Đăng ký tư vấn
nhận học bổng

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success theo từng Unit kèm PDF & bài ôn tập

Tác giả: VUS Team
|

ngữ pháp tiếng Anh 12

Lớp 12 là giai đoạn học sinh phải “chạy song song” nhiều mục tiêu: hoàn thành chương trình tiếng Anh trên lớp, ôn kiểm tra học kỳ và chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT.

Khối lượng kiến thức dày hơn, áp lực điểm số lớn hơn, trong khi các dạng bài như đọc hiểu, điền từ, viết lại câu hay sắp xếp câu đều đòi hỏi học sinh không chỉ nhớ công thức mà còn phải hiểu đúng cách dùng ngữ pháp trong từng ngữ cảnh. 

Chính vì vậy, nếu đang học lớp 11 và chuẩn bị bước vào năm cuối cấp, các em nên chủ động hệ thống sớm ngữ pháp tiếng Anh 12. Việc học trước không chỉ giúp giảm áp lực khi vào lớp 12, mà còn tạo nền tảng vững chắc để ôn thi THPT hiệu quả hơn.

Bài viết này sẽ giúp các em:

  • Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success theo từng Unit của HK1 và HK2, giúp học sinh nắm nhanh cấu trúc trọng tâm trong chương trình lớp 12.
  • Giải thích cách dùng, dấu hiệu nhận biết và ví dụ minh họa cho từng chủ điểm ngữ pháp, hỗ trợ vận dụng vào bài kiểm tra, bài đọc hiểu, điền từ và viết câu.
  • Cung cấp file PDF tổng hợp, bài tập có đáp án và phương pháp ôn thi THPT, giúp học sinh luyện tập có định hướng và củng cố kiến thức trước kỳ thi.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 HK1 theo từng Unit

Ở học kỳ 1, ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success tập trung vào các cấu trúc nền tảng thường gặp trong bài đọc hiểu, viết lại câu, điền từ và viết đoạn

Dưới đây là phần tổng hợp ngắn gọn theo từng Unit, giúp học sinh nắm nhanh công thức trọng tâm, cách dùng và lỗi cần tránh khi ôn tập.

Unit 1: Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Trọng tâm ngữ pháp tiếng Anh 12 Unit 1 là thì Quá khứ đơn (Past Simple)Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Đây là hai thì thường dùng khi kể lại sự kiện, tiểu sử, trải nghiệm trong quá khứ hoặc diễn tả một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào.

Nội dung cần nhớ

Past Simple

Past Continuous

Công thức

S + V2/ed

S + was/were + V-ing

Dùng để diễn tả hành động trong quá khứ

Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

Ví dụ: I read a good book last night. (Tôi đã đọc một cuốn sách hay tối qua.)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ: I was reading a good book at 10 p.m. last night. (Tôi đang đọc một cuốn sách hay lúc 10 giờ tối qua.)

Dùng trong kể chuyện

Dùng để kể các sự kiện chính xảy ra trong câu chuyện.

Ví dụ: Marry read a few pages of her book and went to bed. (Marry đọc vài trang sách rồi đi ngủ.)

Dùng để miêu tả bối cảnh hoặc tình huống đang diễn ra trong câu chuyện.

Ví dụ: It was raining heavily outside. Marry read a few pages of her book and went to bed. (Bên ngoài trời đang mưa rất to. Marry đọc vài trang sách rồi đi ngủ.)

Khi một hành động xen vào hành động khác

Khi một hành động ngắn xen vào giữa một hành động dài đang diễn ra trong quá khứ, ta dùng:

  • Past Continuous cho hành động dài.
  • Past Simple cho hành động ngắn xen vào.

Ví dụ:
I was reading a book when the phone rang.
(Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo.)

Trong câu này, was reading là hành động đang diễn ra, còn rang là hành động ngắn xen vào.

Khi hai hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ

Khi hai hoặc nhiều hành động cùng đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, ta dùng Past Continuous cho các hành động đó.

Ví dụ:
While I was reading a book, my mother was watching TV.
(Trong khi tôi đang đọc sách, mẹ tôi đang xem TV.)

Cách hiểu nhanh

Past Simple trả lời cho câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra?

Past Continuous trả lời cho câu hỏi: Lúc đó điều gì đang diễn ra?

Xem thêm: Hướng dẫn phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Unit 2: Ôn tập và mở rộng cách dùng mạo từ a/an/the

Unit 2 ôn tập cách dùng mạo từ không xác định a/an, mạo từ xác định the và trường hợp không dùng mạo từ (zero article – Ø). Khi làm bài, học sinh cần xác định danh từ đang được nhắc đến là chưa xác định, đã xác định hay đang được nói chung.

  • A/an dùng trước danh từ đếm được số ít khi người nghe hoặc người đọc chưa biết chính xác người/vật đang được nhắc đến.

Ví dụ: I want to buy a souvenir. (Tôi muốn mua một món quà lưu niệm.)

  • The dùng khi đối tượng đã được xác định, đã được nhắc đến trước đó hoặc là duy nhất trong ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
  • A boy lost a watch. A woman found the watch and returned it to the boy. (Một cậu bé làm mất một chiếc đồng hồ. Một người phụ nữ tìm thấy chiếc đồng hồ đó và trả lại cho cậu bé.)
  • Ngoài ra, the còn dùng trước nhạc cụ, một số tên quốc gia như the UK, the US, the Philippines, và các tên địa lý như đại dương, biển, dãy núi.

Ví dụ:

  • I’m learning to play the piano. (Tôi đang học chơi đàn piano.)
  • The Pacific is the largest of all oceans. (Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trong tất cả các đại dương.)
  • Trường hợp không dùng mạo từ (Ø) thường áp dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được khi nói chung, không chỉ một đối tượng cụ thể.

Ví dụ: Tigers are endangered animals. (Hổ là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)

Lưu ý: Có thể nhớ nhanh: a/an dùng khi nhắc đến đối tượng chưa xác định, the dùng khi đối tượng đã xác định hoặc đặc biệt, còn Ø dùng khi nói chung về một nhóm người/vật hoặc khái niệm.

Xem thêm: 

Unit 3: Động từ đi với giới từ; mệnh đề quan hệ

Unit 3 tập trung vào verbs with prepositions (động từ đi kèm giới từ) relative clauses referring to a whole sentence (mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung ý cho cả mệnh đề phía trước)

Đây là phần quan trọng vì thường xuất hiện trong đọc hiểu, viết lại câu và các câu hỏi ngữ pháp tổng hợp.

Nhiều động từ trong tiếng Anh thường đi kèm một giới từ phía sau và theo sau là tân ngữ. Khi đó, nghĩa của cụm động từ + giới từ thường khá gần với nghĩa gốc của động từ.

Một số nhóm thường gặp gồm:

  • Động từ đi với about: ask about, care about, talk about, think about, learn about
  • Động từ đi với for: ask for, apply for, apologise for, wait for, prepare for
  • Động từ đi với on: agree on, base on, depend on, rely on
  • Động từ đi với to: introduce to, refer to, respond to, listen to, explain to

Ví dụ:

  • Many students care about environmental issues. (Nhiều học sinh quan tâm đến các vấn đề môi trường.)
  • Young people often depend on technology in their daily lives. (Người trẻ thường phụ thuộc vào công nghệ trong đời sống hằng ngày.)

Ngoài ra, một số động từ kết hợp với giới từ hoặc trạng từ có thể tạo thành two-word phrasal verbs (cụm động từ hai thành phần)

Nghĩa của phrasal verbs thường khác nhiều so với nghĩa gốc của động từ chính. Chẳng hạn một số phrasal verbs thường gặp như: work out, carry out, turn on, turn off, look for, look after, look up

Ví dụ:

  • Students should look up new words in a dictionary. (Học sinh nên tra từ mới trong từ điển.)
  • We need to carry out more activities to protect the environment. (Chúng ta cần thực hiện thêm nhiều hoạt động để bảo vệ môi trường.)

Bên cạnh đó, học sinh cần chú ý cách dùng which trong mệnh đề quan hệ không xác định. Which có thể được dùng để thay thế cho toàn bộ thông tin ở mệnh đề phía trước, không chỉ thay thế cho một danh từ riêng lẻ. Khi dùng theo cách này, ta cần đặt dấu phẩy trước which.

Ví dụ:

More and more people are interested in recycling nowadays, which is good for the environment. (Ngày nay, ngày càng nhiều người quan tâm đến việc tái chế, điều này tốt cho môi trường.)

Với dạng này, which không chỉ thay cho recycling, mà thay cho cả ý “ngày càng nhiều người quan tâm đến việc tái chế”.

Unit 4: Ôn tập và mở rộng thì hiện tại hoàn thành; so sánh kép

Unit 4 xoay quanh thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) so sánh kép (Double comparison). Đây là nhóm kiến thức thường dùng để nói về sự thay đổi, phát triển đô thị, xu hướng xã hội hoặc mức độ tăng giảm.

  1. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) 

Cách dùng

Công thức

Ví dụ

Lưu ý

Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và liên quan đến hiện tại, hoặc vừa hoàn thành

S + have/has + V3/ed

A lot of young people have moved to big cities to work or study. (Rất nhiều người trẻ đã chuyển đến các thành phố lớn để học tập hoặc làm việc.)

Thường đi kèm for, since, recently, already, yet, so far

Nói đây là lần thứ mấy hành động xảy ra tính đến hiện tại

It/This/That + be + the first/the second time + S + have/has + V3/ed

This is the second time I have visited this city. (Đây là lần thứ hai tôi đến thăm thành phố này.)

Sau the first/the second time, mệnh đề dùng Present Perfect

Nói về trải nghiệm nổi bật, tốt nhất, tệ nhất, duy nhất hoặc đáng nhớ

It/This/That/Noun phrase/Gerund phrase + be + the best/the worst/the only/the most beautiful + S + have/has ever + V3/ed

That is the worst meal I have ever had in this city. (Đó là bữa ăn tệ nhất mà tôi từng ăn ở thành phố này.)

Thường đi với the best, the worst, the only, the most beautiful và ever

  1. So sánh kép (Double Comparison)

Cách dùng

Công thức

Ví dụ

Lưu ý

Diễn tả một sự vật hoặc sự việc đang thay đổi theo thời gian

comparative + and + comparative / more and more + adjective/noun

Towns are getting bigger and bigger. (Các thị trấn đang ngày càng lớn hơn.) The air is becoming more and more polluted. (Không khí ngày càng bị ô nhiễm hơn.)

Dùng để nhấn mạnh mức độ tăng/giảm dần

Diễn tả hai sự việc thay đổi song song: sự việc này tăng/giảm thì sự việc kia cũng thay đổi

The + comparative + S + V, the + comparative + S + V

The bigger the city gets, the more crowded it becomes. (Thành phố càng lớn thì càng đông đúc.) The more we invest in rural areas, the more we can help people there. (Chúng ta càng đầu tư nhiều vào vùng nông thôn thì càng giúp đỡ người dân nhiều hơn.)

Cần có “the” ở cả hai vế: The more..., the more… hoặc The + comparative..., the + comparative…

Unit 5: Câu đơn, câu ghép, câu phức; từ đi kèm giới từ

Unit 5 hệ thống lại câu đơn (simple sentence), câu ghép (compound sentence) câu phức (complex sentence). Đây là nền tảng quan trọng để học sinh viết câu rõ ý hơn, đặc biệt trong các dạng viết đoạn, viết lại câu hoặc nối câu.

Phân biệt nhanh:

  • Simple sentence: một mệnh đề độc lập.
  • Compound sentence: hai mệnh đề độc lập nối bằng and, but, so, or hoặc dấu chấm phẩy.
  • Complex sentence: một mệnh đề độc lập kết hợp với một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc.

Ví dụ:

  • She works for an international company. (Cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế.)
  • She wanted to apply for the job, but she did not have enough experience. (Cô ấy muốn ứng tuyển công việc đó, nhưng cô ấy chưa có đủ kinh nghiệm.)
  • Although the job was challenging, she learned many useful skills from it. (Mặc dù công việc đó đầy thử thách, cô ấy đã học được nhiều kỹ năng hữu ích từ công việc đó.)
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 HK1 theo từng Unit
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 HK1 theo từng Unit

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 HK2 theo từng Unit

Ở học kỳ 2, ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success mở rộng sang các cấu trúc có tính ứng dụng cao hơn, thường dùng để diễn đạt nguyên nhân – kết quả, điều kiện, so sánh, tường thuậtcác tình huống học thuật

Dưới đây là phần tổng hợp theo từng Unit, giúp học sinh nắm nhanh công thức trọng tâm, cách dùng và lưu ý quan trọng khi làm bài ngữ pháp, đọc hiểu hoặc viết câu.

Unit 6: Cấu trúc sai khiến chủ động và bị động

Unit 6 tập trung vào active causatives (cấu trúc sai khiến chủ động) passive causatives (cấu trúc sai khiến bị động). Cấu trúc này dùng khi chủ thể không trực tiếp làm một việc, mà nhờ, thuê, yêu cầu hoặc sắp xếp để người khác/thứ khác thực hiện hành động.

Công thức:

  • Active causative: S + have + O + V-bare
  • Active causative: S + get + O + to V
  • Passive causative: S + have/get + something + V3/ed

Ví dụ:

  • The teacher had the students use an AI tool to check their pronunciation. (Giáo viên cho học sinh sử dụng công cụ AI để kiểm tra phát âm.)
  • The company got a technician to update its security system. (Công ty đã nhờ một kỹ thuật viên cập nhật hệ thống bảo mật.)
  • The company had its system updated to improve data security. (Công ty đã cho cập nhật hệ thống để cải thiện bảo mật dữ liệu.)

Lưu ý: Với have someone do something, động từ sau tân ngữ dùng V nguyên mẫu không “to”. Với get someone to do something, động từ sau tân ngữ dùng to V.

Unit 7: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả

Unit 7 học về adverbial clauses of manner and result (mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả). Phần này giúp học sinh diễn đạt cách một hành động xảy ra hoặc kết quả của một sự việc trong ngữ cảnh truyền thông, mạng xã hội và tin tức đại chúng.

Cấu trúc thường gặp:

  • as if/as though + clause
  • so + adj/adv + that + clause
  • such + noun phrase + that + clause

Ví dụ:

  • The presenter spoke as if she had witnessed the event herself. (Người dẫn chương trình nói như thể cô ấy đã tận mắt chứng kiến sự việc.)
  • The news spread so quickly that many people believed it before checking the facts. (Tin tức lan truyền nhanh đến mức nhiều người đã tin trước khi kiểm chứng sự thật.)
  • It was such shocking news that it immediately became a trending topic online. (Đó là một thông tin gây sốc đến mức nó ngay lập tức trở thành chủ đề thịnh hành trên mạng.)

Lưu ý: so thường đi với tính từ/trạng từ, còn such đi với cụm danh từ.

Unit 8: Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện và so sánh

Unit 8 tập trung vào mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiệnmệnh đề trạng ngữ chỉ so sánh. Đây là phần rất hữu ích khi viết về môi trường, bảo tồn động vật hoang dã hoặc hậu quả từ hành động của con người.

Cấu trúc thường gặp:

  • if/unless + clause, main clause
  • as long as/provided that + clause, main clause
  • as + adj/adv + as + clause
  • comparative + than + clause

Ví dụ:

  • If people continue destroying forests, many wild animals will lose their habitats. (Nếu con người tiếp tục phá rừng, nhiều loài động vật hoang dã sẽ mất môi trường sống.)
  • Unless people stop illegal hunting, many endangered species will disappear. (Nếu con người không chấm dứt săn bắt trái phép, nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ biến mất.)
  • Wild animals cannot survive as safely in cities as they do in protected forests. (Động vật hoang dã không thể sống an toàn ở thành phố như trong các khu rừng được bảo vệ.)
  • Protecting habitats is more effective than rescuing animals after their homes have been destroyed. (Bảo vệ môi trường sống hiệu quả hơn việc cứu hộ động vật sau khi nơi ở của chúng đã bị phá hủy.)

Lưu ý: Unless = if...not, vì vậy không dùng thêm not trong mệnh đề unless.

Unit 9: Cụm động từ gồm 3 thành phần

Unit 9 học về three-word phrasal verbs, tức cụm động từ gồm động từ + trạng từ + giới từ. Đây là nhóm cấu trúc dễ gặp trong giao tiếp, đọc hiểu và các câu hỏi từ vựng-ngữ pháp. Các cụm này thường có trật tự cố định và không thể tách rời bằng tân ngữ.

Một số cụm thường gặp:

  • come up with: nghĩ ra, nảy ra
  • look forward to: mong đợi
  • put up with: chịu đựng
  • keep up with: theo kịp
  • get on with: hòa thuận với
  • look up to: ngưỡng mộ, kính trọng

Ví dụ:

  • Students need to come up with a clear plan before choosing a career path. (Học sinh cần nghĩ ra một kế hoạch rõ ràng trước khi chọn định hướng nghề nghiệp.)
  • I look forward to learning more practical skills in my future job. (Tôi mong đợi được học thêm nhiều kỹ năng thực tế trong công việc tương lai.)
  • Young workers need to keep up with new technology to stay competitive. (Người lao động trẻ cần theo kịp công nghệ mới để duy trì lợi thế cạnh tranh.)
  • It is not always easy to put up with pressure at work. (Không phải lúc nào cũng dễ chịu đựng áp lực trong công việc.)
  • She gets on with her colleagues because she is friendly and responsible. (Cô ấy hòa thuận với đồng nghiệp vì cô ấy thân thiện và có trách nhiệm.)

Lưu ý: Với look forward to, get used to, be accustomed to, từ to là giới từ, nên động từ phía sau dùng V-ing, ví dụ: look forward to working.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 HK2 theo từng Unit
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 HK2 theo từng Unit

Unit 10: Câu tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu, lời đề nghị và lời khuyên

Ở Unit 10, các em cần ôn tập cách dùng câu tường thuật / câu gián tiếp (Reported speech) với to-infinitive để thuật lại câu trực tiếp (Direct speech) thường là mệnh lệnh, yêu cầu, lời đề nghị và lời khuyên.

Khi chuyển sang câu tường thuật, học sinh cần chọn đúng reporting verb (động từ tường thuật) theo sắc thái nghĩa của câu.

Chẳng hạn như ask (yêu cầu/nhờ), tell (bảo), advise (khuyên), order (ra lệnh), instruct (hướng dẫn/yêu cầu theo chỉ dẫn), invite (mời), encourage (khuyến khích), persuade (thuyết phục), remind (nhắc nhở), warn (cảnh báo), offer (đề nghị tự làm gì) agree (đồng ý).

Với các động từ như ask, tell, advise, order, instruct, invite, encourage, persuade, remind, warn, cấu trúc thường gặp là: Reporting verb + O + to V

Ví dụ:

  • Direct speech: “Sit down and stop interrupting the talk!” the club leader said/told Mark.
  • Reported speech: The club leader told/ordered Mark to sit down and stop interrupting the talk. (Trưởng câu lạc bộ bảo/ra lệnh cho Mark ngồi xuống và ngừng làm gián đoạn buổi nói chuyện.)

Một số động từ như offer, propose, agree, demand thường không có tân ngữ đứng ngay sau động từ, mà đi trực tiếp với to V: Reporting verb + to V

Ví dụ:

  • Direct speech: “I’ll pay for your driving lessons,” my brother said.
  • Reported speech: My brother offered to pay for my driving lessons. (Anh trai tôi đề nghị trả tiền cho các buổi học lái xe của tôi.)

Với mệnh lệnh hoặc yêu cầu ở dạng phủ định, ta dùng: Reporting verb + O + not to V

Ví dụ:

  • Direct speech: “Don’t stay out late, Mark,” his mother said.
  • Reported speech: Mark’s mother told/warned him not to stay out late. (Mẹ của Mark bảo/cảnh báo cậu ấy không được về muộn.)

Lưu ý: Hai động từ say tell rất thường gặp trong câu tường thuật, nhưng khi làm bài, học sinh nên chọn động từ cụ thể hơn theo nghĩa của câu. Ví dụ, dùng advise khi đưa ra lời khuyên, order khi ra lệnh, ask khi nhờ/yêu cầu, offer khi đề nghị làm gì và warn khi cảnh báo.

Xem thêm: FILE từ vựng tiếng Anh thi THPT Quốc gia 2026 PDF từ các nguồn uy tín

File tổng hợp công thức ngữ pháp tiếng Anh 12 (download miễn phí)

Để học sinh dễ ôn tập, bạn có thể tải tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 PDF theo từng Unit, gồm công thức, ví dụ, dấu hiệu nhận biết và bài tập ngắn.

Bộ tài liệu dưới đây giúp học sinh lớp 12 ôn tập ngữ pháp tiếng Anh theo nhiều nhu cầu khác nhau, bao gồm:

  • Tài liệu bám sát SGK: Tổng hợp công thức ngữ pháp Tiếng Anh 12 Global Success theo từng Unit.
  • Tài liệu luyện tập theo chuyên đề: Các chuyên đề ngữ pháp trọng tâm kèm bài tập thực hành.
  • Sách hệ thống kiến thức nền tảng: Giúp học sinh ôn lại các điểm ngữ pháp quan trọng của lớp 12.
  • Tài liệu ôn thi THPTQG: Tổng hợp ngữ pháp thường gặp trong đề thi, hỗ trợ ôn tập trước kỳ thi.

TẢI NGAY PDF TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 12 GLOBAL SUCCESS:

Download tài liệu miễn phí tại đây

Tài liệu này giúp các em nhanh chóng nắm được trọng tâm ngữ pháp của mỗi bài, cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể và ví dụ minh họa có dịch nghĩa.

File PDF nên được dùng như một “bản đồ ôn tập”, không phải tài liệu học vẹt. Khi học ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success, học sinh nên ghi chú thêm ví dụ riêng theo từng chủ đề như môi trường, nghề nghiệp, công nghệ, truyền thông và học tập suốt đời.

Có thể bạn quan tâm:

File tổng hợp công thức ngữ pháp tiếng Anh 12
File tổng hợp công thức ngữ pháp tiếng Anh 12

Cách học ngữ pháp tiếng Anh 12 hiệu quả cho kỳ thi THPT quốc gia

Để học chắc ngữ pháp tiếng Anh 12, học sinh không nên chỉ học thuộc công thức rồi làm bài tập máy móc. Ở lớp 12, ngữ pháp thường xuất hiện lồng ghép trong nhiều dạng bài như đọc hiểu, điền từ, tìm lỗi sai, viết lại câu, nối câu và hoàn thành câu. 

Vì vậy, mục tiêu quan trọng không chỉ là “nhớ cấu trúc”, mà còn phải nhận diện được cấu trúc trong câu, hiểu vì sao dùng cấu trúc đó và biết vận dụng vào từng dạng bài thi.

Dưới đây là các bước học giúp học sinh lớp 12 hệ thống kiến thức tốt hơn trước khi bước vào giai đoạn ôn thi tăng tốc.

1. Nắm công thức cốt lõi, nhưng không học dàn trải

Học sinh nên bắt đầu bằng các điểm ngữ pháp trọng tâm trong chương trình Tiếng Anh 12 Global Success. Nhưng thay vì học quá nhiều lý thuyết trong một buổi, các em nên chia nhỏ nội dung. Mỗi buổi chỉ nên tập trung 1 – 2 điểm ngữ pháp, sau đó ghi lại theo 3 phần:

  • Công thức: cấu trúc câu cơ bản.
  • Cách dùng: dùng khi nào, trong ngữ cảnh nào.
  • Dấu hiệu nhận biết: từ/cụm từ thường đi kèm hoặc dạng bài thường gặp.

Chẳng hạn, khi học thì hiện tại hoàn thành, học sinh không chỉ ghi nhớ công thức S + have/has + V3/ed, mà cần hiểu thì này thường dùng để diễn tả trải nghiệm, kết quả ở hiện tại hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại.

Các dấu hiệu như for, since, already, yet, recently, so far cũng cần được ghi chú để nhận diện nhanh khi làm bài.

2. Học qua ví dụ đúng ngữ cảnh, không chỉ chép công thức

Một lỗi phổ biến khi học ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 là học công thức riêng lẻ nhưng không biết áp dụng vào câu thật. 

Điều này khiến học sinh dễ nhầm giữa các cấu trúc gần giống nhau, ví dụ Past SimplePresent Perfect, so...thatsuch...that, hoặc have someone do somethinghave something done.

Sau khi học một công thức, học sinh nên tự đặt ít nhất 3 câu ví dụ theo các chủ đề quen thuộc trong sách như môi trường, đô thị hóa, nghề nghiệp, trí tuệ nhân tạo, truyền thông, bảo tồn động vật hoặc học tập suốt đời.

Ví dụ: Với cấu trúc so sánh kép, thay vì chỉ ghi “The + comparative, the + comparative”, học sinh có thể đặt câu theo chủ đề đô thị hóa:

The more people move to big cities, the more pressure there is on housing and transport. (Càng nhiều người chuyển đến thành phố lớn, áp lực lên nhà ở và giao thông càng tăng.)

Cách học này giúp học sinh vừa nhớ công thức, vừa hiểu cách dùng trong ngữ cảnh bài đọc hoặc bài viết. Đây cũng là nền tảng quan trọng để xử lý tốt các câu hỏi vận dụng trong đề thi THPT.

3. Luyện bài tập theo từng dạng đề và sửa lỗi có hệ thống

Khi đã nắm công thức và ví dụ, học sinh cần luyện bài theo từng dạng để biết cấu trúc đó thường được kiểm tra như thế nào. Với ngữ pháp tiếng Anh 12, các dạng bài nên ưu tiên gồm:

  • Chọn đáp án đúng: kiểm tra công thức, thì, mạo từ, giới từ, liên từ.
  • Tìm lỗi sai: kiểm tra khả năng nhận diện lỗi trong câu.
  • Viết lại câu: kiểm tra khả năng biến đổi cấu trúc.
  • Nối câu: thường liên quan đến mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ, câu ghép/câu phức.
  • Hoàn thành câu: kiểm tra khả năng dùng đúng cấu trúc trong ngữ cảnh.

Sau mỗi bài luyện, học sinh nên có một “sổ lỗi sai” riêng. Mỗi lỗi nên ghi lại theo mẫu: câu sai → nguyên nhân sai → cấu trúc đúng → ví dụ mới. Cách này giúp các em không chỉ biết đáp án, mà còn hiểu bản chất lỗi để tránh lặp lại trong lần sau.

Nhiều học sinh lớp 12 gặp khó khăn với ngữ pháp không phải vì không biết công thức, mà vì không nhận diện cấu trúc trong bài đọc, hoặc không biết áp dụng khi làm bài. Nguyên nhân thường do nền tảng từ vựng, loại từ và kỹ năng đọc hiểu chưa vững.

Vì vậy, bên cạnh ôn ngữ pháp theo từng Unit, học sinh nên củng cố tiếng Anh theo lộ trình toàn diện, hiểu cách câu hình thành, từ vựng sử dụng trong ngữ cảnh,... Khi đó, việc học ngữ pháp trở nên dễ hiểu, dễ áp dụng trong bài kiểm tra và kỳ thi THPT.

Đây cũng là thời điểm thích hợp để chuẩn bị cho các mục tiêu dài hạn: xét tuyển đại học, du học, săn học bổng hoặc học tốt trong môi trường đại học. 

Trong đó, IELTS là chứng chỉ đánh giá toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, giúp học sinh rèn khả năng đọc tài liệu học thuật, nghe bài giảng, trình bày quan điểm và viết luận bằng tiếng Anh.

Củng cố nền tảng tiếng Anh một cách có hệ thống cùng VUS
Củng cố nền tảng tiếng Anh một cách có hệ thống cùng VUS

Tại VUS – Anh văn Hội Việt Mỹ, các khóa luyện thi IELTS được xây dựng theo từng trình độ và mục tiêu band điểm, giúp học sinh bắt đầu từ đúng năng lực hiện tại thay vì luyện đề rời rạc. Khi học IELTS tại VUS, học viên được hỗ trợ theo lộ trình rõ ràng:

  • Học đúng trình độ, bám sát mục tiêu band điểm: Học viên được định hướng lộ trình theo năng lực đầu vào, từ đó tập trung cải thiện đúng kỹ năng còn yếu và tránh học dàn trải.
  • Củng cố nền tảng tiếng Anh học thuật: Chương trình giúp học sinh phát triển từ vựng, ngữ pháp, phát âm và khả năng sử dụng tiếng Anh trong các ngữ cảnh học thuật.
  • Phát triển toàn diện 4 kỹ năng IELTS: Học viên được rèn Listening, Reading, Speaking, Writing, làm quen với cấu trúc bài thi và chiến lược xử lý từng dạng câu hỏi.
  • Tăng cường Speaking và Writing: Với hai kỹ năng khó tự luyện, học sinh được hướng dẫn cách triển khai ý, xây dựng lập luận, dùng từ học thuật và cải thiện cách diễn đạt rõ ràng hơn.
  • Thi thử và nhận phản hồi cá nhân hóa: Các hoạt động như thi thử IELTS trên máy tính, phản hồi theo từng điểm yếu và công cụ học tập ngoài giờ giúp học viên theo dõi tiến bộ, điều chỉnh chiến lược học trước kỳ thi thật.

Với lộ trình bài bản, học sinh không chỉ có thêm cơ hội chinh phục band điểm IELTS mục tiêu, mà còn xây dựng được nền tảng tiếng Anh vững chắc để tự tin hơn khi bước vào đại học, đọc tài liệu chuyên ngành, viết bài luận hoặc tham gia các chương trình học tập quốc tế.

Đăng ký tư vấn cùng VUS để được kiểm tra trình độ và xây dựng lộ trình luyện IELTS phù hợp với mục tiêu xét tuyển, học tập hoặc du học của bạn.

Bên cạnh lộ trình học, VUS cũng có nền tảng đào tạo được củng cố qua nhiều năm:

  • Gần 30 năm kinh nghiệm trong đào tạo Anh ngữ, đồng hành cùng nhiều thế hệ học viên Việt Nam.
  • 2.700+ giáo viên và trợ giảng được tuyển chọn kỹ lưỡng, có chuyên môn và kinh nghiệm giảng dạy.
  • 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên cùng chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
  • Quản lý chất lượng giảng dạy có bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ trong lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ Anh.
  • VUS là Đối tác Platinum của British Council, đồng hành trong đào tạo và tổ chức thi IELTS theo chuẩn quốc tế và được Cambridge University Press & Assessment ghi nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
  • VUS xác lập Kỷ lục Việt Nam với 200.852 học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi như Starters, Movers, Flyers, KET, PET, IELTS (tính đến năm 2024)
Cách học ngữ pháp tiếng Anh 12 hiệu quả cho kỳ thi THPT quốc gia
Cách học ngữ pháp tiếng Anh 12 hiệu quả cho kỳ thi THPT quốc gia

 

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh 12 có đáp án

Để ghi nhớ ngữ pháp hiệu quả, học sinh không nên chỉ học công thức mà cần luyện tập qua nhiều dạng bài khác nhau. 

Phần bài tập ngữ pháp tiếng Anh 12 có đáp án dưới đây sẽ giúp bạn ôn lại các cấu trúc trọng tâm trong chương trình Global Success, đồng thời kiểm tra khả năng vận dụng vào câu hỏi trắc nghiệm, viết lại câu và hoàn thành câu.

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành câu.

  1. While I _______ a biography of a famous scientist, I found an interesting detail about her childhood.
    A. read
    B. was reading
    C. have read
    D. am reading
  2. _______ more people move to big cities, _______ more pressure there is on housing and transport.
    A. The / the
    B. A / the
    C. The / a
    D. Ø / the
  3. The teacher advised us _______ grammar regularly before the final exam.
    A. review
    B. reviewing
    C. to review
    D. reviewed
  4. Air pollution can _______ serious health problems, especially in children and the elderly.
    A. lead to
    B. depend on
    C. look forward to
    D. put up with
  5. The city has introduced stricter rules _______ reduce plastic waste.
    A. because
    B. although
    C. in order to
    D. so that

Đáp án & giải thích:

  1. B – Hành động “was reading” đang diễn ra trong quá khứ thì hành động “found” xen vào.
  2. A – Cấu trúc so sánh kép: The + comparative, the + comparative.
  3. C – Câu tường thuật lời khuyên: advise + O + to V.
  4. A – lead to = dẫn đến.
  5. C in order to + V dùng để chỉ mục đích.

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc

Chia động từ trong ngoặc sao cho đúng.

  1. When the reporter arrived, the students _______ (discuss) the effects of social media.
  2. Many people _______ (move) to urban areas in recent years.
  3. The school had the new computers _______ (install) last week.
  4. If people continue to destroy forests, many animals _______ (lose) their habitats.
  5. The teacher asked the students _______ (submit) their essays on time.

Đáp án & giải thích:

  1. were discussing – Hành động đang diễn ra trong quá khứ khi hành động khác xen vào.
  2. have moved – Có dấu hiệu in recent years, dùng hiện tại hoàn thành.
  3. installed – Cấu trúc bị động truyền khiến: have + something + V3/ed.
  4. will lose – Câu điều kiện loại 1: If + S + V hiện tại, S + will + V.
  5. to submit – Câu tường thuật yêu cầu: ask + O + to V.

Bài 3: Điền mạo từ a/an/the hoặc Ø (zero article)

Điền a, an, the hoặc Ø (zero article) vào chỗ trống.

  1. Learning about _______ different cultures helps students become more open-minded.
  2. I met _______ exchange student at the school festival yesterday.
  3. _______ student I met yesterday comes from Canada.
  4. Many people believe that _______ education plays an important role in building a better society.
  5. We visited _______ national park that protects endangered species.

Đáp án & giải thích:

  1. Ø – Không dùng mạo từ trước danh từ số nhiều khi nói chung: different cultures.
  2. an – “exchange student” là danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu; “exchange” bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɪ/.
  3. The – Người nói đang nhắc lại một học sinh đã được đề cập trước đó.
  4. Ø – “education” là danh từ không đếm được khi nói chung.
  5. a – “national park” là danh từ đếm được số ít, được nhắc đến lần đầu.

Bài 4: Viết lại câu dùng từ gợi ý

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.

  1. People throw too much plastic into the ocean. This harms marine life.
    → People throw too much plastic into the ocean, which __________________________.
  2. The city is growing fast. Traffic congestion is becoming worse.
    → The faster __________________________.
  3. The technician updated the school’s security system.
    → The school had __________________________.
  4. “Please finish the report before Friday,” the teacher said to us.
    → The teacher asked __________________________.
  5. If people do not stop illegal hunting, many species will disappear.
    → Unless __________________________.

Đáp án & giải thích:

  1. People throw too much plastic into the ocean, which harms marine life.
    which thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
  2. The faster the city grows, the worse traffic congestion becomes.
    → Cấu trúc so sánh kép: The + comparative, the + comparative.
  3. The school had its security system updated by the technician.
    → Bị động truyền khiến: have + something + V3/ed.
  4. The teacher asked us to finish the report before Friday.
    → Câu tường thuật lời yêu cầu: ask + O + to V.
  5. Unless people stop illegal hunting, many species will disappear.
    Unless = if...not.

Bài 5: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu sau có một lỗi sai. Hãy tìm và sửa lại.

  1. While she read the article, she found some useful information.
  2. The more students practise, more confident they become.
  3. The company got its website update last month.
  4. He advised me applying for the scholarship.
  5. Unless we don’t protect wildlife, many animals will become extinct.

Đáp án & giải thích:

  1. read → was reading
    → Hành động đang diễn ra trong quá khứ: While she was reading...
  2. more confident → the more confident
    → So sánh kép cần đủ hai vế the + comparative.
  3. update → updated
    → Bị động truyền khiến: get + something + V3/ed.
  4. applying → to apply
    advise + O + to V.
  5. don’t protect → protect
    Unless đã mang nghĩa “if...not”, không dùng thêm “not”.
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh 12 có đáp án
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh 12 có đáp án

Bài 6: Nối câu dùng liên từ/cấu trúc phù hợp

Nối hai câu thành một câu hoàn chỉnh, dùng từ/cụm từ trong ngoặc.

  1. The news spread quickly. Many people believed it without checking the facts. (so...that)
  2. The problem was serious. The government had to take immediate action. (such...that)
  3. She spoke confidently. She seemed to know everything about the topic. (as if)
  4. People use more private cars. Air pollution becomes worse. (The more..., the more...)
  5. Students should review grammar regularly. They want to avoid making basic mistakes. (in order to)

Đáp án & giải thích:

  1. The news spread so quickly that many people believed it without checking the facts.
    → so + adv + that + clause.
  2. It was such a serious problem that the government had to take immediate action.
    → such + noun phrase + that + clause.
  3. She spoke confidently as if she knew everything about the topic.
    → as if + clause diễn tả cách thức/cảm giác.
  4. The more people use private cars, the worse air pollution becomes.
    → Cấu trúc so sánh kép.
  5. Students should review grammar regularly in order to avoid making basic mistakes.
    → in order to + V chỉ mục đích.

Bài 7: Hoàn thành câu với cụm động từ phù hợp

Điền cụm động từ phù hợp vào chỗ trống: come up with, keep up with, look forward to, put up with, get on with.

  1. Students need to _______ new learning methods to prepare for future careers.
  2. She is _______ joining an English-speaking club next semester.
  3. Young people should learn how to _______ pressure at work.
  4. Our group needs to _______ a better idea for the presentation.
  5. He can _______ his classmates because he is friendly and cooperative.

Đáp án & giải thích:

  1. keep up with – theo kịp.
  2. looking forward to – mong đợi. Sau look forward to dùng V-ing.
  3. put up with – chịu đựng.
  4. come up with – nghĩ ra, nảy ra.
  5. get on with – hòa thuận với.

Bài 8: Hoàn thành đoạn văn

Chọn từ/cụm từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau.

which / have moved / in order to / the more / was watching / to reduce / had / unless

Urbanisation has changed many cities around the world. In recent years, more people (1) _______ to urban areas to find better jobs and education. However, (2) _______ people move to big cities, the more pressure there is on housing, transport and public services. Last night, while I (3) _______ a documentary about urbanisation, I learned that many cities have introduced new policies (4) _______ traffic congestion. Some local authorities have also (5) _______ more trees planted in public areas. These actions can improve air quality, (6) _______ benefits both residents and the environment. However, (7) _______ cities plan carefully, urbanisation may lead to more pollution. Therefore, governments need clear strategies (8) _______ build greener and more liveable cities.

Đáp án & giải thích:

  1. have moved – Hiện tại hoàn thành, đi với “in recent years”.
  2. the more – So sánh kép: the more..., the more...
  3. was watching – Hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  4. to reduce – Chỉ mục đích.
  5. had – Bị động truyền khiến: have/had + something + V3/ed.
  6. which – Thay thế cho cả mệnh đề trước.
  7. unless – Nếu không.
  8. in order to – Chỉ mục đích, theo sau là động từ nguyên mẫu.

Hoàn chỉnh:
Urbanisation has changed many cities around the world. In recent years, more people have moved to urban areas to find better jobs and education. However, the more people move to big cities, the more pressure there is on housing, transport and public services. Last night, while I was watching a documentary about urbanisation, I learned that many cities have introduced new policies to reduce traffic congestion. Some local authorities have also had more trees planted in public areas. These actions can improve air quality, which benefits both residents and the environment. However, unless cities plan carefully, urbanisation may lead to more pollution. Therefore, governments need clear strategies in order to build greener and more liveable cities.

Bài viết đã tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success theo từng Unit, kèm bài tập có đáp án và file PDF ôn tập. Hy vọng qua bài viết này, các em học sinh có thể nắm vững kiến thức trọng tâm và vận dụng hiệu quả. 

Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp tiếng Anh 12

  • Ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success gồm những gì? Ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success gồm những gì? Ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success gồm những gì?

    Ngữ pháp tiếng Anh 12 Global Success gồm các chủ điểm quan trọng như:
    Thì quá khứ đơn – quá khứ tiếp diễn, mạo từ, giới từ đi với động từ, mệnh đề quan hệ, hiện tại hoàn thành, so sánh kép, câu đơn – câu ghép – câu phức, thể truyền khiến, mệnh đề trạng ngữ, cụm động từ ba từ và câu tường thuật. 
    Đây là nền tảng giúp học sinh làm tốt bài kiểm tra và kỳ thi THPT.
  • Học sinh lớp 11 có nên học trước ngữ pháp tiếng Anh 12 không? Học sinh lớp 11 có nên học trước ngữ pháp tiếng Anh 12 không? Học sinh lớp 11 có nên học trước ngữ pháp tiếng Anh 12 không?

    Có. Học sinh lớp 11 nên học trước ngữ pháp tiếng Anh 12 ở mức nền tảng để giảm áp lực khi bước vào năm cuối cấp. 
    Việc học sớm giúp học sinh làm quen với các cấu trúc khó, biết cách nhận diện dạng bài thường gặp và có thêm thời gian luyện tập. Đây cũng là bước chuẩn bị tốt cho bài kiểm tra học kỳ và kỳ thi tốt nghiệp THPT.
  • Có nên tải tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 PDF để ôn tập không? Có nên tải tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 PDF để ôn tập không? Có nên tải tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 PDF để ôn tập không?

    Có. File tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 12 PDF giúp học sinh hệ thống kiến thức nhanh, dễ xem lại công thức, ví dụ và bài tập trước kỳ kiểm tra. 
    Tuy nhiên, học sinh không nên chỉ đọc lý thuyết trong PDF mà cần làm bài tập vận dụng, tự đặt câu và sửa lỗi sai thường gặp để hiểu rõ cách dùng từng cấu trúc trong ngữ cảnh thực tế.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo mục tiêu của bạn
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ