Tra cứu nhanh các dấu trong tiếng Anh thường gặp

Khi học tiếng Anh, nhiều người thường tập trung vào từ vựng và ngữ pháp, nhưng lại bỏ qua một phần quan trọng không kém: các dấu trong câu.
Từ dấu chấm, dấu phẩy đến các ký hiệu đặc biệt hay dấu trong toán học, mỗi loại đều có cách gọi và cách dùng riêng trong tiếng Anh.
Nếu không nắm rõ, người học rất dễ đọc sai, viết sai hoặc gặp khó khăn khi làm bài thi và giao tiếp thực tế.
Trong bài viết này hãy cùng VUS tìm hiểu:
- Dấu câu trong tiếng Anh là gì và cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh
- Tên tiếng Anh của các ký hiệu đặc biệt thường gặp trong email, website,...
- Dấu thanh tiếng Việt như sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng được gọi thế nào trong tiếng Anh
- Những cặp dấu dễ nhầm và lỗi sai phổ biến khiến câu văn thiếu chính xác
- Bảng tổng hợp nhanh giúp bạn tra cứu tên gọi của các dấu thông dụng
Table of Contents
Dấu câu trong tiếng Anh là gì? Bảng tổng hợp các dấu câu thông dụng
Dấu câu trong tiếng Anh, hay còn gọi là punctuation, là các ký hiệu được sử dụng trong văn viết để tách câu, làm rõ ý nghĩa và tổ chức cấu trúc câu.
Việc sử dụng dấu câu đúng không chỉ giúp câu văn dễ hiểu mà còn giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông điệp mà người viết muốn truyền tải.
Tùy vào ngữ cảnh và chức năng, punctuation có thể được chia thành nhiều nhóm như dấu kết thúc câu, dấu ngắt câu, dấu trích dẫn, dấu phụ trợ và các ký hiệu bổ sung khác.
Cùng VUS tìm hiểu cách đọc các dấu trong tiếng Anh thông dụng qua bảng dưới đây!
|
Ký hiệu |
Tên tiếng Việt |
Tên tiếng Anh |
Ví dụ dễ đọc |
Cách đọc |
|
. |
Dấu chấm cuối câu |
period / full stop |
End. |
End period. |
|
. |
Dấu chấm trong website/email |
dot |
vus.edu.vn |
VUS dot edu dot VN |
|
, |
Dấu phẩy |
comma |
A, B, C |
A comma B comma C |
|
? |
Dấu hỏi |
question mark |
Are you ready? |
Are you ready question mark |
|
! |
Dấu chấm than |
exclamation mark |
Wow! |
Wow exclamation mark |
|
: |
Dấu hai chấm |
colon |
Time: 8 PM |
Time colon eight PM |
|
; |
Dấu chấm phẩy |
semicolon |
A; B |
A semicolon B |
|
' |
Dấu nháy đơn / dấu lược |
apostrophe |
Anna’s book |
Anna apostrophe s book |
|
“ ” |
Dấu ngoặc kép |
quotation marks |
“Hello” |
quote Hello end quote |
|
( ) |
Dấu ngoặc đơn |
parentheses |
English (basic) |
English open parenthesis basic close parenthesis |
|
- |
Dấu gạch nối |
hyphen |
well-known |
well hyphen known |
|
– |
Dấu gạch ngang ngắn |
en dash |
2020–2025 |
twenty twenty to twenty twenty-five |
|
— |
Dấu gạch ngang dài |
em dash |
English — useful |
English em dash useful |
|
… |
Dấu ba chấm |
ellipsis |
Wait… |
Wait ellipsis |
Ký hiệu đặc biệt trong tiếng Anh là gì? Tổng hợp các ký hiệu thường gặp
Ký hiệu đặc biệt trong tiếng Anh (hay còn gọi là symbols hoặc special characters) là các dấu hiệu không phải là chữ cái hay số, nhưng được sử dụng rộng rãi trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
Những ký hiệu này có thể xuất hiện trong các địa chỉ email, website, văn bản máy tính, hay trong các ngữ cảnh khoa học, toán học hoặc lập trình. Việc sử dụng đúng các ký hiệu này là rất quan trọng để truyền tải thông tin chính xác và tránh gây nhầm lẫn.
Các ký hiệu đặc biệt bao gồm các dấu như @, #, &, %, +, -, =, /, *, v.v. Mỗi ký hiệu có chức năng và ý nghĩa riêng, và thường được sử dụng trong các tình huống cụ thể.
|
Ký hiệu |
Tên tiếng Việt |
Tên tiếng Anh |
Ví dụ dễ đọc |
Cách đọc |
|
@ |
Dấu a còng |
at sign |
anna@gmail.com |
anna at gmail dot com |
|
# |
Dấu thăng / hashtag |
hash / hashtag |
#English |
hashtag English |
|
& |
Dấu và |
ampersand |
A & B |
A and B / A ampersand B |
|
% |
Dấu phần trăm |
percent sign |
50% |
fifty percent |
|
+ |
Dấu cộng |
plus sign |
2 + 2 |
two plus two |
|
- |
Dấu trừ |
minus sign |
10 - 5 |
ten minus five |
|
= |
Dấu bằng |
equals sign |
2 + 2 = 4 |
two plus two equals four |
|
* |
Dấu sao |
asterisk |
word* |
word asterisk |
|
/ |
Dấu gạch chéo |
slash / forward slash |
2026/04/24 |
twenty twenty-six slash zero four slash twenty-four |
|
Dấu gạch chéo ngược |
backslash |
C: |
C colon backslash Users backslash Anna |
|
~ |
Dấu ngã / dấu sóng |
tilde |
~20 |
approximately twenty / tilde twenty |
|
$ |
Dấu đô la |
dollar sign |
$10 |
ten dollars |
|
[ ] |
Dấu ngoặc vuông |
square brackets |
[A] |
open square bracket A close square bracket |
|
{ } |
Dấu ngoặc nhọn |
curly brackets |
{x, y} |
open curly bracket x comma y close curly bracket |
|
^ |
Dấu mũ |
caret |
2^3 |
two to the power of three |
|
_ |
Dấu gạch dưới |
underscore |
user_name |
user underscore name |
| etc. | vân vân / và những thứ tương tự | et cetera / etc. | apples, bananas, etc. | apples, bananas, et cetera |
Lưu ý khi dùng các ký hiệu đặc biệt trong tiếng Anh:
- Times thường dùng trong giao tiếp, còn multiplied by dùng trong văn viết học thuật.
- Equals có thể thay bằng is trong một số ngữ cảnh đơn giản (2 + 2 is 4).
- Với các ký hiệu đặc biệt, cách đọc có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Ví dụ:
- Dấu & thường được đọc là and trong tên thương hiệu hoặc cụm từ quen thuộc, nhưng có thể đọc là ampersand khi cần gọi đúng tên ký hiệu.
- Tương tự, dấu ~ trong ~20 thường được hiểu là approximately twenty, không nhất thiết phải đọc là tilde twenty trong giao tiếp tự nhiên.
Dấu thanh tiếng Việt trong tiếng Anh gọi là gì?
Dấu thanh tiếng Việt, hay còn gọi là tone marks, là những dấu được đặt trên hoặc dưới các chữ cái để thay đổi âm điệu của từ, ảnh hưởng đến nghĩa của từ đó.
Trong tiếng Việt, có 5 dấu thanh cơ bản: dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, các dấu này không có tương đương trực tiếp, vì tiếng Anh không sử dụng dấu thanh để phân biệt nghĩa từ.
Khi cần giải thích các dấu thanh tiếng Việt bằng tiếng Anh, người học thường dùng các thuật ngữ như tone marks, accent marks hoặc tên gọi riêng của từng dấu như acute accent, grave accent, tilde và dot below.
|
Dấu tiếng Việt |
Tên tiếng Anh thường dùng |
Ví dụ tiếng Việt |
Cách giải thích bằng tiếng Anh |
|
Dấu sắc |
acute accent / acute tone mark |
má |
“má” has an acute accent. |
|
Dấu huyền |
grave accent / grave tone mark |
mà |
“mà” has a grave accent. |
|
Dấu hỏi |
hook above / hỏi tone mark |
mả |
“mả” has a hook above. |
|
Dấu ngã |
tilde / ngã tone mark |
mã |
“mã” has a tilde. |
|
Dấu nặng |
dot below / nặng tone mark |
mạ |
“mạ” has a dot below. |
Xem thêm:
- Bảng số thứ tự trong tiếng Anh từ 1 đến 100, mẹo nhớ kèm bài tập
- Số tiếng Anh: Quy tắc, cách đọc, viết kèm ví dụ dễ nhớ
Những cặp dấu trong tiếng Anh dễ nhầm lẫn
Dưới đây là những cặp dấu trong tiếng Anh mà người học thường nhầm lẫn khi sử dụng. Mỗi cặp dấu này có chức năng và cách sử dụng khác nhau, nhưng chúng lại có hình thức tương tự, dẫn đến sự nhầm lẫn trong văn viết.
1. Dot, Period và Full Stop
Lỗi thường gặp: Dùng dot thay cho period/full stop trong câu văn hoặc ngược lại.
Dot, Period, và Full Stop đều là dấu chấm, nhưng chúng có cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.
- Dot: Dùng để phân tách phần của địa chỉ email, website hoặc tên miền.
- Ví dụ: My email is anna.smith@gmail.com. (anna at gmail dot com)
- Period / Full Stop: Dùng để kết thúc câu trần thuật trong văn viết.
- Ví dụ: End. (End period.)
2. Hyphen (-) vs Dash (– / —)
Lỗi thường gặp: Dùng hyphen thay cho dash khi muốn tách câu hoặc bổ sung thông tin, khiến câu thiếu rõ ràng hoặc chưa đúng quy ước trình bày trong văn viết tiếng Anh.
Cách dùng đúng:
- Hyphen (-): Dùng để nối các từ lại với nhau hoặc chia từ ra khi không đủ không gian, ví dụ như trong từ ghép hoặc số thứ tự.
- Ví dụ: well-known
- Dash (– / —): Dùng để tách phần thông tin bổ sung trong câu hoặc tạo sự nhấn mạnh.
- Ví dụ: She’s studying English – a very useful language.
3. Apostrophe (') và Quotation Marks (“ ”)
Lỗi thường gặp: Dùng apostrophe thay cho quotation marks khi trích dẫn lời nói, hoặc dùng quotation marks khi chỉ muốn thể hiện sự sở hữu.
Cách dùng đúng:
- Apostrophe ('): Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc trong các dạng rút gọn của từ.
- Ví dụ: This is John’s book. / I don’t know the answer.
- Quotation Marks (“ ”): Dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp hoặc trích dẫn.
- Ví dụ: He said: “Hello”
4. Comma (,) và Semicolon (;)
Lỗi thường gặp: Dùng comma thay cho semicolon khi nối hai mệnh đề độc lập, làm câu trở nên thiếu chặt chẽ và không chính xác.
Cách dùng đúng:
- Comma (,): Dùng để ngắt mệnh đề, liệt kê các yếu tố trong câu, hoặc ngắt câu khi cần.
- Ví dụ: I bought apples, bananas, and oranges.
- Semicolon (;): Dùng để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan chặt chẽ với nhau mà không cần dùng từ nối.
- Ví dụ: I like English; it’s a useful language.
5. Parentheses (()) và Square Brackets [ ]
Lỗi thường gặp: Dùng square brackets thay cho parentheses trong trường hợp bổ sung thông tin bình thường, làm câu trở nên khó hiểu.
Cách dùng đúng:
- Parentheses (()): Dùng để bổ sung thông tin phụ hoặc chú thích trong câu.
- Ví dụ: My brother (Tom) is a doctor.
- Square Brackets [ ]: Dùng để thêm thông tin giải thích trong một đoạn trích dẫn hoặc chỉnh sửa văn bản trích dẫn.
- Ví dụ: “She [the teacher] explained the lesson clearly,” the student said.
Lỗi thường gặp khi dùng dấu trong tiếng Anh
Dấu câu có vai trò quan trọng trong việc cấu trúc câu và làm rõ ý nghĩa. Tuy nhiên, trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, có nhiều lỗi sai phổ biến khi dùng dấu câu. Dưới đây là một số lỗi thường gặp và cách khắc phục.
1. Dùng dấu phẩy để nối hai mệnh đề độc lập
Lỗi sai: Dấu phẩy không thể nối hai mệnh đề độc lập nếu không có từ nối hoặc dấu câu thích hợp khác.
Ví dụ:
- Sai: I like reading, I go to the library every day.
- Đúng:
- I like reading, and I go to the library every day.
- I like reading. I go to the library every day.
- I like reading; I go to the library every day.
Giải thích: Khi nối hai mệnh đề độc lập, phải sử dụng and hoặc semicolon (;) thay vì dấu phẩy. Nếu chỉ có một dấu phẩy, câu sẽ thiếu tính mạch lạc.
2. Quên dấu hỏi trong câu hỏi trực tiếp
Lỗi sai: Trong tiếng Anh, câu hỏi trực tiếp luôn phải có dấu question mark ở cuối câu.
Ví dụ:
- Sai: Where is the book
- Đúng: Where is the book?
Giải thích: Question mark (dấu hỏi) luôn cần thiết trong câu hỏi trực tiếp để chỉ ra rằng câu đó là câu hỏi.
3. Dùng dấu nháy đơn (apostrophe) sai cách
Lỗi sai: Apostrophe (dấu nháy đơn) được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc trong các từ viết rút gọn. Tuy nhiên, nó không được sử dụng trong dạng số nhiều của danh từ.
Ví dụ:
- Sai: The dogs's toys are everywhere.
- Đúng: The dogs' toys are everywhere.
Giải thích: Dấu nháy đơn 's chỉ sự sở hữu, không dùng để tạo số nhiều của danh từ. Khi tạo số nhiều, chỉ cần thêm s mà không có dấu nháy đơn.
4. Dùng dấu phẩy sai trong câu liệt kê
Lỗi sai: Người học đôi khi bỏ qua dấu phẩy trong câu liệt kê hoặc dùng dấu phẩy sai chỗ.
Ví dụ:
- Sai: I bought apples bananas and oranges.
- Đúng: I bought apples, bananas, and oranges.
Giải thích: Khi liệt kê các yếu tố trong câu, cần sử dụng comma (dấu phẩy) để tách các yếu tố với nhau. Nếu có ba yếu tố trở lên, người viết có thể dùng dấu phẩy trước “and” (gọi là Oxford comma) để câu rõ nghĩa hơn.
5. Quên hoặc dùng sai dấu chấm cuối câu
Lỗi sai: Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài thi IELTS, mọi câu hoàn chỉnh phải kết thúc bằng dấu chấm (period). Việc thiếu dấu chấm hoặc sử dụng sai dấu chấm sẽ làm câu văn thiếu tính hoàn chỉnh và gây mất điểm trong phần viết.
Ví dụ:
- Sai: I like reading books
- Đúng: I like reading books.
Giải thích: Mỗi câu hoàn chỉnh trong văn viết phải có dấu chấm ở cuối câu. Đối với các câu nghi vấn, phải có question mark (dấu hỏi). Cần chú ý luôn kiểm tra để đảm bảo mỗi câu đều có dấu chấm ở cuối khi kết thúc câu trần thuật.
Xem thêm:
- Cách đọc và viết chuẩn chỉnh thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh
- Cách đọc giờ trong tiếng Anh: Cách ghi nhớ và áp dụng
- Các hướng trong tiếng Anh: Làm sao để nhớ Đông Tây Nam Bắc?
Nhiều người học thường xem dấu câu là phần “nhỏ” trong tiếng Anh nên chỉ học lướt qua, nhưng khi bước vào các tình huống sử dụng tiếng Anh thực tế như viết bài, làm bài thi hay đọc tài liệu học thuật, chính những chi tiết tưởng chừng nhỏ này lại dễ trở thành điểm yếu.
Câu thiếu dấu chấm làm ý chưa hoàn chỉnh, dấu phẩy đặt sai khiến cấu trúc câu thiếu logic, hoặc các ký hiệu quen thuộc trong email, website lại gây lúng túng trong quá trình giao tiếp.
Học tiếng Anh không chỉ là ghi nhớ “dấu này gọi là gì”, mà còn là hiểu cách ngôn ngữ vận hành trong từng ngữ cảnh. Khi được củng cố nền tảng từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng diễn đạt một cách hệ thống, người học sẽ dễ sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên và tự tin hơn.
Tại Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS, học viên được học tiếng Anh theo lộ trình rõ ràng, có sự đồng hành của đội ngũ giáo viên và được kết hợp giữa kiến thức nền tảng với thực hành ứng dụng.
Nhờ đó, những nội dung tưởng chừng khô khan như ngữ pháp, dấu câu hay cách diễn đạt cũng trở nên dễ hiểu và dễ ghi nhớ hơn.
VUS hiện cung cấp nhiều chương trình học phù hợp với từng độ tuổi và mục tiêu:
- Tiếng Anh Mầm non 4–6 tuổi: Giúp trẻ làm quen tiếng Anh tự nhiên thông qua hoạt động khám phá, tương tác và trải nghiệm đa giác quan.
- Tiếng Anh Thiếu nhi 6–11 tuổi: Phát triển đồng đều 4 kỹ năng, mở rộng vốn từ và xây dựng nền tảng học thuật vững chắc cho trẻ tiểu học.
- Tiếng Anh THCS 11–15 tuổi: Bồi dưỡng năng lực Anh ngữ song song với tư duy phản biện, kỹ năng thuyết trình và sự tự tin trong học tập.
- Tiếng Anh cơ bản: Phù hợp với người mất gốc, cần xây lại nền tảng và từng bước ứng dụng tiếng Anh từ con số 0.
- Tiếng Anh giao tiếp: Tập trung cải thiện phản xạ nói, phát âm và sự tự tin trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.
- Khóa học IELTS: Xây dựng lộ trình luyện thi rõ ràng, giúp học viên phát triển kỹ năng và tiến gần hơn đến band điểm mục tiêu.
Bên cạnh hệ thống chương trình học đa dạng, VUS còn xây dựng uy tín qua nền tảng đào tạo bài bản, đội ngũ giáo viên đạt chuẩn quốc tế và nhiều thành tích được ghi nhận qua các năm.
- Hơn 60 trung tâm trên toàn quốc, cùng đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng; trong đó, 100% giáo viên sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh quốc tế.
- Gold Preparation Centre của Cambridge trong 6+ năm liên tiếp và Đối tác Platinum của British Council.
- 212.406 học viên đạt chứng chỉ quốc tế và hơn 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi Cambridge và IELTS.
Đăng ký tại đây để xem các chương trình ưu đãi và nhận tư vấn từ chuyên viên VUS, giúp bạn lựa chọn lộ trình học phù hợp với nhu cầu của mình.
Bảng tổng hợp nhanh các dấu câu thường gặp trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh những dấu thường gặp và cách gọi chuẩn trong tiếng Anh.
|
Câu hỏi |
Câu trả lời ngắn |
|
Dấu câu tiếng Anh là gì? |
punctuation / punctuation mark |
|
Dấu chấm trong tiếng Anh đọc là gì? |
period / full stop / dot |
|
Dấu phẩy trong tiếng Anh đọc là gì? |
comma |
|
Dấu hỏi tiếng Anh là gì? |
question mark |
|
Dấu chấm than tiếng Anh là gì? |
exclamation mark |
|
Dấu hai chấm tiếng Anh là gì? |
colon |
|
Dấu chấm phẩy tiếng Anh là gì? |
semicolon |
|
Dấu nháy đơn tiếng Anh là gì? |
apostrophe |
|
Dấu ngoặc kép tiếng Anh là gì? |
quotation marks |
|
Dấu @ tiếng Anh là gì? |
at sign |
|
Dấu & tiếng Anh là gì? |
ampersand |
|
Dấu trừ trong tiếng Anh là gì? |
minus sign |
|
Dấu bằng trong tiếng Anh là gì? |
equals sign |
|
Dấu cộng trong tiếng Anh là gì? |
plus sign |
|
Dấu nhấn trong tiếng Anh đọc là gì? |
stress mark / stress symbol / word stress |
|
Dấu / trong tiếng Anh là gì? |
slash / forward slash |
|
Dấu gạch ngang tiếng Anh là gì? |
dash / hyphen |
Hiểu đúng các dấu trong tiếng Anh giúp người học viết câu rõ ràng hơn, đọc ký hiệu chính xác hơn và hạn chế lỗi trong học tập, giao tiếp. Để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và bài bản hơn, bạn có thể tìm hiểu các khóa học tại VUS để chọn lộ trình phù hợp với nhu cầu của mình.
Câu hỏi thường gặp về dấu trong tiếng Anh
-
Khi nào dùng dot thay vì period?
Bạn dùng dot khi đọc địa chỉ email, website hoặc ký hiệu (ví dụ: gmail dot com). Trong câu văn thông thường, nên dùng period hoặc full stop. -
Dấu thanh tiếng Việt trong tiếng Anh gọi là gì?
Dấu thanh như sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng thường được gọi là tone marks hoặc accent marks trong tiếng Anh, dùng khi mô tả ngôn ngữ học. -
Dùng dấu câu đúng khi thi IELTS có quan trọng không?
Có. Việc sử dụng dấu câu đúng là một phần quan trọng trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy của IELTS Writing.Các lỗi như thiếu dấu chấm, đặt sai dấu phẩy hoặc dùng sai dấu nháy có thể ảnh hưởng đến độ chính xác ngữ pháp và tính mạch lạc của bài viết
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
