Bảng số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100, mẹo nhớ kèm bài tập

Trong giao tiếp và văn viết, việc nhầm lẫn giữa số đếm (Cardinal numbers) và số thứ tự (Ordinal numbers) là lỗi sai phổ biến của nhiều người mới học, dẫn đến những sai sót đáng tiếc trong các bài thi nghe và viết.
Tuy nhiên, để để dùng tiếng Anh chính xác và tự tin hơn – đặc biệt trong các kỳ thi quốc tế như IELTS hay Cambridge – việc làm chủ số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100 là là kiến thức cơ bản cần nắm vững.
Để giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc, bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về số thứ tự trong tiếng Anh. Cụ thể, hãy cùng VUS tìm hiểu:
- Định nghĩa chuẩn xác về số thứ tự trong tiếng Anh là gì.
- Quy tắc hình thành, cách viết số thứ tự trong tiếng Anh không bao giờ sai.
- Bảng tra cứu đầy đủ 100 số kèm phiên âm IPA chuẩn quốc tế kèm cách sử dụng và bài tập củng cố.
Table of Contents
Số thứ tự trong tiếng Anh là gì?
Để sử dụng chính xác hệ thống số, trước hết chúng ta cần hiểu rõ bản chất và phạm vi ứng dụng của số thứ tự trong tiếng Anh là gì.
Khái niệm số thứ tự
Số thứ tự trong tiếng Anh là những từ dùng để chỉ vị trí, thứ hạng hoặc thứ tự của người hoặc sự vật trong một chuỗi. Đây là điểm cốt lõi giúp người học tránh nhầm giữa three và third, hoặc giữa twelve và twelfth.
Chẳng hạn, trong câu This is my first English class, từ first không cho biết số lượng lớp học, mà cho biết lớp này ở vị trí đầu tiên trong chuỗi các lớp học.
Bạn có thể hiểu đơn giản như sau:
- Cardinal number = số đếm = cho biết số lượng
- Ordinal number = số thứ tự = cho biết vị trí
Chính vì vậy, khi người dùng tra các từ khóa như số thứ tự trong tiếng Anh là gì hay các số thứ tự trong tiếng Anh, họ thường không chỉ muốn biết danh sách từ vựng mà còn cần hiểu rõ lúc nào phải dùng dạng ordinal thay vì cardinal.
Phân biệt số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh
Sự khác nhau lớn nhất giữa số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh nằm ở chức năng.
Số đếm (cardinal numbers) dùng để đếm số lượng:
- I have three books.
- There are twenty students in the class.
Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự:
- This is the third book I’ve read this month.
- She came second in the race.
Người học thường nhầm ở 3 điểm:
- Dùng số đếm thay cho số thứ tự sau the
- Viết sai chính tả ở các dạng bất quy tắc như first, second, third, fifth, ninth, twelfth
- Viết sai dạng rút gọn như 21th thay vì 21st
Về học thuật, đây là lỗi vừa thuộc lexis (từ vựng) vừa thuộc form (dạng từ), nên nếu xuất hiện trong bài viết hoặc bài thi, nó không chỉ sai từ vựng mà còn cho thấy người học chưa nắm được quy luật cấu tạo từ.
Xem thêm: 10+ cách đọc số tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
Khi nào cần dùng số thứ tự trong tiếng Anh?
Khi học số thứ tự trong tiếng Anh, nhiều người chỉ nhớ cách viết như 1st, 2nd, 3rd nhưng lại chưa biết rõ nên dùng trong ngữ cảnh nào. Trên thực tế, các số thứ tự trong tiếng Anh xuất hiện rất thường xuyên trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết học thuật.
Chúng được dùng khi người nói muốn xác định vị trí, thứ hạng, trình tự hoặc mốc thời gian cụ thể, chứ không chỉ đơn thuần nói về số lượng.
Dưới đây là những trường hợp phổ biến nhất mà bạn cần dùng số thứ tự trong tiếng Anh.
- Dùng để nói về ngày tháng
Đây là một trong những cách dùng quen thuộc nhất của số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100. Khi nói hoặc viết ngày tháng, tiếng Anh thường dùng số thứ tự để chỉ ngày trong tháng.
Ví dụ:
- My birthday is on the 12th of August. (Sinh nhật của tôi là vào ngày 12 tháng 8.)
- The meeting is on May 1st. (Cuộc họp diễn ra vào ngày 1 tháng 5.)
Lưu ý: Số thứ tự thường đi với the trong cách nói đầy đủ, ví dụ the 12th. Đây là điểm rất hay gặp trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Xem thêm: Cách đọc và viết chuẩn chỉnh thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh
- Dùng để chỉ thứ hạng hoặc vị trí trong cuộc thi
Khi muốn nói ai đó đứng thứ mấy trong một cuộc đua, cuộc thi hay bảng xếp hạng, bạn cần dùng số thứ tự thay vì số đếm. Đây cũng là trường hợp rất hay gặp khi học số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- She won the 1st prize in the singing contest. (Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi hát.)
- He finished second in the race. (Cậu ấy về đích ở vị trí thứ hai trong cuộc đua.)
- Dùng để nói số tầng trong tòa nhà
Khi nói về tầng lầu trong trường học, văn phòng, trung tâm thương mại hay chung cư, tiếng Anh sử dụng số thứ tự để xác định vị trí tầng.
Ví dụ:
- My office is on the 10th floor. (Văn phòng của tôi ở tầng 10.)
- They live on the 3rd floor of that building. (Họ sống ở tầng 3 của tòa nhà đó.)
Xem thêm: Phường tiếng Anh là gì? Cách viết địa chỉ tiếng Anh chuẩn
- Dùng để nói về sinh nhật, lễ kỷ niệm, cột mốc thời gian
Trong các dịp như sinh nhật, ngày cưới, ngày thành lập hay kỷ niệm một chặng đường nào đó, tiếng Anh thường dùng số thứ tự để nhấn mạnh mốc thời gian.
Ví dụ:
- Today is my 21st birthday. (Hôm nay là sinh nhật lần thứ 21 của tôi.)
- They are celebrating their 10th wedding anniversary. (Họ đang kỷ niệm 10 năm ngày cưới.)
- Dùng để nói về thế kỷ
Khi nhắc đến các giai đoạn lịch sử, số thứ tự được dùng để chỉ thế kỷ. Đây là cách dùng rất phổ biến trong sách giáo khoa, tài liệu học thuật và các bài đọc tiếng Anh.
Ví dụ:
- We live in the 21st century. (Chúng ta đang sống trong thế kỷ 21.)
- That castle was built in the 18th century. (Lâu đài đó được xây vào thế kỷ 18.)
- Dùng để chỉ thứ tự của chương, bài, phần, đoạn
Trong học tập và công việc, bạn cũng sẽ gặp cách viết số thứ tự trong tiếng Anh khi nói về chương sách, bài học, câu hỏi hoặc đoạn văn.
Ví dụ:
- Please read the first chapter before class. (Hãy đọc chương đầu tiên trước buổi học.)
- Look at the third paragraph in the passage. (Hãy nhìn vào đoạn văn thứ ba trong bài đọc.)
- Dùng trong phân số
Một ứng dụng quan trọng khác của số thứ tự trong tiếng Anh là gì chính là dùng trong phân số. Thông thường, tử số dùng số đếm, còn mẫu số dùng số thứ tự.
Ví dụ:
- 1/3 = one third (một phần ba)
- 2/5 = two fifths (hai phần năm)
Ở đây, bạn có thể thấy số thứ tự không chỉ dùng để chỉ vị trí mà còn xuất hiện trong cấu trúc ngữ pháp quen thuộc của toán học và đời sống.
- Dùng để nói lần thứ mấy làm một việc
Trong giao tiếp hằng ngày, số thứ tự cũng thường được dùng để nói về việc bạn làm một điều gì đó lần thứ mấy. Đây là cấu trúc rất quen thuộc khi kể trải nghiệm, nhấn mạnh mức độ lặp lại hoặc mô tả một sự kiện đã xảy ra nhiều hơn một lần.
Ví dụ:
- This is the second time I have visited Hue. (Đây là lần thứ hai tôi đến Huế.)
- It was my first time traveling alone. (Đó là lần đầu tiên tôi đi du lịch một mình.)
Cách dùng này rất phổ biến trong cả giao tiếp đời thường lẫn bài nói, bài viết học thuật.
Xem thêm: Công thức, cách dùng, bài tập cấu trúc This is the first time
- Dùng để sắp xếp ý trong bài nói, bài viết
Ngoài việc chỉ vị trí của người hoặc sự vật, số thứ tự trong tiếng Anh còn được dùng để sắp xếp ý theo trình tự rõ ràng. Đây là cách dùng rất quen thuộc trong thuyết trình, viết đoạn văn, viết luận và cả IELTS Writing vì giúp nội dung mạch lạc và dễ theo dõi hơn.
Ví dụ:
- First, we need to gather information. (Thứ nhất, chúng ta cần thu thập thông tin.)
- Second, we should compare the options carefully. (Thứ hai, chúng ta nên so sánh các lựa chọn một cách cẩn thận.)
- Third, we can decide on the best solution. (Thứ ba, chúng ta có thể quyết định giải pháp tốt nhất.)
Ở cách dùng này, các từ như first, second, third không còn chỉ thứ hạng mà đóng vai trò tổ chức ý tưởng trong lời nói và văn viết.
- Dùng trong tên vua, nữ hoàng hoặc giáo hoàng
Trong lịch sử, chính trị và các tài liệu học thuật, số thứ tự còn được dùng để phân biệt những người cùng tên, đặc biệt là vua, nữ hoàng hoặc giáo hoàng. Đây là cách viết rất thường gặp trong sách lịch sử, bài đọc và các văn bản trang trọng.
Ví dụ:
- Queen Elizabeth the Second (Nữ hoàng Elizabeth đệ nhị)
- King Henry the Eighth (Vua Henry đệ bát)
- Pope John Paul the Second (Giáo hoàng John Paul đệ nhị)
Ở trường hợp này, số thứ tự giúp xác định chính xác nhân vật đang được nhắc đến, thay vì chỉ nói tên riêng đơn thuần.
Xem thêm: Hướng dẫn cách sử dụng các danh xưng phổ biến trong tiếng Anh
Một số lưu ý khi dùng số thứ tự trong tiếng Anh:
- Số thứ tự thường đứng trước danh từ khi làm nhiệm vụ bổ nghĩa.
- Trong cụm danh từ, chúng thường đi với the hoặc tính từ sở hữu.
- Với số ghép, chỉ cần đổi phần cuối sang số thứ tự.
- Không dùng số thứ tự khi bạn đang nói về số lượng.
- Trong một số ngữ cảnh quen thuộc, số thứ tự có thể đứng độc lập sau động từ mà không cần lặp lại danh từ.
Bảng số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100
Dưới đây là bảng tra cứu toàn diện số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100. Đây là bảng tra cứu hữu ích cho học sinh và người học tiếng Anh trong quá trình ôn tập.
|
STT |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
first |
/fɜːst/ |
thứ nhất |
She is the first student in line. |
|
2 |
second |
/ˈsek.ənd/ |
thứ hai |
This is the second lesson today. |
|
3 |
third |
/θɜːd/ |
thứ ba |
He lives on the third floor. |
|
4 |
fourth |
/fɔːθ/ |
thứ tư |
Today is the fourth day of the trip. |
|
5 |
fifth |
/fɪfθ/ |
thứ năm |
May is the fifth month of the year. |
|
6 |
sixth |
/sɪksθ/ |
thứ sáu |
This is the sixth question in the test. |
|
7 |
seventh |
/ˈsev.ənθ/ |
thứ bảy |
My seat is in the seventh row. |
|
8 |
eighth |
/eɪtθ/ |
thứ tám |
August is the eighth month of the year. |
|
9 |
ninth |
/naɪnθ/ |
thứ chín |
She finished ninth in the race. |
|
10 |
tenth |
/tenθ/ |
thứ mười |
October is the tenth month of the year. |
|
11 |
eleventh |
/ɪˈlev.ənθ/ |
thứ mười một |
He answered the eleventh question correctly. |
|
12 |
twelfth |
/twelfθ/ |
thứ mười hai |
My birthday is on the twelfth of June. |
|
13 |
thirteenth |
/ˌθɜːˈtiːnθ/ |
thứ mười ba |
This is the thirteenth page of the book. |
|
14 |
fourteenth |
/ˌfɔːˈtiːnθ/ |
thứ mười bốn |
She arrived on the fourteenth of April. |
|
15 |
fifteenth |
/ˌfɪfˈtiːnθ/ |
thứ mười lăm |
Today is the fifteenth day of the month. |
|
16 |
sixteenth |
/ˌsɪksˈtiːnθ/ |
thứ mười sáu |
He lives on the sixteenth floor. |
|
17 |
seventeenth |
/ˌsev.ənˈtiːnθ/ |
thứ mười bảy |
The event is on the seventeenth of May. |
|
18 |
eighteenth |
/ˌeɪˈtiːnθ/ |
thứ mười tám |
This is her eighteenth birthday. |
|
19 |
nineteenth |
/ˌnaɪnˈtiːnθ/ |
thứ mười chín |
The nineteenth chapter is very interesting. |
|
20 |
twentieth |
/ˈtwen.ti.əθ/ |
thứ hai mươi |
He came twentieth in the competition. |
|
21 |
twenty-first |
/ˌtwen.ti ˈfɜːst/ |
thứ hai mươi mốt |
She celebrated her twenty-first birthday yesterday. |
|
22 |
twenty-second |
/ˌtwen.ti ˈsek.ənd/ |
thứ hai mươi hai |
The meeting is on the twenty-second of July. |
|
23 |
twenty-third |
/ˌtwen.ti ˈθɜːd/ |
thứ hai mươi ba |
This is the twenty-third picture in the album. |
|
24 |
twenty-fourth |
/ˌtwen.ti ˈfɔːθ/ |
thứ hai mươi tư |
We met on the twenty-fourth of December. |
|
25 |
twenty-fifth |
/ˌtwen.ti ˈfɪfθ/ |
thứ hai mươi lăm |
Christmas Day is the twenty-fifth of December. |
|
26 |
twenty-sixth |
/ˌtwen.ti ˈsɪksθ/ |
thứ hai mươi sáu |
He lives on the twenty-sixth floor. |
|
27 |
twenty-seventh |
/ˌtwen.ti ˈsev.ənθ/ |
thứ hai mươi bảy |
The test is on the twenty-seventh of March. |
|
28 |
twenty-eighth |
/ˌtwen.ti ˈeɪtθ/ |
thứ hai mươi tám |
Today is the twenty-eighth day of the course. |
|
29 |
twenty-ninth |
/ˌtwen.ti ˈnaɪnθ/ |
thứ hai mươi chín |
She was born on the twenty-ninth of February. |
|
30 |
thirtieth |
/ˈθɜː.ti.əθ/ |
thứ ba mươi |
This is the thirtieth time I have heard that song. |
|
31 |
thirty-first |
/ˌθɜː.ti ˈfɜːst/ |
thứ ba mươi mốt |
New Year’s Eve is on the thirty-first of December. |
|
32 |
thirty-second |
/ˌθɜː.ti ˈsek.ənd/ |
thứ ba mươi hai |
He finished the thirty-second exercise. |
|
33 |
thirty-third |
/ˌθɜː.ti ˈθɜːd/ |
thứ ba mươi ba |
She lives on the thirty-third floor. |
|
34 |
thirty-fourth |
/ˌθɜː.ti ˈfɔːθ/ |
thứ ba mươi tư |
This is the thirty-fourth lesson in the book. |
|
35 |
thirty-fifth |
/ˌθɜː.ti ˈfɪfθ/ |
thứ ba mươi lăm |
Today is their thirty-fifth anniversary. |
|
36 |
thirty-sixth |
/ˌθɜː.ti ˈsɪksθ/ |
thứ ba mươi sáu |
He answered the thirty-sixth question first. |
|
37 |
thirty-seventh |
/ˌθɜː.ti ˈsev.ənθ/ |
thứ ba mươi bảy |
The office is on the thirty-seventh floor. |
|
38 |
thirty-eighth |
/ˌθɜː.ti ˈeɪtθ/ |
thứ ba mươi tám |
Her name appears on the thirty-eighth page. |
|
39 |
thirty-ninth |
/ˌθɜː.ti ˈnaɪnθ/ |
thứ ba mươi chín |
This is the thirty-ninth chapter of the novel. |
|
40 |
fortieth |
/ˈfɔː.ti.əθ/ |
thứ bốn mươi |
He celebrated his fortieth birthday last week. |
|
41 |
forty-first |
/ˌfɔː.ti ˈfɜːst/ |
thứ bốn mươi mốt |
The answer is in the forty-first paragraph. |
|
42 |
forty-second |
/ˌfɔː.ti ˈsek.ənd/ |
thứ bốn mươi hai |
This is the forty-second student on the list. |
|
43 |
forty-third |
/ˌfɔː.ti ˈθɜːd/ |
thứ bốn mươi ba |
She got the forty-third ticket. |
|
44 |
forty-fourth |
/ˌfɔː.ti ˈfɔːθ/ |
thứ bốn mươi tư |
The goal was scored in the forty-fourth minute. |
|
45 |
forty-fifth |
/ˌfɔː.ti ˈfɪfθ/ |
thứ bốn mươi lăm |
He sat in the forty-fifth seat. |
|
46 |
forty-sixth |
/ˌfɔː.ti ˈsɪksθ/ |
thứ bốn mươi sáu |
This is the forty-sixth time she has called. |
|
47 |
forty-seventh |
/ˌfɔː.ti ˈsev.ənθ/ |
thứ bốn mươi bảy |
The forty-seventh page is missing. |
|
48 |
forty-eighth |
/ˌfɔː.ti ˈeɪtθ/ |
thứ bốn mươi tám |
We are on the forty-eighth day of the project. |
|
49 |
forty-ninth |
/ˌfɔː.ti ˈnaɪnθ/ |
thứ bốn mươi chín |
She finished in forty-ninth place. |
|
50 |
fiftieth |
/ˈfɪf.ti.əθ/ |
thứ năm mươi |
Today is the club’s fiftieth anniversary. |
|
51 |
fifty-first |
/ˌfɪf.ti ˈfɜːst/ |
thứ năm mươi mốt |
He answered the fifty-first question. |
|
52 |
fifty-second |
/ˌfɪf.ti ˈsek.ənd/ |
thứ năm mươi hai |
This is the fifty-second card in the set. |
|
53 |
fifty-third |
/ˌfɪf.ti ˈθɜːd/ |
thứ năm mươi ba |
She is the fifty-third customer today. |
|
54 |
fifty-fourth |
/ˌfɪf.ti ˈfɔːθ/ |
thứ năm mươi tư |
The fifty-fourth page has a mistake. |
|
55 |
fifty-fifth |
/ˌfɪf.ti ˈfɪfθ/ |
thứ năm mươi lăm |
He won on his fifty-fifth try. |
|
56 |
fifty-sixth |
/ˌfɪf.ti ˈsɪksθ/ |
thứ năm mươi sáu |
We live on the fifty-sixth floor. |
|
57 |
fifty-seventh |
/ˌfɪf.ti ˈsev.ənθ/ |
thứ năm mươi bảy |
The fifty-seventh student is absent. |
|
58 |
fifty-eighth |
/ˌfɪf.ti ˈeɪtθ/ |
thứ năm mươi tám |
This is the fifty-eighth lesson. |
|
59 |
fifty-ninth |
/ˌfɪf.ti ˈnaɪnθ/ |
thứ năm mươi chín |
She read the fifty-ninth page aloud. |
|
60 |
sixtieth |
/ˈsɪks.ti.əθ/ |
thứ sáu mươi |
They celebrated their sixtieth anniversary. |
|
61 |
sixty-first |
/ˌsɪks.ti ˈfɜːst/ |
thứ sáu mươi mốt |
The sixty-first question is difficult. |
|
62 |
sixty-second |
/ˌsɪks.ti ˈsek.ənd/ |
thứ sáu mươi hai |
He was the sixty-second runner to finish. |
|
63 |
sixty-third |
/ˌsɪks.ti ˈθɜːd/ |
thứ sáu mươi ba |
This is the sixty-third chapter. |
|
64 |
sixty-fourth |
/ˌsɪks.ti ˈfɔːθ/ |
thứ sáu mươi tư |
She lives in the sixty-fourth apartment. |
|
65 |
sixty-fifth |
/ˌsɪks.ti ˈfɪfθ/ |
thứ sáu mươi lăm |
He is celebrating his sixty-fifth birthday. |
|
66 |
sixty-sixth |
/ˌsɪks.ti ˈsɪksθ/ |
thứ sáu mươi sáu |
The sixty-sixth page explains the rule well. |
|
67 |
sixty-seventh |
/ˌsɪks.ti ˈsev.ənθ/ |
thứ sáu mươi bảy |
She answered the sixty-seventh question. |
|
68 |
sixty-eighth |
/ˌsɪks.ti ˈeɪtθ/ |
thứ sáu mươi tám |
Today is the sixty-eighth day of school. |
|
69 |
sixty-ninth |
/ˌsɪks.ti ˈnaɪnθ/ |
thứ sáu mươi chín |
He came sixty-ninth in the race. |
|
70 |
seventieth |
/ˈsev.ən.ti.əθ/ |
thứ bảy mươi |
The company marked its seventieth year. |
|
71 |
seventy-first |
/ˌsev.ən.ti ˈfɜːst/ |
thứ bảy mươi mốt |
She found the answer on the seventy-first page. |
|
72 |
seventy-second |
/ˌsev.ən.ti ˈsek.ənd/ |
thứ bảy mươi hai |
He sat in the seventy-second seat. |
|
73 |
seventy-third |
/ˌsev.ən.ti ˈθɜːd/ |
thứ bảy mươi ba |
This is the seventy-third example in the file. |
|
74 |
seventy-fourth |
/ˌsev.ən.ti ˈfɔːθ/ |
thứ bảy mươi tư |
They reached the seventy-fourth floor by lift. |
|
75 |
seventy-fifth |
/ˌsev.ən.ti ˈfɪfθ/ |
thứ bảy mươi lăm |
It is the school’s seventy-fifth anniversary. |
|
76 |
seventy-sixth |
/ˌsev.ən.ti ˈsɪksθ/ |
thứ bảy mươi sáu |
The seventy-sixth question is easy. |
|
77 |
seventy-seventh |
/ˌsev.ən.ti ˈsev.ənθ/ |
thứ bảy mươi bảy |
This is the seventy-seventh entry on the list. |
|
78 |
seventy-eighth |
/ˌsev.ən.ti ˈeɪtθ/ |
thứ bảy mươi tám |
She was born on the nineteenth of March. |
|
79 |
seventy-ninth |
/ˌsev.ən.ti ˈnaɪnθ/ |
thứ bảy mươi chín |
He reached the seventy-ninth level in the game. |
|
80 |
eightieth |
/ˈeɪ.ti.əθ/ |
thứ tám mươi |
My grandfather celebrated his eightieth birthday. |
|
81 |
eighty-first |
/ˌeɪ.ti ˈfɜːst/ |
thứ tám mươi mốt |
The eighty-first page has a chart. |
|
82 |
eighty-second |
/ˌeɪ.ti ˈsek.ənd/ |
thứ tám mươi hai |
This is the eighty-second day of the challenge. |
|
83 |
eighty-third |
/ˌeɪ.ti ˈθɜːd/ |
thứ tám mươi ba |
He was the eighty-third student to enter. |
|
84 |
eighty-fourth |
/ˌeɪ.ti ˈfɔːθ/ |
thứ tám mươi tư |
The museum welcomed its eighty-fourth visitor. |
|
85 |
eighty-fifth |
/ˌeɪ.ti ˈfɪfθ/ |
thứ tám mươi lăm |
She completed the eighty-fifth lesson. |
|
86 |
eighty-sixth |
/ˌeɪ.ti ˈsɪksθ/ |
thứ tám mươi sáu |
He lives on the eighty-sixth floor. |
|
87 |
eighty-seventh |
/ˌeɪ.ti ˈsev.ənθ/ |
thứ tám mươi bảy |
The eighty-seventh paragraph is important. |
|
88 |
eighty-eighth |
/ˌeɪ.ti ˈeɪtθ/ |
thứ tám mươi tám |
Today is the eighty-eighth day of the year. |
|
89 |
eighty-ninth |
/ˌeɪ.ti ˈnaɪnθ/ |
thứ tám mươi chín |
She came eighty-ninth in the ranking. |
|
90 |
ninetieth |
/ˈnaɪn.ti.əθ/ |
thứ chín mươi |
He celebrated his ninetieth birthday with family. |
|
91 |
ninety-first |
/ˌnaɪn.ti ˈfɜːst/ |
thứ chín mươi mốt |
The ninety-first page is torn. |
|
92 |
ninety-second |
/ˌnaɪn.ti ˈsek.ənd/ |
thứ chín mươi hai |
This is the ninety-second example. |
|
93 |
ninety-third |
/ˌnaɪn.ti ˈθɜːd/ |
thứ chín mươi ba |
He answered the ninety-third question last. |
|
94 |
ninety-fourth |
/ˌnaɪn.ti ˈfɔːθ/ |
thứ chín mươi tư |
She lives on the ninety-fourth floor. |
|
95 |
ninety-fifth |
/ˌnaɪn.ti ˈfɪfθ/ |
thứ chín mươi lăm |
The ninety-fifth student is my friend. |
|
96 |
ninety-sixth |
/ˌnaɪn.ti ˈsɪksθ/ |
thứ chín mươi sáu |
This is the ninety-sixth chapter of the series. |
|
97 |
ninety-seventh |
/ˌnaɪn.ti ˈsev.ənθ/ |
thứ chín mươi bảy |
They reached the ninety-seventh step. |
|
98 |
ninety-eighth |
/ˌnaɪn.ti ˈeɪtθ/ |
thứ chín mươi tám |
She was the ninety-eighth guest to arrive. |
|
99 |
ninety-ninth |
/ˌnaɪn.ti ˈnaɪnθ/ |
thứ chín mươi chín |
The ninety-ninth page is very useful. |
|
100 |
one hundredth |
/wʌn ˈhʌn.drədθ/ |
thứ một trăm |
He read the one hundredth page carefully. |
Khi học số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100, bạn không cần cố học thuộc toàn bộ theo kiểu rời rạc.
Cách hiệu quả hơn là nhận ra quy luật:
nhóm bất quy tắc ở đầu bảng như first, second, third; nhóm đổi chính tả như fifth, ninth, twelfth; nhóm chục tròn như twentieth, thirtieth, fortieth; và nhóm số ghép như twenty-first, thirty-second, ninety-ninth.
Khi hiểu quy luật, bạn sẽ nhớ nhanh hơn và áp dụng cách viết số thứ tự trong tiếng Anh chính xác hơn trong cả nói lẫn viết.
Bảng viết tắt số thứ tự trong tiếng Anh phổ biến
Trong thực tế, người học nhiều khi không cần ghi nhớ riêng lẻ toàn bộ 100 dạng viết tắt, mà chỉ cần nắm một số mẫu viết tắt số thứ tự trong tiếng Anh phổ biến và các quy luật đi kèm.
Dạng viết tắt này thường xuất hiện trong ngày tháng, địa chỉ tầng lầu, bảng xếp hạng, biểu mẫu và ghi chú ngắn.
|
Dạng viết tắt |
Dạng viết đầy đủ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi nhớ nhanh |
Ví dụ |
|
1st |
first |
thứ nhất |
số tận cùng là 1 thường đi với -st |
She won 1st prize. |
|
2nd |
second |
thứ hai |
số tận cùng là 2 thường đi với -nd |
He sits in the 2nd row. |
|
3rd |
third |
thứ ba |
số tận cùng là 3 thường đi với -rd |
This is the 3rd chapter. |
|
4th |
fourth |
thứ tư |
từ 4 trở đi phần lớn dùng -th |
My office is on the 4th floor. |
|
11th |
eleventh |
thứ mười một |
ngoại lệ, không viết 11st |
The meeting is on the 11th of May. |
|
12th |
twelfth |
thứ mười hai |
ngoại lệ, không viết 12nd |
My birthday is on the 12th of June. |
|
13th |
thirteenth |
thứ mười ba |
ngoại lệ, không viết 13rd |
She was born on the 13th of March. |
|
21st |
twenty-first |
thứ hai mươi mốt |
quay lại quy luật -st |
He celebrated his 21st birthday. |
|
22nd |
twenty-second |
thứ hai mươi hai |
quay lại quy luật -nd |
The exam is on the 22nd. |
|
23rd |
twenty-third |
thứ hai mươi ba |
quay lại quy luật -rd |
She lives on the 23rd floor. |
|
24th |
twenty-fourth |
thứ hai mươi tư |
các số còn lại tiếp tục dùng -th |
Today is the 24th of December. |
|
31st |
thirty-first |
thứ ba mươi mốt |
số ghép nhìn vào số cuối |
New Year’s Eve is on the 31st. |
|
100th |
one hundredth |
thứ một trăm |
số tròn lớn vẫn thường dùng -th |
Read the 100th page. |
Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh
Hiểu được cách viết số thứ tự trong tiếng Anh giúp bạn tránh được những lỗi sai về chính tả (spelling) – điều có thể ảnh hưởng đến độ chính xác ngôn ngữ trong các bài thi như IELTS Writing.
Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh chuẩn
Hiểu cách viết số thứ tự trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tránh các lỗi sai rất thường gặp trong bài tập và bài thi. Về cơ bản, hầu hết các số thứ tự được hình thành bằng cách thêm đuôi "-th" vào sau số đếm. Tuy nhiên, có những biến thể "ngoại lệ" bạn cần thuộc lòng:
1. Nhóm bất quy tắc hoàn toàn
- one → first
- two → second
- three → third
2. Nhóm thêm -th như bình thường
- four → fourth
- six → sixth
- seven → seventh
- ten → tenth
3. Nhóm biến đổi phụ âm rồi mới thêm -th
- five → fifth
- nine → ninth
- twelve → twelfth
4. Nhóm tận cùng bằng -y: Chuyển 'y' thành 'ie' rồi thêm 'th'
- twenty → twentieth
- thirty → thirtieth
- forty → fortieth
Với số ghép, chỉ cần đổi phần cuối sang số thứ tự:
- twenty-one → twenty-first
- thirty-two → thirty-second
- ninety-nine → ninety-ninth
Như vậy, thay vì học rời rạc toàn bộ các số thứ tự trong tiếng Anh, bạn chỉ cần nắm các nhóm quy luật này là có thể viết đúng hầu hết các số từ 1 đến 100.
Cách viết tắt số thứ tự trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, số thứ tự thường được viết tắt bằng chữ số + đuôi viết tắt. Đây là dạng rất hay gặp trong ngày tháng, số tầng, thứ hạng, tiêu đề bài học hoặc ghi chú ngắn.
Để viết đúng cách viết tắt số thứ tự trong tiếng Anh, bạn chỉ cần nhớ 3 quy luật chính sau:
- Bộ ba đặc biệt: 1st, 2nd, 3rd: Đây là ba dạng nền tảng quan trọng nhất. Ba số này có cách viết tắt riêng, không theo quy tắc thêm -th như các số còn lại:
- 1st = first
- 2nd = second
- 3rd = third
- Phần lớn các số còn lại dùng đuôi -th: Từ 4 trở đi, đa số số thứ tự viết tắt bằng cách thêm -th vào sau chữ số:
- 4th, 5th, 6th, 7th, 8th, 9th, 10th
- 20th, 30th, 40th, 100th
Đây là quy tắc phổ biến nhất, nên nếu không rơi vào nhóm đặc biệt, bạn có thể nghĩ đến -th trước.
- Với số ghép, nhìn vào chữ số cuối cùng: Khi viết tắt các số lớn hơn 20 như 21, 22, 23 hay 24, bạn chỉ cần nhìn vào số cuối để chọn đuôi phù hợp:
- Số tận cùng là 1 → dùng -st: 21st, 31st, 41st
- Số tận cùng là 2 → dùng -nd: 22nd, 32nd, 42nd
- Số tận cùng là 3 → dùng -rd: 23rd, 33rd, 43rd
- Các số còn lại thường dùng -th: 24th, 34th, 44th
Các trường hợp đặc biệt cần tránh nhầm: Đây là nhóm người học viết sai nhiều nhất:
- Dù tận cùng lần lượt là 1, 2, 3, nhưng 11, 12, 13 không đi theo quy tắc thông thường. Ba số này vẫn phải viết là: 11th, 12th, 13th, không viết: 11st, 12nd, 13rd
- Một số từ viết đầy đủ cũng dễ sai chính tả:
- third chứ không phải threeth
- fifth chứ không phải fiveth
- ninth chứ không phải nineth
- twelfth chứ không phải twelveth
Tóm lại, nếu cần ghi nhớ nhanh, bạn chỉ cần thuộc công thức này: 1 → st, 2 → nd, 3 → rd, còn lại đa số → th; riêng 11, 12, 13 vẫn là th
Cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh
Khi học cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh, người học không nên chỉ nhìn mặt chữ mà cần chú ý cả trọng âm và âm cuối.
Đa số ordinal numbers kết thúc bằng âm /θ/ hoặc cụm phụ âm có chứa /θ/, như fourth, fifth, sixth, eighth, ninth, tenth, twelfth. Đây là âm người Việt rất hay đọc lệch thành “thờ”, khiến phát âm nghe không tự nhiên.
Xem thêm: Hướng dẫn luyện tập phát âm chuẩn quốc tế
Một số điểm cần nhớ:
- first, third có âm cuối /st/ hoặc /d/ rõ hơn, không thuộc nhóm thêm /θ/ máy móc
- fifth là /fɪfθ/, không đọc thành “fiveth”
- eighth là /eɪtθ/, thường khó vì có cụm /tθ/
- twelfth là /twelfθ/, dễ sai cả chính tả lẫn phát âm
- Với số ghép như twenty-first, thirty-second, bạn đọc cả cụm, trong đó phần ordinal ở cuối quyết định nghĩa vị trí
Về nhịp đọc, trong nhiều trường hợp, các số ghép thường mang trọng âm chính ở phần đầu chỉ hàng chục và vẫn giữ âm rõ ở phần cuối chỉ thứ tự, ví dụ:
- twenty-FIRST
- thirty-SECOND
- forty-THIRD
Mẹo thực tế cho người Việt là đọc chậm phần cuối trước, sau đó ghép lại cả cụm. Ví dụ, nếu bạn đọc chắc first, second, third, fifth, ninth, twelfth, việc đọc các số dài như twenty-first hay ninety-ninth sẽ dễ hơn rất nhiều.
Mẹo nhớ số thứ tự trong tiếng Anh nhanh và lâu
Nếu học theo kiểu thuộc lòng từ 1 đến 100 một mạch, bạn sẽ rất dễ quên. Cách học hiệu quả hơn là chia hệ thống ordinal numbers thành các nhóm nhỏ theo quy luật.
Mẹo 1: Nhớ bộ ngoại lệ quan trọng trước
Hãy thuộc thật chắc 6 từ dễ sai nhất:
- first
- second
- third
- fifth
- ninth
- twelfth
Chỉ cần nắm chắc nhóm này, bạn đã tránh được phần lớn lỗi sai chính tả phổ biến nhất trong bài tập về các số thứ tự trong tiếng Anh.
Mẹo 2: Mặc định thêm -th cho nhóm còn lại
Sau khi trừ nhóm ngoại lệ, phần lớn ordinal numbers chỉ cần thêm -th. Cách tư duy này giúp bạn học nhanh hơn thay vì ghi nhớ 100 mục rời rạc.
Mẹo 3: Học theo họ số
Ví dụ:
- 1st, 21st, 31st, 41st...
- 2nd, 22nd, 32nd, 42nd...
- 3rd, 23rd, 33rd, 43rd...
- 4th, 24th, 34th, 44th...
Cách này rất hiệu quả khi học cách viết số thứ tự trong tiếng Anh và dạng viết tắt.
Mẹo 4: Gắn với ngữ cảnh thật
Thay vì học “dry list”, hãy học qua những cụm quen thuộc như:
- first day
- second floor
- third question
- twelfth month
- one hundredth page
Khi từ vựng đi cùng ngữ cảnh, não sẽ nhớ lâu hơn.
Mẹo 5: Tự nói trình tự trong đời sống hằng ngày
Bạn có thể tự luyện bằng cách mô tả:
- The first thing I do in the morning
- My second class today
- The third book on the shelf
Đây là cách chuyển kiến thức từ mức “nhận diện” sang mức “biết dùng”.
Nếu bạn thấy mình thường xuyên nhầm giữa số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh, đó thường không phải vì chủ đề này quá khó, mà vì nền tảng ngữ pháp và khả năng dùng tiếng Anh trong ngữ cảnh chưa đủ chắc.
Ở giai đoạn này, học theo danh sách lẻ hoặc mẹo nhớ rời rạc chỉ giúp bạn làm đúng vài bài tập ngắn, nhưng chưa đủ để dùng chính xác trong nói, viết và các bài thi dài hơi. Điều bạn cần là một môi trường bài bản, giúp bạn rèn luyện liên tục.
Anh văn Hội Việt Mỹ - VUS được nhiều phụ huynh và học viên biết đến nhờ nền tảng đào tạo bài bản, quy mô hệ thống lớn và các cột mốc học thuật được duy trì trong nhiều năm.
- Năm 2026, VUS tiếp tục được Cambridge University Press & Assessment công nhận là Gold Preparation Centre năm thứ 6 liên tiếp.
- Cùng với đó, hệ thống cũng công bố cộng đồng 214.831 học viên đạt chứng chỉ quốc tế trên toàn hệ thống
- Ngoài ra, VUS có gần 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi như Starters, Movers, Flyers, KET, PET và IELTS cùng cộng đồng hơn 2,700 học viên chinh phục thành công IELTS 7.0+.
Một điểm tạo nên lợi thế của VUS là năng lực đội ngũ:
- Hệ thống hiện quy tụ 2.700+ giáo viên và trợ giảng, trong đó 100% giáo viên sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL.
- 100% quản lý chất lượng giảng dạy có bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ trong đào tạo ngôn ngữ Anh.
Đây là nền tảng quan trọng để đảm bảo chất lượng học thuật, khả năng cập nhật phương pháp dạy học và sự đồng hành sát sao với người học ở nhiều độ tuổi khác nhau.
Với định hướng giảng dạy theo Discovery Learning (Học thông qua khám phá), VUS đặt người học vào trung tâm, khuyến khích học viên tự khám phá quy luật ngôn ngữ, tư duy, phản biện và kết nối kiến thức thay vì chỉ tiếp nhận thụ động.
Bên cạnh lớp học, VUS phát triển hệ sinh thái số OVI để mở rộng trải nghiệm học tập và theo dõi tiến độ của học viên. OVI hiện giới thiệu các nhánh như OVI Kids, OVI Teens, OVI IELTS; riêng với phụ huynh còn có OVI Parents để quản lý việc học của con.
- Với OVI Teens, VUS giới thiệu các khu vực như Practice Hub, Mission Hub và Media Hub nhằm tăng tính tương tác, hỗ trợ luyện tập chủ động mọi lúc mọi nơi.
- Với OVI IELTS, hệ thống nhấn mạnh khả năng luyện tập đa nền tảng, phòng thi ảo theo mô hình chuẩn Cambridge và hỗ trợ học viên củng cố kỹ năng ngoài giờ học trên lớp.
Nhìn từ góc độ trải nghiệm học, OVI không chỉ là một ứng dụng bài tập bổ sung mà là công cụ giúp kết nối giữa lớp học, luyện tập cá nhân và theo dõi tiến độ.
Điều này đặc biệt phù hợp với phụ huynh cần một kênh quan sát rõ hành trình học của con, cũng như với học viên cần thêm không gian thực hành ngoài giờ để duy trì nhịp học đều và bền vững.
VUS hiện phát triển lộ trình học theo từng độ tuổi và mục tiêu với các chương trình tiêu biểu như:
- Tiếng Anh Mầm non (4 – 6 tuổi) - Happy Kids: Giúp trẻ làm quen tiếng Anh qua khám phá, vận động và tương tác, từ đó hình thành nền tảng ngôn ngữ sớm một cách tự nhiên.
- Tiếng Anh Thiếu nhi (6 – 11 tuổi) - Super Kids: Tập trung phát triển đều 4 kỹ năng, mở rộng vốn từ và xây nền tảng học tiếng Anh bài bản cho học sinh tiểu học.
- Tiếng Anh THCS (11 - 15 tuổi) - Young Leaders: Phát triển khả năng ngôn ngữ song song với tư duy phản biện, kỹ năng thuyết trình và sự tự tin trong giai đoạn THCS.
- Tiếng Anh cơ bản: Dành cho người mất gốc hoặc mới bắt đầu, giúp củng cố nền tảng tiếng Anh từ con số 0 và từng bước xây khả năng sử dụng tiếng Anh thực tế.
- Tiếng Anh giao tiếp - iTalk: Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người bận rộn, phù hợp với người cần lộ trình linh hoạt để cải thiện phản xạ nói và sự tự tin khi giao tiếp
- Luyện thi IELTS: Lộ trình rõ ràng – giảng viên chất lượng cao – học viên liên tục đạt 6.5–8.0+ nhờ phương pháp luyện thi chuyên sâu.
Điền form ngay hôm nay để nhận tư vấn lộ trình học phù hợp cùng VUS và bắt đầu hành trình học tiếng Anh bài bản, chủ động và bền vững hơn.
Bộ bài tập về số thứ tự trong tiếng Anh có đáp án
Sau khi đã nắm được số thứ tự trong tiếng Anh là gì, hiểu cách viết, cách đọc và cách dùng trong thực tế, bước tiếp theo là luyện tập để biến kiến thức này thành phản xạ.
Bộ bài tập dưới đây được thiết kế theo 3 nhóm kỹ năng khác nhau để giúp bạn ôn tập toàn diện hơn. Cụ thể, bạn sẽ lần lượt luyện: nhận diện và chuyển đổi dạng số thứ tự, chọn đáp án đúng trong ngữ cảnh, và tìm – sửa lỗi sai phổ biến.
Bài 1: Viết dạng đúng của số thứ tự
Yêu cầu: Viết dạng số thứ tự đầy đủ bằng chữ hoặc dạng viết tắt theo yêu cầu.
- one → ______
- 2nd → ______
- three → ______
- 5th → ______
- twelve → ______
- twentieth → ______
- 21st → ______
- thirty-three → ______
- 44th → ______
- one hundred → ______
Đáp án
- first
- second
- third
- fifth
- twelfth
- 20th
- twenty-first
- thirty-third
- forty-fourth
- one hundredth
Bài 2: Chọn giữa số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh
Yêu cầu: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu. Chú ý phân biệt khi nào cần dùng số đếm và khi nào cần dùng số thứ tự trong tiếng Anh.
1. There are ______ students in my class.
A. twenty
B. twentieth
2. Today is my ______ day at the new school.
A. one
B. first
3. She lives on the ______ floor of that building.
A. nine
B. ninth
4. I have ______ close friends.
A. three
B. third
5. This is the ______ time I have visited Da Nang.
A. two
B. second
6. December is the ______ month of the year.
A. twelve
B. twelfth
7. My father bought ______ books yesterday.
A. five
B. fifth
8. He finished in ______ place in the race.
A. three
B. third
9. There are ______ apples on the table.
A. seven
B. seventh
10. Our classroom is on the ______ floor.
A. four
B. fourth
Đáp án
- A
- B
- B
- A
- B
- B
- A
- B
- A
- B
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai
Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có 1 lỗi sai liên quan đến số thứ tự trong tiếng Anh. Hãy tìm và sửa lại.
- Today is the 3st of May.
- She came twoth in the race.
- This is my one hundred page.
- He lives on the nineth floor.
- My brother is in the twenty-oneth room.
- December is the twelve month of the year.
- This is the four time I have visited Da Nang.
- The meeting is on the 12nd of June.
- He won the 1th prize in the competition.
- We are reading the thirty-twoth paragraph.
Đáp án
- 3st → 3rd
- twoth → second
- one hundred page → one hundredth page
- nineth → ninth
- twenty-oneth → twenty-first
- twelve month → twelfth month
- four time → fourth time
- 12nd → 12th
- 1th → 1st
- thirty-twoth → thirty-second
Việc làm chủ số thứ tự trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng từ vựng, mà còn là cách bạn rèn luyện sự chỉn chu và chính xác trong giao tiếp quốc tế.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ số thứ tự trong tiếng Anh là gì, nắm vững cách viết số thứ tự trong tiếng Anh và tự tin áp dụng vào thực tế.
Đừng quên luyện tập thường xuyên với bộ bài tập trên và liên hệ với VUS nếu bạn cần một lộ trình học tiếng Anh chuyên nghiệp, giúp bứt phá mọi giới hạn ngôn ngữ!
Câu hỏi thường gặp về số thứ tự trong tiếng Anh
-
Số thứ tự 3 trong tiếng Anh là gì?
Số thứ tự 3 trong tiếng Anh là Third, viết tắt là 3rd. Tránh nhầm lẫn với số đếm là "Three". Đây là một trong ba số thứ tự đặc biệt không theo quy tắc thêm đuôi "-th". -
Số thứ tự 100 trong tiếng Anh là gì?
Số thứ tự 100 trong tiếng Anh là One hundredth, viết tắt là 100th. Lưu ý cách viết có đuôi "-th" ở cuối từ "hundred". Khi đọc, bạn cần nhấn mạnh âm /θ/ ở cuối để phân biệt với số đếm 100. -
Số thứ tự 12 trong tiếng Anh là gì?
Số thứ tự 12 trong tiếng Anh là Twelfth, viết tắt là 12th. Đây là từ rất dễ viết sai chính tả. Bạn cần đổi đuôi "-ve" trong "Twelve" thành "-f" trước khi thêm "-th". Đây là lỗi sai kinh điển ngay cả với những học sinh khá giỏi.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
