Đăng ký tư vấn
nhận học bổng

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Passion + gì? Passion đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng A-Z

Tác giả: VUS Team
|
passion đi với giới từ gì

Trong tiếng Anh, passion là danh từ mang nghĩa “niềm đam mê, sự nhiệt huyết hoặc cảm xúc mãnh liệt dành cho một điều gì đó”. 

Khi dùng passion, người học cần kết hợp với giới từ phù hợp để diễn tả đúng đối tượng của niềm đam mê, phổ biến nhất là cấu trúc passion for + N/V-ing. Ngoài ra, bạn cũng cần phân biệt với tính từ passionate, thường đi với giới từ about trong cấu trúc be passionate about + N/V-ing. 

Để bạn có thể phân biệt được passion for và passion in, đồng thời cũng tự tin hơn khi sử dụng passion trong mọi ngữ cảnh, bài viết này sẽ là cuốn cẩm nang toàn diện giúp bạn: 

  • Giải mã chính xác passion là gì, passion + giới từ gì cũng như tổng hợp các cụm từ thường thấy đi kèm với passion.
  • Mở rộng vốn từ vựng với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của passion
  • Bài tập vận dụng: thực hành ngay để ghi nhớ kiến thức một cách bền vững.

Cùng VUS tìm hiểu thêm các kiến thức mới ngay nhé!

Passion là gì? Ý nghĩa, phiên âm và word family của Passion

Trước khi đi sâu vào các cấu trúc phức tạp, hãy cùng VUS tìm hiểu thêm về gốc rễ của từ passion để bạn có thể sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên và linh hoạt.

Khái niệm

Trong tiếng Anh, passion (/ˈpæʃ.ən/) là một danh từ thường được hiểu là “niềm đam mê”, “sự nhiệt huyết” hoặc “cảm xúc mãnh liệt”.

Khác với excited, thường diễn tả cảm giác hào hứng trong một thời điểm cụ thể, passion nhấn mạnh sự yêu thích, quan tâm hoặc gắn bó sâu sắc hơn với một người, sự việc, lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

Các nét nghĩa phổ biến của passion bao gồm: 

  • Dùng để chỉ một sở thích hoặc hoạt động mà bạn dành trọn tâm trí và năng lượng để theo đuổi.
  • Dùng để diễn tả cảm xúc mãnh liệt dành cho một điều gì đó.

Ví dụ: 

  • She has a passion for teaching. (Cô ấy có niềm đam mê với việc giảng dạy).
  • His voice is full of passion. (Giọng anh ấy tràn đầy sự mãnh liệt).

Word Family của Passion

Để có thể mở rộng thêm vốn từ vựng thì khi bắt gặp một từ mới, VUS khuyến khích bạn nên tìm hiểu thêm về word family của từ đó để có thể linh động sử dụng các dạng khác nhau của từ vựng đúng nơi, đúng chỗ. 

Từ loại

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Noun (Danh từ)

Passion

/ˈpæʃ.ən/

Niềm đam mê, cảm xúc mãnh liệt.

I have a passion for baking. (Tôi có đam mê làm bánh)

Adjective (Tính từ)

Passionate

/ˈpæʃ.ən.ət/

Nồng nhiệt, đầy đam mê, thiết tha.

He’s a passionate football fan. (Anh ấy là một fan cuồng nhiệt của bóng đá) 

Adjective (Phủ định)

Passionless

/ˈpæʃ.ən.ləs/

Thiếu cảm xúc, hững hờ, không có đam mê.

She used to love painting, but lately her work has become passionless. (Cô ấy từng rất yêu thích hội họa, nhưng gần đây tác phẩm của cô ấy trở nên thiếu cảm xúc.)

Adverb (Trạng từ)

Passionately

/ˈpæʃ.ən.ət.li/

Một cách nồng cháy, một cách say đắm.

She spoke passionately about education. (Cô ấy nói một cách đầy nhiệt huyết về giáo dục.)

Việc nắm chắc word family của passion sẽ giúp bạn sử dụng từ trong câu chính xác và tự nhiên hơn.

Passion là gì? Ý nghĩa, phiên âm và word family của Passion
Passion là gì? Ý nghĩa, phiên âm và word family của Passion

Passion đi với giới từ gì? Passion for hay about?

Khi học cách sử dụng “passion”, người học dễ thắc mắc passion + giới từ gì thì đúng nghĩa nhất? Hoặc passionate đi với giới từ nào? Câu trả lời là: Passion thường đi với giới từ for trong cấu trúc passion for + N/V-ing, dùng để nói về niềm đam mê dành cho một điều gì đó.

Không nên dùng passion about trong đa số trường hợp; about thường đi với tính từ passionate: be passionate about + N/V-ing. 

Passion for + N/V-ing: Có đam mê đối với một điều gì đó

Một trong những cách dùng passion phổ biến nhất là cấu trúc have a passion for. Trong cấu trúc này, chúng ta thường dùng giới từ for để chỉ đối tượng của niềm đam mê đó. 

Cấu trúc: 

Have a passion for N/V-ing

Ví dụ: 

  • She has a passion for photography. (Cô ấy có niềm đam mê với nhiếp ảnh.)
  • His passion for helping others is truly inspiring. (Niềm đam mê giúp đỡ người khác của anh ấy rất truyền cảm hứng.) 

Passion in + N/V-ing: Có đam mê trong cái một cái gì đó/ lĩnh vực nào đó (dùng trong một số cụm diễn đạt cố định) 

Passion thường đi với for khi chỉ đối tượng của niềm đam mê. Ngoài ra, in có thể xuất hiện trong một số cụm diễn đạt nhưng không phổ biến bằng passion for. 

Cấu trúc: 

  • A passion in something
  • Find passion in something
  • See passion in someone’s eyes
  • Bring passion into something
  • Passion in life

Ví dụ: 

  • He found a new passion in cooking. (Anh ấy tìm thấy một niềm đam mê mới trong việc nấu nướng.)
  • Photography isn't just a hobby; it's her main passion in life. (Nhiếp ảnh không chỉ là sở thích; đó là đam mê chính trong cuộc đời cô ấy.)

Passionate about + N/V-ing: Đam mê một điều gì đó

Khi ở dạng danh từ, passion sẽ không đi kèm với about được. Tuy nhiên, khi chuyển sang dạng tính từ passionate thì giới từ đi kèm bắt buộc phải là about.

Cấu trúc: 

To be passionate about + N/V-ing

Ví dụ:

  • Joe is passionate about Japanese culture. (Joe rất đam mê văn hóa Nhật Bản.)
  • Are you passionate about your current job? (Bạn có nhiệt huyết với công việc hiện tại không?)

Xem thêm:

Passion đi với giới từ gì? Passion for hay about?
Passion đi với giới từ gì? Passion for hay about?

Tổng hợp các cụm từ phổ biến với Passion nên nhớ

Ngoài các cấu trúc phổ biến đã kể trên, passion vẫn có thể kết hợp được với nhiều từ khác để người nói có thể linh hoạt diễn tả ý. Việc nắm vững cách kết hợp từ đi cùng passion sẽ giúp câu văn của bạn được tự nhiên như người bản xứ. 

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Have a passion for

Có niềm đam mê với/dành cho điều gì

I have a passion for drawing. (Tôi có đam mê vẽ vời.)

Follow/Pursue your passion

Theo đuổi đam mê

My mom told me to always follow my passion. (Mẹ tôi bảo tôi rằng mình phải luôn theo đuổi đam mê.)

Discover your passion

Khám phá ra đam mê của mình

After trying many different hobbies, she finally discovered her passion for oil painting.

(Sau khi thử qua nhiều sở thích khác nhau, cuối cùng cô ấy cũng khám phá ra niềm đam mê với hội họa sơn dầu.)

Spark someone’s passion for something

Khơi dậy đam mê của một ai đó

The teacher’s enthusiasm sparked the students’ passion for science.

(Sự nhiệt huyết của giáo viên thực sự đã khơi dậy niềm đam mê khoa học của các em học sinh.)

Fuel your passion

Tiếp sức cho đam mê

Her encouragement fueled my passion. (Những lời động viên của cô ấy đã tiếp sức cho đam mê của tôi.)

Burning passion

Đam mê cháy bỏng

I have a burning passion for knitting. (Tôi có một niềm đam mê cháy bỏng cho đan len.)

Lifelong passion

Đam mê cả đời

His lifelong passion for marine biology led him to travel the world.

(Niềm đam mê suốt đời dành cho sinh vật biển đã dẫn dắt anh ấy đi khắp thế giới.)

A passion project

Một dự án tự nguyện, vì đam mê

I decided to launch a passion project focused on sustainable fashion. (Tôi bắt đầu một dự án tự nguyện để tập trung nghiên cứu về thời trang bền vững.)

Tổng hợp các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Passion

Ngoài việc biết được passion đi với giới từ nào, nếu người học còn có thể mở rộng vốn từ vựng bằng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với passion thì sẽ giúp câu văn tiếng Anh được linh hoạt hơn, đa dạng hơn. 

Do passion là một từ dùng để chỉ trạng thái và cảm xúc rất cụ thể, nên khi học các từ đồng nghĩa và trái nghĩa, ta phải chú ý tới ngữ cảnh cũng như hiểu được những điểm khác nhau giữa passion và các từ đồng nghĩa/trái nghĩa này để sử dụng thật chính xác.

Tổng hợp các cụm từ phổ biến với Passion nên nhớ
Tổng hợp các cụm từ phổ biến với Passion nên nhớ

Từ đồng nghĩa

Tùy vào ngữ cảnh (sở thích, sự nhiệt huyết hay cảm xúc mãnh liệt), bạn học có thể thay thế passion bằng các từ sau:

  • Enthusiasm (n): Sự nhiệt tình, hào hứng (thường dùng trong công việc, học tập).

Ví dụ: The team showed great enthusiasm for the new project. (Cả đội thể hiện sự hào hứng vô cùng cho dự án mới.)

  • Ardor (n): Sự hăng hái, nhiệt huyết, mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn.

Ví dụ: He spoke with such ardor that everyone was convinced." (Anh ấy nói nhiệt huyết đến mức ai cũng bị thuyết phục.)

  • Zeal (n): Sự tận tâm, sốt sắng (thường dùng khi nói về lý tưởng và niềm tin).

Ví dụ: Her zeal for environmental reform is well-known. (Lòng nhiệt thành của cô ấy đối với cải cách môi trường thì ai cũng biết.)

  • Fervor (n): Sự nồng nhiệt, hăng hái, hay được dùng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt.

Ví dụ: The fans greeted the football team with great fervor for victory. (Các cổ động viên chào đón đội bóng với sự nhiệt huyết mãnh liệt cho chiến thắng.)

  • Ardent (adj): Tính từ diễn tả sự hết mình, nồng nhiệt.

Ví dụ: She is an ardent supporter of human rights. (Cô ấy là một người ủng hộ nồng nhiệt của phong trào nhân quyền.)

  • Fervent (adj): Nồng cháy, sôi sục, chân thành

Ví dụ: They offered fervent prayers for the victims' safety. (Họ đã dâng những lời cầu nguyện chân thành cho sự an toàn của các nạn nhân.) 

  • Keen (adj): Ham thích, thích thú, đam mê, thường dùng chỉ sở thích

Ví dụ: She is a keen photographer. (Cô ấy là một người đam mê nhiếp ảnh.)

  • Devote oneself to / devote one’s life to: Cống hiến bản thân/cuộc đời cho điều gì

Ví dụ: He devoted his entire life to scientific research. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình nghiên cứu khoa học.)

  • Live for (v): Lẽ sống, sống vì mục đích gì đó

Ví dụ: He literally lives for football. (Anh ấy thực sự sống vì bóng đá.)

Từ trái nghĩa

Tương tự với từ đồng nghĩa passion, các từ trái nghĩa của passion cũng rất đa dạng và thay đổi tùy theo bối cảnh giao tiếp. Hãy cùng VUS tìm hiểu về một số từ mang nét nghĩa đối lập với passion như sau nhé!

  • Apathy (n): Sự thờ ơ, lãnh đạm, hoàn toàn không có cảm xúc.

Ví dụ: The biggest challenge for the teacher was the students' apathy towards history. (Thách thức lớn nhất đối với giáo viên là sự thờ ơ của học sinh đối với môn lịch sử.)

  • Indifference (n): Dùng để chỉ trạng thái không quan tâm, không thấy quan trọng, kiểu "sao cũng được".

Ví dụ: He showed total indifference to her. (Anh ta tỏ ra hoàn toàn lãnh đạm với cô ấy.)

  • Aversion (n): Sự ghét bỏ, ác cảm, rất không thích / có ác cảm mạnh với

Ví dụ: She has a deep aversion to public speaking. (Cô ấy có một sự ác cảm sâu sắc với việc nói trước công chúng.)

 Tổng hợp các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Passion
 Tổng hợp các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Passion

Các trạng từ thường đi kèm với Passion là gì?

Do passion là danh từ nên các trạng từ sẽ không thể trực tiếp đứng cùng nó. Thay vào đó, chúng ta cần chuyển passion về trạng thái tính từ passionate để có thể dùng thêm các trạng từ để bổ nghĩa và nhấn mạnh mức độ của sự đam mê.

Trạng từ thường đi với passionate

Ý nghĩa

Ví dụ

Deeply passionate

Đam mê một cách sâu sắc

She is deeply passionate about environmental education. (Cô ấy đam mê sâu sắc về giáo dục môi trường.)

Fiercely passionate

Đam mê một cách quyết liệt

He is fiercely passionate about protecting his community. (Anh ấy đam mê quyết liệt việc bảo vệ cộng đồng của mình.)

Highly passionate

Rất đam mê (thường dùng trang trọng)

We are looking for a highly passionate individual for this role. (Chúng tôi đang tìm kiếm một cá nhân rất nhiệt huyết cho vị trí này.)

Truly / Genuinely passionate

Thực sự/chân thành đam mê

You can tell he is truly passionate about what he does. (Bạn có thể thấy anh ấy thực sự đam mê những gì mình làm.)

Extremely passionate

Cực kỳ đam mê

The fans are extremely passionate about their idols. (Các cổ động viên cực kỳ nồng nhiệt với thần tượng của họ.)

Consistently passionate

Luôn giữ được niềm đam mê, nhiệt huyết một cách bền bỉ

She is consistently passionate about helping her students improve their English. (Cô ấy luôn giữ được sự nhiệt huyết trong việc giúp học sinh cải thiện tiếng Anh.)

Incurably passionate

Đam mê vô cùng nhiệt huyết, không thể cứu vãn hoặc lay chuyển được

He is incurably passionate about romantic novels. (Anh ấy là một người có niềm đam mê không thể lay chuyển được với tiểu thuyết lãng mạn.)

Việc hiểu được passion + giới từ nào hay passionate đi với giới từ gì cũng mới chỉ là một phần nhỏ trong thế giới kiến thức rộng lớn về tiếng Anh.

Để có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên, lưu loát, cần liên tục học và phân biệt được các từ mới, đồng thời phải thường xuyên sử dụng chúng trong cả 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết.

Để làm được điều này, sẽ rất hữu ích cho người học khi được luyện tập thêm trong một môi trường học tập chất lượng cao cùng lộ trình học phù hợp theo độ tuổi, trình độ và mục tiêu.

Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS
Học các trạng từ đi kèm với Passion cùng VUS

Vậy còn chần chờ gì mà không đến với VUS - Anh Văn Hội Việt Mỹ! Tại VUS, các bạn không chỉ có cơ hội phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết mà còn có thể giúp bạn hiểu thêm về các cấu trúc ngữ pháp - từ vựng để sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

Các khóa học nổi bật tại VUS gồm:

  • Happy Kids (4–6 tuổi): Giúp trẻ làm quen với tiếng Anh từ bé thông qua các hoạt động khám phá, tương tác, âm nhạc và hình ảnh; từ đó tập cho trẻ phản xạ với ngôn ngữ, luyện phát âm và sự tự tin. 
  • SuperKids (6–11 tuổi): Giúp trẻ cấp 1 xây dựng nền tảng 4 kỹ năng vững chắc: Nghe - Nói - Đọc - Viết; mở rộng vốn từ vựng và xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc cho trẻ; đồng thời hỗ trợ học sinh học tốt tiếng Anh và chuẩn bị cho các chứng chỉ Cambridge Starters, Movers, Flyers.
  • Young Leaders (11–15 tuổi): Củng cố tiếng Anh học thuật, phát triển bộ kỹ năng mềm như kỹ năng thuyết trình, diễn đạt ý tưởng thông qua Project-based Learning; giúp học sinh hình thành tư duy phản biện nhằm chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge cao hơn như KET, PET.
  • IELTS Core: Lộ trình luyện thi rõ ràng, được cá nhân hóa phù hợp với mục tiêu thi cử hoặc du học. Tại IELTS Core, học sinh được kết hợp luyện 4 kỹ năng và nhận phản hồi chi tiết từ những giáo viên giàu kinh nghiệm thực chiến với IELTS.
  • Tiếng Anh giao tiếp: Tập trung vào luyện phát âm, xây dựng lại phản xạ và sự tự tin, giúp người học có thể giao tiếp tự nhiên, rõ ràng hơn trong các tình huống thực tế như công việc, du lịch, học tập, phỏng vấn hoặc đời sống hằng ngày. 
  • Tiếng Anh cho người mất gốc: Giúp người học xây dựng lại nền tảng tiếng Anh vững chắc từ gốc rễ; cung cấp kiến thức nền tảng từ phát âm, từ vựng, ngữ pháp cơ bản đến phản xạ giao tiếp đơn giản. 

VUS tự hào khi sở hữu: 

  • Đội ngũ giáo viên tốt nghiệp Cử nhân trở lên và có chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL.
  • Đội ngũ trợ giảng năng động, tận tâm sẽ luôn đồng hành để hỗ trợ học viên hết mình trong quá trình học. 
  • Chương trình giảng dạy được thiết kế và cập nhật thường xuyên để đáp ứng nhu cầu học tập; đi cùng là bộ giáo trình kết hợp cùng các nhà xuất bản uy tín như Cambridge và Oxford. 
  • Hệ sinh thái học tập OVI tích hợp với AI, có thể hỗ trợ liên tục cho cả học viên lẫn phụ huynh.

Với hơn 217.000 học viên sở hữu các chứng chỉ quốc tế, VUS còn được ghi nhận là Trung tâm đào tạo vàng (Gold Preparation Centre) từ Cambridge University Press trong 6 năm liên tiếp, đồng thời cũng là Đối tác Platinum (hạng mức cao nhất) của Hội Đồng Anh. 

Cùng lộ trình ôn luyện rõ ràng, môi trường học tập hiện đại và hệ thống hỗ trợ toàn diện, VUS giúp học viên từng bước sử dụng tiếng Anh chính xác, tự tin hơn trong học tập, thi cử và giao tiếp hằng ngày.

Đăng ký tư vấn cùng VUS ngay hôm nay để được kiểm tra trình độ miễn phí.

Các bài tập giúp bạn nắm kỹ Passion đi với giới từ gì (có đáp án)

Nếu bạn tự tin mình đã nắm vững kiến thức về passion đi với giới từ gì, hãy thử luyện qua các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng sử dụng cấu trúc passion và passionately nhé.

Các bài tập giúp bạn nắm kỹ Passion đi với giới từ gì
Các bài tập giúp bạn nắm kỹ Passion đi với giới từ gì 

Bài tập 1: Điền giới từ đúng

  1. Are you really passionate ______ the project?
  2. He spoke ______ such passion that the entire audience was moved to tears.
  3. I found passion ______ gardening during the long summer break.
  4. Their shared passion ______ hiking brought them together.
  5. He has a deep passion _______ jazz, which explains his collection of 1,000 vinyl records.
  6. The students show no passion _______ learning English.
  7. Driven by a burning passion _______ art, she decided to become an artist.
  8. You can see the passion _______ his eyes whenever he talks about his startup.
  9. She is so passionate _______ her new hobby that she forgets to eat and sleep.

Đáp án: 

  1. About
  2. With
  3. In
  4. For
  5. For
  6. For
  7. For
  8. In
  9. About

Bài tập 2: Điền word form đúng của “passion”

  1. He is a (passion) ______ supporter of not using AI in art.
  2. The young artist (passion) ______ defended her work against the critics.
  3. Teaching isn't just a job for her; it’s a lifelong (passion) ______.
  4. You need to show more (passion) ______ if you want to convince the investors.
  5. They are (passion) ______ committed to improving the lives of local children.
  6. Her (passion) _________ for justice led her to become a world-renowned lawyer.
  7. Despite the failure, he remains (passion) _________ interested in the field of science.
  8. The audience was captivated by the way she spoke so (passion) _________ about her journey.

Đáp án: 

  1. Passionate
  2. Passionately
  3. Passion
  4. Passion
  5. Passionately
  6. Passion
  7. Passionately
  8. Passionately

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. I am very passion about learning new languages.
  2. He has a burning passion about Japanese culture.
  3. She pursued her passion for music passionate.
  4. Does he has a passion to photography?
  5. They are highly passionate for social work.
  6. He is a deeply passion teacher who inspires everyone in the classroom.
  7. We have a shared passionate for protecting the oceans.
  8. She always speaks passion about the importance of mental health.
  9. They have found their passion on creating digital art.
  10. It is important to pursue your passion for wholehearted.

Đáp án: 

  1. Passion → passionate
  2. About → for
  3. Passionate → passionately
  4. To → for (và sửa has → have)
  5. For → about
  6. Passion → passionate
  7. Passionate → passion
  8. Passion → passionately
  9. On creating → for creating
  10. For wholehearted → wholeheartedly

Bài tập 4: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. Music has been her biggest interest since she was a child. (PASSION)

→ She has had .......................................................................................

  1. My brother is very interested in extreme sports. (PASSIONATE)

→ My brother is .......................................................................................

  1. He is extremely passionate about his first novel. (HAVE)

→ He .......................................................................................................

  1. I don't really care about modern art. (INDIFFERENCE)

→ I show total ..........................................................................................

  1. She spoke with a lot of heat and energy about her new business idea. (PASSIONATELY)

→ She .......................................................................................................

  1. The movie made him start to love space exploration. (STIR)

→ The movie .......................................................................................

  1. She is a person who always works with great enthusiasm. (PASSIONATE)

→ She is ................................................................................................

  1. When I was young, my mom always encouraged me to follow my passion. (PURSUE)

→ My mom .......................................................................................

Đáp án: 

  1. She has had a passion for music since she was a child.
  2. My brother is passionate about extreme sports.
  3. He has an extreme passion for his first novel.
  4. I show total indifference to/towards modern art.
  5. She spoke passionately about her new business idea.
  6. The movie stirred his passion for space exploration.
  7. She is a passionate worker.
  8. My mom always encouraged me to pursue my passion when I was young.

Thông qua bài viết trên, VUS mong rằng bạn đã nắm vững điểm ngữ pháp về passion đi với giới từ gì, đồng thời cũng đã “bỏ túi” thêm được các dạng từ khác nhau trong word family của passion, cũng như một số từ đồng nghĩa/trái nghĩa.

Khi nắm chắc những kiến thức này, bạn vừa sẽ biết được cách dùng từ passion thật chính xác, vừa có thể mở rộng vốn từ để giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn trong mọi tình huống. Đừng quên luyện tập thường xuyên để có thể “nhớ sâu, nhớ lâu” kiến thức mới nhé!

Các câu hỏi thường gặp về việc Passion đi với giới từ gì

  • “Have a passion” đi với giới từ gì? “Have a passion” đi với giới từ gì? “Have a passion” đi với giới từ gì?

    Have a passion thường đi với giới từ for, tạo thành cấu trúc have a passion for + N/V-ing, mang nghĩa “có niềm đam mê với điều gì hoặc việc gì”.
    Đây là cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất khi muốn nói về đối tượng của niềm đam mê. Ví dụ: She has a passion for teaching nghĩa là cô ấy có niềm đam mê với việc giảng dạy.
  • Tại sao "Passionate" lại đi với "About" mà không phải "For"? Tại sao Tại sao

    Passionate là tính từ, thường đi với giới từ about trong cấu trúc be passionate about + N/V-ing, dùng để diễn tả ai đó rất đam mê, nhiệt huyết hoặc quan tâm sâu sắc đến một điều gì.
    Trong khi đó, for thường đi với danh từ passion, như a passion for music. Vì vậy, nên dùng passionate about learning English nhưng a passion for learning English.
  • Có bao giờ dùng "Passion” với “With” được không? Có bao giờ dùng Có bao giờ dùng

    Không dùng passion with something để diễn tả “đam mê với điều gì”.
    Thay vào đó, with passion là một cụm đúng và tự nhiên, thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho cách một hành động được thực hiện, mang nghĩa “với niềm đam mê” hoặc “một cách đầy nhiệt huyết”.
    Ví dụ: She spoke with passion about education nghĩa là cô ấy nói đầy nhiệt huyết về giáo dục.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ