Đăng ký tư vấn
nhận học bổng

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Tired + gì? Tired đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng A-Z

Tác giả: VUS Team
|

Tired đi với giới từ gì

Tired đi với giới từ gì? Tired thường đi với các giới từ of, fromafter; trong đó tired of + N/V-ing mang nghĩa chán/ngán điều gì, còn tired from + N/V-ing tired after + N/V-ing diễn tả cảm giác mệt vì hoặc sau một hoạt động.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kỹ về cách dùng "tired" thông qua các nội dung chính sau:

  • Tìm hiểu tired là gì qua phiên âm, ý nghĩa, word family và cách phân biệt tired, tiring, tiredness.
  • Nắm cách dùng tired trong câu bao gồm giới từ đi kèm và các cụm như get tired, be tired, tired out.
  • Mở rộng vốn từ với từ đồng nghĩa, trái nghĩa, trạng từ thường đi kèm và bài tập có đáp án giúp ghi nhớ nhanh hơn.

Tired là gì? Ý nghĩa, phiên âm và word family của Tired

Trước khi tìm hiểu tired đi với giới từ gì, người học cần nắm rõ ý nghĩa và cách dùng cơ bản của từ tired

“Mệt” tiếng Anh có thể được diễn đạt bằng nhiều từ khác nhau như tired, exhausted, sleepy, weary… Trong đó, tired là cách diễn đạt phổ biến nhất, có thể dùng trong giao tiếp hằng ngày và nhiều ngữ cảnh viết cơ bản.

Khái niệm

Tired /ˈtaɪərd/ là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa mệt mỏi, cần nghỉ ngơi hoặc cần ngủ sau khi làm việc, học tập hay vận động. Ngoài ra, tired cũng có thể diễn tả cảm giác chán ngán, mất kiên nhẫn khi một việc gì đó lặp lại quá nhiều lần.

Trong câu, tired thường xuất hiện trong hai cấu trúc cơ bản:

  • be tired: đang cảm thấy mệt, ở trong trạng thái mệt mỏi
  • get tired: bắt đầu cảm thấy mệt, trở nên mệt mỏi

Ví dụ:

  • I’m so tired after a long day at work.
    (Tôi rất mệt sau một ngày dài làm việc.)
  • She gets tired easily when running.
    (Cô ấy dễ bị mệt khi chạy.)

Hiểu đơn giản, nếu bạn muốn nói “mệt” trong tiếng Anh ở mức thông dụng nhất, tired là lựa chọn an toàn và tự nhiên.

Tired là gì?
Tired là gì?

Word family của Tired

Để dùng tired linh hoạt hơn, bạn không nên chỉ học riêng tính từ này mà cần nắm thêm các dạng từ liên quan. Một câu hỏi người học thường gặp là: danh từ của tired là gì? Câu trả lời là tiredness, mang nghĩa “sự mệt mỏi” hoặc “trạng thái mệt mỏi”.

Dưới đây là bảng tổng hợp word family của tired giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng khi viết câu:

Từ vựng

Từ loại

Ý nghĩa

Cách dùng

Ví dụ

tired

Adjective

Mệt mỏi, chán ngán

Miêu tả cảm giác hoặc trạng thái của người/vật

I feel tired after studying for hours. (Tôi cảm thấy mệt sau nhiều giờ học.)

tiredness

Noun

Sự mệt mỏi, trạng thái mệt mỏi

Dùng như danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

Tiredness can affect your concentration. (Sự mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung của bạn.)

tiring

Adjective

Gây mệt mỏi

Miêu tả sự việc, hoạt động hoặc công việc khiến ai đó mệt

It was a tiring day at school. (Đó là một ngày học ở trường rất mệt.)

tire

Verb

Làm cho mệt; trở nên mệt

Dùng như động từ, thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn

Long meetings tire me out. (Những cuộc họp dài khiến tôi mệt rã rời.)

tireless

Adjective

Không biết mệt mỏi, bền bỉ

Thường dùng để khen sự nỗ lực, chăm chỉ của ai đó

She is a tireless volunteer. (Cô ấy là một tình nguyện viên làm việc không biết mệt mỏi.)

tirelessly

Adverb

Một cách không mệt mỏi

Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục

He worked tirelessly to support his family. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ để chăm lo cho gia đình.)

Việc nắm chắc word family của tired sẽ giúp bạn viết câu chính xác hơn, đặc biệt trong các bài tập chuyển đổi từ loại, viết lại câu hoặc chọn đáp án đúng trong phần ngữ pháp – từ vựng.

So sánh giữa Tired và Tiring

Rất nhiều bạn học tiếng Anh hay nhầm lẫn giữa cặp tính từ đuôi "-ed" và "-ing" này. Cả hai đều liên quan đến cảm giác “mệt” nhưng cách dùng hoàn toàn khác nhau. Nếu dùng sai tired tiring, câu có thể bị lệch nghĩa hoặc nghe thiếu tự nhiên.

Quy tắc dễ nhớ là:

  • Tired: dùng để nói ai đó cảm thấy mệt.
  • Tiring: dùng để nói điều gì đó gây mệt.

Từ vựng

Cách dùng

Ý nghĩa

Ví dụ

Tired

Diễn tả cảm xúc/trạng thái của người hoặc động vật

Cảm thấy mệt mỏi

I felt tired after the marathon.

(Tôi cảm thấy mệt sau cuộc chạy marathon.)

Tiring

Diễn tả tính chất của sự việc, hoạt động hoặc tình huống

Gây mệt mỏi

The marathon was very tiring.

(Cuộc chạy marathon rất mệt/gây mệt mỏi.)

Nói cách khác, tired tập trung vào người trải qua cảm giác mệt mỏi, còn tiring tập trung vào nguyên nhân tạo ra cảm giác đó.

Ví dụ:

  • I am tired because I had a long day.
    (Tôi mệt vì đã có một ngày dài.)
  • It was a tiring day.
    (Đó là một ngày rất mệt mỏi.)
  • The lesson was tiring, so the students looked tired.
    (Bài học khá mệt/gây mệt mỏi, nên học sinh trông có vẻ mệt.)

Không nên dùng I am tiring nếu muốn nói “Tôi mệt”. Cách tự nhiên và đúng hơn là I am tired. Trong phần lớn ngữ cảnh, tiring dùng để miêu tả điều gì đó gây mệt, ví dụ: This job is tiring, nên đây không phải cách diễn đạt phù hợp để nói về trạng thái mệt của bản thân.

Tóm lại, khi muốn diễn tả cảm giác mệt của người, hãy dùng tired. Khi muốn nói một việc, một ngày, một hoạt động hay một tình huống gây mệt, hãy dùng tiring.

So sánh giữa Tired và Tiring
So sánh giữa Tired và Tiring

Tired đi với giới từ gì? Tired đi với to V hay Ving?

Đây là phần quan trọng nhất khi học cấu trúc với tired, vì người học thường không chỉ thắc mắc tired đi với giới từ gì, mà còn băn khoăn tired + gì, sau tired đi với giới từ gì, hay tired đi với to V hay V-ing.

Tired đi với to V hay V-ing?

Khi tired đi sau các giới từ như of, from, after, động từ theo sau thường ở dạng V-ing:

  • tired of waiting
  • tired from working
  • tired after studying

Không dùng:

  • tired of to wait
  • tired from to work
  • tired after to study

Tuy nhiên, trong cấu trúc too tired to V, động từ lại ở dạng to V. Cấu trúc này có nghĩa là “quá mệt để làm gì”.

Ví dụ:

  • I’m too tired to go out tonight.
    (Tối nay tôi quá mệt để ra ngoài.)
  • She was too tired to finish her homework.
    (Cô ấy quá mệt để hoàn thành bài tập về nhà.)

Bạn có thể nhớ nhanh: sau tired + giới từ thì dùng V-ing, còn too tired to V là một cấu trúc riêng.

Tired đi với to V hay V-ing?
Tired đi với to V hay V-ing?

Tired of + N/V-ing

Dùng tired of + N/V-ing khi bạn cảm thấy chán ngán, mệt mỏi hoặc không còn muốn tiếp tục một việc gì đó, thường vì việc đó lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài quá lâu.

Công thức:

S + be/get tired of + N/V-ing

Ví dụ:

  • I’m tired of this noise.
    (Tôi chán tiếng ồn này rồi.)
  • She is tired of doing the same work every day.
    (Cô ấy chán việc làm cùng một công việc mỗi ngày.)
  • They got tired of listening to his excuses.
    (Họ phát chán vì phải nghe những lời bào chữa của anh ấy.)

Lưu ý: Sau tired of, nếu dùng động từ thì động từ phải ở dạng V-ing. Vì vậy, ta nói tired of waiting, không nói tired of to wait.

Tired from + N/V-ing

Tired from + N/V-ing dùng khi bạn muốn nói ai đó mệt vì một hoạt động, công việc hoặc nguyên nhân cụ thể. Cấu trúc này thường nhấn mạnh sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần sau khi làm điều gì đó.

Công thức:

S + be/get tired from + N/V-ing

Ví dụ:

  • I’m tired from studying for three hours.
    (Tôi mệt vì học suốt ba tiếng.)
  • He was tired from the long journey.
    (Anh ấy mệt vì chuyến đi dài.)
  • My eyes got tired from looking at the screen for too long.
    (Mắt tôi bị mỏi vì nhìn màn hình quá lâu.)

Có thể hiểu nhanh: tired of thiên về cảm giác “chán/ngán”, còn tired from thiên về nguyên nhân khiến bạn “mệt”.

Tired after + N/V-ing

Tired after + N/V-ing dùng để nói ai đó cảm thấy mệt sau một hoạt động, sự kiện hoặc khoảng thời gian nào đó. Cấu trúc này tập trung vào thời điểm “sau khi việc gì xảy ra”.

Công thức:

S + be/feel/get tired after + N/V-ing

Ví dụ:

  • I feel tired after school.
    (Tôi cảm thấy mệt sau giờ học.)
  • She was tired after cleaning the house.
    (Cô ấy mệt sau khi dọn nhà.)
  • He felt tired after the exam.
    (Anh ấy thấy mệt sau kỳ thi.)

So với tired from, cấu trúc tired after nhấn mạnh mốc thời gian “sau một việc”, còn tired from nhấn mạnh nguyên nhân gây mệt.

Tired out + after/from + N/V-ing

Tired out là cụm mang nghĩa mệt rã rời, kiệt sức, thường dùng khi mức độ mệt cao hơn tired thông thường. Cụm này có thể đứng cuối câu hoặc đi với after/from để nói rõ nguyên nhân.

Công thức:

S + be/get tired out

S + be/get tired out after/from + N/V-ing

Ví dụ:

  • The children were tired out after the trip.
    (Bọn trẻ mệt rã rời sau chuyến đi.)
  • I was completely tired out from moving house.
    (Tôi mệt rã rời vì chuyển nhà.)

Xem thêm: 

Tired + gì? Tired đi với giới từ gì?
Tired + gì? Tired đi với giới từ gì? 

Những cụm từ phổ biến với Tired nên nhớ

Ngoài các cấu trúc với giới từ, tired còn xuất hiện trong nhiều cụm từ thông dụng. Việc ghi nhớ các cụm này sẽ giúp bạn dùng từ tự nhiên hơn trong giao tiếp, bài viết và bài thi.

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

be tired

Cảm thấy mệt

I’m tired today.

(Hôm nay tôi mệt.)

get tired

Trở nên mệt, bắt đầu thấy mệt

I get tired easily when I don’t sleep well.

(Tôi dễ bị mệt khi ngủ không ngon.)

feel tired

Cảm thấy mệt

She feels tired after class.

(Cô ấy thấy mệt sau giờ học.)

look tired

Trông có vẻ mệt

You look tired. Are you okay?

(Bạn trông mệt quá. Bạn ổn không?)

tired out

Mệt rã rời, kiệt sức

We were tired out after the football match.

(Chúng tôi mệt rã rời sau trận bóng.)

dead tired

Mệt lả, rất mệt

I’m dead tired after the trip.

(Tôi mệt lả sau chuyến đi.)

sick and tired of something

Quá chán ngán điều gì

I’m sick and tired of your complaints.

(Tôi quá chán những lời phàn nàn của bạn rồi.)

tired eyes

Đôi mắt mệt/mỏi mắt

Too much screen time can cause tired eyes.

(Nhìn màn hình quá lâu có thể gây mỏi mắt.)

Một lỗi thường gặp là dịch trực tiếp “ngày mệt mỏi” thành tired day. Tuy nhiên, cách này không tự nhiên. Nếu muốn nói “một ngày mệt mỏi”, bạn nên dùng a tiring day hoặc a long, tiring day.

Ví dụ đúng:

  • It was a tiring day.
    (Đó là một ngày mệt mỏi.)
  • I feel tired after a long, tiring day.
    (Tôi cảm thấy mệt sau một ngày dài mệt mỏi.)
Những cụm từ phổ biến với Tired
Những cụm từ phổ biến với Tired

Tổng hợp các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tired

Khi viết hoặc nói tiếng Anh, nếu chỉ lặp lại tired quá nhiều lần, câu văn có thể trở nên đơn điệu. Vì vậy, bạn nên học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để diễn đạt sắc thái chính xác hơn.

Từ đồng nghĩa với Tired

Từ vựng

Ý nghĩa

Sắc thái sử dụng

Ví dụ

exhausted

Kiệt sức

Mạnh hơn tired, dùng khi rất mệt

I’m exhausted after the workout.

(Tôi kiệt sức sau buổi tập.)

sleepy

Buồn ngủ

Mệt vì muốn ngủ

I feel sleepy after lunch.

(Tôi thấy buồn ngủ sau bữa trưa.)

weary

Mệt mỏi, chán chường

Thường dùng trong văn viết, có sắc thái kéo dài

She felt weary after months of stress.

(Cô ấy thấy mệt mỏi sau nhiều tháng căng thẳng.)

fatigued

Mệt mỏi, suy kiệt

Trang trọng hơn, hay gặp trong ngữ cảnh sức khỏe

The patient felt fatigued after treatment.

(Bệnh nhân cảm thấy mệt sau điều trị.)

drained

Cạn năng lượng

Mệt cả thể chất lẫn tinh thần

I felt emotionally drained after the meeting.

(Tôi thấy cạn năng lượng về mặt tinh thần sau cuộc họp.)

worn out

Mệt rã rời

Tự nhiên trong giao tiếp

The kids were worn out after playing all day.

(Bọn trẻ mệt rã rời sau khi chơi cả ngày.)

Trong đó, exhausted là từ rất thường gặp khi người học muốn diễn tả mức độ mệt nặng hơn tired. Vậy exhausted đi với giới từ gì? Exhausted thường đi với from, by hoặc after để diễn tả nguyên nhân hoặc thời điểm khiến ai đó kiệt sức. Trong đó:

  • exhausted from + N/V-ing nhấn mạnh nguyên nhân gây mệt: I was exhausted from working late. (Tôi kiệt sức vì làm việc muộn.)
  • exhausted after + N/V-ing nhấn mạnh trạng thái kiệt sức sau một hoạt động: She felt exhausted after the long trip. (Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau chuyến đi dài.)
  • exhausted by + N/V-ing thường dùng khi muốn nói ai đó bị làm cho kiệt sức bởi một việc gì đó: He was exhausted by all the pressure at work. (Anh ấy bị kiệt sức vì quá nhiều áp lực trong công việc.)

Từ trái nghĩa với Tired

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

energetic

Tràn đầy năng lượng

She is always energetic in the morning.

(Cô ấy luôn tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.)

refreshed

Sảng khoái, tỉnh táo trở lại

I felt refreshed after a short nap.

(Tôi thấy tỉnh táo hơn sau một giấc ngủ ngắn.)

rested Đã nghỉ ngơi, không còn mệt You should get some sleep so you can feel rested tomorrow.
(Bạn nên ngủ một chút để ngày mai cảm thấy tỉnh táo và hết mệt hơn.)

active

Năng động, hoạt động tích cực

He is active even after a long day.

(Anh ấy vẫn năng động dù đã qua một ngày dài.)

lively

Hoạt bát, đầy sức sống

The children were lively during the game.

(Bọn trẻ rất hoạt bát trong trò chơi.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tired
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tired

Các trạng từ thường đi kèm với Tired là gì?

Để diễn tả mức độ mệt mỏi rõ hơn, bạn có thể dùng các trạng từ đứng trước tired. Đây là cách giúp câu văn tự nhiên và giàu sắc thái hơn thay vì chỉ nói đơn giản I’m tired.

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

very tired

Rất mệt

I’m very tired today.

(Hôm nay tôi rất mệt.)

really tired

Thật sự mệt

She is really tired after the exam.

(Cô ấy thật sự mệt sau kỳ thi.)

so tired

Quá mệt, rất mệt

I’m so tired that I can’t study anymore.

(Tôi mệt đến mức không thể học thêm nữa.)

extremely tired

Cực kỳ mệt

He looked extremely tired after the flight.

(Anh ấy trông cực kỳ mệt sau chuyến bay.)

too tired

Quá mệt để làm gì

I’m too tired to cook dinner.

(Tôi quá mệt để nấu bữa tối.)

a little tired

Hơi mệt

I feel a little tired, but I can continue.

(Tôi hơi mệt, nhưng vẫn có thể tiếp tục.)

mentally tired

Mệt mỏi về tinh thần

Students may feel mentally tired during exam season.

(Học sinh có thể thấy mệt mỏi về tinh thần trong mùa thi.)

physically tired

Mệt về thể chất

I was physically tired after the workout.

(Tôi mệt về thể chất sau buổi tập.)

Một cấu trúc rất hữu ích là:

S + be + too tired + to V

Cấu trúc này có nghĩa là “quá mệt để làm gì”.

Ví dụ:

  • I’m too tired to go out tonight.
    (Tối nay tôi quá mệt để ra ngoài.)
  • She was too tired to finish her homework.
    (Cô ấy quá mệt để hoàn thành bài tập về nhà.)
Học từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả hơn cùng VUS
Học từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả hơn cùng VUS

Việc hiểu tired đi với giới từ gì chỉ là một phần nhỏ trong quá trình học tiếng Anh. Để sử dụng tiếng Anh tự nhiên, người học cần biết cách đặt từ vào đúng ngữ cảnh, phân biệt sắc thái nghĩa và luyện tập thường xuyên qua nghe, nói, đọc, viết.

Tại VUS, học viên được xây dựng lộ trình học phù hợp theo độ tuổi, trình độ và mục tiêu. Chương trình chú trọng phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, giúp người học không chỉ ghi nhớ cấu trúc mà còn biết cách sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

Các khóa học nổi bật tại VUS gồm:

  • Happy Kids (4–6 tuổi): Giúp trẻ làm quen tiếng Anh tự nhiên qua hoạt động khám phá, trò chơi và tương tác lớp học.
  • SuperKids (6–11 tuổi): Phát triển nền tảng 4 kỹ năng, hỗ trợ việc học ở trường và chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge.
  • Young Leaders (11–15 tuổi): Củng cố tiếng Anh học thuật, kỹ năng thuyết trình, tư duy phản biện và nền tảng chứng chỉ quốc tế.
  • IELTS: Lộ trình luyện thi rõ ràng, kết hợp bài thi thử, phản hồi cá nhân hóa và công cụ hỗ trợ học tập.
  • iTalk: Tập trung phát âm, phản xạ nói và sự tự tin khi giao tiếp trong học tập, công việc, đời sống.
  • Tiếng Anh cơ bản: Phù hợp với người lớn muốn xây dựng lại nền tảng tiếng Anh từ đầu.

VUS hiện sở hữu đội ngũ giáo viên có chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA, TEFL, kết hợp giáo trình từ các nhà xuất bản uy tín và hệ sinh thái học tập hỗ trợ ngoài lớp học như OVI.

Bên cạnh đó, VUS nhiều năm liên tiếp được ghi nhận là:

  • Trung tâm đào tạo vàng (Gold Preparation Centre) từ Cambridge University Press & Assessment 
  • Đối tác Platinum (hạng mức cao nhất) của Hội Đồng Anh (British Council), đồng hành cùng hàng trăm nghìn học viên đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế.

Với lộ trình rõ ràng, môi trường học tập hiện đại và hệ thống hỗ trợ toàn diện, VUS giúp học viên từng bước sử dụng tiếng Anh chính xác, tự tin hơn trong học tập, thi cử và giao tiếp hằng ngày.

Đăng ký tư vấn cùng VUS ngay hôm nay để được kiểm tra trình độ miễn phí và lựa chọn lộ trình học tiếng Anh phù hợp nhất với mục tiêu của bạn.

Học bổng và ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn!
Tired + gì? Tired đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng A-Z

Các bài tập giúp bạn nắm kỹ Tired đi với giới từ gì (có đáp án)

Sau khi đã hiểu tired đi với giới từ gì, hãy luyện tập qua các bài dưới đây để kiểm tra khả năng phân biệt tired of, tired from, tired after, tired và tiring.

Các bài tập giúp bạn nắm kỹ Tired đi với giới từ gì (có đáp án)
Các bài tập giúp bạn nắm kỹ Tired đi với giới từ gì (có đáp án)

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. I’m tired ___ hearing the same story again and again.
    A. of
    B. from
    C. after
  2. She was tired ___ working all night.
    A. of
    B. from
    C. with
  3. He felt tired ___ the long meeting.
    A. after
    B. of
    C. to
  4. I’m tired ___ doing homework every weekend.
    A. of
    B. from
    C. at
  5. They were tired ___ playing the football match.
    A. after
    B. of
    C. with
  6. My eyes are tired ___ looking at the screen for too long.
    A. from
    B. of
    C. to
  7. She is tired ___ his excuses.
    A. of
    B. from
    C. after
  8. We got physically tired ___ climbing the mountain.
    A. from
    B. of
    C. with
  9. I’m too tired ___ go out tonight.
    A. to
    B. of
    C. from
  10. The students were tired ___ the final exam.
    A. after
    B. of
    C. to

Đáp án:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. A
  5. A
  6. A
  7. A
  8. A
  9. A
  10. A

Bài tập 2: Điền tired, tiring, tiredness vào chỗ trống

  1. It was a long and ______ day.
  2. I feel ______ after studying for four hours.
  3. ______ can affect your memory and concentration.
  4. The trip was fun but very ______.
  5. She looked ______ after the interview.
  6. This job is too ______ for me.
  7. Lack of sleep may cause ______.
  8. I’m ______ of waiting for the bus.
  9. Running in hot weather is ______.
  10. He was too ______ to answer the phone.

Đáp án:

  1. tiring
  2. tired
  3. Tiredness
  4. tiring
  5. tired
  6. tiring
  7. tiredness
  8. tired
  9. tiring
  10. tired

Bài tập 3: Viết lại câu sao cho đúng

  1. I am tiring after school.
    → ______________________________
  2. She is tired of to wait.
    → ______________________________
  3. It was a tired day.
    → ______________________________
  4. He got tired from work late that night.
    → ______________________________
  5. I’m too tired going out.
    → ______________________________

Đáp án gợi ý:

  1. I am tired after school.
  2. She is tired of waiting.
  3. It was a tiring day.
  4. He got tired from working late that night.
  5. I’m too tired to go out.

Như vậy, câu trả lời ngắn gọn cho thắc mắc tired đi với giới từ gì là: tired thường đi với of, from và after, tùy vào ý nghĩa của câu.

  • Tired of dùng khi bạn chán ngán hoặc mệt mỏi vì một điều lặp lại
  • Tired from dùng khi bạn mệt do một hoạt động hay nguyên nhân cụ thể
  • Còn tired after nhấn mạnh trạng thái mệt sau một sự việc

Bên cạnh đó, người học cũng cần phân biệt tired tiring, ghi nhớ danh từ của tiredtiredness, hiểu cách dùng get tired, be tired và tránh các lỗi như tired of to V hay tired day

Khi nắm chắc những điểm này, bạn sẽ dùng tired chính xác và tự nhiên hơn trong cả bài tập ngữ pháp, bài viết lẫn giao tiếp hằng ngày.

Các câu hỏi thường gặp về việc Tired đi với giới từ gì

  • 1. Tired đi với giới từ gì? 1. Tired đi với giới từ gì? 1. Tired đi với giới từ gì?

    Tired thường đi với of, from và after, tùy theo ý nghĩa của câu. Tired of + N/V-ing dùng khi bạn cảm thấy chán ngán, mệt mỏi vì một việc lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài quá lâu. 
    - Tired from + N/V-ing dùng khi bạn mệt vì một hoạt động cụ thể, thường là mệt về thể chất hoặc tinh thần. 
    - Tired after + N/V-ing nhấn mạnh trạng thái mệt sau một sự việc, hoạt động hoặc khoảng thời gian nào đó.
  • 2. Tired of và tired from khác nhau như thế nào? 2. Tired of và tired from khác nhau như thế nào? 2. Tired of và tired from khác nhau như thế nào?

    Tired of và tired from đều liên quan đến cảm giác mệt, nhưng khác nhau về sắc thái nghĩa. 
    - Tired of thường mang nghĩa “chán ngán, không muốn tiếp tục điều gì đó nữa”, ví dụ I’m tired of waiting nghĩa là “Tôi chán việc phải chờ đợi”. 
    - Trong khi đó, tired from dùng để nói nguyên nhân khiến cơ thể hoặc tinh thần mệt mỏi, ví dụ I’m tired from working all day nghĩa là “Tôi mệt vì làm việc cả ngày”.
  • 3. Tired đi với to V hay V-ing? 3. Tired đi với to V hay V-ing? 3. Tired đi với to V hay V-ing?

    Sau tired, nếu có giới từ như of, from hoặc after, động từ phía sau thường được chia ở dạng V-ing. Vì vậy, bạn nên nói tired of waiting, tired from working, tired after studying, không dùng tired of to wait hay tired from to work. Tuy nhiên, trong cấu trúc too tired to V, động từ sẽ ở dạng nguyên mẫu có to, ví dụ I’m too tired to go out nghĩa là “Tôi quá mệt để ra ngoài”.
  • 4. Exhausted đi với giới từ gì? 4. Exhausted đi với giới từ gì? 4. Exhausted đi với giới từ gì?

    Exhausted thường đi với giới từ from khi muốn diễn tả nguyên nhân khiến ai đó kiệt sức. Cấu trúc phổ biến là be exhausted from + N/V-ing, ví dụ She was exhausted from working overtime nghĩa là “Cô ấy kiệt sức vì làm thêm giờ”. Ngoài ra, exhausted cũng có thể đứng một mình sau động từ be, feel, look để diễn tả trạng thái rất mệt, mạnh hơn tired, ví dụ I feel exhausted after the trip.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ