Hướng dẫn học tiếng Anh 12 Unit 1 Global Success + từ vựng, ngữ pháp

Tiếng Anh 12 Unit 1 Global Success có chủ đề Life Stories We Admire, xoay quanh cuộc đời, thành tựu và những câu chuyện truyền cảm hứng của các nhân vật đáng ngưỡng mộ.
Đây là Unit mở đầu quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 12, giúp học sinh ôn lại cách kể sự kiện trong quá khứ, đồng thời mở rộng vốn từ về tiểu sử, thành tựu, sự cống hiến và những dấu mốc đáng nhớ trong cuộc đời một người.
Bài viết này sẽ giúp học sinh và phụ huynh:
- Gợi ý tổng hợp từ vựng trọng tâm trong tiếng Anh 12 Global Success Unit 1 theo chủ đề Life Stories We Admire và hệ thống ngữ pháp liên quan: past simple và past continuous.
- Hướng dẫn cách học từng phần: Getting Started, Language, Reading, Speaking, Listening, Writing, Communication and Culture, Looking Back.
- Gợi ý nguồn tài liệu để học sinh đối chiếu sau khi tự học, kèm bài tập ôn luyện tiếng Anh lớp 12 Unit 1 Global Success do VUS tự biên soạn.
Từ vựng cần nắm ở tiếng Anh 12 Global Success Unit 1
Trong tiếng Anh 12 Unit 1: Life Stories We Admire, từ vựng chủ yếu xoay quanh các chủ đề như tiểu sử, thành tựu, nhân vật truyền cảm hứng, sự cống hiến, lòng dũng cảm và những dấu mốc quan trọng trong cuộc đời.
Khi học từ vựng Unit 1, học sinh nên học theo cụm và ngữ cảnh thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt.
Dưới đây là bảng từ vựng trọng tâm tham khảo theo chủ đề Life Stories We Admire, được sắp xếp theo thứ tự A–Z, có loại từ, nghĩa tiếng Việt và ví dụ phù hợp với trình độ học sinh lớp 12.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
accessible |
adj |
dễ tiếp cận |
Online courses make learning more accessible to students in remote areas. |
|
2 |
account |
n |
câu chuyện, bản tường thuật |
The documentary gave a moving account of the hero’s childhood. |
|
3 |
achievement |
n |
thành tựu |
Graduating from university was one of her proudest achievements. |
|
4 |
admire |
v |
ngưỡng mộ |
Many teenagers admire people who overcome difficulties in life. |
|
5 |
adopt |
v |
nhận làm con nuôi |
The couple decided to adopt a child after many years of marriage. |
|
6 |
adoption |
n |
việc nhận con nuôi |
His adoption changed the course of his early life. |
|
7 |
ambitious |
adj |
có tham vọng |
She is an ambitious student who wants to become a scientist. |
|
8 |
ancient |
adj |
cổ đại |
Students learned about famous queens in ancient history. |
|
9 |
animated |
adj |
hoạt hình |
The animated film taught children an important lesson about courage. |
|
10 |
apply to |
phr.v |
nộp đơn vào, ứng tuyển vào |
He plans to apply to a university in Ho Chi Minh City next year. |
|
11 |
army |
n |
quân đội |
Her grandfather served in the army when he was young. |
|
12 |
attack |
n/v |
cuộc tấn công; tấn công |
The soldiers protected the village during the sudden attack. |
|
13 |
attend school/college |
v.phr |
đi học, theo học |
She attended college in Da Nang before moving abroad. |
|
14 |
battle |
n |
trận chiến |
The museum displays photos from an important battle in history. |
|
15 |
be based on |
phrase |
được dựa trên |
The film is based on the life of a famous Vietnamese doctor. |
|
16 |
be famous for |
adj phr |
nổi tiếng vì |
The city is famous for its long history and beautiful architecture. |
|
17 |
be respected for |
phrase |
được kính trọng vì |
The teacher was respected for her dedication to students. |
|
18 |
biography |
n |
tiểu sử |
We read a short biography of a well-known inventor in class. |
|
19 |
biological |
adj |
thuộc về sinh học; ruột thịt |
He later found information about his biological parents. |
|
20 |
blockbuster |
n |
phim bom tấn |
The studio released a blockbuster that attracted millions of viewers. |
|
21 |
blow |
v |
thổi |
Strong winds were blowing while we were walking home. |
|
22 |
bond |
v |
gắn bó |
The two friends bonded over their shared love of technology. |
|
23 |
cancer |
n |
bệnh ung thư |
The organisation raises money to support children with cancer. |
|
24 |
carry out |
phr.v |
tiến hành, thực hiện |
The students carried out a project about national heroes. |
|
25 |
childhood |
n |
tuổi thơ |
His difficult childhood taught him to be independent. |
|
26 |
Communist Party of Viet Nam |
n.phr |
Đảng Cộng sản Việt Nam |
The biography mentions that the general joined the Communist Party of Viet Nam when he was young. |
|
27 |
cutting-edge |
adj |
tiên tiến, hiện đại |
The company introduced cutting-edge technology to improve education. |
|
28 |
death |
n |
cái chết, sự qua đời |
The writer’s death made many readers feel deeply sad. |
|
29 |
dedicated |
adj |
tận tụy, hết lòng |
A dedicated doctor often puts patients’ needs first. |
|
30 |
defeat |
v |
đánh bại |
The team trained hard and defeated a strong opponent. |
|
31 |
determination |
n |
sự quyết tâm |
Her determination helped her continue studying despite many challenges. |
|
32 |
devote one’s life/ time to. |
phr.v |
cống hiến cho |
He devoted much of his life to protecting the environment. |
|
33 |
diary |
n |
nhật ký |
She kept a diary to record her thoughts during difficult times. |
|
34 |
diagnose |
v |
chẩn đoán |
The doctor diagnosed the patient after several medical tests. |
|
35 |
documentary |
n |
phim tài liệu |
Our class watched a documentary about women leaders in history. |
|
36 |
drop out of |
phr.v |
bỏ học, nghỉ học giữa chừng |
He dropped out of college but continued learning on his own. |
|
37 |
enemy |
n |
kẻ thù |
The soldiers showed great courage when facing the enemy. |
|
38 |
expand |
v |
mở rộng |
The school plans to expand its English programme next year. |
|
39 |
field hospital |
n.phr |
bệnh viện dã chiến |
A field hospital was set up to treat injured people quickly. |
|
40 |
film-maker |
n |
nhà làm phim |
The young film-maker wants to tell meaningful stories through movies. |
|
41 |
fireplace |
n |
lò sưởi |
The family sat near the fireplace on a cold winter evening. |
|
42 |
genius |
n |
thiên tài |
Many people considered the young inventor a genius. |
|
43 |
give someone up for adoption |
phr.v |
cho ai làm con nuôi |
The baby was given up for adoption shortly after birth. |
|
44 |
hero |
n |
anh hùng |
A real hero is someone who helps others without expecting rewards. |
|
45 |
impressive |
adj |
ấn tượng |
Her presentation about a famous scientist was very impressive. |
|
46 |
independent |
adj |
độc lập |
The country remained independent despite many difficulties. |
|
47 |
innovation |
n |
sự đổi mới, cải tiến |
Technological innovation has changed the way people communicate. |
|
48 |
inspiring |
adj |
truyền cảm hứng |
His inspiring speech encouraged students to follow their dreams. |
|
49 |
invention |
n |
phát minh |
The invention of the light bulb changed people’s daily lives. |
|
50 |
marriage |
n |
hôn nhân |
Their long marriage was built on trust and respect. |
|
51 |
medicine |
n |
y học; thuốc |
She chose to study medicine because she wanted to help sick people. |
|
52 |
military |
adj |
thuộc về quân sự |
The country honours his military achievements every year. |
|
53 |
on cloud nine |
idiom |
rất vui sướng, hạnh phúc |
She was on cloud nine after receiving the scholarship. |
|
54 |
on top of the world |
idiom |
cực kỳ hạnh phúc |
He felt on top of the world when his article was published. |
|
55 |
operate on |
phr.v |
phẫu thuật cho |
The surgeon operated on the patient early in the morning. |
|
56 |
over the moon |
idiom |
vô cùng vui sướng |
My sister was over the moon when she passed the exam. |
|
57 |
pancreatic |
adj |
thuộc tuyến tụy |
The article discussed pancreatic cancer and its symptoms. |
|
58 |
pass away |
phr.v |
qua đời |
The famous writer passed away at the age of 82. |
|
59 |
phonograph |
n |
máy hát đĩa |
The phonograph was an important invention in the history of sound recording. |
|
60 |
poem |
n |
bài thơ |
She wrote a poem about her favourite national hero. |
|
61 |
poetry |
n |
thơ ca |
Poetry can express deep feelings in a beautiful way. |
|
62 |
prison |
n |
nhà tù |
The young hero was held in prison for her brave actions. |
|
63 |
resign |
v |
từ chức |
The director decided to resign after many years in the company. |
|
64 |
resistance war |
n.phr |
cuộc kháng chiến |
Many stories from the resistance war are still remembered today. |
|
65 |
rule |
n/v |
sự trị vì, cai trị |
The queen ruled the country for many years. |
|
66 |
soldier |
n |
người lính, chiến sĩ |
The soldier wrote letters to his family during the war. |
|
67 |
successful |
adj |
thành công |
She became a successful businesswoman after years of hard work. |
|
68 |
surgeon |
n |
bác sĩ phẫu thuật |
The surgeon worked carefully during the long operation. |
|
69 |
take care of |
phr.v |
chăm sóc |
He took care of his younger sister while his parents were away. |
|
70 |
take part in |
phr.v |
tham gia |
Many students took part in the speaking competition. |
|
71 |
tourist attraction |
n.phr |
địa điểm thu hút khách du lịch |
The theme park became a popular tourist attraction. |
|
72 |
translate |
v |
dịch |
The novel was translated into several different languages. |
|
73 |
volunteer |
n/v |
tình nguyện viên; tình nguyện |
She volunteered at a local hospital every weekend. |
|
74 |
youth |
n |
tuổi trẻ |
He devoted his youth to studying and helping his community. |
Ngữ pháp tiếng Anh 12 Unit 1: Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Ngữ pháp trọng tâm của Unit 1 tiếng Anh 12 Global Success là cách dùng quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn khi kể lại sự kiện, trình bày tiểu sử hoặc mô tả bối cảnh trong quá khứ.
Đây là hai thì rất thường gặp trong các bài viết, bài nói về câu chuyện cuộc đời, nhân vật truyền cảm hứng hoặc trải nghiệm cá nhân.
Quá khứ đơn (Past simple)
Quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Khi viết về tiểu sử, thì này thường được dùng để kể các mốc chính như năm sinh, quá trình học tập, công việc, thành tựu hoặc sự kiện quan trọng.
Cấu trúc:
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + V2/ed |
She studied medicine. |
|
Phủ định |
S + did not + V nguyên mẫu |
He did not finish college. |
|
Nghi vấn |
Did + S + V nguyên mẫu? |
Did she work in a hospital? |
Dấu hiệu thường gặp: yesterday, last year, in 1970, when he was young, ago, at that time.
Ví dụ theo chủ đề Unit 1:
- She became a doctor in 1966. (Cô ấy trở thành bác sĩ vào năm 1966.)
- He founded a company when he was young. (Ông ấy/Anh ấy thành lập một công ty khi còn trẻ.)
- They fought bravely during the resistance war. (Họ đã chiến đấu anh dũng trong cuộc kháng chiến.)
Quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
Quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong Unit 1, thì này thường được dùng để mô tả bối cảnh hoặc một hành động đang diễn ra thì có sự việc khác xen vào.
Cấu trúc:
|
Dạng câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + was/were + V-ing |
She was working in a hospital. |
|
Phủ định |
S + was/were not + V-ing |
They were not sleeping at that time. |
|
Nghi vấn |
Was/Were + S + V-ing? |
Was he writing a diary? |
Cách dùng chính:
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ:
At 8 p.m., she was writing in her diary. (Lúc 8 giờ tối, cô ấy đang viết nhật ký.)
- Diễn tả bối cảnh cho một hành động khác:
She was treating patients when the attack happened. (Cô ấy đang điều trị cho bệnh nhân thì cuộc tấn công xảy ra.)
- Diễn tả hai hành động đang xảy ra song song:
While she was working, her friends were helping wounded soldiers. (Trong khi cô ấy đang làm việc, bạn bè của cô ấy đang giúp đỡ những người lính bị thương.)
Phân biệt nhanh:
|
Past simple |
Past continuous |
|
Hành động đã xảy ra và kết thúc |
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
Thường dùng để kể sự kiện chính |
Thường dùng để mô tả bối cảnh |
|
Ví dụ: She wrote a diary. |
Ví dụ: She was writing a diary when the phone rang. |
Hướng dẫn học tiếng Anh 12 Unit 1 theo từng phần kiến thức và kỹ năng
Mỗi phần trong tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Life Stories We Admire có một mục tiêu học tập riêng, từ làm quen chủ đề, mở rộng từ vựng, củng cố ngữ pháp đến rèn luyện Reading, Speaking, Listening và Writing.
Vì vậy, học sinh không nên chỉ học theo đáp án có sẵn, mà cần hiểu phần đó đang rèn kỹ năng gì, cần chú ý thông tin nào và nên học theo trình tự ra sao.
Dưới đây là hướng dẫn cách học từng phần trong Unit 1, giúp học sinh tự học chủ động hơn trước khi đối chiếu với sách giáo khoa, giáo viên hoặc tài liệu chính thức.
Tiếng Anh 12 Unit 1 Getting Started
Phần Getting Started mở đầu chủ đề Life Stories We Admire thông qua ngữ cảnh giao tiếp về một nhân vật có câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ. Ở phần này, học sinh nên tập trung vào nội dung chính của đoạn hội thoại, các thông tin về nhân vật, lý do nhân vật được ngưỡng mộ và những từ vựng liên quan đến tiểu sử, sự cống hiến, chiến tranh, trách nhiệm và tuổi trẻ.
Khi học phần này, học sinh có thể thực hiện theo các bước:
- Nghe hoặc đọc lướt để xác định nhân vật chính và bối cảnh cuộc trò chuyện.
- Gạch chân các thông tin quan trọng như năm sinh, nghề nghiệp, nơi làm việc, sự kiện nổi bật và lý do nhân vật được kính trọng.
- Ghi lại các từ/cụm từ mới liên quan đến chủ đề life stories, ví dụ: diary, surgeon, resistance war, national hero, devote, youth.
- Sau khi học, tự tóm tắt lại nội dung đoạn hội thoại bằng 3–4 câu tiếng Anh đơn giản.
Tiếng Anh 12 Unit 1 Language
Phần Language giúp học sinh củng cố ba mảng kiến thức: phát âm, từ vựng và ngữ pháp. Đây là phần nền tảng để học tốt các kỹ năng ở phía sau như Reading, Speaking, Listening và Writing.
Ở phần phát âm, học sinh cần chú ý các nguyên âm đôi trong từ và luyện nghe – nhắc lại theo audio. Việc phát âm đúng không chỉ giúp cải thiện Speaking mà còn hỗ trợ Listening tốt hơn vì học sinh nhận ra âm thanh quen thuộc khi nghe bài.
Ở phần từ vựng, học sinh nên học theo cụm thay vì học từng từ riêng lẻ. Ví dụ, thay vì chỉ học achievement, hãy học thêm các cụm như impressive achievement, be admired for, have a difficult childhood, attend college.
Ở phần ngữ pháp, học sinh cần nắm cách phân biệt past simple và past continuous. Khi làm bài, hãy xác định câu đang kể sự kiện chính hay đang mô tả bối cảnh trong quá khứ.
Tiếng Anh 12 Unit 1 Reading
Phần Reading trong Unit 1 giúp học sinh luyện đọc hiểu một bài viết về cuộc đời và thành tựu của một nhân vật nổi tiếng. Nội dung thường yêu cầu học sinh đọc để hiểu ý chính, xác định thông tin chi tiết, đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh và kết nối các mốc sự kiện trong cuộc đời nhân vật.
Để học tốt phần Reading, học sinh nên:
- Quan sát tiêu đề, hình ảnh và từ khóa trước khi đọc để dự đoán nội dung.
- Đọc lần 1 để hiểu bài viết nói về ai và vì sao nhân vật đó đáng chú ý.
- Đọc lần 2 để tìm thông tin chi tiết như thời gian, sự kiện, thành tựu và khó khăn.
- Khi gặp từ mới, nên dựa vào câu trước – câu sau để đoán nghĩa trước khi tra từ điển.
- Sau khi đọc, tự tóm tắt lại nhân vật bằng các ý: early life, education, achievements, difficulties, legacy.
Tiếng Anh 12 Unit 1 Speaking
Phần Speaking hướng dẫn học sinh nói về câu chuyện cuộc đời của một người mình ngưỡng mộ. Đây là nội dung rất gần với các chủ đề giao tiếp học thuật, đặc biệt khi học sinh cần trình bày về nhân vật truyền cảm hứng, anh hùng dân tộc, người nổi tiếng hoặc người có đóng góp cho xã hội.
Khi luyện Speaking, học sinh nên chuẩn bị theo bố cục:
- Người được nói đến là ai?
- Người đó sinh ra/lớn lên ở đâu?
- Người đó đã làm gì nổi bật?
- Vì sao bạn ngưỡng mộ người đó?
- Bạn học được điều gì từ câu chuyện của họ?
Học sinh nên luyện nói bằng câu ngắn, rõ ý trước, sau đó mới mở rộng thêm lý do và cảm nhận cá nhân. Không nên học thuộc một bài mẫu cố định, vì phần nói sẽ tự nhiên hơn nếu học sinh biết thay đổi chi tiết theo nhân vật mình thật sự quan tâm.
Tiếng Anh 12 Unit 1 Listening
Phần Listening trong Unit 1 giúp học sinh luyện nghe về cuộc đời, thành tựu hoặc dấu mốc quan trọng của một nhân vật nổi tiếng. Đây là dạng nghe thường xuất hiện trong các bài học về biography, famous people hoặc achievements.
Trước khi nghe, học sinh nên đọc kỹ yêu cầu để dự đoán loại thông tin cần nghe, chẳng hạn như tên nhân vật, nơi sinh, thời gian, sự kiện, thành tựu hoặc lý do nhân vật được ngưỡng mộ. Khi nghe lần đầu, hãy tập trung nắm ý chính. Khi nghe lần hai, hãy chú ý chi tiết và kiểm tra lại các thông tin đã điền.
Với bài nghe dạng sắp xếp sự kiện, học sinh nên chú ý các từ chỉ trình tự như first, then, later, after that, finally. Với bài nghe chọn đáp án, cần nghe ý nghĩa toàn câu thay vì chỉ bắt một từ khóa đơn lẻ.
Tiếng Anh 12 Unit 1 Writing
Phần Writing hướng dẫn học sinh viết một bài tiểu sử ngắn về một nhân vật nổi tiếng hoặc một người có cuộc đời đáng ngưỡng mộ. Đây là kỹ năng quan trọng vì học sinh cần biết cách tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, sắp xếp ý theo trình tự logic và sử dụng thì quá khứ phù hợp.
Một bài viết tiểu sử thường có bố cục:
- Introduction: Giới thiệu nhân vật và lý do nhân vật nổi tiếng.
- Childhood and education: Nêu thông tin về năm sinh, nơi sinh, quá trình học tập.
- Career and achievements: Trình bày công việc, đóng góp và thành tựu.
- Family / later life: Nêu thêm thông tin cá nhân nếu phù hợp.
- Conclusion: Nêu lý do nhân vật được ngưỡng mộ hoặc di sản họ để lại.
Khi viết, học sinh nên dùng past simple để kể sự kiện chính và past continuous khi cần mô tả bối cảnh. Ngoài ra, nên dùng từ nối đơn giản như after that, later, during his/her life, because, although, however để bài viết mạch lạc hơn.
Tiếng Anh 12 Unit 1 Communication and Culture
Phần Communication and Culture giúp học sinh mở rộng Unit 1 qua hai hướng: giao tiếp hằng ngày và kiến thức văn hóa. Ở phần Everyday English, học sinh luyện cách bày tỏ niềm vui, sự phấn khích và cách đáp lại khi người khác chia sẻ tin vui. Đây là nhóm mẫu câu hữu ích trong giao tiếp tự nhiên.
Một số mẫu câu nên ghi nhớ gồm:
- I’m on top of the world.
- I’m over the moon.
- It was such a pleasure to...
- That’s fantastic!
- I’m so happy for you.
Ở phần Culture/CLIL, học sinh tìm hiểu về các nhân vật nữ nổi bật trong lịch sử thế giới. Khi học phần này, nên chú ý cách văn bản giới thiệu quốc gia, thời gian trị vì, phẩm chất và thành tựu của từng nhân vật. Đây cũng là cơ hội để học sinh mở rộng vốn từ về lịch sử, lãnh đạo, thành tựu và vai trò của phụ nữ.
Tiếng Anh 12 Unit 1 Looking Back
Phần Looking Back giúp học sinh tự kiểm tra lại các nội dung trọng tâm sau khi hoàn thành Unit 1. Đây là bước quan trọng để hệ thống kiến thức trước khi chuyển sang Unit tiếp theo.
Khi ôn phần Looking Back, học sinh nên tập trung vào:
- Phát âm các nguyên âm đôi đã học trong Unit.
- Từ vựng liên quan đến life stories, achievements, biography, dedication và historical figures.
- Cách dùng past simple và past continuous trong câu.
- Những lỗi thường gặp khi chọn thì trong văn kể chuyện hoặc viết tiểu sử.
Sau khi làm bài, học sinh nên tự ghi lại các lỗi sai theo nhóm: lỗi từ vựng, lỗi phát âm, lỗi chia thì hoặc lỗi hiểu sai ngữ cảnh. Cách này giúp việc ôn tập hiệu quả hơn so với chỉ xem lại đáp án.
Lưu ý về nguồn tham khảo (Disclaimer):
Bài viết được VUS biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập Tiếng Anh 12 Unit 1: Life Stories We Admire theo chương trình Global Success. Nội dung trong bài gồm phần diễn giải kiến thức, hướng dẫn phương pháp học và bài tập luyện thêm do VUS tự biên soạn, không thay thế sách giáo khoa, sách bài tập, sách giáo viên hoặc tài liệu giảng dạy chính thức. VUS không sở hữu bản quyền bộ sách Tiếng Anh 12 – Global Success; tên sách, tên Unit, cấu trúc bài học và nguồn tham khảo được đề cập với mục đích giới thiệu, định hướng học tập và trích dẫn nguồn. Học sinh nên học trực tiếp trên tài liệu chính thức trước khi tham khảo nội dung bổ trợ hoặc đối chiếu hướng dẫn từ nguồn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
Xem thêm:
- Full đáp án môn Tiếng Anh thi tốt nghiệp THPT 2026 các mã đề
- Tổng hợp đề thi tiếng Anh THPT quốc gia các năm (kèm đáp án chi tiết)
Sau khi làm bài Tiếng Anh 12 Unit 1, có thể đối chiếu với nguồn nào?
Học sinh và phụ huynh có thể tham khảo Sách giáo viên Tiếng Anh 12 – Global Success trên hệ thống Tập huấn của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam tại đây.
Nội dung liên quan đến Unit 1 nằm ở phần đầu sách, khoảng trang 8–27, học sinh và phụ huynh nên tìm mục Unit 1 tương ứng để xem định hướng giảng dạy và cách triển khai bài học.
Học sinh nên hoàn thành bài trên tài liệu chính thức trước, sau đó mới đối chiếu thêm với phần hướng dẫn hoặc nguồn bổ trợ để hiểu cách học và tránh phụ thuộc vào đáp án.
Nguồn tham khảo:
Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Vũ Hải Hà (Chủ biên), Chu Quang Bình, Hoàng Thị Hồng Hải, Nguyễn Thị Kim Phượng. Tiếng Anh 12 – Global Success – Sách học sinh. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2024.
Hoàng Văn Vân (Tổng Chủ biên), Vũ Hải Hà (Chủ biên), Chu Quang Bình, Hoàng Thị Hồng Hải, Nguyễn Thị Kim Phượng. Tiếng Anh 12 – Global Success – Sách giáo viên. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 2024.
Từ tiếng Anh 12 Unit 1 đến năng lực tiếng Anh học thuật: VUS đồng hành thế nào?
Tiếng Anh lớp 12 Unit 1 Global Success không chỉ giúp học sinh học từ vựng và ngữ pháp trong SGK, mà còn tạo nền tảng rất tốt cho tiếng Anh học thuật.
Chủ đề "Life Stories We Admire" của Unit 1 là chủ đề tiềm năng cho các bài thi tiếng Anh học thuật như IELTS, đặc biệt là phần Speaking Part 2 (Describe a person you admire) hoặc Writing Task 2 (Chủ đề Role models, History, Generation).
Với học sinh THPT đang hướng đến xét tuyển, du học hoặc chứng chỉ IELTS, việc học từng Unit trong SGK nên được kết hợp với một lộ trình rõ ràng hơn. Học sinh cần biết cách mở rộng từ vựng, phát triển ý, dùng ngữ pháp chính xác và trình bày quan điểm bằng tiếng Anh một cách mạch lạc.
Khóa học IELTS Core tại VUS: Xây nền học thuật - Phát triển tư duy làm bài - Luyện thi bài bản - Nâng tầm điểm số
Khóa học IELTS Core của VUS được xây dựng như một "bạn đồng hành" chiến lược giúp học sinh Gen Z xây chắc gốc tiếng Anh học thuật và tiến nhanh trên hành trình chạm đến band điểm mục tiêu nhờ vào 4 ưu thế vượt trội:
- Phương pháp CoreMind Learning: Tập trung kích hoạt tư duy sâu, rèn luyện kỹ thuật phân tích và lập luận logic thay vì giải đề rập khuôn.
Học viên được trang bị tư duy bóc tách đề bài, xây dựng dàn ý bài viết (Writing) và bài nói (Speaking) mạch lạc, thuyết phục theo đúng tiêu chí chấm điểm khắt khe.
- Ứng dụng công nghệ OVI IELTS thông minh: Cung cấp ngân hàng đề luyện thi phong phú được cập nhật liên tục từ Cambridge.
Tích hợp công nghệ AI nhận diện phát âm chuẩn xác cùng tính năng phòng thi ảo, giúp học viên ôn luyện linh hoạt mọi lúc mọi nơi và rèn luyện tâm lý phòng thi vững vàng.
- Đội ngũ giáo viên chuyên nghiệp chuẩn quốc tế: 100% giáo viên tại VUS đều sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế được công nhận toàn cầu như TESOL, CELTA, TEFL,...
Với bề dày kinh nghiệm thực chiến, thầy cô luôn sát cánh hỗ trợ 1-1 trước, trong và sau giờ học để giải đáp thắc mắc và điều chỉnh lộ trình kịp thời.
Hệ thống Anh văn Hội Việt Mỹ VUS và những thành tích tự hào
Với hành trình gần 30 năm kinh nghiệm trong đào tạo tiếng Anh và luyện thi chứng chỉ quốc tế, VUS khẳng định chất lượng của mình thông qua những con số và danh hiệu ấn tượng:
- Kỷ lục Việt Nam về số lượng học viên đạt chứng chỉ quốc tế: VUS tự hào xác lập Kỷ lục Việt Nam với 200.852 học viên nhận chứng chỉ quốc tế vào tháng 8/2024.
Tiếp tục duy trì phong độ tăng trưởng liên tục, tính đến tháng 5/2026, hệ thống đã ghi nhận cột mốc ấn tượng với 217.209 học viên xuất sắc sở hữu các chứng chỉ Anh ngữ quốc tế danh giá (Cambridge, IELTS).
Trong đó, có hơn 2.100 học viên theo học khóa IELTS Core đã thành công chinh phục band điểm từ 7.0+ trở lên.
- Đối tác của các tổ chức quốc tế: VUS được xác lập vị thế Đối tác Bạch kim (Platinum Partner) của IDP Việt Nam và Hội đồng Anh (British Council).
- Hệ thống giáo dục đạt chuẩn toàn cầu: VUS vinh dự nhận chứng nhận Trung tâm Đào tạo Vàng (Gold Preparation Centre) từ Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh Đại học Cambridge trong 6 năm liên tiếp.
Bạn có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết qua Video giới thiệu khóa học IELTS Core của VUS để hiểu rõ hơn về phương pháp học tư duy sâu và các đặc quyền công nghệ hỗ trợ nâng band điểm hiệu quả.
Đăng ký kiểm tra trình độ tại VUS để được tư vấn lộ trình tiếng Anh/IELTS phù hợp với năng lực hiện tại, mục tiêu band điểm và kế hoạch học tập của học sinh THPT.
Bài tập ôn tiếng Anh lớp 12 Unit 1 Global Success (VUS tự biên soạn)
Sau khi học tiếng Anh 12 Unit 1: Life Stories We Admire, học sinh nên luyện thêm các dạng bài bám sát chủ đề để củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc – viết.
Phần bài tập dưới đây do VUS tự biên soạn, tập trung vào nhóm từ về tiểu sử, thành tựu, sự cống hiến, cách dùng past simple và past continuous, cũng như đọc hiểu về nhân vật truyền cảm hứng.
Học sinh nên làm bài trước, sau đó mới đối chiếu đáp án để tự kiểm tra lỗi sai và ghi chú lại những cấu trúc cần ôn thêm.
Bài 1: Chọn từ đúng để hoàn thành câu
Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D.
- Her greatest ______ was becoming a doctor during the war.
A. achievement
B. enemy
C. battle
D. attack - Many young people ______ Dang Thuy Tram for her courage.
A. admire
B. defeat
C. attack
D. adopt - A ______ tells the story of a person’s life.
A. biography
B. battle
C. duty
D. medicine - She decided to ______ her life to helping wounded soldiers.
A. devote
B. defeat
C. drop
D. carry - Steve Jobs was known as a creative ______.
A. genius
B. enemy
C. volunteer
D. soldier - He ______ out of college but continued to learn by himself.
A. dropped
B. carried
C. admired
D. devoted - The doctor ______ an important operation yesterday.
A. carried out
B. dropped out
C. looked up
D. gave in - The soldiers fought bravely against the ______.
A. enemy
B. founder
C. hero
D. volunteer - Her story is very ______ because it teaches us to be brave.
A. inspirational
B. animated
C. wounded
D. national - A ______ is a doctor who performs operations.
A. surgeon
B. founder
C. genius
D. pioneer
Đáp án:
1A – 2A – 3A – 4A – 5A – 6A – 7A – 8A – 9A – 10A
Bài 2: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
- Her life story is truly ______. (inspire)
- He made many important ______ in technology. (achieve)
- She showed great ______ during the war. (brave)
- The doctor treated many ______ soldiers. (wound)
- He was a very ______ businessman. (create)
- The book is a short ______ of a famous leader. (biography)
- She worked as a ______ in a field hospital. (surgery)
- His ______ to education inspired many people. (dedicate)
- They became ______ after helping the village. (hero)
- The story teaches us about kindness and ______. (responsible)
Đáp án:
- inspirational
- achievements
- bravery
- wounded
- creative
- biography
- surgeon
- dedication
- heroes
- responsibility
Bài 3: Chia động từ ở past simple hoặc past continuous
- She ______ medicine when she was young. (study)
- He ______ a diary when the phone rang. (write)
- While they ______ in the hospital, many patients arrived. (work)
- Steve Jobs ______ Apple with his friends. (found)
- The children ______ about a national hero at 8 p.m. yesterday. (read)
- She ______ many wounded soldiers during the war. (treat)
- When the teacher came in, we ______ a video about life stories. (watch)
- He ______ out of college but became successful later. (drop)
- While she ______ to the radio, she heard the news. (listen)
- They ______ a presentation about Dang Thuy Tram last week. (give)
Đáp án:
- studied
- was writing
- were working
- founded
- were reading
- treated
- were watching
- dropped
- was listening
- gave
Bài 4: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Read the passage and answer the questions.
Dang Thuy Tram was a young Vietnamese doctor. She studied medicine and later worked as a surgeon during the resistance war. Although life was dangerous and difficult, she continued to treat wounded soldiers and help people around her. She also wrote a diary about her work, feelings and hopes. Her diary became well-known many years later. Today, many people admire her because of her bravery, kindness and strong sense of duty.
Questions:
- What was Dang Thuy Tram’s job?
- What did she study?
- When did she work as a surgeon?
- Who did she help?
- What did she write?
- Why do many people admire her?
- Which adjective can describe her?
- Find one noun that means “trách nhiệm”.
- What can students learn from her life story?
- Give another title for the passage.
Đáp án gợi ý:
- She was a doctor/surgeon.
- She studied medicine.
- She worked as a surgeon during the resistance war.
- She helped wounded soldiers and people around her.
- She wrote a diary.
- Because she was brave, kind and responsible.
- Brave/kind.
- Duty.
- Students can learn to be brave, kind and responsible.
- A Brave Young Doctor / The Life Story of Dang Thuy Tram.
Bài 5: Viết lại câu hoặc hoàn thành câu
- She was writing in her diary. The attack happened.
→ She was writing in her diary when ______. - He studied hard. He became a famous scientist.
→ He studied hard and ______. - While they were helping patients, the rain started.
→ The rain started while ______. - I admire my mother because ______.
- The person I admire most is ______.
- He dropped out of college, but ______.
- She devoted her life to ______.
- His life story teaches me that ______.
- Make a sentence with “achievement”.
→ ______. - Make a sentence with “inspirational”.
→ ______.
Đáp án gợi ý:
- She was writing in her diary when the attack happened.
- He studied hard and became a famous scientist.
- The rain started while they were helping patients.
- I admire my mother because she is kind and hardworking.
- The person I admire most is my teacher.
- He dropped out of college, but he continued to learn.
- She devoted her life to helping poor children.
- His life story teaches me that hard work is important.
- Winning the competition was a great achievement.
- Her life story is very inspirational.
Tiếng Anh 12 Unit 1 Global Success: Life Stories We Admire là bài học quan trọng giúp học sinh mở rộng từ vựng về tiểu sử, thành tựu và những nhân vật truyền cảm hứng.
Bên cạnh đó, Unit 1 còn giúp người học ôn lại hai điểm ngữ pháp nền tảng là past simple và past continuous, rất cần thiết khi kể chuyện, viết tiểu sử hoặc trình bày trải nghiệm trong quá khứ.
Để học tốt Unit 1 tiếng Anh 12 Global Success, học sinh nên kết hợp học từ vựng theo ngữ cảnh, luyện ngữ pháp qua ví dụ thực tế, làm bài tập theo từng kỹ năng và tự viết/nói về một người mình ngưỡng mộ.
Chúc bạn học tốt Unit 1 và xây dựng được nền tảng tiếng Anh vững chắc cho năm lớp 12.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 12 Unit 1: Life Stories We Admire
-
Tiếng Anh 12 Unit 1 học chủ đề gì?
Tiếng Anh 12 Unit 1 có chủ đề Life Stories We Admire, tập trung vào những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ. Học sinh sẽ học cách nói và viết về nhân vật truyền cảm hứng, thành tựu, đóng góp và bài học rút ra từ cuộc đời của họ. -
Ngữ pháp chính trong Unit 1 tiếng Anh 12 là gì?
Ngữ pháp trọng tâm của tiếng Anh lớp 12 Unit 1 là quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn. Hai thì này giúp học sinh kể lại sự kiện trong quá khứ, mô tả bối cảnh và trình bày các dấu mốc trong cuộc đời một nhân vật. -
Làm sao học tốt từ vựng tiếng Anh 12 Global Success Unit 1?
Bạn nên học từ theo nhóm chủ đề như nhân vật, thành tựu, nghề nghiệp, phẩm chất và hành động cống hiến. Sau đó, hãy đặt câu với từng từ và dùng từ đó để viết một đoạn ngắn về người bạn ngưỡng mộ. Cách này giúp ghi nhớ lâu hơn học thuộc danh sách từ rời rạc. -
Có nên học thuộc bài mẫu Speaking/Writing trong Unit 1 không?
Không nên học thuộc máy móc. Bạn có thể tham khảo bài mẫu để học cách triển khai ý, nhưng nên thay nhân vật, chi tiết và lý do ngưỡng mộ theo trải nghiệm của mình. Cách này giúp câu trả lời tự nhiên hơn và tránh bị phụ thuộc vào văn mẫu.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên tính đến tháng 8/2024.
-
Hệ thống Anh ngữ có số học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 20.622 học viên tính đến năm 2024.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5

Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5

Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0

Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0

Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET

Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET

Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên

Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên

Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên

Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tậpchuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dụctiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí



