Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 đầy đủ, chi tiết 10 units

Khi bước vào lớp 10, các bạn học sinh sẽ được làm quen với nhiều từ vựng vừa mới vừa phức tạp hơn.
Việc học những kiến thức này ban đầu có thể sẽ “khó nhằn”, nhưng nếu làm quen và ghi nhớ được nhanh từ vựng tiếng Anh lớp 10, các bạn sẽ không chỉ củng cố được kiến thức mà còn tạo tiền đề vững chắc để học tốt cấp 3.
Với mong muốn giúp các bạn hiểu rõ về từ vựng tiếng Anh lớp 10, bài viết của VUS dưới đây sẽ:
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success theo từng unit
- Chia sẻ file từ vựng tiếng Anh lớp 10 PDF chương trình mới chi tiết, đầy đủ
- Bật mí tips học từ vựng hiểu sâu - nhớ lâu
Cùng VUS chinh phục bộ từ vựng tiếng Anh lớp 10 để tiến bước vững vàng trong hành trình học tiếng Anh nhé!
Table of Contents
Toàn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Global Success Học kỳ 1 (Unit 1 - Unit 5)
Khối lượng từ vựng tiếng Anh lớp 10 khá đa dạng nên sẽ khiến nhiều bạn dễ học lan man và nhanh quên. Phần tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ từ vựng Unit 1 – Unit 5 một cách rõ ràng, dễ tra cứu và ghi nhớ hiệu quả hơn.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 1: Family Life
Trong Unit 1, học sinh sẽ được ôn lại và học thêm các từ vựng về cuộc sống và cách miêu tả các thành viên trong gia đình. Hãy cùng VUS tìm hiểu một vài từ vựng tiếng Anh trọng điểm của unit này nhé.
|
STT |
Từ vựng (Loại từ) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Benefit (n) |
/ˈbenɪfɪt/ |
Lợi ích |
Sharing housework brings children many benefits, such as helping them learn important life skills. |
|
2 |
Bond (n) |
/bɒnd/ |
Sự gắn bó, kết nối |
Watching movies together at weekends helps to strengthen the family bond. |
|
3 |
Breadwinner (n) |
/ˈbredwɪnə(r)/ |
Người trụ cột đi làm nuôi gia đình |
In many modern families, both parents are breadwinners. |
|
4 |
Character (n) |
/ˈkærəktə(r)/ |
Tính cách |
Doing chores helps children develop a responsible character. |
|
5 |
Cheer up (v) |
/ˌtʃɪə ˈʌp/ |
Cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên |
My sister always tells funny stories to cheer me up when I feel stressed. |
|
6 |
Damage (v) |
/ˈdæmɪdʒ/ |
Phá hỏng, làm hỏng |
Be careful not to damage the fridge when you move it to the kitchen. |
|
7 |
Gratitude (n) |
/ˈɡrætɪtjuːd/ |
Sự biết ơn, lòng biết ơn |
We should show our gratitude to our parents by helping them with the housework. |
|
8 |
Grocery (n) |
/ˈɡrəʊsəri/ |
Thực phẩm và tạp hóa |
I often help my mother buy groceries at the local supermarket. |
|
9 |
Heavy lifting (n) |
/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ |
Mang vác nặng |
My father usually does the heavy lifting like moving furniture. |
|
10 |
Homemaker (n) |
/ˈhəʊmmeɪkə(r)/ |
Người nội trợ |
Although she has a job, she is also a wonderful homemaker who takes care of everything. |
Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and Environment
Trong Unit 2, VUS sẽ đi cùng các bạn học sinh tìm hiểu sâu thêm về các chủ đề và từ vựng tiếng Anh lớp 10 có liên quan đến môi trường, con người và xã hội.
|
STT |
Từ vựng (Loại từ) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Adopt (v) |
/əˈdɒpt/ |
Áp dụng, bắt đầu theo |
More people are choosing to adopt a green lifestyle to protect the environment. |
|
2 |
Appliance (n) |
/əˈplaɪəns/ |
Thiết bị, dụng cụ |
You should turn off all electrical appliances before leaving. |
|
3 |
Awareness (n) |
/əˈweənəs/ |
Nhận thức |
The school holds a meeting to raise students' awareness of pollution. |
|
4 |
Calculate (v) |
/ˈkælkjuleɪt/ |
Tính toán |
You can use this app to calculate your daily water usage. |
|
5 |
Carbon footprint (n) |
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ |
Dấu chân cacbon |
Cycling instead of driving helps to reduce your carbon footprint. |
|
6 |
Chemical (n) |
/ˈkemɪkl/ |
Hoá chất |
Using natural fertilizers is better than using harmful chemicals. |
|
7 |
Eco-friendly (adj) |
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ |
Thân thiện với môi trường |
We prefer buying eco-friendly products like paper straws. |
|
8 |
Electrical (adj) |
/ɪˈlektrɪkl/ |
Thuộc về điện |
My father bought some new energy-saving electrical devices. |
|
9 |
Emission (n) |
/iˈmɪʃn/ |
Sự thải ra, thoát ra |
The government is trying to cut down on gas emissions from factories. |
|
10 |
Encourage (v) |
/ɪnˈkʌrɪdʒ/ |
Khuyến khích, động viên |
Our teacher encourages us to plant more trees around the school. |
Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 3: Music
Chủ đề về âm nhạc và giải trí cũng là một nội dung học hấp dẫn với các bạn học sinh đầu cấp 3. Hãy cùng VUS tổng hợp từ vựng lớp 10 SGK mới về đề tài âm nhạc để học lâu - nhớ sâu hơn nhé.
|
STT |
Từ vựng (Loại từ) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Bamboo clapper (n) |
/ˌbæm'buː 'klæpə/ |
Phách |
The bamboo clapper is an essential part of traditional Vietnamese music. |
|
2 |
Comment (n) |
/'kɒment/ |
Lời bình luận |
The audience left many positive comments on the singer's video. |
|
3 |
Competition (n) |
/ˌkɒmpə'tɪʃn/ |
Cuộc tranh tài, cuộc thi |
He decided to join the singing competition to show his talent. |
|
4 |
Concert (n) |
/'kɒnsət/ |
Buổi hoà nhạc |
We are going to a pop concert at the city stadium this Saturday. |
|
5 |
Decoration (n) |
/ˌdekə'reɪʃn/ |
Việc trang trí |
The stage decoration was colorful and bright for the music festival. |
|
6 |
Delay (v) |
/dɪ'leɪ/ |
Hoãn lại |
The outdoor performance was delayed because of the heavy rain. |
|
7 |
Eliminate (v) |
/ɪ'lɪmɪneɪt/ |
Loại ra, loại trừ |
Two contestants were eliminated from the show last night. |
|
8 |
Judge (n) |
/dʒʌdʒ/ |
Giám khảo |
The judges give scores based on the singers' voices and styles. |
|
9 |
Live (adj, adv) |
/laɪv/ |
Trực tiếp |
I love watching live music because the atmosphere is amazing. |
|
10 |
Location (n) |
/ləʊ'keɪʃn/ |
Vị trí, địa điểm |
The organizers are looking for a bigger location for the concert. |
Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 4: For a better community
Một chủ điểm từ vựng tiếng Anh lớp 10 cũng không kém phần khó nhớ và chính là về cộng đồng và xã hội. Hãy tham khảo bảng tổng hợp từ vựng lớp 10 SGK mới mà VUS đã chuẩn bị phía dưới.
|
STT |
Từ vựng (Loại từ) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Access (n) |
/ˈækses/ |
Quyền/cơ hội tiếp cận |
People in remote areas need better access to health care. |
|
2 |
Announcement (n) |
/əˈnaʊnsmənt/ |
Thông báo |
I saw an announcement for volunteer positions on the school board. |
|
3 |
Boost (v) |
/buːst/ |
Thúc đẩy, làm tăng thêm |
Doing charity work can help boost your confidence and life skills. |
|
4 |
Cheerful (adj) |
/ˈtʃɪəfl/ |
Vui vẻ |
The volunteers were very cheerful despite the hot weather. |
|
5 |
Community (n) |
/kəˈmjuːnəti/ |
Cộng đồng |
We should all join hands to build a stronger community. |
|
6 |
Community service (n) |
/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ |
Phục vụ cộng đồng |
Many students do community service during their summer vacation. |
|
7 |
Confidence (n) |
/ˈkɒnfɪdəns/ |
Sự tự tin |
Helping others is a great way to gain more confidence. |
|
8 |
Confused (adj) |
/kənˈfjuːzd/ |
Bối rối |
I was a bit confused about the volunteer tasks at first. |
|
9 |
Deliver (v) |
/dɪˈlɪvə(r)/ |
Phân phát, giao (hàng) |
We delivered free meals to the elderly in our neighborhood. |
|
10 |
Donate (v) |
/dəʊˈneɪt/ |
Cho, hiến tặng |
Many people donated money and clothes to help the victims. |
Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 5: Inventions
Trong Unit 5, VUS sẽ cùng các bạn học sinh lớp 10 điểm qua thêm từ vựng chủ đề về các phát minh và sáng kiến trong lịch sử.
|
STT |
Từ vựng (Loại từ) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
3D printing (n) |
/ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/ |
In ba chiều |
3D printing can be used to make everything from toys to medical tools. |
|
2 |
AI (artificial intelligence) (n) |
/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪɡəns/ |
Trí tuệ nhân tạo |
AI is now used in smartphones to help recognize faces and voices. |
|
3 |
App (n) |
/æp/ |
Ứng dụng (điện thoại) |
You can download a language app to practice English every day. |
|
4 |
Application (n) |
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ |
Ứng dụng |
The application of new technology makes our lives much easier. |
|
5 |
Apply (v) |
/əˈplaɪ/ |
Áp dụng |
Scientists are trying to apply this new discovery to clean the oceans. |
|
6 |
Button (n) |
/ˈbʌtn/ |
Nút bấm |
Just press the red button to start the cleaning robot. |
|
7 |
Charge (v) |
/tʃɑːdʒ/ |
Sạc pin |
I need to charge my phone because the battery is almost dead. |
|
8 |
Communicate (v) |
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ |
Giao tiếp |
Smartphones help us communicate with friends all over the world. |
|
9 |
Computer (n) |
/kəmˈpjuːtə(r)/ |
Máy tính |
The computer has changed the way we work and study. |
|
10 |
Device (n) |
/dɪˈvaɪs/ |
Thiết bị |
This small device can track how many steps you walk each day. |
Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Global Success Học kỳ 2 (Unit 6 - Unit 10)
Ở học kỳ 2, lượng từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success sẽ trở nên phức tạp hơn một chút do các đề tài mở rộng và mang tính xã hội hơn.
Để giúp các em hiểu rõ hơn về nội dung Học kỳ 2, VUS đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success theo từng unit và chọn lọc ra các từ trọng tâm, cần nhớ nhất nhằm giúp các bạn nhanh chóng nắm bài.
Xem thêm: Tuyển tập đề thi tiếng Anh cuối học kì 2 lớp 10 kèm đáp án
Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 6: Gender Equality
Unit 6 sẽ mở rộng cho các bạn thêm từ vựng về một đề tài xã hội thường gặp là bình đẳng giới. Muốn nắm vững kiến thức từ vựng của chương này? Hãy tham khảo bảng tổng hợp từ vựng dưới nhé.
|
STT |
Từ vựng (Loại từ) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Cosmonaut (n) |
/ˈkɒzmənɔːt/ |
Nhà du hành vũ trụ |
Valentina Tereshkova was the first female cosmonaut in history. |
|
2 |
Domestic violence (n) |
/dəˌmestɪk ˈvaɪələns/ |
Bạo lực gia đình |
We need to take strict measures to stop domestic violence. |
|
3 |
Equal (adj) |
/ˈiːkwəl/ |
Bằng nhau, bình đẳng |
Men and women should have equal opportunities in education. |
|
4 |
Equality (n) |
/iˈkwɒləti/ |
Sự bình đẳng |
Gender equality is a key factor in building a developed society. |
|
5 |
Eyesight (n) |
/ˈaɪsaɪt/ |
Thị lực |
Pilots must have excellent eyesight to fly planes safely. |
|
6 |
Firefighter (n) |
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/ |
Lính cứu hỏa |
Both men and women can become brave and skillful firefighters. |
|
7 |
Kindergarten (n) |
/ˈkɪndəɡɑːtn/ |
Trường mẫu giáo |
In some countries, more men are working in kindergarten now. |
|
8 |
Mental (adj) |
/ˈmentl/ |
(Thuộc) tinh thần |
Women often have great mental strength to overcome challenges. |
|
9 |
Officer (n) |
/ˈɒfɪsə(r)/ |
Sĩ quan |
Many women now serve as high-ranking officers in the army. |
|
10 |
Operation (n) |
/ˌɒpəˈreɪʃn/ |
Cuộc phẫu thuật |
The doctor performed a difficult operation to save the patient. |
Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 7: Vietnam and International Organisations
Cùng VUS tìm hiểu bộ vocabulary về các tổ chức quốc tế cũng như mối quan hệ của họ với Việt Nam.
|
STT |
Từ vựng (Loại từ) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Aim (n, v) |
/eɪm/ |
Mục tiêu, đặt mục tiêu |
The main aim of the UN is to maintain international peace and security. |
|
2 |
Commit (v) |
/kəˈmɪt/ |
Cam kết |
All member states commit to following the organisation's rules. |
|
3 |
Competitive (adj) |
/kəmˈpetətɪv/ |
Cạnh tranh |
Joining the WTO helps Viet Nam become more competitive in the world market. |
|
4 |
Economic (adj) |
/ˌiːkəˈnɒmɪk/ |
Thuộc về kinh tế |
The WTO helps to promote global economic growth. |
|
5 |
Economy (n) |
/ɪˈkɒnəmi/ |
Nền kinh tế |
International trade plays an essential role in the national economy. |
|
6 |
Enter (v) |
/ˈentə(r)/ |
Thâm nhập, đi vào |
Vietnam entered the United Nations in September 1977. |
|
7 |
Essential (adj) |
/ɪˈsenʃl/ |
Cần thiết, cấp thiết |
Cooperation is essential for solving global environmental problems. |
|
8 |
Expert (adj) |
/ˈekspɜːt/ |
Thuộc về chuyên môn |
Foreign expert advice can help Viet Nam improve its education system. |
|
9 |
Harm (n) |
/hɑːm/ |
Hiểm họa, sự nguy hiểm |
We must act together to prevent further harm to our planet. |
|
10 |
Invest (v) |
/ɪnˈvest/ |
Đầu tư |
Many international companies want to invest in Viet Nam's technology sector. |
Xem chi tiết bài soạn tại đây: Tiếng Anh 10 Unit 7: Viet Nam and International Organisations
Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 8: New ways to learn
Trong unit này, VUS sẽ đưa học sinh tiếp cận gần thêm với kiến thức về những phương pháp học tập mới thông qua giới thiệu các từ vựng về công nghệ giáo dục hiện đại.
|
STT |
Từ vựng (Loại từ) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Blended learning (n) |
/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ |
Phương pháp học tập kết hợp |
Blended learning allows us to study both in class and online at home. |
|
2 |
Communicate (v) |
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ |
Giao tiếp, trao đổi |
Technology makes it easier for students to communicate with teachers. |
|
3 |
Control (n) |
/kənˈtrəʊl/ |
Sự kiểm soát |
Students should have control over their own learning pace. |
|
4 |
Digital (adj) |
/ˈdɪdʒɪtl/ |
Kĩ thuật số |
Digital devices like tablets are becoming very popular in schools. |
|
5 |
Distraction (n) |
/dɪˈstrækʃn/ |
Sự xao nhãng |
Social media can be a big distraction when you study online. |
|
6 |
Exchange (v) |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
Trao đổi |
We often exchange ideas during our group discussions. |
|
7 |
Face-to-face (adj) |
/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ |
Trực tiếp |
I still prefer face-to-face learning because I can talk to my friends. |
|
8 |
Flow chart (n) |
/ˈfləʊ tʃɑːt/ |
Lưu đồ, sơ đồ quy trình |
Use a flow chart to organize your ideas before writing an essay. |
|
9 |
Focus (v) |
/ˈfəʊkəs/ |
Tập trung |
It is hard to focus on the lesson if the classroom is too noisy. |
|
10 |
High-speed (adj) |
/ˌhaɪ ˈspiːd/ |
Tốc độ cao |
You need high-speed Internet to join online classes without lag. |
Xem chi tiết bài soạn tại đây: Soạn tiếng Anh 10 Unit 8: New ways to learn cùng đáp án chi tiết
Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 9: Protecting the Environment
Trong chủ đề này, từ vựng tiếng Anh lớp 10 mà học sinh sẽ học là những từ liên quan đến môi trường và các hoạt động bảo vệ môi trường. Cùng VUS tham khảo bảng sau để nắm kiến thức rõ hơn.
|
STT |
Từ vựng (Loại từ) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
balance (n) |
/'bæləns/ |
sự cân bằng |
We need to maintain the natural balance of the ecosystem. |
|
2 |
biodiversity (n) |
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ |
đa dạng sinh học |
Protecting different species helps maintain biodiversity. |
|
3 |
climate change (n) |
/'klaɪmət tʃeɪndʒ/ |
sự thay đổi khí hậu |
Climate change is causing more natural disasters like floods. |
|
4 |
consequence (n) |
/'kɒnsɪkwəns/ |
hậu quả |
Air pollution is a serious consequence of human activities. |
|
5 |
deforestation (n) |
/diːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ |
nạn phá rừng |
Deforestation leads to the loss of natural habitats for animals. |
|
6 |
ecosystem (n) |
/'iːkəʊˌsɪstəm/ |
hệ sinh thái |
Every plant and animal plays a role in the ecosystem. |
|
7 |
endangered (adj) |
/ɪn'deɪndʒəd/ |
bị nguy hiểm/có nguy cơ tuyệt chủng |
Blue whales are now an endangered species. |
|
8 |
environmental protection (np) |
/ɪnˌvaɪrən'mentəl prə'tekʃən/ |
bảo vệ môi trường |
Our school holds many activities for environmental protection. |
|
9 |
extreme (adj) |
/ɪk'striːm/ |
cực đoan, khắc nghiệt |
We are facing more extreme weather like heavy storms. |
|
10 |
giant (adj) |
/'dʒaɪənt/ |
to lớn, khổng lồ |
The giant panda is one of the most famous animals in the world. |
Xem chi tiết bài soạn tại đây: Soạn tiếng Anh 10 Unit 9: Protecting the Environment
Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 10: Ecotourism
Chủ đề cuối cùng của chương trình học lớp 10 chính là về du lịch sinh thái. Đây có thể sẽ là một đề tài xa lạ và khó nhằn với các bạn. Vậy thì còn chần chờ gì mà không bắt tay vào học với VUS nào!
|
STT |
Từ vựng (Loại từ) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
aware (adj) |
/ə'weə/ |
có nhận thức, ý thức được |
Tourists should be aware of protecting the environment. |
|
2 |
brochure (n) |
/'brəʊʃuə/ |
tờ quảng cáo |
You can find information about the tour in this brochure. |
|
3 |
craft (n) |
/krɑːft/ |
đồ thủ công |
Local people sell traditional crafts to earn more money. |
|
4 |
crowd (v) |
/kraʊd/ |
đổ về, kéo về |
Thousands of people crowd the beach during the summer. |
|
5 |
culture (n) |
/'kʌltʃə/ |
văn hóa |
Ecotourism helps visitors learn more about local culture. |
|
6 |
damage (v) |
/'dæmɪdʒ/ |
làm hư hại |
Mass tourism can damage the natural beauty of the area. |
|
7 |
ecotourism (n) |
/'iːkəʊˌtʊərɪz(ə)m/ |
du lịch sinh thái |
Ecotourism is a great way to explore nature while protecting it. |
|
8 |
explore (v) |
/ɪks'plɔː/ |
khám phá |
We spent the whole day exploring the ancient forest. |
|
9 |
floating market (n) |
/'fləʊtɪŋ 'mɑːkɪt/ |
chợ nổi |
The floating market is a unique cultural feature of the Mekong Delta. |
|
10 |
follow (v) |
/'fɒləʊ/ |
đi theo; tuân theo |
You should follow the rules when visiting the national park. |
Xem chi tiết bài soạn tại đây: Soạn SGK tiếng Anh 10 Unit 10 Global Success: Ecotourism
VUS đã tổng hợp file từ vựng tiếng Anh lớp 10 chương trình mới đầy đủ, dễ ôn tập và có thể download miễn phí. Mời bạn tham khảo và tải về để học hiệu quả hơn.
Download trọn bộ tài liệu tại đây
Làm sao học từ vựng tiếng Anh lớp 10 thuộc nhanh, nhớ lâu, dùng đúng?
Học từ vựng lớp 10 chương trình mới không chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng nghĩa của từ, quan trọng là bạn phải biết cách áp dụng chúng vào thực tế. Để làm chủ khối lượng kiến thức khổng lồ trong từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success, có thể áp dụng 3 "bí kíp" sau:
- Học theo sơ đồ tư duy (Mind map)
Thay vì học danh sách từ rời rạc, hãy nhóm từ vựng theo chủ đề của từng Unit để kích thích não bộ ghi nhớ theo hệ thống.
Chương trình học lớp 10 được thiết kế theo các chủ điểm rất rõ ràng. Việc sử dụng sơ đồ tư duy sẽ giúp các bạn "kết nối" các từ vựng có liên quan lại với nhau, tạo thành một mạng lưới kiến thức vững chắc.
Cách áp dụng thực tế: Thay vì viết danh sách dài dằng dặc, bạn hãy lấy một tờ giấy trắng (hoặc dùng ứng dụng vẽ mind map) và thực hiện theo các bước:
- Trung tâm: Viết tên chủ đề của Unit (Ví dụ: Unit 1: Family Life).
- Nhánh chính: Vẽ các nhánh lớn tương ứng với các nhóm từ loại hoặc nội dung phụ (Ví dụ: Household chores, Family members, Characters).
- Nhánh phụ: Ở mỗi nhánh lớn, bạn điền các từ vựng liên quan kèm theo hình ảnh minh họa hoặc ví dụ ngắn.
Ví dụ, với chủ đề "Family Life", sơ đồ của bạn sẽ trông như thế này:
- Chủ đề trung tâm: Family Life
- Nhánh Duty: Groceries, Housework, Chore, Laundry, Routine, Washing-up,...
- Nhánh Describe: Bonds, Gratitude, Heavy lifting, Homemaker, Breadwinner,...
Cách học này sẽ giúp kích thích đa giác quan, giúp bạn ôn tập dễ dàng và hiểu sâu mối liên hệ giữa các từ vựng hơn. Khi bạn thấy rõ mối liên hệ giữa các từ, từ đó bạn sẽ biết cách sử dụng chúng một cách logic trong bài viết hoặc bài nói.
Xem chi tiết tại: Cách học từ vựng theo phương pháp Mind mapping
- Luyện tập qua ngữ cảnh
Đừng chỉ học từ đơn, hãy đặt câu hoặc đọc các đoạn văn mẫu để hiểu rõ cách "dùng đúng" từ trong các tình huống thực tế.
Tiếng Anh là ngôn ngữ của ngữ cảnh. Một từ có thể mang nghĩa này trong chủ đề này, nhưng lại mang sắc thái hoàn toàn khác ở chủ đề khác. Học qua ngữ cảnh giúp bạn hiểu được rõ từ đó hơn.
Cách áp dụng thực tế: Đừng bao giờ để một từ mới phải "đứng cô đơn". Mỗi khi học một từ trong file từ vựng tiếng Anh lớp 10 chương trình mới, hãy đọc cả câu chứa từ đó để xem từ đó đóng vai trò gì (danh từ, động từ hay tính từ) và nó đang nói về chủ đề gì.
Ví dụ:
Thay vì chỉ học đơn lẻ: Adopt (động từ) = chọn theo.
Bạn nên học trong ngữ cảnh chương trình lớp 10 (Unit 2: Humans and Environment): Adopt an eco-friendly lifestyle = Chọn lối sống thân thiện với môi trường.
Sau khi đã hiểu rõ ý nghĩa của từ và vai trò của chúng trong câu rồi, hãy thử viết một câu hoặc một đoạn văn có sử dụng chính từ vựng vừa học. Việc kết nối chúng thành một nội dung có ý nghĩa sẽ giúp não bộ ghi nhớ bền vững hơn gấp nhiều lần.
- Áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng
Đừng cố nhồi nhét trong một ngày. Não bộ chúng ta sẽ đào thải thông tin cực nhanh nếu không được nhắc lại đúng lúc. Phương pháp lặp lại ngắt quãng chính là "vũ khí" để đánh bại sự lãng quên bằng cách ôn tập lại từ vựng vào thời điểm bạn chuẩn bị quên chúng nhất.
Cách áp dụng thực tế: Hãy ôn lại từ vựng vào các khoảng thời gian sau khi học để đưa kiến thức vào bộ nhớ dài hạn:
- Lần 1: Ngay sau khi học 15 - 30 phút.
- Lần 2: Sau 1 ngày (Đây là lúc não bộ bắt đầu lọc bớt thông tin dư thừa).
- Lần 3: Sau 1 tuần (Để củng cố từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn).
- Lần 4: Sau 1 tháng (Để ghi nhớ vĩnh viễn).
Tips: Có thể sử dụng flashcards hoặc các app học từ vựng để hỗ trợ ghi nhớ từ vựng lâu dài hơn.
Tuy nhiên, việc tự học đôi khi khiến các bạn học sinh dễ nản lòng hoặc gặp khó khăn trong việc phát âm và phản xạ. Đồng thời, nắm rõ phương pháp học là một chuyện, nhưng để tạo thói quen đủ thường xuyên để áp dụng thành thạo khi đi thi và trong cuộc sống lại là một việc khác.
Đây chính là lúc một môi trường đào tạo bài bản trở nên cần thiết cho các bạn học sinh cấp 3 để thực sự nâng cao được kỹ năng tiếng Anh của mình.
Nếu các bậc phụ huynh và các bạn cũng đang tìm kiếm một môi trường như thế, có thể tham khảo VUS - Anh văn Hội Việt Mỹ, nơi mà các bạn không chỉ được cung cấp lộ trình học có tính cá nhân hóa cao mà còn được rèn luyện trọn vẹn 4 kỹ năng tiếng Anh, giúp việc học tiếng Anh trở nên tự nhiên và thú vị hơn bao giờ hết.
Dù bạn là học sinh cấp 3 đang muốn củng cố nền tảng tiếng Anh hay người đang chuẩn bị cho một kỳ thi ngoại ngữ khó nhằn, VUS - Anh văn Hội Việt Mỹ luôn có các chương trình phù hợp với nhu cầu học như:
1. Khóa học tiếng Anh cơ bản: giúp người mất gốc lấy lại được tự tin trong việc học tiếng Anh
- Chương trình học với đội ngũ giáo viên bản xứ, được đào tạo bài bản và chuyên sâu, giúp bạn xây dựng nền tảng vững vàng - tự tin hội nhập.
- Chủ động trong việc học mọi lúc mọi nơi cùng phương pháp học thời đại số SocialTech-Based Learning.
- Ngoài ra, khóa học còn áp dụng phương pháp CoreMind Learning, tập trung giúp học viên hiểu bản chất ngữ pháp và phát triển đồng đều 4 kỹ năng thay vì học thuộc máy móc.
2. Khóa học IELTS chuyên sâu - IELTS Core: tấm vé vàng vào trường điểm & Đại học danh tiếng
- Lộ trình học được cá nhân hóa theo kết quả đầu vào 4 kỹ năng, giúp cải thiện đúng điểm yếu.
- Học viên được hỗ trợ liên tục qua OVI IELTS tích hợp AI, cung cấp phòng thi ảo chuẩn Cambridge và các workshop chuyên sâu để rèn kỹ năng và tâm lý khi đi thi.
- Chương trình có cam kết đầu ra bằng văn bản và chính sách học lại miễn phí, phù hợp với người học cần mục tiêu band điểm rõ ràng, muốn có lộ trình luyện thi bài bản để phục vụ du học, xét tuyển hoặc định hướng nghề nghiệp quốc tế.
VUS tự hào là hệ thống trung tâm Anh ngữ:
- Được Cambridge University Press & Assessment vinh danh Gold Preparation Centre trong 6 năm liên tiếp
- Là Đối tác Bạch kim (Platinum Partner) của British Council
- Cộng đồng kỷ lục với hơn 200.852 học viên đạt các chứng chỉ Quốc tế (đến tháng 08/2024)
- Giáo viên có bằng cử nhân trở lên và bằng giảng dạy quốc tế uy tín như TESOL, CELTA & TEFL
- Quản lý chất lượng giảng dạy có bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh, giúp hỗ trợ đào tạo và nâng cao trải nghiệm học tập của học viên
Chần chờ gì nữa! Đăng ký tư vấn lộ trình học phù hợp ngay hôm nay để nhận ưu đãi học phí!
Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 10 thoạt nhìn tuy có vẻ nhiều và phức tạp. Song, nếu các bạn học sinh có thể tổng hợp được từ vựng và nắm vững được cách học đúng, các bạn sẽ thấy mình vừa hiểu rõ mà còn nhớ lâu bộ từ vựng này!
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh lớp 10
-
Làm thế nào để học khối lượng từ vựng khổng lồ của cả 10 Units mà không bị nhầm lẫn?
Để ghi nhớ hiệu quả từ vựng, nên phân loại từ theo chủ đề và áp dụng thêm các tips như vẽ mindmap, học lặp lại ngắt quãng,... -
Có phương pháp nào giúp cải thiện kỹ năng phát âm từ vựng ngay khi đang học lý thuyết?
Học sinh nên kết hợp học nghĩa, nghe phát âm chuẩn và luyện đọc lại theo phương pháp shadowing. Cách này giúp người học ghi nhớ âm thanh của từ tốt hơn, đồng thời hỗ trợ kỹ năng Nghe và Nói. -
Học sinh nên sử dụng những công cụ hỗ trợ nào để ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 10 hiệu quả tại nhà?
Nên tận dụng thêm các ứng dụng học tập thông minh như Quizlet, Kahoot để tạo quiz ôn bài cho từng Unit.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
