220+ Đề thi Listening IELTS từ nguồn uy tín kèm audio và đáp án

IELTS Listening là kỹ năng khiến nhiều người học dễ “mất điểm oan” vì chỉ được nghe audio một lần, phải xử lý thông tin nhanh và ghi đáp án chính xác trong thời gian giới hạn.
Vì vậy khi tìm đề thi thật IELTS Listening, điều quan trọng không chỉ là có nhiều đề, mà là chọn đúng nguồn, luyện đúng cách và biết chữa lỗi sau mỗi bài nghe.
Bài viết này tổng hợp 220+ đề thi Listening IELTS từ các nguồn uy tín, có audio, đáp án và transcript để bạn luyện tập hiệu quả hơn. Đồng thời, bài viết cũng sẽ giúp bạn nắm rõ:
- Cấu trúc đề thi IELTS Listening cập nhật 2026 cũng như các dạng câu hỏi thường gặp trong đề thi IELTS Listening.
- Cách tính IELTS Listening band, lộ trình luyện đề theo band và gợi ý học IELTS tại VUS cho người học muốn có chiến lược rõ ràng hơn.
Table of Contents
Đề thi Listening IELTS gồm những phần nào?
Trước khi luyện đề thi IELTS Listening, bạn cần nắm rõ format bài thi để biết mỗi phần kiểm tra kỹ năng gì. Theo IELTS, bài Listening gồm 4 phần, mỗi phần có 10 câu hỏi; Câu hỏi thường đi theo trình tự thông tin xuất hiện trong audio.
Bạn chỉ được nghe recording một lần và bài thi có nhiều giọng khác nhau như British, Australian, New Zealand và North American.
|
Phần thi |
Nội dung thường gặp |
Kỹ năng chính cần có |
|
Part 1 |
Hội thoại giữa 2 người trong bối cảnh đời sống hằng ngày, ví dụ đặt phòng, đăng ký khóa học, hỏi thông tin dịch vụ |
Nghe thông tin cụ thể như tên, số điện thoại, ngày tháng, địa chỉ |
|
Part 2 |
Một người nói về chủ đề xã hội quen thuộc, ví dụ giới thiệu địa điểm, hoạt động cộng đồng, dịch vụ công cộng |
Theo dõi thông tin mô tả, chỉ dẫn, bản đồ hoặc kế hoạch |
|
Part 3 |
Hội thoại giữa nhiều người trong bối cảnh học thuật/đào tạo, thường là sinh viên thảo luận với nhau hoặc với giảng viên |
Hiểu quan điểm, phân biệt ý kiến, theo dõi lập luận |
|
Part 4 |
Một bài nói học thuật độc thoại, thường về khoa học, xã hội, môi trường, giáo dục hoặc nghiên cứu |
Nghe ý chính, ghi chú thông tin quan trọng, nắm mạch bài giảng |
Về thời lượng, một đề thi Listening IELTS kéo dài khoảng 30 phút, có 40 câu hỏi.
Điểm cần lưu ý là Listening của Academic và General Training giống nhau. Vì vậy, dù bạn luyện thi IELTS Academic hay General Training, bạn đều có thể sử dụng cùng bộ đề thi IELTS Listening để rèn kỹ năng nghe.
Các dạng câu hỏi thường gặp trong đề IELTS Listening
Trong đề thi IELTS Listening, mỗi dạng câu hỏi kiểm tra một kỹ năng nghe khác nhau: nghe chi tiết, nghe ý chính, theo dõi hướng dẫn, nhận diện quan điểm hoặc điền thông tin chính xác.
IELTS liệt kê các dạng câu hỏi chính gồm Multiple Choice, Matching, Plan/Map/Diagram Labelling, Form/Note/Table/Flow-chart/Summary Completion, Sentence Completion và Short-answer Questions.
Multiple Choice
Multiple Choice yêu cầu chọn một hoặc nhiều đáp án đúng từ các lựa chọn cho sẵn. Dạng này thường xuất hiện ở Part 2 hoặc Part 3, kiểm tra khả năng nghe ý chính, chi tiết và phân biệt đáp án nhiễu.
Cách làm:
- Đọc kỹ câu hỏi và xác định cần chọn 1 hay nhiều đáp án.
- Gạch chân từ khóa trong câu hỏi, đặc biệt là danh từ, động từ và yêu cầu chính.
- Dự đoán các cách paraphrase trước khi nghe.
- Khi nghe, chú ý các tín hiệu sửa ý như but, however, actually, in fact.
Người học thường chọn đáp án nghe thấy đầu tiên, trong khi audio có thể đưa ra thông tin gây nhiễu rồi mới sửa lại ở câu sau.
Ví dụ:
Question: Why did the speaker choose the course?
A. It was cheaper.
B. It had flexible hours.
C. It was recommended by a friend.
Nếu audio nói: “I first considered it because the price was reasonable, but what finally convinced me was the flexible schedule,” đáp án đúng là B, vì what finally convinced me mới là lý do chính.
Matching
Matching yêu cầu nối danh sách thông tin với một nhóm lựa chọn cho sẵn. Dạng này thường kiểm tra khả năng theo dõi cuộc hội thoại và nhận diện mối liên hệ giữa các thông tin.
Cách làm:
- Đọc danh sách lựa chọn trước để hiểu các nhóm cần phân biệt.
- Gạch chân các từ khóa trong từng item.
- Nghe toàn bộ ngữ cảnh, không chọn chỉ vì nghe thấy một từ giống đáp án.
- Chú ý người nói có thể thay đổi ý kiến hoặc so sánh nhiều lựa chọn.
Người học thường bị rối khi nhiều lựa chọn cùng được nhắc trong một đoạn audio, nhất là khi người nói đưa ra lựa chọn ban đầu rồi phủ định hoặc đổi ý.
Ví dụ: Match each student with the problem they had:
A. lack of time
B. unclear instructions
C. limited resources
Nếu audio nói: “Anna didn’t have trouble finding books, but she wasn’t sure what the tutor expected,” đáp án cho Anna là B. unclear instructions, không phải C.
Plan / Map / Diagram Labelling
Plan, Map hoặc Diagram Labelling yêu cầu điền nhãn hoặc chọn vị trí trên sơ đồ, bản đồ, mặt bằng. Dạng này thường kiểm tra khả năng nghe chỉ dẫn, vị trí và hướng di chuyển.
Cách làm:
- Nhìn bản đồ/sơ đồ trước, xác định điểm bắt đầu và các vị trí đã có sẵn.
- Ôn nhanh các từ chỉ hướng như next to, opposite, across from, at the end of, on the left, through the entrance.
- Theo dõi hướng di chuyển theo trình tự audio.
- Không nhìn vào một điểm quá lâu; cần bám mạch hướng dẫn liên tục.
Người học thường sai vì không xác định điểm xuất phát hoặc bỏ lỡ các cụm chỉ hướng nhỏ như just past, before you reach, on the far side.
Ví dụ: Nếu audio nói “The café is opposite the library, just before the main entrance”, bạn cần xác định cả library và main entrance trước khi chọn vị trí café.
Form / Note / Table / Flow-chart / Summary Completion
Đây là nhóm dạng bài điền thông tin vào form, ghi chú, bảng, quy trình hoặc đoạn tóm tắt. Dạng này rất phổ biến trong IELTS Listening, đặc biệt ở Part 1 và Part 4.
Cách làm:
- Đọc tiêu đề, heading và thông tin quanh chỗ trống trước khi nghe.
- Xác định loại thông tin cần điền: tên, số, ngày, địa điểm, danh từ, tính từ hay động từ.
- Tuân thủ giới hạn từ như NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER.
- Kiểm tra chính tả, số ít/số nhiều và định dạng số/ngày tháng sau khi nghe.
Người học thường nghe đúng nhưng mất điểm vì viết sai chính tả, thừa số từ hoặc không nhận ra dạng từ cần điền.
Ví dụ:
Question: Membership fee: £ ______ per year
Nếu audio nói: “The annual membership costs twenty-five pounds,” đáp án là 25 hoặc twenty-five, tùy hướng dẫn đề.
Sentence Completion
Sentence Completion yêu cầu hoàn thành câu bằng thông tin nghe được. Dạng này thường kiểm tra khả năng xác định ý quan trọng và mối quan hệ giữa các ý.
Cách làm:
- Đọc cả câu để hiểu mạch nghĩa trước và sau chỗ trống.
- Dự đoán từ loại cần điền.
- Nghe phần chứa ý tương ứng, chú ý paraphrase.
- Điền từ trực tiếp từ audio và kiểm tra ngữ pháp của câu hoàn chỉnh.
Người học thường chỉ nghe từ khóa riêng lẻ mà không xét cả câu, dẫn đến điền từ sai loại hoặc sai nghĩa.
Ví dụ:
Question: The new policy aims to reduce ______ among students.
Nếu audio nói: “The goal is to lower stress levels among students,” đáp án có thể là stress levels, nếu giới hạn từ cho phép.
Short-answer Questions
Short-answer Questions yêu cầu trả lời ngắn bằng từ hoặc số lấy từ audio. Dạng này kiểm tra khả năng nghe thông tin cụ thể.
Cách làm:
- Đọc từ hỏi trước: who, what, when, where, why, how much, how many.
- Xác định loại thông tin cần nghe.
- Chú ý giới hạn số từ trong đề.
- Viết đáp án ngắn gọn, không thêm từ không cần thiết.
Người học thường trả lời quá dài hoặc tự diễn đạt lại, trong khi IELTS Listening yêu cầu đáp án chính xác theo thông tin nghe được.
Ví dụ:
Question: What material is used for the roof?
Nếu audio nói: “The roof is made of glass,” đáp án chỉ cần là glass.
Cách tính điểm IELTS Listening sau khi làm đề
Bài thi IELTS Listening gồm 40 câu hỏi, mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm. Tổng số câu đúng được gọi là raw score hay điểm thô, sau đó được quy đổi sang thang điểm IELTS Listening band từ 0 đến 9.
Điểm Listening có thể được báo cáo theo band nguyên hoặc band lẻ 0.5, ví dụ 6.0, 6.5, 7.0 hoặc 7.5. Theo IELTS, số câu đúng cần đạt cho từng band có thể thay đổi nhẹ giữa các phiên bản đề, tùy độ khó của bài thi.
Bảng dưới đây là bảng quy đổi IELTS Listening band tham khảo thường được dùng khi luyện đề.
|
Số câu đúng / 40 |
IELTS Listening band tham khảo |
|
39–40 |
9.0 |
|
37–38 |
8.5 |
|
35–36 |
8.0 |
|
32–34 |
7.5 |
|
30–31 |
7.0 |
|
26–29 |
6.5 |
|
23–25 |
6.0 |
|
18–22 |
5.5 |
|
16–17 |
5.0 |
|
13–15 |
4.5 |
|
10–12 |
4.0 |
|
8–9 |
3.5 |
|
6–7 |
3.0 |
|
4–5 |
2.5 |
Lưu ý: Bạn có thể dùng bảng trên để ước lượng IELTS Listening band. Tuy nhiên, đây chỉ là mức tham khảo vì điểm chính thức có thể thay đổi phụ thuộc vào cách quy đổi của bài thi thật.
Khi luyện đề thi IELTS Listening, bạn cũng không nên chỉ ghi lại band tạm tính rồi chuyển sang đề mới. Điều quan trọng hơn là phân tích mình mất điểm ở đâu, ví dụ:
- Part 1 sai vì chính tả hay số ít/số nhiều
- Part 2 sai vì map hoặc hướng dẫn vị trí
- Part 3 sai vì không theo kịp quan điểm người nói
- Part 4 sai vì không bắt được từ khóa trong bài giảng học thuật
Đây mới là dữ liệu giúp bạn điều chỉnh cách học và tăng band Listening thật sự.
Xem thêm:
- Chiến lược luyện nghe IELTS hiệu quả, tăng band nhanh chóng
- [PDF + AUDIO] Tải trọn bộ Cambridge IELTS 1–20 kèm review A-Z
- Lịch thi IELTS 2026 các tỉnh thành Việt Nam tại BC & IDP (Updated)
- Cách quy đổi điểm IELTS 2026 đại học (cập nhật mới)
DOWNLOAD 220+ Đề thi Listening IELTS có đáp án, audio và transcript
Khi tải đề thi IELTS Listening, bạn nên ưu tiên bộ đề có đủ 3 phần: audio, answer key và transcript. Audio giúp luyện nghe trong điều kiện gần thi thật; answer key giúp đối chiếu kết quả; transcript giúp phân tích vì sao bạn nghe sai, bỏ lỡ thông tin hoặc nhầm đáp án.
Dưới đây là bộ 220+ đề thi Listening IELTS có đáp án, audio và transcript VUS đã tổng hợp, phù hợp để người học luyện theo từng giai đoạn: làm quen cấu trúc đề, luyện từng dạng câu hỏi, làm full test có bấm giờ và chữa lỗi sau mỗi bài nghe.
Có thể bạn quan tâm: 500+ Đề IELTS Reading các năm và ôn thi từ nguồn uy tín (có đáp án)
IELTS Core tại VUS – Luyện Listening đúng lỗi, đúng chiến lược, đúng mục tiêu band
Một bộ đề chất lượng có thể giúp bạn làm quen với format bài thi, nhưng chỉ luyện nhiều đề mà không phân tích lỗi chưa chắc giúp band điểm tăng rõ rệt.
Với Listening, vấn đề của người học thường không nằm ở việc “nghe chưa đủ nhiều”, mà nằm ở chỗ chưa biết mình đang sai vì lý do gì: không bắt được âm, thiếu từ vựng theo chủ đề, không theo kịp tốc độ nói, bỏ lỡ tín hiệu đổi ý hay chưa quen các dạng câu hỏi như Map Labelling, Multiple Choice, Matching.
Đó cũng là lý do người học cần một lộ trình có khả năng “bóc tách lỗi” thay vì chỉ chấm đúng – sai sau mỗi bài nghe.
Tại Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS, chương trình IELTS Core được xây dựng theo hướng giúp học viên học đúng trình độ, luyện đúng kỹ năng còn yếu và từng bước cải thiện band điểm bằng lộ trình rõ ràng, có giáo viên, công nghệ và môi trường thi thử đồng hành xuyên suốt.
Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực, không "nhảy cóc"
Đa dạng chặng học: Phân tách rõ ràng từ mất gốc đến nâng cao (Foundation → Elementary → Pre-IELTS → IELTS 4.0–6.0 → IELTS 6.5+ và Luyện đề chuyên sâu).
Mất nền tảng: Tập trung lấy lại gốc Phát âm, Từ vựng, Ngữ pháp và Phản xạ trước khi luyện đề.
Có nền tảng: Tập trung tối ưu chiến thuật xử lý từng dạng bài, quản lý thời gian và khắc phục lỗi sai.
Phương pháp CORE & Xây nền phát âm từ gốc
Tư duy phân tích CORE: Giúp học viên nhận diện bẫy nhiễu (distractors), bắt trọn các từ chuyển ý (but, actually, however...) để hiểu sâu bài nghe thay vì chỉ nghe - chép đáp án.
Trị tận gốc lỗi Listening: Củng cố kỹ năng nhận diện nối âm, trọng âm và nuốt âm của người bản xứ để không còn tình trạng "biết từ nhưng nghe không ra".
Hệ sinh thái công nghệ OVI IELTS hiện đại
Luyện tập 24/7: Kho dữ liệu hơn 20.000 nội dung cá nhân hóa giúp học viên duy trì nhịp học ngoài giờ trên lớp.
Trợ lý AI hỗ trợ luyện tập: Tích hợp AI IELTS Assessment và AI Pronunciation hỗ trợ sửa lỗi phát âm, Speaking & Writing bám sát tiêu chí chấm thi.
Phòng thi ảo chuẩn Cambridge: Giúp học viên cọ xát với áp lực phòng thi thật trên máy tính, làm quen với nhịp độ và giao diện thi.
Đội ngũ giáo viên chuyên môn & Cam kết đầu ra bằng văn bản
Giáo viên giàu kinh nghiệm không chỉ chữa đáp án mà còn "mổ xẻ" lỗi sai gốc rễ (thiếu từ khóa, mất tập trung, sai paraphrase...).
Cam kết chất lượng bằng văn bản, hỗ trợ học lại miễn phí nếu học viên chưa đạt điều kiện đầu ra.
Thành tích và uy tín đào tạo của VUS
Đây là lý do tại sao khóa IELTS Core tại VUS là sự lựa chọn an tâm cho mọi mục tiêu xét tuyển Đại học, Du học và Săn học bổng của hàng nghìn học viên và phụ huynh:
- Kỷ lục Việt Nam: Hệ thống có số lượng học viên đạt chứng chỉ quốc tế nhiều nhất với hơn 200.000 em (tính đến tháng 8/2024).
- Hơn 2.700 học viên đạt IELTS 7.0+, sở hữu nhiều tấm vé thông hành vào các trường đại học danh tiếng.
- Năm thứ 6 liên tiếp được Cambridge công nhận là Gold Preparation Centre (Trung tâm luyện thi vàng).
- Đối tác chiến lược Platinum của cả British Council (Hội đồng Anh) và IDP Việt Nam.
Nhờ sự kết hợp giữa lộ trình học cá nhân hóa, đội ngũ giáo viên chuyên môn cao và công nghệ AI, IELTS Core tại VUS không chỉ là khóa luyện thi IELTS, mà là một lộ trình giúp học viên hiểu rõ năng lực hiện tại, luyện đúng lỗi và từng bước tiến đến mục tiêu band điểm một cách bền vững.
Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí tại VUS ngay hôm nay để nhận lộ trình IELTS Core phù hợp với bạn!
Những lỗi thường gặp khi luyện đề thi Listening IELTS
Luyện đề thi Listening IELTS sai cách có thể khiến bạn nghe rất nhiều nhưng band vẫn không tăng. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách sửa thực tế.
- Chỉ nghe rồi chấm đáp án, không phân tích transcript
Nhiều bạn làm xong đề chỉ xem đúng/sai mà không mở transcript. Điều này khiến bạn không biết mình sai vì nghe không ra âm, không hiểu từ, bỏ lỡ thông tin hay bị đáp án nhiễu.
Cách sửa: Sau mỗi bài, hãy mở transcript và gạch chân câu chứa đáp án. Sau đó ghi lại lý do sai: nghe nhầm âm, không biết từ, sai chính tả, bỏ lỡ tín hiệu đổi ý hay không kịp đọc câu hỏi. Đây là bước quan trọng để tăng band Listening.
- Không đọc câu hỏi trước khi nghe
IELTS Listening luôn cho thời gian đọc câu hỏi trước mỗi phần. Nếu bỏ qua bước này, bạn sẽ nghe trong trạng thái bị động và dễ mất thông tin.
Cách sửa: Trước khi audio bắt đầu, hãy đọc nhanh câu hỏi, gạch chân keyword và dự đoán loại đáp án cần nghe. Ví dụ, chỗ trống sau phone number chắc chắn cần số; sau located near thường cần địa điểm; sau because of thường cần lý do.
- Nghe từng từ thay vì nghe theo cụm ý
Nhiều người cố bắt mọi từ trong audio, nhưng khi bỏ lỡ một từ sẽ hoảng và mất luôn các câu sau. IELTS Listening không yêu cầu nghe 100% từng từ, mà cần bắt đúng thông tin liên quan đến câu hỏi.
Cách sửa: Hãy luyện nghe theo cụm ý và tín hiệu. Chú ý các cụm như the main reason is, what I finally chose was, the problem is, it used to be... but now.... Đây thường là nơi đáp án xuất hiện hoặc được chỉnh sửa.
- Sai chính tả và số ít/số nhiều
Listening là kỹ năng nghe nhưng đáp án vẫn bị trừ nếu viết sai chính tả hoặc sai dạng từ. Các lỗi thường gặp là thiếu “s”, nhầm số điện thoại, nhầm ngày tháng hoặc viết sai tên riêng.
Cách sửa: Sau mỗi đề, lập danh sách lỗi chính tả cá nhân. Với Part 1, luyện riêng số, ngày tháng, địa chỉ, tên người và email. Với Part 4, luyện các danh từ học thuật thường gặp và chú ý dạng số ít/số nhiều.
- Không quen accent và tốc độ nói tự nhiên
Bài thi IELTS Listening dùng nhiều accent khác nhau. Nếu chỉ nghe một giọng quen thuộc, bạn có thể gặp khó khi nghe giọng Anh, Úc, New Zealand hoặc Bắc Mỹ.
Cách sửa: Khi luyện đề, hãy chọn audio từ nguồn chuẩn và đa dạng accent. Sau khi nghe lần đầu, nghe lại từng đoạn ngắn 10–20 giây để bắt âm nối, trọng âm và cách người nói nuốt âm.
- Lạm dụng IELTS test online nhưng không luyện như thi thật
Các bài IELTS test online rất tiện, nhưng nếu vừa làm vừa dừng audio, tra từ hoặc tua lại nhiều lần, kết quả sẽ không phản ánh đúng năng lực thật.
Cách sửa: Khi làm full test, hãy nghe một lần như thi thật. Chỉ sau khi hoàn thành và chấm điểm, bạn mới nghe lại để chữa lỗi. Nên xen kẽ luyện online với bài làm giấy để quen cả thao tác ghi đáp án và kiểm tra chính tả.
Lộ trình luyện đề IELTS Listening theo band điểm
Luyện đề thi IELTS Listening nên đi theo mục tiêu band, vì mỗi giai đoạn cần ưu tiên kỹ năng khác nhau. Người mới cần xây nền âm thanh và từ vựng; nhóm band trung bình cần tăng độ chính xác; band cao cần xử lý bẫy và giữ sự tập trung đến cuối bài.
- Mục tiêu band 4.0–5.0
Ở giai đoạn này, bạn chưa nên làm quá nhiều full test. Hãy bắt đầu với Part 1 và Part 2, tập trung vào thông tin cụ thể như tên, số, ngày tháng, địa điểm, hoạt động và giá tiền.
Mỗi ngày có thể luyện 20–30 phút: nghe một đoạn ngắn, chép lại đáp án, mở transcript kiểm tra và ghi lại từ/cụm chưa nghe được. Mục tiêu là tăng khả năng nhận diện âm, cải thiện chính tả và quen với format bài thi.
- Mục tiêu band 5.5–6.5
Giai đoạn này cần luyện full section và bắt đầu bấm giờ nghiêm túc. Bạn nên tập trung nhiều vào Part 2 và Part 3, vì đây là nơi dễ mất điểm do thông tin dài hơn, có nhiều paraphrase và đáp án nhiễu.
Sau mỗi đề, hãy ghi lại lỗi theo dạng bài: Multiple Choice, Matching, Map Labelling hay Completion. Ví dụ:
- Nếu sai nhiều Multiple Choice, cần luyện nghe ý chính và tín hiệu đổi ý.
- Nếu sai Map, cần luyện từ chỉ hướng; nếu sai Completion, cần luyện chính tả và dự đoán từ loại.
- Mục tiêu band 7.0+
Ở band 7.0+, mục tiêu không chỉ là nghe hiểu mà là nghe chính xác trong áp lực thời gian. Bạn cần luyện đề sát thi thật, ưu tiên Cambridge IELTS, official sample tests và các bộ đề có transcript đáng tin cậy.
Khi chữa đề, không chỉ ghi đáp án đúng. Hãy phân tích vì sao đáp án nhiễu sai, đoạn nào người nói đổi ý, từ nào được paraphrase và vì sao bạn bỏ lỡ thông tin. Đây là cách giảm lỗi phân vân và nâng độ ổn định khi làm bài.
Bộ 220+ đề thi Listening IELTS có audio, đáp án và transcript sẽ giúp bạn làm quen cấu trúc bài thi, luyện từng dạng câu hỏi và theo dõi tiến bộ theo từng band điểm.
Tuy nhiên, để tăng band thật sự, bạn cần chọn đề phù hợp với năng lực, luyện như thi thật và chữa lỗi kỹ sau mỗi bài nghe.
Nếu muốn học theo lộ trình rõ ràng hơn, việc kết hợp luyện đề với khóa luyện thi IELTS bài bản sẽ giúp bạn cải thiện IELTS Listening bền vững và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi thật.
Câu hỏi thường gặp về đề thi Listening IELTS
-
Đề thi IELTS Listening có bao nhiêu câu?
IELTS Listening gồm 40 câu, chia thành 4 phần, mỗi phần 10 câu. Mỗi câu đúng được 1 điểm và điểm thô được quy đổi sang thang band IELTS 0–9. -
Có nên luyện đề thi thật IELTS Listening 2025 không?
Có thể luyện nếu đề đến từ nguồn uy tín, có audio, đáp án và transcript rõ ràng. Tuy nhiên, bạn nên thận trọng với các file “đề thi thật” trôi nổi vì khó xác thực độ chính xác. Nên ưu tiên IELTS, British Council, IDP, Cambridge IELTS series hoặc nền tảng luyện thi đáng tin cậy. -
Đề thi Listening IELTS mới nhất có thay đổi cấu trúc không?
Tính theo format chính thức hiện nay, IELTS Listening vẫn gồm 4 phần, 40 câu và nghe audio một lần. Khi luyện đề thi IELTS Listening mới nhất, bạn nên tập trung vào kỹ năng xử lý thông tin, chính tả, paraphrase và quản lý thời gian thay vì chỉ học mẹo. -
IELTS Listening band 7 cần bao nhiêu câu đúng?
Theo thông tin quy đổi tham khảo từ IELTS, band 7 Listening thường tương ứng khoảng 30/40 câu đúng. Số câu cần đạt có thể thay đổi nhẹ tùy phiên bản đề.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
