Đăng ký tư vấn
nhận học bổng

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

(Tải PDF miễn phí) Từ vựng Cambridge A2 Flyers theo chủ đề & bài tập

Tác giả: VUS Team
|

(Tải PDF miễn phí) Từ vựng Cambridge A2 Flyers theo chủ đề & bài tập

Khi con bắt đầu ôn Cambridge Flyers, nhiều ba mẹ thường băn khoăn không biết nên cho con học từ vựng nào trước, học bao nhiêu là đủlàm sao để con nhớ từ nhưng vẫn biết dùng trong bài thi. 

Bởi ở cấp độ Flyers, trẻ không chỉ cần nhận biết nghĩa của từ, mà còn phải nghe được từ trong hội thoại, hiểu từ trong bài đọc, viết câu đúng ngữ cảnh và sử dụng từ khi nói.

Nếu chỉ học theo danh sách rời rạc, trẻ có thể nhớ từ trong thời gian ngắn nhưng dễ quên, hoặc gặp tình trạng “biết từ nhưng không dùng được”. 

Vì vậy, trẻ nên học từ vựng Flyers theo chủ đề, kết hợp phát âm, ví dụ, bài tập và cách sử dụng từ trong từng phần thi để ôn luyện có hệ thống hơn.

Trong bài viết này, VUS sẽ giúp ba mẹ và học viên:

  • Hiểu rõ từ vựng Flyers là gì và thí sinh cần nắm bao nhiêu từ để ôn luyện hiệu quả.
  • Tham khảo danh sách từ vựng Flyers theo chủ đề, kèm phát âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và file PDF mở rộng để dễ ôn tập tại nhà.
  • Có thêm danh sách các nhóm từ vựng thường gặp trong từng phần thi Flyerscách học phù hợp cho từng kỹ năng Listening, Reading & Writing, Speaking.
  • Luyện tập với bài tập từ vựng Flyers có đáp án, đồng thời tránh những lỗi phổ biến khi học và sử dụng từ vựng.

Table of Contents

Từ vựng Cambridge A2 Flyers là gì? Thí sinh cần nắm bao nhiêu từ?

Từ vựng Flyers là nhóm từ tiếng Anh thường xuất hiện trong bài thi Cambridge A2 Flyers – cấp độ cao nhất trong bộ ba bài thi tiếng Anh Cambridge dành cho học sinh nhỏ tuổi, gồm Pre A1 Starters, A1 Movers và A2 Flyers

Theo Cambridge, A2 Flyers giúp trẻ làm quen với tiếng Anh viết và nói trong các tình huống đời sống, đồng thời phát triển kỹ năng ngôn ngữ và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.

Ở cấp độ Flyers, thí sinh không chỉ cần biết nghĩa của từ mà còn phải hiểu cách dùng từ trong câu, trong đoạn hội thoại, trong tranh mô tả và trong các tình huống giao tiếp quen thuộc. 

Vì vậy, khi học từ vựng tiếng Anh Flyers, trẻ nên học theo chủ đề, kết hợp phát âm, ví dụ, hình ảnh và bài tập ứng dụng thay vì chỉ học thuộc danh sách từ rời rạc.

Về số lượng từ, Cambridge có tài liệu wordlist chính thức cho Pre A1 Starters, A1 Movers và A2 Flyers để giáo viên, phụ huynh và học sinh tham khảo khi ôn luyện. 

Tuy nhiên, người học không nên chỉ tập trung vào một con số cố định như “500 từ” hay “1000 từ”. Điều quan trọng hơn là trẻ cần nắm được các nhóm từ phổ biến, hiểu nghĩa, phát âm đúng biết dùng từ trong từng phần thi.

Mục tiêu học từ vựng Flyers

Trẻ cần đạt được

Nhận diện từ

Hiểu nghĩa của từ khi đọc hoặc nghe

Phát âm

Biết cách đọc từ rõ ràng, đúng trọng âm cơ bản

Dùng từ trong câu

Biết đặt câu đơn giản với từ đã học

Hiểu từ theo ngữ cảnh

Nhận ra nghĩa của từ trong đoạn văn, hội thoại hoặc tranh

Ứng dụng vào bài thi

Dùng từ để làm Listening, Reading & Writing và Speaking tốt hơn

Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Anh Flyers theo chủ đề thường gặp
Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Anh Flyers theo chủ đề thường gặp

Tổng hợp từ vựng Flyers theo chủ đề thường gặp (kèm file PDF)

Học từ vựng Cambridge A2 Flyers theo chủ đề giúp trẻ ghi nhớ nhanh hơn vì các từ được đặt trong cùng một ngữ cảnh. 

Ví dụ: Khi học chủ đề “Travel”, trẻ có thể liên kết các từ như airport, ticket, luggage, passenger, journey,... thay vì học từng từ riêng lẻ.

Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm từ vựng tiếng Anh Flyers thường gặp trong bài thi Cambridge:

Từ vựng Flyers chủ đề Family & People

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

relative

/ˈrel.ə.tɪv/

họ hàng

My relatives live in another city.

cousin

/ˈkʌz.ən/

anh/chị/em họ

I often play with my cousin.

parent

/ˈpeə.rənt/

cha/mẹ

My parents help me with my homework.

neighbour

/ˈneɪ.bər/

hàng xóm

Our neighbour is very friendly.

adult

/ˈæd.ʌlt/

người lớn

This book is for adults.

teenager

/ˈtiːnˌeɪ.dʒər/

thanh thiếu niên

My brother is a teenager.

person

/ˈpɜː.sən/

người

There is a person at the door.

group

/ɡruːp/

nhóm

A group of children is playing football.

member

/ˈmem.bər/

thành viên

She is a member of the music club.

guest

/ɡest/

khách

We invited many guests to the party.

Từ vựng Flyers chủ đề Appearance & Personality

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

clever

/ˈklev.ər/

thông minh

He is a clever student.

kind

/kaɪnd/

tốt bụng

My teacher is very kind.

brave

/breɪv/

dũng cảm

The brave boy helped his friend.

friendly

/ˈfrend.li/

thân thiện

She is friendly with everyone.

careful

/ˈkeə.fəl/

cẩn thận

Be careful when you cross the road.

noisy

/ˈnɔɪ.zi/

ồn ào

The classroom was noisy.

quiet

/ˈkwaɪ.ət/

yên lặng, trầm tính

My sister is quiet.

famous

/ˈfeɪ.məs/

nổi tiếng

He is a famous singer.

pretty

/ˈprɪt.i/

xinh xắn

She wore a pretty dress.

strange

/streɪndʒ/

lạ, kỳ lạ

I heard a strange sound.

Từ vựng Flyers chủ đề Feelings

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

excited

/ɪkˈsaɪ.tɪd/

hào hứng

I was excited about the school trip.

bored

/bɔːd/

buồn chán

He felt bored in the long lesson.

afraid

/əˈfreɪd/

sợ hãi

The little girl was afraid of the dark.

worried

/ˈwʌr.id/

lo lắng

I was worried about the exam.

tired

/taɪəd/

mệt mỏi

She was tired after the match.

pleased

/pliːzd/

hài lòng

My parents were pleased with my result.

surprised

/səˈpraɪzd/

ngạc nhiên

I was surprised to see my friend.

interested

/ˈɪn.trəs.tɪd/

hứng thú

He is interested in science.

unhappy

/ʌnˈhæp.i/

không vui

She looked unhappy yesterday.

nervous

/ˈnɜː.vəs/

hồi hộp

I felt nervous before the test.

Từ vựng Flyers chủ đề School & Learning

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

subject

/ˈsʌb.dʒekt/

môn học

English is my favourite subject.

timetable

/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/

thời khóa biểu

I checked my timetable this morning.

dictionary

/ˈdɪk.ʃən.ər.i/

từ điển

I use a dictionary to learn new words.

project

/ˈprɒdʒ.ekt/

dự án, bài tập nhóm

We made a science project.

exam

/ɪɡˈzæm/

kỳ thi

I have an English exam tomorrow.

lesson

/ˈles.ən/

bài học, tiết học

The lesson was interesting.

classmate

/ˈklɑːs.meɪt/

bạn cùng lớp

My classmate sits next to me.

spelling

/ˈspel.ɪŋ/

chính tả, cách viết

I need to practise my spelling.

question

/ˈkwes.tʃən/

câu hỏi

Can I ask a question?

answer

/ˈɑːn.sər/

câu trả lời

Please write your answer here.

homework

/ˈhəʊm.wɜːk/

bài tập về nhà

I finished my homework after dinner.

university

/ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/

trường đại học

My sister studies at university.

Từ vựng Flyers chủ đề Food & Drink

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

meal

/miːl/

bữa ăn

Dinner is my favourite meal.

snack

/snæk/

đồ ăn nhẹ

I had a snack after school.

dessert

/dɪˈzɜːt/

món tráng miệng

We ate ice cream for dessert.

pepper

/ˈpep.ər/

tiêu, ớt chuông

Can you pass me the pepper?

flour

/flaʊər/

bột mì

We need flour to make a cake.

honey

/ˈhʌn.i/

mật ong

I like bread with honey.

jam

/dʒæm/

mứt

She put jam on her toast.

biscuit

/ˈbɪs.kɪt/

bánh quy

He ate a biscuit with milk.

chopsticks

/ˈtʃɒp.stɪks/

đũa

I can use chopsticks.

spoon

/spuːn/

cái thìa

She ate soup with a spoon.

plate

/pleɪt/

cái đĩa

Put the cake on a plate.

bowl

/bəʊl/

cái bát

I had a bowl of noodles.

Từ vựng Flyers chủ đề Daily Activities

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

wake up

/weɪk ʌp/

thức dậy

I wake up at six o’clock.

prepare

/prɪˈpeər/

chuẩn bị

I prepare my bag before school.

practise

/ˈpræk.tɪs/

luyện tập

She practises piano every day.

collect

/kəˈlekt/

sưu tầm, thu thập

He collects stamps.

choose

/tʃuːz/

chọn

You can choose your favourite book.

carry

/ˈkær.i/

mang, vác

I carry my school bag to class.

arrive

/əˈraɪv/

đến nơi

We arrived at school early.

leave

/liːv/

rời đi

They leave home at seven.

wash

/wɒʃ/

rửa, giặt

Wash your hands before eating.

tidy

/ˈtaɪ.di/

dọn dẹp

I tidy my room every weekend.

invite

/ɪnˈvaɪt/

mời

We invited our friends to the party.

explain

/ɪkˈspleɪn/

giải thích

The teacher explained the answer.

Từ vựng Flyers chủ đề Time

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

yesterday

/ˈjes.tə.deɪ/

hôm qua

I visited my aunt yesterday.

tomorrow

/təˈmɒr.əʊ/

ngày mai

We will have a test tomorrow.

later

/ˈleɪ.tər/

sau đó, lát nữa

I will call you later.

early

/ˈɜː.li/

sớm

She arrived early.

soon

/suːn/

sớm, chẳng bao lâu

The film will start soon.

already

/ɔːlˈred.i/

đã rồi

I have already finished my homework.

still

/stɪl/

vẫn

He is still sleeping.

yet

/jet/

chưa

I haven’t eaten lunch yet.

several

/ˈsev.ər.əl/

một vài

I read several books last month.

once

/wʌns/

một lần

I went to that museum once.

twice

/twaɪs/

hai lần

She practises English twice a week.

calendar

/ˈkæl.ən.dər/

lịch

I marked the date on my calendar.

Từ vựng Flyers chủ đề Places

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

airport

/ˈeə.pɔːt/

sân bay

We arrived at the airport early.

station

/ˈsteɪ.ʃən/

nhà ga, trạm

The train station is near my house.

museum

/mjuːˈziː.əm/

bảo tàng

We visited a museum last weekend.

theatre

/ˈθɪə.tər/

nhà hát, rạp hát

They watched a play at the theatre.

bridge

/brɪdʒ/

cây cầu

There is a bridge over the river.

village

/ˈvɪl.ɪdʒ/

ngôi làng

My grandparents live in a village.

town

/taʊn/

thị trấn

We live in a small town.

city

/ˈsɪt.i/

thành phố

Ho Chi Minh City is very busy.

factory

/ˈfæk.tər.i/

nhà máy

My uncle works in a factory.

hotel

/həʊˈtel/

khách sạn

We stayed in a hotel near the beach.

castle

/ˈkɑː.səl/

lâu đài

The old castle is on the hill.

entrance

/ˈen.trəns/

lối vào

The entrance is next to the shop.

Từ vựng Flyers chủ đề Directions & Positions

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

opposite

/ˈɒp.ə.zɪt/

đối diện

The bank is opposite the school.

between

/bɪˈtwiːn/

ở giữa

The park is between two shops.

behind

/bɪˈhaɪnd/

phía sau

The dog is behind the door.

inside

/ɪnˈsaɪd/

bên trong

The keys are inside the bag.

outside

/ˌaʊtˈsaɪd/

bên ngoài

The children are playing outside.

above

/əˈbʌv/

phía trên

The clock is above the board.

below

/bɪˈləʊ/

phía dưới

Write your name below the picture.

near

/nɪər/

gần

The library is near my school.

far

/fɑːr/

xa

My house is far from the station.

corner

/ˈkɔː.nər/

góc

The shop is on the corner.

left

/left/

bên trái

Turn left at the traffic lights.

right

/raɪt/

bên phải

The museum is on your right.

Từ vựng Flyers chủ đề Travel & Transport

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

journey

/ˈdʒɜː.ni/

hành trình, chuyến đi

It was a long journey.

trip

/trɪp/

chuyến đi

Our school trip was fun.

ticket

/ˈtɪk.ɪt/

I bought a ticket for the bus.

passenger

/ˈpæs.ən.dʒər/

hành khách

There were many passengers on the train.

luggage

/ˈlʌɡ.ɪdʒ/

hành lý

My luggage is very heavy.

suitcase

/ˈsuːt.keɪs/

va li

She packed her clothes in a suitcase.

rucksack

/ˈrʌk.sæk/

ba lô

He carried a rucksack on his back.

map

/mæp/

bản đồ

We used a map to find the museum.

taxi

/ˈtæk.si/

xe taxi

We took a taxi to the airport.

plane

/pleɪn/

máy bay

The plane arrived late.

train

/treɪn/

tàu hỏa

I went to the city by train.

boat

/bəʊt/

thuyền

We crossed the river by boat.

Từ vựng Flyers chủ đề Weather & Seasons

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

weather

/ˈweð.ər/

thời tiết

The weather is nice today.

temperature

/ˈtem.prə.tʃər/

nhiệt độ

The temperature is high today.

cloudy

/ˈklaʊ.di/

nhiều mây

It is cloudy this morning.

windy

/ˈwɪn.di/

nhiều gió

It was windy at the beach.

storm

/stɔːm/

cơn bão

There was a storm last night.

snow

/snəʊ/

tuyết

The children played in the snow.

autumn/fall

/ˈɔː.təm/ – /fɔːl/

mùa thu

The leaves fall in autumn.

spring

/sprɪŋ/

mùa xuân

Flowers grow in spring.

summer

/ˈsʌm.ər/

mùa hè

We often swim in summer.

winter

/ˈwɪn.tər/

mùa đông

It is cold in winter.

cloud

/klaʊd/

đám mây

I can see a cloud in the sky.

sky

/skaɪ/

bầu trời

The sky is blue today.

Từ vựng Flyers chủ đề Health & Body

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

headache

/ˈhed.eɪk/

đau đầu

I have a headache.

stomachache

/ˈstʌm.ək.eɪk/

đau bụng

She had a stomachache yesterday.

cough

/kɒf/

ho, cơn ho

He has a bad cough.

cold

/kəʊld/

cảm lạnh

My brother caught a cold.

medicine

/ˈmed.ɪ.sən/

thuốc

The doctor gave me some medicine.

dentist

/ˈden.tɪst/

nha sĩ

I went to the dentist last week.

hospital

/ˈhɒs.pɪ.təl/

bệnh viện

My aunt works in a hospital.

hurt

/hɜːt/

làm đau, bị đau

I hurt my arm.

pain

/peɪn/

cơn đau

I have a pain in my leg after running.

bandage

/ˈbæn.dɪdʒ/

băng gạc

The nurse put a bandage on my hand.

nurse

/nɜːs/

y tá

The nurse helped the child.

sick

/sɪk/

ốm

He felt sick after lunch.

Từ vựng Flyers chủ đề Hobbies & Sports

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

competition

/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/

cuộc thi

I joined a singing competition.

match

/mætʃ/

trận đấu

We watched a football match.

team

/tiːm/

đội

Our team won the game.

player

/ˈpleɪ.ər/

người chơi, cầu thủ

He is a good tennis player.

club

/klʌb/

câu lạc bộ

I joined the chess club.

concert

/ˈkɒn.sət/

buổi hòa nhạc

The concert was wonderful.

drum

/drʌm/

trống

He can play the drum.

skating

/ˈskeɪ.tɪŋ/

môn trượt băng

Skating is exciting.

skiing

/ˈskiː.ɪŋ/

môn trượt tuyết

I went skiing in winter.

volleyball

/ˈvɒl.i.bɔːl/

bóng chuyền

We played volleyball at school.

chess

/tʃes/

cờ vua

My father taught me to play chess.

hobby

/ˈhɒb.i/

sở thích

Reading is my favourite hobby.

Từ vựng Flyers chủ đề Animals & Nature

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

animal

/ˈæn.ɪ.məl/

động vật

My favourite animal is the elephant.

insect

/ˈɪn.sekt/

côn trùng

A butterfly is an insect.

butterfly

/ˈbʌt.ə.flaɪ/

con bướm

A butterfly landed on the flower.

dolphin

/ˈdɒl.fɪn/

cá heo

Dolphins are very clever.

whale

/weɪl/

cá voi

We saw a whale in the sea.

eagle

/ˈiː.ɡəl/

đại bàng

The eagle flew high in the sky.

forest

/ˈfɒr.ɪst/

khu rừng

Many animals live in the forest.

field

/fiːld/

cánh đồng

The children ran across the field.

island

/ˈaɪ.lənd/

hòn đảo

They visited a small island.

mountain

/ˈmaʊn.tɪn/

ngọn núi

The mountain is very high.

river

/ˈrɪv.ər/

dòng sông

There is a bridge over the river.

ocean

/ˈəʊ.ʃən/

đại dương

Whales live in the ocean.

Từ vựng Flyers chủ đề Clothes & Accessories

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

uniform

/ˈjuː.nɪ.fɔːm/

đồng phục

We wear a uniform at school.

jacket

/ˈdʒæk.ɪt/

áo khoác

He wore a jacket because it was cold.

sweater

/ˈswet.ər/

áo len

I bought a new sweater.

scarf

/skɑːf/

khăn quàng

She wears a scarf in winter.

gloves

/ɡlʌvz/

găng tay

My gloves are blue.

pocket

/ˈpɒk.ɪt/

túi áo/quần

I put the ticket in my pocket.

belt

/belt/

thắt lưng

He is wearing a black belt.

necklace

/ˈnek.ləs/

vòng cổ

My mother has a beautiful necklace.

ring

/rɪŋ/

nhẫn

She found a ring on the floor.

trainers

/ˈtreɪ.nəz/

giày thể thao

I wear trainers for running.

boots

/buːts/

giày bốt

She wore boots in the rain.

striped

/straɪpt/

có sọc

He is wearing a striped shirt.

Từ vựng Flyers chủ đề Home & Furniture

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

apartment

/əˈpɑːt.mənt/

căn hộ

They live in a small apartment.

balcony

/ˈbæl.kə.ni/

ban công

We can see the street from the balcony.

ceiling

/ˈsiː.lɪŋ/

trần nhà

There is a light on the ceiling.

floor

/flɔːr/

sàn nhà

The cat is sleeping on the floor.

stairs

/steəz/

cầu thang

He ran up the stairs.

shelf

/ʃelf/

kệ

The books are on the shelf.

cupboard

/ˈkʌb.əd/

tủ chén/tủ đồ

The cups are in the cupboard.

fridge

/frɪdʒ/

tủ lạnh

Put the milk in the fridge.

mirror

/ˈmɪr.ər/

gương

She looked in the mirror.

blanket

/ˈblæŋ.kɪt/

chăn

I need a warm blanket.

pillow

/ˈpɪl.əʊ/

gối

My pillow is soft.

carpet

/ˈkɑː.pɪt/

thảm

There is a carpet in the living room.

Từ vựng Flyers chủ đề Jobs & Work

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

actor

/ˈæk.tər/

diễn viên nam

The actor was in a funny film.

actress

/ˈæk.trəs/

diễn viên nữ

She is a famous actress.

artist

/ˈɑː.tɪst/

nghệ sĩ, họa sĩ

The artist painted a picture.

engineer

/ˌen.dʒɪˈnɪər/

kỹ sư

My uncle is an engineer.

journalist

/ˈdʒɜː.nə.lɪst/

nhà báo

The journalist wrote a story.

mechanic

/məˈkæn.ɪk/

thợ máy

The mechanic fixed the car.

photographer

/fəˈtɒɡ.rə.fər/

nhiếp ảnh gia

The photographer took many photos.

pilot

/ˈpaɪ.lət/

phi công

The pilot flew the plane.

police officer

/pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/

cảnh sát

The police officer helped us.

secretary

/ˈsek.rə.tər.i/

thư ký

The secretary answered the phone.

waiter

/ˈweɪ.tər/

bồi bàn nam

The waiter brought our food.

waitress

/ˈweɪ.trəs/

bồi bàn nữ

The waitress was very kind.

Từ vựng Flyers chủ đề Technology & Media

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

computer

/kəmˈpjuː.tər/

máy tính

I use a computer to study English.

laptop

/ˈlæp.tɒp/

máy tính xách tay

My father bought a new laptop.

website

/ˈweb.saɪt/

trang web

I found the answer on a website.

internet

/ˈɪn.tə.net/

Internet

We use the internet every day.

email

/ˈiː.meɪl/

thư điện tử

I sent an email to my teacher.

screen

/skriːn/

màn hình

The screen is very bright.

keyboard

/ˈkiː.bɔːd/

bàn phím

The keyboard is black.

mouse

/maʊs/

chuột máy tính

Click the mouse to start.

video

/ˈvɪd.i.əʊ/

video

We watched a video in class.

camera

/ˈkæm.rə/

máy ảnh, máy quay

She took a photo with her camera.

message

/ˈmes.ɪdʒ/

tin nhắn

I sent a message to my friend.

online

/ˌɒnˈlaɪn/

trực tuyến

We had an online lesson yesterday.

Từ vựng Flyers chủ đề Actions & Verbs

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

decide

/dɪˈsaɪd/

quyết định

I decided to read a book.

forget

/fəˈɡet/

quên

Don’t forget your homework.

remember

/rɪˈmem.bər/

nhớ

I remember your name.

improve

/ɪmˈpruːv/

cải thiện

She wants to improve her English.

believe

/bɪˈliːv/

tin

I believe you.

describe

/dɪˈskraɪb/

miêu tả

Can you describe the picture?

follow

/ˈfɒl.əʊ/

đi theo, làm theo

Follow the teacher’s instructions.

return

/rɪˈtɜːn/

quay lại, trả lại

Please return the book tomorrow.

borrow

/ˈbɒr.əʊ/

mượn

Can I borrow your pencil?

lend

/lend/

cho mượn

I can lend you my ruler.

repair

/rɪˈpeər/

sửa chữa

My father repaired the bike.

save

/seɪv/

tiết kiệm, cứu, lưu

I saved my work on the computer.

Từ vựng Flyers chủ đề Adjectives & Descriptions

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

wonderful

/ˈwʌn.də.fəl/

tuyệt vời

The concert was wonderful.

excellent

/ˈek.səl.ənt/

xuất sắc

She got an excellent result.

important

/ɪmˈpɔː.tənt/

quan trọng

English is an important subject.

difficult

/ˈdɪf.ɪ.kəlt/

khó

This question is difficult.

easy

/ˈiː.zi/

dễ

The exercise is easy.

dangerous

/ˈdeɪn.dʒər.əs/

nguy hiểm

It is dangerous to run on the road.

safe

/seɪf/

an toàn

This place is safe for children.

expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

đắt tiền

This watch is expensive.

cheap

/tʃiːp/

rẻ

The ticket was cheap.

popular

/ˈpɒp.jə.lər/

phổ biến

Football is a popular sport.

boring

/ˈbɔː.rɪŋ/

nhàm chán

The film was boring.

exciting

/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/

thú vị, hào hứng

The game was exciting.

Từ vựng Flyers chủ đề Adverbs & Useful Words

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

carefully

/ˈkeə.fəl.i/

một cách cẩn thận

She wrote the answer carefully.

quickly

/ˈkwɪk.li/

nhanh chóng

He ran quickly to school.

slowly

/ˈsləʊ.li/

chậm rãi

Please speak slowly.

suddenly

/ˈsʌd.ən.li/

đột nhiên

Suddenly, it started to rain.

loudly

/ˈlaʊd.li/

to, lớn tiếng

The children laughed loudly.

quietly

/ˈkwaɪət.li/

lặng lẽ, nhỏ tiếng

She opened the door quietly.

usually

/ˈjuː.ʒu.ə.li/

thường xuyên

I usually walk to school.

sometimes

/ˈsʌm.taɪmz/

thỉnh thoảng

We sometimes play chess.

never

/ˈnev.ər/

không bao giờ

I never go to bed late.

perhaps

/pəˈhæps/

có lẽ

Perhaps we can go tomorrow.

together

/təˈɡeð.ər/

cùng nhau

We studied together after school.

alone

/əˈləʊn/

một mình

He walked home alone.

Từ vựng Flyers chủ đề Communication

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

conversation

/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/

cuộc trò chuyện

We had a short conversation.

speak

/spiːk/

nói

Can you speak English?

tell

/tel/

kể, nói

Please tell me your name.

ask

/ɑːsk/

hỏi

I asked my teacher a question.

answer

/ˈɑːn.sər/

trả lời

He answered the question quickly.

shout

/ʃaʊt/

hét lên

Don’t shout in class.

whisper

/ˈwɪs.pər/

thì thầm

She whispered to her friend.

call

/kɔːl/

gọi điện, gọi

I will call you later.

message

/ˈmes.ɪdʒ/

tin nhắn

She sent me a message.

address

/əˈdres/

địa chỉ

Write your address here.

letter

/ˈlet.ər/

lá thư

I wrote a letter to my cousin.

information

/ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/

thông tin

I need more information.

Từ vựng Flyers chủ đề Stories & Events

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

story

/ˈstɔː.ri/

câu chuyện

I read a funny story.

adventure

/ədˈven.tʃər/

cuộc phiêu lưu

The book is about an adventure.

event

/ɪˈvent/

sự kiện

The school event was exciting.

festival

/ˈfes.tɪ.vəl/

lễ hội

We went to a music festival.

party

/ˈpɑː.ti/

bữa tiệc

I had a birthday party.

prize

/praɪz/

giải thưởng

She won first prize.

winner

/ˈwɪn.ər/

người chiến thắng

The winner got a medal.

mistake

/mɪˈsteɪk/

lỗi sai

I made a spelling mistake.

problem

/ˈprɒb.ləm/

vấn đề

We solved the problem together.

idea

/aɪˈdɪə/

ý tưởng

That is a good idea.

plan

/plæn/

kế hoạch

We made a plan for the trip.

surprise

/səˈpraɪz/

sự bất ngờ

The party was a surprise.

Muốn giúp trẻ mở rộng vốn từ ngoài danh sách cơ bản? Bấm vào đây để tải file PDF từ vựng Flyers mở rộng theo chủ đề, kèm nhóm từ thường gặp trong từng phần thi Cambridge. 

Cùng học Flyers vocabulary cùng VUS
Cùng học Flyers vocabulary cùng VUS

Danh sách từ vựng thường gặp trong từng phần thi Flyers (kèm file PDF)

Trong bài thi Cambridge A2 Flyers, từ vựng không xuất hiện riêng lẻ mà thường được đặt trong tranh, đoạn hội thoại, câu chuyện ngắn hoặc câu hỏi giao tiếp.

Vì vậy, khi học từ vựng Flyers, thí sinh nên hiểu nhóm từ nào thường dùng cho từng phần thi để ôn tập đúng trọng tâm hơn. 

1. Từ vựng thường gặp trong phần Flyers Listening

Ở phần Listening, thí sinh thường nghe các đoạn hội thoại ngắn và cần xác định thông tin chính xác từ lời nói. Vì vậy, nhóm từ vựng thường gặp thường liên quan đến:

  • Tên người, tên địa điểm, số đếm, ngày thángthời gian
  • Địa điểm quen thuộc như trường học, nhà ga, sân bay, cửa hàng, bảo tàng
  • Hoạt động hằng ngày, sở thích, môn thể thao và sự kiện
  • Màu sắc, vị trí đồ vật, chỉ dẫn đường đi
  • Từ mô tả tranh, người, đồ vật và hành động

Khi luyện phần này, thí sinh không nên chỉ học nghĩa của từ mà cần nghe cách phát âm trong câu. Nhiều câu hỏi Listening không kiểm tra từ khó, mà kiểm tra khả năng nghe đúng chi tiết, phân biệt thông tin gần giống nhau và hiểu từ trong ngữ cảnh hội thoại.

2. Từ vựng thường gặp trong phần Flyers Reading & Writing

Ở phần Reading & Writing, thí sinh cần đọc hiểu đoạn văn, hoàn thành câu, chọn từ phù hợp và viết câu ngắn. Vì vậy, từ vựng thường gặp thường thuộc các nhóm:

Phần Reading & Writing đòi hỏi thí sinh không chỉ nhận diện từ mà còn hiểu cách dùng từ trong câu. Do đó, khi học từ vựng Flyers cho phần này, trẻ nên luyện đọc câu ví dụ, điền từ vào chỗ trống, chọn từ đúng theo ngữ cảnh và tự viết câu ngắn với từ đã học.

3. Từ vựng thường gặp trong phần Flyers Speaking

Ở phần Speaking, thí sinh cần trả lời câu hỏi, miêu tả tranh, so sánh điểm khác nhau và kể lại câu chuyện ngắn dựa trên tranh. Vì vậy, các nhóm từ vựng thường gặp thường liên quan đến:

  • Từ chỉ người, đồ vật, con vật và địa điểm trong tranh
  • Từ chỉ hành động đang xảy ra hoặc đã xảy ra
  • Từ miêu tả cảm xúc, ngoại hình, thời tiết và bối cảnh
  • Từ chỉ vị trí để nói đồ vật/người đang ở đâu
  • Cụm từ dùng để so sánh hai bức tranh
  • Cụm câu đơn giản để nêu ý kiến, sở thích hoặc kể lại hoạt động

Khi ôn phần Speaking, thí sinh nên học từ vựng theo cụm câu thay vì học từng từ đơn lẻ.

Ví dụ: trẻ cần biết cách dùng từ để nói về tranh, mô tả vị trí, nêu cảm xúc và trả lời câu hỏi một cách tự nhiên. Điều này giúp trẻ không chỉ nhớ từ mà còn tự tin hơn khi giao tiếp trong phòng thi.

Để trẻ ôn tập đầy đủ hơn, ba mẹ có thể bấm vào link dưới đây để tải file PDF (hoàn toàn miễn phí) gồm từ vựng Flyers mở rộng theo chủ đề danh sách từ thường gặp trong từng phần thi Cambridge:

Download tài liệu tại đây

Nguồn tham chiếu biên tập: Cambridge English Young Learners Wordlists for Pre A1 Starters, A1 Movers and A2 Flyers. 

Lưu ý: Phiên âm trong file là phiên âm tham khảo được chuẩn hóa tự động, nên đối chiếu thêm với từ điển Cambridge/Oxford khi cần phát âm chính xác tuyệt đối.

Gợi ý cách dùng file PDF từ vựng Flyers:

  • Chia mỗi buổi 10-15 từ theo một chủ đề để tránh quá tải.
  • Sau khi học nghĩa, học sinh nên nghe phát âm, đọc ví dụ và tự đặt thêm một câu mới.
  • Cuối mỗi tuần, phụ huynh có thể chọn 20 từ để kiểm tra bằng dạng nối từ, điền từ hoặc nói theo tranh.
  • Với nhóm từ thường gặp trong từng phần thi, nên luyện ngay bằng hoạt động tương ứng: nghe chỉ đường, đọc đoạn ngắn, miêu tả tranh hoặc trả lời câu hỏi cá nhân.

Xem thêm:

Học từ vựng Flyers qua file PDF cùng VUS
Học từ vựng Flyers qua file PDF cùng VUS

Cách học từ vựng Flyers hiệu quả theo từng phần thi

Để ôn tập đúng trọng tâm, thí sinh có thể chia từ vựng Flyers theo mục đích sử dụng trong từng kỹ năng. 

1. Phần Listening

Với phần Listening, thí sinh cần nhận diện từ khi nghe trong hội thoại ngắn. Vì vậy, khi học từ mới, trẻ nên kết hợp nghe phát âm, lặp lại từ và nghe từ trong câu hoàn chỉnh.

Thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt, trẻ nên luyện theo quy trình:

  1. Nghe phát âm của từ.
  2. Lặp lại từ 2–3 lần.
  3. Nghe câu ví dụ có chứa từ đó.
  4. Gạch chân thông tin quan trọng như tên người, địa điểm, thời gian, màu sắc hoặc hành động.
  5. Làm bài nghe ngắn để kiểm tra khả năng nhận diện từ.

Ví dụ, khi học nhóm từ về địa điểm, trẻ không chỉ cần biết nghĩa của từ như “station”, “museum”, “airport”, mà còn cần nghe được các từ này trong câu hội thoại. Cách học này giúp trẻ tránh tình trạng “nhìn thì biết từ, nhưng nghe lại không nhận ra”.

2. Phần Reading & Writing

Với phần Reading & Writing, trẻ cần hiểu từ trong câu, đoạn văn hoặc câu chuyện ngắn. Vì vậy, cách học hiệu quả là đọc ví dụ, phân loại từ theo chức năng và luyện điền từ theo ngữ cảnh.

Khi học một từ mới, trẻ nên xác định:

Câu hỏi cần tự hỏi

Mục đích

Từ này là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ?

Biết vị trí của từ trong câu

Từ này thường đi với từ nào?

Dùng từ tự nhiên hơn

Từ này xuất hiện trong chủ đề nào?

Ghi nhớ theo ngữ cảnh

Có thể đặt câu nào với từ này?

Chuyển từ vựng thành khả năng sử dụng

Ví dụ, khi học từ “careful”, trẻ nên biết đây là tính từ, thường dùng để miêu tả người hoặc hành động cần sự cẩn thận. Sau đó, trẻ có thể đặt câu: “Be careful when you cross the road.”

Cách học này đặc biệt hữu ích cho các dạng bài chọn từ đúng, điền từ vào chỗ trống, hoàn thành câu và viết câu ngắn trong bài thi Flyers.

3. Phần Speaking

Với phần Speaking, trẻ cần dùng từ vựng để trả lời câu hỏi, miêu tả tranh, so sánh tranh và kể lại một câu chuyện ngắn. Vì vậy, trẻ nên học từ vựng theo cụm câu giao tiếp thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.

Ví dụ, thay vì chỉ học từ “excited”, trẻ nên học cách dùng trong câu:

  • The boy looks excited.
  • I felt excited about the trip.
  • She is excited because she won the game.

Khi luyện Speaking, phụ huynh có thể cho trẻ nhìn tranh và trả lời các câu hỏi đơn giản:

Dạng luyện

Câu hỏi gợi ý

Miêu tả người/vật

What can you see in the picture?

Miêu tả hành động

What is the boy/girl doing?

Miêu tả vị trí

Where is the bag/book/cat?

Nêu cảm xúc

How does the child feel?

Kể chuyện ngắn

What happened first? What happened next?

Cách học này giúp trẻ dùng từ linh hoạt hơn trong phòng thi, thay vì chỉ nhớ nghĩa nhưng không biết cách diễn đạt thành câu.

Xem thêm: 

Cách học từ vựng Flyers hiệu quả theo từng phần thi
Cách học từ vựng Flyers hiệu quả theo từng phần thi

Những lỗi thường gặp khi học từ vựng Flyers

Khi học từ vựng Flyers, nhiều thí sinh có thể nhớ được khá nhiều từ nhưng vẫn gặp khó khăn khi làm bài thi. Nguyên nhân thường không nằm ở số lượng từ đã học, mà đến từ cách học chưa đúng.

  1. Chỉ học nghĩa tiếng Việt, không học cách dùng từ trong câu

Một lỗi phổ biến là trẻ chỉ học theo kiểu “từ tiếng Anh – nghĩa tiếng Việt”. Cách này có thể giúp trẻ nhận diện từ nhanh, nhưng chưa đủ để dùng từ chính xác trong bài thi.

Ví dụ, trẻ có thể biết journey nghĩa là “hành trình/chuyến đi”, nhưng nếu không học qua câu ví dụ, trẻ sẽ khó hiểu cách dùng từ này trong ngữ cảnh: It was a long journey.

Vì vậy, khi học từ mới, trẻ nên học kèm ít nhất một câu ví dụ đơn giản. Điều này giúp trẻ hiểu vị trí của từ trong câu và biết cách vận dụng khi làm bài Reading & Writing hoặc Speaking.

  1. Học quá nhiều từ vựng Flyers trong một buổi

Nhiều phụ huynh muốn con học nhanh nên cho trẻ học quá nhiều từ trong cùng một buổi. Tuy nhiên, nếu học 30–50 từ một lúc mà không có thời gian ôn lại, trẻ rất dễ quên hoặc chỉ nhớ nghĩa tạm thời.

Thay vì học dồn, trẻ nên học theo từng nhóm nhỏ, khoảng 10–15 từ mỗi ngày. Mỗi từ nên được học theo quy trình:

  • Nhìn từ và hiểu nghĩa
  • Nghe phát âm
  • Đọc câu ví dụ
  • Tự đặt câu ngắn
  • Ôn lại sau 2–3 ngày

Cách học này giúp trẻ ghi nhớ bền vững hơn và giảm cảm giác quá tải khi ôn thi Flyers.

  1. Ít luyện phát âm khi học từ mới

Phát âm là yếu tố quan trọng trong quá trình ôn thi Flyers, đặc biệt với phần Listening và Speaking. Nếu trẻ chỉ nhìn mặt chữ mà không nghe phát âm, trẻ có thể nhận ra từ khi đọc nhưng lại không nghe được từ trong hội thoại.

Một số từ ở cấp độ Flyers cũng dễ khiến trẻ phát âm sai hoặc nhầm trọng âm, chẳng hạn như các từ dài, từ có nhiều âm tiết hoặc từ ít gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Để hạn chế lỗi này, trẻ nên nghe phát âm mẫu, lặp lại nhiều lần và đọc từ trong câu hoàn chỉnh. Việc luyện phát âm đều đặn sẽ giúp trẻ nghe hiểu tốt hơn và tự tin hơn khi trả lời trong phần Speaking.

Xem thêm:

  1. Học từ nhưng không ôn lại định kỳ

Một từ mới nếu chỉ học một lần thường rất dễ quên. Đây là lý do trẻ có thể học rồi nhưng không nhớ hoặc nhìn quen nhưng không dùng được.

Để nhớ lâu hơn, trẻ nên ôn lại từ vựng theo chu kỳ:

Thời điểm ôn

Hoạt động gợi ý

Sau 1 ngày

Đọc lại từ và nghĩa

Sau 2–3 ngày

Che nghĩa tiếng Việt và tự nhớ lại

Sau 1 tuần

Làm bài tập điền từ hoặc chọn đáp án

Sau 2 tuần

Dùng từ để đặt câu hoặc nói theo tranh

Việc ôn lại nhiều lần giúp trẻ chuyển từ ghi nhớ ngắn hạn sang khả năng sử dụng từ trong bài thi.

  1. Phụ huynh sửa lỗi bằng cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt

Khi hỗ trợ con học từ vựng Flyers, nhiều phụ huynh có xu hướng yêu cầu con dịch từng từ hoặc từng câu sang tiếng Việt. Cách này có thể hữu ích ở bước đầu, nhưng nếu lạm dụng, trẻ dễ phụ thuộc vào dịch nghĩakhó phản xạ bằng tiếng Anh.

Thay vào đó, phụ huynh nên khuyến khích trẻ:

  • Nhìn tranh và gọi tên đồ vật/hành động bằng tiếng Anh
  • Dùng từ mới để đặt câu ngắn
  • Trả lời câu hỏi đơn giản bằng tiếng Anh
  • Nói lại một câu chuyện ngắn bằng từ đã học

Khi trẻ được dùng từ trong ngữ cảnh, việc ghi nhớ sẽ tự nhiên và hiệu quả hơn.

Việc ôn từ vựng Flyers cùng con tại nhà có thể giúp phụ huynh theo sát quá trình học, nhưng trên thực tế không phải lúc nào cũng dễ duy trì hiệu quả

Nếu chưa có kinh nghiệm giảng dạy hoặc chưa nắm rõ cấu trúc bài thi Cambridge, phụ huynh có thể gặp khó khăn trong việc chọn đúng nhóm từ cần học, sửa phát âm, thiết kế bài luyện phù hợp hoặc đánh giá con đã thật sự biết dùng từ hay chưa.

Vì vậy, bên cạnh việc ôn tập tại nhà, phụ huynh có thể cân nhắc cho con học theo một lộ trình bài bản hơn

Bé học tiếng Anh hiệu quả cùng VUS
Bé học tiếng Anh hiệu quả cùng VUS

Tại VUS, chương trình SuperKids dành cho học sinh tiểu học được thiết kế phù hợp với trẻ từ 6-11 tuổi:

  • Lộ trình học rõ ràng theo độ tuổi và năng lực, giúp trẻ học đúng cấp độ, không bị quá tải khi ôn từ vựng và chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge như Starters, Movers, Flyers.
  • Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, thay vì chỉ học thuộc từ vựng rời rạc hoặc làm bài tập máy móc.
  • Học từ vựng theo chủ đề và ngữ cảnh thực tế, giúp trẻ hiểu cách dùng từ trong câu, trong giao tiếp và trong các dạng bài thi.
  • Giáo viên hướng dẫn phát âm, sửa lỗi và theo dõi tiến bộ, giúp trẻ hạn chế các lỗi thường gặp khi tự học tại nhà như phát âm sai, dùng từ chưa đúng ngữ cảnh hoặc học lệch kỹ năng.
  • Hoạt động học tập tương tác, sinh động, giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn thông qua trò chơi, tình huống giao tiếp, bài đọc, bài nghe và hoạt động nhóm.
  • Định hướng làm quen với chuẩn Cambridge, giúp trẻ từng bước xây dựng nền tảng cần thiết cho các chứng chỉ quốc tế phù hợp với lứa tuổi.

Phụ huynh có thể yên tâm hơn vì con được học theo lộ trình bài bản, có sự đồng hành của đội ngũ giáo viên thay vì phải tự chọn tài liệu, tự sửa lỗi và tự đánh giá trình độ tại nhà.

Nhờ đó, trẻ không chỉ ghi nhớ từ tốt hơn mà còn biết cách sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế, đồng thời có sự chuẩn bị phù hợp hơn cho các kỳ thi Cambridge như Starters, Movers và Flyers.

Nếu ba mẹ muốn con ôn Flyers đúng hướng hơn, hãy đăng ký tại form dưới đây để được kiểm tra trình độ và xây dựng lộ trình học phù hợp. 

Những nền tảng này được củng cố bởi hệ thống thành tích và uy tín đào tạo Anh ngữ mà VUS đã xây dựng trong gần 30 năm qua:

  • Chỉ tính riêng đến tháng 08/2024, VUS được ghi nhận là hệ thống có số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên.  
  • 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế như Starters, Movers, Flyers, KET, PET, IELTS (tính đến năm 2024).
  • Đội ngũ giáo viên chuẩn quốc tế, có bằng cử nhân trở lên, sở hữu chứng chỉ giảng dạy như TESOL, CELTA hoặc TEFL và được cập nhật phương pháp giảng dạy định kỳ.
  • Trung tâm đào tạo Vàng của Cambridge, đồng thời là đối tác Platinum của British Council IDP Việt Nam trong đào tạo và tổ chức thi IELTS chuẩn quốc tế.
  • Hệ thống theo dõi tiến bộ học tập, giúp phụ huynh nắm rõ quá trình học của con thay vì chỉ đánh giá qua điểm số ngắn hạn.
  • Mạng lưới 70+ trung tâm trên toàn quốc, thuận tiện để phụ huynh lựa chọn địa điểm học phù hợp cho con.

Bài tập từ vựng Flyers có đáp án

Sau khi học từ vựng Flyers theo chủ đề, thí sinh nên luyện thêm bài tập để kiểm tra khả năng ghi nhớ và sử dụng từ trong ngữ cảnh. 

Các dạng bài dưới đây giúp trẻ ôn lại nghĩa của từ, cách dùng trong câu và khả năng nhận diện từ vựng thường gặp trong bài thi Cambridge A2 Flyers.

Bài tập 1: Nối từ với nghĩa phù hợp

Nối từ ở cột A với nghĩa tương ứng ở cột B.

Cột A

Cột B

1. relative

a. họ hàng

2. timetable

b. thời khóa biểu

3. passenger

c. hành khách

4. medicine

d. thuốc

5. bridge

e. cây cầu

6. competition

f. cuộc thi

7. temperature

g. nhiệt độ

8. blanket

h. chăn

Đáp án: 1-a, 2-b, 3-c, 4-d, 5-e, 6-f, 7-g, 8-h.

Bài tập 2: Chọn từ đúng với mô tả

Chọn A, B hoặc C sao cho phù hợp với mô tả.

  1. You use this book to find the meaning of words.
    A. dictionary
    B. mirror
    C. drum
  2. This person takes photos.
    A. photographer
    B. dentist
    C. waiter
  3. You wear these on your feet for sport.
    A. trainers
    B. gloves
    C. scarf
  4. This is a large area with many trees.
    A. forest
    B. airport
    C. kitchen
  5. You use this to type on a computer.
    A. keyboard
    B. spoon
    C. necklace
  6. This is a place where people watch plays.
    A. theatre
    B. factory
    C. island
  7. This is food you eat after the main meal.
    A. dessert
    B. ticket
    C. bandage
  8. This person writes news stories.
    A. journalist
    B. pilot
    C. mechanic

Đáp án: 1-A, 2-A, 3-A, 4-A, 5-A, 6-A, 7-A, 8-A.

Bài tập 3: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ phù hợp trong khung để hoàn thành câu.

Từ cho sẵn: museum, cousin, storm, suitcase, dentist, shelf, butterfly

  1. We visited a ______ and saw many old paintings.
  2. My ______ is the son of my aunt.
  3. There was a big ______ last night.
  4. I packed my clothes in a ______.
  5. I went to the ______ because my tooth hurt.
  6. The books are on the ______.
  7. A ______ landed on the flower.

Đáp án:

  1. museum
  2. cousin
  3. storm
  4. suitcase
  5. dentist
  6. shelf
  7. butterfly

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

Chọn A, B hoặc C để hoàn thành các câu sau.

  1. She felt ______ before the English test.
    A. nervous
    B. windy
    C. cheap
  2. My father is an ______. He works with machines.
    A. engineer
    B. actress
    C. eagle
  3. Please speak ______. I can’t hear you well.
    A. louder
    B. yesterday
    C. inside
  4. We stayed in a small ______ near the beach.
    A. hotel
    B. pepper
    C. pocket
  5. The children played in the ______ behind the school.
    A. field
    B. screen
    C. cough
  6. He wore a warm ______ because it was cold.
    A. jacket
    B. bowl
    C. lesson
  7. She sent an ______ to her teacher.
    A. email
    B. ocean
    C. prize
  8. The boy was ______ because he won the game.
    A. excited
    B. dangerous
    C. striped

Đáp án: 1-A, 2-A, 3-A, 4-A, 5-A, 6-A, 7-A, 8-A.

Bài tập & từ vựng Flyers theo chủ đề PDF
Bài tập & từ vựng Flyers theo chủ đề PDF 

Bài tập 5: Phân loại từ vựng theo chủ đề

Xếp các từ sau vào đúng nhóm chủ đề.

Từ cho sẵn: flour, balcony, whale, airport, secretary, cloudy, biscuit, stairs, dolphin, station, actor, snow

Food

Home

Animals

Places & Transport

Jobs

Weather

           

Đáp án gợi ý:

Food

Home

Animals

Places & Transport

Jobs

Weather

flour, biscuit

balcony, stairs

whale, dolphin

airport, station

secretary, actor

cloudy, snow

Bài tập 6: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng.

  1. The / village / is / quiet.
  2. I / borrowed / a / pencil.
  3. She / opened / the / door / carefully.
  4. The / plane / arrived / late.
  5. We / watched / a / video / in / class.
  6. My / grandmother / is / kind.
  7. The / river / is / long.
  8. He / forgot / his / homework.

Đáp án:

  1. The village is quiet.
  2. I borrowed a pencil.
  3. She opened the door carefully.
  4. The plane arrived late.
  5. We watched a video in class.
  6. My grandmother is kind.
  7. The river is long.
  8. He forgot his homework.

Bài tập 7: Hoàn thành đoạn văn ngắn

Chọn từ phù hợp trong khung để điền vào đoạn văn.

Từ cho sẵn: trip, map, island, sunny, camera, pictures

Last Sunday, my family went on a ______ (1). We visited a small ______ (2) near the sea. The weather was ______(3), so I took my ______ (4) and took many ______ (5). My dad used a ______ (6) to find the way.

Đáp án:

1. trip

2. island

3. sunny

4. camera

5. pictures

6. map

Bài tập 8: Hoàn thành câu với từ cho sẵn

Chọn từ phù hợp trong khung để hoàn thành câu.

Từ cho sẵn: adventure, mechanic, prize,  necklace, hospital

  1. The book is about an exciting ______.
  2. The ______ fixed our car.
  3. She won first ______ in the art competition.
  4. My mother wore a beautiful ______.
  5. My aunt works in a ______.

Đáp án:

  1. adventure
  2. mechanic
  3. prize
  4. necklace
  5. hospital

Bài tập 9: Viết từ tiếng Anh theo gợi ý chữ cái đầu

Viết từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa bên dưới. Chữ cái đầu đã được gợi ý.

  1. lễ hội: f_______
  2. phi công: p_____
  3. căn hộ: a________
  4. đại dương: o_____
  5. nguy hiểm: d________
  6. đột nhiên: s_______
  7. tin nhắn: m______
  8. người chiến thắng: w_____

Đáp án:

  1. festival
  2. pilot
  3. apartment
  4. ocean
  5. dangerous
  6. suddenly
  7. message
  8. winner

Bài tập 10: Trả lời câu hỏi ngắn

Trả lời các câu hỏi sau bằng câu tiếng Anh ngắn.

  1. What do you wear when your hands are cold?
  2. Who flies a plane?
  3. What do you use to look at yourself?
  4. Where do people buy train tickets?
  5. What do you do when your room is messy?

Đáp án tham khảo:

  1. I wear gloves.
  2. A pilot flies a plane.
  3. I use a mirror.
  4. People buy train tickets at the station.
  5. I tidy my room.

Các bài tập trên giúp thí sinh ôn lại từ vựng Flyers theo nhiều cách khác nhau: nhận diện nghĩa, chọn từ theo ngữ cảnh, sắp xếp câu, viết câu và trả lời câu hỏi. 

Khi luyện tập, phụ huynh nên khuyến khích trẻ giải thích vì sao chọn đáp án đó để trẻ hiểu cách dùng từ, thay vì chỉ ghi nhớ đáp án đúng.

Từ vựng Flyers là nền tảng quan trọng giúp trẻ làm tốt các phần thi Listening, Reading & Writing và Speaking trong bài thi Cambridge A2 Flyers. Để học hiệu quả, trẻ nên ôn từ vựng theo chủ đề, kết hợp phát âm, ví dụ, bài tập ngữ cảnh và luyện tập đều đặn. 

Câu hỏi thường gặp về từ vựng Flyers

  • Từ vựng Flyers có khó không? Từ vựng Flyers có khó không? Từ vựng Flyers có khó không?

    Từ vựng Flyers khó hơn Starters và Movers vì cần hiểu nhiều chủ đề rộng hơn như du lịch, sức khỏe, cảm xúc, hoạt động xã hội và miêu tả tình huống. 
    Tuy nhiên, nếu học theo chủ đề và luyện bằng câu ví dụ, trẻ có thể ghi nhớ tự nhiên hơn.
  • Trẻ nên học bao nhiêu từ Flyers mỗi ngày? Trẻ nên học bao nhiêu từ Flyers mỗi ngày? Trẻ nên học bao nhiêu từ Flyers mỗi ngày?

    Trẻ nên học khoảng 10–15 từ mỗi ngày, kết hợp nghe phát âm, đọc ví dụ, đặt câu và làm bài tập ngắn. 
    Quan trọng nhất là ôn lại từ cũ đều đặn để chuyển từ ghi nhớ tạm thời sang sử dụng được trong bài thi.
  • Có nên học từ vựng Flyers bằng flashcard không? Có nên học từ vựng Flyers bằng flashcard không? Có nên học từ vựng Flyers bằng flashcard không?

    Có. Flashcard phù hợp với trẻ vì dễ học theo hình ảnh, dễ ôn nhanh và có thể chia theo chủ đề. 
    Tuy nhiên, sau khi học flashcard, trẻ vẫn cần dùng từ trong câu, đoạn hội thoại hoặc bài tập để hiểu cách sử dụng.
  • Từ vựng Flyers có giúp ích cho KET không? Từ vựng Flyers có giúp ích cho KET không? Từ vựng Flyers có giúp ích cho KET không?

    Có. Flyers tương ứng trình độ A2, là nền tảng tốt trước khi học các chứng chỉ tiếp theo như A2 Key for Schools/KET. 
    Khi trẻ nắm chắc từ vựng Flyers, việc đọc hiểu, nghe hiểu và phản xạ nói ở cấp độ cao hơn sẽ thuận lợi hơn

Chia sẻ bài viết

Follow OA VUS:

100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.

Tư vấn lộ trình học
theo độ tuổi của bé
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận
tư vấn ngay
Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Cộng đồng kỷ lục
206.149+
206.149+ học viên
học viên đạt chứng chỉ Quốc tế

Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế

Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục
tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.

Đăng ký nhận
tư vấn ngay Đăng ký nhận tư vấn ngay

Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí

Tư vấn hỗ trợ