Tiếng Anh 10 Unit 7: Viet Nam and International Organisations

Tiếng Anh 10 Unit 7 đưa học sinh đến với chủ đề hội nhập quốc tế, nơi tiếng Anh được sử dụng để mô tả, so sánh và trình bày quan điểm về vai trò của Việt Nam trong các tổ chức toàn cầu.
Để giúp học sinh nắm vững nội dung bài học và vận dụng hiệu quả, bài viết này tổng hợp đầy đủ kiến thức trọng tâm bao gồm:
- Tổng hợp từ vựng chủ đề Viet Nam and International Organisations.
- Hệ thống ngữ pháp trọng tâm Unit 7 đặc biệt là cách dùng so sánh hơn và so sánh nhất.
- Soạn tiếng Anh lớp 10 Unit 7 chi tiết chuẩn SGK theo đúng chương trình Global Success.
- Bài ôn tập Unit 7 kèm đáp án, giúp học sinh tự luyện và kiểm tra kiến thức.
Table of Contents
Tiếng Anh 10 Unit 7: Từ vựng cần nắm
Trong Tiếng Anh 10 Unit 7, học sinh sẽ làm quen với nhóm từ vựng xoay quanh tổ chức quốc tế, hợp tác toàn cầu và vai trò của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
Việc nắm chắc các từ khóa này không chỉ giúp làm tốt bài Reading – Listening mà còn đặc biệt quan trọng trong phần Speaking và Writing khi trình bày quan điểm, so sánh và đánh giá.
Dưới đây là nhóm từ vựng cốt lõi thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh 10 Global Success Unit 7.
|
STT |
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
1 |
Abroad |
adv |
/əˈbrɔːd/ |
Ở nước ngoài |
|
2 |
Agricultural products |
n.phr |
/ægrɪˈkʌlʧərəl ˈprɒdʌkts/ |
Nông sản |
|
3 |
Aim |
n, v |
/eɪm/ |
Mục tiêu, đặt ra mục tiêu |
|
4 |
Achieve |
v |
/əˈtʃiːv/ |
Đạt được |
|
5 |
Commit |
v |
/kəˈmɪt/ |
Cam kết |
|
6 |
Competitive |
adj |
/kəmˈpetətɪv/ |
Cạnh tranh |
|
7 |
Customs |
n |
/ˈkʌstəmz/ |
Phong tục |
|
8 |
Delighted |
adj |
/dɪˈlaɪtɪd/ |
Vui |
|
9 |
Destination |
n |
/ˌdestɪˈneɪʃn/ |
Điểm đến |
|
10 |
Disadvantaged children |
n.phr |
/ˌdɪsədˈvɑːntɪʤd ˈʧɪldrən/ |
Trẻ em có hoàn cảnh khó khăn |
|
11 |
Donation |
n |
/dəʊˈneɪʃn/ |
Sự quyên góp |
|
12 |
Drop out of school |
v.phr |
/drɒp aʊt ɒv skuːl/ |
Bỏ học |
|
13 |
Economic |
adj |
/ˌiːkəˈnɒmɪk/ |
Thuộc về kinh tế |
|
14 |
Economy |
n |
/ɪˈkɒnəmi/ |
Nền kinh tế |
|
15 |
Encourage |
v |
/ɪnˈkʌrɪdʒ/ |
Khuyến khích |
|
16 |
Enter |
v |
/ˈentə(r)/ |
Thâm nhập, đi vào |
|
17 |
Essential |
adj |
/ɪˈsenʃl/ |
Cần thiết, cấp thiết |
|
18 |
Exchange |
n |
/ɪksˈʧeɪnʤ/ |
Trao đổi |
|
19 |
Expert |
adj |
/ˈekspɜːt/ |
Thuộc về chuyên môn |
|
20 |
Form |
v |
/fɔːm/ |
Thành lập |
|
21 |
Foreign investors |
n.phr |
/ˈfɒrɪn ɪnˈvɛstəz/ |
Nhà đầu tư nước ngoài |
|
22 |
Gain |
v |
/ɡeɪn/ |
Thu được |
|
23 |
Get to know |
v.phr |
/gɛt tuː nəʊ/ |
Tìm hiểu |
|
24 |
Go into |
v.phr |
/gəʊ ˈɪntuː/ |
Đi vào/ tham gia/ bước vào |
|
25 |
Harm |
n |
/hɑːm/ |
Tác hại/ gây hại |
|
26 |
Hunger |
n |
/ˈhʌŋɡə(r)/ |
Nạn đói |
|
27 |
Intend |
v |
/ɪnˈtend/ |
Định làm gì |
|
28 |
Invest |
v |
/ɪnˈvest/ |
Đầu tư |
|
29 |
Join |
v |
/dʒɔɪn/ |
Gia nhập |
|
30 |
Make sure |
v.phr |
/meɪk ʃʊə/ |
Đảm bảo |
|
31 |
Non-governmental |
adj |
/nɒn-ˌgʌvənˈmɛntl/ |
Phi chính phủ |
|
32 |
Offer |
v |
/ˈɒfə(r)/ |
Mang đến |
|
33 |
Participate in |
v.phr |
/pɑːˈtɪsɪpeɪt in/ |
Tham gia |
|
34 |
Peacekeeping |
adj |
/ˈpiːskiːpɪŋ/ |
Gìn giữ hoà bình |
|
35 |
Poverty |
n |
/ˈpɒvəti/ |
Tình trạng đói nghèo |
|
36 |
Promote |
v |
/prəˈməʊt/ |
Khuếch trương, thúc đẩy |
|
37 |
Quality |
n, adj |
/ˈkwɒləti/ |
Chất lượng |
|
38 |
Reduction |
n |
/rɪˈdʌkʃn/ |
Giảm |
|
39 |
Regional |
adj |
/ˈriːdʒənl/ |
Thuộc về khu vực |
|
40 |
Relation |
n |
/rɪˈleɪʃn/ |
Mối quan hệ |
|
41 |
Respect |
v |
/rɪˈspekt/ |
Tôn trọng, ghi nhận |
|
42 |
Select |
v |
/sɪˈlekt/ |
Chọn |
|
43 |
Stage |
n |
/steɪdʒ/ |
Giai đoạn |
|
44 |
Support |
v |
/səˈpɔːt/ |
Hỗ trợ |
|
45 |
Technical |
adj |
/ˈteknɪkl/ |
Thuộc về kĩ thuật |
|
46 |
Trade |
n |
/treɪd/ |
Thương mại |
|
47 |
Vaccinate |
v |
/ˈvæksɪneɪt/ |
Tiêm vắc-xin |
|
48 |
Various |
adj |
/ˈveərɪəs/ |
Đa dạng |
|
49 |
Welcome |
v |
/ˈwelkəm/ |
Đón chào, hoan nghênh |
|
50 |
World peace |
n.phr |
/wɜːld piːs/ |
Hòa bình thế giới |
Tiếng Anh 10 Unit 7: Ngữ pháp cốt lõi
Trong tiếng Anh 10 Unit 7: Viet Nam and International Organisations, học sinh cần nắm vững tính từ so sánh hơn và tính từ so sánh nhất để mô tả sự khác biệt, mức độ và vai trò của các quốc gia, tổ chức quốc tế trong bối cảnh toàn cầu.
Tính từ so sánh hơn (Comparative adjective)
So sánh hơn được sử dụng khi so sánh hai người, hai sự vật hoặc hai hiện tượng, nhằm nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ, tính chất hay quy mô.
Trong tiếng Anh 10 unit 7, cấu trúc này thường xuất hiện khi học sinh mô tả vai trò, mức độ ảnh hưởng của Việt Nam so với các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế khác.
Công thức so sánh hơn:
- Tính từ ngắn (1 âm tiết):
S1 + am/is/are + adj + -er + than + S2
Ví dụ: Vietnam is stronger than before in international cooperation. (Việt Nam mạnh mẽ hơn trước trong hợp tác quốc tế.)
- Tính từ dài (≥ 2 âm tiết):
S1 + am/is/are + more + adj + than + S2
Ví dụ: International organisations are more influential than they were in the past. (Các tổ chức quốc tế có ảnh hưởng lớn hơn so với trước đây.)
Tính từ so sánh nhất (Superlative adjective)
So sánh nhất được dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên, nhằm xác định đối tượng có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm.
Đây là dạng ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh lớp 10 unit 7, đặc biệt khi nói về quy mô, vai trò và tầm ảnh hưởng của các tổ chức quốc tế.
Công thức so sánh nhất:
- Tính từ ngắn:
S + am/is/are + the + adj + -est
Ví dụ: The UN is the largest international organisation. (Liên Hợp Quốc là tổ chức quốc tế lớn nhất.)
- Tính từ dài:
S + am/is/are + the most + adj
Ví dụ: This is the most important issue discussed in the meeting. (Đây là vấn đề quan trọng nhất được thảo luận trong cuộc họp.)
Xem thêm:
- Ngữ pháp cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh (comparative)
- Tìm hiểu về cấu trúc so sánh nhất và bài tập có đáp án
- Cấu trúc so sánh bằng: Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng
- Toàn tập về so sánh kép: Công thức, cách dùng và bài tập
Có thể thấy, tính từ so sánh hơn và so sánh nhất không chỉ xuất hiện riêng lẻ trong Unit 7 mà còn được vận dụng xuyên suốt các kỹ năng Reading, Speaking và Writing khi học sinh nói về vai trò, mức độ phát triển và lợi ích của Việt Nam trong các tổ chức quốc tế.
Tuy nhiên, nhiều học sinh dù nắm được công thức vẫn gặp khó khăn khi áp dụng ngữ pháp vào ngữ cảnh thực tế, đặc biệt là khi viết lại câu, viết đoạn văn hoặc diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh.
Đây cũng là lý do các chương trình học tại Anh Văn Hội Việt Mỹ - VUS chú trọng giúp học sinh hiểu bản chất ngữ pháp và luyện cách dùng trong tình huống thật, thay vì chỉ học thuộc cấu trúc.
Thành tích mà VUS đã đạt được:
- 21.000+ học viên đạt điểm tuyệt đối ở các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như Cambridge (Starters, Movers, Flyers, KET, PET) và IELTS.
- Đội ngũ hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng, 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và sở hữu các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- Hệ thống quản lý chất lượng học thuật chặt chẽ, với đội ngũ chuyên môn đạt trình độ thạc sĩ, tiến sĩ trực tiếp kiểm soát chương trình và đầu ra.
- Là đối tác Platinum của British Council, đồng thời hợp tác với các tổ chức giáo dục quốc tế uy tín trong đào tạo và đánh giá năng lực tiếng Anh.
Tại VUS, học sinh được rèn khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt, từ đó cải thiện cả độ chính xác lẫn sự tự tin khi dùng tiếng Anh trong học tập.
Điền FORM dưới đây để tìm hiểu lộ trình học tiếng Anh phù hợp cho học sinh THPT tại VUS!
Soạn tiếng Anh 10 Unit 7 chuẩn SGK (đáp án từng kỹ năng)
Tiếng Anh 10 Unit 7 Getting Started
1. Listen and read. (Học sinh thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên)
2. Read the text again and choose the correct answers
- 1. A. The UN
- 2. B. UNICEF
- 3. C. UNDP
3. Find words in the text (A, B, C or D) that mean the following
- 1. peacekeeping
- 2. harm
- 3. expert
- 4. investors
4. Complete the sentences with words / phrases from 1
- 1. more active
- 2. the most disadvantaged
- 3. better
- 4. largest
- 5. more attractive
Tiếng Anh 10 Unit 7 Language
I. Pronunciation
1. Listen and repeat. Pay attention to the syllable with the primary stress.
|
Từ |
Phiên âm |
Trọng âm |
|
application |
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ |
ˈkeɪ |
|
communication |
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ |
ˈkeɪ |
|
economic |
/ˌiːkəˈnɒmɪk/ |
ˈnɒm |
|
explanation |
/ˌekspləˈneɪʃn/ |
ˈneɪ |
|
population |
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/ |
ˈleɪ |
|
independent |
/ˌɪndɪˈpendənt/ |
ˈpend |
|
possibility |
/ˌpɒsəˈbɪləti/ |
ˈbɪ |
|
participation |
/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/ |
ˈpeɪ |
2. Listen and mark the primary stress in the words in bold
- 1. interˈnational organiˈsations
- 2. responsiˈbility - disadˈvantaged
- 3. organiˈsation - environˈmental
- 4. eduˈcational opporˈtunities
II. Vocabulary
1. Match the words in bold with their meanings
- 1. enter → C. go into (enter markets = gia nhập / thâm nhập thị trường)
- 2. promote → D. encourage (promote mang nghĩa khuyến khích, thúc đẩy)
- 3. aims → A. intends (aim to do sth = có ý định, đặt mục tiêu làm gì)
- 4. committed → E. promised (be committed to = cam kết, hứa sẽ làm gì)
- 5. welcomes → B. is pleased to accept (welcome = sẵn sàng, vui vẻ chấp nhận)
2. Complete the following sentences using the correct forms of the words in bold in 1
- 1. promote
- 2. welcomes
- 3.commits
- 4. aims
- 5. enter
III. Grammar
1. Choose the correct answers
- 1. easier
- 2. more attractive
- 3. less competitive
- 4. the most popular
2. Write another sentence using the words in brackets
- 1. This city is the most popular place for foreign visitors.
- 2. In many supermarkets, imported goods are cheaper than locally produced goods.
- 3. The United Nations is the largest international organisation.
- 4. Our country is more active on the international stage today than it was in the past.
Tiếng Anh 10 Unit 7 Reading
1. Work in pairs. Which of the following do you think UNICEF does to support Viet Nam’s education?
Đáp án đúng: A - C - D
2. Read the text and circle the correct meanings of the highlighted words
- 1. a
- 2. b
- 3. a
- 4. c
3. Read the text again and answer the following questions
- 1. To create opportunities for them to attend school, learn, and succeed.
- 2. Education for Disadvantaged Young People.
- 3. Providing Education Opportunities for Children with Disabilities.
- 4. To better prepare children for the challenges of the future.
4. Work in groups. Discuss the following questions
Gợi ý trả lời mẫu:
I think the programme “Education for Disadvantaged Young People” is the most useful for my local community because many teenagers from poor families still face difficulties in continuing their education. This programme can help them stay in school and have better opportunities in the future.
Tiếng Anh 10 Unit 7 Speaking
1. Complete the conversation about a UNICEF programme
- 1. B
- 2. C
- 3. A
2. Work in pairs. Complete the table
|
UNICEF Programme |
UNDP Project |
|
|
What’s its name? |
Vaccines for Children |
Improving Local Livelihoods |
|
What’s its focus on? |
protecting children with life-saving vaccines |
helping local people improve their living conditions |
|
What are its activities? |
educating people about the benefits of vaccines; vaccinating as many children as possible |
providing training and financial support for local people |
3. Work in groups. Discuss and decide which programme or project is more beneficial
Bài nói mẫu:
In my opinion, the UNICEF programme “Education for Disadvantaged Young People” is very useful for our local area because many teenagers from poor families still face difficulties in continuing their education. This programme helps them stay in school and develop essential skills for the future.
Tiếng Anh 10 Unit 7 Listening
1. Work in pairs. Discuss which of the following statements are true about Viet Nam’s foreign relations
- 1. True
- 2. True
- 3. False (Việt Nam mở rộng quan hệ với nhiều quốc gia trên thế giới, không chỉ láng giềng.)
- 4. True
2. Listen to a conversation about Viet Nam’s foreign relations
- 1. T
- 2. F (more than 650)
- 3. F (more active in international and regional events as well)
- 4. T
3. Listen to the conversation again and complete each sentence
- 1. international.
- 2. reliable partner.
- 3. participate
- 4. economic
4. Work in groups. Discuss the following questions
Gợi ý thêm câu trả lời:
- Improving Viet Nam’s international reputation
- Attracting foreign investment
- Developing science, technology and education
Tiếng Anh 10 Unit 7 Writing
1. Complete the following sentences. Use the words in the box.
- 1. popular
- 2. cultural
- 3. open to
- 4. easier
- 5. international
- 6. experiencing
2. Complete the following diagram. Use the ideas in 1 and your own ideas
A. promote its culture and get to know other cultures
→ a. becoming more open-minded
→ b. improving cultural understanding
B. create more educational opportunities for both Vietnamese and foreign students
→ c. studying abroad
→ d. international exchange programmes
C. increase both local and international trade
→ e. attracting foreign investment
→ f. creating more jobs
(Học sinh có thể viết ý tương đương, miễn đúng nội dung.)
3. Write a paragraph (120–150 words) about the benefits for Viet Nam as a member of international organisations
Bài viết mẫu:
Viet Nam has gained three main benefits since it joined international organisations.
First, joining international organisations has helped promote Vietnamese culture and enabled people to learn more about other cultures around the world. This has made Vietnamese people more open-minded and improved cultural understanding.
Second, international cooperation has created more educational opportunities for both Vietnamese and foreign students. Many students can take part in exchange programmes or study abroad, which helps them gain valuable knowledge and experience.
Finally, being a member of international organisations has increased both local and international trade. As a result, Viet Nam has attracted more foreign investment and created more jobs for local people.
In conclusion, participation in international organisations has brought significant educational, cultural and economic benefits to Viet Nam.
Có thể thấy tiếng Anh ở bậc THPT không còn dừng lại ở việc ghi nhớ công thức hay từ vựng đơn lẻ, mà yêu cầu học sinh biết vận dụng linh hoạt vào đọc hiểu, viết và trình bày ý kiến theo các chủ đề học thuật.
Xem thêm: Bộ đề thi tuyển sinh lớp 10 môn Anh các năm, đề minh họa 2026
Với học sinh lớp 10, việc lựa chọn lộ trình học phù hợp với năng lực hiện tại là rất cần thiết. Tại VUS, lộ trình học được xây dựng theo từng giai đoạn, đáp ứng đa dạng mục tiêu học tập khác nhau của học sinh THPT:
- Các khóa tiếng Anh cơ bản tập trung giúp học sinh củng cố chắc ngữ pháp trọng tâm, mở rộng từ vựng theo chủ đề học thuật và rèn cách áp dụng cấu trúc câu vào bài Reading – Writing.
- Song song đó, học sinh có định hướng dài hạn có thể làm quen sớm với các khóa IELTS, giúp học sinh xây nền tảng vững từ bậc THPT, thay vì chờ đến những năm cuối mới bắt đầu luyện thi.
Tiếng anh 10 Unit 7 Communication and Culture
Everyday English
1. Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs.
- 1. C
- 2. A
- 3. D
- 4. B
Culture
1. Read the text below and complete the diagram
- 1. 1945
- 2. end hunger and poverty
- 3. 1978
- 4. technical support
- 5. food security
2. Talk about FAO and its activities in Viet Nam
Bài nói mẫu:
FAO, which stands for the Food and Agriculture Organization, is an organisation of the United Nations. It was formed in 1945, and its main aim is to end hunger and poverty around the world.
FAO started working in Viet Nam in 1978. Since then, it has provided technical support, advice and training to the Vietnamese government, especially in the field of agriculture.
In addition, Viet Nam has actively participated in FAO activities, including food security and nutrition programmes. These activities help improve food production and ensure people have enough food for a healthy life.
In my opinion, FAO has played an important role in improving agriculture and living conditions in Viet Nam.
Tiếng Anh 10 Unit 7 Looking Back
Listen and mark the primary stress in the words in bold. Then practise saying the sentences.
- environ’mental organi’sation
- interˈnational parˈticipant
- ecoˈnomic organiˈsation
- disadˈvantaged ˈteenagers
- eduˈcational opporˈtunities
Complete the text with the correct forms of the verbs in the box.
- enter
- commits
- aims
- welcomes
- promote
Write another sentence using the word(s) in brackets. Make sure it has the same meaning as the previous one.
- Viet Nam is more attractive to foreign tourists nowadays than it was in the past.
- No international organisation is larger than the United Nations.
- The international market now is more competitive than it was in the past.
- Japan is the biggest financial provider to this organisation.
Có thể bạn quan tâm:
- Bằng IELTS có giá trị bao lâu? Lên kế hoạch thi hiệu quả cùng VUS
- Bảng quy đổi điểm IELTS mới nhất sang điểm đại học & Cambridge
- Học sinh/sinh viên sở hữu chứng chỉ IELTS 5.5 làm được gì?
- Muốn đạt IELTS 9.0? Đây là những điều bạn cần biết
Bài tập ôn tiếng Anh 10 Global Success Unit 7 (có đáp án)
Phần bài tập dưới đây giúp học sinh củng cố toàn diện kiến thức tiếng Anh Unit 7 lớp 10 bao gồm từ vựng chủ đề, ngữ pháp và kỹ năng vận dụng trong ngữ cảnh.
Các dạng bài bám sát SGK và thường xuyên xuất hiện trong bài kiểm tra trên lớp.
Bài 1. Chọn đáp án đúng (Comparative & Superlative)
- Viet Nam has become ______ in the international community than before.
A. active
B. more active
C. most active - The UN is ______ international organisation in the world.
A. larger
B. large
C. the largest - Our goods are ______ competitive than foreign products.
A. less
B. least
C. the least - Over the past few years, Viet Nam has become one of ______ destinations for foreign tourists in Southeast Asia.
A. more popular
B. the most popular
C. most popular
Đáp án:
- B | 2. C | 3. A | 4. B
Bài 2. Hoàn thành câu với dạng đúng của từ cho sẵn
(aim – promote – enter – welcome – commit)
- Viet Nam aims to ______ friendly relations with other countries.
- The government ______ to working closely with international organisations.
- Joining international organisations helps ______ economic growth.
- Viet Nam ______ foreign investors from many countries.
- Local businesses can ______ new markets thanks to global cooperation.
Đáp án:
- enter
- commits
- promote
- welcomes
- enter
Bài 3. Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- Viet Nam wasn’t as active in international activities as it is now.
→ (more active) - No international organisation is larger than the United Nations.
→ (the largest) - Imported goods are not as cheap as local products.
→ (more expensive) - Japan provides more financial support than any other country.
→ (the biggest)
Đáp án:
- Viet Nam is more active in international activities now.
- The United Nations is the largest international organisation.
- Imported goods are more expensive than local products.
- Japan is the biggest financial provider.
Bài 4. Chọn từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn
(international – education – opportunities – active – benefits)
Viet Nam has become more (1) ______ in the (2) ______ community. Joining international organisations has brought many (3) ______, especially in (4) ______ and trade. As a result, young people now have more learning and working (5) ______.
Đáp án:
- active
- international
- benefits
- education
- opportunities
Bài 5. Bài tập vận dụng (Writing ngắn)
Viết 2–3 câu nói về một lợi ích của việc Việt Nam tham gia các tổ chức quốc tế, sử dụng ít nhất một cấu trúc so sánh.
Gợi ý đáp án mẫu:
Viet Nam has become more active in international organisations than in the past. These organisations have created more educational opportunities for Vietnamese students.
Bài viết này đã giúp học sinh hệ thống lại toàn bộ kiến thức trọng tâm và giải tiếng Anh 10 Unit 7 Viet Nam and International Organisations từ từ vựng, ngữ pháp đến các kỹ năng Reading, Listening, Speaking và Writing.
Thông qua việc ôn tập và luyện tập đầy đủ, học sinh có thể củng cố nền tảng tiếng Anh lớp 10 và tự tin hơn khi học các Unit tiếp theo trong chương trình THPT.
Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 10 Unit 7 Viet Nam and International Organisations
-
Tiếng Anh 10 Unit 7 nói về chủ đề gì?
Unit 7 tập trung vào vai trò của Việt Nam trong các tổ chức quốc tế, lợi ích của hợp tác toàn cầu và các hoạt động của những tổ chức như UN, UNICEF, UNDP, FAO. Thông qua đó, học sinh vừa học tiếng Anh vừa mở rộng hiểu biết về quan hệ quốc tế. -
Những tổ chức quốc tế nào xuất hiện trong Unit 7?
Các tổ chức được nhắc đến nhiều nhất gồm:- The United Nations (UN) – Liên Hợp Quốc- UNICEF – Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc- UNDP – Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc- FAO – Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc -
Học sinh thường gặp khó khăn gì khi học Unit 7?
Một số lỗi phổ biến gồm:- Nhầm so sánh hơn và so sánh nhất- Quên dùng “the” trước so sánh nhất- Nhầm nghĩa các từ học thuật như aim, commit, promote, participate- Phát âm sai trọng âm từ dài (international, organisation, educational…)
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

