Từ vựng B2 tiếng Anh: Danh sách theo chủ đề, cách học và bài tập

Bạn đã bao giờ rơi vào cảnh "biết ý nhưng thiếu từ" khi cố gắng diễn đạt một ý tưởng phức tạp bằng tiếng Anh chưa? Đây là rào cản thường gặp khi người học muốn nâng từ mức giao tiếp cơ bản lên trình độ sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong học tập, công việc hoặc các kỳ thi.
Ở trình độ B2, vốn từ không chỉ dừng lại ở những chủ đề quen thuộc hằng ngày. Người học cần mở rộng thêm các nhóm từ học thuật, collocations, phrasal verbs và cách diễn đạt tự nhiên để trình bày quan điểm rõ ràng, mạch lạc hơn.
Thay vì để bạn bơi giữa hàng ngàn từ mới một cách vô định, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn:
- Nắm rõ từ vựng B2 Cambridge là gì, trình độ B2 cần khoảng bao nhiêu từ và nên học theo hướng nào để không bị “ngợp”.
- Hệ thống 3000 từ vựng B2 theo chủ đề kèm phiên âm IPA, nghĩa và ví dụ cụ thể.
- Khám phá phương pháp học từ vựng B2 theo 4 kỹ năng và thực hành với bài tập có đáp án chi tiết.
Table of Contents
Từ vựng B2 Cambridge là gì? Trình độ B2 cần bao nhiêu từ vựng?
B2 là cấp độ upper-intermediate (trên trung cấp), nằm sau B1 và trước C1 trong Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của châu Âu (CEFR).
Ở trình độ này, người học có thể hiểu ý chính của các văn bản tương đối phức tạp, giao tiếp khá tự nhiên trong nhiều tình huống và trình bày quan điểm rõ ràng bằng tiếng Anh trong học tập, công việc hoặc đời sống.
Trong hệ thống Cambridge English, trình độ B2 thường gắn với chứng chỉ B2 First (hay FCE - First Certificate in English). Đây là kỳ thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức trên trung cấp, phù hợp với người học muốn chứng minh năng lực tiếng Anh để học tập, làm việc hoặc chuẩn bị cho các mục tiêu cao hơn như IELTS.
Vậy trình độ B2 cần bao nhiêu từ vựng? Thực tế, không có một con số chính thức duy nhất cho tất cả người học. CEFR và Cambridge không đánh giá năng lực chỉ dựa trên số lượng từ bạn học thuộc, mà dựa trên khả năng hiểu và sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế.
Tuy nhiên, để sử dụng tiếng Anh ở mức B2 tương đối vững, người học thường nên xây dựng vốn từ khoảng 3.000 – 4.000 từ/cụm từ cốt lõi làm mục tiêu tham khảo. Đây là lượng từ giúp bạn đọc hiểu tốt hơn, giao tiếp độc lập hơn và diễn đạt ý rõ ràng hơn trong học tập, công việc hoặc các kỳ thi tiếng Anh:
Theo tài liệu Vocabulary and the CEFR của Paul Nation/Victoria University of Wellington gợi ý khoảng 4.000 từ cho B2, gồm nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên và từ vựng chuyên môn phù hợp.
Ngoài ra, Oxford 5000 cũng là danh sách mở rộng từ Oxford 3000, bổ sung thêm 2.000 từ cho người học B2–C1, cho thấy ở giai đoạn B2 trở lên, người học cần mở rộng vốn từ vượt khỏi nhóm từ nền tảng.
Vì vậy, khi học từ vựng B2, bạn không nên chỉ học từ đơn mà nên mở rộng thêm collocations (cụm từ thường đi cùng nhau), phrasal verbs (cụm động từ), word family (họ từ) và các cách diễn đạt thường gặp trong học tập, công việc, giao tiếp và bài thi.
Ví dụ, khi học từ environment (môi trường), bạn không nên chỉ nhớ nghĩa của từ này. Hãy học thêm các cụm như environmental protection (bảo vệ môi trường), environmental awareness (nhận thức về môi trường), environmentally friendly (thân thiện với môi trường) để dùng từ linh hoạt hơn trong câu.
Lưu ý:
Khi tìm tài liệu như 3000 từ vựng B2, từ vựng B2 Cambridge PDF hoặc list từ vựng B2, bạn không nên học theo kiểu thuộc nghĩa tiếng Việt một chiều. Hãy học kèm phiên âm, ví dụ, word family, collocations và cách dùng trong câu để chuyển từ “biết từ” sang “dùng được từ”.
Danh sách từ vựng B2 tiếng Anh theo chủ đề thông dụng (kèm file PDF)
Việc học theo cụm giúp người học dễ liên tưởng, ghi nhớ ngữ cảnh và dùng từ tự nhiên hơn. Cách học này giúp bạn dễ ghi nhớ ngữ cảnh, mở rộng ý khi nói – viết và nhận diện từ nhanh hơn trong bài đọc hoặc bài nghe.
Dưới đây là phần tổng hợp từ vựng B2 tiếng Anh theo chủ đề thường gặp trong học tập, công việc, công nghệ, sức khỏe, môi trường và xã hội.
Xem thêm: [PDF] 2200 Từ vựng B1 theo 15 chủ đề chuẩn CEFR
Từ vựng B2 chủ đề Education
Chủ đề Education thường xuất hiện trong giao tiếp học thuật, bài đọc hiểu, IELTS Speaking/ Writing và các kỳ thi tiếng Anh trình độ B2. Nhóm từ này giúp bạn nói rõ hơn về chương trình học, phương pháp học, kết quả học tập, kỹ năng tự học và định hướng giáo dục.
Khi học từ vựng B2 theo chủ đề Education, bạn nên ghi nhớ cả danh từ, động từ và cụm từ thường đi cùng nhau như submit an assignment (nộp bài tập được giao), meet a deadline (hoàn thành đúng hạn chót), gain knowledge (tiếp thu kiến thức) hoặc attend a course (tham gia một khóa học).
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
curriculum |
/kəˈrɪk.jə.ləm/ |
chương trình học |
The curriculum includes science and languages. (Chương trình học bao gồm khoa học và ngôn ngữ.) |
|
2 |
assignment |
/əˈsaɪn.mənt/ |
bài tập được giao |
I have to submit an assignment tomorrow. (Tôi phải nộp bài tập được giao vào ngày mai.) |
|
3 |
deadline |
/ˈded.laɪn/ |
hạn chót |
Students must meet the deadline. (Học sinh phải hoàn thành đúng hạn chót.) |
|
4 |
academic |
/ˌæk.əˈdem.ɪk/ |
thuộc học thuật |
Academic writing requires clear ideas. (Viết học thuật đòi hỏi ý tưởng rõ ràng.) |
|
5 |
qualification |
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
bằng cấp |
This job requires a professional qualification. (Công việc này yêu cầu bằng cấp chuyên môn.) |
|
6 |
assessment |
/əˈses.mənt/ |
sự đánh giá |
Continuous assessment helps track progress. (Việc đánh giá liên tục giúp theo dõi sự tiến bộ.) |
|
7 |
lecture |
/ˈlek.tʃər/ |
bài giảng |
The lecture was useful and detailed. (Bài giảng rất hữu ích và chi tiết.) |
|
8 |
seminar |
/ˈsem.ɪ.nɑːr/ |
hội thảo/lớp thảo luận |
We discussed the topic in a seminar. (Chúng tôi đã thảo luận chủ đề này trong một buổi hội thảo.) |
|
9 |
tuition fee |
/tjuːˈɪʃ.ən fiː/ |
học phí |
Tuition fees can be expensive. (Học phí có thể khá đắt.) |
|
10 |
scholarship |
/ˈskɒl.ə.ʃɪp/ |
học bổng |
She won a scholarship to study abroad. (Cô ấy giành được học bổng du học.) |
|
11 |
revise |
/rɪˈvaɪz/ |
ôn tập |
I revise vocabulary every evening. (Tôi ôn từ vựng mỗi tối.) |
|
12 |
memorise |
/ˈmem.ə.raɪz/ |
ghi nhớ |
It is hard to memorise long word lists. (Rất khó để ghi nhớ các danh sách từ dài.) |
|
13 |
critical thinking |
/ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/ |
tư duy phản biện |
Critical thinking is useful in academic study. (Tư duy phản biện rất hữu ích trong học tập học thuật.) |
|
14 |
self-study |
/ˌself ˈstʌd.i/ |
tự học |
Self-study requires discipline. (Việc tự học đòi hỏi tính kỷ luật.) |
|
15 |
learning outcome |
/ˈlɜː.nɪŋ ˈaʊt.kʌm/ |
kết quả học tập |
Clear learning outcomes help students focus. (Kết quả học tập rõ ràng giúp học sinh tập trung hơn.) |
|
16 |
progress |
/ˈprəʊ.ɡres/ |
sự tiến bộ |
Parents want to see clear progress. (Phụ huynh muốn nhìn thấy sự tiến bộ rõ ràng.) |
|
17 |
attend a course |
/əˈtend ə kɔːs/ |
tham gia khóa học |
I attended a course on presentation skills. (Tôi đã tham gia một khóa học về kỹ năng thuyết trình.) |
|
18 |
gain knowledge |
/ɡeɪn ˈnɒl.ɪdʒ/ |
tiếp thu kiến thức |
Reading helps students gain knowledge. (Việc đọc giúp học sinh tiếp thu kiến thức.) |
|
19 |
learning style |
/ˈlɜː.nɪŋ staɪl/ |
phong cách học |
Everyone has a different learning style. (Mỗi người có một phong cách học khác nhau.) |
|
20 |
drop out |
/drɒp aʊt/ |
bỏ học |
He dropped out of university last year. (Anh ấy đã bỏ học đại học vào năm ngoái.) |
Từ vựng B2 chủ đề Work and Career
Nhóm từ vựng B2 tiếng Anh chủ đề Work and Career rất hữu ích cho người học cần giao tiếp trong môi trường công việc, viết email, phỏng vấn hoặc nói về định hướng nghề nghiệp. Đây cũng là chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking, đặc biệt ở các câu hỏi về công việc, lựa chọn nghề nghiệp và môi trường làm việc.
Khi học nhóm này, bạn nên chú ý các cụm có tính ứng dụng cao như apply for a job, job satisfaction, career path, flexible hours và remote work.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
occupation |
/ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/ |
nghề nghiệp |
What is your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì?) |
|
2 |
employee |
/ɪmˈplɔɪ.iː/ |
nhân viên |
The company has 200 employees. (Công ty có 200 nhân viên.) |
|
3 |
employer |
/ɪmˈplɔɪ.ər/ |
người sử dụng lao động |
Employers value communication skills. (Nhà tuyển dụng đánh giá cao kỹ năng giao tiếp.) |
|
4 |
colleague |
/ˈkɒl.iːɡ/ |
đồng nghiệp |
I get along well with my colleagues. (Tôi hòa thuận với đồng nghiệp của mình.) |
|
5 |
workplace |
/ˈwɜːk.pleɪs/ |
nơi làm việc |
A friendly workplace improves motivation. (Một nơi làm việc thân thiện giúp tăng động lực.) |
|
6 |
promotion |
/prəˈməʊ.ʃən/ |
sự thăng chức |
She got a promotion last month. (Cô ấy được thăng chức vào tháng trước.) |
|
7 |
salary |
/ˈsæl.ər.i/ |
lương |
Salary is not the only reason to choose a job. (Lương không phải là lý do duy nhất để chọn một công việc.) |
|
8 |
income |
/ˈɪn.kʌm/ |
thu nhập |
His income has increased recently. (Thu nhập của anh ấy gần đây đã tăng.) |
|
9 |
career path |
/kəˈrɪər pɑːθ/ |
lộ trình nghề nghiệp |
Young people should plan their career path. (Người trẻ nên lên kế hoạch cho lộ trình nghề nghiệp của mình.) |
|
10 |
job satisfaction |
/dʒɒb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ |
sự hài lòng trong công việc |
Job satisfaction affects performance. (Sự hài lòng trong công việc ảnh hưởng đến hiệu suất.) |
|
11 |
workload |
/ˈwɜːk.ləʊd/ |
khối lượng công việc |
Heavy workload can cause stress. (Khối lượng công việc nặng có thể gây căng thẳng.) |
|
12 |
flexible hours |
/ˌflek.sə.bəl ˈaʊərz/ |
giờ làm linh hoạt |
Many workers prefer flexible hours. (Nhiều người lao động thích giờ làm linh hoạt.) |
|
13 |
remote work |
/rɪˈməʊt wɜːk/ |
làm việc từ xa |
Remote work has become more common. (Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến hơn.) |
|
14 |
full-time |
/ˌfʊl ˈtaɪm/ |
toàn thời gian |
She has a full-time job. (Cô ấy có một công việc toàn thời gian.) |
|
15 |
part-time |
/ˌpɑːt ˈtaɪm/ |
bán thời gian |
Students often look for part-time jobs. (Sinh viên thường tìm việc làm bán thời gian.) |
|
16 |
apply for a job |
/əˈplaɪ fər ə dʒɒb/ |
ứng tuyển việc làm |
I applied for a job in marketing. (Tôi đã ứng tuyển một công việc trong lĩnh vực marketing.) |
|
17 |
job interview |
/dʒɒb ˈɪn.tə.vjuː/ |
phỏng vấn xin việc |
He prepared carefully for the job interview. (Anh ấy chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn xin việc.) |
|
18 |
professional skill |
/prəˈfeʃ.ən.əl skɪl/ |
kỹ năng nghề nghiệp |
Teamwork is an important professional skill. (Làm việc nhóm là một kỹ năng nghề nghiệp quan trọng.) |
|
19 |
resign |
/rɪˈzaɪn/ |
nghỉ việc |
He resigned because of stress. (Anh ấy nghỉ việc vì căng thẳng.) |
|
20 |
retire |
/rɪˈtaɪər/ |
nghỉ hưu |
My grandfather retired at 60. (Ông tôi nghỉ hưu ở tuổi 60.) |
Từ vựng B2 chủ đề Technology
Chủ đề Technology (công nghệ) xuất hiện nhiều trong giao tiếp hiện đại, bài đọc hiểu, bài viết nghị luận và IELTS Speaking. Khi học từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề Technology, bạn nên nắm cả từ nói về thiết bị, phần mềm, bảo mật, trí tuệ nhân tạo và tác động của công nghệ đến đời sống.
Nhóm từ này đặc biệt hữu ích khi bạn cần nói về học online, ứng dụng học tập, mạng xã hội, quyền riêng tư hoặc việc con người ngày càng phụ thuộc vào công nghệ.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
device |
/dɪˈvaɪs/ |
thiết bị |
Smartphones are useful devices. (Điện thoại thông minh là những thiết bị hữu ích.) |
|
2 |
gadget |
/ˈɡædʒ.ɪt/ |
thiết bị nhỏ |
He loves buying new gadgets. (Anh ấy thích mua các thiết bị nhỏ mới.) |
|
3 |
software |
/ˈsɒft.weər/ |
phần mềm |
This software helps me edit videos. (Phần mềm này giúp tôi chỉnh sửa video.) |
|
4 |
hardware |
/ˈhɑːd.weər/ |
phần cứng |
The hardware needs upgrading. (Phần cứng cần được nâng cấp.) |
|
5 |
application |
/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ |
ứng dụng |
This application is easy to use. (Ứng dụng này rất dễ sử dụng.) |
|
6 |
artificial intelligence |
/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ |
trí tuệ nhân tạo |
Artificial intelligence is changing education. (Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi giáo dục.) |
|
7 |
digital tool |
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl tuːl/ |
công cụ số |
Digital tools support online learning. (Các công cụ số hỗ trợ việc học trực tuyến.) |
|
8 |
online platform |
/ˈɒn.laɪn ˈplæt.fɔːm/ |
nền tảng trực tuyến |
Students use online platforms to study. (Học sinh sử dụng các nền tảng trực tuyến để học tập.) |
|
9 |
update |
/ʌpˈdeɪt/ |
cập nhật |
You should update the app regularly. (Bạn nên cập nhật ứng dụng thường xuyên.) |
|
10 |
privacy |
/ˈprɪv.ə.si/ |
quyền riêng tư |
Privacy is a major concern online. (Quyền riêng tư là một mối quan tâm lớn trên mạng.) |
|
11 |
security |
/sɪˈkjʊə.rə.ti/ |
bảo mật |
Strong passwords improve security. (Mật khẩu mạnh giúp cải thiện bảo mật.) |
|
12 |
access |
/ˈæk.ses/ |
quyền truy cập |
Students need access to digital resources. (Học sinh cần quyền truy cập vào các tài nguyên số.) |
|
13 |
reliable |
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/ |
đáng tin cậy |
This website is reliable. (Trang web này đáng tin cậy.) |
|
14 |
convenient |
/kənˈviː.ni.ənt/ |
tiện lợi |
Online payment is convenient. (Thanh toán trực tuyến rất tiện lợi.) |
|
15 |
user-friendly |
/ˌjuː.zəˈfrend.li/ |
thân thiện với người dùng |
The app has a user-friendly design. (Ứng dụng này có thiết kế thân thiện với người dùng.) |
|
16 |
screen time |
/ˈskriːn taɪm/ |
thời gian dùng màn hình |
Parents should manage children’s screen time. (Phụ huynh nên quản lý thời gian dùng màn hình của trẻ.) |
|
17 |
distraction |
/dɪˈstræk.ʃən/ |
sự xao nhãng |
Social media can be a distraction. (Mạng xã hội có thể là một sự xao nhãng.) |
|
18 |
innovation |
/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ |
đổi mới |
Technology encourages innovation. (Công nghệ khuyến khích sự đổi mới.) |
|
19 |
replace |
/rɪˈpleɪs/ |
thay thế |
Robots may replace some jobs. (Robot có thể thay thế một số công việc.) |
|
20 |
depend on technology |
/dɪˈpend ɒn tekˈnɒl.ə.dʒi/ |
phụ thuộc công nghệ |
People should not depend on technology too much. (Mọi người không nên phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ.) |
Từ vựng B2 chủ đề Health and Lifestyle
Nhóm từ vựng B2 chủ đề Health and Lifestyle giúp người học diễn đạt tốt hơn về sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần, thói quen sống và lối sống cân bằng. Đây là chủ đề thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, bài viết về đời sống và các kỳ thi tiếng Anh ở trình độ B2.
Bạn nên chú ý học các cụm từ thông dụng như balanced diet (chế độ ăn cân bằng), mental health (sức khỏe tinh thần), lack of sleep (thiếu ngủ), sedentary lifestyle (lối sống ít vận động) và maintain fitness (duy trì thể lực).
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
physical health |
/ˈfɪz.ɪ.kəl helθ/ |
sức khỏe thể chất |
Exercise improves physical health. (Tập thể dục cải thiện sức khỏe thể chất.) |
|
2 |
mental health |
/ˈmen.təl helθ/ |
sức khỏe tinh thần |
Sleep is important for mental health. (Giấc ngủ rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.) |
|
3 |
balanced diet |
/ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ |
chế độ ăn cân bằng |
A balanced diet keeps people healthy. (Một chế độ ăn cân bằng giúp con người khỏe mạnh.) |
|
4 |
nutritious |
/njuːˈtrɪʃ.əs/ |
bổ dưỡng |
Vegetables are nutritious. (Rau củ rất bổ dưỡng.) |
|
5 |
obesity |
/əʊˈbiː.sə.ti/ |
béo phì |
Obesity is a serious health problem. (Béo phì là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.) |
|
6 |
stress |
/stres/ |
căng thẳng |
Too much work can cause stress. (Quá nhiều công việc có thể gây căng thẳng.) |
|
7 |
anxiety |
/æŋˈzaɪ.ə.ti/ |
lo âu |
Exams can cause anxiety. (Các kỳ thi có thể gây lo âu.) |
|
8 |
lifestyle |
/ˈlaɪf.staɪl/ |
lối sống |
A healthy lifestyle prevents disease. (Một lối sống lành mạnh giúp ngăn ngừa bệnh tật.) |
|
9 |
habit |
/ˈhæb.ɪt/ |
thói quen |
Reading is a useful habit. (Đọc sách là một thói quen hữu ích.) |
|
10 |
routine |
/ruːˈtiːn/ |
thói quen/lịch trình |
I follow a morning routine. (Tôi duy trì một thói quen buổi sáng.) |
|
11 |
immune system |
/ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/ |
hệ miễn dịch |
Good sleep supports the immune system. (Giấc ngủ tốt hỗ trợ hệ miễn dịch.) |
|
12 |
recover |
/rɪˈkʌv.ər/ |
hồi phục |
He recovered quickly after the illness. (Anh ấy hồi phục nhanh sau khi bị bệnh.) |
|
13 |
prevent |
/prɪˈvent/ |
ngăn ngừa |
Exercise helps prevent health problems. (Tập thể dục giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe.) |
|
14 |
treatment |
/ˈtriːt.mənt/ |
phương pháp điều trị |
The treatment was successful. (Phương pháp điều trị đã thành công.) |
|
15 |
symptom |
/ˈsɪmp.təm/ |
triệu chứng |
Fever is a common symptom. (Sốt là một triệu chứng phổ biến.) |
|
16 |
consult a doctor |
/kənˈsʌlt ə ˈdɒk.tər/ |
hỏi ý kiến bác sĩ |
You should consult a doctor. (Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ.) |
|
17 |
maintain fitness |
/meɪnˈteɪn ˈfɪt.nəs/ |
duy trì thể lực |
Swimming helps maintain fitness. (Bơi lội giúp duy trì thể lực.) |
|
18 |
lack of sleep |
/læk əv sliːp/ |
thiếu ngủ |
Lack of sleep affects concentration. (Thiếu ngủ ảnh hưởng đến sự tập trung.) |
|
19 |
well-being |
/ˌwelˈbiː.ɪŋ/ |
trạng thái khỏe mạnh |
Music can improve well-being. (Âm nhạc có thể cải thiện trạng thái tinh thần và sức khỏe.) |
|
20 |
sedentary lifestyle |
/ˈsed.ən.tər.i ˈlaɪf.staɪl/ |
lối sống ít vận động |
A sedentary lifestyle can harm health. (Lối sống ít vận động có thể gây hại cho sức khỏe.) |
Từ vựng B2 chủ đề Environment and Society
Chủ đề Environment and Society rất quan trọng với người học trình độ B2 vì thường xuất hiện trong bài đọc, bài viết nghị luận và các câu hỏi thảo luận về vấn đề xã hội. Nhóm này giúp bạn diễn đạt nguyên nhân, hệ quả và giải pháp cho các vấn đề như ô nhiễm, biến đổi khí hậu, bất bình đẳng hoặc chất lượng sống.
Khi học từ vựng B2 tiếng Anh theo chủ đề này, bạn nên học theo cụm để dễ dùng trong câu, chẳng hạn climate change (biến đổi khí hậu), renewable energy (năng lượng tái tạo), social responsibility (trách nhiệm xã hội), public policy (chính sách công) và quality of life (chất lượng sống).
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
pollution |
/pəˈluː.ʃən/ |
ô nhiễm |
Pollution affects people’s health. (Ô nhiễm ảnh hưởng đến sức khỏe con người.) |
|
2 |
climate change |
/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/ |
biến đổi khí hậu |
Climate change affects many countries. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.) |
|
3 |
global warming |
/ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ |
nóng lên toàn cầu |
Global warming causes ice to melt. (Nóng lên toàn cầu khiến băng tan.) |
|
4 |
renewable energy |
/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ |
năng lượng tái tạo |
Renewable energy is cleaner. (Năng lượng tái tạo sạch hơn.) |
|
5 |
fossil fuel |
/ˈfɒs.əl ˌfjuː.əl/ |
nhiên liệu hóa thạch |
Fossil fuels release carbon emissions. (Nhiên liệu hóa thạch thải ra khí thải carbon.) |
|
6 |
waste management |
/weɪst ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ |
quản lý rác thải |
Waste management improves cities. (Quản lý rác thải giúp cải thiện các thành phố.) |
|
7 |
recycle |
/ˌriːˈsaɪ.kəl/ |
tái chế |
We should recycle paper and plastic. (Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa.) |
|
8 |
reusable |
/ˌriːˈjuː.zə.bəl/ |
có thể tái sử dụng |
Reusable bags reduce plastic waste. (Túi tái sử dụng giúp giảm rác thải nhựa.) |
|
9 |
sustainable |
/səˈsteɪ.nə.bəl/ |
bền vững |
Sustainable habits protect the planet. (Thói quen bền vững giúp bảo vệ hành tinh.) |
|
10 |
carbon footprint |
/ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ |
dấu chân carbon |
Walking reduces your carbon footprint. (Đi bộ giúp giảm dấu chân carbon của bạn.) |
|
11 |
public transport |
/ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/ |
giao thông công cộng |
Public transport reduces emissions. (Giao thông công cộng giúp giảm khí thải.) |
|
12 |
green space |
/ɡriːn speɪs/ |
không gian xanh |
Cities need more green spaces. (Các thành phố cần nhiều không gian xanh hơn.) |
|
13 |
environmental awareness |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl əˈweə.nəs/ |
nhận thức môi trường |
Schools raise environmental awareness. (Trường học nâng cao nhận thức về môi trường.) |
|
14 |
poverty |
/ˈpɒv.ə.ti/ |
nghèo đói |
Poverty affects education. (Nghèo đói ảnh hưởng đến giáo dục.) |
|
15 |
inequality |
/ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/ |
bất bình đẳng |
Inequality is a social issue. (Bất bình đẳng là một vấn đề xã hội.) |
|
16 |
community |
/kəˈmjuː.nə.ti/ |
cộng đồng |
The community supports local projects. (Cộng đồng hỗ trợ các dự án địa phương.) |
|
17 |
citizen |
/ˈsɪt.ɪ.zən/ |
công dân |
Citizens should obey the law. (Công dân nên tuân thủ pháp luật.) |
|
18 |
social responsibility |
/ˌsəʊ.ʃəl rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ |
trách nhiệm xã hội |
Companies have social responsibility. (Các công ty có trách nhiệm xã hội.) |
|
19 |
public policy |
/ˈpʌb.lɪk ˈpɒl.ə.si/ |
chính sách công |
Public policy can reduce pollution. (Chính sách công có thể giảm ô nhiễm.) |
|
20 |
quality of life |
/ˌkwɒl.ə.ti əv ˈlaɪf/ |
chất lượng sống |
Green spaces improve quality of life. (Không gian xanh cải thiện chất lượng sống.) |
Bạn có thể tải trọn bộ từ vựng B2 tiếng Anh theo chủ đề tại đây:
Các tài liệu học từ vựng B2 tiếng Anh nên tham khảo (tải về miễn phí)
Ở trình độ B2, việc mở rộng vốn từ không nên chỉ dựa vào một danh sách từ vựng cố định. Người học cần kết hợp nhiều loại tài liệu: danh sách từ theo chủ đề, sách bài tập, đề thi mẫu, từ điển học thuật và nguồn luyện tập chính thức.
Với người học theo định hướng B2 Cambridge, nguồn nên ưu tiên là trang luyện thi chính thức của Cambridge English. Cambridge hiện cung cấp nhiều tài liệu hỗ trợ cho B2 First và B2 First for Schools, gồm sample tests, answer keys, handbook, lesson plans, speaking test videos có nhận xét của giám khảo và các tài liệu luyện theo chủ đề như Environment, Technology, Entertainment.
Một số tài liệu nên tham khảo:
|
Tài liệu |
Phù hợp với ai? |
Link học/tải về |
|
Cambridge English B2 First preparation |
Người học muốn làm quen với cấu trúc bài thi B2 First, đề mẫu, đáp án và video Speaking mẫu. |
|
|
B2 First Handbook for Teachers |
Người học/giáo viên muốn hiểu rõ format bài thi, tiêu chí chấm Writing – Speaking và dạng bài thường gặp. |
|
|
Oxford 3000 and Oxford 5000 |
Người học muốn có danh sách từ vựng theo CEFR, đặc biệt hữu ích khi chọn lọc từ B2–C1. |
|
|
Oxford 3000 by CEFR level |
Người học muốn xem từ vựng được chia theo cấp độ A1–B2 để lọc riêng nhóm B2. |
|
|
Oxford 5000 by CEFR level |
Người học muốn mở rộng vốn từ B2–C1 sau khi đã nắm các từ nền tảng. |
|
|
Cambridge Dictionary |
Người học cần kiểm tra phát âm Anh-Anh/Anh-Mỹ, nghĩa, ví dụ và cách dùng từ trong câu. |
|
|
Oxford Learner’s Dictionaries |
Người học muốn tra nghĩa tiếng Anh dễ hiểu, ví dụ, phát âm và word family. |
|
|
English Vocabulary in Use Upper-intermediate |
Người học muốn học từ vựng B2 theo chủ điểm, có giải thích và bài tập thực hành. |
|
|
Oxford Word Skills Intermediate |
Người học muốn luyện từ vựng theo tình huống thực tế, phù hợp trình độ trung cấp đến trên trung cấp. |
|
|
Destination B2 Grammar & Vocabulary |
Người học muốn ôn song song ngữ pháp và từ vựng B2, đặc biệt phù hợp khi luyện Use of English. |
Cách học từ vựng tiếng Anh B2 hiệu quả theo chuẩn 4 kỹ năng
Để học từ vựng tiếng Anh B2 hiệu quả, người học không nên chỉ chép từ, học nghĩa tiếng Việt rồi cố ghi nhớ một cách máy móc.
Ở trình độ B2, điều quan trọng hơn là biết cách nhận diện từ trong ngữ cảnh, nghe đúng phát âm, dùng từ khi nói và viết được câu/đoạn văn có ý rõ ràng.
Vì vậy, bạn có thể áp dụng cách học từ vựng B2 theo 4 kỹ năng như sau:
1. Reading – nhận diện từ trong ngữ cảnh
Hãy đọc các đoạn văn B2 về các chủ đề quen thuộc như Education (giáo dục), Work (công việc), Health (sức khỏe), Technology (công nghệ) hoặc Environment (môi trường),... Khi gặp từ mới, đừng chỉ dịch nghĩa; hãy xem từ đó đi với động từ, danh từ hoặc giới từ nào.
Khi gặp một từ mới, hãy ghi chú theo 3 bước:
- Nghĩa của từ trong câu: Từ đó đang được dùng với nghĩa nào?
- Cụm từ đi kèm: Từ đó thường đi với động từ, danh từ, tính từ hoặc giới từ nào?
- Câu ví dụ riêng: Hãy tự đặt 1-2 câu mới với từ vựng đó.
Ví dụ: Khi gặp từ qualification (bằng cấp/trình độ chuyên môn), bạn không nên chỉ ghi “qualification = bằng cấp”. Hãy học thêm các cụm thường dùng như professional qualification (bằng cấp chuyên môn), academic qualification (bằng cấp học thuật) hoặc meet the qualification requirements (đáp ứng yêu cầu về bằng cấp).
Sau đó, hãy đặt câu để nhớ cách dùng:
This job requires a professional qualification.
(Công việc này yêu cầu bằng cấp chuyên môn.)
Cách học này giúp bạn hiểu từ theo ngữ cảnh, nhớ được cụm từ tự nhiên và biết cách dùng từ khi làm bài đọc, viết đoạn văn hoặc trả lời câu hỏi Speaking. Thay vì chỉ “biết nghĩa của từ”, bạn sẽ dần biết cách dùng từ đúng và linh hoạt hơn trong tiếng Anh.
2. Listening – nghe cách phát âm và ngữ điệu
Mỗi từ vựng B2 nên được học kèm phiên âm IPA và audio từ nguồn đáng tin cậy như Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner’s Dictionaries.
Với những từ dài hoặc dễ đọc sai như anxiety (sự lo âu), curriculum (chương trình học), renewable (có thể tái tạo) hoặc qualification (bằng cấp/trình độ chuyên môn),... bạn nên chú ý phần được nhấn mạnh trong từ. Ví dụ, từ qualification có nhiều âm tiết nên nếu đọc đều đều từng âm, người nghe có thể khó hiểu.
Để học hiệu quả hơn, bạn có thể làm theo 3 bước:
- Nghe từ riêng lẻ để nhận diện âm và trọng âm.
- Nghe câu ví dụ để hiểu cách từ được dùng trong ngữ cảnh.
- Nghe câu ví dụ và luyện shadowing/nói đuổi theo audio để cải thiện phát âm, nhịp nói và ngữ điệu.
Ví dụ: Với cụm renewable energy (năng lượng tái tạo), bạn có thể nghe và lặp lại câu:
Renewable energy is becoming more popular.
(Năng lượng tái tạo đang trở nên phổ biến hơn.)
Khi luyện theo câu, bạn không chỉ nhớ cách đọc của từ renewable, mà còn biết từ này thường đi với energy để tạo thành cụm renewable energy. Cách học này giúp bạn ghi nhớ cùng lúc âm thanh, nghĩa, cụm từ đi kèm và cách dùng trong câu, từ đó cải thiện cả Listening lẫn Speaking.
3. Speaking – dùng từ để trả lời câu hỏi
Sau khi học một nhóm từ vựng B2, bạn nên luyện nói để biến từ mới thành phản xạ. Thay vì chỉ đọc lại danh sách từ, hãy tự đặt 3 – 5 câu hỏi ngắn liên quan đến chủ đề vừa học, sau đó trả lời thành câu hoàn chỉnh.
Ví dụ: Với chủ đề Work and Career (công việc và nghề nghiệp), bạn có thể luyện các câu hỏi như:
- What makes a good workplace? (Điều gì tạo nên một nơi làm việc tốt?)
- Do you prefer remote work or office work? (Bạn thích làm việc từ xa hay làm việc tại văn phòng hơn?)
- What skills are important for a successful career? (Những kỹ năng nào quan trọng để có một sự nghiệp thành công?)
Khi trả lời, hãy cố gắng dùng lại các từ hoặc cụm từ vừa học như workplace (nơi làm việc), flexible hours (giờ làm linh hoạt), salary (mức lương), career development (phát triển sự nghiệp) hoặc work-life balance (cân bằng công việc và cuộc sống).
Ví dụ:
A good workplace should offer flexible hours, fair salaries and opportunities for career development.
(Một nơi làm việc tốt nên có giờ làm linh hoạt, mức lương công bằng và cơ hội phát triển sự nghiệp.)
Cách học này giúp bạn nhớ từ vựng theo tình huống giao tiếp thật, thay vì chỉ ghi nhớ mặt chữ. Khi luyện đều đặn, bạn sẽ dễ dùng từ hơn trong bài nói trên lớp, phỏng vấn, giao tiếp công việc hoặc các phần thi Speaking như IELTS, VSTEP và Cambridge B2 First.
4. Writing – viết câu và đoạn văn ngắn
Bạn nên viết câu hoặc đoạn văn ngắn để thực hành sử dụng những từ vựng B2 đã học trong ngữ cảnh cụ thể.
Bạn có thể bắt đầu bằng cách viết 1 – 2 câu đơn giản với mỗi từ mới, sau đó nâng lên thành đoạn văn khoảng 80 – 120 từ. Cách này giúp bạn luyện cả từ vựng, ngữ pháp, cách nối ý và khả năng diễn đạt quan điểm.
Ví dụ: Khi học chủ đề Environment (môi trường), bạn có thể viết một đoạn ngắn về các ý như:
- climate change (biến đổi khí hậu)
- public transport (giao thông công cộng)
- renewable energy (năng lượng tái tạo)
- quality of life (chất lượng sống)
Ví dụ:
Climate change is one of the biggest environmental problems today. To reduce pollution, people should use public transport more often, while governments should invest in renewable energy. These actions can improve air quality and make people’s quality of life better.
(Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề môi trường lớn nhất hiện nay. Để giảm ô nhiễm, mọi người nên sử dụng giao thông công cộng thường xuyên hơn, trong khi chính phủ nên đầu tư vào năng lượng tái tạo. Những hành động này có thể cải thiện chất lượng không khí và giúp chất lượng sống của con người tốt hơn.)
Lưu ý: Không nên cố nhồi quá nhiều từ B2 vào một đoạn chỉ để làm bài viết trông “nâng cao”. Một đoạn viết tốt cần dùng từ đúng nghĩa, đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh. Mục tiêu quan trọng nhất là diễn đạt ý rõ ràng, mạch lạc và tự nhiên.
Sau khi viết xong, bạn nên tự kiểm tra 3 điểm:
- Từ mới đã được dùng đúng nghĩa chưa?
- Câu có đúng ngữ pháp và dễ hiểu không?
- Các ý trong đoạn có liên kết với nhau không?
Cách luyện này rất hữu ích cho bài viết trên lớp, bài kiểm tra tiếng Anh, IELTS Writing, VSTEP Writing hoặc Cambridge B2 First. Khi luyện đều đặn, bạn sẽ không chỉ “biết nhiều từ hơn” mà còn biết cách dùng từ để viết rõ ý và thuyết phục hơn.
Để làm chủ tiếng Anh ở trình độ B2, việc học từ vựng không nên chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ mặt chữ. Bí quyết nằm ở cách vận dụng linh hoạt những từ/cụm từ đã học vào thực tế giao tiếp, viết báo cáo trong công việc, hay tối ưu hóa điểm số trong các kỳ thi quốc tế để diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và thuyết phục nhất.
Tuy nhiên, với người lớn đã mất gốc, học gián đoạn trong thời gian dài hoặc chưa có phương pháp học rõ ràng, việc tự học rất dễ trở nên rời rạc và thiếu định hướng.
Điều bạn cần lúc này là một lộ trình học bài bản: xây dựng nền tảng vững chắc, rèn phản xạ giao tiếp tự nhiên, rồi mới tiến sâu vào tư duy học thuật để chinh phục các nấc thang cao hơn như IELTS.
Tại VUS – Anh văn Hội Việt Mỹ, người học được tư vấn lộ trình phù hợp với trình độ đầu vào, quỹ thời gian và mục tiêu cá nhân. Với người lớn hoặc người đi làm, VUS hiện có các chương trình học hướng đến 3 nhu cầu chính: lấy lại căn bản tiếng Anh, giao tiếp tự tin hơn và luyện thi IELTS theo band điểm mục tiêu.
- Tiếng Anh cho người mất gốc: Phù hợp với người lớn muốn xây lại nền tảng tiếng Anh từ đầu hoặc từng học nhưng bị gián đoạn. Chương trình giúp học viên củng cố 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, tạo nền tảng cho giao tiếp, học tập, công việc hoặc IELTS.
- ITALK – Tiếng Anh giao tiếp cho người bận rộn: Dành cho người đi làm muốn cải thiện phát âm, phản xạ nói và sự tự tin khi giao tiếp. Khóa học tập trung vào các tình huống thực tế như công sở, du lịch, emailing, meeting, phỏng vấn, đồng thời kết hợp công nghệ AI hỗ trợ luyện phát âm.
- Các khóa IELTS tại VUS: Phù hợp với học viên có mục tiêu luyện thi theo từng trình độ, từ xây nền đến nâng band chuyên sâu. Lộ trình gồm Tiếng Anh học thuật nền tảng cho IELTS, Pre-IELTS, IELTS 4.0–7.0+ và IELTS Core, giúp người học củng cố và phát triển toàn diện 4 kỹ năng, làm quen định dạng bài thi, luyện chiến lược làm bài và nhận phản hồi cá nhân hóa để cải thiện band điểm hiệu quả hơn.
VUS là hệ thống đào tạo Anh ngữ với gần 30 năm kinh nghiệm, đồng hành cùng nhiều thế hệ học viên Việt Nam trên hành trình phát triển năng lực tiếng Anh và chinh phục các chứng chỉ quốc tế.
Sự đồng hành đó được thể hiện qua hệ thống đào tạo bài bản, đội ngũ giáo viên chất lượng và các chứng nhận uy tín trong lĩnh vực Anh ngữ quốc tế:
- Đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng được tuyển chọn kỹ lưỡng, có chuyên môn và kinh nghiệm giảng dạy.
- 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên, đồng thời sở hữu các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- Trong lĩnh vực đào tạo và tổ chức thi IELTS, VUS là Đối tác Platinum của British Council.
- VUS đồng thời là Đối tác Bạch Kim của IDP Việt Nam, góp phần hỗ trợ học viên tiếp cận môi trường luyện thi và thi IELTS chuẩn quốc tế.
- VUS tiếp tục được Cambridge University Press & Assessment ghi nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
Đăng ký tư vấn cùng VUS để được kiểm tra trình độ, xác định mục tiêu học tiếng Anh và chọn lộ trình phù hợp cho giao tiếp, nền tảng hoặc IELTS.
Bài ôn tập từ vựng B2 tiếng Anh có đáp án
Các bài tập dưới đây giúp bạn luyện từ vựng ở mức B2 theo nhiều ngữ cảnh quen thuộc như học tập, công việc, sức khỏe, môi trường, công nghệ và đời sống xã hội.
Bài 1. Chọn từ đúng để hoàn thành câu
Chọn đáp án A, B, C hoặc D phù hợp nhất với nghĩa của câu.
- A healthy lifestyle can help prevent many serious ______ problems.
A. academic
B. health
C. digital
D. financial - Many companies now allow employees to do ______ work.
A. remote
B. renewable
C. nutritious
D. reliable - Students need to meet the ______ if they want to submit the project on time.
A. salary
B. deadline
C. privacy
D. symptom - Schools should raise students’ ______ awareness to encourage greener habits.
A. environmental
B. professional
C. residential
D. convenient - She received a ______ to study at an international university.
A. scholarship
B. pollution
C. workload
D. treatment - Strong passwords can improve online ______.
A. security
B. obesity
C. routine
D. tuition - Public transport can help reduce traffic ______ in big cities.
A. congestion
B. qualification
C. assignment
D. anxiety - A good leader should be able to ______ with different departments.
A. recycle
B. collaborate
C. renovate
D. memorise - Many people are concerned about their personal ______ when using social media.
A. privacy
B. lecture
C. household
D. generation - Regular exercise helps people maintain their physical ______.
A. finance
B. fitness
C. platform
D. policy
Đáp án:
- B | 2. A | 3. B | 4. A | 5. A | 6. A | 7. A | 8. B | 9. A | 10. B
Bài 2. Điền từ phù hợp vào chỗ trống
Dùng các từ/cụm từ sau để hoàn thành câu. Mỗi từ/cụm từ chỉ dùng một lần.
balanced diet, public transport, qualification, screen time, work-life balance, renewable energy, assessment, household chores, career prospects, climate change
- Many students want to improve their ______ after graduation.
- Solar power and wind power are common forms of ______.
- A ______ includes enough protein, vegetables, fruit and healthy fats.
- Using ______ more often can reduce air pollution in cities.
- Parents should help children manage their ______.
- This job requires a professional ______ in marketing or business.
- Continuous ______ helps teachers understand students’ progress.
- Children should help their parents with ______ at home.
- Many workers care about ______ because they do not want to feel stressed all the time.
- ______ is one of the biggest environmental challenges today.
Đáp án:
- career prospects
- renewable energy
- balanced diet
- public transport
- screen time
- qualification
- assessment
- household chores
- work-life balance
- climate change
Bài 3. Ghép collocations đúng
Ghép từ/cụm từ ở cột A với phần phù hợp ở cột B để tạo thành cụm từ tự nhiên.
|
Cột A |
Cột B |
|
1. meet |
A. public awareness |
|
2. gain |
B. a deadline |
|
3. raise |
C. a salary |
|
4. reduce |
D. knowledge |
|
5. negotiate |
E. carbon emissions |
|
6. improve |
F. a relationship |
|
7. maintain |
G. productivity |
|
8. submit |
H. a course |
|
9. attend |
I. an assignment |
|
10. develop |
J. critical thinking |
Đáp án:
- B – meet a deadline (hoàn thành đúng hạn)
- D – gain knowledge (tiếp thu kiến thức)
- A – raise public awareness (nâng cao nhận thức cộng đồng)
- E – reduce carbon emissions (giảm khí thải carbon)
- C – negotiate a salary (đàm phán lương)
- G – improve productivity (cải thiện năng suất)
- F – maintain a relationship (duy trì mối quan hệ)
- I – submit an assignment (nộp bài tập được giao)
- H – attend a course (tham gia khóa học)
- J – develop critical thinking (phát triển tư duy phản biện)
Bài 4. Word formation – Chia đúng dạng từ
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống.
- Good time management can improve your ______ at work. (productive)
- Many people are worried about the ______ of personal data online. (secure)
- Teachers use regular ______ to track students’ progress. (assess)
- A healthy lifestyle can help prevent serious ______. (ill)
- The government should invest more in ______ energy. (renew)
- Good communication is important in every ______. (relate)
- The company is looking for a highly ______ candidate. (profession)
- Air pollution can have a negative ______ on people’s health. (affect)
- Students should develop ______ thinking instead of memorising everything. (critic)
- Education can create more ______ for young people. (opportunity)
Đáp án:
- productivity
- security
- assessment
- illness
- renewable
- relationship
- professional
- effect
- critical
- opportunities
Bài 5. Sửa lỗi dùng từ trong câu
Mỗi câu dưới đây có một lỗi dùng từ hoặc collocation chưa tự nhiên. Hãy sửa lại cho đúng.
- Students should do the deadline by Friday.
- He has a strong knowledge about environmental problems.
- Many people use private transport to reduce pollution.
- I want to make a course in business English.
- The company helped him get a higher work-life.
- Renewable energetic is important for the future.
- She received many useful advices from her teacher.
- This app helps me improve my pronunciation skill.
- We should protect the nature from pollution.
- He is very interested about technology.
Đáp án:
- Students should meet the deadline by Friday.
- He has a good knowledge of environmental problems.
- Many people use public transport to reduce pollution.
- I want to take/attend a course in business English.
- The company helped him improve his work-life balance.
- Renewable energy is important for the future.
- She received a lot of useful advice from her teacher.
- This app helps me improve my pronunciation.
- We should protect nature from pollution.
- He is very interested in technology.
Bài 6. Viết lại câu sử dụng từ gợi ý
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi hoặc gần nghĩa nhất, sử dụng từ/cụm từ cho sẵn.
- Many students review their lessons before exams.
→ Many students ______ before exams. (revise) - This city needs more buses and trains.
→ This city needs better ______. (public transport) - Working too much can make people stressed.
→ A heavy ______ can cause stress. (workload) - People should use bags that can be used again to reduce plastic waste.
→ People should use ______ bags to reduce plastic waste. (reusable) - She is trying to become better at speaking English.
→ She is trying to ______ her English speaking skills. (improve) - The school checks students’ progress regularly.
→ The school uses regular ______ to track students’ progress. (assessment) - He wants to have more chances in his future career.
→ He wants to improve his ______. (career prospects) - People need to know more about environmental protection.
→ People need to improve their ______. (environmental awareness) - Online learning is easy to use and saves time.
→ Online learning is ______ and time-saving. (convenient) - Good sleep helps people feel healthier and happier.
→ Good sleep improves people’s ______. (well-being)
Đáp án:
- Many students revise before exams.
- This city needs better public transport.
- A heavy workload can cause stress.
- People should use reusable bags to reduce plastic waste.
- She is trying to improve her English speaking skills.
- The school uses regular assessment to track students’ progress.
- He wants to improve his career prospects.
- People need to improve their environmental awareness.
- Online learning is convenient and time-saving.
- Good sleep improves people’s well-being.
Từ vựng B2 là nền tảng quan trọng để người học tiến từ mức giao tiếp cơ bản lên khả năng sử dụng tiếng Anh độc lập trong học tập, công việc và các kỳ thi. Thay vì học rời rạc, bạn nên học theo chủ đề, ghi nhớ qua ví dụ và luyện đủ 4 kỹ năng để dùng từ tự nhiên hơn.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có một lộ trình rõ ràng hơn để học từ vựng B2 tiếng Anh. Đừng quên tải file PDF, làm bài ôn tập và ứng dụng từ mới vào câu nói, đoạn viết hằng ngày để biến vốn từ thành năng lực sử dụng thật sự.
Câu hỏi thường gặp xoay quanh chủ đề Từ vựng B2
-
Từ vựng B2 khác gì so với từ vựng B1?
Từ vựng B1 chủ yếu xoay quanh các chủ đề quen thuộc như gia đình, học tập, sở thích, du lịch hoặc công việc cơ bản. Trong khi đó, từ vựng B2 mở rộng sang các chủ đề phức tạp hơn như môi trường, công nghệ, xã hội, nghề nghiệp và học thuật. Ở B2, người học không chỉ biết nghĩa của từ mà còn cần dùng đúng collocations (cụm từ thường đi cùng nhau) và ngữ cảnh. -
Có nên học theo file 3000 từ vựng B2 không?
Bạn có thể dùng file 3000 từ vựng B2 để tham khảo và mở rộng vốn từ, nhưng không nên học thuộc máy móc theo kiểu chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt. Một tài liệu tốt nên có đủ IPA (phiên âm quốc tế), nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa, chủ đề sử dụng và bài tập ôn lại. Sau khi học mỗi nhóm từ, bạn nên đặt câu, luyện nói, viết đoạn ngắn và ôn bằng spaced repetition (phương pháp lặp lại ngắt quãng). Cách này giúp bạn không chỉ “nhận ra từ” khi đọc mà còn dùng được từ khi nói và viết. -
Nên học từ vựng B2 theo chủ đề hay theo bảng chữ cái?
Người học nên ưu tiên học từ vựng B2 theo chủ đề thay vì học theo thứ tự bảng chữ cái, vì cách học theo chủ đề giúp não bộ liên kết từ vựng với ngữ cảnh sử dụng rõ ràng hơn. Ví dụ, khi học chủ đề Environment (môi trường), bạn có thể học cùng lúc các cụm như climate change (biến đổi khí hậu), renewable energy (năng lượng tái tạo), public transport (giao thông công cộng) và environmental awareness (nhận thức về môi trường). Nhờ đó, bạn sẽ dễ triển khai ý hơn trong bài nói, bài viết và các bài đọc hiểu ở trình độ B2.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
