Talk about Your Hobby: Vốn từ, bố cục, bài mẫu (IELTS Speaking)

Trong các chủ đề nói tiếng Anh quen thuộc, Talk about Your Hobby luôn xuất hiện với tần suất cao – từ bài tập trên lớp, bài nói trình độ A2–B1 cho đến IELTS Speaking Part 1–3.
Tuy nhiên, không ít người học rơi vào tình trạng “biết nói gì nhưng không biết nói sao cho hay”: ý tưởng lặp lại, từ vựng đơn giản, bố cục rời rạc khiến câu trả lời thiếu điểm nhấn và khó ghi điểm với giám khảo.
Bài viết này của VUS sẽ giúp bạn làm chủ chủ đề Talk about Your Hobby một cách bài bản thông qua:
- Bố cục bài nói rõ ràng, dễ triển khai, phù hợp cho cả giao tiếp và bài nói học thuật.
- Bài mẫu theo từng trình độ A2–B1 và IELTS Speaking Part 1–3, bám sát tiêu chí chấm điểm thực tế.
- Hệ thống từ vựng, collocations và cấu trúc câu chọn lọc, giúp diễn đạt tự nhiên và tránh lặp ý.
- Mẹo ghi điểm khi nói về sở thích, giúp biến một chủ đề quen thuộc thành lợi thế trong phòng thi IELTS.
Table of Contents
Bài mẫu chủ đề Talk about Your Hobby (A2-B1)
Nói về sở thích là dạng bài quen thuộc nhưng nhiều người học vẫn lúng túng vì không biết sắp xếp ý như thế nào cho gọn và đủ. Với bố cục phù hợp và các bài mẫu ngắn theo trình độ A2–B1, bạn có thể nói trôi chảy hơn mà không cần học thuộc máy móc.
Bố cục bài nói chủ đề Talk about Your Hobby
Dưới đây là bố cục 4 bước “xương sống” thường được giáo viên và giám khảo IELTS đánh giá cao, kèm ví dụ tiếng Anh + bản dịch tiếng Việt để bạn dễ hình dung và áp dụng.
1. Giới thiệu sở thích – What it is: Mở đầu bằng cách nêu rõ sở thích của bạn là gì. Câu này giúp định hướng toàn bộ câu trả lời, vì vậy nên ngắn gọn và trực tiếp.
Ví dụ:
My hobby is reading books.
(Sở thích của tôi là đọc sách.)
Hoặc:
One of my favorite hobbies is playing badminton.
(Một trong những sở thích yêu thích của tôi là chơi cầu lông.)
2. Thời điểm hoặc tần suất – When / How often: Tiếp theo, bạn cho biết khi nào hoặc bao lâu một lần bạn thực hiện sở thích đó. Ý này giúp câu trả lời cụ thể và thực tế hơn.
Ví dụ:
I usually read books in the evening after I finish my homework.
(Tôi thường đọc sách vào buổi tối sau khi làm xong bài tập.)
Hoặc:
I play badminton twice a week with my friends.
(Tôi chơi cầu lông hai lần một tuần cùng bạn bè.)
3. Cách bạn thực hiện sở thích – How you do it: Ở phần này, bạn mô tả cách bạn tham gia vào sở thích: làm một mình hay với người khác, ở đâu, hoặc như thế nào. Đây là ý giúp bài nói tự nhiên và “đời” hơn.
Ví dụ:
I often read books at home, especially when I want to relax.
(Tôi thường đọc sách ở nhà, đặc biệt là khi muốn thư giãn.)
Hoặc:
I usually play badminton at a small sports center near my house.
(Tôi thường chơi cầu lông ở một trung tâm thể thao nhỏ gần nhà.)
4. Lý do yêu thích và lợi ích – Why you like it: Đây là ý quan trọng nhất để ghi điểm. Bạn nên nói rõ vì sao bạn thích sở thích đó và nó mang lại lợi ích gì cho bạn.
Ví dụ:
I like this hobby because it helps me relax and learn new things.
(Tôi thích sở thích này vì nó giúp tôi thư giãn và học được nhiều điều mới.)
Hoặc:
This hobby helps me stay healthy and reduce stress after a long day.
(Sở thích này giúp tôi giữ gìn sức khỏe và giảm căng thẳng sau một ngày dài.)
3 Mẫu bài nói chủ đề Talk about Your Hobby ngắn gọn, hấp dẫn
Dưới đây là 3 mẫu bài nói ngắn, triển khai đúng bố cục, từ vựng vừa sức và dễ áp dụng cho trình độ A2–B1. Mỗi mẫu đều kèm bản dịch tiếng Việt để bạn hiểu rõ cách diễn đạt và tự điều chỉnh theo sở thích cá nhân.
Với những người học trình độ A2–B1, một bài nói về sở thích không cần quá dài, nhưng cần đủ ý – đúng bố cục – diễn đạt tự nhiên.
Dưới đây là 3 mẫu bài nói ngắn (5–7 câu), dễ áp dụng trong bài tập trên lớp, bài kiểm tra nói và cả phần khởi động IELTS Speaking Part 1.
Mẫu 1: Reading books (A2)
My hobby is reading books. I usually read in the evening after finishing my homework. I often read at home because it is quiet and comfortable. I like this hobby because it helps me relax and learn new words. Reading helps me gain useful knowledge.
Bản dịch:
Sở thích của tôi là đọc sách. Tôi thường đọc vào buổi tối sau khi hoàn thành bài tập. Tôi hay đọc ở nhà vì không gian yên tĩnh và thoải mái. Tôi thích sở thích này vì nó giúp tôi thư giãn và học thêm nhiều từ vựng mới. Việc đọc sách cũng mang lại cho tôi nhiều kiến thức hữu ích.
Vì sao bài này hiệu quả?
- Cấu trúc đơn giản, câu ngắn, dễ nói
- Từ vựng quen thuộc, phù hợp trình độ A2
- Đủ 4 ý cơ bản: what – when – how – why
Mẫu 2: Playing badminton (A2–B1)
One of my hobbies is playing badminton. I play badminton twice a week with my friends. We usually play at a sports center near my house. This hobby helps me stay healthy and feel more energetic. I also enjoy it because I can spend time with my friends.
Bản dịch:
Một trong những sở thích của tôi là chơi cầu lông. Tôi chơi cầu lông hai lần mỗi tuần cùng bạn bè. Chúng tôi thường chơi tại một trung tâm thể thao gần nhà. Sở thích này giúp tôi giữ gìn sức khỏe và cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn. Tôi cũng rất thích hoạt động này vì có thể dành thời gian bên bạn bè.
Vì sao bài này ghi điểm?
- Có tần suất rõ ràng (twice a week)
- Kết hợp lợi ích thể chất và yếu tố xã hội
- Dễ mở rộng khi cần nói dài hơn
Mẫu 3: Listening to music (B1)
My favorite hobby is listening to music. I often listen to music in my free time, especially when I feel tired. I usually listen to pop music because it makes me feel relaxed. This hobby helps me reduce stress and improve my mood after a long day.
Bản dịch:
Sở thích yêu thích của tôi là nghe nhạc. Tôi thường nghe nhạc vào thời gian rảnh, đặc biệt là khi cảm thấy mệt mỏi. Tôi thường nghe nhạc pop vì thể loại này giúp tôi cảm thấy thư giãn hơn. Sở thích này giúp tôi giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng sau một ngày dài.
Vì sao phù hợp trình độ B1?
- Câu dài hơn, liên kết ý tốt
- Dùng từ vựng trừu tượng vừa phải (reduce stress, improve my mood)
- Phù hợp cho bài nói giao tiếp và luyện IELTS cơ bản
Bài mẫu IELTS Speaking: Chủ đề Talk about Your Hobby
Dưới đây là các bài mẫu chuẩn format IELTS Speaking Part 1–2–3, được xây dựng đúng độ dài – mức từ vựng – cách triển khai ý tương ứng với từng band điểm.
Mỗi phần đều tập trung vào tính tự nhiên, mạch lạc và khả năng mở rộng ý, giúp bạn ghi điểm ở Fluency, Lexical Resource và Coherence.
IELTS Speaking Part 1 (Band 6.0–6.5)
Question: What is your hobby?
Sample answer:
Well, I’m really into reading books. I usually spend time on it in the evening to unwind after a long day at work. I prefer novels because they allow me to escape from reality for a while. Besides, it’s a great way to pick up new vocabulary naturally.
Bản dịch:
Vâng, tôi khá yêu thích việc đọc sách. Tôi thường đọc vào buổi tối để thư giãn sau một ngày làm việc dài. Tôi đặc biệt thích tiểu thuyết vì chúng giúp tôi tạm thời thoát khỏi thực tế. Bên cạnh đó, đây cũng là một cách hiệu quả để tôi tiếp thu thêm từ vựng mới một cách tự nhiên.
IELTS Speaking Part 2 (Band 6.5–7.0)
Cue card:
Describe a hobby you enjoy.
You should say:
- what it is
- when you started it
- how often you do it
- and explain why you enjoy it
Sample answer:
I’m going to talk about badminton, which has been my all-time favorite pastime for quite a while now.
I actually took up this sport about three years ago. Back then, I was feeling a bit sedentary due to my office job, so when a friend invited me to join a local club, I jumped at the chance. Since then, I’ve been hooked.
In terms of frequency, I try to hit the court at least twice a week. It’s usually my way to blow off some steam on the weekends. Occasionally, I even participate in amateur tournaments nearby just to test my limits and satisfy my competitive streak.
The main reason I’m so passionate about badminton is that it’s a full-body workout that does wonders for my stamina. Besides the physical benefits, it’s also a great social outlet. It allows me to broaden my circle of friends and hone my teamwork skills, which are crucial in both sports and life.
Bản dịch:
Tôi sẽ nói về cầu lông, một sở thích mà tôi đã yêu thích trong một thời gian khá dài. Tôi bắt đầu chơi môn thể thao này khoảng ba năm trước. Khi đó, do tính chất công việc văn phòng, tôi cảm thấy mình khá ít vận động, vì vậy khi một người bạn rủ tôi tham gia một câu lạc bộ gần nhà, tôi đã ngay lập tức nắm lấy cơ hội đó. Kể từ đó, tôi thực sự gắn bó với cầu lông.
Về tần suất, tôi cố gắng ra sân ít nhất hai lần mỗi tuần. Đây thường là cách để tôi giải tỏa căng thẳng vào cuối tuần. Thỉnh thoảng, tôi còn tham gia một số giải đấu phong trào gần khu vực sinh sống để thử thách bản thân và thỏa mãn tinh thần cạnh tranh của mình.
Lý do chính khiến tôi đặc biệt đam mê cầu lông là vì đây là một môn thể thao vận động toàn thân, giúp cải thiện đáng kể sức bền. Bên cạnh lợi ích về thể chất, cầu lông còn mang lại giá trị về mặt xã hội, giúp tôi mở rộng các mối quan hệ và rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm – những kỹ năng rất quan trọng không chỉ trong thể thao mà còn trong cuộc sống.
IELTS Speaking Part 3 (Band 6.5–7.0+)
Question: Why do you think hobbies are important for people?
Sample answer:
From my perspective, hobbies remain pivotal in modern life for several reasons. Primarily, they act as an effective stress reliever in today’s fast-paced society, allowing people to disconnect from their work pressures and recharge mentally. Furthermore, engaging in hobbies is a pathway to self-improvement; for instance, learning a language or an instrument enhances cognitive functions. Ultimately, a life devoid of personal interests would be monotonous and could lead to burnout.
Bản dịch:
Theo quan điểm của tôi, các sở thích vẫn giữ vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống hiện đại vì nhiều lý do. Trước hết, chúng đóng vai trò như một công cụ giải tỏa căng thẳng cần thiết trong xã hội nhịp sống nhanh ngày nay, giúp con người tạm rời khỏi áp lực công việc và tái tạo tinh thần. Hơn nữa, việc theo đuổi sở thích còn mở ra con đường phát triển bản thân; chẳng hạn, học một ngôn ngữ hay chơi một nhạc cụ có thể cải thiện đáng kể các chức năng nhận thức. Cuối cùng, một cuộc sống thiếu đi những mối quan tâm cá nhân dễ trở nên đơn điệu và có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức.
Xem thêm: Talk about Tet holiday in Vietnam: Cấu trúc trả lời & bài mẫu
Từ vựng, collocations và cấu trúc câu cho chủ đề Talk about Your Hobby
Để nói về Talk about Your Hobby một cách tự nhiên, mạch lạc và ghi điểm, người học không cần dùng từ quá khó, mà quan trọng là chọn đúng từ – đúng cụm – đúng cấu trúc theo trình độ.
Phần dưới đây hệ thống hóa vốn từ, collocations và cấu trúc câu “ăn điểm”, phù hợp cho A2–B1 và nền tảng IELTS Speaking.
Bộ từ vựng chủ đề Talk about Your Hobby
Dưới đây là nhóm từ vựng cốt lõi – dễ dùng – dễ nhớ, thường xuyên xuất hiện trong bài nói về sở thích.
- Từ vựng chỉ các loại sở thích phổ biến
|
Từ tiếng Anh |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
hobby |
noun |
sở thích |
My hobby is reading books. |
|
interest |
noun |
mối quan tâm |
I have a strong interest in music. |
|
reading |
noun |
đọc sách |
Reading helps me relax after work. |
|
listening to music |
noun phrase |
nghe nhạc |
Listening to music is my favorite hobby. |
|
playing sports |
noun phrase |
chơi thể thao |
Playing sports keeps me healthy. |
|
playing badminton |
noun phrase |
chơi cầu lông |
I enjoy playing badminton with my friends. |
|
watching movies |
noun phrase |
xem phim |
I like watching movies at weekends. |
|
cooking |
noun |
nấu ăn |
Cooking helps me feel relaxed. |
|
playing video games |
noun phrase |
chơi game |
Playing video games helps me unwind. |
- Từ vựng chỉ thời gian và tần suất
|
Từ tiếng Anh |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
in my free time |
phrase |
trong thời gian rảnh |
I read books in my free time. |
|
after school |
phrase |
sau giờ học |
I play badminton after school. |
|
after work |
phrase |
sau giờ làm |
I listen to music after work. |
|
in the evening |
phrase |
vào buổi tối |
I usually read in the evening. |
|
at weekends |
phrase |
vào cuối tuần |
I watch movies at weekends. |
|
once a week |
adverbial phrase |
một lần mỗi tuần |
I go swimming once a week. |
|
twice a week |
adverbial phrase |
hai lần mỗi tuần |
I play badminton twice a week. |
|
every day |
adverb |
mỗi ngày |
I practice my hobby every day. |
|
almost every day |
adverb |
gần như mỗi ngày |
I listen to music almost every day. |
- Từ vựng chỉ cảm xúc & lợi ích (A2–B1)
|
Từ tiếng Anh |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
relax |
verb |
thư giãn |
This hobby helps me relax. |
|
relaxing |
adjective |
mang tính thư giãn |
Reading is very relaxing. |
|
reduce stress |
verb phrase |
giảm căng thẳng |
Music helps me reduce stress. |
|
feel comfortable |
verb phrase |
cảm thấy dễ chịu |
I feel comfortable when I read. |
|
feel happy |
verb phrase |
cảm thấy vui |
This hobby makes me feel happy. |
|
stay healthy |
verb phrase |
giữ gìn sức khỏe |
Playing sports helps me stay healthy. |
|
improve my mood |
verb phrase |
cải thiện tâm trạng |
Music improves my mood. |
|
learn new things |
verb phrase |
học điều mới |
I can learn new things from books. |
|
feel energetic |
adjective phrase |
cảm thấy tràn đầy năng lượng |
I feel energetic after playing sports. |
Các collocation thường gặp khi Talk about Your Hobby
Collocation giúp bài nói nghe tự nhiên như người bản xứ, đồng thời tránh lặp từ đơn lẻ.
- Collocation với “hobby / hobbies”
|
Collocation |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
have a hobby |
verb phrase |
có một sở thích |
I have a hobby called reading. |
|
enjoy a hobby |
verb phrase |
yêu thích một sở thích |
I really enjoy this hobby. |
|
take up a hobby |
verb phrase |
bắt đầu một sở thích |
I took up badminton last year. |
|
my favorite hobby |
noun phrase |
sở thích yêu thích |
My favorite hobby is listening to music. |
- Collocation diễn tả cảm xúc và tác động
|
Collocation |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
feel relaxed |
adjective phrase |
cảm thấy thư giãn |
I feel relaxed when I read. |
|
have fun |
verb phrase |
vui vẻ |
I have fun playing with friends. |
| relieve stress |
verb phrase |
giải tỏa căng thẳng |
Sports help me relieve stress. |
|
improve my health |
verb phrase |
cải thiện sức khỏe |
This hobby improves my health. |
|
spend time with friends |
verb phrase |
dành thời gian với bạn bè |
I spend time with friends through this hobby. |
- Collocation diễn tả thói quen
|
Collocation |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
spend time on |
verb phrase |
dành thời gian cho |
I spend time on my hobby every day. |
|
do something regularly |
verb phrase |
làm gì đó thường xuyên |
I do this hobby regularly. |
|
in my daily life |
phrase |
trong cuộc sống hằng ngày |
This hobby is part of my daily life. |
|
before going to bed |
phrase |
trước khi đi ngủ |
I listen to music before going to bed. |
Bộ cấu trúc câu hay khi Nói về sở thích bằng tiếng Anh
Đừng chỉ dừng lại ở “I like…” – với bộ cấu trúc câu nói về sở thích bằng tiếng Anh được chọn lọc trong phần này, bạn sẽ học cách mở rộng ý, diễn đạt cảm xúc tinh tế và nâng tầm khả năng nói tiếng Anh một cách rõ rệt.
1. Cấu trúc GIỚI THIỆU SỞ THÍCH (What you like doing): Dùng ở câu mở đầu, cực kỳ quan trọng để định hướng toàn bài nói.
|
Cấu trúc |
Trình độ |
Ví dụ |
|
My hobby is + V-ing |
A2 |
My hobby is reading books. |
|
One of my hobbies is + V-ing |
A2–B1 |
One of my hobbies is playing badminton. |
|
My favorite hobby is + noun / V-ing |
A2 |
My favorite hobby is listening to music. |
|
I’m really interested in + V-ing / noun |
B1 |
I’m really interested in learning new languages. |
|
I’m keen on + V-ing |
B1 |
I’m keen on playing sports in my free time. |
|
I enjoy + V-ing more than anything else |
B1+ |
I enjoy reading books more than anything else. |
2. Cấu trúc NÓI VỀ THỜI GIAN & TẦN SUẤT (When / How often): Phần này giúp câu trả lời cụ thể – thật – không chung chung.
|
Cấu trúc |
Trình độ |
Ví dụ |
|
I usually / often + V… |
A2 |
I usually read in the evening. |
|
I do it in my free time |
A2 |
I listen to music in my free time. |
|
I spend about + time + V-ing |
B1 |
I spend about thirty minutes reading every day. |
|
I do it once / twice a week |
A2 |
I play badminton twice a week. |
|
Whenever I have free time, I… |
B1 |
Whenever I have free time, I listen to music. |
|
It has become part of my daily routine |
B1+ |
Reading has become part of my daily routine. |
3. Cấu trúc NÓI VỀ CÁCH THỰC HIỆN (How you do it): Phần này làm bài nói đời hơn – tự nhiên hơn.
|
Cấu trúc |
Trình độ |
Ví dụ |
|
I usually do it at home |
A2 |
I usually read books at home. |
|
I often do it with my friends |
A2 |
I play badminton with my friends. |
|
I prefer doing it alone / with others |
B1 |
I prefer listening to music alone. |
|
I do it when I feel + adj |
B1 |
I listen to music when I feel tired. |
|
It doesn’t require much preparation |
B1+ |
This hobby doesn’t require much preparation. |
|
It’s easy for me to start anytime |
B1+ |
It’s easy for me to start anytime. |
4. Cấu trúc NÊU LÝ DO YÊU THÍCH (Why you like it): ĐÂY LÀ PHẦN ĂN ĐIỂM NHẤT trong mọi bài nói về hobby.
|
Cấu trúc |
Trình độ |
Ví dụ |
|
I like it because it is + adj |
A2 |
I like it because it is relaxing. |
|
I like this hobby because it helps me + V |
A2 |
I like this hobby because it helps me relax. |
|
It makes me feel + adj |
A2 |
It makes me feel happy and comfortable. |
|
It is good for + noun |
A2 |
It is good for my health. |
|
This hobby helps me + V |
A2–B1 |
This hobby helps me reduce stress. |
|
One reason why I like it is that… |
B1 |
One reason why I like it is that it’s enjoyable. |
|
It helps me to + V |
B1 |
It helps me to relax after a long day. |
|
It gives me a chance to + V |
B1 |
It gives me a chance to learn new things. |
|
It’s a great way to + V |
B1 |
It’s a great way to unwind after work. |
|
Thanks to this hobby, I can + V |
B1 |
Thanks to this hobby, I can relax more. |
|
This hobby allows me to + V |
B1+ |
This hobby allows me to express myself. |
|
It helps me balance my life |
B1+ |
It helps me balance my life better. |
|
It plays an important role in my life |
B1+ |
Music plays an important role in my life. |
|
That’s why I really enjoy it |
A2–B1 |
That’s why I really enjoy it. |
|
It has become an important part of my life |
B1 |
It has become an important part of my life. |
|
I can’t imagine my life without it |
B1+ |
I can’t imagine my life without music. |
Bí kíp ẵm trọn điểm khi gặp chủ đề Talk about Your Hobby
Để ghi điểm cao với Talk about Your Hobby, bạn không cần nói dài hay dùng từ quá khó. Điều quan trọng là nói đúng trọng tâm, đúng cách giám khảo đánh giá.
Dưới đây là 3 bí kíp quan trọng nhất, được đúc rút từ thực tế giảng dạy và tiêu chí chấm IELTS Speaking.
- Đầu tư cho “Why you like it” – nói rõ tác động, không nói chung chung
Nhiều thí sinh mất điểm vì lý do quá đơn giản như “because it’s fun”. Thay vào đó, hãy nói rõ tác động cụ thể của sở thích:
- Cảm xúc: giúp thư giãn, thoải mái, tích cực hơn
- Lợi ích: giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe, cân bằng cuộc sống
- Giá trị cá nhân: giúp duy trì tinh thần, tạo thói quen tốt
Công thức dễ áp dụng: Because + benefit → Thanks to this hobby + impact → Closing
Chỉ cần 2 câu nói đúng trọng tâm, bạn đã thể hiện được chiều sâu và nâng điểm rõ rệt ở tiêu chí Lexical Resource và Coherence.
- Dùng collocation quen thuộc, tránh lặp “I like”
Giám khảo không yêu cầu từ vựng khó, nhưng đánh giá cao việc dùng cụm từ tự nhiên. Thay vì lặp lại I like, hãy linh hoạt với:
- I enjoy…
- It helps me…
- It’s a great way to…
- Thanks to this hobby…
- Nói thật và quen thuộc với chính bạn – yếu tố dễ bị bỏ qua nhưng rất quan trọng
Một sở thích bạn thực sự làm luôn dễ nói hơn sở thích “nghe cho hay”. Những chi tiết nhỏ như thời điểm, cảm xúc, thói quen cá nhân khiến câu trả lời trở nên tự nhiên và đáng tin hơn.
Giám khảo rất dễ nhận ra khi thí sinh:
- nói trôi chảy vì quen
- hay nói gượng vì học thuộc
Talk about Your Hobby là chủ đề quen thuộc nhưng lại quyết định nhiều đến độ tự nhiên, mạch lạc và khả năng ghi điểm trong bài nói tiếng Anh và IELTS Speaking. Khi nắm vững bố cục triển khai, bài mẫu theo trình độ và các cấu trúc – collocations phù hợp, bạn hoàn toàn có thể biến câu hỏi này thành lợi thế.
Điều cốt lõi không nằm ở từ vựng khó, mà ở việc nói đúng trọng tâm, có lý do rõ ràng và phản ánh trải nghiệm thật.
Hãy luyện nói theo khung trong bài, điều chỉnh cho phù hợp với bản thân, và bạn sẽ tự tin hơn mỗi khi gặp chủ đề Talk about Your Hobby trong lớp học cũng như phòng thi.
Thực tế, Talk about Your Hobby chỉ là bề nổi của một vấn đề lớn hơn trong IELTS Speaking. Rất nhiều người học rơi vào các tình trạng sau:
- Biết bố cục, học thuộc bài mẫu nhưng vào phòng thi lại nói cứng, thiếu tự nhiên
- Dùng đúng từ vựng nhưng triển khai ý rời rạc, không giữ được mạch trả lời
- Luôn bị kẹt ở band 5.5–6.0 vì ý tưởng nghèo nàn và phản xạ nói chậm
- Nói được Part 1 nhưng đuối ở Part 2–3, đặc biệt khi phải giải thích “why” sâu hơn
Nguyên nhân không nằm ở việc bạn chưa học đủ bài mẫu, mà ở chỗ chưa được luyện Speaking theo đúng cách giám khảo IELTS đánh giá:
tư duy ý → phát triển luận điểm → phản xạ nói theo ngữ cảnh thật.
Nếu để ý, bạn sẽ thấy bài nói đạt điểm cao luôn có 3 yếu tố:
- Ý tưởng xuất phát từ trải nghiệm thật, không phải học thuộc
- Cấu trúc câu linh hoạt, không đóng khung “I like… I like…”
- Khả năng mở rộng và phản xạ, đặc biệt ở Part 2–3
Đây cũng chính là khoảng trống lớn nhất của người tự học IELTS Speaking:
→ biết nói gì, nhưng không biết luyện nói sao cho đúng chuẩn thi.
Luyện IELTS Speaking hiệu quả hơn khi có lộ trình và người sửa bài trực tiếp
Để cải thiện Speaking một cách bền vững, người học cần nhiều hơn một bài viết hay hay vài bộ đề mẫu. Điều quan trọng là:
- Được chỉnh phát âm – ngữ điệu – cách diễn đạt ngay khi nói
- Được hướng dẫn cách phát triển ý từ câu hỏi thật, không học vẹt
- Được luyện Speaking theo format máy tính và tiêu chí chấm điểm IELTS mới
- Có lộ trình rõ ràng từ band 5.0 → 6.5 → 7.0+, thay vì học dàn trải
Đây là lý do nhiều học viên lựa chọn môi trường luyện thi IELTS bài bản, thay vì tự mò mẫm trong thời gian dài.
Lộ trình luyện IELTS Speaking tại VUS: tập trung đúng điểm yếu của người học
Tại VUS, IELTS Speaking không được dạy theo kiểu “học thuộc bài mẫu”, mà tập trung vào năng lực nói thực tế trong phòng thi, với các điểm cốt lõi:
- Luyện Speaking theo tình huống thật của IELTS Part 1–2–3
- Giáo viên hướng dẫn cách triển khai ý và trả lời “why” mạch lạc
- Chỉnh sửa phát âm, từ vựng, cấu trúc câu ngay trong quá trình nói
- Kết hợp luyện phản xạ với app 24/7: sửa Writing và phát âm bằng AI
- Mock test IELTS trên máy tính theo chuẩn British Council
Đặc biệt, người học không chỉ luyện một chủ đề như Talk about Your Hobby, mà được trang bị tư duy xử lý mọi chủ đề Speaking – từ quen thuộc đến học thuật.
Bắt đầu từ việc kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để biết chính xác bạn đang ở đâu và cần cải thiện gì trước khi bước vào lộ trình học.
Tham khảo thêm: Khóa học IELTS tại VUS – Học đúng trọng tâm, luyện đúng cách
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
-
Talk about your hobby là gì?
“Talk about your hobby” là dạng bài nói yêu cầu bạn trình bày về sở thích cá nhân bằng tiếng Anh. Thông thường, bạn cần nêu rõ sở thích là gì, khi nào hoặc bao lâu bạn thực hiện, cách bạn tham gia và lý do bạn yêu thích sở thích đó. Chủ đề này rất phổ biến trong bài tập trên lớp, bài kiểm tra nói và IELTS Speaking Part 1–2. -
Câu hỏi bạn thích gì bằng tiếng Anh?
Câu hỏi “Bạn thích gì bằng tiếng Anh?” thường được hỏi dưới dạng What do you like? hoặc What do you like doing?. Khi trả lời, bạn nên nói ngắn gọn nhưng đủ ý, kết hợp nêu hoạt động yêu thích và lý do. Ví dụ, thay vì chỉ nói “I like music”, bạn có thể mở rộng bằng cảm xúc hoặc lợi ích mà hoạt động đó mang lại. -
Talk about your interests là gì?
“Talk about your interests” yêu cầu bạn nói về những lĩnh vực hoặc hoạt động bạn quan tâm, không chỉ giới hạn ở một sở thích cụ thể. So với “hobby”, interests có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm học tập, công việc hoặc chủ đề bạn yêu thích. Khi trả lời, bạn nên chọn 1–2 mối quan tâm tiêu biểu và giải thích ngắn gọn lý do bạn hứng thú với chúng.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí