Hướng dẫn viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn + mẫu hay

Viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn là một dạng bài quen thuộc trong chương trình học và các bài kiểm tra, nhưng không phải ai cũng biết cách triển khai sao cho vừa đúng ngữ pháp, vừa rõ ý và tự nhiên.
Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn đầy đủ:
- Cách viết đoạn văn theo bố cục chuẩn, dễ áp dụng kèm template giúp viết nhanh & đúng
- Từ vựng và ngữ pháp cần thiết cho chủ đề kỳ nghỉ
- Các đoạn văn mẫu theo từng dịp quen thuộc như hè, Tết,....
- Những lỗi sai thường gặp và cách khắc phục hiệu quả
Table of Contents
Cách viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn trong 4 bước
Để viết 1 đoạn văn bằng tiếng Anh về kỳ nghỉ ngắn gọn mà vẫn rõ ý, có điểm nhấn và không bị lan man, bạn không nên viết theo cảm hứng. Một đoạn văn tốt cần đảm bảo:
- Có câu chủ đề rõ ràng (topic sentence)
- Có ý triển khai chọn lọc (supporting ideas), không lan man
- Có câu kết thể hiện cảm nhận (closing sentence)
- Sử dụng thì và từ vựng nhất quán
Chỉ cần đi đúng hướng này, bạn hoàn toàn có thể viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn, đủ ý và dễ ghi điểm. Dưới đây là cách viết theo hướng chuẩn học thuật – dễ áp dụng, giúp bạn có thể viết nhanh mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Bố cục chuẩn cho đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh
Khi viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn, nhiều bạn chỉ nhớ “mở – thân – kết”, nhưng lại không biết mỗi phần cần viết cái gì và viết như thế nào cho hay.
Thực tế, một đoạn văn đạt điểm tốt thường có bố cục theo logic Context → Detail → Meaning (Bối cảnh → Chi tiết → Ý nghĩa), thay vì chỉ liệt kê sự kiện.
1. Mở đoạn (Topic sentence)
Định vị thông tin chính, mục tiêu của câu mở đoạn là giúp người đọc hiểu ngay:
- Kỳ nghỉ diễn ra khi nào (time)
- Diễn ra ở đâu (place)
- Có thể thêm đối tượng đi cùng (who) nếu cần
Công thức: Last + time, S + went to + place (+ with + who).
Ví dụ: Last summer, I went to Phu Quoc with my family.
2. Thân đoạn (Supporting ideas)
Một đoạn văn ngắn không cần nhiều ý, nhưng bắt buộc phải có:
- 1 experiential layer (trải nghiệm)
- 1 evaluative layer (đánh giá)
Nếu thiếu phần đánh giá hoặc cảm nhận, đoạn văn thường dễ bị thiên về kể lại sự việc hơn là thể hiện khả năng viết.
Thay vì liệt kê quá nhiều hoạt động, bạn chỉ nên:
- Chọn 1–2 hoạt động chính
- Ưu tiên hoạt động có thể gợi hình hoặc tạo cảm xúc
Nguyên tắc: Mỗi hoạt động = 1 cụm động từ rõ nghĩa. Ngoài ra, có thể nối bằng and, then, also để tăng tính liên kết
Ví dụ: We visited many famous places and enjoyed delicious seafood.
3. Kết đoạn (Closing sentence)
Thể hiện cảm xúc & đánh giá. Đây là phần giúp đoạn văn có chiều sâu, dù rất ngắn. Nên trả lời:
- Bạn cảm thấy thế nào?
- Vì sao kỳ nghỉ đó đáng nhớ?
Công thức: S + felt + adj + because + reason hoặc It was a/an + adj + holiday.
Ví dụ: I felt very relaxed because the atmosphere was peaceful.
Lưu ý quan trọng:
- Ưu tiên thì quá khứ đơn (Past Simple) khi kể về kỳ nghỉ đã diễn ra
- Mỗi câu nên ngắn gọn, rõ ý. Tổng số câu lý tưởng là 5–7 câu
Mẫu template giúp bạn viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn
Nếu bạn chưa quen viết, hãy bắt đầu với template dưới đây. Template không chỉ giúp bạn viết nhanh, mà còn đảm bảo không thiếu ý và không sai cấu trúc.
Đây là “khung chuẩn” giúp bạn viết nhanh trong 1–2 phút, chỉ cần thay thông tin cá nhân vào.
|
Cấp độ |
Template |
Ví dụ hoàn chỉnh |
|
Cơ bản (A1) |
Last (time), I went to (place). I went with (who). We (activity). It was (adj). I felt (feeling). |
Last summer, I went to Da Nang. I went with my family. We went swimming. It was fun. I felt happy. |
|
Cơ bản+ (A1-A2) |
Last (time), I went to (place) with (who). We (activity 1) and (activity 2). It was (adj) and I felt (feeling). |
Last summer, I went to Da Nang with my family. We went swimming and ate seafood. It was great and I felt happy. |
|
Trung bình (A2) |
Last (time), I went to (place) with (who). We (activity 1) and (activity 2). The weather was (adj) and the food was (adj). It was a (adj) trip and I felt (feeling). |
Last summer, I went to Da Nang with my family. We went swimming and visited many places. The weather was sunny and the food was delicious. It was a wonderful trip and I felt relaxed. |
|
Trung bình+ (A2-B1) |
Last (time), I went to (place) with (who). During the trip, we (activity 1) and (activity 2). The most memorable part was (highlight). It was a (adj) experience and I felt (feeling). |
Last summer, I went to Da Nang with my family. During the trip, we went swimming and tried local food. The most memorable part was watching the sunset. It was an amazing experience and I felt very happy. |
|
Khá (B1) |
Last (time), I went to (place) with (who). We spent most of our time (activity + detail). What I enjoyed the most was (highlight). The (place/food/weather) was (adj), which made the trip more (adj). Overall, it was a (adj) experience. |
Last summer, I went to Da Nang with my family. We spent most of our time swimming in the clear blue sea and trying local seafood. What I enjoyed the most was watching the sunset. The scenery was beautiful, which made the trip more enjoyable. Overall, it was a memorable experience. |
|
Khá+ (B1-B2) |
Last (time), I had a chance to visit (place) with (who). During the trip, we not only (activity 1) but also (activity 2). What impressed me most was (highlight). It was a (adj) experience because (reason). |
Last summer, I had a chance to visit Da Nang with my family. During the trip, we not only went swimming but also explored local markets. What impressed me most was the friendly people. It was a meaningful experience because I learned more about the local culture. |
|
Nâng cao (B2) |
Last (time), I had an unforgettable trip to (place) with (who). We spent our time (activity + detail), and one of the highlights was (highlight). The (place) offered a (adj) atmosphere, which made me feel (feeling). Overall, it was a (adj) experience that I will never forget. |
Last summer, I had an unforgettable trip to Da Nang with my family. We spent our time exploring the beach and trying different local dishes, and one of the highlights was watching the sunset together. The city offered a vibrant atmosphere, which made me feel excited. Overall, it was a wonderful experience that I will never forget. |
Template chỉ giúp bạn bắt đầu. Để viết tốt hơn khi viết đoạn văn kể về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh bạn cần:
- Thêm chi tiết riêng (món ăn, kỷ niệm thật)
- Thay đổi cách mở đầu (Last summer → Recently…)
- Không lặp lại cùng 1 cấu trúc
Khi làm được điều này, bài viết của bạn sẽ không bị “rập khuôn” và nổi bật hơn so với đa số bài mẫu trên mạng
Mẹo nâng cao giúp viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn nhưng vẫn “ăn điểm”:
- Ưu tiên động từ cụ thể (visited, explored) thay vì từ chung chung (went, did things)
- Dùng 1 liên từ đơn giản (and, because) để tăng tính mạch lạc
- Tránh lặp từ very, nice, good → thay bằng wonderful, relaxing, memorable
- Luôn kiểm tra:
- Động từ đã chia đúng thì quá khứ đơn chưa?
- Câu có bị thiếu chủ ngữ hoặc động từ không?
Từ vựng & ngữ pháp cần dùng để viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn
Để viết đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh về kỳ nghỉ tốt, bạn không cần quá nhiều từ “khó”, mà cần đúng từ vựng theo cụm (collocation) và ngữ pháp cốt lõi.
Phần dưới đây sẽ giúp bạn:
- Có đủ “nguyên liệu” để viết
- Tập trung vào những gì thực sự cần dùng trong bài viết ngắn (30–80 từ), giúp bạn vừa dễ học, vừa dễ áp dụng ngay.
Bảng tổng hợp từ vựng
Khi viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn, bạn nên tư duy theo 4 trục nội dung: Time – Place – Activities – Feelings
Thay vì học từ lẻ, bảng dưới đây tổ chức theo đúng vai trò của từng câu trong đoạn văn, giúp bạn viết mượt hơn ngay từ đầu.
|
Nhóm |
Từ vựng |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Thời gian |
holiday |
noun |
kỳ nghỉ |
|
vacation |
noun |
kỳ nghỉ |
|
|
summer |
noun |
mùa hè |
|
|
winter |
noun |
mùa đông |
|
|
spring |
noun |
mùa xuân |
|
|
weekend |
noun |
cuối tuần |
|
|
trip |
noun |
chuyến đi |
|
|
journey |
noun |
hành trình |
|
|
during |
preposition |
trong suốt |
|
|
recently |
adverb |
gần đây |
|
|
last |
adjective/adverb |
trước, vừa qua |
|
|
Địa điểm |
beach |
noun |
bãi biển |
|
seaside |
noun |
vùng biển |
|
|
mountain |
noun |
núi |
|
|
countryside |
noun |
vùng nông thôn |
|
|
village |
noun |
ngôi làng |
|
|
city |
noun |
thành phố |
|
|
town |
noun |
thị trấn |
|
|
island |
noun |
hòn đảo |
|
|
hotel |
noun |
khách sạn |
|
|
resort |
noun |
khu nghỉ dưỡng |
|
|
park |
noun |
công viên |
|
|
museum |
noun |
bảo tàng |
|
|
hometown |
noun |
quê hương |
|
|
destination |
noun |
điểm đến |
|
|
Hoạt động |
go |
verb |
đi |
|
travel |
verb |
du lịch |
|
|
visit |
verb |
thăm |
|
|
stay |
verb |
ở lại |
|
|
swim |
verb |
bơi |
|
|
explore |
verb |
khám phá |
|
|
relax |
verb |
thư giãn |
|
|
enjoy |
verb |
tận hưởng |
|
|
eat |
verb |
ăn |
|
|
watch |
verb |
xem, ngắm |
|
|
walk |
verb |
đi bộ |
|
|
play |
verb |
chơi |
|
|
take |
verb |
chụp, lấy |
|
|
learn |
verb |
học, tìm hiểu |
|
|
celebrate |
verb |
kỷ niệm, ăn mừng |
|
|
Miêu tả |
beautiful |
adjective |
đẹp |
|
amazing |
adjective |
tuyệt vời |
|
|
wonderful |
adjective |
tuyệt vời |
|
|
interesting |
adjective |
thú vị |
|
|
exciting |
adjective |
thú vị, hào hứng |
|
|
relaxing |
adjective |
thư giãn |
|
|
peaceful |
adjective |
yên bình |
|
|
quiet |
adjective |
yên tĩnh |
|
|
crowded |
adjective |
đông đúc |
|
|
busy |
adjective |
nhộn nhịp |
|
|
unforgettable |
adjective |
khó quên |
|
|
memorable |
adjective |
đáng nhớ |
|
|
traditional |
adjective |
truyền thống |
|
|
local |
adjective |
địa phương |
|
|
friendly |
adjective |
thân thiện |
|
|
Cảm xúc |
happy |
adjective |
vui |
|
excited |
adjective |
hào hứng |
|
|
relaxed |
adjective |
thư giãn |
|
|
tired |
adjective |
mệt |
|
|
satisfied |
adjective |
hài lòng |
|
|
impressed |
adjective |
ấn tượng |
|
|
surprised |
adjective |
bất ngờ |
|
|
interested |
adjective |
thích thú |
|
|
grateful |
adjective |
biết ơn |
|
|
Danh từ thường gặp |
experience |
noun |
trải nghiệm |
|
memory |
noun |
kỷ niệm |
|
|
moment |
noun |
khoảnh khắc |
|
|
highlight |
noun |
điểm nổi bật |
|
|
scenery |
noun |
phong cảnh |
|
|
atmosphere |
noun |
bầu không khí |
|
|
culture |
noun |
văn hóa |
|
|
activity |
noun |
hoạt động |
|
|
food |
noun |
thức ăn |
|
|
seafood |
noun |
hải sản |
|
|
relative |
noun |
họ hàng, người thân |
|
|
family |
noun |
gia đình |
|
|
friend |
noun |
bạn bè |
Khi viết 1 đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh, bạn không cần dùng quá nhiều từ mới trong một bài. Chỉ cần chọn khoảng 6–10 từ phù hợp, kết hợp đúng ngữ pháp là đoạn văn đã rõ ý và tự nhiên hơn rất nhiều.
Chẳng hạn, nếu viết về đi biển, bạn có thể ưu tiên các từ như beach, swim, seafood, beautiful, relaxed, scenery. Nếu viết về Tết, bạn có thể dùng holiday, family, celebrate, traditional, happy, memorable.
Nhìn chung, muốn viết đoạn văn ngắn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh tốt, bạn nên ưu tiên từ vựng quen thuộc nhưng đúng ngữ cảnh, thay vì cố dùng từ quá khó.
Đây cũng là nền tảng để sau đó bạn kết hợp sang phần collocation và mẫu câu, giúp bài viết mượt hơn và có điểm nhấn hơn.
Collocations thường gặp
Khác với từ vựng đơn lẻ, collocations là các cụm từ thường đi cùng nhau. Nếu dùng đúng, bài viết của bạn sẽ:
- Tự nhiên hơn (giống người bản xứ)
- Tránh lỗi “dịch từng từ”
- Nâng chất lượng rõ rệt khi viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn
|
Nhóm |
Collocation |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Chuyến đi |
have a trip |
có chuyến đi |
I had a trip to Da Nang |
|
go on a trip |
đi du lịch |
I went on a trip with my family |
|
|
take a trip |
thực hiện chuyến đi |
We took a trip last summer |
|
|
Hoạt động |
go sightseeing |
đi tham quan |
We went sightseeing in the city |
|
go swimming |
đi bơi |
We went swimming at the beach |
|
|
try local food |
thử đồ ăn địa phương |
I tried local food |
|
|
take photos |
chụp ảnh |
I took many photos |
|
|
visit famous places |
thăm địa điểm nổi tiếng |
We visited famous places |
|
|
Trải nghiệm |
have a great time |
có khoảng thời gian tuyệt vời |
We had a great time |
|
make great memories |
tạo kỷ niệm đẹp |
We made great memories |
|
|
spend time with family |
dành thời gian với gia đình |
I spent time with my family |
|
|
Miêu tả |
beautiful scenery |
cảnh đẹp |
The scenery was beautiful |
|
peaceful atmosphere |
không khí yên bình |
It had a peaceful atmosphere |
|
|
delicious food |
đồ ăn ngon |
The food was delicious |
|
|
clear blue water |
nước biển trong xanh |
The water was clear and blue |
|
|
Cảm xúc |
feel happy |
cảm thấy vui |
I felt happy |
|
feel relaxed |
cảm thấy thư giãn |
I felt relaxed |
|
|
feel excited |
cảm thấy hào hứng |
I felt excited |
|
|
be impressed by |
ấn tượng với |
I was impressed by the view |
|
|
Nâng cao |
unforgettable experience |
trải nghiệm khó quên |
It was an unforgettable experience |
|
breathtaking scenery |
cảnh đẹp ngoạn mục |
The scenery was breathtaking |
|
|
vibrant city |
thành phố sôi động |
The city was vibrant |
|
|
local specialties |
đặc sản địa phương |
I tried many local specialties |
|
|
spend quality time |
dành thời gian chất lượng |
I spent quality time with my family |
Xem thêm: Collocation là gì? Các dạng thường gặp & cách học hiệu quả
Ngữ pháp cần nắm
Nếu từ vựng là “nguyên liệu”, thì ngữ pháp là “khung xương”. Trong dạng bài viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn, bạn không cần dùng cấu trúc quá phức tạp.
Điều quan trọng là:
- Dùng đúng thì
- Biết cách mở rộng câu
- Và kết nối ý mạch lạc
Dưới đây là các điểm ngữ pháp cốt lõi đủ để bạn viết tốt từ mức cơ bản đến khá:
|
Điểm ngữ pháp |
Công thức / Cách dùng |
Ví dụ |
|
Thì quá khứ đơn Dùng để kể lại kỳ nghỉ đã xảy ra |
|
|
|
Liên từ nối ý: and, but, so Giúp câu văn bớt rời rạc, liên kết tự nhiên hơn |
Clause + and/but/so + clause |
We went swimming and took many photos. |
|
Giúp giải thích lý do, làm bài viết có chiều sâu hơn |
S + be/feel + adj + because + clause |
I felt happy because I spent time with my family. |
|
Which Thêm thông tin cho câu trước, giúp câu viết mượt hơn |
Clause, which + verb... |
The food was delicious, which made me very happy. |
|
What ... was ... Dùng để nhấn mạnh điểm đáng nhớ nhất của kỳ nghỉ |
What I liked/enjoyed most was + noun/V-ing |
What I enjoyed the most was watching the sunset. |
|
There was / There were Dùng để mô tả cảnh vật, địa điểm, không khí |
There was + singular noun / There were + plural noun |
There were many interesting places to visit. |
|
Giúp bài viết sinh động hơn, phù hợp trình độ khá |
adj-er than / more + adj + than |
The trip was better than I expected. |
|
Câu miêu tả cảm xúc Dùng ở phần kết để nói cảm nhận |
S + felt + adj |
I felt relaxed after the trip. |
|
Câu miêu tả hoạt động Dùng để kể các hoạt động chính trong chuyến đi |
S + V2 + object/complement |
We visited a museum and tried local food. |
|
Câu kết luận Giúp kết đoạn gọn, rõ và đúng kiểu bài |
It was + a/an + adj + noun |
It was an unforgettable experience. |
Khi luyện viết đoạn văn kể về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh, bạn không cần dùng hết tất cả cấu trúc trong một bài. Một đoạn văn ngắn chỉ cần:
- 1 thì chính: thì quá khứ đơn
- 1–2 cấu trúc nối ý: and, because
- 1 cấu trúc nâng cấp: which hoặc What ... was ...
Như vậy là đã đủ để bài viết không bị quá đơn giản. Chẳng hạn, nếu bạn đang viết 1 đoạn văn bằng tiếng Anh về 1 kỳ nghỉ, bạn có thể kể hoạt động bằng quá khứ đơn, thêm cảm xúc bằng felt, rồi dùng because để giải thích lý do. Đây là cách viết vừa an toàn, vừa dễ đạt điểm tốt.
Xem thêm:
- 10+ Bài viết đoạn văn về thành phố bằng tiếng Anh ngắn mới nhất
- 10+ Bài viết đoạn văn về lễ hội bằng tiếng Anh ngắn nhất, hay
- Cách viết và 10 đoạn văn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
11 đoạn văn mẫu về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn, dễ vận dụng
1. Đoạn văn viết về kỳ nghỉ hè bằng tiếng Anh (Summer holiday)
Last summer, I went to Nha Trang with my family. We spent most of our time swimming in the sea and enjoying fresh seafood. The most memorable moment was watching the sunrise on the beach. The weather was sunny and beautiful, which made the trip more enjoyable. Overall, it was a relaxing holiday and I felt very happy because I could rest after a long school year.
(Mùa hè năm ngoái, tôi đã đến Nha Trang cùng gia đình. Chúng tôi dành phần lớn thời gian để bơi lội trên biển và thưởng thức hải sản tươi sống. Khoảnh khắc đáng nhớ nhất là khi ngắm bình minh trên bãi biển. Thời tiết nắng đẹp, điều đó khiến chuyến đi trở nên thú vị hơn. Nhìn chung, đó là một kỳ nghỉ thư giãn và tôi cảm thấy rất vui vì có thể nghỉ ngơi sau một năm học dài.)
2. Đoạn văn về kỳ nghỉ 30/4 – 1/5
During the Reunification Day holiday, I went on a short trip with my friends. We visited some famous places in the city and tried local street food. What I enjoyed the most was spending time together and taking many photos. The city was crowded but very lively. It was an exciting holiday and I felt very happy.
(Trong kỳ nghỉ lễ Ngày Thống nhất, tôi đã đi một chuyến du lịch ngắn cùng bạn bè. Chúng tôi tham quan một số địa điểm nổi tiếng trong thành phố và thưởng thức các món ăn đường phố địa phương. Điều tôi thích nhất là được dành thời gian bên nhau và chụp rất nhiều ảnh. Thành phố tuy đông đúc nhưng rất sôi động. Đó là một kỳ nghỉ thú vị và tôi cảm thấy rất vui.)
3. Đoạn văn về kỳ nghỉ Giỗ Tổ Hùng Vương
During the Hung Kings’ Festival, I stayed at home with my family. We visited a local temple to show respect to our ancestors. After that, we had a small family meal together. The atmosphere was quiet and meaningful. It was a special holiday, and I felt proud of our traditions.
(Trong dịp lễ Giỗ Tổ Hùng Vương, tôi ở nhà cùng gia đình. Chúng tôi đã đến một ngôi đền địa phương để bày tỏ lòng tôn kính với tổ tiên. Sau đó, cả gia đình cùng nhau dùng một bữa cơm nhỏ. Không khí yên bình và đầy ý nghĩa. Đó là một kỳ nghỉ đặc biệt, và tôi cảm thấy tự hào về truyền thống của dân tộc mình.)
4. Viết đoạn văn về kỳ nghỉ tết bằng tiếng Anh
During Tet holiday, I stayed in my hometown with my family. We cleaned and decorated the house and visited our relatives. What I liked most was receiving lucky money and enjoying traditional food. The atmosphere was warm and joyful, which made me feel very happy. It was a memorable holiday.
(Trong dịp Tết, tôi ở quê cùng gia đình. Chúng tôi dọn dẹp và trang trí nhà cửa, đồng thời đi thăm họ hàng. Điều tôi thích nhất là được nhận lì xì và thưởng thức các món ăn truyền thống. Không khí ấm áp và vui vẻ khiến tôi cảm thấy rất hạnh phúc. Đó là một kỳ nghỉ đáng nhớ.)
5. Viết đoạn văn bằng tiếng Anh về kỳ nghỉ cuối tuần
Last weekend, I stayed at home and relaxed. I watched movies, read books, and spent time with my family. What I enjoyed most was having free time to rest. It was a simple but enjoyable weekend, and I felt very relaxed.
(Cuối tuần trước, tôi ở nhà và thư giãn. Tôi xem phim, đọc sách và dành thời gian bên gia đình. Điều tôi thích nhất là có thời gian rảnh để nghỉ ngơi. Đó là một cuối tuần đơn giản nhưng thú vị, và tôi cảm thấy rất thoải mái.)
6. Đoạn văn về kỳ nghỉ ở biển
Last summer, I went to Da Nang with my family. We spent most of our time swimming in the clear blue sea and trying local seafood. The most memorable moment was watching the sunset together. The scenery was beautiful, which made the trip more enjoyable. Overall, it was a relaxing experience and I felt very happy because I could spend time with my family.
(Mùa hè năm ngoái, tôi đã đến Đà Nẵng cùng gia đình. Chúng tôi dành phần lớn thời gian để bơi trong làn nước biển trong xanh và thưởng thức hải sản địa phương. Khoảnh khắc đáng nhớ nhất là khi cùng nhau ngắm hoàng hôn. Khung cảnh rất đẹp, điều đó khiến chuyến đi trở nên thú vị hơn. Nhìn chung, đó là một trải nghiệm thư giãn và tôi cảm thấy rất hạnh phúc vì được dành thời gian bên gia đình.)
7. Đoạn văn về kỳ nghỉ ở quê (countryside)
Last weekend, I visited my grandparents in the countryside. I helped them with daily tasks and enjoyed the peaceful atmosphere. What I liked most was the fresh air and quiet environment. It was a simple but meaningful trip, and I felt very relaxed after it.
(Cuối tuần trước, tôi đã đến thăm ông bà ở vùng quê. Tôi giúp ông bà làm các công việc hằng ngày và tận hưởng không khí yên bình. Điều tôi thích nhất là không khí trong lành và môi trường yên tĩnh. Đó là một chuyến đi đơn giản nhưng ý nghĩa, và tôi cảm thấy rất thư giãn sau chuyến đi đó.)
8. Đoạn văn về kỳ nghỉ với bạn bè
Last month, I went on a short trip with my friends. We went camping and explored a nearby forest. The most exciting part was sitting around the campfire and telling stories. It was an unforgettable experience because we had so much fun together.
(Tháng trước, tôi đã đi một chuyến du lịch ngắn cùng bạn bè. Chúng tôi đi cắm trại và khám phá một khu rừng gần đó. Phần thú vị nhất là khi ngồi quanh đống lửa trại và kể chuyện cho nhau nghe. Đó là một trải nghiệm khó quên vì chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui bên nhau.)
9. Đoạn văn về kỳ nghỉ du lịch thành phố
Last weekend, I visited Ho Chi Minh City. I explored famous places and tried street food. The city was crowded but very vibrant. I was impressed by the lively atmosphere, which made the trip more interesting. Overall, it was a great experience.
(Cuối tuần trước, tôi đã đến thăm Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi tham quan các địa điểm nổi tiếng và thưởng thức ẩm thực đường phố. Thành phố tuy đông đúc nhưng rất sôi động. Tôi ấn tượng với bầu không khí nhộn nhịp, điều đó khiến chuyến đi trở nên thú vị hơn. Nhìn chung, đó là một trải nghiệm tuyệt vời.)
10. Đoạn văn về kỳ nghỉ Noel (Christmas holiday)
During the Christmas holiday, I spent time with my family at home. We decorated a Christmas tree and exchanged small gifts. In the evening, we had a warm dinner together and watched movies. What I enjoyed the most was the cozy atmosphere and the time spent with my loved ones. It was a joyful holiday, and I felt very happy.
(Trong dịp lễ Giáng Sinh, tôi đã dành thời gian ở nhà cùng gia đình. Chúng tôi trang trí cây thông Noel và trao cho nhau những món quà nhỏ. Vào buổi tối, cả gia đình cùng ăn tối ấm cúng và xem phim. Điều tôi thích nhất là không khí ấm áp và khoảng thời gian bên những người thân yêu. Đó là một kỳ nghỉ vui vẻ và tôi cảm thấy rất hạnh phúc.)
11. Đoạn văn về kỳ nghỉ Quốc khánh (National Day)
During the National Day holiday, I stayed in my hometown with my family. We decorated the house with flags and watched a parade on TV. In the evening, we went out to see fireworks in the city center. What I enjoyed the most was the exciting atmosphere and the beautiful lights. It was a meaningful holiday, and I felt proud of my country.
(Trong dịp lễ Quốc khánh, tôi ở quê cùng gia đình. Chúng tôi trang trí nhà bằng cờ và xem diễu hành trên TV. Vào buổi tối, chúng tôi ra trung tâm thành phố để xem pháo hoa. Điều tôi thích nhất là không khí sôi động và những ánh đèn rực rỡ. Đó là một kỳ nghỉ ý nghĩa và tôi cảm thấy tự hào về đất nước của mình.)
3 lỗi sai thường gặp khi viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh
Khi viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn, nhiều học sinh không gặp vấn đề ở ý tưởng mà lại mất điểm ở những lỗi rất cơ bản.
Trong đó, phổ biến nhất là dùng sai thì, viết câu rời rạc và diễn đạt cảm xúc quá đơn giản. Nếu không sửa từ sớm, bài viết sẽ khó tự nhiên và khó đạt điểm cao.
1. Dùng sai thì khi kể về kỳ nghỉ đã diễn ra
Vì kỳ nghỉ thường là một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, nên đoạn văn chủ yếu cần dùng thì quá khứ đơn. Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn giữ thói quen dùng thì hiện tại, khiến câu sai ngữ pháp ngay từ phần mở đầu.
- Ví dụ sai: I go to Da Nang last summer.
- Cách viết đúng: I went to Da Nang last summer.
Đây là lỗi rất phổ biến khi viết đoạn văn kể về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh. Ngoài động từ thường, người học cũng cần chú ý động từ “to be”. Chẳng hạn, “It is a great trip” nên đổi thành “It was a great trip” nếu đang kể lại một chuyến đi đã qua.
2. Viết câu quá ngắn, tách rời khiến đoạn văn thiếu liên kết
Một lỗi khác thường gặp là câu nào cũng ngắn, chỉ khoảng 4–5 từ. Kiểu viết này không hẳn sai ngữ pháp, nhưng làm đoạn văn bị vụn, thiếu mạch lạc và giống như đang liệt kê ý hơn là viết một đoạn hoàn chỉnh.
Ví dụ: I went to Da Nang. I swam there. I ate seafood. I took photos. I was happy.
Vấn đề của đoạn này là các ý đứng riêng lẻ, chưa có sự kết nối. Khi viết đoạn văn về 1 kỳ nghỉ bằng tiếng Anh, bạn nên dùng thêm từ nối như and, because, after that, then hoặc which để câu văn liền mạch hơn.
Ví dụ tốt hơn: Last summer, I went to Da Nang with my family. We went swimming, ate seafood, and took many photos. I felt very happy because the trip was relaxing and memorable.
Cách viết này không chỉ nối được ý mà còn giúp đoạn văn tự nhiên hơn. Đây là điểm khác biệt rõ giữa một bài viết đúng ở mức cơ bản và một bài viết có chất lượng tốt hơn.
3. Chỉ nêu cảm xúc mà không giải thích lý do
Nhiều học sinh thường kết đoạn bằng những câu rất ngắn như “I was happy” hoặc “I felt excited”. Những câu này không sai, nhưng quá đơn giản và chưa cho thấy người viết thực sự cảm nhận điều gì từ chuyến đi.
- Ví dụ chưa tốt: I was happy.
- Cách viết tốt hơn: I was happy because I could spend time with my family
Hoặc: I felt relaxed because the weather was nice and the atmosphere was peaceful.
Khi viết một đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh, cảm xúc sẽ thuyết phục hơn nếu có lý do đi kèm. Đây cũng là cách giúp bài viết có chiều sâu hơn mà vẫn rất đơn giản, dễ áp dụng với học sinh. Chỉ cần thêm because + reason, câu văn sẽ hoàn chỉnh và tự nhiên hơn nhiều.
Nếu học sinh thường xuyên mắc các lỗi như dùng sai thì, viết câu rời rạc hoặc chưa biết cách mở rộng ý, đó thường là dấu hiệu cho thấy các em cần được rèn kỹ năng viết bài bản hơn, thay vì chỉ học thuộc các đoạn văn mẫu.
Đây cũng là định hướng giảng dạy tại VUS – Anh Văn Hội Việt Mỹ, nơi học viên được phát triển khả năng tư duy, triển khai ý và diễn đạt bằng tiếng Anh một cách tự nhiên, thay vì phụ thuộc vào việc ghi nhớ câu mẫu.
Tại VUS, học viên có thể lựa chọn nhiều chương trình phù hợp với độ tuổi và mục tiêu học tập.
- Với chương trình dành cho THCS, khóa học tập trung xây dựng kỹ năng học thuật và tư duy tiếng Anh bậc cao.
- Với thanh thiếu niên và người lớn cần củng cố nền tảng, VUS có chương trình Anh văn nền tảng giúp hệ thống lại kiến thức và phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện.
- Nếu muốn cải thiện khả năng giao tiếp, khóa học tiếng Anh giao tiếp tại VUS tập trung 100% Speaking, luyện phản xạ và sửa phát âm trực tiếp với giáo viên.
- Trong khi đó, người học hướng đến mục tiêu chứng chỉ có thể tham khảo khóa luyện thi IELTS chuẩn quốc tế, cam kết đầu ra bằng văn bản.
Thông qua các khóa học tiếng Anh tại VUS, học viên được luyện tập thường xuyên theo cấu trúc chuẩn, được giáo viên chỉnh sửa chi tiết về phát âm, ngữ pháp và cách phát triển ý.
Nhờ đó, các em không chỉ cải thiện khả năng viết đoạn văn bằng tiếng Anh về kỳ nghỉ, mà còn nâng cao sự tự tin khi giao tiếp, biết trình bày các chủ đề quen thuộc một cách mạch lạc và từng bước xây dựng nền tảng tiếng Anh học thuật vững chắc hơn.
Chất lượng đào tạo tại VUS được bảo chứng bởi những con số nổi bật:
- Hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế như Starters, Movers, Flyers, KET, PET và IELTS 8.0+
- Hơn 60 trung tâm trên toàn quốc
- Liên tiếp 5 năm được Cambridge vinh danh với chứng nhận “Trung Tâm Đào Tạo Vàng”.
- Hiện có hơn 2.700 giáo viên và trợ giảng đang giảng dạy, hỗ trợ học viên
- 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên cùng các chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hoặc TEFL
- 100% đội ngũ quản lý chất lượng có trình độ thạc sĩ hoặc tiến sĩ, góp phần đảm bảo chương trình và chất lượng giảng dạy luôn bám sát chuẩn quốc tế.
Nếu bạn muốn rèn kỹ năng viết và nói tiếng Anh bài bản hơn, có thể đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí tại VUS để được tư vấn lộ trình học phù hợp.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn một cách mạch lạc, đúng ngữ pháp và có điểm nhấn. Khi nắm được bố cục, biết cách chọn lọc ý và sử dụng từ vựng – cấu trúc phù hợp, việc viết sẽ trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn rất nhiều.
Câu hỏi thường gặp khi viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn
-
Đoạn văn nên dài bao nhiêu là đủ?
Với các bài tập trên lớp hoặc bài kiểm tra cơ bản, một đoạn văn khoảng 5–7 câu là hợp lý. Quan trọng không phải là viết dài, mà là viết đủ ý và rõ ràng.Khi viết đoạn văn bằng tiếng Anh nói về kỳ nghỉ, bạn nên đảm bảo có mở đoạn, thân đoạn và kết đoạn thay vì viết quá dài nhưng thiếu trọng tâm. -
Làm sao để không bị bí ý khi viết đoạn văn về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh ngắn gọn?
Cách hiệu quả nhất là bám theo cấu trúc cơ bản: thời gian – địa điểm – hoạt động – cảm xúc. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng template để định hướng câu và triển khai ý dễ hơn.Khi luyện tập thường xuyên, việc viết đoạn văn kể về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh sẽ trở nên tự nhiên hơn và không còn bị “bí ý”. -
Làm sao để viết tự nhiên hơn, không bị “dịch từ tiếng Việt”?
Để tránh lỗi dịch từng từ, bạn nên học theo cụm từ (collocation) và luyện viết câu đơn giản trước. Ngoài ra, việc đọc nhiều đoạn văn mẫu và luyện viết lại theo cách của mình cũng giúp bạn hình thành phản xạ viết tự nhiên hơn khi viết đoạn văn nói về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
