Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh: Cách viết, từ vựng, mẫu câu & bài mẫu

Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề quen thuộc với người học, đặc biệt ở bậc tiểu học, THCS, THPT và cả các phần thi nói như IELTS Speaking.
Đây là chủ đề gần gũi, dễ triển khai nhưng cũng dễ khiến người học viết lặp ý, dùng từ đơn giản quá mức hoặc chưa biết cách mở rộng câu tự nhiên.
Trong bài viết này, VUS sẽ hướng dẫn bạn:
- Cách giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh theo từng bước ngắn gọn, đúng ngữ pháp
- Từ vựng và mẫu câu giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Anh
- Bài mẫu giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh theo từng cấp học
- Những lỗi thường gặp mà bạn nên tránh
Table of Contents
Cách giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh theo từng bước
Để viết một bài giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh mạch lạc, bạn không nên bắt đầu bằng việc dịch từng câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Thay vào đó, hãy xây dựng nội dung theo từng bước: mở đầu, giới thiệu số lượng thành viên, nói về từng người, miêu tả hoạt động chung và kết lại bằng cảm xúc của bạn về gia đình.
Cách làm này giúp đoạn văn rõ ý, dễ nhớ và phù hợp với nhiều trình độ khác nhau từ giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 3, lớp 4, lớp 5 đến các bài nói hoặc bài viết dài hơn ở cấp 2, cấp 3.
Bước 1: Mở đầu bằng một câu giới thiệu chung
Bạn có thể bắt đầu bằng một câu đơn giản để giới thiệu chủ đề:
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
I would like to talk about my family. |
Tôi muốn nói về gia đình của mình. |
|
Today, I will introduce my family. |
Hôm nay, tôi sẽ giới thiệu về gia đình của mình. |
|
Let me tell you about my family. |
Hãy để tôi kể cho bạn nghe về gia đình của tôi. |
|
My family is very important to me. |
Gia đình rất quan trọng đối với tôi. |
Ví dụ:
- Cơ bản: Today, I would like to talk about my family. (Hôm nay, mình muốn giới thiệu về gia đình của mình.)
- Nâng cao: Family is where my life begins and love never ends. Today, I’m happy to share a few things about my wonderful family. (Gia đình là nơi cuộc sống của tôi bắt đầu và tình yêu không bao giờ kết thúc. Hôm nay, tôi rất vui được chia sẻ với các bạn một vài điều về gia đình tuyệt vời của mình.)
Bước 2: Nói gia đình có bao nhiêu người
Sau phần mở đầu, bạn nên giới thiệu số lượng thành viên trong gia đình. Đây là phần rất thường gặp trong các bài giới thiệu về gia đình em bằng tiếng Anh.
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
There are four people in my family. |
Gia đình tôi có 4 người. |
|
My family has five members. |
Gia đình tôi có 5 thành viên. |
|
I live with my parents and my younger brother. |
Tôi sống cùng bố mẹ và em trai. |
|
My family consists of my father, my mother, my sister and me. |
Gia đình tôi gồm bố, mẹ, chị/em gái và tôi. |
Ví dụ:
- Cơ bản: There are four people in my family: my father, my mother, my brother, and me. (Gia đình mình có 4 người: bố, mẹ, anh trai và mình.)
- Nâng cao: My family is a small but close-knit group of four, consisting of my parents, my elder brother, and myself. (Gia đình tôi là một nhóm 4 người nhỏ bé nhưng gắn kết, bao gồm bố mẹ, anh trai và tôi.)
Bước 3: Giới thiệu từng thành viên trong gia đình
Ở bước này, bạn có thể nói về tên, tuổi, nghề nghiệp, ngoại hình hoặc tính cách của từng người. Không cần viết quá dài, nhưng nên có đủ thông tin để người đọc hình dung rõ về gia đình bạn.
Ví dụ
- Cơ bản: My father is an engineer. He is very hardworking and responsible. (Bố tôi là một kỹ sư. Ông ấy rất chăm chỉ và có trách nhiệm.)
- Nâng cao: My father works as an engineer, which means he is often busy with big projects. However, he always manages his time to support me with my studies. (Bố tôi làm việc với tư cách là một kỹ sư, điều đó có nghĩa là ông ấy thường bận rộn với các dự án lớn. Tuy nhiên, ông ấy luôn biết cách sắp xếp thời gian để hỗ trợ tôi trong việc học.)
Bước 4: Nói về hoạt động gia đình thường ngày
Một đoạn văn giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh sẽ tự nhiên hơn nếu có thêm các hoạt động chung. Phần này giúp bài viết không bị khô và thể hiện sự gắn kết giữa các thành viên.
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
We often have dinner together. |
Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau. |
|
My family usually watches TV in the evening. |
Gia đình tôi thường xem TV vào buổi tối. |
|
On weekends, we go shopping or visit our grandparents. |
Cuối tuần, chúng tôi đi mua sắm hoặc thăm ông bà. |
|
We like spending time together. |
Chúng tôi thích dành thời gian bên nhau. |
Ví dụ:
- Cơ bản: We often have dinner together and watch TV every evening. (Chúng mình thường ăn tối cùng nhau và xem TV mỗi tối.)
- Nâng cao: Every evening, we gather around the dinner table to catch up on each other's day, which is a precious tradition that strengthens our bond. (Mỗi tối, chúng tôi quây quần bên bàn ăn để chia sẻ về một ngày của nhau, đây là một truyền thống quý giá giúp thắt chặt tình cảm gia đình.)
Bước 5: Kết bài bằng cảm xúc về gia đình
Phần kết nên ngắn gọn nhưng có cảm xúc. Bạn có thể nói rằng bạn yêu gia đình, tự hào về gia đình hoặc cảm thấy may mắn khi có gia đình luôn bên cạnh.
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
I love my family very much. |
Tôi rất yêu gia đình của mình. |
|
My family is the most important thing in my life. |
Gia đình là điều quan trọng nhất trong cuộc đời tôi. |
|
I feel lucky to have such a loving family. |
Tôi cảm thấy may mắn khi có một gia đình yêu thương mình. |
|
My family always gives me love and support. |
Gia đình luôn cho tôi tình yêu thương và sự ủng hộ. |
Ví dụ:
- Cơ bản: I love my family very much. They are everything to me. (Mình yêu gia đình mình rất nhiều. Họ là tất cả đối với mình.)
- Nâng cao: I feel incredibly blessed to have such a supportive family, as they are not only my safe haven but also my greatest motivation in life. (Tôi cảm thấy cực kỳ may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ mình, vì họ không chỉ là bến đỗ bình yên mà còn là động lực lớn nhất của tôi trong cuộc sống.)
Từ vựng tiếng Anh về gia đình thường dùng
Để viết tốt bài giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh, bạn cần chuẩn bị trước các nhóm từ vựng cơ bản.
Thay vì chỉ học riêng lẻ father, mother, brother, sister, hãy mở rộng thêm từ vựng về kiểu gia đình, nghề nghiệp, tính cách và hoạt động hằng ngày. Điều này giúp bài viết tự nhiên hơn và phù hợp với nhiều cấp độ.
Từ vựng về các thành viên trong gia đình
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
family |
/ˈfæməli/ |
gia đình |
My family is very close. |
|
father/dad |
/ˈfɑːðər/ - /dæd/ |
bố |
My father is kind. |
|
mother/mum |
/ˈmʌðər/ - /mʌm/ |
mẹ |
My mother is a teacher. |
|
parents |
/ˈpeərənts/ |
bố mẹ |
My parents love me very much. |
|
brother |
/ˈbrʌðər/ |
anh/em trai |
I have one brother. |
|
sister |
/ˈsɪstər/ |
chị/em gái |
My sister is cute. |
|
younger brother |
/ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər/ |
em trai |
My younger brother is five years old. |
|
elder/older sister |
/ˈeldər/ - /ˈəʊldər ˈsɪstər/ |
chị gái |
My older sister studies at university. |
|
grandfather |
/ˈɡrænfɑːðər/ |
ông |
My grandfather is very wise. |
|
grandmother |
/ˈɡrænmʌðər/ |
bà |
My grandmother cooks very well. |
|
grandparents |
/ˈɡrænpeərənts/ |
ông bà |
I visit my grandparents every weekend. |
|
uncle |
/ˈʌŋkl/ |
chú/cậu/bác trai |
My uncle is a doctor. |
|
aunt |
/ɑːnt/ hoặc /ænt/ |
cô/dì/bác gái |
My aunt lives in Hanoi. |
|
cousin |
/ˈkʌzn/ |
anh/chị/em họ |
I often play with my cousin. |
Lưu ý: Trong tiếng Anh, các từ như uncle, aunt, cousin không phân biệt chi tiết như tiếng Việt. Vì vậy, khi dịch, cần dựa vào ngữ cảnh gia đình cụ thể.
Từ vựng miêu tả kiểu gia đình
Khi giới thiệu về gia đình mình bằng tiếng Anh, bạn có thể dùng các cụm từ sau để nói rõ kiểu gia đình:
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
nuclear family |
gia đình hạt nhân |
I live in a nuclear family. |
|
extended family |
gia đình nhiều thế hệ |
My extended family has many members. |
|
small family |
gia đình nhỏ |
I have a small family. |
|
big/large family |
gia đình đông người |
My friend has a big family. |
|
close-knit family |
gia đình gắn bó |
We are a close-knit family. |
|
single-parent family |
gia đình đơn thân |
He lives in a single-parent family. |
|
loving family |
gia đình yêu thương nhau |
I am lucky to have a loving family. |
Từ vựng về nghề nghiệp của các thành viên
Nói về nghề nghiệp là phần thường xuất hiện trong các bài giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Anh.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
teacher |
giáo viên |
My mother is a teacher. |
|
doctor |
bác sĩ |
My father is a doctor. |
|
nurse |
y tá/điều dưỡng |
My aunt is a nurse. |
|
engineer |
kỹ sư |
My brother wants to be an engineer. |
|
farmer |
nông dân |
My grandfather is a farmer. |
|
worker |
công nhân |
My uncle is a factory worker. |
|
office worker |
nhân viên văn phòng |
My father is an office worker. |
|
businessperson |
doanh nhân/người kinh doanh |
My mother is a businessperson. |
|
police officer |
cảnh sát |
My cousin is a police officer. |
|
student |
học sinh/sinh viên |
I am a student. |
|
homemaker |
người nội trợ |
My mother is a homemaker. |
Mẫu câu thường dùng:
- My father is a/an + nghề nghiệp.
- My mother works as a/an + nghề nghiệp.
- My sister is a student at a secondary school.
Từ vựng miêu tả tính cách người thân
Để bài viết không chỉ liệt kê thông tin, bạn nên thêm tính cách của từng thành viên.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
kind |
tốt bụng |
My mother is very kind. |
|
friendly |
thân thiện |
My brother is friendly. |
|
hardworking |
chăm chỉ |
My father is hardworking. |
|
caring |
biết quan tâm |
She is a caring mother. |
|
patient |
kiên nhẫn |
My teacher is patient. |
|
gentle |
dịu dàng |
My grandmother is gentle. |
|
funny |
vui tính |
My uncle is funny. |
|
strict |
nghiêm khắc |
My father is sometimes strict. |
|
generous |
hào phóng |
My aunt is generous. |
|
responsible |
có trách nhiệm |
My parents are responsible. |
Từ vựng miêu tả ngoại hình
Khi giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh, ngoài nghề nghiệp và tính cách, người học có thể thêm một vài chi tiết về ngoại hình để bài viết sinh động hơn. Nhóm từ này đặc biệt phù hợp với học sinh tiểu học, cấp 2 và người mới bắt đầu.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
tall |
cao |
My father is tall. |
|
short |
thấp |
My younger brother is short. |
|
slim |
mảnh mai |
My sister is tall and slim. |
|
strong |
khỏe mạnh |
My father is strong. |
|
beautiful |
xinh đẹp |
My mother is beautiful. |
|
handsome |
đẹp trai |
My brother is handsome. |
|
young |
trẻ |
My aunt looks young. |
|
old |
già/lớn tuổi |
My grandfather is old but healthy. |
|
chubby |
mũm mĩm |
My little brother is chubby and cute. |
|
curly hair |
tóc xoăn |
My sister has curly hair. |
|
straight hair |
tóc thẳng |
My mother has straight hair. |
|
short hair |
tóc ngắn |
My father has short hair. |
|
long hair |
tóc dài |
My sister has long hair. |
|
round face |
khuôn mặt tròn |
My grandmother has a round face. |
|
bright smile |
nụ cười rạng rỡ |
My mother has a bright smile. |
Từ vựng về hoạt động gia đình thường ngày
Hoạt động gia đình giúp đoạn văn sinh động và gần gũi hơn.
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
have dinner together |
ăn tối cùng nhau |
We have dinner together every evening. |
|
watch TV |
xem TV |
My family watches TV after dinner. |
|
cook meals |
nấu ăn |
My mother cooks meals for us. |
|
clean the house |
dọn nhà |
We clean the house on Sundays. |
|
do housework |
làm việc nhà |
I help my parents do housework. |
|
go shopping |
đi mua sắm |
We go shopping at weekends. |
|
visit grandparents |
thăm ông bà |
I visit my grandparents every Sunday. |
|
go on a picnic |
đi dã ngoại |
My family sometimes goes on a picnic. |
|
talk to each other |
trò chuyện với nhau |
We often talk to each other after dinner. |
|
spend time together |
dành thời gian bên nhau |
We like spending time together. |
Từ vựng về mối quan hệ và mức độ thân thiết trong gia đình
Nhóm từ này giúp bài viết không chỉ dừng ở việc liệt kê thành viên, mà còn thể hiện được sự gắn bó giữa các thành viên trong gia đình. Đây là nhóm từ rất hữu ích cho học sinh cấp 2, THPT và IELTS Speaking.
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
be close to someone |
thân thiết với ai |
I am very close to my mother. |
|
get along well with someone |
hòa thuận với ai |
I get along well with my sister. |
|
have a good relationship with someone |
có mối quan hệ tốt với ai |
I have a good relationship with my parents. |
|
look up to someone |
ngưỡng mộ ai |
I really look up to my father. |
|
take care of someone |
chăm sóc ai |
My parents take care of me. |
|
support someone |
ủng hộ ai |
My family always supports me. |
|
encourage someone |
động viên ai |
My mother encourages me to study hard. |
|
share something with someone |
chia sẻ điều gì với ai |
I often share my problems with my sister. |
|
spend quality time together |
dành thời gian chất lượng bên nhau |
We spend quality time together at weekends. |
|
have a strong bond |
có sự gắn kết bền chặt |
My family has a strong bond. |
Từ vựng nâng cao về vai trò và giá trị gia đình
Nhóm từ này phù hợp với học sinh THPT, người học IELTS hoặc những bài viết cần chiều sâu hơn. Bạn có thể dùng các cụm này khi muốn nói về ảnh hưởng của gia đình đến tính cách, suy nghĩ hoặc mục tiêu tương lai.
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
play an important role |
đóng vai trò quan trọng |
Family plays an important role in my life. |
|
shape one’s personality |
hình thành tính cách của ai |
My family has shaped my personality. |
|
influence someone’s values |
ảnh hưởng đến giá trị sống của ai |
My parents influence my values. |
|
teach someone life lessons |
dạy ai những bài học cuộc sống |
My father teaches me many life lessons. |
|
source of motivation |
nguồn động lực |
My family is my source of motivation. |
|
emotional support |
sự hỗ trợ tinh thần |
My family gives me emotional support. |
|
sense of belonging |
cảm giác thuộc về |
Family gives me a sense of belonging. |
|
family values |
giá trị gia đình |
My parents taught me important family values. |
|
mutual respect |
sự tôn trọng lẫn nhau |
Mutual respect is important in my family. |
|
responsibility |
trách nhiệm |
My parents teach me responsibility. |
|
independence |
sự độc lập |
My family encourages my independence. |
|
self-discipline |
tính kỷ luật tự giác |
My father has taught me self-discipline. |
Các mẫu câu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh
Sau khi đã có từ vựng, bạn cần biết cách kết hợp chúng thành câu đúng ngữ pháp.
Khi giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh, bạn có thể bắt đầu bằng những mẫu câu rất đơn giản như “There are…” hoặc “This is…”, sau đó mở rộng dần bằng các câu nói về nghề nghiệp, tính cách, ngoại hình, hoạt động chung và cảm xúc cá nhân.
Dưới đây là các mẫu câu được chia theo từng mục đích sử dụng, phù hợp cho nhiều trình độ: học sinh tiểu học, cấp 2, THPT, người mới bắt đầu và người học IELTS Speaking.
Mẫu câu mở đầu bài giới thiệu gia đình
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Today, I will talk about my family. |
Hôm nay, tôi sẽ nói về gia đình của mình. |
|
I would like to introduce my family. |
Tôi muốn giới thiệu về gia đình của mình. |
|
Let me tell you a little about my family. |
Hãy để tôi kể một chút về gia đình của mình. |
|
My family is very important to me. |
Gia đình rất quan trọng đối với tôi. |
|
I come from a small and happy family. |
Tôi đến từ một gia đình nhỏ và hạnh phúc. |
|
I live in a close-knit family. |
Tôi sống trong một gia đình gắn bó. |
|
Family is one of the most important parts of my life. |
Gia đình là một trong những phần quan trọng nhất trong cuộc sống của tôi. |
Ví dụ:
Today, I will talk about my family. There are four people in my family. (Hôm nay, tôi sẽ nói về gia đình của mình. Gia đình tôi có 4 người.)
I come from a small and happy family. We always care for one another. (Tôi đến từ một gia đình nhỏ và hạnh phúc. Chúng tôi luôn quan tâm lẫn nhau.)
Family is one of the most important parts of my life because my family always supports me. (Gia đình là một trong những phần quan trọng nhất trong cuộc sống của tôi vì gia đình luôn ủng hộ tôi.)
Mẫu câu giới thiệu số lượng thành viên
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
There are ... people in my family. |
Gia đình tôi có ... người. |
|
My family has ... members. |
Gia đình tôi có ... thành viên. |
|
I live with my parents and my younger brother. |
Tôi sống cùng bố mẹ và em trai. |
|
I am the only child in my family. |
Tôi là con một trong gia đình. |
|
I have one older sister and one younger brother. |
Tôi có một chị gái và một em trai. |
|
My family consists of my parents, my sister and me. |
Gia đình tôi gồm bố mẹ, chị/em gái và tôi. |
|
I live in an extended family with my grandparents, parents and siblings. |
Tôi sống trong một gia đình nhiều thế hệ với ông bà, bố mẹ và anh/chị/em. |
Ví dụ:
There are five people in my family: my parents, my elder brother, my younger sister and me. (Gia đình tôi có 5 người: ba mẹ tôi, anh trai, em gái và tôi)
My family has five members, including my parents, my two brothers and me. (Gia đình tôi có 5 thành viên, gồm bố mẹ, hai anh/em trai và tôi.)
I live in an extended family, so I can spend a lot of time with my grandparents. (Tôi sống trong một gia đình nhiều thế hệ, vì vậy tôi có thể dành nhiều thời gian bên ông bà.)
Mẫu câu giới thiệu nghề nghiệp
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
My father is a/an ... |
Bố tôi là ... |
|
My mother works as a/an ... |
Mẹ tôi làm nghề ... |
|
My father works in a company. |
Bố tôi làm việc ở một công ty. |
|
My mother works at a hospital. |
Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện. |
|
My brother is still a student. |
Anh/em trai tôi vẫn là học sinh/sinh viên. |
|
My sister studies at a secondary school. |
Chị/em gái tôi học ở một trường cấp 2. |
|
My parents are both office workers. |
Bố mẹ tôi đều là nhân viên văn phòng. |
|
My father runs a small business. |
Bố tôi điều hành một công việc kinh doanh nhỏ. |
Ví dụ:
My father is an engineer, and my mother works as a nurse. (Cha tôi làm nghề kỹ sư và mẹ tôi là một y tá)
My father runs a small business, so he is usually busy during the day. (Bố tôi điều hành một công việc kinh doanh nhỏ, vì vậy bố thường bận vào ban ngày.)
My sister is still a student, but she wants to become a teacher in the future. (Chị/em gái tôi vẫn là học sinh/sinh viên, nhưng cô ấy muốn trở thành giáo viên trong tương lai.)
Mẫu câu miêu tả tính cách
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
He is kind and hardworking. |
Ông ấy tốt bụng và chăm chỉ. |
|
She is gentle and patient. |
Bà ấy dịu dàng và kiên nhẫn. |
|
My father is strict but caring. |
Bố tôi nghiêm khắc nhưng biết quan tâm. |
|
My mother is very understanding. |
Mẹ tôi rất thấu hiểu. |
|
My brother is active and funny. |
Anh/em trai tôi năng động và vui tính. |
|
My sister is friendly and confident. |
Chị/em gái tôi thân thiện và tự tin. |
|
My grandparents are wise and generous. |
Ông bà tôi thông thái và rộng lượng. |
|
My parents are responsible and supportive. |
Bố mẹ tôi có trách nhiệm và luôn ủng hộ tôi. |
Ví dụ:
My father is strict but caring. He always teaches me to be responsible. (Cha tôi là một người nghiêm khắc nhưng biết quan tâm. Ông ấy luôn dạy tôi trở thành một người có trách nhiệm.)
My mother is very understanding, so I often talk to her when I have problems. (Mẹ tôi rất thấu hiểu, vì vậy tôi thường nói chuyện với mẹ khi gặp vấn đề.)
My grandparents are wise and generous. I learn many life lessons from them. (Ông bà tôi thông thái và rộng lượng. Tôi học được nhiều bài học cuộc sống từ ông bà.)
Mẫu câu nói về hoạt động gia đình
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
We often have dinner together. |
Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau. |
|
My family usually talks after dinner. |
Gia đình tôi thường trò chuyện sau bữa tối. |
|
We clean the house together on Sundays. |
Chúng tôi cùng dọn nhà vào Chủ nhật. |
|
My mother and I sometimes cook meals together. |
Mẹ và tôi thỉnh thoảng nấu ăn cùng nhau. |
|
At weekends, we visit our grandparents. |
Cuối tuần, chúng tôi thăm ông bà. |
|
My family often goes for a walk in the evening. |
Gia đình tôi thường đi dạo vào buổi tối. |
|
We enjoy watching movies together. |
Chúng tôi thích xem phim cùng nhau. |
|
We celebrate birthdays and holidays together. |
Chúng tôi cùng tổ chức sinh nhật và các ngày lễ. |
Ví dụ:
On weekends, we often go to the supermarket or visit our grandparents. (Vào cuối tuần, chúng tôi thường đi siêu thị hoặc thăm ông bà.)
My family usually talks after dinner, and I enjoy sharing my school stories with my parents. (Gia đình tôi thường trò chuyện sau bữa tối, và tôi thích kể cho bố mẹ nghe chuyện ở trường.)
We celebrate birthdays and holidays together, so our family atmosphere is always warm and cheerful. (Chúng tôi cùng tổ chức sinh nhật và các ngày lễ, vì vậy bầu không khí gia đình luôn ấm áp và vui vẻ.)
Mẫu câu bày tỏ cảm xúc + kết bài
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
I love my family very much. |
Tôi rất yêu gia đình của mình. |
|
I feel lucky to have such a loving family. |
Tôi cảm thấy may mắn khi có một gia đình yêu thương mình. |
|
My family always makes me feel safe. |
Gia đình luôn khiến tôi cảm thấy an toàn. |
|
I am grateful for my family’s support. |
Tôi biết ơn sự ủng hộ của gia đình. |
|
My family gives me love and encouragement. |
Gia đình cho tôi tình yêu thương và sự động viên. |
|
Every moment with my family is precious to me. |
Mỗi khoảnh khắc bên gia đình đều quý giá với tôi. |
|
To me, family is a place of love and understanding. |
Với tôi, gia đình là nơi của tình yêu thương và sự thấu hiểu. |
|
My family is my greatest source of motivation. |
Gia đình là nguồn động lực lớn nhất của tôi. |
Ví dụ:
I love my family very much because they always support and encourage me. (Tôi yêu gia đình tôi rất nhiều vì họ luôn ủng hộ và động viên tôi.)
I feel lucky to have such a loving family because they always stand by me. (Tôi cảm thấy may mắn khi có một gia đình yêu thương mình vì họ luôn ở bên tôi.)
My family is my greatest source of motivation because they encourage me to become a better person. (Gia đình là nguồn động lực lớn nhất của tôi vì họ khuyến khích tôi trở thành một người tốt hơn.)
Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh ngắn gọn
Ở phần này, VUS sẽ gợi ý một số bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh ngắn gọn theo từng cấp độ. Bạn có thể tham khảo cấu trúc, từ vựng và cách triển khai ý để tự viết bài giới thiệu phù hợp với bản thân.
Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho học sinh tiểu học
Với học sinh tiểu học, đặc biệt khi viết giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 3, lớp 4 hoặc lớp 5, bài viết nên ngắn, câu đơn giản, từ vựng quen thuộc và dễ ghi nhớ.
Học sinh chỉ cần giới thiệu số lượng thành viên, tên hoặc vai trò của từng người, sau đó kết lại bằng một câu nói về tình cảm với gia đình.
Bài mẫu 1 – Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 3
Hello. My name is Lan. I am eight years old. There are four people in my family. They are my father, my mother, my brother and me. My father is tall. My mother is kind. My brother is funny. I love my family very much.
Dịch nghĩa:
Xin chào. Tên tôi là Lan. Tôi 8 tuổi. Gia đình tôi có 4 người. Đó là bố, mẹ, anh/em trai và tôi. Bố tôi cao. Mẹ tôi tốt bụng. Anh/em trai tôi vui tính. Tôi rất yêu gia đình của mình.
Bài mẫu 2 – Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 4
Hello. My name is An. I am nine years old. There are four people in my family: my father, my mother, my younger brother and me. My father is a doctor. My mother is a teacher. My younger brother is five years old. We often have dinner together. I love my family very much.
Dịch nghĩa:
Xin chào. Tên tôi là An. Tôi 9 tuổi. Gia đình tôi có 4 người: bố, mẹ, em trai và tôi. Bố tôi là bác sĩ. Mẹ tôi là giáo viên. Em trai tôi 5 tuổi. Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau. Tôi rất yêu gia đình của mình.
Bài mẫu 3 – Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh lớp 5
My name is Minh. I am ten years old. I live with my parents and my younger sister. My father is an engineer. He is hardworking. My mother is a nurse. She is very caring. My sister is cute and friendly. At weekends, we often visit my grandparents. My family is small but very happy.
Dịch nghĩa:
Tên tôi là Minh. Tôi 10 tuổi. Tôi sống cùng bố mẹ và em gái. Bố tôi là kỹ sư. Bố rất chăm chỉ. Mẹ tôi là y tá. Mẹ rất biết quan tâm. Em gái tôi dễ thương và thân thiện. Cuối tuần, chúng tôi thường thăm ông bà. Gia đình tôi nhỏ nhưng rất hạnh phúc.
Nhìn chung, với học sinh tiểu học, bài viết không cần quá dài. Điều quan trọng là viết đúng câu cơ bản như There are..., My father is..., My mother is..., I love my family... và dùng từ phù hợp với trình độ.
Để giúp con tự tin làm chủ chủ đề này với vốn từ vựng phong phú và cấu trúc câu đa dạng hơn, VUS đã biên soạn bộ Tài liệu hướng dẫn giới thiệu gia đình toàn diện.
Download ngay tại đây.
Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cấp 2
Ở cấp 2, học sinh nên viết đoạn văn dài hơn, có sự liên kết giữa các ý và không chỉ dừng lại ở việc liệt kê thành viên. Một đoạn văn giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh ở cấp độ này nên có đủ mở đầu, thông tin về từng người, hoạt động chung và cảm xúc cá nhân.
Bài mẫu 1 – Đoạn văn ngắn cấp 2
I live in a small and happy family. There are four members in my family: my father, my mother, my younger sister and me. My father is an office worker. He is hardworking and responsible. My mother is a teacher, and she is very patient. My younger sister is in primary school. She is cute and funny. I love my family because they always care for me.
Dịch nghĩa:
Tôi sống trong một gia đình nhỏ và hạnh phúc. Gia đình tôi có 4 thành viên: bố, mẹ, em gái và tôi. Bố tôi là nhân viên văn phòng. Bố chăm chỉ và có trách nhiệm. Mẹ tôi là giáo viên và rất kiên nhẫn. Em gái tôi học tiểu học. Em ấy dễ thương và vui tính. Tôi yêu gia đình vì mọi người luôn quan tâm đến tôi.
Bài mẫu 2 – Đoạn văn có hoạt động gia đình
There are five people in my family: my grandparents, my parents and me. My grandfather is kind, and my grandmother cooks very well. My father works in a company, while my mother is a nurse. During the week, everyone is quite busy, but we always try to have dinner together. At weekends, we sometimes go shopping or visit our relatives. I feel lucky to live in such a warm family.
Dịch nghĩa:
Gia đình tôi có 5 người: ông bà, bố mẹ và tôi. Ông tôi tốt bụng, còn bà tôi nấu ăn rất ngon. Bố tôi làm việc ở một công ty, trong khi mẹ tôi là y tá. Trong tuần, mọi người khá bận rộn, nhưng chúng tôi luôn cố gắng ăn tối cùng nhau. Cuối tuần, chúng tôi thỉnh thoảng đi mua sắm hoặc thăm họ hàng. Tôi cảm thấy may mắn khi sống trong một gia đình ấm áp như vậy.
Bài mẫu 3 – Đoạn văn cấp 2 nâng cao hơn
My family is not very big, but we are very close to one another. I live with my parents and my younger brother. My father is quite strict, but he always teaches me useful lessons about responsibility. My mother is gentle and caring. She often helps me when I have difficulties at school. My younger brother is sometimes naughty, but he makes our family happier. To me, family is the place where I receive love, support and encouragement every day.
Dịch nghĩa:
Gia đình tôi không quá đông người, nhưng chúng tôi rất gắn bó với nhau. Tôi sống cùng bố mẹ và em trai. Bố tôi khá nghiêm khắc, nhưng bố luôn dạy tôi những bài học hữu ích về trách nhiệm. Mẹ tôi dịu dàng và biết quan tâm. Mẹ thường giúp tôi khi tôi gặp khó khăn ở trường. Em trai tôi đôi khi nghịch ngợm, nhưng em ấy làm gia đình vui vẻ hơn. Với tôi, gia đình là nơi tôi nhận được tình yêu thương, sự ủng hộ và động viên mỗi ngày.
Ở cấp 2, học sinh nên bắt đầu dùng thêm các từ như hardworking, responsible, patient, close to one another, support để bài viết tự nhiên và giàu ý hơn.
Để bỏ túi thêm nhiều cấu trúc câu "ăn điểm" và từ vựng nâng cao về chủ đề gia đình, bạn có thể tải ngay bản PDF hướng dẫn chi tiết do đội ngũ chuyên gia tại VUS biên soạn tại đây.
Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho học sinh THPT
Với học sinh THPT, bài viết nên có chiều sâu hơn. Thay vì chỉ nói “bố tôi là ai, mẹ tôi làm gì”, bạn có thể nhấn mạnh vai trò của gia đình trong việc hình thành tính cách, thói quen học tập hoặc định hướng tương lai.
Đây là cách giúp bài văn giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh có tính cá nhân và học thuật hơn.
Bài mẫu 1 – Bài viết cơ bản cho học sinh THPT
My family plays an important role in my life. I live with my parents and my younger brother in Ho Chi Minh City. My father is an engineer, and my mother works as a teacher. They are both hardworking and responsible. Although they are busy, they always spend time talking to me and giving me advice. My younger brother is still in secondary school, and we often help each other with our studies. I feel grateful because my family always supports me.
Dịch nghĩa:
Gia đình đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của tôi. Tôi sống cùng bố mẹ và em trai ở TP.HCM. Bố tôi là kỹ sư, còn mẹ tôi là giáo viên. Cả hai đều chăm chỉ và có trách nhiệm. Dù bận rộn, bố mẹ luôn dành thời gian trò chuyện và cho tôi lời khuyên. Em trai tôi vẫn đang học cấp 2, và chúng tôi thường giúp nhau học tập. Tôi cảm thấy biết ơn vì gia đình luôn ủng hộ tôi.
Bài mẫu 2 – Bài viết có cảm xúc cá nhân
What I love most about my family is the way we support one another. My parents do not only take care of me, but also teach me how to become a better person. My father has taught me to be disciplined, while my mother has shown me the importance of kindness and patience. We may have different opinions sometimes, but we always try to listen to each other. Thanks to my family, I have learned to be more responsible, independent and grateful.
Dịch nghĩa:
Điều tôi yêu nhất ở gia đình là cách chúng tôi luôn ủng hộ nhau. Bố mẹ không chỉ chăm sóc tôi mà còn dạy tôi cách trở thành một người tốt hơn. Bố dạy tôi tính kỷ luật, trong khi mẹ cho tôi thấy tầm quan trọng của sự tử tế và kiên nhẫn. Đôi khi chúng tôi có những quan điểm khác nhau, nhưng luôn cố gắng lắng nghe nhau. Nhờ gia đình, tôi học được cách sống có trách nhiệm, độc lập và biết ơn hơn.
Bài mẫu 3 – Bài viết học thuật hơn
To me, family is not only a place where people live together, but also the first environment that shapes a person’s values and personality. I was raised in a small but supportive family. My parents have always encouraged me to study hard, make my own decisions and take responsibility for my choices. Their guidance has helped me become more confident and self-disciplined. Although I will become more independent in the future, I believe my family will always remain an important source of motivation in my life.
Dịch nghĩa:
Với tôi, gia đình không chỉ là nơi mọi người sống cùng nhau, mà còn là môi trường đầu tiên hình thành giá trị sống và tính cách của một người. Tôi được nuôi dưỡng trong một gia đình nhỏ nhưng luôn ủng hộ nhau. Bố mẹ luôn khuyến khích tôi học chăm chỉ, tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Sự hướng dẫn của bố mẹ đã giúp tôi trở nên tự tin và có kỷ luật hơn. Dù trong tương lai tôi sẽ độc lập hơn, tôi tin rằng gia đình vẫn luôn là nguồn động lực quan trọng trong cuộc sống của tôi.
Với học sinh THPT, bài viết nên hạn chế lặp cấu trúc quá đơn giản. Bạn có thể dùng thêm các cụm như play an important role, shape my personality, source of motivation, support one another để bài viết tự nhiên và học thuật hơn.
Tải ngay bản PDF hướng dẫn chi tiết giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh do các chuyên gia tại VUS biên soạn tại đây.
Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho người mới bắt đầu
Với người đi làm, việc giới thiệu về gia đình thường xuất hiện trong các buổi trò chuyện xã giao (small talk) với đồng nghiệp hoặc đối tác.
Thay vì chỉ liệt kê các thành viên, bạn nên lồng ghép thêm thông tin về nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân và cách bạn cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.
Đây là cách giúp bạn tự tin hơn khi luyện giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Anh.
Bài mẫu 1 – Dành cho người độc thân (Single)
Hi, I’m Phuong. I’m single and I live with my parents in Ho Chi Minh City. My family is small but very close. Although I am busy with work, I always try to visit or have dinner with them on weekends.
Dịch nghĩa:
Chào bạn, tôi là Phương. Tôi còn độc thân và hiện đang sống cùng bố mẹ ở TP.HCM. Gia đình tôi nhỏ nhưng rất thân thiết. Dù bận rộn với công việc, tôi luôn cố gắng về thăm hoặc ăn tối cùng bố mẹ vào cuối tuần.
Bài mẫu 2 – Dành cho người đã lập gia đình (Married)
Hello, I’m Nam. I am married and I have a small family. I live with my wife and a five-year-old daughter. We are both quite busy during the week, so we love to go to the park or eat out together on weekends.
Dịch nghĩa:
Xin chào, tôi là Nam. Tôi đã kết hôn và có một gia đình nhỏ. Tôi sống cùng vợ và một con gái 5 tuổi. Cả hai chúng tôi đều khá bận rộn trong tuần, vì vậy chúng tôi thích đi công viên hoặc đi ăn ngoài cùng nhau vào cuối tuần.
Bài mẫu 3 – Khung bài mẫu "Fill-in-the-blanks" (Dễ thay đổi thông tin)
Hello everyone, I’m [Name]. I am [single / married]. Currently, I live with [my parents / my husband / my wife and children]. In my free time, my family enjoys [watching TV / traveling / cooking] together. To me, family is always important.
Dịch nghĩa:
Chào mọi người, tôi là [Tên]. Tôi [độc thân / đã kết hôn]. Hiện tại, tôi đang sống cùng [bố mẹ / chồng / vợ và các con]. Vào thời gian rảnh, gia đình tôi thích [xem TV / đi du lịch / nấu ăn] cùng nhau. Với tôi, gia đình luôn quan trọng.
Thay vì học thuộc lòng một bài dài, người lớn chỉ cần nhớ các từ khóa cốt lõi về tình trạng của mình như: single (độc thân), married (đã kết hôn), live with (sống cùng) và spend time (dành thời gian). Như vậy là đã đủ để giao tiếp tự nhiên tại nơi làm việc rồi!
Ngoài các mẫu trên, VUS gửi tặng bạn file tài liệu tổng hợp những cấu trúc câu, vốn từ vựng về chức danh nghề nghiệp và các tình huống giao tiếp xã giao thông dụng nhất. Lưu ngay về điện thoại để ôn tập mọi lúc mọi nơi!
Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking, chủ đề family thường xuất hiện ở Part 1, Part 2 hoặc Part 3. Khác với bài viết ở trường, câu trả lời IELTS cần tự nhiên, có mở rộng ý và thể hiện được vốn từ vựng phù hợp.
Bạn không nên trả lời quá ngắn như “There are four people in my family”, mà nên thêm lý do, ví dụ hoặc cảm xúc cá nhân.
Bài mẫu 1 – IELTS Speaking Part 1
Question 1: Do you have a large or small family?
I have a small family with four members: my parents, my younger brother and me. Although we are not a big family, we are quite close-knit. We usually have dinner together and share what happened during the day.
Dịch nghĩa:
Tôi có một gia đình nhỏ gồm 4 thành viên: bố mẹ, em trai và tôi. Mặc dù gia đình tôi không đông người, nhưng chúng tôi khá gắn bó. Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau và chia sẻ những chuyện đã xảy ra trong ngày.
Question 2: Who are you closest to in your family?
I would say I am closest to my mother. She is very caring and patient, so I often talk to her when I have problems. She gives me useful advice without judging me, which makes me feel comfortable and supported.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ người tôi thân thiết nhất trong gia đình là mẹ. Mẹ rất biết quan tâm và kiên nhẫn, vì vậy tôi thường nói chuyện với mẹ khi gặp vấn đề. Mẹ cho tôi những lời khuyên hữu ích mà không phán xét, điều đó khiến tôi cảm thấy thoải mái và được ủng hộ.
Question 3: How often do you spend time with your family?
I try to spend time with my family every day, especially in the evening. We are all quite busy during the day, but dinner is usually the time when we sit together, talk and relax.
Dịch nghĩa:
Tôi cố gắng dành thời gian cho gia đình mỗi ngày, đặc biệt là vào buổi tối. Ban ngày chúng tôi đều khá bận rộn, nhưng bữa tối thường là lúc chúng tôi ngồi cùng nhau, trò chuyện và thư giãn.
Bài mẫu 2 – IELTS Speaking Part 2 Cue Card
Describe a family member you admire. You should say:
- who this person is
- what he/she does
- what kind of person he/she is
- and explain why you admire him/her
Sample Answer:
I would like to talk about my mother, who is the person I admire most in my family. She works as a teacher, and she has always been very dedicated to her students as well as to our family.
What I admire most about her is her patience and positive attitude. Even when she is busy or tired, she still listens to me and gives me helpful advice. She has taught me how to be responsible, kind and hardworking.
I think my mother has had a great influence on my personality. Thanks to her, I have learned to stay calm when facing difficulties and to treat other people with respect. That is why she is not only my mother, but also my role model.
Dịch nghĩa:
Tôi muốn nói về mẹ của tôi, người mà tôi ngưỡng mộ nhất trong gia đình. Mẹ là giáo viên và mẹ luôn rất tận tâm với học sinh cũng như với gia đình chúng tôi.
Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở mẹ là sự kiên nhẫn và thái độ tích cực. Ngay cả khi bận rộn hoặc mệt mỏi, mẹ vẫn lắng nghe tôi và cho tôi những lời khuyên hữu ích. Mẹ đã dạy tôi cách sống có trách nhiệm, tử tế và chăm chỉ.
Tôi nghĩ mẹ có ảnh hưởng rất lớn đến tính cách của tôi. Nhờ mẹ, tôi học được cách giữ bình tĩnh khi đối mặt với khó khăn và đối xử với người khác bằng sự tôn trọng. Đó là lý do mẹ không chỉ là mẹ của tôi, mà còn là hình mẫu để tôi noi theo.
Bài mẫu 3 – IELTS Speaking Part 3
Question 1: How has family life changed in your country in recent years?
I think family life has changed quite a lot. In the past, several generations often lived together, but nowadays many young people prefer living in nuclear families. This gives them more privacy and independence, but it may also reduce daily interaction between grandparents, parents and children.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ cuộc sống gia đình đã thay đổi khá nhiều. Trước đây, nhiều thế hệ thường sống cùng nhau, nhưng ngày nay nhiều người trẻ thích sống trong gia đình hạt nhân hơn. Điều này mang lại cho họ nhiều sự riêng tư và độc lập hơn, nhưng cũng có thể làm giảm sự tương tác hằng ngày giữa ông bà, cha mẹ và con cái.
Question 2: Why is family important to children?
Family is extremely important because it is usually the first environment where children learn values, behavior and communication skills. A supportive family can help children feel safe and confident, which may have a positive influence on their emotional development.
Dịch nghĩa:
Gia đình cực kỳ quan trọng vì đây thường là môi trường đầu tiên nơi trẻ học các giá trị sống, cách cư xử và kỹ năng giao tiếp. Một gia đình biết ủng hộ có thể giúp trẻ cảm thấy an toàn và tự tin, từ đó có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển cảm xúc của trẻ.
Question 3: Do you think young people today spend enough time with their families?
Not always. Many young people are busy with school, work or digital entertainment, so they may spend less quality time with their families. However, I think what matters most is not only the amount of time, but also how meaningful the interaction is.
Dịch nghĩa:
Không phải lúc nào cũng vậy. Nhiều người trẻ bận rộn với việc học, công việc hoặc các hình thức giải trí kỹ thuật số, vì vậy họ có thể dành ít thời gian chất lượng hơn cho gia đình. Tuy nhiên, tôi nghĩ điều quan trọng nhất không chỉ là thời lượng ở bên nhau, mà còn là sự tương tác đó có ý nghĩa như thế nào.
Với IELTS Speaking, người học nên ghi nhớ ý tưởng và cách triển khai, không nên học thuộc máy móc. Một câu trả lời tốt thường có đủ 3 phần: trả lời trực tiếp, mở rộng bằng lý do hoặc ví dụ, sau đó kết lại bằng cảm xúc hoặc nhận xét cá nhân.
Nếu bạn muốn luyện thêm, hãy tải file bài tập ở cuối phần này để thực hành viết bài giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh ngắn gọn, từ cấp độ cơ bản đến nâng cao.
Tải miễn phí file luyện viết giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh (bản đầy đủ) tại đây.
TẢI TRỌN BỘ BÀI MẪU GIỚI THIỆU GIA ĐÌNH BẰNG TIẾNG ANH
Xem thêm:
- Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh khi phỏng vấn ấn tượng
- Cách viết và 10 đoạn văn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
- 10+ Bài viết đoạn văn về thành phố bằng tiếng Anh ngắn mới cập nhật
Những lỗi thường gặp khi giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh
Khi viết hoặc nói giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh, người học thường mắc lỗi do dịch trực tiếp từ tiếng Việt, dùng sai đại từ, thiếu mạo từ hoặc viết câu quá rời rạc.
Những lỗi này không quá khó sửa, nhưng nếu lặp lại nhiều lần sẽ khiến bài viết kém tự nhiên và mất điểm trong bài kiểm tra.
- Thiếu mạo từ “a/an” trước nghề nghiệp: Trong tiếng Anh, khi nói ai đó làm nghề gì, thường cần dùng a/an trước danh từ nghề nghiệp số ít.
Sai:
- My father is doctor.
- My mother is teacher.
- My brother is engineer.
Đúng:
- My father is a doctor.
- My mother is a teacher.
- My brother is an engineer.
- Dùng câu quá ngắn và lặp cấu trúc
Nhiều bài viết bị lặp như: My father is a doctor. My mother is a teacher. My brother is a student. My family is happy.
Các câu này đúng nhưng hơi rời rạc. Bạn có thể nối ý tự nhiên hơn: My father is a doctor, and my mother works as a teacher. They are both hardworking and caring. My brother is a student, and he is very funny.
- Dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Một lỗi thường gặp là dịch từng chữ từ tiếng Việt, khiến câu tiếng Anh thiếu tự nhiên.
Ví dụ:
Với câu “gia đình tôi có 4 người” không nên dịch là: My family has four persons.
Cách tự nhiên hơn là:
- There are four people in my family.
- My family has four members.
- Viết thiếu cảm xúc hoặc thiếu ví dụ
Một bài viết giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh sẽ hay hơn nếu không chỉ liệt kê thông tin. Bạn nên thêm một vài chi tiết như hoạt động chung, điều bạn thích ở gia đình hoặc lý do bạn yêu quý một thành viên.
Ví dụ:
- Thay vì viết: My mother is kind.
- Bạn có thể mở rộng: My mother is kind and caring. She always listens to me when I have problems.
Học cách giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng VUS
Biết cách giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Anh là bước khởi đầu quan trọng giúp người học sử dụng tiếng Anh trong các tình huống gần gũi hằng ngày.
Tuy nhiên, để diễn đạt tự nhiên, đúng ngữ pháp và tự tin khi nói, học viên cần được rèn luyện theo lộ trình phù hợp với độ tuổi, trình độ và mục tiêu học tập.
Tại Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS, học viên được phát triển tiếng Anh thông qua chương trình học bài bản, kết hợp giữa nền tảng ngôn ngữ, kỹ năng giao tiếp, tư duy học thuật và môi trường thực hành thường xuyên.
Với gần 30 năm kinh nghiệm, VUS tự hào là đơn vị uy tín trong việc đào tạo tiếng Anh chuẩn quốc tế tại Việt Nam:
- Chất lượng đào tạo đạt chuẩn quốc tế: Là hệ thống đạt danh hiệu Trung tâm đào tạo Vàng của Cambridge 6 năm liên tiếp (2026) và là Đối tác Platinum (hạng mức cao nhất) của Hội đồng Anh (British Council).
- Kỷ lục về thành tích học viên: Có số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam tính đến 8/2024 là 200.852 học viên.
- Đội ngũ giảng dạy chuyên môn cao: Sở hữu hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng tài năng. Giáo viên có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ sư phạm quốc tế (TESOL, CELTA, TEFL); 100% quản lý chất lượng có bằng Thạc sĩ/Tiến sĩ ngôn ngữ Anh.
- Lộ trình học cá nhân hóa: Chương trình học được thiết kế bài bản cho mọi độ tuổi, từ trẻ em đến người đi làm, kết hợp cùng dịch vụ chăm sóc học viên tận tâm để đảm bảo kết quả đầu ra cao nhất.
Học tại VUS không chỉ là học tiếng Anh, mà là hành trình bứt phá để tự tin bước ra thế giới!
Bạn có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh tại VUS theo từng độ tuổi và mục tiêu học tập tại đây:
- Tiếng Anh Mầm non (4 – 6 tuổi) - Happy Kids: Giúp bé làm quen tiếng Anh tự nhiên qua các hoạt động khám phá và tương tác đa giác quan.
- Tiếng Anh Thiếu nhi (6 – 11 tuổi) - Super Kids: Tập trung bồi dưỡng 4 kỹ năng và vốn từ vựng, xây dựng nền tảng học thuật vững chắc cho trẻ tiểu học.
- Tiếng Anh THCS (11 - 15 tuổi) - Young Leaders: Nâng tầm Anh ngữ song hành cùng tư duy phản biện, kỹ năng thuyết trình và sự tự tin vượt trội.
- Tiếng Anh cơ bản: Giải pháp cho người mất gốc, giúp tái thiết lập nền tảng và ứng dụng thực tế từ con số 0.
- Tiếng Anh giao tiếp - iTalk: Lộ trình linh hoạt cho người bận rộn, tập trung tối ưu phản xạ nói và sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày.
- Luyện thi IELTS: Lộ trình chuyên sâu cùng đội ngũ chuyên gia, giúp học viên bứt phá band điểm 6.5 – 8.0+ hiệu quả.
Nếu bạn muốn con tự tin hơn khi giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Anh, hoặc muốn xây nền tảng giao tiếp và học thuật vững chắc từ sớm, VUS có thể đồng hành cùng bạn bằng lộ trình học phù hợp, rõ mục tiêu và được theo sát trong suốt quá trình học.
Hãy để lại thông tin để được VUS tư vấn lộ trình học phù hợp và nhận thông tin ưu đãi mới nhất.
Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh là chủ đề gần gũi nhưng rất quan trọng, giúp người học luyện cách nói về bản thân, người thân, nghề nghiệp, tính cách, hoạt động hằng ngày và cảm xúc cá nhân một cách tự nhiên hơn.
Nếu muốn cải thiện khả năng giao tiếp và học tiếng Anh bài bản hơn, VUS có thể đồng hành cùng bạn qua lộ trình học phù hợp với từng độ tuổi và mục tiêu.
Câu hỏi thường gặp về giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh
-
Nên dùng “family has” hay “there are” khi giới thiệu gia đình?
Cả hai cách đều đúng, nhưng sắc thái hơi khác nhau.“There are four people in my family” là cách nói tự nhiên, dễ hiểu và rất phù hợp khi viết đoạn văn giới thiệu gia đình.“My family has four members” cũng đúng, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Người học nên tránh viết thiếu tự nhiên như “My family has father, mother and me”. -
Làm sao để đoạn giới thiệu gia đình không bị quá ngắn?
Để đoạn văn đầy đủ hơn, bạn không nên chỉ liệt kê thành viên và nghề nghiệp. Hãy thêm 1–2 chi tiết về tính cách, sở thích hoặc hoạt động chung của gia đình.Ví dụ: “At weekends, we often cook dinner together and talk about our week.” Những chi tiết nhỏ này giúp bài viết tự nhiên, gần gũi và có cảm xúc hơn. -
Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh trong IELTS cần lưu ý gì?
Trong IELTS Speaking, bạn không nên trả lời quá ngắn hoặc học thuộc câu mẫu. Hãy mở rộng câu trả lời bằng lý do, ví dụ hoặc cảm xúc cá nhân.Ví dụ, khi nói về mẹ, bạn có thể giải thích vì sao bạn thân với mẹ, mẹ ảnh hưởng đến bạn như thế nào và bạn học được điều gì từ mẹ.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
