Soạn Tiếng Anh 12 Unit 7 Global Success chi tiết có đáp án

Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7: The World of Mass Media (Thế giới truyền thông đại chúng) là một chủ đề thiết thực, cung cấp vốn từ vựng phong phú về báo chí, mạng xã hội và xu hướng truyền thông số.
Để giúp các em học sinh lớp 12 tối ưu hóa thời gian ôn tập và chuẩn bị tốt nhất cho các bài kiểm tra, bài viết dưới đây của VUS sẽ tổng hợp chi tiết:
- Từ vựng và Ngữ pháp: Hệ thống hóa các kiến thức trọng tâm của bài học.
- Giải bài tập SGK (Trang 87-99): Hướng dẫn giải chi tiết và dịch nghĩa các phần Getting Started, Reading, Speaking, Listening và Writing.
- Bài tập vận dụng: Các dạng bài tập có đáp án để tự luyện tại nhà.
Mời các em cùng theo dõi bài soạn chi tiết dưới đây!
Table of Contents
Từ vựng trọng tâm Tiếng Anh 12 Unit 7
Để học tốt tiếng Anh 12 Unit 7 the world of mass media, các em cần nắm vững hệ thống từ vựng xoay quanh các hình thức truyền thông, quảng cáo và tính chất của thông tin trong kỷ nguyên số. Dưới đây là bảng từ vựng quan trọng cần ghi nhớ:
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
Publicity |
(n) |
công khai |
I’m in charge of the publicity for the event. |
|
2 |
Advert |
(n) |
quảng cáo |
Why don’t you place an advert in the local newspaper? |
|
3 |
Put up |
(phr.v) |
dựng lên |
How about putting up posters in the area? |
|
4 |
Social media |
(n.p) |
mạng xã hội |
We can post information on social media sites, which is free and effective. |
|
5 |
Effective |
(adj) |
hiệu quả |
|
|
6 |
Poster |
(n) |
áp phích |
How about putting up posters in the area? |
|
7 |
Commercial |
(n) |
bài quảng cáo |
You mean running commercials online? |
|
8 |
Discount |
(n) |
giảm giá |
First, I’ll phone the local newspaper to see if they offer any discounts for charity advertising.
|
|
9 |
Charity |
(n) |
tổ chức từ thiện |
|
|
10 |
Presence |
(n) |
sự hiện diện |
I’ve thought of that, but I don’t have a big social media presence like you do. |
|
11 |
Promote |
(v) |
khuyến khích / quảng bá |
And I can help you promote the event on the Internet. |
|
12 |
Profit-making |
(adj) |
lợi nhuận |
We can’t afford to promote the show as if it were a big profit-making event. |
|
13 |
Mass media |
(n.p) |
truyền thông đại chúng |
Traditional mass media, for example, TV and newspapers, are still popular. |
|
14 |
Update |
(v) |
cập nhật |
Nowadays, information on the Internet is updated very quickly. |
|
15 |
Reliable |
(adj) |
đáng tin cậy |
However, not all information on the Internet is reliable. |
|
16 |
Fake news |
(n.p) |
tin giả |
Some information sources on the Internet may spread fake news, which confuses people. |
|
17 |
Confuse |
(v) |
hoang mang (gây hoang mang) |
|
|
18 |
Bias |
(n) |
thành kiến |
Others may contain strong bias against certain groups of people in society such as women or old people. |
|
19 |
Guilty |
(adj) |
tội lỗi |
I thought he was guilty of something. |
|
20 |
Impossible |
(adj) |
không thể nào |
There are so many interesting programmes to watch that it is sometimes impossible to watch them all. |
|
21 |
By contrast |
(phrase) |
ngược lại |
By contrast, articles in printed newspapers or adverts on TV cannot be changed immediately. |
|
22 |
Article |
(n) |
bài viết |
|
|
23 |
Rely on |
(phr.v) |
dựa vào |
Moreover, let us not forget that digital media relies on the Internet and smart devices to work well. |
|
24 |
Comfortable |
(adj) |
thoải mái |
Not everyone is comfortable with technology. |
|
25 |
Digital media |
(n.p) |
truyền thông kỹ thuật số |
The future is uncertain for both traditional and digital media.
|
|
26 |
Uncertain |
(adj) |
không chắc chắn |
|
|
27 |
Available |
(adj) |
có sẵn |
There is so much information available online. |
|
28 |
Permission |
(n) |
sự cho phép |
There is a law against sharing private photos without permission. |
|
29 |
View |
(v) |
xem |
Digital media is any form of media that is created, viewed, and distributed via electronic devices. |
|
30 |
Electronic device |
(n.p) |
thiết bị điện tử |
|
|
31 |
Distribute |
(v) |
phân phối |
|
|
32 |
Accessible |
(adj) |
có thể truy cập |
Most digital content is also freely accessible. |
|
33 |
Interactive |
(adj) |
tương tác |
In addition, digital media forms are more interactive. |
|
34 |
Instant |
(adj) |
lập tức |
For example, customers can provide instant feedback, which can be used to solve any problems. |
|
35 |
Flexible |
(adj) |
linh hoạt |
Furthermore, digital media is more flexible since information can be updated easily and frequently. |
|
36 |
Credible |
(adj) |
đáng tin cậy |
Since anyone with access to computers and the Internet can post or share information online, it raises the question of how credible. |
|
37 |
Struggle |
(v) |
đấu tranh / vật lộn |
Many people also still struggle with technology. |
|
38 |
Fact-check |
(v) |
kiểm chứng thông tin |
On the other hand, traditional media offers information from reliable sources that are fact-checked. |
|
39 |
Broadcast |
(n) |
đài phát thanh / phát sóng |
So although digital media is on the rise, traditional media such as printed newspapers, broadcast TV, and radio is here to stay. |
|
40 |
Remote |
(adj) |
xa xôi |
To emphasize that printed newspapers can easily be sent to remote places. |
|
41 |
Here to stay |
(idiom) |
tiếp tục tồn tại |
So although digital media is on the rise, traditional media such as printed newspapers, broadcast TV, and radio is here to stay. |
|
42 |
Customer |
(n) |
khách hàng |
In return, almost every organisation can reach its target customers easily via digital media. |
|
43 |
Assume |
(v) |
cho rằng |
I assume 30 percent of them will show more interest. |
|
44 |
Cyberbullying |
(n) |
bắt nạt trực tuyến |
Your school’s social awareness club wants to raise awareness of cyberbullying among teenagers. |
|
45 |
Visual |
(adj) |
hình ảnh / thị giác |
Audio and visual. |
|
46 |
Brochure |
(n) |
cuốn sách nhỏ (tờ gấp) |
Leaflets and brochures. |
|
47 |
Leaflet |
(n) |
tờ rơi |
|
|
48 |
Pay attention |
(phr.v) |
chú ý |
So I’m afraid they won’t pay much attention to email messages. |
|
49 |
Post |
(v) |
đăng bài |
Reason: easy to post any information on the Internet. |
|
50 |
Popular |
(adj) |
phổ biến |
In general, which news source was very popular with both age groups? |
|
51 |
Stylish |
(adj) |
phong cách |
They look very stylish. |
|
52 |
Mutual |
(adj) |
chung/ lẫn nhau |
They are at a birthday party of a mutual friend. |
|
53 |
Polite |
(adj) |
lịch sự |
Small talk in an informal, polite conversation with strangers, classmates, or friends. |
|
54 |
Disaster |
(n) |
thảm họa |
Nowadays, they are still used in parts of Japan, the Philippines, and the US to alert people to natural disasters such as storms, earthquakes, and tornadoes. |
|
55 |
Alert |
(v) |
cảnh báo |
|
|
56 |
Earthquake |
(n) |
động đất |
|
|
57 |
Tornado |
(n) |
lốc xoáy |
|
|
58 |
Advanced |
(adj) |
tiên tiến |
They could be as advanced as digital billboards, or as simple as public loudspeakers. |
|
59 |
Insect |
(n) |
côn trùng |
The constant light emitted by digital billboards often confuses birds, harms insects, and causes health problems in humans, too. |
|
60 |
Billboard |
(n) |
bảng quảng cáo |
|
|
61 |
Emit |
(v) |
phát ra |
|
|
62 |
Warn |
(v) |
cảnh báo |
In the past, public loudspeakers were used during the war to warn people of air attacks. |
|
63 |
Loudspeaker |
(n) |
loa phóng thanh |
|
|
64 |
Attack |
(n) |
cuộc tấn công |
|
|
65 |
Connection |
(n) |
kết nối |
The village is far away in the mountains, but the villagers have a fast internet connection. |
|
66 |
The press |
(n) |
báo chí |
Peter and I are discussing the news in the local press. |
Ngữ pháp trọng tâm trong Tiếng Anh 12 Unit 7
Trong Unit 7 lớp 12 Global Success, học sinh sẽ ôn tập và nâng cao kiến thức về hai loại mệnh đề trạng ngữ phổ biến: Mệnh đề chỉ cách thức (Adverbial clauses of manner) và Mệnh đề chỉ kết quả (Adverbial clauses of result).
|
Chủ điểm ngữ pháp |
Công thức và cách dùng |
Ví dụ |
|
Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Adverbial clauses of manner) |
1. Tình huống CÓ THẬT (Có khả năng xảy ra):
2. Tình huống GIẢ ĐỊNH Ở HIỆN TẠI (Trái với thực tế):
(Lưu ý: Động từ tobe dùng were cho mọi ngôi)
3. Tình huống GIẢ ĐỊNH Ở QUÁ KHỨ (Trái với quá khứ):
|
1. Có thật: It looks as if it is going to rain. (Trời đầy mây đen → Có khả năng mưa thật). 2. Giả định hiện tại:
3. Giả định quá khứ: He looked as if he had seen a ghost. (Thực tế lúc đó anh ta không gặp ma, chỉ là trông hoảng sợ). |
|
Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Adverbial clauses of result) |
S + V + so + adj/adv + that + clause S + V + such + (a/an) + adj + N + that + clause Dùng để diễn tả kết quả của một hành động hay sự việc (quá... đến nỗi mà). |
|
Soạn bài chi tiết Tiếng Anh 12 Unit 7 theo từng kỹ năng
Để hỗ trợ các em học sinh soạn Tiếng Anh 12 Unit 7 Global Success The World of Mass Media hiệu quả, dưới đây là phần giải chi tiết cho từng bài học cụ thể.
Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started và Language
I. Getting Started: Promoting a charity event
1. Listen and read. (Học sinh nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Mai và Linda về việc quảng bá sự kiện từ thiện).
2. Read the conversation again and circle the correct answers.
- B. expensive (Mai nghĩ quảng cáo trên báo địa phương thì đắt đỏ).
- A. social media (Họ quyết định dùng mạng xã hội vì nó miễn phí và hiệu quả).
- C. create a fan page (Mai gợi ý tạo fanpage để đăng ảnh và video).
- B. interactive (Linda thích ý tưởng này vì mạng xã hội có tính tương tác cao).
3. Find words in 1 with the following meanings.
- publicity (sự chú ý từ công chúng)
- viewers (người xem)
- commercials (quảng cáo trên TV/radio)
- presence (sự hiện diện/tầm ảnh hưởng)
4. Match the two clauses to make sentences used in 1. (Học sinh nối câu dựa trên hội thoại trong SGK).
II. Language
Pronunciation: Linking /r/ (Học sinh nghe và thực hành nối âm /r/ khi một từ kết thúc bằng âm /r/ và từ sau bắt đầu bằng nguyên âm.)
Ví dụ: for a → /fɔːr ə/, far away → /fɑːr əˈweɪ/, more information → /mɔːr ˌɪnfəˈmeɪʃn/.
Grammar: Adverbial clauses of manner and result (Học sinh làm bài tập nối câu sử dụng as if, as though, so...that, such...that theo hướng dẫn của giáo viên).
TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started & Language
Xem thêm:
- As though/As if là gì? Công thức, cách dùng, lưu ý và bài tập
- Cấu trúc so that: Công thức, cách dùng, phân biệt với such that
- Cấu trúc such that: Định nghĩa, cách dùng, bài tập có đáp án
- Tổng hợp đề thi tiếng Anh THPT quốc gia các năm (kèm đáp án)
Ngoài ra, VUS còn chia sẻ nhiều tài liệu tiếng Anh hữu ích tại Góc Học Tập VUS. Bạn có thể theo dõi để tham khảo thêm.
Tiếng Anh 12 Unit 7 Reading
Phần Tiếng Anh 12 Unit 7 Reading (trang 92-93) xoay quanh chủ đề nóng hổi: "Digital Media: a thing of the past or here to stay?" (Truyền thông kỹ thuật số: dĩ vãng hay tồn tại mãi mãi?).
Bài đọc đưa ra hai luồng ý kiến trái chiều từ nhân vật Quang và Hoa. Quang tin rằng truyền thông số sẽ sớm thay thế hoàn toàn truyền thông truyền thống nhờ tính cập nhật nhanh, miễn phí và khả năng lưu trữ lớn.
Ngược lại, Hoa cho rằng báo in và TV vẫn có chỗ đứng vì sự tin cậy (credibility) và thói quen của người dùng lớn tuổi.
Các dạng bài tập trong phần này bao gồm:
- Nối từ vựng: Học sinh cần nắm các từ khóa như distributed (được phân phối), accessible (dễ tiếp cận), interactive (tương tác), credible (đáng tin).
- Xác định quan điểm: Điền Q (Quang), H (Hoa) hoặc N (Không ai) cho các nhận định. Ví dụ, ý kiến "Digital media will replace traditional media in our country soon" là của Quang.
- Trả lời câu hỏi: Tìm lý do hỗ trợ quan điểm của từng nhân vật trong bài đọc.
Để xem lời giải chi tiết và dịch nghĩa toàn bộ bài đọc, các em hãy tải tài liệu hướng dẫn bên dưới.
TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 12 Unit 7 Reading
Tiếng Anh 12 Unit 7 Speaking
Bài học Tiếng Anh 12 Unit 7 Speaking (trang 94) tập trung vào kỹ năng thảo luận về "Mass media forms" (Các loại hình truyền thông đại chúng).
Học sinh sẽ làm việc theo cặp để so sánh ưu và nhược điểm của các phương tiện như: báo in (printed newspapers), báo điện tử (online newspapers), truyền hình (TV), và mạng xã hội (social media).
Nhiệm vụ chính bao gồm:
- Thảo luận nhóm: Phân tích các tiêu chí như chi phí, độ tin cậy, tốc độ cập nhật tin tức. Ví dụ: Printed newspapers are credible but slow to update, trong khi Social media is fast but contains fake news.
- Trình bày quan điểm: Sử dụng các cấu trúc so sánh và đưa ra ý kiến cá nhân (I think/ In my opinion...).
- Role-play: Đóng vai thảo luận về việc lựa chọn phương tiện truyền thông phù hợp cho giới trẻ hoặc người già.
Phần giải chi tiết trong file PDF sẽ cung cấp các mẫu câu hội thoại (Sample conversation) giúp các em tự tin hơn khi nói.
TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 12 Unit 7 Speaking
Tiếng Anh 12 Unit 7 Listening
Trong phần Tiếng Anh 12 Unit 7 Listening (trang 95), học sinh sẽ được luyện nghe về chủ đề "Fake news" (Tin giả) - một vấn đề nhức nhối trong thế giới truyền thông đại chúng (The world of mass media).
Bài nghe cung cấp các dấu hiệu nhận biết tin giả và cách kiểm chứng thông tin trên internet.
Nội dung bài học yêu cầu:
- Từ vựng chủ đề tin tức: Làm quen với các từ như verify (xác minh), source (nguồn), headline (tiêu đề), fake news (tin giả).
- Nghe hiểu chi tiết: Trả lời các câu hỏi True/False hoặc điền từ vào chỗ trống về các bước kiểm tra tin tức (Check the source, Check the author, Check the date...).
- Tóm tắt: Nghe và nắm bắt ý chính để thảo luận lại về tầm quan trọng của tư duy phản biện khi tiếp nhận thông tin.
Tài liệu giải chi tiết đính kèm bao gồm Transcript (nội dung bài nghe) và đáp án chính xác.
TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 12 Unit 7 Listening
Tiếng Anh 12 Unit 7 Writing
Phần Tiếng Anh 12 Unit 7 Writing (trang 95-96) hướng dẫn kỹ năng viết mô tả biểu đồ tròn (Pie charts). Đề bài thường yêu cầu học sinh so sánh số liệu về thói quen sử dụng các phương tiện truyền thông của các nhóm đối tượng khác nhau (ví dụ: thanh thiếu niên vs người lớn).
Các bước thực hiện bài viết:
- Phân tích đề bài: Quan sát biểu đồ, chú thích và đơn vị (%).
- Lập dàn ý:
- Introduction: Giới thiệu biểu đồ nói về cái gì.
- Body 1: Mô tả đặc điểm nổi bật nhất (số liệu cao nhất/thấp nhất).
- Body 2: So sánh sự khác biệt và tương đồng giữa các nhóm dữ liệu.
- Conclusion: Tóm tắt xu hướng chung.
- Sử dụng ngôn ngữ miêu tả số liệu: account for, make up, consist of, the majority of, a small percentage of...
TẢI ĐÁP ÁN CHI TIẾT TẠI: Tiếng Anh 12 Unit 7 Writing
Lưu ý: Để xem đáp án đầy đủ của các phần Communication and Culture, Looking Back và Project, các em vui lòng tải file tài liệu hoàn chỉnh tại: Tiếng Anh 12 Unit 7 Communication and Culture, Looking Back và Project.
Có thể bạn quan tâm:
- Những từ nối trong Writing IELTS Task 1 dễ đạt band cao
- Cách viết Writing Task 1 IELTS theo từng dạng bài kèm bài mẫu
Từ Unit 7 đến IELTS 7.0+: Chiến lược "Học đúng - Luyện nhanh" cùng VUS
Kiến thức về "The World of Mass Media" trong Unit 7 không chỉ giúp các em đạt điểm cao trên lớp mà còn là một chủ đề "kinh điển" thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Writing và Speaking.
Tuy nhiên, để chuyển hóa vốn từ vựng sách giáo khoa thành khả năng tư duy ngôn ngữ sắc bén và chinh phục band điểm mơ ước, các em cần một lộ trình chuyên biệt hơn.
Đó là lý do Khóa học IELTS CORE tại VUS ra đời. Khóa học được thiết kế để giúp học sinh THPT "Học đúng, Luyện nhanh, Nâng tầm điểm số".
Tại sao Gen Z chọn bứt phá cùng VUS IELTS CORE?
Không còn là lối học thuộc lòng hay giải đề thụ động, VUS mang đến trải nghiệm luyện thi thế hệ mới:
- Phương pháp độc quyền CoreMind Learning (Kích hoạt tư duy sâu):
Thay vì học mẹo, học viên được rèn luyện thói quen đặt câu hỏi và phân tích sâu sắc bản chất vấn đề. Quy trình 4 bước: Hiểu đúng trọng tâm → Sắp xếp ý tưởng logic → Trả lời ghi điểm → Tự đánh giá giúp các em linh hoạt xử lý mọi dạng đề thi khó nhằn nhất.
- Hệ sinh thái công nghệ OVI IELTS - Chủ động mọi lúc mọi nơi:
- Ngân hàng luyện tập khổng lồ: Truy cập 24/7 vào kho tàng hơn 20.000 câu hỏi và bài tập chuyên sâu.
- AI chấm chữa chi tiết: Công nghệ AI IELTS Assessment chấm điểm Speaking & Writing theo đúng band điểm chuẩn, kết hợp cùng AI Pronunciation chỉnh sửa phát âm từng từ.
- Phòng thi ảo (Virtual Exam Room): Giúp học viên làm quen áp lực thời gian và check trình độ thực tế liên tục.
- Đội ngũ Mentor "chất lừ" và Dịch vụ đồng hành xuyên suốt:
Học viên được dẫn dắt bởi các thầy cô giàu kinh nghiệm, nắm bắt xu hướng ra đề mới nhất. Bên cạnh đó là các buổi Workshop chiến lược và kỳ thi thử miễn phí trên máy tính chuẩn Cambridge.
- Uy tín được khẳng định bằng số liệu:
VUS tự hào là cái nôi đào tạo của hơn 2.700 học viên đạt IELTS 7.0+. Đặc biệt, VUS cam kết đầu ra bằng văn bản: Học lại miễn phí nếu kết quả thi chính thức không đạt mục tiêu.
Đừng để áp lực thi cử cản bước tương lai. Hãy để VUS cùng em kiến tạo lộ trình chinh phục IELTS 7.0+ ngay từ hôm nay!
Bài tập ôn kiến thức Tiếng Anh 12 Unit 7 kèm đáp án
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, việc thực hành qua các dạng bài tập là bước quan trọng giúp các em "khắc cốt ghi tâm" kiến thức.
Dưới đây là 3 bài tập tự luyện (từ cơ bản đến nâng cao) bao quát toàn bộ từ vựng và ngữ pháp của Unit 7 lớp 12, giúp các em tự tin xử lý các câu hỏi trong đề kiểm tra 15 phút hoặc 1 tiết.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D.
1. The new campaign aims to ______ awareness about the dangers of fake news.
A. rise B. raise C. promote D. lift
2. With the development of technology, people can have access ______ huge amounts of information.
A. with B. to C. for D. in
3. She acts ______ she knew everything about the scandal, but she actually knows nothing.
A. as if B. like C. so that D. although
4. The documentary was ______ interesting that I watched it twice.
A. such B. too C. very D. so
5. We need to verify the source to ensure the information is ______.
A. fake B. credible C. interactive D. social
6. It was ______ a boring film that I fell asleep halfway through.
A. so B. such C. very D. too
7. Social media helps users ______ with friends and family members easily.
A. connect B. connection C. connected D. connecting
8. Mass media has become an integral part of our ______ lives.
A. day B. daily C. dairy D. date
9. The leaflet provides information about the local ______ of the newspaper.
A. distribute B. distributed C. distribution D. distributing
10. He spent money ______ he were a millionaire.
A. as if B. because C. unless D. if
Bài tập 2: Điền dạng từ đúng vào chỗ trống.
- The internet has made learning more __________ than ever before. (INTERACT)
- We saw an __________ for a new smartphone on TV last night. (ADVERTISE)
- The show received a lot of bad __________ after the host's rude comments. (PUBLIC)
- Traditional media is often considered more __________ than social media. (RELY)
- You can get __________ updates on the weather using this app. (INSTANT)
- The __________ of printed newspapers has decreased significantly. (POPULAR)
- This website is not __________ to people with visual impairments. (ACCESS)
- Watching TV is my favorite form of __________. (ENTERTAIN)
- Facebook and TikTok are two of the most popular __________ networking sites. (SOCIETY)
- Many companies use __________ to increase their sales. (COMMERCIAL)
Bài tập 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
1. The weather was very bad. We had to cancel the picnic. (SO... THAT)
→ The weather ______________________________________________________.
2. It is a very heavy box. I cannot lift it. (SUCH... THAT)
→ It is _____________________________________________________________.
3. He is not the boss, but he gives orders to everyone. (AS IF)
→ He gives orders ____________________________________________________.
4. The questions were very difficult. None of us could answer them. (SO... THAT)
→ The questions _____________________________________________________.
5. She looked very tired. It seemed that she hadn't slept for days. (AS THOUGH)
→ She looked _______________________________________________________.
6. It was such a foggy day that we couldn't see the road. (SO... THAT)
→ The day __________________________________________________________.
7. The coffee is too hot for me to drink. (SO... THAT)
→ The coffee is ______________________________________________________.
8. He talks like a native speaker, but he is actually Vietnamese. (AS IF)
→ He talks __________________________________________________________.
9. They are very busy people. They don't have time for hobbies. (SUCH... THAT)
→ They are __________________________________________________________.
10. The laptop is very expensive. I can't afford to buy it. (SUCH... THAT)
→ It is ______________________________________________________________.
Đáp án
Bài tập 1:
1.B | 2.B | 3.A | 4.D | 5.B | 6.B | 7.A | 8.B | 9.C | 10.A
Bài tập 2:
- interactive
- advertisement/advert
- publicity
- reliable
- instant
- popularity
- accessible
- entertainment
- social
- commercials
Bài tập 3:
- The weather was so bad that we had to cancel the picnic.
- It is such a heavy box that I cannot lift it.
- He gives orders as if he were the boss.
- The questions were so difficult that none of us could answer them.
- She looked as though she hadn't slept for days.
- The day was so foggy that we couldn't see the road.
- The coffee is so hot that I can’t drink it.
- He talks as if he were a native speaker.
- They are such busy people that they don't have time for hobbies.
- It is such an expensive laptop that I can't afford to buy it.
Hy vọng với bài viết Soạn Tiếng Anh 12 Unit 7 Global Success chi tiết từ từ vựng, ngữ pháp đến giải bài tập SGK mà VUS đã tổng hợp, các em học sinh sẽ có thêm nguồn tài liệu chất lượng để ôn tập hiệu quả tại nhà.
Hãy luyện tập thường xuyên và đừng quên theo dõi VUS để cập nhật thêm các bài soạn chất lượng cho những Unit tiếp theo nhé.
Chúc các em học tập tốt và đạt điểm cao trong các kỳ thi sắp tới!
Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 12 Unit 7 The World of Mass Media
-
Nội dung chính của phần Tiếng Anh 12 Unit 7 Getting Started là gì?
Phần này mở đầu với chủ đề "Promoting a charity event". Qua đoạn hội thoại, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng chủ điểm về phương tiện truyền thông đại chúng như "social media", "adverts", và "leaflets".Đây là bước đệm quan trọng giúp các em nắm bắt ngữ cảnh và chuẩn bị tâm thế tốt nhất cho các bài học chuyên sâu tiếp theo trong Unit này. -
Ngữ pháp trọng tâm trong phần Tiếng Anh 12 Unit 7 Language gồm những gì?
Phần Language tập trung vào hai cấu trúc ngữ pháp chính: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Adverbial clauses of manner) với "as if/as though" và Mệnh đề chỉ kết quả (Result) với "so... that/such... that". -
Có mẹo nào để đạt điểm cao phần Tiếng Anh 12 Unit 7 Speaking không?
Chủ đề Speaking yêu cầu thảo luận về ưu nhược điểm của các loại hình truyền thông.Bí quyết là sử dụng thành thạo các mẫu câu đưa ra quan điểm như "In my opinion", "I think" kết hợp với từ nối "Firstly", "Furthermore".Các em nên luyện tập theo cặp và bám sát gợi ý trong SGK để phát triển ý tưởng mạch lạc, thuyết phục người nghe.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
