Đăng ký tư vấn
nhận học bổng
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Tổng hợp từ và cụm từ nối thông dụng trong tiếng Anh, cách dùng & bài tập

Tác giả: VUS Team
|

linking words

Trong tiếng Anh, khả năng kết nối câu, đoạn và ý tưởng một cách mạch lạc là yếu tố then chốt giúp bạn viết và nói hiệu quả. 

Một trong những công cụ quan trọng nhất để đạt điều này chính là linking words – các từ nối trong tiếng Anh (hay còn gọi là connecting words) giúp các câu, đoạn văn tạo nên sợi dây liên kết logic và trôi chảy hơn.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ và áp dụng thành thạo nhóm từ vựng quan trọng này qua các nội dung chính sau:

  • Linking words là gì? Phân biệt rõ từ nối với liên từ và từ chuyển ý để không bao giờ bị dùng sai ngữ pháp.
  • Hệ thống các cụm từ thông dụng dùng để chỉ sự tương phản, nguyên nhân - kết quả, bổ sung thông tin, đưa ví dụ...
  • Bí quyết chọn linking words for chuẩn xác cho bài viết (Writing) trang trọng và bài nói (Speaking) tự nhiên.
  • Nhận diện và sửa ngay các lỗi lạm dụng từ nối hoặc dùng sai dấu câu gây mất điểm đáng tiếc.
  • Tự kiểm tra kiến thức với các dạng bài tập linking words bám sát đề thi thật, có kèm đáp án và giải thích chi tiết.

Linking Words là gì? Vai trò của từ nối trong tiếng Anh

Linking words (hay còn gọi là connecting words, từ liên kết trong tiếng Anh) là các từ hoặc cụm từ được sử dụng để kết nối các ý tưởng, các mệnh đề, các câu hoặc các đoạn văn lại với nhau. 

Chúng giúp người đọc, người nghe dễ dàng theo dõi mạch lập luận và hiểu được mối quan hệ logic giữa các thông tin (nguyên nhân - kết quả, tương phản, bổ sung,...).

Nếu không có các từ nối trong tiếng Anh, các câu văn của bạn sẽ trở nên rời rạc, lỏng lẻo giống như một chuỗi câu ngắn được đặt cạnh nhau nhưng thiếu sự liên kết.

Phân biệt từ nối, liên từ, từ chuyển ý và dấu hiệu diễn ngôn:

Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa khái niệm linking words với liên từ hoặc từ chuyển ý. 

Thực chất, "linking words" là một thuật ngữ bao quát nhiều nhóm từ/cụm từ dùng để liên kết ý tưởng (umbrella term) có phạm vi rất rộng. Để không bị dùng sai ngữ pháp, bạn cần phân biệt rõ 3 nhóm phụ nằm trong thuật ngữ này: 

  • Liên từ (Conjunctions): Dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong cùng một câu.
    • Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions): and, but, or, so, yet... (Nối các thành phần tương đương).
    • Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions): although, because, if, while... (Đứng trước mệnh đề phụ thuộc).
  • Từ chuyển ý (Transition words): Dùng để nối ý tưởng giữa hai câu riêng biệt hoặc hai đoạn văn (However, Furthermore, Therefore, As a result...). Về mặt ngữ pháp, từ chuyển ý thường đứng đầu câu thứ hai, ngăn cách với câu trước bằng dấu chấm và theo sau bởi dấu phẩy.
  • Dấu hiệu diễn ngôn (Discourse markers): Thường dùng nhiều trong văn nói (Speaking) để quản lý mạch hội thoại, câu giờ, thể hiện thái độ của người nói hoặc chuyển hướng câu chuyện (Well, actually, basically, anyway, you know...).

Ví dụ phân biệt nhanh về ngữ pháp:

  • Cách dùng Liên từ: I was very tired, but I still finished my homework. (Nối 2 vế trong 1 câu bằng dấu phẩy).
  • Cách dùng Từ chuyển ý: I was very tired. However, I still finished my homework. (Nối ý giữa 2 câu riêng biệt, có dấu phẩy sau However).

Để làm phong phú thêm vốn từ, người học không chỉ dừng lại ở các từ đơn lẻ mà cần mở rộng ra học thêm các cụm từ nối (linking phrases). Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết bao gồm cả từ và cụm từ nối được phân loại theo từng nhóm chức năng cụ thể.

Xem thêmTìm hiểu về Linking verb - động từ nối trong tiếng Anh

Linking Words là gì? Vai trò của từ nối trong tiếng Anh
Linking Words là gì? Vai trò của từ nối trong tiếng Anh

Bảng tổng hợp linking words and phrases thông dụng theo chức năng

Để không bị trừ điểm "lặp từ" và tối ưu hóa tính mạch lạc cho cả bài viết lẫn bài nói, người học cần liên tục mở rộng vốn linking words and phrases của mình.

Thay vì chỉ dùng đi dùng lại những từ quá quen thuộc như and, but, so, bạn hãy nâng cấp vốn từ của mình với bảng tổng hợp các từ nối trong tiếng Anh được phân loại chi tiết theo từng nhóm chức năng logic dưới đây.

Từ và cụm từ nối chỉ sự bổ sung thông tin

Nhóm từ này được dùng khi bạn muốn thêm thông tin, luận điểm hoặc bằng chứng mới để củng cố và mở rộng cho ý trước đó.

Từ/Cụm từ nối

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

And

She loves reading and writing poems.

(Cô ấy thích đọc và viết thơ.)

Moreover/Furthermore

Hơn nữa, vả lại

The hotel is beautiful. Moreover, the service is excellent.

(Khách sạn rất đẹp. Hơn nữa, dịch vụ ở đây rất xuất sắc.)

In addition (to)/Additionally

Ngoài ra, thêm vào đó

In addition to the salary, they provide free health insurance.

(Ngoài tiền lương, họ còn cung cấp bảo hiểm y tế miễn phí.)

Besides

Ngoài ra, bên cạnh đó

Besides playing tennis, he also goes swimming.

(Bên cạnh việc chơi tennis, anh ấy còn đi bơi.)

Not only... but also...

Không những... mà còn...

He is not only intelligent but also very hardworking.

(Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.)

Từ và cụm từ nối chỉ sự tương phản, đối lập

Dùng để chỉ ra sự khác biệt, đối lập hoặc mối quan hệ nhượng bộ giữa hai ý tưởng trong câu hoặc giữa các đoạn văn.

Từ/Cụm từ nối

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

But

Nhưng

The car is old but reliable.

(Chiếc xe này tuy cũ nhưng vẫn chạy tốt.)

However/Nevertheless

Tuy nhiên, tuy vậy, dẫu vậy

I practiced a lot. However, I didn’t win the race.

(Tôi đã luyện tập rất nhiều. Tuy nhiên, tôi đã không thắng cuộc đua.)

Although/Even though/Though

Mặc dù (đi với mệnh đề)

Although it rained heavily, they went camping.

(Mặc dù trời mưa to, họ vẫn đi cắm trại.)

Despite/In spite of

Mặc dù (đi với danh từ/V-ing)

Despite the traffic jam, we arrived on time.

(Mặc dù kẹt xe, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.)

On the other hand

Mặt khác, ngược lại

City life is exciting. On the other hand, it is very stressful.

(Cuộc sống thành thị rất thú vị. Mặt khác, nó cũng rất áp lực.)

While/Whereas

Trong khi (chỉ sự đối lập)

Some people love hot weather, while others prefer cold climates.

(Một số người thích thời tiết nóng, trong khi những người khác lại thích khí hậu lạnh.)

Từ và cụm từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả

Đây là nhóm connecting words cực kỳ quan trọng giúp giải thích lý do tại sao một sự việc xảy ra hoặc dẫn dắt đến hệ quả logic của hành động đó.

Từ/Cụm từ nối

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Because/Since/As

Bởi vì (đi với mệnh đề)

We stayed at home because it was snowing heavily.

(Chúng tôi ở nhà bởi vì tuyết rơi rất dày.)

Because of/Due to/Owing to

Bởi vì (đi với danh từ/V-ing)

The flight was canceled due to bad weather.

(Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu.)

Therefore/Consequently

Do đó, kết quả là

He didn't study. Therefore, he failed the test.

(Cậu ấy không học bài. Do đó, cậu ấy đã thi trượt.)

As a result

Kết quả là

She worked hard and, as a result, got a promotion.

(Cô ấy làm việc chăm chỉ và kết quả là đã được thăng chức.)

So

Vì vậy, nên

It was late, so we took a taxi home.

(Trời đã muộn, vì vậy chúng tôi bắt taxi về nhà.)

Từ và cụm từ nối chỉ mục đích và điều kiện

Dùng để diễn tả mục đích hướng tới của một hành động hoặc một giả định, điều kiện cần có để một sự việc có thể xảy ra.

Từ/Cụm từ nối

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

In order to/So as to (+ V-inf)

Để mà, nhằm mục đích

She wakes up early in order to exercise.

(Cô ấy thức dậy sớm để tập thể dục.)

So that/In order that (+ Clause)

Để cho, để mà

I gave her the map so that she wouldn't get lost.

(Tôi đưa bản đồ cho cô ấy để cô ấy không bị lạc.)

If

Nếu

If you study hard, you will pass the exam.

(Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)

Unless

Trừ khi (Nếu không)

You will be late unless you hurry up.

(Bạn sẽ bị muộn đấy trừ khi bạn khẩn trương lên.)

Provided that/As long as

Với điều kiện là, miễn là

You can borrow my car provided that you drive safely.

(Bạn có thể mượn xe của tôi với điều kiện là bạn phải lái xe an toàn.)

Từ và cụm từ nối dùng để đưa ví dụ, giải thích

Giúp làm rõ ý nghĩa của luận điểm bằng cách đưa ra các dẫn chứng cụ thể hoặc diễn đạt lại ý tưởng theo cách dễ hiểu hơn cho người đọc.

Từ/Cụm từ nối

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

For example/For instance

Ví dụ như

There are many places to visit. For example, you can go to the museum.

(Có rất nhiều nơi để tham quan. Ví dụ như, bạn có thể đi bảo tàng.)

Such as

Như là (đưa ra danh sách cụ thể)

Fast food such as burgers and fries is unhealthy.

(Đồ ăn nhanh như là bánh burger và khoai tây chiên thì không tốt cho sức khỏe.)

To illustrate

Để minh họa cho điều này

To illustrate this point, let's look at the following chart.

(Để minh họa cho luận điểm này, hãy cùng nhìn vào biểu đồ dưới đây.)

In other words

Nói cách khác

He is extremely busy. In other words, he can't come.

(Anh ấy cực kỳ bận rộn. Nói cách khác, anh ấy không thể đến được.)

Namely

Cụ thể là

We need to discuss two problems, namely time and budget.

(Chúng ta cần thảo luận về hai vấn đề, cụ thể là thời gian và ngân sách.)

Từ và cụm từ nối chỉ trình tự, thời gian

Giúp sắp xếp các sự kiện, các bước thực hiện hoặc các luận điểm theo một trình tự thời gian hoặc thứ tự ưu tiên hợp lý.

Từ/Cụm từ nối

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

First/Firstly/First of all

Đầu tiên, trước hết

Firstly, we need to gather information.

(Đầu tiên, chúng ta cần thu thập thông tin.)

Second/Secondly/Next/Then

Thứ hai, tiếp theo, sau đó

Next, we will analyze the data.

(Tiếp theo, chúng ta sẽ phân tích dữ liệu.)

Finally/Lastly

Cuối cùng

Finally, we will write the report.

(Cuối cùng, chúng ta sẽ viết báo cáo.)

Meanwhile

Trong khi đó

I was cooking. Meanwhile, he was setting the table.

(Tôi đang nấu ăn. Trong khi đó, anh ấy đang dọn bàn.)

Subsequently

Sau đó, về sau

He graduated and subsequently found a job in New York.

(Anh ấy tốt nghiệp và sau đó tìm được một công việc ở New York.)

Từ và cụm từ nối dùng để tóm tắt, kết luận

Thường đứng ở đầu đoạn văn cuối cùng của bài viết hoặc phần cuối của bài nói nhằm tóm gọn lại toàn bộ các ý chính đã trình bày.

Từ/Cụm từ nối

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

In conclusion

Kết luận lại

In conclusion, technology has changed our lives completely.

(Kết luận lại, công nghệ đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của chúng ta.)

To sum up/In summary

Tóm lại

To sum up, we need more investment in education.

(Tóm lại, chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào giáo dục.)

All in all/Overall

Nhìn chung, tóm lại

Overall, it was a very successful event.

(Nhìn chung, đó là một sự kiện rất thành công.)

To conclude

Để kết luận

To conclude, self-study is the key to mastering English.

(Để kết luận, tự học chính là chìa khóa để làm chủ tiếng Anh.)

Từ và cụm từ nối chỉ sự so sánh tương đồng

Nhóm này rất hay được dùng trong linking words for IELTS (đặc biệt là Writing Task 1 và Task 2) để chỉ ra điểm chung hoặc so sánh các đối tượng tương tự nhau.

Từ/Cụm từ nối

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Similarly/Likewise

Tương tự như vậy

Safety standards boost confidence. Similarly, they improve quality.

(Các tiêu chuẩn an toàn giúp tăng độ tin cậy. Tương tự như vậy, chúng cải thiện chất lượng.)

In the same way

Theo cách tương tự

Clear communication builds trust. In the same way, it avoids conflict.

(Giao tiếp rõ ràng tạo nên sự tin tưởng. Theo cách tương tự, nó giúp tránh được xung đột.)

Equally

Tương tự, cũng quan trọng không kém

Diet is important. Equally, regular exercise is essential.

(Chế độ ăn uống rất quan trọng. Tương tự, tập thể dục thường xuyên là điều thiết yếu.)

Từ và cụm từ nối dùng để nhấn mạnh

Khi bạn muốn khẳng định chắc chắn hoặc làm nổi bật một thông tin quan trọng nào đó trong bài để thu hút sự chú ý.

Từ/Cụm từ nối

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Indeed/In fact

Thật vậy, trên thực tế

The test was difficult. In fact, many students failed.

(Bài kiểm tra rất khó. Trên thực tế, nhiều học sinh đã bị trượt.)

Obviously/Clearly

Rõ ràng là

Clearly, the economic situation is improving.

(Rõ ràng là tình hình kinh tế đang được cải thiện.)

Of course

Dĩ nhiên, tất nhiên

Of course, safety should always come first.

(Tất nhiên, an toàn luôn phải được đặt lên hàng đầu.)

Especially/Particularly

Đặc biệt là

He loves sports, especially football.

(Anh ấy yêu thể thao, đặc biệt là bóng đá.)

Từ và cụm từ nối chỉ sự thay thế, phủ định

Dùng khi bạn muốn đưa ra một lựa chọn thay thế hoặc bác bỏ ý kiến đã nêu trước đó để hướng người đọc sang một góc nhìn khác.

Từ/Cụm từ nối

Ý nghĩa

Ví dụ & Dịch nghĩa

Instead (of)

Thay vì, thay vào đó

We didn't go out. Instead, we ordered food.

(Chúng tôi không ra ngoài. Thay vào đó, chúng tôi đã gọi đồ ăn về.)

Alternatively

Hoặc là, một sự lựa chọn khác

You can fly to Paris. Alternatively, you can take the train.

(Bạn có thể bay đến Paris. Hoặc một lựa chọn khác là bạn có thể đi tàu hỏa.)

On the contrary

Ngược lại (bác bỏ ý trước)

He is not lazy. On the contrary, he works extremely hard.

(Anh ấy không hề lười biếng. Ngược lại, anh ấy làm việc cực kỳ chăm chỉ.)

Rather

Đúng hơn là

The book is not boring; rather, it is quite fascinating.

(Cuốn sách không hề nhàm chán; đúng hơn là nó khá hấp dẫn.)

Bảng tổng hợp linking words and phrases thông dụng theo chức năng
Bảng tổng hợp linking words and phrases thông dụng theo chức năng

Cách dùng linking words và phrases đúng ngữ pháp, ngữ cảnh

Để sử dụng linking words một cách hiệu quả, bạn cần nắm vững hai yếu tố cốt lõi: cấu trúc ngữ pháp đi kèm và mức độ trang trọng của ngữ cảnh.

  1. Về dấu câu (Punctuation)

Các từ nối chuyển ý (Adverbial Connectors) như However, Therefore, Furthermore khi đứng đầu câu bắt buộc phải có dấu phẩy phía sau. 

Nếu dùng để nối hai mệnh đề độc lập trong một câu, chúng thường đứng sau dấu chấm phẩy (;) và đứng trước dấu phẩy (,).

Ví dụ:

  • However, the project was completed on time. (Tuy nhiên, dự án đã được hoàn thành đúng hạn.)
  • The project was delayed; however, the team managed to finish it successfully. (Dự án đã bị trì hoãn; tuy nhiên, đội ngũ vẫn xoay xở hoàn thành đúng kế hoạch.)

Hiểu đúng vị trí và dấu câu sẽ giúp câu văn vừa trang trọng, vừa mạch lạc, đặc biệt trong văn viết học thuật và bài thi IELTS Writing.

  1. Cấu trúc theo sau

Một yếu tố quan trọng khác là phân biệt linking words đi với mệnh đề (Clause: S + V) hay với cụm danh từ / V-ing (Noun Phrase / V-ing):

  • Mệnh đề (Clause): các từ nối này luôn theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ, có chủ ngữ và động từ.

Ví dụ:

  • Although it was raining, they continued the match. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục trận đấu.)
  • Because she studied hard, she passed the exam. (Bởi vì cô ấy học chăm chỉ, cô ấy đã đậu kỳ thi.)
  • While some students prefer group work, others like to work alone. (Trong khi một số học sinh thích làm việc nhóm, những người khác thích làm việc một mình.)
  • Cụm danh từ / V-ing (Noun Phrase / V-ing): các từ nối này đi kèm với cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing, không cần chủ ngữ và động từ đầy đủ.

Ví dụ:

  • Despite the heavy traffic, we arrived on time. (Mặc dù giao thông đông, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.)
  • In spite of being tired, she continued working. (Mặc dù mệt mỏi, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
  • The flight was canceled because of bad weather. (Chuyến bay bị hủy do thời tiết xấu.)
  • Due to the high demand, the tickets sold out quickly. (Do nhu cầu cao, vé đã bán hết rất nhanh.)
Cách dùng linking words và phrases đúng ngữ pháp, ngữ cảnh
Cách dùng linking words và phrases đúng ngữ pháp, ngữ cảnh

Linking words and phrases trong IELTS Writing và Speaking

Trong IELTS Writing, cách liên kết ý tưởng được đánh giá trong tiêu chí Coherence and Cohesion, chiếm 25% tổng điểm bài viết. Với IELTS Speaking, khả năng nói mạch lạc, phát triển ý và sử dụng từ nối phù hợp được phản ánh trong tiêu chí Fluency and Coherence

Tuy nhiên, cách áp dụng linking words for IELTS trong hai kỹ năng này lại có sự khác biệt rõ rệt.

1. Trong IELTS Writing (Task 1 & Task 2)

Văn viết đòi hỏi tính học thuật và trang trọng rất cao. Bạn nên ưu tiên sử dụng các từ nối mang tính chất "formal".

  • Nên dùng: Furthermore/Moreover (hơn nữa, vả lại), Consequently (Do đó, kết quả là), Conversely/In contrast (ngược lại), To illustrate (để minh họa cho điều này).
  • Nên tránh: Tránh lạm dụng các từ quá đơn giản hoặc mang tính văn nói như But (nhưng), So (vì vậy), Plus (ngoài ra/cộng thêm vào), Like (như là) ở đầu câu.
  • Lưu ý: Không "nhồi nhét" quá nhiều từ nối. Sự gắn kết tốt nhất đến từ sự mạch lạc của ý tưởng, từ nối chỉ là công cụ hỗ trợ. Việc lạm dụng (Overuse) sẽ khiến bài viết bị thô và mất điểm.

Xem thêm:

2. Trong IELTS Speaking

Ngược lại với Writing, kỹ năng Speaking yêu cầu sự tự nhiên, linh hoạt. Nếu lạm dụng những từ quá trang trọng như Furthermore hay Moreover trong Speaking, bài nói có thể trở nên thiếu tự nhiên

  • Nên dùng: Actually (thực ra là/trên thực tế), To be honest (thành thật mà nói), On top of that (thêm vào đó/hơn thế nữa), Having said that (tuy nhiên/nói đi thì cũng phải nói lại), You know (bạn biết đấy), Mind you (nói vậy chứ/lưu ý là/tuy nhiên cũng cần nhớ rằng).
  • Ví dụ: Thay vì nói "Moreover, I like football", bạn nên nói "On top of that, I’m quite into football".

Linking words and phrases cũng là một chủ điểm thường gặp trong chương trình tiếng Anh lớp 11, đặc biệt ở các bài học liên quan đến viết đoạn, trình bày quan điểm và liên kết ý tưởng. 

Cụ thể, học sinh sẽ gặp lại phần kiến thức linking words and phrases lớp 11 tại Unit 9 Social Issues trong sách giáo khoa. 

Để nắm chắc lý thuyết và xem lời giải bài tập chi tiết cho phần này, bạn có thể tham khảo thêm bài viết hướng dẫn giải bài tập tiếng Anh 11 Unit 9 của VUS.

Linking words and phrases trong IELTS Writing và Speaking
Linking words & phrases trong IELTS Writing và Speaking

Phân biệt các linking words and phrases dễ nhầm trong tiếng Anh

Khi học từ nối trong tiếng Anh, người học thường gặp những cặp từ có nghĩa gần giống nhau nhưng khác về loại từ, vị trí trong câu cách dùng dấu câu. Nếu dùng sai, câu có thể mất logic hoặc sai ngữ pháp. Dưới đây là một số cặp từ nối dễ nhầm và cách phân biệt.

1. However vs. Although

Althoughliên từ phụ thuộc (subordinating conjunction), dùng để nối một mệnh đề phụ với một mệnh đề chính nhằm diễn tả sự tương phản. Khi although đứng đầu câu, mệnh đề phụ thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Ví dụ: Although it was cold, he went swimming. (Dù trời lạnh, anh ấy vẫn đi bơi.)

Trong khi đó, however trạng từ liên kết (conjunctive adverb), thường dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa đối lập. Khi however đứng đầu câu, phía sau thường có dấu phẩy.

Ví dụ: It was cold. However, he went swimming. (Trời lạnh. Tuy nhiên, anh ấy vẫn đi bơi.)

Ngoài ra, however cũng có thể đứng giữa câu nếu được dùng sau dấu chấm phẩy.

Ví dụ: It was cold; however, he went swimming. (Trời lạnh; tuy nhiên, anh ấy vẫn đi bơi.)

2. Besides vs. Beside

Besides có “s” ở cuối, thường mang nghĩa ngoài ra, bên cạnh đó khi dùng để bổ sung thêm thông tin. Trong một số trường hợp, besides cũng có thể mang nghĩa ngoài... ra.

Ví dụ: 

  • Besides English, she speaks French. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp.)
  • Besides, this method is easier to apply. (Ngoài ra, phương pháp này dễ áp dụng hơn.)

Ngược lại, beside không có “s” là giới từ chỉ vị trí, mang nghĩa bên cạnh, tương đương với next to.

Ví dụ: Sit beside me. (Hãy ngồi bên cạnh tôi.)

Phân biệt các linking words and phrases dễ nhầm trong tiếng Anh
Phân biệt các linking words and phrases dễ nhầm trong tiếng Anh

Những lỗi thường gặp khi dùng từ nối trong tiếng Anh và cách sửa

Khi học linking words and phrases, người học không chỉ cần nhớ nghĩa của từ nối mà còn cần hiểu đúng chức năng ý nghĩa, vị trí trong câu và quy tắc dấu câu. Dưới đây là những lỗi phổ biến khi dùng từ nối trong tiếng Anh, kèm ví dụ sai, cách sửa và giải thích cụ thể.

Lỗi dùng từ nối sai ngữ nghĩa

Mỗi từ nối thể hiện một mối quan hệ ý nghĩa khác nhau giữa các ý trong câu, chẳng hạn như nguyên nhân – kết quả, tương phản, bổ sung thông tin, đưa ví dụ hoặc kết luận. Nếu chọn sai từ nối, câu có thể vẫn đúng về mặt ngữ pháp nhưng lại sai logic về mặt ý nghĩa.

Ví dụ sai

Cách sửa

Giải thích

I didn't study hard. Therefore, I passed the exam.

(Tôi đã không học chăm chỉ. Vì vậy, tôi đã vượt qua kỳ thi.)

  • I didn't study hard. However, I passed the exam.

(Tôi đã không học chăm chỉ. Tuy nhiên, tôi vẫn vượt qua kỳ thi.)

  • Although I didn't study hard, I passed the exam. 

(Mặc dù tôi đã không học chăm chỉ, tôi vẫn vượt qua kỳ thi.)

Therefore dùng để diễn tả kết quả hợp logic từ ý trước đó.

Tuy nhiên, “không học chăm chỉ” thường không dẫn đến kết quả “vượt qua kỳ thi”.

Hai ý này mang sắc thái tương phản, nên cần dùng however hoặc although.

The course is well-structured. For example, it helps students build a clear learning path.

(Khóa học được thiết kế bài bản. Ví dụ, khóa học giúp học viên xây dựng lộ trình học rõ ràng.)

The course is well-structured. In addition, it helps students build a clear learning path.

(Khóa học được thiết kế bài bản. Ngoài ra, khóa học còn giúp học viên xây dựng lộ trình học rõ ràng.)

For example nên dùng khi phía sau là một ví dụ cụ thể.

Trong câu này, ý sau đang bổ sung thêm một lợi ích, không phải ví dụ minh họa rõ ràng. Vì vậy, in addition phù hợp hơn.

The program improves pronunciation. In contrast, it helps learners speak more confidently.

(Chương trình cải thiện phát âm. Ngược lại, chương trình giúp người học nói tự tin hơn.)

The program improves pronunciation. Moreover, it helps learners speak more confidently.

(Chương trình cải thiện phát âm. Hơn nữa, chương trình còn giúp người học nói tự tin hơn.)

In contrast dùng để thể hiện sự đối lập.

Tuy nhiên, “cải thiện phát âm” và “nói tự tin hơn” là hai ý bổ sung cho nhau, nên dùng moreover, in addition hoặc furthermore.

Để tránh lỗi này, người học nên xác định mối quan hệ giữa hai ý trước khi chọn từ nối.

  • Nếu ý sau là kết quả, có thể dùng therefore, as a result, consequently
  • Nếu ý sau đối lập với ý trước, có thể dùng however, although, nevertheless, in contrast.
  • Nếu ý sau bổ sung thông tin, có thể dùng moreover, furthermore, in addition, besides.
  • Nếu ý sau đưa ví dụ, có thể dùng for example, for instance, such as.

Lỗi “run-on sentences” hoặc “comma splice” khi dùng từ nối

Một lỗi thường gặp khác là nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy, đặc biệt khi dùng các trạng từ liên kết như however, therefore, moreover, nevertheless, consequently, instead, otherwise.

Lỗi này thường được gọi là comma splice hoặc có thể tạo thành run-on sentence, khiến câu bị nối sai ngữ pháp dù người đọc vẫn có thể hiểu ý.

Các từ như however, therefore, moreover trạng từ liên kết (conjunctive adverbs), không phải liên từ ngang hàng như and, but, so. Vì vậy, chúng không thể đứng sau dấu phẩy để nối trực tiếp hai mệnh đề độc lập.

Ví dụ sai

Cách sửa

Giải thích

Technology makes life easier, however it also has drawbacks.

Công nghệ giúp cuộc sống dễ dàng hơn, tuy nhiên nó cũng có những hạn chế.

  • Technology makes life easier. However, it also has drawbacks.
  • Technology makes life easier; however, it also has drawbacks.
  • Technology makes life easier, but it also has drawbacks.

However là trạng từ liên kết, không nên dùng sau dấu phẩy để nối trực tiếp hai mệnh đề độc lập.

Có thể sửa bằng cách tách thành hai câu, dùng dấu chấm phẩy hoặc thay bằng liên từ ngang hàng but.

She studied hard, therefore she passed the exam.

Cô ấy học chăm chỉ, vì vậy cô ấy đã vượt qua kỳ thi.

  • She studied hard. Therefore, she passed the exam.
  • She studied hard; therefore, she passed the exam.
  • She studied hard, so she passed the exam.

Therefore cũng là trạng từ liên kết, không thể nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy.

Nếu muốn dùng dấu phẩy để nối hai mệnh đề, có thể thay bằng liên từ so.

The task was difficult, nevertheless we completed it on time.

(Nhiệm vụ rất khó, tuy vậy chúng tôi đã hoàn thành đúng hạn.)

  • The task was difficult. Nevertheless, we completed it on time.
  • The task was difficult; nevertheless, we completed it on time.
  • The task was difficult, but we completed it on time.

Nevertheless mang nghĩa tương phản giống however, nhưng vẫn là trạng từ liên kết.

Khi nối hai mệnh đề độc lập, cần dùng dấu chấm, dấu chấm phẩy hoặc thay bằng but.

Quy tắc dễ nhớ là: nếu dùng however, therefore, moreover, consequently, nevertheless để nối hai mệnh đề độc lập, bạn nên dùng dấu chấm, dấu chấm phẩy hoặc viết lại câu với một liên từ phù hợp như and, but, so.

Lỗi lạm dụng từ nối ở đầu câu

Từ nối giúp bài viết mạch lạc hơn, nhưng nếu câu nào cũng bắt đầu bằng firstly, moreover, however, therefore, in addition, đoạn văn sẽ dễ trở nên máy móc, rời rạc và thiếu tự nhiên.

Trong tiếng Anh học thuật, sự liên kết không chỉ đến từ từ nối mà còn đến từ cách sắp xếp ý, dùng đại từ thay thế, lặp từ khóa có kiểm soát và triển khai luận điểm hợp lý.

Ví dụ chưa tự nhiên

Cách sửa

Giải thích

Firstly, online learning is flexible. Moreover, it saves time. However, it requires self-discipline. Therefore, students need a clear study plan.

(Thứ nhất, học trực tuyến rất linh hoạt. Hơn nữa, hình thức này tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, nó đòi hỏi tính tự giác. Vì vậy, học viên cần một kế hoạch học tập rõ ràng.)

Online learning is flexible and time-saving, but it also requires strong self-discipline. To study effectively, students need a clear plan and regular practice.

(Học trực tuyến linh hoạt và tiết kiệm thời gian, nhưng cũng đòi hỏi tính tự giác cao. Để học hiệu quả, học viên cần có kế hoạch rõ ràng và luyện tập thường xuyên.)

Đoạn này không hẳn sai ngữ pháp, nhưng dùng quá nhiều từ nối ở đầu câu khiến mạch văn bị chia nhỏ và thiếu tự nhiên.

Bản sửa gộp các ý liên quan, dùng but trong câu và chuyển ý bằng cụm to study effectively, giúp đoạn văn gọn và mượt hơn.

Để tránh lạm dụng từ nối, người học có thể kết hợp nhiều cách liên kết khác nhau. Thay vì bắt đầu câu bằng một linking word, bạn có thể dùng liên từ trong câu, viết câu ghép, dùng cụm thay thế hoặc sắp xếp ý theo trình tự logic. 

Điều quan trọng là từ nối phải hỗ trợ mạch văn, không nên trở thành yếu tố khiến đoạn văn bị nặng và thiếu tự nhiên.

Những lỗi thường gặp khi dùng từ nối trong tiếng Anh và cách sửa
Những lỗi thường gặp khi dùng từ nối trong tiếng Anh và cách sửa

Có thể thấy, học linking words and phrases không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ nhiều từ nối. Quan trọng hơn, người học cần biết chọn từ đúng ngữ cảnh, đặt đúng vị trí và dùng dấu câu chính xác để câu văn rõ ý, mạch lạc hơn. 

Đây cũng là lý do một lộ trình học bài bản, có luyện tập thường xuyên và được giáo viên chỉnh sửa kịp thời, sẽ giúp người học cải thiện kỹ năng viết hiệu quả hơn. 

Tại VUS, học viên được định hướng theo lộ trình phù hợp với trình độ và mục tiêu, từ xây nền tảng ngữ pháp – từ vựng – phát âm đến phát triển kỹ năng học thuật và luyện thi chứng chỉ quốc tế. Tùy nhu cầu hiện tại, bạn có thể tham khảo một số khóa học sau:

  • Khóa tiếng Anh căn bản: Phù hợp với người mất gốc hoặc cần xây lại nền tảng tiếng Anh một cách hệ thống. 

Chương trình giúp học viên củng cố 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, từng bước cải thiện phát âm, từ vựng, ngữ pháp và khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc, giao tiếp hằng ngày.

  • Khóa IELTS Core: Phù hợp với học viên có mục tiêu nâng band IELTS theo lộ trình rõ ràng. 

Chương trình tập trung luyện thi đúng trọng tâm, kết hợp bài luyện theo từng kỹ năng, thi thử định kỳ, phản hồi từ giáo viên và hệ sinh thái học tập hỗ trợ.

Để đồng hành cùng người học từ nền tảng tiếng Anh cơ bản đến các mục tiêu học thuật như IELTS, VUS xây dựng hệ thống đào tạo dựa trên lộ trình rõ ràng, đội ngũ giáo viên được tuyển chọn kỹ lưỡng và các chuẩn chất lượng được ghi nhận qua nhiều năm.

  • 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế:

Năm 2024, VUS xác lập Kỷ lục Việt Nam là hệ thống Anh ngữ có số lượng học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam, bao gồm Starters, Movers, Flyers, KET, PET IELTS.

  • Hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng chuyên môn cao: 

Đội ngũ giáo viên, trợ giảng tại VUS được tuyển chọn kỹ lưỡng, tham gia đào tạo và cập nhật phương pháp giảng dạy định kỳ. 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên cùng chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.

  • Đội ngũ quản lý chất lượng giảng dạy có chuyên môn sâu: 

100% quản lý chất lượng giảng dạy tại VUS có bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ trong lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ Anh, góp phần duy trì chất lượng đào tạo nhất quán trong suốt quá trình học.

Bắt đầu với bài kiểm tra trình độ miễn phí tại VUS để tìm đúng lộ trình học và cải thiện tiếng Anh rõ ràng hơn từng ngày.

Cùng VUS  xây nền tảng tiếng Anh vững chắc và tự tin chinh phục mục tiêu học tập
Cùng VUS  xây nền tảng tiếng Anh vững chắc và tự tin chinh phục mục tiêu học tập

Bài tập linking words & phrases có đáp án

Sau khi nắm được cách dùng các nhóm linking words and phrases, bạn có thể luyện tập với các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng chọn từ nối đúng ngữ cảnh, dùng dấu câu phù hợp và viết câu mạch lạc hơn.

Bài tập 1: Chọn linking word/phrase phù hợp nhất

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.

  1. I wanted to join the meeting. ______, I had another appointment at the same time.
    A. Therefore
    B. However
    C. Moreover
    D. For example
  2. She studied consistently for three months. ______, her IELTS Writing score improved significantly.
    A. As a result
    B. In contrast
    C. For instance
    D. Nevertheless
  3. Online learning is flexible. ______, it allows students to review lessons at their own pace.
    A. On the other hand
    B. In addition
    C. Although
    D. Instead
  4. Some students prefer studying alone. ______, others learn better in groups.
    A. Therefore
    B. Similarly
    C. In contrast
    D. For example
  5. The course covers all four skills, ______ listening, speaking, reading and writing.
    A. however
    B. such as
    C. therefore
    D. despite
  6. The instructions were clear. ______, several students still made the same mistake.
    A. Nevertheless
    B. Consequently
    C. For this reason
    D. In addition
  7. He did not have much time to prepare. ______, he managed to deliver a confident presentation.
    A. Therefore
    B. However
    C. As a result
    D. For example
  8. The new app helps learners practise pronunciation. ______, it provides instant feedback on common mistakes.
    A. Moreover
    B. Although
    C. Instead
    D. In contrast
  9. Many people want to improve their English. ______, they often do not know where to start.
    A. As a result
    B. However
    C. Therefore
    D. For example
  10. The essay has strong ideas. ______, it needs clearer paragraph transitions.
    A. In addition
    B. However
    C. Therefore
    D. Such as
  11. Students should not memorise sample essays. ______, they should learn how to develop their own ideas.
    A. Instead
    B. Therefore
    C. For example
    D. Similarly
  12. The class was challenging. ______, it helped me understand academic writing more clearly.
    A. As a result
    B. However
    C. For instance
    D. Therefore

Bài tập 2: Điền từ nối phù hợp vào chỗ trống

Điền một linking word/phrase phù hợp vào mỗi chỗ trống. Một số câu có thể có nhiều hơn một đáp án đúng, miễn là phù hợp về nghĩa và ngữ pháp.

  1. The lesson was difficult. __________, the teacher explained it step by step.
  2. Students need to build a strong vocabulary. __________, they should practise grammar regularly.
  3. Many learners understand grammar rules. __________, they still make mistakes when writing under time pressure.
  4. The school offers speaking practice, writing feedback and mock tests. __________, students can prepare for the exam more effectively.
  5. Some linking words show contrast, __________ however, although and nevertheless.
  6. I missed the first class. __________, I had to watch the recording and review the materials at home.
  7. The paragraph has relevant examples. __________, the main idea is not clearly stated.
  8. Learners should read the question carefully. __________, they may misunderstand the task.
  9. The student improved her pronunciation through daily practice. __________, she became more confident when speaking in class.
  10. This sentence is grammatically correct. __________, it sounds unnatural because the linking word is overused.

Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong câu

Mỗi câu dưới đây có lỗi về cách dùng linking words/phrases. Hãy sửa lại cho đúng.

  1. I was tired, however I finished my homework.
  2. He practiced speaking every day. For example, his pronunciation improved.
  3. Although the test was difficult. Many students completed it on time.
  4. She wanted to improve her writing, therefore she joined an IELTS course.
  5. The app is useful. Such as, it helps learners check pronunciation.
  6. I like studying in groups. Because I can exchange ideas with other students.
  7. The course is practical. In contrast, it includes many real-life speaking tasks.
  8. He did not review the lesson. Therefore, he still got a high score.
  9. The teacher gave detailed feedback, therefore students knew how to improve their essays.
  10. Despite he was nervous, he answered all the questions clearly.

Bài tập 4: Viết lại câu sử dụng linking words/phrases

Viết lại các câu dưới đây bằng linking word/phrase được gợi ý trong ngoặc. Không làm thay đổi nghĩa của câu.

  1. The weather was bad. We still went to school. (although)
  2. She practised writing every week. Her essays became more organised. (as a result)
  3. The lesson was useful. It was also easy to follow. (moreover)
    → 
  4. He was busy. He helped me review my presentation. (however)
  5. Students need to learn grammar. They also need to practise using it in real contexts. (in addition)
  6. The topic was unfamiliar. I could still understand the main idea. (nevertheless)
  7. The essay had many good ideas. The conclusion was too short. (however)
  8. Learners should not only memorise vocabulary. They should learn how to use words in context. (instead)

Bài tập 5: Hoàn thành đoạn văn bằng linking words/phrases

Chọn các linking words/phrases phù hợp trong khung để hoàn thành đoạn văn dưới đây. Mỗi từ/cụm từ chỉ dùng một lần.

however – in addition – for example – as a result – therefore – although – on the other hand – to sum up

Learning English effectively requires more than memorising vocabulary. (1) __________ vocabulary is important, learners also need to understand how words are used in context. Grammar plays an essential role as well because it helps learners build clear sentences. (2) __________, students who understand sentence structure can express their ideas more clearly.

Practice is another important factor. (3) __________, learners can improve their speaking skills by joining discussions, recording their voice or speaking with classmates. Regular practice also helps students become more confident. (4) __________, they are more likely to use English naturally in real situations.

Technology can support the learning process. (5) __________, apps and online platforms can provide extra exercises and pronunciation feedback. (6) __________, technology should not completely replace guidance from teachers, especially when students need detailed correction.

Some learners prefer self-study because it is flexible. (7) __________, others progress faster when they follow a clear learning path with teacher support. (8) __________, the most effective approach is to combine self-practice with structured learning and regular feedback.

Đáp án bài tập linking words & phrases

Đáp án bài tập 1

  1. B. However
  2. A. As a result
  3. B. In addition
  4. C. In contrast
  5. B. such as
  6. A. Nevertheless
  7. B. However
  8. A. Moreover
  9. B. However
  10. B. However
  11. A. Instead
  12. B. However

Đáp án bài tập 2

Có thể tham khảo các đáp án sau:

  1. However / Nevertheless
  2. In addition / Moreover / Furthermore
  3. However / Nevertheless
  4. As a result / Therefore
  5. such as / including
  6. As a result / Therefore
  7. However / Nevertheless
  8. Otherwise
  9. As a result / Therefore
  10. However / Nevertheless

Đáp án bài tập 3

  1. I was tired. However, I finished my homework.
    Hoặc: I was tired, but I finished my homework.
  2. He practiced speaking every day. As a result, his pronunciation improved.
  3. Although the test was difficult, many students completed it on time.
  4. She wanted to improve her writing; therefore, she joined an IELTS course.
    Hoặc: She wanted to improve her writing, so she joined an IELTS course.
  5. The app is useful. For example, it helps learners check pronunciation.
  6. I like studying in groups because I can exchange ideas with other students.
  7. The course is practical. For example, it includes many real-life speaking tasks.
    Hoặc: The course is practical. In addition, it includes many real-life speaking tasks.
  8. He did not review the lesson. However, he still got a high score.
  9. The teacher gave detailed feedback; therefore, students knew how to improve their essays.
    Hoặc: The teacher gave detailed feedback. As a result, students knew how to improve their essays.
  10. Although he was nervous, he answered all the questions clearly.
    Hoặc: Despite being nervous, he answered all the questions clearly.

Đáp án bài tập 4

  1. Although the weather was bad, we still went to school.
  2. She practised writing every week. As a result, her essays became more organised.
  3. The lesson was useful. Moreover, it was easy to follow.
  4. He was busy. However, he helped me review my presentation.
  5. Students need to learn grammar. In addition, they need to practise using it in real contexts.
  6. The topic was unfamiliar. Nevertheless, I could still understand the main idea.
  7. The essay had many good ideas. However, the conclusion was too short.
  8. Learners should not simply memorise vocabulary. Instead, they should learn how to use words in context

Đáp án bài tập 5

  1. Although
  2. Therefore
  3. For example
  4. As a result
  5. In addition
  6. However
  7. On the other hand
  8. To sum up

Bài viết đã cung cấp tổng quan về linking words and phrases, từ cách phân loại, cách dùng đến những lỗi thường gặp khi nối ý trong tiếng Anh.

Hy vọng qua ví dụ và bài tập thực hành, bạn có thể hiểu rõ hơn cách chọn từ nối phù hợp với ngữ cảnh. Khi sử dụng đúng, linking words sẽ giúp câu văn và đoạn văn trở nên mạch lạc, logic và tự nhiên hơn.

Câu hỏi thường gặp về linking words and phrases

  • Dùng nhiều từ nối trong IELTS Writing có giúp tăng điểm không? Dùng nhiều từ nối trong IELTS Writing có giúp tăng điểm không? Dùng nhiều từ nối trong IELTS Writing có giúp tăng điểm không?

    Không hẳn. Tiêu chí Coherence and Cohesion đánh giá khả năng kết nối ý tưởng một cách mượt mà. Nếu bạn lạm dụng quá nhiều từ nối ở đầu câu, bài viết sẽ trở nên máy móc và thiếu tự nhiên. Mục tiêu là sử dụng đa dạng, đúng ngữ cảnh và phân bổ hợp lý.
  • Làm sao để nhớ hết các từ nối này? Làm sao để nhớ hết các từ nối này? Làm sao để nhớ hết các từ nối này?

    Thay vì học vẹt cả danh sách, bạn nên học theo từng nhóm chức năng (như bảng tổng hợp trên). Mỗi khi viết bài, hãy cố gắng thay thế các từ đơn giản như and, but, so bằng các cụm từ nâng cao hơn như furthermore, however, as a consequence.
  • Có phải từ nối nào dùng được trong văn viết cũng dùng được trong văn nói? Có phải từ nối nào dùng được trong văn viết cũng dùng được trong văn nói? Có phải từ nối nào dùng được trong văn viết cũng dùng được trong văn nói?

    Không. Như đã phân tích, các từ như furthermore, moreover, in conclusion thường phù hợp hơn với văn viết hoặc ngữ cảnh nói trang trọng. Còn trong IELTS Speaking, bạn nên ưu tiên các cụm tự nhiên hơn như plus, on top of that, all in all để bài nói mềm mại hơn. 

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý cho VUS liên hệ qua cuộc gọi, tin nhắn, email để tư vấn chương trình tiếng Anh, nghiên cứu thị trường và chấp thuận Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của VUS.
Tư vấn hỗ trợ