Other và Others khác gì? Phân biệt với Another, The Other, The Others

Dù mới bắt đầu hay đã học tiếng Anh lâu năm, nhiều người vẫn dễ nhầm khi dùng other và others.
Nguyên nhân không phải vì các từ này quá khó, mà vì chúng có nghĩa khá gần nhau trong tiếng Việt như “khác”, “người khác”, “cái khác”, nhưng lại khác rõ về vai trò ngữ pháp, số lượng và mức độ xác định.
Hiểu đúng cách dùng other, others, another, the other, the others không chỉ giúp bạn làm tốt phần ngữ pháp mà còn diễn đạt chính xác, tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Bài viết này từ đội ngũ chuyên gia VUS sẽ giúp bạn làm chủ hoàn toàn chủ điểm này thông qua các nội dung trọng tâm:
- Khám phá cách sử dụng các nhóm từ other kèm ví dụ minh họa thực tế.
- Làm rõ sự khác biệt giữa các nhóm dễ gây nhầm như other, others, another, the other và the others trong từng ngữ cảnh.
- Nắm nhanh 4 bước phân biệt chính xác các nhóm từ này trong bài tập và giao tiếp.
- Hệ thống bài tập thực chiến và giải đáp các thắc mắc thường gặp
Table of Contents
Tìm hiểu về other, others, the other, the others và another
Nhìn bề ngoài, các từ như other, others, another, the other, the others đều có thể được dịch là “khác” hoặc “còn lại”, nên người học rất dễ nhầm.
Tuy nhiên, để hiểu đúng cách sử dụng other, others và another, the other, bạn cần nhìn chúng dưới góc độ ngữ pháp: loại từ, số lượng và tính xác định. Đây là nền tảng quan trọng trước khi đi vào phần phân biệt other và others ở phía sau.
- Có từ đóng vai trò determiner / adjective: đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.
- Có từ đóng vai trò pronoun: đứng độc lập, thay cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được hiểu trong ngữ cảnh.
Bên cạnh đó, người học cũng phải xét thêm:
- Đối tượng đang nói đến là số ít hay số nhiều
- Đối tượng đó là đã xác định hay chưa xác định
Other: ý nghĩa và cách dùng
Khi tìm hiểu cách dùng other và others, người học thường gặp other trước tiên vì đây là dạng xuất hiện rất nhiều trong bài đọc và bài tập.
Về nghĩa, other thường có nghĩa là khác, những cái khác hoặc người khác. Về ngữ pháp, từ này chủ yếu đóng vai trò tính từ hạn định, tức là đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.
Other thường không đứng một mình khi mang vai trò này. Nó thường đi với:
- Plural noun (danh từ đếm được số nhiều): other students, other ideas, other methods
- Uncountable noun (danh từ không đếm được): other information, other advice, other furniture
Cách dùng cơ bản
Other + danh từ đếm được số nhiều
Other + danh từ không đếm được
Bạn dùng other khi muốn nói đến:
- Những người / vật khác nói chung
- Những đối tượng khác nhưng chưa xác định cụ thể
- Danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được
Ví dụ
- I have other books for you to borrow. (Tôi có những cuốn sách khác cho bạn mượn.)
- Do you have any other information about the project? (Bạn có thông tin nào khác về dự án không?)
- We need to consider other options before making a decision. (Chúng ta cần cân nhắc những lựa chọn khác trước khi đưa ra quyết định.)
Các cấu trúc thường gặp
- some other + danh từ
- any other + danh từ
- no other + danh từ
- other + danh từ đếm được số nhiều
- other + danh từ không đếm được
Others: ý nghĩa và cách dùng
Others là một đại từ, có nghĩa là những người khác, những cái khác. Từ này thường được dùng để thay cho cụm: other + danh từ đếm được số nhiều.
Khác với the others, từ others thường mang nghĩa những người/cái khác nói chung, chứ không nhất thiết là những cái còn lại trong một nhóm đã xác định.
Cách dùng cơ bản:
Others đứng một mình, không có danh từ ngay sau
Bạn dùng others khi:
- Không muốn lặp lại danh từ số nhiều đã rõ trong ngữ cảnh
- Muốn nói “những người khác”, “những cái khác” theo nghĩa chung, chưa xác định rõ là phần còn lại của nhóm nào
Ví dụ
- Some students like Math, others prefer English. (Một số học sinh thích Toán, những người khác thích tiếng Anh.)
- Don’t worry about what others think of you. (Đừng lo lắng về việc người khác nghĩ gì về bạn.)
- Some solutions are practical, while others are too expensive. (Một số giải pháp khả thi, còn những giải pháp khác thì quá tốn kém.)
Một trong những bước quan trọng nhất khi phân biệt other và others là hiểu vì sao others có thể đứng một mình. Nếu không nắm rõ điểm này, người học rất dễ viết sai những cấu trúc quen thuộc như others students hoặc dùng lẫn với the others.
Ví dụ: Bạn không nói “others students”. Mà phải nói: “other students” hoặc chỉ “others”
The other: ý nghĩa và cách dùng
The other thường được dùng khi người nói muốn nhắc đến người/vật còn lại trong một nhóm đã xác định. Điểm quan trọng của the other nằm ở từ the: đối tượng được nhắc đến không còn chung chung nữa, mà đã được xác định rõ trong ngữ cảnh.
Cách dùng cơ bản
the other + danh từ số ít/số nhiều
hoặc
the other đứng độc lập như một đại từ (pronoun)
Bạn dùng the other khi:
- Đối tượng được nhắc đến đã xác định rõ trong ngữ cảnh và mang nghĩa “còn lại”.
- Nếu phía sau có danh từ, hãy chọn dạng danh từ (số ít hay số nhiều) phù hợp.
- Nếu không muốn lặp lại danh từ, có thể dùng the other cho số ít hoặc the others cho số nhiều.
Ví dụ
- I have two pens. One is red, the other is blue. (Tôi có 2 cây bút. Một cây màu đỏ, cây còn lại màu xanh.)
- Where is the other glove? (Chiếc găng tay còn lại đâu rồi?)
- The other students are waiting outside. (Những học sinh còn lại đang chờ bên ngoài.)
The others: ý nghĩa và cách dùng
The others là đại từ số nhiều, dùng để chỉ những người/cái còn lại trong một nhóm đã xác định.
Có thể hiểu đơn giản: The others = the other + danh từ đếm được số nhiều
Cách dùng:
The others đứng một mình, không đi kèm danh từ phía sau
Bạn dùng the others khi:
- Đang nói về một nhóm cụ thể
- Và phần còn lại là nhiều hơn một
Ví dụ
- Ten students stayed in class; the others went home. (10 học sinh ở lại lớp; những học sinh còn lại đã về nhà.)
- I’ve eaten two cookies. You can have the others. (Tôi đã ăn 2 cái bánh rồi. Bạn có thể ăn những cái còn lại.)
- Some chapters are easy, but the others are more difficult. (Một vài chương thì dễ, còn những chương còn lại thì khó hơn.)
Another: ý nghĩa và cách dùng
Another vốn được hình thành từ an + other. Từ này thường mang nghĩa:
- Một cái/người khác
- Hoặc thêm một cái nữa
Cách dùng cơ bản
another + danh từ đếm được số ít
hoặc
another đứng một mình như một đại từ
Bạn dùng another khi nói về:
- Một đối tượng khác, chưa xác định
- Hoặc thêm một đơn vị nữa cùng loại
Ví dụ
- Would you like another cup of coffee? (Bạn có muốn thêm một tách cà phê nữa không?)
- I don’t like this room. Let’s ask for another one. (Tôi không thích căn phòng này. Hãy yêu cầu một phòng khác.)
- We need another explanation because this one is not clear enough. (Chúng ta cần một lời giải thích khác vì cái này chưa đủ rõ.)
Cấu trúc nâng cao với Another:
Ngoài cấu trúc quen thuộc với danh từ số ít, another còn xuất hiện trong mẫu:
another + số lượng + danh từ đếm được số nhiều
another + few + danh từ đếm được số nhiều
Ví dụ:
- We need another two days to finish the report. (Chúng tôi cần thêm 2 ngày nữa để hoàn thành báo cáo.)
- Let me ask another few questions. (Để tôi hỏi thêm vài câu nữa.)
Có thể thấy, ở đây, another mang nghĩa thêm nữa, chứ không phải “một cái khác” theo nghĩa thông thường. Đây là cấu trúc nâng cao khá hay gặp trong văn nói và văn viết, nhưng nhiều người học chưa được dạy kỹ.
Phân biệt other, others, the other, the others và another qua các cặp dễ nhầm
Sau khi đã nắm ý nghĩa riêng của từng từ, bước tiếp theo là đặt chúng cạnh nhau để thấy rõ khác biệt.
Đây là phần quan trọng giúp bạn phân biệt rõ other, others, another, the other và the others trong từng ngữ cảnh. Thay vì học mẹo rời rạc, bạn nên nhìn theo từng cặp dễ nhầm để tránh sai lâu dài.
Other và others khác nhau thế nào?
Đây là cặp dễ gây nhầm lẫn nhất khi người học tìm hiểu other và others. Lý do là cả hai đều có thể được dịch là “khác”, “những cái khác” hoặc “người khác”, nên nếu chỉ nhìn vào nghĩa tiếng Việt, bạn sẽ rất khó chọn đúng.
Điểm khác nhau quan trọng nhất nằm ở vai trò ngữ pháp. Nói đơn giản, bạn có thể hiểu như sau:
- other = cần đi với một danh từ phía sau
- others = tự nó đã thay cho cụm other + danh từ số nhiều, nên không cần lặp danh từ nữa
Ví dụ:
- Give me other tools. (Đưa tôi những dụng cụ khác.) → other đi với danh từ tools
- Give me others. (Đưa tôi những cái khác.) → others đứng một mình, thay cho một danh từ số nhiều đã được hiểu trong ngữ cảnh
Vì vậy, khi gặp bài tập, bạn có thể tự hỏi nhanh: Có danh từ phía sau không? Nếu có, thường dùng other. Nếu không, thường dùng others.
The other và the others khác nhau thế nào?
Khi học the other và the others, người học thường biết cả hai đều mang nghĩa “còn lại”, nhưng lại chưa phân biệt được lúc nào là số ít, lúc nào là số nhiều. Chỉ cần nhầm một chi tiết nhỏ ở đây, cả nghĩa của câu có thể đổi hẳn. Vì cặp này khác nhau chủ yếu ở số lượng phần còn lại.
- The other có thể đi với danh từ số ít hoặc số nhiều, hoặc đứng một mình khi chỉ một đối tượng còn lại.
- The others là đại từ số nhiều, dùng khi nhiều đối tượng còn lại đã được xác định và không có danh từ theo sau.
Ví dụ:
- I have two sisters. One is a doctor, the other is a teacher. (Tôi có 2 chị/em gái. Một người là bác sĩ, người còn lại là giáo viên.)
- I have five classmates here. One is from Da Nang, the others are from Hue. (Tôi có 5 bạn cùng lớp ở đây. Một người đến từ Đà Nẵng, những người còn lại đến từ Huế.)
Other và The other khác nhau thế nào?
Khi học other và the other, người học thường thấy cả hai đều mang nghĩa “khác”, nhưng lại chưa phân biệt được khi nào nói chung chung, khi nào nói về một đối tượng đã xác định.
Chỉ cần thêm hoặc thiếu the, nghĩa của câu có thể thay đổi rõ rệt. Vì cặp này khác nhau chủ yếu ở mức độ xác định của đối tượng được nhắc đến.
- Other dùng khi nói đến người/vật khác một cách chưa xác định cụ thể.
- The other dùng khi nói đến người/vật còn lại đã xác định trong một nhóm hoặc cặp.
Ví dụ 1:
- I have other questions. (Tôi có những câu hỏi khác.)
→ Người nói chưa xác định cụ thể là những câu hỏi nào. - I have two questions. One is about grammar, the other is about vocabulary. (Tôi có 2 câu hỏi. Một câu hỏi về ngữ pháp, câu còn lại về từ vựng.)
→ Chỉ còn lại một câu hỏi đã xác định trong tổng số 2 câu.
Ví dụ 2:
- Some students chose English, while other students chose Japanese. (Một số học sinh chọn tiếng Anh, trong khi những học sinh khác chọn tiếng Nhật.)
→ “Other students” chỉ những học sinh khác, chưa nhấn mạnh toàn bộ phần còn lại. - There are two students in the room. One is reading, and the other is writing. (Có 2 học sinh trong phòng. Một bạn đang đọc, bạn còn lại đang viết.)
→ “The other” chỉ người còn lại trong nhóm 2 người đã xác định.
Another và other khác nhau thế nào?
Đây là cặp khiến nhiều người học thấy khó vì another và other đều có thể được dịch là “khác”. Tuy nhiên, hai từ này không dùng giống nhau. Muốn phân biệt đúng, bạn cần nhìn vào số lượng của danh từ phía sau và loại danh từ đi kèm.
Nói đơn giản:
- Another thường dùng khi bạn muốn nói đến một cái khác hoặc thêm một cái nữa, phía sau Another là danh từ đếm được số ít.
Ví dụ:
- another day = một ngày khác
- another idea = một ý tưởng khác
- another cup = thêm một tách nữa
- Other thường dùng khi bạn muốn nói đến nhiều cái khác hoặc một loại thông tin/sự vật khác nói chung, phía sau Other là danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Ví dụ:
- other days = những ngày khác
- other ideas = những ý tưởng khác
- other information = thông tin khác
Hãy so sánh hai câu này để nhìn rõ sự khác biệt:
- We need another solution. (Chúng ta cần một giải pháp khác.)
- We need other solutions. (Chúng ta cần những giải pháp khác.)
Bảng phân biệt nhanh, dễ hiểu, dễ nhớ
Sau khi đã đi qua từng khái niệm và từng cặp dễ nhầm, bạn nên có một bảng tổng hợp để hệ thống lại toàn bộ kiến thức.
Tuy nhiên, thay vì chỉ học thuộc bảng theo kiểu máy móc, bạn nên đọc bảng này theo một câu hỏi rất đơn giản: mình đang muốn nói “một cái khác”, “những cái khác”, “cái còn lại” hay “những cái còn lại”?
Nói ngắn gọn, 5 từ này khác nhau ở 3 điểm chính:
- Có đi với danh từ phía sau hay không
- Đang nói đến số ít hay số nhiều
- Đối tượng đó là chưa xác định hay là phần còn lại của một nhóm đã xác định
Bảng phân biệt nhanh
|
Từ |
Dùng khi nào? |
Đi với gì? |
Nghĩa dễ hiểu |
|
another |
Khi muốn nói một cái/người khác hoặc thêm một cái nữa |
Danh từ đếm được số ít hoặc đứng một mình |
một cái khác / thêm một cái nữa |
|
other |
Khi muốn nói những cái/người khác nói chung |
Danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được |
những cái khác / thông tin khác |
|
others |
Khi không muốn lặp lại danh từ và muốn nói những cái/người khác |
Đứng một mình, không có danh từ theo sau |
những cái khác / những người khác |
|
the other |
Khi muốn nói cái/người còn lại trong một nhóm đã xác định |
Danh từ số ít, danh từ số nhiều, hoặc đứng một mình tùy ngữ cảnh |
cái còn lại / người còn lại |
|
the others |
Khi muốn nói những cái/người còn lại trong một nhóm đã xác định |
Đứng một mình, không có danh từ theo sau |
những cái còn lại / những người còn lại |
Những cấu trúc mở rộng với other/another mà người học nên biết
Nếu chỉ dừng ở các quy tắc cơ bản, bạn vẫn có thể sai khi gặp những cấu trúc mở rộng trong bài thi hoặc văn viết tự nhiên. Phần này sẽ đi sâu hơn vào cách sử dụng other, others và another, the other trong các mẫu câu nâng cao, giúp bạn dùng chắc hơn thay vì chỉ nhớ lý thuyết bề mặt.
- Other one / other ones / the other one / the other ones
Trong hội thoại, người bản ngữ rất hay dùng:
- the other one
- the other ones
- another one
Ví dụ:
- I don’t like this bag. Show me another one.
- These shoes are too small. Do you have other ones?
- This key doesn’t fit. Try the other one.
Lưu ý:
-
Trong tiếng Anh, other one đứng riêng thường không tự nhiên. Người bản ngữ thường nói:
- another one
- the other one
- some other ones
- any other ones
- other ones trong một số ngữ cảnh, nhưng không phổ biến bằng other + nouns
- Tự bản thân other thường thích đi với danh từ hơn: other bags, other shoes
- Every other, one after another, one another
Đây là nhóm dễ bị lẫn nghĩa vì cùng chứa từ other hoặc another.
- Every other = cách một → I go jogging every other day. (Tôi đi chạy cách ngày.)
- One after another = hết cái này đến cái khác / lần lượt → Questions came one after another. (Các câu hỏi đến liên tiếp.)
- One another = lẫn nhau → Cụm này không phải là another theo nghĩa “một cái khác”, mà là một cấu trúc riêng.
Ví dụ: The two teams respect one another. (Hai đội tôn trọng lẫn nhau.)
Cách chọn đúng other/others, the other/the others, another trong 4 bước
Biết nghĩa của từng từ là một chuyện, nhưng khi vào bài tập thật, nhiều người học vẫn dễ bị rối vì các đáp án nhìn khá giống nhau. Cách hiệu quả hơn là không đoán theo cảm giác, mà đi từng bước để xác định đúng từ cần dùng.
Hãy thử bắt đầu với câu sau:
Do you have any ____ questions?
Đây là dạng bài rất điển hình vì người học thường phân vân giữa other, others, another hoặc thậm chí the other. Để chọn đúng, bạn có thể đi theo 4 bước dưới đây.
Bước 1: Xác định đối tượng đang nói đến là chưa xác định hay là phần còn lại của một nhóm đã rõ
Trước hết, bạn cần tự hỏi: câu này đang nói đến một đối tượng khác nói chung hay đang nói đến phần còn lại của một nhóm đã xác định?
- Nếu là phần còn lại trong một nhóm đã rõ, bạn thường nghĩ đến the other hoặc the others
- Nếu chỉ là một cái khác / những cái khác nói chung, bạn nghĩ đến another, other hoặc others
Với câu: Do you have any ____ questions? Ở đây người nói không nhắc đến “những câu hỏi còn lại của một nhóm đã xác định trước”, mà chỉ đang hỏi chung là còn câu hỏi nào khác không. Vì vậy, ta loại ngay:
- the other
- the others
Lúc này, các khả năng còn lại là:
- another
- other
- others
Bước 2: Xác định danh từ phía sau là số ít hay số nhiều
Tiếp theo, hãy nhìn vào danh từ đứng sau chỗ trống.
Trong câu này, từ đứng sau là: questions = danh từ đếm được số nhiều
Quy tắc lúc này là:
- another thường đi với danh từ đếm được số ít
- other có thể đi với danh từ đếm được số nhiều
- others không đi trực tiếp với danh từ phía sau
Vì questions là số nhiều, ta loại đáp án another. Và câu này còn lại 2 đáp án là other hoặc others.
Bước 3: Kiểm tra có danh từ đứng ngay sau chỗ trống hay không
Đây là bước rất quan trọng khi phân biệt other và others.
- Nếu có danh từ phía sau, thường dùng other
- Nếu không có danh từ phía sau, có thể dùng others
Trong câu: Do you have any ____ questions? sau chỗ trống có danh từ questions, nên đáp án đúng là: Do you have any other questions?
Ta không dùng: others questions vì others là đại từ, đã có nghĩa “những cái khác”, nên không đứng trực tiếp trước danh từ.
Bước 4: Thử diễn đạt lại nghĩa bằng tiếng Việt
Cuối cùng, bạn có thể tự kiểm tra lại bằng cách dịch ý của câu sang tiếng Việt thật đơn giản.
Câu này mang nghĩa: Bạn có câu hỏi nào khác không? Từ khóa ở đây là những câu hỏi khác.
Vì đang nói đến những cái khác, có danh từ phía sau và không phải phần còn lại của một nhóm đã xác định, nên other là lựa chọn phù hợp nhất.
Kết luận: Bạn có thể áp dụng 4 bước này cho mọi dạng bài. Khi gặp một câu có chỗ trống cần điền other / others / another / the other / the others, hãy tự hỏi lần lượt:
- Bước 1: Đó là một đối tượng khác nói chung, hay là phần còn lại của một nhóm đã xác định?
- Bước 2: Danh từ liên quan là số ít hay số nhiều.
- Bước 3: Có danh từ đứng ngay sau chỗ trống hay không?
- Bước 4: Nghĩa tiếng Việt của câu nghiêng về “một cái khác”, “những cái khác”, “cái còn lại” hay “những cái còn lại”?
Chỉ cần đi đúng 4 bước này, bạn sẽ chọn đáp án chắc hơn rất nhiều thay vì làm theo cảm tính.
Việc nắm vững các tiểu tiết ngữ pháp như cách phân biệt Other và Others hay quy tắc dùng Another chỉ là bước khởi đầu trên hành trình chinh phục Anh ngữ.
Để biến những kiến thức lý thuyết này thành phản xạ giao tiếp tự nhiên và đạt kết quả tối ưu trong các kỳ thi quốc tế, người học cần một lộ trình bài bản và môi trường thực hành chuyên nghiệp.
Với hành trình gần 30 năm không ngừng tiến bước, Anh văn Hội Việt Mỹ VUS không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức mà còn là bệ phóng vững chắc cho hàng triệu thế hệ trẻ Việt Nam vươn ra thế giới.
VUS tự hào là hệ thống Anh ngữ xác lập Kỷ lục Việt Nam với số lượng học viên đạt điểm tuyệt đối các chứng chỉ quốc tế nhiều nhất.
- Cộng đồng kỷ lục: Tính đến năm 2026, VUS chính thức đạt mốc 212.406 học viên nhận chứng chỉ quốc tế (Cambridge, IELTS).
- Đỉnh cao chất lượng: 21.000+ học viên đã đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Starters, Movers, Flyers, KET, PET và IELTS.
- Đối tác chiến lược:
- 6 năm liên tiếp được vinh danh là Trung tâm đào tạo Vàng (Gold Preparation Center) bởi Hội đồng khảo thí Đại học Cambridge.
- Đồng thời là đối tác Platinum (hạng mức cao nhất) của Hội đồng Anh (British Council).
Chất lượng giảng dạy tại VUS được bảo chứng bởi đội ngũ nhân sự trình độ cao:
- 2.700+ Giáo viên và Trợ giảng: 100% sở hữu bằng cử nhân trở lên và các chứng chỉ giảng dạy quốc tế uy tín như TESOL, CELTA, TEFL.
- 100% Quản lý chất lượng: Có bằng Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh, đảm bảo mỗi tiết học đều đạt tiêu chuẩn quốc tế cao nhất.
- Đội ngũ chăm sóc học viên tận tâm: Không chỉ dạy học, VUS còn đồng hành cùng bạn thông qua sự tư vấn sát sao, giải đáp mọi thắc mắc và hỗ trợ liên tục trong suốt quá trình học để sớm đạt được mục tiêu đề ra.
Với lộ trình bài bản được nghiên cứu bởi các chuyên gia hàng đầu, VUS cung cấp các "trạm dừng chân" lý tưởng cho mọi độ tuổi:
- Tiếng Anh Mầm non (4 – 6 tuổi) - Happy Kids: Giúp bé làm quen tiếng Anh tự nhiên qua các hoạt động khám phá và tương tác đa giác quan.
- Tiếng Anh Thiếu nhi (6 – 11 tuổi) - Super Kids: Tập trung bồi dưỡng 4 kỹ năng và vốn từ vựng, xây dựng nền tảng học thuật vững chắc cho trẻ tiểu học.
- Tiếng Anh THCS (11 – 15 tuổi) - Young Leaders: Nâng tầm Anh ngữ song hành cùng tư duy phản biện, kỹ năng thuyết trình và sự tự tin vượt trội.
- Tiếng Anh cơ bản: Giải pháp cho người mất gốc, giúp tái thiết lập nền tảng và ứng dụng thực tế từ con số 0.
- Tiếng Anh giao tiếp - iTalk: Lộ trình linh hoạt cho người bận rộn, tập trung tối ưu phản xạ nói và sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày.
- Luyện thi IELTS: Lộ trình chuyên sâu cùng đội ngũ chuyên gia, giúp học viên xây dựng lộ trình luyện thi rõ ràng và tiến gần hơn đến mục tiêu band điểm mong muốn.
Bạn đã chọn được lộ trình phù hợp với mục tiêu của mình chưa? Hãy để lại thông tin để chuyên viên VUS hỗ trợ tư vấn chi tiết và nhận các ưu đãi mới nhất!
Bài tập other, others, the other, the others và another kèm đáp án
Sau khi đã hiểu cách dùng other và others cũng như biết cách phân biệt với another, the other, the others, bạn cần luyện tập để biến kiến thức thành phản xạ.
Các bài tập dưới đây được sắp xếp theo nhiều dạng khác nhau để giúp bạn vừa nhận diện, vừa sửa lỗi và vừa áp dụng đúng trong câu thật.
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn một trong các từ: another, other, others, the other, the others
- I have two best friends. One lives in Hanoi, and __________ lives in Ho Chi Minh City.
- Some people enjoy working from home, while __________ prefer going to the office.
- This coffee is delicious. Could I have __________ cup?
- There are many ways to solve this problem. If this one doesn't work, we'll try __________ methods.
- Five students are in the library. Two are studying, and __________ are sleeping.
- We need to wait for __________ three days before the results are announced.
- Don’t take that road; it’s blocked. You should look for __________ way.
- Some of the apples were fresh, but __________ were rotten.
- I can’t find my __________ shoe. Have you seen it anywhere?
- There are five windows in the room. One is open, but __________ are all closed.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. I don’t like this hotel. Is there __________ one nearby?
A. other
B. others
C. another
D. the others
2. Some people like to spend their free time outdoors, but __________ prefer staying inside.
A. other
B. others
C. the other
D. another
3. He has two brothers. One is an engineer, and __________ is a doctor.
A. another
B. other
C. the other
D. the others
4. These books are boring. Do you have any __________ books?
A. another
B. others
C. other
D. the other
5. One of my sisters is a teacher, and __________ are still at university.
A. the others
B. another
C. other
D. others
6. We should be kind to __________.
A. another
B. other
C. others
D. the other
7. This cake is so good! Can I have __________ piece?
A. other
B. the other
C. another
D. others
8. There are six people in the room. Two are men, and __________ are women.
A. others
B. the others
C. another
D. other
9. I have two pens. One is red, and __________ is blue.
A. another
B. the other
C. other
D. the others
10. They will stay in London for __________ two weeks.
A. another
B. other
C. others
D. the other
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- I have two apples. One is green, another is red.
- Some students are hardworking, but others students are very lazy.
- Could you pass me the another magazine on the table?
- We need others information before making a decision.
- This phone is broken. I need to buy other one.
- There are ten people in the group. Two are from France, and the other are from Italy.
- I have three cars. One is a sedan, and others are SUVs.
- They decided to move to others city next year.
- One of the twins is tall, while the others is quite short.
- Would you like other cup of tea?
Bài tập 4: Viết lại câu để tránh lặp từ
Viết lại câu bằng cách dùng others, the others, another, the other khi phù hợp.
- Some students like science, and other students prefer literature.
- I don’t want this pen. I want another pen.
- There are four chairs here. One is broken, and the other chairs are fine.
- He has two sons. One is studying abroad, and the other son works in Hanoi.
- Some proposals were accepted, and the other proposals were rejected.
Đáp án chi tiết và giải thích bài tập
Bài tập 1
- the other → người còn lại trong nhóm 2 người bạn
- others → đại từ, thay cho “other people”
- another → thêm một cốc nữa
- other → đi với danh từ số nhiều methods
- the others → những người còn lại trong nhóm 5 người đã xác định
- another → cấu trúc another + number + plural noun
- another → một con đường khác, chưa xác định
- the others → những quả táo khác
- the other → chiếc còn lại trong một đôi giày
- the others → những chiếc cửa sổ còn lại trong nhóm đã xác định
Bài tập 2
- C. another
- B. others
- C. the other
- C. other
- A. the others
- C. others
- C. another
- B. the others
- B. the other
- A. another
Bài tập 3
- another → the other → vì chỉ còn lại 1 quả táo trong nhóm 2 quả
- others students → other students → others không đi với danh từ
- the another → the other → không dùng the trước another
- others information → other information → information là danh từ không đếm được
- other one → another one → một cái khác, chưa xác định
- the other → the others → số người còn lại là số nhiều
- others → the others → những chiếc còn lại trong nhóm 3 chiếc xe đã xác định
- others city → another city → thành phố khác, số ít
- the others → the other → cặp song sinh chỉ có 2 người
- other → another → thêm một tách trà nữa
Bài tập 4
- Some students like science, and others prefer literature.
- I don’t want this pen. I want another one.
- There are four chairs here. One is broken, and the others are fine.
- He has two sons. One is studying abroad, and the other works in Hanoi.
- Some proposals were accepted, and the others were rejected.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách dùng other và others, đồng thời biết cách phân biệt other, others, another, the other và the others trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Việc nắm vững các tiểu tiết ngữ pháp này không chỉ giúp bạn ghi điểm trong các bài thi mà còn giúp văn phong của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn.
Đừng quên thường xuyên luyện tập và nếu cần một môi trường học tập bài bản, hãy kết nối cùng VUS ngay hôm nay!
Câu hỏi thường gặp về other/others, the other/the others, another
-
Tại sao không được nói "others people"?
Vì others là một pronoun, bản thân nó đã thay cho cụm other people. Do đó:Đúng: other peopleĐúng: othersSai: others people -
"Another" có đi với số nhiều được không?
Có, nhưng không phải theo kiểu thông thường. Cấu trúc mở rộng đúng là: another + number/few + plural noun. Ví dụ:Another two daysAnother three booksAnother few questionsTuy nhiên, bạn không nói: another books. -
The other danh từ gì? The other đi với danh từ số ít hay nhiều?
The other thường đi với danh từ số ít khi mang nghĩa cái/người còn lại, nhất là trong nhóm 2 đối tượng, ví dụ: the other hand, the other shoe.Tuy nhiên, the other cũng có thể đi với danh từ số nhiều nếu mang nghĩa những… còn lại, như the other students. Cần phân biệt với the others, vì the others đứng một mình và không có danh từ theo sau.
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
