Tiếng Anh cơ bản
Khám phá các phương pháp học từ vựng, ngữ pháp, và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh dành cho người mới bắt đầu. Blog cung cấp tài liệu học tập dễ hiểu và bài tập thực hành giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh hàng ngày.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

Soạn tiếng Anh 7 Unit 11: Travelling in the future (Global Success)

Tác giả: VUS Team
|

Tiếng Anh 7 Unit 11

Tiếng Anh 7 Unit 11 – Travelling in the future đưa học sinh đến với chủ đề rất gần gũi và thú vị: các phương tiện di chuyển trong tương lai. Ở unit này, các em không chỉ mở rộng từ vựng về giao thông hiện đại mà còn luyện cách dự đoán bằng thì tương lai đơn và sử dụng đúng đại từ sở hữu trong ngữ cảnh thực tế.

Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ kiến thức trong sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Unit 11 thuộc bộ Global Success, giúp các em học nhanh, hiểu đúng bài và làm bài chính xác hơn, bao gồm:

  • Nắm chắc từ vựng Unit 11 tiếng Anh 7 Global Success
  • Ôn nhanh ngữ pháp trọng tâm: thì tương lai đơn, đại từ sở hữu
  • Xem lời giải SGK tiếng Anh 7 Unit 11 chi tiết theo từng phần
  • Tự luyện thêm với bài tập bổ trợ có đáp án

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 11 Global Success

Để học tốt tiếng Anh 7 Unit 11 Travelling in the future, học sinh cần nắm chắc nhóm từ vựng xoay quanh phương tiện giao thông tương lai, tính năng vận hành và các đặc điểm như an toàn, thân thiện với môi trường, tự lái… 

Các từ dưới đây được tổng hợp từ nội dung Unit 11 và các bài luyện tập liên quan trong sách. 

STT

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

1

accident

/ˈæk.sɪ.dənt/

n

tai nạn

Bullet trains can help avoid traffic accidents.

2

autopilot

/ˈɔː.təʊˌpaɪ.lət/

n

chế độ tự lái

It has an autopilot function.

3

bamboo-copter

/bæmˈbuː ˌkɒp.tər/

n

chong chóng tre, phương tiện bay cá nhân

I want to go to school by bamboo-copter.

4

battery

/ˈbæt.ər.i/

n

pin, ắc quy

You need to charge the battery every 700 kilometres.

5

bullet train

/ˈbʊl.ɪt treɪn/

n

tàu cao tốc

Bullet trains are faster than normal trains.

6

carry

/ˈkæri/

v

chở, mang

This car can carry seven passengers.

7

charge

/tʃɑːdʒ/

v

sạc điện

We will charge the car at home.

8

comfortable

/ˈkʌm.fə.tə.bəl/

adj

thoải mái

This future car is safe and comfortable.

9

company

/ˈkʌm.pə.ni/

n

công ty

Roadrunner is a car company.

10

congested

/kənˈdʒes.tɪd/

adj

đông đúc, ùn tắc

Flying cars may help when the roads are congested.

11

convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

adj

thuận tiện

A solowheel is convenient for short trips.

12

dangerous

/ˈdeɪn.dʒər.əs/

adj

nguy hiểm

Some people think flying cars may be dangerous.

13

drive

/draɪv/

v

lái xe

We won’t drive normal cars in the future.

14

driverless

/ˈdraɪ.və.ləs/

adj

không người lái

Driverless cars will be popular one day.

15

driverless car

/ˈdraɪ.və.ləs kɑːr/

n

xe không người lái

A driverless car can move on its own.

16

eco-friendly

/ˌiː.kəʊ ˈfrend.li/

adj

thân thiện với môi trường

Solar-powered ships are eco-friendly.

17

economical

/ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/

adj

tiết kiệm

The new model will be more economical.

18

electric car

/ɪˈlek.trɪk kɑːr/

n

xe điện

My father wants to buy an electric car.

19

electricity

/ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/

n

điện

Many future vehicles will run on electricity.

20

expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

adj

đắt đỏ

SkyTrans may be too expensive for students.

21

fast

/fɑːst/

adj

nhanh

Hyperloop will be very fast.

22

fly

/flaɪ/

v

bay

People may fly to work in the future.

23

flying car

/ˈflaɪ.ɪŋ kɑːr/

n

ô tô bay

Ann thinks people will travel by flying car.

24

fume

/fjuːm/

n

khói, khí thải

Electric vehicles do not cause fumes.

25

function

/ˈfʌŋk.ʃən/

n

chức năng

This car has an autopilot function.

26

gaming screen

/ˈɡeɪ.mɪŋ skriːn/

n

màn hình chơi game

The car has a gaming screen inside.

27

green

/ɡriːn/

adj

xanh, thân thiện với môi trường

Bullet trains are green and safe.

28

have an autopilot function

/hæv ən ˈɔː.təʊˌpaɪ.lət ˈfʌŋk.ʃən/

v.phr

có chức năng tự lái

Both models have an autopilot function.

29

hyperloop

/ˈhaɪ.pə.luːp/

n

hệ thống vận chuyển siêu tốc trong ống

Travelling by hyperloop will be faster than by airplane.

30

introduce

/ˌɪn.trəˈdjuːs/

v

giới thiệu, ra mắt

The company introduced its first model in 2015.

31

model

/ˈmɒd.əl/

n

mẫu xe, mẫu sản phẩm

Safety is the company’s new model.

32

modern

/ˈmɒd.ən/

adj

hiện đại

Driverless cars look modern and smart.

33

noise

/nɔɪz/

n

tiếng ồn

New electric vehicles may cause less noise.

34

passenger

/ˈpæs.ɪn.dʒər/

n

hành khách

The vehicle can carry many passengers.

35

pedal

/ˈped.əl/

v

đạp

You pedal a bike with your feet.

36

petrol

/ˈpet.rəl/

n

xăng

Some cars still run on petrol today.

37

petrol-powered

/ˈpet.rəl ˈpaʊəd/

adj

chạy bằng xăng

Petrol-powered cars are not eco-friendly.

38

pollute

/pəˈluːt/

v

gây ô nhiễm

Old cars pollute the environment.

39

pollution

/pəˈluː.ʃən/

n

sự ô nhiễm

Electric transport can help reduce pollution.

40

popular

/ˈpɒp.jə.lər/

adj

phổ biến

Electric cars will be more popular in the future.

41

ride

/raɪd/

v

đi, cưỡi

I want to ride a skyTran to school.

42

rider

/ˈraɪ.dər/

n

người lái, người đi

Riders must be careful on the road.

43

road system

/rəʊd ˈsɪs.təm/

n

hệ thống đường di chuyển

What road system does this vehicle run on?

44

rocket

/ˈrɒk.ɪt/

n

tên lửa

A rocket can carry people into space.

45

run on

/rʌn ɒn/

v.phr

chạy bằng, hoạt động bằng

This vehicle runs on electricity.

46

safe

/seɪf/

adj

an toàn

Teleporters may be safe in the future.

47

sail

/seɪl/

v

đi thuyền, đi bằng tàu

Solar-powered ships sail on the sea.

48

seat

/siːt/

n

ghế, chỗ ngồi

The car has four seats.

49

self-balancing

/self ˈbæl.ən.sɪŋ/

adj

tự giữ thăng bằng

The walkcar is self-balancing.

50

skyTran

/skaɪ træn/

n

phương tiện giao thông trên cao

We may use a skyTran in the future.

51

solowheel

/ˈsəʊləʊwiːl/

n

xe điện một bánh

A solowheel runs on electricity.

52

solar-powered

/ˈsəʊ.lə ˌpaʊəd/

adj

chạy bằng năng lượng mặt trời

This is a solar-powered vehicle.

53

solar-powered ship

/ˌsəʊ.lə ˈpaʊəd ʃɪp/

n

tàu chạy bằng năng lượng mặt trời

Solar-powered ships will be green and comfortable.

54

spaceship

/ˈspeɪs.ʃɪp/

n

tàu vũ trụ

A spaceship may take people to other planets.

55

speed

/spiːd/

n

tốc độ

The speed of this train is amazing.

56

stand on

/stænd ɒn/

v.phr

đứng lên trên

You stand on the solowheel and turn it on.

57

success

/səkˈses/

n

sự thành công

The company’s first model became a success.

58

switch

/swɪtʃ/

n

công tắc

Turn on the switch to start the vehicle.

59

take holidays

/teɪk ˈhɒl.ə.deɪz/

v.phr

đi nghỉ, đi du lịch

People may take holidays on other planets.

60

teleporter

/ˈtel.ɪˌpɔː.tər/

n

máy dịch chuyển tức thời

A teleporter can move people very quickly.

61

traffic accident

/ˈtræf.ɪk ˈæk.sɪ.dənt/

n

tai nạn giao thông

Bullet trains can help avoid traffic accidents.

62

traffic jam

/ˈtræf.ɪk dʒæm/

n

tắc đường

Hyperloop may help avoid traffic jams.

63

travel

/ˈtræv.əl/

v

đi lại, di chuyển

We will travel farther in the future.

64

turn on

/tɜːn ɒn/

v.phr

bật lên

Turn on the switch and drive away.

65

use up

/juːz ʌp/

v.phr

dùng hết, chiếm nhiều

SkyTrans will not use up much space.

66

walkcar

/wɔːk kɑːr/

n

xe đi bộ, phương tiện cá nhân tương lai

Students may go to school by walkcar.

Lưu ý: Khi học từ vựng tiếng Anh 7 Unit 11, các em nên ưu tiên nhóm từ chỉ phương tiện giao thông tương lai và đặc điểm của phương tiện như driverless, eco-friendly, convenient, safe, fast, run on electricity. Đây là những từ xuất hiện nhiều trong bài học và dễ vận dụng vào phần nói, viết.

Xem thêm: [ĐẦY ĐỦ] Từ vựng tiếng Anh lớp 7 SÁCH MỚI theo Unit

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 11 Global Success
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 11 Global Success

Ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 11: Thì tương lai đơn & đại từ sở hữu

Trong tiếng Anh 7 Unit 11 Global Success, học sinh sẽ làm quen với hai điểm ngữ pháp trọng tâm là thì tương lai đơn đại từ sở hữu

Nếu thì tương lai đơn giúp các em diễn tả dự đoán về những phương tiện giao thông trong tương lai, thì đại từ sở hữu lại giúp câu văn tự nhiên và gọn hơn bằng cách tránh lặp danh từ.

Đây cũng là hai nội dung xuất hiện xuyên suốt trong phần A Closer Look 2 Looking Back của tiếng Anh lớp 7 Unit 11.

Xem thêm: Bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 mới nhất và bộ bài tập chuẩn

Thì tương lai đơn (Future simple)

Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái sẽ xảy ra sau thời điểm nói. Ngoài ra, thì tương lai đơn còn được dùng khi người nói muốn đưa ra dự đoán, hứa hẹn, đề nghị giúp đỡ hoặc quyết định ngay tại lúc nói.

Đây là cấu trúc quan trọng vì nó giúp người học diễn đạt những điều chưa xảy ra nhưng có khả năng sẽ xảy ra trong tương lai. Khi mới học tiếng Anh, học sinh thường gặp thì này trong các câu nói về dự định đơn giản, dự đoán, lời hứa hoặc các câu hỏi về tương lai.

Các trường hợp thường dùng thì tương lai đơn:

  • Diễn tả dự đoán về tương lai: Dùng khi người nói đưa ra suy đoán hoặc nhận định về một điều có thể xảy ra.
  • Diễn tả quyết định tại thời điểm nói: Người nói quyết định làm gì ngay lúc đang nói, không phải kế hoạch đã chuẩn bị từ trước.
  • Diễn tả lời hứa, lời đề nghị hoặc sự sẵn sàng giúp đỡ: Dùng để hứa, đề nghị làm gì đó hoặc thể hiện sự tự nguyện.
  • Diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai: Thường dùng để nói về những sự việc chưa diễn ra nhưng được dự đoán hoặc chờ đợi sẽ đến.

Công thức: 

Thể

Cấu trúc

Khẳng định

S + will + V nguyên mẫu

Phủ định

S + won’t + V nguyên mẫu

Nghi vấn

Will + S + V nguyên mẫu?

Ví dụ:

1. Dự đoán trong tương lai

  • I think people will live in greener cities in the future.
    (Em nghĩ mọi người sẽ sống ở những thành phố xanh hơn trong tương lai.)
  • The weather will be colder tomorrow.
    (Thời tiết ngày mai sẽ lạnh hơn.)

2. Quyết định ngay lúc nói

  • I’m tired. I will go to bed early tonight.
    (Tôi mệt. Tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.)
  • This bag looks heavy. I will help you carry it.
    (Cái túi này có vẻ nặng. Tôi sẽ giúp bạn mang nó.)

3. Lời hứa hoặc lời đề nghị

  • I will call you after class.
    (Tôi sẽ gọi cho bạn sau giờ học.)
  • Don’t worry. We will help you.
    (Đừng lo. Chúng tôi sẽ giúp bạn.)

4. Câu phủ định

  • She won’t come to school tomorrow.
    (Ngày mai cô ấy sẽ không đến trường.)
  • We won’t waste water anymore.
    (Chúng ta sẽ không lãng phí nước nữa.)

5. Câu nghi vấn

  • Will they join the 3Rs Club next week?
    (Họ sẽ tham gia câu lạc bộ 3Rs vào tuần sau chứ?)
  • Will your brother use a reusable bottle?
    (Anh/em trai của bạn sẽ dùng bình nước tái sử dụng chứ?)

Lưu ý quan trọng:

  • Sau will won’t, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.
    • Ví dụ đúng: will go, won’t use
    • Không viết: will goes, will to go
  • Will not có thể viết tắt thành won’t. (Trong văn nói và văn viết thông dụng, won’t được dùng rất phổ biến vì ngắn gọn và tự nhiên hơn.)

Xem thêm: 

Ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 11: Thì tương lai đơn & đại từ sở hữu
Ngữ pháp tiếng Anh 7 Unit 11: Thì tương lai đơn & đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)

Đại từ sở hữu là từ dùng để thay thế cho cụm tính từ sở hữu + danh từ, giúp câu văn ngắn gọn hơn và tránh lặp từ. Khi dùng đại từ sở hữu, người nói không cần nhắc lại danh từ vì ý nghĩa sở hữu đã được hiểu từ ngữ cảnh trước đó.

1. Cách dùng đại từ sở hữu

  • Dùng để tránh lặp danh từ
  • Dùng khi người nghe/người đọc đã biết vật đang được nói tới là gì
  • Thường đứng một mình, không đi kèm danh từ ngay sau nó

Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)

Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)

Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)

I

My

Mine

You

Your

Yours

We

Our

Ours

They

Their

Theirs

He

His

His

She

Her

Hers

It

Its

Its (hiếm dùng)

2. So sánh tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Loại từ

Cách dùng

Ví dụ

Tính từ sở hữu

Đứng trước danh từ

my book, her bag, their house

Đại từ sở hữu

Thay cho cả cụm từ sở hữu

mine, hers, theirs

Ví dụ:

  • My motorbike is electric. Mine is very quiet.
    (Xe máy của tôi là xe điện. Xe của tôi chạy rất êm.)
  • This reusable bottle is mine. Is that one yours?
    (Bình nước tái sử dụng này là của tôi. Còn cái kia là của bạn phải không?)
  • Her car can carry four passengers. Ours can carry seven.
    (Xe của cô ấy chở được bốn hành khách. Xe của chúng tôi chở được bảy người.)
  • Our classroom has two recycling bins. Theirs has three.
    (Lớp học của chúng tôi có hai thùng tái chế. Lớp của họ có ba thùng.)
  • His bike is old, but hers is new.
    (Xe đạp của cậu ấy cũ, nhưng xe của cô ấy thì mới.)
  • This is not my ruler. It is his.
    (Đây không phải thước của tôi. Nó là của cậu ấy.)

Lưu ý quan trọng:

  • His là trường hợp đặc biệt vì vừa có thể là tính từ sở hữu, vừa có thể là đại từ sở hữu.
    Ví dụ:
    • This is his bag.
      (Đây là túi của cậu ấy.)
    • This bag is his.
      (Chiếc túi này là của cậu ấy.)
  • Its ở dạng đại từ sở hữu rất hiếm dùng trong thực tế. Trong phần lớn trường hợp cơ bản, học sinh chủ yếu gặp its với vai trò tính từ sở hữu.
    Ví dụ: 

The cat is sleeping in its basket. 

(Con mèo đang ngủ trong chiếc giỏ của nó.)

Xem thêm:

Với những điểm ngữ pháp như thì tương lai đơn hay đại từ sở hữu, học sinh lớp 7 thường không khó ở phần nhận biết, nhưng lại dễ nhầm khi vận dụng vào bài nói, bài viết hoặc các câu hỏi biến đổi trong SGK

Vì vậy, bên cạnh việc học theo sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Unit 11, các em cũng cần một lộ trình học giúp củng cố chắc nền tảng, mở rộng vốn từ và rèn khả năng dùng tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế

Đây cũng là giai đoạn học sinh THCS bắt đầu cần nhiều hơn việc “học thuộc công thức” các em cần biết cách diễn đạt ý tưởng, phản xạ ngôn ngữ và tự tin hơn trong môi trường học đường.

Xem thêm: 

Phát triển toàn diện 4 kỹ năng cùng VUS
Phát triển toàn diện 4 kỹ năng cùng VUS

Tại VUS, chương trình Young Leaders dành cho học sinh 11–15 tuổi được xây dựng theo định hướng phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, song song với việc củng cố tiếng Anh học đường và năng lực học thuật. 

Điểm đáng chú ý là chương trình không chỉ dừng ở ngữ pháp hay từ vựng đơn lẻ, mà còn hướng học sinh đến khả năng thuyết trình đa chủ đề, tham gia các dự án học tập sáng tạo, xây dựng kỹ năng học tập toàn cầu.

Young Leaders không chỉ hướng đến việc giúp teen học tốt tiếng Anh trên lớp, mà còn xây dựng cho các em một lộ trình phát triển bài bản trong giai đoạn THCS. Chương trình được thiết kế theo khung CEFR, sử dụng giáo trình từ National Geographic Learning Oxford University Press

Không chỉ dừng ở ngữ pháp hay từ vựng đơn lẻ, Young Leaders còn giúp teen từng bước xây nền tảng vững để làm quen và luyện thi các chứng chỉ Cambridge phù hợp với lứa tuổi như KETPET, qua đó có định hướng rõ ràng hơn trên hành trình phát triển tiếng Anh học thuật. 

Nếu phụ huynh muốn con không chỉ học chắc tiếng Anh 7 Unit 11 mà còn phát triển nền tảng tiếng Anh bài bản trong giai đoạn THCS, có thể tham khảo chương trình Young Leaders tại VUS để được tư vấn lộ trình học phù hợp theo độ tuổi và năng lực hiện tại.

Soạn tiếng Anh lớp 7 Unit 11 Global Success (đáp án bài tập SGK)

Để chuẩn bị bài tại nhà hiệu quả, các em có thể đối chiếu lời giải dưới đây. Để xem nội dung chi tiết đề bài trong sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Unit 11, bạn có thể tham khảo trực tiếp TẠI ĐÂY.

Tiếng Anh 7 Unit 11 Getting Started 

1. Listen and read: (Học sinh thực hành nghe và đọc hội thoại).

2. What are Ann and Minh talking about?

  • B. Future means of transport (Các phương tiện giao thông tương lai).

3. Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False):

  • 1. T
  • 2. F
  • 3. F
  • 4. T
  • 5. T

4. Find the words and phrases that describe the means of transport in the conversation and write them in the correct columns.

Hyperloop

Teleporter

a system of tubes

fast

faster than a flying car

safe

no traffic jams

eco-friendly

no fumes

 

safe

 

5. Quiz: What vehicle is this? Work in pairs. Discuss to find out the vehicles in these sentences. 

  • 1. bicycle / bike
  • 2. car
  • 3. train
  • 4. sailing boat
  • 5. rocket / spaceship

What do you think these vehicles will be like in 50 years?

Câu trả lời mẫu:

I think these vehicles will be faster, safer, and more eco-friendly in 50 years. Some cars may fly, and trains may travel much faster than they do now. Rockets may take more people into space, and boats may use clean energy.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ những phương tiện này sẽ nhanh hơn, an toàn hơn và thân thiện với môi trường hơn trong 50 năm nữa. Một số ô tô có thể bay, và tàu hỏa có thể di chuyển nhanh hơn bây giờ rất nhiều. Tên lửa có thể đưa nhiều người hơn vào không gian, và tàu thuyền có thể sử dụng năng lượng sạch.

Tiếng Anh 7 Unit 11 A Closer Look 1

1. Write the words or phrases under the correct pictures. Then listen, check and repeat.

  • 1. solar-powered ship
  • 2. flying car
  • 3. bamboo-copter
  • 4. hyperloop
  • 5. skyTran

2. Write words or phrases from 1 in the correct columns.

ride

fly

sail

skyTran

bamboo-copter

solar-powered ship

hyperloop

flying car

 

3. Complete the sentences, using the words from the box.

  • 1. bamboo-copter
  • 2. fly
  • 3. ride
  • 4. hyperloop
  • 5. eco-friendly

4. Listen to the sentences and repeat. Pay attention to the bold words.
(Học sinh nghe và lặp lại, chú ý nhấn trọng âm câu ở các từ in đậm.)

Audio script:

  1. We’ll have driverless cars.
  2. We’ll have driverless cars in the future.
  3. I think driverless cars will run faster.
  4. I don’t think we’ll have driverless cars.
  5. I think driverless cars will be safer and greener.

Gợi ý: Ở bài này, học sinh cần chú ý nhấn vào các từ mang nội dung chính như danh từ, động từ chính, tính từ và từ phủ định.

5. Listen to the sentences and repeat. How many stresses are there in each sentence?

  • 1. 3
  • 2. 3
  • 3. 4
  • 4. 4
  • 5. 5

Audio script:

  1. That is a solar-powered ship.
  2. They will travel by flying car.
  3. They introduced a new autopilot model.
  4. Will bullet trains pollute the environment?
  5. I don’t think those trains will be popular here.

Tiếng Anh 7 Unit 11 A Closer Look 2

1. Complete the sentences with will or won’t.

  • 1. won’t
  • 2. will
  • 3. will
  • 4. won’t
  • 5. will

2. Rearrange the words and phrases to make sentences.

  • 1. We will have driverless cars in 2030.
  • 2. Cities won’t allow cars in 2050.
  • 3. Will electric cars be popular?
  • 4. We will use solar-powered buses soon.
  • 5. Will we have enough parking places in ten years?

3. Use the correct form of the verbs in brackets to complete the conversation.

  • 1. will take
  • 2. won’t have
  • 3. Will … have
  • 4. won’t drive
  • 5. won’t be

4. Works in pairs. Look at the pictures and tell your partner if you will / won’t travel by these means of transport. Give reason(s).

Mẫu câu gợi ý:

  • I will travel by … because it is …
  • I won’t travel by … because it is …
  • I think it will be …
  • I think it won’t be …

Đoạn nói mẫu:

I will travel by flying car in the future because it will be fast and fun. I will also go by electric bus because it is eco-friendly. However, I won’t travel by petrol-powered car because it pollutes the environment.

Dịch nghĩa:

Em sẽ đi bằng ô tô bay trong tương lai vì nó sẽ nhanh và thú vị. Em cũng sẽ đi bằng xe buýt điện vì nó thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, em sẽ không đi bằng ô tô chạy bằng xăng vì nó gây ô nhiễm môi trường.

5. Replace the underlined phrases with possessive pronouns.

  • 1. theirs
  • 2. mine
  • 3. His
  • 4. Yours
  • 5. Ours
Tiếng Anh 7 Unit 11: Closer Look 1 & 2
Tiếng Anh 7 Unit 11: Closer Look 1 & 2

Tiếng Anh 7 Unit 11 Communication

1. Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted sentences.

Ann: Do you think we will travel by flying car in the future?
Tom: We certainly will.

Ann: Will it be able to fly across oceans?
Tom: It probably won’t.

Ghi nhớ mẫu câu dự đoán:

  • We certainly will / won’t.
  • It probably will / won’t.

2. Work in pairs. Make similar conversations about future travelling.

  • 1. travelling long distances by hyperloop.

Đoạn hội thoại mẫu: 

A: Do you think we will travel long distances by hyperloop?
B: We certainly / probably will.
A: Will it allow us to travel to other planets?
B: It probably / certainly won’t.

  • 2. travelling to other planets for holidays.

Đoạn hội thoại mẫu:  
A: Do you think people will travel to other planets for holidays?
B: They certainly / probably will.
A: Will holidays on other planets be expensive / interesting?
B: They certainly will (be).

3. Complete the conversation between Mark and Lan with the questions and answers from the box.

  • 1. B
  • 2. A
  • 3. D
  • 4. C  

4. Work in pairs. Choose one means of transport below and make a similar conversation as in 3.

Đoạn hội thoại mẫu 1: Bamboo-copter

  • A: So what means of transport will students use to go to school?
  • B: I think they will go by bamboo-copter.
  • A: How many wings does it have?
  • B: Two.
  • A: How will it work?
  • B: You put it on and turn on the switch.
  • A: What will it run on?
  • B: Electricity.
  • A: Why would you like to go to school by bamboo-copter?
  • B: Because it is fun, safe, and easy to use.

Dịch nghĩa:

  • A: Vậy học sinh sẽ dùng phương tiện gì để đi học?
  • B: Mình nghĩ họ sẽ đi bằng bamboo-copter.
  • A: Nó có mấy cánh?
  • B: Hai cánh.
  • A: Nó hoạt động như thế nào?
  • B: Bạn đeo nó vào và bật công tắc lên.
  • A: Nó chạy bằng gì?
  • B: Bằng điện.
  • A: Tại sao bạn muốn đi học bằng bamboo-copter?
  • B: Vì nó thú vị, an toàn và dễ sử dụng.

Đoạn hội thoại mẫu 2: Solowheel

  • A: So what means of transport will students use to go to school?
  • B: I think they will go by solowheel.
  • A: How many wheels does it have?
  • B: One.
  • A: How will it work?
  • B: You stand on it and turn on the switch.
  • A: What will it run on?
  • B: Electricity.
  • A: Why would you like to go to school by solowheel?
  • B: Because it is small, green, and fun to use.

Dịch nghĩa:

  • A: Vậy học sinh sẽ dùng phương tiện gì để đi học?
  • B: Mình nghĩ họ sẽ đi bằng solowheel.
  • A: Nó có mấy bánh?
  • B: Một bánh.
  • A: Nó hoạt động như thế nào?
  • B: Bạn đứng lên nó và bật công tắc.
  • A: Nó chạy bằng gì?
  • B: Bằng điện.
  • A: Tại sao bạn muốn đi học bằng solowheel?
  • B: Vì nó nhỏ gọn, thân thiện với môi trường và thú vị khi dùng.

5. Work in groups. Choose one means of transport that you would like to use to travel to school. Give reasons.

Bài nói mẫu:

I would like to go to school by bamboo-copter in the future. It runs on electricity, so it is eco-friendly. It is also fast and convenient. I think it will help me avoid traffic jams. Besides, it will be very fun to fly to school every day.

Dịch nghĩa:

Em muốn đi học bằng bamboo-copter trong tương lai. Nó chạy bằng điện nên thân thiện với môi trường. Nó cũng nhanh và tiện lợi. Em nghĩ nó sẽ giúp em tránh kẹt xe. Ngoài ra, bay đến trường mỗi ngày sẽ rất thú vị.

Tiếng Anh 7 Unit 11 Skills 1

1. Work in pairs. Look at the picture and find the words or phrases to describe it.

Gợi ý trả lời: 

  • Words to describe the car: convenient, safe, comfortable, modern, automatic, automated, autopilot, etc. 
  • Words / phrases about the driver: relaxing / isn’t driving, etc.

2. Read the passage and answer the question.

  • A

3. Read the passage again and complete the fact file with no more than TWO words or a number.

Fact File

Name of the company

Roadrunner

Speed was introduced in

(1) 2015

Safety will be the

(2) safest / largest and (3) largest / safest electric car

Both models have

a gaming screen and an (4) autopilot function

Both models run on

(5) electricity

Passengers can

read, sleep, play games

4. Work in pairs. Look at the fact file in 3 then ask and answer questions about it.

Hội thoại mẫu

  • A: What is the name of the company?
  • B: It is Roadrunner.
  • A: When was Speed introduced?
  • B: It was introduced in 2015.
  • A: What is special about Safety?
  • B: It will be the largest and safest electric car.
  • A: What do both models have?
  • B: They both have a gaming screen and an autopilot function.
  • A: What do they run on?
  • B: They run on electricity.

Dịch nghĩa:

  • A: Tên công ty là gì?
  • B: Đó là Roadrunner.
  • A: Mẫu Speed được giới thiệu khi nào?
  • B: Nó được giới thiệu vào năm 2015.
  • A: Safety có gì đặc biệt?
  • B: Nó sẽ là chiếc xe điện lớn nhất và an toàn nhất.
  • A: Cả hai mẫu xe đều có gì?
  • B: Cả hai đều có màn hình chơi game và chức năng tự lái.
  • A: Chúng chạy bằng gì?
  • B: Chúng chạy bằng điện.

5. Work in groups. Discuss why Roadrunner’s cars will or won’t become popular in the near future. Report your reasons to the class.

Bài trình bày mẫu

We think Roadrunner’s cars will become popular in the near future. First, they are electric, so they are eco-friendly. Second, they are fast, safe, and comfortable. In addition, both models have an autopilot function, so passengers can relax, read, or even sleep. For these reasons, many people may like using them.

Dịch nghĩa:

Chúng em nghĩ xe của Roadrunner sẽ trở nên phổ biến trong tương lai gần. Thứ nhất, chúng là xe điện nên thân thiện với môi trường. Thứ hai, chúng nhanh, an toàn và thoải mái. Ngoài ra, cả hai mẫu xe đều có chức năng tự lái nên hành khách có thể thư giãn, đọc sách hoặc thậm chí ngủ. Vì những lý do đó, nhiều người có thể thích sử dụng chúng.

Mẫu nêu ý kiến ngược lại

We think Roadrunner’s cars may not become very popular soon. They may be expensive for some people. Also, some people may not feel safe in driverless cars. So although they are modern, not everyone will want to use them.

Dịch nghĩa:

Chúng em nghĩ xe của Roadrunner có thể chưa trở nên quá phổ biến sớm. Chúng có thể đắt đối với một số người. Ngoài ra, một số người có thể không cảm thấy an toàn khi đi xe không người lái. Vì vậy, dù chúng hiện đại, không phải ai cũng muốn sử dụng.

Tiếng Anh 7 Unit 11 Skills 2

1. Circle the words or phrases that you think are used to describe the future means of transport.

Gợi ý làm bài: Ở hoạt động này, học sinh cần dự đoán những từ hoặc cụm từ có thể được dùng để miêu tả phương tiện giao thông trong tương lai. Các em nên ưu tiên những đặc điểm tích cực, hiện đại và thân thiện với môi trường.

Đáp án: 

  • B. eco-friendly
  • C. having an autopilot function

2. Listen to a talk between Mr Ha and his students. How many means of transport are they talking about? Circle the correct answer.

  • C

3. Listen to the talk again and complete each sentence with ONE word.

  • 1. accidents
  • 2. autopilot
  • 3. expensive
  • 4. Bamboo-copters
  • 5. eco-friendly

4. Work in pairs. Choose one future means of transport in 3 and tick (✓) the words and phrases that describe its advantages. Can you add more words and phrases?

Gợi ý: Bullet trains

Advantages

Tick (✓)

green

polluting the environment

 

expensive

 

safe

comfortable

convenient

causing noise

 

fast

Có thể thêm: carrying many passengers, avoiding traffic accidents, saving time

5. Now write a paragraph of about 70 words about the advantages of the means of transport you’ve chosen. Start your writing as shown below.

Đoạn văn mẫu

I think people will like travelling by bullet train in the future because it has many advantages. First, it is very fast, so people can save a lot of time. Second, it is safer than many other means of transport and can help avoid traffic accidents. It is also comfortable and convenient for long trips. In addition, bullet trains are greener than normal trains and cars.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ mọi người sẽ thích đi bằng tàu cao tốc trong tương lai vì nó có nhiều ưu điểm. Thứ nhất, nó rất nhanh nên mọi người có thể tiết kiệm nhiều thời gian. Thứ hai, nó an toàn hơn nhiều phương tiện khác và có thể giúp tránh tai nạn giao thông. Nó cũng thoải mái và thuận tiện cho những chuyến đi dài. Ngoài ra, tàu cao tốc xanh hơn tàu thường và ô tô.

Tiếng Anh 7 Unit 11: Skills 1 & 2
Tiếng Anh 7 Unit 11: Skills 1 & 2

Tiếng Anh 7 Unit 11 Looking Back

1. Write three adjectives or phrases to describe each picture.

  • 1. fast, green, carrying many passengers
  • 2. fast, convenient, having an autopilot function
  • 3. green, convenient, running on electricity

2. Complete the sentences with the words and phrases from the box.

  • 1. eco-friendly
  • 2. runs on
  • 3. bamboo-copter
  • 4. driverless
  • 5. Bullet trains

3. Find ONE mistake in each sentence and correct it.

  • 1. Her → Hers
  • 2. Our → Ours
  • 3. My → Mine
  • 4. its → his
  • 5. yours → your

4. Read the passage and put the verbs in brackets in the correct future form.

  • 1. will travel
  • 2. won’t go
  • 3. will need
  • 4. won’t carry
  • 5. Will … come

Khi học các bài như tiếng Anh lớp 7 Unit 11, điều quan trọng không chỉ là xem đáp án đúng mà còn là hiểu cách dùng từ, cấu trúc câu và biết vận dụng vào bài nói, bài viết.

Đây cũng là định hướng mà VUS theo đuổi trong quá trình đào tạo: giúp học sinh học chắc kiến thức và dùng được tiếng Anh trong thực tế.

VUS hiện là hệ thống được hơn 2,7 triệu gia đình Việt Nam tin chọn. Một số điểm nổi bật giúp VUS tạo được niềm tin với nhiều gia đình:

  • 5 năm liên tiếp nhận danh hiệu Trung Tâm Đào Tạo Vàng từ Cambridge
  • 203.253 học viên đạt chứng chỉ quốc tế, giữ Kỷ lục Việt Nam về số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất
  • Gần 21.000 học viên đạt điểm tuyệt đối các chứng chỉ quốc tế
  • Đội ngũ 2.700+ giáo viên và trợ giảng, trong đó 100% giáo viên có bằng cử nhân trở lên và chứng chỉ giảng dạy quốc tế
  • 100% quản lý chất lượng giảng dạy có bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ giảng dạy ngôn ngữ Anh

Những yếu tố này giúp phụ huynh có thêm cơ sở để cân nhắc VUS như một trung tâm tiếng Anh phù hợp cho học sinh bậc THCS, giúp con không chỉ học chắc kiến thức trên lớp mà còn từng bước phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

VUS - hệ thống được nhiều gia đình Việt Nam tin chọn
VUS - hệ thống được nhiều gia đình Việt Nam tin chọn

Đăng ký kiểm tra trình độ tại VUS để hiểu rõ năng lực hiện tại của con và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp ngay từ đầu.

Bài tập Unit 11 tiếng Anh 7 Global Success (có đáp án)

Dưới đây là một số bài tập bổ trợ tiếng Anh 7 Global Success Unit 11, giúp học sinh ôn lại từ vựng, ngữ pháp và cách vận dụng sau khi học xong bài.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. People may travel by ______ in the future to move quickly from one place to another.
    A. teleporter
    B. chalk
    C. ruler
    D. notebook
  2. A ______ car can move without a driver.
    A. dangerous
    B. driverless
    C. crowded
    D. normal
  3. Solar-powered ships are ______ because they do not cause pollution.
    A. eco-friendly
    B. expensive
    C. noisy
    D. difficult
  4. We will travel by flying cars, ______?
    A. do we
    B. don’t we
    C. won’t we
    D. will we
  5. Bullet trains are ______ than normal trains.
    A. fast
    B. fastest
    C. faster
    D. more fast
  6. In the future, SkyTrans may run on ______.
    A. autopilot
    B. homework
    C. rain
    D. books
  7. My bike is old, but ______ is new.
    A. she
    B. her
    C. hers
    D. herself
  8. People will use electric vehicles because they are more ______.
    A. eco-friendly
    B. dangerous
    C. polluted
    D. fume
  9. A bamboo-copter has ______.
    A. one wheel
    B. two wings
    C. four seats
    D. two pedals
  10. We ______ have petrol-powered cars everywhere in the future.
    A. will
    B. won’t
    C. are
    D. do

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

Dùng các từ sau để hoàn thành câu: hyperloop – eco-friendly – passengers – electricity – safe – fly

  1. Solar-powered ships are very __________________.
  2. Bullet trains are fast and __________________.
  3. A future car may run on __________________ instead of petrol.
  4. A bamboo-copter can help people __________________ to work.
  5. This car can carry seven __________________.
  6. Travelling by __________________ will be faster than by airplane.

Bài tập 3: Chia động từ ở thì tương lai đơn

Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. We __________________ (travel) by driverless cars in the future.
  2. People __________________ (not use) petrol-powered cars much.
  3. __________________ bullet trains __________________ (be) popular in Viet Nam?
  4. My brother __________________ (go) to school by solowheel one day.
  5. They __________________ (not drive) normal cars any more.
  6. What __________________ people __________________ (use) to travel in 2050?
  7. A teleporter __________________ (help) people save time.
  8. Cities __________________ (not allow) too many cars in the future.

Bài tập 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. by / school / will / bamboo-copter / to / I / go
  2. in / have / 2030 / will / driverless / we / cars
  3. electric / popular / be / cars / will / ?
  4. won’t / cities / in / 2050 / allow / cars
  5. on / run / this / electricity / will / vehicle

Bài tập 5: Chọn đại từ sở hữu đúng

  1. This is my car. It is ______.
    A. my
    B. mine
    C. me
    D. I
  2. Her bike is red. ______ is blue.
    A. My
    B. Mine
    C. Me
    D. I
  3. Their house is big, but ______ is bigger.
    A. our
    B. ours
    C. us
    D. we
  4. This isn’t Lan’s helmet. It is ______.
    A. he
    B. him
    C. his
    D. he’s
  5. Your electric car is modern, but ______ is more modern.
    A. our
    B. ours
    C. us
    D. we

Bài tập 6: Tìm và sửa lỗi sai

  1. Her car is electric, but my is not.
  2. We won’t goes to school by normal bus in the future.
  3. SkyTrans will runs on autopilot.
  4. Their bicycle is old, but our is new.
  5. Will people travels by teleporter in the future?

Bài tập 7: Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp

Câu hỏi

Câu trả lời

1. What will bamboo-copters run on?

A. Because they are fast and safe.

2. Why will bullet trains be popular?

B. They may use electricity.

3. Will people travel to other planets?

C. Yes, they probably will.

4. What is special about driverless cars?

D. They can move without drivers.

5. Are solar-powered ships eco-friendly?

E. Yes, they are.

Bài tập 8: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

“In the future, people may use many different means of transport. Bullet trains will be faster and safer than normal trains. Flying cars may help people avoid traffic jams in big cities. Solar-powered ships will be greener because they do not cause pollution. Some students may go to school by bamboo-copter because it is fun and convenient.”

  1. What will be faster and safer than normal trains?
  2. What may help people avoid traffic jams?
  3. Why will solar-powered ships be greener?
  4. Which means of transport may students use to go to school?
  5. Is the bamboo-copter boring or fun?

Bài tập 9: Viết lại câu, giữ nguyên nghĩa

  1. My bike is electric. Her bike is not electric.
    → My bike is electric, but __________________.
  2. Their car runs on electricity.
    → __________________ runs on electricity.
  3. We will travel by flying car in the future.
    → In the future, __________________.
  4. This is your solowheel.
    → This solowheel is __________________.
  5. People will not use many petrol-powered cars.
    → People __________________ many petrol-powered cars.

Bài tập 10: Viết câu hoàn chỉnh dựa vào từ gợi ý

  1. I / think / people / use / bullet trains / future
  2. flying cars / be / fast / convenient
  3. solar-powered ships / not cause / pollution
  4. we / probably / travel / other planets / holidays
  5. bamboo-copters / run on / electricity

Bài tập 11: Viết đoạn văn ngắn

Viết một đoạn văn khoảng 50–70 từ về một phương tiện giao thông trong tương lai mà em thích. Có thể trả lời các câu hỏi sau:

  • What is it?
  • What does it run on?
  • Why do you like it?
  • Is it fast / safe / eco-friendly?

ĐÁP ÁN

Bài tập 1

  1. A
  2. B
  3. A
  4. C
  5. C
  6. A
  7. C
  8. A
  9. B
  10. B

Giải thích nhanh:

  • Câu 4: “We will ..., won’t we?” là câu hỏi đuôi của câu khẳng định với “will”.
  • Câu 6: SkyTrans trong bài được nhắc đến với đặc điểm run on autopilot.
  • Câu 7: Sau động từ “is”, cần dùng đại từ sở hữu “hers”.

Bài tập 2

  1. eco-friendly
  2. safe
  3. electricity
  4. fly
  5. passengers
  6. hyperloop

Giải thích nhanh:

  • “carry seven passengers” là cụm rất hay gặp trong Unit 11.
  • “Travelling by hyperloop” là cách nói đúng vì hyperloop là phương tiện.

Bài tập 3

  1. will travel
  2. won’t use
  3. Will / be
  4. will go
  5. won’t drive
  6. will / use
  7. will help
  8. won’t allow

Bài tập 4

  1. I will go to school by bamboo-copter.
  2. We will have driverless cars in 2030.
  3. Will electric cars be popular?
  4. Cities won’t allow cars in 2050.
  5. This vehicle will run on electricity.

Bài tập 5

  1. B
  2. B
  3. B
  4. C
  5. B

Bài tập 6

  1. my → mine
    → Her car is electric, but mine is not.
  2. goes → go
    → We won’t go to school by normal bus in the future.
  3. runs → run
    → SkyTrans will run on autopilot.
  4. our → ours
    → Their bicycle is old, but ours is new.
  5. travels → travel
    → Will people travel by teleporter in the future?

Giải thích nhanh: Sau will / won’t luôn dùng động từ nguyên mẫu.

Bài tập 7

  1. B
  2. A
  3. C
  4. D
  5. E

Bài tập 8

  1. Bullet trains will be faster and safer than normal trains.
  2. Flying cars may help people avoid traffic jams.
  3. Because they do not cause pollution.
  4. They may use bamboo-copters to go to school.
  5. It is fun.

Bài tập 9

  1. My bike is electric, but hers is not.
  2. Their car runs on electricity hoặc nếu viết lại bằng đại từ: Theirs runs on electricity.
  3. In the future, we will travel by flying car.
  4. This solowheel is yours.
  5. People won’t use many petrol-powered cars.

Lưu ý: Câu 2 nếu không có danh từ được thay thế rõ ràng trong ngữ cảnh, học sinh nên giữ cách viết an toàn là Their car.

Bài tập 10

  1. I think people will use bullet trains in the future.
  2. Flying cars will be fast and convenient.
  3. Solar-powered ships will not cause pollution.
  4. We will probably travel to other planets for holidays.
  5. Bamboo-copters will run on electricity.

Bài tập 11

Bài mẫu:

I would like to travel by flying car in the future. It may run on electricity, so it will be eco-friendly. I like it because it will be fast and convenient. It may help people avoid traffic jams in big cities. I think flying cars will be very popular one day.

Dịch nghĩa:

Em muốn di chuyển bằng ô tô bay trong tương lai. Nó có thể chạy bằng điện nên sẽ thân thiện với môi trường. Em thích nó vì nó sẽ nhanh và tiện lợi. Nó có thể giúp mọi người tránh kẹt xe ở các thành phố lớn. Em nghĩ ô tô bay sẽ rất phổ biến vào một ngày nào đó.

Xem thêm: Tổng hợp các dạng bài tập tiếng Anh lớp 7 kèm đáp án chi tiết

Hy vọng bài tổng hợp kiến thức Tiếng Anh 7 Unit 11: Travelling in the future này đã giúp bạn nắm trọn bộ từ vựng và ngữ pháp trọng tâm. Đây không chỉ là phần giải Tiếng Anh lớp 7 unit 11 mà còn là bệ phóng giúp các em tự tin chinh phục những điểm 10 rực rỡ trong chương trình Global Success.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh 7 Unit 11: Travelling in the future

  • 1. "Travelling in the future" tập trung vào những kỹ năng nào? 1. 1.

    Bài học giúp các em mở rộng vốn từ về phương tiện giao thông hiện đại, luyện cách dùng thì tương lai đơn để đưa ra dự đoán và sử dụng đại từ sở hữu để câu văn ngắn gọn hơn.
    Bên cạnh đó, học sinh còn được rèn thêm kỹ năng đọc hiểu, nghe ý chính, làm hội thoại đơn giản và viết đoạn văn ngắn về các phương tiện giao thông trong tương lai.
  • 2. Làm sao để viết một bài văn tiếng Anh Unit 11 lớp 7 hay?  2. Làm sao để viết một bài văn tiếng Anh Unit 11 lớp 7 hay?  2. Làm sao để viết một bài văn tiếng Anh Unit 11 lớp 7 hay? 

    Các em nên dùng những cấu trúc quen thuộc như I think / I believe + will, kết hợp với các tính từ như eco-friendly, safe, convenient, driverless, fast để miêu tả ưu điểm của phương tiện đó.
    Ngoài ra, một đoạn văn hay nên có bố cục rõ ràng: nêu tên phương tiện, giải thích lý do em thích nó, rồi kết lại bằng lợi ích đối với con người hoặc môi trường. 
  • 3. Sự khác biệt giữa "Possessive Adjectives" và "Possessive Pronouns" là gì?  3. Sự khác biệt giữa 3. Sự khác biệt giữa

    Possessive adjectives như my, your, his, her, our, their đứng trước danh từ: my bike, her bag.
    Possessive pronouns như mine, yours, his, hers, ours, theirs thay cho cả cụm danh từ sở hữu: This bike is mine. That bag is hers. Dùng possessive pronouns giúp câu ngắn gọn hơn và tránh lặp danh từ.

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+ Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên 206.149+ học viên Cộng đồng kỷ lục 206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế Môi trường học tập chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh hàng đầu với trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ