Đăng ký tư vấn
nhận học bổng

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Hate to V hay Ving? Khác gì Would hate? Công thức, cách dùng, bài tập

Tác giả: VUS Team
|
Hate to V hay Ving? Khác gì Would hate? Công thức, cách dùng, bài tập

Hate có thể đi được với cả to V và Ving, nhưng giữa hai cấu trúc này có điểm khác nhau về ý nghĩa. Khi muốn diễn tả cảm xúc ghét một điều gì đó chung chung, chúng ta có thể dùng hate + Ving. Còn khi muốn diễn tả các tình huống cụ thể hơn thì ta dùng hate + to V.

Để có thể phân biệt hate + Ving hay to V, chúng ta không nên máy móc học thuộc lòng công thức. Thay vào đó, nên học cách dựa trên ngữ cảnh để xác định ý nghĩa của hate và lựa chọn sau hate là to V hay Ving.

Trong bài viết này, VUS sẽ cùng bạn tìm hiểu rõ:

  • Hate là gì, ý nghĩa, phiên âm và word family của hate.
  • Hate + Ving hay to V? Hai cấu trúc này khác nhau như thế nào và các cấu trúc thường thấy đi cùng hate khác.
  • Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với hate và những lỗi sai thường gặp khi dùng hate + to V hay Ving; đồng thời, VUS sẽ chia sẻ bộ bài tập kèm đáp án giúp bạn nắm vững kiến thức hơn. 

Hate là gì? Ý nghĩa, phiên âm và word family của Hate trong tiếng Anh

Trước khi xác định khi nào dùng hate to V hay Ving, hãy cùng VUS tìm hiểu thêm ý nghĩa của hate là gì để bạn có thể sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên và chính xác.

Ý nghĩa

Hate (phiên âm: /heɪt/) có thể được dùng như một động từ hoặc danh từ mang nét nghĩa là "ghét" hoặc "rất không thích". 

Hate được dùng nhiều nhất ở dạng động từ, diễn tả hành động ghét một ai đó, một sự vật hay một sự việc nào đó.

Ví dụ: 

  • I hate mice (Tôi ghét chuột).
  • She hates waking up early (Cô ấy ghét dậy sớm).
  • I hate to see you cry (Tôi ghét việc phải thấy bạn khóc.)

Trong cả ba ví dụ trên, hate đều đóng vai trò là động từ để diễn tả cảm xúc ghét/ không thích đối với một người, sự vật hoặc sự việc nào đó. Tuy nhiên, vẫn có một số điểm khác nhau về mặt ý nghĩa của hate

  • Ở ví dụ thứ nhất và thứ hai, hate mice với hate waking up early đều mang cùng nét nghĩa là cảm xúc ghét chung chung và mang tính chất kéo dài, không thay đổi.
  • Hate to see you cry ở ví dụ ba là cảm xúc ghét một hành động, một tình huống cụ thể và mang tính chất nhất thời.

Ngoài ở dạng động từ, hate khi ở dạng danh từ cũng được dùng để chỉ “sự thù ghét" hoặc "sự ghét bỏ". 

Ví dụ: 

  • Don't bring your hate into this house (Đừng mang sự thù hằn của bạn vào ngôi nhà này).
  • Love is the opposite of hate (Tình yêu là thứ đối lập của sự thù ghét).

Lưu ý: Nên phân biệt rõ hate ở dạng danh từ và hatred (sự căm ghét, lòng thù hận, sự thù ghét sâu sắc). Đây cũng là một danh từ nói về sự ghét bỏ, nhưng nó sẽ ở cấp độ nặng nề, sâu sắc hơn rất nhiều so với hate

Word family của Hate

Để hiểu đúng và dùng đúng được hate, VUS muốn giới thiệu với bạn bộ word family của hate, bao gồm những từ bạn có thể sẽ bắt gặp trong các tác phẩm văn học, sách báo và cả trong đời sống hằng ngày. 

Bằng việc nắm vững word family của một từ, bạn sẽ thấy vốn từ vựng của bản thân được mở rộng và việc sử dụng tiếng Anh khi giao tiếp sẽ trở nên linh hoạt hơn. 

Xem thêm: [Mean to V hay Ving? Công thức, ví dụ và bài tập chi tiết]

Từ vựng

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Hate 

(quá khứ: hated)

Động từ

Ghét bỏ, thù ghét, rất không thích

I hate going to the beach because it’s so hot there (Tôi rất ghét đi biển vì ở đó rất nóng).

Hate

Danh từ

Sự ghét bỏ

There is too much hate on social media (Có quá nhiều sự thù ghét trên mạng xã hội).

Hater

Danh từ (chỉ người)

Người thù ghét một điều gì đấy

This boy band has a lot of haters because they are so famous (Nhóm nhạc nam này có rất nhiều người ghét vì họ quá nổi tiếng).

Hateful

Tính từ

Đáng ghét, căm hận

She sent him a hateful look (Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt đầy căm hận).

Hatefully

Trạng từ

Một cách đầy căm hận

He spoke hatefully about his ex-boss (Anh ta nói một cách đầy hận thù về người sếp cũ).

Hatred

Danh từ

Sự thù hận, lòng căm ghét sâu sắc

Hatred only makes people more unhappy. (Sự thù hận chỉ khiến con người thêm bất hạnh.)

Hate là gì? Ý nghĩa, phiên âm và word family của Hate trong tiếng Anh
Hate là gì? Ý nghĩa, phiên âm và word family của Hate trong tiếng Anh

Sau Hate to V hay Ving? Cách dùng và phân biệt chi tiết

Nếu đã nắm rõ ý nghĩa và word family của hate rồi thì chúng ta cùng tìm hiểu tiếp đến hate đi với to V hay Ving. Ở dạng động từ, hate có thể đi với cả to V và Ving, đôi khi có thể thay thế nhau, nhất là trong tiếng Anh hiện đại; tuy nhiên, hai cấu trúc này sẽ có phần khác nhau về mặt nghĩa, cụ thể:

Hate + to V: Ghét một sự vật, sự việc trong một tình huống cụ thể

Cấu trúc này thường được dùng khi diễn tả việc không thích điều gì đó dựa trên suy nghĩ, nhận thức của bản thân khi ở trong một tình huống cụ thể, tạm thời, chứ không hẳn là ghét bản chất của việc đó từ xưa đến nay.

Cấu trúc: 

S + hate + to V

Ví dụ:

  • I hate to wake up early tomorrow, but I have a flight (Tôi ghét phải dậy sớm sáng mai, nhưng tôi có một chuyến bay) → Tình huống cụ thể là có một chuyến bay nên phải dậy sớm. 
  • I hate to leave my cat at home, but I have no other option (Tôi ghét phải để mèo của mình ở nhà nhưng tôi không có lựa chọn khác) → Tự nhận thức là mình ghét hành động này, nhưng tình huống hiện tại không cho làm khác. 

Hate + Ving: Ghét một hành động/trải nghiệm nói chung hoặc lặp lại trong thời gian dài

Khi dùng cấu trúc hate + Ving, chúng ta đang muốn diễn tả hành động ghét bỏ bản chất của một sự vật/sự việc. Trọng tâm của cấu trúc này là hành động ghét đến từ cảm xúc hoặc thói quen lâu dài của chính bản thân. 

Cấu trúc: 

S + hate + Ving

Ví dụ:

  • I hate washing the dishes (Tôi ghét rửa chén bát) → Cảm giác ghét đối với một hành động nói chung, không có tình huống cụ thể.
  • She hates travelling by bus. It always makes her have a headache. (Cô ấy ghét đi lại bằng xe buýt. Nó luôn khiến cô ấy bị nhức đầu) → Từ đó đến giờ vẫn luôn ghét vì có lý do đằng sau. 

Xem thêm: Tổng hợp các động từ đi với to V và Ving (ôn thi THPTQG)

Sau Hate to V hay Ving? Cách dùng và phân biệt chi tiết
Sau Hate to V hay Ving? Cách dùng và phân biệt chi tiết

Các cấu trúc Hate khác thường gặp trong tiếng Anh

Bên cạnh việc xác định hate Ving hay to V, vẫn còn có một số cấu trúc hate khác mà người học có thể “bỏ túi” để sử dụng linh hoạt từ vựng này hơn. 

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

Hate + tân ngữ + to V/Ving

Ghét ai đó làm việc gì

My mom hates me coming home after 10 PM (Mẹ tôi ghét việc tôi về nhà sau 10 giờ tối).

I'd hate anything bad to happen to him (Tôi ghét bất kỳ điều gì xấu xảy ra với anh ta).

Hate someone/ yourself for doing something Ghét/ trách ai đó hoặc chính mình vì đã làm điều gì.

I hated myself for acting like a bad friend (Tôi tự ghét chính mình vì đã cư xử như một người bạn tồi).

S1 + hate (that) + S2 + V

Mệnh đề diễn tả mình ghét một chuyện/một sự thật nào đó

I hate that we have to say goodbye (Tôi ghét việc chúng ta phải nói lời chia tay).

Hate to have + V3

Nói về tiếc nuối cho một chuyện trong quá khứ

I hate to have missed your party (Tôi rất tiếc vì đã bỏ lỡ buổi tiệc của bạn).

Ngoài ra, bạn cũng có thể ghi nhớ thêm một vài idioms hay dưới đây liên quan đến cấu trúc hate để có thể khiến việc giao tiếp của mình được tự nhiên hơn: 

  • Hate one's guts: Cực kỳ ghét ai đó, ghét cay ghét đắng.

Ví dụ: He lied and stole my money so I hate his guts (Anh ta đã nói dối và trộm tiền của tôi nên tôi ghét cay ghét đắng anh ta).

  • Love-hate relationship: Mối quan hệ vừa yêu vừa ghét.

Ví dụ: My feelings for her are complicated. It’s a love-hate relationship (Cảm xúc của tôi dành cho cô ấy rất phức tạp. Đó là một mối quan hệ yêu ghét đan xen). 

  • Hate to burst your bubble, but...: Dùng khi chuẩn bị nói ra một sự thật phũ phàng, phá tan ảo tưởng của người khác.

Ví dụ: I hate to burst your bubble, but he’s not interested in you (Tôi ghét phải làm bạn vỡ mộng nhưng anh ấy không có hứng thú với bạn đâu).

Các cấu trúc Hate khác thường gặp trong tiếng Anh
Các cấu trúc Hate khác thường gặp trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hate theo từng ngữ cảnh

Ngoài việc nắm được hate cộng to V hay Ving và các cấu trúc có sử dụng hate khác, bạn có thể mở rộng thêm vốn từ thông qua việc học các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với hate để tăng sự linh hoạt và đa dạng khi giao tiếp hoặc viết tiếng Anh. 

Do hate là một từ dùng để chỉ hành động và mang tính cảm xúc, nên khi học các từ đồng nghĩa và trái nghĩa, ta phải chú ý tới ngữ cảnh cũng như hiểu được những điểm khác nhau giữa các từ đồng nghĩa/trái nghĩa để có thể sử dụng đúng từ, đúng chỗ.

Từ đồng nghĩa với Hate

Ngoài động từ hate, bạn có thể tham khảo các từ/cụm từ mang nghĩa gần với “sự ghét, vô cùng không thích” dưới đây: 

Từ/cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Dislike (v, n)

Không thích, không ưa, sắc thái có phần nhẹ hơn hate

I dislike cold weather (Tôi không thích thời tiết lạnh). 

Detest (v)

Ghét cay ghét đắng, có phần phản đối

I detested his actions (Tôi ghét cay ghét đắng những hành động của anh ta).

Despise (v)

Khinh bỉ

She despises liars (Cô ấy khinh bỉ những kẻ dối trá).

Loathe (v)

Căm ghét đến mức không thể chịu nổi

I loathe cruel people. (Tôi ghê tởm những kẻ độc ác).

Hatred (n)

Sự thù hận, sự căm ghét (nặng hơn danh từ hate)

The look in his eyes was full of hatred (Ánh mắt của anh ta ngập tràn sự căm thù).

Aversion (n)

Sự ghét, sự ngán ngẩm, quay lưng lại với cái gì.

She has a strong aversion to bugs and insects (Cô ấy cực kỳ ngán ngẩm với bọ và côn trùng).

Animosity (n)

Sự thù hằn thường là giữa những nhóm người với nhau

There has been long-standing animosity between the two families. (Đã có sự thù hằn kéo dài giữa hai gia đình.)

Resentment (n)

Sự oán giận, bất bình, cảm thấy bất công

She felt a deep resentment towards her ex-boyfriend (Cô ấy cảm thấy oán giận sâu sắc đối với bạn trai cũ của mình).

Từ trái nghĩa với Hate

Bên cạnh từ đồng nghĩa, người học cũng nên ghi nhớ thêm các từ/cụm từ và cấu trúc câu trái nghĩa với hate để diễn tả cảm xúc yêu thích đối với một cái gì đó.

Xem thêm: [Like to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng, khác gì Love, Enjoy?]

Từ/cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Like (v)

Thích, ưng ý

I like this weather, it’s comfortable (Tôi thích thời tiết này, nó khá dễ chịu). 

Love (v, n)

Yêu, quý, vô cùng thích

I love his voice, it’s beautiful! (Tôi yêu chất giọng của cậu ấy, nó hay vô cùng!)

Enjoy (v)

Tận hưởng

She enjoyed going to the beach every week (Cô ấy tận hưởng việc đi biển mỗi tuần).

Adore (v)

Ngưỡng mộ, mến mộ, yêu quý

I adore her, she’s a role model (Tôi rất ngưỡng mộ cô ấy, cô ấy là một tấm gương).

Affection (n)

Tình cảm yêu thương, trìu mến

Affection was written all over her face. (Sự yêu thương trìu mến hiện rõ trên gương mặt cô ấy.)

Liking (n)

Sự thích, sự mến mộ, thiện cảm

I took a liking to her (Tôi bắt đầu thích cô ấy).

Adoration (n)

Sự yêu mến nồng nàn, sự tôn sùng

She looked at him with pure adoration. (Cô ấy nhìn anh ta với sự yêu mến thuần túy).

Admiration (n)

Tương tự adoration, có thêm ý nghĩa là ngưỡng mộ, khâm phục

I have great admiration for her courage. (Tôi có lòng ngưỡng mộ lớn đối với sự dũng cảm của cô ấy).

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hate theo từng ngữ cảnh
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hate theo từng ngữ cảnh

So sánh giữa Hate và Would hate

Ngoài hate cộng to V hay Ving ra, còn một cấu trúc nữa đi kèm từ hate mà chúng ta hay bắt gặp, đó là would hate. 

Để phân biệt được giữa hate would hate, đồng thời ghi nhớ được cấu trúc would hate to V hay Ving, điều quan trọng nhất bạn cần nhớ là phải xác định được thời điểm nói. 

Cấu trúc

HATE

WOULD HATE

Sử dụng khi

Nói về thực tế hiện tại hoặc một thói quen, suy nghĩ lâu dài

Đưa ra một giả định hay nói về tình huống tương lai chưa xảy ra

Ý nghĩa

Ghét, không thích cái gì đó ở thực tế; có thể là nói về một tình huống cụ thể hoặc cảm xúc đã có từ trước.

Sẽ rất ghét, sẽ rất tiếc nếu điều đó xảy ra.

Cấu trúc đi kèm

Hate + to V → Ghét một sự việc hay một tình huống cụ thể.

Hate + Ving → Cảm giác ghét là cảm xúc, suy nghĩ đã có từ lâu.

Would hate + to V

Ví dụ

I hate to be late for my first day at work (Tôi ghét việc đi làm trễ trong ngày đầu) → tình huống cụ thể là ngày đầu đi làm

I hate doing chores (Tôi ghét làm việc nhà) → một cảm giác không thích chung chung, không có bối cảnh nhất định

I would hate to lose my job. (Tôi sẽ rất ghét nếu bị mất việc) → Hiện tại tôi vẫn đang có việc làm ổn định, đây chỉ là giả định.

Như vậy, nếu muốn nói về việc mình không mong muốn, không thích một tình huống giả định, không có thật trong hiện tại, hãy dùng would hate + to V. 

Còn nếu muốn nói về cảm xúc ghét ở thời điểm hiện tại, trong tình huống cụ thể hoặc chỉ là chung quy không thích một điều gì đó, hãy dùng hate + to V hay Ving.

So sánh giữa Hate và Would hate
So sánh giữa Hate và Would hate

Các cấu trúc thể hiện sự ghét khác trong tiếng Anh

Bên cạnh việc xác định sau hate là to V hay Ving và các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với hate, người học cũng nên nắm thêm các cấu trúc khác mang ý nghĩa tương tự hate để văn phong tiếng Anh khi nói hoặc viết của mình được đa dạng, linh hoạt hơn.

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

Can’t stand + Ving

Không thể chịu đựng được

I can’t stand seeing his face (Tôi không thể chịu được mặt anh ta).

Can’t bear + Ving

Tương tự can’t stand, có nghĩa là không chịu được

She couldn’t bear hearing his mother’s voice (Cô ấy không thể chịu được việc nghe giọng của mẹ mình).

Not a big fan of + N/Ving

Không thích chuyện này lắm, thường dùng trong các tình huống phải từ chối lịch sự

I’m not a big fan of soccer (Tôi không phải là một người yêu thích bóng đá).

Not keen on + N/Ving

Không thích, không có hứng thú

I’m not keen on travelling alone, it’s a bit dangerous (Tôi không thích đi du lịch một mình, nó khá nguy hiểm).

Not fond of + N/Ving

Tương tự not keen on, mang nghĩa là không thích, không mê chuyện gì đấy

Well, she is not fond of this singer, so obviously she will not go to the concert (Cô ấy không mê ca sĩ này nên dĩ nhiên cô ấy sẽ không đến buổi hòa nhạc). 

Dislike + Ving

Không thích một hành động hoặc thói quen nào đấy

I dislike having people stare at me (Tôi không thích việc bị người ta nhìn chằm chằm).

Các cấu trúc thể hiện sự ghét khác trong tiếng Anh
Các cấu trúc thể hiện sự ghét khác trong tiếng Anh

Những lỗi sai thường gặp khi dùng Hate và cách tránh

Khi học hate to V hay Ving, sẽ có một số lúc người học không xác định rõ ngữ cảnh và dùng nhầm cấu trúc để diễn tả, dẫn đến việc nghĩa câu có thể sẽ bị lệch đi một chút. Sau đây, VUS sẽ chia sẻ cho bạn 3 lỗi sai kinh điển nhất khi dùng cấu trúc hate và bí kíp giúp bạn né lỗi sai dễ dàng: 

Đây là lỗi sai xuất hiện nhiều nhất trong các bài thi trắc nghiệm. Nhiều bạn quen tay nhớ công thức "Hate + V-ing" nên khi thấy would hate vẫn chọn luôn V-ing.

  • Ví dụ sai: I would hate losing your trust.
  • Ví dụ đúng: I would hate to lose your trust.

Cách tránh: Khi làm bài thi, nếu thấy would hate, hãy ưu tiên chọn to V, vì cấu trúc này thường dùng để nói về một tình huống giả định hoặc điều người nói không muốn xảy ra. 

Lỗi này thường không làm câu bị sai ngữ pháp hoàn toàn, nhưng nó có thể khiến người nghe hiểu lầm ý hoặc hiểu lầm bối cảnh của câu.

  • Ví dụ sai: I hate interrupting you, but... → Nghe như bạn đang thông báo một thói quen là luôn ghét ngắt lời người khác, do hate + Ving dùng để diễn tả cảm xúc đã có từ lâu.
  • Ví dụ đúng: I hate to interrupt you, but... (Tôi rất ghét khi phải ngắt lời bạn lúc này, nhưng…) → Đưa hành động vào một tình huống cụ thể, diễn tả thái độ “không muốn nhưng buộc phải làm”

Cách tránh: Hãy phân tích bối cảnh, tìm hiểu xem đây có phải là một hành động, thói quen kéo dài không hay chỉ là tình huống nhất thời, ngắn hạn trước khi xác định hate đi với to V hay Ving.

Hate thuộc nhóm Stative Verbs (Động từ chỉ trạng thái/cảm xúc). Về nguyên tắc ngữ pháp, những động từ này thường không chia ở các thì tiếp diễn. Trong văn nói, thỉnh thoảng vẫn sẽ có xuất hiện hating nhằm nhấn mạnh điều gì đấy, nhưng trong văn viết thì việc thêm -ing cho hate thường không phù hợp trong văn viết chuẩn.

  • Ví dụ sai: I am hating this cold weather right now.
  • Ví dụ đúng: I hate this cold weather right now.

Cách tránh: Để tránh lỗi này thì khá đơn giản, chỉ cần mặc định giữ nguyên dạng động từ nguyên mẫu hate (hoặc hated nếu dùng thì quá khứ) trong đa số trường hợp.

Nắm vững ngữ pháp hate cùng VUS!
Chinh phục tiếng Anh cùng VUS!

Việc hiểu được hate to V hay Ving hay would hate to V hay Ving là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Song, đây cũng mới chỉ là một phần nhỏ trong kho tàng từ vựng tiếng Anh to lớn. Để có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên, lưu loát và chính xác thì bạn có thể sẽ cần nhiều hơn là học thuộc lòng kiến thức.

Một trong những cách hữu hiệu để có thể giúp bạn học tốt tiếng Anh hơn chính là học trong một môi trường học tập chất lượng cao và có lộ trình học phù hợp theo độ tuổi, trình độ và mục tiêu. Nếu đó là điều mà bạn cũng đang tìm kiếm thì còn chần chờ gì mà không đến với VUS - Anh Văn Hội Việt Mỹ! 

Tại VUS, các bạn không chỉ có cơ hội phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết mà còn có thể giúp bạn hiểu thêm về các cấu trúc ngữ pháp - từ vựng để sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

Các lộ trình mà học viên có thể tham khảo ở VUS gồm:

  • Happy Kids (4–6 tuổi): Giúp trẻ sớm làm quen với tiếng Anh tự nhiên bằng việc học ngôn ngữ kết hợp với các hoạt động vui chơi, khám phá, sử dụng âm nhạc và hình ảnh; từ đó tập cho trẻ phản xạ và sự quen thuộc với tiếng Anh. 
  • SuperKids (6–11 tuổi): Chương trình dành cho trẻ tiểu học, giúp xây dựng nền tảng 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết thật vững chắc; cung cấp kiến thức nền về từ vựng và ngữ pháp cho trẻ; đồng thời hỗ trợ học sinh chuẩn bị cho các chứng chỉ quốc tế như Cambridge Starters, Movers, Flyers.
  • Young Leaders (11–15 tuổi): Củng cố tiếng Anh học thuật và phát triển các kỹ năng mềm như thuyết trình, sử dụng công nghệ, lập luận và tư duy phản biện cho học sinh cấp 2; chương trình còn giúp hệ thống kiến thức nhằm chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge cao hơn như KET, PET.
  • IELTS Core: Khóa học ôn luyện IELTS với lộ trình rõ ràng, được cá nhân hóa phù hợp với mục tiêu dù là thi cử trong nước hay đi du học. Tại IELTS Core, học sinh được kết hợp luyện 4 kỹ năng và nhận phản hồi chi tiết từ những giáo viên giàu kinh nghiệm thực tiễn và chuyên sâu trong IELTS.
  • Tiếng Anh giao tiếp: Chương trình học tập trung vào luyện kỹ năng và phản xạ Nói, giúp người học có thể đạt được sự tự tin khi giao tiếp tiếng Anh trong nhiều tình huống đa dạng như công việc, du lịch, học tập, hoặc đời sống hằng ngày. 
  • Tiếng Anh cho người mất gốc: Là chương trình hướng đến mục tiêu xây dựng lại nền tảng tiếng Anh vững chắc cho người học; tập trung vào các kiến thức nền tảng từ phát âm, từ vựng, ngữ pháp đến giao tiếp đơn giản. 

Khi đến với VUS, bên cạnh lộ trình học được cá nhân hóa rõ ràng, học viên sẽ còn được đồng hành cùng đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng; với 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và sở hữu các chứng chỉ giảng dạy quốc tế uy tín như TESOL, CELTA, TEFL. 

Đi kèm với đó, VUS còn tự hào khi sở hữu bộ giáo trình kết hợp cùng các nhà xuất bản uy tín hàng đầu như Cambridge hay Oxford. Ngoài ra, tại VUS, học sinh sẽ còn được trải nghiệm hệ sinh thái học tập OVI tích hợp với AI, có thể hỗ trợ liên tục cho cả học viên lẫn phụ huynh.

Với 217.000+ học viên sở hữu các chứng chỉ quốc tế, VUS được ghi nhận là:

  • Nắm giữ Kỷ lục Việt Nam với số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam.
  • Trung tâm đào tạo vàng (Gold Preparation Centre) từ Cambridge University Press trong 6 năm liên tiếp
  • Đối tác Bạch kim (hạng mức cao nhất) của Hội Đồng Anh và IDP Việt Nam.

Cùng lộ trình ôn luyện rõ ràng, môi trường học tập hiện đại và hệ thống hỗ trợ toàn diện, VUS giúp học viên từng bước sử dụng tiếng Anh chính xác, tự tin hơn trong học tập, thi cử và giao tiếp hằng ngày.

Đăng ký tư vấn cùng VUS ngay hôm nay để được kiểm tra trình độ miễn phí.

Thông qua bài viết trên, VUS mong rằng bạn đã nắm vững khi nào nên dùng hate to V hay Ving, đồng thời cũng đã “bỏ túi” thêm được thật nhiều cấu trúc và từ đồng nghĩa/trái nghĩa với hate.

Ngoài việc nắm chắc những kiến thức trên, để có thể vừa dùng động từ hate thật chính xác, vừa có thể mở rộng giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn trong mọi tình huống, bạn đừng quên ôn luyện thường xuyên và làm thêm các bài tập để vững lý thuyết hơn nhé!

Các bài tập giúp bạn nắm kỹ khi nào dùng Hate to V hay Ving (có đáp án)

Bài 1: Trắc nghiệm khách quan (Chọn đáp án đúng nhất)

  1. I’ve always lived in a warm country, so I really _________ freezing winters. 

A. am hating 

B. hate 

C. would hate 

D. hated

  1. "Would you like to move to the countryside?" - "No, I _________ leave the city; all my friends are here." 

A. hate to 

B. hate 

C. 'd hate to 

D. hate v-ing

  1. I _________ interrupt your conversation, but your taxi has arrived outside. 

A. hate to 

B. hate 

C. would hate 

D. hate breaking

  1. My sister is an animal lover, but she absolutely _________ cleaning the cat's litter box every day. 

A. would hate to 

B. hates 

C. hate to 

D. is hating

  1. If we missed the last train tonight, we _________ walk 10 miles back home in the rain.

A. hate to 

B. would hate to 

C. are hating to 

D. hated to

  1. Look at him! He is so lazy. He _________ doing any kind of housework.

A. would hate 

B. hates 

C. 'd hate to 

D. hate

  1. If I lost my job, I _________ be a burden to my family.

A. hate to 

B. hate it when

C. would hate to 

D. am hating to

Đáp án:

  1. B. hate (Thói quen/bản chất lâu dài, hate không chia tiếp diễn).
  2. C. 'd hate to (Tình huống giả định "Nếu chuyển đi thì tôi sẽ rất ghét...").
  3. A. hate to (Lịch sự, nói giảm nói tránh ngay lúc nói).
  4. B. hates (Thói quen hàng ngày "every day", chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít).
  5. B. would hate to (Câu điều kiện loại 2 / giả định tương lai chưa xảy ra).
  6. B. hates (Tả tính cách bản chất của anh ta là ghét làm việc nhà).
  7. C. would hate to (Nhận thức về việc không xảy ra ở hiện tại: "Tôi sẽ rất ghét/không đành lòng trở thành gánh nặng...").

Bài 2: Sửa lỗi sai (Find and Correct the Mistake)

  1. Look at the long queue! I would hate standing in line for two hours just to get a coffee.
  2. I hate to eat seafood because I have a severe allergy to it. Every time I eat it, I get sick.
  3. I’m hating it when people talk loudly on their phones while watching a movie in the cinema.
  4. She said she would hate losing her favorite necklace that her grandmother gave her.
  5. My father hates to drive in heavy traffic every afternoon, but he has no choice.
  6. He is a very hate person because he always spreads rumors and treats others poorly.
  7. I hate when my younger brother uses my laptop without asking for my permission.

Đáp án:

  1. standing to stand (Sau would hate, cấu trúc tự nhiên và phổ biến nhất là would hate + to V)
  2. to eat eating (Dị ứng là bản chất lâu dài, ghét cái trải nghiệm ăn hải sản đó).
  3. I’m hating I hate (Không dùng thì tiếp diễn với động từ trạng thái hate).
  4. losingto lose (Sau would hate).
  5. to drive driving (Việc xảy ra đều đặn "every afternoon" nên đây là một thói quen lâu dài).
  6. hatedhateful (Anh ta lan truyền tin đồn nên bản chất anh ta là người "đáng ghét/đầy ác ý", chứ không phải anh ta bị người khác ghét).
  7. hate whenhate it when (Thiếu tân ngữ giả "it" trong cấu trúc cố định).

Bài 3: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (To-V hoặc V-ing)

  1. She hates (tell) ____________ lies, but she had to do it yesterday to protect her sister.
  2. If I failed this final exam, I would hate (face) ____________ my parents.
  3. I hate (say) ____________ this, but I think we are completely lost. Let’s look at the map.
  4. My brother hates (wash) ____________ his car, so it always looks dirty.
  5. Close the window, please! I hate (sit) ____________ in a drafty room; it always gives me a cold.
  6. I would hate (live) ____________ in a crowded city like New York; I prefer quiet towns.
  7. He hated (admit) ____________ that he was wrong in front of his employees this morning.

Đáp án:

  1. telling lies (Ghét bản chất việc nói dối → lying. Tuy nhiên nếu nhấn mạnh vào nhận thức đạo đức thì to lie vẫn đúng).
  2. to face (Sau cấu trúc giả định would hate).
  3. to say (Cụm từ lịch sự thông báo tin buồn ngay lúc nói: I hate to say this).
  4. washing (Thói quen lâu dài khiến xe lúc nào cũng bẩn).
  5. sitting (Ghét cái cảm giác/trải nghiệm ngồi phòng gió lùa vì nó làm tôi bị cảm).
  6. to live (Sau would hate).
  7. to admit (Tình huống cụ thể "sáng nay", do nhận thức việc thừa nhận lỗi sai trước nhân viên rất mất mặt).

Bài 4: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa (Sentence Transformation)

  1. It always annoys me when someone opens my bedroom door without knocking. (WHEN)
    → I __________________________________________________.
  2. I don't want to lose this camera because it was a birthday gift from my dad. (WOULD HATE)
    → __________________________________________________.
  3. Visiting the dentist is a terrible experience for me; I've disliked it since I was a child. (GOING)
    → I __________________________________________________.
  4. I am really reluctant to punish him, but he broke the school rules. (TO)
    → I __________________________________________________.
  5. It is really annoying to me that the internet cuts out during my online classes. (HATE)
    → I __________________________________________________.
  6. If I had to move to another country right now, I would feel very sad. (HATE)
    → I __________________________________________________.
  7. She has a strong dislike of waking up early on Sundays. (Cấu trúc: HATES)
    → She __________________________________________________.

Đáp án: 

  1. I hate it when someone opens my bedroom door without knocking.
  2. I would hate to lose this camera because it was a birthday gift from my dad.
  3. I hate going to the dentist.
  4. I hate to punish him, but he broke the school rules.
  5. I hate it when the internet cuts out during my online classes.
  6. I'd hate to move to another country right now.
  7. She hates waking up early on Sundays. Bạn hãy làm thử và đối chiếu xem mình đúng được bao nhiêu câu nhé!

Câu hỏi thường gặp về điểm ngữ pháp Hate to V hay Ving

  • Dislike đi với Ving hay to V? Dislike đi với Ving hay to V? Dislike đi với Ving hay to V?

    Dislike thường đi với V-ing khi muốn diễn tả việc không thích một hành động hoặc trải nghiệm nào đó. Công thức phổ biến là dislike + V-ing. Ví dụ: I dislike waking up early nghĩa là “Tôi không thích dậy sớm”. Trong tiếng Anh hiện đại, dislike to V rất ít dùng và không tự nhiên bằng dislike + V-ing, đặc biệt trong văn nói và bài tập ngữ pháp cơ bản.
  • Be used to V hay Ving? Be used to V hay Ving? Be used to V hay Ving?

    Be used to đi với V-ing hoặc danh từ, không đi với động từ nguyên mẫu. Cấu trúc đúng là be used to + V-ing/N, mang nghĩa “đã quen với việc gì”. Ví dụ: I am used to getting up early nghĩa là “Tôi đã quen với việc dậy sớm”. Cần phân biệt với used to + V, dùng để nói về thói quen trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
  • Decide đi với Ving hay to V? Decide đi với Ving hay to V? Decide đi với Ving hay to V?

    Decide thường đi với to V. Cấu trúc đúng là decide + to V, mang nghĩa “quyết định làm gì”. Ví dụ: She decided to study abroad nghĩa là “Cô ấy đã quyết định đi du học”. Không dùng decided + V-ing trong cấu trúc này. Nếu phía sau là danh từ, bạn có thể dùng decide on + N/V-ing, ví dụ: They decided on moving to a new city.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ