Nơi tổng hợp "mẹo" học tập, từ vựng, ngữ pháp, hướng dẫn học Global Success theo Unit, kiến thức tiếng Anh bổ trợ giúp học sinh THCS vững nền tảng, tự tin đạt điểm cao trên lớp và làm chủ các kỳ thi Cambridge KET, PET.
Write an email about leisure activities with friends: Cách viết và bài mẫu

Chủ đề write about your leisure activities lớp 8 thường yêu cầu học sinh viết hoặc nói về những hoạt động mình làm trong thời gian rảnh, chẳng hạn đọc sách, nghe nhạc, chơi thể thao hay đi chơi cùng bạn bè.
Trong Unit 1 – Leisure Time, học sinh còn gặp dạng write an email about leisure activities with friends, vì vậy ngoài từ vựng và mẫu câu, bạn cũng cần biết cách sắp xếp ý đúng trọng tâm.
Trong bài viết này, bạn sẽ lần lượt tìm hiểu:
- Leisure activities là gì, đề bài yêu cầu gì và cách lập dàn ý
- Từ vựng, mẫu câu dùng trong bài viết về hoạt động thời gian rảnh bằng tiếng Anh
- Tải miễn phí 10 bài mẫu viết email và 10 bài mẫu viết đoạn văn dành cho học sinh lớp 8
- Những lỗi thường gặp khi viết về chủ đề leisure activities tiếng Anh lớp 8
Qua đó, bạn có thể hiểu cách làm bài, tự phát triển ý và vận dụng linh hoạt cho cả dạng đoạn văn, email lẫn Speaking.
Lưu ý: Nội dung hướng dẫn, dàn ý và bài mẫu trong bài viết do VUS biên soạn nhằm mục đích tham khảo, giúp học sinh luyện tập kỹ năng viết. Học sinh nên kết hợp với sách giáo khoa và hướng dẫn của giáo viên trong quá trình học.
Table of Contents
Leisure activities là gì? Gợi ý hoạt động cho bài viết lớp 8
Leisure activities là gì? Có giống Hobbies không?
- Leisure: Thời gian rảnh rỗi, lúc không phải làm việc hay học tập.
- Activities: Các hoạt động, việc làm.
-> Leisure activities là những hoạt động bạn thực hiện trong thời gian rảnh để thư giãn, giải trí, phát triển sở thích hoặc dành thời gian cho bản thân, gia đình và bạn bè. Chẳng hạn, bạn có thể đọc sách sau giờ học, chơi cầu lông vào cuối tuần, nghe nhạc vào buổi tối hoặc đi chơi cùng bạn bè.
Leisure activities và hobbies có giống nhau không?
Hai khái niệm có liên quan và đôi khi có thể giao nhau, nhưng thường được dùng với sắc thái khác nhau.
- Leisure activities là phạm vi rộng hơn, chỉ những việc bạn làm trong thời gian rảnh, chẳng hạn watching TV, chatting with friends, surfing the Internet hoặc playing badminton.
- Hobbies thường là những sở thích được duy trì tương đối thường xuyên và người thực hiện có hứng thú với chúng, chẳng hạn painting, collecting stamps, gardening hoặc playing the guitar.
Ví dụ, watching a film with your family on Saturday night có thể là một leisure activity dù bạn không xem phim thường xuyên đến mức coi đó là hobby.
Vì vậy, với đề write about your leisure activities lớp 8, bạn không nhất thiết chỉ viết về một “sở thích” cố định. Bạn có thể chọn một hoặc nhiều hoạt động mình thường thực hiện khi có thời gian rảnh, tùy theo yêu cầu cụ thể của đề.
Gợi ý các hoạt động giải trí phù hợp với học sinh lớp 8
Nếu chưa biết viết về hoạt động thời gian rảnh bằng tiếng Anh như thế nào, bạn có thể bắt đầu bằng cách chọn hoạt động gần với cuộc sống thực tế của mình.
Hoạt động càng quen thuộc, bạn càng dễ trả lời các câu hỏi như When do you do it?, Who do you do it with? và Why do you like it?
|
Nhóm hoạt động |
Leisure activities |
Nghĩa |
|
Đọc và học hỏi |
read books |
đọc sách |
|
read comics |
đọc truyện tranh |
|
|
learn something new online |
học điều mới trên mạng |
|
|
Âm nhạc và giải trí |
listen to music |
nghe nhạc |
|
watch films |
xem phim |
|
|
watch TV |
xem TV |
|
|
Thể thao, vận động |
play badminton |
chơi cầu lông |
|
play football |
chơi bóng đá |
|
|
ride a bike / go cycling |
đạp xe |
|
|
go swimming |
đi bơi |
|
|
Hoạt động sáng tạo |
draw pictures |
vẽ tranh |
|
make models |
làm mô hình |
|
|
do DIY |
tự làm đồ thủ công |
|
|
play a musical instrument |
chơi nhạc cụ |
|
|
Hoạt động xã hội |
hang out with friends |
đi chơi với bạn bè |
|
chat with friends |
trò chuyện với bạn bè |
|
|
play board games |
chơi trò chơi bàn |
|
|
Hoạt động cùng gia đình |
cook with family members |
nấu ăn cùng gia đình |
|
go for a walk with family |
đi dạo cùng gia đình |
|
|
watch films with family |
xem phim cùng gia đình |
|
|
Hoạt động trên thiết bị số |
play computer games |
chơi trò chơi trên máy tính |
|
surf the Internet |
lướt Internet |
|
|
watch videos |
xem video |
Bạn không cần chọn hoạt động “đặc biệt” để bài viết hay. Với học sinh lớp 8, một ý tưởng đơn giản nhưng có đủ thông tin thường dễ triển khai hơn một chủ đề khó nhưng ít ý.
Bạn có thể dùng công thức suy nghĩ nhanh: Activity → When/How often → Who with → Why → Benefit/Feeling
Chẳng hạn, nếu chọn playing badminton, bạn đã có thể phát triển bốn ý: I play badminton twice a week. I usually play it with my friends. I enjoy it because it is fun. It also helps me stay fit.
Như vậy, thay vì cố học thuộc một đoạn văn mẫu, bạn chỉ cần chọn 1–3 leisure activities gần gũi với bản thân, sau đó phát triển mỗi hoạt động theo các ý thời gian – tần suất – người cùng tham gia – lý do – lợi ích hoặc cảm xúc.
Cách chuẩn bị ý này sẽ giúp bạn dễ dàng chuyển sang cả bài viết lẫn các chủ đề nói như talk about your free time activities hoặc talk about your favorite leisure activity.
Đề “Write about your leisure activities lớp 8” yêu cầu viết những gì?
Ở Skills 2 – Unit 1: Leisure Time, trang 15, bài 5 yêu cầu:
Write an email (80–100 words) to a penfriend to tell him/her about what you usually do with your friends in your free time.
Nghĩa là:
Viết một email khoảng 80–100 từ cho một người bạn qua thư để kể về những hoạt động bạn thường làm cùng bạn bè trong thời gian rảnh.
Nguồn tham khảo: Tiếng Anh 8 – Global Success, Unit 1: Leisure Activities, Skills 2, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Như vậy, nếu bám sát đề trong SGK Global Success lớp 8, bài viết cần làm rõ ba nhóm thông tin chính:
|
Nội dung |
Cần viết gì? |
Ví dụ |
|
Thời gian rảnh |
Bạn thường rảnh khi nào? |
after school, at weekends |
|
Hoạt động cùng bạn bè |
Bạn thường làm gì cùng bạn bè? |
play badminton, watch films, go cycling |
|
Lý do |
Vì sao bạn thích hoặc thực hiện những hoạt động đó? |
have fun, relax, stay healthy |
Ngoài ra, vì đề yêu cầu write an email, học sinh cũng cần có cách mở và kết email phù hợp, thay vì chỉ viết một đoạn văn độc lập.
Tuy vậy, kiến thức cần dùng cho hai dạng bài gần như cùng một chủ đề. Học sinh vẫn cần biết:
- Mình thường làm hoạt động gì
- Thực hiện hoạt động đó khi nào;
- Thường làm cùng ai;
- Vì sao thích hoặc thực hiện hoạt động đó
- Hoạt động mang lại cảm xúc hoặc lợi ích gì.
Vì vậy, những hướng dẫn trong bài này có thể dùng để xử lý cả đề write a paragraph about your leisure activities và dạng Writing trong SGK Global Success.
Nên chọn bao nhiêu hoạt động để viết?
Với một bài khoảng 80–100 từ, bạn thường chỉ cần chọn 2–3 hoạt động. Viết quá nhiều hoạt động dễ khiến bài trở thành một danh sách mà thiếu phần giải thích.
Ví dụ, thay vì viết: I read books, listen to music, play football, watch films, go swimming and play games.
Bạn có thể chọn ít hoạt động hơn nhưng phát triển rõ: I often read books in the evening because reading helps me relax. At weekends, I usually play badminton with my friends. It is fun and also helps me stay healthy.
Cách viết thứ hai cho thấy rõ hoạt động – thời gian – lý do – lợi ích, vì vậy đoạn văn đầy đủ và mạch lạc hơn.
Dù viết paragraph hay email, bạn nên ưu tiên nguyên tắc: ít hoạt động nhưng đủ chi tiết. Chỉ cần xác định đúng hoạt động, thời gian, người cùng tham gia, lý do và cảm xúc, bạn đã có một dàn ý rõ ràng để phát triển thành bài viết hoàn chỉnh.
Xem thêm:
- Cách soạn tiếng Anh 8 Unit 1 Global Success: Leisure Time
- Soạn Tiếng Anh 8 Unit 2 Global Success: Từ vựng, ngữ pháp & giải SGK
- Giải tiếng Anh 8 Unit 3: Teenagers (sách mới Global Success)
- Giải SBT tiếng Anh 8 Unit 1–12 Global Success có đáp án chi tiết
Dàn ý cho chủ đề “Write about your leisure activities lớp 8”
Khi viết về leisure activities, nhiều bạn thường có sẵn ý tưởng nhưng chưa biết nên sắp xếp các ý theo thứ tự nào. Cách dễ nhất là đi từ hoạt động → thời gian/tần suất → người cùng tham gia → lý do → lợi ích hoặc cảm xúc.
Với khung này, bạn có thể áp dụng cho cả dạng đoạn văn thông thường và dạng email trong SGK lớp 8.
Công thức triển khai bài viết về leisure activities
Tùy đề yêu cầu viết đoạn văn hay email, bạn có thể áp dụng một trong hai công thức sau:
1. Công thức “write about your leisure activities”
Activity → When/How often → Who with → Reason → Benefit/Feeling
Trong đó:
- Activity: Bạn làm hoạt động gì?
- When/How often: Khi nào hoặc bao lâu một lần?
- Who with: Làm cùng ai?
- Reason: Vì sao bạn thích?
- Benefit/Feeling: Hoạt động mang lại lợi ích hoặc cảm xúc gì?
Ví dụ:
play badminton → twice a week → with friends → fun → stay healthy
→ I play badminton with my friends twice a week. I enjoy it because it is fun and helps me stay healthy.
2. Công thức “write an email about leisure activities with friends”
Greeting → Free time → Activities with friends → When/How often → Reason/Benefit → Question → Closing
Trong đó:
- Greeting: Lời chào người nhận.
- Free time: Bạn thường có thời gian rảnh khi nào?
- Activities with friends: Bạn thường làm gì cùng bạn bè?
- When/How often: Khi nào hoặc bao lâu một lần?
- Reason/Benefit: Vì sao bạn thích và hoạt động mang lại lợi ích gì?
- Question: Hỏi lại người nhận về hoạt động lúc rảnh.
- Closing: Lời kết email.
Ví dụ:
Hi Tom → at weekends → play badminton and go cycling → Saturday/Sunday → relax and stay healthy → ask about his free time → Best
→ Hi Tom,
I usually have free time at weekends. On Saturday mornings, I often play badminton with my friends. On Sundays, we sometimes go cycling in the park. I enjoy these activities because they help me relax after studying and stay healthy. What do you usually do in your free time?
Write back soon.
Best,
Minh
Từ các ý này, bạn có thể phát triển thành email mà không cần học thuộc một bài mẫu có sẵn.
Cách viết về hoạt động thời gian rảnh bằng tiếng Anh
Bạn có thể triển khai bài theo 4 bước sau:
Bước 1: Xác định đúng yêu cầu đề
Trước khi viết, hãy kiểm tra:
- Viết paragraph hay email?
- Viết về một hoạt động hay nhiều hoạt động?
- Viết về bản thân hay người khác?
- Đề yêu cầu khoảng bao nhiêu từ?
Với đề trong SGK Tiếng Anh 8 Global Success – Unit 1, học sinh cần viết email 80–100 từ kể cho penfriend về những hoạt động thường làm cùng bạn bè trong thời gian rảnh.
Bước 2: Chọn 2–3 ý chính
Bạn không cần đưa quá nhiều hoạt động vào một bài ngắn. Chỉ nên chọn những hoạt động có thể phát triển thêm lý do hoặc lợi ích.
Ví dụ:
- play badminton;
- watch films;
- go cycling.
Bước 3: Phát triển mỗi hoạt động bằng chi tiết
Thay vì chỉ viết: “I play badminton”. Bạn có thể mở rộng thành: “I often play badminton with my friends at weekends because it is fun and helps us stay healthy”.
Như vậy, một câu đã trả lời được nhiều câu hỏi: what – who – when – why.
Bước 4: Kết bài bằng cảm xúc hoặc nhận xét chung
Ví dụ:
- These activities help me relax after studying.
- I really enjoy spending my free time with my friends.
- They make my weekends more enjoyable.
Dàn ý đoạn văn “Write a paragraph about your leisure activities”
Nếu đề yêu cầu write a paragraph about your leisure activities, bạn có thể triển khai theo ba phần:
1. Mở đoạn: Giới thiệu chung về thời gian rảnh và một hoặc một số hoạt động bạn thường làm.
Ví dụ:
- In my free time, I enjoy doing different activities.
- I usually have free time after school and at weekends.
2. Thân đoạn: Phát triển 2–3 hoạt động chính. Với mỗi hoạt động, có thể bổ sung:
- khi nào hoặc bao lâu một lần;
- làm cùng ai;
- vì sao bạn thích;
- hoạt động mang lại lợi ích hoặc cảm xúc gì.
Ví dụ:
- I often read books in the evening because reading helps me relax.
- At weekends, I usually play badminton with my friends.
- Sometimes, I listen to music when I want to take a break from studying.
3. Kết đoạn: Nêu cảm nhận chung về những hoạt động trong thời gian rảnh.
Ví dụ:
- These activities make my free time more enjoyable.
- They help me relax and have a good balance between studying and resting.
Bạn có thể tham khảo khung sau và thay đổi thông tin theo bản thân:
In my free time, I usually ________. I often ________ at/on ________. I enjoy this activity because ________. I also like ________ with ________. It helps me ________. These activities make my free time ________.
Template chỉ đóng vai trò khung gợi ý. Bạn nên thay đổi cách diễn đạt và thông tin để bài viết tự nhiên hơn, thay vì học thuộc toàn bộ mẫu.
Dàn ý “write an email about leisure activities with friends” lớp 8
Với dạng email trong Unit 1 – Leisure Time, bạn cần viết khoảng 80–100 từ để kể cho một penfriend về những hoạt động thường làm cùng bạn bè trong thời gian rảnh. Cách dễ nhất là chia email thành 4 phần:
1. Greeting – Lời chào
- Hi Tom,
- Hi Anna,
2. Opening – Mở email
Giới thiệu ngắn về thời gian rảnh:
- I usually have free time at weekends.
- I have some free time after school and at weekends.
3. Body – Nội dung chính
Trả lời các ý:
- Bạn thường làm gì cùng bạn bè?
- Khi nào?
- Vì sao bạn thích những hoạt động đó?
Ví dụ:
- I often play badminton with my friends on Saturday mornings.
- Sometimes, we watch films or ride our bikes in the park.
- I like these activities because they help me relax and spend time with my friends.
4. Closing – Kết email
- What do you usually do in your free time?
- Write back soon.
- Best,
- Nam
Với đề dạng đoạn văn, bạn chỉ cần bỏ phần greeting và closing, sau đó giữ lại phần nội dung chính.
Bạn có thể dựa vào mẫu khung dưới đây để tự phát triển bài:
Hi ________,
I usually have free time ________. In my free time, I often ________ with ________. We usually ________ on/at ________. I also like ________ because ________. These activities help me ________ and ________.
What do you usually do in your free time?
Write back soon.
Best,
Từ vựng, mẫu câu dùng trong bài viết về hoạt động thời gian rảnh bằng tiếng Anh
Một khó khăn phổ biến khi viết về leisure activities là học sinh biết mình muốn nói gì nhưng lại chỉ dùng lặp đi lặp lại những câu như I like... hoặc I usually....
Để bài viết tự nhiên và phù hợp với trình độ lớp 8, bạn nên chuẩn bị từ vựng và mẫu câu theo từng nhóm ý: hoạt động – thời gian/tần suất – sở thích – người cùng tham gia – lý do – cảm xúc/lợi ích.
Từ vựng về các hoạt động trong thời gian rảnh
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
read books |
đọc sách |
I often read books before going to bed. |
|
read comics |
đọc truyện tranh |
I enjoy reading comics in my free time. |
|
listen to music |
nghe nhạc |
I listen to music after school. |
|
watch films |
xem phim |
My friends and I sometimes watch films together. |
|
watch TV |
xem TV |
I usually watch TV in the evening. |
|
play badminton |
chơi cầu lông |
I play badminton with my classmates twice a week. |
|
play football |
chơi bóng đá |
I often play football after school. |
|
go swimming |
đi bơi |
I go swimming with my brother at weekends. |
|
go cycling |
đi đạp xe |
We often go cycling in the park. |
|
draw pictures |
vẽ tranh |
I like drawing pictures because it helps me relax. |
|
do DIY |
tự làm đồ thủ công |
I sometimes do DIY projects with my sister. |
|
make models |
làm mô hình |
Making models is one of my favourite activities. |
|
play a musical instrument |
chơi nhạc cụ |
I play the guitar in my free time. |
|
play board games |
chơi trò chơi bàn |
My family often plays board games together. |
|
play computer games |
chơi trò chơi trên máy tính |
I sometimes play computer games after finishing my homework. |
|
hang out with friends |
đi chơi với bạn bè |
I like hanging out with my friends at weekends. |
|
chat with friends |
trò chuyện với bạn bè |
I often chat with my friends after school. |
|
surf the Internet |
lướt Internet |
I sometimes surf the Internet to find interesting information. |
|
cook |
nấu ăn |
I enjoy cooking with my mother at weekends. |
|
go for a walk |
đi dạo |
My family usually goes for a walk in the evening. |
Từ và cụm từ chỉ thời gian, tần suất
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
every day |
mỗi ngày |
I read books every day. |
|
every evening |
mỗi tối |
I listen to music every evening. |
|
after school |
sau giờ học |
I often play badminton after school. |
|
in the evening |
vào buổi tối |
I usually watch films in the evening. |
|
at weekends |
vào cuối tuần |
We often go cycling at weekends. |
|
once a week |
một lần mỗi tuần |
I go swimming once a week. |
|
twice a week |
hai lần mỗi tuần |
I play badminton twice a week. |
|
three times a week |
ba lần mỗi tuần |
I practise the guitar three times a week. |
|
always |
luôn luôn |
I always read before going to bed. |
|
usually |
thường |
I usually have free time on Sunday. |
|
often |
thường xuyên |
I often hang out with my friends. |
|
sometimes |
đôi khi |
I sometimes play computer games. |
|
rarely |
hiếm khi |
I rarely watch TV on school days. |
Với always, usually, often, sometimes, rarely, vị trí phổ biến là trước động từ thường:
S + adverb of frequency + V
Ví dụ: I often play badminton after school.
Xem thêm:
- Từ vựng tiếng Anh lớp 8 SÁCH MỚI theo Unit [ĐẦY ĐỦ]
- Đề tiếng Anh lớp 8 Global Success HK1 và HK2 (có đáp án)
Mẫu câu dùng trong bài viết về leisure activities
Thay vì học nhiều cấu trúc rời rạc, bạn có thể chọn mẫu câu theo đúng thông tin mình muốn diễn đạt:
|
Mục đích |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Giới thiệu hoạt động |
In my free time, I usually + V... |
In my free time, I usually read books. |
|
Giới thiệu hoạt động yêu thích |
One of my favourite leisure activities is + V-ing/noun. |
One of my favourite leisure activities is cycling. |
|
Nói về sở thích |
S + like/love + V-ing/to V. |
I like reading books in my free time. |
|
Nói về sở thích |
S + enjoy + V-ing. |
I enjoy listening to music after school. |
|
Nói về sở thích |
S + be keen on + noun/V-ing. |
I am keen on playing badminton. |
|
Nói về sở thích |
S + be fond of + noun/V-ing. |
I am fond of drawing. |
|
Nói về sở thích |
S + be interested in + noun/V-ing. |
I am interested in doing DIY projects. |
|
Nói về tần suất |
S + usually/often/sometimes + V... |
I often play football after school. |
|
Nói số lần thực hiện |
S + V + once/twice/... a week. |
I go swimming twice a week. |
|
Nói về người cùng tham gia |
S + V + with + person. |
I play badminton with my friends. |
|
Nói về thời gian |
S + V + after school/in the evening/at weekends. |
I read books in the evening. |
|
Nêu lý do |
S + like/enjoy + noun/V-ing + because + clause |
I enjoy cycling because it is relaxing. |
|
Nêu lợi ích |
Activity + help(s) + someone + V. |
Reading helps me learn new things. |
|
Nêu cảm xúc |
Activity + make(s) + someone + adjective. |
Listening to music makes me happy. |
|
Nêu lợi ích |
It helps me + V... |
It helps me stay healthy. |
|
Nêu lợi ích |
It gives me a chance to + V... |
It gives me a chance to spend time with my friends. |
|
Kết đoạn |
These activities help me + V... |
These activities help me relax after studying. |
|
Kết đoạn |
I really enjoy spending my free time + V-ing... |
I really enjoy spending my free time playing badminton with my friends. |
Lưu ý: Sau enjoy dùng V-ing, không dùng to V.
- Sai: I enjoy to play badminton.
- Đúng: I enjoy playing badminton.
Tham khảo thêm tại: Enjoy to V hay Ving? Cách dùng, khác gì Like, Love, bài tập
Cụm từ nói về lợi ích và cảm xúc
|
Cụm từ |
Nghĩa |
|
relax after studying |
thư giãn sau khi học |
|
stay healthy / stay fit |
giữ cơ thể khỏe mạnh |
|
learn new things |
học thêm điều mới |
|
be more creative |
sáng tạo hơn |
|
spend time with friends |
dành thời gian với bạn bè |
|
spend time with family |
dành thời gian với gia đình |
|
reduce stress |
giảm căng thẳng |
|
have fun |
vui vẻ |
|
improve my skills |
cải thiện kỹ năng |
|
enjoy the fresh air |
tận hưởng không khí trong lành |
Ví dụ:
- Playing badminton helps me stay fit.
- Reading books helps me learn new things.
- Doing DIY allows me to be more creative.
Mẫu câu dùng khi viết email về leisure activities
|
Phần email |
Công thức |
Ví dụ |
|
Lời chào |
Hi + tên người nhận, |
Hi Tom, |
|
Nói thời gian rảnh |
I usually have free time + thời gian. |
I usually have free time at weekends. |
|
Nói hoạt động cùng bạn bè |
I often + hoạt động + with my friends. |
I often play badminton with my friends. |
|
Nói thêm hoạt động |
Sometimes, we also + hoạt động. |
Sometimes, we also watch films together. |
|
Nói thời gian/tần suất |
We usually + hoạt động + thời gian/tần suất. |
We usually go cycling on Sunday mornings. |
|
Nêu lý do |
I like/enjoy + hoạt động + because + lý do. |
I enjoy cycling because it is relaxing. |
|
Nêu lợi ích |
These activities help me/us + V. |
These activities help us stay healthy. |
|
Hỏi lại người nhận |
What do you usually do + thời gian? |
What do you usually do in your free time? |
|
Yêu cầu hồi âm |
Write back soon. |
Write back soon. |
|
Kết email |
Best, + tên người viết |
Best, Minh |
Từ nối giúp đoạn văn mạch lạc hơn
|
Từ nối |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
and |
thêm ý |
I read books and listen to music. |
|
also |
bổ sung ý |
I also enjoy watching films. |
|
besides |
thêm một hoạt động/ý khác |
Besides, I sometimes go cycling. |
|
because |
nêu lý do |
I like it because it is relaxing. |
|
so |
nêu kết quả |
It is fun, so I often do it with my friends. |
|
but |
thể hiện tương phản |
I like computer games, but I do not play them every day. |
|
finally |
đưa ra ý cuối |
Finally, I usually read before going to bed. |
Xem thêm:
- Tổng hợp từ và cụm từ nối thông dụng trong tiếng Anh, cách dùng & bài tập
- Hệ thống toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 8 trọng tâm
- Tổng hợp các bài tập tiếng Anh lớp 8 đầy đủ (kèm đáp án)
Với một đoạn văn khoảng 80–100 từ, bạn không cần sử dụng tất cả các cấu trúc trên. Chỉ cần chọn 4–6 mẫu câu phù hợp, kết hợp với từ chỉ thời gian, tần suất và lý do là đã có thể tạo được một bài viết rõ ý, tự nhiên và phù hợp với trình độ lớp 8.
Sau khi đã có dàn ý, từ vựng và mẫu câu, bạn có thể tham khảo cách các ý được kết nối thành một bài hoàn chỉnh.
Ở phần cuối bài, VUS có chuẩn bị 10 bài mẫu email theo dạng Writing trong SGK Tiếng Anh 8 Unit 1 và 10 đoạn văn thông thường về leisure activities với nhiều hoạt động khác nhau.
Bạn nên tham khảo cách triển khai ý, dùng từ và nối câu thay vì học thuộc nguyên bài. Khi luyện viết, hãy thay đổi hoạt động, thời gian, người cùng tham gia và lý do theo trải nghiệm của mình.
Những lỗi học sinh lớp 8 thường gặp khi viết và nói về leisure activities
Khi viết hoặc nói về leisure activities, học sinh lớp 8 thường mắc lỗi ở cấu trúc chỉ sở thích, thì hiện tại đơn hoặc cách phát triển ý. Dưới đây là những nhóm lỗi phổ biến và cách sửa.
1. Dùng sai cấu trúc diễn đạt sở thích
Các động từ và cụm từ chỉ sở thích không có cùng cấu trúc theo sau. Vì vậy, bạn không nên dùng to V, V-ing hoặc giới từ tùy ý.
Lỗi thường gặp:
- Sai: I enjoy to read books.
- Đúng: I enjoy reading books.
→ enjoy + V-ing, không dùng enjoy + to V.
- Sai: I am keen in playing football.
- Đúng: I am keen on playing football.
→ be keen on + noun/V-ing, không dùng keen in.
- Sai: I am fond with drawing.
- Đúng: I am fond of drawing.
→ be fond of + noun/V-ing.
Bạn có thể ghi nhớ:
- enjoy + V-ing
- like/love + V-ing/to V
- be keen on + noun/V-ing
- be fond of + noun/V-ing
- be interested in + noun/V-ing
2. Dùng sai thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất
Leisure activities thường là những việc được thực hiện thường xuyên, vì vậy thì hiện tại đơn được sử dụng nhiều. Học sinh dễ dùng nhầm V-ing hoặc quên chia động từ.
- Sai: I usually playing badminton after school.
- Đúng: I usually play badminton after school.
→ Sau usually/often/sometimes không tự động dùng V-ing. Với chủ ngữ I, dùng động từ nguyên mẫu play.
- Sai: My friend play football every Sunday.
- Đúng: My friend plays football every Sunday.
→ Với he/she/it hoặc chủ ngữ số ít, động từ ở hiện tại đơn cần thêm -s/-es.
Trạng từ tần suất như usually, often, sometimes thường đứng trước động từ thường:
- Đúng: I often read books in the evening.
- Không nên viết: I read often books in the evening.
Xem thêm: Bài tập thì hiện tại đơn lớp 8 từ cơ bản đến nâng cao có đáp án
3. Chỉ liệt kê hoạt động hoặc lặp một cấu trúc
Một lỗi về nội dung khá phổ biến là chỉ kể tên hàng loạt hoạt động: I like reading. I like music. I like badminton. I like films.
Các câu không sai hoàn toàn về ngữ pháp nhưng lặp “I like” và chưa cho biết khi nào, cùng ai hoặc vì sao bạn thích hoạt động đó.
Nên sửa thành: I enjoy reading books in the evening because it helps me relax. At weekends, I often play badminton with my friends.
Khi viết, hãy chọn khoảng 2–3 hoạt động rồi bổ sung các ý như: When/How often → Who with → Why → Benefit/Feeling
4. Viết sai trọng tâm của đề
Bạn cần phân biệt activities và favourite activity.
- Nếu đề hỏi: Write about your leisure activities → Có thể viết về một số hoạt động bạn thường làm.
- Nếu đề hỏi: Talk about your favorite leisure activity → Nên tập trung chủ yếu vào một hoạt động yêu thích rồi giải thích khi nào bạn thực hiện, cùng ai và vì sao bạn thích.
Đọc không kỹ đề có thể khiến bài đúng ngữ pháp nhưng vẫn không trả lời đúng yêu cầu.
5. Quên hình thức khi đề yêu cầu viết email
Với dạng write an email about leisure activities with friends trong Unit 1, học sinh không nên chỉ viết một đoạn văn rồi kết thúc.
Một email cơ bản cần có:
- Greeting: Hi Tom,
- Body: thời gian rảnh + hoạt động cùng bạn bè + lý do
- Closing: Write back soon. / Best,
Ví dụ, nếu đề yêu cầu email mà bạn chỉ viết: “I usually play badminton with my friends at weekends…” thì nội dung có thể đúng nhưng chưa hoàn chỉnh về hình thức email. Hãy thêm lời chào và lời kết phù hợp.
Những lỗi như dùng sai cấu trúc, thiếu từ vựng, triển khai ý chưa mạch lạc hay thiếu tự tin khi nói không chỉ xuất hiện trong chủ đề leisure activities. Nếu không được củng cố từ sớm, các lỗi này có thể tiếp tục ảnh hưởng đến kỹ năng tiếng Anh ở những cấp độ cao hơn.
Lúc này, học sinh có thể cần một lộ trình học có hệ thống, nơi giáo viên theo sát để phát hiện lỗi, hướng dẫn cách sửa và tạo cơ hội luyện tập thường xuyên cả 4 kỹ năng.
Khi lựa chọn trung tâm tiếng Anh cho học sinh THCS, bạn nên ưu tiên chương trình phù hợp độ tuổi, kết hợp ngữ pháp – từ vựng – Writing – Speaking và có lộ trình tiếp nối rõ ràng khi học viên muốn hướng đến các chứng chỉ quốc tế.
Tại VUS, học sinh lớp 8 có thể bắt đầu với khóa học Young Leaders dành cho độ tuổi 11–15. Chương trình tập trung vào:
- Phát triển đồng đều Nghe – Nói – Đọc – Viết, đồng thời mở rộng từ vựng và củng cố nền tảng ngữ pháp.
- Rèn khả năng tổ chức và diễn đạt ý tưởng, thông qua các bài viết, bài thuyết trình, thảo luận và hoạt động thực tế.
- Phát triển tư duy phản biện, giao tiếp, hợp tác và sáng tạo, giúp học viên không chỉ biết cấu trúc mà còn biết vận dụng tiếng Anh để trình bày quan điểm.
- Lộ trình xây dựng theo CEFR, hướng đến Cambridge KET, PET và tạo nền tảng để tiếp tục học IELTS.
Khi đã có nền tảng tiếng Anh phù hợp và bắt đầu đặt mục tiêu học thuật hoặc chứng chỉ quốc tế, học viên có thể tiếp tục với khóa học IELTS Core tại VUS. Điểm mạnh của chương trình gồm:
- Luyện chuyên sâu Listening, Reading, Writing và Speaking theo từng mục tiêu band.
- Hệ thống OVI IELTS với hơn 20.000 nội dung luyện tập, bao gồm từ vựng, ngữ pháp và từng kỹ năng IELTS.
- Công nghệ AI hỗ trợ chấm chữa Writing và Speaking, giúp học viên nhận diện lỗi và tiếp tục luyện tập ngoài giờ học.
- Có luyện Writing, Speaking, luyện đề và phòng thi thử trên máy tính, giúp học viên làm quen dần với yêu cầu của kỳ thi.
Đăng ký tư vấn cùng VUS ngay hôm nay để được gợi ý lộ trình học phù hợp và nhận ưu đãi học phí đang áp dụng.
Bên cạnh chương trình học, một số dấu mốc đào tạo của VUS cũng có thể giúp phụ huynh và học viên tham khảo khi lựa chọn môi trường học:
- 220.000+ học viên đã đạt các chứng chỉ Anh ngữ quốc tế Cambridge, IELTS và các chứng chỉ liên quan tính đến tháng 8/2026.
- 2.100+ học viên IELTS đạt band 7.0 trở lên.
- VUS được xác lập Kỷ lục Việt Nam năm 2024 về số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế (200.852 học viên) và số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế (20.622 học viên).
- Hệ thống hiện có 2.700+ giáo viên và trợ giảng; các giáo viên đều sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, TEFL hoặc CELTA.
(PDF miễn phí) 10+ bài mẫu chủ đề “write an email about leisure activities with friends”
Bài mẫu 1: Playing badminton and watching films with friends
Sample:
Hi Alex,
I usually have free time at weekends. On Saturday mornings, I often play badminton with my friends at a sports centre near my house. In the afternoon, we sometimes watch a film together at home. I enjoy these activities because they help me relax after a busy week. Playing badminton keeps me active, while watching films gives us time to talk and share our favourite stories. These activities make my weekends more enjoyable.
What do you usually do in your free time?
Best,
Minh
Dịch nghĩa:
Chào Alex,
Tôi thường có thời gian rảnh vào cuối tuần. Vào sáng thứ Bảy, tôi thường chơi cầu lông với bạn bè tại một trung tâm thể thao gần nhà. Buổi chiều, đôi khi chúng tôi xem một bộ phim cùng nhau tại nhà. Tôi thích những hoạt động này vì chúng giúp tôi thư giãn sau một tuần bận rộn. Chơi cầu lông giúp tôi năng động, trong khi xem phim cho chúng tôi thời gian trò chuyện và chia sẻ những câu chuyện yêu thích. Những hoạt động này khiến cuối tuần của tôi trở nên thú vị hơn.
Bạn thường làm gì trong thời gian rảnh?
Thân,
Minh
Bài mẫu 2: Going cycling with friends
Sample:
Hi Emma,
I often have free time on Sunday mornings. My friends and I usually go cycling around a park near our neighbourhood. We ride our bikes for about an hour and sometimes stop to take photos or chat with each other. I really enjoy cycling because it is relaxing and good for my health. It also allows me to enjoy the fresh air and spend more time with my friends. I think outdoor activities are a great way to relax after studying.
What do you like doing at weekends?
Best,
Lan
Dịch nghĩa:
Chào Emma,
Tôi thường có thời gian rảnh vào sáng Chủ nhật. Tôi và bạn bè thường đạp xe quanh một công viên gần khu phố. Chúng tôi đạp xe khoảng một giờ và đôi khi dừng lại để chụp ảnh hoặc trò chuyện với nhau. Tôi rất thích đạp xe vì hoạt động này thư giãn và tốt cho sức khỏe. Nó cũng giúp tôi tận hưởng không khí trong lành và dành nhiều thời gian hơn với bạn bè. Tôi nghĩ các hoạt động ngoài trời là một cách tuyệt vời để thư giãn sau giờ học.
Bạn thích làm gì vào cuối tuần?
Thân,
Lan
Bài mẫu 3: Playing football after school
Sample:
Hi Ben,
I usually have some free time after school. Twice a week, I play football with my classmates on the school field. We often divide into two teams and play for about an hour. Football is exciting because everyone has to work together and communicate with each other. It also helps me stay fit and forget about schoolwork for a while. I always feel happier after playing football with my friends.
Write back soon!
Best,
Nam
Dịch nghĩa:
Chào Ben,
Tôi thường có một chút thời gian rảnh sau giờ học. Hai lần một tuần, tôi chơi bóng đá cùng các bạn trong lớp tại sân trường. Chúng tôi thường chia thành hai đội và chơi khoảng một giờ. Bóng đá rất thú vị vì mọi người phải phối hợp và giao tiếp với nhau. Hoạt động này cũng giúp tôi giữ dáng và tạm quên việc học trong một lúc. Tôi luôn cảm thấy vui hơn sau khi chơi bóng đá cùng bạn bè.
Hãy viết thư lại sớm nhé!
Thân,
Nam
Bên cạnh các bài mẫu trong bài viết, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu PDF tổng hợp 10+ bài mẫu Write an email about leisure activities with friends lớp 8 kèm dịch với nhiều chủ đề quen thuộc như:
- Playing badminton and watching films with friends (Chơi cầu lông và xem phim cùng bạn bè)
- Going cycling with friends (Đạp xe cùng bạn bè)
- Playing football after school (Chơi bóng đá sau giờ học)
- Going to a café and chatting with friends (Đi cà phê và trò chuyện cùng bạn bè)
- Playing board games with friends (Chơi trò chơi bàn cùng bạn bè)
- Doing DIY projects together (Cùng làm đồ thủ công)
- Going swimming with friends (Đi bơi cùng bạn bè)
- Reading and exchanging books with friends (Đọc và trao đổi sách cùng bạn bè)
- Taking photos in the park (Chụp ảnh trong công viên)
- Volunteering with friends (Tham gia hoạt động tình nguyện cùng bạn bè)
Nhấn vào đây để đọc và tải full tài liệu, giúp bạn có thêm ý tưởng, từ vựng và cách triển khai bài viết tiếng Anh lớp 8.
(PDF miễn phí) 10+ bài mẫu chủ đề “write a paragraph about your leisure activities”
Bài mẫu 1: Reading books
Sample:
My favourite leisure activity is reading books. I usually spend about thirty minutes reading before going to bed. I enjoy adventure stories because they take me to exciting places and introduce me to interesting characters. Sometimes, I also read science books to learn more about the world around me. Reading helps me relax after studying and improves my vocabulary. It is a quiet activity, but I never find it boring because I can always discover new things from books.
Dịch nghĩa:
Hoạt động trong thời gian rảnh mà tôi yêu thích nhất là đọc sách. Tôi thường dành khoảng ba mươi phút để đọc sách trước khi đi ngủ. Tôi thích truyện phiêu lưu vì chúng đưa tôi đến những nơi thú vị và giới thiệu những nhân vật hấp dẫn. Đôi khi, tôi cũng đọc sách khoa học để tìm hiểu thêm về thế giới xung quanh. Đọc sách giúp tôi thư giãn sau giờ học và cải thiện vốn từ vựng. Đây là một hoạt động yên tĩnh nhưng tôi không bao giờ thấy nhàm chán vì luôn có thể khám phá những điều mới từ sách.
Bài mẫu 2: Listening to music
Sample:
Listening to music is one of my favourite leisure activities. I usually listen to music after school or in the evening when I finish my homework. I like cheerful songs because they help me feel relaxed and happy. Sometimes, I search for new songs and share them with my friends. Music is an easy way for me to take a break after studying. It also gives me more energy and helps me enjoy my free time better.
Dịch nghĩa:
Nghe nhạc là một trong những hoạt động trong thời gian rảnh mà tôi yêu thích nhất. Tôi thường nghe nhạc sau giờ học hoặc vào buổi tối khi đã hoàn thành bài tập. Tôi thích những bài hát vui tươi vì chúng giúp tôi cảm thấy thư giãn và vui vẻ. Đôi khi, tôi tìm những bài hát mới và chia sẻ chúng với bạn bè. Âm nhạc là một cách đơn giản để tôi nghỉ ngơi sau khi học. Nó cũng mang lại cho tôi nhiều năng lượng hơn và giúp tôi tận hưởng thời gian rảnh tốt hơn.
Bài mẫu 3: Drawing pictures
Sample:
In my free time, I love drawing pictures. I often draw in the evening after finishing my homework. I usually draw animals, landscapes or characters from my imagination. Drawing allows me to express my ideas in a creative way. I also feel calm when I focus on creating a picture. Sometimes, I show my drawings to my family or give them to my friends as small gifts. This activity helps me become more patient and creative.
Dịch nghĩa:
Trong thời gian rảnh, tôi rất thích vẽ tranh. Tôi thường vẽ vào buổi tối sau khi hoàn thành bài tập. Tôi thường vẽ động vật, phong cảnh hoặc những nhân vật do mình tưởng tượng ra. Vẽ giúp tôi thể hiện ý tưởng theo cách sáng tạo. Tôi cũng cảm thấy thư thái khi tập trung tạo ra một bức tranh. Đôi khi, tôi cho gia đình xem tranh hoặc tặng chúng cho bạn bè như những món quà nhỏ. Hoạt động này giúp tôi trở nên kiên nhẫn và sáng tạo hơn.
Bên cạnh các bài mẫu trong bài viết, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu PDF tổng hợp 10+ bài mẫu Write about your leisure activities lớp 8 kèm dịch với nhiều chủ đề quen thuộc như:
- Reading books (Đọc sách)
- Listening to music (Nghe nhạc)
- Playing sports (Chơi thể thao)
- Watching films (Xem phim)
- Playing computer games (Chơi trò chơi điện tử)
- Drawing pictures (Vẽ tranh)
- Cooking with family (Nấu ăn cùng gia đình)
- Doing DIY projects (Làm đồ thủ công)
- Gardening (Làm vườn)
- Spending time with friends (Dành thời gian cùng bạn bè)
VUS đã tổng hợp 2 dạng bài viết về leisure activities lớp 8 (email và đoạn văn) trong cùng một file PDF dưới đây để bạn tiện theo dõi, tham khảo và tải về khi cần.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm rõ cách làm dạng write about your leisure activities lớp 8 và write an email about leisure activities with friends. Chỉ cần chọn những hoạt động gần gũi với bản thân, sắp xếp ý hợp lý và luyện viết thường xuyên, bạn sẽ dần diễn đạt chủ đề thời gian rảnh bằng tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
-
Leisure activity và hobby có giống nhau không?
Hai khái niệm có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Leisure activities là những hoạt động bạn thực hiện trong thời gian rảnh, còn hobbies thường là sở thích được duy trì tương đối thường xuyên. Ví dụ, thỉnh thoảng xem phim cùng gia đình có thể là leisure activity, nhưng chưa chắc đã là một hobby của bạn. -
Phân biệt “leisure activities” và “favorite leisure activity” như thế nào?
Leisure activities là các hoạt động bạn làm trong thời gian rảnh, vì vậy đề thường cho phép viết về nhiều hoạt động như đọc sách, nghe nhạc hoặc chơi thể thao. Trong khi đó, favorite leisure activity là một hoạt động bạn yêu thích nhất. Với dạng này, bạn nên tập trung vào một hoạt động rồi phát triển thêm thời gian, tần suất, lý do và cảm xúc. -
Talk about your free time activities có khác bài viết không?
Nội dung chính gần giống nhau, nhưng khi nói bạn nên ưu tiên câu ngắn, rõ và dễ nhớ thay vì dùng câu quá dài. Bạn vẫn có thể triển khai theo trình tự: hoạt động → thời gian/tần suất → người cùng tham gia → lý do → cảm xúc. Khi Speaking, cách diễn đạt tự nhiên và mạch lạc quan trọng hơn việc cố dùng cấu trúc quá phức tạp. -
Nên dùng thì gì khi viết về hoạt động thời gian rảnh?
Bạn chủ yếu nên dùng thì hiện tại đơn vì leisure activities thường là những hoạt động được thực hiện thường xuyên hoặc theo thói quen. Ví dụ: I often read books after school hoặc My friends and I play badminton at weekends. Nếu kể về một hoạt động đã xảy ra trong quá khứ, bạn mới cần chuyển sang thì quá khứ đơn
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 08/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
