Soạn tiếng Anh 10 Unit 8: New ways to learn cùng đáp án chi tiết

Tiếng Anh 10 Unit 8 New Ways to Learn đưa học sinh tiếp cận với những phương pháp học tập hiện đại trong thời đại số, nơi công nghệ, học trực tuyến và học tập kết hợp đóng vai trò ngày càng quan trọng trong giáo dục.
Nhằm giúp học sinh nắm vững nội dung bài học và vận dụng hiệu quả vào các kỹ năng trên lớp, bài viết này tổng hợp đầy đủ những kiến thức trọng tâm của tiếng Anh 10 Unit 8, bao gồm:
- Tổng hợp từ vựng theo chủ đề New Ways to Learn, gắn với bối cảnh học tập thực tế.
- Hệ thống ngữ pháp trọng tâm Unit 8, đặc biệt là cách sử dụng mệnh đề quan hệ (Relative Clauses).
- Soạn tiếng Anh lớp 10 Unit 8 chi tiết, bám sát SGK chương trình Global Success.
- Bài ôn tập Unit 8 kèm đáp án, giúp học sinh tự luyện và kiểm tra mức độ hiểu bài.
Table of Contents
Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 8 Global Success
Chủ đề New Ways to Learn trong tiếng Anh 10 Global Success Unit 8 xoay quanh công nghệ giáo dục, học tập trực tuyến và các phương pháp học hiện đại.
Việc nắm vững từ vựng theo chủ đề giúp học sinh hiểu bài Reading & Listening, đồng thời vận dụng tốt khi làm bài Speaking và Writing.
Dưới đây là những từ vựng trọng tâm thường xuyên xuất hiện khi soạn và giải Tiếng Anh 10 Unit 8.
|
STT |
Từ vựng |
Phân loại |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
1 |
Allow someone to do something |
verb phrase |
/əˈlaʊ/ |
cho phép ai đó làm gì |
|
2 |
Ask for |
verb phrase |
/ɑːsk fɔːr/ |
yêu cầu, xin |
|
3 |
Attend |
verb |
/əˈtend/ |
tham dự |
|
4 |
Audio-visual materials |
noun phrase |
/ˌɔːdiəʊ ˈvɪʒuəl məˈtɪəriəlz/ |
tài liệu nghe – nhìn |
|
5 |
Backache |
noun |
/ˈbækeɪk/ |
đau lưng |
|
6 |
Be absent from |
verb phrase |
/biː ˈæbsənt frɒm/ |
vắng mặt |
|
7 |
Be familiar with |
verb phrase |
/biː fəˈmɪliə wɪð/ |
quen thuộc với |
|
8 |
Be healthy for |
verb phrase |
/biː ˈhelθi fɔːr/ |
tốt cho sức khỏe |
|
9 |
Be good at |
verb phrase |
/biː ɡʊd æt/ |
giỏi |
|
10 |
Be suitable for |
verb phrase |
/biː ˈsuːtəbl fɔːr/ |
phù hợp với |
|
11 |
Blended learning |
noun phrase |
/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ |
học tập kết hợp |
|
12 |
Challenge |
noun |
/ˈtʃælɪndʒ/ |
thử thách |
|
13 |
Class discussion |
noun phrase |
/klɑːs dɪˈskʌʃn/ |
thảo luận trên lớp |
|
14 |
Communicate |
verb |
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ |
giao tiếp |
|
15 |
Communication and teamwork skills |
noun phrase |
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ənd ˈtiːmwɜːk skɪlz/ |
kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm |
|
16 |
Control |
verb |
/kənˈtrəʊl/ |
kiểm soát |
|
17 |
Control over |
noun phrase |
/kənˈtrəʊl ˈəʊvə/ |
quyền/khả năng kiểm soát |
|
18 |
Design |
noun/verb |
/dɪˈzaɪn/ |
thiết kế |
|
19 |
Digital |
adjective |
/ˈdɪdʒɪtl/ |
thuộc kỹ thuật số |
|
20 |
Digital learning resources |
noun phrase |
/ˈdɪdʒɪtl ˈlɜːnɪŋ rɪˈzɔːsɪz/ |
tài nguyên học tập số |
|
21 |
Distraction |
noun |
/dɪˈstrækʃn/ |
sự xao nhãng |
|
22 |
Easy to use |
adjective phrase |
/ˈiːzi tə juːz/ |
dễ sử dụng |
|
23 |
Effective |
adjective |
/ɪˈfektɪv/ |
hiệu quả |
|
24 |
Electronic devices |
noun phrase |
/ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪsɪz/ |
thiết bị điện tử |
|
25 |
|
verb |
/ˈiːmeɪl/ |
gửi email |
|
26 |
Encourage someone to do something |
verb phrase |
/ɪnˈkʌrɪdʒ/ |
khuyến khích ai làm gì |
|
27 |
Exchange |
verb |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
trao đổi |
|
28 |
Face-to-face |
adjective |
/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ |
trực tiếp |
|
29 |
Field trip |
noun |
/fiːld trɪp/ |
chuyến đi thực tế |
|
30 |
Flow chart |
noun |
/ˈfləʊ tʃɑːt/ |
sơ đồ quy trình |
|
31 |
Focus |
noun/verb |
/ˈfəʊkəs/ |
sự tập trung / tập trung |
|
32 |
Geography |
noun |
/dʒiˈɒɡrəfi/ |
địa lý |
|
33 |
Get access |
verb phrase |
/ɡet ˈækses/ |
có quyền truy cập |
|
34 |
Group learning |
noun phrase |
/ɡruːp ˈlɜːnɪŋ/ |
học nhóm |
|
35 |
Harm |
noun/verb |
/hɑːm/ |
tác hại / gây hại |
|
36 |
High-speed |
adjective |
/ˌhaɪ ˈspiːd/ |
tốc độ cao |
|
37 |
Immediately |
adverb |
/ɪˈmiːdiətli/ |
ngay lập tức |
|
38 |
Install |
verb |
/ɪnˈstɔːl/ |
cài đặt |
|
39 |
Instruction book |
noun phrase |
/ɪnˈstrʌkʃn bʊk/ |
sách hướng dẫn |
|
40 |
Internet connection |
noun phrase |
/ˈɪntənet kəˈnekʃn/ |
kết nối Internet |
|
41 |
Log in |
verb phrase |
/lɒɡ ɪn/ |
đăng nhập |
|
42 |
Make friends |
verb phrase |
/meɪk frendz/ |
kết bạn |
|
43 |
Material |
noun |
/məˈtɪəriəl/ |
tài liệu |
|
44 |
Online learning |
noun phrase |
/ˈɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ |
học trực tuyến |
|
45 |
On the list |
phrase |
/ɒn ðə lɪst/ |
trong danh sách |
|
46 |
Original |
adjective |
/əˈrɪdʒənl/ |
nguyên bản |
|
47 |
Play the role of |
verb phrase |
/pleɪ ðə rəʊl/ |
đóng vai trò |
|
48 |
Prefer |
verb |
/prɪˈfɜːr/ |
thích hơn |
|
49 |
Presentation |
noun |
/ˌpreznˈteɪʃn/ |
bài thuyết trình |
|
50 |
Real-world |
adjective |
/ˌrɪəl ˈwɜːld/ |
thực tế |
|
51 |
Real-world experiences |
noun phrase |
/rɪəl wɜːld ɪkˈspɪəriənsɪz/ |
trải nghiệm thực tế |
|
52 |
Resource |
noun |
/rɪˈzɔːs/ |
tài nguyên |
|
53 |
Review |
verb |
/rɪˈvjuː/ |
ôn tập |
|
54 |
Schedule |
noun |
/ˈʃedjuːl/ |
lịch trình |
|
55 |
Search for |
verb phrase |
/sɜːtʃ fɔːr/ |
tìm kiếm |
|
56 |
Short-sightedness |
noun |
/ˌʃɔːt ˈsaɪtɪdnəs/ |
cận thị |
|
57 |
Social interaction |
noun phrase |
/ˈsəʊʃl ˌɪntərˈækʃn/ |
tương tác xã hội |
|
58 |
Strategy |
noun |
/ˈstrætədʒi/ |
chiến lược |
|
59 |
Study schedule |
noun phrase |
/ˈstʌdi ˈʃedjuːl/ |
thời gian biểu học tập |
|
60 |
Take part in |
verb phrase |
/teɪk pɑːt ɪn/ |
tham gia |
|
61 |
Talk show |
noun |
/ˈtɔːk ʃəʊ/ |
chương trình trò chuyện |
|
62 |
Teamwork |
noun |
/ˈtiːmwɜːk/ |
làm việc nhóm |
|
63 |
Technical problems |
noun phrase |
/ˈteknɪkl ˈprɒbləmz/ |
sự cố kỹ thuật |
|
64 |
Traditional methods |
noun phrase |
/trəˈdɪʃənl ˈmeθədz/ |
phương pháp truyền thống |
|
65 |
Unfamiliar environments |
noun phrase |
/ˌʌnfəˈmɪliə ɪnˈvaɪrənmənts/ |
môi trường xa lạ |
|
66 |
Upload |
verb |
/ˈʌpləʊd/ |
tải lên |
|
67 |
Voice recorder |
noun |
/vɔɪs rɪˈkɔːdə/ |
máy ghi âm |
|
68 |
Wait for someone’s reply |
verb phrase |
/weɪt fɔː rɪˈplaɪ/ |
chờ phản hồi |
|
69 |
Workshop |
noun |
/ˈwɜːkʃɒp/ |
buổi hội thảo |
Ngữ pháp tiếng Anh 10 Unit 8: Relative Clauses
Trong tiếng Anh 10 Unit 8 New Ways to Learn, mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là điểm ngữ pháp trọng tâm. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ hỗ trợ làm bài tập SGK mà còn giúp nâng cao kỹ năng viết học thuật ở bậc THPT.
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước, thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ.
Công thức chung:
Danh từ + Đại từ quan hệ + Mệnh đề
Ví dụ: Online courses that help students learn flexibly are popular. (Các khóa học trực tuyến giúp học sinh học linh hoạt đang rất phổ biến.)
Các đại từ quan hệ thường gặp:
|
Đại từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
who |
Chỉ người (làm chủ ngữ) |
Students who use technology effectively learn better. |
|
whom |
Chỉ người (làm tân ngữ – ít dùng trong văn nói) |
The teacher whom we admire uses digital tools. |
|
which |
Chỉ vật/sự việc |
The app which helps students revise vocabulary is useful. |
|
that |
Thay cho who/which (phổ biến) |
Methods that improve learning efficiency are encouraged. |
|
where |
Chỉ nơi chốn |
A platform where students can interact is essential. |
Phân loại mệnh đề quan hệ:
1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses):
- Không có dấu phẩy
- Dùng để cung cấp thông tin bắt buộc, nếu bỏ đi câu sẽ không rõ nghĩa
Công thức:
Danh từ + who/which/that + mệnh đề
Ví dụ: Students who study online regularly develop better self-discipline.
2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses):
- Có dấu phẩy, không dùng “that”
- Dùng để bổ sung thông tin thêm, không bắt buộc
Công thức:
Danh từ, + who/which, + mệnh đề
Ví dụ: E-learning platforms, which are widely used today, help learners save time.
3. Lược bỏ đại từ quan hệ (Relative Pronoun Omission): Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ, ta có thể lược bỏ để câu gọn hơn.
Công thức:
Danh từ + (who/which/that) + S + V
Ví dụ: The methods (that) students use today are more flexible.
Lưu ý nhanh khi làm bài Tiếng Anh 10 Unit 8:
- Không dùng that trong mệnh đề không xác định
- Không lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm chủ ngữ
- Chú ý dấu phẩy trong mệnh đề không xác định
Để hiểu chi tiết cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập có đáp án, bạn có thể xem tại bài viết:
Trong Tiếng Anh 10 Unit 8 New Ways to Learn, mệnh đề quan hệ giữ vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh mở rộng câu, liên kết ý và diễn đạt thông tin rõ ràng hơn khi nói và viết về các phương pháp học tập hiện đại.
Tuy nhiên, trên thực tế, không ít học sinh dù đã nắm được công thức who, which, that, whose vẫn gặp khó khăn khi áp dụng vào ngữ cảnh cụ thể, hay lúng túng khi dùng mệnh đề quan hệ trong bài viết và bài nói.
Nguyên nhân phổ biến đến từ việc học ngữ pháp theo hướng ghi nhớ cấu trúc, thiếu cơ hội luyện tập trong tình huống thực tế của bài học.
Chính vì vậy, các chương trình giảng dạy tại Anh Văn Hội Việt Mỹ - VUS tập trung giúp học sinh hiểu bản chất mệnh đề quan hệ và luyện cách dùng thông qua Reading, Speaking và Writing, thay vì học ngữ pháp một cách rời rạc.
Với định hướng đào tạo tiếng Anh bài bản và bền vững, Anh Văn Hội Việt Mỹ – VUS đã xây dựng được nền tảng học thuật vững chắc, thể hiện qua những kết quả và tiêu chuẩn đào tạo rõ ràng:
- Hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối ở các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như Cambridge (Starters, Movers, Flyers, KET, PET) và IELTS.
- Đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, trong đó 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và sở hữu các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- Hệ thống quản lý chất lượng học thuật chặt chẽ, với đội ngũ chuyên môn đạt trình độ thạc sĩ, tiến sĩ trực tiếp tham gia kiểm soát chương trình học và chuẩn đầu ra.
- Đối tác Platinum của British Council, đồng thời hợp tác với nhiều tổ chức giáo dục quốc tế uy tín trong đào tạo và đánh giá năng lực tiếng Anh.
Thông qua nền tảng này, học sinh tại VUS được rèn luyện khả năng vận dụng tiếng Anh linh hoạt trong ngữ cảnh thực tế, từ đó cải thiện cả độ chính xác lẫn sự tự tin khi sử dụng ngôn ngữ này.
Ba mẹ và học sinh có thể tham khảo lộ trình học tiếng Anh THPT tại VUS để được tư vấn hướng học phù hợp với năng lực và mục tiêu hiện tại.
Giải tiếng Anh 10 Unit 8 Global Success (đáp án từng kỹ năng)
Phần dưới đây sẽ giải đáp chi tiết các câu hỏi trong sách Tiếng Anh 10 Unit 8 Global Success. Toàn bộ nội dung câu hỏi, bạn có thể tham khảo tại đây.
Tiếng Anh 10 Unit 8 Getting Started
1. Listen and read (Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên)
2. Read the conversation again and decide whether the following statements are true (T) or false (F).
- 1. T
- 2. F
- 3. T
3. Match the verbs with the nouns to make phrases in 1.
- 1. B
- 2. C
- 3. D
- 4. A
4. Complete each of the following sentences with ONE word from the conversation.
- 1. that
- 2. who
- 3. that
- 4. which
Tiếng Anh 10 Unit 8 Language
I. Pronunciation
1. Listen and repeat. Pay attention to the stressed words in bold in the sentences (Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên)
2. Read and underline the stressed words in the sentences. Then practise reading them.
- 1. Our teacher often gives us videos to watch at home.
- 2. I never read books on my tablet at night.
- 3. It is a new way of learning and students really like it.
- 4. You can find a lot of useful tips on this website.
- 5. They should make an outline for their presentation.
II. Vocabulary
1. Match the words and phrases with their meanings.
- 1. C
- 2. D
- 3. A
- 4. E
- 5. B
2. Complete the sentences with the words and phrases in 1.
- 1. Face-to-face
- 2. online learning
- 3. prepare for
- 4. strategy
- 5. Blended learning
III. Grammar
1. Match the two parts to make complete sentences
- 1. D
- 2. E
- 3. B
- 4. C
- 5. A
2. Join the following sentences. Use who, that, which, or whose. Add commas where necessary
- 1. My brother, who is good at computers, teaches me how to use a laptop.
- 2. Peter, whose sister is taking an online maths course, is a friend of mine.
- 3. Lan has read the book which / that I lent her.
- 4. The boy who has designed this invention is only 10 years old.
- 5. That app, which can help improve your English pronunciation, is easy to use.
Tiếng Anh 10 Unit 8 Reading
1. Work in pairs. Look at the photos and answer the questions.
Gợi ý câu trả lời:
- Picture a: online learning
- Picture b: face-to-face / traditional / classroom learning / learning in class
2. Read the texts. What are the two students talking about? Choose the correct answer.
Đáp án: B
3. Read the texts again and decide who mentions the following by putting a tick (✓) in the correct box.
|
No. |
Kim |
Laura |
Clues |
|
1 |
✓ |
thinks that online learning isn’t as good as face-to-face learning. |
|
|
2 |
✓ |
gains the same knowledge in both ways of learning. |
|
|
3 |
✓ |
has more direct conversations and discussions. |
|
|
4 |
✓ |
uses emails to contact classmates. |
|
|
5 |
✓ |
can pay more attention in class. |
|
|
6 |
✓ |
needs to have access to high-speed Internet. |
4. Work in pairs. Discuss the following questions.
Đoạn trả lời mẫu:
I think face-to-face learning is better because students can communicate directly with teachers and classmates. This way of learning helps students concentrate more and join class discussions easily. Besides, teachers can explain lessons clearly and help students immediately when they have problems.
Dịch nghĩa:
Mình nghĩ học trực tiếp trên lớp là tốt hơn vì học sinh có thể giao tiếp trực tiếp với giáo viên và bạn bè. Cách học này giúp học sinh tập trung hơn và dễ dàng tham gia các buổi thảo luận trên lớp. Ngoài ra, giáo viên có thể giải thích bài học rõ ràng và hỗ trợ học sinh ngay khi các bạn gặp khó khăn.
Tiếng Anh 10 Unit 8 Speaking
1. Put the advantages and disadvantages of online learning from the box into suitable categories. You may add more to each category.
- Advantages: a, d, e
- Disadvantages: b, c, f
2. Work in groups. Each group chooses to be either For or Against online learning. Discuss and provide explanations to support your side.
Đáp án gợi ý (học sinh có thể nêu thêm ý khác nếu hợp lý)
|
Online learning |
Examples / Evidence |
|
For |
|
|
Against |
|
3. Work with a classmate from the opposite group. Discuss your opinions about online learning. Use your notes in 2.
Đoạn hội thoại mẫu
A: I think online learning has more advantages than disadvantages. We can learn anytime and anywhere with an Internet connection, so we don’t need to travel to school. It also helps us save time.
B: I don’t agree with you. Online learning has more disadvantages than advantages. Students have to sit in front of a computer for a long time, which is bad for their eyes and back.
Tiếng Anh 10 Unit 8 Listening
1. Work in pairs. Tick (✓) what you often do to prepare before a new lesson (Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên)
2. Listen to the first part of the conversation between a teacher and her students, then answer the following questions.
Câu trả lời mẫu:
- 1. The teacher is talking about homework/ things students need to do at home/ how to prepare for the next lesson
- 2. She has uploaded the materials and videos
3. Listen to the second part of the conversation and complete the flow chart with no more than TWO words.
- 1. Homework
- 2. take notes
- 3. (more) information
- 4. discuss
- 5. Email
4. Work in groups. Discuss the questions.
Đoạn văn mẫu:
I think blended learning is more effective than traditional learning. It combines online learning with face-to-face lessons, so students can learn flexibly and still communicate directly with teachers and classmates. This way of learning also helps students understand lessons better and manage their study time more effectively.
Bản dịch:
Mình nghĩ học tập kết hợp hiệu quả hơn học truyền thống. Cách học này kết hợp học trực tuyến với học trực tiếp trên lớp, vì vậy học sinh vừa có thể học linh hoạt vừa vẫn giao tiếp trực tiếp với giáo viên và bạn bè. Hình thức học này cũng giúp học sinh hiểu bài tốt hơn và quản lý thời gian học hiệu quả hơn.
Tiếng Anh 10 Unit 8 Writing
1. Work in pairs. Discuss and tick (✓) the benefits of blended learning.
Đáp án: 1,2,4
2. Work in groups. Use the benefits in 1 and your own ideas to complete the following outline.
Đáp án tham khảo:
- Second benefit: Students can develop better communication and teamwork skills.
- Explanation 1: We can use different ways to communicate in class.
- Concluding sentence: I think we should have more blended learning classes at school because they keep us engaged and help us learn useful skills.
3. Use the outline in 2 and expressions below to write a paragraph (120–150 words) about the benefits of blended learning.
Đoạn văn mẫu:
Blended learning is a way of studying that combines online learning with face-to-face learning and offers many benefits to students.
First, blended learning helps students have more control over their own learning. They can learn at their own pace and review lessons anytime because online materials are always available. This allows students to manage their study time more effectively.
Second, blended learning helps students develop better communication and teamwork skills. Students can use different ways to communicate in class and have more opportunities to work in groups. This enables them to share ideas and learn from each other.
In my opinion, schools should have more blended learning classes because this method keeps students engaged and helps them gain useful skills for the future.
Dịch tiếng Việt:
Học tập kết hợp là một hình thức học tập kết hợp giữa học trực tuyến và học trực tiếp trên lớp, mang lại nhiều lợi ích cho học sinh.
Trước hết, học tập kết hợp giúp học sinh chủ động hơn trong việc học của mình. Các em có thể học theo tốc độ riêng và ôn lại bài học bất cứ lúc nào vì tài liệu học tập trực tuyến luôn sẵn có. Điều này giúp học sinh quản lý thời gian học tập hiệu quả hơn.
Thứ hai, học tập kết hợp giúp học sinh phát triển tốt hơn các kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Học sinh có thể sử dụng nhiều cách khác nhau để giao tiếp trong lớp và có nhiều cơ hội làm việc theo nhóm. Nhờ đó, các em có thể chia sẻ ý tưởng và học hỏi lẫn nhau.
Theo tôi, các trường học nên tổ chức nhiều lớp học theo hình thức học tập kết hợp hơn vì phương pháp này giúp học sinh hứng thú hơn với việc học và trang bị cho các em những kỹ năng hữu ích cho tương lai.
Có thể thấy, việc học tiếng Anh ở bậc THPT hiện nay không chỉ dừng lại ở ghi nhớ ngữ pháp hay học thuộc từ vựng, mà đòi hỏi học sinh biết vận dụng kiến thức một cách linh hoạt trong đọc hiểu, viết học thuật và trình bày quan điểm cá nhân theo từng chủ đề cụ thể.
Đối với học sinh lớp 10, việc lựa chọn một lộ trình học phù hợp với năng lực hiện tại đóng vai trò quan trọng, giúp các em không bị quá tải nhưng vẫn xây dựng được nền tảng vững chắc cho các năm học tiếp theo.
Tại VUS, lộ trình học dành cho học sinh THPT được thiết kế theo từng giai đoạn rõ ràng, đáp ứng đa dạng mục tiêu học tập khác nhau.
- Các khóa tiếng Anh nền tảng tập trung củng cố hệ thống ngữ pháp trọng tâm, mở rộng từ vựng theo chủ đề học thuật và rèn kỹ năng áp dụng cấu trúc câu vào bài Reading và Writing trong chương trình phổ thông.
- Bên cạnh đó, với những học sinh có định hướng dài hạn, việc tiếp cận sớm các khóa IELTS ngay từ bậc THPT giúp xây dựng nền tảng học thuật vững vàng, thay vì chờ đến giai đoạn cuối cấp mới bắt đầu ôn luyện.
Cách tiếp cận theo lộ trình này giúp học sinh học tiếng Anh bài bản, có định hướng, đồng thời chuẩn bị tốt hơn cho các mục tiêu học tập và chứng chỉ trong tương lai.
Tiếng anh 10 Unit 8 Communication and Culture
Everyday English
1. Listen and complete the conversation with the words in the box. Then practise in pairs.
- 1. A
- 2. D
- 3. C
- 4. B
2. Work in pairs. Make similar conversations about how to install another study app on a smartphone.
Câu trả lời mẫu:
- A: Can you show me how to install the Zalo app on my smartphone? I want to text or make video calls with my friends.
- B: Of course. First, go to the Apple Store or Google Play. Second, type “Zalo” in the search box at the top of the screen, then click the Search button.
- A: Let me try. OK, I can see the Zalo. What should I do next?
- B: Now, click “Get” next to the “Zalo” icon and wait until the download is complete.
Culture
1. Read the text about modern schools and answer the questions.
- 1. Teachers play the role of a guide for students.
- 2. Two common features of modern schools are class discussion and group learning.
- 3. They use them to access digital learning resources.
- 4. They participate in field trips and school camps.
2. Work in groups. Discuss whether your school has similar features and learning activities.
Đoạn văn mẫu:
Yes, I think my school has several features and learning activities similar to modern schools. Teachers often encourage us to take part in class discussions and work in groups. We also use computers and digital learning resources to support our lessons.
Besides, our school sometimes organises field trips and extracurricular activities, which help us gain real-world experiences and develop useful life skills.
Bản dịch tiếng Việt:
Vâng, mình nghĩ trường của mình có nhiều đặc điểm và hoạt động học tập tương tự các trường học hiện đại. Giáo viên thường khuyến khích chúng mình tham gia thảo luận trên lớp và làm việc theo nhóm. Chúng mình cũng sử dụng máy tính và các tài nguyên học tập số để hỗ trợ cho bài học.
Ngoài ra, trường còn thỉnh thoảng tổ chức các chuyến tham quan thực tế và hoạt động ngoại khóa, giúp chúng mình có thêm trải nghiệm thực tế và phát triển các kỹ năng sống hữu ích.
Tiếng Anh 10 Unit 8 Looking Back
I. Pronunciation: Listen and underline the stressed words in the sentences. Then practise reading them.
- 1. Many students bring smartphones to school nowadays.
- 2. You can download the app to study English.
- 3. Thanks to technology, students can learn anywhere.
- 4. My sister is looking for information for her presentation tomorrow.
II. Grammar: Complete the sentences with who, which, that, or whose. You may use more than one relative pronoun in some sentences.
- 1. who / that
- 2. which / that
- 3. which
- 4. whose
- 5. which / that
- 6. who
III. Vocabulary: Complete the sentences using the words in the box.
- 1. online
- 2. traditional
- 3. connection
- 4. blended
- 5. teamwork
Bài ôn tập unit 8 tiếng Anh 10 Global Success (có đáp án)
Phần ôn tập dưới đây giúp học sinh hệ thống lại từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng trọng tâm của Unit 8 tiếng Anh 10, đồng thời luyện tập theo đúng dạng bài thường gặp trong SGK và kiểm tra trên lớp.
I. Bài tập Từ vựng – Unit 8
Bài 1. Hoàn thành câu với từ thích hợp trong ngoặc
- Blended learning combines online learning with ______ learning. (face-to-face)
- Students can learn anytime and anywhere with an Internet ______. (connection)
- Online learning helps students improve teamwork and communication ______. (skills)
Đáp án:
- face-to-face
- connection
- skills
Bài 2. Điền who / which / that / whose vào chỗ trống
- That is the teacher ______ has received an award for excellent teaching.
- The app ______ helps students practise speaking is easy to use.
- The student ______ laptop is broken can’t join the online lesson.
Đáp án:
- who / that
- which / that
- whose
Bài 3. Gạch chân các từ được nhấn trọng âm trong câu
- Students can learn anywhere thanks to technology.
- Many students use online learning to save time.
Đáp án:
- Learn - anywhere - technology
- Online - learning - save time
Bài 4. Viết 2–3 câu nêu lợi ích của blended learning
Gợi ý đáp án mẫu:
Blended learning helps students learn flexibly and manage their study time better. It also improves communication and teamwork skills because students can work in groups both online and in class.
Việc hiểu rõ nội dung bài học, luyện tập đầy đủ các dạng bài từ đọc hiểu, nghe – nói đến viết sẽ giúp học sinh vận dụng kiến thức hiệu quả hơn trong học tập và kiểm tra trên lớp.
Hy vọng phần soạn và ôn tập tiếng Anh 10 Unit 8 trên đây sẽ giúp các em học bài nhẹ nhàng, tự tin hơn và đạt kết quả tốt trong quá trình học tập.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 10 Unit 8: New ways to learn
-
Tiếng Anh 10 Unit 8 nói về chủ đề gì?
Unit 8: New Ways to Learn xoay quanh các phương pháp học tập hiện đại như online learning, blended learning và vai trò của công nghệ trong giáo dục. Thông qua chủ đề này, học sinh được mở rộng vốn từ vựng, rèn kỹ năng đọc – nói – viết và hiểu rõ hơn về cách học hiệu quả trong thời đại số. -
Học sinh thường gặp khó khăn gì khi học Unit 8?
Một số khó khăn phổ biến là:- Nhầm lẫn cách dùng who / which / that / whose- Thiếu từ vựng để nói và viết về online learning- Chưa quen diễn đạt ý kiến cá nhân trong phần SpeakingÔn tập theo từng dạng bài và luyện nói theo câu mẫu sẽ giúp cải thiện rõ rệt. -
Unit 8 có quan trọng cho các bài kiểm tra không?
Có. Nội dung Unit 8 thường xuất hiện trong:- Bài kiểm tra từ vựng – ngữ pháp- Bài đọc hiểu về giáo dục hiện đại- Phần nói và viết nêu ý kiến cá nhânNắm chắc Unit 8 giúp học sinh làm bài tự tin và đạt điểm tốt hơn.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

