150+ Đề Writing Task 2 các năm và ôn thi từ nguồn uy tín + bài mẫu

Khi ôn IELTS Writing Task 2, nhiều người học thường bắt đầu bằng việc tìm thật nhiều đề để luyện. Tuy nhiên, nếu chỉ viết liên tục mà không biết cách phân tích đề, lập dàn ý và sửa lỗi, bạn rất dễ rơi vào tình trạng “làm nhiều nhưng band không tăng”.
Với Writing Task 2, điều quan trọng không chỉ là có nhiều đề, mà là biết chọn đề đúng, luyện đúng cách và học từ bài mẫu một cách chủ động.
Trong bài viết này, VUS tổng hợp 150+ đề IELTS Writing Task 2 theo các chủ đề thường gặp. Nội dung bài viết sẽ giúp bạn nắm rõ:
- IELTS Writing Task 2 là gì và vì sao cần luyện đề đúng cách
- Các dạng đề Writing Task 2 thường gặp trong bài thi IELTS kèm gợi ý bài mẫu
- Cách phân tích đề, lập dàn ý và xây dựng cấu trúc bài viết
- Những lỗi thường gặp khi luyện đề và cách khắc phục
Table of Contents
IELTS Writing Task 2 là gì? Vì sao cần luyện đề đúng cách?
IELTS Writing Task 2 là phần viết luận trong bài thi IELTS Academic và General Training. Ở phần này, thí sinh cần trình bày quan điểm, phân tích vấn đề, thảo luận hai luồng ý kiến hoặc đề xuất giải pháp cho một chủ đề xã hội bằng tiếng Anh.
Đây là một trong những phần dễ khiến người học mất điểm vì bài viết không chỉ được đánh giá ở ngữ pháp và từ vựng, mà còn ở khả năng hiểu đề, phát triển lập luận, sắp xếp ý tưởng và diễn đạt mạch lạc.
IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh làm gì?
Trong IELTS Writing Task 2, thí sinh cần viết một bài luận tối thiểu 250 từ trong khoảng 40 phút. Đề bài thường đưa ra một vấn đề, quan điểm hoặc xu hướng xã hội và yêu cầu người viết phản hồi bằng lập luận rõ ràng.
Tùy từng đề, bạn có thể cần nêu mức độ đồng ý/không đồng ý, thảo luận hai quan điểm, phân tích nguyên nhân – giải pháp hoặc đánh giá ưu điểm và nhược điểm của một vấn đề.
Điều quan trọng là bài viết phải trả lời đúng trọng tâm đề. Nhiều người học có thể viết đủ số từ, dùng nhiều từ vựng học thuật nhưng vẫn mất điểm vì hiểu sai yêu cầu hoặc triển khai ý quá chung chung.
Một bài IELTS Writing Task 2 tốt cần có quan điểm rõ, bố cục hợp lý, mỗi đoạn thân bài tập trung vào một luận điểm chính và có ví dụ phù hợp để làm rõ ý.
Vì vậy, khi luyện Writing Task 2, bạn không nên đọc đề rồi viết ngay. Trước khi viết, hãy xác định chủ đề chính, dạng câu hỏi, phạm vi yêu cầu và hướng triển khai.
Đây là bước giúp bài viết bám sát đề hơn, tránh lan man và cải thiện điểm Task Response (Mức độ trả lời đúng và đầy đủ yêu cầu đề bài).
Luyện đề Writing Task 2 giúp cải thiện những kỹ năng nào?
Luyện đề Writing IELTS Task 2 đúng cách giúp người học cải thiện nhiều kỹ năng cùng lúc:
- Trước hết, bạn sẽ rèn được khả năng đọc hiểu đề và nhận diện dạng bài. Đây là nền tảng rất quan trọng vì mỗi dạng đề sẽ cần cách trả lời khác nhau.
Ví dụ, dạng Opinion Essay yêu cầu lập trường rõ ràng, trong khi Discussion Essay cần phân tích cân bằng hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến cá nhân.
- Bên cạnh đó, luyện đề thường xuyên giúp bạn phát triển kỹ năng lập dàn ý, xây dựng luận điểm và sắp xếp ý tưởng theo trình tự logic. Khi làm nhiều đề IELTS Writing Task 2, bạn cũng sẽ tích lũy được ngân hàng ý tưởng cho các nhóm thường gặp.
- Ngoài ra, quá trình luyện đề còn giúp bạn kiểm soát thời gian và hình thành quy trình làm bài ổn định hơn. Bạn sẽ tự tin hơn vì đã có sẵn kỹ năng xử lý đề, không chỉ dựa vào học thuộc bài mẫu.
Vì sao không nên học thuộc bài mẫu Writing Task 2?
Bài mẫu là tài liệu tham khảo hữu ích khi luyện IELTS Writing Task 2, nhưng không nên học thuộc để áp dụng máy móc vào bài thi.
Lý do là đề thi thật có thể thay đổi cách hỏi, góc nhìn hoặc phạm vi vấn đề dù vẫn thuộc cùng một chủ đề. Nếu chỉ ghi nhớ bài mẫu, bạn rất dễ viết lệch đề khi câu hỏi thay đổi nhẹ.
Ví dụ, cùng là chủ đề education, một đề có thể hỏi về việc học ngoại ngữ sớm, đề khác lại hỏi về vai trò của kỹ năng thực tế trong trường học.
Nếu dùng lại một bài mẫu không phù hợp, bài viết có thể thiếu trọng tâm, lặp ý hoặc không trả lời đúng yêu cầu. Đây là lỗi ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Task Response.
Thay vì học thuộc, bạn nên học từ bài mẫu theo cách chủ động hơn. Hãy quan sát cách bài mẫu paraphrase đề, viết thesis statement, triển khai topic sentence, đưa ví dụ và dùng từ nối.
Bạn cũng có thể ghi lại các cụm từ hay, cách diễn đạt tự nhiên hoặc cấu trúc lập luận phù hợp. Như vậy, bài mẫu sẽ trở thành “nguyên liệu học”, thay vì một văn bản để chép lại.
Cách học này giúp bạn linh hoạt hơn khi gặp đề Writing Task 2 gần đây, đề mới hoặc đề có góc hỏi lạ. Quan trọng nhất, bạn vẫn giữ được khả năng tự phân tích và tự viết bài theo đúng yêu cầu đề thi.
Các dạng đề Writing Task 2 IELTS thường gặp
Trong bài thi IELTS Writing Task 2, đề bài có thể được triển khai theo nhiều dạng khác nhau. Mỗi dạng đề sẽ có yêu cầu riêng về cách trả lời, cách tổ chức ý và cách thể hiện quan điểm.
Vì vậy, trước khi viết, bạn cần xác định đúng dạng đề để tránh trả lời thiếu ý hoặc triển khai sai trọng tâm. Dưới đây là các dạng đề Writing Task 2 IELTS thường gặp mà người học nên nắm vững.
Opinion Essay / Agree or Disagree
Opinion Essay, còn gọi là dạng Agree or Disagree, yêu cầu bạn nêu mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một quan điểm trong đề bài. Dạng này thường có các câu hỏi như: To what extent do you agree or disagree? hoặc Do you agree or disagree?
Đề mẫu:
Some people believe that children should start learning a foreign language at primary school rather than secondary school. To what extent do you agree or disagree?
(Một số người cho rằng trẻ em nên bắt đầu học ngoại ngữ ở bậc tiểu học thay vì bậc trung học. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào?)
Khi làm dạng này, bạn cần thể hiện quan điểm rõ ngay từ mở bài. Bạn có thể hoàn toàn đồng ý, hoàn toàn không đồng ý hoặc đồng ý một phần, miễn là lập trường nhất quán trong toàn bài.
Mỗi đoạn thân bài nên phát triển một lý do chính để bảo vệ quan điểm của bạn, kèm giải thích và ví dụ phù hợp. Lỗi thường gặp là viết theo hướng “nửa đồng ý, nửa không đồng ý” nhưng không làm rõ lập trường cuối cùng, khiến bài thiếu tính thuyết phục.
Discussion Essay / Discuss Both Views
Discussion Essay yêu cầu bạn thảo luận hai quan điểm khác nhau về cùng một vấn đề. Dạng đề này thường có cụm: Discuss both views and give your opinion. Điều này có nghĩa là bạn không chỉ trình bày cả hai phía, mà còn cần nêu rõ ý kiến cá nhân.
Đề mẫu:
Some people think that university education should focus on employment skills, while others believe it should develop broader knowledge. Discuss both views and give your opinion.
(Một số người cho rằng giáo dục đại học nên tập trung vào kỹ năng nghề nghiệp, trong khi những người khác tin rằng đại học nên phát triển kiến thức rộng hơn. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Với dạng này, cách triển khai phổ biến là dành một đoạn thân bài cho quan điểm thứ nhất và một đoạn cho quan điểm thứ hai. Ý kiến cá nhân có thể được nêu ở mở bài, nhắc lại trong thân bài hoặc khẳng định ở kết bài.
Điều quan trọng là không được chỉ phân tích một phía. Nếu đề yêu cầu “both views”, bài viết cần thể hiện sự cân bằng trước khi đưa ra đánh giá cuối cùng.
Advantages and Disadvantages
Dạng Advantages and Disadvantages yêu cầu bạn phân tích mặt lợi và mặt hại của một xu hướng, chính sách, hiện tượng hoặc sự thay đổi trong xã hội. Đề có thể chỉ yêu cầu nêu ưu – nhược điểm, hoặc yêu cầu đánh giá liệu lợi ích có lớn hơn bất lợi hay không.
Đề mẫu:
More people are choosing to work from home instead of going to the office. What are the advantages and disadvantages of this trend?
(Ngày càng nhiều người chọn làm việc tại nhà thay vì đến văn phòng. Xu hướng này có những ưu điểm và nhược điểm gì?)
Với dạng này, bạn cần trình bày rõ cả hai mặt của vấn đề.
- Nếu đề chỉ hỏi What are the advantages and disadvantages?, bạn có thể viết cân bằng giữa lợi ích và bất lợi.
- Nếu đề hỏi Do the advantages outweigh the disadvantages?, bạn bắt buộc phải đưa ra đánh giá cuối cùng: lợi ích có vượt trội hơn bất lợi hay không.
Problem and Solution
Dạng Problem and Solution yêu cầu bạn phân tích một vấn đề và đề xuất giải pháp phù hợp. Đề bài thường có các cách hỏi như: What are the causes and solutions?, What problems does this cause? hoặc What can be done to solve this issue?
Đề mẫu:
Many cities are facing serious traffic congestion. What are the main causes of this problem, and what solutions can be used to address it?
(Nhiều thành phố đang đối mặt với tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng. Những nguyên nhân chính của vấn đề này là gì và có thể áp dụng những giải pháp nào để xử lý?)
Khi làm dạng này, bạn nên xác định rõ vấn đề trước, sau đó phân tích nguyên nhân hoặc hậu quả tùy yêu cầu đề. Phần giải pháp cần liên quan trực tiếp đến vấn đề đã nêu, tránh đưa ra giải pháp quá chung chung như “the government should do something”.
Một bài viết tốt nên cho thấy mối liên hệ logic giữa nguyên nhân và giải pháp, ví dụ: nếu nguyên nhân là giao thông công cộng chưa thuận tiện, giải pháp nên tập trung vào cải thiện chất lượng, độ phủ và chi phí của hệ thống này.
Two-part Question / Direct Question
Two-part Question, còn gọi là Direct Question, là dạng đề có hai câu hỏi trực tiếp cần được trả lời trong bài. Hai câu hỏi này có thể yêu cầu bạn phân tích nguyên nhân, đánh giá xu hướng, nêu ý kiến hoặc đề xuất giải pháp.
Đề mẫu:
In many countries, young people are changing jobs more frequently than in the past. Why is this happening? Is it a positive or negative development?
(Ở nhiều quốc gia, người trẻ thay đổi công việc thường xuyên hơn so với trước đây. Vì sao điều này xảy ra? Đây là một xu hướng tích cực hay tiêu cực?)
Với dạng này, bạn cần trả lời đầy đủ cả hai câu hỏi. Cách triển khai dễ áp dụng là dành thân bài 1 để trả lời câu hỏi đầu tiên và thân bài 2 để trả lời câu hỏi thứ hai.
Ví dụ, thân bài 1 phân tích lý do người trẻ đổi việc thường xuyên, thân bài 2 đánh giá xu hướng này là tích cực hay tiêu cực.
[DOWNLOAD] 150+ Đề Writing Task 2 IELTS theo chủ đề thường gặp từ nguồn uy tín
Dưới đây là một số đề Writing Task 2 IELTS được phân loại theo các chủ đề thường gặp trong bài thi. Mỗi chủ đề bao gồm đề bài và bài mẫu tham khảo rút gọn ở mức cơ bản, giúp người học hình dung cách phân tích đề, xây dựng luận điểm và triển khai ý trước khi viết bài hoàn chỉnh.
Các đề trong bài được chọn theo hướng bám sát format IELTS, gồm đề thi thật được ghi nhận từ cộng đồng thí sinh/giáo viên, đề từ nguồn luyện thi uy tín và các đề luyện có tính tương đồng cao với cấu trúc đề thi IELTS Writing Task 2 hiện nay.
Để luyện đầy đủ hơn, bạn có thể tải file trọn bộ 150+ đề Writing Task 2 IELTS theo chủ đề ở cuối phần này.
Lưu ý: IELTS không công bố đầy đủ tất cả đề thi thật Writing Task 2 sau mỗi kỳ thi. Vì vậy, các đề IELTS Writing Task 2 mới trong bài nên được hiểu là đề được tổng hợp từ nguồn uy tín, đề thi thật được ghi nhận từ thí sinh/giáo viên và các đề luyện bám sát format IELTS hiện nay.
Chủ đề Education
Education (giáo dục) là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên trong IELTS Writing Task 2. Các đề thường xoay quanh vai trò của trường học, giáo dục đại học, kỹ năng thực tế, học ngoại ngữ, học online, áp lực thi cử và trách nhiệm của giáo viên/phụ huynh.
Khi gặp đề thuộc chủ đề này, người học nên tránh viết quá chung chung kiểu “education is important”. Thay vào đó, hãy xác định rõ đề đang hỏi về khía cạnh nào của giáo dục: chương trình học, phương pháp dạy, độ tuổi học, mục tiêu học tập hay mối liên hệ giữa giáo dục và nghề nghiệp.
Đề mẫu 1: Some people think that schools should focus more on academic subjects, while others believe that practical skills are more important. Discuss both views and give your opinion.
(Một số người cho rằng trường học nên tập trung nhiều hơn vào các môn học thuật, trong khi những người khác tin rằng kỹ năng thực tế quan trọng hơn. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Bài tham khảo:
Some people believe that schools should give more attention to academic subjects, while others argue that practical skills are more useful for students’ future lives. In my opinion, both types of learning are important, and schools should try to create a balance between them.
On the one hand, academic subjects play a key role in building students’ knowledge and thinking ability. Subjects such as mathematics, science, history and languages help students understand the world and develop logical thinking. For example, students who want to become doctors, engineers or researchers need a strong academic foundation before they can study more advanced knowledge at university. In addition, academic learning can improve reading, writing and problem-solving skills, which are useful in many careers.
On the other hand, practical skills are also necessary because they prepare students for real life. Many young people leave school with good grades but do not know how to manage money, communicate effectively or work in a team. These skills are important in the workplace and in daily life. For instance, a student who learns how to give presentations and cooperate with others may adapt more easily to a professional environment.
In conclusion, schools should not focus only on academic subjects or only on practical skills. A good education system should combine both, so that students can gain knowledge and also learn how to use it in real situations.
Đề mẫu 2: Some people believe that children should learn a foreign language as early as possible. Do the advantages outweigh the disadvantages?
(Một số người tin rằng trẻ em nên học ngoại ngữ càng sớm càng tốt. Lợi ích của việc này có nhiều hơn bất lợi không?)
Bài tham khảo:
Some people believe that children should start learning a foreign language at an early age. In my opinion, the advantages of this trend outweigh the disadvantages, as long as children are taught in a suitable and enjoyable way.
One major benefit is that young children can learn pronunciation and basic communication more naturally. They are usually less afraid of making mistakes and can imitate sounds better than older learners. Early language learning can also help children become more open-minded because they are exposed to different cultures and ways of thinking. This can be useful for their future education and career opportunities.
However, there are some possible drawbacks. If foreign language lessons are too difficult or focus too much on tests, young children may feel stressed. They may also have less time for play and other important activities. Nevertheless, this problem is mainly caused by poor teaching methods rather than early language learning itself.
In conclusion, learning a foreign language early is generally beneficial. The key is to make lessons enjoyable, interactive and suitable for children’s age.
Chủ đề Technology
Technology (công nghệ) là nhóm chủ đề rất phổ biến trong các đề Writing Task 2 gần đây, đặc biệt khi AI, học online, làm việc từ xa, mạng xã hội, dữ liệu cá nhân và tự động hóa ngày càng ảnh hưởng đến đời sống.
Với chủ đề này, bài viết tốt thường không chỉ khen hoặc chê công nghệ một chiều. Bạn nên nhìn nhận công nghệ như một công cụ: nó có thể tạo ra nhiều lợi ích nếu được sử dụng đúng cách, nhưng cũng kéo theo rủi ro nếu con người phụ thuộc quá mức hoặc thiếu kỹ năng kiểm soát.
Đề mẫu 1: Artificial intelligence is increasingly used in education and the workplace. Do you think this is a positive or negative development?
(Trí tuệ nhân tạo ngày càng được sử dụng nhiều trong giáo dục và nơi làm việc. Bạn cho rằng đây là một xu hướng tích cực hay tiêu cực?)
Bài tham khảo:
Artificial intelligence is becoming more common in schools, universities and workplaces. Although there are some risks, I believe this is generally a positive development if AI is used responsibly.
In education, AI can make learning more personal and effective. For example, it can suggest exercises based on a student’s level, correct simple mistakes and provide quick feedback. Students learning a foreign language can use AI to practise writing, improve vocabulary or check grammar. This helps them study more independently outside the classroom.
AI is also useful in the workplace because it can complete repetitive tasks quickly. It can help companies analyse data, answer basic customer questions or prepare simple reports. As a result, employees may have more time for creative thinking, planning and problem-solving.
However, people should not depend completely on AI. If students use it to do all their homework, they may not develop real skills. Similarly, workers still need judgement, communication and critical thinking.
In conclusion, AI is a positive development because it supports learning and improves work efficiency, but it should be used as a tool rather than a replacement for human thinking.
Đề mẫu 2: Some people think that technology has made communication easier, while others believe it has reduced the quality of human relationships. Discuss both views and give your opinion.
(Một số người cho rằng công nghệ giúp giao tiếp dễ dàng hơn, trong khi những người khác tin rằng công nghệ làm giảm chất lượng các mối quan hệ giữa con người. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Bài tham khảo:
Technology has changed the way people communicate. Some people believe it makes communication easier, while others think it has weakened human relationships. In my opinion, technology is helpful, but overusing it can reduce the quality of communication.
On the one hand, technology allows people to stay connected more easily. With smartphones, video calls and social media, people can communicate with friends, family members and colleagues even when they live far away. This is especially useful for international students, remote workers and families living in different countries. Technology also makes communication faster in education and business.
On the other hand, digital communication may reduce the depth of relationships. When people rely too much on text messages or social media, they may spend less time meeting face to face. Online conversations can also cause misunderstandings because they do not show tone of voice, facial expressions or body language clearly.
In conclusion, technology has made communication more convenient, but it should not replace direct human interaction. People should use it to support relationships, not to avoid real conversations.
Chủ đề Environment
Environment (môi trường) là chủ đề thường gặp trong đề thi IELTS Writing Task 2, liên quan đến biến đổi khí hậu, ô nhiễm, rác thải nhựa, giao thông công cộng, năng lượng tái tạo và trách nhiệm của cá nhân, doanh nghiệp, chính phủ.
Khi viết về chủ đề môi trường, bạn nên tránh những lập luận quá chung như “we should protect the environment”. Thay vào đó, hãy chỉ ra vấn đề cụ thể, nguyên nhân cụ thể và giải pháp có thể thực hiện được.
Đề mẫu 1: Some people believe that environmental problems should be solved by governments, while others think individuals should take responsibility. Discuss both views and give your opinion.
(Một số người cho rằng các vấn đề môi trường nên được chính phủ giải quyết, trong khi những người khác nghĩ rằng cá nhân cần chịu trách nhiệm. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Bài tham khảo:
Environmental problems are becoming more serious in many countries. Some people think governments should solve these problems, while others believe individuals should take responsibility. In my opinion, both sides need to work together.
Governments play an important role because they can make large-scale changes. They can introduce laws to control pollution, limit plastic use and reduce emissions from factories. They can also invest in public transport, renewable energy and waste management systems. These actions require money and authority, so individuals cannot do them alone.
However, individuals also have a responsibility to protect the environment. People can reduce waste, recycle properly, save electricity and use public transport more often. Although one person’s action may seem small, the impact can be significant if many people change their habits. For example, reducing single-use plastic can help lower the amount of waste in rivers and oceans.
In conclusion, environmental problems cannot be solved by governments or individuals alone. Governments should lead with policies, while citizens should support these efforts through responsible daily choices.
Đề mẫu 2: Many people continue to use private cars even though public transport is available. What are the reasons, and what can be done to encourage people to use public transport?
(Nhiều người vẫn tiếp tục sử dụng xe cá nhân dù giao thông công cộng đã có sẵn. Nguyên nhân là gì và có thể làm gì để khuyến khích họ sử dụng phương tiện công cộng?)
Bài tham khảo:
In many cities, people still prefer using private cars even when public transport is available. This problem is mainly caused by convenience and the poor quality of some public transport systems.
One reason is that private cars give people more freedom and comfort. Drivers can travel directly from their homes to their destinations without waiting for buses or trains. In some cities, public transport is crowded, slow or unreliable, so people do not see it as a practical choice. Another reason is that some residential areas are not well connected to public transport routes.
To encourage people to use public transport, governments should make it more convenient and attractive. They can increase the number of routes, improve punctuality and keep ticket prices affordable. Public transport stations should also be clean, safe and easy to access. In addition, cities can limit private cars in busy areas or increase parking fees to reduce traffic.
In conclusion, people use private cars because they are convenient, but better public transport and smart city policies can encourage more people to change their habits.
Chủ đề Work and Career
Work and Career (công việc và nghề nghiệp) thường xuất hiện trong đề thi IELTS Writing Task 2 2025 và các đề gần đây vì liên quan đến những thay đổi thực tế như làm việc từ xa, đổi nghề, cân bằng công việc – cuộc sống, tự động hóa và kỹ năng nghề nghiệp.
Với chủ đề này, người học nên khai thác cả góc nhìn cá nhân và xã hội. Một xu hướng nghề nghiệp có thể có lợi cho người lao động, nhưng cũng tạo thách thức cho doanh nghiệp hoặc thị trường lao động.
Đề mẫu 1: A growing number of young people are changing their jobs and career paths. What are the reasons for this? Do the advantages outweigh the disadvantages?
(Ngày càng nhiều người trẻ thay đổi công việc và định hướng nghề nghiệp. Nguyên nhân của hiện tượng này là gì? Lợi ích có nhiều hơn bất lợi không?)
Bài tham khảo:
In recent years, more young people have changed their jobs and career paths than in the past. I believe this trend is mainly caused by greater career opportunities and changing attitudes toward work. Overall, its advantages can outweigh the disadvantages if young people make careful decisions.
One reason for this trend is that young people today have more access to information and training. They can learn new skills online, compare different jobs and apply for positions in many industries. Many of them also want a job that matches their interests, values and long-term goals, rather than staying in one position for life. In addition, the modern labour market is more flexible, so changing jobs is often seen as a normal part of career development.
Changing jobs can bring several benefits. It allows young people to gain different experiences, build wider networks and find better salaries or working environments. However, changing jobs too often may create problems. Employers may think these workers are not committed, and young people may not develop deep expertise in one field.
In conclusion, changing jobs can be positive when it helps young people grow professionally. However, they should make career changes with clear goals instead of moving from one job to another without a plan.
Đề mẫu 2: Some people believe that job satisfaction is more important than job security. To what extent do you agree or disagree?
(Một số người tin rằng sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn sự ổn định nghề nghiệp. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào?)
Bài tham khảo:
Some people believe that enjoying a job is more important than having a secure position. I partly agree with this view because job satisfaction is important, but job security should not be ignored.
Job satisfaction has a strong influence on people’s motivation and well-being. Since most adults spend many hours at work, doing a job they dislike can cause stress and unhappiness. When employees feel that their work is meaningful and suitable for their skills, they are usually more productive and committed. For example, a teacher who enjoys helping students may work with more energy and patience than someone who only works for a stable salary.
However, job security is also necessary. A stable job allows people to plan their future, pay for housing and support their families. This is especially important for workers who have children or financial responsibilities. Even if a job is interesting, it may not be suitable in the long term if the income is unstable or the employee is always worried about losing it.
In conclusion, job satisfaction is very important because it affects motivation and happiness. However, job security remains essential for a stable and balanced life.
Chủ đề Health
Health (sức khỏe) trong IELTS Writing Task 2 thường liên quan đến lối sống, dinh dưỡng, thể thao, y tế công cộng, sức khỏe tinh thần và trách nhiệm của chính phủ trong việc bảo vệ sức khỏe người dân.
Khi viết về chủ đề này, bạn nên kết hợp giữa nguyên nhân cá nhân và yếu tố xã hội. Ví dụ, việc ít vận động không chỉ do mỗi cá nhân lười tập thể dục, mà còn liên quan đến công việc văn phòng, đô thị thiếu không gian xanh và thói quen sử dụng thiết bị điện tử.
Đề mẫu 1: Some people think governments should spend more money on preventing health problems than treating illnesses. To what extent do you agree or disagree?
(Một số người cho rằng chính phủ nên chi nhiều tiền hơn cho việc phòng ngừa các vấn đề sức khỏe thay vì điều trị bệnh. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào?)
Bài tham khảo:
Some people believe that governments should spend more money on preventing health problems rather than treating illnesses. I largely agree with this opinion, although treatment services must still receive enough funding.
Prevention is important because it can reduce the number of people who become seriously ill. Governments can invest in vaccination programmes, health education, regular check-ups and campaigns that encourage exercise and healthy eating. These measures can help prevent common diseases such as obesity, diabetes and heart problems. In the long term, prevention can also reduce pressure on hospitals and save public money.
Another benefit of prevention is that it improves people’s quality of life. If citizens understand how to protect their health, they are more likely to live longer and work more effectively. For example, public campaigns about the dangers of smoking or unhealthy diets can help people make better choices before serious illnesses occur.
However, governments cannot focus only on prevention. Some illnesses cannot be avoided because they are caused by genetics, accidents or old age. Therefore, hospitals, doctors and medicines are still necessary.
In conclusion, governments should invest more in preventing health problems because this brings long-term benefits. Nevertheless, treatment must remain an important part of the healthcare system.
Đề mẫu 2: In many countries, people are becoming less physically active. What are the causes, and what solutions can be suggested?
(Ở nhiều quốc gia, con người ngày càng ít vận động hơn. Nguyên nhân là gì và có thể đề xuất những giải pháp nào?)
Bài tham khảo:
In many countries, people are becoming less physically active. This problem is mainly caused by modern lifestyles and a lack of suitable places for exercise.
One major cause is that many people now work in offices and sit in front of computers for long hours. After work, they often relax by using smartphones, watching television or playing video games. As a result, physical activity becomes a smaller part of daily life. Another reason is that some cities do not have enough parks, walking paths or safe sports facilities, so people find it difficult to exercise regularly.
There are several ways to solve this problem. Schools and companies should encourage people to be more active through sports clubs, exercise breaks or health programmes. Governments can also build more public parks, bicycle lanes and walking areas. In addition, public campaigns can help people understand the dangers of a sedentary lifestyle and encourage them to make small changes, such as walking more or taking the stairs.
In conclusion, people are less active because of modern work habits and limited exercise spaces. Both individuals and governments need to take action to make physical activity part of everyday life.
Chủ đề Society and Culture
Society and Culture (xã hội và văn hóa) là nhóm chủ đề rộng, thường xuất hiện trong đề về gia đình, khoảng cách giàu nghèo, bảo tàng, truyền thống, bình đẳng giới, thay đổi lối sống và bản sắc văn hóa.
Với nhóm chủ đề này, bài viết nên có góc nhìn cân bằng. Nhiều đề không có đáp án đúng – sai tuyệt đối, mà yêu cầu bạn đánh giá tác động xã hội và đưa ra quan điểm hợp lý.
Đề mẫu 1: Some people think that museums and historical sites should be free for everyone. Others believe visitors should pay an entrance fee. Discuss both views and give your opinion.
(Một số người cho rằng bảo tàng và di tích lịch sử nên miễn phí cho tất cả mọi người. Những người khác tin rằng khách tham quan nên trả phí vào cửa. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Bài tham khảo:
Some people believe that museums and historical sites should be free to enter, while others think visitors should pay an entrance fee. In my opinion, a small fee is acceptable if it is used to protect and improve these places.
Free entry can help more people learn about history and culture. Museums and historical sites are educational places, so they should be accessible to students, families and people with low incomes. If these places are free, more citizens may visit them and develop a stronger understanding of their national heritage. This can also encourage young people to respect history and cultural traditions.
However, maintaining museums and historical sites costs a lot of money. Buildings need repairs, exhibitions need updates and staff must be paid. If there is no entrance fee, these places may depend completely on government funding, which may not always be enough. A reasonable fee can help improve facilities and preserve valuable objects for future generations.
In conclusion, museums and historical sites should remain affordable. A small entrance fee can be useful, but students, children or local residents should receive free or discounted access.
Đề mẫu 2: In some countries, the gap between the rich and the poor is increasing. What problems does this cause, and what solutions can be used?
(Ở một số quốc gia, khoảng cách giữa người giàu và người nghèo đang gia tăng. Vấn đề này gây ra những hệ quả gì và có thể áp dụng giải pháp nào?)
Bài tham khảo:
In some countries, the gap between rich and poor people is becoming wider. This can cause serious social problems, so governments need to take practical steps to reduce inequality.
One major problem is unequal access to education and healthcare. Wealthy families can afford better schools, private tutors and medical services, while poorer families may struggle to pay for basic needs. As a result, children from low-income families may have fewer opportunities to get good jobs in the future. A large income gap can also create social tension because people may feel that the system is unfair.
To solve this problem, governments should invest more in public education and vocational training. Good schools and practical job training can help people from poorer backgrounds improve their skills and find stable work. Governments can also provide scholarships, healthcare support and fair tax policies to reduce the pressure on low-income families. Businesses may also help by offering fair wages and training opportunities.
In conclusion, the growing gap between the rich and the poor can harm society. Education, job training and social support are important ways to create more equal opportunities.
Chủ đề Media and Advertising
Media and Advertising (truyền thông và quảng cáo) là chủ đề quen thuộc trong đề IELTS Writing Task 2, đặc biệt khi đề cập đến mạng xã hội, quảng cáo cho trẻ em, tin giả, quyền riêng tư và ảnh hưởng của truyền thông đến hành vi tiêu dùng.
Khi viết về chủ đề này, bạn nên phân biệt rõ giữa vai trò cung cấp thông tin và khả năng thao túng hành vi. Truyền thông, quảng cáo không hoàn toàn xấu, nhưng cần được sử dụng minh bạch và có trách nhiệm.
Đề mẫu 1: Advertising encourages people to buy things they do not really need. To what extent do you agree or disagree?
(Quảng cáo khuyến khích mọi người mua những thứ họ không thật sự cần. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào?)
Bài tham khảo:
Some people argue that advertising encourages consumers to buy things they do not really need. I agree to some extent because advertising can strongly influence people’s choices, although it can also provide useful information.
Many advertisements are designed to create desire rather than meet real needs. Companies often use attractive images, famous people and emotional messages to make their products seem necessary. For example, people may buy a new phone not because their old one is broken, but because advertisements make the latest model look fashionable and exciting. This can lead to unnecessary spending and a culture of overconsumption.
Advertising can also affect children and young people, who may not be able to judge whether a product is truly useful. They may ask their parents to buy toys, snacks or digital products simply because they have seen them advertised many times.
However, advertising is not always harmful. It can help people learn about new products, compare choices and find better prices. For example, advertisements for educational courses or health services can bring useful information to the public.
In conclusion, advertising can encourage unnecessary consumption, but it also has positive uses if it is honest and responsible.
Đề mẫu 2: Some people believe that social media has a negative effect on society. Others think it brings many benefits. Discuss both views and give your opinion.
(Một số người tin rằng mạng xã hội có tác động tiêu cực đến xã hội. Những người khác cho rằng nó mang lại nhiều lợi ích. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Bài tham khảo:
Some people believe that social media has a negative effect on society, while others think it brings many benefits. In my opinion, social media is useful, but it can be harmful if people use it without control.
On the one hand, social media can cause several problems. False information can spread very quickly, and many users may believe it without checking the facts. Social media can also affect mental health, especially among young people. They may compare their lives with others and feel unhappy or unsuccessful. In addition, spending too much time online can reduce concentration and face-to-face communication.
On the other hand, social media brings many benefits. It helps people stay connected with friends and family, share knowledge and learn new skills. Many small businesses also use social media to reach customers at a low cost. It can also support public campaigns and community activities, especially when important information needs to spread quickly.
In conclusion, social media has both advantages and disadvantages. It can benefit society if users think critically and manage their time online.
Chủ đề Crime and Law
Crime and Law (tội phạm và pháp luật) thường xuất hiện trong đề thi IELTS Writing Task 2 dưới dạng nguyên nhân – giải pháp, thảo luận hình phạt, vai trò của giáo dục hoặc biện pháp giảm tội phạm.
Với chủ đề này, người học nên tránh lập luận cực đoan như “all criminals should be punished severely”. Bài viết band tốt thường phân biệt giữa tội phạm nghiêm trọng, người phạm tội lần đầu, người trẻ tuổi và các nguyên nhân xã hội phía sau hành vi phạm pháp.
Đề mẫu 1: Some people think that criminals should be punished with longer prison sentences, while others believe there are better ways to reduce crime. Discuss both views and give your opinion.
(Một số người cho rằng tội phạm nên bị phạt tù lâu hơn, trong khi những người khác tin rằng có những cách tốt hơn để giảm tội phạm. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.)
Bài tham khảo:
Some people believe that longer prison sentences are the best way to reduce crime, while others think there are better methods. In my opinion, prison is necessary for serious crimes, but rehabilitation is also important.
Longer prison sentences can protect society from dangerous criminals. People who commit violent crimes or serious offences may need to be kept away from the public for a long time. Strict punishment can also discourage others from breaking the law because they may fear the consequences. For serious crimes, prison can therefore play an important role in keeping communities safe.
However, prison alone does not always solve the causes of crime. Some people commit crimes because they lack education, job opportunities or family support. If they stay in prison without receiving help, they may return to crime after being released. Therefore, education, job training and counselling can help offenders change their behaviour and rebuild their lives.
In conclusion, longer prison sentences are necessary for serious criminals, but they should be combined with rehabilitation programmes. This balanced approach can reduce crime more effectively in the long term.
Đề mẫu 2: Many young people commit crimes in some countries. What are the causes, and what solutions can be suggested?
(Ở một số quốc gia, nhiều người trẻ phạm tội. Nguyên nhân là gì và có thể đề xuất những giải pháp nào?)
Bài tham khảo:
In some countries, youth crime is becoming a serious problem. This issue is often caused by family problems, poor education and limited opportunities for young people.
One major cause is the lack of guidance from families. Some young people grow up without enough attention or discipline from their parents. As a result, they may be more easily influenced by bad friends. Another cause is poverty and poor education. If young people leave school early and cannot find jobs, they may turn to crime as a way to earn money or gain status.
Several solutions can be used to reduce youth crime. Schools should provide life skills education and counselling to help students deal with personal problems. Governments should also invest in vocational training and create more job opportunities for young people. In addition, sports, arts and community programmes can give teenagers a positive environment and keep them away from crime.
In conclusion, youth crime has many causes, including family, education and social factors. Preventive measures are more effective than punishment alone.
Chủ đề Globalization
Globalization (toàn cầu hóa) là chủ đề thường gặp trong đề Writing Task 2 IELTS, liên quan đến giao lưu văn hóa, thương mại quốc tế, du lịch, tiếng Anh toàn cầu, di cư lao động và sự tương đồng giữa các quốc gia.
Khi viết về toàn cầu hóa, bạn nên khai thác cả mặt tích cực và tiêu cực. Toàn cầu hóa có thể mở ra cơ hội học tập, việc làm và trao đổi văn hóa, nhưng cũng có thể làm suy giảm bản sắc địa phương nếu các quốc gia không có chính sách bảo tồn phù hợp.
Đề mẫu 1: Globalization has made many countries more similar. Do you think this is a positive or negative development?
(Toàn cầu hóa khiến nhiều quốc gia trở nên giống nhau hơn. Bạn cho rằng đây là xu hướng tích cực hay tiêu cực?)
Bài tham khảo:
Globalization has made many countries more similar in terms of products, lifestyles and culture. In my opinion, this development is mostly positive, but countries should still protect their own traditions.
One advantage of globalization is that people can access more choices and opportunities. International products, technology and services are now available in many parts of the world. For example, students can study online courses from foreign universities, and businesses can work with partners in other countries. This can improve education, trade and living standards.
Globalization also makes communication and travel easier. When people share common languages, technologies and business practices, they can cooperate more effectively. This is useful for international education, tourism and employment. A student from one country, for instance, may find it easier to study abroad if they are already familiar with global culture and English communication.
However, there are some disadvantages. If global brands and lifestyles become too dominant, local traditions may become less important. Many cities may start to look the same, with similar shops, restaurants and buildings.
In conclusion, globalization brings many benefits, but countries should make an effort to preserve their languages, customs and cultural identities.
Đề mẫu 2: Some people think that everyone should learn English because it is used widely around the world. To what extent do you agree or disagree?
(Một số người cho rằng mọi người nên học tiếng Anh vì ngôn ngữ này được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào?)
Bài tham khảo:
Some people believe that everyone should learn English because it is widely used around the world. I largely agree with this view, although local languages should still be respected and protected.
English is useful because it gives people access to more opportunities. Many international universities, companies and online courses use English as a main language. People who can communicate in English may find it easier to study abroad, work for global companies or travel to different countries. English also allows learners to access a large amount of information on the internet, including books, research and educational videos.
However, learning English does not mean that people should ignore their mother tongue. Local languages are closely connected to culture, family and national identity. If people focus only on English and stop using their own language, some cultural traditions may become weaker over time. In addition, not everyone needs English at the same level, depending on their job, education and personal goals.
In conclusion, learning English is important in a globalized world because it creates many educational and career opportunities. However, it should be learned as an additional skill, not as a replacement for local languages.
Tải trọn bộ 150+ đề Writing Task 2 IELTS
Các đề Writing Task 2 IELTS ở trên chỉ là một phần trong bộ tổng hợp. Để luyện đầy đủ hơn, bạn có thể tải file 150+ đề Writing Task 2 IELTS NGAY BÊN DƯỚI.
Khi sử dụng file 150+ đề Writing Task 2 IELTS, bạn không nên viết liên tục tất cả các đề trong thời gian ngắn. Cách luyện hiệu quả hơn là chọn khoảng 2–3 đề mỗi tuần, phân tích kỹ yêu cầu đề, lập dàn ý, viết bài hoàn chỉnh, sau đó tự sửa lỗi và đối chiếu với bài mẫu.
Sau mỗi bài viết, hãy kiểm tra lại theo 4 tiêu chí chấm IELTS Writing Task 2: Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy.
Việc luyện ít nhưng sửa kỹ sẽ giúp bạn cải thiện band điểm bền vững hơn so với chỉ “săn đề mới” mà không phân tích lỗi sai.
Xem thêm:
- 220+ Đề thi Listening IELTS từ nguồn uy tín kèm audio và đáp án
- 500+ Đề IELTS Reading các năm và ôn thi từ nguồn uy tín (có đáp án)
- IELTS Speaking Forecast Quý 2/2026 Part 1, 2, 3 (tổng hợp từ nhiều nguồn)
Việc tải đề và đọc bài mẫu là bước quan trọng khi luyện IELTS Writing Task 2, nhưng để cải thiện band điểm bền vững, người học cần nhiều hơn một bộ tài liệu.
Với những lỗi như viết lệch đề, thiếu ý, dùng từ chưa đúng ngữ cảnh hoặc triển khai luận điểm còn mỏng, việc tự học đôi khi chưa đủ vì người học khó tự nhận ra lỗi của mình.
Chính vì vậy, một môi trường học có giáo viên hướng dẫn, phản hồi thường xuyên và lộ trình rõ ràng sẽ giúp quá trình luyện Writing trở nên hiệu quả hơn.
Tại VUS, chương trình luyện thi IELTS được thiết kế nhằm hỗ trợ học viên xây dựng nền tảng ngôn ngữ, phát triển tư duy học thuật và luyện chiến lược làm bài theo từng band điểm mục tiêu.
Trong đó, học viên không chỉ luyện đề, mà còn được hướng dẫn cách phân tích đề, lập dàn ý, triển khai ý tưởng và sửa lỗi theo tiêu chí chấm điểm IELTS.
- IELTS Foundation/Elementary: Phù hợp với học viên cần củng cố nền tảng ngữ pháp, từ vựng, phát âm và kỹ năng học thuật trước khi bước vào giai đoạn luyện thi chuyên sâu.
- Pre-IELTS: Hỗ trợ học viên tiếp cận cấu trúc bài thi, phát triển kỹ năng đọc hiểu, nghe hiểu, viết đoạn, trình bày ý tưởng và mở rộng vốn từ theo các chủ đề học thuật thường gặp.
- IELTS 4.0–6.0, IELTS 6.5+ và IELTS 7.0+: Các cấp độ luyện thi chuyên sâu giúp học viên tập trung xử lý từng kỹ năng theo mục tiêu điểm số. Với Writing và Speaking, học viên được hướng dẫn cách phân tích đề, phát triển luận điểm, dùng ví dụ phù hợp, cải thiện diễn đạt và hạn chế lỗi lặp lại.
- IELTS Online: Phù hợp với học viên cần tiết kiệm thời gian di chuyển hoặc muốn học theo hình thức linh hoạt hơn nhưng vẫn có lộ trình, giáo viên hướng dẫn và hệ thống bài luyện theo mục tiêu IELTS.
Bên cạnh chương trình học, nền tảng đào tạo vững chắc và thành tích được ghi nhận qua nhiều năm là cơ sở giúp phụ huynh và học viên an tâm khi lựa chọn VUS:
- Gold Preparation Centre của Cambridge: VUS được Cambridge University Press & Assessment ghi nhận là Trung tâm Đào tạo Vàng trong nhiều năm liên tiếp, thể hiện chất lượng đào tạo theo chuẩn đánh giá quốc tế.
- Đối tác hạng Platinum của British Council và IDP Việt Nam: Đây là cơ sở giúp học viên tiếp cận môi trường luyện thi và thông tin kỳ thi IELTS theo chuẩn quốc tế.
- Hơn 217.209 học viên đạt chứng chỉ quốc tế: Tính đến 05/2026, VUS ghi nhận hơn 217.209 học viên đạt các chứng chỉ Anh ngữ quốc tế như Starters, Movers, Flyers, KET, PET, IELTS,...
- Đội ngũ giáo viên và trợ giảng chuyên môn cao: VUS có hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, trong đó 100% giáo viên sở hữu bằng cử nhân trở lên và các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
Những nền tảng này giúp học viên có thêm sự đồng hành khi luyện IELTS, đặc biệt ở các kỹ năng cần phản hồi chuyên sâu như Writing và Speaking.
Nếu bạn đang luyện đề Writing Task 2 nhưng chưa biết cách sửa bài, phát triển ý hoặc xây dựng lộ trình tăng band, khóa học IELTS tại VUS có thể là lựa chọn phù hợp để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình học rõ ràng hơn.
Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí tại VUS để nhận tư vấn lộ trình học phù hợp với mục tiêu của bạn.
Cách phân tích đề Writing Task 2 trước khi viết
Trước khi bắt đầu viết IELTS Writing Task 2, bạn nên dành khoảng 3–5 phút để phân tích đề. Đây là bước ngắn nhưng rất quan trọng, vì nó quyết định bài viết có trả lời đúng trọng tâm hay không.
Nếu bỏ qua bước này, người học dễ rơi vào tình trạng viết theo ý có sẵn, dùng lại bài mẫu hoặc triển khai lan man. Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến Task Response – tiêu chí đánh giá mức độ trả lời đúng, đủ và rõ yêu cầu đề bài.
- Xác định topic của đề
Trước hết, hãy xác định topic – tức chủ đề lớn mà đề đang nói đến. Topic thường thuộc các nhóm quen thuộc như education (giáo dục), technology (công nghệ), environment (môi trường), health (sức khỏe), work (công việc) hoặc society (xã hội).
Việc xác định topic giúp bạn nhanh chóng gọi lại vốn từ, ý tưởng và ví dụ liên quan. Tuy nhiên, chỉ biết topic là chưa đủ, vì cùng một chủ đề có thể có rất nhiều góc hỏi khác nhau.
Ví dụ, cùng thuộc chủ đề education, đề có thể hỏi về học ngoại ngữ sớm, vai trò của đại học, học online, kỹ năng thực tế hoặc áp lực thi cử. Mỗi hướng này cần cách triển khai khác nhau.
- Xác định focus – trọng tâm cụ thể của đề
Sau khi biết topic, bạn cần xác định focus – tức phần cụ thể mà đề muốn bạn bàn luận. Đây là bước giúp bài viết không bị lệch hướng.
Ví dụ, nếu đề nói về “children learning a foreign language at primary school”, topic là education, nhưng focus là độ tuổi bắt đầu học ngoại ngữ. Nếu bạn viết quá rộng về “tiếng Anh quan trọng như thế nào”, bài có thể bị thiếu trọng tâm.
- Xác định dạng câu hỏi
Bước tiếp theo là xác định đề thuộc dạng nào. Đây là cơ sở để chọn cấu trúc bài viết phù hợp.
Mỗi dạng đề có yêu cầu khác nhau. Ví dụ, với dạng Opinion Essay, bạn cần thể hiện quan điểm rõ ràng. Với dạng Discussion Essay, bạn phải trình bày cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến cá nhân.
Nếu xác định sai dạng bài, bạn rất dễ trả lời thiếu ý. Chẳng hạn, đề yêu cầu “Discuss both views and give your opinion” nhưng bạn chỉ viết về một phía, bài sẽ mất điểm vì chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu.
- Gạch chân từ khóa quan trọng trong đề
Khi đọc đề, hãy chú ý các từ khóa chính, đặc biệt là danh từ, động từ và cụm giới hạn phạm vi. Những từ này cho biết chính xác bạn cần viết về đối tượng nào, vấn đề gì và trong bối cảnh nào.
Ví dụ, trong đề “Some people believe that children should start learning a foreign language at primary school rather than secondary school”, các cụm quan trọng là children, foreign language, primary school và rather than secondary school.
Nếu bỏ qua cụm “rather than secondary school”, bạn có thể chỉ viết về lợi ích của việc học ngoại ngữ nói chung, trong khi đề thực chất yêu cầu so sánh việc học ở tiểu học với trung học.
- Xác định lập trường hoặc hướng trả lời
Với các đề yêu cầu quan điểm, bạn cần xác định lập trường trước khi viết. Bạn đồng ý hoàn toàn, không đồng ý hoàn toàn hay đồng ý một phần? Lập trường này nên được thể hiện rõ ngay trong mở bài.
Với các đề không yêu cầu chọn bên, bạn vẫn cần xác định hướng triển khai. Ví dụ, dạng Problem and Solution cần làm rõ vấn đề/nguyên nhân nào sẽ được phân tích và giải pháp nào tương ứng.
Một lỗi phổ biến là người học thay đổi quan điểm giữa bài. Mở bài nói đồng ý, nhưng thân bài lại phân tích như không đồng ý. Điều này khiến bài thiếu nhất quán và khó đạt điểm cao ở Task Response.
- Lập dàn ý ngắn trước khi viết
Sau khi phân tích đề, hãy lập dàn ý ngắn cho 2 đoạn thân bài. Mỗi đoạn nên có một ý chính, một phần giải thích và một ví dụ minh họa phù hợp.
Không cần viết quá dài, bạn chỉ cần ghi nhanh các ý chính như: Thân bài 1 – lợi ích về phát âm và phản xạ, Thân bài 2 – bất lợi về áp lực học tập nhưng có thể kiểm soát bằng phương pháp phù hợp.
Một dàn ý rõ giúp bài viết mạch lạc hơn, tránh lặp ý và tiết kiệm thời gian khi viết. Đây cũng là cách giúp bạn kiểm soát bố cục bài tốt hơn trong 40 phút làm bài.
- Kiểm tra lại đề trước khi viết
Trước khi bắt đầu viết bài hoàn chỉnh, hãy tự hỏi nhanh 3 câu: Đề đang hỏi gì? Mình cần trả lời mấy phần? Quan điểm chính của mình là gì?
Nếu trả lời được 3 câu này, bạn đã có nền tảng tốt để bắt đầu viết. Ngược lại, nếu vẫn chưa chắc đề yêu cầu gì, bạn nên dành thêm một chút thời gian phân tích thay vì viết ngay.
Trong IELTS Writing Task 2, viết nhanh không quan trọng bằng viết đúng hướng. Một bài viết có ngữ pháp tốt nhưng lệch đề vẫn khó đạt band cao, trong khi một bài có ý rõ, bám sát yêu cầu và triển khai logic sẽ có cơ hội cải thiện điểm tốt hơn.
Tham khảo chi tiết: Tổng hợp ngữ pháp IELTS quan trọng & cách vận dụng
Cấu trúc bài Writing Task 2 dễ áp dụng cho người học IELTS
Một bài IELTS Writing Task 2 thường được triển khai theo cấu trúc 4 đoạn: mở bài, thân bài 1, thân bài 2 và kết bài. Cấu trúc này giúp người học tổ chức ý rõ ràng, kiểm soát thời gian tốt hơn và hạn chế tình trạng viết lan man.
|
Phần bài |
Mục đích |
Cách triển khai |
Lưu ý khi viết |
|
Introduction |
Giới thiệu vấn đề và nêu hướng trả lời |
Viết 2 câu: câu 1 paraphrase đề bài; câu 2 nêu quan điểm hoặc định hướng trả lời |
Tránh mở bài quá dài hoặc viết chung chung như “This essay will discuss this issue” mà không nêu rõ lập trường |
|
Body 1 |
Trình bày luận điểm 1 |
Bắt đầu bằng topic sentence, sau đó giải thích ý chính và đưa ví dụ phù hợp |
Mỗi đoạn chỉ nên tập trung vào một ý chính để tránh lan man hoặc lặp ý |
|
Body 2 |
Triển khai luận điểm 2 hoặc mặt đối lập |
Tùy dạng đề, có thể viết về quan điểm còn lại, bất lợi, giải pháp hoặc lý do thứ hai |
Dù phân tích mặt đối lập, đoạn này vẫn cần liên kết với quan điểm chung của toàn bài |
|
Conclusion |
Tóm tắt câu trả lời chính |
Nhắc lại quan điểm hoặc kết luận cuối cùng trong 1–2 câu |
Không đưa thêm ý mới, ví dụ mới hoặc lập luận mới ở phần kết bài |
Khi mới luyện Writing Task 2, người học nên ưu tiên viết đúng chức năng của từng đoạn trước khi cố gắng dùng cấu trúc câu phức tạp. Một bài viết có bố cục rõ, lập luận nhất quán và trả lời đúng đề thường hiệu quả hơn bài dùng nhiều từ vựng khó nhưng thiếu logic.
Cách luyện đề Writing Task 2 hiệu quả theo từng band điểm
Không phải người học ở band nào cũng nên luyện đề Writing Task 2 theo cùng một cách. Trước khi luyện nhiều đề, bạn nên xác định band Writing hiện tại, điểm yếu chính của mình và mục tiêu cần cải thiện theo 4 tiêu chí chấm IELTS Writing:
- Task Response
- Coherence and Cohesion
- Lexical Resource
- Grammatical Range and Accuracy
|
Band Writing hiện tại |
Mục tiêu luyện tập chính |
Cách luyện đề hiệu quả |
Lỗi cần tránh |
|
Band 4.0–5.0 |
Hiểu đề, nhận diện dạng bài và viết đúng cấu trúc cơ bản |
|
|
|
Band 5.5–6.0 |
Phát triển ý rõ hơn và liên kết đoạn mạch lạc hơn |
|
|
|
Band 6.5–7.0 |
Tăng độ chính xác, tính học thuật và khả năng kiểm soát lỗi |
|
|
|
Band 7.0+ |
Nâng chiều sâu lập luận, tư duy phản biện và độ tự nhiên của ngôn ngữ |
|
|
9 lỗi thường gặp khi luyện đề Writing Task 2
Luyện đề Writing Task 2 sẽ hiệu quả hơn nếu người học nhận diện sớm những lỗi thường gặp trong quá trình viết. Nhiều bài viết mất điểm không phải vì người học không có ý tưởng, mà vì chưa trả lời đúng yêu cầu đề, triển khai ý thiếu logic hoặc dùng ngôn ngữ chưa chính xác.
Dưới đây là 9 lỗi phổ biến khi luyện IELTS Writing Task 2 và cách khắc phục:
|
Lỗi thường gặp |
Vì sao dễ mất điểm? |
Cách khắc phục |
|
Không trả lời đủ tất cả phần của đề |
Một số đề có 2 yêu cầu nhưng người học chỉ trả lời 1 phần. Lỗi này ảnh hưởng trực tiếp đến Task Response vì bài chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài. |
Gạch chân từng câu hỏi trong đề trước khi viết. Ví dụ, nếu đề hỏi “What are the reasons? Is this a positive or negative development?”, bài cần vừa nêu nguyên nhân, vừa đánh giá xu hướng là tích cực hay tiêu cực. |
|
Viết lan man ngoài trọng tâm |
Nhiều người thấy chủ đề quen thuộc nên viết theo ý đã học sẵn, nhưng không bám sát phạm vi đề. Điều này khiến bài có vẻ dài nhưng thiếu trọng tâm. |
Xác định rõ topic và focus của đề. Nếu đề hỏi về việc học ngoại ngữ ở bậc tiểu học, hãy tập trung vào độ tuổi bắt đầu học, không viết quá rộng về lợi ích của giáo dục hoặc tiếng Anh nói chung. |
|
Học thuộc mở bài và kết bài máy móc |
Các mẫu câu quá chung như “Nowadays, it is a controversial issue that…” dễ khiến bài thiếu tự nhiên và không thể hiện rõ lập trường. |
Học cách paraphrase đề linh hoạt thay vì ghi nhớ một khung cố định. Mở bài nên có 2 ý chính: diễn đạt lại đề và nêu rõ quan điểm hoặc hướng trả lời. |
|
Dùng từ vựng khó nhưng sai ngữ cảnh |
Từ vựng học thuật chỉ giúp tăng điểm khi được dùng đúng nghĩa, đúng collocation và đúng sắc thái. Dùng từ “cao cấp” nhưng sai ngữ cảnh có thể làm bài thiếu tự nhiên. |
Ưu tiên dùng từ chính xác trước khi dùng từ khó. Khi học từ mới, nên học kèm collocations, ví dụ câu và ngữ cảnh sử dụng thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt. |
|
Lạm dụng linking words |
Từ nối giúp bài mạch lạc, nhưng dùng quá nhiều sẽ khiến câu văn nặng và máy móc. Bài viết không thể mạch lạc chỉ nhờ các từ như moreover, furthermore, nevertheless. |
Tạo liên kết bằng logic ý tưởng, đại từ thay thế và cách sắp xếp câu. Chỉ dùng linking words khi thật sự cần để chuyển ý, bổ sung ý hoặc thể hiện quan hệ tương phản. |
|
Ví dụ quá chung chung |
Ví dụ mơ hồ như “many people do this in many countries” không đủ sức thuyết phục và không làm rõ luận điểm. |
Đưa ví dụ cụ thể hơn bằng cách nêu nhóm người, bối cảnh hoặc tình huống rõ ràng. Ví dụ, thay vì nói “many students”, có thể nói “students who study online after school”. |
|
Không kiểm soát độ dài câu |
Câu dài không đồng nghĩa với band cao. Nếu câu quá dài nhưng sai cấu trúc, bài sẽ mất điểm ở Grammatical Range and Accuracy. |
Kết hợp câu đơn, câu ghép và câu phức một cách tự nhiên. Sau khi viết, hãy kiểm tra các câu quá dài để xem có thể tách thành 2 câu ngắn hơn, rõ hơn không. |
|
Không dành thời gian sửa bài |
Nếu chỉ viết bài mới liên tục mà không chữa lỗi, người học rất dễ lặp lại cùng một vấn đề trong nhiều bài. |
Sau mỗi bài, hãy sửa theo từng nhóm lỗi: trả lời đề, bố cục, phát triển ý, từ vựng, ngữ pháp và diễn đạt. Viết ít nhưng sửa kỹ thường hiệu quả hơn viết nhiều nhưng không rút kinh nghiệm. |
|
Chỉ tìm đề mới mà bỏ qua đề cơ bản |
Nhiều người chỉ tìm đề Writing Task 2 gần đây nhưng chưa nắm chắc dạng bài nền tảng. Điều này khiến người học dễ lúng túng khi đề thay đổi cách hỏi. |
Luyện song song đề mới và đề cơ bản. Trước tiên, hãy nắm vững các dạng thường gặp như Opinion Essay, Discussion Essay, Advantages and Disadvantages, Problem and Solution và Two-part Question. |
Luyện đề Writing Task 2 hiệu quả không chỉ là làm thật nhiều đề, mà còn là biết cách phân tích yêu cầu, xây dựng ý tưởng và sửa lỗi theo đúng tiêu chí chấm IELTS. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn có thêm định hướng rõ ràng để ôn luyện IELTS Writing chủ động và cải thiện band điểm bền vững hơn.
Câu hỏi thường gặp về đề Writing Task 2 IELTS
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí