(Tải PDF miễn phí) Từ vựng Cambridge A2 Flyers theo chủ đề & bài tập

Khi con bắt đầu ôn Cambridge Flyers, nhiều ba mẹ thường băn khoăn không biết nên cho con học từ vựng nào trước, học bao nhiêu là đủ và làm sao để con nhớ từ nhưng vẫn biết dùng trong bài thi.
Bởi ở cấp độ Flyers, trẻ không chỉ cần nhận biết nghĩa của từ, mà còn phải nghe được từ trong hội thoại, hiểu từ trong bài đọc, viết câu đúng ngữ cảnh và sử dụng từ khi nói.
Nếu chỉ học theo danh sách rời rạc, trẻ có thể nhớ từ trong thời gian ngắn nhưng dễ quên, hoặc gặp tình trạng “biết từ nhưng không dùng được”.
Vì vậy, trẻ nên học từ vựng Flyers theo chủ đề, kết hợp phát âm, ví dụ, bài tập và cách sử dụng từ trong từng phần thi để ôn luyện có hệ thống hơn.
Trong bài viết này, VUS sẽ giúp ba mẹ và học viên:
- Hiểu rõ từ vựng Flyers là gì và thí sinh cần nắm bao nhiêu từ để ôn luyện hiệu quả.
- Tham khảo danh sách từ vựng Flyers theo chủ đề, kèm phát âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và file PDF mở rộng để dễ ôn tập tại nhà.
- Có thêm danh sách các nhóm từ vựng thường gặp trong từng phần thi Flyers và cách học phù hợp cho từng kỹ năng Listening, Reading & Writing, Speaking.
- Luyện tập với bài tập từ vựng Flyers có đáp án, đồng thời tránh những lỗi phổ biến khi học và sử dụng từ vựng.
Table of Contents
Từ vựng Cambridge A2 Flyers là gì? Thí sinh cần nắm bao nhiêu từ?
Từ vựng Flyers là nhóm từ tiếng Anh thường xuất hiện trong bài thi Cambridge A2 Flyers – cấp độ cao nhất trong bộ ba bài thi tiếng Anh Cambridge dành cho học sinh nhỏ tuổi, gồm Pre A1 Starters, A1 Movers và A2 Flyers.
Theo Cambridge, A2 Flyers giúp trẻ làm quen với tiếng Anh viết và nói trong các tình huống đời sống, đồng thời phát triển kỹ năng ngôn ngữ và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
Ở cấp độ Flyers, thí sinh không chỉ cần biết nghĩa của từ mà còn phải hiểu cách dùng từ trong câu, trong đoạn hội thoại, trong tranh mô tả và trong các tình huống giao tiếp quen thuộc.
Vì vậy, khi học từ vựng tiếng Anh Flyers, trẻ nên học theo chủ đề, kết hợp phát âm, ví dụ, hình ảnh và bài tập ứng dụng thay vì chỉ học thuộc danh sách từ rời rạc.
Về số lượng từ, Cambridge có tài liệu wordlist chính thức cho Pre A1 Starters, A1 Movers và A2 Flyers để giáo viên, phụ huynh và học sinh tham khảo khi ôn luyện.
Tuy nhiên, người học không nên chỉ tập trung vào một con số cố định như “500 từ” hay “1000 từ”. Điều quan trọng hơn là trẻ cần nắm được các nhóm từ phổ biến, hiểu nghĩa, phát âm đúng và biết dùng từ trong từng phần thi.
|
Mục tiêu học từ vựng Flyers |
Trẻ cần đạt được |
|
Nhận diện từ |
Hiểu nghĩa của từ khi đọc hoặc nghe |
|
Phát âm |
Biết cách đọc từ rõ ràng, đúng trọng âm cơ bản |
|
Dùng từ trong câu |
Biết đặt câu đơn giản với từ đã học |
|
Hiểu từ theo ngữ cảnh |
Nhận ra nghĩa của từ trong đoạn văn, hội thoại hoặc tranh |
|
Ứng dụng vào bài thi |
Dùng từ để làm Listening, Reading & Writing và Speaking tốt hơn |
Tổng hợp từ vựng Flyers theo chủ đề thường gặp (kèm file PDF)
Học từ vựng Cambridge A2 Flyers theo chủ đề giúp trẻ ghi nhớ nhanh hơn vì các từ được đặt trong cùng một ngữ cảnh.
Ví dụ: Khi học chủ đề “Travel”, trẻ có thể liên kết các từ như airport, ticket, luggage, passenger, journey,... thay vì học từng từ riêng lẻ.
Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm từ vựng tiếng Anh Flyers thường gặp trong bài thi Cambridge:
Từ vựng Flyers chủ đề Family & People
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
relative |
/ˈrel.ə.tɪv/ |
họ hàng |
My relatives live in another city. |
|
cousin |
/ˈkʌz.ən/ |
anh/chị/em họ |
I often play with my cousin. |
|
parent |
/ˈpeə.rənt/ |
cha/mẹ |
My parents help me with my homework. |
|
neighbour |
/ˈneɪ.bər/ |
hàng xóm |
Our neighbour is very friendly. |
|
adult |
/ˈæd.ʌlt/ |
người lớn |
This book is for adults. |
|
teenager |
/ˈtiːnˌeɪ.dʒər/ |
thanh thiếu niên |
My brother is a teenager. |
|
person |
/ˈpɜː.sən/ |
người |
There is a person at the door. |
|
group |
/ɡruːp/ |
nhóm |
A group of children is playing football. |
|
member |
/ˈmem.bər/ |
thành viên |
She is a member of the music club. |
|
guest |
/ɡest/ |
khách |
We invited many guests to the party. |
Từ vựng Flyers chủ đề Appearance & Personality
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
clever |
/ˈklev.ər/ |
thông minh |
He is a clever student. |
|
kind |
/kaɪnd/ |
tốt bụng |
My teacher is very kind. |
|
brave |
/breɪv/ |
dũng cảm |
The brave boy helped his friend. |
|
friendly |
/ˈfrend.li/ |
thân thiện |
She is friendly with everyone. |
|
careful |
/ˈkeə.fəl/ |
cẩn thận |
Be careful when you cross the road. |
|
noisy |
/ˈnɔɪ.zi/ |
ồn ào |
The classroom was noisy. |
|
quiet |
/ˈkwaɪ.ət/ |
yên lặng, trầm tính |
My sister is quiet. |
|
famous |
/ˈfeɪ.məs/ |
nổi tiếng |
He is a famous singer. |
|
pretty |
/ˈprɪt.i/ |
xinh xắn |
She wore a pretty dress. |
|
strange |
/streɪndʒ/ |
lạ, kỳ lạ |
I heard a strange sound. |
Từ vựng Flyers chủ đề Feelings
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
excited |
/ɪkˈsaɪ.tɪd/ |
hào hứng |
I was excited about the school trip. |
|
bored |
/bɔːd/ |
buồn chán |
He felt bored in the long lesson. |
|
afraid |
/əˈfreɪd/ |
sợ hãi |
The little girl was afraid of the dark. |
|
worried |
/ˈwʌr.id/ |
lo lắng |
I was worried about the exam. |
|
tired |
/taɪəd/ |
mệt mỏi |
She was tired after the match. |
|
pleased |
/pliːzd/ |
hài lòng |
My parents were pleased with my result. |
|
surprised |
/səˈpraɪzd/ |
ngạc nhiên |
I was surprised to see my friend. |
|
interested |
/ˈɪn.trəs.tɪd/ |
hứng thú |
He is interested in science. |
|
unhappy |
/ʌnˈhæp.i/ |
không vui |
She looked unhappy yesterday. |
|
nervous |
/ˈnɜː.vəs/ |
hồi hộp |
I felt nervous before the test. |
Từ vựng Flyers chủ đề School & Learning
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
subject |
/ˈsʌb.dʒekt/ |
môn học |
English is my favourite subject. |
|
timetable |
/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ |
thời khóa biểu |
I checked my timetable this morning. |
|
dictionary |
/ˈdɪk.ʃən.ər.i/ |
từ điển |
I use a dictionary to learn new words. |
|
project |
/ˈprɒdʒ.ekt/ |
dự án, bài tập nhóm |
We made a science project. |
|
exam |
/ɪɡˈzæm/ |
kỳ thi |
I have an English exam tomorrow. |
|
lesson |
/ˈles.ən/ |
bài học, tiết học |
The lesson was interesting. |
|
classmate |
/ˈklɑːs.meɪt/ |
bạn cùng lớp |
My classmate sits next to me. |
|
spelling |
/ˈspel.ɪŋ/ |
chính tả, cách viết |
I need to practise my spelling. |
|
question |
/ˈkwes.tʃən/ |
câu hỏi |
Can I ask a question? |
|
answer |
/ˈɑːn.sər/ |
câu trả lời |
Please write your answer here. |
|
homework |
/ˈhəʊm.wɜːk/ |
bài tập về nhà |
I finished my homework after dinner. |
|
university |
/ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/ |
trường đại học |
My sister studies at university. |
Từ vựng Flyers chủ đề Food & Drink
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
meal |
/miːl/ |
bữa ăn |
Dinner is my favourite meal. |
|
snack |
/snæk/ |
đồ ăn nhẹ |
I had a snack after school. |
|
dessert |
/dɪˈzɜːt/ |
món tráng miệng |
We ate ice cream for dessert. |
|
pepper |
/ˈpep.ər/ |
tiêu, ớt chuông |
Can you pass me the pepper? |
|
flour |
/flaʊər/ |
bột mì |
We need flour to make a cake. |
|
honey |
/ˈhʌn.i/ |
mật ong |
I like bread with honey. |
|
jam |
/dʒæm/ |
mứt |
She put jam on her toast. |
|
biscuit |
/ˈbɪs.kɪt/ |
bánh quy |
He ate a biscuit with milk. |
|
chopsticks |
/ˈtʃɒp.stɪks/ |
đũa |
I can use chopsticks. |
|
spoon |
/spuːn/ |
cái thìa |
She ate soup with a spoon. |
|
plate |
/pleɪt/ |
cái đĩa |
Put the cake on a plate. |
|
bowl |
/bəʊl/ |
cái bát |
I had a bowl of noodles. |
Từ vựng Flyers chủ đề Daily Activities
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
wake up |
/weɪk ʌp/ |
thức dậy |
I wake up at six o’clock. |
|
prepare |
/prɪˈpeər/ |
chuẩn bị |
I prepare my bag before school. |
|
practise |
/ˈpræk.tɪs/ |
luyện tập |
She practises piano every day. |
|
collect |
/kəˈlekt/ |
sưu tầm, thu thập |
He collects stamps. |
|
choose |
/tʃuːz/ |
chọn |
You can choose your favourite book. |
|
carry |
/ˈkær.i/ |
mang, vác |
I carry my school bag to class. |
|
arrive |
/əˈraɪv/ |
đến nơi |
We arrived at school early. |
|
leave |
/liːv/ |
rời đi |
They leave home at seven. |
|
wash |
/wɒʃ/ |
rửa, giặt |
Wash your hands before eating. |
|
tidy |
/ˈtaɪ.di/ |
dọn dẹp |
I tidy my room every weekend. |
|
invite |
/ɪnˈvaɪt/ |
mời |
We invited our friends to the party. |
|
explain |
/ɪkˈspleɪn/ |
giải thích |
The teacher explained the answer. |
Từ vựng Flyers chủ đề Time
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
yesterday |
/ˈjes.tə.deɪ/ |
hôm qua |
I visited my aunt yesterday. |
|
tomorrow |
/təˈmɒr.əʊ/ |
ngày mai |
We will have a test tomorrow. |
|
later |
/ˈleɪ.tər/ |
sau đó, lát nữa |
I will call you later. |
|
early |
/ˈɜː.li/ |
sớm |
She arrived early. |
|
soon |
/suːn/ |
sớm, chẳng bao lâu |
The film will start soon. |
|
already |
/ɔːlˈred.i/ |
đã rồi |
I have already finished my homework. |
|
still |
/stɪl/ |
vẫn |
He is still sleeping. |
|
yet |
/jet/ |
chưa |
I haven’t eaten lunch yet. |
|
several |
/ˈsev.ər.əl/ |
một vài |
I read several books last month. |
|
once |
/wʌns/ |
một lần |
I went to that museum once. |
|
twice |
/twaɪs/ |
hai lần |
She practises English twice a week. |
|
calendar |
/ˈkæl.ən.dər/ |
lịch |
I marked the date on my calendar. |
Từ vựng Flyers chủ đề Places
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
airport |
/ˈeə.pɔːt/ |
sân bay |
We arrived at the airport early. |
|
station |
/ˈsteɪ.ʃən/ |
nhà ga, trạm |
The train station is near my house. |
|
museum |
/mjuːˈziː.əm/ |
bảo tàng |
We visited a museum last weekend. |
|
theatre |
/ˈθɪə.tər/ |
nhà hát, rạp hát |
They watched a play at the theatre. |
|
bridge |
/brɪdʒ/ |
cây cầu |
There is a bridge over the river. |
|
village |
/ˈvɪl.ɪdʒ/ |
ngôi làng |
My grandparents live in a village. |
|
town |
/taʊn/ |
thị trấn |
We live in a small town. |
|
city |
/ˈsɪt.i/ |
thành phố |
Ho Chi Minh City is very busy. |
|
factory |
/ˈfæk.tər.i/ |
nhà máy |
My uncle works in a factory. |
|
hotel |
/həʊˈtel/ |
khách sạn |
We stayed in a hotel near the beach. |
|
castle |
/ˈkɑː.səl/ |
lâu đài |
The old castle is on the hill. |
|
entrance |
/ˈen.trəns/ |
lối vào |
The entrance is next to the shop. |
Từ vựng Flyers chủ đề Directions & Positions
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
opposite |
/ˈɒp.ə.zɪt/ |
đối diện |
The bank is opposite the school. |
|
between |
/bɪˈtwiːn/ |
ở giữa |
The park is between two shops. |
|
behind |
/bɪˈhaɪnd/ |
phía sau |
The dog is behind the door. |
|
inside |
/ɪnˈsaɪd/ |
bên trong |
The keys are inside the bag. |
|
outside |
/ˌaʊtˈsaɪd/ |
bên ngoài |
The children are playing outside. |
|
above |
/əˈbʌv/ |
phía trên |
The clock is above the board. |
|
below |
/bɪˈləʊ/ |
phía dưới |
Write your name below the picture. |
|
near |
/nɪər/ |
gần |
The library is near my school. |
|
far |
/fɑːr/ |
xa |
My house is far from the station. |
|
corner |
/ˈkɔː.nər/ |
góc |
The shop is on the corner. |
|
left |
/left/ |
bên trái |
Turn left at the traffic lights. |
|
right |
/raɪt/ |
bên phải |
The museum is on your right. |
Từ vựng Flyers chủ đề Travel & Transport
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
journey |
/ˈdʒɜː.ni/ |
hành trình, chuyến đi |
It was a long journey. |
|
trip |
/trɪp/ |
chuyến đi |
Our school trip was fun. |
|
ticket |
/ˈtɪk.ɪt/ |
vé |
I bought a ticket for the bus. |
|
passenger |
/ˈpæs.ən.dʒər/ |
hành khách |
There were many passengers on the train. |
|
luggage |
/ˈlʌɡ.ɪdʒ/ |
hành lý |
My luggage is very heavy. |
|
suitcase |
/ˈsuːt.keɪs/ |
va li |
She packed her clothes in a suitcase. |
|
rucksack |
/ˈrʌk.sæk/ |
ba lô |
He carried a rucksack on his back. |
|
map |
/mæp/ |
bản đồ |
We used a map to find the museum. |
|
taxi |
/ˈtæk.si/ |
xe taxi |
We took a taxi to the airport. |
|
plane |
/pleɪn/ |
máy bay |
The plane arrived late. |
|
train |
/treɪn/ |
tàu hỏa |
I went to the city by train. |
|
boat |
/bəʊt/ |
thuyền |
We crossed the river by boat. |
Từ vựng Flyers chủ đề Weather & Seasons
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
weather |
/ˈweð.ər/ |
thời tiết |
The weather is nice today. |
|
temperature |
/ˈtem.prə.tʃər/ |
nhiệt độ |
The temperature is high today. |
|
cloudy |
/ˈklaʊ.di/ |
nhiều mây |
It is cloudy this morning. |
|
windy |
/ˈwɪn.di/ |
nhiều gió |
It was windy at the beach. |
|
storm |
/stɔːm/ |
cơn bão |
There was a storm last night. |
|
snow |
/snəʊ/ |
tuyết |
The children played in the snow. |
|
autumn/fall |
/ˈɔː.təm/ – /fɔːl/ |
mùa thu |
The leaves fall in autumn. |
|
spring |
/sprɪŋ/ |
mùa xuân |
Flowers grow in spring. |
|
summer |
/ˈsʌm.ər/ |
mùa hè |
We often swim in summer. |
|
winter |
/ˈwɪn.tər/ |
mùa đông |
It is cold in winter. |
|
cloud |
/klaʊd/ |
đám mây |
I can see a cloud in the sky. |
|
sky |
/skaɪ/ |
bầu trời |
The sky is blue today. |
Từ vựng Flyers chủ đề Health & Body
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
headache |
/ˈhed.eɪk/ |
đau đầu |
I have a headache. |
|
stomachache |
/ˈstʌm.ək.eɪk/ |
đau bụng |
She had a stomachache yesterday. |
|
cough |
/kɒf/ |
ho, cơn ho |
He has a bad cough. |
|
cold |
/kəʊld/ |
cảm lạnh |
My brother caught a cold. |
|
medicine |
/ˈmed.ɪ.sən/ |
thuốc |
The doctor gave me some medicine. |
|
dentist |
/ˈden.tɪst/ |
nha sĩ |
I went to the dentist last week. |
|
hospital |
/ˈhɒs.pɪ.təl/ |
bệnh viện |
My aunt works in a hospital. |
|
hurt |
/hɜːt/ |
làm đau, bị đau |
I hurt my arm. |
|
pain |
/peɪn/ |
cơn đau |
I have a pain in my leg after running. |
|
bandage |
/ˈbæn.dɪdʒ/ |
băng gạc |
The nurse put a bandage on my hand. |
|
nurse |
/nɜːs/ |
y tá |
The nurse helped the child. |
|
sick |
/sɪk/ |
ốm |
He felt sick after lunch. |
Từ vựng Flyers chủ đề Hobbies & Sports
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
competition |
/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ |
cuộc thi |
I joined a singing competition. |
|
match |
/mætʃ/ |
trận đấu |
We watched a football match. |
|
team |
/tiːm/ |
đội |
Our team won the game. |
|
player |
/ˈpleɪ.ər/ |
người chơi, cầu thủ |
He is a good tennis player. |
|
club |
/klʌb/ |
câu lạc bộ |
I joined the chess club. |
|
concert |
/ˈkɒn.sət/ |
buổi hòa nhạc |
The concert was wonderful. |
|
drum |
/drʌm/ |
trống |
He can play the drum. |
|
skating |
/ˈskeɪ.tɪŋ/ |
môn trượt băng |
Skating is exciting. |
|
skiing |
/ˈskiː.ɪŋ/ |
môn trượt tuyết |
I went skiing in winter. |
|
volleyball |
/ˈvɒl.i.bɔːl/ |
bóng chuyền |
We played volleyball at school. |
|
chess |
/tʃes/ |
cờ vua |
My father taught me to play chess. |
|
hobby |
/ˈhɒb.i/ |
sở thích |
Reading is my favourite hobby. |
Từ vựng Flyers chủ đề Animals & Nature
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
animal |
/ˈæn.ɪ.məl/ |
động vật |
My favourite animal is the elephant. |
|
insect |
/ˈɪn.sekt/ |
côn trùng |
A butterfly is an insect. |
|
butterfly |
/ˈbʌt.ə.flaɪ/ |
con bướm |
A butterfly landed on the flower. |
|
dolphin |
/ˈdɒl.fɪn/ |
cá heo |
Dolphins are very clever. |
|
whale |
/weɪl/ |
cá voi |
We saw a whale in the sea. |
|
eagle |
/ˈiː.ɡəl/ |
đại bàng |
The eagle flew high in the sky. |
|
forest |
/ˈfɒr.ɪst/ |
khu rừng |
Many animals live in the forest. |
|
field |
/fiːld/ |
cánh đồng |
The children ran across the field. |
|
island |
/ˈaɪ.lənd/ |
hòn đảo |
They visited a small island. |
|
mountain |
/ˈmaʊn.tɪn/ |
ngọn núi |
The mountain is very high. |
|
river |
/ˈrɪv.ər/ |
dòng sông |
There is a bridge over the river. |
|
ocean |
/ˈəʊ.ʃən/ |
đại dương |
Whales live in the ocean. |
Từ vựng Flyers chủ đề Clothes & Accessories
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
uniform |
/ˈjuː.nɪ.fɔːm/ |
đồng phục |
We wear a uniform at school. |
|
jacket |
/ˈdʒæk.ɪt/ |
áo khoác |
He wore a jacket because it was cold. |
|
sweater |
/ˈswet.ər/ |
áo len |
I bought a new sweater. |
|
scarf |
/skɑːf/ |
khăn quàng |
She wears a scarf in winter. |
|
gloves |
/ɡlʌvz/ |
găng tay |
My gloves are blue. |
|
|
/ˈpɒk.ɪt/ |
túi áo/quần |
I put the ticket in my pocket. |
|
belt |
/belt/ |
thắt lưng |
He is wearing a black belt. |
|
necklace |
/ˈnek.ləs/ |
vòng cổ |
My mother has a beautiful necklace. |
|
ring |
/rɪŋ/ |
nhẫn |
She found a ring on the floor. |
|
trainers |
/ˈtreɪ.nəz/ |
giày thể thao |
I wear trainers for running. |
|
boots |
/buːts/ |
giày bốt |
She wore boots in the rain. |
|
striped |
/straɪpt/ |
có sọc |
He is wearing a striped shirt. |
Từ vựng Flyers chủ đề Home & Furniture
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
apartment |
/əˈpɑːt.mənt/ |
căn hộ |
They live in a small apartment. |
|
balcony |
/ˈbæl.kə.ni/ |
ban công |
We can see the street from the balcony. |
|
ceiling |
/ˈsiː.lɪŋ/ |
trần nhà |
There is a light on the ceiling. |
|
floor |
/flɔːr/ |
sàn nhà |
The cat is sleeping on the floor. |
|
stairs |
/steəz/ |
cầu thang |
He ran up the stairs. |
|
shelf |
/ʃelf/ |
kệ |
The books are on the shelf. |
|
cupboard |
/ˈkʌb.əd/ |
tủ chén/tủ đồ |
The cups are in the cupboard. |
|
fridge |
/frɪdʒ/ |
tủ lạnh |
Put the milk in the fridge. |
|
mirror |
/ˈmɪr.ər/ |
gương |
She looked in the mirror. |
|
blanket |
/ˈblæŋ.kɪt/ |
chăn |
I need a warm blanket. |
|
pillow |
/ˈpɪl.əʊ/ |
gối |
My pillow is soft. |
|
carpet |
/ˈkɑː.pɪt/ |
thảm |
There is a carpet in the living room. |
Từ vựng Flyers chủ đề Jobs & Work
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
actor |
/ˈæk.tər/ |
diễn viên nam |
The actor was in a funny film. |
|
actress |
/ˈæk.trəs/ |
diễn viên nữ |
She is a famous actress. |
|
artist |
/ˈɑː.tɪst/ |
nghệ sĩ, họa sĩ |
The artist painted a picture. |
|
engineer |
/ˌen.dʒɪˈnɪər/ |
kỹ sư |
My uncle is an engineer. |
|
journalist |
/ˈdʒɜː.nə.lɪst/ |
nhà báo |
The journalist wrote a story. |
|
mechanic |
/məˈkæn.ɪk/ |
thợ máy |
The mechanic fixed the car. |
|
photographer |
/fəˈtɒɡ.rə.fər/ |
nhiếp ảnh gia |
The photographer took many photos. |
|
pilot |
/ˈpaɪ.lət/ |
phi công |
The pilot flew the plane. |
|
police officer |
/pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/ |
cảnh sát |
The police officer helped us. |
|
secretary |
/ˈsek.rə.tər.i/ |
thư ký |
The secretary answered the phone. |
|
waiter |
/ˈweɪ.tər/ |
bồi bàn nam |
The waiter brought our food. |
|
waitress |
/ˈweɪ.trəs/ |
bồi bàn nữ |
The waitress was very kind. |
Từ vựng Flyers chủ đề Technology & Media
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
computer |
/kəmˈpjuː.tər/ |
máy tính |
I use a computer to study English. |
|
laptop |
/ˈlæp.tɒp/ |
máy tính xách tay |
My father bought a new laptop. |
|
website |
/ˈweb.saɪt/ |
trang web |
I found the answer on a website. |
|
internet |
/ˈɪn.tə.net/ |
Internet |
We use the internet every day. |
|
|
/ˈiː.meɪl/ |
thư điện tử |
I sent an email to my teacher. |
|
screen |
/skriːn/ |
màn hình |
The screen is very bright. |
|
keyboard |
/ˈkiː.bɔːd/ |
bàn phím |
The keyboard is black. |
|
mouse |
/maʊs/ |
chuột máy tính |
Click the mouse to start. |
|
video |
/ˈvɪd.i.əʊ/ |
video |
We watched a video in class. |
|
camera |
/ˈkæm.rə/ |
máy ảnh, máy quay |
She took a photo with her camera. |
|
message |
/ˈmes.ɪdʒ/ |
tin nhắn |
I sent a message to my friend. |
|
online |
/ˌɒnˈlaɪn/ |
trực tuyến |
We had an online lesson yesterday. |
Từ vựng Flyers chủ đề Actions & Verbs
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
decide |
/dɪˈsaɪd/ |
quyết định |
I decided to read a book. |
|
forget |
/fəˈɡet/ |
quên |
Don’t forget your homework. |
|
remember |
/rɪˈmem.bər/ |
nhớ |
I remember your name. |
|
improve |
/ɪmˈpruːv/ |
cải thiện |
She wants to improve her English. |
|
believe |
/bɪˈliːv/ |
tin |
I believe you. |
|
describe |
/dɪˈskraɪb/ |
miêu tả |
Can you describe the picture? |
|
follow |
/ˈfɒl.əʊ/ |
đi theo, làm theo |
Follow the teacher’s instructions. |
|
return |
/rɪˈtɜːn/ |
quay lại, trả lại |
Please return the book tomorrow. |
|
borrow |
/ˈbɒr.əʊ/ |
mượn |
Can I borrow your pencil? |
|
lend |
/lend/ |
cho mượn |
I can lend you my ruler. |
|
repair |
/rɪˈpeər/ |
sửa chữa |
My father repaired the bike. |
|
save |
/seɪv/ |
tiết kiệm, cứu, lưu |
I saved my work on the computer. |
Từ vựng Flyers chủ đề Adjectives & Descriptions
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
wonderful |
/ˈwʌn.də.fəl/ |
tuyệt vời |
The concert was wonderful. |
|
excellent |
/ˈek.səl.ənt/ |
xuất sắc |
She got an excellent result. |
|
important |
/ɪmˈpɔː.tənt/ |
quan trọng |
English is an important subject. |
|
difficult |
/ˈdɪf.ɪ.kəlt/ |
khó |
This question is difficult. |
|
easy |
/ˈiː.zi/ |
dễ |
The exercise is easy. |
|
dangerous |
/ˈdeɪn.dʒər.əs/ |
nguy hiểm |
It is dangerous to run on the road. |
|
safe |
/seɪf/ |
an toàn |
This place is safe for children. |
|
expensive |
/ɪkˈspen.sɪv/ |
đắt tiền |
This watch is expensive. |
|
cheap |
/tʃiːp/ |
rẻ |
The ticket was cheap. |
|
popular |
/ˈpɒp.jə.lər/ |
phổ biến |
Football is a popular sport. |
|
boring |
/ˈbɔː.rɪŋ/ |
nhàm chán |
The film was boring. |
|
exciting |
/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ |
thú vị, hào hứng |
The game was exciting. |
Từ vựng Flyers chủ đề Adverbs & Useful Words
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
carefully |
/ˈkeə.fəl.i/ |
một cách cẩn thận |
She wrote the answer carefully. |
|
quickly |
/ˈkwɪk.li/ |
nhanh chóng |
He ran quickly to school. |
|
slowly |
/ˈsləʊ.li/ |
chậm rãi |
Please speak slowly. |
|
suddenly |
/ˈsʌd.ən.li/ |
đột nhiên |
Suddenly, it started to rain. |
|
loudly |
/ˈlaʊd.li/ |
to, lớn tiếng |
The children laughed loudly. |
|
quietly |
/ˈkwaɪət.li/ |
lặng lẽ, nhỏ tiếng |
She opened the door quietly. |
|
usually |
/ˈjuː.ʒu.ə.li/ |
thường xuyên |
I usually walk to school. |
|
sometimes |
/ˈsʌm.taɪmz/ |
thỉnh thoảng |
We sometimes play chess. |
|
never |
/ˈnev.ər/ |
không bao giờ |
I never go to bed late. |
|
perhaps |
/pəˈhæps/ |
có lẽ |
Perhaps we can go tomorrow. |
|
together |
/təˈɡeð.ər/ |
cùng nhau |
We studied together after school. |
|
alone |
/əˈləʊn/ |
một mình |
He walked home alone. |
Từ vựng Flyers chủ đề Communication
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
conversation |
/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ |
cuộc trò chuyện |
We had a short conversation. |
|
speak |
/spiːk/ |
nói |
Can you speak English? |
|
tell |
/tel/ |
kể, nói |
Please tell me your name. |
|
ask |
/ɑːsk/ |
hỏi |
I asked my teacher a question. |
|
answer |
/ˈɑːn.sər/ |
trả lời |
He answered the question quickly. |
|
shout |
/ʃaʊt/ |
hét lên |
Don’t shout in class. |
|
whisper |
/ˈwɪs.pər/ |
thì thầm |
She whispered to her friend. |
|
call |
/kɔːl/ |
gọi điện, gọi |
I will call you later. |
|
message |
/ˈmes.ɪdʒ/ |
tin nhắn |
She sent me a message. |
|
address |
/əˈdres/ |
địa chỉ |
Write your address here. |
|
letter |
/ˈlet.ər/ |
lá thư |
I wrote a letter to my cousin. |
|
information |
/ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ |
thông tin |
I need more information. |
Từ vựng Flyers chủ đề Stories & Events
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
story |
/ˈstɔː.ri/ |
câu chuyện |
I read a funny story. |
|
adventure |
/ədˈven.tʃər/ |
cuộc phiêu lưu |
The book is about an adventure. |
|
event |
/ɪˈvent/ |
sự kiện |
The school event was exciting. |
|
festival |
/ˈfes.tɪ.vəl/ |
lễ hội |
We went to a music festival. |
|
party |
/ˈpɑː.ti/ |
bữa tiệc |
I had a birthday party. |
|
prize |
/praɪz/ |
giải thưởng |
She won first prize. |
|
winner |
/ˈwɪn.ər/ |
người chiến thắng |
The winner got a medal. |
|
mistake |
/mɪˈsteɪk/ |
lỗi sai |
I made a spelling mistake. |
|
problem |
/ˈprɒb.ləm/ |
vấn đề |
We solved the problem together. |
|
idea |
/aɪˈdɪə/ |
ý tưởng |
That is a good idea. |
|
plan |
/plæn/ |
kế hoạch |
We made a plan for the trip. |
|
surprise |
/səˈpraɪz/ |
sự bất ngờ |
The party was a surprise. |
Muốn giúp trẻ mở rộng vốn từ ngoài danh sách cơ bản? Bấm vào đây để tải file PDF từ vựng Flyers mở rộng theo chủ đề, kèm nhóm từ thường gặp trong từng phần thi Cambridge.
Danh sách từ vựng thường gặp trong từng phần thi Flyers (kèm file PDF)
Trong bài thi Cambridge A2 Flyers, từ vựng không xuất hiện riêng lẻ mà thường được đặt trong tranh, đoạn hội thoại, câu chuyện ngắn hoặc câu hỏi giao tiếp.
Vì vậy, khi học từ vựng Flyers, thí sinh nên hiểu nhóm từ nào thường dùng cho từng phần thi để ôn tập đúng trọng tâm hơn.
1. Từ vựng thường gặp trong phần Flyers Listening
Ở phần Listening, thí sinh thường nghe các đoạn hội thoại ngắn và cần xác định thông tin chính xác từ lời nói. Vì vậy, nhóm từ vựng thường gặp thường liên quan đến:
- Tên người, tên địa điểm, số đếm, ngày tháng và thời gian
- Địa điểm quen thuộc như trường học, nhà ga, sân bay, cửa hàng, bảo tàng
- Hoạt động hằng ngày, sở thích, môn thể thao và sự kiện
- Màu sắc, vị trí đồ vật, chỉ dẫn đường đi
- Từ mô tả tranh, người, đồ vật và hành động
Khi luyện phần này, thí sinh không nên chỉ học nghĩa của từ mà cần nghe cách phát âm trong câu. Nhiều câu hỏi Listening không kiểm tra từ khó, mà kiểm tra khả năng nghe đúng chi tiết, phân biệt thông tin gần giống nhau và hiểu từ trong ngữ cảnh hội thoại.
2. Từ vựng thường gặp trong phần Flyers Reading & Writing
Ở phần Reading & Writing, thí sinh cần đọc hiểu đoạn văn, hoàn thành câu, chọn từ phù hợp và viết câu ngắn. Vì vậy, từ vựng thường gặp thường thuộc các nhóm:
- Danh từ chỉ người, địa điểm, đồ vật, động vật, món ăn và phương tiện
- Động từ chỉ hành động, thói quen, di chuyển, học tập và giao tiếp
- Tính từ miêu tả ngoại hình, tính cách, cảm xúc, thời tiết và đặc điểm sự vật
- Trạng từ chỉ tần suất, cách thức và thời gian
- Giới từ chỉ vị trí, phương hướng và quan hệ giữa các sự vật
- Từ nối cơ bản dùng để liên kết ý trong câu hoặc đoạn ngắn
Phần Reading & Writing đòi hỏi thí sinh không chỉ nhận diện từ mà còn hiểu cách dùng từ trong câu. Do đó, khi học từ vựng Flyers cho phần này, trẻ nên luyện đọc câu ví dụ, điền từ vào chỗ trống, chọn từ đúng theo ngữ cảnh và tự viết câu ngắn với từ đã học.
3. Từ vựng thường gặp trong phần Flyers Speaking
Ở phần Speaking, thí sinh cần trả lời câu hỏi, miêu tả tranh, so sánh điểm khác nhau và kể lại câu chuyện ngắn dựa trên tranh. Vì vậy, các nhóm từ vựng thường gặp thường liên quan đến:
- Từ chỉ người, đồ vật, con vật và địa điểm trong tranh
- Từ chỉ hành động đang xảy ra hoặc đã xảy ra
- Từ miêu tả cảm xúc, ngoại hình, thời tiết và bối cảnh
- Từ chỉ vị trí để nói đồ vật/người đang ở đâu
- Cụm từ dùng để so sánh hai bức tranh
- Cụm câu đơn giản để nêu ý kiến, sở thích hoặc kể lại hoạt động
Khi ôn phần Speaking, thí sinh nên học từ vựng theo cụm câu thay vì học từng từ đơn lẻ.
Ví dụ: trẻ cần biết cách dùng từ để nói về tranh, mô tả vị trí, nêu cảm xúc và trả lời câu hỏi một cách tự nhiên. Điều này giúp trẻ không chỉ nhớ từ mà còn tự tin hơn khi giao tiếp trong phòng thi.
Để trẻ ôn tập đầy đủ hơn, ba mẹ có thể bấm vào link dưới đây để tải file PDF (hoàn toàn miễn phí) gồm từ vựng Flyers mở rộng theo chủ đề và danh sách từ thường gặp trong từng phần thi Cambridge:
Nguồn tham chiếu biên tập: Cambridge English Young Learners Wordlists for Pre A1 Starters, A1 Movers and A2 Flyers.
Lưu ý: Phiên âm trong file là phiên âm tham khảo được chuẩn hóa tự động, nên đối chiếu thêm với từ điển Cambridge/Oxford khi cần phát âm chính xác tuyệt đối.
Gợi ý cách dùng file PDF từ vựng Flyers:
- Chia mỗi buổi 10-15 từ theo một chủ đề để tránh quá tải.
- Sau khi học nghĩa, học sinh nên nghe phát âm, đọc ví dụ và tự đặt thêm một câu mới.
- Cuối mỗi tuần, phụ huynh có thể chọn 20 từ để kiểm tra bằng dạng nối từ, điền từ hoặc nói theo tranh.
- Với nhóm từ thường gặp trong từng phần thi, nên luyện ngay bằng hoạt động tương ứng: nghe chỉ đường, đọc đoạn ngắn, miêu tả tranh hoặc trả lời câu hỏi cá nhân.
Xem thêm:
- 100+ từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề thông dụng (phần 1)
- 120+ từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề (Phần 2)
Cách học từ vựng Flyers hiệu quả theo từng phần thi
Để ôn tập đúng trọng tâm, thí sinh có thể chia từ vựng Flyers theo mục đích sử dụng trong từng kỹ năng.
1. Phần Listening
Với phần Listening, thí sinh cần nhận diện từ khi nghe trong hội thoại ngắn. Vì vậy, khi học từ mới, trẻ nên kết hợp nghe phát âm, lặp lại từ và nghe từ trong câu hoàn chỉnh.
Thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt, trẻ nên luyện theo quy trình:
- Nghe phát âm của từ.
- Lặp lại từ 2–3 lần.
- Nghe câu ví dụ có chứa từ đó.
- Gạch chân thông tin quan trọng như tên người, địa điểm, thời gian, màu sắc hoặc hành động.
- Làm bài nghe ngắn để kiểm tra khả năng nhận diện từ.
Ví dụ, khi học nhóm từ về địa điểm, trẻ không chỉ cần biết nghĩa của từ như “station”, “museum”, “airport”, mà còn cần nghe được các từ này trong câu hội thoại. Cách học này giúp trẻ tránh tình trạng “nhìn thì biết từ, nhưng nghe lại không nhận ra”.
2. Phần Reading & Writing
Với phần Reading & Writing, trẻ cần hiểu từ trong câu, đoạn văn hoặc câu chuyện ngắn. Vì vậy, cách học hiệu quả là đọc ví dụ, phân loại từ theo chức năng và luyện điền từ theo ngữ cảnh.
Khi học một từ mới, trẻ nên xác định:
|
Câu hỏi cần tự hỏi |
Mục đích |
|
Từ này là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ? |
Biết vị trí của từ trong câu |
|
Từ này thường đi với từ nào? |
Dùng từ tự nhiên hơn |
|
Từ này xuất hiện trong chủ đề nào? |
Ghi nhớ theo ngữ cảnh |
|
Có thể đặt câu nào với từ này? |
Chuyển từ vựng thành khả năng sử dụng |
Ví dụ, khi học từ “careful”, trẻ nên biết đây là tính từ, thường dùng để miêu tả người hoặc hành động cần sự cẩn thận. Sau đó, trẻ có thể đặt câu: “Be careful when you cross the road.”
Cách học này đặc biệt hữu ích cho các dạng bài chọn từ đúng, điền từ vào chỗ trống, hoàn thành câu và viết câu ngắn trong bài thi Flyers.
3. Phần Speaking
Với phần Speaking, trẻ cần dùng từ vựng để trả lời câu hỏi, miêu tả tranh, so sánh tranh và kể lại một câu chuyện ngắn. Vì vậy, trẻ nên học từ vựng theo cụm câu giao tiếp thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
Ví dụ, thay vì chỉ học từ “excited”, trẻ nên học cách dùng trong câu:
- The boy looks excited.
- I felt excited about the trip.
- She is excited because she won the game.
Khi luyện Speaking, phụ huynh có thể cho trẻ nhìn tranh và trả lời các câu hỏi đơn giản:
|
Dạng luyện |
Câu hỏi gợi ý |
|
Miêu tả người/vật |
What can you see in the picture? |
|
Miêu tả hành động |
What is the boy/girl doing? |
|
Miêu tả vị trí |
Where is the bag/book/cat? |
|
Nêu cảm xúc |
How does the child feel? |
|
Kể chuyện ngắn |
What happened first? What happened next? |
Cách học này giúp trẻ dùng từ linh hoạt hơn trong phòng thi, thay vì chỉ nhớ nghĩa nhưng không biết cách diễn đạt thành câu.
Xem thêm:
- Thi Flyers – Cẩm nang luyện thi, đăng ký và tra cứu kết quả
- Chứng chỉ Cambridge tiểu học (Starters, Movers, Flyers)
Những lỗi thường gặp khi học từ vựng Flyers
Khi học từ vựng Flyers, nhiều thí sinh có thể nhớ được khá nhiều từ nhưng vẫn gặp khó khăn khi làm bài thi. Nguyên nhân thường không nằm ở số lượng từ đã học, mà đến từ cách học chưa đúng.
- Chỉ học nghĩa tiếng Việt, không học cách dùng từ trong câu
Một lỗi phổ biến là trẻ chỉ học theo kiểu “từ tiếng Anh – nghĩa tiếng Việt”. Cách này có thể giúp trẻ nhận diện từ nhanh, nhưng chưa đủ để dùng từ chính xác trong bài thi.
Ví dụ, trẻ có thể biết journey nghĩa là “hành trình/chuyến đi”, nhưng nếu không học qua câu ví dụ, trẻ sẽ khó hiểu cách dùng từ này trong ngữ cảnh: It was a long journey.
Vì vậy, khi học từ mới, trẻ nên học kèm ít nhất một câu ví dụ đơn giản. Điều này giúp trẻ hiểu vị trí của từ trong câu và biết cách vận dụng khi làm bài Reading & Writing hoặc Speaking.
- Học quá nhiều từ vựng Flyers trong một buổi
Nhiều phụ huynh muốn con học nhanh nên cho trẻ học quá nhiều từ trong cùng một buổi. Tuy nhiên, nếu học 30–50 từ một lúc mà không có thời gian ôn lại, trẻ rất dễ quên hoặc chỉ nhớ nghĩa tạm thời.
Thay vì học dồn, trẻ nên học theo từng nhóm nhỏ, khoảng 10–15 từ mỗi ngày. Mỗi từ nên được học theo quy trình:
- Nhìn từ và hiểu nghĩa
- Nghe phát âm
- Đọc câu ví dụ
- Tự đặt câu ngắn
- Ôn lại sau 2–3 ngày
Cách học này giúp trẻ ghi nhớ bền vững hơn và giảm cảm giác quá tải khi ôn thi Flyers.
- Ít luyện phát âm khi học từ mới
Phát âm là yếu tố quan trọng trong quá trình ôn thi Flyers, đặc biệt với phần Listening và Speaking. Nếu trẻ chỉ nhìn mặt chữ mà không nghe phát âm, trẻ có thể nhận ra từ khi đọc nhưng lại không nghe được từ trong hội thoại.
Một số từ ở cấp độ Flyers cũng dễ khiến trẻ phát âm sai hoặc nhầm trọng âm, chẳng hạn như các từ dài, từ có nhiều âm tiết hoặc từ ít gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Để hạn chế lỗi này, trẻ nên nghe phát âm mẫu, lặp lại nhiều lần và đọc từ trong câu hoàn chỉnh. Việc luyện phát âm đều đặn sẽ giúp trẻ nghe hiểu tốt hơn và tự tin hơn khi trả lời trong phần Speaking.
Xem thêm:
- Phonics là gì? Phương pháp tập cho trẻ phát âm tiếng Anh chuẩn
- Bí quyết dạy phát âm tiếng Anh cho trẻ em dễ dàng & hiệu quả
- Học từ nhưng không ôn lại định kỳ
Một từ mới nếu chỉ học một lần thường rất dễ quên. Đây là lý do trẻ có thể học rồi nhưng không nhớ hoặc nhìn quen nhưng không dùng được.
Để nhớ lâu hơn, trẻ nên ôn lại từ vựng theo chu kỳ:
|
Thời điểm ôn |
Hoạt động gợi ý |
|
Sau 1 ngày |
Đọc lại từ và nghĩa |
|
Sau 2–3 ngày |
Che nghĩa tiếng Việt và tự nhớ lại |
|
Sau 1 tuần |
Làm bài tập điền từ hoặc chọn đáp án |
|
Sau 2 tuần |
Dùng từ để đặt câu hoặc nói theo tranh |
Việc ôn lại nhiều lần giúp trẻ chuyển từ ghi nhớ ngắn hạn sang khả năng sử dụng từ trong bài thi.
- Phụ huynh sửa lỗi bằng cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt
Khi hỗ trợ con học từ vựng Flyers, nhiều phụ huynh có xu hướng yêu cầu con dịch từng từ hoặc từng câu sang tiếng Việt. Cách này có thể hữu ích ở bước đầu, nhưng nếu lạm dụng, trẻ dễ phụ thuộc vào dịch nghĩa và khó phản xạ bằng tiếng Anh.
Thay vào đó, phụ huynh nên khuyến khích trẻ:
- Nhìn tranh và gọi tên đồ vật/hành động bằng tiếng Anh
- Dùng từ mới để đặt câu ngắn
- Trả lời câu hỏi đơn giản bằng tiếng Anh
- Nói lại một câu chuyện ngắn bằng từ đã học
Khi trẻ được dùng từ trong ngữ cảnh, việc ghi nhớ sẽ tự nhiên và hiệu quả hơn.
Việc ôn từ vựng Flyers cùng con tại nhà có thể giúp phụ huynh theo sát quá trình học, nhưng trên thực tế không phải lúc nào cũng dễ duy trì hiệu quả.
Nếu chưa có kinh nghiệm giảng dạy hoặc chưa nắm rõ cấu trúc bài thi Cambridge, phụ huynh có thể gặp khó khăn trong việc chọn đúng nhóm từ cần học, sửa phát âm, thiết kế bài luyện phù hợp hoặc đánh giá con đã thật sự biết dùng từ hay chưa.
Vì vậy, bên cạnh việc ôn tập tại nhà, phụ huynh có thể cân nhắc cho con học theo một lộ trình bài bản hơn.
Tại VUS, chương trình SuperKids dành cho học sinh tiểu học được thiết kế phù hợp với trẻ từ 6-11 tuổi:
- Lộ trình học rõ ràng theo độ tuổi và năng lực, giúp trẻ học đúng cấp độ, không bị quá tải khi ôn từ vựng và chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge như Starters, Movers, Flyers.
- Phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, thay vì chỉ học thuộc từ vựng rời rạc hoặc làm bài tập máy móc.
- Học từ vựng theo chủ đề và ngữ cảnh thực tế, giúp trẻ hiểu cách dùng từ trong câu, trong giao tiếp và trong các dạng bài thi.
- Giáo viên hướng dẫn phát âm, sửa lỗi và theo dõi tiến bộ, giúp trẻ hạn chế các lỗi thường gặp khi tự học tại nhà như phát âm sai, dùng từ chưa đúng ngữ cảnh hoặc học lệch kỹ năng.
- Hoạt động học tập tương tác, sinh động, giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn thông qua trò chơi, tình huống giao tiếp, bài đọc, bài nghe và hoạt động nhóm.
- Định hướng làm quen với chuẩn Cambridge, giúp trẻ từng bước xây dựng nền tảng cần thiết cho các chứng chỉ quốc tế phù hợp với lứa tuổi.
Phụ huynh có thể yên tâm hơn vì con được học theo lộ trình bài bản, có sự đồng hành của đội ngũ giáo viên thay vì phải tự chọn tài liệu, tự sửa lỗi và tự đánh giá trình độ tại nhà.
Nhờ đó, trẻ không chỉ ghi nhớ từ tốt hơn mà còn biết cách sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế, đồng thời có sự chuẩn bị phù hợp hơn cho các kỳ thi Cambridge như Starters, Movers và Flyers.
Nếu ba mẹ muốn con ôn Flyers đúng hướng hơn, hãy đăng ký tại form dưới đây để được kiểm tra trình độ và xây dựng lộ trình học phù hợp.
Những nền tảng này được củng cố bởi hệ thống thành tích và uy tín đào tạo Anh ngữ mà VUS đã xây dựng trong gần 30 năm qua:
- Chỉ tính riêng đến tháng 08/2024, VUS được ghi nhận là hệ thống có số lượng học viên đạt chứng chỉ Anh ngữ quốc tế nhiều nhất Việt Nam với 200.852 học viên.
- 20.622 học viên đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi chứng chỉ Anh ngữ quốc tế như Starters, Movers, Flyers, KET, PET, IELTS (tính đến năm 2024).
- Đội ngũ giáo viên chuẩn quốc tế, có bằng cử nhân trở lên, sở hữu chứng chỉ giảng dạy như TESOL, CELTA hoặc TEFL và được cập nhật phương pháp giảng dạy định kỳ.
- Là Trung tâm đào tạo Vàng của Cambridge, đồng thời là đối tác Platinum của British Council và IDP Việt Nam trong đào tạo và tổ chức thi IELTS chuẩn quốc tế.
- Hệ thống theo dõi tiến bộ học tập, giúp phụ huynh nắm rõ quá trình học của con thay vì chỉ đánh giá qua điểm số ngắn hạn.
- Mạng lưới 70+ trung tâm trên toàn quốc, thuận tiện để phụ huynh lựa chọn địa điểm học phù hợp cho con.
Bài tập từ vựng Flyers có đáp án
Sau khi học từ vựng Flyers theo chủ đề, thí sinh nên luyện thêm bài tập để kiểm tra khả năng ghi nhớ và sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Các dạng bài dưới đây giúp trẻ ôn lại nghĩa của từ, cách dùng trong câu và khả năng nhận diện từ vựng thường gặp trong bài thi Cambridge A2 Flyers.
Bài tập 1: Nối từ với nghĩa phù hợp
Nối từ ở cột A với nghĩa tương ứng ở cột B.
|
Cột A |
Cột B |
|
1. relative |
a. họ hàng |
|
2. timetable |
b. thời khóa biểu |
|
3. passenger |
c. hành khách |
|
4. medicine |
d. thuốc |
|
5. bridge |
e. cây cầu |
|
6. competition |
f. cuộc thi |
|
7. temperature |
g. nhiệt độ |
|
8. blanket |
h. chăn |
Đáp án: 1-a, 2-b, 3-c, 4-d, 5-e, 6-f, 7-g, 8-h.
Bài tập 2: Chọn từ đúng với mô tả
Chọn A, B hoặc C sao cho phù hợp với mô tả.
- You use this book to find the meaning of words.
A. dictionary
B. mirror
C. drum - This person takes photos.
A. photographer
B. dentist
C. waiter - You wear these on your feet for sport.
A. trainers
B. gloves
C. scarf - This is a large area with many trees.
A. forest
B. airport
C. kitchen - You use this to type on a computer.
A. keyboard
B. spoon
C. necklace - This is a place where people watch plays.
A. theatre
B. factory
C. island - This is food you eat after the main meal.
A. dessert
B. ticket
C. bandage - This person writes news stories.
A. journalist
B. pilot
C. mechanic
Đáp án: 1-A, 2-A, 3-A, 4-A, 5-A, 6-A, 7-A, 8-A.
Bài tập 3: Điền từ vào chỗ trống
Chọn từ phù hợp trong khung để hoàn thành câu.
Từ cho sẵn: museum, cousin, storm, suitcase, dentist, shelf, butterfly
- We visited a ______ and saw many old paintings.
- My ______ is the son of my aunt.
- There was a big ______ last night.
- I packed my clothes in a ______.
- I went to the ______ because my tooth hurt.
- The books are on the ______.
- A ______ landed on the flower.
Đáp án:
- museum
- cousin
- storm
- suitcase
- dentist
- shelf
- butterfly
Bài tập 4: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Chọn A, B hoặc C để hoàn thành các câu sau.
- She felt ______ before the English test.
A. nervous
B. windy
C. cheap - My father is an ______. He works with machines.
A. engineer
B. actress
C. eagle - Please speak ______. I can’t hear you well.
A. louder
B. yesterday
C. inside - We stayed in a small ______ near the beach.
A. hotel
B. pepper
C. pocket - The children played in the ______ behind the school.
A. field
B. screen
C. cough - He wore a warm ______ because it was cold.
A. jacket
B. bowl
C. lesson - She sent an ______ to her teacher.
A. email
B. ocean
C. prize - The boy was ______ because he won the game.
A. excited
B. dangerous
C. striped
Đáp án: 1-A, 2-A, 3-A, 4-A, 5-A, 6-A, 7-A, 8-A.
Bài tập 5: Phân loại từ vựng theo chủ đề
Xếp các từ sau vào đúng nhóm chủ đề.
Từ cho sẵn: flour, balcony, whale, airport, secretary, cloudy, biscuit, stairs, dolphin, station, actor, snow
|
Food |
Home |
Animals |
Places & Transport |
Jobs |
Weather |
Đáp án gợi ý:
|
Food |
Home |
Animals |
Places & Transport |
Jobs |
Weather |
|
flour, biscuit |
balcony, stairs |
whale, dolphin |
airport, station |
secretary, actor |
cloudy, snow |
Bài tập 6: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng.
- The / village / is / quiet.
- I / borrowed / a / pencil.
- She / opened / the / door / carefully.
- The / plane / arrived / late.
- We / watched / a / video / in / class.
- My / grandmother / is / kind.
- The / river / is / long.
- He / forgot / his / homework.
Đáp án:
- The village is quiet.
- I borrowed a pencil.
- She opened the door carefully.
- The plane arrived late.
- We watched a video in class.
- My grandmother is kind.
- The river is long.
- He forgot his homework.
Bài tập 7: Hoàn thành đoạn văn ngắn
Chọn từ phù hợp trong khung để điền vào đoạn văn.
Từ cho sẵn: trip, map, island, sunny, camera, pictures
Last Sunday, my family went on a ______ (1). We visited a small ______ (2) near the sea. The weather was ______(3), so I took my ______ (4) and took many ______ (5). My dad used a ______ (6) to find the way.
Đáp án:
1. trip
2. island
3. sunny
4. camera
5. pictures
6. map
Bài tập 8: Hoàn thành câu với từ cho sẵn
Chọn từ phù hợp trong khung để hoàn thành câu.
Từ cho sẵn: adventure, mechanic, prize, necklace, hospital
- The book is about an exciting ______.
- The ______ fixed our car.
- She won first ______ in the art competition.
- My mother wore a beautiful ______.
- My aunt works in a ______.
Đáp án:
- adventure
- mechanic
- prize
- necklace
- hospital
Bài tập 9: Viết từ tiếng Anh theo gợi ý chữ cái đầu
Viết từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa bên dưới. Chữ cái đầu đã được gợi ý.
- lễ hội: f_______
- phi công: p_____
- căn hộ: a________
- đại dương: o_____
- nguy hiểm: d________
- đột nhiên: s_______
- tin nhắn: m______
- người chiến thắng: w_____
Đáp án:
- festival
- pilot
- apartment
- ocean
- dangerous
- suddenly
- message
- winner
Bài tập 10: Trả lời câu hỏi ngắn
Trả lời các câu hỏi sau bằng câu tiếng Anh ngắn.
- What do you wear when your hands are cold?
- Who flies a plane?
- What do you use to look at yourself?
- Where do people buy train tickets?
- What do you do when your room is messy?
Đáp án tham khảo:
- I wear gloves.
- A pilot flies a plane.
- I use a mirror.
- People buy train tickets at the station.
- I tidy my room.
Các bài tập trên giúp thí sinh ôn lại từ vựng Flyers theo nhiều cách khác nhau: nhận diện nghĩa, chọn từ theo ngữ cảnh, sắp xếp câu, viết câu và trả lời câu hỏi.
Khi luyện tập, phụ huynh nên khuyến khích trẻ giải thích vì sao chọn đáp án đó để trẻ hiểu cách dùng từ, thay vì chỉ ghi nhớ đáp án đúng.
Từ vựng Flyers là nền tảng quan trọng giúp trẻ làm tốt các phần thi Listening, Reading & Writing và Speaking trong bài thi Cambridge A2 Flyers. Để học hiệu quả, trẻ nên ôn từ vựng theo chủ đề, kết hợp phát âm, ví dụ, bài tập ngữ cảnh và luyện tập đều đặn.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng Flyers
-
Từ vựng Flyers có khó không?
Từ vựng Flyers khó hơn Starters và Movers vì cần hiểu nhiều chủ đề rộng hơn như du lịch, sức khỏe, cảm xúc, hoạt động xã hội và miêu tả tình huống.Tuy nhiên, nếu học theo chủ đề và luyện bằng câu ví dụ, trẻ có thể ghi nhớ tự nhiên hơn. -
Trẻ nên học bao nhiêu từ Flyers mỗi ngày?
Trẻ nên học khoảng 10–15 từ mỗi ngày, kết hợp nghe phát âm, đọc ví dụ, đặt câu và làm bài tập ngắn.Quan trọng nhất là ôn lại từ cũ đều đặn để chuyển từ ghi nhớ tạm thời sang sử dụng được trong bài thi. -
Có nên học từ vựng Flyers bằng flashcard không?
Có. Flashcard phù hợp với trẻ vì dễ học theo hình ảnh, dễ ôn nhanh và có thể chia theo chủ đề.Tuy nhiên, sau khi học flashcard, trẻ vẫn cần dùng từ trong câu, đoạn hội thoại hoặc bài tập để hiểu cách sử dụng. -
Từ vựng Flyers có giúp ích cho KET không?
Có. Flyers tương ứng trình độ A2, là nền tảng tốt trước khi học các chứng chỉ tiếp theo như A2 Key for Schools/KET.Khi trẻ nắm chắc từ vựng Flyers, việc đọc hiểu, nghe hiểu và phản xạ nói ở cấp độ cao hơn sẽ thuận lợi hơn
100% giáo viên tại VUS sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh Quốc tế (TESOL, CELTA,…). VUS tiên phong phát triển phương pháp giảng dạy Discovery Learning (Học Thông Qua Khám Phá) được phát triển dựa trên triết lý giáo dục Constructivism (Kiến tạo) – nơi học viên không chỉ học một ngôn ngữ, mà còn học cách tư duy, phản biện và làm chủ tri thức.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
Phạm Việt Thục Đoan
IELTS
8.5
Doãn Bá Khánh Nguyên
IELTS
8.5
Nguyễn Lê Huy
IELTS
8.0
Võ Ngọc Bảo Trân
IELTS
8.0
Nguyễn Đăng Minh Hiển
144
KET
Ngô Nguyễn Bảo Nghi
143
KET
Đỗ Huỳnh Gia Hân
Starters
15
Khiên
Võ Nguyễn Bảo Ngọc
Starters
15
Khiên
Nguyễn Võ Minh Khôi
Movers
15
Khiên
Nguyễn Đặng Nhã Trúc
Starters
15
Khiên
Môi trường học tập
chuẩn Quốc tế
Cơ sở vật chất, giáo viên và chứng nhận từ đối tác quốc tế mang đến môi trường giáo dục tiếng Anh chất lượng với trải nghiệm học tập toàn diện cho học viên.
Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí
