Tiếng Anh 10 Unit 1 Family Life: Từ vựng, ngữ pháp, cách học và bài tập

Tiếng Anh 10 Unit 1: Family Life là bài học mở đầu trong chương trình Tiếng Anh 10 Global Success, xoay quanh chủ đề đời sống gia đình, việc nhà, vai trò của các thành viên và cách xây dựng sự chia sẻ trong gia đình.
Đây là Unit quan trọng giúp học sinh lớp 10 làm quen với chương trình THPT, đồng thời củng cố hai chủ điểm ngữ pháp nền tảng: Present simple và Present continuous.
Bài viết này sẽ giúp học sinh và phụ huynh:
- Gợi ý tổng hợp từ vựng trọng tâm trong tiếng Anh 10 Global Success Unit 1 theo chủ đề Family Life cũng như hệ thống ngữ pháp chính trong Unit 1 tiếng Anh 10: thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.
- Hướng dẫn cách học từng phần: Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing, Communication and Culture / CLIL, Looking Back và Project; kèm gợi ý nguồn tài liệu chính thức để học sinh đối chiếu sau khi tự học.
- Cung cấp bài tập ôn tiếng Anh lớp 10 Unit 1 Family Life do VUS tự biên soạn.
Table of Contents
Danh sách từ vựng tiếng Anh 10 Global Success Unit 1
Từ vựng trong tiếng Anh 10 Unit 1 Family Life tập trung vào đời sống gia đình, việc nhà, vai trò của cha mẹ – con cái, sự chia sẻ trách nhiệm và lợi ích của việc cùng làm việc nhà. Khi học, học sinh nên ghi nhớ theo cụm từ và đặt câu trong ngữ cảnh gia đình thay vì học từng từ riêng lẻ.
Dưới đây là bảng từ vựng trọng tâm tham khảo theo chủ đề Family Life, được sắp xếp theo thứ tự A–Z, có loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ phù hợp với trình độ học sinh lớp 10.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
achieve success |
v.phr |
đạt được thành công |
Children need both effort and support to achieve success at school. |
|
2 |
appreciate |
v |
trân trọng, đánh giá cao |
I appreciate my parents more when I help with housework. |
|
3 |
be away on business |
phr |
đi công tác xa |
My father is away on business this week. |
|
4 |
benefit |
n |
lợi ích |
Sharing chores brings many benefits to family life. |
|
5 |
bond |
n |
sự gắn bó, kết nối |
Cooking together can create a stronger family bond. |
|
6 |
breadwinner |
n |
người trụ cột kiếm tiền trong gia đình |
In my family, both parents are breadwinners. |
|
7 |
carry on |
phr.v |
tiếp tục |
She carried on studying after helping her mother cook dinner. |
|
8 |
celebrate |
v |
tổ chức, kỷ niệm |
We celebrate my grandparents’ wedding anniversary every year. |
|
9 |
character |
n |
tính cách, phẩm chất |
Doing chores can help teenagers build good character. |
|
10 |
cheer someone up |
v.phr |
làm ai vui lên, cổ vũ ai |
My sister always cheers me up when I feel tired. |
|
11 |
damage |
v |
làm hỏng, phá hỏng |
Be careful not to damage the dishes when doing the washing-up. |
|
12 |
divide |
v |
phân chia |
We divide the chores equally among family members. |
|
13 |
do the heavy lifting / heavy lifting |
v.phr / n.phr |
làm việc nặng; việc bê vác nặng |
My brother does the heavy lifting when we clean the house. |
|
14 |
do the laundry / laundry |
v.phr / n |
giặt giũ; đồ giặt |
I often do the laundry on Saturday morning. |
|
15 |
do the washing-up / washing-up |
v.phr / n |
rửa bát đĩa; việc rửa bát |
My sister does the washing-up after lunch. |
|
16 |
earn money |
v.phr |
kiếm tiền |
Many parents work hard to earn money for their family. |
|
17 |
encourage |
v |
khuyến khích |
Parents should encourage children to help at home. |
|
18 |
equally |
adv |
một cách công bằng, bình đẳng |
The housework should be shared equally. |
|
19 |
exchange opinions |
v.phr |
trao đổi ý kiến |
Family members can exchange opinions during dinner. |
|
20 |
experience |
n |
trải nghiệm, kinh nghiệm |
Family trips give children many memorable experiences. |
|
21 |
family value |
n.phr |
giá trị gia đình |
Respect is an important family value. |
|
22 |
get into a top university |
v.phr |
đỗ vào trường đại học hàng đầu |
She hopes to get into a top university after high school. |
|
23 |
gratitude |
n |
lòng biết ơn |
Helping parents with chores teaches children gratitude. |
|
24 |
groceries |
n |
thực phẩm, đồ tạp hóa |
We bought fresh groceries for dinner. |
|
25 |
grow up |
phr.v |
lớn lên, trưởng thành |
Children learn many life skills as they grow up. |
|
26 |
have a picnic |
v.phr |
đi dã ngoại |
Our family will have a picnic by the lake this Sunday. |
|
27 |
help with something |
v.phr |
giúp làm việc gì đó |
I help with the housework after school. |
|
28 |
homemaker |
n |
người nội trợ, người chăm lo việc nhà |
A homemaker does many important tasks for the family. |
|
29 |
household chores |
n.phr |
công việc nhà |
Teenagers should do some household chores every week. |
|
30 |
housework |
n |
việc nhà |
Housework becomes easier when everyone helps. |
|
31 |
husband |
n |
chồng |
Her husband usually prepares breakfast for the children. |
|
32 |
life skill |
n.phr |
kỹ năng sống |
Cooking is a useful life skill for teenagers. |
|
33 |
look after / take care of |
phr.v |
chăm sóc |
My grandmother looks after us when our parents are busy. |
|
34 |
manner |
n |
tác phong, cách ứng xử |
Good manners are important at home and at school. |
|
35 |
pass on |
phr.v |
truyền lại, lưu truyền |
Parents pass on family values to their children. |
|
36 |
playtime |
n |
thời gian vui chơi |
Young children need enough playtime every day. |
|
37 |
prepare |
v |
chuẩn bị |
My father is preparing dinner in the kitchen. |
|
38 |
put out the rubbish |
v.phr |
đổ rác, mang rác ra ngoài |
I put out the rubbish before going to bed. |
|
39 |
regularly |
adv |
một cách thường xuyên |
We clean our bedrooms regularly. |
|
40 |
respect |
n/v |
sự tôn trọng; tôn trọng |
Children should show respect for older family members. |
|
41 |
respectively |
adv |
lần lượt là |
Mai and Nam are responsible for cooking and cleaning, respectively. |
|
42 |
responsibility |
n |
trách nhiệm |
Sharing housework teaches children responsibility. |
|
43 |
routine |
n |
thói quen, công việc hằng ngày |
Our family routine starts with breakfast together. |
|
44 |
rubbish |
n |
rác rưởi |
Please put the rubbish in the bin. |
|
45 |
run a washing machine |
v.phr |
vận hành máy giặt |
My brother knows how to run a washing machine. |
|
46 |
share |
v |
chia sẻ |
We share the housework to make life easier. |
|
47 |
shop for groceries |
v.phr |
mua thực phẩm, đi chợ |
My mother shops for groceries every Friday. |
|
48 |
sports field |
n.phr |
sân thể thao |
The children are playing football on the sports field. |
|
49 |
spotlessly |
adv |
sạch không tì vết |
The kitchen was spotlessly clean after we finished. |
|
50 |
strengthen |
v |
củng cố, làm mạnh thêm |
Family routines can strengthen relationships. |
|
51 |
support |
n/v |
sự hỗ trợ; hỗ trợ, ủng hộ |
Parents support their children in both study and life. |
|
52 |
table manners |
n.phr |
quy tắc ứng xử trên bàn ăn |
Good table manners show respect for others. |
|
53 |
tidy up |
phr.v |
dọn dẹp |
We tidy up the living room before guests arrive. |
|
54 |
traditional |
adj |
truyền thống |
Many traditional family values are still important today. |
|
55 |
trust |
n/v |
niềm tin; tin tưởng |
Trust helps family members feel safe and loved. |
|
56 |
truthful |
adj |
trung thực |
Parents should teach children to be truthful. |
|
57 |
value |
n |
giá trị |
Kindness is a value that every family should teach. |
|
58 |
a wealth of something |
n.phr |
rất nhiều, số lượng lớn |
Grandparents often have a wealth of life experience. |
|
59 |
wife |
n |
vợ |
His wife manages the family budget carefully. |
Xem thêm: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success 10 units
Ngữ pháp Tiếng Anh 10 Unit 1: Present simple & Present continuous
Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh 10 Unit 1 Family Life là cách dùng Present simple và Present continuous. Hai thì này thường xuất hiện khi học sinh nói về thói quen trong gia đình, lịch sinh hoạt, việc nhà thường làm và hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Present simple (Thì hiện tại đơn)
Present simple dùng để diễn tả thói quen, lịch trình, sự thật chung hoặc những việc xảy ra thường xuyên. Trong Unit 1, thì hiện tại đơn rất phù hợp khi nói về các công việc lặp lại trong gia đình.
1. Cấu trúc với Động từ thường (Action Verbs)
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + V(s/es) |
My father cooks dinner every Friday. |
|
Phủ định |
S + do/does not + V nguyên mẫu |
I do not do the laundry on school days. |
|
Nghi vấn |
Do/Does + S + V nguyên mẫu? |
Does your brother put out the rubbish? |
2. Cấu trúc với Động từ "To be" (Am/Is/Are)
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + am/is/are + Tính từ/Danh từ |
My mother is a homemaker. / We are very close. |
|
Phủ định |
S + am/is/are + not + Tính từ/Danh từ |
Sharing housework is not difficult. |
|
Nghi vấn |
Am/Is/Are + S + Tính từ/Danh từ? |
Is he responsible for the heavy lifting? |
Cách dùng chính trong Unit 1:
- Nói về thói quen gia đình: We clean the house every weekend.
- Nói về trách nhiệm thường xuyên: My sister feeds the cat every morning.
- Nói về đặc điểm/vai trò của thành viên: My parents are very supportive.
- Nói về sự thật chung / quan điểm: Sharing housework teaches children responsibility.
Dấu hiệu thường gặp: always, usually, often, sometimes, every day, every week, at weekends.
Học sinh có thể xem thêm bài viết của VUS về thì hiện tại đơn tại: Hướng dẫn chi tiết cách dùng Thì hiện tại đơn kèm bài tập.
Present continuous (Thì hiện tại tiếp diễn)
Present continuous dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Trong tiếng Anh 10 Unit 1 Language, thì này thường được dùng khi mô tả một thành viên trong gia đình đang làm việc gì.
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + am/is/are + V-ing |
My mother is preparing dinner. |
|
Phủ định |
S + am/is/are not + V-ing |
They are not watching TV now. |
|
Nghi vấn |
Am/Is/Are + S + V-ing? |
Are you doing the washing-up? |
Cách dùng chính trong Unit 1:
- Nói về hành động đang xảy ra: Dad is cooking in the kitchen now.
- Mô tả tình huống tại thời điểm nói: The children are laying the table.
- Nói về việc đang diễn ra quanh hiện tại: We are learning how to share household chores.
Dấu hiệu thường gặp: now, right now, at the moment, Look!, Listen!, today, this week.
Học sinh có thể xem thêm bài viết của VUS về thì hiện tại tiếp diễn tại:
Thì hiện tại tiếp diễn: Công thức, dấu hiệu và ứng dụng
Xem thêm: Trọn bộ công thức & bài tập ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
Phân biệt nhanh Present simple và Present continuous
|
Present simple |
Present continuous |
|
Diễn tả thói quen, lịch trình, sự thật chung |
Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc quanh hiện tại |
|
My brother puts out the rubbish every evening. |
My brother is putting out the rubbish now. |
|
We share housework at weekends. |
We are sharing the chores today because Mum is busy. |
Hướng dẫn học tiếng Anh lớp 10 Unit 1 theo từng phần chi tiết
Mỗi phần trong tiếng Anh lớp 10 Global Success Unit 1 có một mục tiêu học tập riêng: dẫn nhập chủ đề, luyện từ vựng, củng cố ngữ pháp, đọc hiểu, nghe hiểu, nói, viết và mở rộng kiến thức văn hóa.
Vì vậy, học sinh nên học theo trình tự, hiểu mục đích từng phần và tự ghi chú lại từ vựng – cấu trúc quan trọng sau mỗi hoạt động.
Dưới đây là hướng dẫn học từng phần trong tiếng Anh lớp 10 Unit 1 Family Life, giúp học sinh tự học chủ động hơn trước khi đối chiếu với nguồn tham khảo chính thức.
Tiếng Anh 10 Unit 1 Getting Started
Phần Getting Started mở đầu chủ đề Family Life qua một tình huống giao tiếp trong gia đình. Học sinh sẽ làm quen với các từ/cụm từ liên quan đến việc nhà, vai trò của cha mẹ – con cái và cách các thành viên chia sẻ công việc hằng ngày.
Mục đích của phần này là giúp học sinh hiểu bối cảnh chung của Unit, nhận diện từ vựng nền tảng và quan sát cách nhân vật dùng thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn trong hội thoại.
Khi chuẩn bị bài, học sinh nên đọc lướt tình huống, gạch chân các cụm như prepare dinner, do the washing-up, household chores, put out the rubbish và tự đoán nghĩa qua ngữ cảnh.
Để học hiệu quả, học sinh có thể tự viết 4–5 câu về gia đình mình, ví dụ: My mother cooks dinner every evening, I am cleaning my room now, We share household chores at weekends. Cách này giúp biến từ vựng trong bài thành câu giao tiếp thật, dễ nhớ hơn.
Tiếng Anh 10 Unit 1 Language
Phần Language gồm phát âm, từ vựng và ngữ pháp. Ở phần phát âm, học sinh luyện cách nhận biết và phát âm các cụm phụ âm /br/, /kr/ và /tr/; ở phần từ vựng, học sinh mở rộng nhóm từ về việc nhà và vai trò trong gia đình; còn phần ngữ pháp tập trung vào Present simple và Present continuous.
Mục đích của phần tiếng Anh 10 Unit 1 Language là giúp học sinh có nền tảng ngôn ngữ trước khi bước sang các kỹ năng Reading, Speaking, Listening và Writing. Khi học phần này, học sinh nên chia từ vựng theo nhóm: việc nấu ăn, việc dọn dẹp, việc chăm sóc, vai trò gia đình và lợi ích của việc chia sẻ công việc.
Với phần ngữ pháp, học sinh nên lập bảng so sánh nhanh giữa hai thì. Sau đó, tự kiểm tra bằng cách đặt một cặp câu cho cùng một hành động: một câu nói thói quen, một câu nói hành động đang diễn ra. Ví dụ: I do the washing-up after dinner và I am doing the washing-up now.
Tiếng Anh 10 Unit 1 Reading
Phần Reading trong tiếng Anh 10 Unit 1 Reading thường xoay quanh lợi ích của việc chia sẻ việc nhà trong gia đình. Học sinh sẽ luyện đọc để hiểu ý chính, tìm thông tin chi tiết và nhận diện quan điểm của bài đọc về trách nhiệm gia đình.
Mục đích của phần này là giúp học sinh đọc hiểu một văn bản có tính giải thích, biết tìm keyword và hiểu mối quan hệ giữa lý do – kết quả. Trước khi đọc, học sinh nên quan sát tiêu đề, hình ảnh hoặc câu hỏi để dự đoán nội dung. Khi đọc, hãy gạch chân các từ chỉ lợi ích như benefit, responsibility, gratitude, bond, character.
Để học hiệu quả, học sinh nên tự tóm tắt bài đọc bằng 3 ý chính: trẻ em nên làm gì trong gia đình, việc nhà mang lại lợi ích gì và vì sao trách nhiệm nên được chia sẻ. Sau đó, có thể liên hệ với chính gia đình mình để chuẩn bị tốt hơn cho phần Speaking.
Tiếng Anh 10 Unit 1 Speaking
Phần Speaking giúp học sinh luyện trao đổi quan điểm về việc trẻ em có nên làm việc nhà hay không. Đây là phần rất thực tế vì học sinh cần biết nêu ý kiến, đưa lý do, đồng ý hoặc không đồng ý một cách lịch sự.
Mục đích của phần này là giúp học sinh chuyển từ việc học từ vựng sang sử dụng tiếng Anh để tranh luận nhẹ nhàng. Khi chuẩn bị, học sinh nên lập hai cột: lý do nên làm việc nhà và lý do không nên làm quá nhiều việc nhà. Mỗi ý nên đi kèm một ví dụ ngắn.
Một số mẫu câu hữu ích:
- I think children should help with housework because...
- In my opinion, doing chores teaches responsibility.
- I agree with you, but...
- I’m not sure because students also need time to study.
- That’s a good point.
Để luyện tốt, học sinh nên nói theo cặp hoặc nhóm nhỏ. Sau mỗi lượt nói, hãy tự kiểm tra xem mình đã có đủ ý kiến, lý do và ví dụ chưa.
Tiếng Anh 10 Unit 1 Listening
Phần Listening trong tiếng Anh 10 Unit 1 Listening giúp học sinh luyện nghe thông tin về đời sống gia đình hoặc việc chia sẻ công việc nhà. Nội dung thường yêu cầu học sinh nghe để xác định ý chính, đánh dấu đúng/sai hoặc hoàn thành thông tin còn thiếu.
Mục đích của phần này là rèn khả năng nghe có định hướng. Trước khi nghe, học sinh nên đọc kỹ yêu cầu, gạch chân từ khóa và dự đoán loại thông tin cần nghe, ví dụ: người nói là ai, họ làm việc gì trong gia đình, họ nghĩ gì về việc chia sẻ việc nhà.
Khi nghe lần đầu, học sinh chỉ nên tập trung vào ý chính. Khi nghe lần hai, hãy chú ý chi tiết như tên người, hoạt động, tần suất hoặc thái độ của người nói. Sau khi nghe, học sinh có thể tự viết 2–3 câu tóm tắt nội dung để củng cố cả Listening và Writing.
Tiếng Anh 10 Unit 1 Writing
Phần Writing trong tiếng Anh 10 Unit 1 Writing thường hướng đến việc viết email hoặc đoạn văn về thói quen sinh hoạt gia đình. Học sinh cần biết cách trình bày thông tin rõ ràng, dùng từ vựng về family routines và chọn đúng thì khi mô tả thói quen hoặc hành động đang diễn ra.
Mục đích của phần này là giúp học sinh viết có bố cục: mở đầu, nội dung chính và kết thúc. Trước khi viết, học sinh nên lập dàn ý theo các câu hỏi: Gia đình bạn thường làm gì cùng nhau? Ai phụ trách việc gì? Việc đó diễn ra khi nào? Bạn cảm thấy thế nào về thói quen đó?
Gợi ý bố cục:
- Opening: Gửi lời chào và giới thiệu chủ đề.
- Body: Nêu 2–3 thói quen gia đình hoặc công việc nhà được chia sẻ.
- Closing: Nêu cảm nhận cá nhân và kết thư.
Khi viết, học sinh nên dùng Present simple cho thói quen thường xuyên và Present continuous nếu mô tả việc đang diễn ra trong thời điểm hiện tại.
Tiếng Anh 10 Unit 1 Communication and Culture / CLIL
Phần Communication and Culture / CLIL giúp học sinh mở rộng chủ đề Family Life qua giao tiếp và kiến thức văn hóa. Cụ thể:
- Ở phần Communication, học sinh luyện cách bày tỏ ý kiến, đồng tình hoặc phản hồi khi trao đổi về thời gian gia đình dành cho nhau.
- Ở phần Culture, học sinh tìm hiểu các giá trị gia đình trong bối cảnh văn hóa khác.
Mục đích của phần này là giúp học sinh không chỉ học từ vựng về gia đình, mà còn biết so sánh, nhận xét và liên hệ với đời sống thực tế. Khi học, học sinh nên ghi chú các cụm từ thể hiện quan điểm như I think, I believe, In my opinion, I agree, I don’t really agree.
Để học hiệu quả, học sinh có thể so sánh ngắn giữa gia đình Việt Nam và gia đình ở quốc gia khác theo các tiêu chí: thời gian bên nhau, cách chia sẻ việc nhà, vai trò của cha mẹ, vai trò của con cái và giá trị được coi trọng trong gia đình.
Tiếng Anh 10 Unit 1 Looking Back
Phần Looking Back giúp học sinh hệ thống lại từ vựng, phát âm và ngữ pháp sau khi hoàn thành Unit 1. Đây là bước tự kiểm tra quan trọng trước khi chuyển sang Unit tiếp theo.
Mục đích của phần này là giúp học sinh nhận ra mình đã nắm được bao nhiêu từ vựng về family life, đã phân biệt được Present simple và Present continuous chưa, và còn dễ nhầm ở điểm nào.
Khi ôn phần này, học sinh nên chia lỗi sai thành 3 nhóm:
- Lỗi từ vựng: nhầm nghĩa hoặc dùng sai cụm từ.
- Lỗi ngữ pháp: quên chia s/es ở Present simple hoặc thiếu be trong Present continuous.
- Lỗi diễn đạt: câu còn quá ngắn, chưa có lý do hoặc ví dụ.
Sau khi tự kiểm tra, hãy viết lại 5 câu về gia đình mình bằng các từ/cấu trúc đã học.
Tiếng Anh 10 Unit 1 Project
Phần Project giúp học sinh vận dụng kiến thức Unit 1 vào một nhiệm vụ thực tế, thường là tìm hiểu, trình bày hoặc khảo sát về đời sống gia đình. Đây là phần giúp kết nối từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng giao tiếp và khả năng trình bày.
Mục đích của phần Project là khuyến khích học sinh dùng tiếng Anh để nói về gia đình một cách có tổ chức. Khi chuẩn bị, học sinh nên chọn một chủ đề nhỏ như: family routines, household chores, sharing responsibilities hoặc family values.
Gợi ý cách thực hiện:
- Chọn chủ đề và đặt 3–4 câu hỏi khảo sát.
- Thu thập câu trả lời từ bạn bè hoặc người thân.
- Tổng hợp kết quả theo nhóm ý.
- Trình bày bằng poster, slide hoặc đoạn nói ngắn.
- Kết thúc bằng nhận xét cá nhân về vai trò của sự chia sẻ trong gia đình.
Làm bài xong, có thể đối chiếu Sách giáo viên ở nguồn nào?
Nội dung liên quan đến Tiếng Anh 10 Unit 1 nằm ở phần đầu sách, khoảng trang 8-27 sách giáo viên; học sinh nên học trực tiếp trên SGK trước, sau đó mới dùng các nguồn bổ trợ để định hướng lại cách học.
Hiện tại, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam có hiển thị SGK Tiếng Anh 10 – Global Success, xem tại đây; nếu cần đối chiếu Sách giáo viên, phụ huynh/học sinh nên kiểm tra lại trên hệ thống tại thời điểm sử dụng vì tài liệu có thể được cập nhật theo tài khoản hoặc đợt tập huấn hoặc truy cập tạm thời tại đây.
Nguồn tham khảo:
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Hoàng Thị Xuân Hoa (Chủ biên), Đỗ Tuấn Minh, Nguyễn Thu Phương, Nguyễn Quốc Tuấn, Lương Quỳnh Trang, Kiều Thị Thu Hương. Tiếng Anh 10 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
- Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Hoàng Thị Xuân Hoa (Chủ biên), Đỗ Tuấn Minh, Nguyễn Thu Phương, Nguyễn Quốc Tuấn, Lương Quỳnh Trang, Kiều Thị Thu Hương. Tiếng Anh 10 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 10 Unit 1: Family Life theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 10 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Lộ trình nâng cấp từ tiếng Anh phổ thông lớp 10 sang năng lực học thuật cùng VUS
Sau khi hoàn thành chương trình Tiếng Anh 10 Unit 1: Family Life, học sinh không chỉ dừng lại ở việc tích lũy từ vựng về chủ đề gia đình hay các công việc nhà quen thuộc. Điểm mấu chốt là các em đã bắt đầu được rèn luyện cách tư duy và trình bày quan điểm cá nhân về trách nhiệm, thói quen cũng như các giá trị cốt lõi trong đời sống.
Đây chính là bước đệm cực kỳ quan trọng để chuyển dịch năng lực ngôn ngữ từ giao tiếp thông thường sang tư duy học thuật chuyên sâu – một yêu cầu bắt buộc ở bậc THPT.
Nhìn rộng hơn, các chủ đề như family routines, household chores hay sharing responsibilities xuất hiện trong SGK lớp 10 thực chất là "chất liệu vàng" thường xuyên góp mặt trong các đề thi IELTS Speaking và Writing.
Thay vì chỉ trả lời những câu hỏi đơn giản theo kiểu "ai làm việc gì", bước vào lộ trình học thuật sẽ đòi hỏi học sinh phải mở rộng biên độ tư duy để giải quyết các vấn đề vĩ mô hơn:
- Vì sao việc chia sẻ việc nhà lại ảnh hưởng trực tiếp đến sự bền vững của mối quan hệ gia đình?
- Vai trò của cha mẹ và con cái đang biến đổi ra sao trong kỷ nguyên số?
Để giúp học sinh lớp 10 không bị ngợp trước bước ngoặt này, VUS mang đến một lộ trình học tập có hệ thống.
IELTS Core tại VUS: Lộ trình tinh gọn nâng tầm tư duy học thuật
Không đi theo lối mòn của việc luyện đề cấp tốc hay học vẹt, khóa học IELTS Core tại VUS được thiết kế chuyên biệt cho học sinh cấp 3 muốn xây dựng bệ phóng IELTS một cách bài bản và vững chắc.
Chương trình IELTS Core đồng hành cùng học viên thông qua hệ sinh thái giáo dục hiện đại:
- Phương pháp CoreMind Learning đột phá: Kích thích tư duy chuyên sâu, giúp học viên không chỉ hiểu đúng bản chất đề bài mà còn biết cách tổ chức, liên kết ý tưởng một cách logic và hình thành năng lực tự đánh giá, sửa đổi lỗi sai.
- Hệ sinh thái công nghệ OVI IELTS vượt trội: Nền tảng học tập toàn diện được cá nhân hóa, giúp học viên chủ động ôn luyện, củng cố đa kỹ năng mọi lúc mọi nơi ngoài giờ lên lớp.
- Trợ lý ảo AI thông minh: Hỗ trợ đắc lực cho hai kỹ năng Speaking & Writing; chủ động nhận diện lỗi sai, chuẩn hóa phát âm và định hướng bài làm theo sát các tiêu chí chấm điểm khắt khe của thang đo IELTS.
- Không gian phòng thi ảo chuẩn chỉnh: Học viên được trải nghiệm trực tiếp các bài thi thử trên máy tính với áp lực thời gian thực tế, giúp rèn luyện tâm lý vững vàng và tối ưu hóa chiến thuật làm bài.
Uy tín được bảo chứng qua những cột mốc vàng
Đằng sau sự tiến bộ của mỗi học viên là cam kết mạnh mẽ về chất lượng đào tạo và uy tín lâu năm của hệ thống Anh văn Hội Việt Mỹ VUS:
- Hệ thống giữ Kỷ lục Việt Nam ấn tượng: VUS vinh dự được Tổ chức Kỷ lục Việt Nam xác lập kỷ lục là hệ thống có số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên (tính đến tháng 8/2024).
Con số học viên liên tục tăng trưởng mạnh mẽ và chính thức đạt mốc 217.209 học viên sở hữu chứng chỉ quốc tế tính đến tháng 5/2026.
- VUS tự hào đồng hành cùng hơn 2.100 học viên xuất sắc cán mốc IELTS 7.0+, thành công chinh phục những suất học bổng du học giá trị tại các cường quốc giáo dục như Anh, Mỹ, Úc, Canada,...
- Đội ngũ chuẩn quốc tế: Sở hữu lực lượng hùng hậu với hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng chuyên môn cao. 100% giáo viên đứng lớp đều đạt bằng cử nhân trở lên cùng các chứng chỉ giảng dạy quốc tế danh giá như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
Bên cạnh đó, 100% đội ngũ quản lý chuyên môn giảng dạy tại VUS đều sở hữu tấm bằng Thạc sĩ trở lên.
- Đối tác chiến lược toàn cầu:
- Vào ngày 05/04/2026 vừa qua, VUS tiếp tục khẳng định vị thế khi đón nhận chứng nhận Trung tâm đào tạo Vàng (Gold Preparation Center) năm thứ 6 liên tiếp từ đại diện Nhà xuất bản & Hội đồng khảo thí Đại học Cambridge.
- VUS hiện cũng là Đối tác chiến lược hạng Platinum của Hội đồng Anh (British Council) và IDP Việt Nam trong lĩnh vực đào tạo, luyện thi IELTS.
Giai đoạn lớp 10 chính là "thời điểm vàng" để học sinh xây dựng lộ trình IELTS Core. Việc chuẩn bị sớm từ năm học này sẽ giúp các em giảm tải áp lực thi cử ở các năm cuối cấp, đồng thời chủ động nắm lấy tấm vé xét tuyển thẳng đại học, du học hoặc sở hữu các chứng chỉ quốc tế danh giá trong tương lai.
Hãy đăng ký xếp lịch kiểm tra trình độ hoàn toàn miễn phí cùng VUS để xác định rõ năng lực hiện tại và xây dựng một lộ trình học tập cá nhân hóa tối ưu cho các mục tiêu học tập THPT lẫn chứng chỉ quốc tế của bạn!
Bài tập ôn Tiếng Anh 10 Unit 1 Global Success do VUS tự biên soạn (có đáp án)
Sau khi học tiếng Anh 10 Unit 1: Family Life, học sinh nên luyện thêm các dạng bài bám sát chủ đề để củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc – viết.
Phần bài tập dưới đây do VUS tự biên soạn, tập trung vào nhóm từ về đời sống gia đình, việc nhà, vai trò của các thành viên, thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn.
Học sinh nên làm bài trước, sau đó mới đối chiếu đáp án để nhận ra lỗi sai và ghi chú lại các cấu trúc cần ôn thêm.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D.
1. My brother usually ______ the rubbish every evening.
A. puts out
B. is putting out
C. put out
D. putting out
2. My mother ______ dinner at the moment.
A. prepares
B. prepare
C. is preparing
D. prepared
3. Sharing household chores helps children learn ______.
A. responsibility
B. laundry
C. groceries
D. washing-up
4. My father often shops for ______ after work.
A. groceries
B. gratitude
C. character
D. routine
5. We ______ the house together every Sunday.
A. clean
B. are cleaning
C. cleans
D. cleaning
6. Look! The children ______ the table for dinner.
A. lay
B. lays
C. are laying
D. laid
7. A ______ is a person who earns money to support the family.
A. breadwinner
B. washing-up
C. chore
D. benefit
8. Doing chores can strengthen the family ______.
A. bond
B. rubbish
C. grocery
D. finance
9. My sister is responsible ______ watering the plants.
A. at
B. for
C. with
D. of
10. I ______ the laundry now because my mother is busy.
A. do
B. does
C. am doing
D. did
Đáp án:
1A – 2C – 3A – 4A – 5A – 6C – 7A – 8A – 9B – 10C
Bài 2: Điền từ phù hợp vào chỗ trống
Điền các từ/cụm từ sau vào chỗ trống: breadwinner, household chores, groceries, laundry, gratitude, family routine, washing-up, responsibility, prepare, take care of.
- My parents teach me to show ______ to older family members.
- We buy ______ at the supermarket every Saturday.
- Each child should have some ______ at home.
- My brother helps with the ______ after dinner.
- My aunt is the main ______ in her family.
- I usually do the ______ on Sunday afternoon.
- Our ______ includes cooking, eating dinner and talking together.
- My father helps ______ breakfast before going to work.
- We should ______ our grandparents when they are old.
- Sharing ______ can make family life easier.
Đáp án:
- gratitude
- groceries
- responsibility
- washing-up
- breadwinner
- laundry
- family routine
- prepare
- take care of
- household chores
Bài 3: Chia động từ ở Present simple hoặc Present continuous
- My mother usually ______ dinner at 6 p.m. (cook)
- Listen! Someone ______ the dishes in the kitchen. (wash)
- We ______ the house every weekend. (clean)
- My brother ______ the rubbish now. (put out)
- My parents often ______ household finances together. (manage)
- She ______ the plants at the moment. (water)
- I ______ with grocery shopping every Friday. (help)
- Look! The children ______ the table. (lay)
- My father ______ care of my little sister after school. (take)
- Today, we ______ the chores because Mum is tired. (share)
Đáp án:
- cooks
- is washing
- clean
- is putting out
- manage
- is watering
- help
- are laying
- takes
- are sharing
Bài 4: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- My sister washes the dishes after dinner.
→ My sister does ______.
- My father buys food at the supermarket every week.
→ My father shops ______.
- We clean the house together on Sundays.
→ We share ______.
- My brother is in charge of taking out the rubbish.
→ My brother is responsible ______.
- My mother is cooking now.
→ My mother is preparing ______.
- Everyone in my family helps with housework.
→ Everyone in my family contributes ______.
- Doing chores helps children become responsible.
→ Doing chores teaches ______.
- Family meals make us closer.
→ Family meals strengthen ______.
- She is washing clothes now.
→ She is doing ______.
- My parents divide housework fairly.
→ My parents share housework ______.
Đáp án gợi ý:
- My sister does the washing-up after dinner.
- My father shops for groceries every week.
- We share household chores on Sundays.
- My brother is responsible for taking out the rubbish.
- My mother is preparing dinner/a meal now.
- Everyone in my family contributes to housework/family life.
- Doing chores teaches children responsibility.
- Family meals strengthen our family bond.
- She is doing the laundry now.
- My parents share housework equally.
Bài 5: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Read the passage and answer the questions.
My name is Minh. In my family, everyone helps with household chores. My father is the breadwinner, but he still cooks dinner twice a week. My mother manages household finances and shops for groceries. My sister does the washing-up after dinner, and I put out the rubbish every evening. At the moment, we are cleaning the house because my grandparents are visiting us tomorrow. I think sharing chores is important because it teaches children responsibility and strengthens family bonds.
Questions:
- How many people are mentioned in Minh’s family?
- What does Minh’s father do twice a week?
- Who manages household finances?
- What does Minh’s sister do after dinner?
- What does Minh do every evening?
- Why is the family cleaning the house now?
- What does Minh think about sharing chores?
- Find one word in the passage that means “người trụ cột kiếm tiền”.
- Find one phrase that means “việc nhà”.
- Give another title for the passage.
Đáp án gợi ý:
- Four people are mentioned.
- He cooks dinner twice a week.
- Minh’s mother manages household finances.
- She does the washing-up after dinner.
- He puts out the rubbish every evening.
- Because Minh’s grandparents are visiting them tomorrow.
- He thinks it is important.
- Breadwinner.
- Household chores.
- Sharing Chores in My Family / My Family Life.
Tiếng Anh 10 Unit 1 Global Success: Family Life là bài học quan trọng giúp học sinh mở rộng vốn từ về đời sống gia đình, việc nhà và trách nhiệm của các thành viên. Unit này cũng củng cố hai điểm ngữ pháp nền tảng là Present simple và Present continuous, giúp học sinh diễn đạt thói quen, lịch sinh hoạt và hành động đang diễn ra một cách chính xác hơn.
Để học tốt tiếng Anh lớp 10 Unit 1, học sinh nên học từ vựng theo nhóm chủ đề, đặt câu bằng chính thói quen trong gia đình mình, luyện phân biệt hai thì qua ví dụ thực tế và làm thêm bài tập tự luyện sau mỗi phần học.
Chúc bạn học tốt tiếng Anh 10 Unit 1 Family Life và xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ đầu năm lớp 10.
Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 10 Unit 1 Family Life
-
Tiếng Anh 10 Unit 1 học chủ đề gì?
Tiếng Anh 10 Unit 1 có chủ đề Family Life, tập trung vào đời sống gia đình, việc nhà, vai trò của các thành viên và lợi ích của việc chia sẻ trách nhiệm trong gia đình. Đây là Unit mở đầu của chương trình tiếng Anh 10 Global Success Unit 1. -
Ngữ pháp chính trong tiếng Anh lớp 10 Unit 1 là gì?
Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh lớp 10 Unit 1 là Present simple và Present continuous. Học sinh cần biết dùng Present simple để nói về thói quen, lịch sinh hoạt và dùng Present continuous để nói về hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. -
Làm sao học tốt từ vựng tiếng Anh 10 Unit 1 Family Life?
Học sinh nên học từ theo nhóm như việc nấu ăn, việc dọn dẹp, việc chăm sóc, vai trò gia đình và lợi ích của việc chia sẻ việc nhà. Sau đó, hãy đặt câu bằng chính thói quen trong gia đình mình để ghi nhớ lâu hơn. -
Tiếng Anh 10 Unit 1 Reading thường luyện kỹ năng gì?
Phần tiếng Anh 10 Unit 1 Reading thường giúp học sinh đọc hiểu văn bản về việc chia sẻ việc nhà và lợi ích của việc trẻ em tham gia công việc gia đình. Khi học, học sinh nên chú ý keyword, ý chính từng đoạn và các từ chỉ nguyên nhân – kết quả.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
