Quy đổi điểm IELTS FTU 2026: Bảng điểm, điều kiện & cách tính

Quy đổi điểm IELTS FTU 2026 là thông tin quan trọng với thí sinh muốn dùng chứng chỉ tiếng Anh quốc tế để xét tuyển vào Trường Đại học Ngoại thương.
Năm 2026, FTU tiếp tục sử dụng IELTS Academic trong một số phương thức xét tuyển kết hợp, với bảng quy đổi và công thức tính điểm riêng theo từng nhóm chương trình.
Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ:
- Bảng quy đổi điểm IELTS FTU 2026 theo thông tin tuyển sinh chính thức của Đại học Ngoại thương.
- Các phương thức xét tuyển FTU có sử dụng IELTS và cách tính điểm xét tuyển kèm ví dụ dễ hiểu.
- Điều kiện để chứng chỉ IELTS được công nhận hợp lệ khi xét tuyển vào Đại học Ngoại thương.
- Mức IELTS nên đạt để tăng lợi thế cạnh tranh trong quá trình xét tuyển FTU.
- Lộ trình học IELTS cho học sinh lớp 10, 11, 12 nếu đặt mục tiêu xét tuyển vào Đại học Ngoại thương.
Table of Contents
Bảng quy đổi điểm IELTS FTU (cập nhật năm 2026)
Theo Thông báo số 176/TB-ĐHNT ngày 09/03/2026 của Trường Đại học Ngoại thương, IELTS Academic được quy đổi sang thang điểm 10 như sau:
|
IELTS Academic |
Điểm quy đổi |
|
6.5 |
8.5 |
|
7.0 |
9.0 |
|
7.5 |
9.5 |
|
8.0 – 9.0 |
10.0 |
Như vậy, mức IELTS tối thiểu trong bảng quy đổi điểm IELTS FTU 2026 là 6.5, tương đương 8.5 điểm quy đổi. Mức quy đổi tối đa là 10.0 điểm, áp dụng cho thí sinh đạt IELTS từ 8.0 đến 9.0.
Điều cần lưu ý là điểm quy đổi IELTS FTU 2026 không phải điểm cộng tự động cho mọi thí sinh. Đây là điểm quy đổi của chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, được đưa vào công thức xét tuyển ở các phương thức hoặc nhóm chương trình có sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
FTU dùng IELTS trong những phương thức xét tuyển nào?
Năm 2026, FTU sử dụng IELTS Academic trong các phương thức xét tuyển có kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, gồm:
- Xét tuyển kết hợp kết quả học tập THPT
- Xét tuyển kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT 2026
- Xét tuyển kết hợp kết quả đánh giá năng lực trong nước hoặc quốc tế với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, gồm HSA, V-ACT, SAT, ACT hoặc A-Level theo từng nhóm công thức của FTU.
Trong đó, IELTS được sử dụng chủ yếu trong các nhóm xét tuyển có kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế. Cụ thể, thí sinh cần chú ý các trường hợp sau:
|
Nhóm xét tuyển |
Cách IELTS được sử dụng |
|
Xét tuyển kết hợp kết quả học tập THPT và chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
IELTS được quy đổi thành điểm chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế và kết hợp với điểm học tập THPT theo công thức của FTU. |
|
Xét tuyển kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT 2026 và chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
IELTS được quy đổi thành điểm chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, thường là thành phần M3 trong công thức xét tuyển. Hai thành phần còn lại là điểm thi Toán và một môn khác theo tổ hợp xét tuyển. |
|
Xét tuyển kết hợp kết quả đánh giá năng lực trong nước và chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
Áp dụng với các bài thi như HSA của ĐHQG Hà Nội hoặc V-ACT của ĐHQG TP.HCM. Điểm HSA/V-ACT được quy đổi theo thang điểm của FTU, sau đó kết hợp với điểm IELTS quy đổi. |
|
Xét tuyển kết hợp kết quả đánh giá năng lực quốc tế và chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
Áp dụng với các chứng chỉ như SAT, ACT hoặc A-Level. IELTS được quy đổi thành điểm chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế và đưa vào công thức riêng của từng nhóm chương trình. |
Nói dễ hiểu, FTU quy đổi điểm IELTS để đưa vào công thức xét tuyển, nhưng cách dùng cụ thể sẽ khác nhau tùy phương thức và chương trình đào tạo.
Vì vậy, thí sinh không nên chỉ nhìn bảng IELTS rồi tự cộng điểm, mà cần đối chiếu thêm công thức xét tuyển của nhóm chương trình mình đăng ký.
Cách tính điểm xét tuyển FTU khi dùng IELTS
Cách tính điểm xét tuyển FTU khi dùng IELTS phụ thuộc vào phương thức xét tuyển và nhóm chương trình đào tạo. Trong thông tin xét tuyển năm 2026, FTU dùng các ký hiệu như M1, M2, M3 để chỉ từng thành phần điểm.
Với các phương thức có dùng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, IELTS Academic sẽ được quy đổi thành điểm chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế rồi đưa vào công thức xét tuyển.
Tùy từng phương thức, điểm IELTS quy đổi có thể là M3 trong công thức xét tuyển kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT, hoặc là M2 trong công thức xét tuyển kết hợp HSA/V-ACT với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
Điểm xét tuyển cuối cùng có thể bao gồm điểm học tập/điểm thi, điểm IELTS quy đổi, điểm ưu tiên và điểm thưởng nếu thí sinh thuộc diện được hưởng theo quy định.
Xét tuyển kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT và IELTS
Với một số chương trình tiên tiến, chất lượng cao, định hướng nghề nghiệp và phát triển quốc tế, công thức có thể được hiểu theo dạng:
Điểm xét tuyển = M1 + M2 + M3 + điểm ưu tiên, điểm thưởng nếu có
Trong đó:
- M1 là điểm thi tốt nghiệp THPT môn Toán.
- M2 là điểm thi tốt nghiệp THPT môn Vật lý, Hóa học hoặc Ngữ văn.
- M3 là điểm quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
Ví dụ, thí sinh có:
- Toán: 8.6.
- Ngữ văn: 8.2.
- IELTS 7.5 → điểm quy đổi 9.5.
Điểm xét tuyển tham khảo trước ưu tiên/thưởng sẽ là: 8.6 + 8.2 + 9.5 = 26.3 điểm
Ví dụ này cho thấy IELTS 7.5 không được giữ nguyên là “7.5 điểm”, mà được quy đổi thành 9.5 điểm để đưa vào công thức xét tuyển.
Chương trình có môn Toán nhân hệ số
Với một số chương trình tích hợp thuộc nhóm Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu, công thức có thể có môn Toán nhân hệ số:
Điểm xét tuyển = M1 × 2 + M2 + M3 + điểm ưu tiên, điểm thưởng quy đổi nếu có
Ví dụ, thí sinh có:
- Toán: 8.7.
- Vật lý: 8.0.
- IELTS 8.0 → điểm quy đổi 10.0.
Điểm xét tuyển tham khảo trước ưu tiên/thưởng là: 8.7 × 2 + 8.0 + 10.0 = 35.4/40 điểm
Ở trường hợp này, IELTS 8.0 giúp thí sinh đạt mức quy đổi tối đa, nhưng điểm Toán vẫn rất quan trọng vì được nhân hệ số.
Xét tuyển bằng HSA/V-ACT kết hợp IELTS
Với phương thức sử dụng kết quả đánh giá năng lực trong nước kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, FTU sẽ quy đổi điểm HSA hoặc V-ACT thành một thành phần điểm trong công thức xét tuyển.
Điểm IELTS Academic cũng được quy đổi thành điểm chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế và kết hợp với điểm HSA/V-ACT đã quy đổi.
Tuy nhiên, công thức cụ thể có thể khác nhau theo từng nhóm chương trình, nên thí sinh cần đối chiếu đúng nhóm ngành, phương thức xét tuyển và công thức do FTU công bố trước khi đăng ký.
Ví dụ, nếu thí sinh có IELTS Academic 7.0, điểm IELTS sẽ được quy đổi thành 9.0. Mức điểm này sau đó được đưa vào công thức cùng điểm HSA hoặc V-ACT đã quy đổi theo quy định của FTU.
Điểm quan trọng là thí sinh cần đọc đúng công thức của nhóm chương trình mình chọn. Cùng là IELTS Academic 7.0, nhưng mức ảnh hưởng đến điểm xét tuyển có thể khác nhau giữa các chương trình và nhóm ngành.
Điều kiện và lưu ý khi dùng chứng chỉ IELTS xét tuyển FTU
Khi tìm hiểu cách quy đổi điểm IELTS Ngoại thương 2026, thí sinh không chỉ cần biết bảng quy đổi mà còn phải kiểm tra chứng chỉ của mình có hợp lệ hay không. Một chứng chỉ IELTS đạt band cao nhưng không đúng loại hoặc hết hạn vẫn có thể không được dùng trong xét tuyển.
Các điều kiện và lưu ý quan trọng gồm:
- FTU quy đổi IELTS Academic, không ghi IELTS General Training trong bảng quy đổi.
- Chứng chỉ ngoại ngữ phải còn hiệu lực trong thời hạn 2 năm.
- Thời hạn được tính từ ngày cấp chứng chỉ đến thời điểm đăng ký xét tuyển trên Cổng thông tin tuyển sinh của Bộ GD&ĐT.
- Với kỳ tuyển sinh 2026, chứng chỉ cần còn hiệu lực ít nhất đến ngày 02/07/2026.
- Thí sinh cần tải lên chứng chỉ ngoại ngữ hợp lệ, còn thời hạn theo quy định, bản gốc hoặc bản công chứng.
- Cần đăng ký đúng trên Cổng thông tin tuyển sinh của Trường Đại học Ngoại thương và Cổng thông tin tuyển sinh của Bộ GD&ĐT theo hướng dẫn từng phương thức.
Ngoài ra, thí sinh nên ưu tiên tra cứu thông tin tại web quy đổi điểm FTU (https://thongtintuyensinh.ftu.edu.vn/admissions-methods) hoặc trang thông tin xét tuyển chính thức của Trường Đại học Ngoại thương. Không nên chỉ dựa vào bảng tổng hợp từ các trang không chính thức, vì mỗi năm quy định có thể thay đổi về ngưỡng điểm, công thức tính, thời hạn chứng chỉ và cách đăng ký hồ sơ.
Lưu ý:
Bài viết được tổng hợp từ thông tin tuyển sinh do Đại học Ngoại thương công bố và chỉ có giá trị tham khảo tại thời điểm cập nhật.
Thí sinh nên kiểm tra lại trên website/cổng tuyển sinh chính thức của FTU hoặc liên hệ trực tiếp nhà trường để được hướng dẫn chính xác nhất trước khi nộp hồ sơ.
IELTS bao nhiêu là lợi thế khi xét tuyển Đại học Ngoại thương?
Theo bảng quy đổi năm 2026, IELTS Academic 6.5 là mức đủ để được quy đổi trong bảng điểm chứng chỉ tiếng Anh quốc tế của FTU. Tuy nhiên, nếu chỉ đạt 6.5, thí sinh mới có 8.5 điểm quy đổi, chưa phải mức tối ưu.
Có thể tham khảo các mốc sau:
|
Mục tiêu IELTS |
Điểm quy đổi FTU |
Nhận xét |
|
IELTS 6.5 |
8.5 |
Đạt ngưỡng quy đổi, phù hợp nếu điểm học tập/điểm thi các môn khác rất tốt |
|
IELTS 7.0 |
9.0 |
Bắt đầu tạo lợi thế rõ hơn trong nhóm dùng chứng chỉ ngoại ngữ |
|
IELTS 7.5 |
9.5 |
Mốc cạnh tranh tốt, đặc biệt nếu xét chương trình có nhiều thí sinh mạnh |
|
IELTS 8.0+ |
10.0 |
Mốc tối đa điểm quy đổi IELTS FTU 2026 |
Với học sinh đặt mục tiêu vào các chương trình cạnh tranh của FTU, IELTS 7.5–8.0 là mốc nên cân nhắc. IELTS 8.0 giúp đạt mức quy đổi tối đa, nhưng không có nghĩa là thí sinh có thể xem nhẹ Toán, Văn, Lý, Hóa hoặc điểm đánh giá năng lực.
FTU vẫn xét tuyển theo công thức tổng hợp, nên lợi thế thật sự đến từ cả band IELTS và các thành phần điểm còn lại.
Nếu bạn đang đặt mục tiêu dùng IELTS để xét tuyển FTU, hãy bắt đầu bằng việc xác định trình độ hiện tại và band điểm cần đạt. Đăng ký kiểm tra trình độ IELTS tại VUS để được tư vấn lộ trình phù hợp theo lớp, thời gian còn lại và mục tiêu xét tuyển Đại học Ngoại thương.
Gợi ý lộ trình IELTS cho học sinh đặt mục tiêu xét tuyển FTU
Vì chứng chỉ IELTS chỉ có hiệu lực trong vòng 2 năm, việc phân bổ thời gian học và thi hợp lý là yếu tố rất quan trọng. Để vừa đảm bảo tiến độ trên trường, vừa kịp thời gian nộp hồ sơ xét tuyển vào Đại học Ngoại thương năm 2026, học sinh cấp 3 cần một chiến lược phân kỳ rõ ràng.
Nếu đang ở lớp 10
Lớp 10 là thời điểm phù hợp để xây nền tảng tiếng Anh học thuật trước khi bước vào giai đoạn luyện đề. Ở giai đoạn này, học sinh chưa nên tập trung quá nhiều vào mẹo làm bài, mà cần củng cố phát âm, từ vựng, ngữ pháp và khả năng đọc – nghe tiếng Anh thường xuyên.
Mục tiêu tham khảo: xây nền tương đương IELTS 5.0–5.5.
Việc nên làm:
- Chuẩn hóa phát âm, luyện âm cuối, trọng âm và ngữ điệu cơ bản.
- Học từ vựng theo chủ đề quen thuộc trong IELTS như Education, Environment, Technology, Health.
- Ghi từ mới theo cụm từ, ví dụ và tự đặt câu để biết cách dùng trong ngữ cảnh.
- Đọc bài ngắn, nghe podcast hoặc video tiếng Anh học thuật khoảng 30 phút mỗi ngày.
- Củng cố ngữ pháp nền tảng như thì, mệnh đề quan hệ, câu ghép và câu phức.
Nếu đang ở lớp 11
Lớp 11 là giai đoạn nên chuyển từ học nền tảng sang luyện IELTS có định hướng. Học sinh cần làm quen với cấu trúc bài thi, từng dạng câu hỏi và cách phân bổ thời gian cho 4 kỹ năng.
Mục tiêu tham khảo: đạt khoảng IELTS 6.5–7.0.
Việc nên làm:
- Với Reading, luyện kỹ năng đọc lướt, đọc quét và xử lý các dạng bài như Matching Headings, True/False/Not Given.
- Với Listening, tập trung vào dạng điền từ, bản đồ, nối thông tin và trắc nghiệm.
- Với Writing, học cách lập dàn ý, viết đoạn theo logic rõ ràng và luyện dần cả Task 1 lẫn Task 2.
- Với Speaking, luyện trả lời trực tiếp câu hỏi, mở rộng ý bằng lý do, ví dụ và kết luận ngắn.
- Làm bài thi thử định kỳ 2–3 tháng/lần để kiểm tra tiến độ và xác định kỹ năng cần cải thiện.
Nếu đang ở lớp 12
Lớp 12 là giai đoạn cần tối ưu thời gian vì học sinh phải cân bằng giữa IELTS, điểm học tập trên trường và kỳ thi tốt nghiệp THPT. Nếu đặt mục tiêu dùng IELTS để xét tuyển FTU, học sinh nên có kế hoạch thi sớm để vẫn còn thời gian thi lại nếu kết quả chưa đạt kỳ vọng.
Mục tiêu tham khảo: hướng đến IELTS 7.5–8.0+ để tối ưu điểm quy đổi.
Việc nên làm:
- Chủ động sắp xếp thời gian thi IELTS trước giai đoạn cao điểm xét tuyển, lý tưởng là trước tháng 3 hoặc tháng 4 nếu còn kế hoạch thi lại.
- Luyện đề trong điều kiện gần với thi thật: bấm giờ, không dùng từ điển và làm trọn từng kỹ năng.
- Ghi lại lỗi sai sau mỗi lần luyện đề để theo dõi nguyên nhân mất điểm và tránh lặp lại.
- Tập trung cải thiện Writing và Speaking bằng việc được chấm, sửa lỗi và góp ý chi tiết.
- Kiểm tra thời hạn chứng chỉ IELTS, đảm bảo chứng chỉ còn hiệu lực ít nhất đến ngày 02/07/2026 theo quy định xét tuyển của FTU.
Đột phá band điểm IELTS xét tuyển FTU cùng khóa học IELTS Core tại VUS
Việc cân bằng giữa lịch học dày đặc trên trường để giữ điểm học tập ổn định và việc tự học dàn trải để đạt IELTS 7.5+ chưa bao giờ là bài toán dễ dàng với các sĩ tử Ngoại thương tương lai.
Thấu hiểu điều đó, khóa học IELTS Core tại Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS được thiết kế như một giải pháp toàn diện, giúp bạn tối ưu hóa thời gian và bứt phá năng lực từ đúng điểm xuất phát của mình.
- Phương pháp Tư duy CORE đột phá
Thay vì bắt học viên học thuộc lòng các bài mẫu một cách máy móc – một cách học dễ khiến bài nói/viết thiếu tự nhiên và khó đáp ứng tốt tiêu chí chấm điểm IELTS, VUS tiên phong áp dụng phương pháp tư duy CORE:
- Giúp học viên làm chủ kỹ năng Speaking và Writing dựa trên tư duy logic độc lập.
- Rèn luyện cách hiểu trúng trọng tâm câu hỏi, sắp xếp ý tưởng mạch lạc, phát triển ví dụ sắc bén và tự liên kết câu trả lời.
- Nhờ đó, khi đối mặt với những chủ đề "lạ", học viên vẫn phản xạ linh hoạt và tự tin ghi điểm.
- Hệ sinh thái công nghệ OVI IELTS hỗ trợ 24/7
Học viên được tiếp cận kho tàng tài liệu khổng lồ với hơn 20.000 nội dung luyện tập chủ động được cá nhân hóa theo từng trình độ. Đặc biệt, VUS tích hợp công nghệ AI tân tiến hiện nay:
- AI Pronunciation & Speaking Practice: Đóng vai trò như một công cụ luyện nói và phản hồi phát âm, giúp học viên cải thiện độ chính xác khi phát âm và tăng phản xạ nói.
- AI IELTS Assessment: Công cụ hỗ trợ chấm và sửa chi tiết các bài viết/nói theo đúng định hướng các tiêu chí chấm điểm của IELTS, giúp bạn "biết mình sai ở đâu để sửa ngay tại đó".
Bên cạnh đó, đặc quyền thi thử trên máy tính tại phòng thi chuẩn Cambridge cùng các buổi Workshop chiến lược trực tiếp với chuyên gia sẽ giúp học viên làm quen với áp lực thời gian, định dạng bài thi và tâm lý phòng thi trước khi thi thật.
Uy tín đào tạo được khẳng định bởi những con số kỷ lục
Lựa chọn VUS là bạn đang gửi gắm mục tiêu vào một hệ thống giáo dục uy tín tại Việt Nam:
- Năm thứ 6 liên tiếp (đến năm 2026): VUS tiếp tục được Hội đồng Khảo thí Đại học Cambridge vinh danh là Gold Preparation Centre (Trung tâm đào tạo Vàng).
- Đối tác chiến lược hạng Platinum: VUS là đối tác hạng Platinum của British Council và IDP Việt Nam, qua đó cập nhật các tiêu chuẩn và thông tin liên quan đến kỳ thi IELTS để hỗ trợ học viên chuẩn bị bài bản hơn.
- Hơn 2.700 giáo viên & trợ giảng tinh hoa: 100% giáo viên sở hữu bằng cử nhân trở lên và có các chứng chỉ giảng dạy quốc tế danh giá (TESOL, CELTA, TEFL). Quản lý chất lượng có học vị Thạc sĩ/Tiến sĩ.
- Số lượng học viên đạt chứng chỉ quốc tế: Tính đến tháng 5/2026, VUS tự hào đồng hành cùng 217.209 học viên chinh phục thành công các chứng chỉ quốc tế uy tín, trong đó có hàng ngàn học viên đạt mức điểm High-band (IELTS 7.0+).
Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí và nhận ngay lộ trình IELTS tối ưu cho mục tiêu xét tuyển FTU của bạn tại đây!
Quy đổi điểm IELTS FTU 2026 là lợi thế đáng cân nhắc nếu thí sinh biết chuẩn bị đúng loại chứng chỉ, đúng band điểm và đúng thời hạn.
Để tăng sức cạnh tranh khi xét tuyển Đại học Ngoại thương, học sinh nên đặt mục tiêu từ IELTS 7.5 trở lên, đồng thời vẫn duy trì kết quả tốt ở các môn còn lại trong công thức xét tuyển.
Chúc bạn xây dựng lộ trình IELTS thật hiệu quả và tự tin chinh phục mục tiêu vào Trường Đại học Ngoại thương trong kỳ tuyển sinh 2026.
Nguồn:
Trường Đại học Ngoại thương. (2026). Thông tin xét tuyển 2026. Cổng thông tin tuyển sinh FTU. https://thongtintuyensinh.ftu.edu.vn/admissions-methods
Câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm IELTS FTU
-
Web quy đổi điểm FTU là gì?
Web quy đổi điểm FTU thường được hiểu là trang thông tin xét tuyển chính thức của Trường Đại học Ngoại thương, nơi thí sinh tra cứu phương thức xét tuyển, bảng quy đổi chứng chỉ quốc tế, công thức tính điểm và thời gian đăng ký.Khi cần kiểm tra thông tin, thí sinh nên ưu tiên website chính thức của FTU và Cổng thông tin tuyển sinh của Trường. -
FTU chấp nhận IELTS Academic hay IELTS General Training?
Trong bảng quy đổi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế năm 2026, FTU ghi rõ IELTS Academic. Vì vậy, thí sinh nên dùng IELTS Academic để xét tuyển. IELTS General Training không phải loại chứng chỉ được nêu trong bảng quy đổi IELTS chính thức của FTU năm 2026. -
Điểm cộng IELTS FTU khác gì với điểm quy đổi IELTS FTU?
Điểm quy đổi IELTS FTU là điểm được chuyển từ band IELTS Academic sang thang điểm 10, ví dụ IELTS 7.5 được quy đổi thành 9.5. Điểm này được đưa vào công thức xét tuyển ở các phương thức có dùng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.Trong khi đó, “điểm cộng” hoặc “điểm thưởng” là khoản điểm cộng thêm nếu thí sinh thuộc nhóm được hưởng theo quy định riêng, không nên hiểu là cứ có IELTS thì mặc định được cộng thêm điểm độc lập.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
