúp học sinh làm quen với những dạng bài phổ biến trước kỳ kiểm tra.

Đề minh họa không sử dụng Listening để người đọc có thể tự luyện trực tiếp trên trang. Tuy nhiên, đề thi giữa kì 1 môn tiếng Anh lớp 8 tại một số trường vẫn có phần Nghe, vì vậy học sinh cần kiểm tra đề cương hoặc thông báo của giáo viên.

Nội dung

Đề minh họa

Phạm vi

Unit 1–3

Chủ đề

Leisure Time – Life in the Countryside – Teenagers

Tổng nhiệm vụ

35

Thời gian gợi ý

60 phút

Reading

Writing

Listening

Không sử dụng trong đề minh họa

Lưu ý: Tài liệu và đề minh họa trong bài được VUS tự biên soạn nhằm mục đích ôn tập. Đây không phải đề thi chính thức của Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT hay một trường THCS cụ thể. Học sinh cần ưu tiên phạm vi ôn tập và ma trận do giáo viên/trường cung cấp.

Đề minh họa đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 (có đáp án)
Đề minh họa đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 (có đáp án)

Đề minh họa đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8

PART I. PRONUNCIATION

Choose the word whose highlighted sound is pronounced differently.

  1. A. book B. cook C. school D. foot
  2. A. village B. message C. package D. about
  3. A. boy B. enjoy C. noisy D. tour
  4. A. pool B. cool C. tool D. good

Choose the word with a different stress pattern.

  1. A. leisure B. countryside C. teenager D. relax
  2. A. pressure B. social C. mature D. schoolwork

PART II. VOCABULARY AND GRAMMAR

Choose the best answer A, B, C or D.

7. My sister enjoys ______ DIY projects in her free time.

A. make

B. making

C. to making

D. made

8. I don't mind ______ my friends with their homework.

A. help

B. helped

C. helping

D. helps

9. During harvest time, farmers usually work ______ than usual.

A. hard

B. harder

C. more hard

D. hardest

10. My sister speaks English ______ than she did last year.

A. confidently

B. more confidently

C. more confident

D. confident

11. Minh did the test ______ than he did last month.

A. good

B. well

C. better

D. best

12. Which sentence is a compound sentence?

A. Mai loves reading and drawing.

B. I wanted to join the club, but I was busy.

C. The students in my class are friendly.

D. Nam and Minh play football after school.

13. I felt very tired, ______ I went to bed early.

A. but

B. or

C. so

D. and

14. Would you like to join the chess club, ______ would you prefer the sports club?

A. so

B. or

C. but

D. because

15. People in my grandparents' village live ______ than people in the city.

A. peacefully

B. more peacefully

C. peaceful

D. more peaceful

16. Farmers are very busy during ______ time.

A. leisure

B. pressure

C. harvest

D. social

17. The people in the village were friendly and ______ to visitors.

A. hospitable

B. stressful

C. online

D. crowded

18. Too much homework can sometimes put ______ on teenagers.

A. club

B. pressure

C. craft

D. account

19. Teenagers should use ______ responsibly and protect their personal information.

A. cattle

B. crops

C. social media

D. harvest

20. “Your presentation about the countryside was excellent!”

“______”

A. Never mind.

B. That's a bad idea.

C. Thank you. That's very kind of you.

D. I don't know.

PART III. CLOZE READING

Read the passage and choose the best answer.

Life in my grandparents' village is very different from life in a big city. People usually get up (21) ______ because many of them work on farms. During harvest time, they often work (22) ______ than usual.

The villagers are friendly and (23) ______. Children also spend a lot of time outdoors. They play together instead of staying online for many hours. Life there may be quieter, (24) ______ I find it relaxing and enjoyable. I always feel less stressed (25) ______ I stay with my grandparents.

21. A. early B. earlier C. earliest D. more early

22. A. harder B. more hard C. hardest D. hardlier

23. A. hospitable B. stressful C. harmful D. virtual

24. A. or B. so C. but D. because

25. A. when B. but C. or D. than

PART IV. READING COMPREHENSION

Read the passage.

Linh is an eighth-grade student. Like many teenagers, she has a busy schedule. She goes to school during the day and usually spends about two hours doing homework in the evening. She also belongs to her school's photography club.

Last month, Linh began to feel stressed because she had several tests and club activities in the same week. At first, she tried to finish everything by staying up late, but this made her more tired. She then talked to her parents and made a weekly study plan. She divided large tasks into smaller ones and stopped using social media while studying.

After two weeks, Linh felt more relaxed. She still had plenty of schoolwork, but she could manage her time better. She also realised that asking other people for help was useful when she felt under pressure.

26. What is the passage mainly about?

A. Linh's favourite school club

B. How Linh dealt with stress

C. Why students should avoid homework

D. How to use social media

27. Why did Linh become stressed?

A. She disliked her photography club.

B. She had several tests and activities close together.

C. Her parents asked her to stop studying.

D. She had no homework.

28. What did Linh do at first?

A. She stayed up late.

B. She left her club.

C. She stopped going to school.

D. She asked her teacher to cancel the tests.

29. Which strategy helped Linh?

A. Spending more time on social media

B. Doing all tasks at the same time

C. Making a weekly study plan

D. Sleeping less

30. The phrase “under pressure” is closest in meaning to:

A. feeling stressed

B. feeling excited

C. feeling bored

D. feeling hungry

PART V. WRITING

31. Rearrange the words.

enjoys / in her free time / Lan / reading books /.

→ __________________________________________.

32. Complete the sentence using the comparative form of the adverb.

My father drives ______ than my brother. (carefully)

33. Combine the sentences using “but”.

I wanted to join the basketball club. I had too much homework.

→ __________________________________________.

34. Rewrite without changing the meaning.

I love to chat with my friends in my free time.

→ I love ___________________________________.

35. Write a paragraph of 80–100 words about a cause of stress in your life and suggest one or more solutions.

You can write about:

  • what makes you stressed;
  • when/how often it happens;
  • how it affects you;
  • what you can do to deal with it.

Đáp án và giải thích

Đáp án nhanh

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

1

C

16

C

2

D

17

A

3

D

18

B

4

D

19

C

5

D

20

C

6

C

21

A

7

B

22

A

8

C

23

A

9

B

24

C

10

B

25

A

11

C

26

B

12

B

27

B

13

C

28

A

14

B

29

C

15

B

30

A

Câu 1

school có âm /uː/, trong khi book, cook, foot chứa /ʊ/.

→ Đáp án C

Câu 2

Phần chữ được kiểm tra trong village, message, package được phát âm /ɪ/, trong khi âm đầu của about được phát âm /ə/

→ Đáp án D

Câu 3

boy, enjoy, noisy chứa /ɔɪ/, còn tour chứa /ʊə/ trong cách phát âm mục tiêu của Unit 3.

→ Đáp án D

Câu 4

pool, cool, tool chứa /uː/, còn good chứa /ʊ/.

→ Đáp án D

Câu 5

relax có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; ba từ còn lại nhấn chủ yếu ở âm tiết đầu.

→ Đáp án D

Câu 6

mature có trọng âm ở âm tiết thứ hai; pressure, social, schoolwork nhấn âm đầu.

→ Đáp án C

Câu 7–8

Sau enjoymind sử dụng V-ing.

  • enjoy making
  • don't mind helping

→ 7B – 8C

Câu 9

hard là trạng từ ngắn: hard → harder

→ Đáp án B

Câu 10

confidently là trạng từ dài: confidently → more confidently

→ Đáp án B

Câu 11

So sánh hơn bất quy tắc: well → better

→ Đáp án C

Câu 12

I wanted to join the club, but I was busy.

gồm hai mệnh đề độc lập được nối bằng but, nên là compound sentence.

→ Đáp án B

Câu 13–14

so biểu thị kết quả; or đưa ra lựa chọn.

→ 13C – 14B

Câu 15

peacefully là trạng từ dài: more peacefully

→ Đáp án B

Câu 16–20

Các cụm cần nhớ:

  • harvest time
  • hospitable to visitors
  • put pressure on somebody
  • social media

Câu 20 là cách phản hồi phù hợp khi nhận lời khen.

→ 16C – 17A – 18B – 19C – 20C

Câu 21–25

  • get up early
  • work harder
  • friendly and hospitable
  • quieter, but relaxing
  • when I stay...

→ 21A – 22A – 23A – 24C – 25A

Câu 26–30

Đoạn văn tập trung vào việc Linh gặp stress do bài kiểm tra và hoạt động dồn cùng lúc, sau đó cải thiện bằng việc lập kế hoạch, chia nhỏ nhiệm vụ và hạn chế mạng xã hội khi học.

→ 26B – 27B – 28A – 29C – 30A

Đáp án Writing

31. Lan enjoys reading books in her free time.

32. My father drives more carefully than my brother.

33. I wanted to join the basketball club, but I had too much homework.

34. I love chatting with my friends in my free time.

Câu 35 – Bài tham khảo

I sometimes feel stressed because I have too much homework and several tests in the same week. When this happens, I find it difficult to relax and concentrate. To deal with the problem, I make a study plan and divide my homework into smaller tasks. I also stop using social media while studying and take short breaks between tasks. If I still feel worried, I talk to my parents or friends. These things usually help me feel calmer and study more effectively.

Đoạn trên chỉ là bài tham khảo. Học sinh nên tự phát triển ý và sử dụng từ vựng phù hợp với trải nghiệm của mình thay vì học thuộc.

[Tải ngay] Bộ đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success (có đáp án)

Bên cạnh việc nắm chắc kiến thức Unit 1–3, học sinh nên luyện thêm nhiều đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success để làm quen với các dạng câu hỏi, rèn cách phân bổ thời gian và kiểm tra mức độ ghi nhớ kiến thức.

Sau mỗi đề, các em nên đối chiếu đáp án, ghi lại những câu làm sai và ôn lại phần từ vựng – ngữ pháp liên quan thay vì chỉ quan tâm đến tổng điểm.

VUS đã tổng hợp và hệ thống hóa bộ đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 8 kèm đáp án để học sinh thuận tiện luyện tập tại nhà và chuẩn bị tốt hơn trước kỳ kiểm tra.

→ TẢI NGAY: ĐỀ THI TIẾNG ANH GIỮA KÌ 1 LỚP 8 GLOBAL SUCCESS

Lưu ý: Các đề trong tài liệu được VUS sưu tầm, rà soát và hệ thống hóa nhằm phục vụ mục đích tham khảo, ôn tập; không phải đề thi chính thức của Bộ GD&ĐT hoặc một trường THCS cụ thể.

Xem thêm:

Từ làm đúng đề đến sử dụng tiếng Anh thực sự

Điểm của một đề thi tiếng Anh lớp 8 giữa học kì 1 cho biết học sinh đang làm tốt hay chưa tốt ở một thời điểm. Nhưng nếu các lỗi như thiếu từ vựng, đọc chậm, viết câu chưa chắc hoặc không tự tin diễn đạt liên tục xuất hiện, việc làm thêm thật nhiều đề sẽ khó giải quyết tận gốc nếu nền tảng ngôn ngữ chưa vững.

Ở độ tuổi 11–15, Young Leaders tại VUS hướng tới việc phát triển đồng đều Nghe – Nói – Đọc – Viết, đồng thời mở rộng từ vựng, củng cố ngữ pháp, rèn tư duy phản biện và khả năng trình bày quan điểm bằng tiếng Anh.

Chương trình được xây dựng theo lộ trình CEFR và chuẩn bị nền tảng hướng tới Cambridge KET, PET cũng như IELTS trong tương lai.

Điểm nổi bật gồm:

  • Phát triển đồng đều 4 kỹ năng học thuật.
  • Củng cố ngữ pháp – từ vựng song song với khả năng sử dụng tiếng Anh.
  • Rèn thuyết trình, phản biện và diễn đạt ý kiến.
  • Học theo Discovery Learning, khuyến khích đặt câu hỏi, khám phá và tạo sản phẩm.
  • Lộ trình theo CEFR, hướng tới KET và PET.
  • Theo dõi tiến độ học tập định kỳ qua hệ thống dành cho phụ huynh.
VUS tự hào là Gold Preparation Centre của Cambridge năm thứ 6 liên tiếp!
VUS tự hào là Gold Preparation Centre của Cambridge năm thứ 6 liên tiếp!

VUS hiện ghi nhận cộng đồng 221.527+ học viên đạt chứng chỉ Cambridge và IELTS, đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng; năm 2026 tiếp tục được Cambridge công nhận Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.

Con đang mất điểm ở phần nào của tiếng Anh lớp 8?

Làm đề giúp phát hiện lỗi; một lộ trình phù hợp giúp con từng bước xử lý những lỗ hổng phía sau lỗi đó.

Để lại thông tin để VUS tư vấn chương trình Young Leaders và lộ trình phù hợp với năng lực hiện tại!

Những lỗi học sinh lớp 8 thường gặp khi làm đề tiếng Anh giữa kì 1 lớp 8

Khi luyện đề thi tiếng Anh giữa kì 1 lớp 8, nhiều học sinh mất điểm không phải vì chưa học kiến thức mà do nhầm cách dùng cấu trúc, đọc đề chưa kỹ hoặc áp dụng công thức quá máy móc.

Với đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success, các lỗi thường tập trung ở Unit 1–3, đặc biệt là verbs of liking/disliking, so sánh hơn của trạng từ, câu đơn – câu ghép, đọc hiểu và viết đoạn.

Những lỗi học sinh lớp 8 thường gặp khi làm đề tiếng Anh giữa kì 1 lớp 8
Những lỗi học sinh lớp 8 thường gặp khi làm đề tiếng Anh giữa kì 1 lớp 8
  1. Nhầm dạng động từ sau các động từ chỉ sở thích

Học sinh thường nhớ chung rằng sau like, love, enjoy, hate... có thể dùng V-ing hoặc to V, rồi áp dụng giống nhau cho tất cả động từ.

Tại sao sai? Không phải động từ nào cũng có cách dùng giống nhau. Chẳng hạn, enjoymind thường đi với V-ing, không dùng to V trong cấu trúc này.

Ví dụ:

  • Sai: She enjoys to read comics.
  • Đúng: She enjoys reading comics.
  • Sai: I don't mind to help you.
  • Đúng: I don't mind helping you.

Cách khắc phục: Học theo cụm hoàn chỉnh thay vì chỉ học công thức chung, ví dụ enjoy doing, mind doing, dislike doing, like doing/to do. Khi làm đề tiếng Anh giữa kì 1 lớp 8, nên nhìn động từ đứng trước chỗ trống trước khi chọn dạng của động từ theo sau.

  1. Dùng “more” cho mọi dạng so sánh hơn của trạng từ

Đây là lỗi khá phổ biến ở Unit 2 khi học sinh thấy yêu cầu so sánh và tự động thêm more.

Tại sao sai? Trạng từ ngắn và trạng từ dài có cách tạo so sánh hơn khác nhau. Một số trạng từ còn có dạng bất quy tắc.

Ví dụ:

  • Sai: Farmers work more hard during harvest time.
  • Đúng: Farmers work harder during harvest time.
  • Đúng: She drives more carefully than her brother.

Hoặc cần phải ghi nhớ với một vài dạng bất quy tắc:

  • well → better
  • badly → worse

Cách khắc phục: Chia thành ba nhóm khi ôn: trạng từ ngắn (hard → harder, fast → faster), trạng từ dài (carefully → more carefully)bất quy tắc (well → better).

  1. Nhầm câu đơn với câu ghép

Trong đề thi tiếng Anh lớp 8 giữa kì 1, học sinh dễ nhìn thấy câu dài hoặc có and rồi cho rằng đó là compound sentence.

Tại sao sai? Câu ghép phải có ít nhất hai mệnh đề độc lập. Một câu có chủ ngữ ghép hoặc nhiều động từ cùng chung một chủ ngữ vẫn có thể là câu đơn.

Ví dụ:

  • Nam and Minh play football after school.
    → Simple sentence.
  • Lan reads books and listens to music in her free time.
    → Vẫn có thể là simple sentence vì hai động từ cùng thuộc chủ ngữ Lan.
  • Lan likes reading, but her brother prefers playing games.
    → Compound sentence vì có hai mệnh đề độc lập.

Cách khắc phục: Trước khi nhìn liên từ, hãy tìm chủ ngữ + động từ chính của từng mệnh đề. Nếu hai vế đều có thể đứng độc lập thành câu hoàn chỉnh, đó mới là dấu hiệu rõ của câu ghép.

  1. Chọn sai liên từ trong câu ghép

Học sinh có thể nhận ra cần dùng and, but, or, so nhưng lại chọn dựa vào “cảm giác” thay vì quan hệ nghĩa giữa hai vế.

Tại sao sai? Mỗi liên từ thể hiện một mối quan hệ khác nhau:

  • and: bổ sung
  • but: tương phản
  • or: lựa chọn
  • so: kết quả

Ví dụ:

I felt tired, so I went to bed early.

Không dùng:

I felt tired, but I went to bed early.

nếu người nói muốn diễn đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Cách khắc phục: Dịch nhanh mối quan hệ giữa hai vế trước khi chọn đáp án: “và”, “nhưng”, “hoặc” hay “vì vậy”.

  1. Thấy từ giống trong bài Reading là chọn ngay đáp án

Đây là lỗi dễ gặp khi học sinh làm đề thi tiếng Anh lớp 8 giữa học kì 1 dưới áp lực thời gian.

Tại sao sai? Câu hỏi Reading thường paraphrase thông tin. Một phương án có nhiều từ giống bài đọc chưa chắc đúng nếu ý nghĩa bị thay đổi.

Ví dụ:

  • Bài đọc: Linh felt stressed because she had several tests and club activities in the same week.
  • Đáp án đúng có thể viết: She had too many things to do at the same time.

Dù không lặp nguyên các từ tests hay club activities, ý vẫn tương đương.

Cách khắc phục: Gạch từ khóa trong câu hỏi, tìm đoạn chứa thông tin rồi đọc cả câu trước và sau, không chọn chỉ vì thấy một từ trùng.

  1. Viết đủ số từ nhưng thiếu liên kết và kiểm tra ngữ pháp

Một số học sinh chỉ tập trung đạt 80–100 từ mà quên kiểm tra xem đoạn Writing có rõ ý hay không.

Tại sao sai? Một đoạn có nhiều câu nhưng ý rời rạc, sai thì hoặc sai cấu trúc vẫn ảnh hưởng chất lượng bài viết. Viết dài hơn cũng không đồng nghĩa với viết tốt hơn.

Ví dụ chưa tốt:

I am stressed. I have homework. I use social media. I sleep late. It is bad.

Có thể cải thiện:

I sometimes feel stressed because I have too much homework. To manage my time better, I make a study plan and avoid using social media while studying.

Cách khắc phục: Trước khi viết, lập nhanh 3–4 ý theo thứ tự: mở ý → nguyên nhân/chi tiết → giải pháp → kết quả/cảm nhận. Sau khi viết xong, dành vài phút kiểm tra động từ, liên từ, chính tả và dấu câu.

  1. Làm nhiều đề nhưng không phân loại lỗi sai

Học sinh thường làm liên tục nhiều đề thi tiếng Anh 8 nhưng chỉ xem tổng điểm, nên cùng một lỗi có thể lặp lại qua nhiều đề.

Tại sao sai? Điểm số chỉ cho biết kết quả; muốn cải thiện cần biết lỗi thuộc nhóm kiến thức nào.

Cách khắc phục: Sau mỗi đề, tạo một bảng lỗi ngắn gồm:

  • Pronunciation
  • Vocabulary
  • Grammar
  • Reading
  • Writing

Ví dụ, nếu liên tục sai harder/more carefully, học sinh nên quay lại ôn comparative adverbs trước khi làm thêm đề mới.

Cách này giúp việc luyện đề thi giữa kì 1 lớp 8 môn tiếng Anh chuyển từ “làm thật nhiều” sang làm – phát hiện lỗi – sửa lỗi – kiểm tra lại, hiệu quả hơn và sát mục tiêu ôn tập.

Muốn làm tốt đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8, học sinh cần nắm chắc Unit 1–3 Global Success trước khi luyện đề tổng hợp. Ba trọng tâm ngữ pháp cần đặc biệt lưu ý là verbs of liking/disliking + V-ing/to V, comparative adverbs và simple/compound sentences, bên cạnh từ vựng – phát âm – Reading – Writing.

Bộ đề thi tiếng Anh giữa học kì 1 lớp 8 nên được sử dụng để phát hiện điểm yếu chứ không phải để học thuộc đáp án. Trước kỳ kiểm tra, học sinh vẫn cần đối chiếu đề cương tiếng Anh lớp 8, phạm vi bài học và hướng dẫn của giáo viên để ôn đúng nội dung trường mình kiểm tra.

Chúc các em học tốt!

Câu hỏi thường gặp về đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success

  • Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success thường học đến Unit mấy? Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success thường học đến Unit mấy? Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success thường học đến Unit mấy?

    Nếu trường đang học đúng tiến độ Global Success phổ biến, phạm vi thường xoay quanh Unit 1 – Leisure Time, Unit 2 – Life in the Countryside và Unit 3 – Teenagers, sau đó có Review 1. Tuy nhiên, đây không phải quy định bắt buộc cho mọi trường; học sinh cần kiểm tra đề cương giáo viên cung cấp.
  • Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 có file nghe không? Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 có file nghe không? Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 có file nghe không?

    Có thể có. Một số trường đưa Listening vào bài giữa kỳ và cung cấp file nghe tại thời điểm kiểm tra; trường khác có thể tổ chức cấu trúc khác. Vì vậy, khi tìm đề thi giữa kì 1 tiếng Anh 8 Global Success PDF, học sinh cần xem rõ tài liệu có audio/transcript đi kèm hay không và đối chiếu format trường mình.
  • Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8 ở Hà Nội có giống các tỉnh khác không? Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8 ở Hà Nội có giống các tỉnh khác không? Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8 ở Hà Nội có giống các tỉnh khác không?

    Không nhất thiết. Trường, tổ chuyên môn và địa phương có thể triển khai kiểm tra phù hợp với kế hoạch giáo dục cụ thể. Vì thế, search “đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8 Hà Nội” có thể cho format khác với đề của một trường tại TP.HCM hoặc tỉnh khác. Không nên coi một đề trên Internet là cấu trúc chung toàn quốc.
  • Có thể dùng đề Friends Plus hoặc Smart World để ôn Global Success không? Có thể dùng đề Friends Plus hoặc Smart World để ôn Global Success không? Có thể dùng đề Friends Plus hoặc Smart World để ôn Global Success không?

    Có thể dùng một số bài để luyện kỹ năng tiếng Anh chung, nhưng không nên dùng làm nguồn ôn chính. Global Success, Friends Plus và i-Learn Smart World là các bộ sách khác nhau, nên chủ đề, tiến độ từ vựng và điểm ngữ pháp có thể không trùng nhau. Học sinh thi Global Success nên ưu tiên đề thi tiếng Anh lớp 8 giữa kì 1 Global Success.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:
Đội ngũ giáo viên VUS sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL,... cùng nền tảng chuyên môn được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế. Chất lượng đào tạo của VUS được ghi nhận qua 02 Kỷ lục Việt Nam xác lập ngày 05/09/2024*:
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
  • Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
(*) Theo Quyết định về việc xác lập Kỷ lục Việt Nam số 3213/KLVN/2024 do Hội Kỷ lục gia Việt Nam – Viện Kỷ lục Việt Nam ban hành, 02 Kỷ lục Việt Nam của VUS được xác lập kể từ ngày 05/09/2024.
Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ